Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| effective | /ɪˈfek.tɪv/ | hiệu quả |
| genetic | /dʒəˈnetɪk/ | di truyền |
| inner | /ˈɪnər/ | bên trong |
| myth | /mɪθ/ | thần thoại |
| navy | /ˈneɪvi/ | hải quân |
| pursue | /pərˈsuː/ | theo đuổi |
| resident | /ˈrez.ɪ.dənt/ | cư dân |
| television | /ˈteləvɪʒən/ | tivi, truyền hình |
| another | /əˈnʌðər/ | một cái khác |
| attitude | /ˈætətuːd/ | thái độ |
| belief | /bɪˈliːf/ | niềm tin |
| civil | /ˈsɪv.əl/ | dân sự |
| phase | /feɪz/ | giai đoạn |
| slice | /slaɪs/ | lát, cắt lát |
| teenager | /ˈtiːnˌeɪ.dʒər/ | thiếu niên |
| thick | /θɪk/ | dày, đặc |
| tire | /ˈtaɪər/ | lốp xe |
| upper | /ˈʌp.ər/ | phía trên, cao hơn |
| behalf | /bɪˈhæf/ | thay mặt |
| candidate | /ˈkændədeɪt/ | ứng cử viên, ứng viên |
| construction | /kənˈstrʌk.ʃən/ | xây dựng |
| critical | /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ | phê phán, quan trọng |
| declare | /dɪˈkler/ | tuyên bố |
| ease | /iːz/ | sự dễ dàng |
| eliminate | /ɪˈlɪmɪˌneɪt/ | loại bỏ |
| intense | /ɪnˈtens/ | mãnh liệt |
| living | /ˈlɪvɪŋ/ | sự sống, sinh kế |
| politics | /ˈpɑːlətɪks/ | chính trị |
| purchase | /ˈpɜːrtʃəs/ | mua |
| rank | /ræŋk/ | hạng, xếp hạng |
| react | /riˈækt/ | phản ứng |
| smooth | /smuːð/ | mịn, suôn sẻ |
| award | /əˈwɔːrd/ | giải thưởng |
| cable | /ˈkeɪ.bəl/ | dây cáp, dây điện |
| capital | /ˈkæpətəl/ | thủ đô, vốn |
| ceremony | /ˈserəmoʊni/ | lễ, nghi thức |
| corporate | /ˈkɔːrpərət/ | thuộc công ty |
| development | /dɪˈvel.əp.mənt/ | sự phát triển |
| display | /dɪˈspleɪ/ | trưng bày, hiển thị |
| encourage | /enˈkɜːrɪdʒ/ | khuyến khích |
| grass | /ɡræs/ | cỏ |
| pose | /poʊz/ | tạo dáng, đặt ra |
| publish | /ˈpʌblɪʃ/ | xuất bản |
| soil | /sɔɪl/ | đất, đất đai |
| stream | /striːm/ | dòng suối, luồng |
| thumb | /θʌm/ | ngón tay cái |
| vital | /ˈvaɪ.təl/ | quan trọng, thiết yếu |
| technique | /tekˈniːk/ | kỹ thuật |
| actor | /ˈæktər/ | diễn viên nam |
| assign | /əˈsaɪn/ | phân công |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | chăn |
| conflict | /ˈkɑːnflɪkt/ | xung đột |
| extend | /ɪkˈstend/ | mở rộng, kéo dài |
| forth | /fɔːrθ/ | tiến lên |
| imagination | /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ | trí tưởng tượng |
| punishment | /ˈpʌnɪʃmənt/ | sự trừng phạt |
| reject | /rɪˈdʒekt/ | từ chối |
| stroke | /stroʊk/ | đột quỵ, vuốt |
| shore | /ʃɔːr/ | bờ biển |
| studio | /ˈstuːdioʊ/ | phòng thu, xưởng phim |
| chapter | /ˈtʃæptər/ | chương |
| appearance | /əˈpɪrəns/ | vẻ ngoài, sự xuất hiện |
| counter | /ˈkaʊn.tər/ | quầy, đối phó |
| cycle | /ˈsaɪ.kəl/ | chu kỳ, xe đạp |
| content | /ˈkɑːntent/ | nội dung, hài lòng |
| deeply | /ˈdiːp.li/ | sâu sắc |
| define | /dɪˈfaɪn/ | định nghĩa |
| global | /ˈɡloʊbəl/ | toàn cầu |
| reduce | /rɪˈduːs/ | giảm |
| sock | /sɑːk/ | tất, vớ |
| bargain | /ˈbɑːrɡɪn/ | món hời, thương lượng |
| building | /ˈbɪl.dɪŋ/ | tòa nhà, xây dựng |
| committee | /kəˈmɪt.i/ | ủy ban |
| disagree | /ˌdɪs.əˈɡriː/ | không đồng ý |
| appeal | /əˈpiːl/ | lời kêu gọi, kháng cáo |
| drama | /ˈdrɑː.mə/ | kịch, phim truyền hình |
| ensure | /enˈʃʊr/ | đảm bảo |
| examine | /ɪɡˈzæm.ɪn/ | kiểm tra |
| homeless | /ˈhoʊmləs/ | vô gia cư |
| investment | /ɪnˈvestmənt/ | sự đầu tư |
| makeup | /ˈmeɪkʌp/ | trang điểm |
| mall | /mɔːl/ | trung tâm thương mại |
| personality | /ˌpɜːrsəˈnælɪti/ | tính cách |
| terror | /ˈter.ər/ | nỗi kinh hoàng |
| predict | /prɪˈdɪkt/ | dự đoán |
| acid | /ˈæsɪd/ | axit |
| attractive | /əˈtræk.tɪv/ | hấp dẫn |
| appropriate | /əˈproʊpriət/ | phù hợp |
| chart | /tʃɑːrt/ | biểu đồ |
| corn | /kɔːrn/ | ngô |
| debate | /dɪˈbeɪt/ | cuộc tranh luận |
| insect | /ˈɪnsekt/ | côn trùng |
| merely | /ˈmɪrli/ | chỉ đơn thuần |
| minor | /ˈmaɪnər/ | nhỏ, thứ yếu |
| nearby | /ˌnɪrˈbaɪ/ | gần đó |
| observe | /əbˈzɜːrv/ | quan sát |
| primary | /ˈpraɪmeri/ | chính, tiểu học |
| rely | /rɪˈlaɪ/ | dựa vào |
| resistance | /rɪˈzɪs.təns/ | sự kháng cự |
| scared | /skerd/ | sợ hãi |
| tent | /tent/ | lều |
| labor | /ˈleɪbər/ | lao động |
| software | /ˈsɔːftwer/ | phần mềm |
| alter | /ˈɔːltər/ | thay đổi |
| assist | /əˈsɪst/ | hỗ trợ |
| blank | /blæŋk/ | trống, trắng |
| breast | /brest/ | ngực, vú |
| brick | /brɪk/ | gạch |
| contest | /ˈkɑːntest/ | cuộc thi |
| diet | /ˈdaɪ.ət/ | chế độ ăn |
| divide | /dɪˈvaɪd/ | chia |
| education | /ˌedʒəˈkeɪʃən/ | giáo dục |
| foundation | /faʊnˈdeɪʃən/ | nền tảng |
| golf | /ɡɑːlf/ | gôn |
| invest | /ɪnˈvest/ | đầu tư |
| moral | /ˈmɔːrəl/ | đạo đức, bài học |
| naturally | /ˈnætʃərəli/ | tự nhiên |
| permanent | /ˈpɜːrmənənt/ | vĩnh viễn |
| population | /ˌpɑːpjəˈleɪʃən/ | dân số |
| reasonable | /ˈriːzənəbəl/ | hợp lý |
| rice | /raɪs/ | gạo |
| salad | /ˈsæl.əd/ | sa lát |
| speaker | /ˈspiː.kər/ | loa, diễn giả |
| temporary | /ˈtempəreri/ | tạm thời |
| yourself | /jərˈself/ | bản thân bạn |
| alliance | /əˈlaɪəns/ | liên minh |
| anniversary | /ˌænəˈvɜːrsəri/ | ngày kỷ niệm |
| assistance | /əˈsɪs.təns/ | sự hỗ trợ |
| commercial | /kəˈmɜːrʃəl/ | thương mại, quảng cáo |
| consume | /kənˈsuːm/ | tiêu thụ |
| dismiss | /dɪsˈmɪs/ | bác bỏ, sa thải |
| immediate | /ˌɪˈmiːdiːət/ | ngay lập tức |
| recovery | /rɪˈkʌvəri/ | sự hồi phục |
| religious | /rɪˈlɪdʒ.əs/ | thuộc tôn giáo |
| sector | /ˈsek.tər/ | ngành, lĩnh vực |
| most | /moʊst/ | hầu hết |
| accent | /ˈæksent/ | giọng, dấu nhấn |
| expand | /ɪkˈspænd/ | mở rộng |
| humor | /ˈhjuːmər/ | hài hước |
| northern | /ˈnɔːrðərn/ | thuộc phía bắc |
| pepper | /ˈpepər/ | hạt tiêu |
| commitment | /kəˈmɪt.mənt/ | sự cam kết |
| confront | /kənˈfrʌnt/ | đối mặt |
| physically | /ˈfɪzɪkəli/ | về thể chất |
| pole | /poʊl/ | cực, cột |
| scenario | /sɪˈnerioʊ/ | kịch bản, tình huống |
| relief | /rɪˈliːf/ | sự nhẹ nhõm |
| solar | /ˈsoʊlər/ | thuộc về mặt trời |
| therefore | /ˈðerfɔːr/ | do đó, vì vậy |
| wage | /weɪdʒ/ | tiền lương |
| acquire | /əˈkwaɪər/ | thu được, học được |
| analysis | /əˈnæləˌsɪs/ | sự phân tích |
| bid | /bɪd/ | đấu giá, chào giá |
| invasion | /ˌɪnˈveɪʒən/ | cuộc xâm lược |
| label | /ˈleɪbəl/ | nhãn, gắn nhãn |
| consciousness | /ˈkɑːnʃəsnəs/ | ý thức |
| length | /leŋkθ/ | chiều dài |
| pace | /peɪs/ | tốc độ, bước |
| phrase | /freɪz/ | cụm từ |
| proposal | /prəˈpoʊzəl/ | đề xuất |
| remarkable | /rɪˈmɑːrkəbəl/ | đáng chú ý |
| scientific | /ˌsaɪənˈtɪf.ɪk/ | thuộc khoa học |
| without | /wɪˈθaʊt/ | không có |
| many | /ˈmeni/ | nhiều |
| atmosphere | /ˈætməsfɪr/ | bầu không khí, khí quyển |
| compete | /kəmˈpiːt/ | cạnh tranh |
| dramatic | /drəˈmæt.ɪk/ | kịch tính |
| electric | /ɪˈlek.trɪk/ | điện |
| error | /ˈer.ər/ | lỗi |
| expression | /ɪkˈspreʃən/ | biểu cảm, cách diễn đạt |
| formula | /ˈfɔːrmjələ/ | công thức |
| menu | /ˈmenjuː/ | thực đơn |
| personnel | /ˌpɜːrsəˈnel/ | nhân viên |
| previous | /ˈpriːviəs/ | trước đó |
| sales | /seɪlz/ | doanh số |
| slightly | /ˈslaɪt.li/ | hơi, nhẹ |
| tooth | /tuːθ/ | răng |
| tribe | /traɪb/ | bộ tộc, bộ lạc |
| ultimate | /ˈʌltəmət/ | cuối cùng, tối đa |
| regard | /rɪˈɡɑːrd/ | sự tôn trọng, sự kính trọng |
| flavor | /ˈfleɪvər/ | hương vị |
| horror | /ˈhɔːrər/ | kinh dị |
| killing | /ˈkɪlɪŋ/ | sự giết chóc |
| panel | /ˈpænəl/ | bảng điều khiển, hội đồng |
| piano | /piˈænoʊ/ | đàn piano |
| principal | /ˈprɪnsəpəl/ | hiệu trưởng, chính |
| qualify | /ˈkwɑːləfaɪ/ | đủ điều kiện |
| reservation | /ˌrezərˈveɪʃən/ | đặt chỗ |
| revolution | /ˌrev.əˈluː.ʃən/ | cuộc cách mạng |
| stare | /ster/ | nhìn chằm chằm |
| unable | /əˈneɪbəl/ | không thể |
| website | /ˈwebsaɪt/ | trang web |
| youth | /juːθ/ | tuổi trẻ, thanh niên |
| concept | /ˈkɑːnsept/ | khái niệm |
| afterward | /ˈæftərwərd/ | sau đó |
| buyer | /ˈbaɪ.ər/ | người mua |
| campus | /ˈkæm.pəs/ | khuôn viên trường học |
| combine | /kəmˈbaɪn/ | kết hợp |
| discussion | /dɪˈskʌʃ.ən/ | cuộc thảo luận |
| palm | /pɑːm/ | lòng bàn tay |
Bảng trên hiển thị từ 1601 đến 1800 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.