
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 801
Let me get this straight.
/let miː ɡet ðɪs streɪt./
Để tôi nói lại cho rõ nhé.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện dài dòng rối rắm. Bạn muốn tóm tắt lại theo cách hiểu của mình để xác nhận trước khi phản ứng. Bạn nói gì?
Someone has just given a long, tangled explanation, and the listener wants to restate it in their own words before reacting.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu sắp tóm tắt lại ý người kia, gần như luôn kèm giọng hoài nghi — nói xong PHẢI nhắc lại nội dung ngay, bỏ lửng là cụt. Hay đứng sau "So": "So let me get this straight, you...". Không phải xin phép nói thẳng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:28:21)B1131 lần - 802
Do you know who I am?
/duː juː noʊ huː aɪ æm?/
Anh có biết tôi là ai không?
Tình huốngBạn đang bị đối xử thiếu tôn trọng và muốn nhắc người kia về vị thế của mình. Bạn nói gì?
The speaker is being treated with disrespect and reminds the other of their standing.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn là KIÊU NGẠO — người nói đang dựa vào chức vị. Trong phim, ai nói câu này thường sắp bị hạ nhục. Hỏi thật thì phải nói khác: "Have we met?" — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:06)A2131 lần - 803
Good news.
/ɡʊd nuːz./
Tin vui đây.
Tình huốngBạn vừa nhận được tin tốt và mở lời báo cho mọi người. Bạn nói gì?
The speaker has just heard something encouraging and opens with it.
Người bản xứ dùng thế nào"news" luôn số ít dù có "s" — nói "a good news" là sai. Thường mở đầu rồi mới kể. Cặp với "Bad news." — và trong phim, hay đi liền nhau. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:20)A1130 lần - 804
Screw you.
/skruː juː./
Kệ xác anh.
Tình huốngNgười kia vừa xúc phạm bạn và bạn đáp trả. Bạn nói gì?
The other person has just insulted the speaker, who hits back.
Người bản xứ dùng thế nàoChửi ở mức TRUNG BÌNH — nhẹ hơn từ tục nhất nhưng vẫn rất thô. Ghi ở đây để nghe hiểu phim, không phải để dùng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:50)B1130 lần - 805
There is.
/ðer ɪz./
Có đấy.
Tình huốngAi đó hỏi "có cách nào không?" và bạn khẳng định là có. Bạn nói gì?
Someone asks whether there is a way, and the speaker confirms there is.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi mở đầu bằng "Is there...?". Nói chậm và chắc thì rất có sức nặng — trong phim, đây là lúc nhân vật hé lộ một lối thoát. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:31)A2130 lần - 806
I forgive you.
/aɪ fərˈɡɪv juː./
Tôi tha thứ cho anh.
Tình huốngNgười kia đã làm bạn tổn thương và vừa xin lỗi thật lòng. Bạn chấp nhận bỏ qua. Bạn nói gì?
The other person hurt the speaker and has just apologized sincerely; the speaker lets it go.
Người bản xứ dùng thế nàoTha thứ chính thức, nghe khá nặng và trang trọng — dùng cho lỗi thật sự. Với lỗi nhỏ thì người ta nói "It's okay" hoặc "Don't worry about it". — Nghe trong: My Little Pony: Friendship Is Magic — Season 1 (00:18:12)A2130 lần - 807
let's find out.
/lets faɪnd aʊt./
thử xem rồi biết.
Tình huốngCả nhóm đang đoán mà không ai chắc. Bạn đề nghị đi kiểm chứng ngay. Bạn thêm vế nào?
The group is guessing with no one sure; the speaker proposes going and checking — what clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoChốt bàn cãi bằng cách đi kiểm chứng. Thường đứng sau một câu phỏng đoán. Cùng nhóm: "Only one way to find out." — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:19:42)A2130 lần - 808
You'll be fine.
/juːl biː faɪn./
Anh sẽ không sao đâu.
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về việc sắp tới. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is anxious about what is coming, and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về TƯƠNG LAI, khác "You're okay." (trấn an về ngay lúc này). Trong phim, câu này nói với người sắp lên bàn mổ hoặc sắp ra trận. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:08:18)A1130 lần - 809
I doubt it.
/aɪ daʊt ɪt./
Tôi nghi lắm.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một khả năng lạc quan mà bạn không tin. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has raised an optimistic possibility the speaker does not believe.
Người bản xứ dùng thế nàoBày tỏ HOÀI NGHI mà không phủ nhận hẳn — lịch sự hơn "No." Mạnh hơn "Probably not." vì có ý kiến riêng rõ rệt. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:46)B1130 lần - 810
It's for you.
/ɪts fɔːr juː./
Gọi anh này. / Cái này cho anh.
Tình huốngBạn nghe điện thoại và người ta hỏi người kia, hoặc bạn đưa một món quà. Bạn nói gì?
The speaker answers the phone and the caller asks for the other person, or hands over a gift.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: chuyển máy điện thoại ("gọi anh này"), hoặc trao quà. Cảnh điện thoại rất hay gặp trong phim gia đình. Khác "For you." trống — câu đó chỉ dùng khi trao vật. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:07:54)A1130 lần - 811
You saved me.
/juː seɪvd miː./
Anh đã cứu tôi.
Tình huốngNgười kia vừa kéo bạn ra khỏi hiểm nguy và bạn còn chưa hết bàng hoàng. Bạn nói gì?
The other person has just pulled the speaker from danger and they are still dazed.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "You saved my life." nên hợp lúc còn hụt hơi. Cũng dùng nghĩa bóng: cứu mình khỏi một tình huống khó xử. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:54:17)A1130 lần - 812
It can't be.
/ɪt kænt biː./
Không thể nào.
Tình huốngBạn vừa thấy điều mà bạn tin chắc là không thể xảy ra. Bạn lắc đầu. Bạn nói gì?
The speaker has just seen something they were certain could not happen.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận trong KINH NGẠC, không phải lý lẽ — kiểu "mắt tôi nhìn nhầm chăng". Nói chậm và lắc đầu. Cùng nhóm với "That's impossible." — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:16:45)A2130 lần - 813
What are they doing?
/wʌt ɑːr ðeɪ ˈduːɪŋ?/
Bọn họ đang làm gì thế?
Tình huốngCả hai đang quan sát một nhóm người và hành động của họ rất khó hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Both are watching a group whose actions make no sense.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "What's he doing?" nhưng cho nhiều người. Thường kèm lo lắng hoặc khó hiểu — người hỏi đang nhìn từ xa. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:35:55)A1130 lần - 814
I want to go home.
/aɪ wɑːnt tuː ɡoʊ hoʊm./
Tôi muốn về nhà.
Tình huốngBạn đang ở một nơi xa lạ và không chịu nổi nữa. Bạn nói gì?
The speaker is somewhere unfamiliar and cannot bear it any longer.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home" — "go home" là cụm cố định. Nói "go to home" là sai. Trong phim, câu này thường do trẻ con hoặc người tuyệt vọng nói. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:01)A1130 lần - 815
But how?
/bʌt haʊ?/
Nhưng bằng cách nào?
Tình huốngNgười kia vừa nói sẽ làm được một việc bất khả thi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just claimed they can do something impossible.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "But" mang cả sự hoài nghi — không chỉ hỏi cách mà còn ngụ ý "tôi chưa hình dung nổi". Cùng lối với "But why?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:30)A1129 lần - 816
He's coming.
/hiːz ˈkʌmɪŋ./
Hắn đang tới.
Tình huốngBạn nghe tiếng bước chân của người bạn đang sợ. Bạn báo nhỏ. Bạn nói gì?
The speaker hears the footsteps of the man they fear and warns quietly.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "They're coming." — đang tới, chưa tới nơi. Trong phim kinh dị, hai chữ này là đỉnh điểm căng thẳng. — Nghe trong: Dark Shadows (00:20:39)A1129 lần - 817
My daughter.
/maɪ ˈdɔːtər./
Con gái tôi.
Tình huốngAi đó hỏi cô gái trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the girl in the photo is, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "My father.", "My mother.", "My wife.", "My brother." — đáp cụt khi được hỏi về người thân trong ảnh. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:39:15)A1129 lần - 818
Are we clear?
/ɑːr wiː klɪr?/
Rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa đặt ra một quy tắc nghiêm khắc và muốn chắc người kia đã hiểu. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has just laid down a strict rule and wants to be sure it is understood.
Người bản xứ dùng thế nào"clear" ở đây là RÕ RÀNG giữa hai bên, không phải trong suốt. Câu chốt của người có quyền. Đáp lại thường là "Crystal." (rút của "Crystal clear."). — Nghe trong: Barbie in the Pink Shoes (00:10:02)B1129 lần - 819
You see that?
/juː siː ðæt?/
Thấy chưa?
Tình huốngBạn vừa chỉ cho người kia một thứ ở xa và muốn chắc họ nhìn thấy. Bạn nói gì?
The speaker has just pointed something out in the distance and checks the other saw it.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — gấp và thân. Trong phim quân sự, đây là câu chỉ mục tiêu. Cũng dùng để khoe khi mình vừa làm được gì hay. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:24:32)A1129 lần - 820
You understand me?
/juː ˌʌndərˈstænd miː?/
Nghe rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa cảnh cáo nghiêm khắc và muốn người kia xác nhận. Bạn gằn. Bạn nói gì?
The speaker has issued a stern warning and wants confirmation.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên rất DỒN. Thang độ tăng dần: "You understand?" → "You understand me?" → "Do you understand me?" — càng đầy đủ càng nặng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:06)A2129 lần - 821
You were saying?
/juː wɜːr ˈseɪɪŋ?/
Anh đang nói dở gì nhỉ?
Tình huốngCuộc nói chuyện vừa bị cắt ngang và giờ đã yên. Bạn mời người kia nói tiếp. Bạn nói gì?
The conversation was interrupted and things have settled; the speaker invites the other to continue.
Người bản xứ dùng thế nàoMời nói tiếp sau khi bị ngắt quãng. Nhưng nói ngay sau khi điều mình cảnh báo vừa xảy ra thì thành MỈA — "đấy, anh vừa bảo gì cơ?". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:10:27)B1129 lần - 822
You got this.
/juː ɡɑːt ðɪs./
Anh làm được mà, cố lên.
Tình huốngNgười kia sắp bước vào phần thi hoặc buổi phỏng vấn và đang run. Bạn tiếp sức. Bạn nói gì?
The other person is about to go into a test or an interview and is nervous.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và rất ấm — nghĩa "chuyện này trong tầm anh". Khác "I got this." (tôi lo được). Đổi chủ ngữ là đổi từ nhận việc sang cổ vũ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:10:09)A2129 lần - 823
What makes you say that?
/wʌt meɪks juː seɪ ðæt?/
Sao anh lại nghĩ thế?
Tình huốngAi đó vừa đưa ra một kết luận khiến bạn bất ngờ. Bạn muốn biết căn cứ của họ mà không tỏ ra gây sự. Bạn nói gì?
Someone has just reached a conclusion that surprises the speaker, who wants to know what led them there without sounding combative.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CĂN CỨ chứ không phản đối, nên an toàn hơn "Why?" nhiều — "Why do you say that?" nghe như đang chất vấn. Rất hay dùng trong phỏng vấn và họp hành để moi thêm thông tin mà không làm ai thủ thế. — Nghe trong: Epic (2013) (00:53:55)B1129 lần - 824
From what?
/frʌm wʌt?/
Khỏi cái gì?
Tình huốngNgười kia bảo sẽ bảo vệ bạn hoặc cứu bạn, mà chưa nói khỏi cái gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person promises protection or rescue, but never names the danger.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bộ hỏi cụt với "Of what?", "With what?". Trong phim, câu này rất hay đứng ngay trước lúc mối nguy thật được tiết lộ. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:12:46)A2128 lần - 825
It's yours.
/ɪts jʊrz./
Của anh đấy.
Tình huốngBạn trao lại một món đồ, hoặc tặng hẳn cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker hands something back, or gives it away for good.
Người bản xứ dùng thế nàoTrao quyền sở hữu. Trong thương lượng, câu này nghĩa là "thoả thuận xong, thứ đó là của anh". Cùng luật với "It's mine." — không có danh từ theo sau. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:18:38)A1128 lần - 826
I'm going.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ./
Tôi đi đây.
Tình huốngBạn đã quyết định đi bất chấp người kia can ngăn. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has decided to go despite the other person's objections.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho quyết định ĐÃ CHỐT — không phải xin phép. Gần "I'm leaving." nhưng câu đó nhấn vào việc rời khỏi ĐÂY, còn câu này nhấn vào việc đi ĐẾN đâu đó. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:56)A1128 lần - 827
Take cover!
/teɪk ˈkʌvər!/
Tìm chỗ nấp!
Tình huốngĐạn bắt đầu bay tới và bạn hô cho cả đội. Bạn nói gì?
Gunfire starts and the speaker shouts a warning to the whole team.
Người bản xứ dùng thế nàoHô tìm chỗ NÚP khỏi đạn — "cover" là vật che chắn. Cùng bộ với "Get down!" nhưng câu này bảo di chuyển tới chỗ an toàn, không chỉ nằm xuống. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:24:43)B1128 lần - 828
They are.
/ðeɪ ɑːr./
Đúng vậy.
Tình huốngAi đó hỏi "họ có sẵn sàng chưa?" và bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone asks whether they are ready, and the speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Are they...?". Hoàn tất bộ trả lời ngắn với "be": I am / you are / he is / she is / we are / they are. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:46:25)A1128 lần - 829
Remember that.
/rɪˈmembər ðæt./
Nhớ lấy điều đó.
Tình huốngBạn vừa nói ra một điều quan trọng và muốn người kia khắc ghi. Bạn nhấn. Bạn nói gì?
The speaker has just said something important and wants it remembered.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh một lời dặn hoặc một lời cảnh cáo. Nói lạnh thì thành ĐE DOẠ ngầm — "rồi anh sẽ phải nhớ tới nó". — Nghe trong: Frozen (00:55:09)A2128 lần - 830
Stand back.
/stænd bæk./
Lùi ra.
Tình huốngBạn sắp làm gì đó nguy hiểm và bảo mọi người tránh xa. Bạn nói gì?
The speaker is about to do something dangerous and tells everyone to keep clear.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Stand back!" có dấu chấm than — bảo giữ khoảng cách một cách bình tĩnh. Cùng bộ với "Back off!" nhưng lịch sự hơn nhiều. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (00:58:42)A2128 lần - 831
See you soon.
/siː juː suːn./
Hẹn sớm gặp lại.
Tình huốngBạn chia tay và mong gặp lại trong thời gian gần, nhưng chưa hẹn cụ thể. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye hoping to meet again before long, without fixing a time.
Người bản xứ dùng thế nàoHàm ý sẽ gặp lại trong thời gian gần và mong điều đó. Ấm hơn "See you later" một chút. Với người sắp đi xa thì hay dùng "See you when I see you." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:05:42)A1128 lần - 832
Maybe you're right.
/ˈmeɪbi jʊr raɪt./
Có lẽ anh nói đúng.
Tình huốngBạn đã tranh cãi một hồi và bắt đầu thấy lý lẽ của người kia. Bạn nhượng bộ một nửa. Bạn nói gì?
After arguing a while the speaker starts to see the other side, and half concedes.
Người bản xứ dùng thế nàoNhượng bộ một nửa — chưa chịu hẳn nhưng đã bớt phản đối. Rất tiện để hạ nhiệt tranh cãi. — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:25:27)A2128 lần - 833
What's your point?
/wʌts jɔːr pɔɪnt?/
Anh định dẫn tới đâu?
Tình huốngNgười kia nói dông dài mà chưa vào việc. Bạn sốt ruột đòi họ vào thẳng vấn đề. Bạn nói gì?
The other person is rambling without getting to it; the speaker impatiently demands they come to the substance.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi "anh định nói gì", KHÔNG phải hỏi điểm số. Khá cộc — hàm ý người kia đang dài dòng. Bản lịch sự: "Where are you going with this?" — Nghe trong: Suits — Season 2 (00:10:13)B1128 lần - 834
Are you hurt?
/ɑːr juː hɜːrt?/
Anh có bị thương chỗ nào không?
Tình huốngVụ va chạm vừa xảy ra xong và bạn chạy tới xem người kia có sao không. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The crash has just happened and the speaker runs over to check on the other person, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi có bị THƯƠNG không, tức là có tổn thương trên người. Câu đầu tiên bật ra sau tai nạn. Khác "Are you okay?" ở chỗ nó chỉ hỏi về thân thể. — Nghe trong: Black Lightning — Season 1 (00:11:34)A1128 lần - 835
I'd like that.
/aɪd laɪk ðæt./
Tôi thích thế đấy.
Tình huốngNgười kia vừa ngỏ lời mời bạn đi đâu đó và bạn vui vẻ nhận. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just invited the speaker somewhere and they gladly accept.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mời một cách ẤM và lịch sự — mềm hơn "Yes." nhiều. Thể giả định "would" làm câu bớt vồ vập. Rất hay dùng khi ai đó rủ hẹn hò. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:37)B1128 lần - 836
Is he dead?
/ɪz hiː ded?/
Anh ta chết rồi à?
Tình huốngNgười nằm đó không cử động và bạn chưa dám tới gần. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The man lying there is not moving and the speaker dares not go closer.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA. Trong phim, câu này thường được đáp bằng im lặng hoặc bằng "Not yet." — cả hai đều đáng sợ hơn một chữ "Yes". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:18)A1128 lần - 837
We made it.
/wiː meɪd ɪt./
Mình tới nơi rồi!
Tình huốngCả nhóm vừa vượt qua chặng đường gian nan và tới đích. Bạn reo. Bạn nói gì?
The group has come through a hard journey and reached the destination.
Người bản xứ dùng thế nào"make it" là ĐẾN NƠI hoặc SỐNG SÓT qua được — không liên quan tới "làm". Trong phim, câu này là khoảnh khắc thở phào của cả nhóm. — Nghe trong: Frozen (01:23:02)A2128 lần - 838
You can't do this.
/juː kænt duː ðɪs./
Anh không thể làm thế được.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc bạn cho là không thể chấp nhận. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker finds unacceptable.
Người bản xứ dùng thế nào"this" là tình cảnh trước mắt, còn "You can't do that." là việc cụ thể vừa nêu. Câu này gấp hơn vì việc đang xảy ra ngay. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:35)A1128 lần - 839
Knock, knock.
/nɑːk, nɑːk./
Cốc cốc.
Tình huốngBạn đứng ở cửa phòng đang mở và muốn báo hiệu mình vào. Bạn nói gì?
The speaker stands at an open doorway and announces themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNói THÀNH LỜI thay vì gõ thật — dùng khi cửa đã mở. Cũng là mở đầu của cả một thể loại truyện cười: "Knock, knock." — "Who's there?" — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:08:54)A1127 lần - 840
That way.
/ðæt weɪ./
Lối đó.
Tình huốngNgười kia hỏi đường và bạn chỉ về một hướng. Bạn nói gì?
The other person asks for directions and the speaker points one way.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ hướng ở XA, thường vừa nói vừa hất đầu. Cặp với "This way." — câu đó là "đi theo tôi", còn câu này là "anh đi hướng đó". — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:04:00)A1127 lần - 841
Like that.
/laɪk ðæt./
Đúng như vậy đó.
Tình huốngBạn vừa hướng dẫn và người kia làm đúng. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The speaker has been demonstrating and the other has got it right.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận người kia làm ĐÚNG cách. Cặp với câu hỏi "Like this?" — hai câu này đi liền nhau khi dạy một kỹ năng. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:31:42)A1127 lần - 842
I hope not.
/aɪ hoʊp nɑːt./
Mong là không.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một khả năng xấu. Bạn mong nó đừng xảy ra. Bạn nói gì?
The other person has raised an unpleasant possibility, and the speaker hopes it does not come to pass.
Người bản xứ dùng thế nàoMong điều đó KHÔNG xảy ra. Cặp đối của "I hope so" — hai câu này luôn học cùng nhau. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:12:21)A1127 lần - 843
That's my girl.
/ðæts maɪ ɡɜːrl./
Con gái bố giỏi lắm.
Tình huốngCon gái bạn vừa làm được điều đáng khen. Bạn tự hào. Bạn nói gì?
The speaker's daughter has just done something to be proud of.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen kèm TỰ HÀO — cha mẹ với con, hoặc huấn luyện viên với học trò. Bản nam: "That's my boy." Nói với người yêu thì thành âu yếm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:02:44)A2127 lần - 844
What are we doing?
/wʌt ɑːr wiː ˈduːɪŋ?/
Mình đang làm cái gì thế này?
Tình huốngBạn đang giữa chừng một việc và bỗng thấy nó vô nghĩa. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is in the middle of something and suddenly finds it pointless.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thể hỏi thật (chưa rõ kế hoạch), có thể là tự vấn khi thấy việc mình làm vô ích. Trong phim tình cảm, câu này hay nói giữa lúc cãi nhau. — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:04:38)A1127 lần - 845
Of course it is.
/ʌv kɔːrs ɪt ɪz./
Ừ, hiển nhiên rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều quá dễ đoán, hoặc quá xui xẻo. Bạn đáp, giọng chán chường. Bạn nói gì?
The other person has stated something all too predictable, or all too unlucky, and the speaker responds wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoMỉa trước sự trớ trêu — kiểu "đời mà, còn gì nữa". Cùng bộ với "Of course you do.", "Of course you are." Trợ động từ phải khớp câu trước. — Nghe trong: Escape Plan (01:10:18)B1127 lần - 846
That won't be necessary.
/ðæt woʊnt biː ˈnesəˌseri./
Không cần thiết đâu.
Tình huốngNgười kia đề nghị làm giúp một việc mà bạn muốn từ chối một cách dứt khoát nhưng lịch sự. Bạn nói gì?
The other person offers to do something the speaker wants to decline firmly but politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối LỊCH SỰ mà LẠNH — dứt khoát hơn "You don't have to." nhiều. Trong phim, nhân vật quyền lực hay dùng câu này để gạt phăng một đề nghị. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:16)B1127 lần - 847
Where are you taking me?
/wer ɑːr juː ˈteɪkɪŋ miː?/
Anh đưa tôi đi đâu?
Tình huốngNgười kia đang dẫn bạn đi mà không nói rõ tới đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is leading the speaker somewhere without saying where.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang đi DỞ. Có thể là lo sợ (bị bắt cóc) hoặc tò mò vui (được dẫn đi bất ngờ) — giọng nói phân biệt. — Nghe trong: Step Up 3D (00:42:25)A2127 lần - 848
Since when?
/sɪns wen?/
Từ bao giờ vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều mới mẻ về họ mà bạn chưa từng biết. Bạn hỏi, hơi hoài nghi. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something new about themselves the speaker never knew.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt gồm giới từ + when. Gần như luôn kèm HOÀI NGHI — "từ bao giờ mà anh thành ra thế". Cùng bộ với "Says who?", "With what?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:37)A2126 lần - 849
You're sure?
/jʊr ʃʊr?/
Chắc chứ?
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định điều gì đó quan trọng và bạn muốn họ nghĩ lại lần nữa. Bạn nói gì?
The other person has just affirmed something important and the speaker gives them one more chance to reconsider.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự thành câu KHẲNG ĐỊNH đọc lên giọng — nhẹ hơn "Are you sure?" một chút, nghe như đang xác nhận lại chứ không nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:58)A1126 lần - 850
Now go.
/naʊ ɡoʊ./
Đi đi, ngay.
Tình huốngBạn vừa dặn xong và người kia phải đi ngay lập tức. Bạn giục. Bạn nói gì?
The speaker has finished instructing and the other must leave at once.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Now" làm câu thành mệnh lệnh gấp — thường đứng sau một lời dặn dò. Trong phim, câu này hay là lời cuối trước khi chia tay nguy hiểm. — Nghe trong: Escape Plan (01:31:19)A1126 lần - 851
Say something.
/seɪ ˈsʌmθɪŋ./
Nói gì đi chứ.
Tình huốngBạn vừa thú nhận một điều lớn và người kia im lặng quá lâu. Bạn giục. Bạn nói gì?
The speaker has just confessed something big and the other has been silent too long.
Người bản xứ dùng thế nàoPhá vỡ sự im lặng nặng nề — không quan tâm nói gì, chỉ cần đừng im. Trong phim, câu này thường theo sau một lời tỏ tình hoặc một lời thú nhận. — Nghe trong: Warm Bodies (00:13:13)A1126 lần - 852
Just in case.
/dʒʌst ɪn keɪs./
Phòng khi cần thôi.
Tình huốngBạn mang theo một thứ có thể không dùng tới, và giải thích khi người kia hỏi. Bạn nói gì?
The speaker brings something they may not need, and explains when asked.
Người bản xứ dùng thế nàoGiải thích một hành động PHÒNG XA. Đứng riêng ở cuối: "Take the umbrella. Just in case." Rất tiện và rất hay dùng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:06:54)B1126 lần - 853
Stop right there!
/stɑːp raɪt ðer!/
Đứng im tại chỗ!
Tình huốngBạn là cảnh sát và người kia đang định chạy. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer and the other person is about to run.
Người bản xứ dùng thế nào"right there" nhấn vào ĐÚNG CHỖ ĐÓ, không được nhúc nhích. Câu hô của cảnh sát trong phim. Cùng bộ với "Freeze!", "Don't move!" — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:47:49)A2126 lần - 854
We had a deal!
/wiː hæd ə diːl!/
Đã giao kèo với nhau rồi mà!
Tình huốngNgười kia vừa nuốt lời hứa. Bạn nổi giận nhắc lại thoả thuận cũ. Bạn nói gì?
The other person has just gone back on their word; the speaker angrily invokes what was agreed.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ nhưng ý là "thoả thuận đó vẫn còn giá trị và anh vừa phá vỡ". Là lời TRÁCH, không phải câu kể. Dấu chấm than gần như bắt buộc. — Nghe trong: Men in Black 3 (00:04:24)A2126 lần - 855
I can do this.
/aɪ kæn duː ðɪs./
Tôi làm được.
Tình huốngBạn đang đứng trước việc khó và tự trấn an chính mình. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?
The speaker faces something hard and steels themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự nói với CHÍNH MÌNH để lấy can đảm — khác "You can do this." (nói với người khác). Trong phim, nhân vật hay lặp lại câu này trước gương. — Nghe trong: Finding Nemo (01:27:44)A1126 lần - 856
Don't look at me.
/doʊnt lʊk æt miː./
Đừng nhìn tôi.
Tình huốngCả nhóm quay sang nhìn bạn như thể bạn là người gây ra chuyện. Bạn chối. Bạn nói gì?
The whole group turns to the speaker as if they were to blame.
Người bản xứ dùng thế nàoChối trách nhiệm khi bị cả nhóm nhìn — nghĩa "không phải tôi đâu". Cũng dùng nghĩa đen khi xấu hổ không muốn ai nhìn mình. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:31)A2126 lần - 857
This is all my fault.
/ðɪs ɪz ɔːl maɪ fɔːlt./
Tất cả là tại tôi mà ra.
Tình huốngBạn nhìn thấy hậu quả lan rộng và tin rằng mọi thứ đều bắt nguồn từ mình. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker sees the damage spreading and believes it all traces back to them, and says so aloud.
Người bản xứ dùng thế nào"all" gom hết hậu quả về mình, nên nghe bi kịch hơn. Trong phim đây là câu của người đang suy sụp, không phải câu xin lỗi bình thường. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:13:09)A2126 lần - 858
Doing what?
/ˈduːɪŋ wʌt?/
Làm gì cơ?
Tình huốngNgười kia bảo họ bận, hoặc bảo họ vừa thấy bạn ở đâu đó. Bạn hỏi lại chi tiết. Bạn nói gì?
The other person says they are busy, or that they saw the speaker somewhere. The speaker asks for detail.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại phần HÀNH ĐỘNG bị bỏ lửng: "I saw you at the mall." — "Doing what?" Cùng lối rút với "With what?", "From what?" — Nghe trong: Despicable Me (00:37:06)A2125 lần - 859
That's correct.
/ðæts kərˈekt./
Chính xác.
Tình huốngAi đó xác nhận lại một thông tin với bạn trong một buổi làm việc. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone checks a detail with the speaker in a formal setting, and they confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG — dùng ở toà, trong họp, khi khai báo. Bạn bè nói vậy nghe cứng; giữa bạn bè thì "Yeah." hoặc "That's right." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:23:10)B1125 lần - 860
I heard.
/aɪ hɜːrd./
Tôi nghe rồi.
Tình huốngNgười kia định báo cho bạn một tin mà bạn đã biết. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
The other person is about to break news the speaker already knows, and they cut in.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là ĐÃ BIẾT TIN rồi, khỏi kể. Nói khẽ khi tin đó buồn thì mang nhiều cảm xúc. Khác "I hear you." = "tôi hiểu ý anh". — Nghe trong: Escape Plan (00:01:43)A1125 lần - 861
It's her.
/ɪts hɜːr./
Là cô ấy.
Tình huốngBạn vừa nhận ra người trong ảnh hoặc người vừa xuất hiện chính là cô ấy. Bạn nói gì?
The speaker recognises the woman in the photo, or the one who has just appeared.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "It's you.", "It was you." — khoảnh khắc nhận ra. Trong phim tình cảm, hai chữ này là lúc nhân vật gặp đúng người mình tìm. — Nghe trong: About Time (00:34:24)A1125 lần - 862
I couldn't.
/aɪ ˈkʊdənt./
Tôi không thể được.
Tình huốngAi đó mời bạn nhận một món quà lớn và bạn ngại nhận. Bạn từ chối lịch sự. Bạn nói gì?
Someone offers the speaker a generous gift and they feel awkward accepting.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: từ chối LỊCH SỰ vì ngại ("tôi không dám nhận"), hoặc kể lại việc mình đã không làm được. Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:09)B1125 lần - 863
That one.
/ðæt wʌn./
Cái kia.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn chọn cái nào và thứ bạn muốn nằm ở xa. Bạn chỉ. Bạn nói gì?
The other person asks which one, and the one the speaker wants is over there.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "This one." — ở xa thì "that", trong tầm tay thì "this". Đáp cho "Which one?" và luôn kèm trỏ tay. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:02:40)A1125 lần - 864
Hands up!
/hændz ʌp!/
Giơ tay lên!
Tình huốngBạn là cảnh sát và vừa chĩa súng vào nghi phạm. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer who has just drawn on a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh giơ tay đầu hàng. Cùng bộ với "Drop your weapon!", "Freeze!", "On your knees!" — ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:10:45)A2125 lần - 865
It's not fair.
/ɪts nɑːt fer./
Thế thì bất công quá.
Tình huốngBạn bị đối xử thiệt thòi so với người khác. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The speaker has been treated worse than others and objects.
Người bản xứ dùng thế nàoKêu ca về sự BẤT CÔNG. Trẻ con dùng rất nhiều; người lớn nói vậy nghe hơi trẻ con, nên trong công việc người ta nói vòng hơn: "That doesn't seem right." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:40:05)A1125 lần - 866
How do you mean?
/haʊ duː juː miːn?/
Ý anh là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu bạn nghe rõ từng chữ nhưng không nắm được ý. Bạn hỏi lại cho rõ. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker heard perfectly but did not follow, so they ask for the meaning behind it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Nhẹ và tò mò, không hàm ý trách. Đừng lẫn với "What do you mean?" — câu đó tuỳ giọng có thể thành gắt. — Nghe trong: 42 (2013) (00:57:28)B1125 lần - 867
Excuse us.
/ɪkˈskjuːs ʌs./
Xin phép nhé.
Tình huốngBạn và một người nữa cần đi qua đám đông, hoặc cần tách ra nói riêng. Bạn nói gì?
The speaker and one other need to get past a crowd, or to step aside for a private word.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "Excuse me." — dùng khi có hai người trở lên. Cũng là cách LỊCH SỰ kéo ai đó ra khỏi cuộc trò chuyện: "Excuse us for a moment." — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:16:16)A2124 lần - 868
It's funny.
/ɪts ˈfʌni./
Buồn cười thật. / Lạ thật.
Tình huốngBạn vừa nhận ra một sự trùng hợp kỳ lạ và bắt đầu kể ra. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker has noticed an odd coincidence and starts to describe it.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa như "That's funny.": buồn cười, hoặc KỲ LẠ. Nghĩa thứ hai hay mở đầu một suy ngẫm: "It's funny how things work out." — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:35:02)A2124 lần - 869
She's alive.
/ʃiːz əˈlaɪv./
Cô ấy còn sống.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra và cô ấy vẫn thở. Bạn reo lên báo tin. Bạn nói gì?
The speaker has just checked and she is still breathing, and calls out the news.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's alive." — khoảnh khắc lật ngược trong phim. "alive" là tính từ đi với "is". — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:01:57)A1124 lần - 870
Whatever it takes.
/ˌwʌˈtevər ɪt teɪks./
Bằng mọi giá.
Tình huốngViệc này khó và tốn kém, nhưng bạn quyết làm tới cùng. Bạn tuyên bố quyết tâm. Bạn nói gì?
The task is hard and costly, but the speaker is set on seeing it through, and states that resolve.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố sẽ trả mọi giá. Đứng một mình được, hoặc gắn vào câu: "I'll do whatever it takes." Mạnh và hơi liều — người nghe hiểu là bạn sẵn sàng vượt giới hạn thường ngày. — Nghe trong: Pain and Gain (00:45:25)B1124 lần - 871
I'm not hungry.
/aɪm nɑːt ˈhʌŋɡri./
Tôi không đói.
Tình huốngNgười kia mời bạn ăn nhưng bạn không muốn. Bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person offers the speaker food but they do not want any, and they decline gently.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lời mời ăn. Với người mời nhiệt tình thì thêm cho mềm: "I'm not hungry, but thank you." Nói "I don't want to eat" nghe cộc và hơi lạ. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 3 (00:39:45)A1124 lần - 872
You look good.
/juː lʊk ɡʊd./
Trông anh bảnh đấy.
Tình huốngBạn gặp lại người quen và thấy họ trông khoẻ khoắn hơn trước. Bạn khen. Bạn nói gì?
The speaker meets an acquaintance again and finds they look healthier than before.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen VẺ NGOÀI, dùng được cho cả nam lẫn nữ — trung tính hơn "You look beautiful." Cùng khuôn: "You look tired.", "You look happy." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:04:09)A1124 lần - 873
Who did this?
/huː dɪd ðɪs?/
Ai làm chuyện này?
Tình huốngBạn tới nơi và thấy hậu quả của một việc ai đó gây ra. Bạn truy. Bạn nói gì?
The speaker arrives to find the damage someone has done, and demands to know who.
Người bản xứ dùng thế nàoTruy THỦ PHẠM khi hậu quả còn trước mắt. Khác "What happened?" (hỏi sự việc). Câu này đã giả định có người cố ý gây ra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:21:31)A1124 lần - 874
Close the door.
/kloʊs ðə dɔːr./
Đóng cửa lại.
Tình huốngBạn sắp nói chuyện riêng và cửa đang mở. Bạn bảo người kia. Bạn nói gì?
The speaker is about to say something private and the door is open.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, câu này gần như luôn báo hiệu sắp có chuyện NGHIÊM TRỌNG — sếp gọi vào phòng rồi bảo đóng cửa là tin xấu. — Nghe trong: Don Jon (00:30:06)A1124 lần - 875
we're running out of time.
/wiːr ˈrʌnɪŋ aʊt ʌv taɪm./
chúng ta sắp hết giờ rồi.
Tình huốngViệc chưa xong mà hạn chót đã sát. Bạn báo động cho cả nhóm. Bạn nói gì?
The work is unfinished and the deadline is close; the speaker sounds the alarm to the group.
Người bản xứ dùng thế nào"run out of ___" = cạn kiệt thứ gì đó, dùng được cho mọi thứ đếm được lẫn không: "running out of money / patience / options". Thì tiếp diễn vì đang cạn dần chứ chưa hết hẳn — hết hẳn thì là "We're out of time." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:18)B1124 lần - 876
You did the right thing.
/juː dɪd ðə raɪt θɪŋ./
Anh làm đúng rồi đấy.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một quyết định khó và đang day dứt. Bạn khẳng định giúp họ. Bạn nói gì?
The other person has just made a hard decision and is tormented by it; the speaker affirms them.
Người bản xứ dùng thế nàoAn ủi người đang cắn rứt lương tâm — khẳng định về mặt ĐẠO ĐỨC, không phải khen kỹ năng. Trong phim, câu này thường nói khi nhân vật vừa phải hy sinh ai đó. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:33:45)A2124 lần - 877
Take a look at this.
/teɪk ə lʊk æt ðɪs./
Xem cái này đi.
Tình huốngBạn vừa tìm thấy một bằng chứng và gọi đồng đội tới xem. Bạn nói gì?
The speaker has found a piece of evidence and calls a colleague over.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "Take a look." — có "at this" nên chỉ rõ vật. Lịch sự và chuyên nghiệp hơn "Check this out." (thân mật). — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:06:53)A2124 lần - 878
You're safe.
/jʊr seɪf./
Anh an toàn rồi.
Tình huốngBạn vừa đưa người kia thoát khỏi nguy hiểm và họ vẫn còn run. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The speaker has just brought the other person out of danger and they are still shaking.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo nguy hiểm đã qua. Thường lặp lại nhiều lần cùng với "You're okay." — hai câu này đi thành cặp trong cảnh cứu người. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:49)A1123 lần - 879
Remember me?
/rɪˈmembər miː?/
Nhớ tôi không?
Tình huốngBạn xuất hiện trước một người từng quen biết, sau nhiều năm. Bạn nói gì?
The speaker appears before someone they once knew, after many years.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do you" — thân và gấp. Trong phim, câu này gần như luôn do người trở về BÁO THÙ nói, và nói rất khẽ. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:40:03)A1123 lần - 880
That was amazing!
/ðæt wɑːz əˈmeɪzɪŋ!/
Vừa rồi hay quá!
Tình huốngBuổi biểu diễn vừa kết thúc và bạn còn đang phấn khích. Bạn khen. Bạn nói gì?
The performance has just ended and the speaker is still buzzing, and praises it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen sau khi việc đã xong — buổi diễn, cú ghi bàn, bữa ăn. Thì quá khứ vì sự việc đã kết thúc. — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:31:45)A2123 lần - 881
Knock yourself out.
/nɑːk jərˈself aʊt./
Cứ tự nhiên.
Tình huốngNgười kia xin phép làm hoặc lấy một thứ mà bạn chẳng bận tâm. Bạn cho phép. Bạn nói gì?
The other person asks to do or take something the speaker does not care about.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải bảo tự đánh mình — là cho phép thoải mái, kiểu "cứ việc". Thân mật và hơi hờ hững, hàm ý "tôi chẳng quan tâm". Lịch sự hơn: "Go right ahead." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:37)B1123 lần - 882
It's too dangerous.
/ɪts tuː ˈdeɪndʒərəs./
Nguy hiểm quá.
Tình huốngNgười kia định làm một việc mà bạn thấy quá liều. Bạn can. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker considers far too risky.
Người bản xứ dùng thế nào"too" là QUÁ mức chịu được, khác "very" (rất). "It's very dangerous." chỉ mô tả; "too dangerous" là lý do để không làm. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:21:27)A2123 lần - 883
Here you are.
/hiːr juː ɑːr./
Của anh đây.
Tình huốngBạn trao món đồ cho người kia, hoặc bạn tìm thấy họ sau một hồi tìm kiếm. Bạn nói gì?
The speaker hands something over, or finds the other person after searching.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: trao đồ (như "Here you go."), hoặc reo lên khi TÌM THẤY người ("hoá ra anh ở đây"). Khác "Here we are." (cả hai vừa tới nơi). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:03)A1123 lần - 884
What's he doing here?
/wʌts hiː ˈduːɪŋ hiːr?/
Hắn tới đây làm gì?
Tình huốngMột người lẽ ra không nên có mặt vừa xuất hiện. Bạn quay sang hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
Someone who should not be here has just turned up, and the speaker asks the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA, thường kèm khó chịu — khác "What are you doing here?" (hỏi thẳng người đó). Nói nhỏ, quay lưng lại phía người kia. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:06:04)A2123 lần - 885
We'll see about that.
/wiːl siː əˈbaʊt ðæt./
Để rồi xem.
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố sẽ thắng hoặc sẽ làm được. Bạn thách lại. Bạn nói gì?
The other person has just declared they will win or succeed. The speaker challenges them.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÁCH THỨC, khác hẳn "We'll see." (chỉ là hoãn quyết định). Ba chữ "about that" biến nó thành lời tuyên chiến — trong phim, nói xong là bắt đầu đối đầu. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:50)B1123 lần - 886
I can do that.
/aɪ kæn duː ðæt./
Việc đó tôi làm được.
Tình huốngAi đó vừa nêu một việc cần người làm và bạn nhận. Bạn nói gì?
Someone has named a task that needs doing, and the speaker takes it.
Người bản xứ dùng thế nào"that" trỏ vào việc VỪA ĐƯỢC NÊU, còn "this" là tình cảnh trước mắt. Đây là nhận việc; câu kia là tự động viên. Một chữ đổi cả cảnh. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:34:03)A1123 lần - 887
Please don't do this.
/pliːz doʊnt duː ðɪs./
Xin anh đừng làm thế.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc không thể cứu vãn và bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is about to do something irreversible and the speaker pleads.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nhất của lời can — "Please" + "don't do this" là mức van xin cao nhất. Trong phim, câu này nói khi mọi lý lẽ đã hết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:09)A2123 lần - 888
That's what I'm talking about.
/ðæts wʌt aɪm ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./
Đấy, phải như vậy chứ!
Tình huốngNgười kia vừa làm được đúng điều bạn mong. Bạn khen kiểu hào hứng, suồng sã. Bạn nói gì?
The other person has just pulled off exactly what the speaker was hoping for, and the speaker cheers them on in a casual register.
Người bản xứ dùng thế nàoReo lên khi ai đó vừa làm đúng ý mình — khen, không phải nhắc lại chủ đề. Luôn ở thì tiếp diễn; đổi thành "That's what I talk about" là sai. Rất suồng sã, hay đi với "There you go!". — Nghe trong: Step Up 3D (01:14:44)B1123 lần - 889
Who are you talking to?
/huː ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ tuː?/
Anh đang nói chuyện với ai vậy?
Tình huốngBạn nghe thấy người kia nói chuyện trong phòng trống. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker hears the other person talking in an empty room.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi thấy người kia nói một mình. Nhưng nói với giọng gằn thì thành nhắc nhở về THÁI ĐỘ: "Who are you talking to?" = "anh biết đang nói với ai không đấy". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:11)A2123 lần - 890
It doesn't make any sense.
/ɪt ˈdʌzənt meɪk ˈeni sens./
Chẳng có lý gì cả.
Tình huốngBạn đang cố ghép các dữ kiện nhưng chúng mâu thuẫn nhau. Bạn nói gì?
The speaker is trying to fit the facts together but they contradict each other.
Người bản xứ dùng thế nào"make sense" là HỢP LÝ. Thêm "any" để nhấn mạnh phủ định. Câu cửa miệng của thám tử khi vụ án chưa khớp. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:19:48)A2123 lần - 891
You're insane.
/jʊr ˌɪnˈseɪn./
Anh điên rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một kế hoạch quá liều lĩnh. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just laid out a recklessly dangerous plan.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH, mạnh hơn câu hỏi "Are you insane?" — không hỏi nữa mà kết luận luôn. Trong phim, người bị nói vậy thường mỉm cười gật đầu. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:22:25)B1122 lần - 892
Five minutes.
/faɪv ˈmɪnəts./
Năm phút thôi.
Tình huốngNgười kia giục bạn hoặc muốn bạn dành thời gian, và bạn xin/hứa đúng năm phút. Bạn nói gì?
The other person is hurrying the speaker, or wants their time; they ask for a short delay.
Người bản xứ dùng thế nàoCụt và rất hay dùng: xin thêm thời gian ("cho tôi năm phút"), hoặc hứa sẽ xong sớm. Không ai hiểu theo nghĩa đen là đúng năm phút. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:45)A1122 lần - 893
Tell him.
/tel hɪm./
Nói với anh ta đi.
Tình huốngBạn giục người kia nói ra sự thật với người thứ ba đang đứng đó. Bạn nói gì?
The speaker urges the other to tell the truth to a third person standing right there.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói với NGƯỜI THỨ BA — khác "Tell me." (nói với chính mình). Trong phim, câu này thường là lúc bí mật sắp vỡ. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:16:06)A1122 lần - 894
Behind you!
/bɪˈhaɪnd juː!/
Phía sau!
Tình huốngCó nguy hiểm đang lao tới sau lưng người kia. Bạn hét. Bạn nói gì?
Danger is coming up behind the other person; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết chỉ còn giới từ + đại từ — nhanh nhất có thể vì tính bằng giây. Cùng bộ với "Look out!", "Get down!", "Duck!" — Nghe trong: Frozen (00:37:09)A2122 lần - 895
I want to.
/aɪ wɑːnt tuː./
Tôi muốn chứ.
Tình huốngNgười kia bảo bạn không cần phải làm, nhưng bạn thật lòng muốn. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says the speaker does not have to, but they genuinely want to.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "You don't have to." — bỏ động từ sau "to". Hai câu này thành một cặp đối đáp rất ấm, hay gặp khi ai đó muốn giúp. — Nghe trong: Maleficent (00:03:11)A1122 lần - 896
That doesn't make any sense.
/ðæt ˈdʌzənt meɪk ˈeni sens./
Chuyện đó vô lý.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích một điều mà bạn thấy mâu thuẫn. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has just explained something the speaker finds contradictory.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại điều VỪA NGHE ("that"), còn "It doesn't..." là nói về tình hình chung. Một chữ đổi chỗ nhắm — vào lời người kia hay vào sự việc. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:04:22)A2122 lần - 897
Get me out of here.
/ɡet miː aʊt ʌv hiːr./
Đưa tôi ra khỏi đây.
Tình huốngBạn đang bị nhốt hoặc mắc kẹt và cầu cứu. Bạn nói gì?
The speaker is locked in or trapped and calls for help.
Người bản xứ dùng thế nàoXin được đưa RA. Trong phim, câu này hét từ trong phòng giam, trong xe, hoặc dưới đống đổ nát. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:08:01)A2122 lần - 898
You know who I am?
/juː noʊ huː aɪ æm?/
Biết tôi là ai không?
Tình huốngBạn muốn nhắc người kia về vị thế của mình, giọng lạnh. Bạn nói gì?
The speaker wants to remind the other of their standing, coldly.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên cộc và đe doạ hơn "Do you know who I am?" — cả hai đều mang vẻ kiêu. Trong phim, người nói câu này thường sắp bị hạ nhục. — Nghe trong: Escape Plan (01:11:01)A2122 lần - 899
I'm tired.
/aɪm ˈtaɪərd./
Tôi mệt rồi.
Tình huốngĐã khuya và bạn không còn sức. Bạn nói với người kia. Bạn nói gì?
It is late and the speaker has no energy left.
Người bản xứ dùng thế nào"tired" là tính từ đi với "am". Cũng dùng nghĩa CHÁN NGÁN: "I'm tired of this." = "tôi chán chuyện này lắm rồi" — thêm "of" là đổi nghĩa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:41)A1121 lần - 900
You bet.
/juː bet./
Chắc chắn rồi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có sẵn lòng giúp không, và câu trả lời là rất sẵn lòng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker is willing to help, and they very much are.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ — nghĩa "chắc chắn", nhiệt tình hơn "Sure." Cũng dùng thay "You're welcome." khi ai đó cảm ơn. Không liên quan gì tới cá cược. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:25:33)B1121 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.