
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 601
Until now.
/ənˈtɪl naʊ./
Cho tới lúc này.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều luôn đúng trong quá khứ, và bạn thêm vào để chỉ ra nó vừa thay đổi. Bạn nói gì?
The other person has stated something that was always true, and the speaker adds this to signal it just changed.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để lật lại câu vừa nói: "No one has ever escaped." — "Until now." Đây là một kỹ thuật thoại rất mạnh trong phim. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:15:54)B1163 lần - 602
Hold your fire!
/hoʊld jɔːr ˈfaɪər!/
Ngừng bắn!
Tình huốngBạn nhận ra mục tiêu không phải kẻ địch và hô cho cả đội dừng. Bạn nói gì?
The speaker realises the target is not the enemy and shouts for the team to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh NGỪNG BẮN của chỉ huy — "hold" ở đây là kìm lại, không phải cầm. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. Cùng bộ với "Stand down.", "Take cover!" — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:17:17)B1163 lần - 603
For everything.
/fɔːr ˈevriˌθɪŋ./
Vì tất cả mọi thứ.
Tình huốngBạn vừa cảm ơn và người kia hỏi cảm ơn về chuyện gì. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker has just said thank you and the other person asks what for.
Người bản xứ dùng thế nàoNối tiếp một lời cảm ơn: "Thank you." — "For what?" — "For everything." Nói ở lúc chia tay thì mang nhiều tình cảm. — Nghe trong: Dawn of the Planet of the Apes (01:36:20)A2162 lần - 604
Oh, honey.
/oʊ, ˈhʌni./
Ôi cưng à.
Tình huốngNgười thân của bạn vừa kể một chuyện buồn. Bạn ôm lấy họ và thốt lên. Bạn nói gì?
Someone close has just shared something sad; the speaker embraces them and sighs.
Người bản xứ dùng thế nào"honey" là cách gọi âu yếm — vợ chồng, mẹ với con, bạn thân nữ với nhau. Nói với người lạ ở Mỹ thì nghe kẻ cả, có khi bị coi là xúc phạm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:50)A2162 lần - 605
I like you.
/aɪ laɪk juː./
Tôi quý anh đấy.
Tình huốngBạn vừa quen người kia và thấy hợp tính. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has just met the other person and finds they get on well.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng là QUÝ MẾN — nhẹ hơn "I love you" rất nhiều, dùng được với bạn bè. Nhưng nói với người khác giới trong bối cảnh riêng tư thì thành tỏ tình. — Nghe trong: Up (00:07:07)A1162 lần - 606
How do I look?
/haʊ duː aɪ lʊk?/
Trông tôi thế nào?
Tình huốngBạn vừa thay đồ chuẩn bị đi dự tiệc và quay ra hỏi người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just dressed for an event and turns to ask the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về VẺ NGOÀI của mình lúc này. Đáp thường là "You look great." Đừng nhầm với "How do I look at it?" — hoàn toàn khác nghĩa. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (00:10:38)A1162 lần - 607
Are you out of your mind?
/ɑːr juː aʊt ʌv jɔːr maɪnd?/
Anh điên rồi à?
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một việc liều lĩnh đến mức khó tin. Bạn sửng sốt phản đối. Bạn nói gì?
The other person has proposed something so reckless it beggars belief, and the speaker objects in astonishment.
Người bản xứ dùng thế nào"out of your mind" = mất trí. Là câu phản đối kèm sửng sốt, không phải câu hỏi thật. Khá nặng nhưng vẫn dùng được giữa bạn bè. — Nghe trong: Doctor Who — Season 8 (00:30:02)B1162 lần - 608
Nice try.
/naɪs traɪ./
Cố gắng tốt đấy.
Tình huốngNgười kia vừa tìm cách lừa bạn hoặc lách một quy tắc, và bạn phát hiện ra. Bạn nói gì?
The other person has just tried to trick the speaker or bend a rule, and got caught.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "đừng hòng". Khen thật thì phải nói rõ hơn: "Good effort." hoặc "You almost had it." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:44)B1161 lần - 609
Probably not.
/ˈprɑːbəˌbliː nɑːt./
Chắc là không đâu.
Tình huốngNgười kia hỏi một khả năng mà bạn thấy khó xảy ra. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks about a possibility the speaker thinks unlikely.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MỀM — chừa lại một chút khả năng. Cặp với "Probably." Lịch sự hơn nói "No." thẳng, nhất là khi từ chối lời mời. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:42:15)A2161 lần - 610
Pardon me.
/ˈpɑːrdən miː./
Xin lỗi cho tôi qua.
Tình huốngBạn cần lách qua giữa đám đông, hoặc vừa lỡ va vào ai đó. Bạn nói gì?
The speaker needs to squeeze past a crowd, or has just bumped into someone.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Excuse me." — hơi cổ, kiểu Anh. Cũng dùng để hỏi lại khi không nghe rõ, giống "I beg your pardon?" — Nghe trong: Finding Nemo (01:31:25)B1161 lần - 611
I know, right?
/aɪ noʊ, raɪt?/
Đúng không, tôi cũng thấy thế!
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng điều bạn đang nghĩ. Bạn hưởng ứng nhiệt tình. Bạn nói gì?
The other person has just said exactly what the speaker was thinking, and they jump in.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và rất trẻ — hưởng ứng mạnh, kiểu "tôi cũng nghĩ y hệt". "right?" ở đây không phải hỏi. Không dùng ở nơi trang trọng. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:10:24)A2161 lần - 612
Good work.
/ɡʊd wɜːrk./
Làm tốt lắm.
Tình huốngCấp dưới hoặc đồng đội vừa hoàn thành nhiệm vụ. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
A subordinate or teammate has just completed the job, and the speaker acknowledges it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen trong CÔNG VIỆC — người trên nói với người dưới. Gần "Well done." nhưng nghe nghề nghiệp hơn. Người Mỹ hay dùng "Good job." thay thế. — Nghe trong: Finding Nemo (01:01:16)A2160 lần - 613
Can you?
/kæn juː?/
Anh làm được à?
Tình huốngNgười kia vừa nói họ có thể làm một việc mà bạn thấy khó tin. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just said they can do something the speaker finds hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng, đáp cho "I can...". Giọng lên là ngạc nhiên thật; giọng phẳng là hoài nghi. Cùng họ với "Do you?", "Are you?", "Did you?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:11:18)A1160 lần - 614
It's not working!
/ɪts nɑːt ˈwɜːrkɪŋ!/
Không ăn thua rồi!
Tình huốngBạn đang loay hoay với một cái máy hoặc một cách làm mà mãi không có kết quả. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The speaker is struggling with a device, or an approach, that keeps producing no result, and calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là VẬT hoặc CÁCH LÀM, không phải người. Nói về người thì "work" quay lại nghĩa đi làm — "He's not working" là "anh ta đang thất nghiệp", khác hẳn. Đây là chỗ lẫn phổ biến nhất của cả nhóm này. — Nghe trong: Percy Jackson: Sea of Monsters (01:05:03)A1160 lần - 615
I didn't say that.
/aɪ ˈdɪdənt seɪ ðæt./
Tôi có nói thế đâu.
Tình huốngNgười kia đang gán cho bạn một câu bạn không hề nói. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other person is attributing to the speaker something they never said, and the speaker corrects it.
Người bản xứ dùng thế nàoCải chính khi bị gán lời. Khác "That's not what I meant" (ý tôi không phải vậy) — câu này phủ nhận cả LỜI, câu kia chỉ đính chính Ý. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 7 (00:06:59)A1160 lần - 616
Do you hear that?
/duː juː hiːr ðæt?/
Anh có nghe thấy tiếng đó không?
Tình huốngCó âm thanh lạ ĐANG vang lên và bạn muốn người kia cùng nghe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A strange sound is happening right now and the speaker wants the other to hear it too.
Người bản xứ dùng thế nàoThì HIỆN TẠI vì tiếng động vẫn đang phát — khác "Did you hear that?" (tiếng đã tắt). Một chữ đổi hẳn thời điểm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:34)A1160 lần - 617
What did she say?
/wʌt dɪd ʃiː seɪ?/
Cô ấy nói gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói chuyện với cô ấy xong và bạn muốn biết nội dung. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just spoken with her and the speaker wants to know what was said.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "What did he say?" Trong phim, người được hỏi hay tóm tắt lại một cách có lợi cho mình — và đó là chỗ nảy sinh hiểu lầm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:17)A1160 lần - 618
Be right back.
/biː raɪt bæk./
Tôi quay lại ngay.
Tình huốngBạn phải rời đi một lát giữa cuộc nói chuyện. Bạn báo nhanh. Bạn nói gì?
The speaker has to step away briefly in the middle of a conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn "I'll" — chỉ đúng khi nói hoặc nhắn tin. Viết tắt trong chat là "brb". Đi lâu hơn thì phải nói rõ: "I'll be back in an hour." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:18:14)A2159 lần - 619
There they are.
/ðer ðeɪ ɑːr./
Họ kia rồi.
Tình huốngCả nhóm đang tìm mấy người và bạn vừa trông thấy. Bạn báo. Bạn nói gì?
The group has been looking for several people and the speaker spots them.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "There he is.", "There she is.", "There it is." — đều là reo lên khi tìm thấy. Trật tự đảo: "There" + chủ ngữ + động từ. — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:10:55)A1159 lần - 620
How did you find me?
/haʊ dɪd juː faɪnd miː?/
Sao anh tìm được tôi?
Tình huốngNgười kia bất ngờ xuất hiện ở nơi bạn tưởng không ai biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up unexpectedly where the speaker thought nobody knew to look, and the speaker asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi bằng cách nào người kia lần ra được mình — trong phim thường là lúc bị bất ngờ. Rút gọn khi nói nhanh: "How'd you find me?" — Nghe trong: Fringe — Season 5 (00:13:19)A2159 lần - 621
She's here.
/ʃiːz hiːr./
Cô ấy tới rồi.
Tình huốngNgười bạn đang chờ vừa xuất hiện. Bạn báo cho mọi người. Bạn nói gì?
The woman they have been waiting for has just arrived, and the speaker announces it.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's here.", "They're here." — báo đã tới. Tuỳ cảnh mà là tin vui hay tin đáng sợ; giọng nói cho biết. — Nghe trong: Extra (00:21:02)A1158 lần - 622
It was me.
/ɪt wɑːz miː./
Là tôi.
Tình huốngMọi người đang tìm xem ai làm, và bạn đứng ra nhận. Bạn nói gì?
Everyone is trying to work out who did it, and the speaker owns up.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận trách nhiệm. Ngữ pháp sách vở là "It was I" nhưng không ai nói thế. Trong phim, ba chữ này thường nói rất khẽ, sau một quãng im lặng. — Nghe trong: Warm Bodies (00:52:16)A1158 lần - 623
Why do you say that?
/waɪ duː juː seɪ ðæt?/
Sao anh lại nói thế?
Tình huốngNgười kia vừa buông một nhận xét khiến bạn tò mò về lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has made a remark that makes the speaker curious about the reason behind it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do, trung tính và tò mò. An toàn hơn "Why would you say that?" nhiều. — Nghe trong: Divergent (01:28:20)A2158 lần - 624
Not much.
/nɑːt mʌtʃ./
Không có gì mấy.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn dạo này làm gì, hoặc có gì mới không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker has been up to, or if anything is new.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp chuẩn cho "What's up?" hay "What's new?" — nghĩa là "chẳng có gì đặc biệt". Đây là câu xã giao, không ai kể thật. — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:26:04)A1157 lần - 625
You've got to be kidding me.
/juːv ɡɑːt tuː biː ˈkɪdɪŋ miː./
Đùa tôi đấy à.
Tình huốngMột chuyện phi lý nữa vừa ập tới. Bạn thốt lên, hết chịu nổi. Bạn nói gì?
Yet another absurd thing has just happened and the speaker cannot take it.
Người bản xứ dùng thế nàoBản ĐẦY ĐỦ của "You gotta be kidding me." — viết được, nói cũng được. Dạng "gotta" thân và nhanh hơn; dạng này rõ ràng và mạnh hơn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:02:49)B1157 lần - 626
You're back.
/jʊr bæk./
Anh về rồi.
Tình huốngNgười kia vừa trở về sau khi đi đâu đó khá lâu. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other person has just returned after being away for a while.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH thốt lên khi thấy người trở về — vừa mừng vừa bất ngờ. Khác "Welcome back." vốn là lời chào chủ động, lịch sự hơn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:04)A1156 lần - 627
Time to go.
/taɪm tuː ɡoʊ./
Đến giờ đi rồi.
Tình huốngĐã đến lúc phải rời đi và bạn báo cho người bên cạnh. Bạn nói gọn. Bạn nói gì?
The moment to leave has come and the speaker signals it to the person beside them, briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "It's time to go" — bỏ chủ ngữ là cách nói tự nhiên khi giục. Cùng khuôn: "Time to get up", "Time for bed". — Nghe trong: The Croods (01:17:50)A1156 lần - 628
You got me.
/juː ɡɑːt miː./
Anh thắng rồi. / Anh bắt thóp tôi rồi.
Tình huốngNgười kia vừa vạch trần một chuyện bạn đang giấu, hoặc thắng bạn trong một cuộc đấu trí. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?
The other person has just exposed something the speaker was hiding, or won the exchange.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua một cách nhẹ nhõm, thường kèm cười. Có nghĩa thứ hai hoàn toàn khác khi đang đỡ ai đó: "I got you." = "có tôi đây, đừng lo". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:57)B1156 lần - 629
It was you.
/ɪt wɑːz juː./
Chính là anh.
Tình huốngBạn vừa ghép nối mọi manh mối và nhận ra thủ phạm đang đứng trước mặt. Bạn nói gì?
The speaker has just pieced everything together and realises the culprit is standing right there.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc LỘT MẶT NẠ trong phim trinh thám — nói chậm, nhấn vào "you". Khác "It was me." (tự nhận) và "It's you." (nhận ra người quen). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:48)A1156 lần - 630
Because of you.
/bɪˈkɔːz ʌv juː./
Là tại anh đấy.
Tình huốngBạn vừa kể một chuyện xảy ra và muốn chỉ rõ người kia là nguyên nhân. Bạn nói gì?
The speaker has described what happened and wants to name the other person as the cause.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là TRÁCH, đứng riêng ở cuối: "He's dead. Because of you." Nhưng cũng dùng để cảm ơn: "I'm alive because of you." — ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Frozen (01:25:30)A2156 lần - 631
I'll see what I can do.
/aɪl siː wʌt aɪ kæn duː./
Để tôi xem giúp được gì.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc khó, bạn không dám hứa chắc nhưng sẽ cố. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something difficult; they cannot promise but will try.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mà KHÔNG hứa kết quả — rất tiện ở nơi làm việc. Nhưng cũng là cách từ chối khéo: nói xong rồi không làm gì, và cả hai bên đều hiểu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:27)B1156 lần - 632
I'm hungry.
/aɪm ˈhʌŋɡri./
Tôi đói rồi.
Tình huốngĐã quá bữa và bụng bạn kêu. Bạn nói với người bên cạnh. Bạn nói gì?
It is past mealtime and the speaker's stomach is rumbling.
Người bản xứ dùng thế nào"hungry" là TÍNH TỪ đi với "am" — nói "I have hunger" là dịch thẳng từ tiếng Việt và sai. Cùng nhóm: "I'm thirsty.", "I'm tired.", "I'm cold." — Nghe trong: Warm Bodies (00:24:50)A1155 lần - 633
She did.
/ʃiː dɪd./
Cô ấy có làm.
Tình huốngAi đó nghi ngờ việc cô ấy đã làm, nhưng bạn biết là có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone doubts that she did it, but the speaker knows she did.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bộ trả lời ngắn với "He did.", "I did.", "We did." — nhắc lại trợ động từ của câu hỏi thay vì nói "Yes". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:37:03)A1155 lần - 634
What's all this?
/wʌts ɔːl ðɪs?/
Bày biện gì thế này?
Tình huốngBạn bước vào và thấy cả một cảnh bày biện hoặc bừa bộn không ngờ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on an unexpected spread — a set-up, or a mess.
Người bản xứ dùng thế nào"all this" trỏ vào cả một CẢNH chứ không một vật — khác "What's this?" Có thể là ngạc nhiên vui (bữa tiệc bất ngờ) hoặc khó chịu (bừa bộn). — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:02:33)A2155 lần - 635
Where do you think you're going?
/wer duː juː θɪŋk jʊr ˈɡoʊɪŋ?/
Định đi đâu đấy hả?
Tình huốngNgười kia đang lẻn đi trong khi chuyện chưa xong. Bạn chặn lại, giọng gắt. Bạn nói gì?
The other person is slipping away with the matter unfinished, and the speaker stops them sharply.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi mà là lời CHẶN — "định đi đâu đấy". Luôn mang giọng gắt hoặc doạ. Cấu trúc "do you think" chen vào giữa là thứ tạo ra sắc thái đó. — Nghe trong: Spider-Man: Into the Spider-Verse (00:52:18)B1155 lần - 636
Any questions?
/ˈeni ˈkwestʃənz?/
Có ai hỏi gì không?
Tình huốngBạn vừa trình bày xong và mở lời cho người nghe. Bạn nói gì?
The speaker has finished explaining and opens the floor.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn của người thuyết trình, giảng viên, chỉ huy. Nói với giọng gằn sau một mệnh lệnh thì lại thành thách thức: "Any questions?" = "còn thắc mắc gì nữa không". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:44)A1154 lần - 637
Come again?
/kʌm əˈɡen?/
Anh nói lại được không?
Tình huốngBạn nghe không rõ hoặc không tin nổi điều người kia vừa nói. Bạn xin nhắc lại. Bạn nói gì?
The speaker did not catch, or cannot believe, what was just said, and asks for a repeat.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải bảo người kia "đến lần nữa" — là xin NHẮC LẠI. Thân mật và hơi cũ. Trang trọng thì "I beg your pardon?", trung tính thì "Sorry?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:14)B1154 lần - 638
Hey, baby.
/heɪ, ˈbeɪbi./
Em yêu à.
Tình huốngBạn gọi người yêu hoặc vợ/chồng mình bằng giọng âu yếm. Bạn nói gì?
The speaker addresses their partner affectionately.
Người bản xứ dùng thế nào"baby" là cách gọi TÌNH NHÂN, không phải em bé. Chỉ dùng với người yêu — gọi đồng nghiệp như vậy là quấy rối. Cùng nhóm: "honey", "sweetie", "babe". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:40)A1154 lần - 639
Right this way.
/raɪt ðɪs weɪ./
Mời đi lối này ạ.
Tình huốngBạn là nhân viên đón khách và đang dẫn họ tới bàn. Bạn nói gì?
The speaker is a host leading a guest to their table.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người dẫn đường (nhà hàng, khách sạn, văn phòng). "Right" ở đây là nhấn mạnh "ngay lối này", không phải "bên phải" — đây là chỗ người học hay hiểu nhầm. — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:17:52)A2154 lần - 640
Is he okay?
/ɪz hiː ˌoʊˈkeɪ?/
Anh ấy không sao chứ?
Tình huốngAi đó vừa ngã hoặc vừa bị thương và bạn chưa nhìn rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Someone has just fallen or been hurt and the speaker cannot see clearly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA, khác "You okay?" (hỏi thẳng người đó). Cùng khuôn: "Is she okay?", "Are they okay?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:07:29)A1154 lần - 641
What was it?
/wʌt wɑːz ɪt?/
Nó là cái gì thế?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một thứ mà bạn không kịp nghe rõ, hoặc thứ đó đã biến mất. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has mentioned something the speaker did not catch, or that has already gone.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì thứ đó đã qua rồi. Cặp với "What is it?" (còn đang ở đây). Trong phim, hay hỏi sau khi một tiếng động lạ vừa tắt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:09)A1154 lần - 642
He's not here.
/hiːz nɑːt hiːr./
Anh ta không có ở đây.
Tình huốngAi đó tới tìm anh ta nhưng anh ta đã đi. Bạn báo. Bạn nói gì?
Someone comes looking for him but he has gone.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo người đó KHÔNG CÓ MẶT. Trong phim, câu này rất hay là nói dối để che giấu — và người hỏi thường không tin. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:32)A1154 lần - 643
You're not going anywhere.
/jʊr nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer./
Anh đừng hòng đi đâu.
Tình huốngNgười kia định bỏ đi và bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person tries to leave and the speaker blocks them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính ra lệnh, không phải nhận xét. Chỉ MỘT lần phủ định trong tiếng Anh — "not... anywhere", không nói "not... nowhere". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:12)A2154 lần - 644
You can do it.
/juː kæn duː ɪt./
Anh làm được mà.
Tình huốngNgười kia đang đứng trước một việc khó và ngập ngừng. Bạn tiếp sức. Bạn nói gì?
The other person hesitates before a hard task, and the speaker gives them a push.
Người bản xứ dùng thế nàoGần "You can do this." nhưng "it" trỏ vào một việc CỤ THỂ đã bàn, còn "this" là tình cảnh trước mắt. Cả hai đều là câu cổ vũ ngay trước lúc hành động. — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:17:46)A1154 lần - 645
No kidding.
/noʊ ˈkɪdɪŋ./
Thật á. / Còn phải nói.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bất ngờ, hoặc một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said something surprising — or something painfully obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa ngược nhau: ngạc nhiên thật ("thế à?"), hoặc MỈA khi người kia nói thừa ("còn phải nói"). Ngữ điệu và ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:32)A2153 lần - 646
You're kidding, right?
/jʊr ˈkɪdɪŋ, raɪt?/
Đùa đấy chứ hả?
Tình huốngBạn vừa nghe một chuyện dở khóc dở cười và mong đó chỉ là trò đùa. Bạn hỏi lại, giọng đã hơi hoảng. Bạn nói gì?
The speaker has just heard something absurd and hopes it is a joke, asking with a note of alarm.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "right" ở cuối biến câu thành lời cầu mong — người nói đang hy vọng đó là đùa. Bỏ "right" thì thành khẳng định ("You're kidding") tức là "đùa chắc". Một chữ đổi cả sắc thái. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:27)A2153 lần - 647
Are you there?
/ɑːr juː ðer?/
Anh còn đó không?
Tình huốngĐang nói điện thoại thì đầu dây bên kia im bặt. Bạn gọi. Bạn nói gì?
Mid-phone-call, the other end goes silent, and the speaker checks.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng qua ĐIỆN THOẠI hoặc bộ đàm khi mất tín hiệu. Cũng dùng gọi vọng vào phòng tối. Trực tiếp trước mặt thì không ai hỏi câu này. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:50:32)A1153 lần - 648
Come on, guys.
/kʌm ɑːn, ɡaɪz./
Thôi nào mọi người.
Tình huốngCả nhóm đang cãi nhau hoặc đang chần chừ. Bạn can hoặc giục. Bạn nói gì?
The group is bickering or dragging its feet, and the speaker steps in.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ cảnh: giục đi nhanh, hoặc can một cuộc cãi vã. "guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ ở Mỹ. Thân, không dùng trong họp trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:35)A1153 lần - 649
You did this.
/juː dɪd ðɪs./
Chính anh gây ra chuyện này.
Tình huốngBạn nhìn hậu quả trước mắt và quay sang buộc tội người kia. Bạn nói gì?
The speaker looks at the damage and turns to accuse the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, nhấn vào "you". Trong phim, câu này thường nói rất khẽ giữa cảnh tan hoang — càng khẽ càng nặng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:08:58)A1153 lần - 650
What is your name?
/wʌt ɪz jɔːr neɪm?/
Anh tên là gì?
Tình huốngBạn đang lập biên bản hoặc hỏi tên một người lạ theo thủ tục. Bạn nói gì?
The speaker is taking down details, or asking a stranger's name as a formality.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên trang trọng và hơi cứng — hợp cảnh khai báo, cảnh sát hỏi cung. Làm quen bình thường thì người ta tự giới thiệu trước: "I'm Nam. And you?" — Nghe trong: Warm Bodies (00:29:10)A1153 lần - 651
Pretty much.
/ˈprɪti mʌtʃ./
Gần như vậy.
Tình huốngNgười kia tóm tắt lại ý bạn và gần đúng hết. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other person sums up what the speaker meant, and gets it almost entirely right.
Người bản xứ dùng thế nào"pretty" ở đây là KHÁ, không phải đẹp. Xác nhận ở mức "gần hết" — mềm hơn "Exactly." Rất hay dùng để tránh khẳng định tuyệt đối. — Nghe trong: Runner Runner (00:30:37)A2152 lần - 652
It does.
/ɪt dʌz./
Có chứ.
Tình huốngAi đó hỏi "chuyện đó có quan trọng không?" và bạn khẳng định là có. Bạn nói gì?
Someone asks whether it matters, and the speaker says it does.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Does it...?". Nhấn mạnh vào "does" là đang phản bác ai đó vừa nói "không quan trọng đâu". — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:59:39)A2152 lần - 653
Not here.
/nɑːt hiːr./
Không phải ở đây.
Tình huốngNgười kia định nói chuyện riêng ngay giữa chỗ đông người. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?
The other person is about to discuss something private in a crowded place, and the speaker stops them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải từ chối hẳn — chỉ là ĐỔI CHỖ. Hàm ý "để lát nữa, chỗ kín hơn". Cùng lối rút: "Not now.", "Not today.", "Not me." — Nghe trong: BBC Planet Earth (00:37:23)A1152 lần - 654
What's her name?
/wʌts hɜːr neɪm?/
Cô ấy tên gì?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một phụ nữ và bạn muốn biết tên. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has mentioned a woman and the speaker wants her name.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "What's his name?" — hỏi tên người vắng mặt. Trong phim, hỏi tên một người phụ nữ vừa được nhắc thường là dấu hiệu quan tâm đặc biệt. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:29)A1152 lần - 655
What were you thinking?
/wʌt wɜːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/
Anh nghĩ gì mà làm thế?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc dại dột gây hậu quả. Bạn trách. Bạn nói gì?
The other person has just done something foolish with consequences, and the speaker rebukes them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên là TRÁCH — hàm ý "anh chẳng nghĩ gì cả". Đổi sang hiện tại "What are you thinking?" thì lại là hỏi thăm dịu dàng. Một chữ, hai thái độ ngược nhau. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:38:44)A2152 lần - 656
Why would you say that?
/waɪ wʊd juː seɪ ðæt?/
Sao anh lại nói một câu như thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều làm bạn tổn thương hoặc khó hiểu. Bạn hỏi lại, đã có chút trách. Bạn nói gì?
The other person has said something hurtful or baffling, and the speaker asks back with a note of reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoThể giả định "would" mang sắc thái trách móc: "sao anh lại đi nói một câu như thế". Người nghe sẽ thấy mình vừa làm gì đó sai. — Nghe trong: Doctor Who — Season 7 (00:42:56)B1152 lần - 657
What is that supposed to mean?
/wʌt ɪz ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/
Ý anh nói vậy là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu ám chỉ điều gì đó khó chịu về bạn. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person has just made a remark that implies something unpleasant about the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi nghĩa thật — là ĐÒI người kia nói thẳng lời ám chỉ ra. Gần như luôn kèm bực. Trong phim, câu này mở màn cho một trận cãi. — Nghe trong: Divergent (00:31:33)B1152 lần - 658
Don't know.
/doʊnt noʊ./
Không biết.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện và bạn đáp cụt lủn, không mấy quan tâm. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker something and they answer curtly, without much interest.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn chủ ngữ "I" — cụt hơn "I don't know." nhiều. Nói với sếp hoặc người lớn tuổi thì hơi hỗn; giữa bạn bè thì bình thường. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:07:24)A2151 lần - 659
My pleasure.
/maɪ ˈpleʒər./
Rất hân hạnh.
Tình huốngAi đó vừa cảm ơn bạn vì một việc bạn vui lòng làm. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone has just thanked the speaker for something they were glad to do.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn một cách LỊCH THIỆP — nhân viên khách sạn, nhà hàng dùng nhiều. Ấm hơn "No problem." và trang trọng hơn "You're welcome." — Nghe trong: Rio 2 (00:35:49)B1151 lần - 660
My wife.
/maɪ waɪf./
Vợ tôi.
Tình huốngAi đó hỏi người phụ nữ trong ảnh là ai, hoặc bạn giới thiệu vợ mình. Bạn nói gì?
Someone asks who the woman in the photo is, or the speaker introduces their wife.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "My father.", "My mother." — đáp cụt khi được hỏi. Giới thiệu đầy đủ thì "This is my wife, Lan." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:04)A1151 lần - 661
How's he doing?
/haʊz hiː ˈduːɪŋ?/
Anh ấy dạo này ra sao?
Tình huốngBạn hỏi thăm về một người bạn chung đang gặp khó khăn. Bạn nói gì?
The speaker asks after a mutual friend who is going through a hard time.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm tình hình CHUNG, dài hạn — khác "How is he?" thiên về tình trạng ngay lúc này (nhất là khi ốm đau). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:06)A2151 lần - 662
If you say so.
/ɪf juː seɪ soʊ./
Anh nói vậy thì thôi vậy.
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều bạn không tin lắm, nhưng bạn không muốn cãi. Bạn nói gì?
The other person asserts something the speaker doubts, but they do not want to argue.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MIỄN CƯỠNG kèm hoài nghi rõ rệt — nghĩa thật là "tôi không tin nhưng thôi". Nói với người trên thì hơi hỗn. — Nghe trong: Escape Plan (00:32:48)B1151 lần - 663
Give me your hand.
/ɡɪv miː jɔːr hænd./
Đưa tay đây.
Tình huốngNgười kia đang treo lơ lửng hoặc đang ngã và bạn với xuống kéo. Bạn nói gì?
The other person is hanging on or falling, and the speaker reaches down to pull them up.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cứu người kinh điển trong phim hành động. Cũng dùng nhẹ nhàng khi dắt trẻ con qua đường. Khác "Give me a hand." = "giúp tôi một tay". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:26)A1151 lần - 664
Take a look.
/teɪk ə lʊk./
Xem thử đi.
Tình huốngBạn muốn người kia tự nhìn vào thứ bạn vừa tìm được. Bạn mời. Bạn nói gì?
The speaker wants the other person to see for themselves what they have found.
Người bản xứ dùng thế nàoMời xem, lịch sự hơn "Look." trống. Thêm "at" khi nói rõ vật: "Take a look at this." Rất hay dùng ở nơi làm việc. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:07:19)A2150 lần - 665
No, you won't.
/noʊ, juː woʊnt./
Không, anh sẽ không làm thế.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ làm một việc, nhưng bạn biết họ không dám. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person threatens to do something, but the speaker knows they will not dare.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại lời doạ "I will..." — vừa phủ nhận vừa thách. Trong phim, nói câu này là đang đọc vị đối phương, và thường đúng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:15)A2150 lần - 666
How about that?
/haʊ əˈbaʊt ðæt?/
Thấy chưa, hay không?
Tình huốngMột chuyện bất ngờ vừa xảy ra đúng như bạn nói. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
Something surprising has just happened exactly as the speaker said it would.
Người bản xứ dùng thế nàoThán từ tỏ vẻ THÍCH THÚ trước điều bất ngờ — kiểu "ai mà ngờ". Khác "How about this?" vốn mở đầu một đề nghị. Một chữ, hai việc khác hẳn. — Nghe trong: Runner Runner (00:28:27)B1150 lần - 667
Do it now!
/duː ɪt naʊ!/
Làm ngay đi!
Tình huốngKhông còn thời gian và người kia vẫn chần chừ. Bạn hét. Bạn nói gì?
There is no time left and the other person is still hesitating; the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" và dấu chấm than biến "Do it." thành mệnh lệnh KHẨN. Trong phim, câu này thường ở giây cuối trước khi mọi thứ nổ tung. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:55:16)A1150 lần - 668
You hungry?
/juː ˈhʌŋɡri?/
Đói không?
Tình huốngBạn thấy người kia có vẻ mệt và định rủ đi ăn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker notices the other person looks worn out and thinks of getting food.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are" — thân và chỉ dùng khi nói. Đây thường là lời MỜI trá hình: hỏi xong là rủ đi ăn luôn. Bản đủ: "Are you hungry?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:39)A1149 lần - 669
It's amazing.
/ɪts əˈmeɪzɪŋ./
Tuyệt vời thật.
Tình huốngBạn vừa nhìn thấy một cảnh tượng hoặc một thành quả ngoài sức tưởng tượng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just seen a sight or a result beyond what they imagined.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mạnh kèm kinh ngạc. "amazing" gốc là "làm sững sờ" — mạnh hơn "nice", "good" nhiều. Người Mỹ dùng khá thoải mái, không nhất thiết là kỳ diệu thật. — Nghe trong: Divergent (01:34:30)A2149 lần - 670
You're dead.
/jʊr ded./
Mày chết chắc rồi.
Tình huốngBạn vừa dồn kẻ địch vào đường cùng và tuyên bố số phận của hắn. Bạn nói gì?
The speaker has cornered their enemy and pronounces their fate.
Người bản xứ dùng thế nàoLà lời ĐE DOẠ về tương lai, không phải mô tả hiện tại — nghĩa "mày xong đời rồi". Giữa bạn bè, nói đùa sau một trò nghịch cũng dùng được. — Nghe trong: Up (01:21:11)A1149 lần - 671
It wasn't me.
/ɪt ˈwɑːzənt miː./
Không phải tôi.
Tình huốngCó chuyện xảy ra và mọi người nhìn về phía bạn. Bạn chối ngay. Bạn nói gì?
Something has happened and everyone is looking at the speaker, who denies it at once.
Người bản xứ dùng thế nàoChối trách nhiệm. Ngược lại là "It was me." — nhận. Trong phim hài, câu này gần như luôn do đúng thủ phạm nói. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:13:23)A1149 lần - 672
Yes, you can.
/jes, juː kæn./
Có, anh làm được.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi không làm nổi đâu". Bạn bác lại và động viên. Bạn nói gì?
The other person has just said they cannot do it, and the speaker contradicts and encourages.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại "I can't." Nhấn mạnh vào "can" và nói chậm. Trong phim, đây là nhịp đối đáp kinh điển giữa người thầy và học trò đang nản. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:19:27)A1149 lần - 673
Good luck with that.
/ɡʊd lʌk wɪð ðæt./
Chúc may mắn nhé.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ sẽ làm một việc mà bạn cho là bất khả thi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they will attempt something the speaker considers hopeless.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "chắc chắn thất bại thôi". Chúc thật thì bỏ "with that": "Good luck!" Ba chữ thêm vào đổi hẳn thái độ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:33:49)B1149 lần - 674
Get out of my way.
/ɡet aʊt ʌv maɪ weɪ./
Xê ra cho tôi đi.
Tình huốngAi đó cố tình đứng chắn lối bạn. Bạn nói thẳng mặt, giọng đe doạ. Bạn nói gì?
Someone is deliberately blocking the speaker, who says it to their face in a threatening tone.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "my" nên thành gây hấn: người kia đang cố tình chắn bạn. Đây là câu đe doạ, khác hẳn hai câu trên dù nhìn rất giống. — Nghe trong: Shrek 4 (01:04:09)A2149 lần - 675
You're fired.
/jʊr ˈfaɪərd./
Anh bị sa thải.
Tình huốngBạn là sếp và vừa quyết định cho nhân viên này nghỉ việc. Bạn nói gì?
The speaker is the boss and has decided to let this employee go.
Người bản xứ dùng thế nào"fire" ở đây là SA THẢI, không phải lửa. Đuổi việc vì lỗi thì "fired"; cắt giảm nhân sự thì "laid off" — hai chuyện rất khác nhau về danh dự. — Nghe trong: Turbo (00:22:04)A2148 lần - 676
What happened here?
/wʌt ˈhæpənd hiːr?/
Ở đây đã xảy ra chuyện gì?
Tình huốngBạn tới nơi và thấy dấu vết của một chuyện vừa xảy ra. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker arrives to find traces of something that has just taken place.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "here" khoanh vào ĐỊA ĐIỂM — người hỏi vừa tới, nhìn thấy hiện trường. Cảnh sát tới hiện trường hay dùng câu này. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:02:58)A1148 lần - 677
This is insane.
/ðɪs ɪz ˌɪnˈseɪn./
Điên rồ thật.
Tình huốngBạn đang chứng kiến một chuyện vượt quá mọi lẽ thường. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is witnessing something that defies all sense.
Người bản xứ dùng thế nàoChê tình huống là điên rồ. Có thể là kinh hoàng, cũng có thể là trầm trồ ("điên rồ theo nghĩa hay"). Gần "This is ridiculous." nhưng mạnh hơn. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:50:13)B1148 lần - 678
What did I do?
/wʌt dɪd aɪ duː?/
Tôi làm gì sai à?
Tình huốngNgười kia đang giận bạn mà bạn không biết vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is angry with the speaker and they have no idea why.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa kêu oan. Thêm "wrong" thì rõ hơn: "What did I do wrong?" Trong phim hài, đây là câu của nhân vật vừa gây hoạ mà không tự biết. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:24)A1148 lần - 679
Of course you do.
/ʌv kɔːrs juː duː./
Ừ, hẳn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ biết hoặc họ muốn điều gì đó, đúng như bạn đoán trước. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they know or want something, exactly as the speaker predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — "biết ngay mà". Phải khớp trợ động từ với câu trước: "I know him." → "Of course you do."; "I'm tired." → "Of course you are." — Nghe trong: Runner Runner (00:01:53)B1148 lần - 680
Put the gun down.
/pʊt ðə ɡʌn daʊn./
Bỏ súng xuống.
Tình huốngBạn đang thương lượng với người đang cầm súng. Bạn nói chậm rãi. Bạn nói gì?
The speaker is talking down someone holding a gun, speaking slowly.
Người bản xứ dùng thế nàoNói CHẬM và bình tĩnh — khác "Drop it!" (quát, gấp). Trong phim, chọn câu nào cho thấy nhân vật đang thương lượng hay đang áp đảo. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:33:27)A2148 lần - 681
What's the matter with you?
/wʌts ðə ˈmætər wɪð juː?/
Anh làm sao thế?
Tình huốngNgười kia vừa cư xử rất khác thường và bạn không hiểu nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has been acting very strangely and the speaker cannot make sense of it.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như "What is wrong with you?" — đều là trách. Bỏ "with you" đi thì hiền hẳn: "What's the matter?" là hỏi thăm ân cần. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:32)A2148 lần - 682
What are we doing here?
/wʌt ɑːr wiː ˈduːɪŋ hiːr?/
Mình tới đây làm gì vậy?
Tình huốngNgười kia dẫn bạn tới một nơi mà bạn không hiểu mục đích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has brought the speaker somewhere and they do not see the point.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về MỤC ĐÍCH của việc có mặt ở đây, thường kèm sốt ruột. Nghĩa triết lý cũng dùng câu này: "What are we doing here?" = "ta sống để làm gì". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:45:47)A2148 lần - 683
The what?
/ðə wʌt?/
Cái gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một danh từ lạ mà bạn chưa từng nghe. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just used an unfamiliar noun the speaker has never heard.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với "A what?" nhưng dùng khi danh từ đó ĐÃ XÁC ĐỊNH: "Bring the transponder." — "The what?" Hỏi lại đúng chỗ mình không hiểu. — Nghe trong: Extra (00:12:09)A2147 lần - 684
Not necessarily.
/nɑːt ˌnesəˈserəli./
Chưa chắc đã vậy.
Tình huốngNgười kia vừa suy ra một kết luận mà bạn thấy chưa chắc chắn. Bạn bác nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has drawn a conclusion the speaker finds not certain.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại một SUY LUẬN, không bác sự việc — "chưa chắc đã dẫn tới điều đó". Rất hay dùng trong tranh luận và trong phim về người phân tích. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:22:51)B1147 lần - 685
I'm leaving.
/aɪm ˈliːvɪŋ./
Tôi đi đây.
Tình huốngBạn đã chán và quyết định rời đi ngay lúc này. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has had enough and decides to leave right now.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn dùng cho việc SẮP LÀM NGAY. Cứng hơn "I have to go." (có lý do bắt buộc) — câu này là quyết định của chính mình, thường sau khi giận. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:06)A2147 lần - 686
It's mine.
/ɪts maɪn./
Của tôi đấy.
Tình huốngCó tranh cãi về một món đồ và bạn khẳng định quyền của mình. Bạn nói gì?
There is a dispute over an object and the speaker claims it.
Người bản xứ dùng thế nào"mine" đứng một mình, không có danh từ theo sau — nói "It's my" là sai. Cùng bộ: "yours", "his", "hers", "ours", "theirs". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:25)A1147 lần - 687
Are you sure about this?
/ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðɪs?/
Anh chắc về việc này chứ?
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc có rủi ro thật. Bạn hỏi lại cho chắc trước khi họ bắt đầu. Bạn nói gì?
The other person is about to do something genuinely risky; the speaker checks with them before they start.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ, dùng khi việc sắp làm có rủi ro thật. Nghiêm túc hơn câu rút gọn. — Nghe trong: Supernatural — Season 10 (00:10:15)A2147 lần - 688
Where did you get that?
/wer dɪd juː ɡet ðæt?/
Anh lấy cái đó ở đâu ra?
Tình huốngNgười kia đang cầm một thứ mà lẽ ra họ không thể có. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is holding something they should not have been able to get.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi NGUỒN GỐC một vật, thường kèm nghi ngờ. Cũng dùng lành khi thấy món đồ đẹp và muốn mua theo — lúc đó giọng vui hơn hẳn. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:16:52)A2147 lần - 689
Hey, there.
/heɪ, ðer./
Chào cậu.
Tình huốngBạn bắt gặp ai đó và chào một cách nhẹ nhàng, thân thiện. Bạn nói gì?
The speaker runs into someone and greets them lightly and warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm và hơi nũng hơn "Hey." trống — hay dùng khi chào trẻ con, thú cưng, hoặc chào người mình quý. Cũng dùng để tán tỉnh nhẹ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:29)A1146 lần - 690
Not a chance.
/nɑːt ə tʃæns./
Còn lâu.
Tình huốngNgười kia hỏi liệu bạn có làm chuyện đó không. Bạn bác thẳng thừng. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker would do it; the speaker refuses flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoBác bỏ mạnh nhất nhóm — "còn lâu". Suồng sã. Cùng thang: "No way", "Over my dead body" (cực đoan nhất). — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:15:14)B1146 lần - 691
What's so funny?
/wʌts soʊ ˈfʌni?/
Có gì mà cười?
Tình huốngNgười kia bật cười trong khi bạn không thấy gì đáng cười. Bạn hỏi, hơi khó chịu. Bạn nói gì?
The other person bursts out laughing when the speaker sees nothing funny.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn hơi PHẬT Ý — người hỏi nghi mình đang bị cười. Muốn hỏi thật lòng thì nói vui hơn: "What's the joke?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:39)A2146 lần - 692
For how long?
/fɔːr haʊ lɔːŋ?/
Trong bao lâu?
Tình huốngNgười kia vừa báo họ phải đi xa hoặc phải nghỉ việc. Bạn hỏi thời hạn. Bạn nói gì?
The other person has said they must go away or stop working, and the speaker asks about the duration.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi KHOẢNG THỜI GIAN sắp tới. Khác "How long?" trống — câu đó thường hỏi về chuyện đã kéo dài bao lâu rồi. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:00)A2146 lần - 693
Neither do I.
/ˈniːðər duː aɪ./
Tôi cũng không.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi không thích chỗ này" và bạn cũng thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they do not like the place, and neither does the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoBản PHỦ ĐỊNH của "So do I." — đồng tình với câu phủ định. Phải đảo trật tự: "Neither" + trợ động từ + chủ ngữ. Cùng họ: "Neither am I.", "Me neither." (thân hơn). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:38:38)B1146 lần - 694
What do you know?
/wʌt duː juː noʊ?/
Anh biết những gì?
Tình huốngBạn nghi người kia nắm thông tin và muốn họ khai ra. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker suspects the other person has information and wants them to give it up.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi thông tin, thường trong cảnh tra hỏi. Có một nghĩa khác hẳn khi thốt lên đầy ngạc nhiên: "Well, what do you know!" = "chà, ai mà ngờ được". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:46)A2146 lần - 695
I can feel it.
/aɪ kæn fiːl ɪt./
Tôi cảm nhận được.
Tình huốngBạn linh cảm chuyện gì đó sắp xảy ra dù chưa có dấu hiệu rõ ràng. Bạn nói gì?
The speaker senses something is coming, though there is no clear sign yet.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về LINH CẢM, không phải xúc giác. Cùng nhóm với "Something's wrong." — đều là câu báo trước trong phim. Cũng dùng nghĩa đen khi sờ thấy thật. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:41:04)A2146 lần - 696
Let me ask you something.
/let miː æsk juː ˈsʌmθɪŋ./
Cho tôi hỏi anh cái này.
Tình huốngBạn sắp hỏi một câu hơi thẳng và muốn dẫn dắt trước. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask something rather direct and wants to lead in first.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời trước một câu hỏi thẳng hoặc riêng tư. Báo cho người nghe chuẩn bị tinh thần. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 7 (00:17:28)A2146 lần - 697
Leave us.
/liːv ʌs./
Lui ra.
Tình huốngBạn là người có quyền và muốn nói chuyện riêng, nên bảo những người khác ra ngoài. Bạn nói gì?
The speaker holds authority and wants a private word, so dismisses the others.
Người bản xứ dùng thế nàoKiểu ra lệnh của vua chúa, quý tộc trong phim cổ trang — nghĩa là "để chúng ta lại một mình". Đời thường nói vậy nghe rất kịch; người ta nói "Could you give us a minute?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:12:13)B1145 lần - 698
Got him.
/ɡɑːt hɪm./
Tóm được rồi.
Tình huốngBạn vừa bắt được kẻ đang chạy trốn và báo cho đồng đội. Bạn nói gì?
The speaker has just caught the man who was fleeing and reports to the team.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" — cụt và gấp, kiểu bộ đàm. Bản đủ: "I got him." Cùng bộ: "Got it.", "Got you." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:19:25)A2145 lần - 699
My lady.
/maɪ ˈleɪdi./
Thưa phu nhân.
Tình huốngBạn là thuộc hạ và đang thưa chuyện với một quý bà trong phim cổ trang. Bạn nói gì?
The speaker is a retainer addressing a noblewoman in a period drama.
Người bản xứ dùng thế nàoBản nữ của "My Lord". Xưng hô với quý tộc nữ trong phim cổ trang và giả tưởng. Ghi để nghe hiểu phim sử thi. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (02:03:16)B1145 lần - 700
Watch it!
/wɑːtʃ ɪt!/
Coi chừng!
Tình huốngNgười kia sắp va vào thứ gì đó, hoặc vừa cư xử quá đà. Bạn cảnh cáo. Bạn nói gì?
The other person is about to bump into something, or has just gone too far.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: cảnh báo va chạm, hoặc CẢNH CÁO về thái độ ("liệu hồn"). Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong phim, nói với giọng lạnh. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:08:02)A2145 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.