Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Shameless

Học tiếng Anh qua phim Shameless

2011

Một gia đình bất hảo ở khu tệ nạn của Chicago, nơi người cha nghiện rượu bỏ mặc sáu đứa con tự xoay xở để sinh tồn—bằng mọi cách có thể, dù hợp pháp hay không. Chuyển thể từ loạt phim truyền hình Anh Quốc cùng tên từng đoạt giải BAFTA.

16 từ vựng thông dụng trong Shameless

formula— công thức

“The milk bar is closed. We can go to formula.”

insurance— bảo hiểm

“I'm flat broke until my insurance check comes in.”

monitor— theo dõi, màn hình

“So you take off your monitor,”

poop— phân, đi đại tiện

“Ooh, diaper full of poop.”

suitcase— va li, hành lý

“It's summer. You have a suitcase?”

organ— cơ quan

“for all our son's organ recipients,”

frank— thẳng thắn, chân thành

“Frank, meds and vitals now!”

depression— sự trầm cảm, suy thoái
well-being— sức khỏe, hạnh phúc

“Ugh. I'm sorry that I care about their well-being.”

scam— lừa đảo, trò bịp

“Double? It's got scam”

errand— việc vặt, công việc

“Can't. Got to run an errand then going to school.”

premium— phí bảo hiểm, cao cấp

“"Sell your home at a premium price."”

probation— quản chế

“Fiona never came home. She violated probation.”

parole— ân xá

“Attendance is a condition of my parole.”

genetics— di truyền học

“It's not our fault, just fucking genetics Russian roulette.”

extensive— rộng lớn, sâu rộng

“On the contrary, I've done extensive research,”

Shameless kể về một gia đình lao động nghèo ở Chicago. Trước khi nói về ngôn ngữ, cần nói rõ về nội dung.

Cảnh báo nội dung

Đây là bộ phim có nội dung người lớn ở mức cao: chửi thề dày đặc, rượu và chất kích thích, nhiều cảnh tình dục. Không hợp xem cùng gia đình, không hợp với người dưới mười tám tuổi, và không hợp nếu bạn không thoải mái với những chủ đề đó.

Nếu bạn muốn tiếng Anh đời thường Mỹ mà nhẹ nhàng hơn, hãy chọn New Girl hoặc Two and a Half Men.

Về mặt ngôn ngữ

Nếu bạn vẫn xem, bộ này cho một thứ mà hầu hết phim Mỹ không cho: tiếng Anh của tầng lớp lao động. Phần lớn phim truyền hình Mỹ kể về giới trung lưu trở lên; ở đây bạn nghe cách nói của người phải xoay xở từng ngày.

Đi kèm là một lớp từ về an sinh xã hội, nợ nần và pháp lý mà người học ít gặp — nhưng lại rất thực tế nếu bạn sống ở Mỹ.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • insurance, premium, probation, parole — an sinh và pháp lý. Premium ở đây là phí bảo hiểm; probation là án treo.
  • scam, errand, monitor — xoay xở hằng ngày. Errand (việc vặt phải đi làm) là từ đời thường rất hay dùng.
  • depression, well-being, genetics — sức khoẻ thể chất và tinh thần.
  • formula, organ, suitcase — từ còn lại.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 50 phút. Cốt truyện nối nhau, xem theo thứ tự.
  • Nhân vật nói nhanh và nhiều tiếng lóng — đừng đặt mục tiêu hiểu hết ở mùa đầu.
  • Có bản Anh và bản Mỹ. Bản Anh giọng Manchester, khó hơn nhiều; trang này nói về bản Mỹ.

Hợp với ai

B2 trở lên, và chỉ dành cho người trưởng thành.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.