Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "xin phép": 8 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    我能试试吗?

    wǒ néng shìshi ma

    Tôi thử được không?

    Tình huống

    Bạn muốn thử một việc mà chưa chắc mình có được phép và có làm nổi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỗ này 能 và 可以 gần như thay được cho nhau — một trong số ít trường hợp không cần phân biệt gắt.
    HSK 2
  2. 2

    可以拍照吗?

    kěyǐ pāizhào ma

    Chụp ảnh được không ạ?

    Tình huống

    Bạn ở trong bảo tàng và muốn chụp một hiện vật. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi chụp là phép lịch sự, nhất là chụp người. Nhiều nơi ở Trung Quốc cấm chụp mà không dán biển tiếng Anh.
    HSK 2
  3. 3

    可以坐这儿吗?

    kěyǐ zuò zhèr ma

    Tôi ngồi đây được không?

    Tình huống

    Quán đông và bạn muốn xin ngồi ghép vào chỗ trống bên cạnh người lạ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgồi ghép là chuyện bình thường ở quán Trung Quốc giờ cao điểm — hỏi một câu rồi ngồi là được.
    HSK 1
  4. 4

    这里可以进去吗?

    zhèlǐ kěyǐ jìnqù ma

    Chỗ này vào được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một lối đi không có biển báo gì. Bạn hỏi trước khi bước vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 可以…吗 (được phép — đợt 11). Hỏi một câu còn hơn bị bảo vệ mời ra.
    HSK 2
  5. 5

    我可以进来吗?

    wǒ kěyǐ jìnlái ma

    Tôi vào được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng ở cửa phòng người khác. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGõ cửa rồi hỏi, đừng đẩy cửa vào luôn. Người trong đáp 请进 (đợt 1).
    HSK 2
  6. 6

    我能问一个问题吗?

    wǒ néng wèn yí ge wèntí ma

    Tôi hỏi một câu được không ạ?

    Tình huống

    Người ta đang bận mà bạn cần hỏi một việc. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ CHỈ MỘT CÂU thì người ta dễ nhận lời hơn — họ biết sẽ mất bao lâu.
    HSK 2
  7. 7

    我先走可以吗?

    wǒ xiān zǒu kěyǐ ma

    Tôi về trước được không ạ?

    Tình huống

    Bạn phải về sớm và cần xin phép cấp trên. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản XIN PHÉP của 我先走了 (đợt 1) — câu kia là thông báo, câu này là hỏi. Với sếp thì phải dùng câu này.
    HSK 2
  8. 8

    借过一下。

    jiè guò yíxià

    Cho tôi qua với.

    Tình huống

    Bạn cần lách qua chỗ đông người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu ngữ hơn 请让一下 (đợt 25), hay nghe ở chợ và siêu thị. 借 ở đây là "mượn đường".
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.