
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 1501
Whatever you say.
/ˌwʌˈtevər juː seɪ./
Ừ thì tuỳ anh.
Tình huốngBạn đã cãi hết lời mà người kia vẫn khăng khăng. Bạn nhượng bộ nhưng trong bụng không phục. Bạn nói gì?
The speaker has argued their case and the other person still insists; the speaker gives in without being convinced.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn có ý "thôi được, tuỳ anh, nhưng tôi không đồng ý đâu". Nói với sếp thì nghe khá xấc. Muốn đồng ý thật lòng thì dùng "Sounds good" hoặc "You're right". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:24)A280 lần - 1502
I can't sleep.
/aɪ kænt sliːp./
Tôi không ngủ được.
Tình huốngBạn nằm mãi mà không thiếp đi được, và người bên cạnh hỏi sao còn thức. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker has been lying awake and the person beside them asks why they are still up.
Người bản xứ dùng thế nàoĐang nằm mà không ngủ được, nói ở hiện tại. Khác "I couldn't sleep" (đêm qua mất ngủ) — thì phân biệt hai chuyện rất khác nhau. — Nghe trong: The Originals — Season 1 (00:23:48)A180 lần - 1503
He'll be fine.
/hiːl biː faɪn./
Nó không sao đâu, yên tâm.
Tình huốngCó người đang lo cho một người thứ ba. Bạn biết rõ tình hình và bảo họ đừng lo. Bạn nói gì?
Someone is worrying about a third person; the speaker knows the situation and tells them not to.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về người thứ ba. Đổi chủ ngữ theo người: he / she / they. Câu này hàm ý bạn biết rõ tình hình hơn người đang lo. — Nghe trong: Human Target — Season 1 (00:28:05)A280 lần - 1504
How about now?
/haʊ əˈbaʊt naʊ?/
Giờ thì sao?
Tình huốngBạn vừa làm điều gì đó thay đổi tình thế và hỏi lại người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just done something that changes things, and asks again.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại SAU KHI đã đổi tình thế — thường sau khi ép buộc hoặc chứng minh. Trong phim, câu này nói sau khi vừa rút vũ khí ra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:03)B180 lần - 1505
Where you been?
/wer juː bɪn?/
Đi đâu nãy giờ?
Tình huốngNgười kia mới về sau khi vắng mặt khá lâu. Bạn hỏi, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person has just come back after a long absence, and the speaker asks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "have" — rất suồng, chỉ dùng khi nói với người thân. Bản chuẩn: "Where have you been?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:43)A280 lần - 1506
You should be.
/juː ʃʊd biː./
Anh nên thế mới phải.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ xin lỗi hoặc họ sợ, và bạn cho rằng đáng đời. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has said they are sorry, or afraid, and the speaker thinks so they should be.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lạnh lùng cho "I'm sorry." hoặc "I'm scared." — không tha thứ, không an ủi. Rất sắc trong phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:53)B180 lần - 1507
I got nothing.
/aɪ ɡɑːt ˈnʌθɪŋ./
Tôi chẳng có gì cả.
Tình huốngBạn vừa tìm kiếm hoặc suy nghĩ mãi mà không ra kết quả nào. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has searched or thought hard and come up empty.
Người bản xứ dùng thế nào"got" thay "have" — kiểu Mỹ. Báo không tìm ra gì, hoặc không nghĩ ra ý nào. Cùng nhóm với "Nothing yet." — Nghe trong: Pacific Rim (01:46:37)A280 lần - 1508
This is bad.
/ðɪs ɪz bæd./
Gay go rồi.
Tình huốngBạn vừa nhận ra tình hình xấu hơn nhiều so với tưởng tượng. Bạn nói gì?
The speaker has just realised things are far worse than they thought.
Người bản xứ dùng thế nàoĐánh giá TÌNH HÌNH. Cùng nhóm với "Not good.", "That's not good." — mỗi câu một mức: "Not good" nhẹ nhất, "This is bad" nặng hơn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:00)A180 lần - 1509
Yes or no?
/jes ɔːr noʊ?/
Có hay không?
Tình huốngNgười kia cứ vòng vo và bạn buộc họ trả lời dứt khoát. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person keeps waffling and the speaker forces a straight answer.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn mọi đường vòng vo — chỉ cho hai lựa chọn. Câu của luật sư và người đang mất kiên nhẫn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:20:50)A180 lần - 1510
You're the best.
/jʊr ðə best./
Anh tuyệt nhất.
Tình huốngNgười kia vừa giúp bạn một việc lớn. Bạn cảm ơn đầy biết ơn. Bạn nói gì?
The other person has just done the speaker a big favour, and they thank them warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen kèm biết ơn — ấm và hơi phóng đại, đúng kiểu Mỹ. Không dùng ở nơi trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:38)A180 lần - 1511
I will not.
/aɪ wɪl nɑːt./
Tôi nhất quyết không.
Tình huốngAi đó ép bạn làm một việc trái với nguyên tắc của bạn. Bạn từ chối dứt khoát. Bạn nói gì?
Someone is pressuring the speaker into something against their principles.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "won't" nên rất trang trọng và cứng rắn — tách chữ là dấu hiệu quyết tâm. Cùng lối với "I do not.", "I did not." — Nghe trong: About Time (01:09:22)A280 lần - 1512
All right, listen up!
/ɔːl raɪt, ˈlɪsən ʌp!/
Được rồi, tất cả chú ý!
Tình huốngBạn cần cả nhóm ngừng ồn ào để nghe phổ biến. Bạn hô lên. Bạn nói gì?
The speaker needs the whole group to quiet down for an announcement, and calls out.
Người bản xứ dùng thế nào"listen up" (có "up") là gọi cả NHÓM chú ý — huấn luyện viên, chỉ huy, giáo viên. Không dùng với một người. Khác hẳn "listen to me". — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 3 (00:29:44)B180 lần - 1513
We'll be in touch.
/wiːl biː ɪn tʌtʃ./
Có gì bên tôi sẽ báo lại.
Tình huốngBạn vừa phỏng vấn xong một ứng viên và chưa định nhận. Bạn muốn tiễn họ ra về mà không hứa hẹn điều gì. Bạn nói gì?
The speaker has just finished interviewing a candidate, does not intend to hire them, and wants to see them out without promising anything.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng cuối buổi phỏng vấn. Nghe lịch sự nhưng trong phim gần như luôn báo hiệu TRƯỢT — người thật sự muốn nhận sẽ nói rõ mốc ("You'll hear from us Monday"). Phụ đề Việt hay dịch thành "Chúng tôi sẽ liên lạc" và làm mất hẳn tầng nghĩa này. — Nghe trong: Master of None — Season 1 (00:16:29)B180 lần - 1514
I need a favor.
/aɪ niːd ə ˈfeɪvər./
Tôi cần anh giúp một việc.
Tình huốngBạn sắp nhờ người kia một việc khó nói. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask an awkward favour and opens with this.
Người bản xứ dùng thế nào"favor" là việc nhờ vả không công. Mở lời trước để người kia chuẩn bị tinh thần. Người Anh viết "favour". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:59)A280 lần - 1515
Out of my way!
/aʊt ʌv maɪ weɪ!/
Tránh đường!
Tình huốngBạn đang chạy gấp và có người chắn lối. Bạn hét. Bạn nói gì?
The speaker is running in a hurry and someone is blocking the path.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ "Get". Thô hơn "Coming through." nhiều — câu này là quát, câu kia là xin phép. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:02:55)B180 lần - 1516
What are we waiting for?
/wʌt ɑːr wiː ˈweɪtɪŋ fɔːr?/
Còn chờ gì nữa, đi thôi!
Tình huốngCả nhóm đã sẵn sàng nhưng chưa ai bước. Bạn hô hào cùng xuất phát. Bạn nói gì?
The group is ready but nobody has moved; the speaker rallies them to get going.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" biến câu giục thành lời rủ cùng làm — dễ chịu hơn hẳn "What are you waiting for?". Đổi một đại từ là đổi cả quan hệ giữa hai người. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:01:04)A280 lần - 1517
Where were you last night?
/wer wɜːr juː læst naɪt?/
Tối qua anh ở đâu?
Tình huốngBạn đang điều tra và cần biết người kia ở đâu vào thời điểm đó. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The speaker is investigating and needs to know where the other person was at that time, and asks directly.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ đơn cho một thời điểm xác định. Trong phim gần như luôn là câu tra hỏi — của cảnh sát, hoặc của người đang ghen. — Nghe trong: Castle — Season 1 (00:09:33)A280 lần - 1518
Let me out of here!
/let miː aʊt ʌv hiːr!/
Thả tôi ra khỏi đây!
Tình huốngBạn bị giam và không chịu nổi nữa. Bạn gào lên đòi được thả. Bạn nói gì?
The speaker is confined and can bear it no longer, and cries out to be released.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh "khỏi đây", khẩn thiết hơn. Cùng khuôn: "Get me out of here!" — Nghe trong: Solo: A Star Wars Story (00:22:16)A280 lần - 1519
This doesn't make any sense.
/ðɪs ˈdʌzənt meɪk ˈeni sens./
Chuyện này chẳng có lý gì cả.
Tình huốngBạn đang ghép các dữ kiện trước mắt mà chúng không khớp. Bạn nói gì?
The speaker is piecing together the facts in front of them and they do not fit.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "It doesn't..." (tình hình chung) và "That doesn't..." (điều vừa nghe). "This" là chuyện đang trước mắt. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:24)A280 lần - 1520
We don't have a choice.
/wiː doʊnt hæv ə tʃɔɪs./
Chúng ta không còn cách nào.
Tình huốngCả nhóm phản đối một phương án liều nhưng không còn đường nào khác. Bạn nói gì?
The group objects to a risky plan, but there is no other way.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều — thuyết phục cả nhóm chấp nhận điều không ai muốn. Trong phim, câu này thường chốt lại một cuộc tranh cãi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:00)A280 lần - 1521
It's nice to meet you.
/ɪts naɪs tuː miːt juː./
Rất vui được gặp anh.
Tình huốngBạn vừa được giới thiệu với một người lần đầu. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker has just been introduced to someone for the first time.
Người bản xứ dùng thế nào"meet" chỉ dùng cho LẦN ĐẦU — gặp lại thì phải là "good to see you". Dùng nhầm là lỗi kinh điển. Đáp lại: "Nice to meet you too." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:14)A180 lần - 1522
Thanks, guys.
/θæŋks, ɡaɪz./
Cảm ơn mọi người.
Tình huốngCả nhóm vừa giúp bạn và bạn cảm ơn chung. Bạn nói gì?
The group has just helped the speaker, who thanks them all.
Người bản xứ dùng thế nào"guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ ở Mỹ. Thân mật — trong họp trang trọng thì nói "Thank you, everyone." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:40)A179 lần - 1523
I hope.
/aɪ hoʊp./
Hy vọng vậy.
Tình huốngBạn vừa nói một dự đoán lạc quan nhưng không dám chắc. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?
The speaker has made an optimistic prediction they cannot be sure of, and adds this at the end.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt ở CUỐI để rút bớt độ chắc, giống "I think." Bản đầy đủ hơn: "I hope so." Cả hai đều rất tự nhiên khi nói. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:06:33)A279 lần - 1524
Shut the door.
/ʃʌt ðə dɔːr./
Khép cửa lại.
Tình huốngBạn sắp nói một chuyện riêng và không muốn ai bên ngoài nghe thấy. Bạn bảo người kia. Bạn nói gì?
The speaker is about to say something private and does not want anyone outside hearing, and tells the other person.
Người bản xứ dùng thế nào"shut" và "close" gần như thay nhau được với cửa, nhưng "shut" dứt khoát hơn và hay dùng khi sắp nói chuyện riêng. Với mắt, miệng thì chỉ dùng "shut" ("Shut your eyes"). — Nghe trong: White Collar — Season 1 (00:42:39)A179 lần - 1525
That was fun.
/ðæt wɑːz fʌn./
Vui thật đấy.
Tình huốngBuổi đi chơi vừa kết thúc và bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The outing has just ended and the speaker remarks on it.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì việc đã xong. Nói sau một chuyện tệ thì thành MỈA — "vui nhỉ" sau khi vừa thoát chết. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:21:44)A179 lần - 1526
It's a boy.
/ɪts ə bɔɪ./
Là con trai!
Tình huốngEm bé vừa chào đời và bạn báo tin cho cả nhà. Bạn nói gì?
The baby has just been born and the speaker announces it to the family.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo tin sinh nở kinh điển. Bản nữ: "It's a girl." Dùng "It" cho em bé sơ sinh là bình thường trong tiếng Anh, không phải bất lịch sự. — Nghe trong: Noah (01:56:02)A179 lần - 1527
before it's too late.
/bɪˈfɔːr ɪts tuː leɪt./
trước khi quá muộn.
Tình huốngBạn giục người kia hành động ngay và muốn nhấn mạnh rằng thời gian sắp hết. Bạn thêm vế cuối nào?
The speaker urges the other person to act now and wants to stress that time is running short — what closing clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoVế đuôi gắn vào câu giục: "We have to go before it's too late." Không đứng một mình được. Đây là mẫu rất năng suất, đáng học cả cụm. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:42:42)A279 lần - 1528
I'll call you later.
/aɪl kɔːl juː ˈleɪtər./
Lát nữa tôi gọi lại.
Tình huốngBạn đang bận không nói chuyện được. Bạn hẹn liên lạc lại rồi cúp máy. Bạn nói gì?
The speaker is too busy to talk now, promises to be in touch later, and hangs up.
Người bản xứ dùng thế nàoHẹn gọi lại, cũng là cách kết thúc cuộc gọi lịch sự. "later" ở đây rất co giãn — có thể là vài giờ, có thể là mai. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 3 (00:15:31)A179 lần - 1529
I wish I knew.
/aɪ wɪʃ aɪ nuː./
Giá mà tôi biết.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn một câu mà chính bạn cũng đang muốn biết câu trả lời. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks something the speaker themselves would like the answer to, and they reply.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận mình cũng không biết, kèm sự tiếc nuối. Ấm hơn "I don't know" vì nó cho thấy mình cũng muốn biết. — Nghe trong: Castle — Season 6 (00:42:25)B179 lần - 1530
Don't worry about me.
/doʊnt ˈwɜːri əˈbaʊt miː./
Đừng lo cho tôi.
Tình huốngNgười kia đang lo cho bạn trong khi chính họ mới là người gặp nguy. Bạn gạt sự chú ý khỏi mình. Bạn nói gì?
The other person is worrying about the speaker when they are the one in danger; the speaker turns the attention away from themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt sự chú ý khỏi mình, thường nói bởi người đang gặp nguy hơn cả. Cấu trúc "worry about + ai/cái gì" luôn có "about" — bỏ nó đi là sai. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 5 (00:19:47)A179 lần - 1531
It's no big deal.
/ɪts noʊ bɪɡ diːl./
Có gì to tát đâu.
Tình huốngNgười kia cảm ơn rối rít hoặc xin lỗi quá mức. Bạn gạt đi cho nhẹ chuyện. Bạn nói gì?
The other person is thanking or apologising far too much; the speaker waves it off to make light of it.
Người bản xứ dùng thế nào"big deal" = chuyện to tát. Câu gạt đi khi người khác cảm ơn hoặc xin lỗi quá mức. Rất thông dụng và luôn khiêm tốn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:16:05)A279 lần - 1532
Did you get it?
/dɪd juː ɡet ɪt?/
Lấy được chưa?
Tình huốngNgười kia vừa đi lấy một thứ quan trọng về. Bạn hỏi ngay. Bạn nói gì?
The other person has just been to fetch something important, and the speaker asks at once.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đã lấy được chưa. Cũng dùng nghĩa "hiểu chưa" sau khi giải thích: "Did you get it?" — lúc đó "get" là hiểu. — Nghe trong: Escape Plan (01:08:38)A179 lần - 1533
How is this possible?
/haʊ ɪz ðɪs ˈpɑːsəbəl?/
Sao lại có thể thế được?
Tình huốngBạn đang nhìn một chuyện đi ngược mọi lẽ thường. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is looking at something that defies all sense.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm "How is that possible?" — "this" khi chuyện đang xảy ra ngay trước mắt, "that" khi vừa nghe kể. Đều là tiếng kêu kinh ngạc. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:32:07)B179 lần - 1534
It's not like that.
/ɪts nɑːt laɪk ðæt./
Không phải như vậy đâu.
Tình huốngNgười kia vừa hiểu sai hoàn toàn về quan hệ hoặc ý định của bạn. Bạn thanh minh. Bạn nói gì?
The other person has entirely misread the speaker's relationship or intentions.
Người bản xứ dùng thế nàoĐính chính một HIỂU LẦM. Rất hay dùng khi bị hiểu nhầm về quan hệ tình cảm. Cùng nhóm với "It's not what you think." — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:11:54)A279 lần - 1535
It's gonna be fine.
/ɪts ˈɡɑːnə biː faɪn./
Rồi sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về chuyện sắp tới. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is anxious about what lies ahead, and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về TÌNH HÌNH, còn "You're gonna be fine." là về chính người đó. "gonna" chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:15:59)A279 lần - 1536
I will kill you.
/aɪ wɪl kɪl juː./
Tao sẽ giết mày.
Tình huốngBạn tức điên với người kia — hoặc thật, hoặc chỉ là bạn bè doạ nhau. Bạn nói gì?
The speaker is furious — either in earnest, or as friends threatening in jest.
Người bản xứ dùng thế nàoTách "I will" nên trang trọng và lạnh hơn "I'm gonna kill you." — trong phim, chính sự bình thản đó mới đáng sợ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 4 (00:01:06)A279 lần - 1537
What do we have here?
/wʌt duː wiː hæv hiːr?/
Xem có gì nào.
Tình huốngBạn vừa phát hiện ra thứ gì đó thú vị hoặc bắt gặp ai đó đang làm bậy. Bạn nói gì?
The speaker has just found something interesting, or caught someone in the act.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là câu thốt lên khi PHÁT HIỆN. Nói chậm và kéo dài là dấu hiệu người nói đang thích thú, thường của nhân vật phản diện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:51)B179 lần - 1538
What was that all about?
/wʌt wɑːz ðæt ɔːl əˈbaʊt?/
Vừa rồi là chuyện gì thế?
Tình huốngAi đó vừa cư xử rất lạ rồi bỏ đi. Bạn quay sang hỏi người còn lại. Bạn nói gì?
Someone has just behaved oddly and left; the speaker turns to whoever remains.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "all" nên nhấn mạnh hơn "What was that about?" — càng khó hiểu càng thêm "all". Hỏi về Ý NGHĨA của một cảnh vừa xảy ra. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:05:08)B179 lần - 1539
Who did this to you?
/huː dɪd ðɪs tuː juː?/
Ai đã làm thế với anh?
Tình huốngBạn thấy người thân bị thương và muốn biết ai gây ra. Bạn hỏi, giọng đã căm. Bạn nói gì?
The speaker sees someone close hurt and wants to know who did it, already furious.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to you" nên nhắm vào NGƯỜI BỊ HẠI — khác "Who did this?" (hỏi chung về hiện trường). Trong phim, câu này thường mở đầu cho việc trả thù. — Nghe trong: Elysium (01:01:13)A279 lần - 1540
What am I gonna do?
/wʌt æm aɪ ˈɡɑːnə duː?/
Tôi biết làm sao bây giờ?
Tình huốngBạn vừa rơi vào tình thế bế tắc và hoảng loạn. Bạn tự hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has landed in an impossible situation and is panicking.
Người bản xứ dùng thế nào"gonna" chỉ dùng khi nói. Tự hỏi trong hoảng loạn, không chờ ai trả lời. Khác "What do I do?" — câu đó có thể là hỏi thật. — Nghe trong: Frozen (01:01:49)A279 lần - 1541
Let me ask you a question.
/let miː æsk juː ə ˈkwestʃən./
Để tôi hỏi anh một câu.
Tình huốngTrong cuộc tranh luận, bạn muốn đặt một câu hỏi để làm rõ lập luận của đối phương. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
In a debate, the speaker wants to put a question that will expose the other side’s reasoning, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn câu trên một chút và hay dùng trong tranh luận, khi câu hỏi sắp tới là để phản bác. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:32)A279 lần - 1542
Not ever.
/nɑːt ˈevər./
Không bao giờ.
Tình huốngBạn vừa từ chối và người kia hỏi liệu sau này có được không. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has refused and the other asks if perhaps later; the speaker closes it.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "Never." vì thêm "Not" — đóng cửa hoàn toàn. Thường đứng sau một lời từ chối: "Not now." — "Then when?" — "Not ever." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:11:36)B178 lần - 1543
She knows.
/ʃiː noʊz./
Cô ấy biết rồi.
Tình huốngBí mật đã lộ tới tai cô ấy và bạn báo cho người kia. Bạn nói khẽ. Bạn nói gì?
The secret has reached her and the speaker warns the other quietly.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He knows." — hai chữ báo bí mật đã lộ. Trong phim, câu này đổi hẳn nhịp cảnh. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:50)A178 lần - 1544
At last.
/æt læst./
Cuối cùng cũng xong.
Tình huốngSau bao lâu chờ đợi, điều bạn mong đã tới. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
After a long wait, the thing the speaker hoped for has arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Finally." — mang cảm giác chờ đợi dai dẳng. Trong phim cổ trang, câu này thường nói rất chậm. — Nghe trong: Extra (00:20:56)B178 lần - 1545
No, she's not.
/noʊ, ʃiːz nɑːt./
Không, cô ấy đâu có.
Tình huốngAi đó vừa nói một điều về cô ấy mà bạn biết là sai. Bạn bênh. Bạn nói gì?
Someone has said something about her the speaker knows to be untrue.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ bác bỏ: "No, it's not.", "No, he's not.", "No, she's not.", "No, we're not.", "No, you're not." — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:20:53)A178 lần - 1546
This is nice.
/ðɪs ɪz naɪs./
Thế này dễ chịu thật.
Tình huốngHai người đang ngồi yên bên nhau trong một khoảnh khắc êm đềm. Bạn nói gì?
Two people are sitting quietly together in a peaceful moment.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen KHOẢNH KHẮC chứ không khen vật — "this" trỏ cả không khí lúc đó. Trong phim, câu này thường đứng ngay trước khi có biến. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:28)A178 lần - 1547
It's not safe.
/ɪts nɑːt seɪf./
Ở đây không an toàn.
Tình huốngBạn nhận ra nơi này có nguy hiểm và giục mọi người đi. Bạn nói gì?
The speaker realises this place is dangerous and urges everyone to move.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo về ĐỊA ĐIỂM hoặc kế hoạch. Thường tiếp bằng "We have to go." — hai câu này đi liền nhau trong phim. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:29)A278 lần - 1548
There's something else.
/ðerz ˈsʌmθɪŋ els./
Còn chuyện này nữa.
Tình huốngBạn vừa báo một tin và còn một tin nữa chưa nói. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker has given one piece of news and there is another still to come.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo còn tin nữa — trong phim gần như luôn là tin XẤU hơn tin đầu. Cùng nhóm với "There's more.", "One more thing." — Nghe trong: The Host (01:24:23)A278 lần - 1549
I saw him.
/aɪ sɔː hɪm./
Tôi đã thấy anh ta.
Tình huốngNgười kia không tin anh ta có mặt ở đó, nhưng bạn thấy tận mắt. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person doubts he was there, but the speaker saw him with their own eyes.
Người bản xứ dùng thế nàoViện tới việc CHỨNG KIẾN. Cùng nhóm với "I saw it.", "I was there." — đều dùng để bác lại sự nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:37)A178 lần - 1550
Look at them.
/lʊk æt ðem./
Nhìn bọn họ kìa.
Tình huốngBạn chỉ cho người bên cạnh xem một nhóm người đang làm gì đó. Bạn nói gì?
The speaker points out to whoever is beside them what a group is doing.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Look at me/him/her/that/you/them." — có thể là thán phục hoặc chê, giọng quyết định. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:09:18)A178 lần - 1551
Look at us.
/lʊk æt ʌs./
Nhìn hai đứa mình xem.
Tình huốngHai người vừa cùng trải qua một chuyện và bạn nhìn lại hoàn cảnh của cả hai. Bạn nói gì?
The two have just been through something and the speaker takes stock of them both.
Người bản xứ dùng thế nàoNhìn lại chính hai người — có thể là tự trào ("nhìn thảm chưa"), có thể là ấm áp ("nhìn mình lớn rồi này"). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:27:50)A278 lần - 1552
I wish I could.
/aɪ wɪʃ aɪ kʊd./
Giá mà tôi làm được.
Tình huốngBạn được rủ đi nhưng thật sự bận không thể. Bạn từ chối mà vẫn cho thấy mình tiếc. Bạn nói gì?
The speaker is invited but genuinely cannot make it, and declines while showing real regret.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối một lời mời mà mình thật lòng tiếc — lịch sự hơn "I can't" rất nhiều vì nó thể hiện mong muốn. Thường nối thêm lý do: "I wish I could, but…" — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:35:21)B178 lần - 1553
Can you believe that?
/kæn juː bɪˈliːv ðæt?/
Có đời nào lại thế chứ?
Tình huốngBạn vừa thuật lại một hành xử vô lý của người khác và muốn người nghe đồng tình là nó quá đáng. Bạn nói gì?
The speaker has just recounted somebody outrageous behaviour and wants the listener to agree it was too much.
Người bản xứ dùng thế nào"that" trỏ hành xử của người khác vừa được thuật lại, nên câu này nghiêng về kể xấu và đòi đồng tình. "it" thì trung tính hơn. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:00:21)A278 lần - 1554
That's all that matters.
/ðæts ɔːl ðæt ˈmætərz./
Chỉ cần thế là đủ.
Tình huốngNgười kia áy náy vì những chuyện phụ, nhưng điều quan trọng nhất đã ổn. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person frets over side issues, but the main thing is fine.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt mọi thứ phụ sang một bên để chỉ ra điều DUY NHẤT quan trọng — thường là "anh còn sống". Rất ấm trong phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:02)B178 lần - 1555
I'm sorry about that.
/aɪm ˈsɑːri əˈbaʊt ðæt./
Xin lỗi về chuyện đó.
Tình huốngBạn vừa gây ra một phiền toái nhỏ cho người kia. Bạn xin lỗi. Bạn nói gì?
The speaker has just caused the other a minor inconvenience.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "about that" để chỉ rõ việc gì — cụ thể hơn "I'm sorry." trống. Cùng khuôn: "I'm sorry about last night." — Nghe trong: Easy A (01:11:57)A278 lần - 1556
That is not true.
/ðæt ɪz nɑːt truː./
Điều đó không đúng.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều sai về bạn trước mặt nhiều người. Bạn bác trang trọng. Bạn nói gì?
The other person has said something false about the speaker in front of others.
Người bản xứ dùng thế nàoTách "is not" nên trang trọng và nhấn mạnh hơn "That's not true." — hợp lúc bác bỏ chính thức, trước đám đông hoặc ở toà. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:48)A278 lần - 1557
Look what I found.
/lʊk wʌt aɪ faʊnd./
Xem tôi tìm được gì này.
Tình huốngBạn vừa tìm thấy một thứ đáng chú ý và khoe với mọi người. Bạn nói gì?
The speaker has found something notable and shows it off.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa giơ vật lên. Trong phim, câu này cũng dùng mỉa khi tóm được kẻ đang trốn — "Look what I found." nói với giọng lạnh. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:06:34)A278 lần - 1558
How can you say that?
/haʊ kæn juː seɪ ðæt?/
Sao anh nói được câu đó?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn thấy quá vô tình. Bạn phản ứng mạnh. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker finds callous, and reacts strongly.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng mạnh trước một câu bị coi là vô tình hoặc bất công. Nặng hơn cả hai câu trên. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 3 (00:32:13)A278 lần - 1559
What can I get you?
/wʌt kæn aɪ ɡet juː?/
Anh dùng gì ạ?
Tình huốngBạn là người pha chế và khách vừa ngồi xuống quầy. Bạn hỏi họ gọi gì. Bạn nói gì?
The speaker is behind the bar and a customer has just sat down; the speaker asks what they will have.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn của người pha chế hoặc phục vụ. "get" ở đây là mang tới cho khách. Đáp lại: "I'll have a…" hoặc "Just a coffee, thanks." — Nghe trong: Gravity Falls — Season 2 (00:05:28)A278 lần - 1560
Get out of my house.
/ɡet aʊt ʌv maɪ haʊs./
Cút khỏi nhà tôi ngay.
Tình huốngNgười kia vừa xúc phạm bạn ngay trong nhà bạn. Bạn đuổi thẳng. Bạn nói gì?
The other person has just insulted the speaker inside the speaker own home, who throws them out.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi thẳng, rất nặng. Người bản xứ coi việc bị đuổi khỏi nhà là cắt đứt quan hệ. Khuôn "Get out of + nơi chốn" dùng chung cho mọi chỗ. — Nghe trong: Riverdale — Season 1 (00:24:40)A278 lần - 1561
How did you get here?
/haʊ dɪd juː ɡet hiːr?/
Sao anh tới được đây?
Tình huốngNgười kia xuất hiện ở nơi lẽ ra không thể tới được. Bạn kinh ngạc hỏi. Bạn nói gì?
The other person has turned up somewhere they could not possibly have reached.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How did you get in here?" — câu đó hỏi cách VÀO một nơi khoá kín, còn câu này hỏi cách tới được nơi xa xôi. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:28:51)A278 lần - 1562
Hello, boys.
/həˈloʊ, bɔɪz./
Chào các cậu.
Tình huốngBạn bước vào và chào một nhóm đàn ông, giọng có phần đắc thắng. Bạn nói gì?
The speaker walks in and greets a group of men, with a hint of triumph.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, câu này gần như luôn nói bởi nhân vật vừa xuất hiện bất ngờ và đang nắm thế chủ động — giọng kéo dài, tự tin. — Nghe trong: Rio (00:44:30)A277 lần - 1563
Miss me?
/mɪs miː?/
Nhớ tôi không?
Tình huốngBạn xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng mặt, giọng trêu chọc. Bạn nói gì?
The speaker reappears after a spell away, teasing.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Did you miss me?" — trêu chọc. Trong phim, nhân vật phản diện quay lại cũng hay nói câu này, và lúc đó nghe rất đáng sợ. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:10)A277 lần - 1564
No doubt.
/noʊ daʊt./
Chắc chắn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một nhận định mà bạn hoàn toàn tán thành. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has made a point the speaker entirely agrees with.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "There is no doubt." — đồng tình mạnh. Cũng dùng mỉa khi điều đó quá hiển nhiên, giống "No kidding." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:38:29)B177 lần - 1565
Nothing more.
/ˈnʌθɪŋ mɔːr./
Không gì hơn.
Tình huốngBạn muốn nói rõ giới hạn của một quan hệ hoặc một thoả thuận. Bạn nói gì?
The speaker wants to state the limit of a relationship or an arrangement.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt GIỚI HẠN, thường đứng sau một lời khẳng định: "We're colleagues. Nothing more." Trong phim tình cảm, câu này rất lạnh. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:06:23)B177 lần - 1566
Nice place.
/naɪs pleɪs./
Chỗ này đẹp đấy.
Tình huốngBạn lần đầu tới nhà người kia và nhìn quanh. Bạn khen. Bạn nói gì?
The speaker is at the other person's home for the first time and looks around.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "This is a nice place." — câu xã giao chuẩn khi lần đầu tới nhà ai. Nói nhìn quanh mà giọng phẳng thì lại thành chê. — Nghe trong: My Super Ex-Girlfriend (01:03:21)A277 lần - 1567
Keep looking.
/kiːp ˈlʊkɪŋ./
Cứ tìm tiếp đi.
Tình huốngCả nhóm tìm mãi chưa ra và có người muốn bỏ cuộc. Bạn thúc. Bạn nói gì?
The group has searched without success and someone wants to give up; the speaker pushes them on.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục TÌM TIẾP, không bỏ cuộc. Cùng khuôn với "Keep going.", "Keep moving." — "keep" + động từ đuôi -ing là "cứ tiếp tục". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:01:50)A277 lần - 1568
You're beautiful.
/jʊr ˈbjuːtəfəl./
Em đẹp lắm.
Tình huốngBạn nhìn người mình yêu trong một khoảnh khắc lặng lẽ. Bạn nói gì?
The speaker looks at the person they love in a quiet moment.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHAN SẮC trực tiếp — nặng tình cảm hơn "You look beautiful." vì nói về con người chứ không về vẻ ngoài lúc đó. — Nghe trong: The Twilight Saga: Twilight (00:52:31)A177 lần - 1569
I'm busy.
/aɪm ˈbɪzi./
Tôi đang bận.
Tình huốngAi đó tới làm phiền trong khi bạn đang dở việc. Bạn gạt. Bạn nói gì?
Someone interrupts while the speaker is in the middle of something.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt một cách cộc. Lịch sự thì phải thêm: "I'm a bit busy right now — can it wait?" Nói cụt hai chữ là đang khó chịu. — Nghe trong: Marco Polo — Season 1 (00:01:24)A177 lần - 1570
You came.
/juː keɪm./
Anh đã tới.
Tình huốngBạn tưởng người kia sẽ không tới, vậy mà họ xuất hiện. Bạn nghẹn ngào. Bạn nói gì?
The speaker thought the other would not come, and yet here they are.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ mang cả sự bất ngờ và biết ơn. Cùng nhóm với "You made it.", "You're here." — đều là khoảnh khắc vỡ oà. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:58:14)A177 lần - 1571
It's incredible.
/ɪts ˌɪnˈkredəbəl./
Không thể tin nổi, tuyệt quá.
Tình huốngBạn đang đứng trước một cảnh tượng ngoạn mục. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is standing before a spectacular sight.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa gốc là "không thể tin được" nhưng dùng để KHEN mạnh. Cùng nhóm với "It's amazing." — bản này trang trọng hơn chút. — Nghe trong: Water for Elephants (00:28:22)B177 lần - 1572
Never again.
/ˈnevər əˈɡen./
Không bao giờ nữa.
Tình huốngBạn vừa trải qua một chuyện tệ và thề sẽ không lặp lại. Bạn nói gì?
The speaker has been through something bad and swears it will not happen again.
Người bản xứ dùng thế nàoLời thề dứt khoát. Cùng nhóm với "Not ever." Trong phim, hai chữ này thường đánh dấu một nhân vật vừa thay đổi hẳn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:25)A277 lần - 1573
Is this true?
/ɪz ðɪs truː?/
Chuyện này là thật à?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin động trời về người kia và hỏi thẳng họ. Bạn nói gì?
The speaker has heard something shocking about the other person and asks them directly.
Người bản xứ dùng thế nào"this" khi cầm bằng chứng trong tay hoặc chuyện đang ở trước mắt; "that" khi vừa nghe kể. Cùng nhóm với "Is that true?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:40:05)A177 lần - 1574
It'll be okay.
/ˈɪtəl biː ˌoʊˈkeɪ./
Rồi sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia đang khóc và bạn ôm lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is crying and the speaker holds them, reassuring.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "It's gonna be fine." — bản "It'll" viết được, bản "gonna" chỉ nói. Trấn an về tương lai. — Nghe trong: Despicable Me (01:20:28)A177 lần - 1575
Not gonna happen.
/nɑːt ˈɡɑːnə ˈhæpən./
Đừng hòng.
Tình huốngNgười kia đề nghị một việc mà bạn nhất quyết không chấp nhận. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person proposes something the speaker flatly will not accept.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "That's" — cụt và dứt khoát. "gonna" chỉ dùng khi nói. Cùng mức với "Absolutely not." nhưng suồng hơn. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:08:48)B177 lần - 1576
This is awesome.
/ðɪs ɪz ˈɑːsəm./
Đỉnh thật đấy.
Tình huốngBạn vừa thấy hoặc vừa thử một thứ cực kỳ thú vị. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The speaker has just seen or tried something tremendous.
Người bản xứ dùng thế nào"awesome" là từ khen mạnh của người Mỹ trẻ. Người Anh chuộng "brilliant" hơn. — Nghe trong: Warm Bodies (00:31:20)A277 lần - 1577
What did he do?
/wʌt dɪd hiː duː?/
Anh ta đã làm gì?
Tình huốngNgười kia nói anh ta gây ra chuyện, và bạn muốn biết cụ thể. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person says he caused trouble, and the speaker wants specifics.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA, trung tính. Khác "What did you do?" vốn gần như luôn kèm trách móc. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:13:57)A177 lần - 1578
What is going on here?
/wʌt ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/
Ở đây đang có chuyện gì?
Tình huốngBạn bước vào và thấy một cảnh khó hiểu. Bạn hỏi, giọng nghiêm. Bạn nói gì?
The speaker walks in on a baffling scene and asks sternly.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "What's going on here?" — tách chữ nên nghiêm hơn. Người có quyền dùng khi bắt gặp cấp dưới làm bậy. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:46:50)A277 lần - 1579
Where to?
/wer tuː?/
Đi đâu ạ?
Tình huốngBạn là tài xế và khách vừa lên xe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is a driver and a passenger has just got in.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của TÀI XẾ taxi — rút của "Where to, sir?" Cũng dùng giữa bạn bè khi lên xe cùng nhau. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:20)B176 lần - 1580
I'm confused.
/aɪm kənˈfjuːzd./
Tôi rối quá.
Tình huốngMọi người đang nói những điều mâu thuẫn và bạn không theo kịp. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
Everyone is saying contradictory things and the speaker cannot follow.
Người bản xứ dùng thế nào"confused" là BỊ rối, khác "confusing" (gây rối). Nói "It's confusing." là chê tình huống; "I'm confused." là nhận mình chưa hiểu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:30)A276 lần - 1581
Ladies first.
/ˈleɪdiz fɜːrst./
Mời quý cô trước.
Tình huốngBạn nhường phụ nữ đi trước qua cửa hoặc lên xe. Bạn nói gì?
The speaker lets a woman go first through a door or into a car.
Người bản xứ dùng thế nàoPhép lịch sự truyền thống. Nhưng trong phim hài, câu này hay dùng để ĐẨY người khác vào chỗ nguy hiểm trước — và ai cũng hiểu ý. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:25)B176 lần - 1582
Admit it.
/ədˈmɪt ɪt./
Thừa nhận đi.
Tình huốngNgười kia cứ chối trong khi cả hai đều biết sự thật. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person keeps denying it when both know the truth.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp thừa nhận. Giữa bạn bè thì thường là trêu ("nhận đi, cậu thích cậu ấy mà"); trong tra hỏi thì rất nặng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:39)B176 lần - 1583
You did what?
/juː dɪd wʌt?/
Anh làm gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận một việc động trời. Bạn quay phắt lại. Bạn nói gì?
The other person has just confessed something outrageous, and the speaker spins round.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt "what" ở CUỐI thay vì đầu — kiểu hỏi lại khi quá sốc. Cùng lối với "You what?" và "He said what?" — Nghe trong: Rio 2 (01:08:40)A276 lần - 1584
Who said that?
/huː sed ðæt?/
Ai vừa nói đấy?
Tình huốngBạn nghe tiếng ai đó nói mà không thấy người. Bạn hỏi vọng. Bạn nói gì?
The speaker hears someone speak but cannot see them.
Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: nghe tiếng mà không thấy người (phim kinh dị), hoặc truy xem ai tung tin đồn về mình. — Nghe trong: If I Stay (01:19:34)A176 lần - 1585
No, I haven't.
/noʊ, aɪ ˈhævənt./
Không, tôi chưa.
Tình huốngAi đó hỏi bạn đã làm hoặc đã thấy việc gì chưa, và câu trả lời là chưa. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks whether the speaker has done or seen something, and they have not.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp phủ định cho câu hỏi hiện tại hoàn thành "Have you...?". Hoàn tất bộ với "I have." (khẳng định). — Nghe trong: Divergent (01:29:03)A276 lần - 1586
She'll be fine.
/ʃiːl biː faɪn./
Cô ấy sẽ ổn thôi.
Tình huốngAi đó lo lắng cho cô ấy và bạn trấn an. Bạn nói gì?
Someone is worried about her and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về NGƯỜI THỨ BA trong tương lai. Cùng bộ với "You'll be fine.", "It'll be fine.", "He'll be fine." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:31:58)A176 lần - 1587
I saw you.
/aɪ sɔː juː./
Tôi thấy anh rồi.
Tình huốngNgười kia chối là không có mặt ở đó, nhưng bạn tận mắt trông thấy. Bạn nói gì?
The other person denies being there, but the speaker watched them with their own eyes.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ đủ để lật tẩy lời chối. Trọng âm rơi vào "saw". Trong phim, sau câu này người kia thường im bặt. — Nghe trong: The Maze Runner (00:21:31)A176 lần - 1588
I wanted to.
/aɪ ˈwɔːntɪd tuː./
Tôi đã muốn lắm chứ.
Tình huốngNgười kia trách bạn không làm việc gì đó, nhưng bạn từng muốn mà không được. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other blames the speaker for not doing it, though they had every intention.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng sau "to" — người nghe tự hiểu động từ. Hàm ý "nhưng không làm được", thường kèm một quãng im lặng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:09:23)A276 lần - 1589
That's a great idea.
/ðæts ə ɡreɪt aɪˈdiːə./
Ý hay đấy!
Tình huốngAi đó vừa nêu một đề xuất mà bạn thấy rất được. Bạn hưởng ứng ngay. Bạn nói gì?
Someone has just put forward a suggestion the speaker thinks is very good, and they back it at once.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ý tưởng, nhiệt tình và an toàn trong mọi hoàn cảnh. Nói giọng đều thì lại thành mỉa — nhóm câu có "great" rất nhạy với giọng. — Nghe trong: Castle — Season 4 (00:36:53)A176 lần - 1590
Is that a problem?
/ɪz ðæt ə ˈprɑːbləm?/
Có vấn đề gì à?
Tình huốngBạn vừa nói ra quyết định của mình và thấy người kia cau mày. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The speaker has stated their decision and sees the other frown.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là THÁCH người kia dám phản đối. Nói bình thản, nhìn thẳng. Rất hay gặp trong phim công sở. — Nghe trong: Upside Down (00:56:05)A276 lần - 1591
I don't like this.
/aɪ doʊnt laɪk ðɪs./
Tôi thấy không ổn.
Tình huốngMọi thứ có vẻ suôn sẻ nhưng linh cảm bạn báo động. Bạn nói gì?
Everything looks fine but the speaker's instinct says otherwise.
Người bản xứ dùng thế nào"this" là TÌNH HÌNH đang diễn ra, còn "I don't like it." rộng hơn. Trong phim, ai nói câu này thường đúng — và không ai nghe. — Nghe trong: Escape Plan (00:20:04)A176 lần - 1592
I should have known.
/aɪ ʃʊd hæv noʊn./
Đáng lẽ tôi phải biết chứ.
Tình huốngBạn vừa phát hiện ra sự thật mà lẽ ra bạn đã có thể đoán từ trước. Bạn tự trách. Bạn nói gì?
The speaker has just learned a truth they could have guessed all along, and blames themselves.
Người bản xứ dùng thế nào"should have" + quá khứ phân từ = ĐÁNG LẼ phải làm mà đã không làm. Khuôn tự trách quan trọng nhất trong tiếng Anh. — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:11:29)B176 lần - 1593
Can I talk to you?
/kæn aɪ tɔːk tuː juː?/
Tôi nói chuyện với anh một chút được không?
Tình huốngBạn muốn trao đổi riêng với ai đó đang bận. Bạn xin phép trước. Bạn nói gì?
The speaker wants a private word with someone who is busy, and asks leave first.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước khi trao đổi riêng. Lịch sự và trung tính. Thêm "alone" thì thành riêng tư hẳn: "Can I talk to you alone?" — Nghe trong: Devious Maids — Season 3 (00:36:59)A176 lần - 1594
Who's he?
/huːz hiː?/
Anh ta là ai?
Tình huốngNgười kia dẫn theo một người đàn ông lạ. Bạn hỏi, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person has brought along an unfamiliar man, and the speaker asks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Who is he?" — nhanh và thân hơn. Nói cụt trước mặt người đó thì hơi bất lịch sự. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:10)A175 lần - 1595
Why now?
/waɪ naʊ?/
Sao lại là bây giờ?
Tình huốngNgười kia bất ngờ tiết lộ hoặc làm một việc mà lẽ ra đã làm từ lâu. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has suddenly revealed or done something they could have long ago.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về THỜI ĐIỂM, ngụ ý "sao không sớm hơn". Cùng lối rút với "Why me?", "Why here?" — hai chữ mà mang cả sự nghi ngờ. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:17:46)A275 lần - 1596
You serious?
/juː ˈsɪriəs?/
Thật không đấy?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều khó tin. Bạn hỏi lại, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person has said something hard to believe, and the speaker checks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are" — thân và nhanh. Bản đủ "Are you serious?" dùng được ở mọi nơi. Cùng nhóm với "For real?", "You're kidding." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:00:11)A275 lần - 1597
No, nothing.
/noʊ, ˈnʌθɪŋ./
Không, chẳng có gì.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có tìm thấy gì không, và câu trả lời là không có gì cả. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker found anything, and the answer is nothing at all.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn đôi để khẳng định hoàn toàn trống. Cũng dùng để né khi bị hỏi có chuyện gì: "What's wrong?" — "No, nothing." — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:08:18)A275 lần - 1598
So much.
/soʊ mʌtʃ./
Nhiều lắm.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn yêu hay nhớ đến mức nào. Bạn đáp ngắn mà nặng. Bạn nói gì?
The other person asks how much the speaker loves or misses them, and they answer briefly but heavily.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "How much?" trong ngữ cảnh tình cảm. Hai chữ và im lặng thì nặng hơn cả một câu dài. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:27:19)A175 lần - 1599
Hi, guys.
/haɪ, ɡaɪz./
Chào cả nhà.
Tình huốngBạn bước vào và chào cả nhóm bạn đang ngồi đó. Bạn nói gì?
The speaker walks in and greets the group of friends sitting there.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Hey, guys." — "Hi" trung tính hơn "Hey" một chút. "guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:26:47)A175 lần - 1600
You wouldn't.
/juː ˈwʊdənt./
Anh không dám đâu.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ làm một việc tày trời và bạn không tin họ dám. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person threatens something drastic and the speaker does not believe they would dare.
Người bản xứ dùng thế nàoThách người kia thực hiện lời doạ. Trong phim, đáp lại thường là "Watch me." — và đó là lúc mọi thứ leo thang. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:36:45)B175 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.