
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 101
Wake up.
/weɪk ʌp./
Dậy đi.
Tình huốngNgười kia đang ngủ và bạn cần gọi họ dậy ngay. Bạn nói gì?
The other person is asleep and the speaker needs to rouse them at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là gọi dậy. Nghĩa bóng rất hay dùng: "Wake up!" nói với người đang ảo tưởng nghĩa là "tỉnh ra đi, nhìn thực tế đi". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:48:23)A1479 lần - 102
Come on in.
/kʌm ɑːn ɪn./
Vào đi.
Tình huốngBạn mở cửa và thấy khách đang đứng ngoài, còn ngần ngại. Bạn mời họ vào. Bạn nói gì?
The speaker opens the door to find a guest hesitating outside, and invites them in.
Người bản xứ dùng thế nàoThân và ấm hơn "Come in." trống — chữ "on" thêm vào chỉ để nghe niềm nở. Vừa nói vừa lùi lại nhường lối. Trang trọng thì "Please, come in." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:55)A1476 lần - 103
No, it's not.
/noʊ, ɪts nɑːt./
Không, không phải vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét "chuyện đó dễ mà" hoặc "muộn rồi", và bạn thấy ngược lại. Bạn nói gì?
The other person has just remarked that something is easy, or that it is late, and the speaker disagrees.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại nhận xét mở đầu bằng "It's...". Tiếng Anh bác bằng cách nhắc lại đúng trợ động từ: "It's cold." → "No, it's not."; "He can." → "No, he can't." Nói "No" trống nghe cụt và trẻ con. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:07:20)A1475 lần - 104
Look at you.
/lʊk æt juː./
Nhìn anh xem kìa.
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau một thời gian và họ trông khác hẳn — chững chạc hơn, hoặc bảnh hơn. Bạn nói gì?
The speaker meets someone again after a while and they look different — smarter, more grown up.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là KHEN kèm ngạc nhiên trìu mến. Nhưng nói với giọng chế giễu, nhìn từ đầu tới chân, thì lại thành chê — cùng ba chữ, hai thái độ trái ngược. — Nghe trong: Runner Runner (00:30:10)A2473 lần - 105
Why are you doing this?
/waɪ ɑːr juː ˈduːɪŋ ðɪs?/
Sao anh lại làm thế này?
Tình huốngNgười kia đang làm một việc gây hại mà bạn không hiểu nổi động cơ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is doing something harmful and the speaker cannot understand why.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn "are you doing" vì việc ĐANG diễn ra ngay lúc nói. Hỏi về việc đã xong thì "Why did you do that?" Câu này gần như luôn kèm bất lực hoặc van xin. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:59:23)A2472 lần - 106
Who the hell are you?
/huː ðə hel ɑːr juː?/
Anh là thằng quái nào?
Tình huốngMột người lạ vừa xông vào chỗ của bạn, hoặc chặn đường bạn. Bạn hỏi, giọng đã gắt. Bạn nói gì?
A stranger has just barged into the speaker's space or blocked their way, and the speaker demands to know who they are.
Người bản xứ dùng thế nàoChèn "the hell" vào giữa câu hỏi là cách tăng độ GẮT, dùng được với mọi từ để hỏi: "What the hell...", "Where the hell...". Thô nhẹ — không dùng ở công sở hay với người lớn tuổi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:20)A2469 lần - 107
Where are we going?
/wer ɑːr wiː ˈɡoʊɪŋ?/
Mình đi đâu đây?
Tình huốngNgười kia kéo bạn đi mà chưa nói đích đến. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is pulling the speaker along without naming a destination, and the speaker asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đích đến khi đang trên đường. Nghĩa bóng cũng rất hay dùng cho một mối quan hệ: "Where is this going?" — chuyện này rồi đi đến đâu. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:19:22)A1466 lần - 108
I have to go.
/aɪ hæv tuː ɡoʊ./
Tôi phải đi đây.
Tình huốngBạn đang nói chuyện thì tới giờ phải đi, và bạn cần cắt cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?
The speaker is mid-conversation when they need to leave, and must cut it short.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu lý do bắt buộc chứ không phải muốn đi — vì thế nó lịch sự hơn "I'm leaving." Trên điện thoại là cách gác máy chuẩn. Bản nói nhanh hằng ngày là "I gotta go." — Nghe trong: Warm Bodies (01:17:16)A1463 lần - 109
Why are you here?
/waɪ ɑːr juː hiːr?/
Anh tới đây làm gì?
Tình huốngMột người lẽ ra không nên có mặt vừa xuất hiện ở chỗ bạn. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
Someone who should not be there has just turned up where the speaker is.
Người bản xứ dùng thế nàoXẵng — hàm ý "anh không nên ở đây". Hỏi thân thiện phải vòng hơn: "What brings you here?" hoặc "What are you doing here?" nói với giọng vui. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:10)A1461 lần - 110
How do you know that?
/haʊ duː juː noʊ ðæt?/
Sao anh biết chuyện đó?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều lẽ ra họ không thể biết. Bạn gặng hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just said something they should have no way of knowing.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGUỒN TIN, thường kèm nghi ngờ. Trong phim đây là câu bẻ gãy vỏ bọc của nhân vật — hỏi xong là người kia lúng túng. Nói nhẹ hơn thì "Where did you hear that?" — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:48:50)A2459 lần - 111
It's fine.
/ɪts faɪn./
Ổn mà, không sao.
Tình huốngNgười kia lo lắng chuyện gì đó hỏng, nhưng bạn thấy chấp nhận được. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person worries something has gone wrong, but the speaker finds it acceptable.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh và nhẹ là thật lòng gạt đi. Nói CHẬM, cụt, kèm quay mặt đi thì lại là đang giận mà không muốn nói — sắc thái này rất hay gặp trong phim và trong đời. — Nghe trong: Epic (01:08:41)A1453 lần - 112
Get in.
/ɡet ɪn./
Lên xe đi.
Tình huốngBạn đang ngồi trong xe, mở cửa cho người kia và không có thời gian nói dài. Bạn nói gì?
The speaker is in a car, opens the door for the other person, and there is no time to say more.
Người bản xứ dùng thế nàoHầu như luôn là LÊN XE — "in" vì xe hơi là không gian kín. Xe buýt, tàu, máy bay thì dùng "get on" vì đứng lên được. Nói cụt thế này là gấp hoặc thân. — Nghe trong: Step Up 3D (00:08:47)A1450 lần - 113
What the hell is that?
/wʌt ðə hel ɪz ðæt?/
Cái quái gì thế kia?
Tình huốngMột thứ kỳ dị vừa xuất hiện trước mắt cả nhóm. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
Something bizarre has just appeared in front of the group and the speaker blurts it out.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa sợ vừa ngạc nhiên trước thứ ở XA hoặc chưa rõ hình thù. Thứ ngay trước mặt thì "What the hell is this?" Đây là câu cửa miệng của phim hành động và kinh dị. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:46:52)A2447 lần - 114
What are you gonna do?
/wʌt ɑːr juː ˈɡɑːnə duː?/
Anh định làm gì?
Tình huốngNgười kia vừa nghe một tin xấu và bạn muốn biết họ tính thế nào. Bạn nói gì?
The other person has just heard bad news and the speaker wants to know their plan.
Người bản xứ dùng thế nào"gonna" là "going to" nói nhanh — chỉ dùng khi nói. Nói to và gằn thì thành thách thức: "What are you gonna do about it?" nghĩa là "rồi anh làm gì được tôi?". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:15:21)A2446 lần - 115
There we go.
/ðer wiː ɡoʊ./
Đấy, được rồi.
Tình huốngBạn vừa loay hoay xong một việc — lắp được món đồ, mở được cửa. Bạn buông một tiếng. Bạn nói gì?
The speaker has just finished fiddling with something — fitting a part, getting a door open.
Người bản xứ dùng thế nàoĐánh dấu việc VỪA XONG, nói với chính mình cũng được. Khác "Here we go." — câu đó là sắp BẮT ĐẦU. Một chữ "there"/"here" đổi hẳn thời điểm. — Nghe trong: Warm Bodies (01:11:45)A1443 lần - 116
Who is this?
/huː ɪz ðɪs?/
Ai đấy ạ?
Tình huốngMột số lạ gọi tới và người ở đầu dây nói chuyện như đã quen bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
An unknown number calls and the person speaks as if they know the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng qua ĐIỆN THOẠI — người nói đang nghe được nhưng chưa nhìn thấy. Gặp mặt mà hỏi "Who is this?" thì trỏ vào người thứ ba đứng đó. Hỏi danh tính người trước mặt là "Who are you?", nghe khá xẵng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:41)A1441 lần - 117
Where am I?
/wer æm aɪ?/
Tôi đang ở đâu đây?
Tình huốngBạn vừa tỉnh dậy ở một nơi lạ và không nhớ mình tới đó bằng cách nào. Bạn nói gì?
The speaker has just woken up somewhere unfamiliar with no memory of getting there.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người vừa tỉnh lại hoặc vừa bị đưa tới nơi lạ. Bị lạc đường ngoài phố thì người ta hỏi khác: "Where are we?" hoặc "Is this the right way?" — "Where am I?" nghe như vừa mê man dậy. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:03:26)A1438 lần - 118
Where are we?
/wer ɑːr wiː?/
Mình đang ở đâu thế này?
Tình huốngCả nhóm đi mãi và không ai còn nhận ra chỗ này là đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group has been travelling and nobody recognises where they are anymore.
Người bản xứ dùng thế nào"we" vì cả nhóm cùng lạc. Còn một nghĩa hay dùng trong họp: "Where are we?" = "ta đang tới đâu rồi?" — hỏi về tiến độ chứ không phải vị trí. — Nghe trong: Escape Plan (00:57:41)A1435 lần - 119
That's all.
/ðæts ɔːl./
Chỉ vậy thôi.
Tình huốngBạn vừa dặn xong việc và muốn cho người kia biết là hết, họ có thể đi. Bạn nói gì?
The speaker has finished giving instructions and signals there is nothing more.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng lại một lượt nói — sếp nói xong là nhân viên hiểu được phép ra ngoài. Còn dùng để gạt bớt quan trọng: "It was just a mistake, that's all." nghĩa là "có thế thôi, đừng làm to chuyện". — Nghe trong: Escape Plan (01:15:09)A1433 lần - 120
I think.
/aɪ θɪŋk./
Chắc vậy.
Tình huốngBạn vừa trả lời một câu hỏi nhưng không chắc lắm. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?
The speaker has just answered a question but is not entirely sure, and adds this at the end.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt ở CUỐI câu để rút bớt độ chắc: "He left already, I think." Đứng đầu thì phải đủ "I think he left." Vị trí cuối là kiểu nói rất tự nhiên. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:14)A1433 lần - 121
I'm in.
/aɪm ɪn./
Tôi tham gia.
Tình huốngCả nhóm vừa bàn xong một kế hoạch và đang hỏi ai theo. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?
The group has just laid out a plan and is asking who is joining. The speaker signs up.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận tham gia một kế hoạch, nhất là kế hoạch có rủi ro — hai chữ này gọn và dứt khoát hơn hẳn một câu đủ. Ngược lại là "I'm out." (tôi rút). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:09:13)A2424 lần - 122
Let me go!
/let miː ɡoʊ!/
Buông tôi ra!
Tình huốngCó người đang giữ chặt tay bạn. Bạn vùng ra và hét lên. Bạn nói gì?
Someone has a firm grip on the speaker’s arm; the speaker struggles and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi được buông ra khi bị giữ. Khác hẳn "Let me go" nói bình thản (xin phép đi) — dấu chấm than và ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Brick Mansions (00:31:45)A1421 lần - 123
That's not true.
/ðæts nɑːt truː./
Không đúng như vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều sai về bạn hoặc về sự việc, trước mặt người khác. Bạn phản bác. Bạn nói gì?
The other person has just said something false about the speaker or the situation, in front of others.
Người bản xứ dùng thế nàoBác NỘI DUNG chứ không công kích người nói — nhẹ hơn hẳn "You're lying." (buộc tội nói dối). Trong tranh luận công khai, dùng câu này giữ được thế; câu kia làm mọi chuyện thành cãi vã. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:49)A2419 lần - 124
What the hell is this?
/wʌt ðə hel ɪz ðɪs?/
Cái quái gì đây?
Tình huốngBạn mở ra và thấy một thứ hoàn toàn không nên có ở đó. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker opens something and finds a thing that should not be there at all.
Người bản xứ dùng thế nàoThứ TRONG TAY hoặc ngay trước mặt. Ở xa thì "What the hell is that?" Câu này gần như luôn kèm buộc tội — người nói đang đòi ai đó giải thích. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:35:20)A2418 lần - 125
Where have you been?
/wer hæv juː bɪn?/
Nãy giờ anh đi đâu vậy?
Tình huốngNgười kia biến mất suốt buổi và giờ mới xuất hiện. Bạn hỏi, có chút trách móc. Bạn nói gì?
The other person vanished all evening and has only now turned up; the speaker asks, with reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi cả quãng vắng mặt tới lúc này — và câu này gần như luôn có ý trách. Hỏi trung tính thì dùng "Where were you?" (một thời điểm cụ thể). — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:42:12)A2413 lần - 126
Take it.
/teɪk ɪt./
Cầm lấy đi.
Tình huốngBạn chìa một món đồ cho người kia và họ còn ngần ngại. Bạn giục. Bạn nói gì?
The speaker holds out an object and the other person hesitates to take it.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nhận. Cũng dùng khi nhường phần cho ai đó. Nghĩa thứ ba hoàn toàn khác: "Take it easy." hay "I can't take it anymore." — lúc đó "take" là chịu đựng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:19:43)A1411 lần - 127
It's true.
/ɪts truː./
Đúng là thế thật.
Tình huốngCó người vừa nói ra một điều khó tin, và bạn xác nhận là có thật. Bạn nói gì?
Someone has just said something hard to believe, and the speaker confirms it really happened.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận một chuyện mà người nghe đang nghi. Khác "That's right." — câu đó khen người kia đoán/nhớ đúng, còn câu này khẳng định sự việc có thật. — Nghe trong: Divergent (01:19:22)A1407 lần - 128
I gotta go.
/aɪ ˈɡɑːtə ɡoʊ./
Tôi phải chạy đây.
Tình huốngBạn đang nói chuyện với bạn thân thì có việc gấp, phải đi ngay. Bạn nói gì?
The speaker is chatting with a close friend when something urgent comes up and they must go at once.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ NÓI, không viết trong thư từ hay email. Gấp gáp và thân hơn "I have to go.". Cùng họ: "wanna" (want to), "gonna" (going to). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:06)A2407 lần - 129
It's beautiful.
/ɪts ˈbjuːtəfəl./
Đẹp thật.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn xem một món quà, một khung cảnh, hay một bức ảnh. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just shown the speaker a gift, a view, or a photograph.
Người bản xứ dùng thế nào"beautiful" dùng cho cảnh vật, đồ vật, âm nhạc — không chỉ cho người. Khen đàn ông thì người Anh Mỹ ít nói "beautiful", họ nói "handsome" hoặc "good-looking". — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:30:53)A1404 lần - 130
Let's do this.
/lets duː ðɪs./
Chiến thôi!
Tình huốngCả nhóm đã sẵn sàng và bạn hô lên để mở màn, giọng đầy hứng khởi. Bạn nói gì?
The group is ready and the speaker calls out to kick things off, full of enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nàoHào hứng, hô trước khi lao vào. Rất hay đi kèm cái vỗ tay hoặc gật đầu dứt khoát. Đừng dùng cho việc mình ngại làm — sắc thái ngược hẳn. — Nghe trong: Shooter — Season 1 (00:11:03)A1404 lần - 131
I won't.
/aɪ woʊnt./
Tôi không làm đâu.
Tình huốngNgười kia bảo bạn làm một việc bạn thấy sai, hoặc dặn bạn đừng làm gì đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to do something they consider wrong, or warns them not to do something.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược tuỳ câu trước: sau một mệnh lệnh thì là chống lệnh ("tôi không làm"); sau một lời dặn "Don't tell anyone." thì lại là lời hứa ("tôi sẽ không đâu"). Nghe câu trước mới dịch đúng được. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:11)A2401 lần - 132
Is it?
/ɪz ɪt?/
Vậy sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói "chuyện đó quan trọng lắm" và bạn không chắc mình tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said something is important, and the speaker is not sure they believe it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu mở đầu bằng "It's...". Nói phẳng và chậm là NGHI NGỜ hoặc mỉa; người Anh dùng kiểu này rất nhiều. Muốn tỏ ra quan tâm thật thì phải lên giọng rõ ở cuối. — Nghe trong: Epic (01:32:58)A2401 lần - 133
What do you say?
/wʌt duː juː seɪ?/
Anh thấy sao?
Tình huốngBạn vừa đưa ra một đề nghị và đang chờ người kia gật đầu. Bạn nói gì?
The speaker has just made an offer and is waiting for the other person to agree.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt một đề nghị, giục nhẹ người kia quyết. KHÔNG phải hỏi họ nói gì. Có một cách dùng khác hẳn với trẻ con: "What do you say?" là nhắc chúng nói "cảm ơn". — Nghe trong: Runner Runner (00:24:08)A2400 lần - 134
You see?
/juː siː?/
Thấy chưa?
Tình huốngChuyện vừa xảy ra đúng như bạn đã cảnh báo từ đầu. Bạn nói gì?
Things have turned out exactly as the speaker warned they would.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ ra rằng mình đã nói đúng — hơi kẻ cả. Còn dùng hiền lành hơn khi vừa giải thích xong: "You see?" = "hiểu chưa?". Giọng quyết định là nghĩa nào. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:16)A1399 lần - 135
Very good.
/ˈveri ɡʊd./
Tốt lắm.
Tình huốngCấp dưới hoặc học trò vừa báo cáo xong việc, và bạn hài lòng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
A subordinate or student has just reported their work and the speaker is satisfied.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười TRÊN nói với người dưới — thầy với trò, sếp với nhân viên, quản gia với chủ. Bạn bè nói với nhau thì nghe kẻ cả; giữa bạn bè dùng "Nice." hay "Awesome." — Nghe trong: Despicable Me (01:07:19)A1397 lần - 136
Oh, dear.
/oʊ, dɪr./
Ôi chao.
Tình huốngBạn vừa thấy một chuyện đáng tiếc nho nhỏ — ai đó làm đổ đồ, hoặc tin xấu nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker sees a small misfortune — someone spills something, or there is mildly bad news.
Người bản xứ dùng thế nàoRất ANH và hơi cổ — người lớn tuổi, quý bà lịch thiệp dùng. Thanh niên Mỹ nói vậy nghe như đang diễn. Mức độ nhẹ: chỉ dùng cho chuyện nhỏ, không dùng khi có người chết. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:53)A2395 lần - 137
No, you're not.
/noʊ, jʊr nɑːt./
Không, anh đâu có.
Tình huốngNgười kia vừa nhận về mình điều gì đó — "tôi ổn mà", "tôi là kẻ tồi" — mà bạn không đồng ý. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something about themselves that the speaker does not accept.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay dùng để AN ỦI chứ không phải cãi: người kia nói "I'm fine." trong khi rõ ràng không ổn, hoặc "I'm a terrible person." Nói nhẹ, nhìn thẳng, thì thành lời trấn an. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:01:06)A1392 lần - 138
Oh, thank god.
/oʊ, θæŋk ɡɑːd./
Ơn trời.
Tình huốngChuyện xấu bạn lo sợ đã không xảy ra, và bạn thở phào. Bạn nói gì?
The bad thing the speaker feared did not happen, and they breathe out in relief.
Người bản xứ dùng thế nàoThở phào, không liên quan tôn giáo — người vô thần cũng nói. Viết hoa "God" hay không đều gặp. Người ngại nhắc "god" thì nói "Thank goodness." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:08)A1392 lần - 139
Open the door!
/ˈoʊpən ðə dɔːr!/
Mở cửa ra!
Tình huốngBạn đập cửa và người bên trong không chịu mở. Bạn quát lên. Bạn nói gì?
The speaker is banging and whoever is inside will not let them in, so they shout.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh gấp, thường kèm tiếng đập cửa. Trong phim gần như luôn là cảnh cảnh sát hoặc người đang hoảng. Lịch sự thì phải là "Could you open the door?" — Nghe trong: Terminator 2: Judgment Day (01:00:05)A1391 lần - 140
Stay here.
/steɪ hiːr./
Ở yên đây.
Tình huốngBạn sắp đi làm một việc nguy hiểm và muốn người kia đứng lại chỗ an toàn. Bạn nói gì?
The speaker is about to do something dangerous and wants the other person to remain somewhere safe.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo ở NGUYÊN CHỖ, có thể đi lại trong đó — khác "Don't move." là cấm nhúc nhích vì nguy hiểm sát bên. Nói với trẻ con và với người mình muốn bảo vệ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:16)A1390 lần - 141
I know that.
/aɪ noʊ ðæt./
Cái đó tôi biết rồi.
Tình huốngNgười kia đang giải thích một điều bạn đã biết, và bạn hơi sốt ruột. Bạn nói gì?
The other person is explaining something the speaker already knows, and they are getting impatient.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "that" nên hơi CỘC — như đang gạt lời người kia. Nói trống "I know." thì mềm hơn nhiều. Người học hay dùng lẫn, và câu có "that" dễ làm mất lòng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:00)A1390 lần - 142
Where are they?
/wer ɑːr ðeɪ?/
Họ đâu rồi?
Tình huốngBạn tới nơi hẹn nhưng cả nhóm không thấy đâu. Bạn hỏi người còn lại. Bạn nói gì?
The speaker arrives at the meeting place but the group is nowhere to be seen.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NHIỀU người hoặc nhiều vật. Trong phim hành động, "they" thường là kẻ địch hoặc con tin. Cùng khuôn: "Where is she?", "Where is it?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:15:37)A1389 lần - 143
Go away.
/ɡoʊ əˈweɪ./
Đi chỗ khác đi.
Tình huốngBạn đang muốn ở một mình và người kia cứ nán lại. Bạn đuổi. Bạn nói gì?
The speaker wants to be alone and the other person keeps hanging around.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi khéo hơn "Get out." — bảo tránh xa chứ không phải ra khỏi phòng. Trẻ con và người đang dỗi hay dùng. Nói với người lớn vẫn là mất lịch sự. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:39)A1388 lần - 144
I'll do it.
/aɪl duː ɪt./
Để tôi làm.
Tình huốngCó một việc khó hoặc không ai muốn làm, và cả nhóm đang im lặng. Bạn nhận. Bạn nói gì?
There is a hard or unwanted task and the group has gone quiet. The speaker volunteers.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc NGAY tại chỗ — "will" ở đây là quyết định vừa nảy ra, không phải kế hoạch có sẵn. Đó là lý do không nói "I'm going to do it." trong tình huống này. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:00)A1387 lần - 145
May I?
/meɪ aɪ?/
Tôi xin phép nhé?
Tình huốngBạn muốn cầm lấy món đồ của người khác, hoặc mời họ khiêu vũ. Bạn xin phép, lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker wants to pick up someone else's belonging, or to ask them to dance, and asks permission politely.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép LỊCH SỰ nhất, bỏ hẳn động từ vì cử chỉ đã nói rõ — chìa tay ra là hiểu. Trang trọng hơn "Can I?". Thường đi kèm động tác, nói suông thì người kia không hiểu xin gì. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:23:44)B1386 lần - 146
Well done.
/wel dʌn./
Làm tốt lắm.
Tình huốngNgười kia vừa hoàn thành một việc khó. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just completed something difficult, and the speaker praises them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen KẾT QUẢ một việc cụ thể vừa làm xong. Người Anh dùng nhiều; người Mỹ hay nói "Good job." hoặc "Nice work." Nói với món ăn thì "well done" lại là bít tết chín kỹ. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:12:13)A1384 lần - 147
Everything okay?
/ˈevriˌθɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/
Có chuyện gì không?
Tình huốngBạn thấy người kia có vẻ khác thường — mặt căng, ngồi im. Bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?
The speaker notices the other person seems off — tense, silent — and checks on them.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is everything okay?". Hỏi về TÌNH HÌNH chung, rộng hơn "You okay?" (hỏi về chính người đó). Dùng khi cảm thấy có gì đó không ổn nhưng chưa rõ là gì. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:36)A1383 lần - 148
I was.
/aɪ wɑːz./
Trước thì có.
Tình huốngNgười kia hỏi "anh có đang giận không?" và bạn đã hết giận. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker is angry, and they were, but not anymore.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên hàm ý "trước thì có, giờ thì hết" — chỉ đổi một chữ so với "I am." mà đổi hẳn nghĩa. Rất hay gặp khi ai đó hỏi về cảm xúc. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:58:26)A2383 lần - 149
How are you feeling?
/haʊ ɑːr juː ˈfiːlɪŋ?/
Anh thấy trong người sao rồi?
Tình huốngBạn tới thăm một người vừa qua cơn ốm hoặc vừa tỉnh lại. Bạn hỏi han tình trạng của họ. Bạn nói gì?
The speaker visits someone who has just been ill or just come round, and asks after their condition.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm NGƯỜI đang ốm hoặc vừa qua chuyện nặng, không phải câu chào xã giao. Khác hẳn "How are you?" (chào hỏi thường ngày). Hỏi người khoẻ mạnh câu này thì họ sẽ tưởng trông mình có vẻ bệnh. — Nghe trong: Passengers (2016) (00:32:05)A1383 lần - 150
I don't get it.
/aɪ doʊnt ɡet ɪt./
Tôi không hiểu.
Tình huốngNgười kia vừa kể một câu đùa hoặc giải thích một chuyện mà bạn không nắm được điểm mấu chốt. Bạn nói gì?
The other person has told a joke, or explained something, and the speaker cannot see the point of it.
Người bản xứ dùng thế nàoThông dụng hơn "I don't understand" nhiều trong nói chuyện hằng ngày, nhất là với câu đùa hoặc chuyện khó nắm điểm mấu chốt. "understand" nghiêng về trang trọng và về nội dung dài. — Nghe trong: Suits — Season 3 (00:04:51)A1380 lần - 151
That's enough.
/ðæts ɪˈnʌf./
Đủ rồi đấy.
Tình huốngHai người đang cãi nhau hoặc ai đó đang đi quá giới hạn. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
Two people are arguing, or someone is going too far, and the speaker cuts in.
Người bản xứ dùng thế nàoDỪNG một hành vi đang quá đà — cha mẹ, thầy cô, người có quyền dùng. Còn nghĩa hiền hơn khi rót nước hay xới cơm: "That's enough, thanks." nghĩa là đủ rồi. — Nghe trong: Escape Plan (00:37:30)A1379 lần - 152
Turn around.
/tɜːrn ərˈaʊnd./
Quay lại đi.
Tình huốngNgười kia đang quay lưng về phía bạn và bạn cần họ xoay người lại. Bạn nói gì?
The other person has their back to the speaker, who needs them to turn.
Người bản xứ dùng thế nàoXoay NGƯỜI lại. Cảnh sát bắt người cũng dùng câu này. Khác "Go back." (đi ngược lại đường cũ) và "Come back." (quay lại đây). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:44:17)A1378 lần - 153
What is this place?
/wʌt ɪz ðɪs pleɪs?/
Đây là chỗ nào vậy?
Tình huốngBạn vừa bước vào một nơi lạ lùng, không giống bất cứ chỗ nào từng thấy. Bạn nói gì?
The speaker has just walked into a strange place unlike anywhere they have seen.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa ngỡ ngàng — người nói đang nhìn quanh. Khác "Where are we?" ở chỗ câu đó hỏi VỊ TRÍ trên bản đồ, còn câu này hỏi nơi này LÀ CÁI GÌ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:11:39)A1378 lần - 154
It's time.
/ɪts taɪm./
Đến giờ rồi.
Tình huốngThời điểm đã hẹn vừa tới, và người kia vẫn chưa động đậy. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The agreed moment has come and the other person still has not moved.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho việc đã hẹn trước, ai cũng biết là việc gì. Nói trống thế này mang sức nặng — trong phim nó thường mở đầu cảnh quan trọng. Cần rõ hơn thì "It's time to go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:24)A1376 lần - 155
No, you don't.
/noʊ, juː doʊnt./
Không, anh không có đâu.
Tình huốngNgười kia nói "tôi hiểu mà" hoặc "tôi biết cảm giác đó", nhưng bạn tin là họ không thật sự hiểu. Bạn nói gì?
The other person claims to understand or to know the feeling, but the speaker believes they do not.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu mở đầu bằng "I..." với động từ thường. Nói câu này với người đang an ủi mình là cách gạt phăng sự đồng cảm — trong phim nó thường mở đầu một cuộc cãi vã. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:22)A1376 lần - 156
I got this.
/aɪ ɡɑːt ðɪs./
Để tôi lo.
Tình huốngCó việc khó trước mắt và mọi người đang lo. Bạn nhận phần mình, tự tin. Bạn nói gì?
There is a hard task ahead and everyone is worried; the speaker takes it on confidently.
Người bản xứ dùng thế nàoTự tin làm được, bảo người khác khỏi lo — rất Mỹ và rất đời thường. Còn dùng khi giành trả tiền: "I got this." = "để tôi trả". Bản Anh: "I've got this." — Nghe trong: Warm Bodies (01:15:57)A2375 lần - 157
What's that supposed to mean?
/wʌts ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/
Ý anh nói vậy là sao?
Tình huốngNgười kia vừa buông một câu mập mờ mà bạn ngờ là có ý xỏ xiên. Bạn muốn bắt họ nói rõ ra. Bạn nói gì?
The other person has just dropped a vague remark the speaker suspects is a dig, and wants them to spell it out.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn mang giọng gai góc — hỏi câu này là đã nghe ra ý xỏ xiên và muốn đối phương nói thẳng. Muốn hỏi lại trung tính thì dùng "How do you mean?" hoặc "What do you mean by that?". Người bị hỏi hay chống chế bằng "Nothing, forget it." — Nghe trong: 42 (2013) (01:32:07)A2370 lần - 158
For you.
/fɔːr juː./
Của anh này.
Tình huốngBạn đưa một món quà hoặc thứ gì đó cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker hands over a gift or something else to the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa chìa đồ vừa nói. Còn dùng khi chuyển máy điện thoại: "It's for you." nghĩa là "gọi anh này". Bản đầy đủ khi tặng quà: "This is for you." — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:31:44)A1369 lần - 159
Not exactly.
/nɑːt ɪɡˈzæktli./
Cũng không hẳn.
Tình huốngNgười kia đoán gần đúng ý bạn nhưng chưa trúng hẳn. Bạn đính chính nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has guessed close to the speaker's meaning but not quite right.
Người bản xứ dùng thế nàoSửa lại mà không phủ nhận sạch — lịch sự hơn hẳn "No." Sau nó gần như luôn là lời giải thích: "Not exactly. What I meant was..." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:24)A2367 lần - 160
Roger that.
/ˈrɑːdʒər ðæt./
Đã rõ.
Tình huốngBạn nhận chỉ thị qua bộ đàm trong một chiến dịch và xác nhận. Bạn nói gì?
The speaker receives an instruction over the radio during an operation and confirms it.
Người bản xứ dùng thế nào"Roger" KHÔNG phải tên người — nó là mã chữ R (received) trong bảng chữ cái bộ đàm cũ. Nhà binh, phi công, cảnh sát dùng. Đời thường nói cho vui thì được, nói nghiêm túc nghe kỳ. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:06:52)B1365 lần - 161
What the hell is going on?
/wʌt ðə hel ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Rốt cuộc là chuyện quái gì đang xảy ra?
Tình huốngMọi chuyện rối tung lên mà không ai giải thích cho bạn. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?
Everything has descended into chaos and nobody is explaining anything to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi một lời giải thích, giọng đã mất kiên nhẫn. Bản lịch sự là "What's going on?" — dùng được ở công sở. Bản có "the hell" chỉ dùng với người thân hoặc khi đã bực thật. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:56:28)A2364 lần - 162
Open it.
/ˈoʊpən ɪt./
Mở ra đi.
Tình huốngBạn vừa đưa cho người kia một hộp quà hoặc một lá thư, và họ cứ cầm mãi. Bạn giục. Bạn nói gì?
The speaker has handed over a gift or a letter and the other person keeps holding it.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục mở. Câu này gần như luôn kèm sự HÁO HỨC của người đưa — họ muốn xem phản ứng. Nói với giọng gấp thì lại là cảnh sát bảo mở cửa, mở túi. — Nghe trong: Step Up 3D (01:39:29)A1363 lần - 163
Who's there?
/huːz ðer?/
Ai ngoài đó?
Tình huốngBạn nghe tiếng động trong bóng tối hoặc ngoài cửa, không nhìn thấy gì. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
The speaker hears a noise in the dark or outside the door but cannot see anything.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vào chỗ KHÔNG NHÌN THẤY — sau tiếng động lạ. Đây là câu mở đầu kinh điển của phim kinh dị. Khác "Who is this?" (điện thoại) và "Who are you?" (nhìn thấy mặt rồi). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:37)A1362 lần - 164
I got you.
/aɪ ɡɑːt juː./
Có tôi đây rồi.
Tình huốngNgười kia sắp ngã hoặc đang đuối và bạn vừa đỡ được họ. Bạn trấn an ngay lúc đó. Bạn nói gì?
The other person is about to fall or is failing, and the speaker has just caught them, reassuring them on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa hoàn toàn khác nhau: "tôi đỡ được rồi" (khi giữ ai đó) và "tôi hiểu rồi" (thay cho "I got it"). Ngữ cảnh quyết định. Nghĩa thứ hai chỉ dùng thân mật. — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:22:13)A2361 lần - 165
That's okay.
/ðæts ˌoʊˈkeɪ./
Không sao đâu.
Tình huốngNgười kia vừa từ chối lời mời của bạn và có vẻ áy náy. Bạn cho họ biết là không sao. Bạn nói gì?
The other person has just turned down the speaker's offer and seems uneasy about it.
Người bản xứ dùng thế nàoXoá cảm giác có lỗi cho người kia. Đáp lời xin lỗi nhỏ thì đây là câu nhẹ nhất — nhẹ hơn "It's fine." (đôi khi nghe như đang nén giận) và "No problem." (thiên về giúp đỡ). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:41)A1358 lần - 166
Why is that?
/waɪ ɪz ðæt?/
Sao lại thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều lạ mà không giải thích. Bạn hỏi lý do. Bạn nói gì?
The other person has stated something odd without explaining, and the speaker asks why.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do một cách BÌNH TĨNH — lịch sự hơn "Why?" trống, vốn nghe cộc hoặc như đang cãi. Dùng được cả trong họp lẫn ngoài đời. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:08:38)A1358 lần - 167
What have you done?
/wʌt hæv juː dʌn?/
Anh đã làm gì thế này?
Tình huốngBạn vừa chứng kiến hậu quả nặng nề của việc người kia làm. Bạn thốt lên, kinh hoàng. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed the serious consequences of what the other person did, and reacts in horror.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại hoàn thành "have done" vì hậu quả CÒN ĐANG ĐÓ trước mắt. Nặng hơn hẳn "What did you do?" — câu kia chỉ hỏi, câu này là bàng hoàng lên án. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:51:05)B1357 lần - 168
For now.
/fɔːr naʊ./
Tạm thời thôi.
Tình huốngBạn vừa nói mọi chuyện đã ổn, nhưng bạn biết nó chưa xong hẳn. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just said things are fine, but knows it will not last.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối, thêm vào để rút bớt lời vừa nói: "We're safe. For now." Hai chữ này báo trước rằng chuyện sẽ còn tiếp — kỹ thuật kể chuyện rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: Escape Plan (00:46:47)A2355 lần - 169
Let me guess.
/let miː ɡes./
Để tôi đoán xem.
Tình huốngNgười kia sắp kể một chuyện mà bạn nghĩ mình đã đoán ra. Bạn chặn lại để đoán trước. Bạn nói gì?
The other person is about to tell something the speaker thinks they have already worked out, and cuts in to guess first.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn người kia lại để mình đoán trước — thường mang giọng châm biếm vì đã biết thừa câu trả lời. Rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:20:39)A2354 lần - 170
It was.
/ɪt wɑːz./
Đúng là thế thật.
Tình huốngNgười kia nhận xét về một chuyện đã qua — "hôm đó vui nhỉ". Bạn đồng tình. Bạn nói gì?
The other person remarks on something past — that it was fun — and the speaker agrees.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng tình với nhận xét ở quá khứ ("It was nice."). Cặp với "It is." cho hiện tại. Nói chậm và nhìn xa thì mang chút tiếc nuối. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:28)A1353 lần - 171
Absolutely not.
/ˌæbsəˈluːtli nɑːt./
Tuyệt đối không.
Tình huốngNgười kia đề nghị một việc bạn phản đối hoàn toàn, không có chỗ thương lượng. Bạn nói gì?
The other person proposes something the speaker rejects completely, with no room to negotiate.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MẠNH nhất trong nhóm này — đóng hẳn cửa. Bản nhẹ: "I'd rather not." Bản trung tính: "No, thanks." Dùng "Absolutely not." với sếp là gần như cãi lệnh. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:16)A2352 lần - 172
Anything else?
/ˈeniˌθɪŋ els?/
Còn gì nữa không?
Tình huốngBạn là người phục vụ và khách vừa gọi xong món, hoặc bạn vừa nhận xong yêu cầu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is serving and the customer has finished ordering, or they have just taken down a request.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của người phục vụ. Ngoài đời, nói với giọng mệt mỏi thì lại thành mỉa: "Anything else?" nghĩa là "còn đòi gì nữa không". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:32:18)A1352 lần - 173
Shall we?
/ʃæl wiː?/
Ta đi chứ?
Tình huốngCả hai đã sẵn sàng và bạn mời người kia cùng bắt đầu — vào bàn, ra sàn nhảy, lên đường. Bạn nói gì?
Both are ready and the speaker invites the other to begin together — to the table, the dance floor, the road.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và hơi kiểu cách — chìa tay ra rồi nói. Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Bản thường ngày là "Ready to go?" hoặc "Let's go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:43)B1352 lần - 174
I agree.
/aɪ əˈɡriː./
Tôi đồng ý.
Tình huốngTrong cuộc bàn bạc, người kia vừa nêu một ý mà bạn thấy đúng. Bạn ủng hộ. Bạn nói gì?
In a discussion, the other person has made a point the speaker finds right, and they back it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý với Ý KIẾN trong lúc bàn bạc — trang trọng hơn "Yeah." Đồng ý làm một việc thì lại khác: "I'll do it." hoặc "Deal." Người mới hay nói "I am agree" — sai, "agree" đã là động từ. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:01:01)A1351 lần - 175
What happened to you?
/wʌt ˈhæpənd tuː juː?/
Anh bị làm sao thế?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với vẻ tơi tả khác hẳn lúc nãy. Bạn hỏi chuyện gì đã xảy ra. Bạn nói gì?
The other person turns up looking wrecked compared with earlier, and the speaker asks what happened.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ giọng: hỏi thăm chuyện vừa xảy ra, hoặc trách móc "anh thay đổi thành thế này từ bao giờ". Nghe giọng mà phân biệt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:58)A2351 lần - 176
Let's get out of here.
/lets ɡet aʊt ʌv hiːr./
Ra khỏi đây thôi.
Tình huốngChỗ này không an toàn hoặc quá khó chịu, và bạn rủ người kia đi ngay. Bạn nói gì?
The place is unsafe or unbearable, and the speaker urges the other person to leave at once.
Người bản xứ dùng thế nàoRủ đi GẤP, thường vì nguy hiểm hoặc vì buổi tiệc chán. Mạnh hơn hẳn "Let's go." — cụm "get out of here" mang ý thoát khỏi chỗ này. — Nghe trong: Step Up 3D (01:00:54)A2350 lần - 177
Good boy.
/ɡʊd bɔɪ./
Giỏi lắm.
Tình huốngCon chó của bạn vừa làm đúng điều bạn bảo. Bạn khen nó. Bạn nói gì?
The speaker's dog has just done what it was told, and they praise it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen CHÓ hoặc trẻ nhỏ. Nói với người lớn là XÚC PHẠM — hàm ý coi họ như con vật biết nghe lời. Trong phim, nhân vật phản diện hay dùng câu này để hạ nhục người khác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:37)A1348 lần - 178
Have a seat.
/hæv ə siːt./
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vừa bước vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời họ ngồi, thân thiện. Bạn nói gì?
A visitor has just come into the speaker’s room and is still standing, and the speaker offers them a chair warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoMời ngồi, thân thiện và thông dụng nhất. "Take a seat" thì hơi có tính chỉ dẫn hơn (phòng khám, văn phòng gọi tên). Trang trọng nhất là "Please, have a seat." — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:40:22)A1347 lần - 179
Where you going?
/wer juː ˈɡoʊɪŋ?/
Đi đâu đấy?
Tình huốngNgười kia đột nhiên đứng dậy bỏ đi giữa chừng. Bạn hỏi với theo. Bạn nói gì?
The other person suddenly gets up and walks off mid-conversation, and the speaker calls after them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn "are" — chỉ đúng khi NÓI, viết ra là sai ngữ pháp. Nghe gấp và thân. Bản đủ "Where are you going?" dùng được ở mọi nơi. — Nghe trong: Divergent (01:02:16)A2346 lần - 180
Are you ready?
/ɑːr juː ˈredi?/
Anh sẵn sàng chưa?
Tình huốngBạn sắp mở màn một việc quan trọng và quay sang hỏi người cùng làm. Bạn nói gì?
The speaker is about to start something important and turns to ask their partner.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ, dùng được ở mọi nơi kể cả trang trọng. Bản rút "You ready?" thân và gấp hơn — xem câu đó ở khối 22. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:56)A1343 lần - 181
That's impossible.
/ðæts ˌɪmˈpɑːsəbəl./
Không thể nào.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện mà theo bạn là không thể xảy ra được. Bạn nói gì?
The other person has just described something the speaker believes cannot have happened.
Người bản xứ dùng thế nàoBác vì thấy VÔ LÝ, không phải vì không muốn. Trong phim đây là câu nhân vật nói ngay trước khi phát hiện ra mình sai — nó báo hiệu một cú lật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:15)A2342 lần - 182
You can't.
/juː kænt./
Anh không được làm thế.
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố sẽ làm một việc mà bạn phải ngăn lại. Bạn nói gì?
The other person has just announced they will do something the speaker must stop.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh mà là KHÔNG THỂ (không đủ sức) hay KHÔNG ĐƯỢC (cấm). Trong phim thường là nghĩa sau — ngăn ai đó khỏi một quyết định dại dột. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:28:06)A1340 lần - 183
Can you hear me?
/kæn juː hiːr miː?/
Anh nghe rõ không?
Tình huốngĐường truyền chập chờn hoặc chỗ bạn đứng quá ồn, và bạn không chắc người kia nghe được. Bạn nói gì?
The line is breaking up or the place is too noisy, and the speaker is unsure they are being heard.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ÂM THANH có tới được không — điện thoại, họp trực tuyến, hoặc gọi với qua khoảng cách. Khác "Do you understand?" là hỏi có hiểu Ý không. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:16:41)A1339 lần - 184
What are you?
/wʌt ɑːr juː?/
Anh là thứ gì vậy?
Tình huốngBạn vừa chứng kiến người kia làm một điều không con người nào làm được. Bạn lùi lại và hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just seen the other do something no human could do, and steps back to ask.
Người bản xứ dùng thế nào"What" chứ không phải "Who" — hỏi bằng "what" về một người là coi họ không phải người. Rất nặng, chỉ hợp phim siêu nhiên. Nói với người thường là xúc phạm nghiêm trọng. — Nghe trong: Warm Bodies (00:23:40)A2336 lần - 185
He's right.
/hiːz raɪt./
Anh ấy nói đúng đấy.
Tình huốngHai người đang tranh luận, và bạn đứng về phía một bên. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
Two people are arguing and the speaker takes one side.
Người bản xứ dùng thế nào"right" ở đây là NÓI ĐÚNG, không phải bên phải. Ủng hộ ý kiến của người thứ ba trong cuộc tranh luận. Ngược lại: "He's wrong." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:17:54)A1333 lần - 186
You think?
/juː θɪŋk?/
Anh nghĩ vậy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều quá hiển nhiên, ngay sau khi mọi chuyện đã rõ như ban ngày. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has stated the obvious just after everything became perfectly clear.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "nói thừa". Nói với giọng bằng và hơi kéo dài. Muốn hỏi thật thì phải đủ câu: "Do you think so?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:59)B1332 lần - 187
Forgive me.
/fərˈɡɪv miː./
Xin thứ lỗi cho tôi.
Tình huốngBạn vừa làm một việc gây tổn thương thật sự cho người kia, và bạn xin họ tha thứ. Bạn nói gì?
The speaker has done something that genuinely hurt the other person and asks for forgiveness.
Người bản xứ dùng thế nàoNẶNG hơn "I'm sorry." nhiều — xin được tha thứ cho một lỗi lớn, không dùng cho chuyện nhỏ. Còn dùng theo lối trang trọng khi chen ngang: "Forgive me, but..." — Nghe trong: Tarzan (00:14:14)B1332 lần - 188
Think about it.
/θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Anh cứ nghĩ kỹ đi.
Tình huốngBạn vừa đưa ra một đề nghị mà người kia chưa muốn nhận. Bạn để ngỏ cho họ. Bạn nói gì?
The speaker has made an offer the other person is not ready to accept, and leaves it open.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông ép quyết ngay, chừa đường cho người kia. Đây là câu chốt của người bán hàng khôn ngoan và của kẻ dụ dỗ trong phim — nói xong là bỏ đi, để người kia tự nghĩ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:26)A1331 lần - 189
She's gone.
/ʃiːz ɡɔːn./
Cô ấy đi rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra và không thấy cô ấy đâu nữa. Bạn báo lại. Bạn nói gì?
The speaker has just checked and she is no longer there.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với "He's gone." — cũng hai nghĩa lửng: đã bỏ đi, hoặc đã mất. Ngữ cảnh và giọng nói quyết định, và phim thường cố ý để người xem hiểu nhầm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:52)A2330 lần - 190
Something like that.
/ˈsʌmθɪŋ laɪk ðæt./
Đại loại thế.
Tình huốngNgười kia đoán ý bạn gần đúng, và bạn không muốn đi vào chi tiết. Bạn nói gì?
The other person has guessed roughly right, and the speaker does not want to go into detail.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận CHUNG CHUNG, cố ý không nói rõ. Người nói câu này thường đang giấu bớt. Khác "Not exactly." — câu đó sẽ giải thích tiếp, còn câu này là để khỏi phải giải thích. — Nghe trong: Divergent (00:56:58)A2329 lần - 191
You too.
/juː tuː./
Anh cũng vậy nhé.
Tình huốngNgười kia vừa chúc bạn cuối tuần vui vẻ, hoặc bảo bạn giữ gìn sức khoẻ. Bạn chúc lại. Bạn nói gì?
The other person has just wished the speaker a good weekend, or told them to take care.
Người bản xứ dùng thế nàoChúc lại đúng điều vừa nhận. BẪY kinh điển: bồi bàn nói "Enjoy your meal." mà đáp "You too." thì thành chúc họ ăn ngon — người bản xứ cũng hay lỡ miệng và tự cười. — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:17:57)A1328 lần - 192
Get back!
/ɡet bæk!/
Lùi lại!
Tình huốngCó nguy hiểm phía trước và mọi người đang tiến quá gần. Bạn hét. Bạn nói gì?
There is danger ahead and people are getting too close; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT bảo lùi ra xa. Khác "Go back." (quay lại đường cũ) và "Come back." (quay lại đây). Cùng cảnh với "Get down!" và "Look out!" — Nghe trong: Warm Bodies (00:50:08)A2327 lần - 193
Check this out.
/tʃek ðɪs aʊt./
Xem cái này đi.
Tình huốngBạn vừa tìm thấy một thứ hay ho và muốn khoe với người bên cạnh ngay. Bạn nói gì?
The speaker has found something interesting and wants to show the person beside them right away.
Người bản xứ dùng thế nàoRủ người khác xem thứ mình vừa thấy — luôn kèm háo hức. Thân, không dùng trong họp trang trọng. "this" khi vật ở ngay đây; ở xa hoặc trên màn hình thì "Check it out." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:08:18)A2327 lần - 194
You have no idea.
/juː hæv noʊ aɪˈdiːə./
Anh không hình dung nổi đâu.
Tình huốngNgười kia vừa đoán về mức độ của chuyện bạn đang trải qua, nhưng còn xa mới đúng. Bạn nói gì?
The other person has just guessed at the scale of what the speaker is going through, and is nowhere close.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn rằng người kia không hình dung nổi mức độ — thường nói sau khi họ vừa đoán non. Đứng một mình được và rất mạnh. Khác "I have no idea" (tôi chịu). — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:03:22)B1327 lần - 195
I don't believe you.
/aɪ doʊnt bɪˈliːv juː./
Tôi không tin lời anh đâu.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích một chuyện mà bạn cho là bịa. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person has just given an account the speaker takes for invention, and says so outright.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội thẳng: tôi cho là anh nói dối. Rất nặng, dễ thành gây sự. Muốn nhẹ hơn thì dùng "I find that hard to believe." — Nghe trong: The Exorcist — Season 1 (00:01:37)A1327 lần - 196
You're lying.
/jʊr ˈlaɪɪŋ./
Anh đang nói dối.
Tình huốngBạn biết chắc điều người kia vừa nói là bịa. Bạn nói thẳng vào mặt họ. Bạn nói gì?
The speaker knows for certain that what the other person just said is a lie, and says so to their face.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, rất nặng — nói ra là quan hệ căng ngay. Nhẹ hơn nhiều: "That's not true." (bác nội dung) hoặc "I don't believe you." (chỉ nói mình không tin). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:14)A2326 lần - 197
Check it out.
/tʃek ɪt aʊt./
Nhìn xem này.
Tình huốngBạn vừa phát hiện thứ gì đó đáng chú ý ở đằng kia và rủ người bên cạnh xem. Bạn nói gì?
The speaker has spotted something notable over there and invites the person beside them to look.
Người bản xứ dùng thế nào"it" khi vật ở XA hoặc đã được nhắc tới; "this" khi cầm trên tay. Rất thân — không dùng trong họp hay với khách hàng. — Nghe trong: Escape Plan (00:16:09)A2326 lần - 198
Did you?
/dɪd juː?/
Anh làm thật à?
Tình huốngNgười kia vừa kể họ đã làm một việc bất ngờ. Bạn đáp để họ kể tiếp. Bạn nói gì?
The other person has just said they did something surprising, and the speaker responds to draw out more.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu kể ở quá khứ ("I told him."). Cùng họ với "Do you?", "Are you?", "You do?" — nhắc lại trợ động từ của câu vừa nghe. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:00)A1325 lần - 199
Hey, buddy.
/heɪ, ˈbʌdi./
Chào anh bạn.
Tình huốngBạn chào một người bạn nam thân, hoặc chào một cậu bé. Bạn nói gì?
The speaker greets a close male friend, or a young boy.
Người bản xứ dùng thế nào"buddy" thân mật với nam giới và với trẻ con. NHƯNG nói với người lạ bằng giọng lạnh thì lại thành gây sự: "Watch it, buddy." Người Mỹ dùng nhiều, người Anh thì "mate". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:25:27)A1324 lần - 200
I know you.
/aɪ noʊ juː./
Tôi biết anh mà.
Tình huốngNgười kia đang chối hoặc đang giả vờ, nhưng bạn hiểu rõ con người họ. Bạn nói gì?
The other person is denying something or putting on an act, but the speaker knows what they are really like.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi có quen anh" — mà là HIỂU RÕ tính người kia, nên đừng hòng giả vờ. Nói với người thân thiết. Nghĩa nhận ra mặt ai đó thì phải là "I know you from somewhere." — Nghe trong: Escape Plan (00:49:14)A1320 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.