
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 2201
The answer is no.
/ðə ˈænsər ɪz noʊ./
Câu trả lời là không.
Tình huốngNgười kia nài nỉ mãi một việc bạn đã từ chối. Bạn nói dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person keeps pleading for something the speaker has already refused.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối TRANG TRỌNG và khép lại bàn cãi. Nặng hơn "No." trống vì nghe như một phán quyết. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:05)A257 lần - 2202
What is he doing here?
/wʌt ɪz hiː ˈduːɪŋ hiːr?/
Sao hắn lại ở đây?
Tình huốngBạn bước vào và thấy một người lẽ ra không nên có mặt. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in and sees someone who should not be present.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người thứ ba trước mặt đương sự — bất lịch sự có chủ ý. Bộ khuôn: "What are you doing here?", "What is she doing here?" — Nghe trong: Twilight (00:45:07)A257 lần - 2203
What makes you so sure?
/wʌt meɪks juː soʊ ʃʊr?/
Sao anh chắc thế?
Tình huốngNgười kia khẳng định chắc nịch một điều mà bạn còn ngờ. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person states something with total confidence that the speaker doubts.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CĂN CỨ của sự chắc chắn. "What makes you..." là khuôn hỏi lý do rất hay gặp: "What makes you think that?" — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:01:48)B157 lần - 2204
It's just a matter of time.
/ɪts dʒʌst ə ˈmætər ʌv taɪm./
Chỉ là vấn đề thời gian thôi.
Tình huốngBạn tin chắc chuyện đó sẽ xảy ra, chỉ chưa biết khi nào. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The speaker is certain something will happen, only not when, and states it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định chuyện chắc chắn xảy ra, chỉ chưa rõ khi nào. Bỏ "just" thì trung tính hơn. Thường mang màu tiêu cực — chờ điều xấu ập tới. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:29:18)B157 lần - 2205
I just want to go home.
/aɪ dʒʌst wɑːnt tuː ɡoʊ hoʊm./
Tôi chỉ muốn về nhà thôi.
Tình huốngBạn đã kiệt sức sau một chuyện dài và không thiết gì nữa. Bạn nói ra mong muốn duy nhất. Bạn nói gì?
The speaker is worn out after a long ordeal and wants nothing else, and says the one thing they want.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người đã kiệt sức hoặc quá tải — "just" mang cả sự cam chịu. Rất hay gặp trong cảnh nhân vật buông xuôi. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:40:01)A257 lần - 2206
Anybody here?
/ˈenibədi hiːr?/
Có ai không?
Tình huốngBạn bước vào một căn nhà vắng và cất tiếng gọi. Bạn nói gì?
The speaker steps into an empty house and calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi vào chỗ tưởng không người. Cùng nhóm với "Anybody home?", "Hello?" — cảnh mở đầu phim kinh dị. — Nghe trong: Coraline (01:01:41)A156 lần - 2207
Point taken.
/pɔɪnt ˈteɪkən./
Anh nói có lý.
Tình huốngNgười kia vừa vặn lại bạn một câu chí lý. Bạn chịu thua ý đó. Bạn nói gì?
The other person has just made a fair counter-argument the speaker cannot beat.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận rằng lập luận của người kia đúng — nhưng chưa hẳn đổi ý. Lịch thiệp, hay gặp trong tranh luận công sở. — Nghe trong: BBC Planet Earth (00:12:33)B156 lần - 2208
Me either.
/miː ˈiːðər./
Tôi cũng không.
Tình huốngNgười kia nói họ không thích hoặc không làm điều gì đó, và bạn cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they do not like or do something — and neither does the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp theo câu PHỦ ĐỊNH. Sách vở đòi "Me neither." nhưng người Mỹ nói "Me either." rất nhiều. Với câu khẳng định thì dùng "Me too." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:02)B156 lần - 2209
They won't.
/ðeɪ woʊnt./
Họ sẽ không đâu.
Tình huốngNgười kia lo nhóm người đó sẽ làm hại mình. Bạn bảo đảm. Bạn nói gì?
The other person fears that group will do them harm; the speaker vouches otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "He won't.", "It won't." — hai chữ gánh cả lời bảo đảm về tương lai. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:24:06)A256 lần - 2210
It's simple.
/ɪts ˈsɪmpəl./
Đơn giản thôi mà.
Tình huốngNgười kia thấy việc này quá rối. Bạn trấn an rồi bắt đầu giải thích. Bạn nói gì?
The other person finds it all too complicated, so the speaker reassures them first.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một lời giải thích. Trong phim, người nói câu này thường sắp bày ra một kế hoạch chẳng đơn giản chút nào. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:01)A256 lần - 2211
That depends.
/ðæt dɪˈpendz./
Còn tuỳ.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có làm được không, mà câu trả lời còn tuỳ điều kiện. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker can do it, and the answer hinges on other things.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhận cũng không từ chối. Bản đầy đủ: "That depends on..." — nhưng bỏ lửng mới đúng chất phim. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:11:40)A256 lần - 2212
Not true.
/nɑːt truː./
Không đúng.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều sai về bạn. Bạn bác ngay. Bạn nói gì?
The other has just said something false about the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "That's" nên cộc và nhanh — cắt lời người kia giữa chừng. Cặp với "That is true." — Nghe trong: FRIENDS — Season 3 (00:01:53)A156 lần - 2213
Lucky me.
/ˈlʌki miː./
Tôi may thật.
Tình huốngBạn vừa bị giao một việc chẳng ai muốn làm. Bạn đáp, giọng khô. Bạn nói gì?
The speaker has just been handed a job nobody wants.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA. Bản thật lòng thì nói "I'm so lucky." — hai chữ cụt này thì hiếm khi thật. — Nghe trong: The Pirate Fairy (00:24:58)B156 lần - 2214
Come home.
/kʌm hoʊm./
Về nhà đi.
Tình huốngNgười thân bỏ đi đã lâu và bạn gọi điện xin họ trở về. Bạn nói gì?
A loved one left long ago and the speaker phones to ask them back.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home". Hai chữ nài xin đầy tình cảm — khác hẳn "Go home." (đuổi về). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:24)A156 lần - 2215
You're free.
/jʊr friː./
Anh được tự do rồi.
Tình huốngBạn mở khoá và thả người kia ra. Bạn nói gì?
The speaker unlocks the door and lets the other go.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố trả tự do. Cũng dùng nghĩa bóng: hết ràng buộc, hết nghĩa vụ với ai đó. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:25:44)A256 lần - 2216
She's lying.
/ʃiːz ˈlaɪɪŋ./
Cô ta nói dối.
Tình huốngCô ấy vừa khai xong và bạn quay sang nói nhỏ với đồng đội. Bạn nói gì?
She has just given her account and the speaker turns to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì nói về lời khai VỪA RỒI. Bộ khuôn: "He's lying.", "You're lying.", "They're lying." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:17:50)A256 lần - 2217
No, I'm serious.
/noʊ, aɪm ˈsɪriəs./
Không, đây không phải chuyện đùa.
Tình huốngBạn vừa đề xuất một chuyện nghe như đùa và người kia không tin. Bạn khẳng định lại. Bạn nói gì?
The speaker has proposed something that sounds like a joke and is not believed, and insists.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "No" bác lại cái cười của người kia chứ không bác một câu hỏi. Người học hay tưởng đang trả lời "không". — Nghe trong: Narcos — Season 1 (00:25:39)A256 lần - 2218
Have we met?
/hæv wiː met?/
Ta từng gặp nhau rồi à?
Tình huốngNgười lạ chào bạn như đã quen mà bạn không nhớ nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A stranger greets the speaker like an old friend, but they cannot place them.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về việc đã từng xảy ra. Cũng dùng lạnh lùng để tỏ ý "tôi không quen anh". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:57)A256 lần - 2219
Where's he going?
/werz hiː ˈɡoʊɪŋ?/
Anh ta đi đâu thế?
Tình huốngAnh ta bỏ đi giữa chừng mà không nói gì. Bạn hỏi người còn lại. Bạn nói gì?
He walks off mid-conversation without a word, and the speaker asks the others.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người thứ ba đang rời đi. Bộ khuôn: "Where are you going?", "Where's she going?" — Nghe trong: Cars 2 (01:28:25)A256 lần - 2220
I've been there.
/aɪv bɪn ðer./
Tôi từng trải qua rồi.
Tình huốngNgười kia kể một chuyện khổ mà bạn cũng từng nếm. Bạn đồng cảm. Bạn nói gì?
The other person describes a hardship the speaker has lived through too.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: từng ở trong HOÀN CẢNH đó, không phải từng tới nơi đó. Cùng nhóm với "I know the feeling." — Nghe trong: Transformers: Dark of the Moon (00:38:47)B156 lần - 2221
I'm a doctor.
/aɪm ə ˈdɑːktər./
Tôi là bác sĩ.
Tình huốngCó người ngã gục giữa đám đông và bạn rẽ đám người để vào. Bạn nói gì?
Someone collapses in a crowd and the speaker pushes through to reach them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I'm a + nghề" — luôn có mạo từ "a", bỏ đi là sai. Câu này trong phim gần như luôn nói giữa đám đông hoảng loạn. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:32:05)A156 lần - 2222
That's so sweet.
/ðæts soʊ swiːt./
Dễ thương quá đi.
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc chu đáo cho bạn. Bạn cảm động. Bạn nói gì?
The other has just done something thoughtful for the speaker.
Người bản xứ dùng thế nào"sweet" khen TẤM LÒNG chứ không phải vị ngọt. Phụ nữ dùng nhiều hơn; nam giới nói thì thường là đùa. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:44)A256 lần - 2223
What am I?
/wʌt æm aɪ?/
Tôi là gì vậy?
Tình huốngBạn vừa phát hiện mình không còn là người bình thường. Bạn hỏi, hoảng loạn. Bạn nói gì?
The speaker has just realised they are no longer an ordinary human.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "what" chứ không "who" vì hỏi về BẢN CHẤT, không hỏi danh tính. Câu bước ngoặt của phim siêu nhiên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:30)A256 lần - 2224
What about this?
/wʌt əˈbaʊt ðɪs?/
Còn cái này thì sao?
Tình huốngBạn giơ một món khác lên sau khi món trước bị chê. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker holds up another item after the first one was rejected.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa ra phương án thay thế. Bộ khuôn: "What about that?", "What about me?", "What about tomorrow?" — Nghe trong: Despicable Me (00:33:08)A156 lần - 2225
He's my father.
/hiːz maɪ ˈfɑːðər./
Ông ấy là cha tôi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có quan hệ gì với ông ta. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks what the speaker's connection to him is.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn giới thiệu quan hệ: "She's my sister.", "He's my brother.", "They're my parents." — Nghe trong: Real Steel (01:28:13)A156 lần - 2226
Don't answer that.
/doʊnt ˈænsər ðæt./
Đừng nghe máy.
Tình huốngĐiện thoại reo giữa lúc hai người đang nói chuyện quan trọng. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The phone rings in the middle of an important conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoNgược với "Answer it." Cũng dùng khi vừa lỡ hỏi một câu quá riêng tư: "Don't answer that." = "thôi, khỏi trả lời". — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:30:07)A256 lần - 2227
Don't listen to him!
/doʊnt ˈlɪsən tuː hɪm!/
Đừng nghe hắn ta!
Tình huốngCó người đang thuyết phục bạn của bạn theo hướng sai. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?
Someone is talking the speaker’s friend into the wrong thing, and the speaker cuts in to stop it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn người khác tin lời ai đó. Trong phim thường là lúc giằng co ảnh hưởng. Với nữ thì đổi thành "Don't listen to her!" — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: Dead Man's Chest (01:00:54)A256 lần - 2228
Don't call me that.
/doʊnt kɔːl miː ðæt./
Đừng gọi tôi bằng cái tên đó.
Tình huốngNgười kia dùng một biệt danh khiến bạn khó chịu. Bạn yêu cầu họ bỏ đi. Bạn nói gì?
The other person uses a nickname that grates on the speaker, who asks them to drop it.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu bỏ một biệt danh. Nhẹ nhàng và dứt khoát, chưa phải gây sự. "that" thay cho chính cái tên vừa bị gọi — không nhắc lại nó là một cách giữ thể diện. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 4 (00:23:13)A256 lần - 2229
So far, so good.
/soʊ fɑːr, soʊ ɡʊd./
Tới giờ vẫn ổn.
Tình huốngNửa chừng một việc khó, ai đó hỏi tình hình thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Halfway through something risky, someone asks how it is going.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ báo tiến độ khi việc CHƯA XONG — luôn hàm ý chưa dám mừng. Cùng ý với "So far." đứng riêng. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:32:03)B156 lần - 2230
Why'd you do that?
/waɪd juː duː ðæt?/
Sao anh lại làm vậy?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc khó hiểu ngay trước mắt bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just done something baffling right in front of the speaker.
Người bản xứ dùng thế nào"that" là việc VỪA XẢY RA trước mắt, còn "Why'd you do it?" hỏi về chuyện đã lâu và nặng hơn nhiều. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:07)A256 lần - 2231
Who are you calling?
/huː ɑːr juː ˈkɔːlɪŋ?/
Anh gọi cho ai vậy?
Tình huốngNgười kia bấm số ngay giữa lúc căng thẳng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person starts dialling in the middle of a tense moment.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang bấm số lúc này. Trong phim, câu này luôn nói bằng giọng lo — sợ người kia gọi nhầm chỗ. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:08:47)A256 lần - 2232
What's taking so long?
/wʌts ˈteɪkɪŋ soʊ lɔːŋ?/
Sao lâu thế?
Tình huốngBạn chờ mãi mà việc chưa xong. Bạn sốt ruột hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has waited and waited, and it is still not done.
Người bản xứ dùng thế nào"take" ở đây là TỐN thời gian. Câu giục quen thuộc khi chờ trước cửa phòng hoặc chờ điện thoại. — Nghe trong: Rio 2 (00:21:16)A256 lần - 2233
That doesn't make sense.
/ðæt ˈdʌzənt meɪk sens./
Nghe chẳng hợp lý gì cả.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích một điều mâu thuẫn. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The other person has explained something self-contradictory.
Người bản xứ dùng thế nào"make sense" là HỢP LÝ — thành ngữ dùng cực nhiều. Dạng hỏi: "Does that make sense?" khi kiểm tra xem người nghe có hiểu không. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:30:08)A256 lần - 2234
I don't have it.
/aɪ doʊnt hæv ɪt./
Tôi không có nó.
Tình huốngNgười kia đòi lại món đồ mà bạn không giữ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other demands back an object the speaker is not holding.
Người bản xứ dùng thế nàoChối việc đang giữ một vật. Trong phim hình sự, câu này gần như luôn nói lúc bị dí súng vào đầu. — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:15:35)A156 lần - 2235
Now it's your turn.
/naʊ ɪts jɔːr tɜːrn./
Giờ tới lượt anh.
Tình huốngBạn đã làm phần của mình và đẩy sang người kia. Bạn nói gì?
The speaker has done their part and hands over to the other.
Người bản xứ dùng thế nào"turn" là LƯỢT. Trong trò chơi thì vô hại; trong phim tra tấn, cùng câu này lại rất đáng sợ. — Nghe trong: Escape Plan (00:45:51)A256 lần - 2236
Thank you all for coming.
/θæŋk juː ɔːl fɔːr ˈkʌmɪŋ./
Cảm ơn mọi người đã tới.
Tình huốngBạn đứng lên mở đầu buổi họp mặt trước cả nhóm. Bạn nói câu đầu tiên. Bạn nói gì?
The speaker stands to open a gathering in front of the whole group — what is their first line?
Người bản xứ dùng thế nàoNói với cả nhóm, thường mở đầu một buổi họp mặt. "all" đặt sau "you" chứ không phải trước. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 7 (00:30:13)A256 lần - 2237
Why are you still here?
/waɪ ɑːr juː stɪl hiːr?/
Sao anh vẫn còn ở đây?
Tình huốngNgười kia lẽ ra đã phải đi từ lâu. Bạn hỏi, giọng khó chịu. Bạn nói gì?
The other person should have left long ago; the speaker asks, annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoGắt hơn "You're still here." vì có chữ "Why" đòi giải trình. Gần như luôn là đuổi khéo. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:22)A256 lần - 2238
What the hell happened here?
/wʌt ðə hel ˈhæpənd hiːr?/
Chuyện quái gì đã xảy ra ở đây vậy?
Tình huốngBạn bước vào và thấy căn phòng tan hoang. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in to find the room wrecked.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What happened here?" — "the hell" chèn giữa để nhấn bực bội. Hơi thô, không dùng nơi trang trọng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:02:56)A256 lần - 2239
I'm trying to help you.
/aɪm ˈtraɪɪŋ tuː help juː./
Tôi đang cố giúp anh đấy.
Tình huốngNgười kia chống cự dù bạn đang giúp họ. Bạn nói, giọng mất kiên nhẫn. Bạn nói gì?
The other resists even as the speaker is helping them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nhấn vào việc ĐANG CỐ. Nói khi thiện chí của mình bị hiểu lầm — luôn kèm chút bực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:36)A256 lần - 2240
Don't look at me like that.
/doʊnt lʊk æt miː laɪk ðæt./
Đừng nhìn tôi kiểu đó.
Tình huốngNgười kia nhìn bạn bằng ánh mắt trách móc. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other fixes the speaker with a reproachful stare.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng với ÁNH MẮT chứ không phải lời nói. Cặp với "Why are you looking at me like that?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 3 (00:10:14)B156 lần - 2241
I need you to do something for me.
/aɪ niːd juː tuː duː ˈsʌmθɪŋ fɔːr miː./
Tôi cần anh làm giúp tôi một việc.
Tình huốngBạn sắp giao một việc quan trọng cho người tin cậy. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to entrust something important to someone they trust, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I need you to + động từ" là cách giao việc/nhờ vả rất năng suất: "I need you to listen", "I need you to trust me". Nắm khuôn này là dùng được cả loạt. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:39:45)A256 lần - 2242
Who's asking?
/huːz ˈæskɪŋ?/
Ai muốn biết?
Tình huốngNgười lạ hỏi tên bạn và bạn không muốn trả lời ngay. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
A stranger asks the speaker's name and they will not answer straight away.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn ngược thay vì trả lời — câu cửa miệng của nhân vật đề phòng. Trong phim noir, hầu như luôn có mặt. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:03:10)B155 lần - 2243
Ever again.
/ˈevər əˈɡen./
Đừng bao giờ nữa.
Tình huốngBạn vừa cấm người kia làm một việc và muốn nhấn thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just forbidden something and wants to hammer it home.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG sau lời cấm để nhấn: "Don't come back. Ever again." Tách câu ra mới ra sức nặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:57)B155 lần - 2244
Damn straight.
/dæm streɪt./
Chuẩn quá còn gì.
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng ý bạn và bạn tán thành mạnh mẽ. Bạn nói gì?
The other has just said exactly what the speaker thinks, and they back it hard.
Người bản xứ dùng thế nàoRất mạnh và hơi thô — chỉ dùng với bạn bè. Cùng nhóm với "You got that right.", "Damn right." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:26)B155 lần - 2245
Answer it.
/ˈænsər ɪt./
Nghe máy đi.
Tình huốngĐiện thoại reo mà người kia cứ nhìn không nhấc. Bạn giục. Bạn nói gì?
The phone rings and the other just stares at it.
Người bản xứ dùng thế nàoVới điện thoại thì "answer" là NGHE MÁY. Cùng nhóm với "Pick it up." Trong phim, câu này luôn nói lúc căng thẳng. — Nghe trong: Endless Love (00:12:07)A255 lần - 2246
Sooner or later.
/ˈsuːnər ɔːr ˈleɪtər./
Sớm muộn gì cũng vậy.
Tình huốngNgười kia hỏi khi nào chuyện đó xảy ra. Bạn không biết lúc nào nhưng chắc chắn là sẽ tới. Bạn nói gì?
The other person asks when something will happen; the speaker does not know when but is sure it will come.
Người bản xứ dùng thế nàoLà trạng ngữ nên thường gắn vào câu khác: "Sooner or later, he'll find out." Đứng một mình cũng được khi trả lời câu hỏi "khi nào". — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:20:57)A255 lần - 2247
Here's the deal.
/hɪrz ðə diːl./
Thế này nhé.
Tình huốngBạn sắp nêu điều kiện của mình một cách thẳng thắn. Bạn mở lời để người kia chú ý. Bạn nói gì?
The speaker is about to lay out their terms bluntly, and opens with a line to get attention.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời để nêu điều kiện hoặc giải thích tình hình — báo cho người nghe biết phần quan trọng sắp tới. Rất thông dụng và thẳng thắn. Cùng nhóm: "Here's the thing." — Nghe trong: Friends — Season 2 (00:09:22)B155 lần - 2248
I'm so tired.
/aɪm soʊ ˈtaɪərd./
Tôi mệt quá đi mất.
Tình huốngBạn vừa xong một ngày dài và buông người xuống ghế. Bạn than. Bạn nói gì?
The speaker has finished a long day and drops into a chair, letting out a complaint.
Người bản xứ dùng thế nàoThan mệt, thông dụng. Mệt tới kiệt sức thì người ta nói "I'm exhausted" — mạnh hơn hẳn. — Nghe trong: CSI: New York — Season 1 (00:37:54)A155 lần - 2249
Take him away.
/teɪk hɪm əˈweɪ./
Dẫn hắn đi.
Tình huốngBạn là người có quyền và vừa xử xong một kẻ phạm tội. Bạn ra lệnh cho lính áp giải. Bạn nói gì?
The speaker is in authority and has just dealt with an offender, ordering the guards to take him off.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh của người có quyền cho lính áp giải. Nói ra là kết thúc cảnh xét xử. Với đồ vật thì dùng "Take it away", nhưng cụm đó còn nghĩa "mời lên biểu diễn". — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:20:44)A255 lần - 2250
I'm not interested.
/aɪm nɑːt ˈɪntrəstɪd./
Tôi không quan tâm đâu.
Tình huốngAi đó chào mời bạn một cơ hội và bạn muốn cắt ngang cho gọn. Bạn nói gì?
Somebody is pitching an opportunity and the speaker wants to cut it short.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lời mời chào, dứt khoát và hơi lạnh. Với người bán hàng thì bình thường; với bạn bè thì nghe phũ. — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:33:06)A255 lần - 2251
I already did.
/aɪ ɔːlˈredi dɪd./
Tôi làm rồi mà.
Tình huốngNgười kia nhắc bạn làm việc đã xong từ trước. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person reminds the speaker of a task they finished earlier.
Người bản xứ dùng thế nàoBản quá khứ đơn của "I already have." — người Mỹ dùng "did" nhiều hơn, người Anh chuộng "have". — Nghe trong: Easy A (01:01:55)A255 lần - 2252
Am I interrupting?
/æm aɪ ˌɪntərˈʌptɪŋ?/
Tôi có làm phiền không?
Tình huốngBạn bước vào phòng và thấy hai người đang nói chuyện riêng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on two people having a private conversation.
Người bản xứ dùng thế nào"interrupt" là CẮT NGANG. Câu lịch sự khi vào giữa chừng cuộc trò chuyện — thường nói kèm nụ cười ngại ngùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:48)B155 lần - 2253
You see this?
/juː siː ðɪs?/
Thấy cái này không?
Tình huốngBạn chỉ vào một thứ mà bạn muốn người kia phải chú ý. Bạn nói gì?
The speaker points at something they want the other to notice.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". Cách kéo sự chú ý về một vật cụ thể trước khi giải thích. Cùng nhóm với "Look at this." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:03)A155 lần - 2254
Is she dead?
/ɪz ʃiː ded?/
Cô ấy chết rồi à?
Tình huốngNgười đó nằm bất động dưới đất và bạn không dám lại gần. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
She lies motionless on the ground and the speaker dares not go closer.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Is he dead?", "Is she dead?", "Are they dead?" Câu hỏi thường trực trong phim hành động. — Nghe trong: Harry Potter and the Order of the Phoenix (00:02:12)A155 lần - 2255
Are you here?
/ɑːr juː hiːr?/
Anh có đó không?
Tình huốngBạn bước vào chỗ tối và gọi người mà bạn hẹn. Bạn nói gì?
The speaker steps into a dark place and calls for the person they arranged to meet.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi vào chỗ không nhìn thấy người. Trong phim tâm linh, câu này còn dùng để gọi hồn. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:21:07)A155 lần - 2256
Not really, no.
/nɑːt ˈrɪli, noʊ./
Không hẳn, mà thôi là không.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có thích hay có hiểu không, và bạn thú nhận là không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker likes it or follows it, and they admit they do not.
Người bản xứ dùng thế nàoBắt đầu mềm ("Not really") rồi chốt thẳng ("no") — kiểu do dự rất thật, hay gặp trong lời thoại tự nhiên. — Nghe trong: The Maze Runner (00:47:18)B155 lần - 2257
Bring him in.
/brɪŋ hɪm ɪn./
Đưa hắn vào đây.
Tình huốngBạn là người chỉ huy và ra lệnh dẫn nghi phạm vào phòng. Bạn nói gì?
The speaker is in charge and orders the suspect brought into the room.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim hình sự nghĩa là ÁP GIẢI về đồn. Tân ngữ chen vào giữa: "bring him in", không "bring in him". — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:15:20)A255 lần - 2258
Loud and clear.
/laʊd ənd klɪr./
Nghe rõ.
Tình huốngBạn đang liên lạc qua bộ đàm và xác nhận đã nghe được. Bạn nói gì?
The speaker is on the radio, confirming reception.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ BỘ ĐÀM: nghe to và rõ. Đời thường dùng để nói "tôi hiểu ý anh rồi", hơi mỉa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:05:13)B155 lần - 2259
I always do.
/aɪ ˈɔːlˌweɪz duː./
Tôi vẫn luôn thế mà.
Tình huốngNgười kia dặn bạn cẩn thận. Bạn đáp, giọng tự tin. Bạn nói gì?
The other tells the speaker to be careful, and they answer confidently.
Người bản xứ dùng thế nào"do" thay cho cả động từ vừa nhắc. Nghe rất ngầu — câu cửa miệng của nhân vật lì lợm trong phim. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:14:25)A255 lần - 2260
I'm here now.
/aɪm hiːr naʊ./
Tôi ở đây rồi mà.
Tình huốngNgười kia trách bạn đã bỏ họ một mình. Bạn dịu giọng. Bạn nói gì?
The other reproaches the speaker for leaving them alone.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" hàm ý xin bỏ qua chuyện trước. Câu làm lành rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:42:03)A155 lần - 2261
I hate it.
/aɪ heɪt ɪt./
Tôi ghét lắm.
Tình huốngAi đó hỏi bạn nghĩ sao về thứ đó, và bạn không thích chút nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks what the speaker thinks of it, and they cannot stand it.
Người bản xứ dùng thế nào"hate" mạnh hơn "don't like" nhiều — người Mỹ vẫn dùng khá thoải mái cho đồ vật, nhưng cẩn thận khi nói về người. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:07:32)A155 lần - 2262
Just leave me alone.
/dʒʌst liːv miː əˈloʊn./
Làm ơn để tôi yên đi.
Tình huốngBạn đã chịu đựng cả buổi và giờ kiệt sức, chỉ muốn được yên. Bạn nói, giọng mệt mỏi. Bạn nói gì?
The speaker has endured all evening and is now spent, wanting only peace, and says it wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" thêm vẻ mệt mỏi, cùng quẫn — người nói đã chịu đựng một hồi rồi. — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:22:36)A255 lần - 2263
I couldn't do it.
/aɪ ˈkʊdənt duː ɪt./
Tôi không đủ can đảm làm.
Tình huốngBạn đã có cơ hội làm một việc nhưng đến phút chót thì chùn tay. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The speaker had the chance to do something but faltered at the last moment, and admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi không làm được" về năng lực mà là "đến lúc đó tôi chùn tay". Nghĩa tinh thần. Ngữ cảnh phim gần như luôn là vậy. — Nghe trong: Banshee — Season 2 (00:28:48)A255 lần - 2264
You really believe that?
/juː ˈrɪli bɪˈliːv ðæt?/
Anh tin chuyện đó thật à?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc lại một lời đồn ngây thơ. Bạn ngạc nhiên hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just repeated a naive rumour, and the speaker asks back in surprise.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Hàm ý coi người kia hơi ngây thơ. Giọng quyết định là trêu hay là chê. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 3 (00:39:53)A255 lần - 2265
I promise you that.
/aɪ ˈprɑːməs juː ðæt./
Điều đó tôi cam đoan.
Tình huốngBạn vừa nói ra một dự đoán chắc chắn và muốn đóng dấu bảo đảm vào đó. Bạn nói gì?
The speaker has just made a confident prediction and wants to stamp a guarantee on it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "that" ở cuối trỏ ngược về điều vừa nói. Trong phim hay dùng khi hứa sẽ trả thù hoặc sẽ bảo vệ ai — trang trọng và nặng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:10:23)B155 lần - 2266
Do you love him?
/duː juː lʌv hɪm?/
Em có yêu anh ta không?
Tình huốngBạn hỏi thẳng người kia về tình cảm với một người thứ ba. Bạn nói gì?
The speaker asks the other point-blank about their feelings for a third person.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng về tình cảm — trong phim luôn là khoảnh khắc căng nhất. Bộ khuôn: "Do you love me?", "Do you love her?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:25)A155 lần - 2267
What do you have?
/wʌt duː juː hæv?/
Anh có được gì rồi?
Tình huốngBạn tới chỗ đồng nghiệp đang điều tra để hỏi kết quả. Bạn nói gì?
The speaker joins a colleague working a case and asks what they have found.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim hình sự, câu này nghĩa "có manh mối gì" chứ không phải hỏi sở hữu. Cùng nhóm với "What have we got?" — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:06:18)A255 lần - 2268
What do you suggest?
/wʌt duː juː səˈdʒest?/
Vậy anh tính sao?
Tình huốngBạn vừa bị bác bỏ phương án và quay sang hỏi người kia. Bạn nói gì?
The speaker's plan has just been shot down, so they turn to the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ý người kia sau khi ý mình bị bác — đôi khi kèm chút thách thức. Cùng nhóm với "What do you propose?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:22)B155 lần - 2269
You ready for this?
/juː ˈredi fɔːr ðɪs?/
Sẵn sàng chưa?
Tình huốngHai người đứng trước cửa, sắp lao vào việc lớn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Two people stand at the door, about to go into something big.
Người bản xứ dùng thế nào"for this" trỏ vào việc sắp tới ngay trước mặt — gấp gáp hơn "You ready?" trống. Câu trước trận đánh. — Nghe trong: Pacific Rim (01:44:26)A255 lần - 2270
I know you can.
/aɪ noʊ juː kæn./
Tôi biết anh làm được mà.
Tình huốngNgười kia sợ mình không đủ sức. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The other fears they are not up to it, and the speaker encourages them.
Người bản xứ dùng thế nào"can" đứng cuối thay cho cả động từ. Cùng nhóm với "I know you will.", "I believe in you." — Nghe trong: Finding Nemo (01:27:49)A255 lần - 2271
Did you find anything?
/dɪd juː faɪnd ˈeniˌθɪŋ?/
Anh tìm được gì không?
Tình huốngNgười kia vừa lục soát xong và quay ra. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other has finished searching and comes back out.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "anything" trong câu hỏi, không dùng "something". Đây là lỗi rất phổ biến của người học. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:24:31)A255 lần - 2272
We'll be right back.
/wiːl biː raɪt bæk./
Chúng tôi quay lại ngay.
Tình huốngHai người rời phòng một lát và trấn an người ở lại. Bạn nói gì?
Two people step out for a moment and reassure whoever stays.
Người bản xứ dùng thế nào"right back" là QUAY LẠI NGAY. Trên truyền hình Mỹ, đây còn là câu người dẫn nói trước khi vào quảng cáo. — Nghe trong: Gone Girl (01:35:08)A255 lần - 2273
This is your last chance.
/ðɪs ɪz jɔːr læst tʃæns./
Đây là cơ hội cuối của anh.
Tình huốngBạn đã nhân nhượng nhiều lần và giờ đặt ra giới hạn cuối. Bạn cảnh cáo. Bạn nói gì?
The speaker has given ground many times and now draws the final line, issuing a warning.
Người bản xứ dùng thế nàoTối hậu thư. Trong phim gần như luôn báo hiệu một bước ngoặt. Ngoài đời dùng khi thật sự hết kiên nhẫn. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:36:02)A255 lần - 2274
Did you know about this?
/dɪd juː noʊ əˈbaʊt ðɪs?/
Anh biết chuyện này à?
Tình huốngBạn vừa phát hiện chuyện bị giấu và quay sang người bên cạnh. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just uncovered a secret and turns on whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem người kia có ĐỒNG LOÃ trong việc giấu giếm — gần như luôn kèm trách. Trọng âm rơi vào "you". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:03)A255 lần - 2275
How could you do this?
/haʊ kʊd juː duː ðɪs?/
Sao anh có thể làm thế được?
Tình huốngNgười bạn tin tưởng vừa phản bội bạn. Bạn hỏi, giọng đau đớn. Bạn nói gì?
Someone the speaker trusted has just betrayed them.
Người bản xứ dùng thế nào"How could you" là trách chứ không hỏi cách làm. Bản ngắn "How could you?" còn nặng hơn. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:22:47)A255 lần - 2276
I know what I saw.
/aɪ noʊ wʌt aɪ sɔː./
Tôi biết rõ tôi đã thấy gì.
Tình huốngMọi người bảo bạn hoa mắt, nhưng bạn tin vào mắt mình. Bạn khăng khăng. Bạn nói gì?
Everyone says the speaker imagined it, but they trust their own eyes.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh đề phụ giữ trật tự "I saw", không đảo. Câu bảo vệ lời chứng của mình khi không ai tin. — Nghe trong: Twilight (00:24:14)B155 lần - 2277
Can you do that for me?
/kæn juː duː ðæt fɔːr miː?/
Anh làm giúp tôi việc đó được chứ?
Tình huốngBạn vừa dặn dò một việc và muốn người kia xác nhận. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has given an instruction and wants the other to confirm.
Người bản xứ dùng thế nào"for me" làm lời nhờ mềm và cá nhân hơn hẳn. Người lớn hay dùng câu này khi dặn trẻ con. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:14:23)A255 lần - 2278
I didn't know what to do.
/aɪ ˈdɪdənt noʊ wʌt tuː duː./
Tôi đã không biết phải làm sao.
Tình huốngBạn kể lại lúc mình bối rối và phải tự bào chữa. Bạn nói gì?
The speaker recounts a moment of panic and defends what they did.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "what to do" (từ để hỏi + to + động từ) thay cho cả mệnh đề. Bộ: "where to go", "who to call". — Nghe trong: The Notebook (01:55:09)B155 lần - 2279
Good call.
/ɡʊd kɔːl./
Quyết định sáng suốt.
Tình huốngNgười kia đã chọn đúng đường và giờ mới thấy rõ. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person made the right choice, and it has just become clear.
Người bản xứ dùng thế nào"call" là QUYẾT ĐỊNH, gốc trọng tài thể thao — cùng gốc với "Your call." Khen sự sáng suốt, không khen tài năng. — Nghe trong: Into the Storm (00:46:36)B154 lần - 2280
Guess so.
/ɡes soʊ./
Chắc vậy.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có phải thế không, và bạn không chắc lắm nhưng đại khái đúng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker to confirm something they are only fairly sure of.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I guess so." Đồng ý MIỄN CƯỠNG, chưa thật tin. Nhẹ hơn "Yeah." nhiều. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:43)B154 lần - 2281
Like who?
/laɪk huː?/
Ví dụ như ai?
Tình huốngNgười kia nói chung chung rằng có người này người kia. Bạn đòi ví dụ. Bạn nói gì?
The other person speaks vaguely about certain people, and the speaker wants a name.
Người bản xứ dùng thế nào"Like" ở đây là ĐÒI VÍ DỤ, không phải "thích". Bộ khuôn: "Like what?", "Like who?", "Like when?" — Nghe trong: About Time (01:29:35)A254 lần - 2282
You mind?
/juː maɪnd?/
Phiền anh nhé?
Tình huốngNgười kia đang chắn lối hoặc làm việc gì khiến bạn khó chịu. Bạn nói, giọng khô. Bạn nói gì?
The other is in the way or doing something irritating, and the speaker says it dryly.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". Hai nghĩa trái nhau: xin phép thật, hoặc trách khéo ("làm ơn thôi đi"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:41:43)B154 lần - 2283
That's strange.
/ðæts streɪndʒ./
Lạ nhỉ.
Tình huốngBạn phát hiện một chi tiết không khớp. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?
The speaker spots a detail that does not add up.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với chính mình khi thấy điều bất thường. Trang trọng hơn "This is weird." một chút. — Nghe trong: The Maze Runner (01:06:34)A254 lần - 2284
You're drunk.
/jʊr drʌŋk./
Anh say rồi.
Tình huốngNgười kia nói năng lộn xộn sau mấy ly. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other is talking nonsense after a few drinks.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng để BÁC BỎ lời người kia vừa nói — nghĩa "anh nói bậy, chả tính". Rất hay gặp trong cảnh quán bar. — Nghe trong: FRIENDS — Season 7 (00:14:02)A254 lần - 2285
Hello, everyone.
/həˈloʊ, ˈevriˌwʌn./
Chào cả nhà.
Tình huốngBạn bước vào phòng có nhiều người và chào chung. Bạn nói gì?
The speaker walks into a room full of people and greets them all.
Người bản xứ dùng thế nào"everyone" đi với động từ SỐ ÍT. Cùng khuôn với "Hello, ladies.", "Hi, everybody." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:10:31)A154 lần - 2286
Mine, too.
/maɪn, tuː./
Của tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười kia nói về đồ của họ và tình trạng đồ bạn cũng y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other talks about their belongings, and the speaker's are in the same state.
Người bản xứ dùng thế nào"Mine" là đại từ sở hữu, đứng riêng không cần danh từ. Cùng nhóm với "Me too.", "Same here." — Nghe trong: Free Birds (01:13:46)A254 lần - 2287
Is it working?
/ɪz ɪt ˈwɜːrkɪŋ?/
Có ăn thua không?
Tình huốngNgười kia vừa thử một cách và bạn đứng ngoài chưa thấy gì. Bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?
The other person has just tried something and the speaker, watching, cannot tell yet, so asks for the result.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngay lúc đang chạy thử. So bộ ba theo thì: "Is it working?" (đang chạy chưa) · "Did it work?" (vừa rồi có được không) · "Will it work?" (liệu có được không). — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:10:12)A154 lần - 2288
You look tired.
/juː lʊk ˈtaɪərd./
Trông anh mệt quá.
Tình huốngBạn thấy vẻ mặt người kia phờ phạc. Bạn nhận xét kèm quan tâm. Bạn nói gì?
The speaker notices how drawn the other person looks, and remarks on it with concern.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét kèm quan tâm; ở tiếng Anh câu này bình thường, không bị coi là chê. Khuôn "You look ___" rất năng suất: "You look great / worried / different." — Nghe trong: Gotham — Season 2 (00:17:37)A154 lần - 2289
This is stupid!
/ðɪs ɪz ˈstuːpəd!/
Cái này vô lý quá!
Tình huốngBạn bị buộc làm theo một quy định mà bạn thấy vô nghĩa. Bạn bực. Bạn nói gì?
The speaker is forced to follow a rule they find pointless, and vents.
Người bản xứ dùng thế nàoChê một việc hoặc một quy định vô lý, bực bội. Chê VIỆC chứ không chê người — chê người thì phải là "You're stupid", câu đó rất nặng. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:20:21)A154 lần - 2290
Walk with me.
/wɔːk wɪð miː./
Vừa đi vừa nói.
Tình huốngBạn bận và không có thời gian ngồi lại, nhưng vẫn muốn nghe người kia trình bày. Bạn rủ họ đi cùng. Bạn nói gì?
The speaker is busy and cannot sit down, but still wants to hear the other person out, so invites them along.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của người bận rộn trong phim công sở và chính trường: vừa đi vừa nghe báo cáo. Hàm ý "tôi chỉ có bấy nhiêu thời gian thôi". — Nghe trong: 24 — Season 1 (00:36:28)B154 lần - 2291
Is he here?
/ɪz hiː hiːr?/
Anh ta có ở đây không?
Tình huốngBạn tới tìm một người và hỏi người ra mở cửa. Bạn nói gì?
The speaker arrives looking for someone and asks whoever opens the door.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Is she here?", "Are they here?" Trong phim, câu này hỏi rất khẽ vì sợ người đó nghe thấy. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:17:13)A154 lần - 2292
You're joking, right?
/jʊr ˈdʒoʊkɪŋ, raɪt?/
Anh đùa đấy chứ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn mong là không thật. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other has just said something the speaker hopes is not true.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi "right?" là xin xác nhận, nói giọng lên. Cùng nhóm với "You're kidding.", "Tell me you're joking." — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 1 (00:04:43)A254 lần - 2293
That is true.
/ðæt ɪz truː./
Điều đó thì đúng.
Tình huốngNgười kia nêu một điểm bạn phải công nhận dù đang tranh cãi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other makes a point the speaker must concede, mid-argument.
Người bản xứ dùng thế nàoViết đủ "is" chứ không rút "That's" — chính chỗ đó nhấn mạnh sự thừa nhận. Cùng nhóm với "Point taken." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:04:28)A254 lần - 2294
Don't say anything.
/doʊnt seɪ ˈeniˌθɪŋ./
Đừng nói gì cả.
Tình huốngNgười kia sắp mở miệng trong lúc không nên nói. Bạn chặn. Bạn nói gì?
The other is about to speak at a moment when they should not.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "anything" trong câu cấm, không dùng "something". Câu luật sư dặn thân chủ trước khi vào thẩm vấn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:40:09)A254 lần - 2295
No, he doesn't.
/noʊ, hiː ˈdʌzənt./
Không, anh ta đâu có.
Tình huốngNgười kia nói sai về thói quen hoặc tính cách anh ta. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other says something untrue about his habits or character.
Người bản xứ dùng thế nàoBác bằng cách lặp chủ ngữ + trợ động từ phủ định. Hoàn tất bộ với "No, they're not.", "No, I don't." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:19:04)A154 lần - 2296
You're so beautiful.
/jʊr soʊ ˈbjuːtəfəl./
Em đẹp quá.
Tình huốngBạn nhìn người mình yêu và thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker looks at the person they love and says it out loud.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "so" kéo dài khi nói mới ra cảm xúc. Khen NGƯỜI — khác "It's so beautiful." (khen cảnh vật). — Nghe trong: Rio 2 (00:35:03)A154 lần - 2297
To protect you.
/tuː prəˈtekt juː./
Để bảo vệ anh.
Tình huốngNgười kia hỏi tại sao bạn giấu họ chuyện đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks why the speaker kept it from them.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm "to + động từ" đứng riêng làm câu trả lời cho câu hỏi "Why". Lối đáp rất gọn và rất phim. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:25:45)A254 lần - 2298
I know everything.
/aɪ noʊ ˈevriˌθɪŋ./
Tôi biết hết rồi.
Tình huốngNgười kia còn đang tìm cách giấu bạn. Bạn cắt lời. Bạn nói gì?
The other is still trying to keep it from the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoChấm dứt mọi lời chối. Trong phim, câu này thường được nói rất bình thản — càng bình thản càng đáng sợ. — Nghe trong: Rio 2 (01:18:05)A154 lần - 2299
I got your message.
/aɪ ɡɑːt jɔːr ˈmesədʒ./
Tôi nhận được tin nhắn của anh rồi.
Tình huốngNgười kia nhắn cho bạn và đang chờ hồi âm. Bạn gọi lại, mở đầu bằng câu xác nhận. Bạn nói gì?
The other person messaged the speaker and is waiting; the speaker calls back and opens by confirming receipt.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu khi gọi lại — cho người kia biết ngay là mình đã đọc/nghe. "got" ở đây là đã nhận được, không phải "hiểu". Muốn nói đã hiểu thì là "I got it". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:04)A254 lần - 2300
I would love to.
/aɪ wʊd lʌv tuː./
Tôi thích thế lắm chứ.
Tình huốngAi đó vừa rủ bạn làm một việc mà bạn rất muốn. Bạn nhận lời thật nồng nhiệt. Bạn nói gì?
Someone has just invited the speaker to do something they very much want to do, and the speaker accepts warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mời một cách nồng nhiệt và lịch sự — mạnh hơn "Yes" hay "Sure" nhiều. Rút gọn: "I'd love to." Từ chối cùng khuôn: "I'd love to, but…" — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:21:00)A254 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.