Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 2501

    You don't have to do that.

    /juː doʊnt hæv tuː duː ðæt./

    Anh không cần phải làm vậy đâu.

    Tình huống

    Người kia định làm giúp bạn một việc phiền hà. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lòng tốt cho phải phép — thường bị gạt lại bằng "Don't be silly." hoặc "I insist." — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:09:53)
    A248 lần
  2. 2502

    I'm all ears.

    /aɪm ɔːl ɪrz./

    Tôi nghe đây.

    Tình huống

    Người kia bảo có chuyện muốn nói. Bạn cho họ biết mình đang tập trung nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "tôi toàn là tai", tức đang dồn hết chú ý. Thân mật, hơi vui. Trong tình huống nặng nề thì dùng "I'm listening" — câu đó nghiêm túc hơn hẳn. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 3 (00:36:47)
    B147 lần
  3. 2503

    In a minute.

    /ɪn ə ˈmɪnət./

    Lát nữa.

    Tình huống

    Người kia giục bạn làm ngay nhưng bạn chưa xong việc đang làm. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa sẽ làm nhưng chưa phải bây giờ — nghe hơi lười, hay là câu trẻ con đáp bố mẹ. Muốn nghiêm túc hơn thì nói rõ: "I'll be there in five minutes." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 2 (00:08:24)
    A147 lần
  4. 2504

    You're very welcome.

    /jʊr ˈveri ˈwelkəm./

    Không có gì đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa cảm ơn bạn rất trịnh trọng. Bạn đáp lại thật ấm áp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn, ấm áp hơn "You're welcome" trần. Ở Mỹ rất thông dụng; người Anh hay dùng "Not at all" hoặc "No problem". — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 15 (00:36:09)
    A147 lần
  5. 2505

    I owe you.

    /aɪ oʊ juː./

    Tôi nợ anh một lần.

    Tình huống

    Người kia vừa giúp bạn thoát khỏi rắc rối. Bạn ghi nhận món nợ ân tình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự nhận mình nợ ân huệ, thường nói ngay sau khi được giúp. Đầy đủ hơn: "I owe you one." Nặng hơn nữa: "I owe you big time." — Nghe trong: 90 Minutes in Heaven (00:05:47)
    A247 lần
  6. 2506

    Or maybe not.

    /ɔːr ˈmeɪbi nɑːt./

    Mà thôi, chắc là không.

    Tình huống

    Bạn vừa nêu một phỏng đoán rồi lập tức thấy nó không hợp lý. Bạn tự lật lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự lật lại điều mình vừa nói — thường sau khi nhận ra mình đoán sai. Có màu hài. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 6 (00:18:14)
    A247 lần
  7. 2507

    That's not what happened.

    /ðæts nɑːt wʌt ˈhæpənd./

    Sự thật không phải vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa kể lại sự việc theo hướng sai lệch. Bạn cải chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCải chính lời tường thuật của người khác, dứt khoát. Cùng khuôn với "That's not what I said" và "That's not what I meant" — bộ ba đính chính rất đáng học cùng nhau. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:24)
    A247 lần
  8. 2508

    We're in this together.

    /wiːr ɪn ðɪs təˈɡeðər./

    Chuyện này có tôi có anh.

    Tình huống

    Cả hai đang cùng gánh một rắc rối và người kia bắt đầu nản. Bạn khẳng định sẽ không bỏ họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCam kết cùng chịu — trấn an mạnh mẽ. "in this" chỉ hoàn cảnh khó khăn đang gặp phải, không cần nói rõ là chuyện gì. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 6 (00:41:42)
    B147 lần
  9. 2509

    Don't be so sure.

    /doʊnt biː soʊ ʃʊr./

    Đừng vội chắc thế.

    Tình huống

    Người kia đang tự tin quá mức về một chuyện mà bạn biết còn ẩn số. Bạn cảnh báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo người đang quá tự tin — "đừng vội chắc thế". Trong phim hay là câu úp mở của người biết nhiều hơn. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 8 (00:35:45)
    B147 lần
  10. 2510

    Let's have a look.

    /lets hæv ə lʊk./

    Đưa đây tôi xem nào.

    Tình huống

    Người kia đang giữ thứ bạn muốn xem. Bạn đề nghị được nhìn, giọng kiểu Anh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh dùng "have a look", người Mỹ thiên về "take a look" — nghĩa như nhau. Nghe câu này là đoán được giọng phim. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:40:36)
    A247 lần
  11. 2511

    Is that a yes?

    /ɪz ðæt ə jes?/

    Vậy là đồng ý hả?

    Tình huống

    Người kia gật gù hoặc ậm ừ mà không nói rõ. Bạn hỏi cho chắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"yes" ở đây làm DANH TỪ nên có mạo từ "a". Ép người kia trả lời dứt khoát. Cùng nhóm với "I'll take that as a yes." — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:47:18)
    A247 lần
  12. 2512

    I'll get back to you.

    /aɪl ɡet bæk tuː juː./

    Tôi sẽ trả lời anh sau.

    Tình huống

    Bạn được hỏi một việc chưa thể quyết ngay. Bạn xin khất, hẹn sẽ chủ động liên hệ lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn một cách chuyên nghiệp, và ngầm hứa MÌNH sẽ chủ động liên hệ lại. Thêm mốc thời gian thì đáng tin hơn hẳn: "I'll get back to you by Friday." — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:15:27)
    A247 lần
  13. 2513

    I don't want any trouble.

    /aɪ doʊnt wɑːnt ˈeni ˈtrʌbəl./

    Tôi không muốn rắc rối gì đâu.

    Tình huống

    Có người đang gây sự với bạn. Bạn muốn hạ nhiệt và rút lui khỏi xung đột. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hạ nhiệt xung đột, thường nói khi giơ tay lên hoặc lùi lại. Chữ "any" là phần làm nó dứt khoát. Rất thông dụng trong phim, và cũng dùng được ngoài đời khi bị gây sự. — Nghe trong: Ghost Rider (01:16:54)
    A247 lần
  14. 2514

    Sorry to keep you waiting.

    /ˈsɑːri tuː kiːp juː ˈweɪtɪŋ./

    Xin lỗi đã để anh phải chờ.

    Tình huống

    Bạn ra tiếp khách sau khi họ đã ngồi đợi một lúc. Bạn mở lời cho phải phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu lịch sự chuẩn khi để khách đợi. "keep someone waiting" là cụm cố định. Trang trọng hơn: "Thank you for your patience" — câu này hay dùng trong dịch vụ. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:15:30)
    B147 lần
  15. 2515

    I am so proud of you.

    /aɪ æm soʊ praʊd ʌv juː./

    Ta thật sự rất tự hào về con.

    Tình huống

    Bạn muốn nói lời tự hào thật chậm rãi và trang trọng, nhấn từng chữ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông rút gọn "I am" là cách nhấn mạnh khi nói — chậm rãi, trang trọng, xúc động hơn cả "I'm so proud of you". — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:00:52)
    A247 lần
  16. 2516

    What do you have in mind?

    /wʌt duː juː hæv ɪn maɪnd?/

    Anh đang tính thế nào?

    Tình huống

    Người kia bảo có kế hoạch. Bạn hỏi họ định làm cụ thể ra sao. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"have in mind" = đang dự định. Hỏi về kế hoạch cụ thể. Đừng dịch thành "có gì trong đầu" — nghe rất kỳ. — Nghe trong: The Mentalist — Season 3 (00:14:47)
    B147 lần
  17. 2517

    Time for what?

    /taɪm fɔːr wʌt?/

    Đến giờ làm gì cơ?

    Tình huống

    Người kia bảo "đến giờ rồi" mà bạn không hiểu họ nói về việc gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại khi ai đó nói "it's time" mà mình chưa biết việc gì. Khuôn "___ for what?" dùng rộng: "Ready for what?", "Sorry for what?" — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:09:37)
    A146 lần
  18. 2518

    That sounds great.

    /ðæt saʊndz ɡreɪt./

    Nghe hay đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa kể về một kế hoạch mà bạn chưa thấy tận mắt. Bạn tỏ ra hào hứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"sounds" vì mình mới nghe kế hoạch chứ chưa thấy kết quả — dùng đúng động từ giác quan là điểm tinh tế ở đây. Cùng nhóm: "That looks great" (đã nhìn thấy). — Nghe trong: Happiest Season (00:29:51)
    A146 lần
  19. 2519

    I'm getting married!

    /aɪm ˈɡetɪŋ ˈmerid!/

    Tôi sắp cưới rồi!

    Tình huống

    Bạn vừa nhận lời cầu hôn và chạy đi khoe bạn bè. Bạn reo lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tin cưới. Thì tiếp diễn dùng cho kế hoạch đã chốt — đây là cách nói tương lai tự nhiên nhất, không phải "I will marry". — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:13:34)
    A246 lần
  20. 2520

    Let's hear it.

    /lets hiːr ɪt./

    Nói thử xem nào.

    Tình huống

    Người kia bảo có ý tưởng nhưng cứ vòng vo. Bạn giục họ trình bày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục người kia trình bày. Cũng dùng được để đòi nghe một lời giải thích ("nói xem, biện minh thế nào"). Giọng quyết định là giục hay là mỉa. — Nghe trong: Brooklyn Nine-Nine — Season 1 (00:20:33)
    B146 lần
  21. 2521

    This is serious.

    /ðɪs ɪz ˈsɪriəs./

    Chuyện này nghiêm trọng đấy.

    Tình huống

    Mọi người vẫn đùa cợt trong khi tình hình đã xấu. Bạn kéo họ về thực tại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKéo mọi người về thực tại khi họ còn đùa cợt. "serious" ở đây nói về TÌNH HUỐNG (nghiêm trọng), khác "I'm serious" nói về NGƯỜI (nghiêm túc). — Nghe trong: The Following — Season 3 (00:04:23)
    A246 lần
  22. 2522

    I'll be back soon.

    /aɪl biː bæk suːn./

    Tôi về ngay thôi.

    Tình huống

    Bạn phải đi ra ngoài một lát và muốn người ở nhà yên tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người ở lại rằng mình đi không lâu. "be back" = quay lại chỗ này, khác "come back" ở chỗ nhấn vào trạng thái có mặt lại. — Nghe trong: Tarzan (2014) (00:09:34)
    A146 lần
  23. 2523

    Maybe I can help.

    /ˈmeɪbi aɪ kæn help./

    Có khi tôi giúp được đấy.

    Tình huống

    Bạn nghe người ta than về một khó khăn mà bạn có chút hiểu biết. Bạn ngỏ lời dè dặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp một cách dè dặt — "maybe" làm người kia dễ từ chối, nên lịch sự. — Nghe trong: Haven — Season 3 (00:07:51)
    A246 lần
  24. 2524

    I swear to you.

    /aɪ swer tuː juː./

    Tôi thề với anh đấy.

    Tình huống

    Không ai tin lời bạn và bạn phải dùng tới lời thề để họ tin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "I promise": thề. Dùng khi không còn cách nào khác để được tin. Cũng có dạng "I swear to God" — mạnh nhất, và với người có đạo thì đừng dùng bừa. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:31:29)
    B146 lần
  25. 2525

    Why should I believe you?

    /waɪ ʃʊd aɪ bɪˈliːv juː?/

    Cớ gì tôi phải tin anh?

    Tình huống

    Người kia đã lừa bạn một lần và nay lại hứa hẹn. Bạn hỏi vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lý do, hàm ý "anh từng lừa tôi rồi". Khuôn "Why should I + động từ" luôn mang sắc thái thách thức. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:33:20)
    B146 lần
  26. 2526

    So to speak.

    /soʊ tuː spiːk./

    nói theo kiểu ví von thôi.

    Tình huống

    Bạn vừa dùng một cách nói bóng bẩy và muốn rào lại kẻo bị hiểu theo nghĩa đen. Bạn thêm vế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế đuôi rào đón sau một cách nói bóng bẩy, để người nghe hiểu là ví von. Trang trọng nhẹ. Cùng chức năng: "if you will", "in a manner of speaking". — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 2 (00:32:28)
    B145 lần
  27. 2527

    Make the call.

    /meɪk ðə kɔːl./

    Anh chốt đi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang chờ một người ra quyết định cuối cùng, thời gian không còn. Bạn giục người có quyền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: "gọi cuộc gọi đó đi" hoặc "ra quyết định đi". Trong phim hành động, nghĩa quyết định phổ biến hơn. Có "the" là quyết định; "Make a call" mới là gọi điện. — Nghe trong: House M.D. — Season 1 (00:37:53)
    B145 lần
  28. 2528

    What was I thinking?

    /wʌt wɑːz aɪ ˈθɪŋkɪŋ?/

    Lúc đó mình nghĩ gì không biết.

    Tình huống

    Bạn nhìn lại một quyết định của chính mình và thấy nó quá dại dột. Bạn tự trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự trách sau khi nhận ra quyết định của mình quá dại. Câu hỏi tu từ, không chờ trả lời. — Nghe trong: House M.D — Season 2 (00:23:05)
    A245 lần
  29. 2529

    You have a visitor.

    /juː hæv ə ˈvɪzɪtər./

    Có người tới tìm anh.

    Tình huống

    Bạn làm ở lễ tân hoặc trại giam và cần báo cho ai đó biết có khách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLối nói trang trọng của lễ tân, bệnh viện, nhà tù. "visitor" là khách tới thăm, khác "guest" (khách được mời). — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:00:42)
    A245 lần
  30. 2530

    Is he gonna be okay?

    /ɪz hiː ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ?/

    Liệu anh ấy có qua khỏi không?

    Tình huống

    Người thân của bạn vừa được đưa vào cấp cứu. Bạn túm lấy bác sĩ và hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi chuẩn ở bệnh viện. Chú ý dùng "okay" chứ không phải "fine" — ở đây đang hỏi về sinh mạng, không phải về sự thoải mái. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 1 (00:52:49)
    A245 lần
  31. 2531

    It can wait.

    /ɪt kæn weɪt./

    Chuyện đó để sau cũng được.

    Tình huống

    Có việc đang dở nhưng chuyện trước mắt quan trọng hơn. Bạn gạt việc kia sang bên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt việc kém quan trọng sang bên để ưu tiên chuyện trước mắt. Chủ ngữ là chính việc đó ("it"), không phải người. Trái nghĩa: "It can't wait." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:16:25)
    A244 lần
  32. 2532

    Just let it go.

    /dʒʌst let ɪt ɡoʊ./

    Bỏ qua đi mà.

    Tình huống

    Bạn thân cứ nhắc mãi một chuyện bực mình đã cũ. Bạn khuyên họ đừng ôm trong lòng nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên buông chuyện cũ trong lòng, không phải "thả tay ra" — với vật thật phải nói "let go of it". Nói với người đang ấm ức thì dễ bị hiểu là gạt đi, nên thường thêm cho mềm: "I know, but just let it go." — Nghe trong: Suits — Season 4 (00:09:21)
    A244 lần
  33. 2533

    It's worth a shot.

    /ɪts wɜːrθ ə ʃɑːt./

    Thử một lần cũng đáng.

    Tình huống

    Có một cách chưa chắc ăn nhưng cũng không mất gì. Bạn khuyên cứ làm thử. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"shot" ở đây là một LẦN THỬ, không phải cú bắn hay bức ảnh — phụ đề phim từng dịch thành "một bức ảnh giá trị". Dùng cho phương án hên xui mà mất mát ít. Cùng nghĩa: "It's worth a try." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:23:51)
    B144 lần
  34. 2534

    How do you figure?

    /haʊ duː juː ˈfɪɡjər?/

    Anh dựa vào đâu mà nói vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa đưa ra một kết luận mà bạn chưa thấy cơ sở. Bạn hỏi lại, giọng hơi ngờ vực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "How do you figure that?" — hỏi căn cứ, mang chút ngờ vực. Ngắn và rất Mỹ. Trung tính hơn thì dùng "What makes you say that?". — Nghe trong: Dads — Season 1 (00:14:52)
    B144 lần
  35. 2535

    Let me do it.

    /let miː duː ɪt./

    Để tôi làm cho.

    Tình huống

    Người kia làm mãi không xong. Bạn xin được làm thay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin làm thay khi người kia loay hoay. Ngắn; nói bằng giọng sốt ruột thì dễ làm người ta tự ái. — Nghe trong: The Originals — Season 2 (00:06:03)
    A144 lần
  36. 2536

    Don't worry about that.

    /doʊnt ˈwɜːri əˈbaʊt ðæt./

    Chuyện đó khỏi bận tâm.

    Tình huống

    Người kia đang lo về một chi tiết nhỏ mà bạn đã có cách xử lý. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt một CHI TIẾT cụ thể, hàm ý "cái đó tôi lo rồi". Trung tính, dùng được ở chỗ làm. — Nghe trong: Avengers: Endgame (2019) (00:58:41)
    A244 lần
  37. 2537

    I care about you.

    /aɪ ker əˈbaʊt juː./

    Tôi thật lòng lo cho anh.

    Tình huống

    Người kia tưởng bạn can thiệp vì tò mò. Bạn nói rõ lý do thật là vì bạn quan tâm họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"care about" = quan tâm, lo cho — nhẹ và rộng hơn "love". Nói được với bạn bè, đồng nghiệp, không nhất thiết là tình yêu. Đây là chỗ người học hay ngại dùng vì tưởng nó quá tình cảm. — Nghe trong: The Fosters — Season 1 (00:31:16)
    A244 lần
  38. 2538

    This is my house.

    /ðɪs ɪz maɪ haʊs./

    Nhà này là của tôi.

    Tình huống

    Người kia đang ra lệnh trong chính nhà bạn. Bạn nhắc họ ai mới là chủ ở đây. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông chỉ nói về quyền sở hữu mà là khẳng định ai có quyền quyết định ở đây. Trong thể thao còn nghĩa "sân nhà của tôi". — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:06:23)
    A144 lần
  39. 2539

    It's too late for that.

    /ɪts tuː leɪt fɔːr ðæt./

    Giờ nói chuyện đó thì muộn rồi.

    Tình huống

    Người kia đưa ra một giải pháp mà đáng lẽ phải làm từ lâu. Bạn bác bỏ vì đã qua thời điểm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác một đề xuất vì đã qua thời điểm — có chút cay đắng. Khác "It's too late" ở chỗ câu này chỉ đích danh một phương án vừa được nêu. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:37:24)
    A244 lần
  40. 2540

    I'll talk to you later.

    /aɪl tɔːk tuː juː ˈleɪtər./

    Lát nữa nói chuyện tiếp nhé.

    Tình huống

    Bạn phải cúp máy hoặc phải đi, nhưng chuyện chưa xong. Bạn hẹn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết thúc cuộc gọi hoặc cuộc gặp, hàm ý sẽ nói tiếp. Cũng có thể là lời hăm nhẹ nếu nói bằng giọng lạnh — "về nhà rồi tính". — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 1 (00:08:20)
    A144 lần
  41. 2541

    Let's just get this over with.

    /lets dʒʌst ɡet ðɪs ˈoʊvər wɪð./

    Thôi làm quách cho rồi.

    Tình huống

    Bạn đã hết kiên nhẫn với việc này và muốn chấm dứt càng sớm càng tốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "just" là thêm sự cam chịu, nghe như buông xuôi. Mức miễn cưỡng cao nhất nhóm. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 5 (00:34:47)
    B144 lần
  42. 2542

    I find that hard to believe.

    /aɪ faɪnd ðæt hɑːrd tuː bɪˈliːv./

    Tôi thấy khó tin lắm.

    Tình huống

    Bạn nghi ngờ điều vừa nghe nhưng muốn nói cho nhã nhặn, không buộc tội thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghi ngờ theo lối lịch sự: không nói anh dối, chỉ nói tôi thấy khó tin. Dùng được cả ở chỗ làm và với người trên — đây là bản an toàn của "I don't believe you." — Nghe trong: Bates Motel — Season 2 (00:07:54)
    B144 lần
  43. 2543

    we'll talk later.

    /wiːl tɔːk ˈleɪtər./

    chuyện này để nói sau.

    Tình huống

    Đang có người khác ở đó nên chưa tiện nói. Bạn hoãn cuộc trao đổi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn cuộc trao đổi, thường vì có người khác ở đó. Tuỳ giọng mà thành lời hẹn bình thường hoặc lời cảnh cáo ("về nhà rồi tính"). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:17)
    A243 lần
  44. 2544

    Are you married?

    /ɑːr juː ˈmerid?/

    Anh có gia đình chưa?

    Tình huống

    Bạn trò chuyện với người mới quen và tò mò về tình trạng hôn nhân của họ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tình trạng hôn nhân. Ở phương Tây câu này khá riêng tư với người mới quen — cân nhắc trước khi hỏi. — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:33:47)
    A143 lần
  45. 2545

    It was amazing.

    /ɪt wɑːz əˈmeɪzɪŋ./

    Trải nghiệm đó tuyệt lắm.

    Tình huống

    Có người hỏi chuyến đi của bạn thế nào. Bạn kể lại cảm nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKể lại trải nghiệm của mình cho người khác nghe. Bình thản hơn "That was amazing!" vì không còn ở trong khoảnh khắc đó. — Nghe trong: Good Girls — Season 2 (00:26:34)
    A243 lần
  46. 2546

    It was awful!

    /ɪt wɑːz ˈɑːfəl!/

    Kinh khủng lắm!

    Tình huống

    Có người hỏi buổi phỏng vấn của bạn thế nào, mà nó tệ hại. Bạn kể lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKể lại một trải nghiệm tồi tệ. "awful" mạnh hơn "bad" nhiều. Cùng nhóm: "terrible", "horrible" — dùng thay nhau được. — Nghe trong: Scorpion — Season 2 (00:18:59)
    A243 lần
  47. 2547

    Just calm down.

    /dʒʌst kɑːm daʊn./

    Bình tĩnh đã nào.

    Tình huống

    Người kia đang la hét và không nghe được gì. Bạn cố hạ nhiệt họ xuống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: bảo ai "calm down" khi họ đang giận thường làm họ giận thêm — người bản xứ cũng vậy. "Just" làm dịu được một chút nhưng không nhiều. — Nghe trong: Arrival (2016) (00:51:04)
    A143 lần
  48. 2548

    Then do it.

    /ðen duː ɪt./

    Vậy thì làm đi.

    Tình huống

    Người kia vừa nói mình muốn làm nhưng còn chần chừ. Bạn đẩy họ một cái. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Then" nối vào lời người kia vừa nói: đã muốn vậy thì làm đi. Đẩy người khác ra khỏi thế chần chừ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:31:00)
    A243 lần
  49. 2549

    I'm counting on it.

    /aɪm ˈkaʊntɪŋ ɑːn ɪt./

    Tôi trông cả vào đó đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa hứa một điều mà bạn thật sự cần nó xảy ra. Bạn nhấn mạnh mình đang đặt kỳ vọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn rằng mình đang trông vào lời hứa đó — nửa tin tưởng, nửa gây sức ép. Tuỳ giọng mà thành thân mật hay cảnh cáo nhẹ. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:15:56)
    B143 lần
  50. 2550

    I'll figure it out.

    /aɪl ˈfɪɡjər ɪt aʊt./

    Để tôi tự xoay.

    Tình huống

    Người kia lo cho bạn về một khó khăn trước mắt. Bạn nhận phần đó về mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận phần khó về mình, hàm ý "đừng lo cho tôi". Đây là câu rất hay dùng để trấn an người khác mà không cần hứa cụ thể. — Nghe trong: The Mentalist — Season 7 (00:42:33)
    A243 lần
  51. 2551

    You want a drink?

    /juː wɑːnt ə drɪŋk?/

    Làm một ly không?

    Tình huống

    Bạn tiếp bạn bè ở nhà và muốn mời họ uống. Bạn hỏi kiểu thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Do you want a drink?" — bỏ trợ động từ là cách nói tự nhiên khi thân mật. Cũng thường là mời rượu chứ không phải nước. — Nghe trong: The Magicians — Season 1 (00:31:37)
    A243 lần
  52. 2552

    Let me handle this.

    /let miː ˈhændəl ðɪs./

    Việc này để tôi lo.

    Tình huống

    Tình huống đang căng và bạn tự tin xử lý được. Bạn nhận lấy phần đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận trọn tình huống về mình, hàm ý "tôi biết cách". Tự tin, đôi khi hơi kẻ cả nếu người kia đang làm dở. — Nghe trong: The Originals — Season 4 (00:39:34)
    B143 lần
  53. 2553

    I think you know.

    /aɪ θɪŋk juː noʊ./

    Tôi nghĩ anh biết rồi đấy.

    Tình huống

    Người kia hỏi một câu mà bạn tin họ đã biết câu trả lời. Bạn đáp đầy ẩn ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgụ ý người kia đã biết câu trả lời mà còn hỏi — có màu ẩn ý hoặc trách nhẹ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:23:27)
    A243 lần
  54. 2554

    I got your back.

    /aɪ ɡɑːt jɔːr bæk./

    Có gì đã có tôi lo.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc mạo hiểm. Bạn hứa sẽ yểm trợ và chịu trách nhiệm cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: tôi yểm trợ phía sau anh, có gì tôi chịu cùng. Gốc từ chiến đấu, nay dùng cả trong công sở. Không tách rời được các chữ. — Nghe trong: Brooklyn Nine-Nine — Season 1 (00:07:23)
    B143 lần
  55. 2555

    What changed your mind?

    /wʌt tʃeɪndʒd jɔːr maɪnd?/

    Sao anh lại đổi ý vậy?

    Tình huống

    Người kia trước đó đã từ chối, nay lại đồng ý. Bạn tò mò hỏi lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChú ý chủ ngữ là "what" chứ không phải người: cái gì đã làm anh đổi ý. Người học hay viết sai thành "Why did you change your mind?" — vẫn đúng nhưng nghe truy vấn hơn. — Nghe trong: Nikita — Season 2 (00:07:45)
    B143 lần
  56. 2556

    You get used to it.

    /juː ɡet juːzd tuː ɪt./

    Rồi cũng quen thôi.

    Tình huống

    Người mới đến than về một điều bất tiện mà dân ở đây chịu mãi thành quen. Bạn nói cho họ yên tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"you" ở đây là người ta nói chung, không chỉ người nghe. Ngầm bảo "rồi sẽ quen" — an ủi kiểu thực tế. Nói về bản thân thì "I'm used to it"; nhấn quá trình thì "You'll get used to it." — Nghe trong: The Guest (00:23:23)
    A243 lần
  57. 2557

    Tell me what to do.

    /tel miː wʌt tuː duː./

    Chỉ tôi phải làm gì đi.

    Tình huống

    Bạn bối rối không biết xử lý ra sao và cần người kia hướng dẫn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin chỉ dẫn khi bối rối. Cẩn thận: nói bằng giọng cáu thì thành mỉa — "thế giờ anh bảo tôi làm gì đây". — Nghe trong: Solo: A Star Wars Story (01:51:03)
    A243 lần
  58. 2558

    Mind if I join you?

    /maɪnd ɪf aɪ dʒɔɪn juː?/

    Tôi ngồi ghé đây nhé?

    Tình huống

    Bạn thấy người quen đang ngồi một mình và muốn xin phép ngồi cùng bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do you" ở đầu. Bẫy lớn: trả lời ĐỒNG Ý là "Not at all" hoặc "Please do", chứ KHÔNG phải "Yes" — vì "Yes" nghĩa là "có, tôi phiền". Người học sai chỗ này rất nhiều. — Nghe trong: Young Sheldon — Season 2 (00:11:37)
    B143 lần
  59. 2559

    I don't know what to tell you.

    /aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː tel juː./

    Tôi cũng chẳng biết nói sao nữa.

    Tình huống

    Người kia đòi bạn một lời giải thích mà bạn không có. Bạn buông tay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuông tay khi không còn gì để giải thích hoặc để an ủi. Nghe hơi lạnh, nên chỉ dùng khi thật sự bí. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 3 (00:35:47)
    B143 lần
  60. 2560

    Working on it.

    /ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./

    Đang làm đây.

    Tình huống

    Người kia vừa giục bạn. Bạn đáp gọn lỏn, không ngẩng đầu lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ, cộc lốc và thân mật — kiểu đáp khi đang cắm cúi làm. Với cấp trên thì nên dùng cả câu. — Nghe trong: The 100 — Season 3 (00:08:26)
    A242 lần
  61. 2561

    This is perfect.

    /ðɪs ɪz pərˈfekt./

    Vậy là chuẩn rồi.

    Tình huống

    Kết quả đúng y như bạn mong muốn, không cần sửa gì thêm. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen mức cao nhất, hàm ý không cần sửa gì. Cẩn thận: nói giọng đều khi mọi thứ đang hỏng thì thành mỉa. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:06:11)
    A142 lần
  62. 2562

    I suppose so.

    /aɪ səˈpoʊz soʊ./

    Ừ thì cũng được.

    Tình huống

    Bạn bị thuyết phục nhưng trong lòng chưa thật hào hứng. Bạn đồng ý miễn cưỡng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý miễn cưỡng — hàm ý "ừ thì cũng được, nhưng không hào hứng". Người Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Nói với người đang mong bạn nhiệt tình thì hơi hụt hẫng. — Nghe trong: The Adventures of Sherlock Holmes — Season 7 (00:24:14)
    B142 lần
  63. 2563

    How'd you sleep?

    /haʊd juː sliːp?/

    Đêm qua ngủ được không?

    Tình huống

    Buổi sáng, bạn gặp người ngủ lại nhà mình đêm qua và hỏi thăm giấc ngủ của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"How'd" ở đây là "How did". Câu chào buổi sáng chuẩn với khách ngủ lại hoặc người nhà. Đáp lại: "Like a baby" (ngủ ngon) hoặc "Not great". — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:03:13)
    A242 lần
  64. 2564

    He got away.

    /hiː ɡɑːt əˈweɪ./

    Để nó thoát mất rồi.

    Tình huống

    Cuộc truy đuổi đã kết thúc và bạn phải báo cáo rằng mình không bắt được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ: đã thoát rồi, hết cứu. Chỉ khác thì mà đổi hẳn tình thế — chỗ này người học rất hay dùng lẫn. — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:09:17)
    A242 lần
  65. 2565

    Just hear me out.

    /dʒʌst hiːr miː aʊt./

    Nghe tôi nói hết đã.

    Tình huống

    Bạn mới trình bày được nửa ý thì người kia đã cắt ngang phản đối. Bạn xin họ để bạn nói cho trọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin được NÓI hết, không phải xin được nghe — "out" mang nghĩa cho tới cùng. Dùng đúng lúc bị cắt lời. Đáp lại thường là "Fine, go ahead." — Nghe trong: House M.D — Season 7 (00:37:43)
    B142 lần
  66. 2566

    Believe me, I know.

    /bɪˈliːv miː, aɪ noʊ./

    Tin tôi đi, tôi biết rõ mà.

    Tình huống

    Người kia đang giải thích một nỗi khổ mà chính bạn đã nếm trải. Bạn cắt ngang cho họ biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Believe me" mở đầu là để nhấn, và vế sau mới là ý chính. Câu này chỉ dùng khi mình THẬT SỰ đã trải qua — nói khống thì rất dễ lộ. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:11:21)
    A242 lần
  67. 2567

    You got it, boss.

    /juː ɡɑːt ɪt, bɑːs./

    Rõ rồi sếp.

    Tình huống

    Sếp vừa giao việc. Bạn nhận lời gọn gàng, giọng thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc kiểu thân mật, vui vẻ. "You got it" đứng một mình đã là "được ngay" — thêm "boss" cho có màu đùa. Không dùng trong email hay văn bản. — Nghe trong: Marvel's Ultimate Spider-Man — Season 1 (00:06:37)
    A242 lần
  68. 2568

    I can live with that.

    /aɪ kæn laɪv wɪð ðæt./

    Vậy cũng được, tôi chấp nhận.

    Tình huống

    Kết quả thương lượng không đúng ý bạn hoàn toàn, nhưng đủ để bạn gật đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận một kết quả không như ý nhưng chịu được — câu chốt thương lượng rất hay gặp. Không phải nói về chuyện sống chết. — Nghe trong: Iron Man and Hulk: Heroes United (01:02:45)
    B142 lần
  69. 2569

    Do you have a minute?

    /duː juː hæv ə ˈmɪnət?/

    Anh có rảnh một lát không?

    Tình huống

    Bạn cần gặp cấp trên để trao đổi. Bạn hỏi trước cho lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách mở lời lịch sự trước khi xin thời gian của ai. Người bận thường đáp "Can it wait?" — biết vế đáp này thì đỡ lúng túng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:25:06)
    A242 lần
  70. 2570

    Why should I trust you?

    /waɪ ʃʊd aɪ trʌst juː?/

    Lấy gì đảm bảo để tôi tin anh?

    Tình huống

    Một người xa lạ đề nghị hợp tác với bạn. Bạn đòi họ đưa ra lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lý do để tin ở con người kia — khác "Why should I believe you?" (đòi lý do để tin một lời nói). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:09:36)
    B142 lần
  71. 2571

    You're up early.

    /jʊr ʌp ˈɜːrli./

    Hôm nay dậy sớm thế.

    Tình huống

    Bạn gặp người nhà vào sáng sớm, sớm hơn thường lệ của họ. Bạn chào bằng một nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa chào vừa nhận xét — cách mở lời rất tự nhiên trong nhà. "be up" ở đây là đã dậy, không phải đi lên. Cùng khuôn: "You're up late." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:39:26)
    A241 lần
  72. 2572

    Honey, I'm home.

    /ˈhʌni, aɪm hoʊm./

    Em ơi, anh về rồi này.

    Tình huống

    Bạn vừa mở cửa vào nhà và gọi vọng vào cho người bạn đời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của phim truyền hình Mỹ khi về tới cửa. Ngày nay dùng nhiều theo kiểu đùa vì nó gợi hình ảnh gia đình thập niên 50. — Nghe trong: Super Fun Night — Season 1 (00:09:45)
    A141 lần
  73. 2573

    You did great.

    /juː dɪd ɡreɪt./

    Anh làm tốt lắm.

    Tình huống

    Người kia vừa hoàn thành một việc khó. Bạn khen sau khi mọi chuyện đã xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen sau khi việc đã xong. Đổi thì là đổi thời điểm khen: một câu cổ vũ giữa chừng, một câu tổng kết. — Nghe trong: Aladdin (2019) (01:01:50)
    A241 lần
  74. 2574

    You look terrible.

    /juː lʊk ˈterəbəl./

    Trông anh tệ quá.

    Tình huống

    Bạn thân xuất hiện với vẻ mặt hốc hác thấy rõ. Bạn nói thẳng, kèm lo lắng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét thẳng rằng ai đó trông rất tệ — thân mật và thường kèm quan tâm. Với người không thân thì mất lịch sự; lúc đó nói "Are you feeling okay?" — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:24:58)
    A241 lần
  75. 2575

    We gotta move.

    /wiː ˈɡɑːtə muːv./

    Phải đi ngay thôi.

    Tình huống

    Nguy hiểm đang tới gần và cả nhóm không thể nán lại. Bạn giục đồng đội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ nói chứ không viết. Gấp và thân mật, dùng giữa đồng đội. Nói với khách hoặc cấp trên thì cộc. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (01:43:24)
    A241 lần
  76. 2576

    Not to worry.

    /nɑːt tuː ˈwɜːri./

    Không có gì đáng ngại.

    Tình huống

    Có trục trặc nhỏ và bạn muốn xoa dịu theo giọng nhã nhặn, hơi kiểu cách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược hẳn chủ ngữ, giọng nhã nhặn kiểu Anh. Dùng cho trục trặc nhỏ. Nói ở Mỹ thì nghe hơi kiểu cách. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:05:49)
    B141 lần
  77. 2577

    It's gonna be great!

    /ɪts ˈɡɑːnə biː ɡreɪt!/

    Sẽ tuyệt lắm cho mà xem!

    Tình huống

    Người kia đang lo lắng về việc sắp tới. Bạn trấn an bằng giọng hào hứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an trước một việc sắp tới. "gonna" là dạng nói của "going to" — chỉ dùng khi nói, không viết trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Up (2009) (00:16:45)
    A241 lần
  78. 2578

    Can I see it?

    /kæn aɪ siː ɪt?/

    Cho tôi xem được không?

    Tình huống

    Người kia vừa nhắc tới một món đồ đặc biệt. Bạn xin được xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin phép xem, lịch sự hơn "Let me see it" vì để người kia quyền từ chối. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 1 (00:06:20)
    A141 lần
  79. 2579

    Your guess is as good as mine.

    /jɔːr ɡes ɪz æz ɡʊd æz maɪn./

    Tôi cũng chịu, chẳng biết hơn gì anh.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn một chuyện mà bạn cũng đang mù tịt hệt như họ. Bạn đáp lại cho vui vẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận mình cũng mù tịt, giọng nhẹ nhõm chứ không cáu. Hợp khi bị hỏi dồn về chuyện ngoài tầm mình. Cùng nhóm suồng sã hơn: "Beats me." — Nghe trong: Resident Evil: Retribution (00:12:08)
    B141 lần
  80. 2580

    I'll be back as soon as I can.

    /aɪl biː bæk æz suːn æz aɪ kæn./

    Tôi sẽ quay lại sớm nhất có thể.

    Tình huống

    Bạn phải đi gấp, chưa biết mất bao lâu, và người kia đang lo. Bạn hứa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa quay lại sớm nhất trong khả năng — thành thật hơn "I'll be back soon" khi mình không chắc mất bao lâu. Mệnh đề "as soon as I can" chừa đúng chỗ cho sự không chắc chắn đó. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:17:30)
    B141 lần
  81. 2581

    That's my job.

    /ðæts maɪ dʒɑːb./

    Việc đó là của tôi.

    Tình huống

    Người khác đang định làm phần việc thuộc trách nhiệm của bạn. Bạn giành lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là giành lại phần việc của mình khi người khác định làm thay. Sắc thái khác hẳn "It's my job" dù chỉ đổi một từ — "that" chỉ vào việc cụ thể đang bị lấn. — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:14:50)
    A140 lần
  82. 2582

    I feel terrible!

    /aɪ fiːl ˈterəbəl!/

    Tôi áy náy quá!

    Tình huống

    Bạn vừa làm một việc khiến người khác thiệt thòi và lương tâm cắn rứt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: (1) người khó chịu, ốm; (2) áy náy vì đã làm điều gì đó. Ngữ cảnh phân biệt. Nghĩa thứ hai rất hay gặp: "I feel terrible about what I said." — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:25:22)
    A240 lần
  83. 2583

    You feel me?

    /juː fiːl miː?/

    Hiểu ý tôi chứ?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều quan trọng và muốn chắc người kia nắm được, theo kiểu nói đường phố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng, gốc từ tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi, nghĩa "hiểu ý tôi chứ" chứ không liên quan tới đụng chạm. Dùng sai chỗ (họp hành, người lớn tuổi) nghe rất kỳ. — Nghe trong: The Hate U Give (2019) (00:42:52)
    B140 lần
  84. 2584

    Looks that way.

    /lʊks ðæt weɪ./

    Xem chừng là vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa đưa ra một kết luận mà bạn thấy có lý nhưng chưa dám khẳng định. Bạn đáp dè dặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "It" ở đầu. Đồng ý dè dặt, chỉ xác nhận vẻ bề ngoài chứ không cam kết. Hợp khi bạn chưa chắc. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:11:50)
    B140 lần
  85. 2585

    Don't mind me.

    /doʊnt maɪnd miː./

    Cứ kệ tôi, làm gì thì làm.

    Tình huống

    Bạn bước vào giữa lúc mọi người đang bận và không muốn họ ngừng lại vì mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa: cứ làm việc của anh, đừng để ý tới tôi. Nói khi mình xen vào giữa chừng. Cũng dùng được kiểu mỉa khi bị phớt lờ. — Nghe trong: Better Call Saul — Season 2 (00:33:01)
    B140 lần
  86. 2586

    No more secrets.

    /noʊ mɔːr ˈsiːkrəts./

    Từ giờ không giấu nhau nữa.

    Tình huống

    Hai người vừa vượt qua một chuyện đổ vỡ vì che giấu. Bạn đề nghị một khởi đầu minh bạch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược cả câu, chỉ còn ba chữ. Là lời giao ước cho một khởi đầu mới sau khi việc giấu giếm đã gây đổ vỡ. Rất hay ở cảnh làm hoà. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:19:59)
    A240 lần
  87. 2587

    See what I mean?

    /siː wʌt aɪ miːn?/

    Thấy chưa, đúng như tôi nói không?

    Tình huống

    Chuyện vừa xảy ra đúng y như bạn đã cảnh báo. Bạn quay sang người lúc nãy không tin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói sau khi sự việc vừa chứng minh bạn đúng — nửa giải thích, nửa đắc ý. Rút gọn của "Do you see what I mean?"; dạng đầy đủ thì thuần tuý hỏi cho rõ, không có ý đắc thắng. — Nghe trong: Extra (00:14:45)
    A240 lần
  88. 2588

    Was it worth it?

    /wɑːz ɪt wɜːrθ ɪt?/

    Có đáng không?

    Tình huống

    Người kia đã đánh đổi rất nhiều để lấy một thứ. Giờ nhìn lại, bạn hỏi họ một câu nặng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi nặng, thường hỏi sau khi người ta đã trả giá đắt — mang sẵn hàm ý trách. Hiếm khi là câu hỏi vô tư. — Nghe trong: Treasure Planet (00:38:01)
    A240 lần
  89. 2589

    That's up to you.

    /ðæts ʌp tuː juː./

    Cái đó tuỳ anh.

    Tình huống

    Người kia hỏi ý bạn về một chuyện thuộc quyền quyết của họ. Bạn trả quyền lại, không muốn ảnh hưởng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrả quyền quyết định lại. Tuỳ giọng mà thành tôn trọng hoặc phủi tay ("tuỳ anh, tôi không dính vào"). Muốn rõ là tôn trọng thì thêm: "It's completely up to you." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:34)
    A240 lần
  90. 2590

    Sorry about the mess.

    /ˈsɑːri əˈbaʊt ðə mes./

    Nhà cửa bừa bộn, anh thông cảm.

    Tình huống

    Khách tới nhà lúc bạn chưa kịp dọn. Bạn nói trước cho đỡ ngại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chủ nhà nói khi khách đến bất chợt — gần như một nghi thức, kể cả nhà không bừa mấy. Không nói được câu này thì khoảnh khắc đón khách hơi gượng. — Nghe trong: Mama (00:53:18)
    A240 lần
  91. 2591

    I'm sorry I'm late.

    /aɪm ˈsɑːri aɪm leɪt./

    Xin lỗi vì tôi tới muộn.

    Tình huống

    Bạn tới cuộc hẹn muộn và mọi người đã chờ. Bạn xin lỗi ngay khi bước vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu xin lỗi chuẩn khi tới muộn; người bản xứ hay thêm lý do ngắn ngay sau. Trang trọng hơn: "I apologize for being late." Đáp lại thường là "No worries" hoặc "You're fine." — Nghe trong: Colombiana (01:03:55)
    A140 lần
  92. 2592

    I'll figure something out.

    /aɪl ˈfɪɡjər ˈsʌmθɪŋ aʊt./

    Tôi sẽ nghĩ ra cách nào đó.

    Tình huống

    Chưa có phương án nào nhưng bạn không muốn người kia lo. Bạn hứa sẽ tìm được lối ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ chưa có phương án nào cả — "something" chừa chỗ cho sự chưa biết. Thành thật hơn khi mình thật sự đang bí. — Nghe trong: Supernatural — Season 1 (00:16:21)
    B140 lần
  93. 2593

    Thanks for the ride.

    /θæŋks fɔːr ðə raɪd./

    Cảm ơn đã cho đi nhờ.

    Tình huống

    Bạn vừa xuống xe của người quen. Bạn cảm ơn trước khi đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn người vừa chở mình. "ride" là chuyến đi nhờ xe. Ở Anh người ta hay nói "Thanks for the lift." — Nghe trong: Homeland — Season 2 (00:14:26)
    A240 lần
  94. 2594

    I'll talk to her.

    /aɪl tɔːk tuː hɜːr./

    Để tôi nói chuyện với cô ấy.

    Tình huống

    Cô ấy đang giận và không chịu nghe ai. Bạn nhận việc thuyết phục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhư trên, chỉ đổi đối tượng. Đại từ trong nhóm câu này thay được thoải mái — nắm khuôn là dùng được cả loạt. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 4 (00:32:41)
    A140 lần
  95. 2595

    I miss you, too.

    /aɪ mɪs juː, tuː./

    Tôi cũng nhớ anh.

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ nhớ bạn. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "I miss you". Dấu phẩy trước "too" phản ánh nhịp ngắt khi nói — và vế đáp này gần như bắt buộc, im lặng là lạnh nhạt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:19:56)
    A140 lần
  96. 2596

    Don't do anything stupid.

    /doʊnt duː ˈeniˌθɪŋ ˈstuːpəd./

    Đừng có làm gì dại dột đấy.

    Tình huống

    Bạn để người kia ở lại một mình trong lúc họ đang nóng giận. Bạn dặn trước khi đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDặn dò trước khi rời đi, nửa lo nửa đùa. Rất hay gặp giữa bạn bè hoặc đồng đội. — Nghe trong: The 100 — Season 3 (00:17:21)
    A240 lần
  97. 2597

    Just let me go!

    /dʒʌst let miː ɡoʊ!/

    Làm ơn buông tôi ra!

    Tình huống

    Bạn đã giằng co một hồi và kiệt sức. Bạn van xin được thả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" thêm sự kiệt sức và van nài. Nghe tuyệt vọng hơn câu trần. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 7 (00:00:15)
    A240 lần
  98. 2598

    Hang on a sec.

    /hæŋ ɑːn ə sek./

    Chờ tí.

    Tình huống

    Bạn nói với bạn thân và chỉ cần họ dừng đúng một nhịp thôi. Bạn nói cụt lủn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn "second" thành "sec" — chỉ nói, không viết trong văn bản trang trọng. Thân mật nhất nhóm. — Nghe trong: iZombie — Season 1 (00:23:09)
    A240 lần
  99. 2599

    We have a situation.

    /wiː hæv ə ˌsɪtʃuˈeɪʃən./

    Có chuyện rồi.

    Tình huống

    Bạn phải báo cho cấp trên về một vấn đề nghiêm trọng vừa phát sinh, giọng nghề nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLối nói nghề nghiệp (cảnh sát, quân đội, y tế) để báo có sự cố mà không gây hoảng. "situation" ở đây luôn mang nghĩa xấu. — Nghe trong: Charlie's Angels — Season 1 (00:16:39)
    B140 lần
  100. 2600

    You want the truth?

    /juː wɑːnt ðə truːθ?/

    Muốn nghe sự thật không?

    Tình huống

    Người kia cứ gặng hỏi và bạn quyết định nói toạc ra, dù nó phũ. Bạn hỏi trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Là câu hỏi dẫn dắt trước khi nói toạc điều phũ phàng. Người nói đã quyết sẽ nói rồi. — Nghe trong: Suits — Season 5 (00:02:33)
    B140 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.