Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 901

    这不很好嘛。

    zhè bù hěn hǎo ma

    Thế chẳng phải tốt rồi sao.

    Tình huống

    Người ta còn băn khoăn về một việc mà bạn thấy đã ổn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 嘛 (khác 吗) mang giọng "thì rõ ràng là thế mà". Dùng khi điều mình nói là hiển nhiên.
    HSK 3
  2. 902

    我就来。

    wǒ jiù lái

    Tôi tới ngay đây.

    Tình huống

    Người ta gọi bạn và bạn muốn nói mình tới ngay lập tức. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 就 NHẤN "NGAY, CHỈ, LÀ". 我就来 (tới ngay), 就这个 (chỉ cái này), 就在这儿 (ngay ở đây — đợt 21).
    HSK 2
  3. 903

    他才走。

    tā cái zǒu

    Anh ấy vừa mới đi.

    Tình huống

    Người ta tới tìm ai đó mà người kia vừa rời đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI 就 ↔ 才: 就 là "sớm hơn/nhanh hơn mong đợi", 才 là "muộn hơn/mới đây thôi". Người Việt hay dùng lẫn.
    HSK 3
  4. 904

    你怎么才来?

    nǐ zěnme cái lái

    Sao giờ bạn mới tới?

    Tình huống

    Bạn chờ nửa tiếng và người kia mới xuất hiện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 才 ở đây mang ý trách nhẹ — "mãi giờ mới". Giọng vui vẻ thì là đùa, giọng nặng thì là trách thật.
    HSK 3
  5. 905

    他又迟到了。

    tā yòu chídào le

    Anh ta lại đến muộn nữa rồi.

    Tình huống

    Người đó đến muộn lần thứ ba trong tuần. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI 又 ↔ 再: 又 cho việc ĐÃ lặp lại (又来了), 再 cho việc SẼ lặp lại (再来一次). Đây là lỗi rất phổ biến.
    HSK 3
  6. 906

    再来一次。

    zài lái yí cì

    Làm lại lần nữa.

    Tình huống

    Lần thử vừa rồi chưa được và bạn muốn thử lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 再 cho việc SẼ làm lại. Đã gặp ở 再说一遍, 再来一瓶, 再看看 — cùng một chữ suốt cả bộ.
    HSK 2
  7. 907

    你还没吃吧?

    nǐ hái méi chī ba

    Bạn chưa ăn đúng không?

    Tình huống

    Đã quá bữa và bạn đoán người kia chưa kịp ăn. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 吧 CUỐI CÂU HỎI = ĐOÁN. 你还没吃吗 là hỏi thật, 你还没吃吧 là đoán và chờ xác nhận. Sắc thái khác hẳn.
    HSK 2
  8. 908

    都可以。

    dōu kěyǐ

    Cái nào cũng được.

    Tình huống

    Người ta đưa ra mấy lựa chọn và bạn thấy phương án nào cũng ổn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 都 ĐỨNG TRƯỚC ĐỘNG TỪ, không đứng trước danh từ. Nói 都我们去 là sai — lỗi kinh điển của người mới.
    HSK 1
  9. 909

    越快越好。

    yuè kuài yuè hǎo

    Càng nhanh càng tốt.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn cần gấp tới mức nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 越…越… là "càng… càng…". 越多越好, 越便宜越好. Khác 越来越 (càng ngày càng — đợt cũ).
    HSK 3
  10. 910

    除了这个还有吗?

    chúle zhège hái yǒu ma

    Ngoài cái này còn gì nữa không?

    Tình huống

    Bạn muốn xem hết các lựa chọn chứ không chỉ cái đang bày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 除了…还… là "ngoài… ra còn…". Chữ 还 ở vế sau gần như bắt buộc.
    HSK 3
  11. 911

    一边走一边说。

    yìbiān zǒu yìbiān shuō

    Vừa đi vừa nói.

    Tình huống

    Bạn có việc phải đi mà câu chuyện chưa xong. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG hai việc CÙNG LÚC. Khác 先…然后… (nối tiếp nhau). Câu này giải quyết gọn tình huống vừa bận vừa đang nói dở.
    HSK 3
  12. 912

    要不我们打车吧?

    yàobù wǒmen dǎchē ba

    Hay là mình bắt xe đi?

    Tình huống

    Đi bộ thì xa mà cả nhóm đang phân vân. Bạn gợi ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG GỢI Ý MỀM NHẤT: 要不 là "hay là…". Nó đưa phương án mà không ép, nên rất dễ được nhận.
    HSK 3
  13. 913

    反正我没事。

    fǎnzhèng wǒ méi shì

    Đằng nào tôi cũng rảnh mà.

    Tình huống

    Người ta ngại làm phiền bạn. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào反正 là "dù sao thì, đằng nào cũng". Chữ này gỡ áy náy cho người kia rất hiệu quả.
    HSK 3
  14. 914

    其实我不太懂。

    qíshí wǒ bú tài dǒng

    Thật ra tôi không hiểu lắm.

    Tình huống

    Bạn đã gật đầu nãy giờ nhưng thật ra chưa hiểu. Bạn thú nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào其实 là "thật ra". Chữ này báo trước rằng điều sắp nói khác với vẻ ngoài — dùng để đính chính chính mình.
    HSK 3
  15. 915

    幸好你提醒我。

    xìnghǎo nǐ tíxǐng wǒ

    May mà bạn nhắc tôi.

    Tình huống

    Người ta nhắc bạn một việc bạn suýt quên. Bạn cảm ơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào幸好 là "may mà, may sao". Cảm ơn kiểu này ấm hơn 谢谢 trống vì nó nói rõ họ đã cứu bạn khỏi chuyện gì.
    HSK 3
  16. 916

    来了!

    lái le

    Tới đây!

    Tình huống

    Có người gọi bạn từ phòng bên và bạn đáp lại. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ NGHE SUỐT NGÀY. Nghĩa đen "đã tới rồi" nhưng dùng khi CHƯA tới — nó báo "tôi nghe rồi, đang đi đây".
    HSK 1
  17. 917

    怎么了?

    zěnme le

    Sao thế?

    Tình huống

    Người ta gọi tên bạn hoặc trông có vẻ có chuyện. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi được mọi lúc. Bản có chủ ngữ 你怎么了 (đợt 10) là hỏi về NGƯỜI; bỏ chủ ngữ thì hỏi về CHUYỆN.
    HSK 1
  18. 918

    没什么。

    méi shénme

    Không có gì đâu.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có chuyện gì mà bạn không muốn kể. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ gạt chuyện. Cũng dùng để đáp lời cảm ơn cho việc nhỏ — thay được cho 不客气.
    HSK 2
  19. 919

    怎么样了?

    zěnmeyàng le

    Sao rồi?

    Tình huống

    Người ta đang làm dở một việc và bạn hỏi tiến độ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 了 vào 怎么样 thì thành hỏi về TIẾN ĐỘ chứ không phải ý kiến. Một chữ đổi cả câu hỏi.
    HSK 2
  20. 920

    行了。

    xíng le

    Được rồi đấy.

    Tình huống

    Người ta còn làm tiếp mà bạn thấy đã đủ. Bạn dừng lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: nói nhẹ là "đủ rồi, cảm ơn"; nói cụt lủn thì thành "thôi đi" — bực bội. Cùng chữ với 不行.
    HSK 2
  21. 921

    快点!

    kuài diǎn

    Nhanh lên!

    Tình huống

    Sắp trễ giờ mà người kia còn lề mề. Bạn giục thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giục. Muốn nhẹ hơn thì thêm 一点 đầy đủ hoặc nói 我们该走了 (mình phải đi rồi).
    HSK 1
  22. 922

    别急。

    bié jí

    Đừng vội.

    Tình huống

    Người kia cuống lên vì chuyện chưa đáng. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối với 快点. 急 vừa nghĩa "vội" vừa nghĩa "sốt ruột" — 我很急 là "tôi đang gấp lắm".
    HSK 2
  23. 923

    别提了。

    bié tí le

    Đừng nhắc nữa.

    Tình huống

    Người ta hỏi về một chuyện vừa hỏng bét của bạn. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào提 là nhắc tới, đề cập. Ba chữ này vừa gạt chuyện vừa ngầm báo "chuyện dài lắm" — người nghe thường hỏi tiếp.
    HSK 3
  24. 924

    慢!

    màn

    Khoan!

    Tình huống

    Người ta sắp làm một việc sai và bạn cần chặn ngay. Bạn hô một chữ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ, hô to. Nghĩa đen là "chậm". Trong tình huống gấp thì nó là "khoan đã, dừng lại".
    HSK 2
  25. 925

    来。

    lái

    Lại đây.

    Tình huống

    Bạn muốn gọi ai đó tới chỗ mình. Bạn nói một chữ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ. 来 (lại đây) ↔ 去 (đi đó) — hướng tính theo chỗ NGƯỜI NÓI đứng, không theo người nghe.
    HSK 1
  26. 926

    给。

    gěi

    Đây.

    Tình huống

    Bạn đưa món đồ cho người ta. Bạn nói một chữ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ, nói lúc chìa tay ra. Ngắn nhưng không hề bất lịch sự — đây là cách người ta đưa đồ cho nhau.
    HSK 1
  27. 927

    喂?

    wéi

    A lô?

    Tình huống

    Bạn nhấc máy khi có cuộc gọi tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ. Nghe điện thoại thì đọc thanh 2 (wéi) cho nhẹ; đọc thanh 4 (wèi) là gọi trống, nghe xẵng.
    HSK 1
  28. 928

    辛苦你了。

    xīnkǔ nǐ le

    Vất vả cho bạn quá.

    Tình huống

    Người ta vừa làm giúp bạn một việc nặng. Bạn ghi nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản có 你 của 辛苦了 (đợt 1) — hướng thẳng vào người kia nên ấm hơn. Không có từ tương đương gọn trong tiếng Việt.
    HSK 2
  29. 929

    不好意思啊。

    bù hǎoyìsi a

    Ngại quá đi mất.

    Tình huống

    Bạn làm phiền người ta một chút và muốn xin lỗi nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 啊 làm câu xin lỗi nghe thân thiện. Đây là câu người Trung Quốc dùng nhiều nhất trong ngày.
    HSK 2
  30. 930

    客气什么。

    kèqi shénme

    Khách sáo gì chứ.

    Tình huống

    Người ta cảm ơn bạn quá nhiều lần cho một việc nhỏ. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___什么 mang giọng "…gì mà…". 谢什么 (cảm ơn gì chứ), 急什么 (vội gì chứ). Thân mật, không dùng với người lạ.
    HSK 3
  31. 931

    随便你。

    suíbiàn nǐ

    Tuỳ bạn.

    Tình huống

    Người ta hỏi ý bạn mà bạn thật sự không có ý kiến. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: nói nhẹ là nhường, nói cụt là dỗi — cùng bẫy với 随便 (đợt 2) và 随你吧 (đợt 9).
    HSK 2
  32. 932

    看着办吧。

    kàn zhe bàn ba

    Bạn liệu mà làm.

    Tình huống

    Bạn giao việc cho người tin cậy và không muốn dặn dò chi tiết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "nhìn tình hình mà xử lý". Vừa là tin tưởng vừa là đẩy trách nhiệm — giọng quyết định là nghĩa nào.
    HSK 3
  33. 933

    你说呢?

    nǐ shuō ne

    Bạn thấy sao?

    Tình huống

    Bạn muốn nghe ý người kia trước khi quyết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi ý kiến. CẨN THẬN: nói với giọng mỉa thì thành "còn phải hỏi à" — nghĩa ngược hẳn.
    HSK 2
  34. 934

    那当然。

    nà dāngrán

    Còn phải nói.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều mà câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 那 nối câu này với chuyện vừa nói. Mạnh hơn 当然 trống (đợt 22) và nghe tự tin hơn.
    HSK 2
  35. 935

    差点忘了。

    chàdiǎn wàng le

    Suýt nữa thì quên.

    Tình huống

    Bạn sắp đi thì chợt nhớ ra một việc. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào差点 là "suýt, chút nữa thì". 差点摔倒 (suýt ngã), 差点迟到 (suýt muộn) — luôn là việc KHÔNG xảy ra.
    HSK 3
  36. 936

    对了,

    duì le,

    À đúng rồi,

    Tình huống

    Bạn chợt nhớ ra một chuyện cần nói giữa cuộc trò chuyện. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ CHUYỂN CHỦ ĐỀ. Nó báo cho người nghe biết bạn sắp đổi chuyện — thiếu nó thì câu sau nghe đột ngột.
    HSK 2
  37. 937

    我是老师。

    wǒ shì lǎoshī

    Tôi là giáo viên.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm nghề gì. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHỀ HAY GẶP: 老师 (giáo viên), 学生, 医生, 工程师 (kỹ sư), 翻译 (phiên dịch), 服务员.
    HSK 1
  38. 938

    我在公司上班。

    wǒ zài gōngsī shàngbān

    Tôi đi làm ở công ty.

    Tình huống

    Bạn không muốn nói cụ thể nghề gì mà chỉ nói chung. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào上班 là đi làm (công sở). Câu trả lời an toàn khi chưa muốn nói chi tiết — không ai hỏi thêm.
    HSK 2
  39. 939

    我自己做生意。

    wǒ zìjǐ zuò shēngyi

    Tôi tự làm ăn buôn bán.

    Tình huống

    Bạn làm riêng chứ không đi làm thuê. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào做生意 là làm ăn, kinh doanh. Người Trung Quốc rất hay hỏi tiếp 做什么生意 — chuẩn bị sẵn câu trả lời.
    HSK 3
  40. 940

    我刚毕业。

    wǒ gāng bìyè

    Tôi vừa tốt nghiệp.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm gì mà bạn còn chưa đi làm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào毕业 là tốt nghiệp — từ ghép động-tân. Nói 我毕业大学 là sai, phải nói 我大学毕业了.
    HSK 3
  41. 941

    我的工作很忙。

    wǒ de gōngzuò hěn máng

    Công việc của tôi bận lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi công việc thế nào và bạn muốn nói thật. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trả lời chuẩn ở Trung Quốc — nói bận thì được coi là chăm chỉ, nói rảnh thì hơi kỳ.
    HSK 2
  42. 942

    我喜欢我的工作。

    wǒ xǐhuan wǒ de gōngzuò

    Tôi thích công việc của mình.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hài lòng với việc đang làm không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói xong nên thêm lý do — 因为… (đợt 10). Trả lời trống thì câu chuyện đứt ngay đó.
    HSK 1
  43. 943

    你来多久了?

    nǐ lái duōjiǔ le

    Bạn sang đây bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn gặp một người nước ngoài khác và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGƯỜI NƯỚC NGOÀI BỊ HỎI NHIỀU NHẤT Ở TRUNG QUỐC. Chuẩn bị sẵn câu trả lời thì đỡ lúng túng.
    HSK 2
  44. 944

    我来了半年。

    wǒ lái le bàn nián

    Tôi sang được nửa năm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở đây bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ (đợt 12). 半年 là nửa năm, 半个月 là nửa tháng, 半小时 là nửa tiếng.
    HSK 2
  45. 945

    我住在上海。

    wǒ zhù zài Shànghǎi

    Tôi sống ở Thượng Hải.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở thành phố nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẤU TRÚC 住在 + nơi chốn là cố định, chữ 在 không bỏ được. Khác 我住三楼 (đợt 26) — nói tầng thì bỏ 在.
    HSK 1
  46. 946

    我还在适应。

    wǒ hái zài shìyìng

    Tôi vẫn đang làm quen dần.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở đây có quen chưa. Bạn đáp thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào适应 là thích nghi, làm quen. Câu trả lời thật và dễ được thông cảm — người ta thường hỏi tiếp cái gì khó nhất.
    HSK 3
  47. 947

    我很喜欢这里。

    wǒ hěn xǐhuan zhèlǐ

    Tôi thích ở đây lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy Trung Quốc thế nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LÀM NGƯỜI TA VUI. Nói xong nên kể một thứ cụ thể mình thích — bằng không nghe như xã giao.
    HSK 1
  48. 948

    这里的人很热情。

    zhèlǐ de rén hěn rèqíng

    Người ở đây nhiệt tình lắm.

    Tình huống

    Bạn muốn khen cụ thể chứ không chỉ nói chung chung. Bạn khen gì?

    Người bản xứ dùng thế nào热情 là nhiệt tình, nồng hậu. Đây là điểm người nước ngoài nhận xét nhiều nhất về Trung Quốc — và họ nói thật.
    HSK 3
  49. 949

    你为什么学中文?

    nǐ wèishénme xué Zhōngwén

    Sao bạn lại học tiếng Trung?

    Tình huống

    Bạn gặp người nước ngoài nói được tiếng Trung và tò mò. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BỊ HỎI NHIỀU THỨ HAI. Chuẩn bị một câu trả lời ngắn — kể dài quá thì người nghe đuối.
    HSK 2
  50. 950

    因为工作需要。

    yīnwèi gōngzuò xūyào

    Vì công việc cần.

    Tình huống

    Người ta hỏi vì sao bạn học tiếng Trung. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLý do gọn nhất, ai cũng hiểu ngay. Cùng khung 因为 (đợt 10).
    HSK 3
  51. 951

    我对中国文化感兴趣。

    wǒ duì Zhōngguó wénhuà gǎn xìngqù

    Tôi quan tâm tới văn hoá Trung Quốc.

    Tình huống

    Bạn học vì thích chứ không vì công việc. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 对…感兴趣 là "quan tâm tới, thích…". Cùng cấu trúc 对 với 对…过敏 (dị ứng — đợt 2).
    HSK 3
  52. 952

    学了两年了。

    xué le liǎng nián le

    Học được hai năm rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Trung bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ 了 CÓ VAI KHÁC NHAU: chữ đầu báo việc đã làm, chữ cuối báo việc VẪN ĐANG tiếp diễn tới giờ.
    HSK 2
  53. 953

    还差得远呢。

    hái chà de yuǎn ne

    Còn kém xa lắm.

    Tình huống

    Người ta khen tiếng Trung của bạn tốt. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH GẠT LỜI KHEN của người học. Cùng nhóm với 哪里哪里 (đợt 32) — khiêm tốn là chuẩn mực ở Trung Quốc.
    HSK 3
  54. 954

    我会一点。

    wǒ huì yìdiǎn

    Tôi biết một chút.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có biết làm việc gì đó không mà bạn chỉ biết sơ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 会 (kỹ năng học được — đợt 11). Câu trả lời khiêm tốn an toàn nhất.
    HSK 1
  55. 955

    我不太会。

    wǒ bú tài huì

    Tôi không giỏi lắm.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn làm việc bạn chưa thạo. Bạn nói trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不太 làm lời từ chối mềm đi (đợt 5). Nói trước thì không ai kỳ vọng quá, và bạn vẫn tham gia được.
    HSK 2
  56. 956

    我可以学。

    wǒ kěyǐ xué

    Tôi học được mà.

    Tình huống

    Người ta e ngại giao việc vì bạn chưa biết làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ CỬA. Chưa biết làm không phải là không làm được — nói ra thì người ta thường cho bạn cơ hội.
    HSK 1
  57. 957

    我最不擅长做饭。

    wǒ zuì bú shàncháng zuòfàn

    Tôi kém nhất khoản nấu ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dở nhất việc gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào擅长 là giỏi về, sở trường. Tự nhận điểm yếu là cách bắt chuyện tốt — dễ tạo thiện cảm hơn khoe điểm mạnh.
    HSK 3
  58. 958

    我以前学过。

    wǒ yǐqián xué guo

    Trước tôi có học rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn từng làm việc này chưa mà bạn có kinh nghiệm cũ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 过 chỉ kinh nghiệm từng làm (đợt 12). 以前 là "trước đây" — cặp đối với 以后 (sau này).
    HSK 2
  59. 959

    我第一次做。

    wǒ dì yī cì zuò

    Tôi làm lần đầu.

    Tình huống

    Bạn nhận một việc chưa từng làm và muốn nói trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 第 chỉ thứ tự (đợt 20). Nói trước thì lỗi lần đầu được thông cảm; giấu đi rồi sai thì khó nói.
    HSK 2
  60. 960

    你做得很好。

    nǐ zuò de hěn hǎo

    Bạn làm tốt lắm.

    Tình huống

    Người ta vừa hoàn thành việc và bạn muốn ghi nhận. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 得 nối động từ với nhận xét. 说得很好, 唱得很好, 写得很好 — một khung khen được mọi việc.
    HSK 2
  61. 961

    你真棒!

    nǐ zhēn bàng

    Bạn giỏi thật!

    Tình huống

    Bạn muốn khen ai đó một cách hào hứng, nhất là trẻ con. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào棒 nghe trẻ trung và nhiệt tình. Với người lớn tuổi hoặc cấp trên thì dùng 您做得很好 trang trọng hơn.
    HSK 3
  62. 962

    这个主意不错。

    zhège zhǔyi búcuò

    Ý này hay đấy.

    Tình huống

    Người ta nêu một cách làm mà bạn thấy hợp lý. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不错 nghĩa đen "không tệ" nhưng thực tế là KHEN — mạnh hơn nghĩa đen nhiều. 味道不错, 天气不错.
    HSK 2
  63. 963

    进步很大。

    jìnbù hěn dà

    Tiến bộ nhiều lắm.

    Tình huống

    Người học lâu ngày và bạn thấy họ khá lên rõ. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào进步 là tiến bộ, đi với 大 chứ không đi với 多. Khen tiến bộ động viên hơn khen giỏi — nó thấy cả quá trình.
    HSK 3
  64. 964

    谢谢你的帮忙。

    xièxie nǐ de bāngmáng

    Cảm ơn bạn đã giúp.

    Tình huống

    Việc đã xong nhờ người kia và bạn muốn cảm ơn cho đầy đủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ cảm ơn VÌ CHUYỆN GÌ thì lời cảm ơn có sức nặng hơn hẳn 谢谢 trống.
    HSK 2
  65. 965

    你可以的。

    nǐ kěyǐ de

    Bạn làm được mà.

    Tình huống

    Người kia thiếu tự tin trước một việc khó. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 的 cuối câu làm lời khẳng định chắc chắn hơn. Bỏ nó đi thì 你可以 nghe như đang cho phép.
    HSK 2
  66. 966

    别放弃。

    bié fàngqì

    Đừng bỏ cuộc.

    Tình huống

    Người ta nản và định thôi giữa chừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào放弃 là từ bỏ. Cùng khung 别 (đợt 2). Nói kèm một lý do cụ thể thì hiệu quả hơn nói suông.
    HSK 3
  67. 967

    慢慢会好的。

    mànman huì hǎo de

    Từ từ rồi sẽ khá lên.

    Tình huống

    Người ta sốt ruột vì tiến bộ chậm. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 慢慢 (đợt 22) với 会…的 (chắc chắn sẽ). Câu động viên cho việc cần thời gian.
    HSK 3
  68. 968

    有我在,别怕。

    yǒu wǒ zài, bié pà

    Có tôi đây, đừng sợ.

    Tình huống

    Người thân hoảng loạn và cần biết mình không một mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 有我在 (đợt 9) với 别怕. CHỈ NÓI KHI BẠN THẬT SỰ Ở LẠI GIÚP — nói suông rồi biến mất thì phản tác dụng.
    HSK 3
  69. 969

    一起加油。

    yìqǐ jiāyóu

    Cùng cố gắng nhé.

    Tình huống

    Cả hai đều đang trong giai đoạn khó và bạn muốn động viên nhau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn 加油 trống (đợt 1) vì có chữ 一起 — bạn không đứng ngoài cổ vũ mà cùng ở trong đó.
    HSK 2
  70. 970

    祝你顺利。

    zhù nǐ shùnlì

    Chúc bạn thuận lợi.

    Tình huống

    Người ta sắp bước vào một việc quan trọng. Bạn chúc thế nào cho trang trọng?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG CHÚC TRANG TRỌNG: 祝你 + điều tốt. 祝你健康 (sức khoẻ), 祝你成功, 祝你好运 (may mắn).
    HSK 3
  71. 971

    希望一切顺利。

    xīwàng yíqiè shùnlì

    Mong mọi việc suôn sẻ.

    Tình huống

    Bạn kết thúc tin nhắn với người đang gặp chuyện. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一切 là "tất cả, mọi thứ". Câu kết tin nhắn ấm và không sáo — dùng được cả trong công việc.
    HSK 3
  72. 972

    我明白你的意思。

    wǒ míngbai nǐ de yìsi

    Tôi hiểu ý bạn.

    Tình huống

    Người ta giải thích xong và bạn muốn xác nhận đã nắm đúng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của 我明白了 (đợt 14). Thêm 你的意思 thì rõ là hiểu Ý chứ không chỉ hiểu chữ.
    HSK 2
  73. 973

    让我看看。

    ràng wǒ kànkan

    Để tôi xem đã.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn một việc cần kiểm tra mới trả lời được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 让我 là "để tôi…". Cùng dạng với 让我想想 (đợt 18) — cả hai đều là cách hoãn một nhịp.
    HSK 2
  74. 974

    我尽量。

    wǒ jǐnliàng

    Tôi cố hết sức.

    Tình huống

    Người ta nhờ một việc bạn không chắc làm nổi nhưng vẫn muốn nhận. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào尽量 là cố hết mức. TRUNG THỰC HƠN 没问题 khi bạn chưa chắc — hứa chắc rồi không làm được thì mất uy tín.
    HSK 3
  75. 975

    交给我吧。

    jiāo gěi wǒ ba

    Giao cho tôi.

    Tình huống

    Bạn tự tin làm được và muốn nhận việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản gọn của 这个交给我吧 (đợt 5). Ngược với 我尽量 ở trên — câu này là hứa chắc, chỉ nói khi làm được thật.
    HSK 3
  76. 976

    没那么难。

    méi nàme nán

    Không khó tới thế đâu.

    Tình huống

    Người ta sợ việc đó quá sức mình. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 没那么 là "không tới mức…". 没那么远, 没那么贵, 没那么麻烦 — dùng để hạ nỗi lo xuống.
    HSK 3
  77. 977

    试试就知道了。

    shìshi jiù zhīdào le

    Thử là biết ngay.

    Tình huống

    Người ta cứ băn khoăn mà không chịu bắt tay làm. Bạn giục thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 试试 (đợt 34) với 就 (ngay — đợt 37). Câu đẩy người ta bắt đầu, thay vì bàn mãi.
    HSK 2
  78. 978

    万事开头难。

    wàn shì kāitóu nán

    Vạn sự khởi đầu nan.

    Tình huống

    Người ta thấy việc mới quá khó và muốn bỏ. Bạn động viên bằng câu tục ngữ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ bốn chữ, người Việt cũng có câu y hệt vì cùng gốc Hán. Nói ra thì người Trung Quốc thấy gần gũi ngay.
    HSK 3
  79. 979

    熟能生巧。

    shú néng shēng qiǎo

    Quen tay hay việc.

    Tình huống

    Người ta nản vì làm mãi chưa thạo. Bạn động viên bằng thành ngữ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ bốn chữ: quen thì sinh ra khéo. Câu này khép lại bộ 1.000 câu — và cũng là lời khuyên đúng nhất cho ai vừa học xong nó.
    HSK 3
  80. 980

    真对不起。

    zhēn duìbuqǐ

    Tôi thật sự xin lỗi.

    Tình huống

    Lỗi của bạn nặng hơn mức một câu xin lỗi thường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 真 làm lời xin lỗi nặng thêm một bậc so với 对不起 trống (đợt 1). Cùng cách với 真不好意思 (đợt 35).
    HSK 2
  81. 981

    是我不好。

    shì wǒ bù hǎo

    Là do tôi không phải.

    Tình huống

    Bạn muốn nhận lỗi về mình để dừng một cuộc tranh cãi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 是我的错 (đợt 1) — 不好 là "không phải, không đúng mực" chứ không thẳng như 错 (sai).
    HSK 2
  82. 982

    我不该那么说。

    wǒ bù gāi nàme shuō

    Đáng lẽ tôi không nên nói thế.

    Tình huống

    Bạn lỡ lời làm người kia buồn. Bạn nhận lỗi cụ thể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI RÕ LỖI GÌ thì lời xin lỗi mới có sức nặng. 该 là dạng rút gọn của 应该 (đợt 11).
    HSK 3
  83. 983

    让你久等了。

    ràng nǐ jiǔ děng le

    Để bạn chờ lâu quá.

    Tình huống

    Bạn tới muộn và người kia đã đợi hai mươi phút. Bạn nói gì đầu tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU XIN LỖI VÌ ĐẾN MUỘN CHUẨN NHẤT. Nói ngay lúc gặp, trước cả khi ngồi xuống.
    HSK 3
  84. 984

    给你添麻烦了。

    gěi nǐ tiān máfan le

    Gây phiền cho bạn rồi.

    Tình huống

    Việc của bạn khiến người kia phải mất công. Bạn nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào添麻烦 là gây thêm phiền phức. Trang trọng hơn 麻烦你了 (đợt 1) — dùng khi việc thật sự lớn.
    HSK 3
  85. 985

    原谅我。

    yuánliàng wǒ

    Tha lỗi cho tôi.

    Tình huống

    Lỗi nặng và bạn muốn xin được tha thứ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU RẤT NẶNG, chỉ dùng cho lỗi lớn. Nói cho chuyện nhỏ thì thành kịch — 不好意思 là đủ.
    HSK 3
  86. 986

    没事,别放在心上。

    méi shì, bié fàng zài xīn shàng

    Không sao, đừng để bụng.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi mãi mà bạn thật lòng đã quên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào放在心上 là để bụng, canh cánh trong lòng. Câu này đóng hẳn chuyện lại — mạnh hơn 没关系 nhiều.
    HSK 3
  87. 987

    我可以进来吗?

    wǒ kěyǐ jìnlái ma

    Tôi vào được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng ở cửa phòng người khác. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGõ cửa rồi hỏi, đừng đẩy cửa vào luôn. Người trong đáp 请进 (đợt 1).
    HSK 2
  88. 988

    我能问一个问题吗?

    wǒ néng wèn yí ge wèntí ma

    Tôi hỏi một câu được không ạ?

    Tình huống

    Người ta đang bận mà bạn cần hỏi một việc. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ CHỈ MỘT CÂU thì người ta dễ nhận lời hơn — họ biết sẽ mất bao lâu.
    HSK 2
  89. 989

    我先走可以吗?

    wǒ xiān zǒu kěyǐ ma

    Tôi về trước được không ạ?

    Tình huống

    Bạn phải về sớm và cần xin phép cấp trên. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản XIN PHÉP của 我先走了 (đợt 1) — câu kia là thông báo, câu này là hỏi. Với sếp thì phải dùng câu này.
    HSK 2
  90. 990

    借过一下。

    jiè guò yíxià

    Cho tôi qua với.

    Tình huống

    Bạn cần lách qua chỗ đông người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu ngữ hơn 请让一下 (đợt 25), hay nghe ở chợ và siêu thị. 借 ở đây là "mượn đường".
    HSK 3
  91. 991

    谢谢,麻烦你了。

    xièxie, máfan nǐ le

    Cảm ơn nhé, phiền bạn rồi.

    Tình huống

    Người ta vừa mất công vì việc của bạn. Bạn cảm ơn cho trọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai câu đã học ở đợt 1. Cặp này nghe đầy đặn hơn hẳn 谢谢 trống khi việc mất công.
    HSK 2
  92. 992

    多亏了你。

    duōkuī le nǐ

    Cũng nhờ có bạn.

    Tình huống

    Việc xong được là nhờ người kia. Bạn ghi công thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào多亏 là "may nhờ có". Ghi công cho người khác — câu này làm người nghe vui hơn 谢谢 rất nhiều.
    HSK 3
  93. 993

    改天请你吃饭。

    gǎitiān qǐng nǐ chīfàn

    Hôm nào tôi mời bạn ăn.

    Tình huống

    Người ta giúp bạn việc lớn và bạn muốn đáp lễ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐÁP LỄ CHUẨN Ở TRUNG QUỐC. Nói rồi thì mời thật — hứa suông thì lần sau khó nhờ.
    HSK 3
  94. 994

    让我想一下。

    ràng wǒ xiǎng yíxià

    Để tôi nghĩ một chút.

    Tình huống

    Người ta hỏi một câu bạn cần cân nhắc. Bạn hoãn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ hơn 我想想 (đợt 22). Khung 让我…一下 vừa hoãn vừa nhận trách nhiệm trả lời.
    HSK 2
  95. 995

    这个嘛…

    zhège ma…

    Cái này thì…

    Tình huống

    Bạn bị hỏi bất ngờ và cần vài giây nghĩ. Bạn câu giờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ MUA THỜI GIAN. Không có nghĩa gì cả — công dụng duy nhất là lấp chỗ trống trong lúc bạn nghĩ.
    HSK 3
  96. 996

    让我想想。

    ràng wǒ xiǎngxiang

    Để tôi nghĩ chút đã.

    Tình huống

    Người ta hỏi một câu mà bạn cần vài giây cân nhắc. Bạn câu giờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 怎么说呢 ở chỗ: câu kia là bí CHỮ, câu này là chưa quyết được Ý. Nói xong thì người ta sẽ đợi thật.
    HSK 2
  97. 997

    好久没见了。

    hǎojiǔ méi jiàn le

    Lâu lắm rồi không gặp.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen sau rất lâu. Bạn chào thế nào cho tự nhiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản khẩu ngữ của 好久不见 (đợt 1) — có 没 và 了 nên nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.
    HSK 2
  98. 998

    你怎么样,还好吧?

    nǐ zěnmeyàng, hái hǎo ba

    Bạn sao rồi, vẫn ổn chứ?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người bạn lâu ngày và muốn hỏi thăm cho đầy đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 怎么样 với 还好吧 (đợt 24). Chữ 吧 cuối làm câu thành lời đoán quan tâm chứ không phải tra hỏi.
    HSK 2
  99. 999

    常联系啊。

    cháng liánxì a

    Nhớ liên lạc thường xuyên nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người quen lâu ngày mới gặp. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn 保持联系 (đợt 5) vì có chữ 啊. Nói rồi thì nhắn thật — bằng không lần sau gặp lại nghe sáo.
    HSK 3
  100. 1000

    有缘再见。

    yǒu yuán zàijiàn

    Có duyên thì gặp lại.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người có thể sẽ không gặp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào缘 là duyên phận — khái niệm rất Trung Quốc, người Việt hiểu ngay vì cùng gốc Hán. Câu chia tay đẹp và không hứa hẹn gì.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.