
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "hỏi đường": 30 câu
- 1
Where is the baggage claim?
/wer ɪz ðə ˈbæɡədʒ kleɪm?/
Chỗ lấy hành lý ở đâu?
Tình huốngXuống máy bay, đi theo dòng người nhưng không thấy biển chỉ tới chỗ nhận vali. Bạn hỏi nhân viên gì?
Off the plane you follow the crowd but see no sign pointing to where the suitcases arrive.
Người bản xứ dùng thế nào"Baggage claim" là chỗ băng chuyền nhận hành lý ở Mỹ; ở Anh biển thường ghi "Baggage Reclaim". Nhớ mặt chữ để đi theo biển.A2 - 2
Excuse me, how do I get to the station?
/ɪkˈskjuːs miː, haʊ duː aɪ ɡet tuː ðə ˈsteɪʃən?/
Xin lỗi, tới nhà ga đi thế nào?
Tình huốngBạn lạc ở khu phố lạ, có người đi bộ ngang qua. Bạn gọi họ lại và hỏi gì?
You are lost in an unfamiliar neighbourhood and a passer-by is walking towards you.
Người bản xứ dùng thế nàoLuôn mở đầu bằng "Excuse me" khi hỏi người lạ. Hỏi trống không ở Âu Mỹ bị coi là bất lịch sự hơn ở Việt Nam nhiều.A2 - 3
Is it far from here?
/ɪz ɪt fɑːr frʌm hiːr?/
Từ đây tới đó có xa không?
Tình huốngNgười ta vừa chỉ đường xong, bạn cần biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi gì?
Someone has just given you directions and you need to know whether to walk or take a taxi.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tiếp nối tự nhiên sau khi được chỉ đường. Người ta hay đáp bằng thời gian đi bộ chứ không phải bằng khoảng cách: "About ten minutes".A1 - 4
Can you show me on the map?
/kæn juː ʃoʊ miː ɑːn ðə mæp?/
Bạn chỉ giúp trên bản đồ được không?
Tình huốngNghe chỉ đường bằng lời mà bạn vẫn rối, trong tay có sẵn điện thoại mở bản đồ. Bạn nhờ gì?
The spoken directions have confused you and you are holding a phone with a map open.
Người bản xứ dùng thế nàoCách chắc ăn nhất khi nghe chỉ đường mà rối. Đưa điện thoại ra là người bản xứ hiểu ngay và thường chỉ rất nhiệt tình.A2 - 5
I think I'm lost.
/aɪ θɪŋk aɪm lɔːst./
Hình như tôi bị lạc.
Tình huốngĐi mãi không thấy chỗ cần tới, bạn dừng một người lại và mở đầu bằng câu gì?
You have walked a long way without finding the place, so you stop someone and open with this.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "I think" làm câu nhẹ đi, dễ bắt chuyện hơn là kêu thẳng "I am lost". Người bản xứ dùng "I think" để giảm nhẹ rất nhiều câu.A12 lần - 6
Go straight and turn left at the corner.
/ɡoʊ streɪt ənd tɜːrn left æt ðə ˈkɔːrnər./
Đi thẳng rồi rẽ trái ở góc đường.
Tình huốngMột khách du lịch hỏi đường bạn, và chỗ đó chỉ cách hai bước rẽ. Bạn chỉ họ thế nào?
A tourist asks you for directions and the place is just two turns away.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bạn NGHE nhiều hơn nói. Học để nhận ra ba mốc hay gặp: "straight" (thẳng), "at the corner" (ở góc), "at the lights" (ở đèn giao thông).A2 - 7
It's just around the corner.
/ɪts dʒʌst ərˈaʊnd ðə ˈkɔːrnər./
Ngay góc đường thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi một địa chỉ rất gần, gần tới mức không cần chỉ đường dài dòng. Bạn nói gì?
Someone asks for a place so close that a long set of directions would be silly.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là rất gần, đi bộ một phút. Đừng hiểu đen thành "vòng qua góc đường" — nó là thành ngữ chỉ khoảng cách ngắn.A24 lần - 8
Sorry, I'm not from around here.
/ˈsɑːri, aɪm nɑːt frʌm ərˈaʊnd hiːr./
Xin lỗi, tôi cũng không phải người ở đây.
Tình huốngCó người hỏi đường bạn nhưng chính bạn cũng là khách. Bạn từ chối cho họ khỏi chờ. Bạn nói gì?
Someone asks you for directions but you are a visitor too; you want to tell them so they can ask elsewhere.
Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối chỉ đường mà không mất lòng. Câu này người bản xứ dùng liên tục, không phải lời nói dối cho qua chuyện.A2 - 9
Is there a pharmacy nearby?
/ɪz ðer ə ˈfɑːrməsi ˈnɪrˈbaɪ?/
Gần đây có hiệu thuốc không?
Tình huốngBạn cần mua thuốc gấp ở một khu phố lạ. Bạn hỏi người qua đường gì?
You urgently need medicine in a neighbourhood you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ hay nói "drugstore" hoặc gọi thẳng tên chuỗi (CVS, Walgreens); người Anh nói "chemist". "Pharmacy" thì cả hai đều hiểu.A2 - 10
How far is it?
/haʊ fɑːr ɪz ɪt?/
Chỗ đó có xa không?
Tình huốngNgười ta vừa nói tên một chỗ, bạn cần biết khoảng cách để tính cách đi. Bạn hỏi gì?
Someone has just named a place and you need to know the distance so you can decide how to get there.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là câu người bản xứ hay dùng nhất khi hỏi khoảng cách trong lúc nói chuyện.A110 lần - 11
Can we walk there?
/kæn wiː wɔːk ðer?/
Mình đi bộ tới đó được không?
Tình huốngCả nhóm đang bàn cách di chuyển, và bạn muốn biết có cần gọi xe hay không. Bạn hỏi gì?
Your group is working out how to get there and you want to know if a taxi is needed at all.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi luôn phương án đi bộ, gọn hơn hỏi khoảng cách rồi tự tính. Đáp hay gặp: "You could, but it's quicker by bus."A1 - 12
You can't miss it.
/juː kænt mɪs ɪt./
Không thể đi lạc được đâu.
Tình huốngBạn vừa chỉ đường tới một chỗ rất dễ nhận ra. Bạn trấn an người hỏi thế nào?
You have just given directions to a place that is impossible to walk past.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết quen thuộc khi chỉ đường ở Âu Mỹ — nghĩa là "to lắm, thấy ngay". Nghe câu này thì đừng lo, chỗ đó dễ tìm.A27 lần - 13
It's not far.
/ɪts nɑːt fɑːr./
Không xa đâu.
Tình huốngNgười ta hỏi đường và có vẻ ngại vì tưởng phải đi lâu. Bạn trấn an thế nào?
Someone asks for directions and looks put off, thinking it will be a long way.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ thường nói thêm thời gian ngay sau: "It's not far — about five minutes."A120 lần - 14
Could you tell me where the station is?
/kʊd juː tel miː wer ðə ˈsteɪʃən ɪz?/
Bạn chỉ giúp nhà ga ở đâu được không?
Tình huốngBạn hỏi đường một người lạ và muốn nghe thật lịch sự chứ không cộc lốc. Bạn nói gì?
You are asking a stranger for directions and want to sound properly polite.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY TRẬT TỰ TỪ: bọc lại thì hết đảo ngữ — "where the station IS", không phải "where is the station". Người Việt sai chỗ này gần như luôn.B1 - 15
Where is gate twelve?
/wer ɪz ɡeɪt twelv?/
Cửa số mười hai ở đâu?
Tình huốngBạn đang trong sân bay và không tìm ra cửa ghi trên vé. Bạn hỏi nhân viên gì?
You are inside the terminal and cannot find the gate printed on your pass.
Người bản xứ dùng thế nào"Gate" là cửa ra máy bay, khác "terminal" (nhà ga). Sân bay lớn có nhiều nhà ga cách nhau cả chuyến tàu điện.A1 - 16
Is this the right way to the museum?
/ɪz ðɪs ðə raɪt weɪ tuː ðə mjuˈziːəm?/
Đi lối này tới bảo tàng đúng không?
Tình huốngBạn đang đi mà bắt đầu nghi mình sai hướng. Bạn hỏi người qua đường gì?
You are walking but starting to doubt you are going the right way.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xác nhận hướng đang đi, khác hỏi đường từ đầu. Câu này nhanh hơn vì người ta chỉ cần gật hoặc lắc.A2 - 17
How do I get to the city centre from here?
/haʊ duː aɪ ɡet tuː ðə ˈsɪti ˈsentər frʌm hiːr?/
Từ đây vào trung tâm đi thế nào?
Tình huốngBạn vừa xuống sân bay và chưa biết vào thành phố bằng cách nào. Bạn hỏi gì?
You have just landed and do not know how to get into town.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "from here" là người ta chỉ đường từ đúng chỗ bạn đứng. Thiếu nó thì dễ nhận chỉ dẫn từ một điểm khác.A2 - 18
Which way is quicker?
/wɪtʃ weɪ ɪz ˈkwɪkər?/
Đường nào nhanh hơn?
Tình huốngCó hai lối đi và bạn muốn chọn lối nhanh hơn. Bạn hỏi gì?
There are two routes and you want the faster one.
Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh giữa hai lựa chọn thì dùng "which", nhiều lựa chọn không giới hạn thì dùng "what".A2 - 19
Is it walking distance or should we take a taxi?
/ɪz ɪt ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns ɔːr ʃʊd wiː teɪk ə ˈtæksi?/
Đi bộ được hay phải bắt xe?
Tình huốngBạn muốn biết nên đi bộ hay gọi xe, và muốn hỏi gọn trong một câu. Bạn nói gì?
You want to know whether to walk or call a car, and want to ask it in one go.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi kèm cả hai phương án thì câu trả lời rõ ngay. Cách hỏi này hiệu quả hơn hỏi khoảng cách rồi tự tính.B1 - 20
It's on your left.
/ɪts ɑːn jɔːr left./
Nó ở bên trái bạn.
Tình huốngBạn chỉ đường và chỗ cần tới nằm bên trái đường đi. Bạn nói gì?
You are giving directions and the place is on the left of their route.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "on your left/right" chứ không "in the left". Người nghe định hướng theo chính họ, không theo bạn.A1 - 21
It's about ten minutes on foot.
/ɪts əˈbaʊt ten ˈmɪnəts ɑːn fʊt./
Đi bộ chừng mười phút.
Tình huốngNgười ta hỏi xa không, và bạn trả lời bằng thời gian đi bộ. Bạn nói gì?
They ask if it is far and you answer with walking time.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ trả lời khoảng cách bằng THỜI GIAN chứ không bằng ki-lô-mét. "On foot" là đi bộ — không nói "by foot".A2 - 22
You'll see it on the right.
/juːl siː ɪt ɑːn ðə raɪt./
Bạn sẽ thấy nó bên phải.
Tình huốngBạn chỉ đường và muốn trấn an là họ sẽ nhận ra chỗ đó. Bạn nói gì?
You are giving directions and want to reassure them they will spot it.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tương lai cho việc sẽ xảy ra khi họ đi tới. Hay đi kèm "You can't miss it" ở cuối.A2 - 23
Where is the toilet?
/wer ɪz ðə ˈtɔɪlət?/
Nhà vệ sinh ở đâu?
Tình huốngBạn ở một nơi lạ và cần tìm nhà vệ sinh. Bạn hỏi gì?
You are somewhere unfamiliar and need to find the toilet.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "toilet", người Mỹ nói "restroom" hoặc "bathroom" — ở Mỹ hỏi "toilet" nghe hơi thô. Biết cả hai.A11 lần - 24
Where is the nearest bank?
/wer ɪz ðə ˈnɪrəst bæŋk?/
Ngân hàng gần nhất ở đâu?
Tình huốngBạn cần rút tiền mặt ở một khu phố lạ. Bạn hỏi người qua đường gì?
You need cash in an unfamiliar neighbourhood.
Người bản xứ dùng thế nào"Nearest" là gần nhất — dạng so sánh nhất của "near". Thêm chữ này thì người ta chỉ đúng chỗ tiện nhất.A1 - 25
It's too far.
/ɪts tuː fɑːr./
Xa quá.
Tình huốngNgười ta gợi ý một chỗ mà bạn thấy quá xa để đi. Bạn đáp gì?
Someone suggests a place you consider too far to travel to.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, đổi tính từ. Nói thêm phương án gần hơn thì câu từ chối không cụt.A112 lần - 26
Is there an ATM nearby?
/ɪz ðer æn ˈeɪˌtiːˈem ˈnɪrˈbaɪ?/
Gần đây có cây ATM không?
Tình huốngBạn hết tiền mặt ở một khu phố lạ. Bạn hỏi gì?
You have run out of cash in an unfamiliar area.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh cũng gọi là "cash machine" hoặc "cashpoint". "ATM" thì đâu cũng hiểu.A2 - 27
How far is it from here?
/haʊ fɑːr ɪz ɪt frʌm hiːr?/
Từ đây tới đó bao xa?
Tình huốngNgười ta giới thiệu một chỗ và bạn cần biết có tiện đi không. Bạn hỏi gì?
Somewhere has been suggested and you need to know if it is convenient.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tiếp nối bắt buộc sau mọi gợi ý địa điểm. Người ta hay đáp bằng thời gian đi bộ.A21 lần - 28
Could you help me find my hotel?
/kʊd juː help miː faɪnd maɪ hoʊˈtel?/
Bạn giúp tôi tìm khách sạn được không?
Tình huốngBạn lạc đường về và không nhớ lối. Bạn nhờ người qua đường gì?
You are lost on the way back and cannot remember the route.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa thẻ khách sạn ra cùng lúc thì nhanh hơn nhiều — luôn cầm theo một tấm khi ra ngoài.A2 - 29
Where is the nearest police station?
/wer ɪz ðə ˈnɪrəst pəˈliːs ˈsteɪʃən?/
Đồn công an gần nhất ở đâu?
Tình huốngBạn bị mất đồ và cần trình báo. Bạn hỏi gì?
You have had something stolen and need to report it.
Người bản xứ dùng thế nàoCần giấy trình báo để làm bảo hiểm và làm lại giấy tờ. Hỏi luôn "Can I get a police report?"A2 - 30
It is right next to the station.
/ɪt ɪz raɪt nekst tuː ðə ˈsteɪʃən./
Nó ngay cạnh nhà ga.
Tình huốngBạn chỉ vị trí một chỗ dựa vào một mốc dễ nhận. Bạn nói gì?
You locate a place by reference to an obvious landmark.
Người bản xứ dùng thế nào"Right" trước giới từ nghĩa là "ngay", nhấn mạnh sát cạnh. Cùng nhóm: "right in front of", "right behind".A2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp