
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 901
Fall back!
/fɔːl bæk!/
Rút lui!
Tình huốngThế trận bất lợi và bạn hô cho cả đội rút. Bạn nói gì?
The battle is going badly and the speaker shouts for the team to withdraw.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh RÚT LUI có tổ chức trong nhà binh — khác "Run!" (chạy tán loạn). Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh và hành động. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:24:51)B1121 lần - 902
I'm back.
/aɪm bæk./
Tôi về rồi đây.
Tình huốngBạn bước vào nhà sau khi đi vắng và báo cho mọi người. Bạn nói gì?
The speaker walks in after being away and announces themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo mình ĐÃ VỀ. Trong phim, nói với giọng khác lạ sau một biến cố thì mang nghĩa bóng: "I'm back." = "tôi đã trở lại là chính mình". — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:06:04)A1121 lần - 903
I love her.
/aɪ lʌv hɜːr./
Tôi yêu cô ấy.
Tình huốngAi đó chất vấn tình cảm của bạn và bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
Someone questions the speaker's feelings and they say it plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận tình cảm với NGƯỜI THỨ BA, không phải nói trực tiếp. Trong phim, ba chữ này thường là lời biện hộ cho một hành động liều lĩnh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:06)A1121 lần - 904
I love him.
/aɪ lʌv hɪm./
Tôi yêu anh ấy.
Tình huốngGia đình phản đối và bạn khẳng định tình cảm của mình. Bạn nói gì?
The family objects and the speaker stands by their feelings.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "I love her." Trong phim, câu này gần như luôn nói khi bị phản đối — và nó kết thúc mọi tranh luận. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:27)A1121 lần - 905
I was there.
/aɪ wɑːz ðer./
Tôi có mặt ở đó.
Tình huốngNgười kia kể lại một sự việc theo cách sai lệch, và bạn là nhân chứng. Bạn nói gì?
The other person is recounting an event inaccurately, and the speaker was a witness.
Người bản xứ dùng thế nàoViện tới việc mình CHỨNG KIẾN tận mắt — kết thúc mọi tranh cãi về sự thật. Trong phim, ba chữ này thường mở đầu một lời kể quan trọng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:10)A1121 lần - 906
I'll see you soon.
/aɪl siː juː suːn./
Hẹn sớm gặp lại.
Tình huốngBạn chia tay ai đó mà chưa hẹn ngày cụ thể nhưng chắc sẽ gặp lại sớm. Bạn nói gì?
The speaker parts from someone with no fixed date, but expects to meet again soon.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn "See you." vì có "soon" — hứa sẽ gặp lại. Trong phim, câu này nói ở sân bay hoặc lúc chia tay dài ngày, và thường không thành hiện thực. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:17:16)A1121 lần - 907
Thank you for your time.
/θæŋk juː fɔːr jɔːr taɪm./
Cảm ơn anh đã dành thời gian.
Tình huốngCuộc gặp trang trọng vừa kết thúc. Bạn cảm ơn người đã tiếp bạn. Bạn nói gì?
A formal meeting has just ended, and the speaker thanks the person who received them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn của phỏng vấn, cuộc hẹn công việc, hoặc khi vừa làm phiền ai. Trang trọng và luôn an toàn — nên thuộc lòng. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:02)A2121 lần - 908
What do you want me to say?
/wʌt duː juː wɑːnt miː tuː seɪ?/
Anh muốn tôi nói gì đây?
Tình huốngNgười kia trách bạn mãi và bạn đã hết lời để giải thích. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person keeps blaming the speaker, who has run out of ways to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người BỊ DỒN — không hỏi thật mà là "anh muốn gì ở tôi nữa". Cùng nhóm với "What do you want me to do?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:53)B1121 lần - 909
It's important.
/ɪts ˌɪmˈpɔːrtənt./
Chuyện này quan trọng.
Tình huốngNgười kia định gạt đi việc bạn muốn nói, và bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?
The other person is about to brush off what the speaker wants to say, and they insist.
Người bản xứ dùng thế nàoChống lại việc bị gạt đi — ngược hẳn "It doesn't matter." Nói chậm và nhìn thẳng thì người kia buộc phải nghe. — Nghe trong: James — EngVid (00:07:27)A1120 lần - 910
He knows.
/hiː noʊz./
Anh ta biết rồi.
Tình huốngBí mật của cả nhóm đã bị lộ và bạn báo cho người kia. Bạn nói khẽ. Bạn nói gì?
The group's secret is out and the speaker warns the other quietly.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ mang cả một tình thế — bí mật đã lộ. Trong phim, câu này thường nói bằng ánh mắt hoảng hốt và đổi hẳn nhịp cảnh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:26)A1120 lần - 911
It hurts.
/ɪt hɜːrts./
Đau lắm.
Tình huốngBạn bị thương và người kia hỏi bạn thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker is hurt and the other person asks how they are.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "It" (vết thương) chứ không phải người — nói "I hurt" là sai nghĩa. Cũng dùng cho nỗi đau tinh thần: "It still hurts." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:38:06)A1120 lần - 912
Got you.
/ɡɑːt juː./
Tóm được rồi.
Tình huốngBạn vừa bắt được người đang chạy, hoặc đỡ được người sắp ngã. Bạn nói gì?
The speaker has just caught someone running, or caught someone about to fall.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: tóm được kẻ chạy trốn, hoặc ĐỠ được người sắp ngã ("có tôi đây"). Nghĩa thứ ba: "Gotcha!" = "lừa được rồi". — Nghe trong: Escape Plan (01:22:31)A2120 lần - 913
I'm sorry, what?
/aɪm ˈsɑːri, wʌt?/
Xin lỗi, anh nói gì cơ?
Tình huốngBạn nghe không rõ câu vừa rồi và cần người ta nhắc lại. Bạn hỏi lại cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker did not catch what was just said and needs it repeated, and asks politely.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải xin lỗi mà là XIN NHẮC LẠI vì nghe không rõ — "sorry" ở đây chỉ là phép lịch sự. Lịch sự hơn: "I'm sorry, could you repeat that?" Nói trống "What?" thì cộc. — Nghe trong: Night School (00:36:09)A1120 lần - 914
Just tell me.
/dʒʌst tel miː./
Cứ nói thẳng ra đi.
Tình huốngNgười kia vòng vo mãi không dám nói. Bạn giục họ nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person keeps circling, not daring to say it; the speaker urges them to come out with it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt hết vòng vo — "nói thẳng ra đi". Sốt ruột nhưng chưa gắt. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:02:31)A1120 lần - 915
I said no.
/aɪ sed noʊ./
Tôi đã nói là không.
Tình huốngNgười kia nài nỉ lại lần nữa sau khi bạn đã từ chối. Bạn dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person is asking again after the speaker already refused.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại lời từ chối, đã bực. Nhấn mạnh vào "said" — hàm ý "đừng bắt tôi nói lần thứ ba". Cha mẹ nói với con rất hay dùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:12)A1120 lần - 916
I've got it.
/aɪv ɡɑːt ɪt./
Tôi lo được.
Tình huốngNgười kia định giúp bạn nhưng bạn tự xoay xở được. Bạn gạt nhẹ. Bạn nói gì?
The other person moves to help but the speaker can manage.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "I got it." — bản Anh. Nghĩa "để tôi, khỏi giúp". Cũng dùng khi giành trả tiền hoặc khi vừa nghĩ ra lời giải. — Nghe trong: Despicable Me (01:13:07)A2120 lần - 917
She's fine.
/ʃiːz faɪn./
Cô ấy không sao.
Tình huốngAi đó lo lắng hỏi về cô ấy và bạn vừa kiểm tra. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
Someone asks anxiously about her and the speaker has just checked.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's fine." Trong phim, đáp quá nhanh và không nhìn vào mắt người hỏi là dấu hiệu nói dối. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:09)A1119 lần - 918
I lied.
/aɪ laɪd./
Tôi đã nói dối.
Tình huốngBạn quyết định nói ra sự thật sau khi đã giấu người kia. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The speaker decides to come clean after having hidden the truth.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận thẳng, rất nặng. Trong phim, hai chữ này thường mở đầu một tiết lộ lớn — và người nghe im lặng chờ phần tiếp theo. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:45)A2119 lần - 919
Sure thing.
/ʃʊr θɪŋ./
Chắc chắn rồi.
Tình huốngAi đó nhờ bạn làm một việc dễ và bạn vui vẻ nhận. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something easy and they gladly agree.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ, nhiệt tình hơn "Sure." — kiểu "được thôi, chuyện nhỏ". Nhân viên phục vụ hay dùng. Không dùng trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:22:04)B1119 lần - 920
That's her.
/ðæts hɜːr./
Chính cô ấy đấy.
Tình huốngBạn nhận ra người trong ảnh hoặc người đang đi tới chính là người cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker recognises the woman in the photo, or the one approaching, as the one they are after.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "That's him." — xác nhận đúng người. Nhân chứng chỉ mặt nghi phạm, hoặc bạn bè chỉ người mình đang nhắc tới. — Nghe trong: Upside Down (00:19:35)A1119 lần - 921
Somebody help me!
/ˈsʌmˌbɑːdi help miː!/
Ai cứu tôi với!
Tình huốngBạn đang gặp nguy và hét lên với bất kỳ ai có thể nghe thấy. Bạn nói gì?
The speaker is in danger and cries out to anyone within earshot.
Người bản xứ dùng thế nàoKêu cứu với NGƯỜI KHÔNG XÁC ĐỊNH — mạnh hơn "Help me!" vì gọi cả xung quanh. "Somebody" chứ không phải "anybody" khi kêu cứu. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (00:35:44)A2119 lần - 922
I want you.
/aɪ wɑːnt juː./
Anh muốn có em.
Tình huốngBạn bày tỏ ham muốn với người mình yêu trong một khoảnh khắc riêng tư. Bạn nói gì?
The speaker expresses desire to their lover in a private moment.
Người bản xứ dùng thế nàoMang màu sắc THÂN MẬT rõ rệt — chỉ nói với người yêu. Trong công việc thì phải nói rõ: "I want you on this project." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:32:06)A2119 lần - 923
Get in there.
/ɡet ɪn ðer./
Vào trong đó đi.
Tình huốngBạn đẩy người kia vào một chỗ, hoặc giục họ tham gia. Bạn nói gì?
The speaker pushes the other into a space, or urges them to get involved.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là vào trong. Nghĩa BÓNG là xông vào cuộc: "Get in there and fight!" — huấn luyện viên hét với vận động viên. — Nghe trong: Tarzan (00:12:13)A2119 lần - 924
How did this happen?
/haʊ dɪd ðɪs ˈhæpən?/
Sao lại ra nông nỗi này?
Tình huốngBạn nhìn cảnh tan hoang trước mắt và không hiểu nổi vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker looks at the wreckage and cannot understand how it came about.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGUYÊN NHÂN, thường kèm bàng hoàng chứ không đòi câu trả lời thật. Khác "Who did this?" — câu đó đã tìm người để trách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:10:16)A2119 lần - 925
You shouldn't be here.
/juː ˈʃʊdənt biː hiːr./
Anh không nên có mặt ở đây.
Tình huốngNgười kia xuất hiện ở nơi nguy hiểm hoặc nơi họ không được phép. Bạn nói gì?
The other person has turned up somewhere dangerous, or somewhere they are not allowed.
Người bản xứ dùng thế nào"shouldn't" nên là LỜI KHUYÊN, mềm hơn "Get out." Trong phim, câu này thường nói vì lo cho người kia chứ không phải để đuổi. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:53:00)A2119 lần - 926
That's not what I meant.
/ðæts nɑːt wʌt aɪ ment./
Tôi không có ý đó.
Tình huốngNgười nghe vừa hiểu sai lời bạn theo hướng xấu. Bạn cải chính ngay trước khi chuyện đi xa. Bạn nói gì?
The listener has just taken the speaker’s words the wrong way, and the speaker corrects it before things escalate.
Người bản xứ dùng thế nàoCải chính ý của MÌNH, khác "That's not what I said" (cải chính lời, gay gắt hơn — hàm ý người kia trích sai). Nói xong nên nói lại cho rõ ngay, nếu không chỉ làm không khí nặng thêm. — Nghe trong: Epic (2013) (00:32:02)A2119 lần - 927
Too bad.
/tuː bæd./
Tiếc thật. / Ráng chịu.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện không may, hoặc vừa than phiền về hậu quả họ tự gây ra. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has reported bad luck, or is complaining about a mess of their own making.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược: thông cảm thật ("tiếc quá"), hoặc LẠNH LÙNG ("hoạt động ráng chịu"). Giọng và ngữ cảnh quyết định — đây là câu rất dễ hiểu nhầm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:16)A2118 lần - 928
It's here.
/ɪts hiːr./
Nó ở đây rồi.
Tình huốngThứ cả nhóm đang chờ hoặc đang sợ vừa tới nơi. Bạn báo. Bạn nói gì?
The thing the group has been waiting for — or dreading — has arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's here.", "She's here." nhưng cho VẬT hoặc sinh vật. Trong phim kinh dị, hai chữ này là đỉnh điểm sợ hãi. — Nghe trong: About Time (00:22:47)A1118 lần - 929
You're serious?
/jʊr ˈsɪriəs?/
Anh nói nghiêm túc đấy à?
Tình huốngNgười kia vừa đề nghị một việc mà bạn tưởng họ đùa. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has proposed something the speaker assumed was a joke.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KỂ đọc lên giọng — bất ngờ hơn "Are you serious?" một chút. Cùng nhóm với "You serious?" (suồng nhất). — Nghe trong: Free Birds (01:02:06)A2118 lần - 930
Is she okay?
/ɪz ʃiː ˌoʊˈkeɪ?/
Cô ấy không sao chứ?
Tình huốngCô ấy vừa gặp chuyện và bạn hỏi người vừa ở bên cô. Bạn nói gì?
She has just been through something and the speaker asks whoever was with her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Is he okay?" — hỏi về người thứ ba. Câu trả lời trong phim thường là "She will be." (rồi sẽ ổn) chứ không phải "Yes". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:29)A1118 lần - 931
No, he's not.
/noʊ, hiːz nɑːt./
Không, anh ta đâu có.
Tình huốngAi đó vừa khẳng định một điều về anh ta mà bạn biết là sai. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone has just asserted something about him that the speaker knows is untrue.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu khẳng định "He's..." Cùng bộ với "No, it's not.", "No, you're not." — luôn nhắc lại chủ ngữ và trợ động từ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:56)A1118 lần - 932
Do you remember?
/duː juː rɪˈmembər?/
Anh còn nhớ không?
Tình huốngBạn nhắc lại một chuyện cũ và muốn biết người kia có nhớ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker brings up something from the past and asks if the other recalls it.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng phần sau vì cả hai đều biết đang nói chuyện gì. Trong phim, câu này mở đầu một cảnh hồi tưởng — và thường là chuyện buồn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:55)A1118 lần - 933
What is he doing?
/wʌt ɪz hiː ˈduːɪŋ?/
Anh ta làm gì thế kia?
Tình huốngCả nhóm đang nhìn anh ta làm một việc khó hiểu từ xa. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group is watching him do something baffling from a distance.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "What's he doing?" — nói tách từng chữ thì nhấn mạnh sự khó hiểu hoặc lo lắng hơn. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:02:12)A1118 lần - 934
What have I done?
/wʌt hæv aɪ dʌn?/
Tôi đã làm gì thế này?
Tình huốngBạn vừa nhận ra hậu quả của việc mình làm và bàng hoàng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just grasped the consequences of their own act and is stunned.
Người bản xứ dùng thế nàoTự vấn trong HỐI HẬN — hiện tại hoàn thành vì hậu quả còn đó. Đối lại là "What have you done?" (trách người khác). Cùng khuôn, hai hướng ngược nhau. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:44:07)B1118 lần - 935
What did you just say?
/wʌt dɪd juː dʒʌst seɪ?/
Anh vừa nói gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa buông một câu xúc phạm hoặc quá bất ngờ. Bạn quay lại hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just said something insulting or shocking, and the speaker turns back.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" khoanh vào câu VỪA NÓI. Gần như luôn là dấu hiệu sắp có chuyện — người hỏi đang cho đối phương một cơ hội rút lại. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:09:14)A2118 lần - 936
Can I ask you a question?
/kæn aɪ æsk juː ə ˈkwestʃən?/
Tôi hỏi anh một câu được không?
Tình huốngBạn muốn hỏi điều gì đó hơi riêng tư. Bạn xin phép trước cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker wants to ask something rather personal, and asks leave first out of courtesy.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước khi hỏi điều riêng tư — rất tiện vì nó cho người kia đường lui. Người nghe hay đáp "Sure, go ahead." — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:07:07)A1118 lần - 937
What's next?
/wʌts nekst?/
Tiếp theo là gì?
Tình huốngBạn vừa xong một việc và hỏi về bước kế tiếp. Bạn nói gì?
The speaker has finished one task and asks about the next step.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi bước kế tiếp trong một chuỗi việc. Nói với giọng mệt mỏi sau một tràng xui xẻo thì thành mỉa: "What's next?" = "còn tai hoạ nào nữa đây". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:00)A1117 lần - 938
Try again.
/traɪ əˈɡen./
Thử lại đi.
Tình huốngNgười kia vừa thất bại lần đầu và bạn bảo họ làm lại. Bạn nói gì?
The other person has just failed at the first attempt and the speaker tells them to go again.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thể là động viên tử tế, có thể là LẠNH LÙNG khi ai đó vừa nói dối hoặc đoán sai — "Try again." nghĩa là "câu trả lời đó không qua được". — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:32:34)A1117 lần - 939
I'm home.
/aɪm hoʊm./
Con về rồi ạ.
Tình huốngBạn bước vào nhà và báo cho người trong nhà biết. Bạn nói gì?
The speaker walks into the house and lets everyone know.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu về nhà kinh điển — "Honey, I'm home." Không có "at" trước "home". Trong phim, gọi mà không ai đáp là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Coraline (01:01:36)A1117 lần - 940
Are you insane?
/ɑːr juː ˌɪnˈseɪn?/
Anh điên à?
Tình huốngNgười kia vừa đề nghị một việc quá liều lĩnh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just proposed something recklessly dangerous.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật về tâm thần — là cách nói "quá liều". Cùng nhóm: "Are you crazy?", "Are you out of your mind?" Chỉ dùng với người thân quen. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:47)B1117 lần - 941
You heard me.
/juː hɜːrd miː./
Anh nghe rõ rồi đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi lại vì không tin điều bạn vừa nói. Bạn không nhắc lại. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker to repeat because they cannot believe it; the speaker refuses to.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối nhắc lại — hàm ý "tôi nói một lần thôi". Dứt khoát và hơi thách thức. Trong phim, đây là câu của người không lùi bước. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:34)A2117 lần - 942
I killed him.
/aɪ kɪld hɪm./
Tôi đã giết anh ta.
Tình huốngNhân vật thú nhận tội của mình sau một thời gian giấu giếm. Anh ta nói gì?
A character confesses to the killing after keeping it hidden.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim hình sự. Cũng dùng nghĩa bóng khi tự trách về cái chết mình không trực tiếp gây ra — "I killed him." = "tại tôi mà anh ấy chết". — Nghe trong: Divergent (01:53:56)A2117 lần - 943
You have to.
/juː hæv tuː./
Anh buộc phải làm.
Tình huốngNgười kia từ chối làm một việc mà không còn lựa chọn nào khác. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person refuses to do something for which there is no alternative.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "to". Đáp lại "I can't." — hai câu này thành cặp đối đáp rất hay gặp trong cảnh căng thẳng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:23:57)A1117 lần - 944
Here they come.
/hiːr ðeɪ kʌm./
Chúng tới kìa.
Tình huốngBạn nhìn thấy nhóm người đang tiến lại và báo cho cả đội. Bạn nói gì?
The speaker sees the group approaching and warns the team.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự: "Here" + chủ ngữ + động từ. Báo họ ĐANG TỚI GẦN, sắp chạm mặt. Khác "They're coming." (còn ở xa, chưa thấy). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:46:47)A2117 lần - 945
You can trust me.
/juː kæn trʌst miː./
Anh tin tôi được mà.
Tình huốngNgười kia còn dè chừng chưa dám giao việc cho bạn. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?
The other person is still wary of handing something over; the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoTự nhận mình đáng tin. Nghịch lý cần biết: nói câu này quá sốt sắng lại làm người ta nghi thêm — trong phim nó thường báo hiệu nhân vật đang giấu gì đó. — Nghe trong: Step Up 3D (01:29:01)A2117 lần - 946
My bad.
/maɪ bæd./
Lỗi của tôi.
Tình huốngBạn vừa làm sai một việc nhỏ và nhận lỗi nhanh gọn. Bạn nói gì?
The speaker has just made a small mistake and owns it briskly.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi NHẸ và rất thân — chỉ dùng cho chuyện vặt. Lỗi thật thì phải "I'm sorry." Nói "My bad." trước sếp về một sai sót nghiêm trọng là thiếu nghiêm túc. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:09:56)A2116 lần - 947
Could be.
/kʊd biː./
Cũng có thể.
Tình huốngNgười kia nêu một khả năng và bạn không bác cũng không khẳng định. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person raises a possibility the speaker neither denies nor confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It could be." — dè dặt, giữ khoảng cách. Gần "It's possible." nhưng cụt hơn và hờ hững hơn. Trong phim, thám tử hay đáp kiểu này. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:19)A2116 lần - 948
Told you.
/toʊld juː./
Đã bảo mà.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn cảnh báo từ trước. Bạn nói gì?
Things have turned out exactly as the speaker warned.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" — cụt và có phần đắc ý. Bản đủ: "I told you." hoặc "I told you so." Nói với người vừa gặp hoạ thì hơi ác. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (01:14:01)A2116 lần - 949
Stay there.
/steɪ ðer./
Cứ đứng đó.
Tình huốngBạn bảo người kia đừng lại gần vì nguy hiểm hoặc vì bạn đang tới. Bạn nói gì?
The speaker tells the other not to come closer — because of danger, or because they are coming over.
Người bản xứ dùng thế nào"there" là chỗ NGƯỜI KIA đang đứng, còn "Stay here." là chỗ mình. Một chữ đổi hẳn vị trí — chỗ người học rất hay nhầm. — Nghe trong: Elysium (01:33:01)A1116 lần - 950
My baby.
/maɪ ˈbeɪbi./
Con tôi.
Tình huốngBạn vừa tìm thấy đứa con bị lạc và ôm chầm lấy. Bạn nói gì?
The speaker has just found their lost child and clutches them.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi CON MÌNH, kể cả khi con đã lớn — mẹ dùng nhiều nhất. Cũng dùng gọi người yêu. Trong phim, câu này là khoảnh khắc đoàn tụ. — Nghe trong: The Incredibles (01:33:39)A1116 lần - 951
I really do.
/aɪ ˈrɪli duː./
Thật lòng đấy.
Tình huốngBạn vừa nói bạn quan tâm hoặc bạn thích, và muốn nhấn mạnh là thật. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just said they care, or that they like it, and wants to stress they mean it.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để nhấn mạnh câu vừa nói: "I like it. I really do." Trợ động từ phải khớp: "I really am.", "I really did." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:23)A2116 lần - 952
It's all good.
/ɪts ɔːl ɡʊd./
Ổn hết mà.
Tình huốngNgười kia đang áy náy về một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi một cách thoải mái. Bạn nói gì?
The other person feels bad about something minor; the speaker waves it off easily.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và thoải mái — thân hơn "It's okay." Dùng để đáp lời xin lỗi hoặc để nói mọi chuyện đã êm. Không dùng ở nơi trang trọng. — Nghe trong: Escape Plan (00:58:23)A2116 lần - 953
This is great.
/ðɪs ɪz ɡreɪt./
Thế này thì tuyệt.
Tình huốngMọi thứ vừa diễn ra đúng ý và bạn hài lòng. Bạn nói gì?
Everything has gone the speaker's way and they are pleased.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY quen thuộc: nói phẳng và thở dài thì thành MỈA — "hay ho thật đấy". Cùng nhóm với "Oh, great.", "Perfect." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:03:57)A1116 lần - 954
Not so fast.
/nɑːt soʊ fæst./
Khoan đã nào.
Tình huốngNgười kia định bỏ đi hoặc định kết thúc chuyện quá nhanh. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person is about to walk off, or wrap things up, too quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn ai đó đang định thoát — không phải bảo đi chậm lại. Trong phim, câu này thường nói khi vừa tóm được kẻ đang chuồn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:19:33)B1116 lần - 955
Tell me the truth.
/tel miː ðə truːθ./
Nói thật cho tôi biết.
Tình huốngBạn nghi người kia đang giấu hoặc nói dối. Bạn yêu cầu sự thật. Bạn nói gì?
The speaker suspects the other person is hiding something or lying, and demands the truth.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu sự thật, hàm ý đang nghi có dối trá. Nặng; với bạn bè thì nhẹ hơn là "Be honest with me." — Nghe trong: Lost — Season 6 (00:13:34)A1116 lần - 956
Any luck?
/ˈeni lʌk?/
Có kết quả gì không?
Tình huốngNgười kia vừa đi tìm hoặc đi hỏi việc gì đó về. Bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?
The other person has come back from searching or making enquiries, and the speaker asks.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Have you had any luck?" — hỏi xem việc tìm kiếm có kết quả chưa. Rất hay dùng khi cả hai đang cùng tìm một thứ. — Nghe trong: Extra (00:18:04)B1115 lần - 957
Know what?
/noʊ wʌt?/
Biết gì không?
Tình huốngBạn sắp nói ra một điều bất ngờ và muốn kéo sự chú ý trước. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to say something unexpected and draws the other person in first.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "You know what?" — bỏ cả chủ ngữ. Không chờ trả lời, chỉ để dẫn dắt. Rất thân, chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:28:15)A2115 lần - 958
Your choice.
/jɔːr tʃɔɪs./
Tuỳ anh thôi.
Tình huốngBạn vừa nêu ra hai phương án và để người kia tự quyết. Bạn nói gì?
The speaker has laid out two options and leaves the decision to the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's your choice." Nói nhẹ là tôn trọng quyết định của họ; nói lạnh và nhấn thì thành ĐE DOẠ — "chọn đi, hậu quả tự chịu". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:50)A2115 lần - 959
Just kidding.
/dʒʌst ˈkɪdɪŋ./
Đùa thôi.
Tình huốngBạn vừa trêu người kia và họ bắt đầu tin thật. Bạn chữa ngay. Bạn nói gì?
The speaker has just teased the other person, who is starting to take it seriously.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ so với "I'm kidding." — nhanh và nhẹ hơn. Nói ngay khi thấy người kia đổi sắc mặt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:59)A1115 lần - 960
Shoot him!
/ʃuːt hɪm!/
Bắn hắn đi!
Tình huốngKẻ địch đang lao tới và bạn hét cho đồng đội nổ súng. Bạn nói gì?
The enemy is charging and the speaker shouts for a teammate to fire.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi để NGHE HIỂU phim hành động. Cùng bộ với "Don't shoot!", "Hold your fire!" — ba câu quyết định trong cảnh đấu súng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:31:35)A2115 lần - 961
Help us!
/help ʌs!/
Cứu chúng tôi với!
Tình huốngCả nhóm đang gặp nguy và bạn kêu cứu. Bạn hét. Bạn nói gì?
The group is in danger and the speaker cries out for help.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Help me!" — kêu cứu cho cả nhóm. Cùng bộ với "Somebody help!", "Please help me." — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (02:05:14)A1115 lần - 962
Did it work?
/dɪd ɪt wɜːrk?/
Có được không?
Tình huốngNgười kia vừa thử xong một cách. Bạn hỏi xem kết quả thế nào. Bạn nói gì?
The other person has just finished trying something, and the speaker asks how it turned out.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi kết quả một lần thử đã xong. Rất thông dụng và ngắn. Đáp lại: "It worked" hoặc "It didn't work" — nhớ giữ nguyên "work" chứ đừng đổi sang "success". — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:28:22)A1115 lần - 963
Don't you see?
/doʊnt juː siː?/
Anh không hiểu ra sao?
Tình huốngBạn đã giải thích mãi mà người kia vẫn chưa nhận ra điều hiển nhiên. Bạn sốt ruột. Bạn nói gì?
The speaker has explained repeatedly but the other still has not grasped the obvious.
Người bản xứ dùng thế nào"see" ở đây là HIỂU RA, không phải nhìn. Câu của người đang cố thuyết phục và bắt đầu bực. Cùng nghĩa: "Don't you get it?" — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:40:30)B1115 lần - 964
We're done here.
/wiːr dʌn hiːr./
Xong chuyện ở đây rồi.
Tình huốngCuộc gặp không đi tới đâu và bạn đứng dậy chấm dứt. Bạn nói gì?
The meeting is going nowhere and the speaker stands up to end it.
Người bản xứ dùng thế nàoChấm dứt DỨT KHOÁT một cuộc nói chuyện — chữ "here" khoanh vào cuộc gặp này. Nói xong là đứng dậy đi. Nặng hơn "We're done." vì có ý bỏ đi ngay. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:12)A2115 lần - 965
This is good.
/ðɪs ɪz ɡʊd./
Thế này là ổn đấy.
Tình huốngTình hình vừa chuyển biến theo hướng có lợi. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
Things have just turned in their favour, and the speaker notes it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐánh giá TÌNH HÌNH hiện tại là tốt — khác "It's good." vốn hay dùng để khen món ăn hay đồ vật. "This" trỏ vào cả cục diện. — Nghe trong: Escape Plan (00:47:05)A1115 lần - 966
I see you.
/aɪ siː juː./
Tôi thấy anh rồi.
Tình huốngNgười kia đang trốn và bạn phát hiện ra. Bạn gọi. Bạn nói gì?
The other person is hiding and the speaker has spotted them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen khi chơi trốn tìm. Nhưng có nghĩa BÓNG rất sâu: "I see you." = "tôi thấu hiểu con người anh" — nổi tiếng nhờ phim Avatar. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:53:30)A1115 lần - 967
Hold it right there!
/hoʊld ɪt raɪt ðer!/
Đứng im tại chỗ!
Tình huốngBạn là cảnh sát và người kia đang định bỏ chạy. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer and the other is about to bolt.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Stop right there!", "Freeze!" — lệnh dừng của cảnh sát. "Hold it" ở đây là giữ nguyên tư thế. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:04:53)A2115 lần - 968
Let me tell you something.
/let miː tel juː ˈsʌmθɪŋ./
Để tôi nói cho anh nghe điều này.
Tình huốngBạn sắp nói một điều thẳng thắn mà người kia cần nghe. Bạn dẫn dắt trước. Bạn nói gì?
The speaker is about to say something blunt the other person needs to hear, and leads into it.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu sắp nói thẳng, thường là lời khuyên hoặc lời dằn mặt. Người nghe biết ngay là phần quan trọng đang tới. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:09:58)A2115 lần - 969
What's happened?
/wʌts ˈhæpənd?/
Đã có chuyện gì vậy?
Tình huốngBạn vừa tới và thấy mọi người đang bối rối. Bạn hỏi, giọng lo. Bạn nói gì?
The speaker has just arrived to find everyone shaken, and asks anxiously.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành nên nhấn vào HẬU QUẢ CÒN ĐANG DIỄN RA — kiểu Anh. Người Mỹ hay nói "What happened?" ở quá khứ đơn. Cả hai đều đúng. — Nghe trong: Runner Runner (01:09:26)A2114 lần - 970
Just relax.
/dʒʌst rɪˈlæks./
Cứ bình tĩnh đi.
Tình huốngNgười kia đang căng thẳng quá mức. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is far too tense, and the speaker calms them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Calm down." — ít gây phản tác dụng hơn vì không hàm ý người kia đang mất kiểm soát. Chữ "Just" làm câu mềm hẳn. — Nghe trong: The Maze Runner (00:09:10)A1114 lần - 971
I'm afraid so.
/aɪm əˈfreɪd soʊ./
Rất tiếc là đúng vậy.
Tình huốngAi đó hỏi bạn xác nhận một tin xấu. Bạn phải nói đúng, nhưng muốn nói cho nhẹ. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker to confirm bad news; the speaker must say yes but wants to soften it.
Người bản xứ dùng thế nào"afraid" ở đây không phải sợ mà là "rất tiếc". Chuyên dùng để xác nhận tin XẤU. Vế phủ định là "I'm afraid not" (rất tiếc là không) — hai câu này luôn đi thành cặp, học một phải học hai. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:06:26)B1114 lần - 972
Do you copy?
/duː juː ˈkɑːpi?/
Nghe rõ không?
Tình huốngBạn gọi đồng đội qua bộ đàm và chưa thấy trả lời. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker calls a teammate on the radio and gets no answer.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ BỘ ĐÀM — "copy" là nghe và hiểu rõ. Đáp lại là "Copy that." Ghi ở đây để nghe hiểu phim hành động; đời thường không dùng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:20)B1114 lần - 973
It doesn't make sense.
/ɪt ˈdʌzənt meɪk sens./
Chuyện này vô lý.
Tình huốngCác chi tiết bạn vừa nghe không khớp nhau. Bạn nêu nhận xét chung, chưa quy trách nhiệm cho ai. Bạn nói gì?
The details the speaker has just heard do not add up, and they say so without yet blaming anyone.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về SỰ VIỆC vô lý, không phải chê người. Muốn nói mình không hiểu thì phải là "I don't get it" — nói nhầm câu này thành ra bảo chuyện đó ngớ ngẩn. Dạng hay gặp: "That doesn't make any sense." — Nghe trong: Turbo (00:37:32)A2114 lần - 974
How was your day?
/haʊ wɑːz jɔːr deɪ?/
Hôm nay của anh thế nào?
Tình huốngNgười thân vừa đi làm về và bạn hỏi han. Bạn nói gì?
A family member has just come home from work and the speaker asks after them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi han cuối ngày kinh điển trong gia đình phương Tây. Đáp thường ngắn: "Fine." hoặc "Long." Trong phim, đáp cụt là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:37)A1114 lần - 975
Don't you get it?
/doʊnt juː ɡet ɪt?/
Anh vẫn chưa hiểu à?
Tình huốngNgười kia vẫn không nắm được điều bạn đang cố nói. Bạn gắt nhẹ. Bạn nói gì?
The other person still is not grasping what the speaker is driving at.
Người bản xứ dùng thế nào"get" ở đây là HIỂU. Thân và cộc hơn "Don't you see?" một chút. Nói với người trên là hỗn — nó hàm ý người kia chậm hiểu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:37:38)A2114 lần - 976
I'm gonna kill you.
/aɪm ˈɡɑːnə kɪl juː./
Tao giết mày.
Tình huốngBạn tức điên với người kia — hoặc thật sự, hoặc chỉ là bạn bè trêu nhau. Bạn nói gì?
The speaker is furious with the other person — genuinely, or as friends teasing.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: đe doạ thật trong phim hành động, hoặc GIỮA BẠN BÈ khi ai đó chơi khăm. Giọng và ngữ cảnh phân biệt hoàn toàn. — Nghe trong: Let's Be Cops (00:27:36)A2114 lần - 977
Stand by.
/stænd baɪ./
Chờ lệnh.
Tình huốngBạn bảo đồng đội giữ nguyên vị trí và sẵn sàng hành động khi có lệnh. Bạn nói gì?
The speaker tells the team to hold position and be ready to act on command.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ bộ đàm và nhà binh: SẴN SÀNG CHỜ. Khác "Wait." bình thường — câu này hàm ý sắp có lệnh tiếp theo. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:32:37)B1113 lần - 978
My friend.
/maɪ frend./
Bạn tôi đấy.
Tình huốngAi đó hỏi người đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu ngắn gọn. Bạn nói gì?
Someone asks who the person with the speaker is, and they introduce them briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt khi được hỏi. Cũng dùng để GỌI ai đó theo lối trang trọng hoặc mỉa: "Listen to me, my friend." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:56)A1113 lần - 979
We all are.
/wiː ɔːl ɑːr./
Cả bọn đều thế.
Tình huốngNgười kia nói họ đang sợ hoặc đang mệt, và cả nhóm cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they are scared or exhausted, and so is everyone else.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "We all do." nhưng đáp cho câu có "am/is/are": "I'm scared." → "We all are." Rất hay dùng trong phim để gắn kết cả nhóm. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:31:50)A2113 lần - 980
That's not good.
/ðæts nɑːt ɡʊd./
Thế thì gay rồi.
Tình huốngBạn vừa nghe hoặc vừa thấy một dấu hiệu xấu. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker has just heard or seen a bad sign.
Người bản xứ dùng thế nàoĐánh giá tình huống là xấu. Nói khẽ và chậm trong phim thì thường là cách nói giảm — chuyện thật ra rất tệ. Cùng nhóm với "Not good." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:09:12)A1113 lần - 981
See for yourself.
/siː fɔːr jərˈself./
Cứ tự xem đi.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bạn chìa bằng chứng ra. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker, who produces the proof.
Người bản xứ dùng thế nàoMời tự kiểm chứng — mạnh hơn "Look." vì hàm ý "khỏi cần tin tôi". Cùng nhóm với "Prove it." nhưng ở chiều ngược lại. — Nghe trong: Tangled (01:12:28)B1113 lần - 982
I'll kill you.
/aɪl kɪl juː./
Tao sẽ giết mày.
Tình huốngBạn nổi điên với người kia và buột ra lời đe doạ. Bạn nói gì?
The speaker is enraged and lets a threat slip out.
Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt nên nghe bột phát hơn "I will kill you." (lạnh, có tính toán). Giữa bạn bè cũng dùng đùa khi ai đó chơi khăm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:45)A2113 lần - 983
Let me see that.
/let miː siː ðæt./
Đưa tôi xem cái đó nào.
Tình huốngNgười kia đang cầm một thứ mà bạn cần xem tận mắt. Bạn bảo họ đưa. Bạn nói gì?
The other person is holding something the speaker needs to see for themselves, and asks for it.
Người bản xứ dùng thế nào"that" chỉ thứ ở xa hoặc trong tay người kia. Mệnh lệnh nhẹ; lịch sự hơn thì "Can I see that?" — Nghe trong: The Batman — Season 1 (00:07:28)A1113 lần - 984
It's the only way.
/ɪts ðə ˈoʊnli weɪ./
Chỉ còn cách đó thôi.
Tình huốngBạn đề xuất một phương án ai cũng ngại, và muốn nói rõ rằng không còn lựa chọn nào khác. Bạn nói gì?
The speaker proposes something nobody likes and wants to make clear no other option is left.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây "way" = cách làm. Câu này dùng để chốt một phương án khó nuốt. Người nghe hiểu là bàn thêm cũng vô ích. — Nghe trong: Solo: A Star Wars Story (2018) (01:07:59)A2113 lần - 985
Have a good night.
/hæv ə ɡʊd naɪt./
Chúc anh buổi tối tốt lành.
Tình huốngBạn tiễn khách ra về vào buổi tối. Bạn chúc. Bạn nói gì?
The speaker sees a guest off in the evening.
Người bản xứ dùng thế nàoChào TỐI, khi chia tay hẳn. Khác "Good night." vốn là lời chào trước khi đi ngủ. Cùng khuôn: "Have a good day.", "Have a good weekend." — Nghe trong: Runner Runner (00:19:39)A1113 lần - 986
I don't want to talk about it.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː tɔːk əˈbaʊt ɪt./
Tôi không muốn nói chuyện đó.
Tình huốngNgười kia gặng hỏi về một chuyện đau lòng và bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person presses about something painful and the speaker shuts it down.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng chủ đề dứt khoát. Trong phim, câu này gần như luôn khiến người kia hỏi tiếp — và đó là cách kịch bản đẩy mâu thuẫn lên. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:06)A2113 lần - 987
How come?
/haʊ kʌm?/
Sao lại thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bất ngờ và bạn muốn biết lý do. Bạn hỏi thân mật. Bạn nói gì?
The other person has said something unexpected and the speaker asks why, casually.
Người bản xứ dùng thế nàoThân và mềm hơn "Why?" trống nhiều. Đặc biệt: sau nó dùng trật tự câu KỂ, không đảo — "How come you left?" chứ không phải "How come did you leave?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:06)A2112 lần - 988
Aren't you?
/ˈɑːrənt juː?/
Đúng không nào?
Tình huốngBạn vừa khẳng định một điều về người kia và muốn họ thừa nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just asserted something about the other person and wants them to admit it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi tách rời cho câu khẳng định có "are": "You're scared. Aren't you?" Cùng họ với "Don't you?", "Didn't he?" — trợ động từ phải khớp. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:26:31)B1112 lần - 989
It's nice.
/ɪts naɪs./
Đẹp đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn thấy món đồ hoặc chỗ ở của họ thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker thinks of their thing or their place.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mức VỪA PHẢI — lịch sự nhưng không nhiệt tình. Người bản xứ hiểu "nice" là khen nhạt; muốn khen thật thì "lovely", "great", "gorgeous". — Nghe trong: Frankenweenie (00:46:06)A1112 lần - 990
It's open.
/ɪts ˈoʊpən./
Cửa mở rồi, vào đi.
Tình huốngCó tiếng gõ cửa và bạn không muốn đứng dậy. Bạn gọi vọng ra. Bạn nói gì?
There is a knock at the door and the speaker does not want to get up.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp tiếng gõ cửa — nghĩa "cửa không khoá, cứ vào". Rất tiện và rất hay gặp. Cũng dùng nghĩa đen khi báo cửa hàng đã mở cửa. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:24)A1112 lần - 991
Show yourself.
/ʃoʊ jərˈself./
Ra mặt đi.
Tình huốngBạn biết có người đang nấp trong bóng tối. Bạn gọi ra. Bạn nói gì?
The speaker knows someone is hiding in the dark and calls them out.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp kẻ đang nấp lộ diện — trang trọng và hơi cổ. Phim siêu anh hùng và cổ trang dùng nhiều. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:25)B1112 lần - 992
Where is he now?
/wer ɪz hiː naʊ?/
Giờ anh ta ở đâu?
Tình huốngNgười kia vừa kể về một người và bạn muốn biết hiện họ ở đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has been talking about someone and the speaker wants to know where they are now.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" khoanh vào HIỆN TẠI, tách khỏi câu chuyện quá khứ vừa kể. Trong phim, đây là câu chuyển từ nghe kể sang hành động. — Nghe trong: Son of God (00:49:38)A1112 lần - 993
What do we got?
/wʌt duː wiː ɡɑːt?/
Có gì rồi?
Tình huốngBạn vừa tới hiện trường và hỏi đồng đội tình hình. Bạn nói gì?
The speaker has just arrived at the scene and asks the team for a rundown.
Người bản xứ dùng thế nàoSAI ngữ pháp sách vở (đúng là "What have we got?") nhưng cảnh sát và bác sĩ trong phim Mỹ nói suốt. Cùng lối với "What do you got?" — chỉ nói, đừng viết. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:10:39)A2112 lần - 994
I can do it.
/aɪ kæn duː ɪt./
Tôi làm được mà.
Tình huốngNgười khác nghi ngờ khả năng của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Others doubt the speaker's ability, and they insist.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định khả năng, thường khi bị coi thường. Cùng bộ với "I can do this." (tự nhủ) và "I can do that." (nhận việc) — ba câu, ba cảnh. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:37:03)A1112 lần - 995
It's been a long time.
/ɪts bɪn ə lɔːŋ taɪm./
Lâu quá rồi nhỉ.
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau nhiều năm. Bạn mở lời bằng nhận xét về khoảng thời gian đó. Bạn nói gì?
The speaker meets an old acquaintance after years, and opens with a remark about the gap.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về khoảng cách từ lần trước ĐẾN GIỜ, nên phải dùng hiện tại hoàn thành. Đây là câu chào khi gặp lại. Đừng lẫn với "That was a long time ago" — câu kia nói về một điểm đã qua. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:16)B1112 lần - 996
I didn't have a choice.
/aɪ ˈdɪdənt hæv ə tʃɔɪs./
Tôi không có lựa chọn nào khác.
Tình huốngNgười kia trách bạn về một việc bạn buộc phải làm. Bạn phân trần. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for something they were forced into.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "I had no choice." — có "a choice" nên nhấn vào việc không có lấy một lựa chọn nào. Cả hai đều là biện hộ bằng hoàn cảnh. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:41:24)A2112 lần - 997
My apologies.
/maɪ əˈpɑːləˌdʒiːz./
Thành thật xin lỗi.
Tình huốngBạn xin lỗi trong một buổi làm việc trang trọng, hoặc thay mặt cả bên mình. Bạn nói gì?
The speaker apologises in a formal setting, or on behalf of their side.
Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều "apologies" và rất TRANG TRỌNG — dùng trong thư từ, họp, hoặc khi nhân vật quý tộc trong phim xin lỗi. Đời thường nghe khách sáo. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:35:32)B1111 lần - 998
Heads up.
/hedz ʌp./
Coi chừng nhé.
Tình huốngBạn sắp ném một vật cho người kia, hoặc muốn báo trước một chuyện sắp tới. Bạn nói gì?
The speaker is about to throw something, or wants to give advance warning.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: hô khi ném vật (ngẩng đầu lên mà bắt), và BÁO TRƯỚC một tin ở nơi làm việc: "Just a heads up — the boss is coming." — Nghe trong: Frozen (00:58:32)B1111 lần - 999
Thanks to you.
/θæŋks tuː juː./
Cũng nhờ có anh cả.
Tình huốngViệc thành công và công lớn thuộc về người kia. Bạn ghi nhận vai trò của họ. Bạn nói gì?
Things worked out and the credit belongs to the other person; the speaker acknowledges their part.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "nhờ có anh" — chỉ NGUYÊN NHÂN, không phải lời cảm ơn trực tiếp. Và nó cũng dùng mỉa được: "Thanks to you, we're late." Đừng nhầm với "Thank you". — Nghe trong: House M.D — Season 6 (00:17:23)B1111 lần - 1000
Where is everybody?
/wer ɪz ˈevriˌbɑːdi?/
Mọi người đâu hết rồi?
Tình huốngBạn bước vào một nơi lẽ ra phải đông người nhưng vắng tanh. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker walks into a place that should be full of people but is deserted, and exclaims.
Người bản xứ dùng thế nàoNgạc nhiên vì chỗ nào cũng vắng. "everybody" luôn đi với động từ SỐ ÍT ("is"), dù nghĩa là nhiều người — chỗ này người học hay viết sai thành "are". — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:10:13)A2111 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.