
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 1101
You made it.
/juː meɪd ɪt./
Anh tới được rồi.
Tình huốngBạn tưởng người kia không tới được, vậy mà họ xuất hiện. Bạn mừng rỡ. Bạn nói gì?
The speaker did not think the other could make it, and here they are.
Người bản xứ dùng thế nào"make it" là ĐẾN NƠI hoặc SỐNG SÓT. Cùng họ với "We made it." Trong phim, câu này rất hay nói với người vừa thoát chết. — Nghe trong: Divergent (00:23:17)A2104 lần - 1102
Get over here.
/ɡet ˈoʊvər hiːr./
Lại đây ngay.
Tình huốngBạn gọi người kia tới chỗ mình, giọng gấp hoặc bực. Bạn nói gì?
The speaker calls the other over, urgently or crossly.
Người bản xứ dùng thế nàoGấp và cộc hơn "Come here." — chữ "over" thêm sức thúc. Cha mẹ gọi con lúc giận, hoặc gọi ai đó xem thứ gì gấp. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:00)A2104 lần - 1103
How do you know my name?
/haʊ duː juː noʊ maɪ neɪm?/
Sao anh biết tên tôi?
Tình huốngMột người lạ vừa gọi đúng tên bạn. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?
A stranger has just called the speaker by name, and they start.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc CẢNH GIÁC kinh điển trong phim — người lạ biết tên mình nghĩa là họ đã tìm hiểu trước. Sau câu này thường là một tiết lộ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:42)A2104 lần - 1104
What the hell is going on here?
/wʌt ðə hel ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/
Ở đây đang có chuyện quái gì vậy?
Tình huốngBạn bước vào và bắt gặp một cảnh hỗn loạn hoặc đáng ngờ. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker walks in on chaos, or on something suspicious.
Người bản xứ dùng thế nàoBản DÀI NHẤT và gắt nhất của nhóm này — có cả "the hell" lẫn "here". Người nói vừa bắt quả tang và đang rất giận. — Nghe trong: Escape Plan (00:10:04)A2104 lần - 1105
I disagree.
/aɪ dɪsəˈɡriː./
Tôi không đồng ý.
Tình huốngTrong cuộc họp, người kia vừa nêu một quan điểm mà bạn phản đối. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
In a meeting, the other person has put forward a view the speaker opposes.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối LỊCH SỰ, dùng được ở công sở — nhắm vào ý kiến chứ không vào người. Nặng hơn thì "I strongly disagree."; mềm hơn thì "I'm not sure about that." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:17)B1103 lần - 1106
Hi, honey.
/haɪ, ˈhʌni./
Chào em.
Tình huốngBạn về tới nhà và chào vợ hoặc chồng mình. Bạn nói gì?
The speaker gets home and greets their spouse.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào vợ chồng kinh điển trong phim gia đình Mỹ — "Hi, honey. I'm home." Chỉ dùng với người thân thiết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:31)A1103 lần - 1107
Did he?
/dɪd hiː?/
Anh ta làm thật à?
Tình huốngNgười kia vừa kể anh ta đã làm một việc bất ngờ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has just said he did something surprising.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng cho ngôi ba ở quá khứ. Hoàn tất bộ: "Did you?", "Did he?", "Did she?", "Did they?" — Nghe trong: The Maze Runner (00:42:48)A1103 lần - 1108
My turn.
/maɪ tɜːrn./
Tới lượt tôi.
Tình huốngNgười kia vừa xong phần của họ và giờ đến phiên bạn. Bạn nói gì?
The other person has finished their turn and now it is the speaker's.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's my turn." Trong phim hành động, câu này nói sau khi đối thủ vừa ra đòn thì thành lời tuyên chiến. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:14:05)A1103 lần - 1109
There's no time!
/ðerz noʊ taɪm!/
Không kịp nữa đâu!
Tình huốngTình thế khẩn cấp và người kia còn muốn bàn thêm. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
The situation is urgent and the other person still wants to discuss; the speaker cuts them off.
Người bản xứ dùng thế nàoKêu lên trong tình huống khẩn, thường để cắt ngang người đang muốn bàn thêm. Đầy đủ hơn: "There's no time to explain." — Nghe trong: Epic (2013) (01:25:33)A1103 lần - 1110
How much longer?
/haʊ mʌtʃ ˈlɔːŋɡər?/
Còn bao lâu nữa?
Tình huốngBạn đã chờ khá lâu và bắt đầu sốt ruột. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has been waiting a while and is getting impatient.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thời gian CÒN LẠI, hàm ý đã chờ lâu rồi. Khác "How long?" (hỏi tổng thời gian). Chữ "longer" mang cả sự sốt ruột. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:50)A2103 lần - 1111
Thank you, Doctor.
/θæŋk juː, ˈdɑːktər./
Cảm ơn bác sĩ.
Tình huốngBác sĩ vừa khám xong cho người nhà bạn. Bạn cảm ơn. Bạn nói gì?
The doctor has finished examining the speaker's family member, and they say thanks.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh Mỹ gọi bằng CHỨC DANH thay tên khi trang trọng: "Doctor", "Professor", "Officer", "Captain". Viết hoa khi gọi trực tiếp. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:38:50)A1103 lần - 1112
I found it.
/aɪ faʊnd ɪt./
Tôi tìm thấy rồi.
Tình huốngCả nhóm đang tìm một thứ và bạn vừa thấy nó. Bạn reo. Bạn nói gì?
The group has been searching and the speaker has just found it.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo TÌM THẤY. Khác "There it is." (vừa trông thấy, chưa cầm được) — câu này là đã có trong tay. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:21:36)A1103 lần - 1113
That's my boy.
/ðæts maɪ bɔɪ./
Con trai bố giỏi lắm.
Tình huốngCon trai bạn vừa làm được điều đáng tự hào. Bạn khen. Bạn nói gì?
The speaker's son has just done something to be proud of.
Người bản xứ dùng thế nàoBản nam của "That's my girl." — khen kèm TỰ HÀO. Cha với con trai, huấn luyện viên với học trò. Cũng dùng vỗ vai bạn thân. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:50:56)A2103 lần - 1114
Where did he go?
/wer dɪd hiː ɡoʊ?/
Anh ta đi đâu rồi?
Tình huốngNgười bạn vừa nói chuyện đã biến mất khỏi phòng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The man the speaker was just talking to has vanished from the room.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "Where'd he go?" — dùng được cả khi viết. Bản rút gấp gáp hơn, hợp lúc đang truy đuổi. — Nghe trong: Road Trip (00:30:06)A1103 lần - 1115
For all of us.
/fɔːr ɔːl ʌv ʌs./
Vì tất cả chúng ta.
Tình huốngBạn giải thích lý do làm một việc hy sinh, và đó là vì cả nhóm. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker explains why they are making a sacrifice: it is for everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng riêng ở cuối để nêu lý do: "I did it. For all of us." Trong phim, câu này thường là lời biện minh cho một hy sinh lớn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:34)A2103 lần - 1116
Watch me.
/wɑːtʃ miː./
Cứ xem tôi làm.
Tình huốngNgười kia nói bạn không dám hoặc không làm được. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person says the speaker would not dare, or could not do it. They challenge back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại lời coi thường: "You wouldn't dare." — "Watch me." Rất đắc thắng. Cũng dùng nghĩa đen khi dạy ai đó: "Watch me do it first." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:48:24)B1102 lần - 1117
There's more.
/ðerz mɔːr./
Còn nữa cơ.
Tình huốngBạn vừa kể xong một phần và người kia tưởng đã hết. Bạn nói tiếp. Bạn nói gì?
The speaker has finished one part and the other assumes that is all.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo còn phần nữa — trong phim thường là tin xấu thứ hai. Cũng dùng vui khi tặng quà: "There's more." rồi lấy thêm ra. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:03:55)A2102 lần - 1118
Hell, no.
/hel, noʊ./
Còn lâu.
Tình huốngAi đó đề nghị một việc bạn phản đối kịch liệt. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
Someone proposes something the speaker utterly rejects.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MẠNH và hơi thô — bạn bè dùng được, công sở thì không. Bản lịch sự cùng mức: "Absolutely not." Cặp với "Hell, yeah." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:45)B1102 lần - 1119
One minute.
/wʌn ˈmɪnət./
Một phút thôi.
Tình huốngAi đó giục bạn trong khi bạn đang dở tay. Bạn xin thêm chút thời gian. Bạn nói gì?
Someone is hurrying the speaker while they are in the middle of something.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "One second.", "Five minutes." — không ai hiểu theo nghĩa đen. Xin thêm thời gian một cách gọn nhất. — Nghe trong: Extra (00:19:24)A1102 lần - 1120
He does.
/hiː dʌz./
Anh ta có đấy.
Tình huốngAi đó nghi ngờ việc anh ta biết hoặc quan tâm, và bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone doubts that he knows or cares, and the speaker confirms he does.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Does he...?". Hoàn tất bộ trả lời ngắn với "do": I do / you do / he does / we do / they do. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:49)A1102 lần - 1121
Guess what?
/ɡes wʌt?/
Đoán xem có chuyện gì?
Tình huốngBạn có tin sốt dẻo và muốn khoe. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker has hot news and wants to share it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông thật sự bảo người kia đoán — chỉ là cách mở đầu tin vui. Người nghe thường đáp "What?" rồi mới kể. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:13)A2102 lần - 1122
Excuse me, ma'am.
/ɪkˈskjuːs miː, mæm./
Xin lỗi bà.
Tình huốngBạn cần hỏi một phụ nữ lớn tuổi hơn hoặc khách hàng. Bạn gọi cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker needs to address an older woman, or a customer, and calls to her politely.
Người bản xứ dùng thế nào"ma'am" là cách gọi lịch sự với phụ nữ (nhất là ở Mỹ và trong quân đội, dịch vụ). Với nam là "sir". Ở Anh dùng ít hơn và nghe khá trang trọng. — Nghe trong: Intelligence — Season 1 (00:31:43)A2102 lần - 1123
Let's get started.
/lets ɡet ˈstɑːrtɪd./
Ta bắt đầu nhé.
Tình huốngMọi người đã yên vị và bạn là người chủ trì. Bạn mở đầu buổi làm việc. Bạn nói gì?
Everyone is settled and the speaker is chairing; they open the session.
Người bản xứ dùng thế nàoTrung tính và chỉn chu, hợp miệng người chủ trì cuộc họp hay buổi học. Khác "Let's do this" ở chỗ không mang cảm xúc. — Nghe trong: Monsters University (00:24:51)A1102 lần - 1124
Watch your step.
/wɑːtʃ jɔːr step./
Coi chừng dưới chân.
Tình huốngĐường trơn hoặc có bậc thang và bạn nhắc người đi cùng. Bạn nói gì?
The ground is slippery or there is a step, and the speaker warns whoever is with them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là coi chừng chỗ đặt chân. Nghĩa bóng là CẢNH CÁO: "Watch your step." nói với giọng lạnh nghĩa là "liệu hồn đấy". — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:50:11)A1102 lần - 1125
You're all right.
/jʊr ɔːl raɪt./
Anh không sao rồi.
Tình huốngNgười kia vừa qua cơn hoảng loạn và bạn giữ lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is coming out of a panic and the speaker holds them steady.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH để kéo người kia về thực tại — cùng nhóm với "You're okay.", "You're safe." Thêm dấu hỏi thì thành câu hỏi thăm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:09)A1102 lần - 1126
You don't say.
/juː doʊnt seɪ./
Thật không đấy.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp, giọng bằng. Bạn nói gì?
The other person has just stated something painfully obvious, and the speaker responds flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "nói thừa". Nói với giọng ngạc nhiên thật thì mới là hỏi lại. Cùng nhóm với "No kidding.", "You think?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:49)B1102 lần - 1127
This is bullshit.
/ðɪs ɪz ˈbʊlˌʃɪt./
Toàn chuyện nhảm.
Tình huốngBạn đang phải nghe hoặc chịu đựng một chuyện vô lý. Bạn bực. Bạn nói gì?
The speaker is being made to listen to, or put up with, something absurd.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ. Chê TÌNH HÌNH ("this"), còn "That's bullshit." bác lại lời người kia vừa nói. Ghi để nghe hiểu phim, không phải để dùng. — Nghe trong: The A-Team (00:10:53)B1102 lần - 1128
I know you do.
/aɪ noʊ juː duː./
Tôi biết anh có mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ quan tâm hoặc họ yêu bạn, và bạn tin điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they care, or that they love the speaker, and the speaker believes them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một lời bày tỏ — công nhận nhưng không đáp lại tương xứng. Trong phim, câu này thường mang nỗi buồn: biết nhưng không thể đáp lại. — Nghe trong: Divergent (02:10:01)B1102 lần - 1129
Meaning what?
/ˈmiːnɪŋ wʌt?/
Nghĩa là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mơ hồ và bạn muốn họ nói rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has said something vague and the speaker wants it spelled out.
Người bản xứ dùng thế nàoCụt và hơi sắc — ép người kia nói thẳng. Cùng bộ hỏi cụt với "Which is?", "To do what?" Rất hay gặp trong phim về người thông minh. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:19:08)B1101 lần - 1130
Time's up.
/taɪmz ʌp./
Hết giờ.
Tình huốngThời hạn bạn cho người kia đã hết. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The time the speaker allowed has run out, and they announce it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "The time is up." — báo hết thời gian trong bài thi, trò chơi. Nói lạnh trong phim thì thành lời đe doạ: hết hạn chót rồi. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:03:30)A2101 lần - 1131
You should.
/juː ʃʊd./
Anh nên làm đi.
Tình huốngNgười kia nói họ đang cân nhắc một việc, và bạn khuyến khích. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they are considering something, and the speaker encourages it.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "should". Đáp lại "I might..." hoặc "I'm thinking of..." — cách ủng hộ gọn nhất. Ngược lại: "You shouldn't." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:31:58)A1101 lần - 1132
It wasn't.
/ɪt ˈwɑːzənt./
Không phải đâu.
Tình huốngAi đó cho rằng một chuyện đã xảy ra theo cách nào đó, mà bạn biết là không. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone assumes something happened a certain way, and the speaker knows it did not.
Người bản xứ dùng thế nàoBác câu khẳng định ở quá khứ với "was": "It was an accident." → "It wasn't." Cùng bộ với "I wasn't.", "He wasn't." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:19:17)A2101 lần - 1133
Please stop.
/pliːz stɑːp./
Làm ơn dừng lại.
Tình huốngNgười kia đang làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is doing something the speaker cannot bear, and they plead.
Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lệnh thành VAN. Yếu thế hơn "Stop!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi mình không có quyền ra lệnh. — Nghe trong: Neighbors (00:49:06)A1101 lần - 1134
Find him.
/faɪnd hɪm./
Tìm hắn cho ra.
Tình huốngBạn ra lệnh cho thuộc hạ truy lùng một người. Bạn nói gì?
The speaker orders their people to hunt someone down.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh truy lùng, ngắn và lạnh. Trong phim, nhân vật quyền lực nói hai chữ này rồi cả bộ máy chuyển động. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:33:12)A1101 lần - 1135
Whatever you want.
/ˌwʌˈtevər juː wɑːnt./
Anh muốn sao cũng được.
Tình huốngBạn hết hơi tranh luận và nhường hẳn quyền chọn cho người kia, giọng có phần buông xuôi. Bạn nói gì?
The speaker has run out of energy to argue and hands the choice over entirely, sounding rather resigned.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền chọn, nhưng thường kèm sắc thái buông xuôi hoặc giận dỗi chứ không phải chiều chuộng. Giọng phẳng là dấu hiệu người nói đã hết muốn bàn. — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:36:01)A2101 lần - 1136
To do what?
/tuː duː wʌt?/
Để làm gì?
Tình huốngNgười kia nói họ cần thứ gì đó hoặc cần đi đâu, mà chưa nói mục đích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person says they need something or need to go somewhere, without saying why.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi MỤC ĐÍCH bị bỏ lửng. Gần "For what?" nhưng câu này hỏi về hành động sắp làm, còn câu kia rộng hơn. — Nghe trong: Divergent (00:34:52)A2101 lần - 1137
No, we're not.
/noʊ, wiːr nɑːt./
Không, chúng tôi đâu có.
Tình huốngAi đó vừa khẳng định một điều về nhóm bạn mà bạn thấy sai. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone has just asserted something about the speaker's group that is not true.
Người bản xứ dùng thế nàoBác câu khẳng định "You're..." hỏi cả nhóm. Cùng bộ với "No, it's not.", "No, he's not.", "No, you're not." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:28)A1101 lần - 1138
We got him.
/wiː ɡɑːt hɪm./
Bắt được hắn rồi.
Tình huốngCả đội vừa tóm được kẻ đang truy nã. Bạn báo. Bạn nói gì?
The team has just caught the man they were after, and the speaker reports it.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I got him." Cũng dùng nghĩa "chúng ta nắm thóp được hắn" khi có bằng chứng — rất hay gặp trong phim điều tra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:22)A2101 lần - 1139
I am not.
/aɪ æm nɑːt./
Tôi không hề.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn đang sợ hoặc đang giận, và bạn phủ nhận dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of being scared or angry, which they firmly deny.
Người bản xứ dùng thế nàoTách "am not" nên nhấn mạnh hơn "I'm not." Trong phim, càng nhấn mạnh phủ nhận thì càng có vẻ đúng là như vậy. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:58:17)A2101 lần - 1140
If you'll excuse me.
/ɪf juːl ɪkˈskjuːs miː./
Xin phép tôi ra ngoài một chút.
Tình huốngBạn đang trong một cuộc gặp trang trọng và cần rời khỏi bàn. Bạn xin phép cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is in a formal gathering and needs to step away from the table, so they ask leave politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, dùng khi rời khỏi một nhóm hoặc bàn tiệc. Nói xong là đi luôn, không chờ ai đồng ý. Bản thân mật hơn: "Excuse me for a second." — Nghe trong: Monte Carlo (00:45:31)B1101 lần - 1141
Let's get to work.
/lets ɡet tuː wɜːrk./
Bắt tay vào việc thôi.
Tình huốngBàn bạc đã xong và đến lúc làm. Bạn hô hào cả nhóm bắt đầu. Bạn nói gì?
The discussion is over and it is time to act; the speaker rallies the group to begin.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển từ bàn bạc sang hành động — câu hô hào rất thông dụng nơi công sở. "get to work" là bắt tay vào, khác "go to work" (đi tới chỗ làm). — Nghe trong: New Girl — Season 3 (00:15:27)A2101 lần - 1142
I don't know anything.
/aɪ doʊnt noʊ ˈeniˌθɪŋ./
Tôi chẳng biết gì cả.
Tình huốngBạn bị tra hỏi về một chuyện bạn hoàn toàn không nắm. Bạn chối. Bạn nói gì?
The speaker is being interrogated about something they genuinely know nothing of.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ MỘT lần phủ định — "don't know anything", không nói "don't know nothing". Trong phim tra hỏi, câu này ít khi được tin. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:31:08)A2101 lần - 1143
Get your hands off me.
/ɡet jɔːr hændz ɔːf miː./
Bỏ tay ra khỏi người tôi.
Tình huốngAi đó túm lấy bạn và bạn giằng ra. Bạn gắt. Bạn nói gì?
Someone grabs the speaker, who wrenches free.
Người bản xứ dùng thế nào"get off" là BỎ RA. Câu phản kháng khi bị động chạm — luôn nói gay gắt. Bản ngắn: "Get off me!" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:49)B1101 lần - 1144
I want to show you something.
/aɪ wɑːnt tuː ʃoʊ juː ˈsʌmθɪŋ./
Tôi muốn cho anh xem cái này.
Tình huốngBạn có một thứ quan trọng cần đưa người kia xem và dẫn họ đi. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker has something important to show and leads the other person to it.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu trước khi dẫn đi — trang trọng hơn "Check this out." Trong phim, câu này thường dẫn tới một cảnh tiết lộ quan trọng. — Nghe trong: The Croods (01:02:23)A2101 lần - 1145
Makes sense.
/meɪks sens./
Nghe cũng có lý.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích và mọi thứ khớp lại. Bạn gật đầu. Bạn nói gì?
The other person has explained and it all fits together; the speaker nods.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "It" — cụt và tự nhiên khi nói. Ngược lại là "That doesn't make any sense." Rất hay dùng ở nơi làm việc để chốt một lời giải thích. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:35)A2100 lần - 1146
Keep it.
/kiːp ɪt./
Anh cứ giữ lấy.
Tình huốngNgười kia định trả lại món đồ cho bạn nhưng bạn muốn tặng luôn. Bạn nói gì?
The other person offers to return something, but the speaker wants them to have it.
Người bản xứ dùng thế nàoCho luôn thay vì nhận lại. Cũng dùng khi trả tiền và không lấy tiền thừa: "Keep it." = "khỏi thối lại". — Nghe trong: Fast & Furious 6 (01:20:49)A1100 lần - 1147
Hey, boss.
/heɪ, bɑːs./
Chào sếp.
Tình huốngBạn chào cấp trên của mình một cách thân mật ở nơi làm việc. Bạn nói gì?
The speaker greets their superior casually at work.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi sếp bằng "boss" là thân mật, chỉ hợp nơi làm việc thoải mái. Cũng dùng đùa với bạn bè khi ai đó ra lệnh: "Okay, boss." — Nghe trong: Elysium (01:04:45)A2100 lần - 1148
I wasn't.
/aɪ ˈwɑːzənt./
Tôi có đâu.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn đang làm hoặc đang nghĩ gì đó, mà bạn thì không. Bạn chối. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of doing or thinking something they were not.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu buộc tội ở quá khứ tiếp diễn: "You were staring." → "I wasn't." Cùng bộ với "I didn't.", "I'm not." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:12)A2100 lần - 1149
A friend.
/ə frend./
Một người bạn.
Tình huốngAi đó hỏi bạn là ai hoặc người kia là ai, và bạn không muốn nói rõ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the speaker is, or who the other person is, and they keep it vague.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt và cố ý MƠ HỒ. Trong phim, khi nhân vật bí ẩn tự giới thiệu là "A friend." thì hầu như không bao giờ là bạn thật. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:14:41)A1100 lần - 1150
That's why.
/ðæts waɪ./
Đó chính là lý do.
Tình huốngNgười kia vừa hỏi vì sao và bạn vừa nói xong nguyên nhân. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The other person asked why, and the speaker has just given the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại một lời giải thích. Cũng dùng cụt để đáp "Why?" khi lý do đã quá rõ — lúc đó hơi cộc. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:00:22)A1100 lần - 1151
Your son.
/jɔːr sʌn./
Con trai ông.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đang nói về ai. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?
The other asks who the speaker means, and they answer in two words.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bằng cụm danh từ. Trong phim, hai chữ này thường mang một tiết lộ nặng nề. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:13:30)A1100 lần - 1152
I do not.
/aɪ duː nɑːt./
Tôi không hề.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn có tình cảm hoặc có ý định gì đó, và bạn chối dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of having feelings or intentions, which they firmly deny.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "don't" nên rất nhấn mạnh — tách "do not" ra là cách phủ nhận dứt khoát nhất. Trong phim hài, câu này thường là nói dối rành rành. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:59)A2100 lần - 1153
I appreciate it.
/aɪ əˈpriːʃiˌeɪt ɪt./
Tôi cảm kích lắm.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn một việc đáng kể và bạn cảm ơn, giọng chân thành. Bạn nói gì?
Someone has done the speaker a real favour, and they thank them sincerely.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng tình hơn "Thanks." — dùng khi việc người kia làm thật sự có giá trị. Thay bản cũ `Well, I appreciate it.` (8 lần). — Nghe trong: Runner Runner (01:00:35)B1100 lần - 1154
I can handle it.
/aɪ kæn ˈhændəl ɪt./
Tôi kham được mà.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ bạn không đủ sức cho việc này. Bạn khẳng định mình làm được. Bạn nói gì?
The other person doubts the speaker is up to this; the speaker insists they can manage.
Người bản xứ dùng thế nào"handle" = kham nổi, xoay xở được. Câu tự khẳng định khi bị nghi ngờ năng lực. Trong phim thường được nói bởi người thật ra đang quá sức. — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:16:59)A2100 lần - 1155
What do you want to do?
/wʌt duː juː wɑːnt tuː duː?/
Anh muốn làm gì?
Tình huốngCả hai đang phân vân chưa biết chọn hướng nào. Bạn hỏi ý người kia. Bạn nói gì?
Both are undecided about which way to go, and the speaker asks the other.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi Ý MUỐN, nhường quyền quyết định. Khác "What do you want me to do?" — câu đó là hỏi họ muốn MÌNH làm gì, thường kèm bực. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:31:46)A1100 lần - 1156
What then?
/wʌt ðen?/
Rồi sao nữa?
Tình huốngNgười kia vừa trình bày một kế hoạch nhưng chưa tính tới bước sau. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has laid out a plan but has not thought past the first step.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn về hậu quả tiếp theo — chỉ ra kế hoạch còn hở. Gần "Then what?" (giục kể tiếp), nhưng đảo trật tự làm câu này sắc hơn, thiên về chất vấn. — Nghe trong: Turbo (00:47:27)B199 lần - 1157
Says who?
/sez huː?/
Ai bảo thế?
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố một quy tắc hoặc một kết luận mà bạn không công nhận. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person has stated a rule or verdict the speaker does not accept, and challenges it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự bất thường (đúng ngữ pháp phải là "Who says?") nhưng người bản xứ nói thế — kiểu thách thức. Trẻ con dùng rất nhiều. — Nghe trong: Frozen (00:51:31)A299 lần - 1158
You win.
/juː wɪn./
Anh thắng rồi đấy.
Tình huốngBạn tranh cãi mãi và cuối cùng chịu thua người kia. Bạn nói gì?
The speaker has argued long enough and finally gives in.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua trong TRANH LUẬN, thường kèm thở dài — không phải thắng thua thật. Hàm ý "thôi tôi chịu, làm theo ý anh". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:26:46)A199 lần - 1159
Shh, shh.
/ʃ, ʃ./
Suỵt, im nào.
Tình huốngNgười kia đang khóc hoặc đang hoảng và bạn vừa ôm vừa dỗ. Bạn nói gì?
The other person is crying or panicking, and the speaker holds and soothes them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải bảo im lặng — là tiếng DỖ, giống "à ơi". Lặp lại nhiều lần, thường kèm vuốt lưng. Khác hẳn "Shh!" đơn lẻ (bảo im). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:38)A199 lần - 1160
Just a minute.
/dʒʌst ə ˈmɪnət./
Chờ một lát.
Tình huốngCó người gọi bạn trong lúc bạn đang dở tay. Bạn đáp vọng ra. Bạn nói gì?
Someone calls for the speaker while their hands are full, and the speaker calls back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp khi có người gọi mà mình đang bận tay, thường nói vọng ra. Cùng nghĩa: "Just a sec", "Hang on". Ở cửa thì hay là "Coming!" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 2 (00:14:15)A199 lần - 1161
I guess not.
/aɪ ɡes nɑːt./
Chắc là không rồi.
Tình huốngBạn từng hy vọng một điều, giờ thấy rõ là không xảy ra. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?
The speaker had hoped for something and now sees plainly it will not happen, and admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định miễn cưỡng, thường sau khi phải chấp nhận sự thật. Đi cặp với "I guess so". — Nghe trong: The Lost Room — Season 1 (00:09:55)A299 lần - 1162
I've missed you.
/aɪv mɪst juː./
Tôi nhớ anh lắm.
Tình huốngBạn gặp lại người thân sau thời gian dài và ôm lấy họ. Bạn nói gì?
The speaker is reunited with someone close after a long time and embraces them.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành nên nhấn vào CẢ QUÃNG thời gian xa cách kéo dài tới tận bây giờ — tha thiết hơn "I missed you." một chút. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:13)A299 lần - 1163
That's the problem.
/ðæts ðə ˈprɑːbləm./
Vấn đề chính là ở đó.
Tình huốngNgười kia vừa nêu ra một điều mà chính nó là nguyên nhân rắc rối. Bạn chỉ ra. Bạn nói gì?
The other person has just named the very thing that is causing the trouble.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ đúng vào NÚT THẮT mà người kia vừa vô tình nói ra. Rất hay dùng trong tranh luận để xoay hướng cuộc nói chuyện. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:56)A299 lần - 1164
I did not.
/aɪ dɪd nɑːt./
Tôi tuyệt đối không.
Tình huốngNgười kia buộc tội bạn nặng nề và bạn chối một cách dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person makes a serious accusation and the speaker denies it flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "didn't" nên rất nhấn mạnh — tách "did not" ra là cách chối dứt khoát nhất. Cùng lối với "I do not." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:54)A299 lần - 1165
On the contrary.
/ɑːn ðə ˈkɑːntreri./
Ngược lại là đằng khác.
Tình huốngNgười kia vừa đoán sai hoàn toàn về suy nghĩ của bạn. Bạn đính chính. Bạn nói gì?
The other person has entirely misjudged the speaker's view, who corrects them.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và có phần văn chương — bác lại rồi nêu điều ngược hẳn. Nhân vật trí thức hoặc phản diện lịch lãm trong phim hay dùng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:24)B199 lần - 1166
Do me a favor.
/duː miː ə ˈfeɪvər./
Giúp tôi việc này với.
Tình huốngBạn sắp nhờ một người thân thiết làm giúp việc nhỏ. Bạn muốn mở lời trước cho người ta chuẩn bị tinh thần. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask someone close for a small thing and wants to flag the request before saying what it is.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đường — nói xong phải nêu việc ngay, thường nối liền "Do me a favor and call him." Trống không, chỉ hợp người thân hoặc cấp dưới; với người lạ hay việc lớn thì "Could you do me a favor?". Giọng gắt thì câu này thành mỉa: "Do me a favor and stop talking." — Nghe trong: House M.D — Season 1 (00:28:56)A299 lần - 1167
Give me a minute.
/ɡɪv miː ə ˈmɪnət./
Cho tôi một chút.
Tình huốngBạn cần thêm chút thời gian để làm xong hoặc để bình tĩnh lại. Bạn xin người kia. Bạn nói gì?
The speaker needs a little more time to finish, or to collect themselves, and asks the other person.
Người bản xứ dùng thế nào"a minute" ở đây không phải đúng 60 giây mà là "một chút". Cùng nhóm: "Give me a second" (ngắn hơn), "Give me a moment" (trang trọng hơn). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:08:42)A199 lần - 1168
I'll do my best.
/aɪl duː maɪ best./
Tôi sẽ cố hết sức.
Tình huốngAi đó giao cho bạn một việc quan trọng và tin tưởng bạn. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?
Someone entrusts the speaker with something important, and they accept.
Người bản xứ dùng thế nàoCam kết NỖ LỰC chứ không cam kết kết quả — trang trọng và tử tế hơn "I'll try." Rất hợp khi nhận việc từ cấp trên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:05:59)A299 lần - 1169
It's time to go.
/ɪts taɪm tuː ɡoʊ./
Đến lúc phải đi rồi.
Tình huốngĐã tới giờ và bạn nhắc mọi người rời đi. Bạn nói gì?
The time has come and the speaker tells everyone to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "It's time." vì nói rõ việc gì. Trong phim, câu này hay đánh dấu kết thúc một cảnh chia tay. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:02:59)A199 lần - 1170
I got an idea.
/aɪ ɡɑːt æn aɪˈdiːə./
Tôi có ý này.
Tình huốngCả nhóm đang bế tắc và bạn vừa nghĩ ra cách. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The group is stuck and the speaker has just thought of something.
Người bản xứ dùng thế nào"got" thay "have" — kiểu nói Mỹ, thân và nhanh hơn "I have an idea." Cả hai đều cần mạo từ "an". — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:02:14)A299 lần - 1171
Fire in the hole!
/ˈfaɪər ɪn ðə hoʊl!/
Nổ đây, tránh ra!
Tình huốngBạn vừa ném lựu đạn hoặc sắp cho nổ mìn. Bạn hô cảnh báo. Bạn nói gì?
The speaker has thrown a grenade, or is about to blow a charge, and shouts a warning.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH và công binh — cảnh báo sắp nổ. Gốc từ thời pháo nòng nạp thuốc. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:52:42)B199 lần - 1172
Good question.
/ɡʊd ˈkwestʃən./
Câu hỏi hay đấy.
Tình huốngAi đó vừa hỏi một câu mà chính bạn cũng chưa nghĩ tới. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone has asked something the speaker had not thought of either.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa khen vừa CÂU GIỜ để nghĩ câu trả lời — người thuyết trình dùng rất nhiều. Đôi khi có nghĩa thật là "tôi chưa biết trả lời sao". — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:29:25)A298 lần - 1173
Such as?
/sʌtʃ æz?/
Ví dụ như gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói chung chung và bạn muốn họ đưa ví dụ cụ thể. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has spoken in generalities and the speaker wants concrete examples.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "Like what?" nhưng TRANG TRỌNG hơn hẳn — dùng trong họp, trong tranh luận. Bản "Like what?" thân mật hơn. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:29:52)B198 lần - 1174
With pleasure.
/wɪð ˈpleʒər./
Rất hân hạnh.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc và bạn nhận lời một cách lịch thiệp. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something and they accept graciously.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời LỊCH THIỆP. Trong phim hành động, nhân vật phản diện nói câu này khi được lệnh làm điều tàn nhẫn — và chính sự lịch thiệp đó mới đáng sợ. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:58)B198 lần - 1175
Try it.
/traɪ ɪt./
Thử đi.
Tình huốngBạn mời người kia nếm thử món ăn hoặc thử một cách làm. Bạn nói gì?
The speaker invites the other to taste something, or to try an approach.
Người bản xứ dùng thế nàoMời nếm hoặc thử làm. Nói với giọng thách thức thì lại thành "cứ thử xem" — gần "Try me." Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:21)A198 lần - 1176
Look around.
/lʊk ərˈaʊnd./
Nhìn quanh mà xem.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bằng chứng thì ở khắp nơi. Bạn bảo họ tự nhìn. Bạn nói gì?
The other person doubts the speaker, and the evidence is all around them.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo tự quan sát xung quanh để tự hiểu — mạnh hơn giải thích. Cùng tinh thần với "See for yourself." — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:24:26)A298 lần - 1177
Don't bother.
/doʊnt ˈbɑːðər./
Khỏi cần đâu.
Tình huốngNgười kia định làm gì đó cho bạn nhưng bạn thấy không đáng công. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person is about to do something for the speaker, who thinks it is not worth the trouble.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối vì KHÔNG ĐÁNG CÔNG, hơi cộc. Nói lạnh thì thành gạt phăng thiện chí. Nhẹ hơn: "You don't have to." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:31:06)A298 lần - 1178
He's back.
/hiːz bæk./
Hắn quay lại rồi.
Tình huốngNgười bạn tưởng đã đi hẳn nay xuất hiện lại. Bạn báo. Bạn nói gì?
Someone the speaker thought was gone for good has turned up again.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "You're back." nhưng nói về người thứ ba. Trong phim, hai chữ này tuỳ cảnh mà là tin mừng hay báo động. — Nghe trong: Free Birds (01:14:31)A198 lần - 1179
Will you?
/wɪl juː?/
Anh sẽ làm chứ?
Tình huốngNgười kia vừa nói họ sẽ làm gì đó và bạn muốn họ xác nhận lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has said they will do something and the speaker wants it confirmed.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng cho thì tương lai. Hoàn tất bộ: Do you / Are you / Did you / Can you / Have you / Will you. — Nghe trong: Rio (00:46:59)A298 lần - 1180
Or something.
/ɔːr ˈsʌmθɪŋ./
Hay đại loại vậy.
Tình huốngBạn vừa đoán một điều mà không chắc chắn. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?
The speaker has just guessed at something without being sure, and tacks this on.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để rút bớt độ chắc: "He's a doctor or something." Rất tiện khi không nhớ rõ. Cùng nhóm với "I think.", "Something like that." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:26)A298 lần - 1181
Walk away.
/wɔːk əˈweɪ./
Quay đi đi.
Tình huốngNgười kia sắp lao vào một cuộc ẩu đả và bạn khuyên họ bỏ qua. Bạn nói gì?
The other person is about to get into a fight and the speaker urges them to let it go.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên BỎ ĐI thay vì đối đầu — nghĩa bóng là đừng dính vào. Trong phim, ai nghe theo thì sống, ai không thì có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:59)B198 lần - 1182
Let me in.
/let miː ɪn./
Cho tôi vào đi.
Tình huốngBạn đứng ngoài cửa và người bên trong không chịu mở. Bạn yêu cầu. Bạn nói gì?
The speaker stands outside a door the person inside will not open, and demands entry.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi được vào. Trong phim ma và phim kinh dị đây là câu rất quen thuộc — thường của thứ đứng ngoài cửa. — Nghe trong: Supernatural — Season 3 (00:17:48)A198 lần - 1183
We'll be fine.
/wiːl biː faɪn./
Bọn mình sẽ vượt qua được.
Tình huốngCả nhóm đang đứng trước một chặng khó và có người nao núng. Bạn nói thay cho cả nhóm. Bạn nói gì?
The group faces a hard stretch and somebody is wavering; the speaker answers on behalf of them all.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thay cả nhóm, có tác dụng gắn kết: chúng ta cùng nhau thì qua được. Trong phim hay ở miệng người dẫn đầu. — Nghe trong: Orange Is the New Black — Season 1 (00:01:45)A298 lần - 1184
Something's not right.
/ˈsʌmθɪŋz nɑːt raɪt./
Có gì đó không ổn.
Tình huốngMọi thứ trông bình thường nhưng bạn cảm thấy bất an. Bạn cảnh báo. Bạn nói gì?
Everything looks normal but the speaker feels uneasy.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "Something's wrong." nhưng nhẹ hơn một bậc — mới là nghi ngờ, chưa chắc chắn có chuyện. Cả hai đều là câu báo trước trong phim. — Nghe trong: The Other Woman (01:06:39)A298 lần - 1185
Open your eyes.
/ˈoʊpən jɔːr aɪz./
Mở mắt ra.
Tình huốngBạn vừa dắt người kia tới chỗ bất ngờ và bảo họ nhìn. Bạn nói gì?
The speaker has led the other to a surprise and tells them to look.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen khi bày điều bất ngờ. Nghĩa BÓNG rất mạnh: bảo ai đó nhìn nhận sự thật — "Open your eyes! He's using you." — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:31:06)A198 lần - 1186
Look at her.
/lʊk æt hɜːr./
Nhìn cô ấy kìa.
Tình huốngBạn chỉ cho người bên cạnh xem cô ấy. Bạn nói gì?
The speaker points her out to whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Look at me.", "Look at him.", "Look at that.", "Look at you." Có thể là trầm trồ hoặc chê — giọng quyết định. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:49)A198 lần - 1187
You were there.
/juː wɜːr ðer./
Anh có mặt ở đó.
Tình huốngBạn vừa nhận ra người kia đã chứng kiến sự việc mà họ giấu. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has realised the other was present at the scene and has been hiding it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính buộc tội — khác "I was there." (viện chứng cho mình). Trong phim, đây là lúc lời khai bị bẻ gãy. — Nghe trong: The Maze Runner (00:59:02)A198 lần - 1188
Do you trust me?
/duː juː trʌst miː?/
Anh có tin tôi không?
Tình huốngBạn sắp yêu cầu người kia làm một việc khó hiểu và nguy hiểm. Bạn hỏi trước một câu quyết định. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask the other person to do something baffling and risky, and first asks the decisive question.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đặt ra ngay trước một yêu cầu khó hiểu hoặc nguy hiểm, để người kia làm theo mà không hỏi thêm. Đáp lại thường chỉ một chữ: "Yes" hoặc "Always". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:42:18)A298 lần - 1189
What have you got?
/wʌt hæv juː ɡɑːt?/
Anh có gì rồi?
Tình huốngBạn hỏi đồng đội xem họ tìm được thông tin gì. Bạn nói gì?
The speaker asks a colleague what information they have turned up.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐÚNG ngữ pháp của "What do you got?" — dùng được cả khi nói lẫn viết. Người Anh dùng bản này; người Mỹ hay nói bản rút gọn sai ngữ pháp. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:19:30)B198 lần - 1190
It's all my fault.
/ɪts ɔːl maɪ fɔːlt./
Tất cả là lỗi tại tôi.
Tình huốngBạn nhận hết trách nhiệm về một chuyện tồi tệ vừa xảy ra. Bạn nói gì?
The speaker takes full responsibility for something terrible that has happened.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "all" nhận HẾT trách nhiệm, nặng hơn "This is my fault." Trong phim, câu này thường nói trong nước mắt. — Nghe trong: Extra (00:20:43)A298 lần - 1191
Then why are you here?
/ðen waɪ ɑːr juː hiːr?/
Vậy anh tới đây làm gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói họ không quan tâm, nhưng lại có mặt. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has just said they do not care, yet here they are.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Then" nối vào lời người kia vừa nói để chỉ ra MÂU THUẪN. Đây là đòn vặn rất mạnh — người bị hỏi thường không đáp được. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:13:12)A298 lần - 1192
See what?
/siː wʌt?/
Thấy gì cơ?
Tình huốngNgười kia bảo bạn nhìn đi, nhưng bạn không thấy gì cả. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to look, but they cannot see anything.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại khi người kia nói trống. Cùng lối rút với "Do what?", "Know what?" — chỉ giữ động từ và từ để hỏi. — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:40:01)A197 lần - 1193
That's bullshit.
/ðæts ˈbʊlˌʃɪt./
Nhảm nhí.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một lý do mà bạn cho là bịa đặt. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has given a reason the speaker considers a fabrication.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ — chỉ dùng giữa bạn bè hoặc khi đã rất giận. Ghi ở đây để nghe hiểu phim. Bản sạch: "That's nonsense." hoặc "I don't buy it." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:31)B197 lần - 1194
Nobody move!
/ˈnoʊˌbɑːˌdiː muːv!/
Không ai được động đậy!
Tình huốngBạn xông vào một căn phòng và khống chế tất cả. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker bursts into a room and takes control of everyone.
Người bản xứ dùng thế nào"Nobody" + động từ NGUYÊN THỂ (không "moves") vì đây là mệnh lệnh, không phải câu kể. Cảnh cướp ngân hàng kinh điển. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:06:07)A297 lần - 1195
Coming through.
/ˈkʌmɪŋ θruː./
Cho qua với.
Tình huốngBạn cần len qua đám đông đang chắn lối. Bạn nói to. Bạn nói gì?
The speaker needs to push past a crowd blocking the way.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Báo trước rằng mình sắp chen qua — lịch sự hơn "Move!". Nhân viên y tế đẩy cáng hay hô câu này. — Nghe trong: Warm Bodies (01:18:56)B197 lần - 1196
A woman.
/ə ˈwʊmən./
Một người phụ nữ.
Tình huốngNgười kia hỏi ai đã tới tìm bạn. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?
The other asks who came looking for the speaker, who answers briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm danh từ đứng một mình làm câu trả lời — có mạo từ "a" là bắt buộc. Trong phim, đáp cụt kiểu này là đang giấu chuyện. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:11)A197 lần - 1197
No, don't.
/noʊ, doʊnt./
Đừng, khoan đã.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc bạn phải ngăn ngay. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The other is about to do something the speaker must stop at once.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng sau "don't" — không cần nói rõ việc gì vì đang gấp. Hai chữ này gần như luôn được hét lên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:13:44)A197 lần - 1198
You like it?
/juː laɪk ɪt?/
Thích không?
Tình huốngBạn vừa cho người kia xem thứ bạn làm hoặc mới mua. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just shown the other something they made or bought.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — thân và hồi hộp. Bản đủ "Do you like it?" dùng được ở mọi nơi. Đáp lại: "I love it." — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:59:56)A197 lần - 1199
I don't believe that.
/aɪ doʊnt bɪˈliːv ðæt./
Tôi không tin điều đó.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều mà bạn không chấp nhận là thật. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has stated something the speaker will not accept as true.
Người bản xứ dùng thế nàoBác NỘI DUNG ("that"), nhẹ hơn "I don't believe you." vốn buộc tội người kia nói dối. Một chữ đổi chỗ nhắm. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:44:59)A297 lần - 1200
What difference does it make?
/wʌt ˈdɪfərəns dʌz ɪt meɪk?/
Thì có khác gì đâu?
Tình huốngNgười kia bận tâm một chi tiết mà bạn thấy chẳng đổi được gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person frets over a detail the speaker thinks changes nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược để GẠT, mạnh hơn "Does it matter?" vì hỏi về sự khác biệt cụ thể. Thường kèm mệt mỏi hoặc cam chịu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:25:37)B197 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.