Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Person of Interest

Học tiếng Anh qua phim Person of Interest

2011

Một cựu đặc vụ CIA và một tỷ phú bí ẩn phát minh ra cỗ máy mạnh mẽ có khả năng xác định các sự kiện trong tương lai, giúp họ ngăn chặn nhiều tội ác bạo lực.

16 từ vựng thông dụng trong Person of Interest

detective— thám tử

“That's a pretty good parlor trick, Detective.”

cop— cảnh sát, bắt giữ

“You're a cop now. I'm a professor.”

network— mạng lưới

“Dominic wants the new network up and running in the next 48.”

election— cuộc bầu cử

“The election's got me in a real democratic mood.”

academy— học viện

“I'm lucky the academy was a bit shorthanded.”

professor— giáo sư

“My name is Professor Whistler,”

governor— thống đốc

“we have Incumbent Governor Murray leading 52 to 48.”

forge— rèn, xây dựng

“Detective Jack Forge, Special Task Force.”

identity— danh tính

“You need an identity.”

relevant— liên quan

“You get the relevant numbers.”

investigation— cuộc điều tra

“conduct the investigation, huh, Crockett?”

vault— hầm, vòm

“You cut through the vault, you're home free.”

homicide— tội giết người, án mạng

“Last I checked, I was in Homicide.”

mole— nốt ruồi, gián điệp

“The DEA believes there's a mole in our agency.”

intervene— can thiệp, xen vào

“If you or Sameen or anyone else attempt to intervene”

elusive— khó nắm bắt, lảng tránh

“Dominic, he's proven to be elusive.”

Person of Interest nói về một cỗ máy giám sát dự đoán tội phạm trước khi xảy ra. Chủ đề đó — dữ liệu, thuật toán, quyền riêng tư — làm nên lớp từ vựng riêng của phim, và nó thời sự hơn bao giờ hết.

Công nghệ giám sát, kể bằng ngôn ngữ dễ hiểu

Phim không sa vào thuật ngữ kỹ thuật khó. Thay vào đó nó dùng từ vựng chung về nhận dạng, theo dõi và mức độ liên quan — thứ bạn gặp khi đọc về quyền riêng tư dữ liệu hoặc về AI.

Nhân vật chính rất ít nói, và khi nói thì câu ngắn và chậm. Đó là điểm cộng bất ngờ cho người học: bạn không bị dồn dập như trong phim hành động thông thường.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • relevant, identity, forge, elusive — trục của phim. Relevant (có liên quan) là từ trung tâm vì cỗ máy phân loại người thành "liên quan" và "không liên quan"; forge là làm giả giấy tờ.
  • network, investigation, homicide, vault — mảng điều tra và an ninh.
  • election, governor, academy, professor — các tuyến chính trị và học thuật.
  • intervene, mole, cop — hành động. Intervene (can thiệp) là động từ trang trọng dùng được rộng.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút. Các mùa đầu nhiều tập độc lập; mùa sau có tuyến xuyên suốt.
  • Các cảnh hai nhân vật chính bàn kế hoạch là phần rõ tiếng nhất.
  • Nếu bạn quan tâm chủ đề AI và dữ liệu, đây là bộ cho bạn từ vựng nền để đọc bài báo tiếng Anh về lĩnh vực đó.

Hợp với ai

B1 đến B2. Bạo lực ở mức phim truyền hình phổ thông.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.