Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 1001

    Tell me what?

    /tel miː wʌt?/

    Nói tôi nghe chuyện gì cơ?

    Tình huống

    Người kia buột miệng nhắc tới một chuyện rồi im bặt. Bạn truy tới cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTruy tiếp khi người kia lỡ nhắc tới điều gì rồi im. Trọng âm rơi vào "what". — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:31:56)
    A2111 lần
  2. 1002

    How'd you know?

    /haʊd juː noʊ?/

    Sao anh biết hay vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa đoán trúng ý bạn. Bạn ngạc nhiên hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là "How did" nói nhanh. Thiên về KHÂM PHỤC, khác "How do you know that?" vốn kèm nghi ngờ. Bản đủ: "How did you know?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:18)
    A2111 lần
  3. 1003

    That's not the point.

    /ðæts nɑːt ðə pɔɪnt./

    Vấn đề không nằm ở chỗ đó.

    Tình huống

    Người kia đáp lại đúng chi tiết nhưng lại né mất điều cốt lõi. Bạn kéo họ về đúng chỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu quan trọng nhất khi tranh luận: công nhận chi tiết kia đúng nhưng nó không phải điều đang bàn. Người học thiếu câu này thường bị kéo lạc đề mà không biết cách quay lại. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:19:33)
    A2111 lần
  4. 1004

    How do you do?

    /haʊ duː juː duː?/

    Hân hạnh được gặp.

    Tình huống

    Bạn được giới thiệu với một người trong buổi tiệc trang trọng. Bạn chào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi thăm sức khoẻ — là lời chào trang trọng khi gặp LẦN ĐẦU, và đáp lại cũng bằng chính "How do you do?" Rất Anh và hơi cổ. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:02:40)
    B1111 lần
  5. 1005

    You know what to do.

    /juː noʊ wʌt tuː duː./

    Anh biết phải làm gì rồi đấy.

    Tình huống

    Cả hai đã bàn xong kế hoạch và giờ là lúc hành động. Bạn dặn lần cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhắc lại kế hoạch — tin rằng người kia đã nắm. Trong phim, câu này nói ngay trước lúc chia tay để mỗi người đi làm phần việc của mình. — Nghe trong: Divergent (01:41:26)
    A2111 lần
  6. 1006

    What the hell does that mean?

    /wʌt ðə hel dʌz ðæt miːn?/

    Thế nghĩa là cái quái gì?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu mơ hồ và bạn đã hết kiên nhẫn. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT của "What does that mean?". Cùng nhóm với "What is that supposed to mean?" — nhưng câu đó là vặn lời ám chỉ, còn câu này là thật sự không hiểu và đang bực. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:08)
    A2111 lần
  7. 1007

    No worries.

    /noʊ ˈwɜːriz./

    Không sao đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa xin lỗi vì một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi thoải mái. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGốc Úc nhưng nay dùng khắp nơi. Thoải mái hơn "It's okay." Cũng thay được "You're welcome." khi ai đó cảm ơn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:14:52)
    A2110 lần
  8. 1008

    Who's next?

    /huːz nekst?/

    Tới lượt ai?

    Tình huống

    Bạn vừa xong với một người và gọi người kế tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi người kế tiếp trong hàng — bác sĩ, thợ cắt tóc, giám khảo dùng. Trong phim hành động, câu này nói sau khi hạ gục một đối thủ thì thành thách thức. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:05:55)
    A1110 lần
  9. 1009

    He died.

    /hiː daɪd./

    Anh ấy đã mất.

    Tình huống

    Ai đó hỏi về người thân của bạn và bạn phải nói ra sự thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"die" là ĐỘNG TỪ kể lại sự việc, khác "He's dead." (mô tả tình trạng). Báo tin cho người thân thì người ta nói tránh: "We lost him." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:03:42)
    A1110 lần
  10. 1010

    I quit.

    /aɪ kwɪt./

    Tôi nghỉ việc.

    Tình huống

    Bạn đã chịu đủ và quyết định bỏ việc ngay tại chỗ. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTự BỎ việc — khác "I'm fired." (bị đuổi). Cũng dùng khi bỏ một thói quen: "I quit smoking." Trong phim, hai chữ này là khoảnh khắc giải thoát. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:33:46)
    A2110 lần
  11. 1011

    Take him.

    /teɪk hɪm./

    Dẫn hắn đi.

    Tình huống

    Bạn ra lệnh cho thuộc hạ áp giải một người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "Get him out of here." nên nghe lạnh và dứt khoát hơn. Trong phim, nhân vật quyền lực nói câu này rồi quay đi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:41)
    A2110 lần
  12. 1012

    Hear, hear.

    /hiːr, hiːr./

    Đúng lắm, đồng ý!

    Tình huống

    Ai đó vừa phát biểu một điều bạn hoàn toàn tán thành trong buổi tiệc hoặc cuộc họp. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTán thành công khai, gốc từ nghị viện Anh — lặp hai lần và có dấu phẩy. Hay gặp khi nâng ly chúc mừng. Rất Anh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:27)
    B1110 lần
  13. 1013

    Found it.

    /faʊnd ɪt./

    Tìm thấy rồi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang lục tìm và bạn vừa thấy nó. Bạn reo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" — cụt và reo lên. Bản đủ: "I found it." Cùng lối rút với "Got it.", "Got him." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:33)
    A1110 lần
  14. 1014

    Trick or treat.

    /trɪk ɔːr triːt./

    Cho kẹo hay bị chọc đây!

    Tình huống

    Đêm Halloween, bọn trẻ hoá trang gõ cửa nhà hàng xóm. Chúng đồng thanh nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trẻ con nói khi gõ cửa xin kẹo đêm Halloween — nghi thức cố định, không đổi chữ. Biết câu này để hiểu cảnh phim tháng 10. — Nghe trong: Grimm — Season 2 (00:42:03)
    A2110 lần
  15. 1015

    We all do.

    /wiː ɔːl duː./

    Ai cũng thế cả.

    Tình huống

    Người kia thú nhận một điều mà thật ra ai cũng như vậy. Bạn đáp cho họ đỡ ngại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"all" chen vào giữa để nhấn "không riêng gì anh" — rất ấm khi an ủi. Trợ động từ khớp câu trước: "I miss her." → "We all do." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:14)
    A2110 lần
  16. 1016

    Not like this.

    /nɑːt laɪk ðɪs./

    Nhưng không phải thế này.

    Tình huống

    Kết quả đúng như bạn muốn nhưng đến theo cách bạn không chấp nhận được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại CÁCH THỨC chứ không bác kết quả — "tôi muốn thắng, nhưng không phải bằng cách này". Trong phim, đây là câu của nhân vật có nguyên tắc. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:27)
    B1110 lần
  17. 1017

    Leave her alone!

    /liːv hɜːr əˈloʊn!/

    Để cô ấy yên!

    Tình huống

    Ai đó đang quấy rối hoặc uy hiếp cô ấy. Bạn xông vào can. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"leave alone" là ĐỂ YÊN, không phải bỏ lại một mình. Câu can thiệp kinh điển khi thấy ai đó bị bắt nạt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:01)
    A2110 lần
  18. 1018

    What does it say?

    /wʌt dʌz ɪt seɪ?/

    Trong đó viết gì?

    Tình huống

    Người kia đang cầm một lá thư hoặc tấm biển mà bạn không đọc được. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "it" (lá thư, tấm biển) chứ không phải người — tiếng Anh coi văn bản là thứ "nói". Người học hay dịch nhầm thành "What is written?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:49)
    A2110 lần
  19. 1019

    That's what I said.

    /ðæts wʌt aɪ sed./

    Thì tôi cũng nói thế mà.

    Tình huống

    Người kia vừa nói lại đúng điều bạn đã nói, như thể là ý của họ. Bạn nhắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng mình đã nói trước — hơi bực. Trong phim hài, câu này rất hay dùng khi ý kiến của ai đó bị người khác nhận vơ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:41)
    A2110 lần
  20. 1020

    I'm not gonna hurt you.

    /aɪm nɑːt ˈɡɑːnə hɜːrt juː./

    Tôi không làm gì cô đâu.

    Tình huống

    Người trước mặt bạn đang sợ và lùi lại. Bạn giơ tay lên để trấn an rằng mình vô hại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an chuẩn khi người kia đang sợ mình. Trong phim luôn đi kèm động tác giơ tay. Bản trang trọng: "I mean you no harm." — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:13:46)
    A2110 lần
  21. 1021

    Carry on.

    /ˈkæri ɑːn./

    Cứ tiếp tục đi.

    Tình huống

    Bạn vừa bước vào và thấy mọi người đang làm việc; bạn không muốn làm gián đoạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười TRÊN nói với người dưới — sĩ quan, cấp trên bước vào rồi cho phép mọi người làm tiếp. Kiểu Anh và hơi trang trọng. Đời thường thì "Go ahead." — Nghe trong: Let's Be Cops (00:12:29)
    B1109 lần
  22. 1022

    Stop talking.

    /stɑːp ˈtɔːkɪŋ./

    Im đi.

    Tình huống

    Người kia cứ nói mãi trong khi bạn cần yên tĩnh hoặc cần họ im. Bạn cắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Shut up." nhưng vẫn cộc. Có thể là bảo im vì nguy hiểm, có thể vì đã hết kiên nhẫn. Lịch sự thì "Could you hold on a second?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:44)
    A1109 lần
  23. 1023

    Get ready.

    /ɡet ˈredi./

    Chuẩn bị đi.

    Tình huống

    Sắp tới lúc hành động và bạn báo cho cả nhóm sẵn sàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo sắp bắt đầu. Cũng dùng dặn ai đó chuẩn bị tinh thần cho tin xấu: "Get ready. It's not good news." — Nghe trong: Divergent (00:23:41)
    A1109 lần
  24. 1024

    To you.

    /tuː juː./

    Với anh thì vậy.

    Tình huống

    Người kia khẳng định một điều như thể ai cũng thấy thế, nhưng bạn không. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm ngay sau lời người kia để giới hạn nó lại: "It's simple." — "To you." Cùng lối với "Not to me." — Nghe trong: The Twilight Saga: Twilight (00:06:55)
    B1109 lần
  25. 1025

    My dad.

    /maɪ dæd./

    Bố tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người đàn ông trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"dad" thân hơn "father". Hoàn tất bộ "My mom.", "My dad.", "My wife.", "My sister." — đáp cụt khi được hỏi về người thân. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:16:29)
    A1109 lần
  26. 1026

    one more time!

    /wʌn mɔːr taɪm!/

    thêm lần nữa!

    Tình huống

    Bạn muốn người kia làm lại một lần nữa, giọng hào hứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin làm lại thêm lần nữa, hào hứng. Khác "one last time" ở chỗ câu này còn có thể lặp tiếp, câu kia là lần cuối thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:46)
    A1109 lần
  27. 1027

    Is that clear?

    /ɪz ðæt klɪr?/

    Đã rõ chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa đặt ra một điều kiện nghiêm khắc và chốt lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt của người có quyền, gần "Are we clear?" nhưng câu này nhắm vào NỘI DUNG vừa nói, còn câu kia nhắm vào sự thoả thuận giữa hai bên. — Nghe trong: The Little Mermaid (00:13:04)
    B1109 lần
  28. 1028

    No, it isn't.

    /noʊ, ɪt ˈɪzənt./

    Không, đâu phải thế.

    Tình huống

    Người kia vừa nhận xét một điều mà bạn thấy ngược lại. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "No, it's not." — hai cách viết tắt của cùng một câu. Bản "isn't" nhấn vào động từ hơn, nghe dứt khoát hơn một chút. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:13:34)
    A1109 lần
  29. 1029

    You're kidding me.

    /jʊr ˈkɪdɪŋ miː./

    Anh đùa tôi đấy à.

    Tình huống

    Người kia vừa báo một tin quá bất ngờ. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "me" nên mạnh hơn "You're kidding." một chút. Cùng nhóm với "You gotta be kidding me." — càng dài càng bực. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:35)
    A2109 lần
  30. 1030

    Leave him alone!

    /liːv hɪm əˈloʊn!/

    Buông tha anh ấy ra!

    Tình huống

    Đám đông đang xúm vào anh ta và bạn hét lên can. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Leave her alone!" — cũng dùng "Leave me alone!" khi tự bảo vệ mình. Luôn hét. — Nghe trong: Dark Shadows (01:41:20)
    A2109 lần
  31. 1031

    Stay where you are.

    /steɪ wer juː ɑːr./

    Đứng yên tại chỗ.

    Tình huống

    Tình huống nguy hiểm và bạn cần người kia không di chuyển. Bạn ra lệnh dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh đứng yên, dứt khoát — cảnh sát, tình huống nguy hiểm. Nhẹ hơn: "Don't move" (ngắn, gấp hơn) hoặc "Just stay there" (thân mật). — Nghe trong: Batman: The Animated Series — Season 1 (00:19:12)
    A2109 lần
  32. 1032

    We're on our way.

    /wiːr ɑːn ˈaʊər weɪ./

    Bọn tôi đang trên đường tới.

    Tình huống

    Cả nhóm bạn đã lên xe và người chờ ở đầu kia muốn biết tình hình. Bạn báo lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ và trung tính, dùng được cả trong công việc. Cấu trúc "on one's way" đổi sở hữu theo chủ ngữ: my / our / his / their. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:23:04)
    A2109 lần
  33. 1033

    This is for you.

    /ðɪs ɪz fɔːr juː./

    Cái này dành cho anh.

    Tình huống

    Bạn đưa một món quà cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ khi tặng quà, trang trọng hơn "For you." trống. Khác "It's for you." — câu đó hay dùng khi chuyển máy điện thoại. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:17)
    A1109 lần
  34. 1034

    What would you do?

    /wʌt wʊd juː duː?/

    Anh thì anh sẽ làm gì?

    Tình huống

    Bạn đang bế tắc và hỏi ý người kia xem họ ở vị trí bạn thì làm sao. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"would" là thể giả định — hỏi về tình huống giả tưởng. Cách xin lời khuyên rất tự nhiên, không phải nhờ vả trực tiếp. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:57:36)
    B1109 lần
  35. 1035

    I didn't do it.

    /aɪ ˈdɪdənt duː ɪt./

    Tôi không làm việc đó.

    Tình huống

    Bạn bị buộc tội và chối thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChối một VIỆC CỤ THỂ đã được nêu — rõ hơn "I didn't do anything." (chối sạch). Trong phim hình sự, đây là câu nghi phạm nói đầu tiên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:24)
    A1109 lần
  36. 1036

    You're leaving?

    /jʊr ˈliːvɪŋ?/

    Anh đi thật à?

    Tình huống

    Người kia vừa xách đồ ra cửa mà bạn không ngờ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KỂ đọc lên giọng thành câu hỏi — kiểu hỏi khi bất ngờ. Trong phim, câu này mang cả sự hụt hẫng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:17:27)
    A2108 lần
  37. 1037

    I can explain.

    /aɪ kæn ɪkˈspleɪn./

    Để tôi giải thích.

    Tình huống

    Bạn bị bắt gặp trong một tình huống trông rất tệ. Bạn vội lên tiếng trước khi bị kết luận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của người bị bắt quả tang. Nói xong PHẢI giải thích ngay, nếu không càng đáng ngờ. Người nghe hay đáp lại: "This should be good." — Nghe trong: Shameless — Season 3 (00:48:44)
    A1108 lần
  38. 1038

    Are you hungry?

    /ɑːr juː ˈhʌŋɡri?/

    Anh đói chưa?

    Tình huống

    Đã tới bữa và bạn muốn rủ người kia đi ăn. Bạn mở lời bằng câu hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở lời rủ ăn rất tự nhiên — hỏi trước rồi mới rủ. Cùng nhóm: "Have you eaten?" (thân mật, giống lối hỏi của người Việt). — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:53)
    A1108 lần
  39. 1039

    Sorry to interrupt.

    /ˈsɑːri tuː ˌɪntərˈʌpt./

    Xin lỗi vì cắt ngang.

    Tình huống

    Hai người đang nói chuyện mà bạn có việc gấp phải chen vào. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi chen vào cuộc nói chuyện của người khác, không phải sau. Rất tiện nơi công sở. Cùng nhóm: "Sorry to cut in." — Nghe trong: Supernatural — Season 10 (00:28:08)
    A2108 lần
  40. 1040

    Wish me luck.

    /wɪʃ miː lʌk./

    Chúc tôi may mắn nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp bước vào một buổi phỏng vấn quan trọng. Bạn quay lại nói với bạn mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin lời chúc trước khi làm việc khó. Đáp lại: "Good luck!" hoặc "You don't need it." — Nghe trong: Supernatural — Season 12 (00:04:10)
    A2108 lần
  41. 1041

    I understand that.

    /aɪ ˌʌndərˈstænd ðæt./

    Điều đó tôi hiểu.

    Tình huống

    Người kia vừa giải thích hoàn cảnh của họ và bạn công nhận, dù vẫn chưa xuôi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "I get that." — hay dùng ở nơi làm việc. Cũng thường đi kèm "but" ngay sau: công nhận rồi mới phản bác. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:35:12)
    A2108 lần
  42. 1042

    How can I help?

    /haʊ kæn aɪ help?/

    Tôi giúp được gì đây?

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa kể một chuyện rắc rối. Bạn hỏi xem mình làm được gì cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiả định mình sẽ giúp, chỉ hỏi giúp bằng cách nào — nên nghe sốt sắng hơn "Can I help?". — Nghe trong: CSI: Crime Scene Investigation — Season 15 (00:34:46)
    A2108 lần
  43. 1043

    You don't believe me.

    /juː doʊnt bɪˈliːv miː./

    Anh có tin tôi đâu.

    Tình huống

    Bạn nhìn nét mặt người kia và biết họ không tin những gì bạn vừa kể. Bạn nói ra điều đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần chứ không phải câu hỏi — người nói đã đọc được thái độ của đối phương. Thường kèm giọng thất vọng. — Nghe trong: Heroes — Season 1 (00:04:07)
    A2108 lần
  44. 1044

    This is my fault.

    /ðɪs ɪz maɪ fɔːlt./

    Đây là lỗi của tôi.

    Tình huống

    Chuyện xấu xảy ra và bạn nhận trách nhiệm về mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận LỖI về mình, nặng hơn "My bad." rất nhiều. Trong phim, câu này thường nói khi hậu quả đã nghiêm trọng và người nói đang dằn vặt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:44:04)
    A2108 lần
  45. 1045

    I'm so proud of you.

    /aɪm soʊ praʊd ʌv juː./

    Tôi tự hào về con lắm.

    Tình huống

    Con bạn vừa tốt nghiệp và bước xuống sân khấu. Bạn ôm lấy con và nói. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "so" là tăng cảm xúc rõ rệt, hay đi kèm cái ôm. Trong phim là câu của cha mẹ, thầy cô. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:03:02)
    A2108 lần
  46. 1046

    You know what I think?

    /juː noʊ wʌt aɪ θɪŋk?/

    Anh biết tôi nghĩ sao không?

    Tình huống

    Bạn sắp nêu quan điểm thẳng thắn của mình. Bạn dẫn dắt trước cho người ta chú ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở lời trước khi nêu quan điểm — báo cho người nghe biết phần quan trọng sắp tới. Không thật sự chờ họ trả lời. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:31:52)
    A2108 lần
  47. 1047

    Get out of the car.

    /ɡet aʊt ʌv ðə kɑːr./

    Xuống xe.

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và vừa chặn được chiếc xe. Bạn ra lệnh cho người bên trong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh của cảnh sát, dứt khoát và không có "please". Trong đời thường mà nói thế thì rất cộc — lúc đó phải là "Could you step out of the car?" — Nghe trong: The Prestige (2006) (01:25:58)
    A1108 lần
  48. 1048

    I don't know about that.

    /aɪ doʊnt noʊ əˈbaʊt ðæt./

    Cái đó thì tôi không chắc.

    Tình huống

    Người kia vừa khẳng định một điều mà bạn hoài nghi. Bạn phản đối nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác MỀM — nói "tôi không chắc" thay vì "anh sai". Rất tiện khi muốn phản đối mà không làm mất lòng, nhất là với người trên. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:20)
    B1108 lần
  49. 1049

    Hey, kid.

    /heɪ, kɪd./

    Này nhóc.

    Tình huống

    Bạn gọi một đứa trẻ hoặc một người trẻ hơn nhiều. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"kid" là trẻ con hoặc người trẻ hơn hẳn — gọi người ngang tuổi là hạ thấp họ. Trong phim, nhân vật lớn tuổi gọi vậy thường mang ý trìu mến. — Nghe trong: Up (00:05:21)
    A1107 lần
  50. 1050

    It's impossible.

    /ɪts ˌɪmˈpɑːsəbəl./

    Không thể được.

    Tình huống

    Ai đó đề nghị một việc mà bạn thấy hoàn toàn bất khả thi. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về TÌNH HÌNH nói chung, còn "That's impossible." bác lại điều người kia vừa nói. Trong phim, câu này luôn bị chứng minh là sai. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:46)
    A2107 lần
  51. 1051

    Let me.

    /let miː./

    Để tôi.

    Tình huống

    Người kia đang loay hoay và bạn muốn làm giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ vì cả hai đã biết việc gì — vừa nói vừa chìa tay. Thân hơn "Allow me." (trang trọng, kiểu ga lăng). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:29)
    A1107 lần
  52. 1052

    This time.

    /ðɪs taɪm./

    Lần này thôi đấy.

    Tình huống

    Bạn tha cho người kia nhưng muốn nhắc rằng lần sau thì không. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để rút bớt lời vừa nói: "I'll let it go. This time." Cùng kỹ thuật với "So far.", "For now." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:11:53)
    A2107 lần
  53. 1053

    On my way.

    /ɑːn maɪ weɪ./

    Đang tới đây.

    Tình huống

    Người kia gọi giục bạn tới chỗ hẹn. Bạn đáp thật cụt để họ yên tâm là bạn đã xuất phát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược hẳn "I'm" ở đầu — kiểu đáp cụt qua điện thoại hoặc bộ đàm. Ngắn tới mức thành tín hiệu: nghe câu này là biết người ta đã đi rồi, khỏi hỏi thêm. — Nghe trong: Hell or High Water (2016) (01:00:29)
    A2107 lần
  54. 1054

    Not a problem.

    /nɑːt ə ˈprɑːbləm./

    Không thành vấn đề.

    Tình huống

    Ai đó nhờ bạn một việc và bạn nhận ngay, không chút phiền hà. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn hơn "No problem." vì có mạo từ "a" — nghe dứt khoát và chuyên nghiệp hơn. Rất hay dùng ở nơi làm việc và trong dịch vụ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:57)
    A2107 lần
  55. 1055

    Not even close.

    /nɑːt ˈiːvɪn kloʊs./

    Còn xa mới đúng.

    Tình huống

    Người kia đoán một đáp án sai lệch hoàn toàn. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác MẠNH — không chỉ sai mà sai rất xa. Ngược lại là "Close." (gần đúng rồi). Trong trò chơi đoán, đây là câu quen thuộc. — Nghe trong: Divergent (00:36:21)
    B1107 lần
  56. 1056

    We need you.

    /wiː niːd juː./

    Chúng tôi cần anh.

    Tình huống

    Người kia định rút lui và cả nhóm không thể thiếu họ. Bạn thuyết phục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuyết phục bằng cách nhấn vào GIÁ TRỊ của người kia — mạnh hơn "Come back." nhiều. Trong phim, đây là câu kéo nhân vật quay lại đội. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:18)
    A1107 lần
  57. 1057

    Here's the thing.

    /hɪrz ðə θɪŋ./

    Chuyện là thế này.

    Tình huống

    Bạn sắp giải thích một chuyện rắc rối hoặc sắp từ chối khéo. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu cho một lời giải thích khó nói — nghe câu này là người kia biết sắp có "nhưng". Rất hay dùng để từ chối khéo. — Nghe trong: Finding Nemo (00:41:04)
    B1107 lần
  58. 1058

    Drop your weapon!

    /drɑːp jɔːr ˈwepən!/

    Bỏ vũ khí xuống!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và đang chĩa súng vào nghi phạm. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh chính thức của cảnh sát Mỹ. Trang trọng hơn "Drop it!" — dùng khi ra lệnh lần đầu. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:36:44)
    B1107 lần
  59. 1059

    I made a mistake.

    /aɪ meɪd ə mɪˈsteɪk./

    Tôi đã phạm sai lầm.

    Tình huống

    Bạn gây ra hậu quả và đang nhận trách nhiệm trước mặt người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận đã làm sai một việc cụ thể. Nhẹ hơn "It was my fault" vì "mistake" hàm ý không cố ý. Trong bối cảnh nghiêm trọng thì người ta chờ nghe "I take responsibility" hơn. — Nghe trong: Cars 2 (00:42:09)
    A2107 lần
  60. 1060

    What is all this?

    /wʌt ɪz ɔːl ðɪs?/

    Bày ra gì thế này?

    Tình huống

    Bạn bước vào và thấy cả một cảnh bày biện hoặc bừa bộn bất ngờ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "What's all this?" — nói tách chữ thì nhấn mạnh hơn. "all this" trỏ cả một cảnh, không phải một vật. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:21:30)
    A2107 lần
  61. 1061

    And you know it.

    /ənd juː noʊ ɪt./

    Và anh thừa biết điều đó.

    Tình huống

    Bạn vừa nói ra một sự thật mà người kia đang cố chối. Bạn dồn thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để chặn đường chối: "You're wrong. And you know it." Rất mạnh trong tranh cãi — nó buộc người kia đối diện với chính mình. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:38)
    B1107 lần
  62. 1062

    I don't like it.

    /aɪ doʊnt laɪk ɪt./

    Tôi thấy không ổn.

    Tình huống

    Kế hoạch nghe có vẻ được nhưng linh cảm bạn báo động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải chê sở thích — là bày tỏ LINH CẢM XẤU về một tình huống. Trong phim, ai nói câu này thường đúng, và cả nhóm sẽ hối hận vì không nghe. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:06:13)
    A1107 lần
  63. 1063

    I didn't think so.

    /aɪ ˈdɪdənt θɪŋk soʊ./

    Tôi biết ngay mà.

    Tình huống

    Bạn vừa thách người kia và họ lùi bước, đúng như bạn đoán. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi người kia im lặng hoặc rút lui — nghĩa "biết ngay là anh không dám". Rất đắc thắng. Trong phim, đây là câu chốt của người vừa thắng thế. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:09:32)
    B1107 lần
  64. 1064

    How can you be so sure?

    /haʊ kæn juː biː soʊ ʃʊr?/

    Sao anh dám chắc thế?

    Tình huống

    Người kia khẳng định như đinh đóng cột mà bạn chưa thấy bằng chứng. Bạn đòi căn cứ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi căn cứ cho sự tự tin của người kia. Có màu thách thức nhẹ. — Nghe trong: Homeland — Season 6 (00:34:31)
    B1107 lần
  65. 1065

    Where the hell have you been?

    /wer ðə hel hæv juː bɪn?/

    Anh chui đâu mất tiêu vậy?

    Tình huống

    Bạn đã chờ và lo lắng suốt, giờ người kia mới xuất hiện. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về CẢ QUÃNG thời gian vắng mặt. Thêm "the hell" là trách gắt. Trong phim, đằng sau cơn giận này thường là lo lắng thật. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:41)
    B1107 lần
  66. 1066

    We're in.

    /wiːr ɪn./

    Chúng tôi tham gia.

    Tình huống

    Nhóm bạn quyết định tham gia kế hoạch chung. Bạn tuyên bố thay cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm in." Có nghĩa thứ hai trong phim trộm cắp: "We're in." = "đã vào được bên trong rồi". — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:27:23)
    A2106 lần
  67. 1067

    Have you?

    /hæv juː?/

    Anh làm rồi à?

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ đã làm hoặc đã thấy một điều bất ngờ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi cho thì hiện tại hoàn thành: "I've been there." → "Have you?" Hoàn tất bộ Do you / Are you / Did you / Can you / Have you. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:31:29)
    A2106 lần
  68. 1068

    He didn't.

    /hiː ˈdɪdənt./

    Anh ta đâu có.

    Tình huống

    Ai đó buộc tội anh ta làm một việc mà bạn biết là không. Bạn bênh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBênh người thứ ba bằng cách nhắc lại trợ động từ phủ định. Cùng bộ với "I didn't.", "She didn't.", "We didn't." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:31:48)
    A1106 lần
  69. 1069

    My sister.

    /maɪ ˈsɪstər./

    Chị gái tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người phụ nữ đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh KHÔNG phân biệt chị và em — "sister" là cả hai, giống "brother". Muốn rõ thì "my older sister", "my little sister". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:33)
    A1106 lần
  70. 1070

    Pull over.

    /pʊl ˈoʊvər./

    Tấp vào lề đi.

    Tình huống

    Bạn cần người kia dừng xe bên đường. Bạn bảo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ LÁI XE: tấp vào lề và dừng. Cảnh sát giao thông ra lệnh cũng dùng câu này. Không dùng cho việc dừng khác. — Nghe trong: Into the Storm (00:38:03)
    B1106 lần
  71. 1071

    Wait for me!

    /weɪt fɔːr miː!/

    Chờ tôi với!

    Tình huống

    Mọi người đi trước còn bạn bị tụt lại. Bạn gọi với theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi với theo khi bị bỏ lại. Luôn có "for" — nói "wait me" là sai, và đây là lỗi rất phổ biến với người học vì tiếng Việt không cần giới từ. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs 2 (00:36:00)
    A1106 lần
  72. 1072

    Get some rest.

    /ɡet sʌm rest./

    Nghỉ đi cho lại sức.

    Tình huống

    Người kia vừa trải qua một ngày kiệt sức. Bạn dặn họ đi nghỉ trước khi ra về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh nhưng nghe như quan tâm, không hỗn — đây là kiểu ra lệnh thân thiện rất phổ biến trong tiếng Anh. "some" làm câu mềm hẳn; bỏ nó đi ("Get rest") thì sai. — Nghe trong: In Time (2011) (00:14:33)
    A1106 lần
  73. 1073

    I get that.

    /aɪ ɡet ðæt./

    Tôi hiểu điều đó.

    Tình huống

    Người kia vừa giải thích lý do của họ và bạn công nhận là hợp lý, dù chưa đồng ý hẳn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận mình HIỂU nhưng chưa hẳn đồng ý — rất hay đi kèm "but": "I get that, but we still have to go." Mềm hơn "I know." nhiều. — Nghe trong: Warm Bodies (00:29:57)
    A2106 lần
  74. 1074

    That's not fair.

    /ðæts nɑːt fer./

    Thế thì không công bằng.

    Tình huống

    Người kia vừa ra một quyết định thiên vị. Bạn phản đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối một QUYẾT ĐỊNH cụ thể ("that"), còn "It's not fair." than về tình cảnh chung. Cả hai đều nghe hơi trẻ con nếu dùng ở công sở. — Nghe trong: Road Trip (00:23:30)
    A1106 lần
  75. 1075

    I'm sorry, sir.

    /aɪm ˈsɑːri, sɜːr./

    Xin lỗi ngài.

    Tình huống

    Bạn vừa làm sai và xin lỗi cấp trên hoặc khách nam. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "sir" là dấu hiệu VAI VẾ — nhân viên với khách, lính với sĩ quan. Nữ thì "ma'am". Gọi nhầm giới là lỗi rất nặng. — Nghe trong: Elysium (00:24:40)
    A1106 lần
  76. 1076

    That was awesome.

    /ðæt wɑːz ˈɑːsəm./

    Vừa rồi đỉnh thật.

    Tình huống

    Một chuyện thú vị vừa diễn ra xong và bạn còn phấn khích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì việc đã xong. Cùng nhóm với "That was fun." — bản "awesome" mạnh hơn hẳn và rất Mỹ. — Nghe trong: Divergent (01:01:01)
    A2106 lần
  77. 1077

    All right, look.

    /ɔːl raɪt, lʊk./

    Thôi được, nghe này.

    Tình huống

    Cuộc tranh cãi đang bế tắc và bạn muốn nói thẳng ra. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"look" ở đây KHÔNG phải bảo nhìn — là tiếng đệm để mở đầu lời nói thẳng. Rất phổ biến khi ai đó sắp giải thích hoặc thú nhận. — Nghe trong: FRIENDS — Season 4 (00:16:26)
    A2106 lần
  78. 1078

    Do we have a deal?

    /duː wiː hæv ə diːl?/

    Thoả thuận vậy nhé?

    Tình huống

    Hai bên vừa thống nhất xong điều kiện. Bạn chốt lại cho chắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt thoả thuận. Đáp lại: "We have a deal" hoặc chỉ "Deal." — một chữ đó là cách chốt phổ biến nhất. Dùng cả trong kinh doanh lẫn giữa bạn bè. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:15:15)
    A2106 lần
  79. 1079

    To what?

    /tuː wʌt?/

    Tới cái gì?

    Tình huống

    Người kia nói họ sẽ dẫn bạn đi đâu đó hoặc so sánh với thứ gì, mà chưa nói rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt giới từ + what, cùng bộ với "Of what?", "With what?", "From what?" — mỗi giới từ hỏi một khía cạnh bị bỏ lửng. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:29:55)
    A2105 lần
  80. 1080

    That's interesting.

    /ðæts ˈɪntrəstɪŋ./

    Thú vị đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bạn chưa nghĩ tới. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: nói phẳng và chậm thì thành cách gạt lịch sự — "interesting" là từ người Anh Mỹ dùng khi không muốn chê thẳng. Khen thật thì phải hào hứng rõ. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:55:42)
    A2105 lần
  81. 1081

    That's cool.

    /ðæts kuːl./

    Ngầu đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa khoe một thứ hoặc một dự định hay ho. Bạn khen thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"cool" là từ khen vạn năng của người trẻ — hay, ngầu, được đấy. Rất thân, không dùng trong họp. Cũng dùng để nói "không sao đâu": "It's cool." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:04)
    A1105 lần
  82. 1082

    Hello there.

    /həˈloʊ ðer./

    Chào anh.

    Tình huống

    Bạn gặp ai đó và chào một cách ấm áp, hơi trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Hey, there." một bậc nhưng vẫn ấm. Hay dùng khi chào trẻ con hoặc thú cưng. Nói với người lớn thì nghe hơi kiểu cách. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:07)
    A1105 lần
  83. 1083

    It's locked.

    /ɪts lɑːkt./

    Cửa khoá rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa thử mở cửa nhưng không được. Bạn báo cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "It" (cái cửa). Trong phim, hai chữ này thường là lúc nhân vật nhận ra mình bị nhốt — và nhịp phim chuyển sang căng thẳng. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:14:26)
    A1105 lần
  84. 1084

    In there.

    /ɪn ðer./

    Ở trong đó.

    Tình huống

    Người kia hỏi thứ đó ở đâu và nó nằm trong một căn phòng hoặc cái hộp. Bạn chỉ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ chỗ BÊN TRONG một không gian ở xa. Cặp với "In here." (bên trong chỗ mình đang đứng). Cùng bộ với "Over there.", "Right there." — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Return of the King (02:08:51)
    A1105 lần
  85. 1085

    Next time.

    /nekst taɪm./

    Để lần sau vậy.

    Tình huống

    Lời mời hôm nay bạn không nhận được. Bạn hẹn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MỀM bằng cách hẹn dịp khác. Cũng dùng để doạ: "Next time." = "lần sau anh sẽ biết tay". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:43)
    A1105 lần
  86. 1086

    Thanks a lot.

    /θæŋks ə lɑːt./

    Cảm ơn nhiều nhé.

    Tình huống

    Người kia vừa làm hỏng việc của bạn. Bạn buông một câu nghe như cảm ơn nhưng đầy mỉa mai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: rất hay được dùng theo nghĩa MỈA khi ai đó vừa làm hỏng việc — "cảm ơn nhiều nhé". Muốn cảm ơn thật lòng và nhấn mạnh thì an toàn hơn là "Thanks so much" hoặc "I really appreciate it". — Nghe trong: CSI: New York — Season 1 (00:09:15)
    A2105 lần
  87. 1087

    You can go.

    /juː kæn ɡoʊ./

    Anh đi được rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa xong việc với người kia và cho phép họ rời đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCho phép rời đi — người có quyền nói với người dưới. Cũng dùng tử tế khi bảo ai đó cứ đi trước, đừng chờ mình. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:11:51)
    A1105 lần
  88. 1088

    You're safe now.

    /jʊr seɪf naʊ./

    Giờ anh an toàn rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa đưa người kia tới nơi an toàn sau một phen kinh hoàng. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" đánh dấu ranh giới giữa nguy hiểm đã qua và hiện tại — mạnh hơn "You're safe." vì nhấn vào sự thay đổi. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:42:16)
    A1105 lần
  89. 1089

    What's wrong with him?

    /wʌts rɔːŋ wɪð hɪm?/

    Anh ta bị làm sao vậy?

    Tình huống

    Người thứ ba đang cư xử kỳ quặc và bạn hỏi người biết chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về người thứ ba. Cẩn thận: cùng khuôn này mà đổi thành "with you" thì gần như luôn là mắng. Với ngôi thứ ba thì lại trung tính. — Nghe trong: Marvel's Luke Cage — Season 1 (00:30:38)
    A1105 lần
  90. 1090

    How bad is it?

    /haʊ bæd ɪz ɪt?/

    Nặng lắm không?

    Tình huống

    Bạn vừa biết có chuyện xấu và muốn biết mức độ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi MỨC ĐỘ nghiêm trọng, không hỏi sự việc. Dùng cho vết thương, thiệt hại, tin xấu. Câu trả lời trong phim thường là im lặng — và thế là đủ hiểu. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:32:08)
    A2105 lần
  91. 1091

    I've never seen anything like it.

    /aɪv ˈnevər siːn ˈeniˌθɪŋ laɪk ɪt./

    Tôi chưa từng thấy thứ gì như thế.

    Tình huống

    Bạn vừa chứng kiến một cảnh tượng hoàn toàn xa lạ. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành phủ định — "chưa bao giờ trong đời". Chỉ MỘT lần phủ định: "never...anything", không nói "never...nothing". — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:19:07)
    B1105 lần
  92. 1092

    You promise?

    /juː ˈprɑːməs?/

    Hứa nhé?

    Tình huống

    Người kia vừa cam kết một điều và bạn muốn chắc chắn. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — thân và hơi trẻ con, thường do trẻ nhỏ hoặc người đang lo lắng nói. Đáp lại: "I promise." — Nghe trong: Tarzan (00:09:19)
    A1104 lần
  93. 1093

    He's lying.

    /hiːz ˈlaɪɪŋ./

    Anh ta đang nói dối.

    Tình huống

    Anh ta vừa khai một điều mà bạn biết là bịa. Bạn vạch ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVạch trần NGƯỜI THỨ BA trước mặt người khác — khác "You're lying." (nói thẳng vào mặt). Trong phim tra hỏi, đây là câu bẻ gãy lời khai. — Nghe trong: The Twilight Saga: Eclipse (01:39:02)
    A2104 lần
  94. 1094

    Stop him!

    /stɑːp hɪm!/

    Chặn hắn lại!

    Tình huống

    Kẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô mọi người ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô ngăn người đang chạy. Cùng bộ với "Get him!" — nhưng "Get him!" là đuổi bắt, còn câu này là chặn đường. — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:05:01)
    A2104 lần
  95. 1095

    That's awesome.

    /ðæts ˈɑːsəm./

    Đỉnh thật đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một tin rất hay hoặc khoe một thứ ấn tượng. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"awesome" rất Mỹ và rất trẻ — mạnh hơn "cool", ngang "amazing". Người Anh dùng ít hơn. Không dùng trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:47:43)
    A2104 lần
  96. 1096

    The end.

    /ðə end./

    Hết.

    Tình huống

    Bạn vừa kể xong một câu chuyện cho trẻ con nghe. Bạn kết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKết một câu CHUYỆN KỂ. Cũng dùng mỉa để cắt lời ai đó dài dòng, hoặc để nhấn rằng chuyện đã xong không bàn nữa. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:16:13)
    A1104 lần
  97. 1097

    I trusted you.

    /aɪ ˈtrʌstɪd juː./

    Tôi đã đặt niềm tin vào anh đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa phản bội bạn. Bạn nói ra câu đau nhất bằng thì quá khứ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ là cả sức nặng của câu: niềm tin đó nay không còn. Là câu đau nhất khi bị phản bội, mạnh hơn mọi lời mắng. — Nghe trong: Hugo (01:02:14)
    B1104 lần
  98. 1098

    Don't be ridiculous.

    /doʊnt biː rɪˈdɪkjələs./

    Đừng có vớ vẩn.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều lo xa vô lý hoặc từ chối một cách khách sáo. Bạn gạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng, nhưng thường THÂN THIỆN — dùng khi ai đó ngại nhận giúp đỡ: "I can't take your money." — "Don't be ridiculous." — Nghe trong: Extra (00:14:47)
    B1104 lần
  99. 1099

    Here it comes.

    /hiːr ɪt kʌmz./

    Nó tới rồi đấy.

    Tình huống

    Thứ cả nhóm đang chờ hoặc đang sợ sắp ập tới. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho VẬT hoặc sự kiện. Còn dùng mỉa khi biết trước ai đó sắp than phiền: "Here it comes." = "lại bắt đầu rồi đấy". — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:21:16)
    A2104 lần
  100. 1100

    Get back here!

    /ɡet bæk hiːr!/

    Quay lại đây ngay!

    Tình huống

    Người kia bỏ chạy và bạn gọi giật lại. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGay gắt hơn "Come back!" — chữ "here" và "Get" làm câu thành mệnh lệnh. Thường hét khi vừa giận vừa đuổi theo. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:05)
    A2104 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.