
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "khen": 20 câu
- 1
太好了。
tài hǎo le
Tuyệt quá.
Tình huốngNgười ta vừa báo một tin vui. Bạn reo lên thế nào?
Someone has just shared good news.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng vui mừng gọn nhất. Cùng khung 太…了: 太贵了 (đắt quá), 太累了 (mệt quá).HSK 1 - 3
这个很适合你。
zhège hěn shìhé nǐ
Cái này hợp với bạn lắm.
Tình huốngBạn đi mua đồ cùng bạn bè và thấy họ thử một bộ rất hợp. Bạn khen thế nào?
You are shopping with a friend and something looks great on them.
Người bản xứ dùng thế nào适合 là hợp với, vừa với. Đây cũng là câu nhân viên bán hàng nói nhiều nhất — nghe rồi thì biết đường mà tỉnh táo.HSK 3 - 4
太棒了!
tài bàng le
Đỉnh quá!
Tình huốngBạn của bạn vừa khoe làm được một việc khó. Bạn reo lên thế nào?
Your friend just pulled off something difficult.
Người bản xứ dùng thế nào棒 nghĩa gốc là cây gậy, dùng làm tính từ thì là "cừ, giỏi". Mạnh hơn 太好了 và nghe trẻ trung hơn.HSK 3 - 5
你的中文说得很好。
nǐ de Zhōngwén shuō de hěn hǎo
Tiếng Trung của bạn nói hay lắm.
Tình huốngBạn muốn khen một người nước ngoài nói tiếng Trung tốt. Bạn khen thế nào?
You want to compliment a foreigner on their Chinese.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu bạn sẽ NGHE rất nhiều nếu nói được vài câu tiếng Trung. Đáp lại: 哪里哪里 hoặc 还差得远 (còn kém xa) — khiêm tốn là chuẩn.HSK 3 - 6
这部电影很好看。
zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn
Phim này hay lắm.
Tình huốngBạn vừa xem xong một phim và muốn giới thiệu cho bạn bè. Bạn nói gì?
You have just watched a film and want to recommend it.
Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của phim là 部. KHUNG 好 + GIÁC QUAN: 好看 (đẹp/hay để xem), 好听 (hay để nghe), 好吃 (ngon), 好玩 (vui).HSK 2 - 7
风景真美。
fēngjǐng zhēn měi
Cảnh đẹp thật.
Tình huốngBạn đứng trước một khung cảnh đẹp cùng người bản xứ. Bạn nhận xét thế nào?
You are taking in a beautiful view with a local.
Người bản xứ dùng thế nào风景 là phong cảnh. Cùng khung 真 với 今天真开心 ở đợt 16 — 真 nhấn cảm xúc mạnh hơn 很.HSK 3 - 8
拍得真好看。
pāi de zhēn hǎokàn
Chụp đẹp thật đấy.
Tình huốngNgười lạ vừa chụp giúp bạn và ra ảnh rất ưng. Bạn cảm ơn kèm khen thế nào?
A stranger took your photo and it came out well.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 得 nối động từ với nhận xét (đợt 14, 16). Khen kèm cảm ơn thì người ta vui hơn hẳn chỉ nói 谢谢.HSK 3 - 9
这个东西很有用。
zhège dōngxi hěn yǒuyòng
Cái này hữu ích lắm.
Tình huốngNgười ta cho bạn xem một món đồ tiện lợi. Bạn khen thế nào?
They show you a handy gadget.
Người bản xứ dùng thế nào有用 là "có ích". Cùng khung: 有意思 (thú vị), 有名 (nổi tiếng), 有钱 (giàu).HSK 2 - 10
很好吃。
hěn hǎochī
Ngon lắm.
Tình huốngBạn ăn một miếng và thấy hợp miệng. Bạn khen thế nào?
You take a bite and it is delicious.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 好 + GIÁC QUAN đã học ở đợt 16: 好吃 (ngon), 好喝 (ngon — cho đồ uống), 好看, 好听.HSK 1 - 11
这个很好喝。
zhège hěn hǎohē
Cái này uống ngon.
Tình huốngBạn thử một loại đồ uống mới và thấy hợp. Bạn nhận xét thế nào?
You try a new drink and like it.
Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI TÁCH ĐÔI: 好吃 chỉ cho ĐỒ ĂN, 好喝 chỉ cho ĐỒ UỐNG. Nói 茶很好吃 là sai — lỗi người Việt hay mắc.HSK 1 - 12
你儿子真聪明。
nǐ érzi zhēn cōngming
Con trai bạn thông minh thật.
Tình huốngBạn muốn khen con của đồng nghiệp. Bạn khen thế nào?
You want to compliment a colleague’s child.
Người bản xứ dùng thế nàoCHUẨN BỊ SẴN: bố mẹ Trung Quốc gần như LUÔN gạt lời khen đi — 哪里哪里 hoặc 还差得远. Đừng tưởng họ không vui, đó là phép khiêm tốn.HSK 3 - 13
哪里哪里。
nǎlǐ nǎlǐ
Đâu có đâu.
Tình huốngNgười ta khen con bạn hoặc khen bạn. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?
Someone compliments you or your child and you deflect modestly.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH GẠT LỜI KHEN CHUẨN. Nghĩa đen "đâu, đâu". Nhận thẳng bằng 谢谢 cũng không sai, nhưng câu này rất Trung Quốc.HSK 3 - 14
真乖。
zhēn guāi
Ngoan quá.
Tình huốngĐứa bé ngồi yên chào bạn rất lễ phép. Bạn khen thế nào?
A child greets you politely and sits still.
Người bản xứ dùng thế nào乖 CHỈ DÙNG CHO TRẺ CON và vật nuôi, nghĩa là ngoan, biết nghe lời. Khen người lớn 乖 là kỳ.HSK 3 - 15
厉害!
lìhai
Giỏi thật!
Tình huốngNgười ta kể một việc họ làm được mà bạn thấy nể. Bạn khen gọn thế nào?
They mention something impressive they pulled off.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ khen mạnh. 厉害 vừa nghĩa "giỏi" vừa nghĩa "dữ dội" — trong 堵得厉害 (đợt 25) thì là nghĩa thứ hai.HSK 3 - 16
这里的人很热情。
zhèlǐ de rén hěn rèqíng
Người ở đây nhiệt tình lắm.
Tình huốngBạn muốn khen cụ thể chứ không chỉ nói chung chung. Bạn khen gì?
You want to be specific rather than vague in your praise.
Người bản xứ dùng thế nào热情 là nhiệt tình, nồng hậu. Đây là điểm người nước ngoài nhận xét nhiều nhất về Trung Quốc — và họ nói thật.HSK 3 - 17
你做得很好。
nǐ zuò de hěn hǎo
Bạn làm tốt lắm.
Tình huốngNgười ta vừa hoàn thành việc và bạn muốn ghi nhận. Bạn khen thế nào?
They have just finished a task and you want to acknowledge it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 得 nối động từ với nhận xét. 说得很好, 唱得很好, 写得很好 — một khung khen được mọi việc.HSK 2 - 18
你真棒!
nǐ zhēn bàng
Bạn giỏi thật!
Tình huốngBạn muốn khen ai đó một cách hào hứng, nhất là trẻ con. Bạn khen thế nào?
You want to praise someone enthusiastically, especially a child.
Người bản xứ dùng thế nào棒 nghe trẻ trung và nhiệt tình. Với người lớn tuổi hoặc cấp trên thì dùng 您做得很好 trang trọng hơn.HSK 3 - 20
进步很大。
jìnbù hěn dà
Tiến bộ nhiều lắm.
Tình huốngNgười học lâu ngày và bạn thấy họ khá lên rõ. Bạn khen thế nào?
Someone has been studying a while and you can see clear improvement.
Người bản xứ dùng thế nào进步 là tiến bộ, đi với 大 chứ không đi với 多. Khen tiến bộ động viên hơn khen giỏi — nó thấy cả quá trình.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.