
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 101
带走。
dài zǒu
Mang đi ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn ăn tại chỗ hay mang về, mà bạn đang vội. Bạn đáp gọn thế nào?
The staff ask whether you are eating in, and you are in a hurry.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ là đủ. Người Trung Quốc trả lời câu hỏi lựa chọn bằng cách lặp lại vế mình chọn, không nói "cái thứ hai".HSK 2 - 102
要一个塑料袋。
yào yí ge sùliàodài
Cho tôi một cái túi.
Tình huốngBạn mua nhiều đồ và cần túi để xách. Bạn xin thế nào?
You bought a lot and need a bag to carry it.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc túi nilon thường phải TRẢ TIỀN (vài hào). Nhiều nơi đã cấm, nên mang túi vải đi cho chắc.HSK 3 - 103
这个怎么卖?
zhège zěnme mài
Cái này bán thế nào ạ?
Tình huốngBạn ở chợ, hàng bày đầy mà không có bảng giá. Bạn hỏi giá thế nào?
You are at a market, goods everywhere, and nothing has a price tag.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giá ở chợ hay dùng câu này hơn 多少钱, vì nó còn hỏi cả cách tính: theo cân, theo cái, hay theo bó.HSK 3 - 104
这个多少钱?
zhège duōshao qián
Cái này bao nhiêu tiền?
Tình huốngBạn cầm một món hàng lên và muốn biết giá. Bạn hỏi gì?
You pick up an item and want to know the price.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi giá cơ bản nhất. 多少 hỏi số lượng lớn không đoán trước được; hỏi số nhỏ (dưới mười) thì dùng 几.HSK 1 - 105
我随便看看。
wǒ suíbiàn kànkan
Tôi xem qua thôi.
Tình huốngNhân viên bám theo hỏi bạn cần gì mà bạn chỉ đang ngắm. Bạn đáp thế nào?
A shop assistant is following you asking what you need, but you are only browsing.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ vây kinh điển trong cửa hàng Trung Quốc. Động từ lặp 看看 làm hành động nhẹ đi, thành "xem qua loa".HSK 2 - 106
我想买一件外套。
wǒ xiǎng mǎi yí jiàn wàitào
Tôi muốn mua một cái áo khoác.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn tìm gì và bạn đã biết rõ mình cần món nào. Bạn nói thế nào?
The assistant asks what you are looking for and you know exactly what you want.
Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của áo là 件. Quần thì 条, giày thì 双 (một đôi) — dùng sai lượng từ là lỗi người Việt hay mắc nhất.HSK 2 - 107
有别的颜色吗?
yǒu biéde yánsè ma
Có màu khác không ạ?
Tình huốngBạn thích kiểu áo này nhưng không ưng màu đang bày. Bạn hỏi gì?
You like the style but not the colour on display.
Người bản xứ dùng thế nào别的 là "cái khác". Cùng khung: 有别的号吗 (cỡ khác), 有别的款吗 (kiểu khác).HSK 2 - 108
有大一点的吗?
yǒu dà yìdiǎn de ma
Có cỡ to hơn chút không ạ?
Tình huốngÁo bạn thử hơi chật ở vai. Bạn hỏi xin cỡ khác thế nào?
The shirt you tried is tight across the shoulders.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 有小一点的吗, 有便宜一点的吗 (rẻ hơn chút), 有长一点的吗. Rất nhiều việc dùng được.HSK 2 - 109
可以试试吗?
kěyǐ shìshi ma
Tôi thử được không ạ?
Tình huốngBạn muốn mặc thử cái áo trước khi quyết định. Bạn xin phép thế nào?
You want to try the garment on before deciding.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp 试试 làm lời xin nhẹ đi. Phòng thử là 试衣间 (shìyījiān).HSK 2 - 110
试衣间在哪儿?
shìyījiān zài nǎr
Phòng thử đồ ở đâu ạ?
Tình huốngBạn cầm áo trên tay mà không biết thử ở đâu. Bạn hỏi gì?
You have the garment in hand but cannot find where to try it on.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___在哪儿 với 洗手间在哪儿 ở đợt 2 — một khung dùng lại được cho mọi chỗ cần tìm.HSK 3 - 111
我穿多大号?
wǒ chuān duō dà hào
Tôi mặc cỡ nào ạ?
Tình huốngCỡ áo ở Trung Quốc đánh số khác nước bạn và bạn không biết mình cỡ mấy. Bạn hỏi gì?
Chinese sizing differs from home and you do not know your size.
Người bản xứ dùng thế nàoCỡ Trung Quốc thường nhỏ hơn cỡ châu Âu một bậc. Nhân viên hay đoán bằng mắt và đoán khá chuẩn.HSK 3 - 112
这个太紧了。
zhège tài jǐn le
Cái này chật quá.
Tình huốngBạn thử xong bước ra và thấy áo bó sát khó chịu. Bạn nói gì?
You come out of the fitting room and the garment is uncomfortably tight.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 紧 (chật) ↔ 松 (rộng). Vẫn là khung 太…了 đã gặp ở hai đợt trước.HSK 3 - 113
这个很适合你。
zhège hěn shìhé nǐ
Cái này hợp với bạn lắm.
Tình huốngBạn đi mua đồ cùng bạn bè và thấy họ thử một bộ rất hợp. Bạn khen thế nào?
You are shopping with a friend and something looks great on them.
Người bản xứ dùng thế nào适合 là hợp với, vừa với. Đây cũng là câu nhân viên bán hàng nói nhiều nhất — nghe rồi thì biết đường mà tỉnh táo.HSK 3 - 114
太贵了。
tài guì le
Đắt quá.
Tình huốngNgười bán ở chợ hô một cái giá mà bạn thấy cao gấp mấy lần. Bạn mở màn mặc cả thế nào?
A market seller quotes a price several times what it should be.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn mặc cả. Nói xong thì IM và làm vẻ định đi — người bán thường hạ giá ngay lúc đó.HSK 1 - 115
便宜一点吧。
piányi yìdiǎn ba
Bớt chút đi.
Tình huốngBạn đã chê đắt và người bán vẫn chưa hạ. Bạn đề nghị thẳng thế nào?
You said it was expensive and they have not budged.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 làm câu thành lời thương lượng chứ không phải đòi hỏi. Bỏ nó đi thì nghe như ra lệnh cho người bán.HSK 2 - 116
能不能再便宜点?
néng bu néng zài piányi diǎn
Bớt thêm được không?
Tình huốngNgười bán đã hạ một lần nhưng bạn thấy vẫn còn cao. Bạn đẩy thêm một nhịp thế nào?
They dropped the price once but it is still too high.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 能不能 (được hay không được) là cách hỏi rất tự nhiên trong khẩu ngữ, mềm hơn 可以…吗.HSK 3 - 117
一百块可以吗?
yìbǎi kuài kěyǐ ma
Một trăm tệ được không?
Tình huốngBạn muốn ra thẳng một cái giá cụ thể thay vì cứ xin bớt chung chung. Bạn nói gì?
You want to name a concrete price rather than keep asking vaguely for less.
Người bản xứ dùng thế nào块 là cách gọi khẩu ngữ của đồng tệ (元 là chữ viết). MẸO THẬT: ở chợ du lịch, ra giá bằng một phần ba giá hô là điểm khởi đầu hợp lý.HSK 2 - 118
我再看看。
wǒ zài kànkan
Để tôi xem thêm đã.
Tình huốngGiá vẫn chưa xuống tới mức bạn muốn. Bạn tạo áp lực bằng cách nào?
The price has not come down far enough and you want to apply pressure.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rồi bước đi thật. Đây là nước cờ mạnh nhất khi mặc cả — người bán gọi với theo là bạn thắng.HSK 2 - 120
别的地方更便宜。
biéde dìfang gèng piányi
Chỗ khác rẻ hơn.
Tình huốngBạn đã hỏi giá vài nơi và biết chỗ này hô cao. Bạn nói gì để ép giá?
You checked a few stalls and know this one is overpriced.
Người bản xứ dùng thế nào更 là "hơn nữa", dùng để so sánh. Câu này chỉ hiệu quả khi bạn thật sự đã hỏi giá nơi khác — nói dối thì người bán biết ngay.HSK 3 - 121
买两个便宜吗?
mǎi liǎng ge piányi ma
Mua hai cái có rẻ hơn không?
Tình huốngBạn định mua nhiều và muốn đổi số lượng lấy giá tốt. Bạn hỏi gì?
You plan to buy several and want to trade volume for a discount.
Người bản xứ dùng thế nàoNước mặc cả dễ thắng nhất: người bán thích bán nhiều, và giảm giá theo số lượng thì họ không thấy mất mặt.HSK 2 - 122
就这个吧。
jiù zhège ba
Thôi lấy cái này vậy.
Tình huốngBạn phân vân giữa mấy món khá lâu rồi cũng phải chốt một cái. Bạn nói gì?
You have been dithering between a few items and finally have to settle.
Người bản xứ dùng thế nào就…吧 là khung chốt phương án sau khi đã cân nhắc. Cùng khung: 就明天吧, 就这样吧 (thôi cứ thế đi).HSK 2 - 123
有优惠吗?
yǒu yōuhuì ma
Có khuyến mãi không ạ?
Tình huốngBạn mua ở siêu thị hay cửa hàng có giá niêm yết, không mặc cả được. Bạn hỏi gì?
You are in a supermarket or fixed-price shop where haggling is not possible.
Người bản xứ dùng thế nàoChỗ có giá niêm yết thì không mặc cả, nhưng vẫn hỏi khuyến mãi được. 打折 (dǎzhé) là giảm giá theo phần trăm.HSK 3 - 124
打几折?
dǎ jǐ zhé
Giảm mấy phần trăm ạ?
Tình huốngCửa hàng dán biển giảm giá mà không ghi rõ bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
The shop advertises a sale without saying how much off.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY SỐ HỌC: 打八折 nghĩa là bán 80% giá gốc, tức GIẢM 20% — ngược hẳn với cách hiểu của người Việt. 打五折 là giảm nửa.HSK 3 - 125
有小票吗?
yǒu xiǎopiào ma
Có hoá đơn không ạ?
Tình huốngBạn muốn giữ chứng từ phòng khi phải đổi trả. Bạn xin gì?
You want proof of purchase in case you need to exchange the item.
Người bản xứ dùng thế nào小票 là hoá đơn tính tiền thường, khác 发票 (hoá đơn đỏ để thanh toán công tác). Không có 小票 thì hầu như không đổi trả được.HSK 3 - 126
可以退吗?
kěyǐ tuì ma
Trả lại được không ạ?
Tình huốngVề nhà bạn thấy món đồ không dùng được và muốn trả lại. Bạn hỏi gì?
Back home you realise the item is no use and want to return it.
Người bản xứ dùng thế nào退 là trả lại lấy tiền, 换 là đổi lấy cái khác. Nhiều cửa hàng Trung Quốc chỉ cho 换 chứ không cho 退.HSK 3 - 127
我想换一个。
wǒ xiǎng huàn yí ge
Tôi muốn đổi cái khác.
Tình huốngMón hàng bị lỗi nhưng bạn vẫn muốn có món đó. Bạn đề nghị thế nào?
The item is faulty but you still want the product.
Người bản xứ dùng thế nàoĐề nghị dễ được chấp nhận hơn đòi trả tiền. Nói kèm lý do (坏了 — hỏng rồi) thì gần như chắc chắn được đổi.HSK 3 - 128
这个坏了。
zhège huài le
Cái này hỏng rồi.
Tình huốngBạn mở hộp ra thì thấy món đồ không hoạt động. Bạn báo cửa hàng thế nào?
You open the box and the item does not work.
Người bản xứ dùng thế nào坏了 là hỏng, vỡ, không dùng được nữa. Chữ 了 báo trạng thái đã đổi — không có nó thì câu chưa trọn.HSK 2 - 129
有保修吗?
yǒu bǎoxiū ma
Có bảo hành không ạ?
Tình huốngBạn mua đồ điện tử đắt tiền và muốn biết chế độ hậu mãi. Bạn hỏi gì?
You are buying an expensive electronic item and want to know about aftercare.
Người bản xứ dùng thế nào保修 là bảo hành sửa chữa. Hỏi thêm 保修多久 (bảo hành bao lâu) để biết thời hạn.HSK 3 - 130
包一下,谢谢。
bāo yíxià, xièxie
Gói giúp tôi nhé.
Tình huốngBạn mua món đồ để làm quà và muốn được gói đẹp. Bạn nhờ thế nào?
You bought something as a gift and want it wrapped.
Người bản xứ dùng thế nàoMuốn gói quà hẳn hoi thì nói rõ 包成礼物 (gói kiểu quà tặng), nếu không họ chỉ bỏ vào túi.HSK 3 - 131
什么时候能到?
shénme shíhou néng dào
Khi nào thì tới ạ?
Tình huốngBạn đặt hàng trên mạng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?
You ordered online and want to know when it will arrive.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi thời điểm quan trọng nhất tiếng Trung: 什么时候 + việc. 什么时候来, 什么时候开始, 什么时候有空.HSK 2 - 132
可以送到家吗?
kěyǐ sòng dào jiā ma
Giao tới nhà được không ạ?
Tình huốngBạn mua món đồ to không xách nổi. Bạn hỏi cửa hàng gì?
You bought something too big to carry yourself.
Người bản xứ dùng thế nào送 vừa là "tặng" vừa là "giao, đưa tới" — ở đây là nghĩa thứ hai. 送货 là giao hàng.HSK 3 - 133
快递到了吗?
kuàidì dào le ma
Hàng tới chưa ạ?
Tình huốngBạn hỏi bảo vệ chung cư xem gói hàng của mình đã tới chưa. Bạn hỏi gì?
You ask the building guard whether your parcel has arrived.
Người bản xứ dùng thế nào快递 là chuyển phát nhanh — ở Trung Quốc gói hàng thường để ở 快递柜 (tủ hàng) hoặc chỗ bảo vệ, không giao tận tay.HSK 3 - 134
我要退货。
wǒ yào tuìhuò
Tôi muốn trả hàng.
Tình huốngHàng đặt trên mạng về không đúng như ảnh. Bạn nhắn cho người bán thế nào?
The item you ordered online is not what the photos showed.
Người bản xứ dùng thế nàoMua trên Taobao/JD thường được trả trong 7 ngày không cần lý do (七天无理由退货) — quyền này ghi rõ trong luật.HSK 3 - 135
和图片不一样。
hé túpiàn bù yíyàng
Khác với ảnh.
Tình huốngBạn muốn nói rõ lý do trả hàng cho người bán. Bạn nói gì?
You want to give the seller your reason for returning it.
Người bản xứ dùng thế nào和…一样 là "giống như", thêm 不 vào giữa thành "không giống". Khung so sánh dùng rất nhiều.HSK 3 - 136
请问,地铁站怎么走?
qǐngwèn, dìtiězhàn zěnme zǒu
Cho hỏi, đi tới ga tàu điện ngầm thế nào ạ?
Tình huốngBạn lạc đường và cần tìm ga tàu điện ngầm gần nhất. Bạn hỏi người đi đường thế nào?
You are lost and need the nearest metro station.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi đường chuẩn: nơi cần tới + 怎么走. Nhớ mở đầu bằng 请问, thiếu nó thì câu hỏi nghe cộc lốc.HSK 2 - 137
这附近有超市吗?
zhè fùjìn yǒu chāoshì ma
Gần đây có siêu thị không ạ?
Tình huốngBạn cần mua đồ mà không biết quanh đây có chỗ nào. Bạn hỏi gì?
You need to buy something and do not know what is around here.
Người bản xứ dùng thế nào附近 là "gần đây, quanh đây". Khung dùng được cho mọi thứ cần tìm: 药店 (hiệu thuốc), 银行, 洗手间.HSK 2 - 138
离这儿远吗?
lí zhèr yuǎn ma
Cách đây có xa không ạ?
Tình huốngNgười ta chỉ đường xong nhưng bạn chưa biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi thêm gì?
They gave you directions but you do not know whether to walk or take a car.
Người bản xứ dùng thế nào离 chỉ khoảng cách giữa hai điểm. Câu hỏi tiếp theo phải hỏi luôn: đi bộ mất bao lâu.HSK 2 - 139
走路要多久?
zǒulù yào duōjiǔ
Đi bộ mất bao lâu ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đi bộ tới đó có kịp giờ hẹn không. Bạn hỏi gì?
You want to know if walking there will still get you to your appointment on time.
Người bản xứ dùng thế nào多久 hỏi khoảng thời gian kéo dài; 什么时候 hỏi thời điểm. Hai cái này người Việt hay lẫn.HSK 2 - 140
我迷路了。
wǒ mílù le
Tôi bị lạc rồi.
Tình huốngBạn đi lòng vòng mãi không ra và cần nhờ giúp. Bạn nói thẳng thế nào?
You have been going in circles and need help.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng ra thì người ta giúp nhiệt tình hơn là hỏi vòng vo. 迷路 chỉ dùng cho lạc đường, không dùng cho mất đồ.HSK 3 - 141
这是什么地方?
zhè shì shénme dìfang
Đây là chỗ nào vậy ạ?
Tình huốngBạn xuống nhầm bến và hoàn toàn không biết mình đang ở đâu. Bạn hỏi gì?
You got off at the wrong stop and have no idea where you are.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xong thì đưa điện thoại cho người ta chỉ trên bản đồ — nhanh hơn nghe chỉ đường bằng lời rất nhiều.HSK 2 - 142
可以帮我指一下吗?
kěyǐ bāng wǒ zhǐ yíxià ma
Chỉ giúp tôi trên bản đồ được không ạ?
Tình huốngNgười ta chỉ đường bằng lời mà bạn nghe không kịp. Bạn đưa điện thoại ra và nhờ gì?
They are giving directions aloud faster than you can follow, so you hold out your phone.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT DÙNG ĐƯỢC NGAY: câu này cứu người mới học. Khung 可以帮我…吗 nhờ vả lịch sự, dùng được mọi việc.HSK 3 - 143
往前走。
wǎng qián zǒu
Đi thẳng về phía trước.
Tình huốngBạn hỏi đường và người ta bắt đầu chỉ. Câu đầu tiên họ nói là gì?
You asked for directions and they start pointing — what do they say first?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 往 chỉ hướng di chuyển. Cùng khung: 往左走, 往右走, 往回走 (quay lại).HSK 2 - 144
到路口左拐。
dào lùkǒu zuǒ guǎi
Tới ngã tư thì rẽ trái.
Tình huốngNgười chỉ đường nói câu thứ hai sau khi bảo bạn đi thẳng. Họ nói gì?
After telling you to go straight, what do they say next?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 路口 là ngã ba/ngã tư. 拐 là rẽ (khẩu ngữ), sách vở dùng 转 — nghe ngoài đường thì gặp 拐 nhiều hơn.HSK 3 - 145
在你的右边。
zài nǐ de yòubian
Ở bên phải bạn.
Tình huốngNgười ta chỉ đích đến nằm phía nào so với bạn. Họ nói gì?
They tell you which side the destination is on.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 左边 (trái) / 右边 (phải) / 对面 (đối diện) / 旁边 (bên cạnh) — bốn từ phải thuộc để nghe chỉ đường.HSK 2 - 146
大概五分钟就到。
dàgài wǔ fēnzhōng jiù dào
Khoảng năm phút là tới.
Tình huốngBạn hỏi đi bộ mất bao lâu và người ta ước lượng cho bạn. Họ đáp thế nào?
You asked how long the walk is and they give you an estimate.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 大概 là "khoảng chừng". 就 nhấn rằng nhanh thôi — bỏ nó đi thì câu mất đi cái ý trấn an.HSK 3 - 147
过马路。
guò mǎlù
Sang bên kia đường.
Tình huốngĐích đến nằm ở phía đối diện. Người chỉ đường nói gì?
The destination is on the other side of the road.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 过 là băng qua. Nhớ tìm 人行横道 (vạch qua đường) — sang bừa ở Trung Quốc rất nguy hiểm.HSK 2 - 148
我也不知道。
wǒ yě bù zhīdào
Tôi cũng không biết.
Tình huốngBạn hỏi đường một người mà hoá ra họ cũng là khách lạ. Họ đáp thế nào?
You ask someone for directions and they turn out to be a stranger there too.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE — nghe xong thì cảm ơn rồi hỏi người khác. 也 là "cũng", đặt trước động từ chứ không đặt cuối câu.HSK 1 - 149
师傅,去这个地址。
shīfu, qù zhège dìzhǐ
Bác tài, cho tới địa chỉ này.
Tình huốngBạn lên taxi và đưa điện thoại có ghi địa chỉ cho tài xế. Bạn nói gì?
You get into a taxi and show the driver an address on your phone.
Người bản xứ dùng thế nào师傅 là cách gọi tài xế, thợ, người có tay nghề — gọi 司机 nghe khô khan. CÁCH AN TOÀN NHẤT: cho xem chữ, đừng đọc tên đường.HSK 3 - 150
打表吧。
dǎ biǎo ba
Bật đồng hồ đi bác.
Tình huốngTài xế hô một giá trọn gói thay vì bật đồng hồ tính tiền. Bạn nói gì?
The driver quotes a flat fare instead of using the meter.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO CHỐNG BỊ HỚ: không bật đồng hồ thì gần như chắc chắn bị tính cao. Không chịu bật thì xuống xe gọi xe khác.HSK 3 - 151
请在这儿停。
qǐng zài zhèr tíng
Cho tôi dừng ở đây ạ.
Tình huốngBạn đã tới nơi và muốn xuống xe. Bạn nói gì?
You have arrived and want to get out.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm một chút, đừng đợi tới đúng cửa mới nói — đường Trung Quốc nhiều chỗ cấm dừng.HSK 2 - 152
麻烦快一点,我赶时间。
máfan kuài yìdiǎn, wǒ gǎn shíjiān
Nhanh giúp tôi với, tôi đang gấp.
Tình huốngBạn sắp trễ chuyến bay và cần tài xế đi nhanh hơn. Bạn nói gì?
You are about to miss a flight and need the driver to hurry.
Người bản xứ dùng thế nào赶时间 là "đang chạy đua với giờ". Nêu lý do thì người ta hợp tác hơn là chỉ giục suông.HSK 3 - 153
我叫了一辆车。
wǒ jiào le yí liàng chē
Tôi đã gọi xe rồi.
Tình huốngBạn đặt xe qua ứng dụng và muốn báo cho người đi cùng. Bạn nói gì?
You booked a car on an app and want to tell the person with you.
Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của xe là 辆. Ứng dụng gọi xe phổ biến nhất Trung Quốc là 滴滴 (Didi).HSK 3 - 154
车牌号是多少?
chēpái hào shì duōshao
Biển số xe là bao nhiêu ạ?
Tình huốngTài xế gọi tới mà bạn chưa nhận ra xe nào là xe mình đặt. Bạn hỏi gì?
The driver calls and you cannot spot which car is yours.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là quy tắc "dãy số thì dùng 多少" — giống 密码是多少, 电话是多少.HSK 3 - 158
在哪儿换乘?
zài nǎr huànchéng
Đổi tuyến ở đâu ạ?
Tình huốngTuyến tàu điện của bạn phải đổi một lần mà bạn chưa biết đổi ở ga nào. Bạn hỏi gì?
Your metro route needs one change and you do not know at which station.
Người bản xứ dùng thế nào换乘 là chuyển tuyến. Tàu điện ngầm Trung Quốc rất lớn — Bắc Kinh hơn hai mươi tuyến, nên câu này dùng nhiều.HSK 3 - 159
坐几号线?
zuò jǐ hào xiàn
Đi tuyến số mấy ạ?
Tình huốngBạn đứng trước bản đồ tàu điện chằng chịt và không biết lên tuyến nào. Bạn hỏi gì?
You are staring at a tangled metro map and do not know which line to take.
Người bản xứ dùng thế nào坐 dùng cho đi bằng phương tiện có chỗ ngồi: 坐地铁, 坐火车, 坐飞机. Xe đạp, xe máy thì dùng 骑 (cưỡi).HSK 3 - 160
下一站是哪儿?
xià yí zhàn shì nǎr
Ga tiếp theo là ga nào ạ?
Tình huốngBạn ngồi trên tàu và không nghe rõ thông báo. Bạn hỏi người bên cạnh gì?
You are on the train and did not catch the announcement.
Người bản xứ dùng thế nào下一 là "cái tiếp theo". Cùng khung: 下一个 (người/cái tiếp theo), 下一次 (lần sau).HSK 2 - 161
我坐过站了。
wǒ zuò guò zhàn le
Tôi ngồi quá bến rồi.
Tình huốngBạn mải nhìn điện thoại và tàu đã đi qua bến của bạn. Bạn nói gì?
You were looking at your phone and the train passed your stop.
Người bản xứ dùng thế nào过 sau động từ nghĩa là "quá, vượt qua mất". Xuống ga sau rồi đi ngược lại là được, không mất thêm tiền.HSK 3 - 162
这趟车去机场吗?
zhè tàng chē qù jīchǎng ma
Chuyến này có đi sân bay không ạ?
Tình huốngBạn đứng ở bến và không chắc chuyến xe đang tới có đúng tuyến không. Bạn hỏi gì?
You are at the stop and unsure whether the approaching bus is the right one.
Người bản xứ dùng thế nào趟 là lượng từ cho chuyến đi, chuyến xe. Hỏi trước khi lên còn hơn lên rồi mới biết sai.HSK 3 - 163
我要办登机。
wǒ yào bàn dēngjī
Tôi cần làm thủ tục lên máy bay.
Tình huốngBạn tới sân bay và cần tìm quầy làm thủ tục. Bạn nói gì?
You arrive at the airport and need the check-in desk.
Người bản xứ dùng thế nào办 là làm thủ tục, xử lý giấy tờ. 登机牌 là thẻ lên máy bay, 登机口 là cửa ra máy bay.HSK 3 - 164
我有一件行李要托运。
wǒ yǒu yí jiàn xíngli yào tuōyùn
Tôi có một kiện hành lý cần ký gửi.
Tình huốngBạn đứng ở quầy làm thủ tục với một vali to. Bạn nói gì?
You are at the check-in desk with one large suitcase.
Người bản xứ dùng thế nào托运 là ký gửi (bỏ vào khoang hàng), khác 随身 (mang theo người). Lượng từ của hành lý là 件.HSK 3 - 165
几号登机口?
jǐ hào dēngjīkǒu
Cửa số mấy ạ?
Tình huốngBạn đã qua an ninh và cần biết ra cửa nào. Bạn hỏi gì?
You are through security and need to know which gate.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi số hiệu: 几号 + thứ cần hỏi. 几号房间 (phòng số mấy), 几号线 (tuyến số mấy).HSK 3 - 166
我预订了一个房间。
wǒ yùdìng le yí ge fángjiān
Tôi có đặt một phòng.
Tình huốngBạn tới lễ tân khách sạn sau khi đã đặt phòng trên mạng. Bạn báo thế nào?
You reach the hotel front desk having booked online.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 预订了 với 预订了位子 ở đợt nhà hàng. Đưa hộ chiếu ra cùng lúc thì nhanh hơn.HSK 3 - 167
几点退房?
jǐ diǎn tuìfáng
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Tình huốngBạn nhận phòng xong và muốn biết hôm sau phải rời đi lúc nào. Bạn hỏi gì?
You have checked in and want to know the checkout time.
Người bản xứ dùng thế nào退房 là trả phòng, 入住 là nhận phòng. Khách sạn Trung Quốc thường trả phòng trước 12 giờ trưa.HSK 3 - 168
可以寄存行李吗?
kěyǐ jìcún xíngli ma
Gửi hành lý được không ạ?
Tình huốngBạn đã trả phòng nhưng chiều tối mới bay và không muốn kéo vali đi chơi. Bạn hỏi gì?
You checked out but your flight is not until evening and you do not want to drag your case around.
Người bản xứ dùng thế nào寄存 là gửi giữ tạm. Hầu hết khách sạn giữ miễn phí trong ngày — hỏi là được, đừng ngại.HSK 3 - 169
房间的空调坏了。
fángjiān de kōngtiáo huài le
Điều hoà trong phòng hỏng rồi.
Tình huốngBạn vào phòng và điều hoà không chạy. Bạn gọi xuống lễ tân báo thế nào?
You get to your room and the air conditioning does not work.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___坏了 với 这个坏了 ở đợt mua sắm — một khung báo hỏng dùng cho mọi thứ.HSK 3 - 170
可以晚一点退房吗?
kěyǐ wǎn yìdiǎn tuìfáng ma
Trả phòng muộn chút được không ạ?
Tình huốngChuyến bay của bạn tối mới cất cánh và bạn muốn ở thêm vài tiếng. Bạn xin gì?
Your flight is in the evening and you want a few more hours in the room.
Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn thường cho thêm một hai tiếng miễn phí nếu phòng chưa kín. Hỏi từ hôm trước thì dễ được đồng ý hơn.HSK 3 - 171
王经理,早。
Wáng jīnglǐ, zǎo
Chào anh Vương ạ.
Tình huốngSáng tới công ty bạn gặp trưởng phòng ở hành lang. Bạn chào thế nào?
You pass your department manager in the corridor first thing in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC XƯNG HÔ: họ + chức vụ. 王经理, 李总, 张老师. Gọi trống tên sếp là điều không ai làm ở công sở Trung Quốc.HSK 2 - 172
我先看一下邮件。
wǒ xiān kàn yíxià yóujiàn
Tôi xem email trước đã.
Tình huốngĐồng nghiệp rủ bạn bàn việc ngay khi vừa tới nhưng bạn cần kiểm tra hộp thư. Bạn nói gì?
A colleague wants to discuss something the moment you arrive, but you need to check your inbox.
Người bản xứ dùng thế nào先 là "trước đã", hoãn việc kia lại một nhịp mà không từ chối. Khung rất hợp khi bị làm phiền đúng lúc bận.HSK 3 - 173
这个交给我吧。
zhège jiāo gěi wǒ ba
Việc này để tôi lo.
Tình huốngĐồng nghiệp đang quá tải mà bạn thì rảnh hơn. Bạn nhận việc thế nào?
A colleague is swamped and you have more room in your day.
Người bản xứ dùng thế nào交给 là giao cho ai đó. Chữ 吧 làm câu thành lời đề nghị chứ không phải giành việc.HSK 3 - 174
我现在很忙。
wǒ xiànzài hěn máng
Giờ tôi đang bận lắm.
Tình huốngNgười ta nhờ việc đúng lúc bạn đang chạy deadline. Bạn nói thật thế nào?
Someone asks for help right when you are racing a deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trống thế này dễ mất lòng — nên thêm mốc: 我现在很忙,下午行吗 (chiều được không). Từ chối kèm phương án thì không ai giận.HSK 2 - 175
什么时候要?
shénme shíhou yào
Khi nào cần ạ?
Tình huốngSếp giao việc mà chưa nói hạn. Bạn hỏi lại thế nào?
Your boss hands you a task without naming a deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu phải hỏi NGAY khi nhận việc. Không hỏi thì mặc định là "càng sớm càng tốt", và đó là chỗ sinh ra hiểu lầm.HSK 2 - 176
明天下班前给你。
míngtiān xiàbān qián gěi nǐ
Mai trước giờ tan làm tôi gửi.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ bạn xong việc. Bạn hẹn một mốc cụ thể thế nào?
They ask when you will be done and you want to commit to a concrete time.
Người bản xứ dùng thế nào下班 là tan làm, 上班 là đi làm. Hẹn mốc cụ thể thì người ta yên tâm hơn hẳn "sớm thôi".HSK 3 - 177
做完了。
zuò wán le
Xong rồi ạ.
Tình huốngBạn vừa hoàn thành việc được giao và muốn báo lại. Bạn nói gọn thế nào?
You have finished the task you were given and want to report back.
Người bản xứ dùng thế nào完 sau động từ nghĩa là làm xong trọn vẹn: 吃完了 (ăn xong), 说完了 (nói xong), 看完了 (xem xong).HSK 2 - 178
还没做完。
hái méi zuò wán
Vẫn chưa xong.
Tình huốngSếp hỏi tiến độ mà bạn còn đang dở. Bạn báo thật thế nào?
Your boss asks about progress and you are still mid-task.
Người bản xứ dùng thế nàoNói 还没 chứ đừng nói 不 — 没 phủ định việc đã xảy ra hay chưa, 不 phủ định ý muốn. Nói 我不做完 là thành "tôi không chịu làm".HSK 2 - 180
会议室在几楼?
huìyìshì zài jǐ lóu
Phòng họp ở tầng mấy ạ?
Tình huốngBạn mới vào công ty và chưa biết phòng họp ở đâu. Bạn hỏi gì?
You are new and do not know where the meeting room is.
Người bản xứ dùng thế nào楼 là tầng. Chú ý: 一楼 ở Trung Quốc là tầng trệt, giống cách đếm của Việt Nam và Mỹ, khác Anh và Pháp.HSK 2 - 181
我有个问题。
wǒ yǒu ge wèntí
Tôi có một câu hỏi.
Tình huốngTrong cuộc họp có chỗ bạn chưa rõ và muốn xin phát biểu. Bạn mở lời thế nào?
Something in the meeting is unclear and you want the floor.
Người bản xứ dùng thế nào个 ở đây là 一个 rút gọn — khẩu ngữ hay nuốt chữ 一. Viết trang trọng thì vẫn phải đủ 我有一个问题.HSK 2 - 182
我同意。
wǒ tóngyì
Tôi đồng ý.
Tình huốngAi đó nêu một phương án bạn thấy đúng và bạn muốn ủng hộ công khai. Bạn nói gì?
Someone proposes something you think is right and you want to back it openly.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì phương án kia mạnh lên hẳn. Ở họp Trung Quốc, im lặng thường bị hiểu là không phản đối chứ không phải ủng hộ.HSK 2 - 183
我有不同的看法。
wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ
Tôi có ý kiến khác.
Tình huốngBạn không tán thành nhưng muốn nói ra mà không gây căng thẳng. Bạn mở lời thế nào?
You disagree but want to say so without creating friction.
Người bản xứ dùng thế nàoCách phản đối giữ thể diện cho cả hai bên. Nói thẳng 我不同意 ở chỗ đông người là chuyện khá nặng trong văn hoá công sở Trung Quốc.HSK 3 - 184
我再确认一下。
wǒ zài quèrèn yíxià
Để tôi xác nhận lại đã.
Tình huốngNgười ta hỏi một con số mà bạn không chắc chắn tuyệt đối. Bạn đáp thế nào?
You are asked a figure you are not completely sure of.
Người bản xứ dùng thế nàoAn toàn hơn hẳn đoán bừa. Khung 我再…一下 hoãn lại một nhịp mà vẫn nhận trách nhiệm.HSK 3 - 185
我们下次再说吧。
wǒmen xiàcì zài shuō ba
Chuyện này để lần sau bàn nhé.
Tình huốngCuộc họp đã quá giờ mà còn một mục chưa xong. Bạn đề nghị hoãn thế nào?
The meeting has run over and one item is still unresolved.
Người bản xứ dùng thế nào再说 nghĩa là "để nói sau" chứ không phải "nói lại". CẨN THẬN: đôi khi đây là cách từ chối khéo, người nghe hiểu là chuyện sẽ chìm.HSK 3 - 186
大家还有问题吗?
dàjiā hái yǒu wèntí ma
Mọi người còn câu hỏi gì không?
Tình huốngBạn chủ trì họp và sắp kết thúc. Bạn hỏi cả phòng thế nào?
You are chairing and about to wrap up.
Người bản xứ dùng thế nào大家 là "mọi người", dùng khi nói với cả nhóm. 还 là "còn, thêm nữa".HSK 2 - 187
今天就到这儿。
jīntiān jiù dào zhèr
Hôm nay dừng ở đây nhé.
Tình huốngBạn chủ trì và muốn tuyên bố kết thúc cuộc họp. Bạn nói gì?
You are chairing and want to close the meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt họp chuẩn. 到这儿 là "tới đây thôi" — dùng được cho cả buổi học, buổi phỏng vấn.HSK 3 - 188
可以帮我一个忙吗?
kěyǐ bāng wǒ yí ge máng ma
Giúp tôi một việc được không?
Tình huốngBạn cần nhờ đồng nghiệp một việc hơi mất công. Bạn mở lời thế nào?
You need a colleague to do something that will cost them some time.
Người bản xứ dùng thế nào帮忙 là từ ghép động-tân, chèn 我一个 vào giữa: 帮我一个忙. Nói 帮忙我 là sai — lỗi rất phổ biến.HSK 3 - 189
你有空吗?
nǐ yǒu kòng ma
Bạn có rảnh không?
Tình huốngBạn muốn nhờ việc nhưng cần dò xem người ta có thời gian không đã. Bạn hỏi gì?
You want to ask a favour but should check they have time first.
Người bản xứ dùng thế nào空 ở đây đọc kòng (thanh 4) nghĩa là "chỗ trống, thời gian rảnh". Đọc kōng (thanh 1) thì là "rỗng, không".HSK 2 - 190
发给我,谢谢。
fā gěi wǒ, xièxie
Gửi cho tôi nhé, cảm ơn.
Tình huốngĐồng nghiệp nhắc tới một tài liệu mà bạn cần có. Bạn nhờ gửi thế nào?
A colleague mentions a document you need a copy of.
Người bản xứ dùng thế nào发 dùng cho gửi tin nhắn, email, file. Gửi đồ vật thì dùng 寄 (bưu điện) hoặc 送 (mang tới).HSK 3 - 191
我发你微信。
wǒ fā nǐ Wēixìn
Tôi nhắn WeChat cho bạn.
Tình huốngBạn hứa sẽ gửi thông tin sau khi về chỗ. Bạn nói gì?
You promise to send the information once you are back at your desk.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: ở Trung Quốc công việc chạy trên WeChat nhiều hơn email. Xin 微信 của đối tác là bước bình thường sau khi gặp.HSK 3 - 192
我知道了。
wǒ zhīdào le
Tôi hiểu rồi ạ.
Tình huốngSếp dặn xong một việc và bạn muốn xác nhận đã nắm. Bạn đáp thế nào?
Your boss finishes giving instructions and you want to confirm you have got it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 了 báo trạng thái vừa đổi: từ chưa biết sang biết. Bỏ 了 thì 我知道 thành "tôi vốn đã biết" — nghe như cãi lại.HSK 1 - 193
收到。
shōu dào
Đã nhận.
Tình huốngSếp nhắn giao việc trong nhóm chat và bạn cần báo đã đọc. Bạn gõ gì?
Your boss posts an assignment in the group chat and you need to acknowledge it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ này là câu trả lời chuẩn trong nhóm chat công việc ở Trung Quốc — gọn, rõ, không ai hiểu nhầm.HSK 3 - 194
我不太清楚。
wǒ bú tài qīngchu
Cái này tôi không rõ lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi một việc ngoài phần bạn phụ trách. Bạn đáp sao cho khỏi nói bừa?
You are asked about something outside your remit and do not want to guess.
Người bản xứ dùng thế nào不太 là "không lắm" — mềm hơn 不 trống. Nói tiếp 你问一下小李 (hỏi anh Lý xem) thì câu trả lời mới trọn.HSK 2 - 195
你问一下李经理。
nǐ wèn yíxià Lǐ jīnglǐ
Bạn hỏi anh Lý xem.
Tình huốngViệc người ta hỏi thuộc phần của người khác. Bạn chỉ họ tới đúng chỗ thế nào?
What they are asking about belongs to someone else’s desk.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông biết thì chỉ đường chứ đừng bỏ lửng — đây là phần khiến câu "tôi không rõ" ở trên trở nên tử tế.HSK 2 - 196
我想请一天假。
wǒ xiǎng qǐng yì tiān jià
Tôi muốn xin nghỉ một ngày.
Tình huốngBạn có việc riêng và cần xin phép sếp nghỉ. Bạn nói thế nào?
You have personal business and need to ask your boss for a day off.
Người bản xứ dùng thế nào请假 là xin nghỉ phép, chèn thời lượng vào giữa: 请一天假, 请两个小时假. Chữ 假 ở đây đọc jià (thanh 4).HSK 3 - 197
我今天要早点走。
wǒ jīntiān yào zǎodiǎn zǒu
Hôm nay tôi phải về sớm.
Tình huốngBạn có hẹn buổi chiều và cần báo trước với nhóm. Bạn nói gì?
You have an afternoon appointment and should warn the team.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước chứ đừng lặng lẽ biến mất. 早点 là "sớm một chút" — dạng rút gọn của 早一点.HSK 2 - 198
不好意思,我迟到了。
bù hǎoyìsi, wǒ chídào le
Xin lỗi, tôi tới trễ.
Tình huốngBạn tới họp muộn mười phút và bước vào phòng. Bạn nói gì?
You walk into a meeting ten minutes late.
Người bản xứ dùng thế nào迟到 là đến muộn. Nói ngắn gọn rồi ngồi xuống — giải thích dài dòng giữa cuộc họp làm phiền thêm.HSK 2 - 199
我加班。
wǒ jiābān
Tôi tăng ca.
Tình huốngBạn của bạn rủ đi ăn tối nhưng bạn phải ở lại làm. Bạn từ chối thế nào?
A friend invites you to dinner but you have to stay and work.
Người bản xứ dùng thế nào加班 là làm thêm giờ. Từ này xuất hiện rất nhiều trong đời sống công sở Trung Quốc, kèm cả từ lóng 996 (9 giờ sáng tới 9 giờ tối, 6 ngày một tuần).HSK 3 - 200
辛苦了,早点休息。
xīnkǔ le, zǎodiǎn xiūxi
Vất vả rồi, nghỉ sớm đi.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa làm xong một ngày dài. Bạn nói gì trước khi về?
A colleague has just finished a long day.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp câu kết thúc ngày làm việc rất hay gặp trong nhóm chat công ty. 休息 là nghỉ ngơi.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.