
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 701
哪里有超市?
nǎlǐ yǒu chāoshì
Siêu thị ở đâu ạ?
Tình huốngBạn vừa dọn tới và cần mua đồ dùng. Bạn hỏi hàng xóm gì?
You have just moved in and need to buy basics.
Người bản xứ dùng thế nào哪里 và 哪儿 cùng nghĩa — 哪里 hay gặp ở miền Nam, 哪儿 ở miền Bắc. Nói cách nào cũng hiểu.HSK 1 - 702
有没有便宜一点的?
yǒu méiyǒu piányi yìdiǎn de
Có loại nào rẻ hơn không ạ?
Tình huốngBạn mới sang, còn ít tiền, và món hàng vượt ngân sách. Bạn hỏi gì?
You are newly arrived, short on cash, and the item is over budget.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép dạng hỏi 有没有 (đợt 10) với 一点 (đợt 2). Ba mảnh đã học ghép thành một câu dùng được ngay.HSK 2 - 703
你能做给我看看吗?
nǐ néng zuò gěi wǒ kànkan ma
Anh làm thử cho tôi xem được không?
Tình huốngNgười ta giải thích bằng lời mà bạn vẫn mù tịt. Bạn xin họ làm mẫu thế nào?
Their spoken explanation is going over your head and you want a demonstration.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO CỦA NGƯỜI VỐN TỪ CÒN ÍT: xem một lần hơn nghe mười lần. 做给我看 là "làm cho tôi xem".HSK 3 - 704
我不会用。
wǒ bú huì yòng
Tôi không biết dùng.
Tình huốngBạn đứng trước máy bán vé tự động toàn chữ Hán. Bạn nhờ người bên cạnh thế nào?
You are at an automated ticket machine covered in Chinese characters.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng 会 (kỹ năng chưa học được) đúng chỗ — không phải 不能. Nói ra thì thường có người bấm hộ ngay.HSK 1 - 705
能教我一下吗?
néng jiāo wǒ yíxià ma
Chỉ tôi một chút được không ạ?
Tình huốngBạn muốn học cách làm chứ không chỉ nhờ làm hộ. Bạn nói gì?
You want to learn how, not just have it done for you.
Người bản xứ dùng thế nào教 ở đây đọc jiāo (thanh 1) nghĩa là "dạy, chỉ". Nhờ CHỈ thay vì nhờ LÀM — lần sau tự làm được.HSK 2 - 706
春天来了。
chūntiān lái le
Mùa xuân tới rồi.
Tình huốngTrời ấm dần và cây bắt đầu ra lá. Bạn nhận xét thế nào?
The weather is warming and the trees are budding.
Người bản xứ dùng thế nàoBỐN MÙA: 春天 (xuân) · 夏天 (hạ) · 秋天 (thu) · 冬天 (đông). Chữ 天 ở đây không phải "ngày" mà là hậu tố của mùa.HSK 2 - 707
夏天太热了。
xiàtiān tài rè le
Mùa hè nóng quá.
Tình huốngBạn than về cái nóng mùa hè với đồng nghiệp. Bạn nói gì?
You grumble about the summer heat to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: mùa hè miền Nam Trung Quốc nóng ẩm y hệt Việt Nam, còn Bắc Kinh thì khô và nóng gắt hơn.HSK 1 - 708
冬天很冷,多穿点。
dōngtiān hěn lěng, duō chuān diǎn
Mùa đông lạnh lắm, mặc ấm vào.
Tình huốngBạn dặn người thân trước khi họ ra ngoài giữa mùa đông. Bạn nói gì?
You warn a family member before they head out in winter.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO THẬT CHO NGƯỜI VIỆT: mùa đông miền Bắc Trung Quốc xuống dưới 0 độ và có tuyết. Áo khoác Việt Nam không đủ.HSK 2 - 709
北方比南方冷。
běifāng bǐ nánfāng lěng
Miền Bắc lạnh hơn miền Nam.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn nên chuẩn bị quần áo thế nào khi sang. Bạn giải thích thế nào?
They ask what clothes to pack for China.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 比 — KHÔNG được thêm 很 sau tính từ. Miền Bắc có sưởi trung tâm (暖气), miền Nam thì không, nên trong nhà đôi khi lại lạnh hơn.HSK 2 - 710
下雪了!
xiàxuě le
Tuyết rơi kìa!
Tình huốngBạn nhìn ra cửa sổ và thấy tuyết lần đầu trong đời. Bạn reo lên gì?
You look out and see snow for the first time in your life.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 下 với 下雨了 (đợt 13). Chữ 了 báo việc vừa bắt đầu.HSK 2 - 711
天气预报说明天下雨。
tiānqì yùbào shuō míngtiān xiàyǔ
Dự báo nói mai mưa.
Tình huốngBạn xem dự báo và muốn nhắc người đi cùng mang ô. Bạn nói gì?
You checked the forecast and want to remind someone to take an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nào天气预报 là dự báo thời tiết. Chữ 说 ở đây là "nói rằng" — dùng cho cả người lẫn nguồn tin.HSK 3 - 712
快过年了。
kuài guònián le
Sắp Tết rồi.
Tình huốngCòn hai tuần nữa là Tết âm và không khí đã khác. Bạn nhận xét thế nào?
Lunar New Year is two weeks away and the mood has changed.
Người bản xứ dùng thế nào过年 là ăn Tết. Cùng khung 快…了 (sắp — đợt 12). Đây là dịp lễ lớn nhất năm, nghỉ khoảng một tuần chính thức.HSK 2 - 713
你回家过年吗?
nǐ huí jiā guònián ma
Tết bạn có về quê không?
Tình huốngGần Tết và bạn hỏi thăm kế hoạch của đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
Lunar New Year is near and you ask a colleague their plans.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI CỦA CẢ NƯỚC vào tháng Chạp. 春运 (đợt về quê ăn Tết) là cuộc di chuyển lớn nhất hành tinh — vé tàu bán hết trong vài phút.HSK 2 - 714
恭喜发财!
gōngxǐ fācái
Chúc phát tài!
Tình huốngBạn gặp người Trung Quốc vào mùng một Tết. Bạn chúc gì?
You meet a Chinese friend on the first day of Lunar New Year.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHÚC TẾT NGHE NHIỀU NHẤT. Trẻ con nói tiếp 红包拿来 (đưa lì xì đây) — nửa đùa nửa thật.HSK 2 - 715
给你红包。
gěi nǐ hóngbāo
Lì xì cho bạn này.
Tình huốngBạn đưa phong bao đỏ cho con của đồng nghiệp dịp Tết. Bạn nói gì?
You hand a red envelope to a colleague’s child at New Year.
Người bản xứ dùng thế nào红包 là phong bao đỏ. Nay phần lớn gửi qua WeChat — nhóm chat công ty ngày Tết đầy 红包 điện tử để mọi người tranh nhau bấm.HSK 3 - 716
过年好!
guònián hǎo
Chúc năm mới tốt lành!
Tình huốngBạn gặp hàng xóm trong mấy ngày Tết. Bạn chào thế nào?
You run into a neighbour during the New Year days.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào riêng của mấy ngày Tết, thay hẳn cho 你好. Miền Bắc dùng nhiều hơn miền Nam.HSK 2 - 717
中秋节快乐!
Zhōngqiūjié kuàilè
Chúc Trung thu vui vẻ!
Tình huốngRằm tháng Tám và bạn nhắn cho đối tác Trung Quốc. Bạn chúc gì?
It is the Mid-Autumn Festival and you message a Chinese partner.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___快乐 ở đợt 1. Dịp này người ta tặng nhau 月饼 (bánh trung thu) — đối tác làm ăn tặng nhau rất nhiều.HSK 2 - 718
国庆节放几天假?
Guóqìngjié fàng jǐ tiān jià
Quốc khánh được nghỉ mấy ngày ạ?
Tình huốngĐầu tháng 10 sắp tới và bạn hỏi lịch nghỉ ở công ty. Bạn hỏi gì?
Early October is coming and you ask about the office holiday schedule.
Người bản xứ dùng thế nào放假 là nghỉ lễ. 国庆节 (1/10) nghỉ tới bảy ngày — gọi là 黄金周 (tuần lễ vàng). Cả nước đi du lịch, mọi nơi đông kín.HSK 3 - 719
你有什么打算?
nǐ yǒu shénme dǎsuàn
Bạn định làm gì?
Tình huốngSắp tới kỳ nghỉ dài và bạn hỏi kế hoạch của người kia. Bạn hỏi gì?
A long holiday is coming and you ask their plans.
Người bản xứ dùng thế nào打算 là dự định, kế hoạch. Câu mở chuyện rất hay trước mỗi kỳ nghỉ.HSK 3 - 720
假期怎么过的?
jiàqī zěnme guò de
Kỳ nghỉ bạn chơi thế nào?
Tình huốngMọi người vừa đi làm lại sau kỳ nghỉ. Bạn bắt chuyện thế nào?
Everyone is back at work after the break and you start a chat.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 怎么…的 hỏi về cách thức việc đã qua — đã gặp ở 你怎么来的 (đợt 25).HSK 3 - 721
这是给你的。
zhè shì gěi nǐ de
Cái này tặng bạn.
Tình huốngBạn mang quà tới nhà người ta và đưa ra. Bạn nói gì?
You bring a gift to someone’s home and hand it over.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa bằng HAI TAY. Người nhận thường từ chối một hai lần cho phải phép rồi mới nhận — đừng vì thế mà rút tay lại.HSK 2 - 722
一点小意思。
yìdiǎn xiǎo yìsi
Chút quà nhỏ thôi ạ.
Tình huốngBạn tặng quà và muốn nói khiêm tốn cho người ta dễ nhận. Bạn nói gì?
You give a gift and want to downplay it so they accept easily.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TẶNG QUÀ CHUẨN. 小意思 là "chút lòng thành". Nói thế thì người nhận đỡ áy náy — dù quà có đắt.HSK 3 - 723
太客气了。
tài kèqi le
Bạn khách sáo quá.
Tình huốngNgười ta tặng bạn một món quà bất ngờ. Bạn đáp lại thế nào?
Someone gives you an unexpected gift.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁP CHUẨN KHI NHẬN QUÀ. Cùng chữ 客气 với 不客气 (đợt 1) nhưng dùng ở chiều ngược lại.HSK 2 - 724
不用带东西。
búyòng dài dōngxi
Không cần mang gì đâu.
Tình huốngBạn mời người ta tới nhà và họ hỏi nên mang gì. Bạn nói gì?
You invite someone over and they ask what to bring.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thế nhưng người ta VẪN mang — đó là phép lịch sự hai chiều. Đi tay không tới nhà người Trung Quốc là hơi kém ý tứ.HSK 2 - 725
我不能收。
wǒ bù néng shōu
Tôi không nhận được đâu.
Tình huốngMón quà quá đắt so với quan hệ giữa hai người. Bạn từ chối thế nào?
The gift is too expensive for the relationship you have.
Người bản xứ dùng thế nào收 là nhận. Từ chối một hai lần là phép lịch sự; từ chối tới lần thứ ba thì người ta hiểu là bạn thật lòng không nhận.HSK 3 - 726
别送钟。
bié sòng zhōng
Đừng tặng đồng hồ treo tường.
Tình huốngBạn định mua đồng hồ làm quà cho người Trung Quốc. Bạn nên biết điều gì?
You are about to buy a clock as a gift for a Chinese friend.
Người bản xứ dùng thế nàoĐIỀU CẤM QUAN TRỌNG NHẤT: 送钟 (tặng đồng hồ) đọc giống 送终 (đưa tang). BỐN THỨ KHÔNG TẶNG: đồng hồ treo tường, ô (伞 đồng âm 散 — chia lìa), giày, và lê (梨 đồng âm 离 — chia tay).HSK 3 - 727
列车即将到站。
lièchē jíjiāng dào zhàn
Tàu sắp vào ga.
Tình huốngBạn đứng đợi trên sân ga và loa vang lên câu gì?
You are waiting on the platform and the announcement comes on.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA, không phải câu bạn nói. 即将 là "sắp sửa" — chữ của văn viết và thông báo, khẩu ngữ thì dùng 快…了.HSK 3 - 728
请先下后上。
qǐng xiān xià hòu shàng
Xin mời xuống trước lên sau.
Tình huốngCửa tàu mở và loa nhắc mọi người điều gì?
The doors open and the announcement reminds passengers of something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. Nghe nhiều tới mức thuộc lòng sau một tuần đi tàu. 先…后… là "trước… sau…".HSK 3 - 729
下一站,人民广场。
xià yí zhàn, Rénmín Guǎngchǎng
Ga tiếp theo: Quảng trường Nhân dân.
Tình huốngTàu đang chạy và loa báo ga sắp tới. Loa nói gì?
The train is moving and the announcement gives the next station.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. Nghe được tên ga là đủ, không cần hiểu hết câu. Tàu điện thành phố lớn có thêm bản tiếng Anh ngay sau.HSK 2 - 731
请给老人让座。
qǐng gěi lǎorén ràng zuò
Xin nhường chỗ cho người già.
Tình huốngTrên xe buýt loa nhắc hành khách điều gì?
On the bus, what does the announcement remind passengers to do?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA, nhưng cũng là chuẩn mực thật: không nhường chỗ cho người già ở Trung Quốc thì bị nhìn — và đôi khi bị nhắc thẳng.HSK 3 - 732
请出示您的护照。
qǐng chūshì nín de hùzhào
Xin cho xem hộ chiếu.
Tình huốngBạn tới quầy làm thủ tục và nhân viên nói gì?
You reach the check-in desk and the staff say something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 出示 là trình ra, xuất trình. Nghe chữ này thì đưa giấy tờ — bằng hai tay.HSK 3 - 733
请把包放在这里。
qǐng bǎ bāo fàng zài zhèlǐ
Xin để túi vào đây.
Tình huốngBạn qua cửa an ninh và nhân viên chỉ vào khay. Họ nói gì?
At security the officer points at the tray and speaks.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI, dùng cấu trúc 把 (đợt 13). Nghe được chữ 包 và 这里 là đủ hiểu phải làm gì.HSK 3 - 734
航班延误了。
hángbān yánwù le
Chuyến bay bị hoãn.
Tình huốngBảng điện tử đổi màu và loa thông báo tin xấu. Họ nói gì?
The departures board changes and an announcement brings bad news.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. 延误 là chậm trễ, hoãn. Nghe xong thì ra quầy hỏi 什么时候起飞 (mấy giờ bay).HSK 3 - 735
请到十二号登机口。
qǐng dào shí'èr hào dēngjīkǒu
Xin mời ra cửa số 12.
Tình huốngLoa gọi hành khách chuyến của bạn ra cửa. Loa nói gì?
The announcement calls passengers on your flight to the gate.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. Nghe con số là chính — số đọc từng chữ hay đọc trọn đều gặp, nên nhìn bảng cho chắc.HSK 3 - 736
请取号排队。
qǐng qǔ hào páiduì
Xin lấy số xếp hàng.
Tình huốngBạn vào ngân hàng và bảo vệ chỉ về phía cái máy. Họ nói gì?
You enter a bank and the guard points at a machine.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 取号 là lấy số thứ tự, 排队 là xếp hàng. Không lấy số thì đứng cả buổi cũng không tới lượt.HSK 3 - 737
请到三号窗口。
qǐng dào sān hào chuāngkǒu
Mời tới quầy số 3.
Tình huốngMàn hình hiện số của bạn và loa gọi. Loa nói gì?
Your number comes up on the screen and the system calls you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. 窗口 là quầy giao dịch. Nghe con số rồi nhìn bảng điện tử đối chiếu — nghe hụt thì mất lượt.HSK 3 - 738
下一位。
xià yí wèi
Người tiếp theo.
Tình huốngNgười trước bạn đi khỏi quầy và nhân viên gọi. Họ nói gì?
The person before you leaves the counter and the clerk calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Ba chữ, nghe ở mọi quầy — ngân hàng, bệnh viện, bưu điện. 位 là lượng từ lịch sự của người.HSK 2 - 739
请稍等一下。
qǐng shāo děng yíxià
Xin chờ một lát ạ.
Tình huốngNhân viên nhận giấy tờ của bạn rồi quay vào trong. Họ nói gì trước khi đi?
The clerk takes your documents and heads into the back office.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — và cũng là câu bạn dùng được ở công sở. Bản ngắn 请稍等 đã có ở đợt 2.HSK 3 - 740
您哪里不舒服?
nín nǎlǐ bù shūfu
Anh chị khó chịu ở đâu ạ?
Tình huốngBạn ngồi xuống trước mặt bác sĩ. Câu đầu tiên bác sĩ hỏi là gì?
You sit down in front of the doctor — what is their first question?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI, và là câu mở đầu mọi buổi khám. Chuẩn bị sẵn câu 我___疼 (đợt 07) để đáp.HSK 3 - 741
多久了?
duōjiǔ le
Bị bao lâu rồi?
Tình huốngBạn vừa kể triệu chứng và bác sĩ hỏi tiếp gì?
You have described your symptoms and the doctor asks a follow-up.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI. Đáp bằng 已经三天了 (đợt 07). Ba chữ này bác sĩ nào cũng hỏi, chuẩn bị sẵn thì đỡ lúng túng.HSK 2 - 742
请勿吸烟。
qǐng wù xīyān
Cấm hút thuốc.
Tình huốngBạn thấy tấm biển đỏ trên tường nhà hàng. Biển ghi gì?
You see a red sign on the restaurant wall.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 勿 là "chớ, đừng" của văn viết — chỉ gặp trên biển, không ai nói ra miệng. Khẩu ngữ dùng 别.HSK 3 - 743
禁止拍照。
jìnzhǐ pāizhào
Cấm chụp ảnh.
Tình huốngBạn giơ máy lên trong bảo tàng và thấy tấm biển. Biển ghi gì?
You raise your camera in a museum and notice a sign.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 禁止 mạnh hơn 请勿 — đây là cấm hẳn, không phải nhắc nhở. Thấy chữ này thì cất máy.HSK 3 - 744
小心地滑。
xiǎoxīn dì huá
Cẩn thận sàn trơn.
Tình huốngBạn thấy biển vàng dựng giữa hành lang. Biển ghi gì?
You see a yellow sign standing in the corridor.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 地 ở đây đọc dì (mặt đất), không phải de. Cùng chữ 小心 với đợt 24.HSK 3 - 745
此路不通。
cǐ lù bù tōng
Đường này không đi được.
Tình huốngBạn đi tới cuối ngõ và thấy tấm biển chặn lối. Biển ghi gì?
You reach the end of an alley and find a sign blocking the way.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 此 là "này" của văn viết, thay cho 这. Gặp chữ 此 là biết đang đọc văn bản chứ không phải nghe người nói.HSK 3 - 746
营业时间:九点到十点。
yíngyè shíjiān: jiǔ diǎn dào shí diǎn
Giờ mở cửa: 9 giờ đến 10 giờ.
Tình huốngBạn đứng trước cửa hàng đóng và nhìn tấm bảng dán kính. Bảng ghi gì?
You stand outside a closed shop and read the notice on the glass.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BẢNG. 营业 là kinh doanh, buôn bán. Chữ 到 nối hai mốc: từ… đến….HSK 3 - 747
今天我做饭。
jīntiān wǒ zuòfàn
Hôm nay tôi nấu.
Tình huốngBạn và người ở chung thay phiên nấu cơm và hôm nay tới lượt bạn. Bạn nói gì?
You and your flatmate take turns cooking and it is your turn.
Người bản xứ dùng thế nào做饭 là nấu cơm, nấu ăn nói chung — từ ghép động-tân, không tách được.HSK 1 - 748
你想吃点什么?
nǐ xiǎng chī diǎn shénme
Bạn muốn ăn gì không?
Tình huốngBạn sắp vào bếp và hỏi ý người ở chung. Bạn hỏi gì?
You are about to cook and ask your flatmate what they fancy.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 点 chèn vào làm câu hỏi nhẹ đi, thành "ăn chút gì" — mềm hơn 你想吃什么 (đợt 2) một bậc.HSK 2 - 749
还有多少米?
hái yǒu duōshao mǐ
Còn bao nhiêu gạo?
Tình huốngBạn mở thùng gạo và muốn biết có cần mua thêm không. Bạn hỏi gì?
You open the rice bin and wonder whether to buy more.
Người bản xứ dùng thế nào米 là gạo sống, 米饭 là cơm đã nấu. Hai chữ khác nhau — đừng nói 我吃米.HSK 2 - 750
盐放哪儿了?
yán fàng nǎr le
Muối để đâu rồi?
Tình huốngBạn đang nấu và không tìm thấy lọ muối. Bạn hỏi gì?
You are mid-cooking and cannot find the salt.
Người bản xứ dùng thế nàoGIA VỊ CƠ BẢN: 盐 (muối) · 糖 (đường) · 油 (dầu) · 酱油 (xì dầu) · 醋 (giấm). Chữ 了 báo việc đã cất đi rồi.HSK 2 - 751
火太大了。
huǒ tài dà le
Lửa to quá.
Tình huốngNgười kia đang xào mà lửa bốc lên cao. Bạn nhắc thế nào?
They are stir-frying and the flame is roaring.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP LỬA: 大火 (lửa to) ↔ 小火 (lửa nhỏ). Món xào Trung Quốc chuộng 大火 — nhưng không phải lúc nào cũng thế.HSK 2 - 752
尝一下咸不咸。
cháng yíxià xián bu xián
Nếm thử xem mặn không.
Tình huốngBạn nấu xong và muốn người kia nếm giúp. Bạn nhờ thế nào?
You have finished cooking and want them to taste it for you.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 一下 với dạng hỏi chính-phản 咸不咸 (đợt 10). Hai mảnh đã học, ở đây ghép thành một lời nhờ tự nhiên.HSK 2 - 753
差不多了。
chàbuduō le
Gần được rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi cơm chín chưa và bạn thấy sắp xong. Bạn đáp thế nào?
They ask if the food is ready and it nearly is.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 差不多 (đợt 22) nhưng thêm 了 thì thành "sắp tới mức đó rồi" — nói về tiến độ.HSK 2 - 754
开饭了!
kāifàn le
Ăn cơm thôi!
Tình huốngCơm đã dọn lên bàn và bạn gọi mọi người. Bạn hô gì?
The food is on the table and you call everyone over.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ gọi cả nhà. 开饭 là dọn cơm ra ăn — chữ 开 ở đây không phải "mở" mà là "bắt đầu".HSK 2 - 755
我来洗碗。
wǒ lái xǐ wǎn
Để tôi rửa bát cho.
Tình huốngNgười kia vừa nấu xong và bạn muốn nhận phần dọn. Bạn nói gì?
They cooked, so you volunteer to clean up.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XUNG PHONG: 我来 + việc. 我来开门, 我来付钱. Chữ 来 ở đây nghĩa là "để tôi làm", không phải "đến".HSK 2 - 756
你能洗碗吗?
nǐ néng xǐ wǎn ma
Bạn rửa bát được không?
Tình huốngBạn nấu xong và muốn nhờ người ở chung dọn. Bạn nhờ thế nào?
You cooked and want your flatmate to do the washing-up.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CẦN NHẤT KHI Ở GHÉP. Dùng 能 (khả năng) chứ đừng dùng 要 — 你要洗碗 nghe như ra lệnh.HSK 2 - 757
该扫地了。
gāi sǎodì le
Tới lúc quét nhà rồi.
Tình huốngSàn nhà bẩn mấy hôm và bạn muốn nhắc khéo. Bạn nói gì?
The floor has been dirty for days and you want to hint.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 该…了 là "đến lúc phải…". Nhắc mà không chỉ đích danh ai — cách nói khéo khi ở chung.HSK 3 - 758
垃圾满了。
lājī mǎn le
Thùng rác đầy rồi.
Tình huốngRác tràn ra ngoài mà chưa ai đem đổ. Bạn nói gì?
The bin is overflowing and nobody has taken it out.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về TÌNH TRẠNG chứ không trách người — cùng mẹo với 声音太大了 ở đợt 26. Trách sự việc thì dễ được nghe hơn.HSK 3 - 759
我去倒垃圾。
wǒ qù dào lājī
Tôi đi đổ rác đây.
Tình huốngBạn xách túi rác ra cửa và báo người trong nhà. Bạn nói gì?
You pick up the rubbish bag and tell whoever is home.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều thành phố Trung Quốc bắt buộc 垃圾分类 (phân loại rác) và phạt tiền nếu bỏ sai thùng.HSK 3 - 760
衣服干了吗?
yīfu gān le ma
Quần áo khô chưa?
Tình huốngBạn phơi đồ từ sáng và muốn biết cất được chưa. Bạn hỏi gì?
You hung the laundry out this morning and wonder if it is dry.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 干 (khô) ↔ 湿 (ướt). Chú ý 干 còn đọc gàn nghĩa "làm" — cùng mặt chữ, hai âm hai nghĩa.HSK 2 - 761
帮我晾一下衣服。
bāng wǒ liàng yíxià yīfu
Phơi giúp tôi mẻ đồ với.
Tình huốngMáy giặt vừa xong mà bạn phải chạy đi làm. Bạn nhờ thế nào?
The washing machine has finished but you must dash to work.
Người bản xứ dùng thế nào晾 là phơi cho khô. Cùng khung 帮我…一下 đã dùng từ đợt 13 — khung nhờ vả gọn nhất của cả bộ.HSK 3 - 762
房间该收拾了。
fángjiān gāi shōushi le
Phòng tới lúc phải dọn rồi.
Tình huốngPhòng bừa bộn và bạn tự nhủ hoặc nhắc người ở chung. Bạn nói gì?
The room is a mess and you say so, to yourself or your flatmate.
Người bản xứ dùng thế nào收拾 là dọn dẹp, sắp xếp lại. Cũng dùng cho việc soạn hành lý: 收拾行李.HSK 3 - 763
这是你的还是我的?
zhè shì nǐ de háishi wǒ de
Cái này của bạn hay của tôi?
Tình huốngCó món đồ trong tủ lạnh mà bạn không nhớ ai mua. Bạn hỏi gì?
There is something in the fridge and you cannot remember whose it is.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ăn. Ăn nhầm đồ của bạn cùng phòng là nguyên nhân cãi nhau hàng đầu ở nhà ghép.HSK 2 - 764
你用完了跟我说。
nǐ yòng wán le gēn wǒ shuō
Dùng xong thì báo tôi nhé.
Tình huốngCả hai cùng cần dùng máy giặt và bạn muốn biết khi nào tới lượt. Bạn dặn gì?
You both need the washing machine and you want to know when your turn comes.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 完了 (xong — đợt 5) với 跟我说 (đợt 25). Cách chia lượt mà không phải giục.HSK 2 - 765
我今晚不回来吃。
wǒ jīnwǎn bù huílái chī
Tối nay tôi không về ăn cơm.
Tình huốngBạn có hẹn và người ở nhà đang nấu phần bạn. Bạn báo trước thế nào?
You have plans and whoever is home is cooking for you.
Người bản xứ dùng thế nàoBÁO SỚM. Ở Trung Quốc nấu thừa một phần rồi đổ đi bị coi là lãng phí — nhắn một câu là đủ lịch sự.HSK 2 - 766
你几点回来?
nǐ jǐ diǎn huílái
Mấy giờ bạn về?
Tình huốngBạn muốn biết khi nào người kia về để nấu cơm cho vừa. Bạn hỏi gì?
You want to know when they will be back so you cook the right amount.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp hướng: 回来 (về đây) ↔ 回去 (về đó). Hướng tính theo chỗ người nói đang đứng.HSK 1 - 767
钥匙我放桌上了。
yàoshi wǒ fàng zhuō shàng le
Chìa khoá tôi để trên bàn rồi.
Tình huốngBạn ra khỏi nhà trước và muốn báo chỗ để chìa. Bạn nhắn gì?
You leave first and want to say where you left the key.
Người bản xứ dùng thế nàoVị trí đứng SAU danh từ — luật đợt 21. Khẩu ngữ nuốt chữ 子: nói 桌上 chứ không cần 桌子上.HSK 2 - 768
别忘了关灯。
bié wàng le guān dēng
Đừng quên tắt đèn.
Tình huốngNgười kia hay để đèn sáng cả đêm và bạn nhắc. Bạn nói gì?
They keep leaving the light on all night and you remind them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 别忘了 là "đừng quên…". Nhẹ hơn 要记得 (phải nhớ) — nghe như nhắc chứ không như dạy.HSK 2 - 769
门锁了吗?
mén suǒ le ma
Cửa khoá chưa?
Tình huốngBạn nằm trên giường và chợt không nhớ đã khoá cửa chưa. Bạn hỏi gì?
You are in bed and suddenly cannot remember if you locked up.
Người bản xứ dùng thế nào锁 vừa là danh từ (cái khoá) vừa là động từ (khoá lại). Cùng chữ với 钥匙 (chìa khoá) ở trên.HSK 3 - 770
请问,牛奶在哪儿?
qǐngwèn, niúnǎi zài nǎr
Cho hỏi, sữa ở chỗ nào ạ?
Tình huốngBạn đi vòng quanh siêu thị mà không thấy quầy sữa. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have circled the supermarket without finding the milk.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___在哪儿 dùng từ đợt 2. Nhân viên siêu thị Trung Quốc thường dẫn tận nơi chứ không chỉ tay.HSK 1 - 771
有没有鸡蛋?
yǒu méiyǒu jīdàn
Có trứng không ạ?
Tình huốngQuầy trứng trống trơn và bạn hỏi xem còn hàng trong kho không. Bạn hỏi gì?
The egg shelf is empty and you ask whether there is more in the back.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng hỏi 有没有 (đợt 10) mạnh hơn 有…吗 một chút — nó ép người ta trả lời có hoặc không.HSK 2 - 772
卖完了。
mài wán le
Bán hết rồi ạ.
Tình huốngBạn hỏi một món và nhân viên đáp lại. Họ nói gì?
You ask for something and the assistant replies.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 完 sau động từ là làm hết, làm xong — 吃完了 (ăn hết), 用完了 (dùng hết).HSK 2 - 773
什么时候到货?
shénme shíhou dào huò
Khi nào có hàng ạ?
Tình huốngMón bạn cần đã hết và bạn muốn biết bao giờ nhập lại. Bạn hỏi gì?
What you need is sold out and you want to know when it will be restocked.
Người bản xứ dùng thế nào到货 là hàng về. Cùng khung 什么时候 đã dùng nhiều lần từ đợt 3.HSK 3 - 774
多少钱一斤?
duōshao qián yì jīn
Bao nhiêu một cân ạ?
Tình huốngBạn đứng trước sạp rau ở chợ và hỏi giá. Bạn hỏi gì?
You are at a vegetable stall and ask the price.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN NHẤT CỦA NGƯỜI VIỆT ĐI CHỢ TRUNG QUỐC: 一斤 là NỬA KILÔ, không phải một kilô. Một kilô là 一公斤 hoặc 两斤.HSK 2 - 775
来两斤。
lái liǎng jīn
Lấy một cân nhé.
Tình huốngBạn muốn mua đúng một kilô rau. Bạn nói thế nào?
You want exactly one kilogram of vegetables.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI 斤 MỚI BẰNG MỘT KILÔ. Nói 来一斤 thì chỉ được nửa kilô — nhớ nhân đôi khi quy từ thói quen Việt Nam.HSK 2 - 776
少一点,够了。
shǎo yìdiǎn, gòu le
Ít thôi, đủ rồi.
Tình huốngNgười bán xúc quá nhiều vào túi. Bạn ngăn lại thế nào?
The seller is scooping far more than you want.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY lúc họ đang xúc, đừng chờ cân xong — cân rồi thì khó bớt lại.HSK 2 - 777
再加一点。
zài jiā yìdiǎn
Thêm chút nữa đi.
Tình huốngNgười bán cân hơi thiếu so với bạn muốn. Bạn nói gì?
The seller has weighed out slightly less than you wanted.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 再 (thêm lần nữa) với 再来一瓶 ở đợt 2. Ở chợ thì xin thêm chút là chuyện bình thường.HSK 2 - 778
多的算了吧。
duō de suàn le ba
Chỗ dôi ra thì thôi nhé.
Tình huốngNgười bán cân dư một chút và hỏi bạn có lấy nốt không. Bạn đáp thế nào?
The seller has weighed out a bit over and asks if you will take it.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ chợ hay dôi ra vài lạng. 算了 (thôi bỏ đi — đợt 22) ở đây nghĩa là "bỏ qua chỗ đó, đừng tính tiền".HSK 3 - 779
新鲜吗?
xīnxiān ma
Có tươi không ạ?
Tình huốngBạn cầm bó rau lên xem và hỏi người bán. Bạn hỏi gì?
You pick up a bunch of greens and ask the seller.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ. Người bán bao giờ cũng đáp 新鲜 — nên vẫn phải tự nhìn tự sờ.HSK 2 - 780
今天到的吗?
jīntiān dào de ma
Hàng hôm nay về à?
Tình huốngBạn muốn biết đồ này để bao lâu rồi. Bạn hỏi khéo thế nào?
You want to know how long this has been sitting there.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngày về hàng thì thật hơn hỏi "có tươi không" — người bán khó nói dối một mốc cụ thể.HSK 2 - 781
可以尝一下吗?
kěyǐ cháng yíxià ma
Nếm thử được không ạ?
Tình huốngSạp hoa quả bày mẫu và bạn muốn thử trước khi mua. Bạn xin phép thế nào?
The fruit stall has samples out and you want to try before buying.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ chợ hoa quả Trung Quốc cho nếm thử là chuyện bình thường — hỏi một câu rồi thử.HSK 2 - 782
这个甜不甜?
zhège tián bu tián
Quả này có ngọt không?
Tình huốngBạn chọn dưa hấu và muốn biết có ngọt không. Bạn hỏi gì?
You are picking a watermelon and want to know if it is sweet.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng hỏi chính-phản (đợt 10). Ở chợ nó nghe tự nhiên hơn 甜吗 vì ép người bán chọn một vế.HSK 2 - 783
快过期了。
kuài guòqī le
Sắp hết hạn rồi.
Tình huốngBạn nhìn hạn dùng trên hộp sữa và thấy chỉ còn hai ngày. Bạn nói gì?
You check the date on the milk and there are only two days left.
Người bản xứ dùng thế nào过期 là quá hạn. Cùng khung 快…了 (sắp — đợt 12). Hàng sắp hết hạn ở siêu thị Trung Quốc thường được dán giảm giá.HSK 3 - 784
有会员卡吗?
yǒu huìyuánkǎ ma
Có thẻ thành viên không ạ?
Tình huốngBạn tới quầy tính tiền và nhân viên hỏi gì trước khi quét hàng?
At the till, what does the cashier ask before scanning?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Không có thì đáp 没有. Thẻ thành viên siêu thị Trung Quốc giảm giá thật, đăng ký bằng số điện thoại là xong.HSK 3 - 785
要袋子吗?
yào dàizi ma
Có lấy túi không ạ?
Tình huốngNhân viên quét xong và hỏi bạn một câu. Họ hỏi gì?
The cashier finishes scanning and asks you something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Túi ở Trung Quốc PHẢI TRẢ TIỀN — vài hào một cái. Mang túi vải đi thì đỡ.HSK 2 - 786
不用,我自己带了。
búyòng, wǒ zìjǐ dài le
Không cần, tôi mang túi rồi.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn có lấy túi không mà bạn đã mang sẵn. Bạn đáp thế nào?
The cashier offers a bag but you brought your own.
Người bản xứ dùng thế nào自己 là "tự mình". Ghép 不用 (đợt 22) với lý do — từ chối kèm lý do bao giờ cũng gọn gàng hơn.HSK 2 - 787
扫这个码。
sǎo zhège mǎ
Quét mã này ạ.
Tình huốngBạn trả tiền bằng điện thoại và nhân viên chỉ vào mã QR. Họ nói gì?
You are paying by phone and the cashier points at the QR code.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Cùng chữ 扫 với 扫我 (đợt 6). Ở Trung Quốc quét mã là cách trả tiền mặc định.HSK 3 - 788
刷我的还是你的?
shuā wǒ de háishi nǐ de
Quét mã tôi hay mã bạn?
Tình huốngHai người mua chung và cần chốt ai trả. Bạn hỏi gì?
Two of you are shopping together and need to settle who pays.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 还是 hỏi lựa chọn. Trả xong thì người kia chuyển lại phần mình qua WeChat — chuyện rất thường ngày.HSK 3 - 789
这个没扫上。
zhège méi sǎo shàng
Cái này chưa quét được.
Tình huốngBạn nhìn hoá đơn và thấy thiếu một món. Bạn báo nhân viên thế nào?
You check the receipt and one item is missing.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 没…上 là "chưa thực hiện được". Cùng dạng với 连不上网 (đợt 14).HSK 3 - 790
你孩子多大了?
nǐ háizi duō dà le
Con bạn mấy tuổi rồi?
Tình huốngĐồng nghiệp nhắc tới con và bạn muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
A colleague mentions their child and you want to ask more.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỀ TÀI XÃ GIAO SỐ MỘT Ở CÔNG SỞ TRUNG QUỐC. Hỏi là quan tâm, không hỏi mới là lạnh nhạt.HSK 2 - 791
上几年级了?
shàng jǐ niánjí le
Cháu học lớp mấy rồi?
Tình huốngCon của đồng nghiệp đã đi học và bạn hỏi tiếp. Bạn hỏi gì?
Their child is at school and you follow up.
Người bản xứ dùng thế nào年级 là khối lớp, 班 là lớp cụ thể. Nói 三年级二班 là "lớp 3B". 上 ở đây là "học, theo học".HSK 3 - 792
在哪个学校?
zài nǎge xuéxiào
Cháu học trường nào?
Tình huốngBạn hỏi thêm về chuyện học của con người ta. Bạn hỏi gì?
You ask a bit more about where their child studies.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 哪个 (đợt 10). Trường học ở Trung Quốc phân theo hộ khẩu khu vực, nên câu này cũng ngầm hỏi nhà ở đâu.HSK 2 - 793
学习怎么样?
xuéxí zěnmeyàng
Cháu học hành thế nào?
Tình huốngBạn hỏi thăm kết quả học tập của con đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
You ask how their child is doing at school.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi điểm số con người khác ở Trung Quốc là bình thường. Đáp khiêm tốn kiểu 还行吧 (cũng tạm) là chuẩn mực.HSK 2 - 794
你儿子真聪明。
nǐ érzi zhēn cōngming
Con trai bạn thông minh thật.
Tình huốngBạn muốn khen con của đồng nghiệp. Bạn khen thế nào?
You want to compliment a colleague’s child.
Người bản xứ dùng thế nàoCHUẨN BỊ SẴN: bố mẹ Trung Quốc gần như LUÔN gạt lời khen đi — 哪里哪里 hoặc 还差得远. Đừng tưởng họ không vui, đó là phép khiêm tốn.HSK 3 - 795
哪里哪里。
nǎlǐ nǎlǐ
Đâu có đâu.
Tình huốngNgười ta khen con bạn hoặc khen bạn. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?
Someone compliments you or your child and you deflect modestly.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH GẠT LỜI KHEN CHUẨN. Nghĩa đen "đâu, đâu". Nhận thẳng bằng 谢谢 cũng không sai, nhưng câu này rất Trung Quốc.HSK 3 - 796
你几岁了?
nǐ jǐ suì le
Cháu mấy tuổi rồi?
Tình huốngBạn nói chuyện với một đứa bé. Bạn hỏi tuổi thế nào?
You are talking to a small child and ask their age.
Người bản xứ dùng thế nàoHỎI TUỔI CÓ BA CÁCH (đợt 8): 几岁 cho TRẺ CON, 多大 cho người ngang tuổi, 多大年纪 cho người già. Dùng nhầm là bất lịch sự.HSK 1 - 797
真乖。
zhēn guāi
Ngoan quá.
Tình huốngĐứa bé ngồi yên chào bạn rất lễ phép. Bạn khen thế nào?
A child greets you politely and sits still.
Người bản xứ dùng thế nào乖 CHỈ DÙNG CHO TRẺ CON và vật nuôi, nghĩa là ngoan, biết nghe lời. Khen người lớn 乖 là kỳ.HSK 3 - 798
慢慢来,别急。
mànman lái, bié jí
Từ từ thôi, đừng vội.
Tình huốngĐứa bé loay hoay làm mãi không xong và bắt đầu cáu. Bạn dỗ thế nào?
A child is struggling with something and starting to get upset.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 慢慢来 (đợt 22) với 别急. Nói với người lớn đang cuống cũng dùng được y nguyên.HSK 2 - 799
不哭不哭。
bù kū bù kū
Nín nào, nín nào.
Tình huốngĐứa bé ngã và bật khóc. Bạn dỗ thế nào?
A child falls over and bursts into tears.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp hai lần là cách nói với trẻ con — giọng dỗ dành. Người lớn nói với nhau thì không lặp thế.HSK 2 - 800
小心点,别跑。
xiǎoxīn diǎn, bié pǎo
Cẩn thận, đừng chạy.
Tình huốngĐứa bé chạy trên sàn trơn. Bạn nhắc thế nào?
A child is running across a slippery floor.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai khung đã học: 小心 (đợt 24) và 别 (đợt 2). Câu bố mẹ Trung Quốc nói nhiều nhất trong ngày.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.