Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Monsters, Inc.

Học tiếng Anh qua phim Monsters, Inc.

2001

Bộ phim nói về một ngôi làng chỉ toàn là Monsters sinh sống. Và trong ngôi làng đó có một xưởng sản xuất mang tên gọi là Monster, Inc. là một xưởng sản xuất điện cho cả thành phố. Còn điện thì đến từ... "tiếng thét" của các em bé bị các Monsters nhát ma. Và trong số những anh chàng Monsters thuộc hàng sao của hãng , chuyên thu thập nhiều điện nhất là Sulley và anh chàng một mắt bé xíu, một trợ lý đắc lực Mike... Thành phố này có cuộc sống bình thường cho đến một ngày... hai chàng gặp đối thủ của mình.... Và từ những tranh chấp đó, một cô bé con đã tình cờ lạc vào xứ sở Monster, gây nên nỗi kinh hoàng cho tất cả mọi người. Nhưng điều lý thú là cô bé này lại lạc vào tay anh chàng Monster nổi tiếng dữ dằn nhất...

16 từ vựng thông dụng trong Monsters, Inc.

panic— hoảng sợ

“that now is the time to panic.”

record— ghi lại, hồ sơ

“I hear somebody's close to breaking the all-time scare record.”

halt— dừng lại, ngừng
kidnap— bắt cóc, cướp người

“I'll kidnap a thousand children before I let this company die!”

sweetheart— người yêu, cưng
progress— tiến bộ

“78-35 in progress. Please advise.”

roar— gầm, tiếng gầm
stink— bốc mùi, hôi thối

“Yep. Stink it up.”

accounting— kế toán

“On my desk, Sulley. The pink copies go to Accounting, the fuchsia ones go to Purchasing...”

plot— cốt truyện, lô đất

“But Randall said I'm not allowed to fraternize with victims of his evil plot.”

paperwork— giấy tờ

“You didn't file your paperwork last night.”

alert— cảnh báo, tỉnh táo

“Red alert! Red alert! Red alert! Red alert! Red alert!”

demonstration— sự biểu tình, trình bày

“I thought maybe you might come by tomorrow and, uh, give them a demonstration...”

enormous— khổng lồ

“Enormous wooden horse? Too Greek.”

bigfoot— quái vật Bigfoot, người tuyết

“Just think about a few names, will ya? Loch Ness, Bigfoot, the Abominable Snowman.”

reset— đặt lại, khởi động lại

“We gotta shut down for a half hour and reset the system.”

Monsters, Inc. nhìn qua là phim thiếu nhi, nhưng nếu xem danh sách từ vựng thật sự xuất hiện trong phụ đề thì bạn sẽ thấy accounting, record, progress. Đây là một bộ hài công sở, chỉ khác là nhân viên đều là quái vật.

Một công ty, đầy đủ phòng ban

Cốt truyện xoay quanh một nhà máy: có ca làm việc, có bảng xếp hạng năng suất, có phòng kế toán, có sếp và có thanh tra. Nghĩa là bạn nghe ngôn ngữ công sở trong một bối cảnh nhẹ nhàng, không có áp lực của phim người lớn.

Với người học, đó là cách vào dễ chịu cho mảng từ vựng công việc. Và vì là phim hoạt hình, phát âm rất rõ và câu ngắn.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • accounting, record, progress, plot — nhóm công sở. Record ở đây là kỷ lục và hồ sơ, hai nghĩa đều xuất hiện.
  • panic, halt, kidnap — nhóm hành động. Halt (dừng lại) là mệnh lệnh trang trọng, hay thấy trên biển báo.
  • roar, stink — đặc trưng của phim. Cả hai đều gắn với hình ảnh cụ thể nên nhớ rất nhanh.
  • sweetheart — cách gọi thân mật, thường dùng với trẻ con hoặc người thân.

Cách xem

  • Phim dài 92 phút. Chia hai hoặc ba buổi với người mới.
  • Các cảnh trong nhà máy là phần giàu từ vựng công việc nhất; các cảnh với em bé thì gần như không có thoại.
  • Hai nhân vật chính nói với nhịp rất khác nhau — một người nhanh và ồn ào, một người chậm và trầm. Bám theo người nói chậm nếu bạn mới bắt đầu.

Hợp với ai

A2 đến B1, xem cùng trẻ được. Là lựa chọn tốt nếu bạn muốn bắt đầu làm quen từ vựng công sở nhưng chưa sẵn sàng cho The Office hay The Intern.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.