Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.
Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.
Với 2560 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong khoảng 4 tháng. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.
Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.
Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| like | /laɪk/ | thích, giống |
| right | /raɪt/ | đúng, bên phải |
| yeah | /jæ/ | vâng, ừ |
| well | /wel/ | tốt, khỏe |
| okay | /ˌoʊˈkeɪ/ | được, ổn |
| look | /lʊk/ | nhìn, vẻ ngoài |
| think | /θɪŋk/ | nghĩ |
| tell | /tel/ | nói, kể |
| need | /niːd/ | cần |
| take | /teɪk/ | lấy, đưa |
| time | /taɪm/ | thời gian |
| make | /meɪk/ | làm |
| then | /ðen/ | sau đó |
| mean | /miːn/ | nghĩa, có ý định |
| really | /ˈrɪli/ | thực sự |
| where | /wer/ | ở đâu |
| yes | /jes/ | vâng, có |
| down | /daʊn/ | xuống |
| give | /ɡɪv/ | cho |
| talk | /tɔːk/ | nói chuyện, trò chuyện |
| call | /kɔːl/ | gọi |
| help | /help/ | giúp |
| sorry | /ˈsɑːri/ | xin lỗi, tiếc |
| love | /lʌv/ | yêu |
| only | /ˈoʊnli/ | chỉ |
| find | /faɪnd/ | tìm thấy |
| happen | /ˈhæpən/ | xảy ra |
| please | /pliːz/ | làm vui lòng, xin |
| wait | /weɪt/ | chờ, đợi |
| kill | /kɪl/ | giết |
| sure | /ʃʊr/ | chắc chắn |
| keep | /kiːp/ | giữ |
| even | /ˈiːvɪn/ | thậm chí, bằng phẳng |
| thank | /θæŋk/ | cảm ơn |
| maybe | /ˈmeɪbi/ | có lẽ |
| stop | /stɑːp/ | dừng, ngừng |
| still | /stɪl/ | vẫn, tĩnh |
| other | /ˈʌðər/ | khác |
| hear | /hɪr/ | nghe |
| first | /fɜːrst/ | đầu tiên |
| feel | /fiːl/ | cảm thấy |
| again | /əˈɡen/ | lại |
| friend | /frend/ | bạn |
| night | /naɪt/ | đêm |
| move | /muːv/ | di chuyển, chuyển nhà |
| away | /əˈweɪ/ | xa, đi khỏi |
| home | /hoʊm/ | nhà |
| start | /stɑːrt/ | bắt đầu |
| ever | /ˈevər/ | từng |
| place | /pleɪs/ | nơi, đặt |
| long | /lɔːŋ/ | dài, lâu |
| leave | /liːv/ | rời đi |
| great | /ɡreɪt/ | tuyệt vời, lớn |
| stay | /steɪ/ | ở lại, lưu lại |
| always | /ˈɔːlweɪz/ | luôn luôn |
| name | /neɪm/ | tên, đặt tên |
| girl | /ɡɜːrl/ | con gái |
| bring | /brɪŋ/ | mang |
| fine | /faɪn/ | tốt, phạt |
| hand | /hænd/ | tay, đưa |
| show | /ʃoʊ/ | hiển thị, chương trình |
| hold | /hoʊld/ | giữ |
| listen | /ˈlɪsən/ | nghe |
| turn | /tɜːrn/ | lượt, xoay |
| dead | /ded/ | chết |
| head | /hed/ | đầu, dẫn đầu |
| remember | /rɪˈmem.bər/ | nhớ |
| big | /bɪɡ/ | lớn |
| house | /haʊs/ | nhà |
| left | /left/ | trái, còn lại |
| wrong | /rɔːŋ/ | sai, không đúng |
| actually | /ˈæktʃuːəli/ | thực sự |
| meet | /miːt/ | gặp |
| care | /ker/ | chăm sóc, quan tâm |
| nice | /naɪs/ | tốt, dễ chịu |
| family | /ˈfæməli/ | gia đình |
| same | /seɪm/ | giống nhau |
| else | /els/ | khác |
| baby | /ˈbeɪ.bi/ | em bé |
| father | /ˈfɑːðər/ | bố |
| real | /riːl/ | thực, thật |
| next | /nekst/ | tiếp theo |
| guess | /ɡes/ | đoán |
| change | /tʃeɪndʒ/ | thay đổi |
| play | /pleɪ/ | chơi, diễn |
| watch | /wɑːtʃ/ | xem, theo dõi |
| mind | /maɪnd/ | tâm trí, ý kiến |
| money | /ˈmʌni/ | tiền |
| hello | /həˈloʊ/ | xin chào |
| live | /laɪv/ | sống, trực tiếp |
| pretty | /ˈprɪti/ | xinh đẹp, khá |
| already | /ɔːlˈredi/ | đã |
| mother | /ˈmʌðər/ | mẹ |
| hour | /ˈaʊər/ | giờ |
| problem | /ˈprɑːbləm/ | vấn đề |
| whole | /hoʊl/ | toàn bộ |
| check | /tʃek/ | kiểm tra, séc |
| ready | /ˈredi/ | sẵn sàng |
| second | /ˈsek.ənd/ | giây, thứ hai |
| question | /ˈkwes.tʃən/ | câu hỏi |
| once | /wʌns/ | một lần |
| face | /feɪs/ | khuôn mặt, đối mặt |
| miss | /mɪs/ | nhớ, bỏ lỡ |
| word | /wɜːrd/ | từ, lời nói |
| save | /seɪv/ | lưu, tiết kiệm |
| ago | /əˈɡoʊ/ | trước đây |
| case | /keɪs/ | trường hợp, vỏ |
| seem | /siːm/ | dường như |
| close | /kloʊs/ | đóng, gần |
| yet | /jet/ | chưa, tuy nhiên |
| deal | /diːl/ | thỏa thuận, xử lý |
| matter | /ˈmætər/ | vấn đề, vật chất |
| suppose | /səˈpoʊz/ | giả sử, cho rằng |
| part | /pɑːrt/ | phần, vai trò |
| hard | /hɑːrd/ | khó, cứng |
| sound | /saʊnd/ | âm thanh, tiếng |
| trust | /trʌst/ | tin tưởng, niềm tin |
| walk | /wɔːk/ | đi bộ |
| brother | /ˈbrʌð.ər/ | anh trai, em trai |
| hurt | /hɜːrt/ | làm đau |
| happy | /ˈhæpi/ | hạnh phúc |
| plan | /plæn/ | kế hoạch |
| exactly | /ɪɡˈzæktli/ | chính xác |
| hope | /hoʊp/ | hy vọng |
| morning | /ˈmɔːrnɪŋ/ | buổi sáng |
| week | /wiːk/ | tuần |
| point | /pɔɪnt/ | điểm, chỉ |
| heart | /hɑːrt/ | trái tim |
| alone | /əˈloʊn/ | một mình |
| probably | /ˈprɑːbəbli/ | có lẽ |
| body | /ˈbɑːdi/ | cơ thể, thân |
| child | /tʃaɪld/ | trẻ em |
| fire | /ˈfaɪər/ | lửa, cháy |
| phone | /foʊn/ | điện thoại |
| door | /dɔːr/ | cửa |
| power | /ˈpaʊər/ | quyền lực, năng lượng |
| also | /ˈɔːlsoʊ/ | cũng |
| fight | /faɪt/ | đánh nhau |
| forget | /fərˈɡet/ | quên |
| story | /ˈstɔː.ri/ | câu chuyện |
| tonight | /təˈnaɪt/ | tối nay |
| woman | /ˈwʊmən/ | phụ nữ |
| speak | /spiːk/ | nói |
| break | /breɪk/ | phá vỡ, nghỉ ngơi |
| chance | /tʃæns/ | cơ hội, may mắn |
| safe | /seɪf/ | an toàn |
| sleep | /sliːp/ | ngủ |
| blood | /blʌd/ | máu |
| person | /ˈpɜːrsən/ | người |
| reason | /ˈriːzən/ | lý do, lý luận |
| figure | /ˈfɪɡjər/ | hình dáng, tìm ra |
| promise | /ˈprɑːməs/ | lời hứa |
| wife | /waɪf/ | vợ |
| stuff | /stʌf/ | đồ đạc |
| number | /ˈnʌmbər/ | số, số lượng |
| death | /deθ/ | cái chết |
| drink | /drɪŋk/ | uống, đồ uống |
| pick | /pɪk/ | chọn, nhặt |
| side | /saɪd/ | bên, phía |
| this | /ðɪs/ | này |
| soon | /suːn/ | sớm, chẳng bao lâu |
| answer | /ˈænsər/ | câu trả lời |
| catch | /kætʃ/ | bắt, nắm |
| crazy | /ˈkreɪ.zi/ | điên rồ |
| game | /ɡeɪm/ | trò chơi |
| lose | /luːz/ | mất, thua |
| shot | /ʃɑːt/ | phát súng, cú đánh |
| worry | /ˈwɜːri/ | lo lắng, bận tâm |
| order | /ˈɔːrdər/ | đặt hàng, trật tự |
| drive | /draɪv/ | lái xe, điều khiển |
| different | /ˈdɪfərənt/ | khác nhau |
| agent | /ˈeɪdʒənt/ | đại lý, tác nhân |
| easy | /ˈiːzi/ | dễ dàng |
| clear | /klɪr/ | rõ ràng, trong sạch |
| murder | /ˈmɜːrdər/ | vụ giết người |
| pull | /pʊl/ | kéo |
| stand | /stænd/ | đứng, quầy hàng |
| doctor | /ˈdɑːktər/ | bác sĩ |
| line | /laɪn/ | dòng, đường |
| water | /ˈwɔːtər/ | nước |
| light | /laɪt/ | ánh sáng, nhẹ |
| wish | /wɪʃ/ | ước, mong muốn |
| late | /leɪt/ | muộn |
| rest | /rest/ | nghỉ ngơi, còn lại |
| alive | /əˈlaɪv/ | sống, còn sống |
| city | /ˈsɪt.i/ | thành phố |
| hide | /haɪd/ | trốn, che giấu |
| high | /haɪ/ | cao, lớn |
| party | /ˈpɑːrti/ | bữa tiệc, đảng |
| tomorrow | /təˈmɑːroʊ/ | ngày mai |
| anymore | /ˌeniˈmɔːr/ | nữa |
| control | /kənˈtroʊl/ | kiểm soát |
| protect | /prəˈtekt/ | bảo vệ |
| minute | /ˈmɪnɪt/ | phút, nhỏ |
| cool | /kuːl/ | mát mẻ, tuyệt |
| fall | /fɔːl/ | ngã, mùa thu |
| free | /friː/ | miễn phí, tự do |
| hang | /hæŋ/ | treo |
| hate | /heɪt/ | ghét |
| drop | /drɑːp/ | làm rơi, giảm |
Bảng trên hiển thị từ 1 đến 200 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.