
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 2601
I'll keep that in mind.
/aɪl kiːp ðæt ɪn maɪnd./
Tôi sẽ ghi nhớ điều đó.
Tình huốngAi đó vừa cho bạn một lời khuyên. Bạn muốn cảm ơn lịch sự mà không hứa là sẽ làm theo. Bạn nói gì?
Someone has just given the speaker advice; they want to thank them politely without promising to act on it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu lịch sự để nhận lời khuyên mà KHÔNG hứa làm theo — người bản xứ hiểu ngầm là "ghi nhận, nhưng chưa chắc". Muốn hứa thật thì phải nói rõ hơn: "I'll do that." — Nghe trong: Definitely, Maybe (01:42:30)B140 lần - 2602
It's none of my business.
/ɪts nʌn ʌv maɪ ˈbɪznəs./
Chuyện đó không phải việc của tôi.
Tình huốngBạn biết một chuyện riêng của người khác nhưng không muốn dính vào. Bạn tự rút mình ra. Bạn nói gì?
The speaker knows something private about someone else but does not want to get involved, and takes themselves out of it.
Người bản xứ dùng thế nàoTự rút mình khỏi chuyện người khác — nghe khiêm tốn, giữ được quan hệ. Đổi sang "your" là câu gắt hẳn: "It's none of your business" = "không phải việc của anh". — Nghe trong: The Guest (00:28:45)A240 lần - 2603
I don't have any money.
/aɪ doʊnt hæv ˈeni ˈmʌni./
Tôi không có tiền.
Tình huốngAi đó đề nghị bạn trả hoặc đóng góp mà bạn đang cạn túi. Bạn nói thật. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker to pay or chip in when they are broke, and the speaker says so plainly.
Người bản xứ dùng thế nào"any" trong câu phủ định là nhấn "không có đồng nào". Suồng sã hơn: "I'm broke." Nói về việc không đủ tiền mua thì dùng "I can't afford it." — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 5 (00:09:22)A140 lần - 2604
Let me talk to him.
/let miː tɔːk tuː hɪm./
Để tôi nói chuyện với anh ta.
Tình huốngMọi người đã thử thuyết phục mà không được. Bạn xin được thử. Bạn nói gì?
Everyone has tried and failed to persuade him; the speaker asks for a turn.
Người bản xứ dùng thế nàoXIN được thử thuyết phục, khác "I'll talk to him" (đã nhận việc). "Let me" là xin phép, dùng khi người khác đang giữ quyền. — Nghe trong: The Mortal Instruments: City of Bones (00:18:12)A240 lần - 2605
I don't feel so good.
/aɪ doʊnt fiːl soʊ ɡʊd./
Tôi thấy trong người không ổn.
Tình huốngBạn bắt đầu thấy choáng váng giữa chừng và cần báo cho người bên cạnh biết. Bạn nói gì?
The speaker starts feeling dizzy partway through something and needs to warn whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo động nhẹ, thường nói ngay trước khi ngất hoặc nôn — trong phim gần như luôn báo trước chuyện xấu. "so good" nghe đời thường hơn "well". — Nghe trong: House M.D. — Season 4 (00:00:56)A240 lần - 2606
You don't get it, do you?
/juː doʊnt ɡet ɪt, duː juː?/
Anh vẫn chưa hiểu ra, đúng không?
Tình huốngBạn đã giải thích mấy lần mà người kia vẫn phản ứng như cũ. Bạn nói, giọng đã mệt mỏi. Bạn nói gì?
The speaker has explained several times and the other person still reacts the same way, and the speaker says it wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi làm nó thành lời trách mệt mỏi, không phải câu hỏi thật. Trong phim thường đứng ngay trước một lời giải thích gay gắt. — Nghe trong: Dead Ringers (00:28:26)B140 lần - 2607
What can I do to help?
/wʌt kæn aɪ duː tuː help?/
Tôi làm gì để đỡ được cho anh?
Tình huốngNgười thân đang gồng gánh quá nhiều việc. Bạn hỏi cụ thể mình có thể gánh phần nào. Bạn nói gì?
A loved one is carrying too much; the speaker asks specifically which part they can take on.
Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể nhất nhóm: hỏi việc gì mình làm được. Rất hợp khi người kia đang quá tải và không biết nhờ từ đâu. — Nghe trong: Dexter — Season 1 (00:10:54)A240 lần - 2608
I don't know how you do it.
/aɪ doʊnt noʊ haʊ juː duː ɪt./
Không hiểu sao anh làm nổi hay vậy.
Tình huốngNgười kia gánh vác một việc bạn thấy quá sức mình. Bạn thán phục. Bạn nói gì?
The other person carries a load the speaker thinks beyond them, and the speaker expresses admiration.
Người bản xứ dùng thế nàoLà lời KHEN (thán phục sức chịu đựng), không phải câu hỏi về phương pháp. Người học hay hiểu nhầm thành hỏi cách làm. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:14:05)B140 lần - 2609
What a mess!
/wʌt ə mes!/
Bừa bộn quá!
Tình huốngBạn bước vào một chỗ lộn xộn hết cả. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker walks into a place in complete disarray, and exclaims.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What a + danh từ!" là cảm thán rất năng suất: "What a day!", "What a shame!", "What a joke!". Với "mess" thì dùng cho cả chỗ bừa bộn lẫn tình huống rối ren. — Nghe trong: The Expendables 3 (00:27:44)A239 lần - 2610
How much time?
/haʊ mʌtʃ taɪm?/
Còn bao nhiêu thời gian?
Tình huốngBạn vừa nghe rằng còn hạn chót nhưng chưa biết bao lâu. Bạn hỏi ngắn gọn. Bạn nói gì?
The speaker has just heard there is a deadline but not how long, and asks tersely.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "How much time do we have?" — hỏi nhanh trong tình huống gấp. "How much time" hỏi lượng thời gian; "How many times" hỏi số lần. Hai câu nghe gần giống nhau nhưng khác hẳn. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:31:24)A239 lần - 2611
Please be careful.
/pliːz biː ˈkerfəl./
Anh cẩn thận giùm tôi.
Tình huốngNgười thân sắp làm một việc nguy hiểm và bạn thật sự lo. Bạn nói khẩn thiết. Bạn nói gì?
A loved one is about to do something dangerous and the speaker is genuinely afraid, and pleads.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩn thiết hơn, dùng khi thật sự lo. "Please" ở đây không phải phép lịch sự mà là van nài. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:00)A239 lần - 2612
No hard feelings.
/noʊ hɑːrd ˈfiːlɪŋz./
Không giận gì nhau nhé.
Tình huốngHai người vừa cãi nhau hoặc vừa cạnh tranh xong. Bạn muốn khép lại mà không để bụng. Bạn nói gì?
Two people have just quarrelled or finished competing, and the speaker wants to close it without holding a grudge.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt tay làm hoà sau tranh cãi hoặc thi đấu, hàm ý "đừng để bụng". Người kia thường đáp lại đúng ba chữ đó. Dùng khi CHÍNH BẠN vừa thắng hoặc vừa từ chối ai. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:14:25)B139 lần - 2613
Let's move out.
/lets muːv aʊt./
Xuất phát!
Tình huốngBạn là người chỉ huy và cả đội đã sẵn sàng. Bạn ra lệnh lên đường. Bạn nói gì?
The speaker is in command and the unit is ready; they give the order to set off.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh quân sự, nghĩa "cả đơn vị xuất phát". Dùng trong đời thường là nói đùa kiểu ra vẻ nhà binh. — Nghe trong: Battlestar Galactica — Season 3 (00:07:34)B139 lần - 2614
Fine by me.
/faɪn baɪ miː./
Tôi thì sao cũng được.
Tình huốngCả nhóm vừa chốt một phương án và bạn không phản đối gì. Bạn đáp cho xong. Bạn nói gì?
The group has just settled on a plan and the speaker has no objection, and answers briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "It's" ở đầu. Đồng ý cho xong, hàm ý mình không có ý kiến gì. Bản đồng nghĩa: "Fine with me", "Works for me". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:04:08)A239 lần - 2615
Let's finish this.
/lets ˈfɪnɪʃ ðɪs./
Kết thúc chuyện này thôi.
Tình huốngCuộc đối đầu đã kéo dài quá lâu và bạn muốn phân định dứt điểm ngay bây giờ. Bạn nói gì?
The confrontation has dragged on too long and the speaker wants it settled once and for all, now.
Người bản xứ dùng thế nàoQuyết liệt, dùng cho cuộc đối đầu chứ không cho công việc thường. Trong phim gần như luôn ở cảnh giáp mặt lần cuối. — Nghe trong: The Originals — Season 2 (00:00:32)A239 lần - 2616
Have a drink.
/hæv ə drɪŋk./
Làm một ly đi.
Tình huốngBạn rót rượu mời khách trong nhà mình, giọng thân tình. Bạn nói gì?
The speaker pours for a guest at home, in a warm tone.
Người bản xứ dùng thế nàoMời uống, thân tình. Lưu ý "a drink" trong phim gần như luôn là rượu. Không phải câu hỏi mà là lời mời kèm hành động rót. — Nghe trong: Boardwalk Empire — Season 1 (00:35:28)A239 lần - 2617
I don't buy it.
/aɪ doʊnt baɪ ɪt./
Tôi không tin đâu.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một lời giải thích nghe rất trơn tru nhưng bạn thấy đáng ngờ. Bạn nói gì?
The other person has just given a suspiciously smooth explanation, and the speaker is not convinced.
Người bản xứ dùng thế nào"buy" ở đây là TIN, không phải mua. Nghĩa: "tôi không tin lời đó". Suồng sã. Nói đầy đủ hơn: "I'm not buying it." — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:14:16)B139 lần - 2618
I would love that.
/aɪ wʊd lʌv ðæt./
Được vậy thì thích quá.
Tình huốngNgười kia vừa gợi ý một điều khiến bạn thấy vui. Bạn đáp lại đầy hào hứng. Bạn nói gì?
The other person has just floated something that pleases the speaker, who answers with real warmth.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng mức nồng nhiệt nhưng hướng vào ĐIỀU được đề nghị ("that") thay vì hành động. Dùng khi người ta gợi ý một thứ chứ không rủ làm gì. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 9 (00:07:29)A239 lần - 2619
Can I go now?
/kæn aɪ ɡoʊ naʊ?/
Tôi đi được chưa?
Tình huốngBạn bị giữ lại hỏi han đã lâu và muốn xin phép rời đi. Bạn hỏi, giọng hơi mệt. Bạn nói gì?
The speaker has been held up answering questions a long while and wants leave to go, asking a little wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép rời đi khi đang bị giữ lại. Tuỳ giọng mà thành lễ phép hoặc mất kiên nhẫn. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:41:46)A139 lần - 2620
He's on his way.
/hiːz ɑːn hɪz weɪ./
Anh ấy đang tới rồi.
Tình huốngCó người hỏi bạn về một người thứ ba chưa có mặt. Bạn cho biết người đó đã xuất phát. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker about a third person who has not arrived, and the speaker says they have set off.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý sở hữu phải khớp chủ ngữ — "He's on HIS way", không phải "on the way". Nói "on the way" thì thành nghĩa "trên đường đi (tiện thể)", khác hẳn. — Nghe trong: Person of Interest — Season 1 (00:21:20)A239 lần - 2621
We made a deal.
/wiː meɪd ə diːl./
Hai bên đã thoả thuận rồi.
Tình huốngCó người thứ ba chất vấn vì sao mọi chuyện lại thế. Bạn nhắc lại rằng đã có giao kèo từ trước. Bạn nói gì?
A third party questions why things stand as they do; the speaker recalls that an agreement was struck earlier.
Người bản xứ dùng thế nàoKể lại sự việc, trung tính hơn "We had a deal!" nhiều. Dùng khi giải thích cho người thứ ba. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 3 (00:16:31)A239 lần - 2622
I can handle this.
/aɪ kæn ˈhændəl ðɪs./
Chuyện này tôi lo được.
Tình huốngNgười kia định nhảy vào giúp một việc cụ thể trước mắt. Bạn ngăn lại vì tự mình xoay được. Bạn nói gì?
The other person is about to step in on the specific matter at hand; the speaker waves them off as able to manage it.
Người bản xứ dùng thế nào"this" trỏ việc cụ thể trước mắt, nên câu này dùng để gạt người đang định nhảy vào giúp NGAY LÚC ĐÓ. Bản với "it" (khối 18) thì rộng hơn, dùng khi bị nghi ngờ năng lực nói chung. — Nghe trong: House M.D. — Season 5 (00:09:23)A239 lần - 2623
As far as I know.
/æz fɑːr æz aɪ noʊ./
Theo chỗ tôi biết thì vậy.
Tình huốngBạn trả lời một câu hỏi mà mình chỉ nắm được một phần. Bạn muốn nói ra nhưng chừa đường lui. Bạn nói gì?
The speaker answers a question they only partly have the facts on, and wants to say it while leaving themselves room.
Người bản xứ dùng thế nàoChừa đường lui cho câu khẳng định. Đứng đầu hoặc cuối đều được. Cùng họ, xếp theo độ chắc giảm dần: "I'm pretty sure" → "As far as I know" → "Not that I know of" → "Your guess is as good as mine". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:11:03)A239 lần - 2624
I don't see why not.
/aɪ doʊnt siː waɪ nɑːt./
Tôi thấy chẳng có gì cản cả.
Tình huốngNgười kia xin phép làm một việc và bạn không tìm ra lý do gì để từ chối. Bạn đồng ý theo lối dè dặt. Bạn nói gì?
The other person asks leave to do something and the speaker can find no reason to refuse, agreeing in a measured way.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý dè dặt và hơi trang trọng: tôi không tìm ra lý do gì để từ chối. Hợp khi cấp dưới xin phép cấp trên và được chấp thuận. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:08:41)B139 lần - 2625
Can I get you a drink?
/kæn aɪ ɡet juː ə drɪŋk?/
Anh uống gì nhé?
Tình huốngBạn tiếp khách ở nhà và muốn mời họ đồ uống cụ thể. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is hosting and wants to offer the guest a drink specifically, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể hơn, và ở quán bar thì còn là cách bắt chuyện. Khuôn "Can I get you ___?" thay được: a coffee, a beer, some water. — Nghe trong: Supernatural — Season 14 (00:02:55)A239 lần - 2626
How does that make you feel?
/haʊ dʌz ðæt meɪk juː fiːl?/
Chuyện đó khiến anh thấy thế nào?
Tình huốngBạn đang lắng nghe một người kể chuyện buồn và muốn họ nói tiếp về cảm xúc bên trong. Bạn nói gì?
The speaker is listening to a painful story and wants the teller to go on about what is going on inside.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của bác sĩ tâm lý trong phim, tới mức nói ra ngoài đời dễ bị trêu. Dùng thật thì hợp khi bạn đang lắng nghe ai đó kể chuyện nặng lòng. — Nghe trong: Marvel's Luke Cage — Season 1 (00:13:39)B139 lần - 2627
I need you to come with me.
/aɪ niːd juː tuː kʌm wɪð miː./
Tôi cần anh đi cùng tôi.
Tình huốngCó chuyện gấp và bạn phải đưa người kia đi ngay, không có thời gian giải thích. Bạn nói gì?
Something urgent has come up and the speaker must take the other person now, with no time to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn trên. Nghe khẩn trương và có chút quyền lực — không phải lời mời mà gần như yêu cầu. — Nghe trong: Divergent (01:19:56)A239 lần - 2628
It makes sense.
/ɪt meɪks sens./
Nghe cũng có lý.
Tình huốngSau khi nghe giải thích, bạn thấy mọi chuyện khớp với nhau. Bạn công nhận. Bạn nói gì?
After hearing the explanation, the speaker finds that everything fits, and acknowledges it.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận điều gì đó hợp lý sau khi nghe giải thích. Khác "That makes sense" ở chỗ "it" chỉ vào cả sự việc, "that" chỉ vào lời vừa nói — sắc thái rất gần nhau, dùng lẫn được. — Nghe trong: The Mentalist — Season 2 (00:12:57)A238 lần - 2629
Figure it out.
/ˈfɪɡjər ɪt aʊt./
Tự nghĩ ra đi.
Tình huốngNgười dưới quyền hỏi bạn cách làm một việc mà họ hoàn toàn tự xoay được. Bạn đẩy lại cho họ. Bạn nói gì?
Someone under the speaker asks how to do something they could work out alone, and the speaker pushes it back to them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẩy việc suy nghĩ lại cho người kia, khá cộc. Cùng động từ nhưng đổi hẳn giọng khi thêm chủ ngữ: "I'll figure it out" là tự nhận, "We'll figure it out" là trấn an. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:35:51)A238 lần - 2630
We're a family.
/wiːr ə ˈfæməli./
Chúng ta là người một nhà.
Tình huốngNhóm của bạn đang chia rẽ. Bạn nhắc mọi người về sự gắn bó giữa họ. Bạn nói gì?
The speaker’s group is splitting apart, and the speaker reminds them of the bond between them.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cả cho gia đình ruột lẫn nhóm gắn bó (đồng đội, đồng nghiệp lâu năm). Trong phim thường là câu chốt một cuộc hoà giải. — Nghe trong: The Mentalist — Season 5 (00:06:16)A238 lần - 2631
I better go.
/aɪ ˈbetər ɡoʊ./
Chắc tôi phải về thôi.
Tình huốngĐã muộn và bạn cần rời đi ngay. Bạn nói gọn, thân mật. Bạn nói gì?
It is late and the speaker needs to leave now, saying it briefly and informally.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "I'd better go" — trong nói nhanh người bản xứ lược luôn "'d". Câu cáo từ thân mật. — Nghe trong: Doctor Who — Season 3 (00:29:59)A238 lần - 2632
Can you walk?
/kæn juː wɔːk?/
Anh còn đi được không?
Tình huốngNgười kia bị thương ở chân và bạn cần biết có phải cõng họ hay không. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has hurt a leg and the speaker needs to know whether they must be carried, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khả năng đi lại sau chấn thương, để biết có phải cõng hay khiêng không. Trong phim luôn đi liền sau một cú ngã hoặc một trận đánh. — Nghe trong: The X-Files — Season 8 (00:39:18)A138 lần - 2633
I'll look into it.
/aɪl lʊk ˈɪntu ɪt./
Để tôi xem lại việc đó.
Tình huốngCó người báo bạn một vấn đề bạn chưa nắm rõ. Bạn nhận sẽ tìm hiểu nhưng chưa hứa kết quả. Bạn nói gì?
Someone reports a problem the speaker does not yet understand; they take it on to investigate without promising an outcome.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận sẽ TÌM HIỂU, không nhận sẽ giải quyết — chỗ này người học hay hứa quá tay. Muốn cam kết xử lý thì nói "I'll take care of it" hoặc "I'm on it". — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:38:45)B138 lần - 2634
I think I know!
/aɪ θɪŋk aɪ noʊ!/
Tôi nghĩ tôi biết rồi!
Tình huốngCả nhóm đang bí thì bạn chợt nghĩ ra lời giải. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The group is stuck when the answer suddenly comes to the speaker, who bursts out.
Người bản xứ dùng thế nàoReo lên khi vừa chợt nhận ra điều gì đó. Dấu chấm than là phần quan trọng — nói bình thản thì thành lưỡng lự. — Nghe trong: 42 (2013) (01:16:51)A138 lần - 2635
Would you excuse me?
/wʊd juː ɪkˈskjuːs miː?/
Cho phép tôi ra ngoài chút nhé?
Tình huốngBạn cần rời khỏi cuộc trò chuyện và muốn xin phép thật lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker needs to leave a conversation and wants to ask leave very politely.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép rời đi, lịch sự nhất nhóm. Là câu hỏi về hình thức nhưng không ai từ chối — người nghe chỉ gật đầu. Dùng nhiều trong tiệc tùng và họp hành. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:07:06)B138 lần - 2636
Can I get you something?
/kæn aɪ ɡet juː ˈsʌmθɪŋ?/
Anh dùng gì không?
Tình huốngKhách vừa tới nhà bạn và ngồi xuống. Bạn hỏi xem họ có muốn dùng gì không. Bạn nói gì?
A guest has arrived at the speaker’s home and sat down; the speaker asks if they would like anything.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ nhà mời khách. Mở, không nêu cụ thể — để khách tự chọn hoặc từ chối dễ dàng. — Nghe trong: The Originals — Season 1 (00:07:04)A238 lần - 2637
Don't mind if I do.
/doʊnt maɪnd ɪf aɪ duː./
Vậy thì tôi không khách sáo nữa.
Tình huốngAi đó mời bạn một ly hoặc một món. Bạn nhận lời theo kiểu vui vẻ, hơi cổ. Bạn nói gì?
Somebody offers the speaker a drink or a bite, and the speaker accepts cheerfully, in a slightly old-fashioned way.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "I" ở đầu ("I don't mind if I do"). Câu nhận lời mời ăn uống, hơi cổ và hóm hỉnh. Nói xong là cầm lấy luôn. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 2 (00:37:03)B138 lần - 2638
can I buy you a drink?
/kæn aɪ baɪ juː ə drɪŋk?/
tôi mời anh một ly nhé?
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với ai đó ở quán bar, hoặc muốn cảm ơn họ. Bạn mở lời thế nào?
The speaker wants to strike up a conversation at a bar, or to thank someone — how do they open?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở lời kinh điển ở quán bar — vừa để làm quen vừa để cảm ơn. Khuôn "Can I buy you ___?" dùng được cho cà phê, bữa trưa. Đáp lại: "Sure" hoặc "I'm good, thanks." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:15:20)A238 lần - 2639
Let me explain.
/let miː ɪkˈspleɪn./
Để tôi nói rõ đầu đuôi.
Tình huốngNgười kia đang hiểu sai và bắt đầu tức giận. Bạn xin được nói cho rõ. Bạn nói gì?
The other person has got the wrong idea and is getting angry; the speaker asks for a chance to set it straight.
Người bản xứ dùng thế nàoXin được nói cho rõ khi bị hiểu lầm. Trong phim gần như luôn xuất hiện lúc nhân vật bị bắt quả tang — người nghe thường đáp "This better be good." — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:15:11)A137 lần - 2640
Maybe I will.
/ˈmeɪbi aɪ wɪl./
Biết đâu tôi làm thật.
Tình huốngNgười kia vừa gợi ý bạn nên làm một việc. Bạn để ngỏ khả năng, nửa đùa nửa thật. Bạn nói gì?
The other person has just suggested the speaker do something; the speaker leaves it open, half joking.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một gợi ý, để ngỏ khả năng làm theo. Tuỳ giọng mà thành cân nhắc thật hoặc thách thức. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:18:04)A237 lần - 2641
Hold the line!
/hoʊld ðə laɪn!/
Giữ vững đội hình!
Tình huốngHàng quân của bạn đang bị dồn ép và có người muốn lùi. Bạn hô lên để giữ mọi người đứng nguyên vị trí. Bạn nói gì?
The speaker commands troops under pressure, some ready to fall back, and shouts to keep everyone in position.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong cảnh chiến trận nghĩa là giữ vững phòng tuyến, KHÔNG phải "giữ máy". Nghĩa điện thoại ("xin giữ máy") là "Hold the line, please" và chỉ nghe ở tổng đài kiểu Anh, nay hiếm — người Mỹ nói "Please hold." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 7 (00:39:16)B137 lần - 2642
Save your breath.
/seɪv jɔːr breθ./
Khỏi phí lời.
Tình huốngNgười kia định thuyết phục bạn, nhưng bạn đã quyết và không muốn nghe. Bạn chặn họ lại. Bạn nói gì?
The other person is about to start persuading, but the speaker has decided and does not want to hear it.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: đừng phí lời thuyết phục, tôi không nghe đâu. Không liên quan gì tới hơi thở thật. Khá cộc — với người trên thì đừng dùng. — Nghe trong: You're the Worst — Season 1 (00:15:38)B137 lần - 2643
Let's keep moving.
/lets kiːp ˈmuːvɪŋ./
Đừng dừng, đi tiếp đi.
Tình huốngCả nhóm đang đi thì có người muốn dừng nghỉ, nhưng dừng lại lúc này thì nguy. Bạn giục đi tiếp. Bạn nói gì?
The group is on the move when someone wants a rest, but stopping now would be risky, so the speaker urges them on.
Người bản xứ dùng thế nào"keep + V-ing" = tiếp tục làm. Hàm ý đã đang đi rồi, đừng dừng — khác "Let's go" (bắt đầu đi). — Nghe trong: Mr. Robot — Season 2 (00:17:19)A237 lần - 2644
He's getting away!
/hiːz ˈɡetɪŋ əˈweɪ!/
Nó chạy mất kìa!
Tình huốngKẻ bạn đang đuổi sắp thoát khỏi tầm mắt. Bạn hét gọi đồng đội. Bạn nói gì?
The person the speaker is chasing is about to slip out of sight, and the speaker shouts to their team.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn: đang thoát, vẫn còn kịp đuổi. Hô lên để cả nhóm lao theo. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:39:57)A237 lần - 2645
That's the deal.
/ðæts ðə diːl./
Điều kiện là như vậy đấy.
Tình huốngNgười kia muốn mặc cả thêm nhưng bạn không nhượng bộ. Bạn chốt lại điều kiện. Bạn nói gì?
The other person wants to haggle further but the speaker will not budge, restating the terms.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại điều kiện, không thương lượng thêm. Cứng rắn. Hàm ý "lấy hay bỏ tuỳ anh". — Nghe trong: Friends — Season 7 (00:11:25)B137 lần - 2646
On the house.
/ɑːn ðə haʊs./
Quán mời, khỏi trả tiền.
Tình huốngBạn là chủ quán và muốn tặng khách một ly không tính tiền. Bạn nói gì?
The speaker owns the bar and wants to give a customer a round without charging.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán mời, khỏi trả tiền. "the house" ở đây là nhà hàng hay quán bar chứ không phải căn nhà. Câu cửa miệng của người pha rượu trong phim. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 3 (00:20:30)B137 lần - 2647
Please be seated.
/pliːz biː ˈsiːtɪd./
Xin quý vị an toạ.
Tình huốngBạn chủ trì một buổi lễ trang trọng và mời mọi người ngồi xuống. Bạn nói gì?
The speaker is presiding over a formal ceremony and asks everyone to take their places.
Người bản xứ dùng thế nàoThể bị động, trang trọng nhất — chỉ nghe ở toà án, lễ cưới, buổi lễ. Nói ở nhà thì nghe rất kỳ. — Nghe trong: To Kill a Mockingbird (1962) (01:08:27)B137 lần - 2648
Something is wrong.
/ˈsʌmθɪŋ ɪz rɔːŋ./
Có gì đó không ổn rồi.
Tình huốngMọi thứ nhìn bình thường nhưng linh tính bạn báo động. Bạn nói ra để cả nhóm cảnh giác. Bạn nói gì?
Everything looks normal but the speaker instinct is sounding an alarm, and they say it so the group is alert.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần, nói khi CHƯA biết chuyện gì — khác "I knew something was wrong" (khối 16) vốn nói SAU khi sự thật đã lộ. Sai thì là sai cả tình huống. — Nghe trong: The House with a Clock in Its Walls (2018) (00:57:19)A237 lần - 2649
Let's get you home.
/lets ɡet juː hoʊm./
Để tôi đưa anh về nhà.
Tình huốngNgười kia đang say hoặc kiệt sức, không tự về được. Bạn đề nghị đưa họ về. Bạn nói gì?
The other person is drunk or exhausted and cannot get back alone, so the speaker offers to take them.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "get someone somewhere" = đưa ai tới đâu. Câu này rất ấm áp, hàm ý chăm sóc chứ không phải đuổi về. — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:05:03)B137 lần - 2650
I was so scared.
/aɪ wɑːz soʊ skerd./
Lúc đó tôi sợ chết khiếp.
Tình huốngNguy hiểm đã qua và bạn ôm lấy người thân, kể lại nỗi sợ vừa rồi. Bạn nói gì?
The danger has passed and the speaker hugs a loved one, describing the fear just endured.
Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi nguy hiểm đã qua, thì quá khứ. Là lời bộc bạch, thường kèm cái ôm. Đang sợ ngay lúc nói thì phải là "I'm scared." — Nghe trong: Colony — Season 1 (00:04:27)A237 lần - 2651
Can I help you, sir?
/kæn aɪ help juː, sɜːr?/
Thưa ông, ông cần gì ạ?
Tình huốngBạn là nhân viên phục vụ và có một quý ông vừa bước vào. Bạn chào hỏi lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is on service duty and a gentleman has just come in; the speaker greets him politely.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "sir" (nam) hoặc "ma'am" (nữ) là dấu hiệu của vai phục vụ. Không dùng giữa đồng nghiệp ngang hàng — nghe như đang mỉa. — Nghe trong: Homeland — Season 5 (00:22:16)A237 lần - 2652
Let me call you back.
/let miː kɔːl juː bæk./
Để tôi gọi lại cho anh.
Tình huốngBạn đang bận giữa lúc có cuộc gọi. Bạn xin hoãn rồi cúp máy. Bạn nói gì?
The speaker is in the middle of something when a call comes; they ask to postpone and hang up.
Người bản xứ dùng thế nàoXin gọi lại sau, chuẩn mực khi đang bận. Lịch sự hơn "I'm busy" rất nhiều. — Nghe trong: Titans — Season 1 (00:18:03)A237 lần - 2653
Easy for you to say.
/ˈiːzi fɔːr juː tuː seɪ./
Anh thì nói gì chả được.
Tình huốngNgười kia khuyên bạn một câu nhẹ tênh trong khi họ không phải chịu hậu quả. Bạn đáp lại hơi cay. Bạn nói gì?
The other person offers breezy advice while bearing none of the consequences, and the speaker answers with an edge.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "It's" ở đầu. Trách nhẹ: anh khuyên thì dễ vì anh không phải gánh. Có sắc thái hơi cay, đừng dùng với cấp trên. — Nghe trong: The Blacklist — Season 4 (00:12:16)B137 lần - 2654
You have nothing to worry about.
/juː hæv ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./
Anh chẳng có gì phải sợ cả.
Tình huốngNgười kia lo bị trừng phạt hoặc bị hại. Bạn bảo đảm với họ rằng không có mối đe doạ nào. Bạn nói gì?
The other person fears punishment or harm; the speaker assures them no threat exists.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm với NGƯỜI KIA rằng họ an toàn — chủ ngữ là "you". So với "There's nothing to worry about" (khối 17) vốn nói về tình huống. Bản có "you" nghe cá nhân và trấn an hơn. — Nghe trong: DC's Legends of Tomorrow — Season 2 (00:25:09)B137 lần - 2655
You go ahead.
/juː ɡoʊ əˈhed./
Anh cứ đi trước đi.
Tình huốngHai người cùng định đi hoặc cùng định nói. Bạn nhường lượt cho người kia. Bạn nói gì?
Two people are about to move, or about to speak, at the same time; the speaker yields the turn to the other.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt: mời người kia đi trước, nói trước, hoặc bắt đầu trước. Cùng nhóm: "After you" (trang trọng hơn, thường ở cửa ra vào), "Go ahead" (trống không, thân mật). — Nghe trong: Revenge — Season 1 (00:18:23)A236 lần - 2656
It's no use.
/ɪts noʊ juːs./
Vô ích thôi.
Tình huốngCả nhóm đã thử đủ cách mà không ăn thua. Bạn kết luận nên dừng lại. Bạn nói gì?
The group has tried everything without result, and the speaker concludes it is time to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoKết luận rằng cố nữa cũng vô ích. Nối thêm thì động từ phải ở dạng -ing: "It's no use arguing with him." Đây là chỗ người học hay viết sai thành "to argue". — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:02:40)B136 lần - 2657
Put it away.
/pʊt ɪt əˈweɪ./
Cất đi.
Tình huốngNgười kia đang chĩa hoặc khoe một thứ không nên để lộ. Bạn bảo họ cất ngay. Bạn nói gì?
The other person is brandishing or showing off something that should not be on display, and is told to stow it.
Người bản xứ dùng thế nào"put away" = cất vào chỗ khuất. Với vũ khí thì nghĩa là hạ xuống, đút lại. Ngắn và dứt khoát. — Nghe trong: Silicon Valley — Season 1 (00:18:51)A236 lần - 2658
Lock the door.
/lɑːk ðə dɔːr./
Khoá cửa lại đi.
Tình huốngCó mối nguy bên ngoài và bạn cần chốt cửa cho chắc. Bạn dặn người trong nhà. Bạn nói gì?
There is danger outside and the door must be secured; the speaker tells whoever is inside.
Người bản xứ dùng thế nào"lock" là khoá bằng chốt hoặc chìa, khác "shut" (chỉ khép lại). Trong phim kinh dị, câu này là dấu hiệu nguy hiểm sắp tới. — Nghe trong: The Commuter (2018) (00:48:16)A236 lần - 2659
I beg to differ.
/aɪ beɡ tuː ˈdɪfər./
Tôi thì không nghĩ vậy.
Tình huốngTrong cuộc họp, sếp vừa đưa ra một nhận định bạn thấy sai. Bạn muốn phản đối nhưng phải giữ mực trang trọng. Bạn nói gì?
In a meeting, a manager states a judgment the speaker considers wrong, and they want to push back while staying formal.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và hơi cứng, nên phần lớn thời gian người ta dùng nó để châm biếm nhẹ — kiểu "xin lỗi chứ tôi không nghĩ thế". Trong họp hành thật thì nói "I see it differently"; với bạn bè thì "I don't think so". — Nghe trong: Suits — Season 2 (00:18:19)B136 lần - 2660
Just doing my job.
/dʒʌst ˈduːɪŋ maɪ dʒɑːb./
Tôi chỉ làm phận sự thôi.
Tình huốngNgười ta khen bạn sau khi bạn giúp họ trong lúc làm việc. Bạn đáp lại khiêm nhường. Bạn nói gì?
Someone praises the speaker after being helped in the line of duty, and the speaker deflects modestly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời khen sau khi giúp ai trong lúc làm việc — khiêm tốn và rất thông dụng với nghề phục vụ, cảnh sát, y tế. Bỏ chủ ngữ là cách nói tự nhiên ở đây. — Nghe trong: The Mortal Instruments: City of Bones (00:33:15)A236 lần - 2661
I love this song!
/aɪ lʌv ðɪs sɔːŋ!/
Tôi mê bài này lắm!
Tình huốngBản nhạc bạn yêu thích vừa vang lên ở quán. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
A song the speaker loves has just come on in the café, and they exclaim.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I love this ___!" dùng cho mọi thứ đang trước mặt: "I love this place", "I love this show". Rất tự nhiên và dễ dùng. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:37:00)A136 lần - 2662
There's no way out!
/ðerz noʊ weɪ aʊt!/
Không có lối thoát nào cả!
Tình huốngBạn chạy quanh tìm cửa nhưng chỗ nào cũng bịt kín. Bạn báo cho người cùng bị mắc kẹt. Bạn nói gì?
The speaker has run round looking for a door but every side is sealed, and tells whoever is trapped with them.
Người bản xứ dùng thế nào"way out" ở đây là lối ra thật. Nghĩa bóng cũng dùng được: không có đường thoát khỏi tình cảnh. — Nghe trong: Finding Nemo (00:24:03)A236 lần - 2663
Not that I'm aware of.
/nɑːt ðæt aɪm əˈwer ʌv./
Theo tôi biết thì không có.
Tình huốngCấp trên hỏi bạn có chuyện gì bất thường không. Bạn nghĩ là không, nhưng không dám khẳng định tuyệt đối. Bạn nói gì?
A superior asks the speaker whether anything unusual has happened; they believe not, but cannot state it absolutely.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Not that I know of", hay gặp nơi công sở và trong lời khai — nói vậy thì sau này có sai cũng không thành nói dối. Đó chính là lý do người ta chọn nó. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:25:24)B136 lần - 2664
That's not how it works.
/ðæts nɑːt haʊ ɪt wɜːrks./
Không phải kiểu đó đâu.
Tình huốngNgười kia vừa hiểu sai cách vận hành của một việc. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other person has just misunderstood how something operates, and the speaker corrects them.
Người bản xứ dùng thế nàoCải chính khi ai đó hiểu sai cơ chế. Hơi trịch thượng nếu nói cộc — thêm chút mềm: "That's not quite how it works." — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:28:48)A236 lần - 2665
It doesn't work that way.
/ɪt ˈdʌzənt wɜːrk ðæt weɪ./
Chuyện không vận hành như thế.
Tình huốngNgười kia mong một kết quả mà quy trình thực tế không cho phép. Bạn giải thích cho họ hiểu. Bạn nói gì?
The other person expects an outcome the actual process does not allow, and the speaker sets them straight.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng ý với câu trên nhưng nhấn vào CÁCH thức. Rất hay dùng khi ai đó muốn đi đường tắt qua một quy trình. Biến thể: "It doesn't work like that." — Nghe trong: Schindler's List (00:35:06)A236 lần - 2666
I have work to do.
/aɪ hæv wɜːrk tuː duː./
Tôi còn việc phải làm.
Tình huốngCó người muốn níu bạn lại tán chuyện nhưng bạn bận. Bạn từ chối khéo rồi đi. Bạn nói gì?
Someone wants to keep the speaker chatting but they are busy, and they decline and move off.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối khéo lời rủ rê. "work to do" là cụm cố định — đừng nói "I have works to do", "work" ở nghĩa này không đếm được. — Nghe trong: Warehouse 13 — Season 1 (00:19:00)A136 lần - 2667
I'll take care of this.
/aɪl teɪk ker ʌv ðɪs./
Chuyện này tôi lo.
Tình huốngTình hình đang rối và bạn muốn người kia rút lui để bạn xử lý. Bạn nói gì?
Things are getting tangled and the speaker wants the other person to step back and let them deal with it.
Người bản xứ dùng thế nàoGần nghĩa "I'll handle it" nhưng "take care of" nghe chủ động và bao trùm hơn. Cảnh báo: trong phim tội phạm, cụm này còn là lối nói tránh cho việc thủ tiêu ai đó. — Nghe trong: The Mandalorian — Season 2 (00:30:38)A236 lần - 2668
what am I supposed to say?
/wʌt æm aɪ səˈpoʊzd tuː seɪ?/
thì tôi biết nói gì bây giờ?
Tình huốngBạn vừa nhận một tin quá bất ngờ và không tìm được lời nào để đáp. Bạn thêm vế nào?
The speaker has just received news too startling for any reply to come — what clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoBí không biết đáp thế nào — thường sau một tin quá bất ngờ hoặc một lời trách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:29)A236 lần - 2669
I have to go to the bathroom.
/aɪ hæv tuː ɡoʊ tuː ðə ˈbæˌθruːm./
Tôi phải đi vệ sinh đã.
Tình huốngBạn cần rời khỏi bàn ăn hoặc cuộc họp vì lý do cá nhân. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The speaker needs to leave the table or the meeting for a personal reason, and says so plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nói thẳng và bình thường ở Mỹ, không hề thô. Muốn tế nhị hơn thì chỉ cần "Excuse me a minute." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:20)A136 lần - 2670
You're my friend.
/jʊr maɪ frend./
Anh là bạn tôi mà.
Tình huốngNgười kia hỏi tại sao bạn lại giúp họ nhiều đến vậy. Bạn trả lời đơn giản. Bạn nói gì?
The other person asks why the speaker helps them so much, and the speaker gives a simple answer.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại mối quan hệ để thuyết phục hoặc để trấn an. Ngắn nhưng có sức nặng trong cảnh giằng co. — Nghe trong: House M.D — Season 6 (00:34:18)A135 lần - 2671
Pull yourself together.
/pʊl jərˈself təˈɡeðər./
Trấn tĩnh lại đi.
Tình huốngNgười kia đang suy sụp trong khi việc cần làm ngay. Bạn nói cứng để họ đứng dậy. Bạn nói gì?
The other person is falling apart while there is work to be done now; the speaker speaks firmly to get them up.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người đang suy sụp trấn tĩnh lại — hơi nghiêm khắc, kiểu "đứng dậy đi". Với người vừa mất mát thì quá phũ; lúc đó phải là "Take your time." — Nghe trong: Mirrors (00:23:24)B135 lần - 2672
I'll explain later.
/aɪl ɪkˈspleɪn ˈleɪtər./
Lát tôi giải thích sau.
Tình huốngNgười kia đang hỏi dồn nhưng tình huống quá gấp để nói cho hết. Bạn khất lại. Bạn nói gì?
The other person is firing questions but there is no time to spell it out, so the speaker puts it off.
Người bản xứ dùng thế nàoKhất lời giải thích vì đang gấp. Trong phim gần như luôn đi kèm cảnh kéo tay ai đó chạy. Người nghe thường không được giải thích thật. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:36:59)A235 lần - 2673
I guess you're right.
/aɪ ɡes jʊr raɪt./
Thôi được, anh đúng.
Tình huốngBạn hết lý lẽ để cãi và đành công nhận, dù không cam tâm lắm. Bạn nói gì?
The speaker has run out of counterarguments and concedes, though not quite willingly.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận miễn cưỡng — "thôi thì anh đúng". Nghe có chút cam chịu. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 4 (00:01:34)A235 lần - 2674
I think it is.
/aɪ θɪŋk ɪt ɪz./
Tôi nghĩ là đúng vậy.
Tình huốngCó người hỏi liệu thứ đó có phải như họ đoán không. Bạn xác nhận dè dặt. Bạn nói gì?
Someone asks whether the thing is what they suspect; the speaker confirms tentatively.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận dè dặt về một sự vật. Trợ động từ "is" khớp với câu hỏi "Is it…?". — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:39:04)A135 lần - 2675
There's no other way.
/ðerz noʊ ˈʌðər weɪ./
Không còn cách nào khác đâu.
Tình huốngNgười kia vẫn cố tìm phương án đỡ đau hơn, nhưng bạn đã cân nhắc hết rồi. Bạn khép lại. Bạn nói gì?
The other person is still hunting for a less painful option, but the speaker has weighed them all and closes it off.
Người bản xứ dùng thế nàoGần nghĩa câu trên nhưng nhìn từ phía ngược lại: không phải "đây là cách duy nhất" mà "chẳng còn cách nào khác". Trong phim thường là lời biện minh cho một việc tàn nhẫn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:19:12)A235 lần - 2676
Have you been drinking?
/hæv juː bɪn ˈdrɪŋkɪŋ?/
Anh vừa uống rượu à?
Tình huốngNgười kia đi loạng choạng và nói líu lưỡi. Bạn hỏi với vẻ trách móc. Bạn nói gì?
The other person is unsteady and slurring; the speaker asks with a note of reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: đã uống và vẫn còn hơi men. Câu này luôn mang hàm ý BUỘC TỘI, hay nghe ở cảnh cảnh sát chặn xe. — Nghe trong: Flight (01:38:54)B135 lần - 2677
Do you believe me?
/duː juː bɪˈliːv miː?/
Anh có tin lời tôi không?
Tình huốngBạn vừa kể xong một chuyện quan trọng và cần biết người kia có tin hay không. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has just finished telling something important and needs to know if it was accepted, and asks outright.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng có tin không, thường sau một lời kể khó tin. Là câu dễ tổn thương, vì người hỏi đang đặt mình vào thế chờ phán xét. — Nghe trong: Hannibal — Season 3 (00:31:22)A235 lần - 2678
I'm not gonna lie.
/aɪm nɑːt ˈɡɑːnə laɪ./
Nói thật lòng nhé.
Tình huốngBạn sắp nói một điều thẳng thắn có thể mất lòng. Bạn rào trước. Bạn nói gì?
The speaker is about to say something blunt that may not go down well, and prefaces it.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm rào trước, nghĩa "nói thật lòng nhé", báo hiệu điều sắp nói có thể khó nghe. Rất thông dụng trong lời nói hằng ngày. Bản ngắn: "Not gonna lie" hoặc viết tắt NGL. — Nghe trong: Marvel's The Punisher — Season 1 (00:18:15)B135 lần - 2679
Did I do something wrong?
/dɪd aɪ duː ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/
Tôi có làm gì sai không?
Tình huốngThái độ người kia bỗng lạnh nhạt mà bạn không hiểu vì sao. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The other person has turned cold for no reason the speaker can see, and the speaker asks outright.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi thấy người kia đổi thái độ mà không rõ lý do. Nhận phần lỗi về mình trước nên rất giảm căng thẳng. Cùng nhóm: "Have I done something to upset you?" — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:36:02)A235 lần - 2680
Can I tell you something?
/kæn aɪ tel juː ˈsʌmθɪŋ?/
Tôi kể anh nghe chuyện này được không?
Tình huốngBạn muốn tâm sự một điều riêng tư và muốn chắc là người kia sẵn sàng nghe. Bạn hỏi trước. Bạn nói gì?
The speaker wants to confide something private and wants to be sure the other person is ready to listen, and asks first.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước khi tâm sự. Báo hiệu điều sắp nói là riêng tư hoặc khó nói. — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:20:59)A235 lần - 2681
Let me think about it.
/let miː θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Để tôi cân nhắc đã.
Tình huốngBạn được đề nghị một việc lớn và chưa muốn trả lời ngay. Bạn xin khất. Bạn nói gì?
The speaker is offered something significant and does not want to answer on the spot, and defers.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "Let me think": câu này là hoãn QUYẾT ĐỊNH, thường mất vài ngày. Cũng hay là cách từ chối lịch sự mà không nói "không". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:05:45)A235 lần - 2682
Can I get you something to drink?
/kæn aɪ ɡet juː ˈsʌmθɪŋ tuː drɪŋk?/
Anh dùng chút gì uống nhé?
Tình huốngKhách tới văn phòng bạn và ngồi chờ. Bạn mời nước, lịch sự đầy đủ. Bạn nói gì?
A visitor waits in the speaker’s office; the speaker offers a drink with full courtesy.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ và lịch sự nhất, hợp tiếp khách nơi làm việc. Dài hơn nên nghe trang trọng hơn. — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:30:51)A235 lần - 2683
Can I talk to you for a minute?
/kæn aɪ tɔːk tuː juː fɔːr ə ˈmɪnət?/
Cho tôi gặp riêng một lát được không?
Tình huốngBạn cần nói chuyện riêng với một người đang đứng giữa đám đông, và muốn kéo họ ra chỗ khác cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker needs a private word with someone standing in a crowd, and wants to draw them aside politely.
Người bản xứ dùng thế nào"a minute" không có nghĩa đúng một phút, chỉ là "một lát". Là cách xin nói chuyện riêng lịch sự nhất. Nghe câu này người bản xứ hiểu ngay là có chuyện cần nói kín. — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:15:46)A235 lần - 2684
Deal with it.
/diːl wɪð ɪt./
Tự mà chịu đi.
Tình huốngNgười kia than phiền về một việc không thể thay đổi. Bạn nói cộc, bảo họ chấp nhận. Bạn nói gì?
The other person complains about something that cannot be changed, and the speaker curtly tells them to accept it.
Người bản xứ dùng thế nàoCộc và lạnh: "chuyện đã vậy, tự chịu đi". Không phải lời khuyên mà gần như một cái phẩy tay. Muốn khuyên thật thì nói "You'll have to deal with it." — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 2 (00:28:41)A234 lần - 2685
It's getting late.
/ɪts ˈɡetɪŋ leɪt./
Cũng khuya rồi đấy.
Tình huốngBạn muốn ra về nhưng không tiện nói thẳng, nên mượn chuyện giờ giấc để gợi ý. Bạn nói gì?
The speaker wants to leave but cannot say so directly, and hints by mentioning the hour.
Người bản xứ dùng thế nàoCách xin về lịch sự nhất: không nói mình muốn về, chỉ nhắc tới giờ giấc. Chủ nhà hiểu ngay. Đây là kiểu nói vòng rất đặc trưng của phép lịch sự Anh Mỹ. — Nghe trong: Dexter — Season 4 (00:24:06)A234 lần - 2686
Way to go.
/weɪ tuː ɡoʊ./
Giỏi lắm!
Tình huốngNgười kia vừa làm được một việc đáng nể. Bạn khen theo kiểu suồng sã, vỗ vai. Bạn nói gì?
The other person has just pulled off something impressive, and the speaker praises them casually, with a slap on the back.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khen suồng sã, gốc từ thể thao. Cẩn thận: nói với giọng mỉa thì thành trách móc ("giỏi lắm, hỏng hết rồi"). Giọng quyết định nghĩa. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 12 (00:02:21)A234 lần - 2687
That was easy.
/ðæt wɑːz ˈiːzi./
Dễ ợt.
Tình huốngViệc bạn tưởng khó lại xong nhanh bất ngờ. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
Something the speaker expected to be hard is over surprisingly fast, and they blurt it out.
Người bản xứ dùng thế nàoBuột miệng sau khi việc khó hoá ra xong nhanh. Trong phim câu này rất hay là điềm gở — nói xong là có biến. — Nghe trong: The Americans — Season 3 (00:01:45)A134 lần - 2688
What's the deal?
/wʌts ðə diːl?/
Rốt cuộc là chuyện gì vậy?
Tình huốngBạn bước vào và thấy mọi người đang căng thẳng mà không hiểu vì sao. Bạn hỏi cho ra. Bạn nói gì?
The speaker walks in on a tense room without knowing why, and asks what is going on.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG hỏi về giao kèo mà hỏi "chuyện gì đang xảy ra vậy". Suồng sã. Bản đầy đủ hơn: "What's the deal with…?" — Nghe trong: Breaking Bad — Season 4 (00:30:21)B134 lần - 2689
You promised me.
/juː ˈprɑːməst miː./
Anh đã hứa với tôi rồi mà.
Tình huốngNgười kia định làm ngược lại điều đã hứa. Bạn nhắc lại lời hứa đó, giọng trách. Bạn nói gì?
The other person is about to go against what they pledged; the speaker recalls it reproachfully.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại lời hứa để trách. Thì quá khứ nhưng ý là "và lời hứa đó vẫn còn hiệu lực". Rất hay ở miệng trẻ con và người thân. — Nghe trong: Saving Mr. Banks (01:31:53)A234 lần - 2690
I feel sick.
/aɪ fiːl sɪk./
Tôi thấy buồn nôn quá.
Tình huốngBụng bạn cồn cào và mặt tái đi. Bạn báo cho người bên cạnh biết. Bạn nói gì?
The speaker stomach is churning and their face has gone pale; they tell whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ tiếng Anh Mỹ thường là buồn nôn; ở tiếng Anh Anh thì rộng hơn, có thể chỉ là khó ở. Muốn nói rõ là sắp nôn thì dùng "I'm gonna be sick." — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:06:55)A134 lần - 2691
Stay with him.
/steɪ wɪð hɪm./
Ở lại trông anh ấy.
Tình huốngBạn phải đi tìm người giúp và cần ai đó ngồi lại với người bị thương. Bạn phân công. Bạn nói gì?
The speaker must go for help and needs somebody to sit with the injured man, and assigns it.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây nghĩa là NGỒI LẠI TRÔNG, khác hẳn "Stay with me" trong cảnh cấp cứu (nghĩa "đừng lịm đi"). Cùng một cấu trúc, hai nghĩa rất xa nhau — ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Daredevil — Season 2 (00:41:32)A234 lần - 2692
Am I in trouble?
/æm aɪ ɪn ˈtrʌbəl?/
Tôi có bị gì không?
Tình huốngBạn bị gọi lên gặp riêng mà chưa biết chuyện gì. Bạn hỏi thẳng cho đỡ hồi hộp. Bạn nói gì?
The speaker has been called in alone without knowing why, and asks directly to end the suspense.
Người bản xứ dùng thế nào"in trouble" = đang gặp rắc rối, sắp bị phạt — không phải "gây rắc rối". Trẻ con hỏi bố mẹ, nhân viên hỏi sếp. Nghĩa gây rắc rối phải là "make trouble". — Nghe trong: Night at the Museum (01:09:19)A234 lần - 2693
How does that work?
/haʊ dʌz ðæt wɜːrk?/
Cái đó vận hành thế nào?
Tình huốngBạn vừa nghe về một cơ chế lạ và muốn hiểu nó chạy ra sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just heard about an unfamiliar mechanism and wants to know how it runs, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cơ chế, tò mò thật lòng. Cẩn thận: nói bằng giọng nghi ngờ thì thành thách thức ("làm gì có chuyện đó"). Giọng quyết định. — Nghe trong: House M.D — Season 5 (00:01:25)A234 lần - 2694
Give me a call.
/ɡɪv miː ə kɔːl./
Cứ gọi cho tôi nhé.
Tình huốngChia tay một người mới quen, bạn muốn để ngỏ chuyện gặp lại mà không ép. Bạn nói gì?
Parting from someone newly met, the speaker wants to leave the door open without pushing.
Người bản xứ dùng thế nàoLời mời để ngỏ, không ràng buộc thời gian — khác hẳn "Call me" nghe như ra lệnh. Thêm "sometime" thì càng nhẹ. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:00:53)A134 lần - 2695
I got your text.
/aɪ ɡɑːt jɔːr tekst./
Tôi đọc tin nhắn của anh rồi.
Tình huốngNgười kia nhắn tin cho bạn và đang chờ hồi âm. Bạn gặp mặt và xác nhận là đã đọc. Bạn nói gì?
The other person messaged and is waiting for a reply; the speaker meets them and confirms it was read.
Người bản xứ dùng thế nào"text" là tin nhắn chữ, dùng được cả làm danh từ lẫn động từ ("I'll text you"). Đừng nói "message" cho tin nhắn điện thoại — người bản xứ sẽ hiểu là lời nhắn thoại. — Nghe trong: Glee — Season 5 (00:29:23)A234 lần - 2696
Just listen to me.
/dʒʌst ˈlɪsən tuː miː./
Nghe tôi nói đã nào.
Tình huốngNgười kia cứ ngắt lời và không chịu nghe hết. Bạn xin họ im lặng một lát. Bạn nói gì?
The other person keeps interrupting and will not hear it through; the speaker asks them to be quiet for a moment.
Người bản xứ dùng thế nào"Just" làm câu bớt gay gắt, thành lời khẩn khoản. Dùng khi bị ngắt lời liên tục. — Nghe trong: Prison Break — Season 3 (00:26:23)A134 lần - 2697
And you believed him?
/ənd juː bɪˈliːvd hɪm?/
Rồi anh tin nó thật hả?
Tình huốngNgười kia kể rằng đã nghe lời một kẻ bạn cho là gian. Bạn sửng sốt trách. Bạn nói gì?
The other person says they took the word of someone the speaker considers crooked, who reproaches them in disbelief.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "And" ở đầu nối vào lời kể vừa rồi, tạo giọng sửng sốt pha trách móc. Không phải câu hỏi thật — người hỏi đã có ý kiến rồi. — Nghe trong: Castle — Season 4 (00:26:11)B134 lần - 2698
I lied to you.
/aɪ laɪd tuː juː./
Tôi đã nói dối anh.
Tình huốngBạn quyết định thú nhận trước khi người kia tự phát hiện ra. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker decides to confess before the other person finds out on their own, and opens with it.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận chủ động, trước khi bị phát hiện. Trong phim đây là hành động cứu vãn quan hệ, không phải hành động phá vỡ nó. — Nghe trong: Interstellar (2014) (01:32:36)A234 lần - 2699
Come on, hurry up.
/kʌm ɑːn, ˈhɜːri ʌp./
Nhanh cái chân lên nào!
Tình huốngNgười kia lề mề mãi trong khi bạn đứng đợi sốt ruột. Bạn giục gắt. Bạn nói gì?
The other person keeps dragging while the speaker waits impatiently, and chivvies them sharply.
Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đầu là tiếng thúc, thêm "hurry up" là gắt. Nhắm thẳng vào người kia nên chỉ dùng với người thân quen. — Nghe trong: Friends — Season 8 (00:08:03)A134 lần - 2700
That's not going to happen.
/ðæts nɑːt ˈɡoʊɪŋ tuː ˈhæpən./
Chuyện đó sẽ không xảy ra đâu.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một yêu cầu hoặc một viễn cảnh mà bạn dứt khoát bác bỏ. Bạn chặn ngay. Bạn nói gì?
The other person has just floated a demand or a scenario the speaker flatly rejects, and the speaker shuts it down.
Người bản xứ dùng thế nàoBác bỏ dứt khoát, không thương lượng — mạnh hơn "I don't think so" nhiều. Rút gọn trong nói nhanh: "That's not gonna happen." Dùng với cấp trên là hơi xẵng. — Nghe trong: American Beauty (00:52:27)A234 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.