
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 2001
Where did she go?
/wer dɪd ʃiː ɡoʊ?/
Cô ấy đi đâu vậy?
Tình huốngCô ấy rời đi khi bạn không để ý. Bạn hỏi người còn lại. Bạn nói gì?
She left while the speaker was not looking, and they ask whoever is left.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ, viết được. Bản rút "Where'd she go?" gấp hơn, hợp lúc đang truy đuổi. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:37:44)A162 lần - 2002
I'm here to help.
/aɪm hiːr tuː help./
Tôi tới để giúp thôi.
Tình huốngNgười kia cảnh giác với sự có mặt của bạn. Bạn giải thích ý định. Bạn nói gì?
The other person is wary of the speaker's presence, who explains their intent.
Người bản xứ dùng thế nàoGiải thích mục đích để hạ cảnh giác — vừa nói vừa giơ tay lên. Trong phim, người nói câu này không phải lúc nào cũng thật lòng. — Nghe trong: The Interview (00:49:30)A262 lần - 2003
That's more like it.
/ðæts mɔːr laɪk ɪt./
Vậy mới đúng chứ.
Tình huốngNgười kia làm lại lần hai và lần này đạt yêu cầu. Bạn gật đầu. Bạn nói gì?
The other person tries again and this time gets it right.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen SAU KHI người kia sửa lại — hàm ý lần trước chưa được. Vừa khen vừa nhắc khéo. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:09:57)B162 lần - 2004
I give you my word.
/aɪ ɡɪv juː maɪ wɜːrd./
Tôi lấy danh dự ra hứa.
Tình huốngNgười kia còn nghi ngờ dù bạn đã hứa. Bạn hứa lại bằng cách trang trọng nhất. Bạn nói gì?
The other person still doubts even after a promise, so the speaker gives the most formal pledge they can.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng mức trang trọng, nhưng chủ động hơn: người nói TRAO lời hứa. Hay dùng khi người kia vẫn còn nghi. Cả hai câu đều hơi cổ, hợp phim lịch sử và tình huống hệ trọng. — Nghe trong: Spartacus — Season 2 (00:21:14)B162 lần - 2005
I can't tell you that.
/aɪ kænt tel juː ðæt./
Chuyện đó thì tôi không nói được.
Tình huốngNgười kia hỏi đúng vào phần bạn buộc phải giữ kín, dù các phần khác thì nói được. Bạn từ chối riêng phần đó. Bạn nói gì?
The other person asks about exactly the part the speaker must keep back, though the rest is fine, and the speaker refuses that part.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "that" là chỉ đích danh phần bị cấm, ngụ ý các phần khác thì nói được. Tinh tế hơn câu trần. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 7 (00:04:30)A262 lần - 2006
What is it you want?
/wʌt ɪz ɪt juː wɑːnt?/
Rốt cuộc anh muốn gì?
Tình huốngKẻ kia đã vòng vo quá lâu và bạn buộc họ nói thẳng yêu sách. Bạn nói gì?
The other has stalled too long and the speaker forces them to name their demand.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc nhấn mạnh — trang trọng và nặng hơn "What do you want?" nhiều. Trong phim thương lượng, đây là câu chốt của người có quyền. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:36:24)B162 lần - 2007
It is what it is.
/ɪt ɪz wʌt ɪt ɪz./
Chuyện đã vậy rồi, biết sao được.
Tình huốngMột chuyện tệ đã rồi và không ai đổi được nữa. Bạn chấp nhận. Bạn nói gì?
Something bad has happened and nobody can undo it, so the speaker accepts it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của người Mỹ khi buông xuôi trong hoà bình. Nghĩa đen vô nghĩa — phải học nguyên câu. — Nghe trong: Alexander and the Terrible, Horrible, No Good, Very Bad Day (00:05:02)B162 lần - 2008
If that's what you want.
/ɪf ðæts wʌt juː wɑːnt./
Nếu anh muốn vậy thì thôi.
Tình huốngNgười kia chọn một đường bạn không tán thành nhưng bạn không cản nữa. Bạn nói gì?
The other person picks a path the speaker disapproves of, but they stop arguing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MIỄN CƯỠNG — nghe là biết người nói không thích. Trong phim, câu này thường khép lại một cuộc cãi vã. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:24)B162 lần - 2009
you know where to find me.
/juː noʊ wer tuː faɪnd miː./
anh biết tìm tôi ở đâu rồi đấy.
Tình huốngBạn chia tay và muốn để ngỏ cửa nếu người kia cần. Bạn thêm vế nào?
The speaker is parting and wants to leave the door open if the other person needs them — what clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu để ngỏ cửa lúc chia tay: "cần thì cứ tìm tôi". Ngắn gọn mà ấm, hoặc mang màu bí ẩn tuỳ cảnh. — Nghe trong: Castle — Season 4 (00:41:14)B162 lần - 2010
Hear what?
/hiːr wʌt?/
Nghe gì cơ?
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có nghe thấy không, nhưng bạn chẳng nghe gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker heard it, but they heard nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối rút với "See what?", "Do what?" — chỉ giữ động từ và từ để hỏi. Trong phim kinh dị, đáp lại "Did you hear that?" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:53)A161 lần - 2011
Let's begin.
/lets bɪˈɡɪn./
Bắt đầu thôi.
Tình huốngMọi thứ đã sẵn sàng và bạn mở màn buổi làm việc hoặc nghi lễ. Bạn nói gì?
Everything is ready and the speaker opens the session or the ceremony.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG hơn "Let's go." hoặc "Let's start." — dùng mở đầu nghi lễ, phiên toà, hoặc một thử thách. Nhân vật quyền lực hay nói. — Nghe trong: Iron Man 3 (01:06:50)B161 lần - 2012
At ease.
/æt iːz./
Nghỉ.
Tình huốngBạn là sĩ quan và cho phép binh sĩ thôi đứng nghiêm. Bạn nói gì?
The speaker is an officer allowing the soldiers to stand down from attention.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh NHÀ BINH — cho phép nghỉ tư thế nghiêm. Đời thường dùng đùa để bảo ai đó thư giãn. Ghi để nghe hiểu phim quân đội. — Nghe trong: Pacific Rim (00:24:39)B161 lần - 2013
That's beautiful.
/ðæts ˈbjuːtəfəl./
Đẹp quá.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn xem một bức tranh, một khung cảnh, hoặc vừa nói một câu xúc động. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has shown the speaker a painting, a view, or said something moving.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen VẬT hoặc lời nói vừa nghe. Dùng được cả cho điều trừu tượng: một câu nói, một ý tưởng — không chỉ cho vẻ ngoài. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:31)A161 lần - 2014
That's awful.
/ðæts ˈɑːfəl./
Tệ quá.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện buồn xảy ra với họ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has told the speaker something sad that happened to them.
Người bản xứ dùng thế nàoChia sẻ với chuyện của NGƯỜI KHÁC. Cùng nhóm với "That's terrible.", "That sucks." — câu cuối suồng hơn. — Nghe trong: Extra (00:20:46)A261 lần - 2015
You're lucky.
/jʊr ˈlʌki./
Anh may đấy.
Tình huốngNgười kia vừa thoát nạn trong gang tấc. Bạn nói. Bạn nói gì?
The other person has just escaped harm by a hair.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng để DOẠ NGẦM: "You're lucky I'm in a good mood." — hàm ý lần sau chưa chắc thoát. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:27:01)A161 lần - 2016
It didn't.
/ɪt ˈdɪdənt./
Đâu có.
Tình huốngNgười kia tưởng chuyện đó đã xảy ra, nhưng không. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person assumes it happened, but it did not.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ phủ định quá khứ ngắn: "I didn't.", "He didn't.", "It didn't." — dùng "didn't" thay cả động từ. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:40:02)A261 lần - 2017
please forgive me.
/pliːz fərˈɡɪv miː./
xin hãy tha thứ cho tôi.
Tình huốngBạn gây ra một lỗi nặng và đang van xin được tha thứ. Bạn thêm vế nào?
The speaker has done something gravely wrong and is pleading to be forgiven — what clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoVan xin tha thứ, trang trọng và tha thiết — hợp phim cổ trang hoặc lỗi rất nặng. Đời thường thì "I'm so sorry" là đủ. — Nghe trong: Alice Through the Looking Glass (01:34:56)B161 lần - 2018
let me help.
/let miː help./
để tôi giúp.
Tình huốngNgười kia đang vất vả mà không chịu nhờ. Bạn xen vào giúp, không đợi được mời. Bạn nói gì?
The other person is struggling but will not ask; the speaker steps in without waiting to be invited.
Người bản xứ dùng thế nàoXin được giúp, không đợi mời. Ngắn và ấm. "let me" ở đây không trịnh trọng như tiếng Việt "hãy để tôi" — nó rất đời thường. — Nghe trong: Sherlock — Season 3 (00:34:11)A161 lần - 2019
Maybe a little.
/ˈmeɪbi ə ˈlɪtəl./
Cũng hơi hơi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có lo, có mệt không — bạn có nhưng không muốn thừa nhận hẳn. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker is nervous, or tired — they are, but do not want to admit it fully.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận một phần nhỏ, hay dùng khi không muốn nhận hẳn: "Are you nervous?" — "Maybe a little." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:51)A161 lần - 2020
Did something happen?
/dɪd ˈsʌmθɪŋ ˈhæpən?/
Có chuyện gì xảy ra à?
Tình huốngBạn thấy không khí khác lạ và hỏi thăm. Bạn nói gì?
The speaker senses the mood has changed and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm nhẹ nhàng khi cảm thấy có chuyện. Nhẹ hơn "What happened?" vì để ngỏ khả năng không có gì. — Nghe trong: Faster (00:52:40)A261 lần - 2021
Don't mention it.
/doʊnt ˈmenʃən ɪt./
Có gì đâu mà.
Tình huốngNgười kia vừa cảm ơn bạn rối rít vì một việc nhỏ. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person is thanking the speaker profusely for something small.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn — nghĩa "đừng nhắc tới nữa, chuyện nhỏ". Ấm và khiêm tốn hơn "You're welcome." — Nghe trong: Eragon (01:12:50)B161 lần - 2022
Isn't it obvious?
/ˈɪzənt ɪt ˈɑːbviəs?/
Chẳng phải rõ như ban ngày sao?
Tình huốngNgười kia hỏi một điều mà bạn thấy quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks something the speaker finds glaringly obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược đầy MỈA — hàm ý "sao còn phải hỏi". Cùng nhóm với "You think?", "No kidding." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:50)B161 lần - 2023
You believe that?
/juː bɪˈliːv ðæt?/
Anh tin nổi không?
Tình huốngBạn vừa kể một chuyện khó tin và quay sang người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has told an incredible story and turns to whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — kéo người nghe cùng kinh ngạc, không chờ trả lời thật. Cùng nhóm với "Can you imagine?" — Nghe trong: Flight (00:40:55)A261 lần - 2024
It was fine.
/ɪt wɑːz faɪn./
Cũng bình thường thôi.
Tình huốngAi đó hỏi buổi hẹn hoặc chuyến đi của bạn thế nào. Bạn đáp cụt. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker's date or trip went, and they answer briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp NHẠT — trong phim gần như luôn có nghĩa là không ổn chút nào. Người thật sự vui thì kể chi tiết. — Nghe trong: The Vow (00:49:58)A161 lần - 2025
Love you, too.
/lʌv juː, tuː./
Em cũng thương anh.
Tình huốngNgười thân vừa nói thương bạn qua điện thoại. Bạn đáp trước khi cúp máy. Bạn nói gì?
A family member has just said they love the speaker on the phone, who answers before hanging up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ nên nhẹ và thường ngày — đáp lại "Love you." Bắt buộc có "too". Bản đầy đủ "I love you, too." trịnh trọng hơn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:14:05)A161 lần - 2026
I've seen it.
/aɪv siːn ɪt./
Tôi thấy rồi.
Tình huốngNgười kia định kể cho bạn nghe một thứ mà bạn đã tận mắt trông thấy. Bạn cắt lời. Bạn nói gì?
The other person starts describing something the speaker has already witnessed.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì kinh nghiệm đó còn giá trị lúc này. Khác "I saw it." (một lần cụ thể trong quá khứ). — Nghe trong: Divergent (01:24:37)A261 lần - 2027
I heard you.
/aɪ hɜːrd juː./
Tôi nghe rồi.
Tình huốngNgười kia nhắc đi nhắc lại một điều. Bạn đáp, giọng hơi bực. Bạn nói gì?
The other keeps repeating the same thing, and the speaker answers curtly.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa "thôi đừng nhắc nữa" chứ không phải xác nhận đã nghe. Trọng âm vào "heard". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:31:40)A161 lần - 2028
There we are.
/ðer wiː ɑːr./
Đấy, xong.
Tình huốngBạn vừa lắp xong hoặc đặt xong một thứ vào đúng chỗ. Bạn nói gì?
The speaker has just fitted or set something into place.
Người bản xứ dùng thế nàoNói lúc VỪA XONG một thao tác nhỏ — kiểu Anh. Cùng nhóm với "There you go.", "There it is." — Nghe trong: Epic (00:12:12)B161 lần - 2029
This is real.
/ðɪs ɪz riːl./
Đây là thật.
Tình huốngNgười kia tưởng mình đang mơ. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other believes they are dreaming, and the speaker insists otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "It's not real." Cũng dùng cho tình cảm: "This is real." = "chuyện giữa hai ta là thật". — Nghe trong: When in Rome (00:56:48)A161 lần - 2030
Here she comes.
/hiːr ʃiː kʌmz./
Cô ấy tới kìa.
Tình huốngBạn đang nói về cô ấy thì thấy cô ấy đi tới. Bạn báo. Bạn nói gì?
They were talking about her when she appears, walking over.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo ngữ với "Here" nhưng chủ ngữ đại từ thì KHÔNG đảo động từ. Bộ: "Here he comes.", "Here they come." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:20:20)A261 lần - 2031
Hang in there.
/hæŋ ɪn ðer./
Cố lên nhé.
Tình huốngNgười kia đang trong giai đoạn khó khăn kéo dài. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The other is going through a long stretch of hardship.
Người bản xứ dùng thế nào"hang in" là BÁM TRỤ qua lúc khó. Động viên chịu đựng chứ không phải cố gắng hơn — khác "Keep going." Thay bản cũ `Well, hang in there.` (5 lần). — Nghe trong: This Is 40 (00:22:22)B161 lần - 2032
What's wrong with that?
/wʌts rɔːŋ wɪð ðæt?/
Vậy thì có gì sai đâu?
Tình huốngNgười kia vừa chê cách làm của bạn. Bạn phản bác, thấy chẳng có gì đáng chê. Bạn nói gì?
The other person has just criticized the speaker’s approach, and the speaker pushes back, seeing nothing wrong with it.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản bác lời chê, hàm ý "tôi thấy chẳng sao cả". Đổi "that" thành "you" là thành câu mắng nặng — cùng khuôn nhưng hai thế giới khác nhau. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:25)A261 lần - 2033
Give us a minute.
/ɡɪv ʌs ə ˈmɪnət./
Cho chúng tôi nói chuyện riêng chút.
Tình huốngBạn cần nói riêng với một người và muốn những người khác ra ngoài. Bạn đề nghị khéo. Bạn nói gì?
The speaker needs a private word with someone and wants the others to step out, and asks tactfully.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "us" là để đuổi khéo người thứ ba ra ngoài — nghĩa thật là "để chúng tôi nói riêng". Đây là công dụng chính của câu này, không phải xin thêm thời gian. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:46:03)B161 lần - 2034
You listen to me!
/juː ˈlɪsən tuː miː!/
Anh nghe tôi nói đây!
Tình huốngNgười kia liên tục ngắt lời và coi thường bạn. Bạn quát lên để giành lượt nói. Bạn nói gì?
The other person keeps cutting in and brushing the speaker aside; the speaker raises their voice to seize the floor.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "You" ở đầu câu mệnh lệnh là để nhấn và ép — nghe gắt hẳn. Chỉ dùng khi đã căng thẳng thật sự. — Nghe trong: Brave (00:27:37)A261 lần - 2035
I think I do.
/aɪ θɪŋk aɪ duː./
Tôi nghĩ là có.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có nhớ, có cảm thấy gì đó không — và bạn vừa nhận ra là có. Bạn đáp dè dặt. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker remembers, or feels, something — and they have just realized they do, answering tentatively.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận dè dặt điều mình vừa nhận ra về bản thân — hay gặp trong cảnh nhân vật hiểu ra tình cảm của mình. — Nghe trong: Lucifer — Season 4 (00:14:17)A261 lần - 2036
I don't trust him.
/aɪ doʊnt trʌst hɪm./
Tôi không tin nổi thằng cha đó.
Tình huốngCả nhóm định hợp tác với một người mà bạn thấy đáng ngờ. Bạn cảnh báo riêng. Bạn nói gì?
The group is about to work with a man the speaker finds suspect, who gives a private warning.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sau lưng người thứ ba để cảnh báo phe mình. Đổi tân ngữ: him / her / them. — Nghe trong: The Blacklist — Season 2 (00:08:30)A261 lần - 2037
What is she doing?
/wʌt ɪz ʃiː ˈduːɪŋ?/
Cô ta đang làm gì thế?
Tình huốngCả hai đang nhìn cô ấy làm một việc khó hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Both are watching her do something baffling.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "What is he doing?", "What are they doing?" — hỏi về việc người thứ ba đang làm, thường kèm khó hiểu. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:58:11)A161 lần - 2038
I'm going with you.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ wɪð juː./
Tôi đi cùng anh.
Tình huốngNgười kia định đi một mình vào chỗ nguy hiểm. Bạn tuyên bố sẽ theo. Bạn nói gì?
The other person intends to go into danger alone; the speaker declares they are coming.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "I'm coming with you." — "going" khi cả hai cùng rời khỏi đây, "coming" khi theo người kia. Sắc thái rất gần nhau. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:19:32)A261 lần - 2039
Not all of them.
/nɑːt ɔːl ʌv ðem./
Không phải tất cả đâu.
Tình huốngNgười kia vơ đũa cả nắm về một nhóm. Bạn cãi lại. Bạn nói gì?
The other person makes a sweeping claim about a group, and the speaker pushes back.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định MỘT PHẦN — không bác cả câu, chỉ bác chữ "tất cả". Câu cãi lại kiểu vơ đũa cả nắm. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:17:37)A261 lần - 2040
Never heard of him.
/ˈnevər hɜːrd ʌv hɪm./
Chưa nghe tên bao giờ.
Tình huốngNgười kia nhắc tới một cái tên mà bạn không biết. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person mentions a name the speaker does not know.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "I've". Cũng dùng để CHỐI quen biết dù thật ra có — nói phẳng giọng là dấu hiệu đang giấu. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:24:51)A261 lần - 2041
I'm happy for you.
/aɪm ˈhæpi fɔːr juː./
Mừng cho anh.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin vui của riêng họ. Bạn chúc mừng. Bạn nói gì?
The other person has just shared good news of their own.
Người bản xứ dùng thế nàoMừng CHO NGƯỜI KHÁC, không phải mừng cho mình. Nói phẳng giọng thì thành mỉa — cảnh phim hay dùng chỗ này. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:34:19)A261 lần - 2042
It's not gonna happen.
/ɪts nɑːt ˈɡɑːnə ˈhæpən./
Chuyện đó sẽ không xảy ra đâu.
Tình huốngNgười kia đòi một điều bạn dứt khoát không cho. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person demands something the speaker flatly will not allow.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối bằng cách nói về TƯƠNG LAI thay vì nói "không" — nghe chắc nịch hơn. Rất khó cãi lại. — Nghe trong: Divergent (01:57:48)B161 lần - 2043
It's none of your business.
/ɪts nʌn ʌv jɔːr ˈbɪznəs./
Không phải việc của anh.
Tình huốngNgười kia tọc mạch vào chuyện riêng của bạn. Bạn chặn lại, giọng đã gắt. Bạn nói gì?
The other person is prying into the speaker’s private affairs, and the speaker shuts it down sharply.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn người tọc mạch, khá gắt. Nhẹ hơn: "I'd rather not talk about it." Đổi "your" thành "my" là thành câu tự rút lui, lịch sự hẳn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:06:42)A261 lần - 2044
How did I get here?
/haʊ dɪd aɪ ɡet hiːr?/
Sao tôi lại ở đây?
Tình huốngBạn tỉnh dậy ở một nơi lạ và không nhớ gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker wakes somewhere unfamiliar with no memory of arriving.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Where am I?", "What am I doing here?" — bộ ba câu của người vừa tỉnh lại ở nơi lạ. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:01:29)A261 lần - 2045
What did you tell him?
/wʌt dɪd juː tel hɪm?/
Anh đã nói gì với anh ta?
Tình huốngNgười kia vừa nói chuyện với người thứ ba và bạn lo họ tiết lộ điều gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just spoken with a third party and the speaker fears what was said.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NỘI DUNG mình đã nói với người khác — thường kèm lo lắng. Khác "What did he say?" (hỏi lời người kia). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:22:51)A261 lần - 2046
That makes two of us.
/ðæt meɪks tuː ʌv ʌs./
Hai đứa mình giống nhau rồi.
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận một điều mà bạn cũng đang chịu y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has admitted something the speaker feels too.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảnh ngộ — nghĩa "tôi cũng vậy". Duyên dáng hơn "Me too." và thường dùng sau một lời thú nhận về nỗi sợ hoặc sự bối rối. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:29:19)B161 lần - 2047
I'm here to help you.
/aɪm hiːr tuː help juː./
Tôi tới để giúp anh.
Tình huốngNgười kia hoảng sợ khi thấy bạn. Bạn giơ tay lên và giải thích. Bạn nói gì?
The other person panics at the sight of the speaker, who raises their hands to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" nên nhắm rõ vào người đang sợ — trực tiếp hơn "I'm here to help." Câu hạ cảnh giác trong phim. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:13:52)A261 lần - 2048
You're not supposed to be here.
/jʊr nɑːt səˈpoʊzd tuː biː hiːr./
Anh không được phép ở đây.
Tình huốngBạn bắt gặp người kia ở nơi họ không được vào. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person somewhere they are not allowed, and stops them.
Người bản xứ dùng thế nào"be supposed to" = lẽ ra phải / không được phép. Câu này là lời chặn người có mặt ở nơi cấm. Cấu trúc này cực kỳ thông dụng và đáng học cả khuôn. — Nghe trong: Ash vs Evil Dead — Season 2 (00:05:48)A261 lần - 2049
You know I can't do that.
/juː noʊ aɪ kænt duː ðæt./
Anh biết là tôi không thể mà.
Tình huốngNgười kia nhờ bạn một việc trái nguyên tắc mà chính họ cũng biết. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
The other person asks for something against the rules that they know full well.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối bằng cách nhắc rằng người kia ĐÃ BIẾT — vừa từ chối vừa trách nhẹ. Rất hay gặp giữa những người thân quen. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:12:19)A261 lần - 2050
I don't know who that is.
/aɪ doʊnt noʊ huː ðæt ɪz./
Tôi không biết đó là ai.
Tình huốngNgười kia nhắc một cái tên hoàn toàn lạ với bạn. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other brings up a name completely unfamiliar to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "I don't know what that is." — mệnh đề phụ KHÔNG đảo ngữ. Lỗi "who is that" rất phổ biến. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:18:29)A261 lần - 2051
To who?
/tuː huː?/
Cho ai?
Tình huốngNgười kia nói họ đã đưa hoặc đã nói điều gì đó, mà chưa nói cho ai. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person says they gave or told something, without saying to whom.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ hỏi cụt với giới từ: "By who?", "From who?", "To who?", "With what?", "Of what?" — sách vở đòi "whom" nhưng ít ai nói. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:21:34)A260 lần - 2052
Thanks again.
/θæŋks əˈɡen./
Cảm ơn lần nữa nhé.
Tình huốngBạn chào tạm biệt sau khi người kia đã giúp bạn. Bạn cảm ơn lần cuối. Bạn nói gì?
The speaker is leaving after the other person has helped them, and thanks them once more.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn LẦN NỮA lúc chia tay — hàm ý đã cảm ơn trước đó rồi. Rất tự nhiên khi ra về. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:17:35)A260 lần - 2053
All yours.
/ɔːl jʊrz./
Của anh đấy, cứ dùng.
Tình huốngBạn vừa dùng xong và nhường lại cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has finished with it and hands it over.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's all yours." — nhường lượt hoặc nhường chỗ. Cũng dùng khi bàn giao một người khó chịu cho đồng nghiệp. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:08)B160 lần - 2054
Long time.
/lɔːŋ taɪm./
Lâu quá rồi nhỉ.
Tình huốngBạn gặp lại người quen cũ sau nhiều năm. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker runs into an old acquaintance after many years.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Long time, no see." Nói cụt hai chữ nghe từng trải — hay dùng giữa hai người có quá khứ chung. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:03)B160 lần - 2055
Your call.
/jɔːr kɔːl./
Tuỳ anh quyết.
Tình huốngBạn đã nêu hết lợi hại và nhường quyền quyết cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has laid out the pros and cons and leaves the decision to the other.
Người bản xứ dùng thế nào"call" ở đây là QUYẾT ĐỊNH, gốc từ trọng tài thể thao. Rút của "It's your call." Cùng nghĩa "Up to you." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:47:12)B160 lần - 2056
Good times.
/ɡʊd taɪmz./
Hồi đó vui thật.
Tình huốngHai người vừa nhắc lại một kỷ niệm cũ. Bạn cười và nói thêm. Bạn nói gì?
Two people have just recalled an old memory together, and the speaker smiles.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Those were good times." Nói mỉa cũng được — khi kỷ niệm đó thật ra rất tệ. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:10:39)B160 lần - 2057
Sleep tight.
/sliːp taɪt./
Ngủ ngon nhé.
Tình huốngBạn đắp chăn cho con và tắt đèn. Bạn nói gì?
The speaker tucks a child in and turns off the light.
Người bản xứ dùng thế nàoChúc ngủ ngon kiểu ÂU YẾM, thường nói với trẻ con. Đầy đủ: "Sleep tight, don't let the bedbugs bite." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:41)B160 lần - 2058
Not possible.
/nɑːt ˈpɑːsəbəl./
Không thể nào.
Tình huốngNgười kia nêu một khả năng mà bạn thấy hoàn toàn không thể. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person raises a possibility the speaker rules out completely.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It's" nên cộc và chắc nịch. Cùng nhóm với "No way.", "Impossible." — đều bác thẳng thừng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:28:32)A260 lần - 2059
It's crazy.
/ɪts ˈkreɪzi./
Điên rồ thật.
Tình huốngBạn vừa chứng kiến một chuyện khó tin. Bạn bình luận. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed something hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nào"crazy" ở đây là KHÓ TIN chứ không phải mất trí — có thể khen lẫn chê. Rất hay gặp trong lời kể thường ngày. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:25)A260 lần - 2060
I'll wait.
/aɪl weɪt./
Tôi chờ được.
Tình huốngNgười kia bảo bạn quay lại sau vì họ đang bận. Bạn không đi. Bạn nói gì?
The other tells the speaker to come back later because they are busy.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ từ chối rời đi — nghe rất lì. Trong phim, người nói câu này thường ngồi xuống ngay sau đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:30)A160 lần - 2061
Are they?
/ɑːr ðeɪ?/
Thế à?
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều về nhóm người đó mà bạn chưa tin. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other has just asserted something about that group which the speaker doubts.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ hỏi đuôi với "be": "Am I?", "Are you?", "Is he?", "Are we?", "Are they?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:23)A260 lần - 2062
You're fine.
/jʊr faɪn./
Anh không sao đâu.
Tình huốngNgười kia hoảng vì tưởng mình bị thương nặng. Bạn kiểm tra rồi trấn an. Bạn nói gì?
The other panics thinking they are badly hurt; the speaker checks and reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về NGƯỜI NGHE, khác "I'm fine." Cũng dùng để gạt đi khi ai đó làm quá: "You're fine, get up." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:26:57)A160 lần - 2063
On three.
/ɑːn θriː./
Đếm tới ba nhé.
Tình huốngHai người sắp cùng nhấc một vật nặng. Bạn ra hiệu. Bạn nói gì?
Two people are about to lift something heavy together.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa: làm ĐÚNG LÚC đếm tới ba. Cẩn thận — "on three" là làm ở tiếng ba, còn "after three" là sau tiếng ba. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:29:27)B160 lần - 2064
This way, please.
/ðɪs weɪ, pliːz./
Xin mời đi lối này.
Tình huốngBạn dẫn khách vào phòng trong một dịp trang trọng. Bạn chỉ lối, lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker shows a guest into the room on a formal occasion, indicating the way politely.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng là dẫn đường nhưng trang trọng hơn và có "please". Rất hay gặp trong dịch vụ. — Nghe trong: Devious Maids — Season 4 (00:25:49)A260 lần - 2065
You're probably right.
/jʊr ˈprɑːbəˌbliː raɪt./
Chắc anh đúng đấy.
Tình huốngBạn chưa kiểm chứng được nhưng thấy lập luận của người kia có lý hơn. Bạn công nhận. Bạn nói gì?
The speaker cannot verify it but finds the other person’s reasoning the sounder one, and concedes.
Người bản xứ dùng thế nàoChắc hơn "Maybe you're right" một bậc. "probably" nằm giữa "maybe" và "definitely". — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 5 (00:14:02)A260 lần - 2066
Right away, sir.
/raɪt əˈweɪ, sɜːr./
Vâng, có ngay ạ.
Tình huốngCấp trên vừa sai bạn một việc và bạn muốn đáp lại thật lễ phép, sẵn sàng làm ngay. Bạn nói gì?
A superior has just given the speaker a task, and the speaker answers respectfully, ready to do it at once.
Người bản xứ dùng thế nào"right away" = ngay lập tức. Thêm "sir" là dấu hiệu quan hệ trên dưới rõ ràng (lính, quản gia, nhân viên phục vụ). Bỏ "sir" thì dùng được với mọi người. — Nghe trong: Sherlock Holmes (2009) (01:39:48)A260 lần - 2067
Who was he?
/huː wɑːz hiː?/
Ông ấy là người thế nào?
Tình huốngBạn hỏi về một người đã khuất mà bạn chưa từng gặp. Bạn nói gì?
The speaker asks about someone who has died and whom they never met.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì người đó không còn — hỏi về CON NGƯỜI họ, không chỉ tên. Trong phim, câu này mở đầu một hồi tưởng. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:43:33)A260 lần - 2068
Are you alone?
/ɑːr juː əˈloʊn?/
Anh đi một mình à?
Tình huốngBạn mở cửa cho người kia và nhìn ra sau lưng họ. Bạn hỏi, cảnh giác. Bạn nói gì?
The speaker lets the other in and glances behind them, wary.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem có ai đi cùng không — gần như luôn kèm CẢNH GIÁC. Trong phim, câu này nói khi sợ bị theo dõi. — Nghe trong: Noah (01:04:50)A260 lần - 2069
I'll be okay.
/aɪl biː ˌoʊˈkeɪ./
Tôi sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia lo lắng không muốn để bạn lại một mình. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is reluctant to leave the speaker alone, who reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về CHÍNH MÌNH trong tương lai — khác "I'm okay." (ngay lúc này). Trong phim, câu này thường là lời nói dối tử tế. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:37:40)A160 lần - 2070
Keep me posted.
/kiːp miː ˈpoʊstɪd./
Có gì báo tôi nhé.
Tình huốngBạn giao việc cho cấp dưới và muốn được cập nhật. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker delegates a task and wants to be kept informed.
Người bản xứ dùng thế nào"post" ở đây là CẬP NHẬT tin — không liên quan bưu điện. Câu dặn chuẩn ở nơi làm việc. Đồng nghĩa: "Keep me in the loop." — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:10:53)B160 lần - 2071
You look nice.
/juː lʊk naɪs./
Trông anh bảnh đấy.
Tình huốngNgười kia vừa sửa soạn xong và bạn khen nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person has just got ready and the speaker gives a light compliment.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ở mức VỪA — nhẹ hơn "You look great." và "You look beautiful." Trung tính, dùng được cho cả nam lẫn nữ. — Nghe trong: Extra (00:21:49)A160 lần - 2072
It's okay, baby.
/ɪts ˌoʊˈkeɪ, ˈbeɪbi./
Không sao đâu cưng.
Tình huốngCon bạn hoặc người yêu đang khóc. Bạn ôm và dỗ. Bạn nói gì?
The speaker's child or partner is crying, and they hold and soothe them.
Người bản xứ dùng thế nào"baby" ở đây dùng cho cả con nhỏ lẫn người yêu — ngữ cảnh phân biệt. Câu dỗ dành cơ bản nhất. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:08)A160 lần - 2073
No, they're not.
/noʊ, ðer nɑːt./
Không, đâu có.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều sai về nhóm người đó. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other has just said something untrue about that group.
Người bản xứ dùng thế nàoBác bằng cách lặp lại chủ ngữ + động từ ở dạng phủ định. Bộ: "No, I'm not.", "No, he isn't." — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:54:09)A160 lần - 2074
Among other things.
/əˈmʌŋ ˈʌðər θɪŋz./
Trong số nhiều thứ khác.
Tình huốngAi đó hỏi có phải bạn làm việc đó không, và đó mới chỉ là một phần. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker does that, and it is only part of what they do.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa xác nhận vừa ám chỉ còn nhiều điều chưa nói — nghe bí ẩn. Nhân vật quyền lực trong phim rất hay dùng. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:27:30)B160 lần - 2075
Don't touch anything.
/doʊnt tʌtʃ ˈeniˌθɪŋ./
Đừng động vào thứ gì hết.
Tình huốngCả nhóm bước vào một nơi lạ và nguy hiểm. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The group steps into a strange, dangerous place and the speaker warns them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu dặn ở hiện trường vụ án và trong hầm mộ. Trong phim kinh dị, luôn có kẻ làm ngược ngay sau đó. — Nghe trong: As Above, So Below (00:49:04)A260 lần - 2076
Let them go.
/let ðem ɡoʊ./
Thả họ ra.
Tình huốngKẻ kia đang giữ con tin và bạn thương lượng. Bạn nói gì?
The other is holding hostages and the speaker negotiates.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Let me go.", "Let him go.", "Let her go." — "let somebody go" là THẢ ra. — Nghe trong: Noah (00:55:18)A260 lần - 2077
Get back to work!
/ɡet bæk tuː wɜːrk!/
Làm việc tiếp đi!
Tình huốngBạn là người quản lý và thấy nhân viên đang tụ tập tán gẫu. Bạn quát cho họ giải tán. Bạn nói gì?
The speaker manages the place and finds staff standing around chatting, and barks at them to break it up.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "Get" ở đầu là thành mệnh lệnh, và khá gắt — chỉ người trên nói với người dưới. Nói ngang hàng là xấc. — Nghe trong: Sherlock: The Abominable Bride (00:21:32)A260 lần - 2078
I'll talk to him.
/aɪl tɔːk tuː hɪm./
Để tôi nói chuyện với anh ấy.
Tình huốngCó mâu thuẫn và ai đó cần đứng ra dàn xếp. Bạn nhận phần đó. Bạn nói gì?
There is a conflict and someone needs to smooth it over; the speaker takes that on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận vai trò người dàn xếp. Ngầm hiểu là mình có ảnh hưởng với người đó. Cùng khuôn: "I'll talk to her", "Let me talk to them". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:17:15)A160 lần - 2079
You can tell me.
/juː kæn tel miː./
Anh nói với tôi được mà.
Tình huốngNgười kia ngập ngừng vì sợ bạn phán xét. Bạn trấn an để họ mở lòng. Bạn nói gì?
The other person hesitates for fear of being judged, and the speaker reassures them to open up.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an để người ta dám mở lòng, nhấn vào "can" (được phép, an toàn). Thường đi kèm: "You can tell me anything." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:38:11)A160 lần - 2080
I'll take my chances.
/aɪl teɪk maɪ ˈtʃænsəz./
Tôi chấp nhận rủi ro.
Tình huốngNgười ta vừa cảnh báo bạn về nguy hiểm nhưng bạn vẫn quyết làm. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has just been warned of the danger but is going ahead anyway, and declares it.
Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận rủi ro sau khi đã được cảnh báo. Thể hiện quyết tâm và có chút liều. Rất hay gặp trước một quyết định lớn trong phim. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:22:40)B160 lần - 2081
How can you tell?
/haʊ kæn juː tel?/
Sao anh nhận ra được?
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét chính xác một điều mà bạn không thấy. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just read something accurately that the speaker missed.
Người bản xứ dùng thế nào"tell" ở đây là NHẬN RA, phân biệt được — không phải kể. Hỏi về DẤU HIỆU họ đã thấy. Rất hay gặp trong phim trinh thám. — Nghe trong: The Hunger Games: Catching Fire (01:03:12)B160 lần - 2082
What are you suggesting?
/wʌt ɑːr juː səˈdʒestɪŋ?/
Ý anh định nói gì?
Tình huốngNgười kia vừa ám chỉ một điều khó nghe mà không nói thẳng. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has hinted at something unpleasant without saying it outright.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói thẳng lời ÁM CHỈ ra. Trang trọng hơn "What is that supposed to mean?" — hay gặp trong phim chính trị và cổ trang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:11:52)B160 lần - 2083
I got you something.
/aɪ ɡɑːt juː ˈsʌmθɪŋ./
Tôi có mua cho anh cái này.
Tình huốngBạn giấu một món quà nhỏ sau lưng và chuẩn bị đưa ra. Bạn nói gì?
The speaker has a small gift hidden behind their back, ready to hand over.
Người bản xứ dùng thế nào"got" ở đây là MUA/kiếm được, không phải "có". Câu mở đầu quen thuộc trước khi trao quà. — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:00:11)A260 lần - 2084
What the hell, man?
/wʌt ðə hel, mæn?/
Cái quái gì vậy trời?
Tình huốngBạn của bạn vừa làm một việc khó hiểu và bực mình. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The speaker's friend has just done something baffling and annoying.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "man" ở cuối làm câu bớt gay gắt — trách bạn bè chứ không phải gây sự. Hơi thô, chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:00)B160 lần - 2085
Look at this place.
/lʊk æt ðɪs pleɪs./
Nhìn chỗ này mà xem.
Tình huốngBạn bước vào một nơi đẹp hoặc tan hoang đến sững sờ. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker walks into somewhere stunning — or utterly wrecked.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả khen lẫn chê — giọng nói quyết định. Cùng khuôn với "Look at this mess." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:19:53)A160 lần - 2086
And if I don't?
/ənd ɪf aɪ doʊnt?/
Còn nếu tôi không làm thì sao?
Tình huốngNgười kia ra lệnh cho bạn kèm ngụ ý đe doạ. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other gives the speaker an order with a threat behind it.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng vế sau — buộc người kia phải nói ra lời đe doạ. Cách đối đáp rất lì trong phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:29)B160 lần - 2087
I can hear you.
/aɪ kæn hiːr juː./
Tôi nghe thấy đấy.
Tình huốngNgười kia nói xấu bạn mà tưởng bạn không nghe được. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
The other is bad-mouthing the speaker, assuming they are out of earshot.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "I can't hear you." Trong phim hài, câu này luôn nói ngay sau khi ai đó vừa nói xấu mình. — Nghe trong: Maleficent (01:10:31)A160 lần - 2088
Thank you for your help.
/θæŋk juː fɔːr jɔːr help./
Cảm ơn anh đã giúp đỡ.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn xong một việc trong công việc. Bạn cảm ơn trang trọng. Bạn nói gì?
Someone has just finished helping the speaker with a work matter, and the speaker thanks them formally.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và rõ ràng. Nơi công sở an toàn tuyệt đối. Thân mật hơn thì "Thanks for the help". — Nghe trong: Criminal Minds — Season 6 (00:30:30)A160 lần - 2089
I have a better idea.
/aɪ hæv ə ˈbetər aɪˈdiːə./
Tôi có cách hay hơn.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một phương án và bạn có cách tốt hơn. Bạn xen vào. Bạn nói gì?
The other person has proposed something and the speaker has a better option.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa bác vừa đề xuất — lịch sự hơn nói thẳng ý kia dở. Trong phim, câu này thường mở màn cho một kế hoạch liều lĩnh hơn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:13)A260 lần - 2090
I asked you a question.
/aɪ æskt juː ə ˈkwestʃən./
Tôi đang hỏi anh đấy.
Tình huốngNgười kia lờ đi không trả lời câu hỏi của bạn. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other ignores what the speaker asked and says nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia phải trả lời — câu của người đang tra hỏi. Thì quá khứ vì câu hỏi đã nêu rồi. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:11:04)A260 lần - 2091
I have to tell you something.
/aɪ hæv tuː tel juː ˈsʌmθɪŋ./
Tôi phải nói với anh chuyện này.
Tình huốngBạn mang một tin mà người kia chưa biết và không thể giấu thêm. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker carries news the other person does not know and can no longer keep, and opens up.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chức năng, "have to" nhấn vào nghĩa vụ phải nói. Thân mật hơn "There's something I need to tell you". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:15:54)A160 lần - 2092
What the hell is he doing?
/wʌt ðə hel ɪz hiː ˈduːɪŋ?/
Hắn làm cái quái gì thế?
Tình huốngCả nhóm đang nhìn anh ta làm một việc điên rồ. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The group is watching him do something reckless, and the speaker bursts out.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What is he doing?" — vừa lo vừa bực. Thường nói khi nhìn ai đó lao vào chỗ nguy hiểm. — Nghe trong: The Change-Up (01:12:25)A260 lần - 2093
You didn't have to do that.
/juː ˈdɪdənt hæv tuː duː ðæt./
Anh đâu cần phải làm vậy.
Tình huốngNgười kia vừa giúp bạn một việc ngoài phận sự. Bạn cảm động. Bạn nói gì?
The other person has gone out of their way to help the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn bằng cách nói người kia KHÔNG BẮT BUỘC phải làm. Cùng câu, giọng gắt lại thành trách móc. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:17:59)B160 lần - 2094
I don't know what that is.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt ðæt ɪz./
Tôi không biết đó là cái gì.
Tình huốngNgười kia nhắc tới một thứ hoàn toàn xa lạ với bạn. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The other person mentions a thing entirely unfamiliar to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh đề phụ giữ trật tự "that is", KHÔNG đảo thành "is that". Lỗi đảo ngữ này rất phổ biến với người học. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:37:59)A260 lần - 2095
It's so good to see you.
/ɪts soʊ ɡʊd tuː siː juː./
Gặp được anh mừng quá.
Tình huốngBạn gặp lại người thân sau thời gian dài xa cách. Bạn ôm và nói gì?
The speaker meets a loved one again after a long separation.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn hẳn "Nice to see you." (xã giao). Chữ "so" mới là chỗ mang cảm xúc — kéo dài khi nói. — Nghe trong: About Time (00:35:02)A260 lần - 2096
What do you need me to do?
/wʌt duː juː niːd miː tuː duː?/
Anh cần tôi làm gì?
Tình huốngNgười kia đang gặp khó và bạn sẵn sàng bắt tay vào giúp. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is in trouble and the speaker is ready to pitch in.
Người bản xứ dùng thế nào"need" chứ không "want" — hỏi với thiện chí rõ rệt. Khác hẳn "What do you want me to do?" vốn thường kèm bực bội. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:28:16)A260 lần - 2097
Go where?
/ɡoʊ wer?/
Đi đâu cơ?
Tình huốngNgười kia bảo bạn đi ngay mà không nói đi đâu. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to move without saying to what place.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngược bằng cách lặp động từ rồi thêm từ để hỏi. Cùng khuôn với "Do what?", "Say what?" — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:24:49)A159 lần - 2098
You're early.
/jʊr ˈɜːrli./
Anh tới sớm thế.
Tình huốngNgười kia đến trước giờ hẹn và bạn chưa kịp chuẩn bị. Bạn nói gì?
The other person arrives ahead of time, before the speaker is ready.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét về giờ giấc, thường kèm chút bối rối. Cặp đôi với "You're late." — câu kia thì kèm trách. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:40:37)A159 lần - 2099
Can't wait.
/kænt weɪt./
Nóng lòng quá.
Tình huốngNgười kia vừa rủ bạn một việc thú vị sắp tới. Bạn đáp hào hứng. Bạn nói gì?
The other has just invited the speaker to something fun coming up.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I can't wait." — mong tới mức không chờ nổi. Nói giọng phẳng thì thành mỉa: "chán chết". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:31)B159 lần - 2100
Don't cry.
/doʊnt kraɪ./
Đừng khóc mà.
Tình huốngNgười kia bật khóc và bạn ôm lấy dỗ dành. Bạn nói gì?
The other bursts into tears and the speaker holds them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu dỗ cơ bản nhất. Bộ khuôn: "Don't worry.", "Don't be afraid.", "Don't move." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:54:46)A159 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.