Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| permit | /pərˈmɪt/ | cho phép, giấy phép |
| preserve | /prɪˈzɜːrv/ | bảo tồn |
| religion | /rɪˈlɪdʒ.ən/ | tôn giáo |
| southern | /ˈsʌðərn/ | thuộc về phía nam |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | sáng tạo |
| prior | /ˈpraɪər/ | trước |
| conclusion | /kənˈkluː.ʒən/ | kết luận |
| feature | /ˈfiːtʃər/ | tính năng, đặc điểm |
| absolute | /ˈæbsəluːt/ | tuyệt đối |
| adjust | /əˈdʒʌst/ | điều chỉnh |
| application | /ˌæplɪˈkeɪʃən/ | đơn xin, ứng dụng |
| combination | /ˌkɑːmbəˈneɪʃən/ | sự kết hợp |
| depth | /depθ/ | độ sâu |
| grocery | /ˈɡroʊsəri/ | hàng tạp hóa |
| initial | /ˌɪˈnɪʃəl/ | ban đầu |
| maker | /ˈmeɪkər/ | người tạo ra |
| management | /ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý |
| native | /ˈneɪtɪv/ | bản địa, bản xứ |
| passage | /ˈpæsɪdʒ/ | đoạn văn, lối đi |
| constant | /ˈkɑːnstənt/ | liên tục, hằng số |
| platform | /ˈplætfɔːrm/ | nền tảng, sân ga |
| severe | /səˈvɪr/ | nghiêm trọng |
| significant | /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | đáng kể, quan trọng |
| typical | /ˈtɪpəkəl/ | điển hình, tiêu biểu |
| complaint | /kəmˈpleɪnt/ | lời phàn nàn |
| vast | /væst/ | rộng lớn, bao la |
| while | /waɪl/ | trong khi, một lúc |
| academy | /əˈkædəmi/ | học viện |
| album | /ˈælbəm/ | album, tập ảnh |
| column | /ˈkɑːləm/ | cột, chuyên mục |
| corporation | /ˌkɔːrpərˈeɪʃən/ | tập đoàn |
| distant | /ˈdɪs.tənt/ | xa |
| constantly | /ˈkɑːnstəntli/ | liên tục |
| elect | /ɪˈlekt/ | bầu |
| quietly | /ˈkwaɪətli/ | yên tĩnh |
| region | /ˈriːdʒən/ | vùng |
| suggestion | /səˈdʒes.tʃən/ | gợi ý, đề xuất |
| testimony | /ˈtestəmoʊni/ | lời khai, chứng cứ |
| western | /ˈwestərn/ | phương Tây, thuộc về phía tây |
| alternative | /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ | lựa chọn thay thế |
| anyone | /ˈeniwʌn/ | bất kỳ ai |
| arrival | /əˈraɪ.vəl/ | sự đến |
| commission | /kəˈmɪʃ.ən/ | hoa hồng, ủy ban |
| exception | /ɪkˈsep.ʃən/ | ngoại lệ |
| factor | /ˈfæktər/ | yếu tố |
| farmer | /ˈfɑːrmər/ | nông dân |
| electricity | /ɪˌlekˈtrɪsəti/ | điện năng |
| layer | /ˈleɪər/ | lớp |
| meanwhile | /ˈmiːnwaɪl/ | trong khi đó |
| principle | /ˈprɪnsəpəl/ | nguyên tắc |
| resolve | /riˈzɑːlv/ | giải quyết |
| translate | /trænzˈleɪt/ | dịch, phiên dịch |
| fairly | /ˈferli/ | khá, công bằng |
| African | /ˈæfrɪkən/ | người châu Phi, thuộc về châu Phi |
| basis | /ˈbeɪsəs/ | cơ sở |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | ngân sách |
| craft | /kræft/ | thủ công, nghề |
| eastern | /ˈiːstərn/ | thuộc phía đông |
| illness | /ˈɪlnəs/ | bệnh tật |
| install | /ɪnˈstɔːl/ | cài đặt |
| justify | /ˈdʒʌstəfaɪ/ | biện minh |
| necessarily | /ˌnesəˈserəli/ | nhất thiết |
| scheme | /skiːm/ | kế hoạch, chương trình |
| shelf | /ʃelf/ | kệ |
| stir | /stɜːr/ | khuấy, làm xáo trộn |
| urge | /ɜːrdʒ/ | thúc giục, ham muốn |
| biological | /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl/ | thuộc về sinh học |
| everyone | /ˈevriwʌn/ | tất cả mọi người |
| ceiling | /ˈsiː.lɪŋ/ | trần nhà |
| cotton | /ˈkɑːtən/ | bông |
| creation | /kriˈeɪ.ʃən/ | sự sáng tạo, tác phẩm |
| digital | /ˈdɪdʒɪtəl/ | kỹ thuật số |
| imply | /ɪmˈplaɪ/ | ám chỉ |
| instance | /ˈɪnstəns/ | ví dụ |
| noon | /nuːn/ | trưa |
| promote | /prəˈmoʊt/ | thăng chức, quảng bá |
| teen | /tiːn/ | thanh thiếu niên |
| violation | /ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃən/ | sự vi phạm |
| whatever | /ˌwʌˈtevər/ | bất cứ cái gì |
| since | /sɪns/ | từ khi, bởi vì |
| absorb | /əbˈzɔːrb/ | hấp thụ |
| approval | /əˈpruːvəl/ | sự chấp thuận |
| concert | /ˈkɑːnsərt/ | buổi hòa nhạc |
| crop | /krɑːp/ | mùa vụ, cắt |
| expense | /ɪkˈspens/ | chi phí |
| furniture | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | nội thất |
| ideal | /aɪˈdiːl/ | lý tưởng |
| instrument | /ˈɪnstrəmənt/ | nhạc cụ, dụng cụ |
| protest | /ˈproʊtest/ | phản đối |
| intelligent | /ˌɪnˈtelədʒənt/ | thông minh |
| motor | /ˈmoʊtər/ | động cơ |
| settlement | /ˈset.əl.mənt/ | sự giải quyết, khu định cư |
| singer | /ˈsɪŋ.ər/ | ca sĩ |
| sustain | /səˈsteɪn/ | duy trì, chịu đựng |
| traditional | /trəˈdɪʃ.ən.əl/ | truyền thống, theo phong tục |
| unlikely | /ənˈlaɪkli/ | không chắc, khó xảy ra |
| accurate | /ˈækjərət/ | chính xác |
| celebration | /ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/ | lễ kỷ niệm, sự ăn mừng |
| disorder | /dɪˈsɔːrdər/ | rối loạn |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | thành phần |
| lung | /lʌŋ/ | phổi |
| production | /prəˈdʌkʃən/ | sản xuất |
| novel | /ˈnɑːvəl/ | tiểu thuyết |
| oppose | /əˈpoʊz/ | phản đối |
| relevant | /ˈreləvənt/ | liên quan |
| shade | /ʃeɪd/ | bóng râm |
| wedding | /ˈwedɪŋ/ | đám cưới |
| estimate | /ˈestəmət/ | ước tính |
| myself | /maɪˈself/ | bản thân tôi |
| analyze | /ˈænəlaɪz/ | phân tích |
| celebrity | /səˈlebrɪti/ | người nổi tiếng |
| bench | /bentʃ/ | ghế dài |
| carbon | /ˈkɑːrbən/ | cacbon |
| closely | /ˈkloʊsli/ | gần gũi, cẩn thận |
| protein | /ˈproʊtiːn/ | chất đạm |
| electronic | /ˌɪˌlekˈtrɑːnɪk/ | điện tử |
| finance | /ˈfaɪnæns/ | tài chính |
| headquarters | /ˈhedkwɔːrtərz/ | trụ sở |
| instant | /ˈɪnstənt/ | ngay lập tức |
| journalist | /ˈdʒɜːrnəˌlɪst/ | nhà báo |
| reflect | /rɪˈflekt/ | phản ánh |
| tourist | /ˈtʊrɪst/ | khách du lịch |
| absence | /ˈæbsəns/ | sự vắng mặt |
| alike | /əˈlaɪk/ | giống nhau |
| author | /ˈɔː.θər/ | tác giả |
| dimension | /dɪˈmenʃən/ | kích thước, chiều |
| clothing | /ˈkloʊðɪŋ/ | quần áo |
| emerge | /ɪˈmɜːrdʒ/ | xuất hiện, nổi lên |
| essential | /ɪˈsenʃəl/ | thiết yếu |
| exposure | /ɪkˈspoʊʒər/ | sự phơi bày, tiếp xúc |
| growth | /ɡroʊθ/ | sự phát triển |
| leather | /ˈleðər/ | da thuộc |
| politician | /ˌpɑːləˈtɪʃən/ | chính trị gia |
| script | /skrɪpt/ | kịch bản |
| select | /səˈlekt/ | chọn |
| theme | /θiːm/ | chủ đề |
| various | /ˈveriəs/ | nhiều loại, đa dạng |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | cải thiện |
| bind | /baɪnd/ | ràng buộc, buộc |
| broad | /brɔːd/ | rộng, bao quát |
| draft | /dræft/ | bản nháp, gió lùa |
| pine | /paɪn/ | cây thông |
| poem | /ˈpoʊəm/ | bài thơ |
| pregnancy | /ˈpreɡnənsi/ | thai kỳ |
| relation | /rɪˈleɪʃən/ | mối quan hệ |
| substance | /ˈsʌb.stəns/ | chất, vật chất |
| telephone | /ˈteləfoʊn/ | điện thoại |
| five | /faɪv/ | năm |
| topic | /ˈtɑːpɪk/ | chủ đề |
| congress | /ˈkɑːŋɡrəs/ | quốc hội |
| domestic | /dəˈmes.tɪk/ | nội địa, gia đình |
| eager | /ˈiː.ɡər/ | háo hức |
| mode | /moʊd/ | chế độ, cách |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo lắng |
| generate | /ˈdʒenəreɪt/ | tạo ra |
| lemon | /ˈlemən/ | quả chanh |
| rarely | /ˈrerli/ | hiếm khi |
| slight | /slaɪt/ | nhẹ, nhỏ |
| soap | /soʊp/ | xà phòng |
| Soviet | /ˈsoʊviət/ | Liên Xô |
| each | /iːtʃ/ | mỗi |
| under | /ˈʌndər/ | dưới |
| administration | /ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/ | sự quản lý, chính quyền |
| container | /kənˈteɪ.nər/ | thùng chứa |
| deer | /dɪr/ | con hươu |
| employ | /emˈplɔɪ/ | thuê, sử dụng |
| anxious | /ˈæŋkʃəs/ | lo lắng, mong muốn |
| exhibit | /ɪɡˈzɪb.ɪt/ | triển lãm, thể hiện |
| fiction | /ˈfɪkʃən/ | tiểu thuyết, hư cấu |
| flee | /fliː/ | chạy trốn |
| greet | /ɡriːt/ | chào |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | độc lập |
| mutual | /ˈmjuːtʃuːəl/ | lẫn nhau |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃən/ | đơn thuốc |
| rail | /reɪl/ | đường ray |
| specialist | /ˈspeʃəˌlɪst/ | chuyên gia |
| relative | /ˈrelətɪv/ | họ hàng, tương đối |
| basketball | /ˈbæskɪtˌbɔːl/ | bóng rổ |
| calculate | /ˈkæl.kjə.leɪt/ | tính toán |
| musical | /ˈmjuːzɪkəl/ | thuộc âm nhạc |
| negotiation | /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ | cuộc đàm phán |
| observation | /ˌɑːbzərˈveɪʃən/ | sự quan sát |
| organic | /ɔːrˈɡænɪk/ | hữu cơ |
| pause | /pɔːz/ | tạm dừng |
| potato | /pəˈteɪtoʊ/ | khoai tây |
| rider | /ˈraɪ.dər/ | người cưỡi |
| soccer | /ˈsɑːkər/ | bóng đá |
| broken | /ˈbroʊkən/ | bị hỏng, bị vỡ |
| standing | /ˈstæn.dɪŋ/ | đứng, vị trí |
| outcome | /ˈaʊt.kʌm/ | kết quả |
| user | /ˈjuːzər/ | người dùng |
| aircraft | /ˈerkræft/ | máy bay |
| ban | /bæn/ | cấm |
| consistent | /kənˈsɪs.tənt/ | nhất quán |
| devote | /dɪˈvoʊt/ | cống hiến |
| formal | /ˈfɔːrməl/ | chính thức |
| institution | /ˌɪnstɪˈtuːʃən/ | tổ chức, cơ quan |
| investor | /ˌɪnˈvestər/ | nhà đầu tư |
| legitimate | /ləˈdʒɪtəmət/ | hợp pháp |
| mere | /mɪr/ | chỉ |
Bảng trên hiển thị từ 1801 đến 2000 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.