Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| your | /jɔːr/ | của bạn |
| almost | /ˈɔːlmoʊst/ | hầu như |
| later | /ˈleɪtər/ | sau này |
| marry | /ˈmeri/ | kết hôn |
| police | /pəˈliːs/ | cảnh sát |
| important | /ˌɪmˈpɔːrtənt/ | quan trọng |
| win | /wɪn/ | thắng |
| beautiful | /ˈbjuːtəfəl/ | đẹp |
| secret | /ˈsiːkrɪt/ | bí mật |
| sign | /saɪn/ | dấu hiệu, ký tên |
| sister | /ˈsɪs.tər/ | chị, em gái |
| steal | /stiːl/ | trộm, ăn cắp |
| welcome | /ˈwelkəm/ | chào đón, hoan nghênh |
| afraid | /əˈfreɪd/ | sợ hãi |
| dream | /driːm/ | giấc mơ, mơ |
| anyway | /ˈeniweɪ/ | dù sao |
| attack | /əˈtæk/ | tấn công |
| couple | /ˈkʌp.əl/ | cặp đôi, vài |
| daughter | /ˈdɔː.tər/ | con gái |
| office | /ˈɔːfɪs/ | văn phòng |
| town | /taʊn/ | thị trấn, thành phố |
| wear | /wer/ | mặc, đeo |
| follow | /ˈfɑːloʊ/ | theo, làm theo |
| touch | /tʌtʃ/ | chạm, liên lạc |
| learn | /lɜːrn/ | học |
| read | /riːd/ | đọc |
| lead | /liːd/ | dẫn dắt, chì |
| step | /step/ | bước, bước đi |
| full | /fʊl/ | đầy |
| grow | /ɡroʊ/ | phát triển, trồng |
| trouble | /ˈtrʌb.əl/ | rắc rối, khó khăn |
| news | /nuːz/ | tin tức |
| throw | /θroʊ/ | ném, quăng |
| sometimes | /səmˈtaɪmz/ | thỉnh thoảng |
| choice | /tʃɔɪs/ | sự lựa chọn |
| spend | /spend/ | chi tiêu, dành thời gian |
| pass | /pæs/ | vượt qua, chuyền |
| quite | /kwaɪt/ | khá, hoàn toàn |
| outside | /ˌaʊtˈsaɪd/ | bên ngoài |
| cause | /kɑːz/ | nguyên nhân, gây ra |
| cover | /ˈkʌv.ər/ | che phủ, bao gồm |
| perfect | /pərˈfekt/ | hoàn hảo |
| young | /jʌŋ/ | trẻ, trẻ tuổi |
| past | /pæst/ | quá khứ |
| food | /fuːd/ | thức ăn |
| king | /kɪŋ/ | vua |
| front | /frʌnt/ | mặt trước |
| sense | /sens/ | giác quan, ý nghĩa |
| foot | /fʊt/ | bàn chân |
| husband | /ˈhʌzbənd/ | chồng |
| parent | /ˈperənt/ | cha mẹ |
| wonder | /ˈwʌndər/ | tự hỏi, kỳ diệu |
| date | /deɪt/ | ngày, hẹn hò |
| finish | /ˈfɪnɪʃ/ | hoàn thành |
| force | /fɔːrs/ | lực, ép buộc |
| honey | /ˈhʌni/ | mật ong |
| president | /ˈprezədent/ | tổng thống, chủ tịch |
| return | /rɪˈtɜːrn/ | trở lại, trả lại |
| black | /blæk/ | màu đen |
| expect | /ɪkˈspekt/ | mong đợi |
| record | /rɪˈkɔːrd/ | ghi lại, hồ sơ |
| ship | /ʃɪp/ | tàu |
| stupid | /ˈstuːpɪd/ | ngu ngốc, dại dột |
| with | /wɪð/ | với |
| air | /er/ | không khí, không trung |
| blow | /bloʊ/ | thổi, đánh |
| piece | /piːs/ | mảnh, phần |
| report | /riˈpɔːrt/ | báo cáo |
| possible | /ˈpɑːsəbəl/ | có thể |
| all | /ɔːl/ | tất cả |
| system | /ˈsɪstəm/ | hệ thống |
| finally | /ˈfaɪnəli/ | cuối cùng |
| explain | /ɪkˈspleɪn/ | giải thích |
| funny | /ˈfʌni/ | hài hước |
| offer | /ˈɔːfər/ | đề nghị |
| street | /striːt/ | đường phố |
| white | /waɪt/ | màu trắng |
| early | /ˈɜːrli/ | sớm |
| bed | /bed/ | giường |
| land | /lænd/ | đất, hạ cánh |
| test | /test/ | bài kiểm tra, thử nghiệm |
| company | /ˈkʌmpəni/ | công ty, bạn bè |
| choose | /tʃuːz/ | chọn |
| lady | /ˈleɪdi/ | phụ nữ, quý bà |
| lock | /lɑːk/ | khóa |
| security | /sɪˈkjʊrəti/ | an ninh |
| weapon | /ˈwepən/ | vũ khí |
| sort | /sɔːrt/ | sắp xếp, loại |
| realize | /ˈriːəlaɪz/ | nhận ra |
| decide | /dɪˈsaɪd/ | quyết định |
| clean | /kliːn/ | sạch sẽ, làm sạch |
| ahead | /əˈhed/ | phía trước |
| burn | /bɜːrn/ | đốt, cháy |
| captain | /ˈkæptɪn/ | đội trưởng, thuyền trưởng |
| earth | /ɜːrθ/ | trái đất |
| rule | /ruːl/ | quy tắc, cai trị |
| dance | /dæns/ | nhảy múa |
| destroy | /dɪˈstrɔɪ/ | phá hủy |
| dinner | /ˈdɪn.ər/ | bữa tối |
| fast | /fæst/ | nhanh |
| picture | /ˈpɪktʃər/ | bức tranh, hình ảnh |
| shoot | /ʃuːt/ | bắn, quay phim |
| special | /ˈspeʃ.əl/ | đặc biệt |
| future | /ˈfjuːtʃər/ | tương lai |
| meeting | /ˈmiːtɪŋ/ | cuộc họp |
| mistake | /mɪˈsteɪk/ | lỗi lầm |
| brain | /breɪn/ | bộ não |
| country | /ˈkʌn.tri/ | quốc gia, nông thôn |
| killer | /ˈkɪlər/ | kẻ giết người |
| wake | /weɪk/ | thức dậy, đánh thức |
| charge | /tʃɑːrdʒ/ | phí, buộc tội |
| dark | /dɑːrk/ | tối |
| perhaps | /pərˈhæps/ | có lẽ |
| sick | /sɪk/ | ốm |
| somewhere | /ˈsʌmwer/ | đâu đó |
| serious | /ˈsɪriəs/ | nghiêm túc, nghiêm trọng |
| small | /smɔːl/ | nhỏ |
| agree | /əˈɡriː/ | đồng ý |
| missing | /ˈmɪsɪŋ/ | thiếu, mất tích |
| beat | /biːt/ | đánh, vượt qua |
| ground | /ɡraʊnd/ | mặt đất |
| handle | /ˈhændəl/ | xử lý, tay cầm |
| hospital | /ˈhɑːspɪtəl/ | bệnh viện |
| mess | /mes/ | lộn xộn |
| ride | /raɪd/ | đi xe, cưỡi |
| glad | /ɡlæd/ | vui mừng |
| list | /lɪst/ | danh sách |
| mark | /mɑːrk/ | dấu, đánh dấu |
| sweet | /swiːt/ | ngọt, dễ thương |
| wall | /wɔːl/ | tường |
| file | /faɪl/ | tệp, hồ sơ |
| drug | /drʌɡ/ | thuốc, ma túy |
| hair | /her/ | tóc |
| luck | /lʌk/ | may mắn |
| pain | /peɪn/ | đau đớn |
| worth | /wɜːrθ/ | giá trị, đáng giá |
| message | /ˈmesɪdʒ/ | thông điệp, tin nhắn |
| imagine | /ɪˈmædʒɪn/ | tưởng tượng |
| allow | /əˈlaʊ/ | cho phép |
| count | /kaʊnt/ | đếm, tính |
| crime | /kraɪm/ | tội phạm |
| fault | /fɔːlt/ | lỗi, sai lầm |
| kiss | /kɪs/ | hôn |
| ring | /rɪŋ/ | nhẫn, chuông |
| star | /stɑːr/ | ngôi sao, minh tinh |
| victim | /ˈvɪktəm/ | nạn nhân |
| lucky | /ˈlʌki/ | may mắn |
| entire | /ɪnˈtaɪər/ | toàn bộ |
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | tuyệt vời |
| information | /ˌɪnfərˈmeɪʃən/ | thông tin |
| begin | /bɪˈɡɪn/ | bắt đầu |
| boss | /bɑːs/ | sếp |
| cold | /koʊld/ | lạnh |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | bằng chứng |
| teach | /tiːtʃ/ | dạy |
| strong | /strɔːŋ/ | mạnh mẽ |
| card | /kɑːrd/ | thẻ, lá bài |
| fear | /fɪr/ | sợ hãi |
| join | /dʒɔɪn/ | tham gia |
| reach | /riːtʃ/ | đạt, với tới |
| smell | /smel/ | mùi, ngửi |
| state | /steɪt/ | nêu, bang |
| arm | /ɑːrm/ | cánh tay, vũ khí |
| arrest | /əˈrest/ | bắt giữ |
| bag | /bæɡ/ | túi |
| cell | /sel/ | tế bào, phòng giam |
| dress | /dres/ | váy, mặc |
| memory | /ˈmeməri/ | ký ức, bộ nhớ |
| risk | /rɪsk/ | rủi ro |
| search | /sɜːrtʃ/ | tìm kiếm |
| create | /kriˈeɪt/ | tạo ra |
| contact | /ˈkɑːntækt/ | liên lạc |
| forever | /fərˈevər/ | mãi mãi |
| grab | /ɡræb/ | nắm lấy |
| prove | /pruːv/ | chứng minh |
| road | /roʊd/ | con đường |
| share | /ʃer/ | chia sẻ |
| anywhere | /ˈeniwer/ | bất kỳ đâu |
| carry | /ˈkær.i/ | mang, chở |
| guard | /ɡɑːrd/ | bảo vệ, lính canh |
| magic | /ˈmædʒɪk/ | ma thuật |
| stick | /stɪk/ | cây gậy, dính |
| straight | /streɪt/ | thẳng, trực tiếp |
| single | /ˈsɪŋɡəl/ | độc thân, một |
| consider | /kənˈsɪdər/ | xem xét |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa, huấn luyện |
| code | /koʊd/ | mã, quy tắc |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| dangerous | /ˈdeɪn.dʒər.əs/ | nguy hiểm |
| honor | /ˈɑːnər/ | danh dự |
| kick | /kɪk/ | đá |
| careful | /ˈkerfəl/ | cẩn thận |
| notice | /ˈnoʊtɪs/ | chú ý |
| totally | /ˈtoʊtəli/ | hoàn toàn |
| video | /ˈvɪdioʊ/ | video, đoạn phim |
| bar | /bɑːr/ | quán bar, thanh |
| definitely | /ˈdefənətli/ | chắc chắn |
| prison | /ˈprɪzən/ | nhà tù |
| rock | /rɑːk/ | đá, lắc lư |
| space | /speɪs/ | không gian, khoảng trống |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.