
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 201
We did it.
/wiː dɪd ɪt./
Mình làm được rồi!
Tình huốngCả nhóm vừa hoàn thành một việc tưởng như không thể. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The group has just pulled off something that seemed impossible, and the speaker cheers.
Người bản xứ dùng thế nàoĂn mừng CHUNG, ghi công cả nhóm. Nói "I did it." là giành công một mình — trong phim, chọn "we" hay "i" ở khoảnh khắc này nói lên tính cách nhân vật. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:10:43)A1320 lần - 202
All of them.
/ɔːl ʌv ðem./
Tất cả bọn họ.
Tình huốngNgười kia hỏi bao nhiêu người đã đi, hoặc bạn đã lấy mấy cái. Câu trả lời là tất cả. Bạn nói gì?
The other person asks how many people left, or how many the speaker took. The answer is: all.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho NHIỀU THỨ đếm được. Một khối hoặc thứ không đếm được thì "All of it." Nói cụt trong phim thường mang tin xấu — "How many did we lose?" — "All of them." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:10)A2320 lần - 203
Come on, man.
/kʌm ɑːn, mæn./
Thôi mà ông tướng.
Tình huốngBạn thân của bạn đang làm khó hoặc nói điều vô lý. Bạn càu nhàu, nửa đùa. Bạn nói gì?
A close friend is being difficult or talking nonsense, and the speaker complains half-jokingly.
Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đây là phản đối chứ không phải giục đi. Chỉ dùng giữa BẠN BÈ thân — nói với sếp là hỗn. "man" là tiếng đệm, nói với nữ cũng được ở Mỹ. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:23:01)A2319 lần - 204
We'll see.
/wiːl siː./
Rồi tính.
Tình huốngNgười kia xin bạn một điều mà bạn chưa muốn hứa cũng chưa muốn từ chối. Bạn hoãn lại. Bạn nói gì?
The other person asks for something the speaker is not ready to promise or refuse.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn quyết định. Cha mẹ nói với con thì thường là "không" nói tránh. Giữa người lớn thì đúng là chưa quyết. Bản mềm hơn: "Let me think about it." — Nghe trong: Runner Runner (00:55:37)A2318 lần - 205
How much?
/haʊ mʌtʃ?/
Bao nhiêu?
Tình huốngBạn đang hỏi giá một món hàng ngoài chợ, hoặc hỏi số tiền phải trả. Bạn nói gì?
The speaker asks the price of something at a market, or how much is owed.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "How much is it?" — cộc, hợp chợ búa hoặc lúc gấp. Trong cửa hàng lịch sự thì hỏi đủ câu. Chỉ dùng cho thứ ĐẾM KHÔNG ĐƯỢC hoặc cho tiền; số lượng đếm được là "How many?". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:22)A1318 lần - 206
What now?
/wʌt naʊ?/
Giờ sao nữa đây?
Tình huốngKế hoạch vừa đổ bể và cả nhóm đang đứng nhìn nhau. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The plan has just fallen apart and the group is standing around looking at each other.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa tuỳ giọng: hỏi bước tiếp theo ("giờ làm gì?"), hoặc bực bội khi lại có chuyện ("gì nữa đây?"). Giọng đi lên là nghĩa đầu, giọng đi xuống và thở dài là nghĩa sau. — Nghe trong: Divergent (01:58:04)A1317 lần - 207
He's here.
/hiːz hiːr./
Hắn tới rồi.
Tình huốngNgười bạn đang chờ hoặc đang sợ vừa xuất hiện. Bạn báo nhỏ cho người kia. Bạn nói gì?
The person the speaker has been waiting for — or dreading — has just arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo người đó ĐÃ TỚI, thường thì thầm và căng. Trong phim kinh dị, hai chữ này báo hiệu nguy hiểm vừa vào nhà. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:19:27)A1317 lần - 208
There she is.
/ðer ʃiː ɪz./
Cô ấy kia rồi.
Tình huốngCả nhóm đang chờ hoặc đang tìm cô ấy, và bạn vừa trông thấy. Bạn báo. Bạn nói gì?
The group has been waiting for or looking for her, and the speaker spots her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "There he is." — báo đã thấy người. Cũng dùng để chào đón ai đó vừa xuất hiện, giọng vui và kéo dài. — Nghe trong: Divergent (00:49:15)A1317 lần - 209
Let him go.
/let hɪm ɡoʊ./
Thả anh ta ra.
Tình huốngAi đó đang giữ một người và bạn yêu cầu họ buông ra. Bạn nói gì?
Someone is holding a person and the speaker demands they release him.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi thả người — câu kinh điển trong cảnh bắt cóc. Nghĩa bóng cũng rất hay dùng: "Let him go." nói với người đang đau khổ vì một mối quan hệ nghĩa là "buông bỏ đi". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:02)A1317 lần - 210
Forget it.
/fərˈɡet ɪt./
Thôi bỏ đi.
Tình huốngBạn vừa định nói hoặc nhờ điều gì rồi đổi ý, hoặc muốn người kia đừng bận tâm nữa. Bạn nói gì?
The speaker was about to say or ask something and changes their mind, or wants the other to drop it.
Người bản xứ dùng thế nàoBA cách dùng: rút lại lời mình định nói; gạt lời cảm ơn ("không có gì"); và từ chối dứt khoát ("còn lâu"). Giọng quyết định là nghĩa nào. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:28)A1316 lần - 211
I swear.
/aɪ swer./
Tôi thề đấy.
Tình huốngNgười kia không tin điều bạn vừa nói, và bạn muốn cam đoan bằng mọi giá. Bạn nói gì?
The other person does not believe what the speaker just said, and they want to guarantee it.
Người bản xứ dùng thế nàoCam đoan mạnh, dùng khi lời nói thường không đủ. Bản đầy đủ: "I swear to God." Trong phim, nhân vật nói câu này càng nhiều thì càng đáng ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:47)A2316 lần - 212
Kill him.
/kɪl hɪm./
Giết hắn đi.
Tình huốngNhân vật phản diện ra lệnh cho thuộc hạ trong một cảnh căng thẳng. Hắn nói gì?
A villain gives the order to a henchman in a tense scene.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim hành động, không phải để dùng. Nói lạnh và ngắn là đặc trưng của nhân vật phản diện — chính sự bình thản mới đáng sợ. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:17:09)A2316 lần - 213
What do you want from me?
/wʌt duː juː wɑːnt frʌm miː?/
Rốt cuộc anh muốn gì ở tôi?
Tình huốngNgười kia gây sức ép với bạn đã lâu và bạn không chịu nổi nữa. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The other person has been pressuring the speaker for a while and they cannot take it anymore.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người ĐÃ MỆT, không phải câu hỏi thật — nó gần với "buông tha tôi đi". Bỏ "from me" thì thành "What do you want?" hỏi bình thường, hoàn toàn khác. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:25:44)A2315 lần - 214
I'm listening.
/aɪm ˈlɪsənɪŋ./
Tôi đang nghe đây.
Tình huốngNgười kia bảo có chuyện muốn nói nhưng còn ngập ngừng. Bạn cho họ biết bạn sẵn sàng nghe. Bạn nói gì?
The other person says they have something to say but hesitates; the speaker signals they are ready.
Người bản xứ dùng thế nàoMời người kia nói tiếp. Có sắc thái thứ hai khá lạnh: khi ai đó đến thương lượng, "I'm listening." nghĩa là "nói đi, tôi đang cân nhắc" — chưa đồng ý gì cả. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:30)A2314 lần - 215
No one.
/noʊ wʌn./
Không ai cả.
Tình huốngNgười kia hỏi ai đã bảo bạn, hoặc ai đi cùng bạn. Câu trả lời là không ai. Bạn nói gì?
The other person asks who told the speaker, or who came with them. The answer is nobody.
Người bản xứ dùng thế nào"No one" và "nobody" như nhau; viết thì "no one" tách hai chữ mới đúng. Nói cụt thế này thường là đang giấu — trong phim, câu trả lời "No one." hiếm khi thật. — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:15:30)A1314 lần - 216
Oh, my gosh.
/oʊ, maɪ ɡɑːʃ./
Ôi trời ơi.
Tình huốngBạn vừa nghe hoặc vừa thấy điều gì đó gây sốc. Bạn thốt lên nhưng muốn giữ lời lẽ nhã nhặn. Bạn nói gì?
The speaker has just seen or heard something shocking and reacts, but keeps their language clean.
Người bản xứ dùng thế nào"gosh" là biến âm tránh nói "God" — nhẹ và lịch sự hơn "Oh, my God." Người sùng đạo hoặc nói trước trẻ con hay dùng. Cùng họ: "Gee", "Jeez", "Darn". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:06:32)A1314 lần - 217
You tell me.
/juː tel miː./
Anh nói tôi nghe xem.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn một câu mà chính họ mới là người biết câu trả lời. Bạn đẩy ngược lại. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker something only they themselves know the answer to, and the speaker turns it back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẩy ngược câu hỏi lại: "chính anh mới biết chứ". Có thể là thách thức, có thể chỉ là nhường lời. Nhấn giọng vào "you". — Nghe trong: Arrested Development — Season 2 (00:08:45)B1313 lần - 218
It's gonna be okay.
/ɪts ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./
Rồi sẽ ổn cả thôi.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn vì chuyện vừa xảy ra. Bạn ôm lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other person is panicking over what has just happened; the speaker holds them and calms them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an chung nhất, chủ ngữ "it" trỏ cả tình cảnh. "gonna" = "going to", chỉ dùng khi nói. Đây là câu người bản xứ nói khi ôm lấy ai đó. — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:33:38)A1313 lần - 219
Is that it?
/ɪz ðæt ɪt?/
Chỉ có thế thôi à?
Tình huốngNgười kia vừa trình bày xong và bạn thấy ít hơn mong đợi. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has finished presenting and the speaker expected more.
Người bản xứ dùng thế nàoNgụ ý THẤT VỌNG vì ít quá. Có nghĩa thứ hai trung tính khi đang tìm đồ và trỏ vào một vật: "Is that it?" = "cái kia phải không?". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:46:26)A2312 lần - 220
Okay, fine.
/ˌoʊˈkeɪ, faɪn./
Thôi được rồi.
Tình huốngNgười kia nài mãi và bạn chịu thua, dù trong lòng chưa thoải mái. Bạn nói gì?
The other person keeps insisting and the speaker gives in, though not entirely happy about it.
Người bản xứ dùng thế nàoChịu thua MIỄN CƯỠNG — hai chữ "okay" và "fine" đứng cạnh nhau là dấu hiệu nhượng bộ sau khi đã cự. Nói cụt và thở dài là đang bực. — Nghe trong: Escape Plan (00:11:02)A1311 lần - 221
I'm on it.
/aɪm ɑːn ɪt./
Tôi làm ngay.
Tình huốngSếp hoặc đồng đội vừa giao một việc gấp. Bạn nhận và bắt tay vào luôn. Bạn nói gì?
A boss or teammate has just handed over an urgent task, and the speaker takes it on immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là ĐANG BẮT TAY VÀO rồi, không phải sẽ làm sau — mạnh hơn "I will." Rất hay gặp trong phim cảnh sát và ở công sở. Nói xong là đứng dậy đi luôn. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:43:23)A2311 lần - 222
Then what?
/ðen wʌt?/
Rồi sao nữa?
Tình huốngNgười kia vừa kể được một đoạn rồi dừng, và bạn muốn nghe tiếp. Bạn nói gì?
The other person has paused mid-story and the speaker wants to hear the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục kể tiếp. Còn dùng để vặn lại một kế hoạch hớ hênh: "We break in." — "Then what?" nghĩa là "rồi sau đó tính sao, anh nghĩ tới chưa?". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:35)A1310 lần - 223
Wait, what?
/weɪt, wʌt?/
Khoan, gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bất ngờ tới mức bạn phải dừng lại nghe cho rõ. Bạn nói gì?
The other person has said something so unexpected the speaker has to stop and check they heard right.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa bất ngờ vừa hỏi lại. "Wait" ở đây không phải bảo chờ — nó là "khoan đã, tôi chưa kịp hiểu". Rất hay gặp trong tiếng Anh nói của người trẻ. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:31:39)A1305 lần - 224
I remember.
/aɪ rɪˈmembər./
Tôi nhớ mà.
Tình huốngNgười kia nhắc lại một chuyện cũ và hỏi bạn có nhớ không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person brings up something from the past and asks if the speaker remembers.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngắn và chậm thì mang nhiều cảm xúc — trong phim đây thường là lúc nhân vật nhớ lại chuyện đau. Ngược lại: "I don't remember." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:04:34)A1305 lần - 225
You're okay.
/jʊr ˌoʊˈkeɪ./
Không sao rồi, anh ổn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa thoát nạn và đang run rẩy hoảng loạn. Bạn ôm lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other person has just escaped danger and is shaking with panic; the speaker holds them and reassures.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, không phải hỏi — nói với người đang hoảng để kéo họ về thực tại, thường lặp lại nhiều lần. Thêm dấu hỏi thì thành "You okay?" hỏi thăm, khác hẳn. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (02:02:17)A1304 lần - 226
It worked.
/ɪt wɜːrkt./
Được rồi, thành công rồi!
Tình huốngCách làm liều lĩnh của cả nhóm vừa cho kết quả. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The group's risky plan has just paid off, and the speaker exclaims.
Người bản xứ dùng thế nào"work" ở đây là CÓ TÁC DỤNG, không phải làm việc — dùng cho kế hoạch, thuốc, máy móc. Thường kèm ngạc nhiên vì chính người nói cũng không chắc. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:24:51)A1302 lần - 227
I'm ready.
/aɪm ˈredi./
Tôi sẵn sàng rồi.
Tình huốngMọi người đang chờ bạn để bắt đầu, và bạn đã chuẩn bị xong. Bạn báo. Bạn nói gì?
Everyone is waiting for the speaker to begin, and they have finished preparing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "You ready?". Nói chậm và chắc thì mang sức nặng — trước một việc lớn hoặc nguy hiểm, câu này là lời chấp nhận số phận. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:53:30)A1301 lần - 228
Maybe not.
/ˈmeɪbi nɑːt./
Chắc là không.
Tình huốngBạn vừa nói một khả năng rồi tự nghĩ lại và thấy chắc là không phải. Bạn nói gì?
The speaker has just raised a possibility, then reconsiders and doubts it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Maybe it's not." — thường đứng ngay sau chính câu mình vừa nói, như một lần tự sửa. Cặp đối: "Maybe." / "Maybe not." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:13:39)A2301 lần - 229
Oh, great.
/oʊ, ɡreɪt./
Hay thật đấy.
Tình huốngMột chuyện phiền toái nữa vừa xảy ra, đúng lúc bạn đang mệt. Bạn buông một tiếng. Bạn nói gì?
Yet another nuisance has just cropped up, right when the speaker is already worn out.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — "great" nói với giọng phẳng và thở dài thì nghĩa là "tệ thật". Khen thật thì phải lên giọng và cười. Cùng lối mỉa: "Perfect.", "Wonderful." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:04:57)A2301 lần - 230
She's dead.
/ʃiːz ded./
Cô ấy chết rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra và phải báo tin cho người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has just checked and must break the news to the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's dead." — "dead" là tính từ, đi với "is". Báo tin cho người thân thì người ta tránh nói thẳng, dùng "She's gone." hoặc "We lost her." — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:27:37)A1301 lần - 231
Hurry up!
/ˈhɜːri ʌp!/
Nhanh lên!
Tình huốngNgười kia đang chậm chạp trong khi sắp muộn. Bạn giục to. Bạn nói gì?
The other person is dawdling when they are about to be late, and the speaker shouts at them to move.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục người đang làm chậm. "up" là bắt buộc — nói "Hurry!" trống cũng được nhưng ít gặp hơn. Lịch sự hơn: "Could you hurry, please?" — Nghe trong: Frozen (01:18:19)A1301 lần - 232
Here we are.
/hiːr wiː ɑːr./
Tới nơi rồi đây.
Tình huốngBạn dẫn người kia đi và vừa tới đích. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has been leading someone and they have just arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo ĐÃ TỚI nơi. Khác hẳn "Here we go." (sắp bắt đầu) và "There we go." (vừa xong việc) — ba câu chỉ khác một chữ mà ba thời điểm khác nhau. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:40)A1301 lần - 233
Right there.
/raɪt ðer./
Ngay chỗ đó.
Tình huốngNgười kia đang tìm một thứ và tay họ vừa lướt qua đúng chỗ. Bạn chỉ. Bạn nói gì?
The other person is searching and their hand has just passed right over the spot.
Người bản xứ dùng thế nào"right" là NGAY, nhấn vào độ chính xác. Còn dùng để bảo người kia dừng lại đúng chỗ đó: "Stop right there." — trong phim thường là lúc chĩa súng. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:04:09)A1300 lần - 234
Good for you.
/ɡʊd fɔːr juː./
Mừng cho anh.
Tình huốngNgười kia vừa khoe một tin vui của họ — được thăng chức, mua nhà mới. Bạn chúc mừng. Bạn nói gì?
The other person has just shared good news of their own — a promotion, a new house.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY sắc thái: nói với giọng ấm là mừng thật; nói phẳng, cụt, không nhìn thì thành MỈA ("giỏi nhỉ"). Người bản xứ nghe ra ngay, người học thì hay dùng nhầm. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:10)A2297 lần - 235
What the hell are you doing here?
/wʌt ðə hel ɑːr juː ˈduːɪŋ hiːr?/
Anh mò tới đây làm cái quái gì?
Tình huốngBạn bắt gặp một người lẽ ra không được có mặt ở nơi này. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker catches someone who has no business being in this place.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "the hell" thì thành "What are you doing here?" — có thể là ngạc nhiên vui khi gặp bạn ở nơi lạ. Có "the hell" thì luôn là giận. — Nghe trong: Warm Bodies (00:54:51)A2297 lần - 236
Stay back!
/steɪ bæk!/
Lùi lại!
Tình huốngCó nguy hiểm và bạn ngăn mọi người tiến tới. Bạn hét. Bạn nói gì?
There is danger and the speaker keeps everyone from coming closer.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo GIỮ KHOẢNG CÁCH, đứng yên tại chỗ xa. Khác "Get back!" (đang gần rồi, phải lùi ra). Cả hai đều hét trong lúc nguy hiểm. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:40:58)A2296 lần - 237
I have.
/aɪ hæv./
Tôi có mà.
Tình huốngNgười kia hỏi "anh đã thử chưa?" và bạn đã thử rồi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker has tried, and they have.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi hiện tại hoàn thành ("Have you...?"). Nhấn mạnh vào "have" là đang cãi lại lời trách: "I HAVE told you." nghĩa là "tôi nói rồi đấy chứ". — Nghe trong: Runner Runner (01:16:01)A2295 lần - 238
I love it.
/aɪ lʌv ɪt./
Tôi thích lắm.
Tình huốngAi đó vừa tặng bạn một món quà hoặc cho bạn xem thành quả của họ. Bạn khen. Bạn nói gì?
Someone has just given the speaker a gift, or shown them their work, and the speaker praises it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen một thứ vừa được cho xem hoặc nếm — rất thông dụng, không hề liên quan tình cảm. Người học hay ngại dùng "love" cho đồ vật, nhưng người bản xứ dùng suốt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 3 (00:15:05)A1295 lần - 239
Say it.
/seɪ ɪt./
Nói ra đi.
Tình huốngNgười kia rõ ràng có điều muốn nói nhưng cứ nuốt vào. Bạn ép họ nói ra. Bạn nói gì?
The other person clearly has something to say but keeps swallowing it, and the speaker presses.
Người bản xứ dùng thế nàoÉP người kia nói thành lời — mạnh hơn "Tell me." vì đòi đúng câu đó, không phải kể chuyện. Trong phim thường là đòi một lời thú nhận hoặc một lời xin lỗi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:20)A1294 lần - 240
Not bad.
/nɑːt bæd./
Cũng khá đấy.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn xem thành quả của họ, và bạn thấy hơn mong đợi. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The other person has shown the speaker their work, and it is better than expected.
Người bản xứ dùng thế nàoNói "không tệ" nhưng thật ra là KHEN — kiểu khen kiệm lời rất Anh Mỹ. Người Anh dùng "not bad" cho cả những thứ họ thấy rất tuyệt. Đáp cho "How are you?" thì nghĩa là "cũng ổn". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:01:13)A1293 lần - 241
It's you.
/ɪts juː./
Là anh sao.
Tình huốngBạn vừa nhận ra người đứng trước mặt chính là người bạn đang tìm, hoặc người bạn không ngờ gặp lại. Bạn nói gì?
The speaker realises the person in front of them is the one they were looking for, or someone they never expected to see again.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc NHẬN RA. Trong phim đây là câu bản lề — nhân vật vừa hiểu ra một bí mật. Nói chậm, nhấn vào "you", và thường theo sau là im lặng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:19)A1292 lần - 242
Leave me alone.
/liːv miː əˈloʊn./
Để tôi yên.
Tình huốngNgười kia cứ đeo bám hỏi han trong lúc bạn muốn ở một mình. Bạn đuổi họ đi. Bạn nói gì?
The other person keeps pressing with questions while the speaker wants to be alone, and the speaker sends them away.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuổi người ta đi cho mình yên. Khá nặng — với bạn bè thì là lời cáu, với người lạ đeo bám thì là cảnh cáo. Nhẹ hơn: "I need some space." — Nghe trong: Gotham — Season 4 (00:06:52)A1292 lần - 243
What did he say?
/wʌt dɪd hiː seɪ?/
Anh ta nói gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói chuyện điện thoại xong, hoặc vừa nghe được điều gì mà bạn không nghe rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just come off the phone, or heard something the speaker could not catch.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại NỘI DUNG người thứ ba vừa nói. Khác "What do you mean?" (hỏi ý của chính người đang nói với mình). Rất hay dùng sau một cuộc gọi trong phim. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:08:58)A1292 lần - 244
That's him.
/ðæts hɪm./
Chính hắn đấy.
Tình huốngBạn vừa nhận ra người trong ảnh hoặc người đang đi tới chính là kẻ cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker recognises the man in the photo, or the one approaching, as the one they are after.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận ĐÚNG NGƯỜI đang tìm — nhân chứng chỉ mặt nghi phạm cũng dùng câu này. Cùng khuôn: "That's her.", "That's the one." — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:30:50)A1291 lần - 245
Calm down.
/kɑːm daʊn./
Bình tĩnh nào.
Tình huốngNgười kia đang hoảng hoặc đang giận mất kiểm soát. Bạn cố làm họ dịu lại. Bạn nói gì?
The other person is panicking or losing their temper, and the speaker tries to settle them.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: nói câu này với người đang giận thường làm họ giận thêm — người bản xứ cũng biết vậy và hay đùa về nó. An toàn hơn thì "It's okay." hoặc "Take your time." — Nghe trong: Frozen (00:59:52)A1291 lần - 246
He did.
/hiː dɪd./
Anh ta có làm.
Tình huốngCó người chối thay cho anh ta, nhưng bạn biết anh ta đã làm. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone is denying it on his behalf, but the speaker knows he did it.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận về NGƯỜI THỨ BA ở quá khứ. Cùng họ với "I did.", "You did." — nhắc lại trợ động từ thay vì nói "Yes". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:03:49)A1291 lần - 247
What is going on?
/wʌt ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Rốt cuộc chuyện gì đang xảy ra?
Tình huốngMọi thứ quanh bạn đang rối loạn và không ai chịu giải thích. Bạn hỏi, đã bắt đầu sốt ruột. Bạn nói gì?
Everything around the speaker is in disarray and nobody is explaining; they are losing patience.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên nghiêm hơn "What's going on?" — nói tách từng chữ là đang đòi câu trả lời. Đòi nữa thì thêm "here": "What is going on here?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:47)A1289 lần - 248
That's true.
/ðæts truː./
Cũng đúng.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một điểm mà bạn phải công nhận, dù trước đó bạn nghĩ khác. Bạn nói gì?
The other person has made a point the speaker has to concede, though they thought otherwise before.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một Ý VỪA NGHE, thường sau khi mình đang phản đối — nó là dấu hiệu chịu thua nhẹ. Khác "It's true." vốn khẳng định một sự việc có thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:41)A1288 lần - 249
So do I.
/soʊ duː aɪ./
Tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi thích chỗ này" và bạn cũng thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they like the place, and so does the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẢO trật tự: "So" + trợ động từ + chủ ngữ. Đáp cho câu có động từ thường ("I like it."). Nói "So I do." là sai — lỗi rất hay gặp ở người học. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:41)A2288 lần - 250
Let her go.
/let hɜːr ɡoʊ./
Thả cô ấy ra.
Tình huốngKẻ kia đang giữ người phụ nữ làm con tin và bạn yêu cầu buông. Bạn nói gì?
The other man is holding a woman hostage and the speaker demands he release her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Let him go." Trong phim, câu này gần như luôn nói khi đang chĩa súng. Nghĩa buông bỏ tình cảm cũng dùng y hệt. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:25:28)A1288 lần - 251
All of it.
/ɔːl ʌv ɪt./
Toàn bộ luôn.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn muốn lấy bao nhiêu, hoặc đã kể hết chưa. Bạn đáp là tất cả. Bạn nói gì?
The other person asks how much the speaker wants, or whether they have told everything. The answer is: all.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho thứ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC hoặc một khối ("all of it"). Đếm được và nhiều thứ thì "All of them." Nói cụt thế này thường mang vẻ dứt khoát. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:41:51)A2287 lần - 252
Wait here.
/weɪt hiːr./
Chờ ở đây.
Tình huốngBạn phải đi làm một việc và muốn người kia đứng lại chỗ này. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker has to go and do something, and wants the other person to stay put here.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thời hạn — hàm ý "tôi sẽ quay lại". Khác "Stay here." vốn nhấn vào việc đừng đi đâu vì nguy hiểm. Nói với tài xế taxi cũng dùng câu này. — Nghe trong: Divergent (01:58:56)A1285 lần - 253
My son.
/maɪ sʌn./
Con trai tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc bạn giới thiệu con mình với khách. Bạn nói gì?
Someone asks who the person in the photo is, or the speaker introduces their child to a guest.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt khi được hỏi. Trong phim, hai chữ này nói với giọng nghẹn thường là đang nhận diện thi thể hoặc nhắc tới đứa con đã mất. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:18:48)A1285 lần - 254
It's done.
/ɪts dʌn./
Xong xuôi rồi.
Tình huốngBạn vừa hoàn tất một việc đã được giao, và báo lại. Bạn nói gì?
The speaker has completed an assigned task and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về VIỆC đã xong, khác "I'm done." là nói về mình. Trong phim tội phạm, câu này thường mang nghĩa đen tối — việc đã "xử lý" xong. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:04)A2284 lần - 255
Who is that?
/huː ɪz ðæt?/
Người đó là ai?
Tình huốngBạn nhìn thấy một người lạ đứng đằng kia và hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker sees an unfamiliar person over there and asks the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười ở XA, đang nhìn thấy. Ở gần hoặc vừa được giới thiệu thì "Who's this?". Qua điện thoại lại là "Who is this?" — ba câu gần giống nhau, ba cảnh khác nhau. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:56:57)A1284 lần - 256
Welcome back.
/ˈwelkəm bæk./
Mừng anh trở lại.
Tình huốngNgười kia vừa quay lại sau một chuyến đi xa hoặc sau kỳ nghỉ dài. Bạn chào đón. Bạn nói gì?
The other person has just returned from a long trip or an extended absence.
Người bản xứ dùng thế nàoChào người TRỞ LẠI, không phải người mới đến (người mới thì "Welcome."). Trong phim còn dùng khi ai đó vừa tỉnh lại sau hôn mê. — Nghe trong: Escape Plan (01:06:36)A1282 lần - 257
What the hell are you talking about?
/wʌt ðə hel ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/
Anh đang nói cái quái gì vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều hoàn toàn vô lý hoặc buộc tội bạn oan. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has just said something absurd or accused the speaker unjustly.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa không hiểu vừa BỰC. Bản trung tính "What are you talking about?" cũng đã hơi gắt rồi; thêm "the hell" là gần như quát vào mặt. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:58)A2281 lần - 258
How so?
/haʊ soʊ?/
Sao lại thế được?
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một nhận định lạ, và bạn muốn nghe họ giải thích. Bạn nói gì?
The other person has made an unusual claim and the speaker wants to hear the reasoning.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CÁCH LẬP LUẬN, lịch sự và có phần trí thức — hay gặp trong tranh luận hoặc phim về người thông minh. Bản thường ngày: "How come?" hoặc "Why?" — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:09:59)B1280 lần - 259
Show me.
/ʃoʊ miː./
Cho tôi xem.
Tình huốngNgười kia bảo có bằng chứng hoặc có thứ gì đó, mà chưa đưa ra. Bạn yêu cầu. Bạn nói gì?
The other person claims to have proof or to have something, but has not produced it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi xem tận mắt — hàm ý chưa tin lời nói suông. Lịch sự hơn thì "Can you show me?" Nói cụt hai chữ là đang thách thức. — Nghe trong: Step Up 3D (00:42:20)A1280 lần - 260
It's complicated.
/ɪts ˈkɑːmpləˌkeɪtəd./
Chuyện phức tạp lắm.
Tình huốngNgười kia hỏi về một chuyện riêng rắc rối mà bạn không muốn kể dài. Bạn né. Bạn nói gì?
The other person asks about a messy personal matter the speaker does not want to explain at length.
Người bản xứ dùng thế nàoCách NÉ lịch sự — vừa trả lời vừa không trả lời gì. Hay dùng nhất cho chuyện tình cảm; Facebook từng có hẳn trạng thái "It's complicated" vì câu này quá phổ biến. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:11)A2280 lần - 261
Drop it.
/drɑːp ɪt./
Bỏ xuống. / Thôi đi.
Tình huốngCảnh sát yêu cầu nghi phạm buông vũ khí, hoặc bạn muốn người kia thôi nhắc lại một chuyện. Bạn nói gì?
A police officer orders a suspect to drop a weapon, or the speaker wants the other to stop bringing something up.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa rất khác: bỏ VẬT xuống (cảnh sát chĩa súng), hoặc THÔI nhắc tới một chuyện ("Just drop it."). Ngữ cảnh phân biệt ngay. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:44:20)A2280 lần - 262
See you later.
/siː juː ˈleɪtər./
Lát gặp nhé.
Tình huốngBạn chia tay người quen và biết sẽ gặp lại trong ngày hoặc nay mai. Bạn nói gì?
The speaker parts from someone they expect to see again later that day or soon.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia tay thông dụng nhất, không nhất thiết là sẽ gặp thật trong ngày — nhiều khi chỉ là "chào nhé". Rút gọn khi nhắn tin: "See ya", "Later". — Nghe trong: Extra English (00:15:10)A1280 lần - 263
All right, then.
/ɔːl raɪt, ðen./
Vậy thì được.
Tình huốngHai bên vừa thống nhất xong và bạn muốn khép lại cuộc nói chuyện. Bạn nói gì?
Both sides have reached agreement and the speaker wants to close the conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoĐÓNG lại một cuộc trao đổi — nói xong thường là đứng dậy. Chữ "then" mang nghĩa "vậy là xong nhé". Nói với giọng miễn cưỡng thì lại là chấp nhận cho qua. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:19)A2280 lần - 264
Don't do this.
/doʊnt duː ðɪs./
Đừng làm thế mà.
Tình huốngNgười kia đang chuẩn bị làm một việc bạn biết sẽ hỏng chuyện. Bạn can, gần như van. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker knows will end badly, and they plead.
Người bản xứ dùng thế nàoCan ngăn ngay lúc việc sắp xảy ra, giọng gần như van. Khác "Don't." trống (cụt, ra lệnh) và "Stop." (bảo dừng việc đang làm dở). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:31:24)A1280 lần - 265
You did it.
/juː dɪd ɪt./
Anh làm được rồi.
Tình huốngNgười kia vừa vượt qua thử thách của họ và bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has just come through their own challenge and the speaker acknowledges it.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi công cho NGƯỜI KIA — ấm áp hơn "Well done." vì nhấn vào chính họ. Nhưng nói với giọng lạnh thì lại thành buộc tội: "You did it." = "chính anh làm chứ ai". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:31)A1280 lần - 266
Go home.
/ɡoʊ hoʊm./
Về nhà đi.
Tình huốngNgười kia đang ở lại quá muộn, hoặc đang can dự vào chuyện không phải của họ. Bạn bảo họ rút. Bạn nói gì?
The other person is staying too late, or getting involved in something not their business.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng: quan tâm ("muộn rồi, về nghỉ đi") hay đuổi thẳng ("đừng dính vào"). Trong phim cảnh sát, "Go home." nói với dân thường là bảo tránh xa nguy hiểm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:20)A1279 lần - 267
I was wrong.
/aɪ wɑːz rɔːŋ./
Tôi đã sai.
Tình huốngBạn từng khăng khăng một điều, giờ đã rõ là bạn nhầm. Bạn thừa nhận thẳng thắn. Bạn nói gì?
The speaker once insisted on something and it is now clear they were mistaken, and they admit it plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận NHẬN ĐỊNH của mình sai, khác "I made a mistake" (làm sai một việc). Ngắn và mạnh; người bản xứ đánh giá cao ai nói được câu này gọn gàng, không kèm bào chữa. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:58:14)A1279 lần - 268
Why would you do that?
/waɪ wʊd juː duː ðæt?/
Sao anh lại làm thế chứ?
Tình huốngNgười kia vừa kể họ đã làm một việc mà bạn thấy hoàn toàn vô lý. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just described doing something the speaker finds senseless.
Người bản xứ dùng thế nào"would" chứ không phải "did" — hỏi về ĐỘNG CƠ, kèm ngụ ý "chẳng ai làm thế cả". "Why did you do that?" chỉ hỏi lý do, nhẹ hơn nhiều. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:27)B1278 lần - 269
Who is he?
/huː ɪz hiː?/
Anh ta là ai?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một người đàn ông mà bạn chưa từng nghe tên. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just mentioned a man the speaker has never heard of.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về người VẮNG MẶT, vừa được nhắc tới. Người đang có mặt thì trỏ bằng "that"/"this". Hỏi thân phận sâu hơn thì "What does he do?" (làm nghề gì). — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:33:02)A1277 lần - 270
Why didn't you tell me?
/waɪ ˈdɪdənt juː tel miː?/
Sao anh không nói với tôi?
Tình huốngBạn vừa phát hiện người kia đã giấu bạn một chuyện quan trọng. Bạn trách. Bạn nói gì?
The speaker has just found out the other person kept something important from them, and reproaches them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách vì bị giấu. Nặng hơn nếu thêm "about this": "Why didn't you tell me about this?" Trong phim thường mở đầu một cuộc cãi vã. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:17:36)A1277 lần - 271
So am I.
/soʊ æm aɪ./
Tôi cũng thế.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi đang lo lắm" hoặc "tôi mệt quá". Bạn đồng cảnh. Bạn nói gì?
The other person has just said they are worried or exhausted, and the speaker feels the same.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "So do I." nhưng đáp cho câu mở đầu bằng "I'm..." — phải khớp trợ động từ. Câu phủ định thì đổi hẳn: "Neither am I." — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Fellowship of the Ring (00:15:09)A2276 lần - 272
I'm done.
/aɪm dʌn./
Tôi xong rồi.
Tình huốngBạn vừa làm xong phần việc của mình, hoặc đã chịu hết nổi và muốn dừng lại. Bạn nói gì?
The speaker has finished their part, or has had enough and wants to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa rất khác: xong việc (trung tính), hoặc BỎ CUỘC, hết chịu nổi ("I'm done with you."). Nghĩa sau nói với giọng mệt và thường kèm đứng dậy bỏ đi. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:59:46)A2275 lần - 273
What do you want me to do?
/wʌt duː juː wɑːnt miː tuː duː?/
Vậy anh muốn tôi làm gì?
Tình huốngNgười kia trách bạn mãi mà không đưa ra giải pháp nào. Bạn hỏi lại, đã hơi bất lực. Bạn nói gì?
The other person keeps criticising without offering a solution, and the speaker asks back, half helpless.
Người bản xứ dùng thế nàoHai cách dùng trái ngược: hỏi thật lòng để nhận việc, hoặc đẩy ngược trách nhiệm khi bị trách oan. Giọng cao và nhanh là nghĩa sau. — Nghe trong: Escape Plan (01:21:01)A2275 lần - 274
You have my word.
/juː hæv maɪ wɜːrd./
Tôi hứa với anh.
Tình huốngBạn cam kết một điều hệ trọng và muốn lời hứa nghe thật nặng ký. Bạn nói gì?
The speaker is committing to something serious and wants the promise to carry real weight.
Người bản xứ dùng thế nàoLời hứa trang trọng, đặt danh dự mình ra bảo đảm — nặng hơn "I promise" rõ rệt. Không dùng cho việc vặt. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:32)B1274 lần - 275
For me.
/fɔːr miː./
Vì tôi mà.
Tình huốngBạn nhờ người kia làm một việc họ không muốn, và bạn viện tới tình cảm. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker asks the other to do something they resist, and appeals to their feelings.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI lời nhờ để tăng sức nặng tình cảm: "Just do it. For me." Rất khó từ chối — đó chính là điểm mạnh của hai chữ này. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:25:19)A2273 lần - 276
I believe you.
/aɪ bɪˈliːv juː./
Tôi tin lời anh.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện khó tin và ai cũng nghi ngờ họ. Bạn đứng về phía họ. Bạn nói gì?
The other person has told a far-fetched story and everyone doubts them; the speaker takes their side.
Người bản xứ dùng thế nàoTin điều người kia VỪA KỂ là đúng. Không phải tin ở con người họ (cái đó là "I trust you"). Khi ai đó bị cả nhóm nghi, câu này là chỗ dựa lớn. — Nghe trong: Veronica Mars (01:28:59)A1273 lần - 277
I need you.
/aɪ niːd juː./
Tôi cần có anh.
Tình huốngBạn đang ở lúc khó khăn nhất và muốn người kia đừng bỏ đi. Bạn nói gì?
The speaker is at their lowest point and wants the other person not to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về CON NGƯỜI chứ không phải việc — rất nặng tình cảm. Nhờ việc thì phải nói rõ: "I need you to sign this." Nói trống hai chữ này với đồng nghiệp là hiểu nhầm ngay. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:32)A1272 lần - 278
You'll see.
/juːl siː./
Rồi anh sẽ biết.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bạn không muốn tranh cãi thêm. Bạn để thời gian trả lời. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker, who declines to argue further and lets time prove it.
Người bản xứ dùng thế nàoKết thúc tranh cãi bằng cách hẹn tương lai. Tuỳ giọng mà thành lời hứa dễ chịu ("rồi anh sẽ thích cho xem") hoặc lời đe doạ ("rồi anh sẽ biết tay"). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:03)A2271 lần - 279
Not now.
/nɑːt naʊ./
Không phải lúc này.
Tình huốngNgười kia muốn nói chuyện hoặc muốn hỏi, nhưng bạn đang bận việc gấp. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person wants to talk or ask something, but the speaker is in the middle of something urgent.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn sang lúc khác chứ không từ chối hẳn. Nói cụt khi đang căng thẳng. Nhẹ hơn thì "Can we talk about this later?" — Nghe trong: Epic (01:04:03)A1271 lần - 280
Like this?
/laɪk ðɪs?/
Thế này đúng không?
Tình huốngNgười kia vừa hướng dẫn bạn và bạn làm thử. Bạn hỏi xác nhận. Bạn nói gì?
The other person has shown the speaker how, and they try it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa làm vừa hỏi có đúng chưa. Cực kỳ hay dùng khi học một kỹ năng mới. Đáp lại: "Exactly." hoặc "No, like this." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:34:40)A1271 lần - 281
Get off me!
/ɡet ɔːf miː!/
Buông tôi ra!
Tình huốngAi đó đang giữ chặt bạn và bạn vùng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?
Someone is holding the speaker down and they struggle free, shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoHÉT khi bị giữ hoặc bị đè — "off" là rời khỏi người mình. Khác "Let me go." (xin được thả, mềm hơn). Câu này là đang vùng vẫy. — Nghe trong: Step Up 3D (01:29:23)A2271 lần - 282
What's going on here?
/wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/
Ở đây đang có chuyện gì thế này?
Tình huốngBạn bước vào và bắt gặp một cảnh tượng đáng ngờ. Bạn hỏi, giọng đã nghi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on a suspicious scene and asks, already doubtful.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "here" biến câu hỏi thành lời BUỘC TỘI — người nói vừa bắt quả tang. Bỏ "here" đi thì chỉ còn là hỏi thăm bình thường. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:12)A2271 lần - 283
We are.
/wiː ɑːr./
Đúng vậy.
Tình huốngAi đó hỏi cả nhóm "các anh đang đi à?" hoặc "các anh sẵn sàng chưa?". Bạn đáp thay. Bạn nói gì?
Someone asks the group if they are leaving, or if they are ready, and the speaker answers for them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Are you...?" hỏi cả nhóm. Cùng bộ với "I am.", "He is." — luôn nhắc lại đúng dạng của "be". — Nghe trong: Warm Bodies (01:01:46)A1270 lần - 284
I'll be fine.
/aɪl biː faɪn./
Tôi không sao đâu, khỏi lo.
Tình huốngNgười kia đòi ở lại giúp bạn nhưng bạn muốn họ đi cho an toàn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person insists on staying to help, but the speaker wants them to go where it is safe, and waves them off.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về CHÍNH MÌNH để gạt người khác đi. Đây là câu từ chối giúp đỡ chứ không phải câu trấn an — chọn "fine" thay "okay" ở đây là chuẩn. — Nghe trong: Suits — Season 3 (00:15:34)A1270 lần - 285
Is that so?
/ɪz ðæt soʊ?/
Thế cơ à?
Tình huốngNgười kia vừa khoe hoặc khẳng định điều gì đó mà bạn không mấy tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just boasted or asserted something the speaker does not quite believe.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn kèm HOÀI NGHI hoặc thách thức — nói chậm, giọng phẳng. Trong phim đây là câu nhân vật nói trước khi lật tẩy đối phương. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:48:38)B1268 lần - 286
Doesn't matter.
/ˈdʌzənt ˈmætər./
Không quan trọng.
Tình huốngNgười kia hỏi một chi tiết mà bạn thấy không đáng bận tâm lúc này. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person asks about a detail the speaker finds not worth dwelling on right now.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn "It" ở đầu — chỉ đúng khi nói, cộc hơn "It doesn't matter." Nói kiểu này thường là đang muốn chuyển chủ đề gấp. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:15)A2266 lần - 287
What do we do?
/wʌt duː wiː duː?/
Giờ mình làm gì đây?
Tình huốngCả nhóm vừa gặp bế tắc và mọi người nhìn nhau. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group has hit a dead end and everyone is looking at each other.
Người bản xứ dùng thế nào"we" vì cả nhóm cùng cảnh. Thì hiện tại đơn dùng cho tình huống cấp bách ngay lúc này — người bản xứ nói vậy thay vì "What are we going to do?" cho gọn và gấp. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:06:27)A1266 lần - 288
Not me.
/nɑːt miː./
Tôi thì không.
Tình huốngCả nhóm đang nhận làm hoặc đang bị nghi, và bạn tách mình ra. Bạn nói gì?
The whole group is volunteering or under suspicion, and the speaker sets themselves apart.
Người bản xứ dùng thế nàoTách mình khỏi số đông — có thể là chối trách nhiệm, có thể là không tham gia. Cùng lối: "Not today.", "Not here.", "Not anymore." — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:05:06)A1265 lần - 289
Let's move.
/lets muːv./
Đi thôi, khẩn trương.
Tình huốngCả đội đã sẵn sàng và tới lúc xuất phát. Bạn ra hiệu lệnh. Bạn nói gì?
The team is ready and it is time to move out; the speaker gives the order.
Người bản xứ dùng thế nàoGẤP GÁP hơn "Let's go." — mang hơi hướng nhà binh, dùng khi có nhiệm vụ hoặc nguy hiểm. Trong đời thường nghe hơi kịch. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:24)A2265 lần - 290
Stay down.
/steɪ daʊn./
Nằm yên đó.
Tình huốngNgười kia vừa ngã và định đứng lên, nhưng còn nguy hiểm. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person has fallen and is trying to get up, but it is still dangerous.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo GIỮ NGUYÊN tư thế thấp. Ngược với "Get up." Trong cảnh đấu võ, câu này nói với người thua có nghĩa "đừng dậy nữa, dậy là ăn đòn tiếp". — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:51:20)A2265 lần - 291
Who's this?
/huːz ðɪs?/
Đây là ai vậy?
Tình huốngBạn của bạn dẫn theo một người bạn chưa gặp bao giờ. Bạn hỏi để được giới thiệu. Bạn nói gì?
A friend has brought along someone the speaker has never met, and the speaker asks to be introduced.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười ở NGAY ĐÂY, thường là lời mời giới thiệu chứ không phải tra hỏi. Nói với nụ cười. Cùng chữ mà qua điện thoại thì lại là hỏi danh tính người gọi. — Nghe trong: Frozen (00:57:59)A1264 lần - 292
Who was that?
/huː wɑːz ðæt?/
Ai vừa nãy vậy?
Tình huốngMột người vừa rời đi, hoặc cuộc gọi vừa kết thúc. Bạn hỏi người kia. Bạn nói gì?
Someone has just left, or a phone call has just ended, and the speaker asks about them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì người đó đã đi rồi. Trong phim, câu này rất hay đặt ngay sau khi nhân vật gác máy — và câu trả lời thường là nói dối. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:48)A1264 lần - 293
You hear me?
/juː hiːr miː?/
Nghe rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa cảnh cáo người kia và muốn chắc chắn họ đã thấm. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?
The speaker has just issued a warning and wants to be sure it registered.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên rất DỒN — luôn đi sau lời đe doạ hoặc mệnh lệnh gắt. Không phải hỏi về âm thanh; hỏi âm thanh là "Can you hear me?". — Nghe trong: Escape Plan (01:04:10)A2263 lần - 294
I can't do that.
/aɪ kænt duː ðæt./
Tôi không làm việc đó được.
Tình huốngNgười kia yêu cầu bạn làm một việc trái nguyên tắc hoặc ngoài khả năng. Bạn từ chối rõ ràng. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker to do something against the rules or beyond their power.
Người bản xứ dùng thế nàoRõ ràng hơn "I can't." vì nói hẳn ra việc gì. Dùng khi cần dứt khoát mà vẫn giữ lịch sự — nhân viên từ chối yêu cầu của khách thường dùng câu này. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:09)A1263 lần - 295
I'm not going anywhere!
/aɪm nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer!/
Tôi sẽ không bỏ đi đâu cả!
Tình huốngNgười kia đang sợ bị bỏ lại một mình. Bạn cam đoan sẽ ở bên họ. Bạn nói gì?
The other person is afraid of being left alone, and the speaker vows to stay with them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: "tôi sẽ không bỏ đi đâu, tôi ở lại với anh" — lời cam kết, không phải nói về việc di chuyển. Rất hay gặp trong cảnh an ủi. — Nghe trong: Arthur Christmas (00:54:41)B1262 lần - 296
Over there.
/ˈoʊvər ðer./
Ở đằng kia.
Tình huốngNgười kia hỏi thứ gì đó ở đâu, và nó nằm cách một quãng. Bạn chỉ. Bạn nói gì?
The other person asks where something is, and it is some distance away.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ chỗ Ở XA, thường kèm hất đầu hoặc trỏ tay. Cặp với "Over here." (gọi lại gần mình) và "Right there." (chỗ chính xác đó). — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:06:06)A1261 lần - 297
Sorry about that.
/ˈsɑːri əˈbaʊt ðæt./
Xin lỗi chuyện vừa rồi nhé.
Tình huốngBạn vừa va phải người ta hoặc làm rơi đồ của họ. Bạn xin lỗi nhanh gọn. Bạn nói gì?
The speaker has just bumped into someone or knocked something of theirs over, and apologizes briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoXin lỗi cho việc nhỏ vừa xảy ra — va phải ai, làm rơi đồ, ngắt lời. Nhẹ và nhanh, không cần giải thích thêm. Lỗi lớn mà chỉ nói câu này thì bị coi là qua loa. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 6 (00:23:19)A1260 lần - 298
No idea.
/noʊ aɪˈdiːə./
Chịu.
Tình huốngNgười kia hỏi một chuyện bạn hoàn toàn không biết, và bạn đáp cụt. Bạn nói gì?
The other person asks something the speaker has no clue about, and they answer curtly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I have no idea." — cụt và thân. Nói với sếp hoặc khách hàng thì nên dùng bản đầy đủ, nếu không nghe như không thèm quan tâm. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:06:16)A2259 lần - 299
I'm just saying.
/aɪm dʒʌst ˈseɪɪŋ./
Tôi chỉ nói vậy thôi mà.
Tình huốngBạn vừa nêu một ý làm người kia phật ý, và bạn muốn giảm nhẹ. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just made a point that annoyed the other person, and softens it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút nhẹ lời mình vừa nói mà không rút lại — kiểu "đừng giận, tôi chỉ nêu ý thôi". Nói nhiều lần thì người nghe càng bực, vì nó không thật sự xin lỗi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:43:25)B1259 lần - 300
You're wrong.
/jʊr rɔːŋ./
Anh nhầm rồi.
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều mà bạn biết chắc là sai. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person has just asserted something the speaker knows to be false.
Người bản xứ dùng thế nàoBác thẳng vào NGƯỜI nói nên nặng hơn "That's not true." (bác nội dung). Trong tranh luận công việc, người ta tránh câu này và nói vòng: "I see it differently." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:09)A1258 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.