Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| spare | /sper/ | dự phòng, rảnh rỗi |
| staff | /stæf/ | nhân viên, cán bộ |
| sugar | /ˈʃʊɡ.ər/ | đường |
| vehicle | /ˈviːɪkəl/ | phương tiện, xe cộ |
| professional | /prəˈfeʃənəl/ | chuyên nghiệp |
| personally | /ˈpɜːrsənəli/ | cá nhân |
| beauty | /ˈbjuː.ti/ | vẻ đẹp |
| button | /ˈbʌt.ən/ | nút, cúc áo |
| climb | /klaɪm/ | leo |
| crowd | /kraʊd/ | đám đông |
| director | /dərˈektər/ | giám đốc, đạo diễn |
| experiment | /ɪkˈsperəmənt/ | thí nghiệm |
| firm | /fɜːrm/ | công ty, chắc chắn |
| impress | /ɪmˈpres/ | gây ấn tượng |
| journey | /ˈdʒɜːrni/ | chuyến đi |
| launch | /lɔːntʃ/ | phóng, khởi động |
| mostly | /ˈmoʊstli/ | chủ yếu |
| noise | /nɔɪz/ | tiếng ồn |
| official | /əˈfɪʃəl/ | chính thức |
| opinion | /əˈpɪnjən/ | ý kiến |
| player | /ˈpleɪər/ | người chơi |
| rough | /rʌf/ | gồ ghề, thô |
| stranger | /ˈstreɪn.dʒər/ | người lạ |
| throat | /θroʊt/ | cổ họng |
| wheel | /wiːl/ | bánh xe |
| winter | /ˈwɪntər/ | mùa đông |
| yard | /jɑːrd/ | sân, thước Anh |
| obvious | /ˈɑːbviəs/ | rõ ràng |
| intelligence | /ˌɪnˈtelədʒəns/ | trí tuệ |
| apple | /ˈæpəl/ | quả táo |
| assure | /əˈʃʊr/ | đảm bảo |
| birth | /bɜːrθ/ | sự sinh, sinh ra |
| darkness | /ˈdɑːrknəs/ | bóng tối |
| famous | /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng |
| lower | /ˈloʊər/ | thấp hơn |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| neighborhood | /ˈneɪbərhʊd/ | khu phố |
| pattern | /ˈpætərn/ | mô hình, mẫu |
| rate | /reɪt/ | tỷ lệ, đánh giá |
| square | /skwer/ | hình vuông, quảng trường |
| stress | /stres/ | căng thẳng, áp lực |
| any | /ˈeni/ | bất kỳ |
| knowledge | /ˈnɑːlɪdʒ/ | kiến thức |
| alert | /əˈlɜːrt/ | cảnh báo, tỉnh táo |
| bedroom | /ˈbed.ruːm/ | phòng ngủ |
| character | /ˈkerɪktər/ | nhân vật, tính cách |
| contain | /kənˈteɪn/ | chứa đựng |
| defeat | /dɪˈfiːt/ | đánh bại |
| direct | /daɪˈrekt/ | trực tiếp, chỉ đạo |
| exit | /ˈeɡzɪt/ | lối ra |
| legal | /ˈliːɡəl/ | pháp lý |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | bức tranh |
| pair | /per/ | cặp |
| respond | /rɪˈspɑːnd/ | trả lời |
| score | /skɔːr/ | điểm số, ghi bàn |
| surface | /ˈsɜːrfəs/ | bề mặt |
| treatment | /ˈtriːt.mənt/ | điều trị, cách đối xử |
| tunnel | /ˈtʌn.əl/ | đường hầm |
| ugly | /ˈʌɡ.li/ | xấu xí |
| assistant | /əˈsɪstənt/ | trợ lý |
| actual | /ˈæktʃuːəl/ | thực tế |
| adult | /əˈdʌlt/ | người lớn |
| bond | /bɑːnd/ | mối quan hệ, trái phiếu |
| borrow | /ˈbɑːroʊ/ | mượn |
| desert | /ˈdezərt/ | sa mạc, bỏ rơi |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | trao đổi |
| intend | /ɪnˈtend/ | dự định |
| investigate | /ɪnˈvestɪˌɡeɪt/ | điều tra |
| iron | /ˈaɪərn/ | sắt, bàn là |
| meal | /miːl/ | bữa ăn |
| negative | /ˈneɡətɪv/ | tiêu cực |
| physical | /ˈfɪzɪkəl/ | thể chất |
| reveal | /rɪˈviːl/ | tiết lộ |
| yell | /jel/ | hét, la |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | thay thế |
| into | /ˈɪntuː/ | vào |
| these | /ðiːz/ | những cái này |
| tool | /tuːl/ | công cụ |
| advantage | /ædˈvæntɪdʒ/ | lợi thế |
| billion | /ˈbɪliən/ | tỷ |
| channel | /ˈtʃæn.əl/ | kênh |
| effort | /ˈefərt/ | nỗ lực |
| funeral | /ˈfjuːnərəl/ | đám tang |
| gang | /ɡæŋ/ | băng nhóm |
| miracle | /ˈmɪrəkəl/ | phép màu |
| quarter | /ˈkwɔːrtər/ | quý, một phần tư |
| range | /reɪndʒ/ | phạm vi, dãy |
| recover | /rɪˈkʌvər/ | hồi phục |
| silver | /ˈsɪl.vər/ | bạc, màu bạc |
| specific | /spəˈsɪf.ɪk/ | cụ thể, đặc trưng |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân, lò xo |
| tank | /tæŋk/ | bể, xe tăng |
| wide | /waɪd/ | rộng, rộng lớn |
| zone | /zoʊn/ | khu vực, vùng |
| struggle | /ˈstrʌɡəl/ | đấu tranh, nỗ lực |
| working | /ˈwɜːrkɪŋ/ | làm việc |
| affect | /əˈfekt/ | ảnh hưởng |
| profile | /ˈproʊfaɪl/ | hồ sơ, tiểu sử |
| task | /tæsk/ | nhiệm vụ |
| assault | /əˈsɔːlt/ | tấn công, hành hung |
| bright | /braɪt/ | sáng, rực rỡ |
| cloud | /klaʊd/ | mây |
| curious | /ˈkjʊriəs/ | tò mò |
| desperate | /ˈdesprɪt/ | tuyệt vọng |
| distance | /ˈdɪs.təns/ | khoảng cách |
| engine | /ˈendʒɪn/ | động cơ |
| fund | /fʌnd/ | quỹ |
| mayor | /ˈmeɪər/ | thị trưởng |
| package | /ˈpækɪdʒ/ | gói hàng |
| perform | /pərˈfɔːrm/ | biểu diễn, thực hiện |
| positive | /ˈpɑːzɪˌtɪv/ | tích cực |
| rare | /rer/ | hiếm |
| regular | /ˈreɡjələr/ | thường xuyên, đều đặn |
| secretary | /ˈsekrəteri/ | thư ký |
| sport | /spɔːrt/ | thể thao |
| style | /staɪl/ | phong cách, kiểu dáng |
| weather | /ˈweðər/ | thời tiết |
| frame | /freɪm/ | khung, cấu trúc |
| current | /ˈkɜːrənt/ | hiện tại, dòng chảy |
| particular | /pərˈtɪkjələr/ | cụ thể, đặc biệt |
| activity | /ækˈtɪvɪti/ | hoạt động |
| behavior | /bɪˈheɪ.vjər/ | hành vi |
| contract | /ˈkɑːntrækt/ | hợp đồng |
| desire | /dɪˈzaɪər/ | mong muốn |
| determine | /dɪˈtɜːrmɪn/ | xác định |
| division | /dɪˈvɪʒ.ən/ | sự chia, bộ phận |
| dust | /dʌst/ | bụi |
| fashion | /ˈfæʃən/ | thời trang |
| former | /ˈfɔːrmər/ | cựu, trước đây |
| identity | /aɪˈdentɪti/ | danh tính |
| nation | /ˈneɪʃən/ | quốc gia |
| prime | /praɪm/ | chính, đỉnh cao |
| stake | /steɪk/ | cọc, cổ phần |
| surround | /səˈraʊnd/ | bao quanh, vây quanh |
| wise | /waɪz/ | khôn ngoan, thông thái |
| expert | /ˈekspərt/ | chuyên gia |
| artist | /ˈɑːrtɪst/ | nghệ sĩ |
| airport | /ˈerpɔːrt/ | sân bay |
| cookie | /ˈkʊk.i/ | bánh quy |
| directly | /dərˈektli/ | trực tiếp |
| emotion | /ɪˈmoʊʃən/ | cảm xúc |
| fellow | /ˈfeloʊ/ | bạn, đồng nghiệp |
| garden | /ˈɡɑːrdən/ | vườn |
| guarantee | /ˌɡerənˈtiː/ | bảo đảm |
| impressive | /ɪmˈpresɪv/ | ấn tượng |
| license | /ˈlaɪsəns/ | giấy phép |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | người quản lý |
| material | /məˈtɪriəl/ | vật liệu, tài liệu |
| mood | /muːd/ | tâm trạng |
| soft | /sɑːft/ | mềm, nhẹ |
| solution | /səˈluː.ʃən/ | giải pháp |
| employee | /emˈplɔɪi/ | nhân viên |
| much | /mʌtʃ/ | nhiều |
| term | /tɜːrm/ | thuật ngữ, kỳ hạn |
| argue | /ˈɑːrɡjuː/ | tranh luận |
| associate | /əˈsoʊsiət/ | kết hợp, cộng sự |
| cast | /kæst/ | ném, chọn diễn viên |
| citizen | /ˈsɪtɪzən/ | công dân |
| easily | /ˈiː.zəl.i/ | dễ dàng |
| facility | /fəˈsɪlɪti/ | cơ sở, tiện nghi |
| failure | /ˈfeɪljər/ | sự thất bại |
| highly | /ˈhaɪli/ | rất |
| medicine | /ˈmedəsən/ | thuốc, y học |
| object | /ˈɑːbdʒekt/ | vật thể, phản đối |
| represent | /ˌrep.rɪˈzent/ | đại diện |
| satellite | /ˈsæt.əl.aɪt/ | vệ tinh |
| success | /səkˈses/ | thành công |
| trash | /træʃ/ | rác, rác rưởi |
| fully | /ˈfʊli/ | hoàn toàn |
| thinking | /ˈθɪŋkɪŋ/ | suy nghĩ |
| spin | /spɪn/ | quay, xoay |
| aside | /əˈsaɪd/ | sang một bên |
| boot | /buːt/ | giày cao cổ |
| bowl | /boʊl/ | tô, bát |
| chocolate | /ˈtʃɔːklət/ | sô-cô-la |
| exciting | /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ | thú vị |
| flesh | /fleʃ/ | thịt |
| healthy | /ˈhelθi/ | khỏe mạnh |
| illegal | /ˌɪˈliːɡəl/ | bất hợp pháp |
| insurance | /ˌɪnˈʃʊrəns/ | bảo hiểm |
| mass | /mæs/ | khối lượng, đám đông |
| metal | /ˈmetəl/ | kim loại |
| nuclear | /ˈnuːkliər/ | hạt nhân |
| owner | /ˈoʊnər/ | chủ sở hữu |
| permission | /pərˈmɪʃən/ | sự cho phép |
| potential | /pəˈtenʃəl/ | tiềm năng |
| proper | /ˈprɑːpər/ | thích hợp |
| relate | /rɪˈleɪt/ | liên quan |
| swing | /swɪŋ/ | đu, xoay |
| tongue | /tʌŋ/ | lưỡi |
| traffic | /ˈtræf.ɪk/ | giao thông |
| usual | /ˈjuːʒuːəl/ | thường, thông thường |
| available | /əˈveɪləbəl/ | có sẵn |
| anything | /ˈeniθɪŋ/ | bất cứ thứ gì |
| role | /roʊl/ | vai trò |
| their | /ðer/ | của họ |
| coat | /koʊt/ | áo khoác |
| fortune | /ˈfɔːrtʃʊn/ | tài sản, vận may |
| guide | /ɡaɪd/ | hướng dẫn |
| include | /ɪnˈkluːd/ | bao gồm |
Bảng trên hiển thị từ 1001 đến 1200 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.