Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Fringe

Học tiếng Anh qua phim Fringe

2008

Nội dung Fringe xoay quanh 1 đội FBI ở Boston, với mật vụ đặc biệt Olivia Dunham, nhà khoa học hơi bất bình thường tên Walter Bishop và con trai ông, cũng là 1 tiến sĩ hóa học. Bộ 3 này tham gia điều tra vào 1 loạt các vụ việc kì lạ, chủ yếu nằm trong lĩnh vực khoa học giả tưởng như: các căn bệnh hay virus cực hiếm, các khả năng về tâm linh… mà mọi đầu mối trong các vụ này đều dẫn về 1 mối đó là “The Pattern".

16 từ vựng thông dụng trong Fringe

lab— phòng thí nghiệm, lab

“I know there was an accident at the lab one night.”

pattern— mô hình, mẫu

“Do you believe that Steig may be part of The Pattern?”

access— truy cập, lối vào

“Due to his current status, only you can provide us access.”

theory— lý thuyết

“The only way that we could see what she saw, even in theory...”

facility— cơ sở, tiện nghi

“Back Bay PD got a call at 0300 from a guard on duty at a storage facility.”

bishop— giám mục, quân tượng

“His name's Walter Bishop.”

massive— khổng lồ

“The department's not a massive fan of office romance.”

compound— hợp chất

“CDC says the flight was caused by a synthetic compound...”

incident— sự cố

“Incident at Logan, international flight, Charlie's on his way.”

clearance— thanh lý, giấy phép

“Oh, I assumed you had clearance.”

federal— liên bang

“I'm a federal agent.”

scientific— thuộc khoa học

“He's a scientific researcher from Cambridge, born in '46.”

institution— tổ chức, cơ quan

“From where I sit, barging into a mental institution waving the Patriot Act--”

consciousness— ý thức

“...will rip open your consciousness.”

radiation— bức xạ, xạ trị

“...is that they were exposed to high levels of radiation.”

terrorism— chủ nghĩa khủng bố

“U.S. Code 2332B: an act of terrorism transcending national borders.”

Fringe là series khoa học viễn tưởng về một đơn vị FBI điều tra các hiện tượng nằm ngoài khoa học chính thống. Với người học, nó cho một lớp từ mà ít phim nào có: ngôn ngữ phòng thí nghiệm cộng ngôn ngữ cơ quan liên bang.

Một nhà khoa học lập dị giải thích mọi thứ

Nhân vật trung tâm là một nhà khoa học già, và ông ta liên tục nói to suy nghĩ của mình khi làm thí nghiệm. Những đoạn đó chậm, câu đầy đủ, và ông giải thích cho những người xung quanh không hiểu — tức là giải thích cho cả người xem.

Với người học, đây là dạng thoại lý tưởng: một người nói, có logic, và nội dung được diễn đạt lại nhiều lần theo nhiều cách.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • consciousness, scientific, compound, radiation — mảng khoa học. Consciousness (ý thức) là khái niệm trung tâm và cũng là từ hay gặp trong bài viết học thuật.
  • clearance, federal, institution, access — cơ quan chính phủ. Security clearance (quyền tiếp cận thông tin mật) là khái niệm rất Mỹ.
  • pattern, theory, incident, lab — nhóm điều tra và nghiên cứu.
  • massive, facility, terrorism — từ còn lại.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút. Mùa đầu nhiều tập độc lập; các mùa sau có tuyến xuyên suốt phức tạp.
  • Các cảnh trong phòng thí nghiệm là phần đáng nghe nhất — chậm, rõ, và giàu thuật ngữ.
  • Nếu bạn thích Westworld vì lớp từ trừu tượng, bộ này là lựa chọn tương tự nhưng dễ nghe hơn.

Hợp với ai

B2 trở lên. Có cảnh kinh dị và hình ảnh gây khó chịu ở một số tập.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.