Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 101

    Wake up.

    /weɪk ʌp./

    Dậy đi.

    Tình huống

    Người kia đang ngủ và bạn cần gọi họ dậy ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là gọi dậy. Nghĩa bóng rất hay dùng: "Wake up!" nói với người đang ảo tưởng nghĩa là "tỉnh ra đi, nhìn thực tế đi". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:48:23)
    A1479 lần
  2. 102

    Come on in.

    /kʌm ɑːn ɪn./

    Vào đi.

    Tình huống

    Bạn mở cửa và thấy khách đang đứng ngoài, còn ngần ngại. Bạn mời họ vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân và ấm hơn "Come in." trống — chữ "on" thêm vào chỉ để nghe niềm nở. Vừa nói vừa lùi lại nhường lối. Trang trọng thì "Please, come in." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:55)
    A1476 lần
  3. 103

    No, it's not.

    /noʊ, ɪts nɑːt./

    Không, không phải vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa nhận xét "chuyện đó dễ mà" hoặc "muộn rồi", và bạn thấy ngược lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại nhận xét mở đầu bằng "It's...". Tiếng Anh bác bằng cách nhắc lại đúng trợ động từ: "It's cold." → "No, it's not."; "He can." → "No, he can't." Nói "No" trống nghe cụt và trẻ con. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:07:20)
    A1475 lần
  4. 104

    Look at you.

    /lʊk æt juː./

    Nhìn anh xem kìa.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen sau một thời gian và họ trông khác hẳn — chững chạc hơn, hoặc bảnh hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là KHEN kèm ngạc nhiên trìu mến. Nhưng nói với giọng chế giễu, nhìn từ đầu tới chân, thì lại thành chê — cùng ba chữ, hai thái độ trái ngược. — Nghe trong: Runner Runner (00:30:10)
    A2473 lần
  5. 105

    Why are you doing this?

    /waɪ ɑːr juː ˈduːɪŋ ðɪs?/

    Sao anh lại làm thế này?

    Tình huống

    Người kia đang làm một việc gây hại mà bạn không hiểu nổi động cơ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn "are you doing" vì việc ĐANG diễn ra ngay lúc nói. Hỏi về việc đã xong thì "Why did you do that?" Câu này gần như luôn kèm bất lực hoặc van xin. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:59:23)
    A2472 lần
  6. 106

    Who the hell are you?

    /huː ðə hel ɑːr juː?/

    Anh là thằng quái nào?

    Tình huống

    Một người lạ vừa xông vào chỗ của bạn, hoặc chặn đường bạn. Bạn hỏi, giọng đã gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChèn "the hell" vào giữa câu hỏi là cách tăng độ GẮT, dùng được với mọi từ để hỏi: "What the hell...", "Where the hell...". Thô nhẹ — không dùng ở công sở hay với người lớn tuổi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:20)
    A2469 lần
  7. 107

    Where are we going?

    /wer ɑːr wiː ˈɡoʊɪŋ?/

    Mình đi đâu đây?

    Tình huống

    Người kia kéo bạn đi mà chưa nói đích đến. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đích đến khi đang trên đường. Nghĩa bóng cũng rất hay dùng cho một mối quan hệ: "Where is this going?" — chuyện này rồi đi đến đâu. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:19:22)
    A1466 lần
  8. 108

    I have to go.

    /aɪ hæv tuː ɡoʊ./

    Tôi phải đi đây.

    Tình huống

    Bạn đang nói chuyện thì tới giờ phải đi, và bạn cần cắt cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu lý do bắt buộc chứ không phải muốn đi — vì thế nó lịch sự hơn "I'm leaving." Trên điện thoại là cách gác máy chuẩn. Bản nói nhanh hằng ngày là "I gotta go." — Nghe trong: Warm Bodies (01:17:16)
    A1463 lần
  9. 109

    Why are you here?

    /waɪ ɑːr juː hiːr?/

    Anh tới đây làm gì?

    Tình huống

    Một người lẽ ra không nên có mặt vừa xuất hiện ở chỗ bạn. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXẵng — hàm ý "anh không nên ở đây". Hỏi thân thiện phải vòng hơn: "What brings you here?" hoặc "What are you doing here?" nói với giọng vui. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:10)
    A1461 lần
  10. 110

    How do you know that?

    /haʊ duː juː noʊ ðæt?/

    Sao anh biết chuyện đó?

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một điều lẽ ra họ không thể biết. Bạn gặng hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGUỒN TIN, thường kèm nghi ngờ. Trong phim đây là câu bẻ gãy vỏ bọc của nhân vật — hỏi xong là người kia lúng túng. Nói nhẹ hơn thì "Where did you hear that?" — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:48:50)
    A2459 lần
  11. 111

    It's fine.

    /ɪts faɪn./

    Ổn mà, không sao.

    Tình huống

    Người kia lo lắng chuyện gì đó hỏng, nhưng bạn thấy chấp nhận được. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh và nhẹ là thật lòng gạt đi. Nói CHẬM, cụt, kèm quay mặt đi thì lại là đang giận mà không muốn nói — sắc thái này rất hay gặp trong phim và trong đời. — Nghe trong: Epic (01:08:41)
    A1453 lần
  12. 112

    Get in.

    /ɡet ɪn./

    Lên xe đi.

    Tình huống

    Bạn đang ngồi trong xe, mở cửa cho người kia và không có thời gian nói dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHầu như luôn là LÊN XE — "in" vì xe hơi là không gian kín. Xe buýt, tàu, máy bay thì dùng "get on" vì đứng lên được. Nói cụt thế này là gấp hoặc thân. — Nghe trong: Step Up 3D (00:08:47)
    A1450 lần
  13. 113

    What the hell is that?

    /wʌt ðə hel ɪz ðæt?/

    Cái quái gì thế kia?

    Tình huống

    Một thứ kỳ dị vừa xuất hiện trước mắt cả nhóm. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa sợ vừa ngạc nhiên trước thứ ở XA hoặc chưa rõ hình thù. Thứ ngay trước mặt thì "What the hell is this?" Đây là câu cửa miệng của phim hành động và kinh dị. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:46:52)
    A2447 lần
  14. 114

    What are you gonna do?

    /wʌt ɑːr juː ˈɡɑːnə duː?/

    Anh định làm gì?

    Tình huống

    Người kia vừa nghe một tin xấu và bạn muốn biết họ tính thế nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gonna" là "going to" nói nhanh — chỉ dùng khi nói. Nói to và gằn thì thành thách thức: "What are you gonna do about it?" nghĩa là "rồi anh làm gì được tôi?". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:15:21)
    A2446 lần
  15. 115

    There we go.

    /ðer wiː ɡoʊ./

    Đấy, được rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa loay hoay xong một việc — lắp được món đồ, mở được cửa. Bạn buông một tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐánh dấu việc VỪA XONG, nói với chính mình cũng được. Khác "Here we go." — câu đó là sắp BẮT ĐẦU. Một chữ "there"/"here" đổi hẳn thời điểm. — Nghe trong: Warm Bodies (01:11:45)
    A1443 lần
  16. 116

    Who is this?

    /huː ɪz ðɪs?/

    Ai đấy ạ?

    Tình huống

    Một số lạ gọi tới và người ở đầu dây nói chuyện như đã quen bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng qua ĐIỆN THOẠI — người nói đang nghe được nhưng chưa nhìn thấy. Gặp mặt mà hỏi "Who is this?" thì trỏ vào người thứ ba đứng đó. Hỏi danh tính người trước mặt là "Who are you?", nghe khá xẵng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:41)
    A1441 lần
  17. 117

    Where am I?

    /wer æm aɪ?/

    Tôi đang ở đâu đây?

    Tình huống

    Bạn vừa tỉnh dậy ở một nơi lạ và không nhớ mình tới đó bằng cách nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người vừa tỉnh lại hoặc vừa bị đưa tới nơi lạ. Bị lạc đường ngoài phố thì người ta hỏi khác: "Where are we?" hoặc "Is this the right way?" — "Where am I?" nghe như vừa mê man dậy. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:03:26)
    A1438 lần
  18. 118

    Where are we?

    /wer ɑːr wiː?/

    Mình đang ở đâu thế này?

    Tình huống

    Cả nhóm đi mãi và không ai còn nhận ra chỗ này là đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"we" vì cả nhóm cùng lạc. Còn một nghĩa hay dùng trong họp: "Where are we?" = "ta đang tới đâu rồi?" — hỏi về tiến độ chứ không phải vị trí. — Nghe trong: Escape Plan (00:57:41)
    A1435 lần
  19. 119

    That's all.

    /ðæts ɔːl./

    Chỉ vậy thôi.

    Tình huống

    Bạn vừa dặn xong việc và muốn cho người kia biết là hết, họ có thể đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐóng lại một lượt nói — sếp nói xong là nhân viên hiểu được phép ra ngoài. Còn dùng để gạt bớt quan trọng: "It was just a mistake, that's all." nghĩa là "có thế thôi, đừng làm to chuyện". — Nghe trong: Escape Plan (01:15:09)
    A1433 lần
  20. 120

    I think.

    /aɪ θɪŋk./

    Chắc vậy.

    Tình huống

    Bạn vừa trả lời một câu hỏi nhưng không chắc lắm. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐặt ở CUỐI câu để rút bớt độ chắc: "He left already, I think." Đứng đầu thì phải đủ "I think he left." Vị trí cuối là kiểu nói rất tự nhiên. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:14)
    A1433 lần
  21. 121

    I'm in.

    /aɪm ɪn./

    Tôi tham gia.

    Tình huống

    Cả nhóm vừa bàn xong một kế hoạch và đang hỏi ai theo. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận tham gia một kế hoạch, nhất là kế hoạch có rủi ro — hai chữ này gọn và dứt khoát hơn hẳn một câu đủ. Ngược lại là "I'm out." (tôi rút). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:09:13)
    A2424 lần
  22. 122

    Let me go!

    /let miː ɡoʊ!/

    Buông tôi ra!

    Tình huống

    Có người đang giữ chặt tay bạn. Bạn vùng ra và hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi được buông ra khi bị giữ. Khác hẳn "Let me go" nói bình thản (xin phép đi) — dấu chấm than và ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Brick Mansions (00:31:45)
    A1421 lần
  23. 123

    That's not true.

    /ðæts nɑːt truː./

    Không đúng như vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều sai về bạn hoặc về sự việc, trước mặt người khác. Bạn phản bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác NỘI DUNG chứ không công kích người nói — nhẹ hơn hẳn "You're lying." (buộc tội nói dối). Trong tranh luận công khai, dùng câu này giữ được thế; câu kia làm mọi chuyện thành cãi vã. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:49)
    A2419 lần
  24. 124

    What the hell is this?

    /wʌt ðə hel ɪz ðɪs?/

    Cái quái gì đây?

    Tình huống

    Bạn mở ra và thấy một thứ hoàn toàn không nên có ở đó. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ TRONG TAY hoặc ngay trước mặt. Ở xa thì "What the hell is that?" Câu này gần như luôn kèm buộc tội — người nói đang đòi ai đó giải thích. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:35:20)
    A2418 lần
  25. 125

    Where have you been?

    /wer hæv juː bɪn?/

    Nãy giờ anh đi đâu vậy?

    Tình huống

    Người kia biến mất suốt buổi và giờ mới xuất hiện. Bạn hỏi, có chút trách móc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi cả quãng vắng mặt tới lúc này — và câu này gần như luôn có ý trách. Hỏi trung tính thì dùng "Where were you?" (một thời điểm cụ thể). — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:42:12)
    A2413 lần
  26. 126

    Take it.

    /teɪk ɪt./

    Cầm lấy đi.

    Tình huống

    Bạn chìa một món đồ cho người kia và họ còn ngần ngại. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nhận. Cũng dùng khi nhường phần cho ai đó. Nghĩa thứ ba hoàn toàn khác: "Take it easy." hay "I can't take it anymore." — lúc đó "take" là chịu đựng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:19:43)
    A1411 lần
  27. 127

    It's true.

    /ɪts truː./

    Đúng là thế thật.

    Tình huống

    Có người vừa nói ra một điều khó tin, và bạn xác nhận là có thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận một chuyện mà người nghe đang nghi. Khác "That's right." — câu đó khen người kia đoán/nhớ đúng, còn câu này khẳng định sự việc có thật. — Nghe trong: Divergent (01:19:22)
    A1407 lần
  28. 128

    I gotta go.

    /aɪ ˈɡɑːtə ɡoʊ./

    Tôi phải chạy đây.

    Tình huống

    Bạn đang nói chuyện với bạn thân thì có việc gấp, phải đi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ NÓI, không viết trong thư từ hay email. Gấp gáp và thân hơn "I have to go.". Cùng họ: "wanna" (want to), "gonna" (going to). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:06)
    A2407 lần
  29. 129

    It's beautiful.

    /ɪts ˈbjuːtəfəl./

    Đẹp thật.

    Tình huống

    Người kia vừa cho bạn xem một món quà, một khung cảnh, hay một bức ảnh. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"beautiful" dùng cho cảnh vật, đồ vật, âm nhạc — không chỉ cho người. Khen đàn ông thì người Anh Mỹ ít nói "beautiful", họ nói "handsome" hoặc "good-looking". — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:30:53)
    A1404 lần
  30. 130

    Let's do this.

    /lets duː ðɪs./

    Chiến thôi!

    Tình huống

    Cả nhóm đã sẵn sàng và bạn hô lên để mở màn, giọng đầy hứng khởi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHào hứng, hô trước khi lao vào. Rất hay đi kèm cái vỗ tay hoặc gật đầu dứt khoát. Đừng dùng cho việc mình ngại làm — sắc thái ngược hẳn. — Nghe trong: Shooter — Season 1 (00:11:03)
    A1404 lần
  31. 131

    I won't.

    /aɪ woʊnt./

    Tôi không làm đâu.

    Tình huống

    Người kia bảo bạn làm một việc bạn thấy sai, hoặc dặn bạn đừng làm gì đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược tuỳ câu trước: sau một mệnh lệnh thì là chống lệnh ("tôi không làm"); sau một lời dặn "Don't tell anyone." thì lại là lời hứa ("tôi sẽ không đâu"). Nghe câu trước mới dịch đúng được. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:11)
    A2401 lần
  32. 132

    Is it?

    /ɪz ɪt?/

    Vậy sao?

    Tình huống

    Người kia vừa nói "chuyện đó quan trọng lắm" và bạn không chắc mình tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu mở đầu bằng "It's...". Nói phẳng và chậm là NGHI NGỜ hoặc mỉa; người Anh dùng kiểu này rất nhiều. Muốn tỏ ra quan tâm thật thì phải lên giọng rõ ở cuối. — Nghe trong: Epic (01:32:58)
    A2401 lần
  33. 133

    What do you say?

    /wʌt duː juː seɪ?/

    Anh thấy sao?

    Tình huống

    Bạn vừa đưa ra một đề nghị và đang chờ người kia gật đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt một đề nghị, giục nhẹ người kia quyết. KHÔNG phải hỏi họ nói gì. Có một cách dùng khác hẳn với trẻ con: "What do you say?" là nhắc chúng nói "cảm ơn". — Nghe trong: Runner Runner (00:24:08)
    A2400 lần
  34. 134

    You see?

    /juː siː?/

    Thấy chưa?

    Tình huống

    Chuyện vừa xảy ra đúng như bạn đã cảnh báo từ đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ ra rằng mình đã nói đúng — hơi kẻ cả. Còn dùng hiền lành hơn khi vừa giải thích xong: "You see?" = "hiểu chưa?". Giọng quyết định là nghĩa nào. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:16)
    A1399 lần
  35. 135

    Very good.

    /ˈveri ɡʊd./

    Tốt lắm.

    Tình huống

    Cấp dưới hoặc học trò vừa báo cáo xong việc, và bạn hài lòng. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười TRÊN nói với người dưới — thầy với trò, sếp với nhân viên, quản gia với chủ. Bạn bè nói với nhau thì nghe kẻ cả; giữa bạn bè dùng "Nice." hay "Awesome." — Nghe trong: Despicable Me (01:07:19)
    A1397 lần
  36. 136

    Oh, dear.

    /oʊ, dɪr./

    Ôi chao.

    Tình huống

    Bạn vừa thấy một chuyện đáng tiếc nho nhỏ — ai đó làm đổ đồ, hoặc tin xấu nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất ANH và hơi cổ — người lớn tuổi, quý bà lịch thiệp dùng. Thanh niên Mỹ nói vậy nghe như đang diễn. Mức độ nhẹ: chỉ dùng cho chuyện nhỏ, không dùng khi có người chết. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:53)
    A2395 lần
  37. 137

    No, you're not.

    /noʊ, jʊr nɑːt./

    Không, anh đâu có.

    Tình huống

    Người kia vừa nhận về mình điều gì đó — "tôi ổn mà", "tôi là kẻ tồi" — mà bạn không đồng ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất hay dùng để AN ỦI chứ không phải cãi: người kia nói "I'm fine." trong khi rõ ràng không ổn, hoặc "I'm a terrible person." Nói nhẹ, nhìn thẳng, thì thành lời trấn an. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:01:06)
    A1392 lần
  38. 138

    Oh, thank god.

    /oʊ, θæŋk ɡɑːd./

    Ơn trời.

    Tình huống

    Chuyện xấu bạn lo sợ đã không xảy ra, và bạn thở phào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThở phào, không liên quan tôn giáo — người vô thần cũng nói. Viết hoa "God" hay không đều gặp. Người ngại nhắc "god" thì nói "Thank goodness." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:08)
    A1392 lần
  39. 139

    Open the door!

    /ˈoʊpən ðə dɔːr!/

    Mở cửa ra!

    Tình huống

    Bạn đập cửa và người bên trong không chịu mở. Bạn quát lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh gấp, thường kèm tiếng đập cửa. Trong phim gần như luôn là cảnh cảnh sát hoặc người đang hoảng. Lịch sự thì phải là "Could you open the door?" — Nghe trong: Terminator 2: Judgment Day (01:00:05)
    A1391 lần
  40. 140

    Stay here.

    /steɪ hiːr./

    Ở yên đây.

    Tình huống

    Bạn sắp đi làm một việc nguy hiểm và muốn người kia đứng lại chỗ an toàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo ở NGUYÊN CHỖ, có thể đi lại trong đó — khác "Don't move." là cấm nhúc nhích vì nguy hiểm sát bên. Nói với trẻ con và với người mình muốn bảo vệ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:16)
    A1390 lần
  41. 141

    I know that.

    /aɪ noʊ ðæt./

    Cái đó tôi biết rồi.

    Tình huống

    Người kia đang giải thích một điều bạn đã biết, và bạn hơi sốt ruột. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó "that" nên hơi CỘC — như đang gạt lời người kia. Nói trống "I know." thì mềm hơn nhiều. Người học hay dùng lẫn, và câu có "that" dễ làm mất lòng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:00)
    A1390 lần
  42. 142

    Where are they?

    /wer ɑːr ðeɪ?/

    Họ đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn tới nơi hẹn nhưng cả nhóm không thấy đâu. Bạn hỏi người còn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NHIỀU người hoặc nhiều vật. Trong phim hành động, "they" thường là kẻ địch hoặc con tin. Cùng khuôn: "Where is she?", "Where is it?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:15:37)
    A1389 lần
  43. 143

    Go away.

    /ɡoʊ əˈweɪ./

    Đi chỗ khác đi.

    Tình huống

    Bạn đang muốn ở một mình và người kia cứ nán lại. Bạn đuổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi khéo hơn "Get out." — bảo tránh xa chứ không phải ra khỏi phòng. Trẻ con và người đang dỗi hay dùng. Nói với người lớn vẫn là mất lịch sự. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:39)
    A1388 lần
  44. 144

    I'll do it.

    /aɪl duː ɪt./

    Để tôi làm.

    Tình huống

    Có một việc khó hoặc không ai muốn làm, và cả nhóm đang im lặng. Bạn nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc NGAY tại chỗ — "will" ở đây là quyết định vừa nảy ra, không phải kế hoạch có sẵn. Đó là lý do không nói "I'm going to do it." trong tình huống này. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:00)
    A1387 lần
  45. 145

    May I?

    /meɪ aɪ?/

    Tôi xin phép nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn cầm lấy món đồ của người khác, hoặc mời họ khiêu vũ. Bạn xin phép, lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin phép LỊCH SỰ nhất, bỏ hẳn động từ vì cử chỉ đã nói rõ — chìa tay ra là hiểu. Trang trọng hơn "Can I?". Thường đi kèm động tác, nói suông thì người kia không hiểu xin gì. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:23:44)
    B1386 lần
  46. 146

    Well done.

    /wel dʌn./

    Làm tốt lắm.

    Tình huống

    Người kia vừa hoàn thành một việc khó. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen KẾT QUẢ một việc cụ thể vừa làm xong. Người Anh dùng nhiều; người Mỹ hay nói "Good job." hoặc "Nice work." Nói với món ăn thì "well done" lại là bít tết chín kỹ. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:12:13)
    A1384 lần
  47. 147

    Everything okay?

    /ˈevriˌθɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/

    Có chuyện gì không?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia có vẻ khác thường — mặt căng, ngồi im. Bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is everything okay?". Hỏi về TÌNH HÌNH chung, rộng hơn "You okay?" (hỏi về chính người đó). Dùng khi cảm thấy có gì đó không ổn nhưng chưa rõ là gì. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:36)
    A1383 lần
  48. 148

    I was.

    /aɪ wɑːz./

    Trước thì có.

    Tình huống

    Người kia hỏi "anh có đang giận không?" và bạn đã hết giận. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên hàm ý "trước thì có, giờ thì hết" — chỉ đổi một chữ so với "I am." mà đổi hẳn nghĩa. Rất hay gặp khi ai đó hỏi về cảm xúc. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:58:26)
    A2383 lần
  49. 149

    How are you feeling?

    /haʊ ɑːr juː ˈfiːlɪŋ?/

    Anh thấy trong người sao rồi?

    Tình huống

    Bạn tới thăm một người vừa qua cơn ốm hoặc vừa tỉnh lại. Bạn hỏi han tình trạng của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm NGƯỜI đang ốm hoặc vừa qua chuyện nặng, không phải câu chào xã giao. Khác hẳn "How are you?" (chào hỏi thường ngày). Hỏi người khoẻ mạnh câu này thì họ sẽ tưởng trông mình có vẻ bệnh. — Nghe trong: Passengers (2016) (00:32:05)
    A1383 lần
  50. 150

    I don't get it.

    /aɪ doʊnt ɡet ɪt./

    Tôi không hiểu.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một câu đùa hoặc giải thích một chuyện mà bạn không nắm được điểm mấu chốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThông dụng hơn "I don't understand" nhiều trong nói chuyện hằng ngày, nhất là với câu đùa hoặc chuyện khó nắm điểm mấu chốt. "understand" nghiêng về trang trọng và về nội dung dài. — Nghe trong: Suits — Season 3 (00:04:51)
    A1380 lần
  51. 151

    That's enough.

    /ðæts ɪˈnʌf./

    Đủ rồi đấy.

    Tình huống

    Hai người đang cãi nhau hoặc ai đó đang đi quá giới hạn. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDỪNG một hành vi đang quá đà — cha mẹ, thầy cô, người có quyền dùng. Còn nghĩa hiền hơn khi rót nước hay xới cơm: "That's enough, thanks." nghĩa là đủ rồi. — Nghe trong: Escape Plan (00:37:30)
    A1379 lần
  52. 152

    Turn around.

    /tɜːrn ərˈaʊnd./

    Quay lại đi.

    Tình huống

    Người kia đang quay lưng về phía bạn và bạn cần họ xoay người lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXoay NGƯỜI lại. Cảnh sát bắt người cũng dùng câu này. Khác "Go back." (đi ngược lại đường cũ) và "Come back." (quay lại đây). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:44:17)
    A1378 lần
  53. 153

    What is this place?

    /wʌt ɪz ðɪs pleɪs?/

    Đây là chỗ nào vậy?

    Tình huống

    Bạn vừa bước vào một nơi lạ lùng, không giống bất cứ chỗ nào từng thấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa ngỡ ngàng — người nói đang nhìn quanh. Khác "Where are we?" ở chỗ câu đó hỏi VỊ TRÍ trên bản đồ, còn câu này hỏi nơi này LÀ CÁI GÌ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:11:39)
    A1378 lần
  54. 154

    It's time.

    /ɪts taɪm./

    Đến giờ rồi.

    Tình huống

    Thời điểm đã hẹn vừa tới, và người kia vẫn chưa động đậy. Bạn nhắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho việc đã hẹn trước, ai cũng biết là việc gì. Nói trống thế này mang sức nặng — trong phim nó thường mở đầu cảnh quan trọng. Cần rõ hơn thì "It's time to go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:24)
    A1376 lần
  55. 155

    No, you don't.

    /noʊ, juː doʊnt./

    Không, anh không có đâu.

    Tình huống

    Người kia nói "tôi hiểu mà" hoặc "tôi biết cảm giác đó", nhưng bạn tin là họ không thật sự hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu mở đầu bằng "I..." với động từ thường. Nói câu này với người đang an ủi mình là cách gạt phăng sự đồng cảm — trong phim nó thường mở đầu một cuộc cãi vã. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:22)
    A1376 lần
  56. 156

    I got this.

    /aɪ ɡɑːt ðɪs./

    Để tôi lo.

    Tình huống

    Có việc khó trước mắt và mọi người đang lo. Bạn nhận phần mình, tự tin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự tin làm được, bảo người khác khỏi lo — rất Mỹ và rất đời thường. Còn dùng khi giành trả tiền: "I got this." = "để tôi trả". Bản Anh: "I've got this." — Nghe trong: Warm Bodies (01:15:57)
    A2375 lần
  57. 157

    What's that supposed to mean?

    /wʌts ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/

    Ý anh nói vậy là sao?

    Tình huống

    Người kia vừa buông một câu mập mờ mà bạn ngờ là có ý xỏ xiên. Bạn muốn bắt họ nói rõ ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn mang giọng gai góc — hỏi câu này là đã nghe ra ý xỏ xiên và muốn đối phương nói thẳng. Muốn hỏi lại trung tính thì dùng "How do you mean?" hoặc "What do you mean by that?". Người bị hỏi hay chống chế bằng "Nothing, forget it." — Nghe trong: 42 (2013) (01:32:07)
    A2370 lần
  58. 158

    For you.

    /fɔːr juː./

    Của anh này.

    Tình huống

    Bạn đưa một món quà hoặc thứ gì đó cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa chìa đồ vừa nói. Còn dùng khi chuyển máy điện thoại: "It's for you." nghĩa là "gọi anh này". Bản đầy đủ khi tặng quà: "This is for you." — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:31:44)
    A1369 lần
  59. 159

    Not exactly.

    /nɑːt ɪɡˈzæktli./

    Cũng không hẳn.

    Tình huống

    Người kia đoán gần đúng ý bạn nhưng chưa trúng hẳn. Bạn đính chính nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSửa lại mà không phủ nhận sạch — lịch sự hơn hẳn "No." Sau nó gần như luôn là lời giải thích: "Not exactly. What I meant was..." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:24)
    A2367 lần
  60. 160

    Roger that.

    /ˈrɑːdʒər ðæt./

    Đã rõ.

    Tình huống

    Bạn nhận chỉ thị qua bộ đàm trong một chiến dịch và xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Roger" KHÔNG phải tên người — nó là mã chữ R (received) trong bảng chữ cái bộ đàm cũ. Nhà binh, phi công, cảnh sát dùng. Đời thường nói cho vui thì được, nói nghiêm túc nghe kỳ. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:06:52)
    B1365 lần
  61. 161

    What the hell is going on?

    /wʌt ðə hel ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/

    Rốt cuộc là chuyện quái gì đang xảy ra?

    Tình huống

    Mọi chuyện rối tung lên mà không ai giải thích cho bạn. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi một lời giải thích, giọng đã mất kiên nhẫn. Bản lịch sự là "What's going on?" — dùng được ở công sở. Bản có "the hell" chỉ dùng với người thân hoặc khi đã bực thật. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:56:28)
    A2364 lần
  62. 162

    Open it.

    /ˈoʊpən ɪt./

    Mở ra đi.

    Tình huống

    Bạn vừa đưa cho người kia một hộp quà hoặc một lá thư, và họ cứ cầm mãi. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục mở. Câu này gần như luôn kèm sự HÁO HỨC của người đưa — họ muốn xem phản ứng. Nói với giọng gấp thì lại là cảnh sát bảo mở cửa, mở túi. — Nghe trong: Step Up 3D (01:39:29)
    A1363 lần
  63. 163

    Who's there?

    /huːz ðer?/

    Ai ngoài đó?

    Tình huống

    Bạn nghe tiếng động trong bóng tối hoặc ngoài cửa, không nhìn thấy gì. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vào chỗ KHÔNG NHÌN THẤY — sau tiếng động lạ. Đây là câu mở đầu kinh điển của phim kinh dị. Khác "Who is this?" (điện thoại) và "Who are you?" (nhìn thấy mặt rồi). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:37)
    A1362 lần
  64. 164

    I got you.

    /aɪ ɡɑːt juː./

    Có tôi đây rồi.

    Tình huống

    Người kia sắp ngã hoặc đang đuối và bạn vừa đỡ được họ. Bạn trấn an ngay lúc đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa hoàn toàn khác nhau: "tôi đỡ được rồi" (khi giữ ai đó) và "tôi hiểu rồi" (thay cho "I got it"). Ngữ cảnh quyết định. Nghĩa thứ hai chỉ dùng thân mật. — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:22:13)
    A2361 lần
  65. 165

    That's okay.

    /ðæts ˌoʊˈkeɪ./

    Không sao đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa từ chối lời mời của bạn và có vẻ áy náy. Bạn cho họ biết là không sao. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXoá cảm giác có lỗi cho người kia. Đáp lời xin lỗi nhỏ thì đây là câu nhẹ nhất — nhẹ hơn "It's fine." (đôi khi nghe như đang nén giận) và "No problem." (thiên về giúp đỡ). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:41)
    A1358 lần
  66. 166

    Why is that?

    /waɪ ɪz ðæt?/

    Sao lại thế?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều lạ mà không giải thích. Bạn hỏi lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do một cách BÌNH TĨNH — lịch sự hơn "Why?" trống, vốn nghe cộc hoặc như đang cãi. Dùng được cả trong họp lẫn ngoài đời. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:08:38)
    A1358 lần
  67. 167

    What have you done?

    /wʌt hæv juː dʌn?/

    Anh đã làm gì thế này?

    Tình huống

    Bạn vừa chứng kiến hậu quả nặng nề của việc người kia làm. Bạn thốt lên, kinh hoàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "have done" vì hậu quả CÒN ĐANG ĐÓ trước mắt. Nặng hơn hẳn "What did you do?" — câu kia chỉ hỏi, câu này là bàng hoàng lên án. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:51:05)
    B1357 lần
  68. 168

    For now.

    /fɔːr naʊ./

    Tạm thời thôi.

    Tình huống

    Bạn vừa nói mọi chuyện đã ổn, nhưng bạn biết nó chưa xong hẳn. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối, thêm vào để rút bớt lời vừa nói: "We're safe. For now." Hai chữ này báo trước rằng chuyện sẽ còn tiếp — kỹ thuật kể chuyện rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: Escape Plan (00:46:47)
    A2355 lần
  69. 169

    Let me guess.

    /let miː ɡes./

    Để tôi đoán xem.

    Tình huống

    Người kia sắp kể một chuyện mà bạn nghĩ mình đã đoán ra. Bạn chặn lại để đoán trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn người kia lại để mình đoán trước — thường mang giọng châm biếm vì đã biết thừa câu trả lời. Rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:20:39)
    A2354 lần
  70. 170

    It was.

    /ɪt wɑːz./

    Đúng là thế thật.

    Tình huống

    Người kia nhận xét về một chuyện đã qua — "hôm đó vui nhỉ". Bạn đồng tình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng tình với nhận xét ở quá khứ ("It was nice."). Cặp với "It is." cho hiện tại. Nói chậm và nhìn xa thì mang chút tiếc nuối. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:28)
    A1353 lần
  71. 171

    Absolutely not.

    /ˌæbsəˈluːtli nɑːt./

    Tuyệt đối không.

    Tình huống

    Người kia đề nghị một việc bạn phản đối hoàn toàn, không có chỗ thương lượng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MẠNH nhất trong nhóm này — đóng hẳn cửa. Bản nhẹ: "I'd rather not." Bản trung tính: "No, thanks." Dùng "Absolutely not." với sếp là gần như cãi lệnh. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:16)
    A2352 lần
  72. 172

    Anything else?

    /ˈeniˌθɪŋ els?/

    Còn gì nữa không?

    Tình huống

    Bạn là người phục vụ và khách vừa gọi xong món, hoặc bạn vừa nhận xong yêu cầu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của người phục vụ. Ngoài đời, nói với giọng mệt mỏi thì lại thành mỉa: "Anything else?" nghĩa là "còn đòi gì nữa không". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:32:18)
    A1352 lần
  73. 173

    Shall we?

    /ʃæl wiː?/

    Ta đi chứ?

    Tình huống

    Cả hai đã sẵn sàng và bạn mời người kia cùng bắt đầu — vào bàn, ra sàn nhảy, lên đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và hơi kiểu cách — chìa tay ra rồi nói. Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Bản thường ngày là "Ready to go?" hoặc "Let's go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:43)
    B1352 lần
  74. 174

    I agree.

    /aɪ əˈɡriː./

    Tôi đồng ý.

    Tình huống

    Trong cuộc bàn bạc, người kia vừa nêu một ý mà bạn thấy đúng. Bạn ủng hộ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý với Ý KIẾN trong lúc bàn bạc — trang trọng hơn "Yeah." Đồng ý làm một việc thì lại khác: "I'll do it." hoặc "Deal." Người mới hay nói "I am agree" — sai, "agree" đã là động từ. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:01:01)
    A1351 lần
  75. 175

    What happened to you?

    /wʌt ˈhæpənd tuː juː?/

    Anh bị làm sao thế?

    Tình huống

    Người kia xuất hiện với vẻ tơi tả khác hẳn lúc nãy. Bạn hỏi chuyện gì đã xảy ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ giọng: hỏi thăm chuyện vừa xảy ra, hoặc trách móc "anh thay đổi thành thế này từ bao giờ". Nghe giọng mà phân biệt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:58)
    A2351 lần
  76. 176

    Let's get out of here.

    /lets ɡet aʊt ʌv hiːr./

    Ra khỏi đây thôi.

    Tình huống

    Chỗ này không an toàn hoặc quá khó chịu, và bạn rủ người kia đi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRủ đi GẤP, thường vì nguy hiểm hoặc vì buổi tiệc chán. Mạnh hơn hẳn "Let's go." — cụm "get out of here" mang ý thoát khỏi chỗ này. — Nghe trong: Step Up 3D (01:00:54)
    A2350 lần
  77. 177

    Good boy.

    /ɡʊd bɔɪ./

    Giỏi lắm.

    Tình huống

    Con chó của bạn vừa làm đúng điều bạn bảo. Bạn khen nó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen CHÓ hoặc trẻ nhỏ. Nói với người lớn là XÚC PHẠM — hàm ý coi họ như con vật biết nghe lời. Trong phim, nhân vật phản diện hay dùng câu này để hạ nhục người khác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:37)
    A1348 lần
  78. 178

    Have a seat.

    /hæv ə siːt./

    Mời ngồi.

    Tình huống

    Khách vừa bước vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời họ ngồi, thân thiện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời ngồi, thân thiện và thông dụng nhất. "Take a seat" thì hơi có tính chỉ dẫn hơn (phòng khám, văn phòng gọi tên). Trang trọng nhất là "Please, have a seat." — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:40:22)
    A1347 lần
  79. 179

    Where you going?

    /wer juː ˈɡoʊɪŋ?/

    Đi đâu đấy?

    Tình huống

    Người kia đột nhiên đứng dậy bỏ đi giữa chừng. Bạn hỏi với theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn "are" — chỉ đúng khi NÓI, viết ra là sai ngữ pháp. Nghe gấp và thân. Bản đủ "Where are you going?" dùng được ở mọi nơi. — Nghe trong: Divergent (01:02:16)
    A2346 lần
  80. 180

    Are you ready?

    /ɑːr juː ˈredi?/

    Anh sẵn sàng chưa?

    Tình huống

    Bạn sắp mở màn một việc quan trọng và quay sang hỏi người cùng làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ, dùng được ở mọi nơi kể cả trang trọng. Bản rút "You ready?" thân và gấp hơn — xem câu đó ở khối 22. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:56)
    A1343 lần
  81. 181

    That's impossible.

    /ðæts ˌɪmˈpɑːsəbəl./

    Không thể nào.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một chuyện mà theo bạn là không thể xảy ra được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác vì thấy VÔ LÝ, không phải vì không muốn. Trong phim đây là câu nhân vật nói ngay trước khi phát hiện ra mình sai — nó báo hiệu một cú lật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:15)
    A2342 lần
  82. 182

    You can't.

    /juː kænt./

    Anh không được làm thế.

    Tình huống

    Người kia vừa tuyên bố sẽ làm một việc mà bạn phải ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh mà là KHÔNG THỂ (không đủ sức) hay KHÔNG ĐƯỢC (cấm). Trong phim thường là nghĩa sau — ngăn ai đó khỏi một quyết định dại dột. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:28:06)
    A1340 lần
  83. 183

    Can you hear me?

    /kæn juː hiːr miː?/

    Anh nghe rõ không?

    Tình huống

    Đường truyền chập chờn hoặc chỗ bạn đứng quá ồn, và bạn không chắc người kia nghe được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ÂM THANH có tới được không — điện thoại, họp trực tuyến, hoặc gọi với qua khoảng cách. Khác "Do you understand?" là hỏi có hiểu Ý không. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:16:41)
    A1339 lần
  84. 184

    What are you?

    /wʌt ɑːr juː?/

    Anh là thứ gì vậy?

    Tình huống

    Bạn vừa chứng kiến người kia làm một điều không con người nào làm được. Bạn lùi lại và hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"What" chứ không phải "Who" — hỏi bằng "what" về một người là coi họ không phải người. Rất nặng, chỉ hợp phim siêu nhiên. Nói với người thường là xúc phạm nghiêm trọng. — Nghe trong: Warm Bodies (00:23:40)
    A2336 lần
  85. 185

    He's right.

    /hiːz raɪt./

    Anh ấy nói đúng đấy.

    Tình huống

    Hai người đang tranh luận, và bạn đứng về phía một bên. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right" ở đây là NÓI ĐÚNG, không phải bên phải. Ủng hộ ý kiến của người thứ ba trong cuộc tranh luận. Ngược lại: "He's wrong." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:17:54)
    A1333 lần
  86. 186

    You think?

    /juː θɪŋk?/

    Anh nghĩ vậy à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một điều quá hiển nhiên, ngay sau khi mọi chuyện đã rõ như ban ngày. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "nói thừa". Nói với giọng bằng và hơi kéo dài. Muốn hỏi thật thì phải đủ câu: "Do you think so?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:59)
    B1332 lần
  87. 187

    Forgive me.

    /fərˈɡɪv miː./

    Xin thứ lỗi cho tôi.

    Tình huống

    Bạn vừa làm một việc gây tổn thương thật sự cho người kia, và bạn xin họ tha thứ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNẶNG hơn "I'm sorry." nhiều — xin được tha thứ cho một lỗi lớn, không dùng cho chuyện nhỏ. Còn dùng theo lối trang trọng khi chen ngang: "Forgive me, but..." — Nghe trong: Tarzan (00:14:14)
    B1332 lần
  88. 188

    Think about it.

    /θɪŋk əˈbaʊt ɪt./

    Anh cứ nghĩ kỹ đi.

    Tình huống

    Bạn vừa đưa ra một đề nghị mà người kia chưa muốn nhận. Bạn để ngỏ cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông ép quyết ngay, chừa đường cho người kia. Đây là câu chốt của người bán hàng khôn ngoan và của kẻ dụ dỗ trong phim — nói xong là bỏ đi, để người kia tự nghĩ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:26)
    A1331 lần
  89. 189

    She's gone.

    /ʃiːz ɡɔːn./

    Cô ấy đi rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa kiểm tra và không thấy cô ấy đâu nữa. Bạn báo lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với "He's gone." — cũng hai nghĩa lửng: đã bỏ đi, hoặc đã mất. Ngữ cảnh và giọng nói quyết định, và phim thường cố ý để người xem hiểu nhầm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:52)
    A2330 lần
  90. 190

    Something like that.

    /ˈsʌmθɪŋ laɪk ðæt./

    Đại loại thế.

    Tình huống

    Người kia đoán ý bạn gần đúng, và bạn không muốn đi vào chi tiết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận CHUNG CHUNG, cố ý không nói rõ. Người nói câu này thường đang giấu bớt. Khác "Not exactly." — câu đó sẽ giải thích tiếp, còn câu này là để khỏi phải giải thích. — Nghe trong: Divergent (00:56:58)
    A2329 lần
  91. 191

    You too.

    /juː tuː./

    Anh cũng vậy nhé.

    Tình huống

    Người kia vừa chúc bạn cuối tuần vui vẻ, hoặc bảo bạn giữ gìn sức khoẻ. Bạn chúc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChúc lại đúng điều vừa nhận. BẪY kinh điển: bồi bàn nói "Enjoy your meal." mà đáp "You too." thì thành chúc họ ăn ngon — người bản xứ cũng hay lỡ miệng và tự cười. — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:17:57)
    A1328 lần
  92. 192

    Get back!

    /ɡet bæk!/

    Lùi lại!

    Tình huống

    Có nguy hiểm phía trước và mọi người đang tiến quá gần. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHÉT bảo lùi ra xa. Khác "Go back." (quay lại đường cũ) và "Come back." (quay lại đây). Cùng cảnh với "Get down!" và "Look out!" — Nghe trong: Warm Bodies (00:50:08)
    A2327 lần
  93. 193

    Check this out.

    /tʃek ðɪs aʊt./

    Xem cái này đi.

    Tình huống

    Bạn vừa tìm thấy một thứ hay ho và muốn khoe với người bên cạnh ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRủ người khác xem thứ mình vừa thấy — luôn kèm háo hức. Thân, không dùng trong họp trang trọng. "this" khi vật ở ngay đây; ở xa hoặc trên màn hình thì "Check it out." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:08:18)
    A2327 lần
  94. 194

    You have no idea.

    /juː hæv noʊ aɪˈdiːə./

    Anh không hình dung nổi đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa đoán về mức độ của chuyện bạn đang trải qua, nhưng còn xa mới đúng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn rằng người kia không hình dung nổi mức độ — thường nói sau khi họ vừa đoán non. Đứng một mình được và rất mạnh. Khác "I have no idea" (tôi chịu). — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:03:22)
    B1327 lần
  95. 195

    I don't believe you.

    /aɪ doʊnt bɪˈliːv juː./

    Tôi không tin lời anh đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa giải thích một chuyện mà bạn cho là bịa. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội thẳng: tôi cho là anh nói dối. Rất nặng, dễ thành gây sự. Muốn nhẹ hơn thì dùng "I find that hard to believe." — Nghe trong: The Exorcist — Season 1 (00:01:37)
    A1327 lần
  96. 196

    You're lying.

    /jʊr ˈlaɪɪŋ./

    Anh đang nói dối.

    Tình huống

    Bạn biết chắc điều người kia vừa nói là bịa. Bạn nói thẳng vào mặt họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, rất nặng — nói ra là quan hệ căng ngay. Nhẹ hơn nhiều: "That's not true." (bác nội dung) hoặc "I don't believe you." (chỉ nói mình không tin). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:14)
    A2326 lần
  97. 197

    Check it out.

    /tʃek ɪt aʊt./

    Nhìn xem này.

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện thứ gì đó đáng chú ý ở đằng kia và rủ người bên cạnh xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"it" khi vật ở XA hoặc đã được nhắc tới; "this" khi cầm trên tay. Rất thân — không dùng trong họp hay với khách hàng. — Nghe trong: Escape Plan (00:16:09)
    A2326 lần
  98. 198

    Did you?

    /dɪd juː?/

    Anh làm thật à?

    Tình huống

    Người kia vừa kể họ đã làm một việc bất ngờ. Bạn đáp để họ kể tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu kể ở quá khứ ("I told him."). Cùng họ với "Do you?", "Are you?", "You do?" — nhắc lại trợ động từ của câu vừa nghe. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:00)
    A1325 lần
  99. 199

    Hey, buddy.

    /heɪ, ˈbʌdi./

    Chào anh bạn.

    Tình huống

    Bạn chào một người bạn nam thân, hoặc chào một cậu bé. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"buddy" thân mật với nam giới và với trẻ con. NHƯNG nói với người lạ bằng giọng lạnh thì lại thành gây sự: "Watch it, buddy." Người Mỹ dùng nhiều, người Anh thì "mate". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:25:27)
    A1324 lần
  100. 200

    I know you.

    /aɪ noʊ juː./

    Tôi biết anh mà.

    Tình huống

    Người kia đang chối hoặc đang giả vờ, nhưng bạn hiểu rõ con người họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi có quen anh" — mà là HIỂU RÕ tính người kia, nên đừng hòng giả vờ. Nói với người thân thiết. Nghĩa nhận ra mặt ai đó thì phải là "I know you from somewhere." — Nghe trong: Escape Plan (00:49:14)
    A1320 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.