
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 2501
You don't have to do that.
/juː doʊnt hæv tuː duː ðæt./
Anh không cần phải làm vậy đâu.
Tình huốngNgười kia định làm giúp bạn một việc phiền hà. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other is about to go to trouble on the speaker's behalf.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lòng tốt cho phải phép — thường bị gạt lại bằng "Don't be silly." hoặc "I insist." — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:09:53)A248 lần - 2502
I'm all ears.
/aɪm ɔːl ɪrz./
Tôi nghe đây.
Tình huốngNgười kia bảo có chuyện muốn nói. Bạn cho họ biết mình đang tập trung nghe. Bạn nói gì?
The other person says they have something to tell; the speaker signals they have their full attention.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "tôi toàn là tai", tức đang dồn hết chú ý. Thân mật, hơi vui. Trong tình huống nặng nề thì dùng "I'm listening" — câu đó nghiêm túc hơn hẳn. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 3 (00:36:47)B147 lần - 2503
In a minute.
/ɪn ə ˈmɪnət./
Lát nữa.
Tình huốngNgười kia giục bạn làm ngay nhưng bạn chưa xong việc đang làm. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?
The other person is pushing the speaker to come now, but they have not finished what they are doing, and answer briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa sẽ làm nhưng chưa phải bây giờ — nghe hơi lười, hay là câu trẻ con đáp bố mẹ. Muốn nghiêm túc hơn thì nói rõ: "I'll be there in five minutes." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 2 (00:08:24)A147 lần - 2504
You're very welcome.
/jʊr ˈveri ˈwelkəm./
Không có gì đâu.
Tình huốngNgười kia vừa cảm ơn bạn rất trịnh trọng. Bạn đáp lại thật ấm áp. Bạn nói gì?
The other person has thanked the speaker quite formally, and the speaker answers with warmth.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn, ấm áp hơn "You're welcome" trần. Ở Mỹ rất thông dụng; người Anh hay dùng "Not at all" hoặc "No problem". — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 15 (00:36:09)A147 lần - 2505
I owe you.
/aɪ oʊ juː./
Tôi nợ anh một lần.
Tình huốngNgười kia vừa giúp bạn thoát khỏi rắc rối. Bạn ghi nhận món nợ ân tình. Bạn nói gì?
The other person has just got the speaker out of trouble, and the speaker acknowledges the debt.
Người bản xứ dùng thế nàoTự nhận mình nợ ân huệ, thường nói ngay sau khi được giúp. Đầy đủ hơn: "I owe you one." Nặng hơn nữa: "I owe you big time." — Nghe trong: 90 Minutes in Heaven (00:05:47)A247 lần - 2506
Or maybe not.
/ɔːr ˈmeɪbi nɑːt./
Mà thôi, chắc là không.
Tình huốngBạn vừa nêu một phỏng đoán rồi lập tức thấy nó không hợp lý. Bạn tự lật lại. Bạn nói gì?
The speaker has just floated a guess and immediately sees it does not hold, and reverses themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự lật lại điều mình vừa nói — thường sau khi nhận ra mình đoán sai. Có màu hài. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 6 (00:18:14)A247 lần - 2507
That's not what happened.
/ðæts nɑːt wʌt ˈhæpənd./
Sự thật không phải vậy.
Tình huốngNgười kia vừa kể lại sự việc theo hướng sai lệch. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other person has just recounted events inaccurately, and the speaker sets the record straight.
Người bản xứ dùng thế nàoCải chính lời tường thuật của người khác, dứt khoát. Cùng khuôn với "That's not what I said" và "That's not what I meant" — bộ ba đính chính rất đáng học cùng nhau. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:24)A247 lần - 2508
We're in this together.
/wiːr ɪn ðɪs təˈɡeðər./
Chuyện này có tôi có anh.
Tình huốngCả hai đang cùng gánh một rắc rối và người kia bắt đầu nản. Bạn khẳng định sẽ không bỏ họ. Bạn nói gì?
Both are carrying the same trouble and the other person is flagging; the speaker affirms they will not walk away.
Người bản xứ dùng thế nàoCam kết cùng chịu — trấn an mạnh mẽ. "in this" chỉ hoàn cảnh khó khăn đang gặp phải, không cần nói rõ là chuyện gì. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 6 (00:41:42)B147 lần - 2509
Don't be so sure.
/doʊnt biː soʊ ʃʊr./
Đừng vội chắc thế.
Tình huốngNgười kia đang tự tin quá mức về một chuyện mà bạn biết còn ẩn số. Bạn cảnh báo. Bạn nói gì?
The other person is overconfident about something the speaker knows still has unknowns, and warns them.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo người đang quá tự tin — "đừng vội chắc thế". Trong phim hay là câu úp mở của người biết nhiều hơn. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 8 (00:35:45)B147 lần - 2510
Let's have a look.
/lets hæv ə lʊk./
Đưa đây tôi xem nào.
Tình huốngNgười kia đang giữ thứ bạn muốn xem. Bạn đề nghị được nhìn, giọng kiểu Anh. Bạn nói gì?
The other person is holding something the speaker wants to see, who asks for a look in a British register.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh dùng "have a look", người Mỹ thiên về "take a look" — nghĩa như nhau. Nghe câu này là đoán được giọng phim. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:40:36)A247 lần - 2511
Is that a yes?
/ɪz ðæt ə jes?/
Vậy là đồng ý hả?
Tình huốngNgười kia gật gù hoặc ậm ừ mà không nói rõ. Bạn hỏi cho chắc. Bạn nói gì?
The other nods or mumbles without giving a clear answer.
Người bản xứ dùng thế nào"yes" ở đây làm DANH TỪ nên có mạo từ "a". Ép người kia trả lời dứt khoát. Cùng nhóm với "I'll take that as a yes." — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:47:18)A247 lần - 2512
I'll get back to you.
/aɪl ɡet bæk tuː juː./
Tôi sẽ trả lời anh sau.
Tình huốngBạn được hỏi một việc chưa thể quyết ngay. Bạn xin khất, hẹn sẽ chủ động liên hệ lại. Bạn nói gì?
The speaker is asked something they cannot decide on the spot, so they defer and promise to come back to the person themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn một cách chuyên nghiệp, và ngầm hứa MÌNH sẽ chủ động liên hệ lại. Thêm mốc thời gian thì đáng tin hơn hẳn: "I'll get back to you by Friday." — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:15:27)A247 lần - 2513
I don't want any trouble.
/aɪ doʊnt wɑːnt ˈeni ˈtrʌbəl./
Tôi không muốn rắc rối gì đâu.
Tình huốngCó người đang gây sự với bạn. Bạn muốn hạ nhiệt và rút lui khỏi xung đột. Bạn nói gì?
Someone is picking a fight with the speaker, who wants to defuse it and back out of the confrontation.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hạ nhiệt xung đột, thường nói khi giơ tay lên hoặc lùi lại. Chữ "any" là phần làm nó dứt khoát. Rất thông dụng trong phim, và cũng dùng được ngoài đời khi bị gây sự. — Nghe trong: Ghost Rider (01:16:54)A247 lần - 2514
Sorry to keep you waiting.
/ˈsɑːri tuː kiːp juː ˈweɪtɪŋ./
Xin lỗi đã để anh phải chờ.
Tình huốngBạn ra tiếp khách sau khi họ đã ngồi đợi một lúc. Bạn mở lời cho phải phép. Bạn nói gì?
The speaker comes out to meet a guest who has been sitting a while, and opens properly.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu lịch sự chuẩn khi để khách đợi. "keep someone waiting" là cụm cố định. Trang trọng hơn: "Thank you for your patience" — câu này hay dùng trong dịch vụ. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:15:30)B147 lần - 2515
I am so proud of you.
/aɪ æm soʊ praʊd ʌv juː./
Ta thật sự rất tự hào về con.
Tình huốngBạn muốn nói lời tự hào thật chậm rãi và trang trọng, nhấn từng chữ. Bạn nói gì?
The speaker wants to say it slowly and solemnly, weighing every word.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông rút gọn "I am" là cách nhấn mạnh khi nói — chậm rãi, trang trọng, xúc động hơn cả "I'm so proud of you". — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:00:52)A247 lần - 2516
What do you have in mind?
/wʌt duː juː hæv ɪn maɪnd?/
Anh đang tính thế nào?
Tình huốngNgười kia bảo có kế hoạch. Bạn hỏi họ định làm cụ thể ra sao. Bạn nói gì?
The other person says they have a plan; the speaker asks what exactly they intend.
Người bản xứ dùng thế nào"have in mind" = đang dự định. Hỏi về kế hoạch cụ thể. Đừng dịch thành "có gì trong đầu" — nghe rất kỳ. — Nghe trong: The Mentalist — Season 3 (00:14:47)B147 lần - 2517
Time for what?
/taɪm fɔːr wʌt?/
Đến giờ làm gì cơ?
Tình huốngNgười kia bảo "đến giờ rồi" mà bạn không hiểu họ nói về việc gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person says it is time, but the speaker does not know what for, and asks back.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại khi ai đó nói "it's time" mà mình chưa biết việc gì. Khuôn "___ for what?" dùng rộng: "Ready for what?", "Sorry for what?" — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:09:37)A146 lần - 2518
That sounds great.
/ðæt saʊndz ɡreɪt./
Nghe hay đấy.
Tình huốngNgười kia vừa kể về một kế hoạch mà bạn chưa thấy tận mắt. Bạn tỏ ra hào hứng. Bạn nói gì?
The other person has just described a plan the speaker has not seen for themselves, and the speaker shows enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nào"sounds" vì mình mới nghe kế hoạch chứ chưa thấy kết quả — dùng đúng động từ giác quan là điểm tinh tế ở đây. Cùng nhóm: "That looks great" (đã nhìn thấy). — Nghe trong: Happiest Season (00:29:51)A146 lần - 2519
I'm getting married!
/aɪm ˈɡetɪŋ ˈmerid!/
Tôi sắp cưới rồi!
Tình huốngBạn vừa nhận lời cầu hôn và chạy đi khoe bạn bè. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The speaker has just accepted a proposal and runs to tell their friends, bursting with the news.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tin cưới. Thì tiếp diễn dùng cho kế hoạch đã chốt — đây là cách nói tương lai tự nhiên nhất, không phải "I will marry". — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:13:34)A246 lần - 2520
Let's hear it.
/lets hiːr ɪt./
Nói thử xem nào.
Tình huốngNgười kia bảo có ý tưởng nhưng cứ vòng vo. Bạn giục họ trình bày. Bạn nói gì?
The other person says they have an idea but keeps circling; the speaker urges them to lay it out.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục người kia trình bày. Cũng dùng được để đòi nghe một lời giải thích ("nói xem, biện minh thế nào"). Giọng quyết định là giục hay là mỉa. — Nghe trong: Brooklyn Nine-Nine — Season 1 (00:20:33)B146 lần - 2521
This is serious.
/ðɪs ɪz ˈsɪriəs./
Chuyện này nghiêm trọng đấy.
Tình huốngMọi người vẫn đùa cợt trong khi tình hình đã xấu. Bạn kéo họ về thực tại. Bạn nói gì?
Everyone is still joking while the situation has turned bad; the speaker pulls them back to reality.
Người bản xứ dùng thế nàoKéo mọi người về thực tại khi họ còn đùa cợt. "serious" ở đây nói về TÌNH HUỐNG (nghiêm trọng), khác "I'm serious" nói về NGƯỜI (nghiêm túc). — Nghe trong: The Following — Season 3 (00:04:23)A246 lần - 2522
I'll be back soon.
/aɪl biː bæk suːn./
Tôi về ngay thôi.
Tình huốngBạn phải đi ra ngoài một lát và muốn người ở nhà yên tâm. Bạn nói gì?
The speaker has to step out briefly and wants the person staying behind not to worry.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người ở lại rằng mình đi không lâu. "be back" = quay lại chỗ này, khác "come back" ở chỗ nhấn vào trạng thái có mặt lại. — Nghe trong: Tarzan (2014) (00:09:34)A146 lần - 2523
Maybe I can help.
/ˈmeɪbi aɪ kæn help./
Có khi tôi giúp được đấy.
Tình huốngBạn nghe người ta than về một khó khăn mà bạn có chút hiểu biết. Bạn ngỏ lời dè dặt. Bạn nói gì?
The speaker overhears a difficulty they know a little about, and offers tentatively.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp một cách dè dặt — "maybe" làm người kia dễ từ chối, nên lịch sự. — Nghe trong: Haven — Season 3 (00:07:51)A246 lần - 2524
I swear to you.
/aɪ swer tuː juː./
Tôi thề với anh đấy.
Tình huốngKhông ai tin lời bạn và bạn phải dùng tới lời thề để họ tin. Bạn nói gì?
Nobody believes the speaker, who must resort to an oath to be believed.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "I promise": thề. Dùng khi không còn cách nào khác để được tin. Cũng có dạng "I swear to God" — mạnh nhất, và với người có đạo thì đừng dùng bừa. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:31:29)B146 lần - 2525
Why should I believe you?
/waɪ ʃʊd aɪ bɪˈliːv juː?/
Cớ gì tôi phải tin anh?
Tình huốngNgười kia đã lừa bạn một lần và nay lại hứa hẹn. Bạn hỏi vặn. Bạn nói gì?
The other person deceived the speaker once and is now making promises again; the speaker challenges them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lý do, hàm ý "anh từng lừa tôi rồi". Khuôn "Why should I + động từ" luôn mang sắc thái thách thức. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:33:20)B146 lần - 2526
So to speak.
/soʊ tuː spiːk./
nói theo kiểu ví von thôi.
Tình huốngBạn vừa dùng một cách nói bóng bẩy và muốn rào lại kẻo bị hiểu theo nghĩa đen. Bạn thêm vế nào?
The speaker has used a figurative phrase and wants to flag it so it is not taken literally — what do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoVế đuôi rào đón sau một cách nói bóng bẩy, để người nghe hiểu là ví von. Trang trọng nhẹ. Cùng chức năng: "if you will", "in a manner of speaking". — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 2 (00:32:28)B145 lần - 2527
Make the call.
/meɪk ðə kɔːl./
Anh chốt đi.
Tình huốngCả nhóm đang chờ một người ra quyết định cuối cùng, thời gian không còn. Bạn giục người có quyền. Bạn nói gì?
The whole group is waiting on one person for the final decision and time has run out, so the speaker urges the one in charge.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: "gọi cuộc gọi đó đi" hoặc "ra quyết định đi". Trong phim hành động, nghĩa quyết định phổ biến hơn. Có "the" là quyết định; "Make a call" mới là gọi điện. — Nghe trong: House M.D. — Season 1 (00:37:53)B145 lần - 2528
What was I thinking?
/wʌt wɑːz aɪ ˈθɪŋkɪŋ?/
Lúc đó mình nghĩ gì không biết.
Tình huốngBạn nhìn lại một quyết định của chính mình và thấy nó quá dại dột. Bạn tự trách. Bạn nói gì?
The speaker looks back at their own decision and finds it foolish, and berates themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự trách sau khi nhận ra quyết định của mình quá dại. Câu hỏi tu từ, không chờ trả lời. — Nghe trong: House M.D — Season 2 (00:23:05)A245 lần - 2529
You have a visitor.
/juː hæv ə ˈvɪzɪtər./
Có người tới tìm anh.
Tình huốngBạn làm ở lễ tân hoặc trại giam và cần báo cho ai đó biết có khách. Bạn nói gì?
The speaker works at a front desk or in a prison and must let someone know they have a caller.
Người bản xứ dùng thế nàoLối nói trang trọng của lễ tân, bệnh viện, nhà tù. "visitor" là khách tới thăm, khác "guest" (khách được mời). — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:00:42)A245 lần - 2530
Is he gonna be okay?
/ɪz hiː ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ?/
Liệu anh ấy có qua khỏi không?
Tình huốngNgười thân của bạn vừa được đưa vào cấp cứu. Bạn túm lấy bác sĩ và hỏi. Bạn nói gì?
Someone close to the speaker has just been rushed into emergency care; the speaker grabs the doctor and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi chuẩn ở bệnh viện. Chú ý dùng "okay" chứ không phải "fine" — ở đây đang hỏi về sinh mạng, không phải về sự thoải mái. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 1 (00:52:49)A245 lần - 2531
It can wait.
/ɪt kæn weɪt./
Chuyện đó để sau cũng được.
Tình huốngCó việc đang dở nhưng chuyện trước mắt quan trọng hơn. Bạn gạt việc kia sang bên. Bạn nói gì?
Something is pending but what is in front of them matters more, and the speaker sets the other thing aside.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt việc kém quan trọng sang bên để ưu tiên chuyện trước mắt. Chủ ngữ là chính việc đó ("it"), không phải người. Trái nghĩa: "It can't wait." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:16:25)A244 lần - 2532
Just let it go.
/dʒʌst let ɪt ɡoʊ./
Bỏ qua đi mà.
Tình huốngBạn thân cứ nhắc mãi một chuyện bực mình đã cũ. Bạn khuyên họ đừng ôm trong lòng nữa. Bạn nói gì?
A close friend keeps bringing up an old annoyance, and the speaker advises them to stop holding on to it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên buông chuyện cũ trong lòng, không phải "thả tay ra" — với vật thật phải nói "let go of it". Nói với người đang ấm ức thì dễ bị hiểu là gạt đi, nên thường thêm cho mềm: "I know, but just let it go." — Nghe trong: Suits — Season 4 (00:09:21)A244 lần - 2533
It's worth a shot.
/ɪts wɜːrθ ə ʃɑːt./
Thử một lần cũng đáng.
Tình huốngCó một cách chưa chắc ăn nhưng cũng không mất gì. Bạn khuyên cứ làm thử. Bạn nói gì?
There is an option with no guarantee but nothing much to lose, and the speaker suggests giving it a go.
Người bản xứ dùng thế nào"shot" ở đây là một LẦN THỬ, không phải cú bắn hay bức ảnh — phụ đề phim từng dịch thành "một bức ảnh giá trị". Dùng cho phương án hên xui mà mất mát ít. Cùng nghĩa: "It's worth a try." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:23:51)B144 lần - 2534
How do you figure?
/haʊ duː juː ˈfɪɡjər?/
Anh dựa vào đâu mà nói vậy?
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một kết luận mà bạn chưa thấy cơ sở. Bạn hỏi lại, giọng hơi ngờ vực. Bạn nói gì?
The other person has just drawn a conclusion the speaker sees no basis for, and asks back with a note of doubt.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "How do you figure that?" — hỏi căn cứ, mang chút ngờ vực. Ngắn và rất Mỹ. Trung tính hơn thì dùng "What makes you say that?". — Nghe trong: Dads — Season 1 (00:14:52)B144 lần - 2535
Let me do it.
/let miː duː ɪt./
Để tôi làm cho.
Tình huốngNgười kia làm mãi không xong. Bạn xin được làm thay. Bạn nói gì?
The other person keeps failing at it; the speaker asks to take over.
Người bản xứ dùng thế nàoXin làm thay khi người kia loay hoay. Ngắn; nói bằng giọng sốt ruột thì dễ làm người ta tự ái. — Nghe trong: The Originals — Season 2 (00:06:03)A144 lần - 2536
Don't worry about that.
/doʊnt ˈwɜːri əˈbaʊt ðæt./
Chuyện đó khỏi bận tâm.
Tình huốngNgười kia đang lo về một chi tiết nhỏ mà bạn đã có cách xử lý. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person is fretting over a small detail the speaker has already handled, and waves it aside.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt một CHI TIẾT cụ thể, hàm ý "cái đó tôi lo rồi". Trung tính, dùng được ở chỗ làm. — Nghe trong: Avengers: Endgame (2019) (00:58:41)A244 lần - 2537
I care about you.
/aɪ ker əˈbaʊt juː./
Tôi thật lòng lo cho anh.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn can thiệp vì tò mò. Bạn nói rõ lý do thật là vì bạn quan tâm họ. Bạn nói gì?
The other person thinks the speaker is interfering out of nosiness; the speaker makes the real reason plain.
Người bản xứ dùng thế nào"care about" = quan tâm, lo cho — nhẹ và rộng hơn "love". Nói được với bạn bè, đồng nghiệp, không nhất thiết là tình yêu. Đây là chỗ người học hay ngại dùng vì tưởng nó quá tình cảm. — Nghe trong: The Fosters — Season 1 (00:31:16)A244 lần - 2538
This is my house.
/ðɪs ɪz maɪ haʊs./
Nhà này là của tôi.
Tình huốngNgười kia đang ra lệnh trong chính nhà bạn. Bạn nhắc họ ai mới là chủ ở đây. Bạn nói gì?
The other person is giving orders inside the speaker own home; the speaker reminds them who is master here.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông chỉ nói về quyền sở hữu mà là khẳng định ai có quyền quyết định ở đây. Trong thể thao còn nghĩa "sân nhà của tôi". — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:06:23)A144 lần - 2539
It's too late for that.
/ɪts tuː leɪt fɔːr ðæt./
Giờ nói chuyện đó thì muộn rồi.
Tình huốngNgười kia đưa ra một giải pháp mà đáng lẽ phải làm từ lâu. Bạn bác bỏ vì đã qua thời điểm. Bạn nói gì?
The other person proposes something that should have been done long ago, and the speaker rejects it as past its moment.
Người bản xứ dùng thế nàoBác một đề xuất vì đã qua thời điểm — có chút cay đắng. Khác "It's too late" ở chỗ câu này chỉ đích danh một phương án vừa được nêu. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:37:24)A244 lần - 2540
I'll talk to you later.
/aɪl tɔːk tuː juː ˈleɪtər./
Lát nữa nói chuyện tiếp nhé.
Tình huốngBạn phải cúp máy hoặc phải đi, nhưng chuyện chưa xong. Bạn hẹn lại. Bạn nói gì?
The speaker has to hang up or leave with the matter unfinished, and defers it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết thúc cuộc gọi hoặc cuộc gặp, hàm ý sẽ nói tiếp. Cũng có thể là lời hăm nhẹ nếu nói bằng giọng lạnh — "về nhà rồi tính". — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 1 (00:08:20)A144 lần - 2541
Let's just get this over with.
/lets dʒʌst ɡet ðɪs ˈoʊvər wɪð./
Thôi làm quách cho rồi.
Tình huốngBạn đã hết kiên nhẫn với việc này và muốn chấm dứt càng sớm càng tốt. Bạn nói gì?
The speaker has run out of patience with this and wants it finished as soon as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "just" là thêm sự cam chịu, nghe như buông xuôi. Mức miễn cưỡng cao nhất nhóm. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 5 (00:34:47)B144 lần - 2542
I find that hard to believe.
/aɪ faɪnd ðæt hɑːrd tuː bɪˈliːv./
Tôi thấy khó tin lắm.
Tình huốngBạn nghi ngờ điều vừa nghe nhưng muốn nói cho nhã nhặn, không buộc tội thẳng. Bạn nói gì?
The speaker doubts what was just said but wants to put it courteously, without a direct accusation.
Người bản xứ dùng thế nàoNghi ngờ theo lối lịch sự: không nói anh dối, chỉ nói tôi thấy khó tin. Dùng được cả ở chỗ làm và với người trên — đây là bản an toàn của "I don't believe you." — Nghe trong: Bates Motel — Season 2 (00:07:54)B144 lần - 2543
we'll talk later.
/wiːl tɔːk ˈleɪtər./
chuyện này để nói sau.
Tình huốngĐang có người khác ở đó nên chưa tiện nói. Bạn hoãn cuộc trao đổi lại. Bạn nói gì?
Others are present so it is not the moment to speak, and the speaker postpones the conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn cuộc trao đổi, thường vì có người khác ở đó. Tuỳ giọng mà thành lời hẹn bình thường hoặc lời cảnh cáo ("về nhà rồi tính"). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:17)A243 lần - 2544
Are you married?
/ɑːr juː ˈmerid?/
Anh có gia đình chưa?
Tình huốngBạn trò chuyện với người mới quen và tò mò về tình trạng hôn nhân của họ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is talking with someone new and is curious about their marital status, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tình trạng hôn nhân. Ở phương Tây câu này khá riêng tư với người mới quen — cân nhắc trước khi hỏi. — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:33:47)A143 lần - 2545
It was amazing.
/ɪt wɑːz əˈmeɪzɪŋ./
Trải nghiệm đó tuyệt lắm.
Tình huốngCó người hỏi chuyến đi của bạn thế nào. Bạn kể lại cảm nhận. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker’s trip was, and the speaker gives their impression.
Người bản xứ dùng thế nàoKể lại trải nghiệm của mình cho người khác nghe. Bình thản hơn "That was amazing!" vì không còn ở trong khoảnh khắc đó. — Nghe trong: Good Girls — Season 2 (00:26:34)A243 lần - 2546
It was awful!
/ɪt wɑːz ˈɑːfəl!/
Kinh khủng lắm!
Tình huốngCó người hỏi buổi phỏng vấn của bạn thế nào, mà nó tệ hại. Bạn kể lại. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker’s interview went, and it was dreadful — how do they describe it?
Người bản xứ dùng thế nàoKể lại một trải nghiệm tồi tệ. "awful" mạnh hơn "bad" nhiều. Cùng nhóm: "terrible", "horrible" — dùng thay nhau được. — Nghe trong: Scorpion — Season 2 (00:18:59)A243 lần - 2547
Just calm down.
/dʒʌst kɑːm daʊn./
Bình tĩnh đã nào.
Tình huốngNgười kia đang la hét và không nghe được gì. Bạn cố hạ nhiệt họ xuống. Bạn nói gì?
The other person is shouting and taking nothing in; the speaker tries to bring them down.
Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: bảo ai "calm down" khi họ đang giận thường làm họ giận thêm — người bản xứ cũng vậy. "Just" làm dịu được một chút nhưng không nhiều. — Nghe trong: Arrival (2016) (00:51:04)A143 lần - 2548
Then do it.
/ðen duː ɪt./
Vậy thì làm đi.
Tình huốngNgười kia vừa nói mình muốn làm nhưng còn chần chừ. Bạn đẩy họ một cái. Bạn nói gì?
The other person has just said they want to but is hesitating; the speaker gives them a push.
Người bản xứ dùng thế nào"Then" nối vào lời người kia vừa nói: đã muốn vậy thì làm đi. Đẩy người khác ra khỏi thế chần chừ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:31:00)A243 lần - 2549
I'm counting on it.
/aɪm ˈkaʊntɪŋ ɑːn ɪt./
Tôi trông cả vào đó đấy.
Tình huốngNgười kia vừa hứa một điều mà bạn thật sự cần nó xảy ra. Bạn nhấn mạnh mình đang đặt kỳ vọng. Bạn nói gì?
The other person has just promised something the speaker genuinely needs to happen, and the speaker underlines how much is riding on it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn rằng mình đang trông vào lời hứa đó — nửa tin tưởng, nửa gây sức ép. Tuỳ giọng mà thành thân mật hay cảnh cáo nhẹ. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:15:56)B143 lần - 2550
I'll figure it out.
/aɪl ˈfɪɡjər ɪt aʊt./
Để tôi tự xoay.
Tình huốngNgười kia lo cho bạn về một khó khăn trước mắt. Bạn nhận phần đó về mình. Bạn nói gì?
The other person worries on the speaker’s behalf about an obstacle ahead, and the speaker takes it on themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận phần khó về mình, hàm ý "đừng lo cho tôi". Đây là câu rất hay dùng để trấn an người khác mà không cần hứa cụ thể. — Nghe trong: The Mentalist — Season 7 (00:42:33)A243 lần - 2551
You want a drink?
/juː wɑːnt ə drɪŋk?/
Làm một ly không?
Tình huốngBạn tiếp bạn bè ở nhà và muốn mời họ uống. Bạn hỏi kiểu thân mật. Bạn nói gì?
The speaker is hosting friends at home and wants to offer them a drink, asking informally.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Do you want a drink?" — bỏ trợ động từ là cách nói tự nhiên khi thân mật. Cũng thường là mời rượu chứ không phải nước. — Nghe trong: The Magicians — Season 1 (00:31:37)A243 lần - 2552
Let me handle this.
/let miː ˈhændəl ðɪs./
Việc này để tôi lo.
Tình huốngTình huống đang căng và bạn tự tin xử lý được. Bạn nhận lấy phần đó. Bạn nói gì?
The situation is tense and the speaker is confident they can manage it, and takes it on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận trọn tình huống về mình, hàm ý "tôi biết cách". Tự tin, đôi khi hơi kẻ cả nếu người kia đang làm dở. — Nghe trong: The Originals — Season 4 (00:39:34)B143 lần - 2553
I think you know.
/aɪ θɪŋk juː noʊ./
Tôi nghĩ anh biết rồi đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi một câu mà bạn tin họ đã biết câu trả lời. Bạn đáp đầy ẩn ý. Bạn nói gì?
The other person asks something the speaker believes they already know the answer to, and replies pointedly.
Người bản xứ dùng thế nàoNgụ ý người kia đã biết câu trả lời mà còn hỏi — có màu ẩn ý hoặc trách nhẹ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:23:27)A243 lần - 2554
I got your back.
/aɪ ɡɑːt jɔːr bæk./
Có gì đã có tôi lo.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc mạo hiểm. Bạn hứa sẽ yểm trợ và chịu trách nhiệm cùng. Bạn nói gì?
The other person is about to do something risky; the speaker promises to cover them and share the consequences.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: tôi yểm trợ phía sau anh, có gì tôi chịu cùng. Gốc từ chiến đấu, nay dùng cả trong công sở. Không tách rời được các chữ. — Nghe trong: Brooklyn Nine-Nine — Season 1 (00:07:23)B143 lần - 2555
What changed your mind?
/wʌt tʃeɪndʒd jɔːr maɪnd?/
Sao anh lại đổi ý vậy?
Tình huốngNgười kia trước đó đã từ chối, nay lại đồng ý. Bạn tò mò hỏi lý do. Bạn nói gì?
The other person refused before and is now agreeing; the speaker asks out of curiosity what turned it.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý chủ ngữ là "what" chứ không phải người: cái gì đã làm anh đổi ý. Người học hay viết sai thành "Why did you change your mind?" — vẫn đúng nhưng nghe truy vấn hơn. — Nghe trong: Nikita — Season 2 (00:07:45)B143 lần - 2556
You get used to it.
/juː ɡet juːzd tuː ɪt./
Rồi cũng quen thôi.
Tình huốngNgười mới đến than về một điều bất tiện mà dân ở đây chịu mãi thành quen. Bạn nói cho họ yên tâm. Bạn nói gì?
A newcomer complains about a nuisance that everyone here has long since stopped noticing, and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nào"you" ở đây là người ta nói chung, không chỉ người nghe. Ngầm bảo "rồi sẽ quen" — an ủi kiểu thực tế. Nói về bản thân thì "I'm used to it"; nhấn quá trình thì "You'll get used to it." — Nghe trong: The Guest (00:23:23)A243 lần - 2557
Tell me what to do.
/tel miː wʌt tuː duː./
Chỉ tôi phải làm gì đi.
Tình huốngBạn bối rối không biết xử lý ra sao và cần người kia hướng dẫn. Bạn nói gì?
The speaker is at a loss for what to do and needs the other person to direct them.
Người bản xứ dùng thế nàoXin chỉ dẫn khi bối rối. Cẩn thận: nói bằng giọng cáu thì thành mỉa — "thế giờ anh bảo tôi làm gì đây". — Nghe trong: Solo: A Star Wars Story (01:51:03)A243 lần - 2558
Mind if I join you?
/maɪnd ɪf aɪ dʒɔɪn juː?/
Tôi ngồi ghé đây nhé?
Tình huốngBạn thấy người quen đang ngồi một mình và muốn xin phép ngồi cùng bàn. Bạn nói gì?
The speaker spots an acquaintance sitting alone and asks leave to take the same table.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do you" ở đầu. Bẫy lớn: trả lời ĐỒNG Ý là "Not at all" hoặc "Please do", chứ KHÔNG phải "Yes" — vì "Yes" nghĩa là "có, tôi phiền". Người học sai chỗ này rất nhiều. — Nghe trong: Young Sheldon — Season 2 (00:11:37)B143 lần - 2559
I don't know what to tell you.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː tel juː./
Tôi cũng chẳng biết nói sao nữa.
Tình huốngNgười kia đòi bạn một lời giải thích mà bạn không có. Bạn buông tay. Bạn nói gì?
The other person demands an explanation the speaker does not have, and the speaker gives up.
Người bản xứ dùng thế nàoBuông tay khi không còn gì để giải thích hoặc để an ủi. Nghe hơi lạnh, nên chỉ dùng khi thật sự bí. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 3 (00:35:47)B143 lần - 2560
Working on it.
/ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./
Đang làm đây.
Tình huốngNgười kia vừa giục bạn. Bạn đáp gọn lỏn, không ngẩng đầu lên. Bạn nói gì?
The other person has just chivvied the speaker, who answers curtly without looking up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ, cộc lốc và thân mật — kiểu đáp khi đang cắm cúi làm. Với cấp trên thì nên dùng cả câu. — Nghe trong: The 100 — Season 3 (00:08:26)A242 lần - 2561
This is perfect.
/ðɪs ɪz pərˈfekt./
Vậy là chuẩn rồi.
Tình huốngKết quả đúng y như bạn mong muốn, không cần sửa gì thêm. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The result is exactly as the speaker wanted, needing no changes, and they confirm it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mức cao nhất, hàm ý không cần sửa gì. Cẩn thận: nói giọng đều khi mọi thứ đang hỏng thì thành mỉa. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:06:11)A142 lần - 2562
I suppose so.
/aɪ səˈpoʊz soʊ./
Ừ thì cũng được.
Tình huốngBạn bị thuyết phục nhưng trong lòng chưa thật hào hứng. Bạn đồng ý miễn cưỡng. Bạn nói gì?
The speaker has been talked round but is not really enthusiastic, and agrees grudgingly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý miễn cưỡng — hàm ý "ừ thì cũng được, nhưng không hào hứng". Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Nói với người đang mong bạn nhiệt tình thì hơi hụt hẫng. — Nghe trong: The Adventures of Sherlock Holmes — Season 7 (00:24:14)B142 lần - 2563
How'd you sleep?
/haʊd juː sliːp?/
Đêm qua ngủ được không?
Tình huốngBuổi sáng, bạn gặp người ngủ lại nhà mình đêm qua và hỏi thăm giấc ngủ của họ. Bạn nói gì?
In the morning the speaker meets someone who stayed over and asks after their night.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" ở đây là "How did". Câu chào buổi sáng chuẩn với khách ngủ lại hoặc người nhà. Đáp lại: "Like a baby" (ngủ ngon) hoặc "Not great". — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:03:13)A242 lần - 2564
He got away.
/hiː ɡɑːt əˈweɪ./
Để nó thoát mất rồi.
Tình huốngCuộc truy đuổi đã kết thúc và bạn phải báo cáo rằng mình không bắt được. Bạn nói gì?
The chase is over and the speaker must report that the man was not caught.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ: đã thoát rồi, hết cứu. Chỉ khác thì mà đổi hẳn tình thế — chỗ này người học rất hay dùng lẫn. — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:09:17)A242 lần - 2565
Just hear me out.
/dʒʌst hiːr miː aʊt./
Nghe tôi nói hết đã.
Tình huốngBạn mới trình bày được nửa ý thì người kia đã cắt ngang phản đối. Bạn xin họ để bạn nói cho trọn. Bạn nói gì?
The other person cuts in to object halfway through, and the speaker asks to be allowed to finish the whole explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoXin được NÓI hết, không phải xin được nghe — "out" mang nghĩa cho tới cùng. Dùng đúng lúc bị cắt lời. Đáp lại thường là "Fine, go ahead." — Nghe trong: House M.D — Season 7 (00:37:43)B142 lần - 2566
Believe me, I know.
/bɪˈliːv miː, aɪ noʊ./
Tin tôi đi, tôi biết rõ mà.
Tình huốngNgười kia đang giải thích một nỗi khổ mà chính bạn đã nếm trải. Bạn cắt ngang cho họ biết. Bạn nói gì?
The other person is explaining a hardship the speaker has lived through themselves, and the speaker cuts in to say so.
Người bản xứ dùng thế nào"Believe me" mở đầu là để nhấn, và vế sau mới là ý chính. Câu này chỉ dùng khi mình THẬT SỰ đã trải qua — nói khống thì rất dễ lộ. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:11:21)A242 lần - 2567
You got it, boss.
/juː ɡɑːt ɪt, bɑːs./
Rõ rồi sếp.
Tình huốngSếp vừa giao việc. Bạn nhận lời gọn gàng, giọng thân mật. Bạn nói gì?
The boss has just handed over a task, and the speaker accepts briskly and informally.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc kiểu thân mật, vui vẻ. "You got it" đứng một mình đã là "được ngay" — thêm "boss" cho có màu đùa. Không dùng trong email hay văn bản. — Nghe trong: Marvel's Ultimate Spider-Man — Season 1 (00:06:37)A242 lần - 2568
I can live with that.
/aɪ kæn laɪv wɪð ðæt./
Vậy cũng được, tôi chấp nhận.
Tình huốngKết quả thương lượng không đúng ý bạn hoàn toàn, nhưng đủ để bạn gật đầu. Bạn nói gì?
The negotiated outcome is not exactly what the speaker wanted, but it is enough for them to accept.
Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận một kết quả không như ý nhưng chịu được — câu chốt thương lượng rất hay gặp. Không phải nói về chuyện sống chết. — Nghe trong: Iron Man and Hulk: Heroes United (01:02:45)B142 lần - 2569
Do you have a minute?
/duː juː hæv ə ˈmɪnət?/
Anh có rảnh một lát không?
Tình huốngBạn cần gặp cấp trên để trao đổi. Bạn hỏi trước cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker needs a word with a superior, and asks politely first.
Người bản xứ dùng thế nàoCách mở lời lịch sự trước khi xin thời gian của ai. Người bận thường đáp "Can it wait?" — biết vế đáp này thì đỡ lúng túng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:25:06)A242 lần - 2570
Why should I trust you?
/waɪ ʃʊd aɪ trʌst juː?/
Lấy gì đảm bảo để tôi tin anh?
Tình huốngMột người xa lạ đề nghị hợp tác với bạn. Bạn đòi họ đưa ra lý do. Bạn nói gì?
A stranger proposes working together, and the speaker demands a reason to accept.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lý do để tin ở con người kia — khác "Why should I believe you?" (đòi lý do để tin một lời nói). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:09:36)B142 lần - 2571
You're up early.
/jʊr ʌp ˈɜːrli./
Hôm nay dậy sớm thế.
Tình huốngBạn gặp người nhà vào sáng sớm, sớm hơn thường lệ của họ. Bạn chào bằng một nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker meets a housemate in the early morning, earlier than that person’s habit, and greets them with an observation.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa chào vừa nhận xét — cách mở lời rất tự nhiên trong nhà. "be up" ở đây là đã dậy, không phải đi lên. Cùng khuôn: "You're up late." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:39:26)A241 lần - 2572
Honey, I'm home.
/ˈhʌni, aɪm hoʊm./
Em ơi, anh về rồi này.
Tình huốngBạn vừa mở cửa vào nhà và gọi vọng vào cho người bạn đời. Bạn nói gì?
The speaker opens the front door and calls out to their partner inside.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của phim truyền hình Mỹ khi về tới cửa. Ngày nay dùng nhiều theo kiểu đùa vì nó gợi hình ảnh gia đình thập niên 50. — Nghe trong: Super Fun Night — Season 1 (00:09:45)A141 lần - 2573
You did great.
/juː dɪd ɡreɪt./
Anh làm tốt lắm.
Tình huốngNgười kia vừa hoàn thành một việc khó. Bạn khen sau khi mọi chuyện đã xong. Bạn nói gì?
The other person has just finished something hard, and the speaker praises them once it is over.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen sau khi việc đã xong. Đổi thì là đổi thời điểm khen: một câu cổ vũ giữa chừng, một câu tổng kết. — Nghe trong: Aladdin (2019) (01:01:50)A241 lần - 2574
You look terrible.
/juː lʊk ˈterəbəl./
Trông anh tệ quá.
Tình huốngBạn thân xuất hiện với vẻ mặt hốc hác thấy rõ. Bạn nói thẳng, kèm lo lắng. Bạn nói gì?
A close friend turns up looking visibly haggard, and the speaker says so bluntly, with concern.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét thẳng rằng ai đó trông rất tệ — thân mật và thường kèm quan tâm. Với người không thân thì mất lịch sự; lúc đó nói "Are you feeling okay?" — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:24:58)A241 lần - 2575
We gotta move.
/wiː ˈɡɑːtə muːv./
Phải đi ngay thôi.
Tình huốngNguy hiểm đang tới gần và cả nhóm không thể nán lại. Bạn giục đồng đội. Bạn nói gì?
Danger is closing in and the group cannot stay; the speaker urges their team.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ nói chứ không viết. Gấp và thân mật, dùng giữa đồng đội. Nói với khách hoặc cấp trên thì cộc. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (01:43:24)A241 lần - 2576
Not to worry.
/nɑːt tuː ˈwɜːri./
Không có gì đáng ngại.
Tình huốngCó trục trặc nhỏ và bạn muốn xoa dịu theo giọng nhã nhặn, hơi kiểu cách. Bạn nói gì?
There has been a small hitch and the speaker wants to smooth it over in a genteel, slightly mannered way.
Người bản xứ dùng thế nàoLược hẳn chủ ngữ, giọng nhã nhặn kiểu Anh. Dùng cho trục trặc nhỏ. Nói ở Mỹ thì nghe hơi kiểu cách. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:05:49)B141 lần - 2577
It's gonna be great!
/ɪts ˈɡɑːnə biː ɡreɪt!/
Sẽ tuyệt lắm cho mà xem!
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về việc sắp tới. Bạn trấn an bằng giọng hào hứng. Bạn nói gì?
The other person is nervous about what is coming; the speaker reassures them cheerfully.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an trước một việc sắp tới. "gonna" là dạng nói của "going to" — chỉ dùng khi nói, không viết trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Up (2009) (00:16:45)A241 lần - 2578
Can I see it?
/kæn aɪ siː ɪt?/
Cho tôi xem được không?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một món đồ đặc biệt. Bạn xin được xem. Bạn nói gì?
The other person has just mentioned a special item; the speaker asks to see it.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép xem, lịch sự hơn "Let me see it" vì để người kia quyền từ chối. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 1 (00:06:20)A141 lần - 2579
Your guess is as good as mine.
/jɔːr ɡes ɪz æz ɡʊd æz maɪn./
Tôi cũng chịu, chẳng biết hơn gì anh.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện mà bạn cũng đang mù tịt hệt như họ. Bạn đáp lại cho vui vẻ. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker about something the speaker is just as much in the dark about, and they answer lightly.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận mình cũng mù tịt, giọng nhẹ nhõm chứ không cáu. Hợp khi bị hỏi dồn về chuyện ngoài tầm mình. Cùng nhóm suồng sã hơn: "Beats me." — Nghe trong: Resident Evil: Retribution (00:12:08)B141 lần - 2580
I'll be back as soon as I can.
/aɪl biː bæk æz suːn æz aɪ kæn./
Tôi sẽ quay lại sớm nhất có thể.
Tình huốngBạn phải đi gấp, chưa biết mất bao lâu, và người kia đang lo. Bạn hứa. Bạn nói gì?
The speaker must leave urgently, unsure how long it will take, while the other person worries — and gives a promise.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa quay lại sớm nhất trong khả năng — thành thật hơn "I'll be back soon" khi mình không chắc mất bao lâu. Mệnh đề "as soon as I can" chừa đúng chỗ cho sự không chắc chắn đó. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:17:30)B141 lần - 2581
That's my job.
/ðæts maɪ dʒɑːb./
Việc đó là của tôi.
Tình huốngNgười khác đang định làm phần việc thuộc trách nhiệm của bạn. Bạn giành lại. Bạn nói gì?
Someone else is about to take on a task that falls to the speaker, and the speaker claims it back.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là giành lại phần việc của mình khi người khác định làm thay. Sắc thái khác hẳn "It's my job" dù chỉ đổi một từ — "that" chỉ vào việc cụ thể đang bị lấn. — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:14:50)A140 lần - 2582
I feel terrible!
/aɪ fiːl ˈterəbəl!/
Tôi áy náy quá!
Tình huốngBạn vừa làm một việc khiến người khác thiệt thòi và lương tâm cắn rứt. Bạn nói gì?
The speaker has done something that cost someone else, and feels the sting of conscience.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: (1) người khó chịu, ốm; (2) áy náy vì đã làm điều gì đó. Ngữ cảnh phân biệt. Nghĩa thứ hai rất hay gặp: "I feel terrible about what I said." — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:25:22)A240 lần - 2583
You feel me?
/juː fiːl miː?/
Hiểu ý tôi chứ?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng và muốn chắc người kia nắm được, theo kiểu nói đường phố. Bạn nói gì?
The speaker has just said something important and wants to be sure it landed, in street register.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng, gốc từ tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi, nghĩa "hiểu ý tôi chứ" chứ không liên quan tới đụng chạm. Dùng sai chỗ (họp hành, người lớn tuổi) nghe rất kỳ. — Nghe trong: The Hate U Give (2019) (00:42:52)B140 lần - 2584
Looks that way.
/lʊks ðæt weɪ./
Xem chừng là vậy.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một kết luận mà bạn thấy có lý nhưng chưa dám khẳng định. Bạn đáp dè dặt. Bạn nói gì?
The other person has drawn a conclusion the speaker finds plausible but will not yet affirm, so answers guardedly.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "It" ở đầu. Đồng ý dè dặt, chỉ xác nhận vẻ bề ngoài chứ không cam kết. Hợp khi bạn chưa chắc. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:11:50)B140 lần - 2585
Don't mind me.
/doʊnt maɪnd miː./
Cứ kệ tôi, làm gì thì làm.
Tình huốngBạn bước vào giữa lúc mọi người đang bận và không muốn họ ngừng lại vì mình. Bạn nói gì?
The speaker walks in while everyone is busy and does not want them to stop on their account.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa: cứ làm việc của anh, đừng để ý tới tôi. Nói khi mình xen vào giữa chừng. Cũng dùng được kiểu mỉa khi bị phớt lờ. — Nghe trong: Better Call Saul — Season 2 (00:33:01)B140 lần - 2586
No more secrets.
/noʊ mɔːr ˈsiːkrəts./
Từ giờ không giấu nhau nữa.
Tình huốngHai người vừa vượt qua một chuyện đổ vỡ vì che giấu. Bạn đề nghị một khởi đầu minh bạch. Bạn nói gì?
Two people have just come through a rift caused by concealment; the speaker proposes a clean, open start.
Người bản xứ dùng thế nàoLược cả câu, chỉ còn ba chữ. Là lời giao ước cho một khởi đầu mới sau khi việc giấu giếm đã gây đổ vỡ. Rất hay ở cảnh làm hoà. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:19:59)A240 lần - 2587
See what I mean?
/siː wʌt aɪ miːn?/
Thấy chưa, đúng như tôi nói không?
Tình huốngChuyện vừa xảy ra đúng y như bạn đã cảnh báo. Bạn quay sang người lúc nãy không tin. Bạn nói gì?
Things have just played out exactly as the speaker warned, and they turn to the person who doubted them.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sau khi sự việc vừa chứng minh bạn đúng — nửa giải thích, nửa đắc ý. Rút gọn của "Do you see what I mean?"; dạng đầy đủ thì thuần tuý hỏi cho rõ, không có ý đắc thắng. — Nghe trong: Extra (00:14:45)A240 lần - 2588
Was it worth it?
/wɑːz ɪt wɜːrθ ɪt?/
Có đáng không?
Tình huốngNgười kia đã đánh đổi rất nhiều để lấy một thứ. Giờ nhìn lại, bạn hỏi họ một câu nặng. Bạn nói gì?
The other person gave up a great deal for something; looking back now, the speaker asks them a hard question.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi nặng, thường hỏi sau khi người ta đã trả giá đắt — mang sẵn hàm ý trách. Hiếm khi là câu hỏi vô tư. — Nghe trong: Treasure Planet (00:38:01)A240 lần - 2589
That's up to you.
/ðæts ʌp tuː juː./
Cái đó tuỳ anh.
Tình huốngNgười kia hỏi ý bạn về một chuyện thuộc quyền quyết của họ. Bạn trả quyền lại, không muốn ảnh hưởng. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker’s view on something that is theirs to decide, and the speaker hands the decision back.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả quyền quyết định lại. Tuỳ giọng mà thành tôn trọng hoặc phủi tay ("tuỳ anh, tôi không dính vào"). Muốn rõ là tôn trọng thì thêm: "It's completely up to you." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:34)A240 lần - 2590
Sorry about the mess.
/ˈsɑːri əˈbaʊt ðə mes./
Nhà cửa bừa bộn, anh thông cảm.
Tình huốngKhách tới nhà lúc bạn chưa kịp dọn. Bạn nói trước cho đỡ ngại. Bạn nói gì?
A guest arrives before the speaker has tidied up, and the speaker heads off the awkwardness.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chủ nhà nói khi khách đến bất chợt — gần như một nghi thức, kể cả nhà không bừa mấy. Không nói được câu này thì khoảnh khắc đón khách hơi gượng. — Nghe trong: Mama (00:53:18)A240 lần - 2591
I'm sorry I'm late.
/aɪm ˈsɑːri aɪm leɪt./
Xin lỗi vì tôi tới muộn.
Tình huốngBạn tới cuộc hẹn muộn và mọi người đã chờ. Bạn xin lỗi ngay khi bước vào. Bạn nói gì?
The speaker arrives late to an appointment where everyone has been waiting, and apologizes on entering.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu xin lỗi chuẩn khi tới muộn; người bản xứ hay thêm lý do ngắn ngay sau. Trang trọng hơn: "I apologize for being late." Đáp lại thường là "No worries" hoặc "You're fine." — Nghe trong: Colombiana (01:03:55)A140 lần - 2592
I'll figure something out.
/aɪl ˈfɪɡjər ˈsʌmθɪŋ aʊt./
Tôi sẽ nghĩ ra cách nào đó.
Tình huốngChưa có phương án nào nhưng bạn không muốn người kia lo. Bạn hứa sẽ tìm được lối ra. Bạn nói gì?
There is no plan yet, but the speaker does not want the other person to worry, and promises to find a way.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ chưa có phương án nào cả — "something" chừa chỗ cho sự chưa biết. Thành thật hơn khi mình thật sự đang bí. — Nghe trong: Supernatural — Season 1 (00:16:21)B140 lần - 2593
Thanks for the ride.
/θæŋks fɔːr ðə raɪd./
Cảm ơn đã cho đi nhờ.
Tình huốngBạn vừa xuống xe của người quen. Bạn cảm ơn trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker has just got out of an acquaintance’s car, and thanks them before walking off.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn người vừa chở mình. "ride" là chuyến đi nhờ xe. Ở Anh người ta hay nói "Thanks for the lift." — Nghe trong: Homeland — Season 2 (00:14:26)A240 lần - 2594
I'll talk to her.
/aɪl tɔːk tuː hɜːr./
Để tôi nói chuyện với cô ấy.
Tình huốngCô ấy đang giận và không chịu nghe ai. Bạn nhận việc thuyết phục. Bạn nói gì?
She is upset and will not listen to anyone; the speaker takes on the job of talking her round.
Người bản xứ dùng thế nàoNhư trên, chỉ đổi đối tượng. Đại từ trong nhóm câu này thay được thoải mái — nắm khuôn là dùng được cả loạt. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 4 (00:32:41)A140 lần - 2595
I miss you, too.
/aɪ mɪs juː, tuː./
Tôi cũng nhớ anh.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ nhớ bạn. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has just said they miss the speaker, who answers back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "I miss you". Dấu phẩy trước "too" phản ánh nhịp ngắt khi nói — và vế đáp này gần như bắt buộc, im lặng là lạnh nhạt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:19:56)A140 lần - 2596
Don't do anything stupid.
/doʊnt duː ˈeniˌθɪŋ ˈstuːpəd./
Đừng có làm gì dại dột đấy.
Tình huốngBạn để người kia ở lại một mình trong lúc họ đang nóng giận. Bạn dặn trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker leaves the other person alone while they are still angry, and warns them before going.
Người bản xứ dùng thế nàoDặn dò trước khi rời đi, nửa lo nửa đùa. Rất hay gặp giữa bạn bè hoặc đồng đội. — Nghe trong: The 100 — Season 3 (00:17:21)A240 lần - 2597
Just let me go!
/dʒʌst let miː ɡoʊ!/
Làm ơn buông tôi ra!
Tình huốngBạn đã giằng co một hồi và kiệt sức. Bạn van xin được thả. Bạn nói gì?
The speaker has been struggling a while and is spent, and pleads to be released.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" thêm sự kiệt sức và van nài. Nghe tuyệt vọng hơn câu trần. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 7 (00:00:15)A240 lần - 2598
Hang on a sec.
/hæŋ ɑːn ə sek./
Chờ tí.
Tình huốngBạn nói với bạn thân và chỉ cần họ dừng đúng một nhịp thôi. Bạn nói cụt lủn. Bạn nói gì?
The speaker is talking to a close friend and needs just one beat, and says it as briefly as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn "second" thành "sec" — chỉ nói, không viết trong văn bản trang trọng. Thân mật nhất nhóm. — Nghe trong: iZombie — Season 1 (00:23:09)A240 lần - 2599
We have a situation.
/wiː hæv ə ˌsɪtʃuˈeɪʃən./
Có chuyện rồi.
Tình huốngBạn phải báo cho cấp trên về một vấn đề nghiêm trọng vừa phát sinh, giọng nghề nghiệp. Bạn nói gì?
The speaker must report a serious problem that has just arisen to a superior, in a professional register.
Người bản xứ dùng thế nàoLối nói nghề nghiệp (cảnh sát, quân đội, y tế) để báo có sự cố mà không gây hoảng. "situation" ở đây luôn mang nghĩa xấu. — Nghe trong: Charlie's Angels — Season 1 (00:16:39)B140 lần - 2600
You want the truth?
/juː wɑːnt ðə truːθ?/
Muốn nghe sự thật không?
Tình huốngNgười kia cứ gặng hỏi và bạn quyết định nói toạc ra, dù nó phũ. Bạn hỏi trước. Bạn nói gì?
The other person keeps pressing and the speaker decides to say it plainly, however harsh, asking first.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Là câu hỏi dẫn dắt trước khi nói toạc điều phũ phàng. Người nói đã quyết sẽ nói rồi. — Nghe trong: Suits — Season 5 (00:02:33)B140 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.