Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 901

    Fall back!

    /fɔːl bæk!/

    Rút lui!

    Tình huống

    Thế trận bất lợi và bạn hô cho cả đội rút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh RÚT LUI có tổ chức trong nhà binh — khác "Run!" (chạy tán loạn). Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh và hành động. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:24:51)
    B1121 lần
  2. 902

    I'm back.

    /aɪm bæk./

    Tôi về rồi đây.

    Tình huống

    Bạn bước vào nhà sau khi đi vắng và báo cho mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo mình ĐÃ VỀ. Trong phim, nói với giọng khác lạ sau một biến cố thì mang nghĩa bóng: "I'm back." = "tôi đã trở lại là chính mình". — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:06:04)
    A1121 lần
  3. 903

    I love her.

    /aɪ lʌv hɜːr./

    Tôi yêu cô ấy.

    Tình huống

    Ai đó chất vấn tình cảm của bạn và bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận tình cảm với NGƯỜI THỨ BA, không phải nói trực tiếp. Trong phim, ba chữ này thường là lời biện hộ cho một hành động liều lĩnh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:06)
    A1121 lần
  4. 904

    I love him.

    /aɪ lʌv hɪm./

    Tôi yêu anh ấy.

    Tình huống

    Gia đình phản đối và bạn khẳng định tình cảm của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "I love her." Trong phim, câu này gần như luôn nói khi bị phản đối — và nó kết thúc mọi tranh luận. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:27)
    A1121 lần
  5. 905

    I was there.

    /aɪ wɑːz ðer./

    Tôi có mặt ở đó.

    Tình huống

    Người kia kể lại một sự việc theo cách sai lệch, và bạn là nhân chứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViện tới việc mình CHỨNG KIẾN tận mắt — kết thúc mọi tranh cãi về sự thật. Trong phim, ba chữ này thường mở đầu một lời kể quan trọng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:10)
    A1121 lần
  6. 906

    I'll see you soon.

    /aɪl siː juː suːn./

    Hẹn sớm gặp lại.

    Tình huống

    Bạn chia tay ai đó mà chưa hẹn ngày cụ thể nhưng chắc sẽ gặp lại sớm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn "See you." vì có "soon" — hứa sẽ gặp lại. Trong phim, câu này nói ở sân bay hoặc lúc chia tay dài ngày, và thường không thành hiện thực. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:17:16)
    A1121 lần
  7. 907

    Thank you for your time.

    /θæŋk juː fɔːr jɔːr taɪm./

    Cảm ơn anh đã dành thời gian.

    Tình huống

    Cuộc gặp trang trọng vừa kết thúc. Bạn cảm ơn người đã tiếp bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn của phỏng vấn, cuộc hẹn công việc, hoặc khi vừa làm phiền ai. Trang trọng và luôn an toàn — nên thuộc lòng. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:02)
    A2121 lần
  8. 908

    What do you want me to say?

    /wʌt duː juː wɑːnt miː tuː seɪ?/

    Anh muốn tôi nói gì đây?

    Tình huống

    Người kia trách bạn mãi và bạn đã hết lời để giải thích. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người BỊ DỒN — không hỏi thật mà là "anh muốn gì ở tôi nữa". Cùng nhóm với "What do you want me to do?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:53)
    B1121 lần
  9. 909

    It's important.

    /ɪts ˌɪmˈpɔːrtənt./

    Chuyện này quan trọng.

    Tình huống

    Người kia định gạt đi việc bạn muốn nói, và bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChống lại việc bị gạt đi — ngược hẳn "It doesn't matter." Nói chậm và nhìn thẳng thì người kia buộc phải nghe. — Nghe trong: James — EngVid (00:07:27)
    A1120 lần
  10. 910

    He knows.

    /hiː noʊz./

    Anh ta biết rồi.

    Tình huống

    Bí mật của cả nhóm đã bị lộ và bạn báo cho người kia. Bạn nói khẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ mang cả một tình thế — bí mật đã lộ. Trong phim, câu này thường nói bằng ánh mắt hoảng hốt và đổi hẳn nhịp cảnh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:26)
    A1120 lần
  11. 911

    It hurts.

    /ɪt hɜːrts./

    Đau lắm.

    Tình huống

    Bạn bị thương và người kia hỏi bạn thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "It" (vết thương) chứ không phải người — nói "I hurt" là sai nghĩa. Cũng dùng cho nỗi đau tinh thần: "It still hurts." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:38:06)
    A1120 lần
  12. 912

    Got you.

    /ɡɑːt juː./

    Tóm được rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa bắt được người đang chạy, hoặc đỡ được người sắp ngã. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: tóm được kẻ chạy trốn, hoặc ĐỠ được người sắp ngã ("có tôi đây"). Nghĩa thứ ba: "Gotcha!" = "lừa được rồi". — Nghe trong: Escape Plan (01:22:31)
    A2120 lần
  13. 913

    I'm sorry, what?

    /aɪm ˈsɑːri, wʌt?/

    Xin lỗi, anh nói gì cơ?

    Tình huống

    Bạn nghe không rõ câu vừa rồi và cần người ta nhắc lại. Bạn hỏi lại cho lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải xin lỗi mà là XIN NHẮC LẠI vì nghe không rõ — "sorry" ở đây chỉ là phép lịch sự. Lịch sự hơn: "I'm sorry, could you repeat that?" Nói trống "What?" thì cộc. — Nghe trong: Night School (00:36:09)
    A1120 lần
  14. 914

    Just tell me.

    /dʒʌst tel miː./

    Cứ nói thẳng ra đi.

    Tình huống

    Người kia vòng vo mãi không dám nói. Bạn giục họ nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt hết vòng vo — "nói thẳng ra đi". Sốt ruột nhưng chưa gắt. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:02:31)
    A1120 lần
  15. 915

    I said no.

    /aɪ sed noʊ./

    Tôi đã nói là không.

    Tình huống

    Người kia nài nỉ lại lần nữa sau khi bạn đã từ chối. Bạn dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại lời từ chối, đã bực. Nhấn mạnh vào "said" — hàm ý "đừng bắt tôi nói lần thứ ba". Cha mẹ nói với con rất hay dùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:12)
    A1120 lần
  16. 916

    I've got it.

    /aɪv ɡɑːt ɪt./

    Tôi lo được.

    Tình huống

    Người kia định giúp bạn nhưng bạn tự xoay xở được. Bạn gạt nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "I got it." — bản Anh. Nghĩa "để tôi, khỏi giúp". Cũng dùng khi giành trả tiền hoặc khi vừa nghĩ ra lời giải. — Nghe trong: Despicable Me (01:13:07)
    A2120 lần
  17. 917

    She's fine.

    /ʃiːz faɪn./

    Cô ấy không sao.

    Tình huống

    Ai đó lo lắng hỏi về cô ấy và bạn vừa kiểm tra. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's fine." Trong phim, đáp quá nhanh và không nhìn vào mắt người hỏi là dấu hiệu nói dối. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:09)
    A1119 lần
  18. 918

    I lied.

    /aɪ laɪd./

    Tôi đã nói dối.

    Tình huống

    Bạn quyết định nói ra sự thật sau khi đã giấu người kia. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận thẳng, rất nặng. Trong phim, hai chữ này thường mở đầu một tiết lộ lớn — và người nghe im lặng chờ phần tiếp theo. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:45)
    A2119 lần
  19. 919

    Sure thing.

    /ʃʊr θɪŋ./

    Chắc chắn rồi.

    Tình huống

    Ai đó nhờ bạn làm một việc dễ và bạn vui vẻ nhận. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ, nhiệt tình hơn "Sure." — kiểu "được thôi, chuyện nhỏ". Nhân viên phục vụ hay dùng. Không dùng trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:22:04)
    B1119 lần
  20. 920

    That's her.

    /ðæts hɜːr./

    Chính cô ấy đấy.

    Tình huống

    Bạn nhận ra người trong ảnh hoặc người đang đi tới chính là người cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "That's him." — xác nhận đúng người. Nhân chứng chỉ mặt nghi phạm, hoặc bạn bè chỉ người mình đang nhắc tới. — Nghe trong: Upside Down (00:19:35)
    A1119 lần
  21. 921

    Somebody help me!

    /ˈsʌmˌbɑːdi help miː!/

    Ai cứu tôi với!

    Tình huống

    Bạn đang gặp nguy và hét lên với bất kỳ ai có thể nghe thấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKêu cứu với NGƯỜI KHÔNG XÁC ĐỊNH — mạnh hơn "Help me!" vì gọi cả xung quanh. "Somebody" chứ không phải "anybody" khi kêu cứu. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (00:35:44)
    A2119 lần
  22. 922

    I want you.

    /aɪ wɑːnt juː./

    Anh muốn có em.

    Tình huống

    Bạn bày tỏ ham muốn với người mình yêu trong một khoảnh khắc riêng tư. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMang màu sắc THÂN MẬT rõ rệt — chỉ nói với người yêu. Trong công việc thì phải nói rõ: "I want you on this project." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:32:06)
    A2119 lần
  23. 923

    Get in there.

    /ɡet ɪn ðer./

    Vào trong đó đi.

    Tình huống

    Bạn đẩy người kia vào một chỗ, hoặc giục họ tham gia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là vào trong. Nghĩa BÓNG là xông vào cuộc: "Get in there and fight!" — huấn luyện viên hét với vận động viên. — Nghe trong: Tarzan (00:12:13)
    A2119 lần
  24. 924

    How did this happen?

    /haʊ dɪd ðɪs ˈhæpən?/

    Sao lại ra nông nỗi này?

    Tình huống

    Bạn nhìn cảnh tan hoang trước mắt và không hiểu nổi vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGUYÊN NHÂN, thường kèm bàng hoàng chứ không đòi câu trả lời thật. Khác "Who did this?" — câu đó đã tìm người để trách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:10:16)
    A2119 lần
  25. 925

    You shouldn't be here.

    /juː ˈʃʊdənt biː hiːr./

    Anh không nên có mặt ở đây.

    Tình huống

    Người kia xuất hiện ở nơi nguy hiểm hoặc nơi họ không được phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"shouldn't" nên là LỜI KHUYÊN, mềm hơn "Get out." Trong phim, câu này thường nói vì lo cho người kia chứ không phải để đuổi. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:53:00)
    A2119 lần
  26. 926

    That's not what I meant.

    /ðæts nɑːt wʌt aɪ ment./

    Tôi không có ý đó.

    Tình huống

    Người nghe vừa hiểu sai lời bạn theo hướng xấu. Bạn cải chính ngay trước khi chuyện đi xa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCải chính ý của MÌNH, khác "That's not what I said" (cải chính lời, gay gắt hơn — hàm ý người kia trích sai). Nói xong nên nói lại cho rõ ngay, nếu không chỉ làm không khí nặng thêm. — Nghe trong: Epic (2013) (00:32:02)
    A2119 lần
  27. 927

    Too bad.

    /tuː bæd./

    Tiếc thật. / Ráng chịu.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một chuyện không may, hoặc vừa than phiền về hậu quả họ tự gây ra. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược: thông cảm thật ("tiếc quá"), hoặc LẠNH LÙNG ("hoạt động ráng chịu"). Giọng và ngữ cảnh quyết định — đây là câu rất dễ hiểu nhầm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:16)
    A2118 lần
  28. 928

    It's here.

    /ɪts hiːr./

    Nó ở đây rồi.

    Tình huống

    Thứ cả nhóm đang chờ hoặc đang sợ vừa tới nơi. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's here.", "She's here." nhưng cho VẬT hoặc sinh vật. Trong phim kinh dị, hai chữ này là đỉnh điểm sợ hãi. — Nghe trong: About Time (00:22:47)
    A1118 lần
  29. 929

    You're serious?

    /jʊr ˈsɪriəs?/

    Anh nói nghiêm túc đấy à?

    Tình huống

    Người kia vừa đề nghị một việc mà bạn tưởng họ đùa. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KỂ đọc lên giọng — bất ngờ hơn "Are you serious?" một chút. Cùng nhóm với "You serious?" (suồng nhất). — Nghe trong: Free Birds (01:02:06)
    A2118 lần
  30. 930

    Is she okay?

    /ɪz ʃiː ˌoʊˈkeɪ?/

    Cô ấy không sao chứ?

    Tình huống

    Cô ấy vừa gặp chuyện và bạn hỏi người vừa ở bên cô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Is he okay?" — hỏi về người thứ ba. Câu trả lời trong phim thường là "She will be." (rồi sẽ ổn) chứ không phải "Yes". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:29)
    A1118 lần
  31. 931

    No, he's not.

    /noʊ, hiːz nɑːt./

    Không, anh ta đâu có.

    Tình huống

    Ai đó vừa khẳng định một điều về anh ta mà bạn biết là sai. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu khẳng định "He's..." Cùng bộ với "No, it's not.", "No, you're not." — luôn nhắc lại chủ ngữ và trợ động từ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:56)
    A1118 lần
  32. 932

    Do you remember?

    /duː juː rɪˈmembər?/

    Anh còn nhớ không?

    Tình huống

    Bạn nhắc lại một chuyện cũ và muốn biết người kia có nhớ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng phần sau vì cả hai đều biết đang nói chuyện gì. Trong phim, câu này mở đầu một cảnh hồi tưởng — và thường là chuyện buồn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:55)
    A1118 lần
  33. 933

    What is he doing?

    /wʌt ɪz hiː ˈduːɪŋ?/

    Anh ta làm gì thế kia?

    Tình huống

    Cả nhóm đang nhìn anh ta làm một việc khó hiểu từ xa. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "What's he doing?" — nói tách từng chữ thì nhấn mạnh sự khó hiểu hoặc lo lắng hơn. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:02:12)
    A1118 lần
  34. 934

    What have I done?

    /wʌt hæv aɪ dʌn?/

    Tôi đã làm gì thế này?

    Tình huống

    Bạn vừa nhận ra hậu quả của việc mình làm và bàng hoàng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự vấn trong HỐI HẬN — hiện tại hoàn thành vì hậu quả còn đó. Đối lại là "What have you done?" (trách người khác). Cùng khuôn, hai hướng ngược nhau. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:44:07)
    B1118 lần
  35. 935

    What did you just say?

    /wʌt dɪd juː dʒʌst seɪ?/

    Anh vừa nói gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa buông một câu xúc phạm hoặc quá bất ngờ. Bạn quay lại hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" khoanh vào câu VỪA NÓI. Gần như luôn là dấu hiệu sắp có chuyện — người hỏi đang cho đối phương một cơ hội rút lại. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:09:14)
    A2118 lần
  36. 936

    Can I ask you a question?

    /kæn aɪ æsk juː ə ˈkwestʃən?/

    Tôi hỏi anh một câu được không?

    Tình huống

    Bạn muốn hỏi điều gì đó hơi riêng tư. Bạn xin phép trước cho lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước khi hỏi điều riêng tư — rất tiện vì nó cho người kia đường lui. Người nghe hay đáp "Sure, go ahead." — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:07:07)
    A1118 lần
  37. 937

    What's next?

    /wʌts nekst?/

    Tiếp theo là gì?

    Tình huống

    Bạn vừa xong một việc và hỏi về bước kế tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi bước kế tiếp trong một chuỗi việc. Nói với giọng mệt mỏi sau một tràng xui xẻo thì thành mỉa: "What's next?" = "còn tai hoạ nào nữa đây". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:00)
    A1117 lần
  38. 938

    Try again.

    /traɪ əˈɡen./

    Thử lại đi.

    Tình huống

    Người kia vừa thất bại lần đầu và bạn bảo họ làm lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó thể là động viên tử tế, có thể là LẠNH LÙNG khi ai đó vừa nói dối hoặc đoán sai — "Try again." nghĩa là "câu trả lời đó không qua được". — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:32:34)
    A1117 lần
  39. 939

    I'm home.

    /aɪm hoʊm./

    Con về rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn bước vào nhà và báo cho người trong nhà biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu về nhà kinh điển — "Honey, I'm home." Không có "at" trước "home". Trong phim, gọi mà không ai đáp là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Coraline (01:01:36)
    A1117 lần
  40. 940

    Are you insane?

    /ɑːr juː ˌɪnˈseɪn?/

    Anh điên à?

    Tình huống

    Người kia vừa đề nghị một việc quá liều lĩnh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật về tâm thần — là cách nói "quá liều". Cùng nhóm: "Are you crazy?", "Are you out of your mind?" Chỉ dùng với người thân quen. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:47)
    B1117 lần
  41. 941

    You heard me.

    /juː hɜːrd miː./

    Anh nghe rõ rồi đấy.

    Tình huống

    Người kia hỏi lại vì không tin điều bạn vừa nói. Bạn không nhắc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối nhắc lại — hàm ý "tôi nói một lần thôi". Dứt khoát và hơi thách thức. Trong phim, đây là câu của người không lùi bước. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:34)
    A2117 lần
  42. 942

    I killed him.

    /aɪ kɪld hɪm./

    Tôi đã giết anh ta.

    Tình huống

    Nhân vật thú nhận tội của mình sau một thời gian giấu giếm. Anh ta nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim hình sự. Cũng dùng nghĩa bóng khi tự trách về cái chết mình không trực tiếp gây ra — "I killed him." = "tại tôi mà anh ấy chết". — Nghe trong: Divergent (01:53:56)
    A2117 lần
  43. 943

    You have to.

    /juː hæv tuː./

    Anh buộc phải làm.

    Tình huống

    Người kia từ chối làm một việc mà không còn lựa chọn nào khác. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "to". Đáp lại "I can't." — hai câu này thành cặp đối đáp rất hay gặp trong cảnh căng thẳng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:23:57)
    A1117 lần
  44. 944

    Here they come.

    /hiːr ðeɪ kʌm./

    Chúng tới kìa.

    Tình huống

    Bạn nhìn thấy nhóm người đang tiến lại và báo cho cả đội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự: "Here" + chủ ngữ + động từ. Báo họ ĐANG TỚI GẦN, sắp chạm mặt. Khác "They're coming." (còn ở xa, chưa thấy). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:46:47)
    A2117 lần
  45. 945

    You can trust me.

    /juː kæn trʌst miː./

    Anh tin tôi được mà.

    Tình huống

    Người kia còn dè chừng chưa dám giao việc cho bạn. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự nhận mình đáng tin. Nghịch lý cần biết: nói câu này quá sốt sắng lại làm người ta nghi thêm — trong phim nó thường báo hiệu nhân vật đang giấu gì đó. — Nghe trong: Step Up 3D (01:29:01)
    A2117 lần
  46. 946

    My bad.

    /maɪ bæd./

    Lỗi của tôi.

    Tình huống

    Bạn vừa làm sai một việc nhỏ và nhận lỗi nhanh gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi NHẸ và rất thân — chỉ dùng cho chuyện vặt. Lỗi thật thì phải "I'm sorry." Nói "My bad." trước sếp về một sai sót nghiêm trọng là thiếu nghiêm túc. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:09:56)
    A2116 lần
  47. 947

    Could be.

    /kʊd biː./

    Cũng có thể.

    Tình huống

    Người kia nêu một khả năng và bạn không bác cũng không khẳng định. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It could be." — dè dặt, giữ khoảng cách. Gần "It's possible." nhưng cụt hơn và hờ hững hơn. Trong phim, thám tử hay đáp kiểu này. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:19)
    A2116 lần
  48. 948

    Told you.

    /toʊld juː./

    Đã bảo mà.

    Tình huống

    Chuyện xảy ra đúng như bạn cảnh báo từ trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" — cụt và có phần đắc ý. Bản đủ: "I told you." hoặc "I told you so." Nói với người vừa gặp hoạ thì hơi ác. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (01:14:01)
    A2116 lần
  49. 949

    Stay there.

    /steɪ ðer./

    Cứ đứng đó.

    Tình huống

    Bạn bảo người kia đừng lại gần vì nguy hiểm hoặc vì bạn đang tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"there" là chỗ NGƯỜI KIA đang đứng, còn "Stay here." là chỗ mình. Một chữ đổi hẳn vị trí — chỗ người học rất hay nhầm. — Nghe trong: Elysium (01:33:01)
    A1116 lần
  50. 950

    My baby.

    /maɪ ˈbeɪbi./

    Con tôi.

    Tình huống

    Bạn vừa tìm thấy đứa con bị lạc và ôm chầm lấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi CON MÌNH, kể cả khi con đã lớn — mẹ dùng nhiều nhất. Cũng dùng gọi người yêu. Trong phim, câu này là khoảnh khắc đoàn tụ. — Nghe trong: The Incredibles (01:33:39)
    A1116 lần
  51. 951

    I really do.

    /aɪ ˈrɪli duː./

    Thật lòng đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa nói bạn quan tâm hoặc bạn thích, và muốn nhấn mạnh là thật. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để nhấn mạnh câu vừa nói: "I like it. I really do." Trợ động từ phải khớp: "I really am.", "I really did." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:23)
    A2116 lần
  52. 952

    It's all good.

    /ɪts ɔːl ɡʊd./

    Ổn hết mà.

    Tình huống

    Người kia đang áy náy về một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi một cách thoải mái. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và thoải mái — thân hơn "It's okay." Dùng để đáp lời xin lỗi hoặc để nói mọi chuyện đã êm. Không dùng ở nơi trang trọng. — Nghe trong: Escape Plan (00:58:23)
    A2116 lần
  53. 953

    This is great.

    /ðɪs ɪz ɡreɪt./

    Thế này thì tuyệt.

    Tình huống

    Mọi thứ vừa diễn ra đúng ý và bạn hài lòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY quen thuộc: nói phẳng và thở dài thì thành MỈA — "hay ho thật đấy". Cùng nhóm với "Oh, great.", "Perfect." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:03:57)
    A1116 lần
  54. 954

    Not so fast.

    /nɑːt soʊ fæst./

    Khoan đã nào.

    Tình huống

    Người kia định bỏ đi hoặc định kết thúc chuyện quá nhanh. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn ai đó đang định thoát — không phải bảo đi chậm lại. Trong phim, câu này thường nói khi vừa tóm được kẻ đang chuồn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:19:33)
    B1116 lần
  55. 955

    Tell me the truth.

    /tel miː ðə truːθ./

    Nói thật cho tôi biết.

    Tình huống

    Bạn nghi người kia đang giấu hoặc nói dối. Bạn yêu cầu sự thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu sự thật, hàm ý đang nghi có dối trá. Nặng; với bạn bè thì nhẹ hơn là "Be honest with me." — Nghe trong: Lost — Season 6 (00:13:34)
    A1116 lần
  56. 956

    Any luck?

    /ˈeni lʌk?/

    Có kết quả gì không?

    Tình huống

    Người kia vừa đi tìm hoặc đi hỏi việc gì đó về. Bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Have you had any luck?" — hỏi xem việc tìm kiếm có kết quả chưa. Rất hay dùng khi cả hai đang cùng tìm một thứ. — Nghe trong: Extra (00:18:04)
    B1115 lần
  57. 957

    Know what?

    /noʊ wʌt?/

    Biết gì không?

    Tình huống

    Bạn sắp nói ra một điều bất ngờ và muốn kéo sự chú ý trước. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "You know what?" — bỏ cả chủ ngữ. Không chờ trả lời, chỉ để dẫn dắt. Rất thân, chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:28:15)
    A2115 lần
  58. 958

    Your choice.

    /jɔːr tʃɔɪs./

    Tuỳ anh thôi.

    Tình huống

    Bạn vừa nêu ra hai phương án và để người kia tự quyết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's your choice." Nói nhẹ là tôn trọng quyết định của họ; nói lạnh và nhấn thì thành ĐE DOẠ — "chọn đi, hậu quả tự chịu". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:50)
    A2115 lần
  59. 959

    Just kidding.

    /dʒʌst ˈkɪdɪŋ./

    Đùa thôi.

    Tình huống

    Bạn vừa trêu người kia và họ bắt đầu tin thật. Bạn chữa ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ so với "I'm kidding." — nhanh và nhẹ hơn. Nói ngay khi thấy người kia đổi sắc mặt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:59)
    A1115 lần
  60. 960

    Shoot him!

    /ʃuːt hɪm!/

    Bắn hắn đi!

    Tình huống

    Kẻ địch đang lao tới và bạn hét cho đồng đội nổ súng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhi để NGHE HIỂU phim hành động. Cùng bộ với "Don't shoot!", "Hold your fire!" — ba câu quyết định trong cảnh đấu súng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:31:35)
    A2115 lần
  61. 961

    Help us!

    /help ʌs!/

    Cứu chúng tôi với!

    Tình huống

    Cả nhóm đang gặp nguy và bạn kêu cứu. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Help me!" — kêu cứu cho cả nhóm. Cùng bộ với "Somebody help!", "Please help me." — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (02:05:14)
    A1115 lần
  62. 962

    Did it work?

    /dɪd ɪt wɜːrk?/

    Có được không?

    Tình huống

    Người kia vừa thử xong một cách. Bạn hỏi xem kết quả thế nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi kết quả một lần thử đã xong. Rất thông dụng và ngắn. Đáp lại: "It worked" hoặc "It didn't work" — nhớ giữ nguyên "work" chứ đừng đổi sang "success". — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:28:22)
    A1115 lần
  63. 963

    Don't you see?

    /doʊnt juː siː?/

    Anh không hiểu ra sao?

    Tình huống

    Bạn đã giải thích mãi mà người kia vẫn chưa nhận ra điều hiển nhiên. Bạn sốt ruột. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"see" ở đây là HIỂU RA, không phải nhìn. Câu của người đang cố thuyết phục và bắt đầu bực. Cùng nghĩa: "Don't you get it?" — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:40:30)
    B1115 lần
  64. 964

    We're done here.

    /wiːr dʌn hiːr./

    Xong chuyện ở đây rồi.

    Tình huống

    Cuộc gặp không đi tới đâu và bạn đứng dậy chấm dứt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChấm dứt DỨT KHOÁT một cuộc nói chuyện — chữ "here" khoanh vào cuộc gặp này. Nói xong là đứng dậy đi. Nặng hơn "We're done." vì có ý bỏ đi ngay. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:12)
    A2115 lần
  65. 965

    This is good.

    /ðɪs ɪz ɡʊd./

    Thế này là ổn đấy.

    Tình huống

    Tình hình vừa chuyển biến theo hướng có lợi. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐánh giá TÌNH HÌNH hiện tại là tốt — khác "It's good." vốn hay dùng để khen món ăn hay đồ vật. "This" trỏ vào cả cục diện. — Nghe trong: Escape Plan (00:47:05)
    A1115 lần
  66. 966

    I see you.

    /aɪ siː juː./

    Tôi thấy anh rồi.

    Tình huống

    Người kia đang trốn và bạn phát hiện ra. Bạn gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen khi chơi trốn tìm. Nhưng có nghĩa BÓNG rất sâu: "I see you." = "tôi thấu hiểu con người anh" — nổi tiếng nhờ phim Avatar. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:53:30)
    A1115 lần
  67. 967

    Hold it right there!

    /hoʊld ɪt raɪt ðer!/

    Đứng im tại chỗ!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và người kia đang định bỏ chạy. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Stop right there!", "Freeze!" — lệnh dừng của cảnh sát. "Hold it" ở đây là giữ nguyên tư thế. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:04:53)
    A2115 lần
  68. 968

    Let me tell you something.

    /let miː tel juː ˈsʌmθɪŋ./

    Để tôi nói cho anh nghe điều này.

    Tình huống

    Bạn sắp nói một điều thẳng thắn mà người kia cần nghe. Bạn dẫn dắt trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu sắp nói thẳng, thường là lời khuyên hoặc lời dằn mặt. Người nghe biết ngay là phần quan trọng đang tới. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:09:58)
    A2115 lần
  69. 969

    What's happened?

    /wʌts ˈhæpənd?/

    Đã có chuyện gì vậy?

    Tình huống

    Bạn vừa tới và thấy mọi người đang bối rối. Bạn hỏi, giọng lo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành nên nhấn vào HẬU QUẢ CÒN ĐANG DIỄN RA — kiểu Anh. Người Mỹ hay nói "What happened?" ở quá khứ đơn. Cả hai đều đúng. — Nghe trong: Runner Runner (01:09:26)
    A2114 lần
  70. 970

    Just relax.

    /dʒʌst rɪˈlæks./

    Cứ bình tĩnh đi.

    Tình huống

    Người kia đang căng thẳng quá mức. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Calm down." — ít gây phản tác dụng hơn vì không hàm ý người kia đang mất kiểm soát. Chữ "Just" làm câu mềm hẳn. — Nghe trong: The Maze Runner (00:09:10)
    A1114 lần
  71. 971

    I'm afraid so.

    /aɪm əˈfreɪd soʊ./

    Rất tiếc là đúng vậy.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn xác nhận một tin xấu. Bạn phải nói đúng, nhưng muốn nói cho nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"afraid" ở đây không phải sợ mà là "rất tiếc". Chuyên dùng để xác nhận tin XẤU. Vế phủ định là "I'm afraid not" (rất tiếc là không) — hai câu này luôn đi thành cặp, học một phải học hai. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:06:26)
    B1114 lần
  72. 972

    Do you copy?

    /duː juː ˈkɑːpi?/

    Nghe rõ không?

    Tình huống

    Bạn gọi đồng đội qua bộ đàm và chưa thấy trả lời. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ BỘ ĐÀM — "copy" là nghe và hiểu rõ. Đáp lại là "Copy that." Ghi ở đây để nghe hiểu phim hành động; đời thường không dùng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:20)
    B1114 lần
  73. 973

    It doesn't make sense.

    /ɪt ˈdʌzənt meɪk sens./

    Chuyện này vô lý.

    Tình huống

    Các chi tiết bạn vừa nghe không khớp nhau. Bạn nêu nhận xét chung, chưa quy trách nhiệm cho ai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về SỰ VIỆC vô lý, không phải chê người. Muốn nói mình không hiểu thì phải là "I don't get it" — nói nhầm câu này thành ra bảo chuyện đó ngớ ngẩn. Dạng hay gặp: "That doesn't make any sense." — Nghe trong: Turbo (00:37:32)
    A2114 lần
  74. 974

    How was your day?

    /haʊ wɑːz jɔːr deɪ?/

    Hôm nay của anh thế nào?

    Tình huống

    Người thân vừa đi làm về và bạn hỏi han. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi han cuối ngày kinh điển trong gia đình phương Tây. Đáp thường ngắn: "Fine." hoặc "Long." Trong phim, đáp cụt là dấu hiệu có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:37)
    A1114 lần
  75. 975

    Don't you get it?

    /doʊnt juː ɡet ɪt?/

    Anh vẫn chưa hiểu à?

    Tình huống

    Người kia vẫn không nắm được điều bạn đang cố nói. Bạn gắt nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get" ở đây là HIỂU. Thân và cộc hơn "Don't you see?" một chút. Nói với người trên là hỗn — nó hàm ý người kia chậm hiểu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:37:38)
    A2114 lần
  76. 976

    I'm gonna kill you.

    /aɪm ˈɡɑːnə kɪl juː./

    Tao giết mày.

    Tình huống

    Bạn tức điên với người kia — hoặc thật sự, hoặc chỉ là bạn bè trêu nhau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: đe doạ thật trong phim hành động, hoặc GIỮA BẠN BÈ khi ai đó chơi khăm. Giọng và ngữ cảnh phân biệt hoàn toàn. — Nghe trong: Let's Be Cops (00:27:36)
    A2114 lần
  77. 977

    Stand by.

    /stænd baɪ./

    Chờ lệnh.

    Tình huống

    Bạn bảo đồng đội giữ nguyên vị trí và sẵn sàng hành động khi có lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ bộ đàm và nhà binh: SẴN SÀNG CHỜ. Khác "Wait." bình thường — câu này hàm ý sắp có lệnh tiếp theo. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:32:37)
    B1113 lần
  78. 978

    My friend.

    /maɪ frend./

    Bạn tôi đấy.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu ngắn gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt khi được hỏi. Cũng dùng để GỌI ai đó theo lối trang trọng hoặc mỉa: "Listen to me, my friend." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:56)
    A1113 lần
  79. 979

    We all are.

    /wiː ɔːl ɑːr./

    Cả bọn đều thế.

    Tình huống

    Người kia nói họ đang sợ hoặc đang mệt, và cả nhóm cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "We all do." nhưng đáp cho câu có "am/is/are": "I'm scared." → "We all are." Rất hay dùng trong phim để gắn kết cả nhóm. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:31:50)
    A2113 lần
  80. 980

    That's not good.

    /ðæts nɑːt ɡʊd./

    Thế thì gay rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa nghe hoặc vừa thấy một dấu hiệu xấu. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐánh giá tình huống là xấu. Nói khẽ và chậm trong phim thì thường là cách nói giảm — chuyện thật ra rất tệ. Cùng nhóm với "Not good." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:09:12)
    A1113 lần
  81. 981

    See for yourself.

    /siː fɔːr jərˈself./

    Cứ tự xem đi.

    Tình huống

    Người kia không tin lời bạn và bạn chìa bằng chứng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời tự kiểm chứng — mạnh hơn "Look." vì hàm ý "khỏi cần tin tôi". Cùng nhóm với "Prove it." nhưng ở chiều ngược lại. — Nghe trong: Tangled (01:12:28)
    B1113 lần
  82. 982

    I'll kill you.

    /aɪl kɪl juː./

    Tao sẽ giết mày.

    Tình huống

    Bạn nổi điên với người kia và buột ra lời đe doạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt nên nghe bột phát hơn "I will kill you." (lạnh, có tính toán). Giữa bạn bè cũng dùng đùa khi ai đó chơi khăm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:45)
    A2113 lần
  83. 983

    Let me see that.

    /let miː siː ðæt./

    Đưa tôi xem cái đó nào.

    Tình huống

    Người kia đang cầm một thứ mà bạn cần xem tận mắt. Bạn bảo họ đưa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"that" chỉ thứ ở xa hoặc trong tay người kia. Mệnh lệnh nhẹ; lịch sự hơn thì "Can I see that?" — Nghe trong: The Batman — Season 1 (00:07:28)
    A1113 lần
  84. 984

    It's the only way.

    /ɪts ðə ˈoʊnli weɪ./

    Chỉ còn cách đó thôi.

    Tình huống

    Bạn đề xuất một phương án ai cũng ngại, và muốn nói rõ rằng không còn lựa chọn nào khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây "way" = cách làm. Câu này dùng để chốt một phương án khó nuốt. Người nghe hiểu là bàn thêm cũng vô ích. — Nghe trong: Solo: A Star Wars Story (2018) (01:07:59)
    A2113 lần
  85. 985

    Have a good night.

    /hæv ə ɡʊd naɪt./

    Chúc anh buổi tối tốt lành.

    Tình huống

    Bạn tiễn khách ra về vào buổi tối. Bạn chúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChào TỐI, khi chia tay hẳn. Khác "Good night." vốn là lời chào trước khi đi ngủ. Cùng khuôn: "Have a good day.", "Have a good weekend." — Nghe trong: Runner Runner (00:19:39)
    A1113 lần
  86. 986

    I don't want to talk about it.

    /aɪ doʊnt wɑːnt tuː tɔːk əˈbaʊt ɪt./

    Tôi không muốn nói chuyện đó.

    Tình huống

    Người kia gặng hỏi về một chuyện đau lòng và bạn chặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐóng chủ đề dứt khoát. Trong phim, câu này gần như luôn khiến người kia hỏi tiếp — và đó là cách kịch bản đẩy mâu thuẫn lên. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:06)
    A2113 lần
  87. 987

    How come?

    /haʊ kʌm?/

    Sao lại thế?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bất ngờ và bạn muốn biết lý do. Bạn hỏi thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân và mềm hơn "Why?" trống nhiều. Đặc biệt: sau nó dùng trật tự câu KỂ, không đảo — "How come you left?" chứ không phải "How come did you leave?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:06)
    A2112 lần
  88. 988

    Aren't you?

    /ˈɑːrənt juː?/

    Đúng không nào?

    Tình huống

    Bạn vừa khẳng định một điều về người kia và muốn họ thừa nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi tách rời cho câu khẳng định có "are": "You're scared. Aren't you?" Cùng họ với "Don't you?", "Didn't he?" — trợ động từ phải khớp. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:26:31)
    B1112 lần
  89. 989

    It's nice.

    /ɪts naɪs./

    Đẹp đấy.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn thấy món đồ hoặc chỗ ở của họ thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen mức VỪA PHẢI — lịch sự nhưng không nhiệt tình. Người bản xứ hiểu "nice" là khen nhạt; muốn khen thật thì "lovely", "great", "gorgeous". — Nghe trong: Frankenweenie (00:46:06)
    A1112 lần
  90. 990

    It's open.

    /ɪts ˈoʊpən./

    Cửa mở rồi, vào đi.

    Tình huống

    Có tiếng gõ cửa và bạn không muốn đứng dậy. Bạn gọi vọng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp tiếng gõ cửa — nghĩa "cửa không khoá, cứ vào". Rất tiện và rất hay gặp. Cũng dùng nghĩa đen khi báo cửa hàng đã mở cửa. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:24)
    A1112 lần
  91. 991

    Show yourself.

    /ʃoʊ jərˈself./

    Ra mặt đi.

    Tình huống

    Bạn biết có người đang nấp trong bóng tối. Bạn gọi ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp kẻ đang nấp lộ diện — trang trọng và hơi cổ. Phim siêu anh hùng và cổ trang dùng nhiều. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:25)
    B1112 lần
  92. 992

    Where is he now?

    /wer ɪz hiː naʊ?/

    Giờ anh ta ở đâu?

    Tình huống

    Người kia vừa kể về một người và bạn muốn biết hiện họ ở đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" khoanh vào HIỆN TẠI, tách khỏi câu chuyện quá khứ vừa kể. Trong phim, đây là câu chuyển từ nghe kể sang hành động. — Nghe trong: Son of God (00:49:38)
    A1112 lần
  93. 993

    What do we got?

    /wʌt duː wiː ɡɑːt?/

    Có gì rồi?

    Tình huống

    Bạn vừa tới hiện trường và hỏi đồng đội tình hình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSAI ngữ pháp sách vở (đúng là "What have we got?") nhưng cảnh sát và bác sĩ trong phim Mỹ nói suốt. Cùng lối với "What do you got?" — chỉ nói, đừng viết. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:10:39)
    A2112 lần
  94. 994

    I can do it.

    /aɪ kæn duː ɪt./

    Tôi làm được mà.

    Tình huống

    Người khác nghi ngờ khả năng của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định khả năng, thường khi bị coi thường. Cùng bộ với "I can do this." (tự nhủ) và "I can do that." (nhận việc) — ba câu, ba cảnh. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:37:03)
    A1112 lần
  95. 995

    It's been a long time.

    /ɪts bɪn ə lɔːŋ taɪm./

    Lâu quá rồi nhỉ.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen sau nhiều năm. Bạn mở lời bằng nhận xét về khoảng thời gian đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về khoảng cách từ lần trước ĐẾN GIỜ, nên phải dùng hiện tại hoàn thành. Đây là câu chào khi gặp lại. Đừng lẫn với "That was a long time ago" — câu kia nói về một điểm đã qua. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:16)
    B1112 lần
  96. 996

    I didn't have a choice.

    /aɪ ˈdɪdənt hæv ə tʃɔɪs./

    Tôi không có lựa chọn nào khác.

    Tình huống

    Người kia trách bạn về một việc bạn buộc phải làm. Bạn phân trần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "I had no choice." — có "a choice" nên nhấn vào việc không có lấy một lựa chọn nào. Cả hai đều là biện hộ bằng hoàn cảnh. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:41:24)
    A2112 lần
  97. 997

    My apologies.

    /maɪ əˈpɑːləˌdʒiːz./

    Thành thật xin lỗi.

    Tình huống

    Bạn xin lỗi trong một buổi làm việc trang trọng, hoặc thay mặt cả bên mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều "apologies" và rất TRANG TRỌNG — dùng trong thư từ, họp, hoặc khi nhân vật quý tộc trong phim xin lỗi. Đời thường nghe khách sáo. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:35:32)
    B1111 lần
  98. 998

    Heads up.

    /hedz ʌp./

    Coi chừng nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp ném một vật cho người kia, hoặc muốn báo trước một chuyện sắp tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: hô khi ném vật (ngẩng đầu lên mà bắt), và BÁO TRƯỚC một tin ở nơi làm việc: "Just a heads up — the boss is coming." — Nghe trong: Frozen (00:58:32)
    B1111 lần
  99. 999

    Thanks to you.

    /θæŋks tuː juː./

    Cũng nhờ có anh cả.

    Tình huống

    Việc thành công và công lớn thuộc về người kia. Bạn ghi nhận vai trò của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "nhờ có anh" — chỉ NGUYÊN NHÂN, không phải lời cảm ơn trực tiếp. Và nó cũng dùng mỉa được: "Thanks to you, we're late." Đừng nhầm với "Thank you". — Nghe trong: House M.D — Season 6 (00:17:23)
    B1111 lần
  100. 1000

    Where is everybody?

    /wer ɪz ˈevriˌbɑːdi?/

    Mọi người đâu hết rồi?

    Tình huống

    Bạn bước vào một nơi lẽ ra phải đông người nhưng vắng tanh. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgạc nhiên vì chỗ nào cũng vắng. "everybody" luôn đi với động từ SỐ ÍT ("is"), dù nghĩa là nhiều người — chỗ này người học hay viết sai thành "are". — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:10:13)
    A2111 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.