Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 2301

    I won't do it.

    /aɪ woʊnt duː ɪt./

    Tôi nhất định không làm.

    Tình huống

    Người kia ép bạn làm một việc trái với nguyên tắc của bạn. Bạn từ chối dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"won't" là ý chí chứ không phải khả năng: tôi từ chối. Khác hẳn "I can't do it" (không đủ sức). Người học rất hay lẫn hai câu này. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:12:50)
    A254 lần
  2. 2302

    How did that happen?

    /haʊ dɪd ðæt ˈhæpən?/

    Sao lại ra nông nỗi ấy?

    Tình huống

    Bạn nhìn thấy hậu quả và không hiểu vì đâu nên chuyện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGUYÊN NHÂN sau khi việc đã rồi. Khác "What happened?" — câu này đã biết chuyện gì, chỉ chưa biết vì sao. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:20)
    A254 lần
  3. 2303

    What are you reading?

    /wʌt ɑːr juː ˈriːdɪŋ?/

    Anh đọc gì đấy?

    Tình huống

    Người kia đang cắm cúi vào cuốn sách và bạn tò mò. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện dễ nhất. Bộ khuôn: "What are you doing?", "What are you looking at?", "What are you eating?" — Nghe trong: Extra (00:06:34)
    A154 lần
  4. 2304

    Why are you smiling?

    /waɪ ɑːr juː ˈsmaɪlɪŋ?/

    Cười gì đấy?

    Tình huống

    Người kia tự dưng cười tủm tỉm mà không nói gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vì thấy người kia có bí mật gì đó. Trong phim tình cảm, câu này thường mở đầu một khoảnh khắc ngọt ngào. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:16:05)
    A154 lần
  5. 2305

    What do you remember?

    /wʌt duː juː rɪˈmembər?/

    Anh nhớ được những gì?

    Tình huống

    Người kia vừa tỉnh lại sau tai nạn. Bạn hỏi để dò trí nhớ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu mọi cảnh mất trí nhớ trong phim. Bác sĩ và điều tra viên đều dùng. — Nghe trong: The Maze Runner (01:13:51)
    A254 lần
  6. 2306

    I want to help.

    /aɪ wɑːnt tuː help./

    Tôi muốn giúp mà.

    Tình huống

    Người kia gạt bạn ra ngoài chuyện của họ. Bạn nài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNài xin được giúp sau khi bị từ chối. Khác "Can I help?" (hỏi phép) — câu này là khẳng định ý muốn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:19:25)
    A154 lần
  7. 2307

    Take off your clothes.

    /teɪk ɔːf jɔːr kloʊðz./

    Cởi quần áo ra.

    Tình huống

    Bạn là bác sĩ chuẩn bị khám hoặc đang sơ cứu người ướt sũng. Bạn bảo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong bối cảnh y tế thì bình thường; ngoài đời rất dễ hiểu lầm. Tân ngữ dài nên đứng SAU "off". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:16)
    A254 lần
  8. 2308

    Hands behind your back.

    /hændz bɪˈhaɪnd jɔːr bæk./

    Đưa tay ra sau lưng.

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát chuẩn bị còng tay nghi phạm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ, chỉ còn danh từ + trạng ngữ — kiểu hô lệnh. Đi liền với "You're under arrest." — Nghe trong: Pain & Gain (01:51:20)
    A254 lần
  9. 2309

    I've been looking for you.

    /aɪv bɪn ˈlʊkɪŋ fɔːr juː./

    Tôi tìm anh nãy giờ.

    Tình huống

    Bạn đã đi khắp nơi tìm người kia và giờ mới gặp. Bạn nói ngay khi thấy họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì việc tìm kéo dài tới lúc gặp. Dùng quá khứ đơn "I looked for you" thì mất hẳn ý "nãy giờ". — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:00:23)
    B154 lần
  10. 2310

    Let me show you something.

    /let miː ʃoʊ juː ˈsʌmθɪŋ./

    Để tôi cho anh xem cái này.

    Tình huống

    Bạn muốn đưa người kia tới xem một thứ sẽ thay đổi cách họ nghĩ. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDẫn dắt trước khi cho xem thứ gì đó quan trọng. Trong phim thường báo hiệu một tiết lộ. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:14:34)
    A254 lần
  11. 2311

    You don't want to know.

    /juː doʊnt wɑːnt tuː noʊ./

    Anh không muốn biết đâu.

    Tình huống

    Người kia hỏi chuyện gì đã xảy ra, mà sự thật thì quá tệ. Bạn né. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNé bằng cách bảo người kia đừng hỏi nữa — càng làm họ tò mò. Cũng dùng đùa khi câu chuyện quá dài dòng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:37)
    A254 lần
  12. 2312

    How did you do it?

    /haʊ dɪd juː duː ɪt?/

    Anh đã làm cách nào?

    Tình huống

    Người kia đã vượt qua một chuyện tưởng như không thể và bạn muốn nghe kể lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của "How'd you do it?" — chậm hơn nên nghe nghiêm túc hơn, hợp lúc muốn nghe kể tường tận. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (01:15:45)
    A254 lần
  13. 2313

    Why didn't you say anything?

    /waɪ ˈdɪdənt juː seɪ ˈeniˌθɪŋ?/

    Sao anh không nói gì cả?

    Tình huống

    Bạn phát hiện người kia đã biết chuyện từ lâu mà im lặng. Bạn trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrách vì sự IM LẶNG, không trách hành động. "anything" dùng trong câu phủ định, không dùng "something". — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:13:07)
    A254 lần
  14. 2314

    I won't let you down.

    /aɪ woʊnt let juː daʊn./

    Tôi sẽ không phụ lòng anh.

    Tình huống

    Người kia vừa giao cho bạn một trọng trách. Bạn hứa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"let someone down" là LÀM AI THẤT VỌNG. Lời hứa khi được tin tưởng — và trong phim thường bị phá vỡ. — Nghe trong: Epic (00:14:59)
    B154 lần
  15. 2315

    What are you still doing here?

    /wʌt ɑːr juː stɪl ˈduːɪŋ hiːr?/

    Sao anh còn ở đây làm gì?

    Tình huống

    Người kia lẽ ra đã lên đường từ lâu. Bạn ngạc nhiên hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "still" chèn vào giữa mới ra nghĩa "vẫn còn". Nhẹ hơn "Why are you still here?" vì nghiêng về ngạc nhiên hơn là đuổi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:31)
    A254 lần
  16. 2316

    What do I have to do?

    /wʌt duː aɪ hæv tuː duː?/

    Tôi phải làm gì đây?

    Tình huống

    Bạn chấp nhận điều kiện và hỏi mình cần làm gì để đổi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ĐIỀU KIỆN bắt buộc. Khác "What should I do?" (xin lời khuyên) — câu này là buộc phải làm. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:07:06)
    A254 lần
  17. 2317

    I'm gonna get you out of here.

    /aɪm ˈɡɑːnə ɡet juː aʊt ʌv hiːr./

    Tôi sẽ đưa anh ra khỏi đây.

    Tình huống

    Người kia bị mắc kẹt và bạn hứa sẽ cứu họ ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get someone out" là ĐƯA AI RA. Lời hứa của người tới cứu — khác "We gotta get out of here." (cùng chạy). — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:35:39)
    A254 lần
  18. 2318

    Why are you looking at me like that?

    /waɪ ɑːr juː ˈlʊkɪŋ æt miː laɪk ðæt?/

    Sao anh nhìn tôi kiểu đó?

    Tình huống

    Người kia nhìn bạn chằm chằm với vẻ khó hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"like that" là KIỂU ĐÓ — trỏ vào ánh mắt vừa thấy. Nửa khó chịu nửa bối rối, tuỳ cảnh. — Nghe trong: The Notebook (01:10:55)
    B154 lần
  19. 2319

    Wouldn't you?

    /ˈwʊdənt juː?/

    Anh thì lại không à?

    Tình huống

    Người kia chê cách bạn xử sự, nhưng ở vào hoàn cảnh đó họ cũng làm vậy. Bạn vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đuôi bằng "would" — đẩy người kia vào chính hoàn cảnh của mình. Cách tự bào chữa rất gọn. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:27)
    B153 lần
  20. 2320

    I'll drive.

    /aɪl draɪv./

    Để tôi lái.

    Tình huống

    Cả hai ra tới xe và bạn giành phần cầm lái. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc lái xe. Trong phim, tranh câu này là cách rất gọn để cho thấy ai đang nắm quyền. — Nghe trong: Need for Speed (00:26:12)
    A153 lần
  21. 2321

    We're close.

    /wiːr kloʊs./

    Sắp tới rồi.

    Tình huống

    Cả nhóm đi đã lâu và bạn báo rằng đích đến gần rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa GẦN TỚI ĐÍCH, cả về khoảng cách lẫn tiến độ điều tra. Khác "We're close." nghĩa thân thiết — ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:57:03)
    A253 lần
  22. 2322

    No comment.

    /noʊ ˈkɑːment./

    Miễn bình luận.

    Tình huống

    Nhà báo chĩa micro hỏi bạn về vụ việc. Bạn từ chối trả lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn khi từ chối trả lời báo chí. Đời thường dùng đùa để né một câu hỏi khó xử. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:33:29)
    B153 lần
  23. 2323

    Good choice.

    /ɡʊd tʃɔɪs./

    Chọn khéo đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa chọn xong món ăn hoặc món đồ. Bạn tán thành. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen LỰA CHỌN vừa rồi. Nhân viên bán hàng và phục vụ dùng rất nhiều. Gần với "Good call." nhưng nhẹ hơn. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:12:33)
    A253 lần
  24. 2324

    one last time.

    /wʌn læst taɪm./

    lần cuối cùng.

    Tình huống

    Bạn xin làm hoặc xem một thứ thêm một lần rồi thôi hẳn. Bạn thêm vế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLần cuối cùng, mang màu chia ly. Trong phim hay đi với những cảnh từ biệt. Không dùng khi định làm tiếp. — Nghe trong: The Following — Season 3 (00:17:42)
    A253 lần
  25. 2325

    It's my job.

    /ɪts maɪ dʒɑːb./

    Đó là việc của tôi mà.

    Tình huống

    Ai đó cảm ơn bạn vì đã làm giúp. Bạn đáp lại khiêm tốn rằng đó là phận sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn một cách khiêm tốn: "đó là phận sự của tôi thôi". Nhưng nói bằng giọng gắt thì lại thành bảo vệ lãnh địa — cùng câu, hai nghĩa trái nhau, phân biệt bằng giọng. — Nghe trong: Take Two — Season 1 (00:42:11)
    A153 lần
  26. 2326

    Don't go anywhere.

    /doʊnt ɡoʊ ˈeniˌwer./

    Đừng đi đâu đấy nhé.

    Tình huống

    Bạn phải rời đi một lát và muốn người kia chờ đúng chỗ. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta chờ tại chỗ, thân mật — nghĩa là "đừng đi đâu đấy, tôi quay lại ngay". Cũng là câu quen thuộc của người dẫn chương trình trước quảng cáo. — Nghe trong: The Messengers — Season 1 (00:07:21)
    A253 lần
  27. 2327

    Lead the way.

    /led ðə weɪ./

    Anh dẫn đường đi.

    Tình huống

    Người kia biết đường còn bạn thì không. Bạn nhường họ đi trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường người kia đi trước vì họ biết đường. Vừa lịch sự vừa tiện. Đáp lại thường chỉ là một cái hất đầu. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:11:23)
    A253 lần
  28. 2328

    In what way?

    /ɪn wʌt weɪ?/

    Cụ thể là sao?

    Tình huống

    Người kia vừa nhận xét chung chung và bạn muốn họ nói rõ ra. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi người kia nói cụ thể sau một nhận xét chung chung. Lịch sự hơn "What do you mean?" vì nó thừa nhận ý kia có lý, chỉ hỏi thêm chi tiết. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:30:11)
    B153 lần
  29. 2329

    Please, sit down.

    /pliːz, sɪt daʊn./

    Mời anh ngồi.

    Tình huống

    Khách vừa bước vào phòng làm việc của bạn. Bạn mời họ ngồi một cách lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự thường ngày, dùng khi tiếp khách. Dấu phẩy sau "Please" là dấu hiệu người nói ngừng một nhịp, nghe ân cần hơn. — Nghe trong: Saving Mr. Banks (01:31:20)
    A153 lần
  30. 2330

    What's the occasion?

    /wʌts ðə əˈkeɪʒən?/

    Có dịp gì mà long trọng thế?

    Tình huống

    Người kia ăn mặc đẹp bất thường hoặc bày biện hẳn một bữa. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"occasion" là DỊP đặc biệt. Hỏi khi thấy ai đó chuẩn bị kỹ hơn thường lệ — luôn kèm nụ cười. — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:02:00)
    B153 lần
  31. 2331

    Am I clear?

    /æm aɪ klɪr?/

    Đã rõ chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa ra một mệnh lệnh nghiêm khắc và muốn chắc người kia đã hiểu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem LỜI MÌNH có rõ không, không phải hỏi người kia hiểu chưa — nên nghe rất bề trên. Bản mạnh: "Do I make myself clear?" — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:04:26)
    B153 lần
  32. 2332

    You doing okay?

    /juː ˈduːɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/

    Anh ổn không?

    Tình huống

    Người kia vừa trải qua chuyện buồn và bạn ghé thăm. Bạn hỏi khẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". Hỏi về tình trạng KÉO DÀI (mấy hôm nay), khác "You okay?" hỏi ngay lúc này. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:29:37)
    A253 lần
  33. 2333

    It's not good.

    /ɪts nɑːt ɡʊd./

    Tình hình không ổn.

    Tình huống

    Ai đó hỏi kết quả thế nào và câu trả lời là xấu. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tin xấu bằng cách NÓI GIẢM — nhẹ hơn "It's bad." nhưng ai cũng hiểu là tệ. — Nghe trong: Free Fall (00:28:23)
    A153 lần
  34. 2334

    Where's the money?

    /werz ðə ˈmʌni?/

    Tiền đâu?

    Tình huống

    Bạn tra hỏi kẻ đã cầm số tiền đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"money" luôn ở dạng số ít, đi với "is". Câu tra hỏi kinh điển của phim tội phạm. — Nghe trong: A Walk Among the Tombstones (00:16:42)
    A153 lần
  35. 2335

    You got something?

    /juː ɡɑːt ˈsʌmθɪŋ?/

    Có gì không?

    Tình huống

    Đồng đội đang tìm kiếm và bạn hỏi xem đã ra manh mối gì chưa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Have". Đáp lại là "I got something." Cặp hỏi–đáp quen thuộc trong phim điều tra. — Nghe trong: Free Birds (00:39:15)
    A253 lần
  36. 2336

    It's not real.

    /ɪts nɑːt riːl./

    Nó không có thật đâu.

    Tình huống

    Người kia hoảng loạn vì thấy ảo giác. Bạn nắm vai họ và trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "This is real." Trong phim khoa học viễn tưởng, hai câu này thường được nói ngược lại vào phút cuối. — Nghe trong: Divergent (01:30:15)
    A253 lần
  37. 2337

    There's nothing there.

    /ðerz ˈnʌθɪŋ ðer./

    Đằng đó có gì đâu.

    Tình huống

    Người kia hoảng vì tưởng thấy gì đó. Bạn nhìn theo rồi trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "There's nothing here." Chỉ khác "here"/"there" mà đổi hẳn vị trí người nói. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:31)
    A253 lần
  38. 2338

    Put it on.

    /pʊt ɪt ɑːn./

    Đeo vào đi.

    Tình huống

    Bạn đưa cho người kia một chiếc áo hoặc chiếc nhẫn. Bạn bảo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrái với "Take it off." Tân ngữ chen vào GIỮA: "put it on", không "put on it". — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (02:27:47)
    A153 lần
  39. 2339

    You heard him.

    /juː hɜːrd hɪm./

    Anh ấy nói rồi đấy.

    Tình huống

    Anh ta vừa ra lệnh và có người còn chần chừ. Bạn thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại uy quyền của người vừa nói mà không phải lặp lời họ. Bộ khuôn: "You heard her.", "You heard the man." — Nghe trong: Escape Plan (00:02:23)
    A253 lần
  40. 2340

    How could I forget?

    /haʊ kʊd aɪ fərˈɡet?/

    Sao mà quên được.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có nhớ chuyện đó không — một chuyện quá khó quên. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, nghĩa là "làm sao quên được" — khẳng định mình nhớ rất rõ. Tuỳ cảnh mà mang màu ấm áp hoặc cay đắng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:20:00)
    B153 lần
  41. 2341

    Have you seen him?

    /hæv juː siːn hɪm?/

    Anh có thấy anh ta không?

    Tình huống

    Một người mất tích và bạn hỏi từng người quanh đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi trong khoảng thời gian tới hiện tại. Bộ khuôn: "Have you seen her?", "Have you seen this?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:09:14)
    A253 lần
  42. 2342

    Where did they go?

    /wer dɪd ðeɪ ɡoʊ?/

    Họ đi đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn quay lại thì cả nhóm đã biến mất. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Where did he go?", "Where did it go?" Hỏi về nơi đã đi CHỨ KHÔNG phải nơi đang ở. — Nghe trong: Tower Heist (00:15:04)
    A253 lần
  43. 2343

    These are for you.

    /ðiːz ɑːr fɔːr juː./

    Cái này cho anh này.

    Tình huống

    Bạn chìa ra một bó hoa hoặc mấy món quà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"These" cho nhiều vật, "This is for you." cho một vật. Câu tặng hoa kinh điển. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:01)
    A153 lần
  44. 2344

    I want a lawyer.

    /aɪ wɑːnt ə ˈlɔːjər./

    Tôi muốn gặp luật sư.

    Tình huống

    Bạn bị bắt và bị thẩm vấn. Bạn từ chối nói tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chấm dứt cuộc thẩm vấn ở Mỹ — nói xong thì cảnh sát phải dừng hỏi. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:17)
    A253 lần
  45. 2345

    That's good to know.

    /ðæts ɡʊd tuː noʊ./

    Biết vậy cũng hay.

    Tình huống

    Người kia vừa cho bạn một thông tin có ích cho sau này. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận thông tin hữu ích. Nói giọng lạnh thì thành đe doạ ngầm — "để đấy tôi liệu". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:04:36)
    B153 lần
  46. 2346

    I missed you, too.

    /aɪ mɪst juː, tuː./

    Anh cũng nhớ em.

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ nhớ bạn sau chuyến đi xa. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"miss" ở đây là NHỚ, không phải lỡ. Bắt buộc có "too" khi đáp lại. Cảnh đoàn tụ trong phim luôn có câu này. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:14)
    A253 lần
  47. 2347

    Where did you come from?

    /wer dɪd juː kʌm frʌm?/

    Anh ở đâu chui ra vậy?

    Tình huống

    Người kia xuất hiện đột ngột ngay bên cạnh bạn. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vừa từ đâu tới, hoặc thốt lên khi ai đó xuất hiện đột ngột. Đừng nhầm với "Where are you from?" — câu đó hỏi quê quán. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 8 (00:00:58)
    A253 lần
  48. 2348

    What am I looking at?

    /wʌt æm aɪ ˈlʊkɪŋ æt?/

    Đây là cái gì vậy?

    Tình huống

    Người kia chỉ vào màn hình mà bạn không hiểu đang xem cái gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ý nghĩa của thứ TRƯỚC MẮT chứ không phải hỏi tên nó. Câu quen thuộc trong phòng điều tra khi xem ảnh chụp. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:14:29)
    B153 lần
  49. 2349

    Where the hell is he?

    /wer ðə hel ɪz hiː?/

    Hắn chui đâu mất rồi?

    Tình huống

    Bạn chờ mãi mà anh ta không tới. Bạn sốt ruột hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"the hell" chèn sau từ để hỏi là cách nhấn bực bội. Bộ: "What the hell...", "Who the hell...", "Where the hell..." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:12)
    B153 lần
  50. 2350

    Who the hell is this?

    /huː ðə hel ɪz ðɪs?/

    Đây là thằng quái nào?

    Tình huống

    Một người lạ đột ngột xuất hiện trong nhóm. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "this" khi người đó đang ĐỨNG NGAY ĐÂY. Nếu hỏi qua điện thoại thì cũng "Who the hell is this?" — hỏi ai đang gọi. — Nghe trong: Dark Shadows (00:36:30)
    B153 lần
  51. 2351

    That's none of your business.

    /ðæts nʌn ʌv jɔːr ˈbɪznəs./

    Không phải chuyện của anh.

    Tình huống

    Người kia hỏi vào chuyện riêng tư của bạn. Bạn chặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"business" ở đây là VIỆC RIÊNG, không phải kinh doanh. Khá nặng — chặn thẳng người tò mò. — Nghe trong: The Hobbit: The Desolation of Smaug (01:10:04)
    B153 lần
  52. 2352

    What are we supposed to do?

    /wʌt ɑːr wiː səˈpoʊzd tuː duː?/

    Giờ bọn tôi phải làm sao đây?

    Tình huống

    Cả nhóm rơi vào bế tắc và không ai biết bước tiếp theo. Bạn hỏi lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi cả nhóm bế tắc, hoặc than thở khi không còn lựa chọn. Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:24:39)
    A253 lần
  53. 2353

    There has to be another way.

    /ðer hæz tuː biː əˈnʌðər weɪ./

    Chắc chắn phải có cách khác chứ.

    Tình huống

    Phương án đang bàn quá tàn nhẫn và bạn không chấp nhận được. Bạn phản đối và đòi tìm tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu phản đối kinh điển của nhân vật chính khi kế hoạch quá tàn nhẫn. "has to be" là niềm tin, không phải sự thật — người nói đang mong chứ chưa biết. — Nghe trong: House M.D. — Season 6 (00:31:46)
    B153 lần
  54. 2354

    What the hell do you want?

    /wʌt ðə hel duː juː wɑːnt?/

    Rốt cuộc mày muốn cái gì?

    Tình huống

    Kẻ kia cứ bám theo quấy rầy bạn mãi. Bạn quay lại gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất thô — chỉ dùng khi đã hết kiên nhẫn. Bản lịch sự: "What do you want?" đã hơi cộc rồi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:19)
    B153 lần
  55. 2355

    What are you gonna do about it?

    /wʌt ɑːr juː ˈɡɑːnə duː əˈbaʊt ɪt?/

    Rồi anh định làm gì tôi?

    Tình huống

    Người kia doạ nạt và bạn thách lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu THÁCH kinh điển trước một trận đánh. "do something about it" là ra tay xử lý chuyện đó. — Nghe trong: FRIENDS — Season 9 (00:23:37)
    B153 lần
  56. 2356

    What the hell is that supposed to mean?

    /wʌt ðə hel ɪz ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/

    Ý anh nói vậy là sao?

    Tình huống

    Người kia buông một câu ám chỉ khó nghe. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"be supposed to mean" là "định ám chỉ gì". Bản không có "the hell" đã đủ gắt rồi; thêm vào là đang rất bực. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:05:24)
    B153 lần
  57. 2357

    With who?

    /wɪð huː?/

    Với ai?

    Tình huống

    Người kia nói họ đã đi chơi hoặc đã bàn bạc mà chưa nói với ai. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ hỏi cụt với giới từ: "To who?", "From who?", "By who?", "With who?" Sách vở đòi "whom". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:38:20)
    A252 lần
  58. 2358

    No, never.

    /noʊ, ˈnevər./

    Không, chưa bao giờ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn đã từng làm việc đó chưa. Bạn đáp dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai lớp phủ định chồng lên nhau cho chắc. Cùng nhóm với "Never." đứng riêng, nhưng câu này gấp hơn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:30)
    A252 lần
  59. 2359

    It's dead.

    /ɪts ded./

    Nó hỏng rồi.

    Tình huống

    Bạn bấm máy mà không lên nguồn. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới máy móc, "dead" nghĩa là HẾT PIN hoặc chết máy. Với sinh vật thì mới là chết thật. — Nghe trong: The Dark Knight (02:01:19)
    A252 lần
  60. 2360

    Thanks, doc.

    /θæŋks, dɑːk./

    Cảm ơn bác sĩ.

    Tình huống

    Bạn vừa khám xong và cảm ơn bác sĩ, giọng thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"doc" là rút gọn suồng của "doctor". Cùng khuôn với "Thanks, man.", "Thanks, buddy." — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:14:32)
    A252 lần
  61. 2361

    Not mine.

    /nɑːt maɪn./

    Không phải của tôi.

    Tình huống

    Có món đồ lạ bị phát hiện và mọi người nhìn sang bạn. Bạn chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It's". Chối quyền sở hữu — trong phim thường nói lúc cảnh sát tìm thấy thứ gì đó trong xe. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:01:04)
    A252 lần
  62. 2362

    Hello, darling.

    /həˈloʊ, ˈdɑːrlɪŋ./

    Chào em yêu.

    Tình huống

    Bạn chào người bạn đời với giọng âu yếm, hơi kiểu cách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"darling" nghe Anh và hơi kiểu cách. Trong phim, nhân vật phản diện lịch lãm cũng hay dùng để mỉa. — Nghe trong: Escape Plan (01:43:24)
    A252 lần
  63. 2363

    Are you scared?

    /ɑːr juː skerd?/

    Anh sợ à?

    Tình huống

    Người kia có vẻ chùn bước trước việc sắp làm. Bạn hỏi, nửa quan tâm nửa khích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng, có thể là quan tâm hoặc khiêu khích tuỳ giọng. "scared" thân mật hơn "afraid"; "afraid" trang trọng và hay đi với "of". — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:33:26)
    A152 lần
  64. 2364

    Speak for yourself.

    /spiːk fɔːr jərˈself./

    Anh nói cho anh thôi nhé.

    Tình huống

    Người kia vừa phát biểu như thể đó cũng là ý của bạn, mà bạn không nghĩ vậy. Bạn phản đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối khi ai đó nói thay cả mình — "đó là ý anh, không phải ý tôi". Thân mật, hơi chọc. Không phải khuyên người ta tự tin lên tiếng. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 7 (00:10:35)
    B152 lần
  65. 2365

    Where you headed?

    /wer juː ˈhedəd?/

    Đi đâu đấy?

    Tình huống

    Bạn gặp người quen đang vội bước đi và hỏi han theo kiểu suồng sã. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "are". "headed" ở đây nghĩa "đang đi tới", không liên quan gì tới cái đầu. Suồng sã, hợp khi bắt chuyện. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man (01:02:31)
    A252 lần
  66. 2366

    Don't you worry.

    /doʊnt juː ˈwɜːri./

    Cứ yên tâm đi con.

    Tình huống

    Bạn muốn trấn an ai đó theo giọng ấm áp, che chở, như người lớn nói với trẻ nhỏ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChèn "you" vào giữa là nhấn giọng, tạo cảm giác ấm áp che chở — kiểu người lớn dỗ trẻ con. Nghe hơi cổ và rất tình cảm, khác hẳn "Don't worry" trơn. — Nghe trong: Supernatural — Season 7 (00:34:28)
    B152 lần
  67. 2367

    What's up, man?

    /wʌts ʌp, mæn?/

    Sao rồi ông bạn?

    Tình huống

    Bạn gặp bạn thân ngoài đường và chào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChào hỏi suồng sã — không thật sự hỏi có chuyện gì. Đáp lại thường chỉ là "Not much." hoặc "What's up." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:05:05)
    A152 lần
  68. 2368

    Looks like it.

    /lʊks laɪk ɪt./

    Xem chừng là vậy.

    Tình huống

    Ai đó hỏi có phải chuyện đó đang xảy ra không, mà bạn chỉ suy đoán. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý dựa trên VẺ BỀ NGOÀI, chưa chắc chắn. Cùng nhóm với "Seems so.", "Apparently." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:35)
    B152 lần
  69. 2369

    I'm sorry, okay?

    /aɪm ˈsɑːri, ˌoʊˈkeɪ?/

    Tôi xin lỗi rồi, được chưa?

    Tình huống

    Bạn đã xin lỗi mà người kia vẫn giận. Bạn nói lại, giọng hơi cáu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi "okay?" biến lời xin lỗi thành nửa cáu — không còn thành khẩn nữa. Trong phim, câu này thường làm cãi vã to thêm. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:10)
    A252 lần
  70. 2370

    So was I.

    /soʊ wɑːz aɪ./

    Tôi cũng vậy.

    Tình huống

    Người kia kể họ đã từng ở trong tình trạng nào đó, và bạn cũng thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐảo ngữ với "So" khi đồng tình về QUÁ KHỨ. Bộ: "So am I.", "So do I.", "So was I.", "So did I." — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (03:32:09)
    B152 lần
  71. 2371

    There's nothing here.

    /ðerz ˈnʌθɪŋ hiːr./

    Chẳng có gì ở đây cả.

    Tình huống

    Bạn lục soát một nơi và không thấy gì đáng chú ý. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"here" là chỗ người nói đang đứng. Cặp với "There's nothing there." — chỗ đằng kia. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:30:42)
    A252 lần
  72. 2372

    She's my daughter.

    /ʃiːz maɪ ˈdɔːtər./

    Con bé là con gái tôi.

    Tình huống

    Có người ngăn bạn lại gần cô bé đó. Bạn nói rõ quan hệ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khuôn giới thiệu quan hệ: "He's my father.", "She's my daughter.", "He's my son." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:31:46)
    A152 lần
  73. 2373

    Sorry to bother you.

    /ˈsɑːri tuː ˈbɑːðər juː./

    Xin lỗi đã làm phiền anh.

    Tình huống

    Bạn phải nhờ một người đang bận. Bạn rào trước cho phải phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở lời khi biết mình đang làm phiền ai đó đang bận. Cực kỳ thông dụng và luôn an toàn — nên thuộc lòng để dùng khi nhờ vả người lạ. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:36:31)
    A252 lần
  74. 2374

    It's not that easy.

    /ɪts nɑːt ðæt ˈiːzi./

    Đâu có đơn giản vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa đề xuất một giải pháp nghe qua thì gọn nhưng thực tế rắc rối hơn nhiều. Bạn bác lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"that" ở đây là trạng từ chỉ mức độ ("đến mức đó"), không phải đại từ. Câu bác lại một giải pháp nghe thì gọn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:08:21)
    A252 lần
  75. 2375

    How would you know?

    /haʊ wʊd juː noʊ?/

    Anh thì biết gì mà nói?

    Tình huống

    Người kia khẳng định một điều mà bạn cho rằng họ không có cơ sở. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tu từ nghĩa "anh làm sao mà biết được" — bác bỏ tư cách người nói. Khá xúc phạm. — Nghe trong: Shrek Forever After (01:05:02)
    B152 lần
  76. 2376

    What does he want?

    /wʌt dʌz hiː wɑːnt?/

    Hắn muốn gì?

    Tình huống

    Kẻ địch vừa gửi lời nhắn và bạn hỏi người đưa tin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "What does she want?", "What do they want?" Hỏi về MỤC ĐÍCH của đối phương. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 3 (00:40:24)
    A252 lần
  77. 2377

    What's this all about?

    /wʌts ðɪs ɔːl əˈbaʊt?/

    Rốt cuộc chuyện gì đây?

    Tình huống

    Bạn bị gọi tới một cuộc họp bất thường mà không ai giải thích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "all" nhấn rằng chuyện có vẻ lớn. Hỏi về TOÀN BỘ sự việc, không hỏi chi tiết. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:07:16)
    B152 lần
  78. 2378

    When did this happen?

    /wen dɪd ðɪs ˈhæpən?/

    Chuyện này xảy ra lúc nào?

    Tình huống

    Bạn vừa biết một chuyện đã xảy ra mà không ai báo. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "When was this?" vì có động từ. Hỏi kèm chút trách vì mình bị giấu. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:03)
    A252 lần
  79. 2379

    I'm sure of it.

    /aɪm ʃʊr ʌv ɪt./

    Tôi chắc chắn mà.

    Tình huống

    Người kia còn ngờ vực lời bạn vừa nói. Bạn nhấn thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "of" — "sure of something". Trang trọng hơn "I'm sure." trống, hay gặp trong phim cổ trang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:33)
    B152 lần
  80. 2380

    I know that now.

    /aɪ noʊ ðæt naʊ./

    Giờ thì tôi hiểu rồi.

    Tình huống

    Bạn đã sai và giờ mới nhận ra. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" hàm ý TRƯỚC ĐÂY KHÔNG BIẾT — nên câu này luôn mang vị hối tiếc. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (01:14:20)
    A252 lần
  81. 2381

    Of course he is.

    /ʌv kɔːrs hiː ɪz./

    Tất nhiên rồi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi anh ta có đúng như vậy không, mà câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Of course I am.", "Of course you are.", "Of course he is." Nói giọng phẳng thì thành mỉa. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:58:29)
    A252 lần
  82. 2382

    We talked about this.

    /wiː tɔːkt əˈbaʊt ðɪs./

    Chuyện này ta nói rồi mà.

    Tình huống

    Người kia lặp lại đúng lỗi hai người đã bàn cách tránh. Bạn nhắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại thoả thuận cũ để trách. Cha mẹ nói với con và vợ chồng nói với nhau đều dùng câu này. — Nghe trong: The Notebook (01:51:52)
    A252 lần
  83. 2383

    I brought you something.

    /aɪ brɔːt juː ˈsʌmθɪŋ./

    Tôi có mang cho anh cái này.

    Tình huống

    Bạn tới thăm và cầm theo một món quà nhỏ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"bring" là MANG TỚI chỗ người nghe. Hoàn tất bộ với "I got you something.", "I got something for you." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:16:58)
    A252 lần
  84. 2384

    I've been waiting for you.

    /aɪv bɪn ˈweɪtɪŋ fɔːr juː./

    Tôi chờ anh nãy giờ.

    Tình huống

    Người kia vừa bước vào, còn bạn đã ngồi đó từ lâu. Bạn cho họ biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì việc chờ kéo dài tới lúc gặp — dùng quá khứ đơn "I waited for you" thì thành đã chờ rồi thôi, mất hẳn ý "nãy giờ". — Nghe trong: Friends — Season 5 (00:00:10)
    B152 lần
  85. 2385

    I'm in love with you.

    /aɪm ɪn lʌv wɪð juː./

    Anh yêu em mất rồi.

    Tình huống

    Bạn quyết định thổ lộ tình cảm sau thời gian dài giấu kín. Bạn nói câu tỏ tình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "I love you" rất nhiều — "love" có thể là tình thân, còn "in love" chỉ dành cho tình yêu đôi lứa. Đây là lời tỏ tình. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:32:27)
    B152 lần
  86. 2386

    What are you thinking about?

    /wʌt ɑːr juː ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt?/

    Anh đang nghĩ gì thế?

    Tình huống

    Người kia ngồi im lặng nhìn xa xăm. Bạn hỏi khẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "about" khi hỏi nghĩ VỀ cái gì. Bỏ "about" thì thành "What are you thinking?" — hỏi ý kiến, khác hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:15:50)
    A252 lần
  87. 2387

    You're gonna be all right.

    /jʊr ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./

    Anh sẽ ổn thôi.

    Tình huống

    Người kia bị thương và hoảng loạn. Bạn giữ lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an người bị thương trong phim — và thường là lời nói dối. Bản "okay" nhẹ hơn, "all right" nghe nghiêm trọng hơn. — Nghe trong: World War Z (00:12:23)
    A252 lần
  88. 2388

    Beats me.

    /biːts miː./

    Chịu thôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn một chuyện bạn hoàn toàn không biết. Bạn nhún vai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: câu hỏi đó "đánh bại" tôi. Rất suồng. Cùng nhóm với "No clue.", "No idea." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:22)
    B151 lần
  89. 2389

    Wrong answer.

    /rɔːŋ ˈænsər./

    Sai rồi.

    Tình huống

    Bạn đang tra hỏi và người kia trả lời không như bạn muốn. Bạn nói, giọng lạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, hai chữ này thường đi liền một hành động bạo lực ngay sau đó. Bỏ chủ ngữ nên rất lạnh. — Nghe trong: Tammy (00:28:08)
    A251 lần
  90. 2390

    My condolences.

    /maɪ kənˈdoʊlənsəz./

    Xin chia buồn.

    Tình huống

    Bạn gặp người vừa mất người thân. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia buồn TRANG TRỌNG. Thân mật hơn thì nói "I'm so sorry." — cả hai đều dùng ở đám tang. — Nghe trong: Cars 2 (00:25:11)
    B151 lần
  91. 2391

    It won't work.

    /ɪt woʊnt wɜːrk./

    Cách đó không được đâu.

    Tình huống

    Có người đề xuất một cách mà bạn biết chắc sẽ hỏng. Bạn bác trước khi họ bắt tay vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDự đoán sẽ hỏng — nói TRƯỚC khi làm. Khác "It doesn't work" (hiện tại nó hỏng) và "It didn't work" (đã thử và hỏng). Ba thì, ba thời điểm khác nhau. — Nghe trong: Supernatural — Season 9 (00:12:30)
    A251 lần
  92. 2392

    Take me home.

    /teɪk miː hoʊm./

    Đưa tôi về nhà đi.

    Tình huống

    Bạn không còn muốn ở lại nơi này nữa và nhờ người kia chở về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhờ ai đó đưa mình về. Ngắn và có thể rất tình cảm tuỳ cảnh. Lịch sự hơn: "Could you take me home?" — Nghe trong: Castle — Season 7 (00:21:39)
    A151 lần
  93. 2393

    I'm not scared.

    /aɪm nɑːt skerd./

    Tôi không sợ.

    Tình huống

    Có người vừa hỏi bạn có sợ không, và bạn muốn tỏ ra cứng cỏi. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận nỗi sợ — trong phim thường nói khi đang sợ thật. Nhấn giọng vào "not". — Nghe trong: Grimm — Season 2 (00:14:17)
    A151 lần
  94. 2394

    Are you listening?

    /ɑːr juː ˈlɪsənɪŋ?/

    Có nghe không đấy?

    Tình huống

    Bạn đang dặn dò việc quan trọng qua điện thoại và bên kia im lặng quá lâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn, hay dùng qua điện thoại khi đầu kia im lặng. Cũng dùng khi sắp nói điều quan trọng: "Are you listening? This matters." — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:23:26)
    A151 lần
  95. 2395

    It's this way?

    /ɪts ðɪs weɪ?/

    Lối này hả?

    Tình huống

    Bạn đang lần theo chỉ dẫn và muốn xác nhận hướng đi trước khi bước tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần nhưng lên giọng cuối thành câu hỏi — cách hỏi rất tự nhiên khi nói. Viết ra thì nên là "Is it this way?" — Nghe trong: Frozen (2013) (00:44:00)
    A151 lần
  96. 2396

    Do not move!

    /duː nɑːt muːv!/

    Đứng im!

    Tình huống

    Bạn đang chĩa vũ khí vào một người và cần họ tuyệt đối không nhúc nhích. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông rút gọn thành "Don't" — viết tách ra là để nhấn từng chữ, kiểu ra lệnh khi đang chĩa vũ khí. Chính chỗ KHÔNG rút gọn làm câu nặng thêm. — Nghe trong: Baby Driver (2017) (01:45:57)
    A251 lần
  97. 2397

    You were wrong.

    /juː wɜːr rɔːŋ./

    Anh đã sai rồi đấy.

    Tình huống

    Sự việc đã cho thấy phán đoán của người kia không đúng. Bạn nói thẳng vào mặt họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẳng và khá nặng, chỉ dùng khi sự việc đã chứng minh rõ. Muốn nhẹ hơn: "You were mistaken" hoặc "That turned out differently." — Nghe trong: Doctor Who — Season 1 (00:20:03)
    A151 lần
  98. 2398

    Are we good?

    /ɑːr wiː ɡʊd?/

    Ta ổn với nhau chứ?

    Tình huống

    Sau khi cãi nhau xong, bạn muốn chắc rằng hai người đã làm lành. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"good" ở đây là ỔN THOẢ VỚI NHAU, không phải tốt. Câu làm lành rất hay gặp giữa bạn bè. — Nghe trong: Earth to Echo (00:51:21)
    B151 lần
  99. 2399

    Thank you, gentlemen.

    /θæŋk juː, ˈdʒentəlmɪn./

    Cảm ơn các quý ông.

    Tình huống

    Bạn cảm ơn một nhóm đàn ông vừa giúp việc, giọng trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gentlemen" là kính ngữ số nhiều cho nam. Với nữ thì "ladies". Cũng dùng để kết thúc một cuộc họp. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:21:17)
    B151 lần
  100. 2400

    That's not it.

    /ðæts nɑːt ɪt./

    Không phải thế đâu.

    Tình huống

    Người kia đoán sai lý do khiến bạn buồn. Bạn cải chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác một PHỎNG ĐOÁN, thường để mở đường nói ra lý do thật. Sau câu này hay là một quãng im lặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:40:40)
    A251 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.