Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 701

    What is worth seeing here?

    /wʌt ɪz wɜːrθ ˈsiːɪŋ hiːr?/

    Ở đây có gì đáng xem?

    Tình huống

    Bạn tới một thành phố lạ và muốn xin gợi ý từ người địa phương. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "worth" là V-ing. Hỏi người địa phương luôn ra chỗ hay hơn sách hướng dẫn — và họ rất thích được hỏi.
    B1
  2. 702

    How long does the tour take?

    /haʊ lɔːŋ dʌz ðə tʊr teɪk?/

    Tour này đi mất bao lâu?

    Tình huống

    Bạn cân nhắc mua tour và cần biết nó chiếm bao nhiêu thời gian. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thêm cho đủ: "Where does it start?" và "Is lunch included?" — ba câu này quyết định tour có hợp không.
    A2
  3. 703

    Is there a guided tour in English?

    /ɪz ðer ə ˈɡaɪdəd tʊr ɪn ˈɪŋɡlɪʃ?/

    Có tour thuyết minh tiếng Anh không?

    Tình huống

    Bạn vào bảo tàng mà bảng chú thích toàn tiếng bản địa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Guided tour" là tour có người dẫn. Nhiều nơi có máy thuyết minh cầm tay — hỏi luôn "audio guide" nếu không có người dẫn.
    B1
  4. 704

    Can I take photos here?

    /kæn aɪ teɪk ˈfoʊˌtoʊz hiːr?/

    Ở đây chụp ảnh được không?

    Tình huống

    Bạn muốn chụp trong bảo tàng nhưng thấy có biển cấm gì đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nơi cho chụp nhưng cấm đèn flash — nếu được phép, họ sẽ nói "No flash". Nhớ cụm đó để nghe hiểu.
    A1
  5. 705

    Could you take a photo of us?

    /kʊd juː teɪk ə ˈfoʊˌtoʊ ʌv ʌs?/

    Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm?

    Tình huống

    Cả nhóm muốn có ảnh chung và cần nhờ người lạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa sẵn điện thoại đã mở máy ảnh thì người ta dễ nhận lời. Nói thêm "Just press here" là đủ hướng dẫn.
    A2
  6. 706

    What is this building?

    /wʌt ɪz ðɪs ˈbɪldɪŋ?/

    Toà nhà này là gì vậy?

    Tình huống

    Bạn đi ngang một công trình đẹp và tò mò. Bạn hỏi người địa phương gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện rất tốt với người địa phương — hỏi về nơi họ sống thì hầu như ai cũng vui vẻ kể.
    A1
  7. 707

    What is the local speciality?

    /wʌt ɪz ðə ˈloʊkəl ˌspeʃiˈælɪti?/

    Đặc sản ở đây là gì?

    Tình huống

    Bạn tới một vùng mới và muốn ăn thứ chỉ vùng này có. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "specialty". Hỏi câu này ở quán địa phương thì hầu như luôn được giới thiệu món ngon nhất.
    B1
  8. 708

    Is it spicy?

    /ɪz ɪt ˈspaɪsi?/

    Món này có cay không?

    Tình huống

    Bạn không ăn được cay và món trông đáng ngờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức cay ở mỗi nước khác nhau rất xa — "not spicy" ở Thái Lan vẫn có thể rất cay với người Âu. Hỏi kèm "How spicy?"
    A1
  9. 709

    Where do the locals eat?

    /wer duː ðə ˈloʊkəlz iːt?/

    Người địa phương hay ăn ở đâu?

    Tình huống

    Bạn muốn tránh quán dành cho khách du lịch. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này thường ra quán rẻ hơn và ngon hơn. "Locals" là dân bản địa — hỏi lễ tân hay tài xế taxi đều được.
    B1
  10. 710

    Could I have the bill separately?

    /kʊd aɪ hæv ðə bɪl ˈsepərətli?/

    Cho tôi tính riêng phần của tôi?

    Tình huống

    Bạn đi ăn cùng nhóm nhưng muốn trả riêng phần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay lúc GỌI MÓN thì nhân viên ghi riêng từ đầu, đỡ rắc rối lúc tính tiền.
    B1
  11. 711

    What's the exchange rate?

    /wʌts ðə ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt?/

    Tỷ giá bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn tới quầy đổi tiền và muốn biết được bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thêm "Is there a commission?" — nhiều quầy tỷ giá đẹp nhưng thu phí cao, tính ra lỗ hơn.
    B1
  12. 712

    Do you accept dollars?

    /duː juː ækˈsept ˈdɑːlərz?/

    Ở đây có nhận đô la không?

    Tình huống

    Bạn chưa đổi tiền địa phương mà cần mua ngay. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nơi nhận nhưng tỷ giá rất tệ. Chỉ nên dùng khi thật sự kẹt.
    A2
  13. 713

    Is there an ATM nearby?

    /ɪz ðer æn ˈeɪˌtiːˈem ˈnɪrˈbaɪ?/

    Gần đây có cây ATM không?

    Tình huống

    Bạn hết tiền mặt ở một khu phố lạ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh cũng gọi là "cash machine" hoặc "cashpoint". "ATM" thì đâu cũng hiểu.
    A2
  14. 714

    Is service included?

    /ɪz ˈsɜːrvəs ˌɪnˈkluːdəd?/

    Đã tính phí phục vụ chưa?

    Tình huống

    Bạn cầm hoá đơn và không biết có phải boa thêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ châu Âu phí phục vụ thường đã gộp; ở Mỹ thì gần như không bao giờ. Hỏi câu này tránh boa hai lần hoặc quên boa.
    B1
  15. 715

    Could you recommend a good restaurant?

    /kʊd juː ˌrekəˈmend ə ɡʊd ˈrestərˌɑːnt?/

    Bạn giới thiệu quán ăn ngon được không?

    Tình huống

    Bạn hỏi lễ tân về chỗ ăn tối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ tầm giá và món muốn ăn thì gợi ý mới trúng: "…somewhere not too expensive, local food."
    B1
  16. 716

    How far is it from here?

    /haʊ fɑːr ɪz ɪt frʌm hiːr?/

    Từ đây tới đó bao xa?

    Tình huống

    Người ta giới thiệu một chỗ và bạn cần biết có tiện đi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tiếp nối bắt buộc sau mọi gợi ý địa điểm. Người ta hay đáp bằng thời gian đi bộ.
    A21 lần
  17. 717

    Could you write down the address?

    /kʊd juː raɪt daʊn ðə ˈæˌdres?/

    Bạn ghi giúp tôi địa chỉ?

    Tình huống

    Bạn cần đưa địa chỉ cho tài xế taxi mà không đọc được tên đường. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẹo rất hữu dụng ở nước không dùng chữ La-tinh. Đưa giấy cho tài xế nhanh hơn cố phát âm.
    A2
  18. 718

    Is it safe to walk there at night?

    /ɪz ɪt seɪf tuː wɔːk ðer æt naɪt?/

    Tối đi bộ tới đó có an toàn không?

    Tình huống

    Bạn định đi bộ về khuya và muốn hỏi cho chắc. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười địa phương biết rõ khu nào nên tránh. Câu này nên hỏi ở mọi thành phố lạ — không ai chê bạn cẩn thận.
    B1
  19. 719

    I've lost my group.

    /aɪv lɔːst maɪ ɡruːp./

    Tôi lạc mất đoàn rồi.

    Tình huống

    Bạn đi tour và bị tách khỏi mọi người. Bạn nhờ người khác thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm tên công ty tour và điểm hẹn nếu nhớ. Nhân viên các điểm tham quan xử lý chuyện này hằng ngày.
    B1
  20. 720

    Could you help me find my hotel?

    /kʊd juː help miː faɪnd maɪ hoʊˈtel?/

    Bạn giúp tôi tìm khách sạn được không?

    Tình huống

    Bạn lạc đường về và không nhớ lối. Bạn nhờ người qua đường gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa thẻ khách sạn ra cùng lúc thì nhanh hơn nhiều — luôn cầm theo một tấm khi ra ngoài.
    A2
  21. 721

    My phone died.

    /maɪ foʊn daɪd./

    Điện thoại tôi hết pin rồi.

    Tình huống

    Bạn không gọi được cho ai và cần giải thích tình cảnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Die" dùng cho pin hết sạch — cụm cố định, ai cũng hiểu. Không nói "my phone is out of battery" (nghe lạ).
    A23 lần
  22. 722

    Where is the nearest police station?

    /wer ɪz ðə ˈnɪrəst pəˈliːs ˈsteɪʃən?/

    Đồn công an gần nhất ở đâu?

    Tình huống

    Bạn bị mất đồ và cần trình báo. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCần giấy trình báo để làm bảo hiểm và làm lại giấy tờ. Hỏi luôn "Can I get a police report?"
    A2
  23. 723

    I need to contact my embassy.

    /aɪ niːd tuː ˈkɑːnˌtækt maɪ ˈembəsi./

    Tôi cần liên hệ đại sứ quán.

    Tình huống

    Bạn mất hộ chiếu ở nước ngoài và cần giúp đỡ chính thức. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Embassy" ở thủ đô, "consulate" ở các thành phố khác. Lưu số điện thoại trước khi đi là việc nên làm.
    B1
  24. 724

    Does anyone here speak English?

    /dʌz ˈeniˌwʌn hiːr spiːk ˈɪŋɡlɪʃ?/

    Ở đây có ai nói tiếng Anh không?

    Tình huống

    Bạn ở nơi không ai hiểu bạn và cần tìm người phiên dịch. Bạn hỏi to gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh ở mọi nơi trên thế giới. Nói chậm và rõ — chính câu này cũng phải để người ta nghe kịp.
    A22 lần
  25. 725

    Let me see…

    /let miː siː…/

    Để xem nào…

    Tình huống

    Bạn cần vài giây để nhớ lại hoặc cân nhắc. Bạn nói gì để lấp khoảng trống?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "để tôi nhìn" — nó chỉ là tiếng đệm khi đang nghĩ. Cùng nhóm: "Let me think", "Hmm".
    A2
  26. 726

    How can I put this?

    /haʊ kæn aɪ pʊt ðɪs?/

    Nói thế nào nhỉ…

    Tình huống

    Bạn sắp nói một điều tế nhị và đang tìm cách diễn đạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là câu sắp nói khó nói. Người nghe sẽ chuẩn bị tinh thần và kiên nhẫn hơn.
    B13 lần
  27. 727

    It's hard to explain.

    /ɪts hɑːrd tuː ɪkˈspleɪn./

    Khó giải thích lắm.

    Tình huống

    Bạn hiểu vấn đề nhưng chưa nghĩ ra cách diễn đạt gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành thật và mua được thời gian. Nói xong thì cứ thử giải thích — người nghe đã hạ kỳ vọng rồi.
    A264 lần
  28. 728

    Sorry, I lost my train of thought.

    /ˈsɑːri, aɪ lɔːst maɪ treɪn ʌv θɔːt./

    Xin lỗi, tôi mất mạch rồi.

    Tình huống

    Bạn đang nói dở thì quên mất mình định nói gì. Bạn chữa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Train of thought" là mạch suy nghĩ — thành ngữ cố định. Nói ra thì tự nhiên hơn nhiều so với đứng im lúng túng.
    B11 lần
  29. 729

    What's the word…

    /wʌts ðə wɜːrd…/

    Từ đó là gì nhỉ…

    Tình huống

    Bạn bí đúng một chữ giữa câu. Bạn nói gì thay vì dừng hẳn?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói to lên thì người nghe thường gợi ý hộ. Đây là cách người bản xứ cũng dùng khi họ bí từ.
    A2
  30. 730

    So, what happened was…

    /soʊ, wʌt ˈhæpənd wɑːz…/

    Chuyện là thế này…

    Tình huống

    Bạn bắt đầu kể một câu chuyện. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"So" đầu câu báo hiệu sắp kể hoặc sắp kết luận. Đây là chữ nối hay gặp nhất trong tiếng Anh nói.
    B1
  31. 731

    Anyway, as I was saying…

    /ˈeniˌweɪ, æz aɪ wɑːz ˈseɪɪŋ…/

    Dù sao thì, như tôi đang nói…

    Tình huống

    Câu chuyện vừa lạc đề và bạn muốn quay lại mạch chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Anyway" là chữ kéo câu chuyện về. Cũng dùng để kết thúc một chủ đề: "Anyway, I should go."
    B1
  32. 732

    By the way, did you hear about it?

    /baɪ ðə weɪ, dɪd juː hiːr əˈbaʊt ɪt?/

    Mà này, bạn nghe chuyện đó chưa?

    Tình huống

    Bạn chợt nhớ ra một chuyện không liên quan tới mạch đang nói. Bạn chen vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp đổi chủ đề. Nhắn tin hay viết tắt "BTW". Rất lịch sự — nó xin phép chuyển đề tài.
    A2
  33. 733

    That reminds me…

    /ðæt riˈmaɪndz miː…/

    Nhắc mới nhớ…

    Tình huống

    Lời người kia làm bạn nhớ ra một chuyện liên quan. Bạn chen vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "By the way" — câu này nối vào ý người kia vừa nói, nên nghe tự nhiên hơn khi chuyển chủ đề.
    B1
  34. 734

    On the other hand, it is cheaper.

    /ɑːn ðə ˈʌðər hænd, ɪt ɪz ˈtʃiːpər./

    Mặt khác thì nó rẻ hơn.

    Tình huống

    Bạn vừa nêu một nhược điểm và muốn nêu tiếp mặt tốt. Bạn nối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng để cân hai mặt. Nếu đã nói "On the one hand" ở vế trước thì vế này bắt buộc phải có.
    B1
  35. 735

    In that case, we should wait.

    /ɪn ðæt keɪs, wiː ʃʊd weɪt./

    Nếu vậy thì mình nên chờ.

    Tình huống

    Người ta vừa cho một thông tin mới làm đổi kết luận. Bạn nối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In that case" nối điều kiện với kết luận. Rất hay dùng khi phản ứng với thông tin mới nhận.
    B1
  36. 736

    At the same time, we need to be careful.

    /æt ðə seɪm taɪm, wiː niːd tuː biː ˈkerfəl./

    Đồng thời cũng phải cẩn thận.

    Tình huống

    Bạn đồng ý nhưng muốn nêu thêm một điều cần lưu ý. Bạn nối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNối hai ý cùng đúng mà hơi ngược nhau. Nhẹ hơn "But" vì nó không phủ định vế trước.
    B1
  37. 737

    Actually, I think you are right.

    /ˈækˌtʃuːəli, aɪ θɪŋk juː ɑːr raɪt./

    Thật ra tôi nghĩ bạn đúng.

    Tình huống

    Bạn vừa nghĩ lại và đổi ý. Bạn báo cho người kia thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Actually" báo trước một chỉnh sửa hoặc một điều trái với dự đoán. KHÔNG có nghĩa "thực sự" như nhiều người Việt tưởng.
    A2
  38. 738

    To be fair, he did try.

    /tuː biː fer, hiː dɪd traɪ./

    Công bằng mà nói, anh ấy đã cố.

    Tình huống

    Cả nhóm đang chê một người và bạn muốn nói đỡ. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp nói đỡ cho ai đó. Rất hay dùng để cân bằng một cuộc trò chuyện đang một chiều.
    B1
  39. 739

    Honestly, I did not expect that.

    /ˈɑːnəstli, aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspekt ðæt./

    Thật lòng thì tôi không ngờ.

    Tình huống

    Bạn muốn nhấn mạnh là mình đang nói thật lòng. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "To be honest". Dùng vừa phải — nói nhiều quá thì người nghe tự hỏi lúc khác bạn có thật lòng không.
    B1
  40. 740

    Basically, we ran out of money.

    /ˈbeɪsɪkli, wiː ræn aʊt ʌv ˈmʌni./

    Nói đơn giản là hết tiền.

    Tình huống

    Chuyện phức tạp mà bạn muốn tóm cho gọn. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp tóm tắt, bỏ chi tiết. Rất hay gặp trong lời nói; văn viết trang trọng thì ít dùng.
    B1
  41. 741

    As far as I know, it is still open.

    /æz fɑːr æz aɪ noʊ, ɪt ɪz stɪl ˈoʊpən./

    Theo tôi biết thì vẫn còn mở.

    Tình huống

    Bạn đưa thông tin nhưng không dám chắc hoàn toàn. Bạn rào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoRào rất gọn: nói được thông tin mà không chịu trách nhiệm nếu sai. Cùng nhóm: "From what I heard".
    B1
  42. 742

    Just so you know, the deadline changed.

    /dʒʌst soʊ juː noʊ, ðə ˈdedˌlaɪn tʃeɪndʒd./

    Báo bạn biết là hạn chót đổi rồi.

    Tình huống

    Bạn muốn thông báo một điều mà người kia cần biết, không cần họ làm gì. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tin thuần tuý, không kèm yêu cầu. Rất hữu ích trong nhắn tin công việc — nó gỡ áp lực phải trả lời.
    B1
  43. 743

    You will never guess what happened.

    /juː wɪl ˈnevər ɡes wʌt ˈhæpənd./

    Bạn không đoán được đâu.

    Tình huống

    Bạn sắp kể một chuyện bất ngờ và muốn người ta chú ý. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn kinh điển. Nó tạo tò mò trước khi kể — kỹ thuật kể chuyện mà người bản xứ dùng rất tự nhiên.
    B1
  44. 744

    It all started when I missed the bus.

    /ɪt ɔːl ˈstɑːrtɪd wen aɪ mɪst ðə bʌs./

    Chuyện bắt đầu từ lúc tôi lỡ xe buýt.

    Tình huống

    Bạn kể lại một chuỗi sự việc và muốn nói từ đầu. Bạn mở thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mở đầu câu chuyện dài. Sau "when" là quá khứ đơn — mốc bắt đầu của chuỗi sự việc.
    B1
  45. 745

    And then, out of nowhere, it started raining.

    /ənd ðen, aʊt ʌv ˈnoʊˌwer, ɪt ˈstɑːrtɪd ˈreɪnɪŋ./

    Rồi tự dưng trời đổ mưa.

    Tình huống

    Trong lúc kể, có một sự việc bất ngờ xen vào. Bạn kể tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Out of nowhere" là bất thình lình. Cụm này làm câu chuyện sống hẳn lên — người kể chuyện hay dùng.
    B1
  46. 746

    To cut a long story short, we made it.

    /tuː kʌt ə lɔːŋ ˈstɔːri ʃɔːrt, wiː meɪd ɪt./

    Tóm lại là bọn tôi kịp.

    Tình huống

    Chuyện còn dài mà bạn muốn nhảy tới kết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói gọn "Long story short". Dùng khi thấy người nghe bắt đầu mất kiên nhẫn.
    B1
  47. 747

    You had to be there.

    /juː hæd tuː biː ðer./

    Phải có mặt mới thấy buồn cười.

    Tình huống

    Bạn kể một chuyện vui mà kể ra thì không còn vui nữa. Bạn chữa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ ngượng khi chuyện kể không gây cười. Người bản xứ dùng liên tục — ai cũng từng ở tình huống này.
    B16 lần
  48. 748

    Go on.

    /ɡoʊ ɑːn./

    Kể tiếp đi.

    Tình huống

    Người ta dừng lại giữa chừng và bạn muốn nghe tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, giữ cho người ta kể tiếp. Cùng nhóm: "And then?", "What happened next?"
    A21.122 lần
  49. 749

    What happened next?

    /wʌt ˈhæpənd nekst?/

    Rồi sao nữa?

    Tình huống

    Câu chuyện đang hay mà người kể dừng lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi giữ nhịp câu chuyện. Người kể sẽ hào hứng hơn hẳn khi nghe câu này.
    A133 lần
  50. 750

    Tell me more.

    /tel miː mɔːr./

    Kể thêm đi.

    Tình huống

    Người ta nhắc qua một chuyện thú vị rồi thôi. Bạn khơi thêm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời người ta nói sâu hơn. Trong giao tiếp, người biết hỏi thường được quý hơn người nói nhiều.
    A243 lần
  51. 751

    Wow, that is incredible.

    /waʊ, ðæt ɪz ˌɪnˈkredəbəl./

    Ôi, khó tin thật.

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện đáng kinh ngạc. Bạn phản ứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng ra tiếng là phần bắt buộc của hội thoại tiếng Anh. Nghe mà im lặng thì người kể tưởng bạn không quan tâm.
    A2
  52. 752

    I can imagine.

    /aɪ kæn ˌɪˈmædʒən./

    Tôi hình dung được.

    Tình huống

    Người ta kể một trải nghiệm bạn chưa từng qua nhưng hiểu được. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành thật hơn "I know how you feel" khi bạn chưa từng trải qua. Vế ngược: "I can't imagine" — dùng cho chuyện quá nặng.
    B146 lần
  53. 753

    No wonder.

    /noʊ ˈwʌndər./

    Thảo nào.

    Tình huống

    Người ta giải thích và bạn chợt hiểu ra nguyên nhân của điều mình thắc mắc. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"No wonder" là "chẳng trách". Đầy đủ: "No wonder you were tired." Rất hay dùng khi mọi thứ vỡ lẽ.
    B18 lần
  54. 754

    It's half past three.

    /ɪts hæf pæst θriː./

    Ba giờ rưỡi.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy giờ và đồng hồ chỉ 3:30. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "half past three", người Mỹ hay nói thẳng "three thirty". Cả hai đều đúng — nhưng phải NGHE hiểu được cả hai.
    A2
  55. 755

    It's a quarter to five.

    /ɪts ə ˈkwɔːrtər tuː faɪv./

    Bốn giờ bốn lăm.

    Tình huống

    Đồng hồ chỉ 4:45 và người ta hỏi giờ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"To" là còn thiếu (4:45 = còn 15 phút tới 5 giờ), "past" là đã qua. Người Việt hay nhầm chiều — nhớ: to = chưa tới.
    B1
  56. 756

    The meeting is at nine sharp.

    /ðə ˈmiːtɪŋ ɪz æt naɪn ʃɑːrp./

    Cuộc họp đúng chín giờ.

    Tình huống

    Bạn nhấn mạnh giờ họp không được trễ một phút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Sharp" sau giờ nghĩa là đúng boong. Ở công sở Âu Mỹ, nghe "nine sharp" là phải có mặt trước chín giờ.
    B1
  57. 757

    Are we still on for Friday?

    /ɑːr wiː stɪl ɑːn fɔːr ˈfraɪdi?/

    Thứ Sáu mình vẫn gặp chứ?

    Tình huống

    Đã hẹn từ lâu và bạn muốn xác nhận lại trước ngày hẹn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Still on" là kế hoạch còn hiệu lực. Nên nhắn câu này một hôm trước — chuẩn mực lịch sự ở Âu Mỹ.
    B11 lần
  58. 758

    I will see you on Monday.

    /aɪ wɪl siː juː ɑːn ˈmʌndi./

    Thứ Hai gặp bạn nhé.

    Tình huống

    Bạn hẹn gặp vào một ngày cụ thể trong tuần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA GIỚI TỪ, BA CẤP: "on" cho NGÀY (on Monday, on 5 May), "in" cho khoảng dài (in May, in 2026), "at" cho GIỜ (at six).
    A11 lần
  59. 759

    I was born in 1990.

    /aɪ wɑːz bɔːrn ɪn 1990./

    Tôi sinh năm 1990.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sinh năm nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In" cho năm và tháng. Đọc năm 1990 là "nineteen ninety" — đọc theo cặp, không đọc "one thousand nine hundred".
    A2
  60. 760

    The shop opens at nine.

    /ðə ʃɑːp ˈoʊpənz æt naɪn./

    Cửa hàng mở lúc chín giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy giờ chỗ đó bắt đầu làm việc. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"At" cho một mốc giờ cụ thể. Ba giới từ này sai là nghe rất lạ dù người ta vẫn hiểu.
    A1
  61. 761

    I'll be back in an hour.

    /aɪl biː bæk ɪn æn ˈaʊər./

    Một tiếng nữa tôi về.

    Tình huống

    Bạn ra ngoài và cho biết bao lâu sẽ quay lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"In + khoảng thời gian" là SAU bấy lâu nữa. Đừng dùng "after an hour" — nghĩa khác và nghe không tự nhiên.
    A215 lần
  62. 762

    We have known each other for ten years.

    /wiː hæv noʊn iːtʃ ˈʌðər fɔːr ten jɪrz./

    Chúng tôi quen nhau mười năm rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn và người kia quen nhau bao lâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"For + khoảng thời gian" (for ten years), "since + mốc bắt đầu" (since 2015). Người Việt hay dùng nhầm hai cái.
    B1
  63. 763

    What's the date today?

    /wʌts ðə deɪt təˈdeɪ?/

    Hôm nay ngày mấy?

    Tình huống

    Bạn cần điền ngày vào một tờ khai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "What day is it?" (hỏi thứ mấy). Hai câu hỏi hai thứ khác nhau — nhầm thì nhận câu trả lời không dùng được.
    A12 lần
  64. 764

    It's the fifth of May.

    /ɪts ðə fɪfθ ʌv meɪ./

    Ngày 5 tháng 5.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "the fifth of May", người Mỹ nói "May fifth". Ngày luôn đọc dạng SỐ THỨ TỰ (fifth), dù viết là "5".
    A2
  65. 765

    Is that the third of April or the fourth of March?

    /ɪz ðæt ðə θɜːrd ʌv ˈeɪprəl ɔːr ðə fɔːrθ ʌv mɑːrtʃ?/

    Là mùng 3 tháng 4 hay mùng 4 tháng 3?

    Tình huống

    Bạn thấy "03/04" trên giấy tờ và không chắc đọc thế nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY NGUY HIỂM: Anh viết ngày/tháng, Mỹ viết tháng/ngày. "03/04" là hai ngày khác nhau tuỳ nước — luôn hỏi lại khi đặt vé.
    B1
  66. 766

    The deadline is the end of the month.

    /ðə ˈdedˌlaɪn ɪz ðə end ʌv ðə mʌnθ./

    Hạn chót là cuối tháng.

    Tình huống

    Bạn nói về một mốc không phải ngày cụ thể. Bạn diễn đạt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ công sở nên chốt ngày cụ thể — "cuối tháng" mỗi người hiểu một kiểu. Hỏi lại: "Which date exactly?"
    B1
  67. 767

    That's twenty-five fifty.

    /ðæts ˈtwenti-faɪv ˈfɪfti./

    Hết hai lăm rưỡi.

    Tình huống

    Bạn là thu ngân và tổng hoá đơn là 25,50. Bạn đọc số tiền thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ đọc tiền theo cặp, bỏ đơn vị: 25.50 → "twenty-five fifty". Nghe hụt là trả nhầm tiền.
    B1
  68. 768

    Do you have change for a fifty?

    /duː juː hæv tʃeɪndʒ fɔːr ə ˈfɪfti?/

    Bạn có tiền lẻ đổi tờ năm mươi không?

    Tình huống

    Bạn chỉ có tờ tiền lớn và món hàng thì rẻ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Change" vừa là tiền thối vừa là tiền lẻ, không đếm được — không có "changes". Hỏi trước khi đưa tờ lớn.
    B1
  69. 769

    How much do I owe?

    /haʊ mʌtʃ duː aɪ oʊ?/

    Tôi phải trả bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn cần thanh toán và chưa biết tổng bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "How much do I owe you?" và dùng được ở cả quán lẫn với bạn bè.
    A23 lần
  70. 770

    It's on me.

    /ɪts ɑːn miː./

    Để tôi trả.

    Tình huống

    Bạn muốn mời và trả tiền cho cả bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ "on me" là tôi bao. Cùng nghĩa: "My treat", "This one's on me". Ở Âu Mỹ, người mời thường là người trả.
    B146 lần
  71. 771

    Can we go halves?

    /kæn wiː ɡoʊ hævz?/

    Mình chia đôi nhé?

    Tình huống

    Hai người ăn chung và bạn đề nghị mỗi người một nửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "go halves", người Mỹ nói "go Dutch" hoặc "split it". Giữa bạn bè ở Âu Mỹ đây là mặc định.
    B1
  72. 772

    It's out of my price range.

    /ɪts aʊt ʌv maɪ praɪs reɪndʒ./

    Vượt quá tầm giá của tôi.

    Tình huống

    Món hàng đẹp nhưng vượt khả năng chi trả. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "too expensive" vì nó nói về túi tiền mình chứ không chê giá của người ta.
    B1
  73. 773

    How many people are coming?

    /haʊ ˈmeni ˈpiːpəl ɑːr ˈkʌmɪŋ?/

    Có bao nhiêu người tới?

    Tình huống

    Bạn chuẩn bị chỗ ngồi và cần biết số lượng khách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"How many" cho danh từ ĐẾM ĐƯỢC (people, chairs, tickets). Đây là nửa đầu của cặp mà người Việt hay dùng lẫn.
    A1
  74. 774

    How much time do we have?

    /haʊ mʌtʃ taɪm duː wiː hæv?/

    Mình còn bao nhiêu thời gian?

    Tình huống

    Bạn cần biết còn bao lâu để phân bổ công việc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNửa sau của cặp: "How much" cho danh từ KHÔNG đếm được (time, money, water, information). Nói "How many times" là hỏi mấy lần — nghĩa khác hẳn.
    A252 lần
  75. 775

    There are too many people here.

    /ðer ɑːr tuː ˈmeni ˈpiːpəl hiːr./

    Ở đây đông người quá.

    Tình huống

    Chỗ này chật cứng và bạn muốn đề nghị đi nơi khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Many" đi với đếm được, "much" với không đếm được. "Too much people" là lỗi kinh điển của người Việt.
    A2
  76. 776

    We do not have enough chairs.

    /wiː duː nɑːt hæv ɪˈnʌf tʃerz./

    Không đủ ghế.

    Tình huống

    Bạn kiểm phòng họp và thiếu chỗ ngồi. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Enough" đứng TRƯỚC danh từ (enough chairs) nhưng SAU tính từ (good enough). Hai vị trí khác nhau.
    A2
  77. 777

    A few of us are going.

    /ə fjuː ʌv ʌs ɑːr ˈɡoʊɪŋ./

    Vài người bọn tôi sẽ đi.

    Tình huống

    Người ta hỏi có ai đi không, và số người thì ít. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"A few" (vài, đủ dùng) khác "few" (rất ít, ngụ ý thiếu). Bỏ mạo từ "a" là đổi hẳn sắc thái sang tiêu cực.
    B1
  78. 778

    There is a little time left.

    /ðer ɪz ə ˈlɪtəl taɪm left./

    Còn một chút thời gian.

    Tình huống

    Sắp hết giờ nhưng vẫn còn kịp làm một việc nhỏ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"A little" cho không đếm được, "a few" cho đếm được. Và cũng như trên: bỏ "a" thì "little time" thành "gần như không còn thời gian".
    B1
  79. 779

    My number is 0912 345 678.

    /maɪ ˈnʌmbər ɪz 0912 345 678./

    Số của tôi là 0912 345 678.

    Tình huống

    Người ta xin số điện thoại của bạn. Bạn đọc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐọc TỪNG CHỮ SỐ, không gộp: "oh nine one two…". Số 0 đọc là "oh" hoặc "zero"; hai số giống nhau liền nhau thì người Anh nói "double".
    A2
  80. 780

    Could you read that back to me?

    /kʊd juː red ðæt bæk tuː miː?/

    Bạn đọc lại tôi nghe được không?

    Tình huống

    Bạn vừa đọc một dãy số quan trọng và muốn chắc người ta ghi đúng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Read back" là đọc lại để đối chiếu — thủ tục chuẩn khi trao đổi số qua điện thoại. Nên dùng cho số tài khoản và mã đặt chỗ.
    B1
  81. 781

    Let me spell that for you.

    /let miː spel ðæt fɔːr juː./

    Để tôi đánh vần cho bạn.

    Tình huống

    Tên bạn khó và người ta đang ghi. Bạn chủ động thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đánh vần thì nhanh hơn để người ta hỏi. Người bản xứ đánh vần kèm từ gợi ý: "N as in November".
    A2
  82. 782

    That is A as in apple.

    /ðæt ɪz ə æz ɪn ˈæpəl./

    Chữ A như trong apple.

    Tình huống

    Bạn đánh vần qua điện thoại và có chữ dễ nghe nhầm. Bạn làm rõ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu cố định để phân biệt chữ dễ lẫn qua điện thoại — B/P/V, M/N, S/F. Rất hữu ích khi đọc mã đặt chỗ.
    B1
  83. 783

    She is very friendly.

    /ʃiː ɪz ˈveri ˈfrendli./

    Cô ấy rất thân thiện.

    Tình huống

    Người ta hỏi về đồng nghiệp mới và bạn nhận xét về tính cách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét tính cách nên dùng từ tích cực trước. Ở Âu Mỹ, chê tính cách đồng nghiệp sau lưng bị coi rất nặng.
    A1
  84. 784

    He is the tall one with glasses.

    /hiː ɪz ðə tɔːl wʌn wɪð ˈɡlæsəz./

    Anh ấy là người cao đeo kính.

    Tình huống

    Bạn chỉ một người trong đám đông cho người kia nhận ra. Bạn tả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"The ___ one" để phân biệt trong nhóm. Tả người ở Âu Mỹ nên bắt đầu bằng quần áo và chiều cao, tránh nhận xét cân nặng.
    A2
  85. 785

    She looks like her mother.

    /ʃiː lʊks laɪk hɜːr ˈmʌðər./

    Cô ấy giống mẹ.

    Tình huống

    Bạn thấy hai người trong ảnh có nét giống nhau. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Look like" là giống về ngoại hình; "be like" là giống về tính cách. Hai cụm khác hẳn — hỏi "What is she like?" là hỏi tính cách.
    A21 lần
  86. 786

    He is in his thirties.

    /hiː ɪz ɪn hɪz ˈθɜːrtiz./

    Anh ấy khoảng ba mươi mấy.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi một người mà bạn chỉ đoán được khoảng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nói tuổi áng chừng, lịch sự hơn đoán một con số. "Early thirties" là 30–33, "late thirties" là 37–39.
    B1
  87. 787

    It is a small black bag.

    /ɪt ɪz ə smɔːl blæk bæɡ./

    Là một cái túi đen nhỏ.

    Tình huống

    Bạn khai báo mất đồ và phải tả món đồ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRẬT TỰ TÍNH TỪ: cỡ trước, màu sau, rồi mới tới danh từ — "small black bag", không phải "black small bag". Luật này cố định.
    A2
  88. 788

    It is made of leather.

    /ɪt ɪz meɪd ʌv ˈleðər./

    Nó làm bằng da.

    Tình huống

    Bạn tả chất liệu của một món đồ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Made of" khi vẫn nhìn ra chất liệu gốc (bàn gỗ); "made from" khi đã biến đổi (giấy từ gỗ). Phần lớn trường hợp dùng "of".
    A2
  89. 789

    It does not fit.

    /ɪt dʌz nɑːt fɪt./

    Không vừa.

    Tình huống

    Bạn thử đồ và thấy sai cỡ. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Fit" là vừa về CỠ; "suit" là hợp về kiểu dáng, màu sắc. "It fits but it doesn't suit me" là câu hoàn toàn hợp lý.
    A1
  90. 790

    It is the same as the other one.

    /ɪt ɪz ðə seɪm æz ðə ˈʌðər wʌn./

    Nó giống hệt cái kia.

    Tình huống

    Người ta hỏi hai món khác nhau chỗ nào mà thực ra chúng giống nhau. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"The same AS", không phải "the same with" — người Việt hay nhầm vì tiếng Việt nói "giống với".
    A2
  91. 791

    It is a quiet neighbourhood.

    /ɪt ɪz ə ˈkwaɪət ˈneɪbərˌhʊd./

    Khu này yên tĩnh.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sống ở khu thế nào. Bạn tả gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "neighborhood". Câu hỏi thường gặp trước đó là "What's your area like?" — nhớ cả cặp.
    A2
  92. 792

    It is right next to the station.

    /ɪt ɪz raɪt nekst tuː ðə ˈsteɪʃən./

    Nó ngay cạnh nhà ga.

    Tình huống

    Bạn chỉ vị trí một chỗ dựa vào một mốc dễ nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Right" trước giới từ nghĩa là "ngay", nhấn mạnh sát cạnh. Cùng nhóm: "right in front of", "right behind".
    A2
  93. 793

    It gets very busy at lunchtime.

    /ɪt ɡets ˈveri ˈbɪzi æt ˈlʌntʃˌtaɪm./

    Giờ trưa đông lắm.

    Tình huống

    Bạn cảnh báo người kia về giờ cao điểm của một quán. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get + tính từ" là TRỞ NÊN, chỉ sự thay đổi. Khác "be busy" (đang đông) — "gets busy" là cứ tới giờ đó thì đông.
    B1
  94. 794

    There is not much to do there.

    /ðer ɪz nɑːt mʌtʃ tuː duː ðer./

    Ở đó không có gì để làm.

    Tình huống

    Người ta hỏi một nơi có đáng đi không mà bạn thấy chán. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê nhẹ nhàng, không nói thẳng là "boring". Người bản xứ hay chê gián tiếp như vậy để đỡ nặng lời.
    B1
  95. 795

    This one is cheaper.

    /ðɪs wʌn ɪz ˈtʃiːpər./

    Cái này rẻ hơn.

    Tình huống

    Bạn so hai món và chỉ ra cái rẻ hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ NGẮN (một, hai âm tiết) thì thêm "-er": cheap → cheaper, big → bigger. Không nói "more cheap".
    A11 lần
  96. 796

    This is more comfortable.

    /ðɪs ɪz mɔːr ˈkʌmfərtəbəl./

    Cái này thoải mái hơn.

    Tình huống

    Bạn thử hai chiếc ghế và chọn cái dễ chịu hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ DÀI (từ ba âm tiết) thì dùng "more": comfortable, expensive, interesting. Không thêm "-er".
    A2
  97. 797

    It is better than I expected.

    /ɪt ɪz ˈbetər ðæn aɪ ɪkˈspektəd./

    Tốt hơn tôi tưởng.

    Tình huống

    Bạn dùng thử một thứ và thấy hơn kỳ vọng. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Good → better → best" là bất quy tắc, phải thuộc. Cùng nhóm bất quy tắc: bad → worse → worst.
    A2
  98. 798

    It is not as expensive as I thought.

    /ɪt ɪz nɑːt æz ɪkˈspensɪv æz aɪ θɔːt./

    Không đắt như tôi tưởng.

    Tình huống

    Bạn xem giá và thấy nhẹ hơn dự đoán. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "as + tính từ + as" để so sánh BẰNG; thêm "not" là so sánh kém hơn. Tính từ giữ nguyên, không thêm "-er".
    B1
  99. 799

    This is the best one.

    /ðɪs ɪz ðə best wʌn./

    Cái này là tốt nhất.

    Tình huống

    Bạn đã xem qua cả loạt và chọn ra cái hơn cả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh nhất luôn có "the" phía trước. Tính từ ngắn thêm "-est", tính từ dài dùng "the most".
    A21 lần
  100. 800

    It is the most interesting part.

    /ɪt ɪz ðə moʊst ˈɪntrəstɪŋ pɑːrt./

    Đó là phần thú vị nhất.

    Tình huống

    Bạn chỉ ra phần hay nhất trong một buổi hoặc một cuốn sách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ dài dùng "the most". Đừng ghép cả hai — "the most interesting" chứ không "the most interestingest".
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.