Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 301

    I'll be right there.

    /aɪl biː raɪt ðer./

    Tôi tới ngay đây.

    Tình huống

    Ai đó gọi bạn qua điện thoại hoặc gọi với từ phòng bên. Bạn báo sẽ tới ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right" nhấn vào NGAY LẬP TỨC. Đi tới chỗ người kia thì "be right there"; nếu người kia đang ở cùng chỗ với mình thì lại là "I'll be right back." (đi rồi quay lại). — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:35)
    A2257 lần
  2. 302

    What about him?

    /wʌt əˈbaʊt hɪm?/

    Thế còn anh ta thì sao?

    Tình huống

    Cả nhóm vừa bàn xong kế hoạch nhưng chưa ai nhắc tới một người. Bạn nêu ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKéo sự chú ý sang một người hoặc một việc bị bỏ sót. Khuôn "What about...?" rất tiện: "What about the money?", "What about tomorrow?" — Nghe trong: Runner Runner (01:23:53)
    A1256 lần
  3. 303

    What's wrong with you?

    /wʌts rɔːŋ wɪð juː?/

    Anh bị làm sao vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc khó hiểu và bạn vừa bực vừa sửng sốt. Bạn hỏi gằn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa hoàn toàn khác nhau tuỳ giọng: hỏi han lo lắng (giọng dịu) hoặc mắng "anh bị điên à" (giọng gằn). Trong phim nghĩa mắng phổ biến hơn nhiều — đây là chỗ người học rất dễ dùng sai và làm mất lòng. — Nghe trong: The Godfather (02:24:58)
    A1256 lần
  4. 304

    It's not your fault.

    /ɪts nɑːt jɔːr fɔːlt./

    Anh không có lỗi gì trong chuyện này.

    Tình huống

    Người kia đang tự trách vì một chuyện vốn nằm ngoài tầm tay họ. Bạn gỡ tội cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại: chuyện vẫn đang diễn ra, hoặc hậu quả còn đó. So với "It wasn't your fault" (khối 16, chuyện đã khép lại). Người bản xứ chọn thì theo việc chuyện đã xong hay chưa. — Nghe trong: Blindspot — Season 1 (00:40:25)
    A1256 lần
  5. 305

    What do you see?

    /wʌt duː juː siː?/

    Anh thấy gì?

    Tình huống

    Người kia đang nhìn qua ống nhòm hoặc nhìn vào chỗ bạn không thấy được. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang QUAN SÁT hộ mình. Còn dùng trong nghĩa bóng khi bảo ai đó nhìn lại chính mình: "Look in the mirror. What do you see?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:54)
    A1256 lần
  6. 306

    How did you know?

    /haʊ dɪd juː noʊ?/

    Sao anh biết được?

    Tình huống

    Người kia vừa đoán trúng điều bạn chưa hề nói ra. Bạn ngạc nhiên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì hỏi về lúc họ biết. Khác "How do you know that?" — câu đó hỏi về nguồn tin và thường kèm nghi ngờ, còn câu này thiên về khâm phục. — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:16:57)
    A2255 lần
  7. 307

    Keep going.

    /kiːp ˈɡoʊɪŋ./

    Cứ tiếp tục đi.

    Tình huống

    Người kia đang kể dở hoặc đang làm dở và ngập ngừng dừng lại. Bạn giục họ tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục làm tiếp việc ĐANG DỞ. Dùng cả khi động viên người sắp bỏ cuộc, cả khi giục người kể chuyện nói tiếp. Đồng nghĩa: "Go on." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:02:39)
    A1254 lần
  8. 308

    How you feeling?

    /haʊ juː ˈfiːlɪŋ?/

    Đỡ chưa?

    Tình huống

    Bạn ghé qua chỗ người bạn thân đang nằm nghỉ và hỏi thăm thật ngắn, không khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược động từ "are" — kiểu nói thân mật, chỉ dùng khi nói chứ không viết. Ấm áp hơn bản đầy đủ vì nghe như đang ngồi cạnh giường. — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:05:46)
    A2253 lần
  9. 309

    Where were you?

    /wer wɜːr juː?/

    Anh đi đâu vậy?

    Tình huống

    Người kia về muộn mà không báo, và bạn đã chờ lâu. Bạn hỏi, giọng đã trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên hỏi về khoảng thời gian vừa qua — gần như luôn kèm trách móc. Hỏi hiện tại "Where are you?" thì chỉ là gọi điện tìm nhau. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:07)
    A1253 lần
  10. 310

    Give me that.

    /ɡɪv miː ðæt./

    Đưa đây.

    Tình huống

    Người kia đang cầm thứ mà họ không nên cầm, và bạn giật lấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lại vật, giọng gấp hoặc bực — thường vừa nói vừa chìa tay hoặc giật luôn. Lịch sự phải là "Could you pass me that?" — khác hẳn về thái độ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:28)
    A1253 lần
  11. 311

    The truth.

    /ðə truːθ./

    Sự thật.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn muốn gì ở họ, và bạn chỉ cần một điều. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt cho "What do you want?" — hai chữ nặng hơn cả một câu dài. Trong phim, đây là khoảnh khắc dồn nhân vật vào chỗ phải khai. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:50:31)
    A2252 lần
  12. 312

    It's too late.

    /ɪts tuː leɪt./

    Muộn mất rồi.

    Tình huống

    Việc lẽ ra phải làm sớm giờ đã không còn cứu vãn được. Bạn kết luận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về CƠ HỘI đã qua, không phải giờ giấc muộn. Muốn nói khuya rồi thì là "It's getting late". Hai câu chỉ khác một chữ mà khác hẳn tình huống. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:21:50)
    A1252 lần
  13. 313

    Oh, crap.

    /oʊ, kræp./

    Chết rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận ra mình quên mất một việc quan trọng, hoặc vừa làm hỏng chuyện. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"crap" là bản NHẸ của một từ tục hơn — bạn bè dùng thoải mái, nhưng vẫn không nên nói trước sếp hay trẻ con. Sạch hơn nữa thì "Oh, shoot." hoặc "Oh, no." — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:08:27)
    A2251 lần
  14. 314

    You're late.

    /jʊr leɪt./

    Anh tới muộn rồi.

    Tình huống

    Người kia bước vào khi mọi người đã chờ khá lâu. Bạn nói. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói cụt là trách. Muốn nhẹ đi thì thêm câu sau: "You're late. Everything okay?" — vừa nhắc vừa cho người ta đường giải thích. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:27)
    A1250 lần
  15. 315

    Get him!

    /ɡet hɪm!/

    Bắt lấy hắn!

    Tình huống

    Kẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô đồng đội đuổi theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHÔ trong lúc truy đuổi — luôn có dấu chấm than. "Get" ở đây là bắt/tóm. Cùng bộ: "Get her!", "Get them!" Trong phim hoạt hình cũng dùng để hô xông vào. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:04:30)
    A2250 lần
  16. 316

    Give it to me.

    /ɡɪv ɪt tuː miː./

    Đưa nó cho tôi.

    Tình huống

    Người kia đang giữ thứ bạn cần và bạn yêu cầu họ trao ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "Give me that." nên rõ ràng hơn về vật đang nói tới. Vẫn là ra lệnh — muốn lịch sự thì "Could I have that?" — Nghe trong: Tangled (00:17:46)
    A1250 lần
  17. 317

    I miss you.

    /aɪ mɪs juː./

    Tôi nhớ anh.

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người ở xa mà đã lâu chưa gặp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười còn sống và đang ở xa thì "I miss you"; người đã mất thì cũng dùng được. BẪY: "I miss you" khác hẳn "I missed you" — câu sau là "tôi đã nhớ anh" lúc gặp lại. — Nghe trong: Step Up 3D (01:07:21)
    A1249 lần
  18. 318

    Go to hell.

    /ɡoʊ tuː hel./

    Xéo đi.

    Tình huống

    Người kia vừa xúc phạm bạn nặng nề và bạn không nhịn nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChửi ở mức TRUNG BÌNH — nặng hơn "Get out." nhiều, nói ra là cắt đứt quan hệ. Ghi ở đây để NGHE HIỂU trong phim, không phải để dùng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:19)
    A2249 lần
  19. 319

    What are you thinking?

    /wʌt ɑːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/

    Anh đang nghĩ gì thế?

    Tình huống

    Người kia im lặng nhìn xa xăm đã một lúc. Bạn hỏi nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang trầm ngâm, giọng nhẹ và quan tâm. Nhưng thêm một chữ thì đổi hẳn: "What were you thinking?" là trách "anh nghĩ gì mà làm thế". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:52)
    A1249 lần
  20. 320

    I know who you are.

    /aɪ noʊ huː juː ɑːr./

    Tôi biết anh là ai.

    Tình huống

    Người kia vừa xưng tên giả hoặc vờ như bạn không nhận ra họ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLột mặt nạ — nói chậm, nhìn thẳng. Đây là câu bản lề trong phim trinh thám. Khác "I know you." vốn nói về việc hiểu tính người kia. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:30)
    A2249 lần
  21. 321

    Love you.

    /lʌv juː./

    Thương lắm nhé.

    Tình huống

    Bạn chào tạm biệt người thân qua điện thoại, nói nhanh trước khi cúp máy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" nên NHẸ và thường ngày hơn "I love you." — dùng khi cúp máy với người nhà, không phải lời tỏ tình. Nói bản đầy đủ mới là trịnh trọng. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:58:15)
    A1248 lần
  22. 322

    I don't believe it.

    /aɪ doʊnt bɪˈliːv ɪt./

    Không thể tin nổi.

    Tình huống

    Bạn vừa chứng kiến hoặc vừa nghe một chuyện quá bất ngờ. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThán từ chứ không phải nghi ngờ thật — nghĩa là "kinh ngạc quá". Muốn nói không tin lời ai thì phải là "I don't believe you." — có "you", nghĩa khác hẳn. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:03:12)
    A1248 lần
  23. 323

    What can I do for you?

    /wʌt kæn aɪ duː fɔːr juː?/

    Anh cần tôi làm gì?

    Tình huống

    Ai đó tới tìm bạn ở văn phòng mà chưa nói mục đích. Bạn hỏi thẳng vào việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng vào việc, hợp khi ai đó tìm đến mình ở nơi làm việc. Cũng dùng được kiểu thân mật giữa bạn bè khi họ có vẻ đang cần gì. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:23:17)
    A2248 lần
  24. 324

    What else?

    /wʌt els?/

    Còn gì nữa?

    Tình huống

    Người kia vừa kể ra vài điều và bạn muốn nghe nốt phần còn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục kể tiếp phần chưa nói. Nói với giọng mệt mỏi thì thành mỉa: "What else?" = "còn tin xấu nào nữa không". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:29)
    A1247 lần
  25. 325

    You don't know that.

    /juː doʊnt noʊ ðæt./

    Anh làm sao chắc được.

    Tình huống

    Người kia quả quyết về một chuyện chưa xảy ra — "sẽ không sao đâu" hoặc "anh ta sẽ phản bội". Bạn vặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại sự CHẮC CHẮN chứ không bác nội dung — "anh có biết chắc đâu". Rất hay dùng khi ai đó an ủi bằng lời hứa suông về tương lai. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:00)
    A2247 lần
  26. 326

    What is wrong with you?

    /wʌt ɪz rɔːŋ wɪð juː?/

    Anh bị làm sao vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc quá đáng khiến bạn không hiểu nổi. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nên rất NẶNG — trách người kia có vấn đề về đầu óc. Bản rút "What's wrong with you?" nhẹ hơn chút. Hỏi thăm sức khoẻ thì phải là "What's wrong?" trống. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:01)
    A2247 lần
  27. 327

    I don't know what to say.

    /aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː seɪ./

    Tôi không biết nói gì nữa.

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin quá bất ngờ hoặc quá buồn, và không tìm được lời nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận mình hết lời — trước tin buồn, hoặc trước một món quà quá lớn. Chính lời thú nhận đó đã là một cách đáp lại tử tế. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:23)
    A2247 lần
  28. 328

    Talk to me.

    /tɔːk tuː miː./

    Nói với tôi đi.

    Tình huống

    Người thân đang im lặng chịu đựng một mình. Bạn gợi cho họ mở lòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải mệnh lệnh khô khan mà là lời gợi mở đầy quan tâm — "kể cho tôi nghe đi". Cũng dùng trong tình huống gấp để đòi báo cáo tình hình. — Nghe trong: Skyline (00:35:41)
    A1246 lần
  29. 329

    I did it.

    /aɪ dɪd ɪt./

    Chính tôi làm.

    Tình huống

    Cả nhóm đang bị nghi ngờ và bạn đứng ra nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược tuỳ cảnh: thú nhận tội, hoặc reo mừng khi vừa làm được điều khó ("I did it!"). Dấu chấm than và giọng phân biệt hai nghĩa. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:15)
    A1246 lần
  30. 330

    Something's wrong.

    /ˈsʌmθɪŋz rɔːŋ./

    Có gì đó không ổn.

    Tình huống

    Mọi thứ trông vẫn bình thường nhưng linh cảm của bạn báo động. Bạn nói với người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về LINH CẢM, chưa có bằng chứng — vì thế nó là câu báo trước rất hay gặp ngay trước khi chuyện xấu xảy ra. Khác "What's wrong?" là câu hỏi. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:37:28)
    A2245 lần
  31. 331

    How's that?

    /haʊz ðæt?/

    Sao lại thế được?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bạn thấy khó tin và muốn nghe giải thích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin giải thích. Có nghĩa thứ hai hoàn toàn khác khi vừa làm gì đó cho người kia: chỉnh xong ghế ngồi rồi hỏi "How's that?" = "thế được chưa?". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:49:27)
    A2243 lần
  32. 332

    Wait, wait.

    /weɪt, weɪt./

    Khoan, khoan đã.

    Tình huống

    Mọi chuyện đang diễn ra quá nhanh và bạn cần chặn lại để nghĩ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp lại hai lần là dấu hiệu GẤP — người nói vừa nhận ra điều gì đó. Nói một lần "Wait." thì bình thường. Kiểu lặp này rất tự nhiên trong tiếng Anh nói. — Nghe trong: Despicable Me (00:02:11)
    A1243 lần
  33. 333

    Did you hear that?

    /dɪd juː hiːr ðæt?/

    Anh có nghe thấy không?

    Tình huống

    Có tiếng động lạ vừa vang lên trong đêm và bạn không chắc mình tưởng tượng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ÂM THANH vừa xảy ra. Câu mở màn kinh điển của phim kinh dị. Bản rút gấp gáp hơn: "You hear that?" — bỏ "Did". — Nghe trong: Warm Bodies (00:09:53)
    A1243 lần
  34. 334

    How long?

    /haʊ lɔːŋ?/

    Bao lâu rồi?

    Tình huống

    Người kia vừa thú nhận một chuyện đã giấu bạn. Bạn hỏi chuyện đó kéo dài bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "How long has it been?" — cụt và nặng. Trong phim, câu này thường đặt ngay sau một lời thú nhận, và người hỏi đang cố giữ bình tĩnh. — Nghe trong: Warm Bodies (00:30:27)
    A1242 lần
  35. 335

    You will.

    /juː wɪl./

    Rồi anh sẽ làm được.

    Tình huống

    Người kia nói họ không làm nổi, nhưng bạn tin họ sẽ làm được. Bạn động viên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "I can't." hoặc "I'll never..." — hai chữ ngắn nhưng mang cả sự tin tưởng. Nói chậm, nhìn thẳng. Cũng dùng để đe doạ: "You will." = "rồi anh sẽ phải làm". — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:49:12)
    A1242 lần
  36. 336

    Here it is.

    /hiːr ɪt ɪz./

    Đây rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa tìm ra thứ cần tìm và đưa nó cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVật ở TRONG TAY hoặc ngay đây, thường vừa nói vừa đưa. Khác "There it is." — câu đó là vừa trông thấy vật ở xa, chưa cầm được. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:10:33)
    A1242 lần
  37. 337

    I have an idea.

    /aɪ hæv æn aɪˈdiːə./

    Tôi có ý này.

    Tình huống

    Cả nhóm đang bế tắc và bạn vừa nghĩ ra cách. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở lời trước khi trình bày cách làm. Mạo từ "an" bắt buộc — "I have idea" là lỗi rất hay gặp. Muốn khiêm tốn hơn: "I might have an idea." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:29)
    A1242 lần
  38. 338

    Or not.

    /ɔːr nɑːt./

    Hoặc là không.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một dự đoán rồi thấy nó vừa bị chứng minh là sai ngay trước mắt. Bạn chữa lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm vào ngay sau câu mình vừa nói, để tự chữa — thường hài hước: "He'll be fine. …Or not." Đây là kiểu đùa rất phổ biến trong phim hài Mỹ. — Nghe trong: Divergent (00:25:03)
    A2241 lần
  39. 339

    That's funny.

    /ðæts ˈfʌni./

    Buồn cười thật.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một chuyện hài, hoặc bạn vừa thấy một chi tiết kỳ lạ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: buồn cười, hoặc KỲ LẠ ("That's funny, the door was locked."). Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong phim trinh thám. Nói phẳng khi nghe chuyện hài thì lại là chê nhạt. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:23:09)
    A1241 lần
  40. 340

    Oh, good.

    /oʊ, ɡʊd./

    Ồ, may quá.

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin nhẹ nhõm sau lúc lo lắng. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ nhõm thật khi lên giọng. Nhưng nói phẳng và chậm thì lại MỈA, giống "Oh, great." — hai câu này rất hay bị hiểu ngược nếu không nghe giọng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:54)
    A1240 lần
  41. 341

    We will.

    /wiː wɪl./

    Chúng tôi sẽ làm.

    Tình huống

    Ai đó dặn cả nhóm phải cẩn thận hoặc phải làm gì đó. Bạn đáp thay cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời thay cả nhóm — cùng lối với "I will." Đáp cho lời dặn "Take care." hay "Let me know." thì đây là câu đúng nhất. — Nghe trong: Rise of the Guardians (01:05:09)
    A1240 lần
  42. 342

    A lot.

    /ə lɑːt./

    Nhiều lắm.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn đã mất bao nhiêu, hay lo lắng đến mức nào. Bạn đáp ngắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho câu hỏi "How much?" hoặc "How often?". Nói cụt hai chữ và im lặng sau đó thì mang nhiều sức nặng hơn cả một câu dài. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:16)
    A1239 lần
  43. 343

    What do you got?

    /wʌt duː juː ɡɑːt?/

    Có gì rồi?

    Tình huống

    Bạn hỏi đồng đội xem họ đã tìm được thông tin gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSAI ngữ pháp sách vở (đúng phải là "What have you got?") nhưng người Mỹ nói vậy suốt — nhất là cảnh sát, bác sĩ trong phim. Chỉ nói, đừng viết. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:58)
    A2239 lần
  44. 344

    This is ridiculous.

    /ðɪs ɪz rɪˈdɪkjələs./

    Thật là vô lý hết sức.

    Tình huống

    Bạn đang phải chịu một quy định hoặc một tình huống phi lý. Bạn bực bội thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê tình huống là VÔ LÝ, không nhắm vào người nào — vì thế dùng được cả ở nơi làm việc. Nhắm vào người thì phải là "You're being ridiculous.", nặng hơn nhiều. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:31:08)
    B1238 lần
  45. 345

    I can't do this.

    /aɪ kænt duː ðɪs./

    Tôi không làm nổi việc này.

    Tình huống

    Bạn đang giữa chừng một việc quá sức chịu đựng và muốn dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cuộc GIỮA CHỪNG, khác "I can't do that." (từ chối trước khi làm). Thường về mặt cảm xúc chứ không phải khả năng — người nói đang kiệt sức. — Nghe trong: Let's Be Cops (01:28:19)
    A1236 lần
  46. 346

    What are you looking at?

    /wʌt ɑːr juː ˈlʊkɪŋ æt?/

    Nhìn cái gì đấy?

    Tình huống

    Người kia cứ nhìn chằm chằm về phía bạn hoặc phía nào đó. Bạn hỏi, hơi khó chịu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi tò mò, nhưng nói với người đang nhìn mình thì gần như luôn là GÂY SỰ — tương đương "nhìn gì mà nhìn". Ở quán bar đây là câu mở đầu ẩu đả. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:26:16)
    A1236 lần
  47. 347

    I'm scared.

    /aɪm skerd./

    Tôi sợ lắm.

    Tình huống

    Bạn đang ở trong tình huống nguy hiểm và thú nhận với người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"scared" là đang sợ; "scary" là đáng sợ — người học rất hay nói nhầm "I'm scary" thành ra "tôi đáng sợ lắm". Mạnh hơn thì "I'm terrified." — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:03:23)
    A1234 lần
  48. 348

    Will do.

    /wɪl duː./

    Tôi sẽ làm vậy.

    Tình huống

    Ai đó vừa dặn bạn một việc, và bạn nhận lời nhanh gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I will do that." — bỏ hẳn chủ ngữ, kiểu nói gọn ở nơi làm việc. Thân thiện và nhanh nhẹn. Không dùng khi được giao việc nghiêm trọng, lúc đó cần đủ câu. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:08)
    B1234 lần
  49. 349

    Are you crazy?

    /ɑːr juː ˈkreɪzi?/

    Anh điên à?

    Tình huống

    Người kia vừa đề xuất một việc quá liều. Bạn phản ứng, giọng hoảng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng trước một ý định liều lĩnh — không phải hỏi về bệnh tâm thần. Thân mật; với người lạ thì khá xúc phạm. — Nghe trong: The Young Pope — Season 1 (00:37:46)
    A1234 lần
  50. 350

    How is he?

    /haʊ ɪz hiː?/

    Anh ấy sao rồi?

    Tình huống

    Người thân của bạn vừa gặp nạn và người kia vừa từ phòng bệnh ra. Bạn hỏi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi TÌNH TRẠNG của người thứ ba, thường là người đang ốm hoặc gặp chuyện. Khác "Who is he?" (danh tính) và "What is he like?" (tính cách). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:04:06)
    A1234 lần
  51. 351

    I'm really sorry.

    /aɪm ˈrɪli ˈsɑːri./

    Tôi thành thật xin lỗi.

    Tình huống

    Bạn vừa gây ra một chuyện làm người kia thiệt thòi thật sự. Bạn xin lỗi nghiêm túc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"really" nhấn vào sự CHÂN THÀNH, khác "so sorry" thiên về xúc động. Xin lỗi lỗi lớn thì thêm việc mình làm: "I'm really sorry about last night." — Nghe trong: Turbo (00:22:55)
    A1234 lần
  52. 352

    You don't know?

    /juː doʊnt noʊ?/

    Anh không biết thật à?

    Tình huống

    Người kia tỏ ra không hay biết một chuyện mà ai cũng biết. Bạn ngạc nhiên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgạc nhiên vì người kia chưa biết — thường mở đầu cho một tiết lộ. Bỏ "Do" nên gấp hơn. Sau câu này gần như luôn là một tin bất ngờ. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:39:53)
    A1234 lần
  53. 353

    Don't you?

    /doʊnt juː?/

    Đúng không nào?

    Tình huống

    Bạn vừa nói người kia biết một chuyện, và muốn ép họ thừa nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi tách rời, đứng sau câu khẳng định: "You know him. Don't you?" Ép người kia phải đáp. Cùng họ: "Aren't you?", "Didn't he?" — Nghe trong: Divergent (01:26:16)
    B1233 lần
  54. 354

    How do you feel?

    /haʊ duː juː fiːl?/

    Anh thấy trong người thế nào?

    Tình huống

    Người kia vừa tỉnh dậy sau tai nạn hoặc vừa uống thuốc. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về CẢM GIÁC trong người hoặc trong lòng, không phải câu chào. Khác "How are you?" — câu đó chỉ là chào hỏi xã giao, không ai kể thật. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:17:49)
    A1233 lần
  55. 355

    I beg your pardon?

    /aɪ beɡ jɔːr ˈpɑːrdən?/

    Anh nói sao cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu bạn không nghe rõ, hoặc một câu hỗn mà bạn muốn họ nhắc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRẤT trang trọng, kiểu Anh. Hai cách dùng trái ngược: hỏi lại thật lịch sự, hoặc tỏ ra BỊ XÚC PHẠM — "I beg your pardon?" nói chậm và nhướn mày nghĩa là "anh vừa nói gì đấy?". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:41:05)
    B1233 lần
  56. 356

    And this.

    /ənd ðɪs./

    Và cả cái này nữa.

    Tình huống

    Bạn đang đưa từng món và còn một món nữa. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm một món vào danh sách đang trao. Cùng lối rút với "And me.", "And you?" — hai chữ nối tiếp câu trước. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:21)
    A1232 lần
  57. 357

    I'm right here.

    /aɪm raɪt hiːr./

    Có tôi ngay đây mà.

    Tình huống

    Người kia đang hoảng loạn hoặc đang đau, và bạn muốn họ biết bạn không đi đâu cả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "right" làm câu gần gũi hơn hẳn "I'm here." — nhấn vào việc ở SÁT BÊN. Thường vừa nói vừa nắm tay. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:51:12)
    A1232 lần
  58. 358

    I'll get it.

    /aɪl ɡet ɪt./

    Để tôi lấy cho.

    Tình huống

    Chuông cửa reo, hoặc điện thoại đổ, hoặc có thứ gì rơi. Bạn nhận phần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận đi mở cửa, nghe máy, hoặc nhặt đồ. Còn dùng khi giành trả tiền: "I'll get it." = "để tôi trả". Rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:02)
    A1232 lần
  59. 359

    But why?

    /bʌt waɪ?/

    Nhưng tại sao chứ?

    Tình huống

    Người kia vừa báo một quyết định mà bạn không hiểu nổi. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "But" mang cả sự phản đối — không chỉ hỏi lý do mà còn tỏ ra không chấp nhận. "Why?" trống thì trung tính hơn nhiều. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:03:42)
    A1231 lần
  60. 360

    Is something wrong?

    /ɪz ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/

    Có chuyện gì à?

    Tình huống

    Nét mặt người kia khác hẳn mọi khi. Bạn hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và lịch sự, dùng được cả với người lạ. Khác "What's wrong?" ở chỗ câu này còn để ngỏ khả năng không có chuyện gì, nên đỡ đường đột. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:42)
    A1231 lần
  61. 361

    Am I right?

    /æm aɪ raɪt?/

    Tôi nói đúng không?

    Tình huống

    Bạn vừa đưa ra một suy đoán và muốn người kia xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại suy đoán của mình. Nói với giọng tự tin thì gần như khẳng định chứ không phải hỏi — nhân vật thám tử trong phim hay dùng sau một tràng suy luận. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:16:12)
    A2231 lần
  62. 362

    I'll be back.

    /aɪl biː bæk./

    Tôi sẽ quay lại.

    Tình huống

    Bạn phải rời đi một lát nhưng sẽ trở lại. Bạn dặn người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa quay lại. Nổi tiếng nhờ Terminator nên nói với giọng máy móc là ai cũng hiểu đùa. Muốn nói rõ là chỉ đi một lát thì "I'll be right back." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:38:25)
    A1231 lần
  63. 363

    It was an accident.

    /ɪt wɑːz æn ˈæksədənt./

    Đó là tai nạn thôi.

    Tình huống

    Người kia trách bạn cố ý làm hỏng chuyện, nhưng bạn không hề chủ đích. Bạn phân trần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc đã xảy ra nhưng chối chủ đích. Trong phim, câu này rất hay là lời nói dối — và người nghe thường đáp lại bằng im lặng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:16:43)
    A2231 lần
  64. 364

    Have fun.

    /hæv fʌn./

    Chơi vui nhé.

    Tình huống

    Người kia chuẩn bị đi chơi hoặc đi dự tiệc. Bạn chúc trước khi họ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời chúc chuẩn khi tiễn ai đi chơi. Nói với giọng chua thì lại thành mỉa — kiểu "ừ, cứ đi mà vui đi". Đáp lại thường là "Thanks, you too." — Nghe trong: Runner Runner (00:41:29)
    A1230 lần
  65. 365

    See ya.

    /siː jɑː./

    Gặp sau nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay bạn bè sau một buổi gặp mặt bình thường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"ya" là "you" nói nhanh — chỉ NÓI, viết ra chỉ trong tin nhắn. Rất thân, không dùng với khách hàng. Bản đầy đủ: "See you later." — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:25:46)
    A1230 lần
  66. 366

    Come back!

    /kʌm bæk!/

    Quay lại đây!

    Tình huống

    Người kia bỏ đi và bạn gọi với theo. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi người đang đi xa trở lại. Khác "Get back!" (bảo lùi ra vì nguy hiểm) và "Go back." (bảo quay về chỗ cũ). Ba câu gần giống, ba việc khác nhau. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:14:33)
    A1230 lần
  67. 367

    All of you.

    /ɔːl ʌv juː./

    Tất cả các người.

    Tình huống

    Bạn đang nói với một nhóm và muốn chỉ rõ là không trừ ai. Bạn nhấn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào việc KHÔNG TRỪ AI, thêm vào cuối một lời buộc tội hoặc một mệnh lệnh: "Get out. All of you." Cùng bộ với "All of us.", "All of them." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:43)
    A2230 lần
  68. 368

    You're kidding.

    /jʊr ˈkɪdɪŋ./

    Anh đùa chắc.

    Tình huống

    Người kia vừa báo một tin quá bất ngờ, tốt hoặc xấu. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông thật sự nghĩ họ đùa — chỉ là tiếng kêu ngạc nhiên. Cùng họ: "You're kidding me.", "No way.", "Are you serious?" Đáp lại thường là "I'm not kidding." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:22:57)
    A2229 lần
  69. 369

    Tell me about it.

    /tel miː əˈbaʊt ɪt./

    Còn phải nói.

    Tình huống

    Đồng nghiệp than phiền về đúng chuyện mà chính bạn cũng vừa khổ sở y hệt. Bạn muốn tỏ ra rất đồng cảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY NẶNG NHẤT BỘ NÀY. Nghe như "kể tôi nghe đi" và phụ đề phim hay dịch đúng như vậy, nhưng nghĩa ngược lại: "tôi quá hiểu, khỏi kể". Chỉ dùng khi mình đã trải qua ĐÚNG chuyện đó — nói sai chỗ thành ra vô duyên. Cùng nhóm: "You're telling me." — Nghe trong: House M.D — Season 6 (00:14:03)
    B1229 lần
  70. 370

    How dare you?

    /haʊ der juː?/

    Anh dám à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói hoặc làm một điều xúc phạm bạn nặng nề. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là lời PHẪN NỘ. Trang trọng và kịch tính, hay gặp trong phim cổ trang. "dare" ở đây là động từ khuyết thiếu nên không có "to". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:06)
    B1228 lần
  71. 371

    You lied to me.

    /juː laɪd tuː miː./

    Anh đã lừa tôi.

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện lời người kia nói trước đây là bịa. Bạn đối chất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"lie TO somebody" — luôn có "to". Là lời đối chất, thường mở đầu một cuộc cãi lớn. Đừng nhầm động từ "lie" (nói dối, quá khứ "lied") với "lie" (nằm, quá khứ "lay"). — Nghe trong: Doctor Who — Season 6 (00:24:00)
    A2228 lần
  72. 372

    Don't you think?

    /doʊnt juː θɪŋk?/

    Anh không thấy vậy sao?

    Tình huống

    Bạn vừa đưa ra một nhận xét và muốn người kia đồng tình. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng ở CUỐI câu để kéo người kia về phía mình: "It's a bit much, don't you think?" Nhẹ nhàng hơn hỏi thẳng, và khó từ chối hơn. — Nghe trong: Free Birds (00:34:33)
    A2227 lần
  73. 373

    Do what?

    /duː wʌt?/

    Làm gì cơ?

    Tình huống

    Người kia bảo bạn "làm đi" mà bạn chưa hiểu là làm gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại khi người kia nói trống. Cùng lối rút với "About what?", "For what?" — chỉ giữ từ để hỏi và một chữ, bỏ hết phần còn lại. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:34)
    A1226 lần
  74. 374

    Something wrong?

    /ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/

    Có chuyện gì à?

    Tình huống

    Bạn thấy nét mặt người kia khác lạ và hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is something wrong?" — nhẹ và thân. Đừng nhầm với "What is wrong with you?" vốn là câu quát; hai câu gần giống nhau mà thái độ trái ngược. — Nghe trong: Extra (00:08:56)
    A2226 lần
  75. 375

    I promise you.

    /aɪ ˈprɑːməs juː./

    Tôi hứa với anh đấy.

    Tình huống

    Người kia đang hoang mang và cần một lời cam kết từ bạn. Bạn trấn an bằng lời hứa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" làm lời hứa hướng thẳng vào người nghe, ấm hơn "I promise" trống không. Có thể nối cả mệnh đề: "I promise you it won't happen again." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:03:14)
    A2226 lần
  76. 376

    You hear that?

    /juː hiːr ðæt?/

    Nghe thấy chưa?

    Tình huống

    Có tiếng động và bạn muốn người kia im lặng lắng nghe cùng. Bạn thì thầm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Did" nên gấp và thì thầm hơn — dùng khi đang căng thẳng. Còn dùng để bắt người kia thừa nhận điều vừa nghe: "You hear that? He agrees with me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:23:13)
    A1226 lần
  77. 377

    I hate you.

    /aɪ heɪt juː./

    Tôi ghét anh.

    Tình huống

    Bạn đang giận dữ tột độ với người thân của mình. Bạn buông ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất nặng khi nói thật. NHƯNG giữa bạn bè, nói với giọng cười sau một trò đùa hay thì lại là khen ngược: "I hate you." = "ghét ghê, sao giỏi thế". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:45)
    A1226 lần
  78. 378

    Of course I do.

    /ʌv kɔːrs aɪ duː./

    Tất nhiên là có rồi.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có nhớ, có quan tâm hay không — một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời khẳng định mạnh cho câu hỏi "Do you…?" — hàm ý "còn phải hỏi". Trợ động từ phải khớp câu hỏi: "Are you?" → "Of course I am", "Did you?" → "Of course I did". — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:03:48)
    A2226 lần
  79. 379

    I don't know what to do.

    /aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː duː./

    Tôi không biết phải làm sao nữa.

    Tình huống

    Bạn đã thử mọi cách và không còn đường nào. Bạn thú nhận với người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận bế tắc — thường là lời mở đầu để xin giúp đỡ. Khác "I don't know what to say." (hết lời trước một tin), câu này là hết cách trước một việc. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:58)
    A2226 lần
  80. 380

    That's me.

    /ðæts miː./

    Là tôi đây.

    Tình huống

    Ai đó gọi tên bạn trong phòng chờ, hoặc chỉ vào ảnh hỏi người này là ai. Bạn nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận mình khi được gọi tên hoặc chỉ vào ảnh. Khác "It's me." — câu đó dùng khi người kia chưa nhìn thấy mình (gõ cửa, gọi điện). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:25)
    A1225 lần
  81. 381

    I'm trying.

    /aɪm ˈtraɪɪŋ./

    Tôi đang cố đây.

    Tình huống

    Người kia giục bạn nhanh lên trong khi bạn đã cố hết sức. Bạn đáp, hơi bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang cố NGAY LÚC NÀY — khác "I tried." (đã cố, đã xong, đã thất bại). Nói với giọng gắt là đang bị dồn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:02)
    A1225 lần
  82. 382

    I love you so much.

    /aɪ lʌv juː soʊ mʌtʃ./

    Anh yêu em nhiều lắm.

    Tình huống

    Bạn ôm lấy người thân trong một khoảnh khắc xúc động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"so much" đẩy cảm xúc lên hẳn — dùng ở khoảnh khắc lớn, không phải câu chào hằng ngày. Nói nhiều quá thì mất sức nặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:05)
    A1224 lần
  83. 383

    It's good.

    /ɪts ɡʊd./

    Ngon đấy. / Ổn đấy.

    Tình huống

    Người kia hỏi món ăn hoặc bài viết của họ thế nào, và bạn thấy được. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen mức VỪA. Nói nhanh và gật đầu là khen thật; nói chậm, kéo dài "iiit's good" thì lại là đang cố tìm điều tử tế để nói. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:23:40)
    A1223 lần
  84. 384

    We're here.

    /wiːr hiːr./

    Tới nơi rồi.

    Tình huống

    Bạn lái xe chở người kia và vừa dừng lại trước cửa. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo đã ĐẾN NƠI. Còn một nghĩa ấm áp khác khi ai đó đang cần giúp: "We're here." = "có chúng tôi đây, đừng lo". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:42)
    A1223 lần
  85. 385

    How is she?

    /haʊ ɪz ʃiː?/

    Cô ấy thế nào rồi?

    Tình huống

    Bạn tới thăm và hỏi người nhà về tình hình của cô ấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "How is he?". Câu trả lời thường ngắn và né: "She's stable." hoặc "Not good." — trong phim, câu đáp mới là chỗ mang tin. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:19:12)
    A1223 lần
  86. 386

    You and me.

    /juː ənd miː./

    Chỉ anh với tôi thôi.

    Tình huống

    Bạn thách đấu tay đôi với kẻ kia, hoặc rủ người thân cùng làm một việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: thách đấu tay đôi ("You and me. Right now."), hoặc gắn kết tình cảm ("It's you and me against the world."). Giọng phân biệt. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:10:37)
    A1223 lần
  87. 387

    Not you.

    /nɑːt juː./

    Không phải anh.

    Tình huống

    Bạn vừa gọi hoặc vừa trách một người trong nhóm, và người khác tưởng là mình. Bạn nói rõ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐính chính nhanh khi người kia hiểu nhầm là mình. Cùng lối rút với "Not me.", "Not now.", "Not here." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:10:27)
    A1222 lần
  88. 388

    This is crazy.

    /ðɪs ɪz ˈkreɪzi./

    Chuyện này điên rồ thật.

    Tình huống

    Tình huống trước mắt vượt xa mọi lẽ thường. Bạn nhận xét trong lúc còn đang choáng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét về tình huống quá mức bình thường, có thể theo nghĩa xấu lẫn nghĩa tốt tuỳ cảnh — "điên rồ" hoặc "khủng khiếp thật". — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:00:34)
    A2222 lần
  89. 389

    will you marry me?

    /wɪl juː ˈmeri miː?/

    em lấy anh nhé?

    Tình huống

    Bạn quỳ xuống và mở hộp nhẫn trước mặt người mình yêu. Bạn nói câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cầu hôn chuẩn, không có bản thay thế nào tự nhiên hơn. Đáp lại: "Yes!" hoặc trang trọng hơn là "I will." — Nghe trong: Dexter — Season 6 (00:02:35)
    A2222 lần
  90. 390

    Do I know you?

    /duː aɪ noʊ juː?/

    Tôi có quen anh không nhỉ?

    Tình huống

    Một người lạ chào bạn như đã quen, nhưng bạn không nhớ ra. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi không nhớ mặt. Nhưng nói với giọng lạnh thì thành cách CỰ TUYỆT người lạ đang bắt chuyện — nghĩa là "anh là ai mà nói chuyện với tôi". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:13:39)
    A2222 lần
  91. 391

    They're coming.

    /ðer ˈkʌmɪŋ./

    Chúng đang tới.

    Tình huống

    Bạn nghe thấy tiếng bước chân hoặc nhìn thấy họ từ xa. Bạn báo động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nên là ĐANG TỚI, chưa tới nơi — còn kịp chạy. Khác "They're here." (đã tới rồi, hết đường). Một chữ đổi cả tình thế. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:58)
    A1221 lần
  92. 392

    Move it!

    /muːv ɪt!/

    Đi nhanh lên!

    Tình huống

    Cả nhóm đang chậm và bạn thúc họ chạy. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ và gấp hơn "Hurry up!" — kiểu hô của huấn luyện viên hoặc chỉ huy. Không dùng với người ngang hàng trong đời thường. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:27:40)
    A2221 lần
  93. 393

    What just happened?

    /wʌt dʒʌst ˈhæpənd?/

    Vừa xảy ra chuyện gì vậy?

    Tình huống

    Mọi thứ diễn ra quá nhanh và bạn chưa kịp hiểu gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" khoanh vào GIÂY PHÚT vừa rồi — khác "What happened?" vốn hỏi cả sự việc. Người nói đang choáng, thường ngơ ngác nhìn quanh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:37)
    A2221 lần
  94. 394

    Thank you for coming.

    /θæŋk juː fɔːr ˈkʌmɪŋ./

    Cảm ơn anh đã đến.

    Tình huống

    Bạn là người tổ chức và đang tiễn khách ra về. Bạn cảm ơn từng người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ nhà hoặc người tổ chức nói với khách. Ở đám tang cũng dùng đúng câu này. Thân mật hơn: "Thanks for coming." — Nghe trong: The Flash — Season 4 (00:40:48)
    A1221 lần
  95. 395

    That's nice.

    /ðæts naɪs./

    Hay đấy nhỉ.

    Tình huống

    Người kia vừa khoe một chuyện vui nho nhỏ. Bạn đáp lại cho có. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHẠT — chỉ là đáp lễ. Nói với giọng phẳng là dấu hiệu không thật sự quan tâm, và người bản xứ nghe ra ngay. Khen thật thì "That's great." hoặc "Wow." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:31)
    A1220 lần
  96. 396

    It's working.

    /ɪts ˈwɜːrkɪŋ./

    Có tác dụng rồi!

    Tình huống

    Cách làm của cả nhóm bắt đầu cho kết quả ngay trước mắt. Bạn reo lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang diễn ra NGAY LÚC NÀY — khác "It worked." (đã xong, đã thành). Trong phim, nói câu này xong thì thường có biến. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:21:22)
    A2220 lần
  97. 397

    She's right.

    /ʃiːz raɪt./

    Cô ấy nói đúng.

    Tình huống

    Có tranh cãi và bạn đứng về phía cô ấy. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's right." — "right" là nói đúng. Trong phim, câu này thường do nhân vật đứng ngoài nói xen vào, và nó lập tức xoay chiều cuộc tranh cãi. — Nghe trong: Shrek the Third (00:34:05)
    A1218 lần
  98. 398

    I don't remember.

    /aɪ doʊnt rɪˈmembər./

    Tôi không nhớ.

    Tình huống

    Người kia hỏi về một chuyện cũ mà đầu bạn trống rỗng. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhớ ra. Trong phim tra hỏi, đây là câu né tránh kinh điển — và người hỏi thường đáp lại "Try." Ngược lại: "I remember." — Nghe trong: Warm Bodies (01:08:54)
    A1218 lần
  99. 399

    Don't do that.

    /doʊnt duː ðæt./

    Đừng làm thế.

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc khiến bạn khó chịu hoặc thấy nguy hiểm. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn một hành vi VỪA XẢY RA và có thể lặp lại. Khác "Don't do this." — câu đó can một việc lớn đang sắp làm, giọng gần như van xin. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:09)
    A1218 lần
  100. 400

    Is everything all right?

    /ɪz ˈevriˌθɪŋ ɔːl raɪt?/

    Mọi chuyện ổn cả chứ?

    Tình huống

    Bạn thấy có gì đó bất thường ở người kia hoặc ở tình hình chung. Bạn hỏi thăm lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên lịch sự và dùng được ở nơi trang trọng — nhân viên khách sạn, cấp trên hỏi thăm. Bản rút "Everything okay?" thân hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:52)
    A2217 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.