
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 1001
Tell me what?
/tel miː wʌt?/
Nói tôi nghe chuyện gì cơ?
Tình huốngNgười kia buột miệng nhắc tới một chuyện rồi im bặt. Bạn truy tới cùng. Bạn nói gì?
The other person let slip a reference to something and then clammed up, and the speaker presses.
Người bản xứ dùng thế nàoTruy tiếp khi người kia lỡ nhắc tới điều gì rồi im. Trọng âm rơi vào "what". — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:31:56)A2111 lần - 1002
How'd you know?
/haʊd juː noʊ?/
Sao anh biết hay vậy?
Tình huốngNgười kia vừa đoán trúng ý bạn. Bạn ngạc nhiên hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just guessed exactly right, and the speaker asks in surprise.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là "How did" nói nhanh. Thiên về KHÂM PHỤC, khác "How do you know that?" vốn kèm nghi ngờ. Bản đủ: "How did you know?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:18)A2111 lần - 1003
That's not the point.
/ðæts nɑːt ðə pɔɪnt./
Vấn đề không nằm ở chỗ đó.
Tình huốngNgười kia đáp lại đúng chi tiết nhưng lại né mất điều cốt lõi. Bạn kéo họ về đúng chỗ. Bạn nói gì?
The other person answers a detail correctly but sidesteps the core issue, and the speaker drags them back to it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu quan trọng nhất khi tranh luận: công nhận chi tiết kia đúng nhưng nó không phải điều đang bàn. Người học thiếu câu này thường bị kéo lạc đề mà không biết cách quay lại. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:19:33)A2111 lần - 1004
How do you do?
/haʊ duː juː duː?/
Hân hạnh được gặp.
Tình huốngBạn được giới thiệu với một người trong buổi tiệc trang trọng. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker is introduced to someone at a formal function.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi thăm sức khoẻ — là lời chào trang trọng khi gặp LẦN ĐẦU, và đáp lại cũng bằng chính "How do you do?" Rất Anh và hơi cổ. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:02:40)B1111 lần - 1005
You know what to do.
/juː noʊ wʌt tuː duː./
Anh biết phải làm gì rồi đấy.
Tình huốngCả hai đã bàn xong kế hoạch và giờ là lúc hành động. Bạn dặn lần cuối. Bạn nói gì?
Both have gone over the plan and it is time to act; the speaker gives a final word.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhắc lại kế hoạch — tin rằng người kia đã nắm. Trong phim, câu này nói ngay trước lúc chia tay để mỗi người đi làm phần việc của mình. — Nghe trong: Divergent (01:41:26)A2111 lần - 1006
What the hell does that mean?
/wʌt ðə hel dʌz ðæt miːn?/
Thế nghĩa là cái quái gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mơ hồ và bạn đã hết kiên nhẫn. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person has said something vague and the speaker has run out of patience.
Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT của "What does that mean?". Cùng nhóm với "What is that supposed to mean?" — nhưng câu đó là vặn lời ám chỉ, còn câu này là thật sự không hiểu và đang bực. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:08)A2111 lần - 1007
No worries.
/noʊ ˈwɜːriz./
Không sao đâu.
Tình huốngNgười kia vừa xin lỗi vì một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi thoải mái. Bạn nói gì?
The other person has apologised for something minor; the speaker waves it off.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc Úc nhưng nay dùng khắp nơi. Thoải mái hơn "It's okay." Cũng thay được "You're welcome." khi ai đó cảm ơn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:14:52)A2110 lần - 1008
Who's next?
/huːz nekst?/
Tới lượt ai?
Tình huốngBạn vừa xong với một người và gọi người kế tiếp. Bạn nói gì?
The speaker has finished with one person and calls the next.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi người kế tiếp trong hàng — bác sĩ, thợ cắt tóc, giám khảo dùng. Trong phim hành động, câu này nói sau khi hạ gục một đối thủ thì thành thách thức. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:05:55)A1110 lần - 1009
He died.
/hiː daɪd./
Anh ấy đã mất.
Tình huốngAi đó hỏi về người thân của bạn và bạn phải nói ra sự thật. Bạn nói gì?
Someone asks about the speaker's relative and they have to say it.
Người bản xứ dùng thế nào"die" là ĐỘNG TỪ kể lại sự việc, khác "He's dead." (mô tả tình trạng). Báo tin cho người thân thì người ta nói tránh: "We lost him." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:03:42)A1110 lần - 1010
I quit.
/aɪ kwɪt./
Tôi nghỉ việc.
Tình huốngBạn đã chịu đủ và quyết định bỏ việc ngay tại chỗ. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has had enough and decides to walk out of the job on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoTự BỎ việc — khác "I'm fired." (bị đuổi). Cũng dùng khi bỏ một thói quen: "I quit smoking." Trong phim, hai chữ này là khoảnh khắc giải thoát. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:33:46)A2110 lần - 1011
Take him.
/teɪk hɪm./
Dẫn hắn đi.
Tình huốngBạn ra lệnh cho thuộc hạ áp giải một người. Bạn nói gì?
The speaker orders subordinates to take someone away.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "Get him out of here." nên nghe lạnh và dứt khoát hơn. Trong phim, nhân vật quyền lực nói câu này rồi quay đi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:41)A2110 lần - 1012
Hear, hear.
/hiːr, hiːr./
Đúng lắm, đồng ý!
Tình huốngAi đó vừa phát biểu một điều bạn hoàn toàn tán thành trong buổi tiệc hoặc cuộc họp. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
Someone has just said something the speaker wholeheartedly endorses, at a dinner or a meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoTán thành công khai, gốc từ nghị viện Anh — lặp hai lần và có dấu phẩy. Hay gặp khi nâng ly chúc mừng. Rất Anh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:27)B1110 lần - 1013
Found it.
/faʊnd ɪt./
Tìm thấy rồi.
Tình huốngCả nhóm đang lục tìm và bạn vừa thấy nó. Bạn reo. Bạn nói gì?
The group is searching and the speaker has just spotted it.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" — cụt và reo lên. Bản đủ: "I found it." Cùng lối rút với "Got it.", "Got him." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:33)A1110 lần - 1014
Trick or treat.
/trɪk ɔːr triːt./
Cho kẹo hay bị chọc đây!
Tình huốngĐêm Halloween, bọn trẻ hoá trang gõ cửa nhà hàng xóm. Chúng đồng thanh nói gì?
On Halloween night, costumed children knock on a neighbour’s door — what do they chant together?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trẻ con nói khi gõ cửa xin kẹo đêm Halloween — nghi thức cố định, không đổi chữ. Biết câu này để hiểu cảnh phim tháng 10. — Nghe trong: Grimm — Season 2 (00:42:03)A2110 lần - 1015
We all do.
/wiː ɔːl duː./
Ai cũng thế cả.
Tình huốngNgười kia thú nhận một điều mà thật ra ai cũng như vậy. Bạn đáp cho họ đỡ ngại. Bạn nói gì?
The other person confesses something everyone in fact feels; the speaker eases their embarrassment.
Người bản xứ dùng thế nào"all" chen vào giữa để nhấn "không riêng gì anh" — rất ấm khi an ủi. Trợ động từ khớp câu trước: "I miss her." → "We all do." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:14)A2110 lần - 1016
Not like this.
/nɑːt laɪk ðɪs./
Nhưng không phải thế này.
Tình huốngKết quả đúng như bạn muốn nhưng đến theo cách bạn không chấp nhận được. Bạn nói gì?
The outcome is what the speaker wanted, but it came about in a way they cannot accept.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại CÁCH THỨC chứ không bác kết quả — "tôi muốn thắng, nhưng không phải bằng cách này". Trong phim, đây là câu của nhân vật có nguyên tắc. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:27)B1110 lần - 1017
Leave her alone!
/liːv hɜːr əˈloʊn!/
Để cô ấy yên!
Tình huốngAi đó đang quấy rối hoặc uy hiếp cô ấy. Bạn xông vào can. Bạn nói gì?
Someone is harassing or threatening her, and the speaker steps in.
Người bản xứ dùng thế nào"leave alone" là ĐỂ YÊN, không phải bỏ lại một mình. Câu can thiệp kinh điển khi thấy ai đó bị bắt nạt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:01)A2110 lần - 1018
What does it say?
/wʌt dʌz ɪt seɪ?/
Trong đó viết gì?
Tình huốngNgười kia đang cầm một lá thư hoặc tấm biển mà bạn không đọc được. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is holding a letter or a sign the speaker cannot read.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "it" (lá thư, tấm biển) chứ không phải người — tiếng Anh coi văn bản là thứ "nói". Người học hay dịch nhầm thành "What is written?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:49)A2110 lần - 1019
That's what I said.
/ðæts wʌt aɪ sed./
Thì tôi cũng nói thế mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói lại đúng điều bạn đã nói, như thể là ý của họ. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The other person has just repeated what the speaker said, as if it were their own idea.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng mình đã nói trước — hơi bực. Trong phim hài, câu này rất hay dùng khi ý kiến của ai đó bị người khác nhận vơ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:41)A2110 lần - 1020
I'm not gonna hurt you.
/aɪm nɑːt ˈɡɑːnə hɜːrt juː./
Tôi không làm gì cô đâu.
Tình huốngNgười trước mặt bạn đang sợ và lùi lại. Bạn giơ tay lên để trấn an rằng mình vô hại. Bạn nói gì?
The person in front of the speaker is frightened and backing away; the speaker raises their hands to show they mean no harm.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an chuẩn khi người kia đang sợ mình. Trong phim luôn đi kèm động tác giơ tay. Bản trang trọng: "I mean you no harm." — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:13:46)A2110 lần - 1021
Carry on.
/ˈkæri ɑːn./
Cứ tiếp tục đi.
Tình huốngBạn vừa bước vào và thấy mọi người đang làm việc; bạn không muốn làm gián đoạn. Bạn nói gì?
The speaker walks in on people working and does not want to interrupt.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười TRÊN nói với người dưới — sĩ quan, cấp trên bước vào rồi cho phép mọi người làm tiếp. Kiểu Anh và hơi trang trọng. Đời thường thì "Go ahead." — Nghe trong: Let's Be Cops (00:12:29)B1109 lần - 1022
Stop talking.
/stɑːp ˈtɔːkɪŋ./
Im đi.
Tình huốngNgười kia cứ nói mãi trong khi bạn cần yên tĩnh hoặc cần họ im. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other person keeps talking when the speaker needs quiet, or needs them silent.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Shut up." nhưng vẫn cộc. Có thể là bảo im vì nguy hiểm, có thể vì đã hết kiên nhẫn. Lịch sự thì "Could you hold on a second?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:44)A1109 lần - 1023
Get ready.
/ɡet ˈredi./
Chuẩn bị đi.
Tình huốngSắp tới lúc hành động và bạn báo cho cả nhóm sẵn sàng. Bạn nói gì?
The moment to act is near and the speaker tells the group to prepare.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo sắp bắt đầu. Cũng dùng dặn ai đó chuẩn bị tinh thần cho tin xấu: "Get ready. It's not good news." — Nghe trong: Divergent (00:23:41)A1109 lần - 1024
To you.
/tuː juː./
Với anh thì vậy.
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều như thể ai cũng thấy thế, nhưng bạn không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person states something as if it were universal, but the speaker disagrees.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ngay sau lời người kia để giới hạn nó lại: "It's simple." — "To you." Cùng lối với "Not to me." — Nghe trong: The Twilight Saga: Twilight (00:06:55)B1109 lần - 1025
My dad.
/maɪ dæd./
Bố tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người đàn ông trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who the man in the photo is, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nào"dad" thân hơn "father". Hoàn tất bộ "My mom.", "My dad.", "My wife.", "My sister." — đáp cụt khi được hỏi về người thân. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:16:29)A1109 lần - 1026
one more time!
/wʌn mɔːr taɪm!/
thêm lần nữa!
Tình huốngBạn muốn người kia làm lại một lần nữa, giọng hào hứng. Bạn nói gì?
The speaker wants the other person to do it again, and says so with enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nàoXin làm lại thêm lần nữa, hào hứng. Khác "one last time" ở chỗ câu này còn có thể lặp tiếp, câu kia là lần cuối thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:46)A1109 lần - 1027
Is that clear?
/ɪz ðæt klɪr?/
Đã rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa đặt ra một điều kiện nghiêm khắc và chốt lại. Bạn nói gì?
The speaker has just laid down a strict condition and closes with this.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt của người có quyền, gần "Are we clear?" nhưng câu này nhắm vào NỘI DUNG vừa nói, còn câu kia nhắm vào sự thoả thuận giữa hai bên. — Nghe trong: The Little Mermaid (00:13:04)B1109 lần - 1028
No, it isn't.
/noʊ, ɪt ˈɪzənt./
Không, đâu phải thế.
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét một điều mà bạn thấy ngược lại. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has made a remark the speaker sees quite differently.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "No, it's not." — hai cách viết tắt của cùng một câu. Bản "isn't" nhấn vào động từ hơn, nghe dứt khoát hơn một chút. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:13:34)A1109 lần - 1029
You're kidding me.
/jʊr ˈkɪdɪŋ miː./
Anh đùa tôi đấy à.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin quá bất ngờ. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just delivered startling news.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "me" nên mạnh hơn "You're kidding." một chút. Cùng nhóm với "You gotta be kidding me." — càng dài càng bực. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:35)A2109 lần - 1030
Leave him alone!
/liːv hɪm əˈloʊn!/
Buông tha anh ấy ra!
Tình huốngĐám đông đang xúm vào anh ta và bạn hét lên can. Bạn nói gì?
A crowd is closing in on him and the speaker shouts them off.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Leave her alone!" — cũng dùng "Leave me alone!" khi tự bảo vệ mình. Luôn hét. — Nghe trong: Dark Shadows (01:41:20)A2109 lần - 1031
Stay where you are.
/steɪ wer juː ɑːr./
Đứng yên tại chỗ.
Tình huốngTình huống nguy hiểm và bạn cần người kia không di chuyển. Bạn ra lệnh dứt khoát. Bạn nói gì?
The situation is dangerous and the speaker needs the other person not to move, and gives a firm order.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh đứng yên, dứt khoát — cảnh sát, tình huống nguy hiểm. Nhẹ hơn: "Don't move" (ngắn, gấp hơn) hoặc "Just stay there" (thân mật). — Nghe trong: Batman: The Animated Series — Season 1 (00:19:12)A2109 lần - 1032
We're on our way.
/wiːr ɑːn ˈaʊər weɪ./
Bọn tôi đang trên đường tới.
Tình huốngCả nhóm bạn đã lên xe và người chờ ở đầu kia muốn biết tình hình. Bạn báo lại. Bạn nói gì?
The speaker and the group are in the car and whoever is waiting wants an update.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ và trung tính, dùng được cả trong công việc. Cấu trúc "on one's way" đổi sở hữu theo chủ ngữ: my / our / his / their. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:23:04)A2109 lần - 1033
This is for you.
/ðɪs ɪz fɔːr juː./
Cái này dành cho anh.
Tình huốngBạn đưa một món quà cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker hands a gift to the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ khi tặng quà, trang trọng hơn "For you." trống. Khác "It's for you." — câu đó hay dùng khi chuyển máy điện thoại. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:17)A1109 lần - 1034
What would you do?
/wʌt wʊd juː duː?/
Anh thì anh sẽ làm gì?
Tình huốngBạn đang bế tắc và hỏi ý người kia xem họ ở vị trí bạn thì làm sao. Bạn nói gì?
The speaker is stuck and asks what the other would do in their place.
Người bản xứ dùng thế nào"would" là thể giả định — hỏi về tình huống giả tưởng. Cách xin lời khuyên rất tự nhiên, không phải nhờ vả trực tiếp. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:57:36)B1109 lần - 1035
I didn't do it.
/aɪ ˈdɪdənt duː ɪt./
Tôi không làm việc đó.
Tình huốngBạn bị buộc tội và chối thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has been accused and denies it outright.
Người bản xứ dùng thế nàoChối một VIỆC CỤ THỂ đã được nêu — rõ hơn "I didn't do anything." (chối sạch). Trong phim hình sự, đây là câu nghi phạm nói đầu tiên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:24)A1109 lần - 1036
You're leaving?
/jʊr ˈliːvɪŋ?/
Anh đi thật à?
Tình huốngNgười kia vừa xách đồ ra cửa mà bạn không ngờ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is heading for the door with their bags, unexpectedly.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KỂ đọc lên giọng thành câu hỏi — kiểu hỏi khi bất ngờ. Trong phim, câu này mang cả sự hụt hẫng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:17:27)A2108 lần - 1037
I can explain.
/aɪ kæn ɪkˈspleɪn./
Để tôi giải thích.
Tình huốngBạn bị bắt gặp trong một tình huống trông rất tệ. Bạn vội lên tiếng trước khi bị kết luận. Bạn nói gì?
The speaker is caught in a situation that looks very bad, and jumps in before judgment is passed.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của người bị bắt quả tang. Nói xong PHẢI giải thích ngay, nếu không càng đáng ngờ. Người nghe hay đáp lại: "This should be good." — Nghe trong: Shameless — Season 3 (00:48:44)A1108 lần - 1038
Are you hungry?
/ɑːr juː ˈhʌŋɡri?/
Anh đói chưa?
Tình huốngĐã tới bữa và bạn muốn rủ người kia đi ăn. Bạn mở lời bằng câu hỏi. Bạn nói gì?
It is mealtime and the speaker wants to suggest eating together, opening with a question.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở lời rủ ăn rất tự nhiên — hỏi trước rồi mới rủ. Cùng nhóm: "Have you eaten?" (thân mật, giống lối hỏi của người Việt). — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:53)A1108 lần - 1039
Sorry to interrupt.
/ˈsɑːri tuː ˌɪntərˈʌpt./
Xin lỗi vì cắt ngang.
Tình huốngHai người đang nói chuyện mà bạn có việc gấp phải chen vào. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
Two people are talking and the speaker has something urgent that must cut in, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi chen vào cuộc nói chuyện của người khác, không phải sau. Rất tiện nơi công sở. Cùng nhóm: "Sorry to cut in." — Nghe trong: Supernatural — Season 10 (00:28:08)A2108 lần - 1040
Wish me luck.
/wɪʃ miː lʌk./
Chúc tôi may mắn nhé.
Tình huốngBạn sắp bước vào một buổi phỏng vấn quan trọng. Bạn quay lại nói với bạn mình. Bạn nói gì?
The speaker is about to walk into an important interview, and turns to their friend.
Người bản xứ dùng thế nàoXin lời chúc trước khi làm việc khó. Đáp lại: "Good luck!" hoặc "You don't need it." — Nghe trong: Supernatural — Season 12 (00:04:10)A2108 lần - 1041
I understand that.
/aɪ ˌʌndərˈstænd ðæt./
Điều đó tôi hiểu.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích hoàn cảnh của họ và bạn công nhận, dù vẫn chưa xuôi. Bạn nói gì?
The other person has explained their position and the speaker acknowledges it, though not fully swayed.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "I get that." — hay dùng ở nơi làm việc. Cũng thường đi kèm "but" ngay sau: công nhận rồi mới phản bác. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:35:12)A2108 lần - 1042
How can I help?
/haʊ kæn aɪ help?/
Tôi giúp được gì đây?
Tình huốngBạn của bạn vừa kể một chuyện rắc rối. Bạn hỏi xem mình làm được gì cho họ. Bạn nói gì?
A friend has just described a difficulty, and the speaker asks what they can do for them.
Người bản xứ dùng thế nàoGiả định mình sẽ giúp, chỉ hỏi giúp bằng cách nào — nên nghe sốt sắng hơn "Can I help?". — Nghe trong: CSI: Crime Scene Investigation — Season 15 (00:34:46)A2108 lần - 1043
You don't believe me.
/juː doʊnt bɪˈliːv miː./
Anh có tin tôi đâu.
Tình huốngBạn nhìn nét mặt người kia và biết họ không tin những gì bạn vừa kể. Bạn nói ra điều đó. Bạn nói gì?
The speaker reads the other person face and knows the account was not accepted, and names it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần chứ không phải câu hỏi — người nói đã đọc được thái độ của đối phương. Thường kèm giọng thất vọng. — Nghe trong: Heroes — Season 1 (00:04:07)A2108 lần - 1044
This is my fault.
/ðɪs ɪz maɪ fɔːlt./
Đây là lỗi của tôi.
Tình huốngChuyện xấu xảy ra và bạn nhận trách nhiệm về mình. Bạn nói gì?
Something bad has happened and the speaker takes responsibility.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận LỖI về mình, nặng hơn "My bad." rất nhiều. Trong phim, câu này thường nói khi hậu quả đã nghiêm trọng và người nói đang dằn vặt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:44:04)A2108 lần - 1045
I'm so proud of you.
/aɪm soʊ praʊd ʌv juː./
Tôi tự hào về con lắm.
Tình huốngCon bạn vừa tốt nghiệp và bước xuống sân khấu. Bạn ôm lấy con và nói. Bạn nói gì?
The speaker’s child has just graduated and stepped off the stage; the speaker hugs them and speaks.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "so" là tăng cảm xúc rõ rệt, hay đi kèm cái ôm. Trong phim là câu của cha mẹ, thầy cô. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:03:02)A2108 lần - 1046
You know what I think?
/juː noʊ wʌt aɪ θɪŋk?/
Anh biết tôi nghĩ sao không?
Tình huốngBạn sắp nêu quan điểm thẳng thắn của mình. Bạn dẫn dắt trước cho người ta chú ý. Bạn nói gì?
The speaker is about to give their blunt view, and leads in to get attention.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời trước khi nêu quan điểm — báo cho người nghe biết phần quan trọng sắp tới. Không thật sự chờ họ trả lời. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:31:52)A2108 lần - 1047
Get out of the car.
/ɡet aʊt ʌv ðə kɑːr./
Xuống xe.
Tình huốngBạn là cảnh sát và vừa chặn được chiếc xe. Bạn ra lệnh cho người bên trong. Bạn nói gì?
The speaker is a police officer who has just pulled a car over, and orders the person inside out.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh của cảnh sát, dứt khoát và không có "please". Trong đời thường mà nói thế thì rất cộc — lúc đó phải là "Could you step out of the car?" — Nghe trong: The Prestige (2006) (01:25:58)A1108 lần - 1048
I don't know about that.
/aɪ doʊnt noʊ əˈbaʊt ðæt./
Cái đó thì tôi không chắc.
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều mà bạn hoài nghi. Bạn phản đối nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has asserted something the speaker doubts, and they push back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoBác MỀM — nói "tôi không chắc" thay vì "anh sai". Rất tiện khi muốn phản đối mà không làm mất lòng, nhất là với người trên. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:20)B1108 lần - 1049
Hey, kid.
/heɪ, kɪd./
Này nhóc.
Tình huốngBạn gọi một đứa trẻ hoặc một người trẻ hơn nhiều. Bạn nói gì?
The speaker addresses a child, or someone much younger.
Người bản xứ dùng thế nào"kid" là trẻ con hoặc người trẻ hơn hẳn — gọi người ngang tuổi là hạ thấp họ. Trong phim, nhân vật lớn tuổi gọi vậy thường mang ý trìu mến. — Nghe trong: Up (00:05:21)A1107 lần - 1050
It's impossible.
/ɪts ˌɪmˈpɑːsəbəl./
Không thể được.
Tình huốngAi đó đề nghị một việc mà bạn thấy hoàn toàn bất khả thi. Bạn bác. Bạn nói gì?
Someone proposes something the speaker considers utterly unachievable.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về TÌNH HÌNH nói chung, còn "That's impossible." bác lại điều người kia vừa nói. Trong phim, câu này luôn bị chứng minh là sai. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:46)A2107 lần - 1051
Let me.
/let miː./
Để tôi.
Tình huốngNgười kia đang loay hoay và bạn muốn làm giúp. Bạn nói gì?
The other person is struggling and the speaker offers to take over.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ vì cả hai đã biết việc gì — vừa nói vừa chìa tay. Thân hơn "Allow me." (trang trọng, kiểu ga lăng). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:29)A1107 lần - 1052
This time.
/ðɪs taɪm./
Lần này thôi đấy.
Tình huốngBạn tha cho người kia nhưng muốn nhắc rằng lần sau thì không. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker lets the other off, but wants it clear there will be no next time.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để rút bớt lời vừa nói: "I'll let it go. This time." Cùng kỹ thuật với "So far.", "For now." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:11:53)A2107 lần - 1053
On my way.
/ɑːn maɪ weɪ./
Đang tới đây.
Tình huốngNgười kia gọi giục bạn tới chỗ hẹn. Bạn đáp thật cụt để họ yên tâm là bạn đã xuất phát. Bạn nói gì?
The other person rings to hurry the speaker along; the speaker answers in the fewest words to show they have set off.
Người bản xứ dùng thế nàoLược hẳn "I'm" ở đầu — kiểu đáp cụt qua điện thoại hoặc bộ đàm. Ngắn tới mức thành tín hiệu: nghe câu này là biết người ta đã đi rồi, khỏi hỏi thêm. — Nghe trong: Hell or High Water (2016) (01:00:29)A2107 lần - 1054
Not a problem.
/nɑːt ə ˈprɑːbləm./
Không thành vấn đề.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc và bạn nhận ngay, không chút phiền hà. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for a favour and they take it on without hesitation.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn hơn "No problem." vì có mạo từ "a" — nghe dứt khoát và chuyên nghiệp hơn. Rất hay dùng ở nơi làm việc và trong dịch vụ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:57)A2107 lần - 1055
Not even close.
/nɑːt ˈiːvɪn kloʊs./
Còn xa mới đúng.
Tình huốngNgười kia đoán một đáp án sai lệch hoàn toàn. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has guessed something wildly off the mark.
Người bản xứ dùng thế nàoBác MẠNH — không chỉ sai mà sai rất xa. Ngược lại là "Close." (gần đúng rồi). Trong trò chơi đoán, đây là câu quen thuộc. — Nghe trong: Divergent (00:36:21)B1107 lần - 1056
We need you.
/wiː niːd juː./
Chúng tôi cần anh.
Tình huốngNgười kia định rút lui và cả nhóm không thể thiếu họ. Bạn thuyết phục. Bạn nói gì?
The other person is about to walk away and the group cannot do without them.
Người bản xứ dùng thế nàoThuyết phục bằng cách nhấn vào GIÁ TRỊ của người kia — mạnh hơn "Come back." nhiều. Trong phim, đây là câu kéo nhân vật quay lại đội. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:18)A1107 lần - 1057
Here's the thing.
/hɪrz ðə θɪŋ./
Chuyện là thế này.
Tình huốngBạn sắp giải thích một chuyện rắc rối hoặc sắp từ chối khéo. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to explain something awkward, or turn something down gently.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu cho một lời giải thích khó nói — nghe câu này là người kia biết sắp có "nhưng". Rất hay dùng để từ chối khéo. — Nghe trong: Finding Nemo (00:41:04)B1107 lần - 1058
Drop your weapon!
/drɑːp jɔːr ˈwepən!/
Bỏ vũ khí xuống!
Tình huốngBạn là cảnh sát và đang chĩa súng vào nghi phạm. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer with a gun on a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh chính thức của cảnh sát Mỹ. Trang trọng hơn "Drop it!" — dùng khi ra lệnh lần đầu. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:36:44)B1107 lần - 1059
I made a mistake.
/aɪ meɪd ə mɪˈsteɪk./
Tôi đã phạm sai lầm.
Tình huốngBạn gây ra hậu quả và đang nhận trách nhiệm trước mặt người khác. Bạn nói gì?
The speaker has caused a consequence and is taking responsibility in front of others.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận đã làm sai một việc cụ thể. Nhẹ hơn "It was my fault" vì "mistake" hàm ý không cố ý. Trong bối cảnh nghiêm trọng thì người ta chờ nghe "I take responsibility" hơn. — Nghe trong: Cars 2 (00:42:09)A2107 lần - 1060
What is all this?
/wʌt ɪz ɔːl ðɪs?/
Bày ra gì thế này?
Tình huốngBạn bước vào và thấy cả một cảnh bày biện hoặc bừa bộn bất ngờ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on an unexpected spread, or an unexpected mess.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "What's all this?" — nói tách chữ thì nhấn mạnh hơn. "all this" trỏ cả một cảnh, không phải một vật. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:21:30)A2107 lần - 1061
And you know it.
/ənd juː noʊ ɪt./
Và anh thừa biết điều đó.
Tình huốngBạn vừa nói ra một sự thật mà người kia đang cố chối. Bạn dồn thêm. Bạn nói gì?
The speaker has stated a truth the other person is trying to deny, and presses it home.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để chặn đường chối: "You're wrong. And you know it." Rất mạnh trong tranh cãi — nó buộc người kia đối diện với chính mình. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:38)B1107 lần - 1062
I don't like it.
/aɪ doʊnt laɪk ɪt./
Tôi thấy không ổn.
Tình huốngKế hoạch nghe có vẻ được nhưng linh cảm bạn báo động. Bạn nói gì?
The plan sounds fine but the speaker's instinct says otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải chê sở thích — là bày tỏ LINH CẢM XẤU về một tình huống. Trong phim, ai nói câu này thường đúng, và cả nhóm sẽ hối hận vì không nghe. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:06:13)A1107 lần - 1063
I didn't think so.
/aɪ ˈdɪdənt θɪŋk soʊ./
Tôi biết ngay mà.
Tình huốngBạn vừa thách người kia và họ lùi bước, đúng như bạn đoán. Bạn nói gì?
The speaker challenged the other person and they backed down, exactly as predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi người kia im lặng hoặc rút lui — nghĩa "biết ngay là anh không dám". Rất đắc thắng. Trong phim, đây là câu chốt của người vừa thắng thế. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:09:32)B1107 lần - 1064
How can you be so sure?
/haʊ kæn juː biː soʊ ʃʊr?/
Sao anh dám chắc thế?
Tình huốngNgười kia khẳng định như đinh đóng cột mà bạn chưa thấy bằng chứng. Bạn đòi căn cứ. Bạn nói gì?
The other person states it as absolute fact while the speaker has seen no evidence, and demands the basis.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi căn cứ cho sự tự tin của người kia. Có màu thách thức nhẹ. — Nghe trong: Homeland — Season 6 (00:34:31)B1107 lần - 1065
Where the hell have you been?
/wer ðə hel hæv juː bɪn?/
Anh chui đâu mất tiêu vậy?
Tình huốngBạn đã chờ và lo lắng suốt, giờ người kia mới xuất hiện. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker has been waiting and worrying, and the other person finally shows up.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về CẢ QUÃNG thời gian vắng mặt. Thêm "the hell" là trách gắt. Trong phim, đằng sau cơn giận này thường là lo lắng thật. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:41)B1107 lần - 1066
We're in.
/wiːr ɪn./
Chúng tôi tham gia.
Tình huốngNhóm bạn quyết định tham gia kế hoạch chung. Bạn tuyên bố thay cả nhóm. Bạn nói gì?
The speaker's group decides to join the plan, and they announce it for everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm in." Có nghĩa thứ hai trong phim trộm cắp: "We're in." = "đã vào được bên trong rồi". — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:27:23)A2106 lần - 1067
Have you?
/hæv juː?/
Anh làm rồi à?
Tình huốngNgười kia vừa nói họ đã làm hoặc đã thấy một điều bất ngờ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has just said they have done or seen something surprising.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi cho thì hiện tại hoàn thành: "I've been there." → "Have you?" Hoàn tất bộ Do you / Are you / Did you / Can you / Have you. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:31:29)A2106 lần - 1068
He didn't.
/hiː ˈdɪdənt./
Anh ta đâu có.
Tình huốngAi đó buộc tội anh ta làm một việc mà bạn biết là không. Bạn bênh. Bạn nói gì?
Someone accuses him of something the speaker knows he did not do.
Người bản xứ dùng thế nàoBênh người thứ ba bằng cách nhắc lại trợ động từ phủ định. Cùng bộ với "I didn't.", "She didn't.", "We didn't." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:31:48)A1106 lần - 1069
My sister.
/maɪ ˈsɪstər./
Chị gái tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người phụ nữ đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?
Someone asks who the woman with the speaker is, and they introduce her.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh KHÔNG phân biệt chị và em — "sister" là cả hai, giống "brother". Muốn rõ thì "my older sister", "my little sister". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:33)A1106 lần - 1070
Pull over.
/pʊl ˈoʊvər./
Tấp vào lề đi.
Tình huốngBạn cần người kia dừng xe bên đường. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The speaker needs the other person to stop the car at the roadside.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ LÁI XE: tấp vào lề và dừng. Cảnh sát giao thông ra lệnh cũng dùng câu này. Không dùng cho việc dừng khác. — Nghe trong: Into the Storm (00:38:03)B1106 lần - 1071
Wait for me!
/weɪt fɔːr miː!/
Chờ tôi với!
Tình huốngMọi người đi trước còn bạn bị tụt lại. Bạn gọi với theo. Bạn nói gì?
The others have set off and the speaker is falling behind, and calls after them.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi với theo khi bị bỏ lại. Luôn có "for" — nói "wait me" là sai, và đây là lỗi rất phổ biến với người học vì tiếng Việt không cần giới từ. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs 2 (00:36:00)A1106 lần - 1072
Get some rest.
/ɡet sʌm rest./
Nghỉ đi cho lại sức.
Tình huốngNgười kia vừa trải qua một ngày kiệt sức. Bạn dặn họ đi nghỉ trước khi ra về. Bạn nói gì?
The other person has just had an exhausting day, and the speaker tells them to lie down before leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh nhưng nghe như quan tâm, không hỗn — đây là kiểu ra lệnh thân thiện rất phổ biến trong tiếng Anh. "some" làm câu mềm hẳn; bỏ nó đi ("Get rest") thì sai. — Nghe trong: In Time (2011) (00:14:33)A1106 lần - 1073
I get that.
/aɪ ɡet ðæt./
Tôi hiểu điều đó.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích lý do của họ và bạn công nhận là hợp lý, dù chưa đồng ý hẳn. Bạn nói gì?
The other person has explained their reasoning and the speaker accepts it, without fully agreeing.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận mình HIỂU nhưng chưa hẳn đồng ý — rất hay đi kèm "but": "I get that, but we still have to go." Mềm hơn "I know." nhiều. — Nghe trong: Warm Bodies (00:29:57)A2106 lần - 1074
That's not fair.
/ðæts nɑːt fer./
Thế thì không công bằng.
Tình huốngNgười kia vừa ra một quyết định thiên vị. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The other person has just made a one-sided decision, and the speaker objects.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối một QUYẾT ĐỊNH cụ thể ("that"), còn "It's not fair." than về tình cảnh chung. Cả hai đều nghe hơi trẻ con nếu dùng ở công sở. — Nghe trong: Road Trip (00:23:30)A1106 lần - 1075
I'm sorry, sir.
/aɪm ˈsɑːri, sɜːr./
Xin lỗi ngài.
Tình huốngBạn vừa làm sai và xin lỗi cấp trên hoặc khách nam. Bạn nói gì?
The speaker has made a mistake and apologises to a superior or a male customer.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "sir" là dấu hiệu VAI VẾ — nhân viên với khách, lính với sĩ quan. Nữ thì "ma'am". Gọi nhầm giới là lỗi rất nặng. — Nghe trong: Elysium (00:24:40)A1106 lần - 1076
That was awesome.
/ðæt wɑːz ˈɑːsəm./
Vừa rồi đỉnh thật.
Tình huốngMột chuyện thú vị vừa diễn ra xong và bạn còn phấn khích. Bạn nói gì?
Something exciting has just finished and the speaker is still buzzing.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì việc đã xong. Cùng nhóm với "That was fun." — bản "awesome" mạnh hơn hẳn và rất Mỹ. — Nghe trong: Divergent (01:01:01)A2106 lần - 1077
All right, look.
/ɔːl raɪt, lʊk./
Thôi được, nghe này.
Tình huốngCuộc tranh cãi đang bế tắc và bạn muốn nói thẳng ra. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The argument is going nowhere and the speaker wants to lay it out plainly.
Người bản xứ dùng thế nào"look" ở đây KHÔNG phải bảo nhìn — là tiếng đệm để mở đầu lời nói thẳng. Rất phổ biến khi ai đó sắp giải thích hoặc thú nhận. — Nghe trong: FRIENDS — Season 4 (00:16:26)A2106 lần - 1078
Do we have a deal?
/duː wiː hæv ə diːl?/
Thoả thuận vậy nhé?
Tình huốngHai bên vừa thống nhất xong điều kiện. Bạn chốt lại cho chắc. Bạn nói gì?
Both sides have just settled the terms, and the speaker seals it.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt thoả thuận. Đáp lại: "We have a deal" hoặc chỉ "Deal." — một chữ đó là cách chốt phổ biến nhất. Dùng cả trong kinh doanh lẫn giữa bạn bè. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:15:15)A2106 lần - 1079
To what?
/tuː wʌt?/
Tới cái gì?
Tình huốngNgười kia nói họ sẽ dẫn bạn đi đâu đó hoặc so sánh với thứ gì, mà chưa nói rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person mentions leading somewhere or comparing to something, without saying what.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt giới từ + what, cùng bộ với "Of what?", "With what?", "From what?" — mỗi giới từ hỏi một khía cạnh bị bỏ lửng. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:29:55)A2105 lần - 1080
That's interesting.
/ðæts ˈɪntrəstɪŋ./
Thú vị đấy.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn chưa nghĩ tới. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker had not considered.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: nói phẳng và chậm thì thành cách gạt lịch sự — "interesting" là từ người Anh Mỹ dùng khi không muốn chê thẳng. Khen thật thì phải hào hứng rõ. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:55:42)A2105 lần - 1081
That's cool.
/ðæts kuːl./
Ngầu đấy.
Tình huốngNgười kia vừa khoe một thứ hoặc một dự định hay ho. Bạn khen thân mật. Bạn nói gì?
The other person has shown off something, or a plan, that the speaker likes.
Người bản xứ dùng thế nào"cool" là từ khen vạn năng của người trẻ — hay, ngầu, được đấy. Rất thân, không dùng trong họp. Cũng dùng để nói "không sao đâu": "It's cool." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:04)A1105 lần - 1082
Hello there.
/həˈloʊ ðer./
Chào anh.
Tình huốngBạn gặp ai đó và chào một cách ấm áp, hơi trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker meets someone and greets them warmly, a touch formally.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Hey, there." một bậc nhưng vẫn ấm. Hay dùng khi chào trẻ con hoặc thú cưng. Nói với người lớn thì nghe hơi kiểu cách. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:07)A1105 lần - 1083
It's locked.
/ɪts lɑːkt./
Cửa khoá rồi.
Tình huốngBạn vừa thử mở cửa nhưng không được. Bạn báo cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just tried the door and it will not open.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "It" (cái cửa). Trong phim, hai chữ này thường là lúc nhân vật nhận ra mình bị nhốt — và nhịp phim chuyển sang căng thẳng. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:14:26)A1105 lần - 1084
In there.
/ɪn ðer./
Ở trong đó.
Tình huốngNgười kia hỏi thứ đó ở đâu và nó nằm trong một căn phòng hoặc cái hộp. Bạn chỉ. Bạn nói gì?
The other person asks where it is, and it is inside a room or a box.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ chỗ BÊN TRONG một không gian ở xa. Cặp với "In here." (bên trong chỗ mình đang đứng). Cùng bộ với "Over there.", "Right there." — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Return of the King (02:08:51)A1105 lần - 1085
Next time.
/nekst taɪm./
Để lần sau vậy.
Tình huốngLời mời hôm nay bạn không nhận được. Bạn hẹn lại. Bạn nói gì?
The speaker cannot take up today's invitation and puts it off.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MỀM bằng cách hẹn dịp khác. Cũng dùng để doạ: "Next time." = "lần sau anh sẽ biết tay". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:43)A1105 lần - 1086
Thanks a lot.
/θæŋks ə lɑːt./
Cảm ơn nhiều nhé.
Tình huốngNgười kia vừa làm hỏng việc của bạn. Bạn buông một câu nghe như cảm ơn nhưng đầy mỉa mai. Bạn nói gì?
The other person has just ruined something for the speaker, who lets out a line that sounds like thanks but drips sarcasm.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: rất hay được dùng theo nghĩa MỈA khi ai đó vừa làm hỏng việc — "cảm ơn nhiều nhé". Muốn cảm ơn thật lòng và nhấn mạnh thì an toàn hơn là "Thanks so much" hoặc "I really appreciate it". — Nghe trong: CSI: New York — Season 1 (00:09:15)A2105 lần - 1087
You can go.
/juː kæn ɡoʊ./
Anh đi được rồi.
Tình huốngBạn vừa xong việc với người kia và cho phép họ rời đi. Bạn nói gì?
The speaker has finished with the other person and dismisses them.
Người bản xứ dùng thế nàoCho phép rời đi — người có quyền nói với người dưới. Cũng dùng tử tế khi bảo ai đó cứ đi trước, đừng chờ mình. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:11:51)A1105 lần - 1088
You're safe now.
/jʊr seɪf naʊ./
Giờ anh an toàn rồi.
Tình huốngBạn vừa đưa người kia tới nơi an toàn sau một phen kinh hoàng. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The speaker has brought the other person somewhere safe after a terrifying ordeal.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" đánh dấu ranh giới giữa nguy hiểm đã qua và hiện tại — mạnh hơn "You're safe." vì nhấn vào sự thay đổi. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:42:16)A1105 lần - 1089
What's wrong with him?
/wʌts rɔːŋ wɪð hɪm?/
Anh ta bị làm sao vậy?
Tình huốngNgười thứ ba đang cư xử kỳ quặc và bạn hỏi người biết chuyện. Bạn nói gì?
A third person is behaving oddly and the speaker asks somebody who might know.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về người thứ ba. Cẩn thận: cùng khuôn này mà đổi thành "with you" thì gần như luôn là mắng. Với ngôi thứ ba thì lại trung tính. — Nghe trong: Marvel's Luke Cage — Season 1 (00:30:38)A1105 lần - 1090
How bad is it?
/haʊ bæd ɪz ɪt?/
Nặng lắm không?
Tình huốngBạn vừa biết có chuyện xấu và muốn biết mức độ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has learned something bad has happened and wants to know how bad.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi MỨC ĐỘ nghiêm trọng, không hỏi sự việc. Dùng cho vết thương, thiệt hại, tin xấu. Câu trả lời trong phim thường là im lặng — và thế là đủ hiểu. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:32:08)A2105 lần - 1091
I've never seen anything like it.
/aɪv ˈnevər siːn ˈeniˌθɪŋ laɪk ɪt./
Tôi chưa từng thấy thứ gì như thế.
Tình huốngBạn vừa chứng kiến một cảnh tượng hoàn toàn xa lạ. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed something entirely unlike anything before.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành phủ định — "chưa bao giờ trong đời". Chỉ MỘT lần phủ định: "never...anything", không nói "never...nothing". — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:19:07)B1105 lần - 1092
You promise?
/juː ˈprɑːməs?/
Hứa nhé?
Tình huốngNgười kia vừa cam kết một điều và bạn muốn chắc chắn. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just committed to something and the speaker wants to be sure.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — thân và hơi trẻ con, thường do trẻ nhỏ hoặc người đang lo lắng nói. Đáp lại: "I promise." — Nghe trong: Tarzan (00:09:19)A1104 lần - 1093
He's lying.
/hiːz ˈlaɪɪŋ./
Anh ta đang nói dối.
Tình huốngAnh ta vừa khai một điều mà bạn biết là bịa. Bạn vạch ra. Bạn nói gì?
He has just given an account the speaker knows to be false, and they call it out.
Người bản xứ dùng thế nàoVạch trần NGƯỜI THỨ BA trước mặt người khác — khác "You're lying." (nói thẳng vào mặt). Trong phim tra hỏi, đây là câu bẻ gãy lời khai. — Nghe trong: The Twilight Saga: Eclipse (01:39:02)A2104 lần - 1094
Stop him!
/stɑːp hɪm!/
Chặn hắn lại!
Tình huốngKẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô mọi người ngăn lại. Bạn nói gì?
The man is getting away and the speaker shouts for the others to stop him.
Người bản xứ dùng thế nàoHô ngăn người đang chạy. Cùng bộ với "Get him!" — nhưng "Get him!" là đuổi bắt, còn câu này là chặn đường. — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:05:01)A2104 lần - 1095
That's awesome.
/ðæts ˈɑːsəm./
Đỉnh thật đấy.
Tình huốngNgười kia vừa kể một tin rất hay hoặc khoe một thứ ấn tượng. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just shared great news or shown off something impressive.
Người bản xứ dùng thế nào"awesome" rất Mỹ và rất trẻ — mạnh hơn "cool", ngang "amazing". Người Anh dùng ít hơn. Không dùng trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:47:43)A2104 lần - 1096
The end.
/ðə end./
Hết.
Tình huốngBạn vừa kể xong một câu chuyện cho trẻ con nghe. Bạn kết. Bạn nói gì?
The speaker has just finished telling a child a story.
Người bản xứ dùng thế nàoKết một câu CHUYỆN KỂ. Cũng dùng mỉa để cắt lời ai đó dài dòng, hoặc để nhấn rằng chuyện đã xong không bàn nữa. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:16:13)A1104 lần - 1097
I trusted you.
/aɪ ˈtrʌstɪd juː./
Tôi đã đặt niềm tin vào anh đấy.
Tình huốngNgười kia vừa phản bội bạn. Bạn nói ra câu đau nhất bằng thì quá khứ. Bạn nói gì?
The other person has just betrayed the speaker, who says the most cutting thing there is, in the past tense.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ là cả sức nặng của câu: niềm tin đó nay không còn. Là câu đau nhất khi bị phản bội, mạnh hơn mọi lời mắng. — Nghe trong: Hugo (01:02:14)B1104 lần - 1098
Don't be ridiculous.
/doʊnt biː rɪˈdɪkjələs./
Đừng có vớ vẩn.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều lo xa vô lý hoặc từ chối một cách khách sáo. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person has just voiced an absurd worry, or refused out of misplaced politeness.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng, nhưng thường THÂN THIỆN — dùng khi ai đó ngại nhận giúp đỡ: "I can't take your money." — "Don't be ridiculous." — Nghe trong: Extra (00:14:47)B1104 lần - 1099
Here it comes.
/hiːr ɪt kʌmz./
Nó tới rồi đấy.
Tình huốngThứ cả nhóm đang chờ hoặc đang sợ sắp ập tới. Bạn báo. Bạn nói gì?
The thing the group has been waiting for — or dreading — is about to hit.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho VẬT hoặc sự kiện. Còn dùng mỉa khi biết trước ai đó sắp than phiền: "Here it comes." = "lại bắt đầu rồi đấy". — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:21:16)A2104 lần - 1100
Get back here!
/ɡet bæk hiːr!/
Quay lại đây ngay!
Tình huốngNgười kia bỏ chạy và bạn gọi giật lại. Bạn hét. Bạn nói gì?
The other person is running off and the speaker yells them back.
Người bản xứ dùng thế nàoGay gắt hơn "Come back!" — chữ "here" và "Get" làm câu thành mệnh lệnh. Thường hét khi vừa giận vừa đuổi theo. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:05)A2104 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.