
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 304 câu
- 101
これが在留カードです。
kore ga zairyuu kaado desu
Đây là thẻ lưu trú của tôi ạ.
Tình huốngCảnh sát hoặc nhân viên yêu cầu giấy tờ tuỳ thân. Bạn đưa ra và nói gì?
A police officer or official asks for your ID.
Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI MANG THEO NGƯỜI MỌI LÚC — đây là quy định pháp luật ở Nhật, không phải khuyến nghị. Quên ở nhà là vi phạm.N3 - 102
住所が変わりました。
juusho ga kawarimashita
Địa chỉ của tôi đã thay đổi ạ.
Tình huốngBạn cần cập nhật địa chỉ ở ngân hàng hoặc công ty. Bạn báo thế nào?
You need to update your address at the bank or at work.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyển nhà ở Nhật kéo theo cả loạt việc: toà thị chính, ngân hàng, điện nước, bưu điện, bảo hiểm. Làm sót một chỗ là rắc rối sau này.N4 - 103
私は運動が苦手です。
watashi wa undou ga nigate desu
Tôi kém khoản thể thao lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có chơi thể thao không mà bạn không giỏi. Bạn đáp thế nào?
They ask if you play sports and you are not good at it.
Người bản xứ dùng thế nào苦手 là "kém, không hợp" — mềm hơn 下手 (dở). Tự nhận điểm yếu là cách bắt chuyện tốt, dễ tạo thiện cảm hơn khoe.N4 - 104
見るのは好きです。
miru no wa suki desu
Xem thì tôi thích ạ.
Tình huốngBạn không chơi thể thao nhưng thích xem. Bạn nói rõ thế nào?
You do not play sports but you enjoy watching.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép の biến động từ thành danh từ (đợt 8) với は nêu chủ đề. Câu này cứu tình huống "không giỏi nhưng vẫn nói chuyện được".N4 - 105
無事に着きました。
buji ni tsukimashita
Tôi về tới nơi an toàn rồi ạ.
Tình huốngBạn về tới nhà sau buổi gặp và nhắn cho người kia. Bạn nhắn gì?
You got home after the meet-up and message them.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN RẤT NHẬT: nhắn báo đã về tới nơi. 無事に là "bình an, không sự cố". Không nhắn thì người kia lo thật.N3 - 106
人が多いですね。
hito ga ooi desu ne
Đông người nhỉ.
Tình huốngĐiểm tham quan chật cứng và bạn muốn nhận xét. Bạn nói gì?
The site is packed and you want to remark on it.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: dịp ゴールデンウィーク (cuối tháng 4 đầu 5) và お盆 (giữa tháng 8) thì cả nước đi du lịch — tránh hai dịp đó.N5 - 107
友達とはぐれました。
tomodachi to haguremashita
Tôi bị lạc mất bạn rồi ạ.
Tình huốngChỗ đông người và bạn không thấy người đi cùng đâu nữa. Bạn nói gì?
In the crowd you have lost sight of your companion.
Người bản xứ dùng thế nàoはぐれる là lạc nhau trong đám đông. Khác 道に迷う (đợt 4) — cái kia là bản thân lạc đường.N3 - 108
忘れ物をしました。
wasuremono o shimashita
Tôi để quên đồ rồi ạ.
Tình huốngBạn xuống tàu rồi mới nhớ ra mình bỏ quên túi trên ghế. Bạn báo nhân viên thế nào?
You get off the train and realise you left your bag on the seat.
Người bản xứ dùng thế nàoTIN VUI: Nhật là nước đồ bỏ quên hay được trả lại nhất thế giới. Ra 遺失物センター (trung tâm đồ thất lạc) của ga là thường tìm ra.N4 - 109
本を三冊借りました。
hon o sansatsu karimashita
Tôi mượn ba quyển sách.
Tình huốngBạn kể mình vừa mượn sách ở thư viện. Bạn nói thế nào?
You mention borrowing books from the library.
Người bản xứ dùng thế nào冊 ĐẾM SÁCH VỞ. CHÚ Ý: 本 vừa là "quyển sách" (danh từ) vừa là loại từ đếm vật dài — hai nghĩa khác hẳn nhau.N4 - 110
三人で行きます。
sannin de ikimasu
Bọn tôi đi ba người.
Tình huốngNgười ta hỏi nhóm bạn mấy người đi. Bạn đáp thế nào?
They ask how many of you are going.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI SỐ ĐẦU BẤT QUY TẮC: 一人 hitori, 二人 futari. Từ ba trở đi mới đều: 三人 sannin, 四人 yonin.N5 - 111
千円です。
sen en desu
Một nghìn yên ạ.
Tình huốngBạn báo giá cho khách hoặc nghe nhân viên báo giá. Câu đó là gì?
You quote a price, or hear the cashier quote one.
Người bản xứ dùng thế nàoĐƠN VỊ TIỀN NHẬT: 円 (en). CHÚ Ý: 一円 nói là 一円 nhưng nghìn thì bỏ 一 — nói 千円 chứ không 一千円.N5 - 112
見つかりません。
mitsukarimasen
Tôi tìm không ra ạ.
Tình huốngBạn lục khắp nơi mà vẫn không thấy món đồ. Bạn nói gì?
You have searched everywhere and still cannot find it.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: 見つかる là "được tìm thấy" (tự động), 見つける là "tìm ra" (chủ động). Ở đây dùng dạng tự động.N4 - 113
ありました!
arimashita
Thấy rồi!
Tình huốngBạn vừa tìm ra món đồ đang tìm. Bạn reo lên thế nào?
You have just found what you were looking for.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ của あります. Người Nhật reo あった! (thể suồng) khi tìm thấy — nghe rất nhiều trong đời thường.N5 - 114
机の上に置きました。
tsukue no ue ni okimashita
Tôi để trên bàn rồi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn để tài liệu ở đâu. Bạn đáp thế nào?
They ask where you put the document.
Người bản xứ dùng thế nàoSÁU TỪ VỊ TRÍ: 上 (trên) · 下 (dưới) · 前 (trước) · 後ろ (sau) · 中 (trong) · 外 (ngoài). Luôn có の nối với danh từ.N5 - 115
部屋が狭いです。
heya ga semai desu
Phòng chật quá ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi chỗ ở của bạn thế nào. Bạn tả thật thế nào?
They ask what your place is like.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI: 狭い (chật) ↔ 広い (rộng). THỰC TẾ: phòng thuê ở Tokyo rất nhỏ — 20m² là bình thường cho một người.N4 - 116
お腹が空きました。
onaka ga sukimashita
Tôi đói rồi.
Tình huốngĐã quá trưa mà bạn chưa ăn gì, bạn nói với đồng nghiệp thế nào?
It is past noon and you have not eaten yet.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Nhật nói ở THỂ QUÁ KHỨ 空きました chứ không phải 空きます — nghĩa là bụng ĐÃ trống, trạng thái vừa xảy ra. Đây là lối nói rất hay gặp.N5 - 117
喉が渇きました。
nodo ga kawakimashita
Tôi khát nước.
Tình huốngĐi bộ ngoài trời nóng một lúc lâu, bạn muốn nói mình cần uống gì đó?
You have walked in the heat for a while and need a drink.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng thể quá khứ như câu đói. 喉 nodo là cổ họng — tiếng Nhật nói khô CỔ chứ không nói khát NƯỚC.N5 - 118
私は和食が好きです。
watashi wa washoku ga suki desu
Tôi thích món Nhật.
Tình huốngNgười Nhật hỏi bạn hợp đồ ăn nước họ không, bạn trả lời thế nào?
A Japanese person asks whether their food suits you.
Người bản xứ dùng thế nào和食 washoku là món Nhật truyền thống, còn 洋食 youshoku là món Tây kiểu Nhật (cơm om, hamburg). Hai chữ này có trên mọi thực đơn.N5 - 119
ちょっと味が濃いですね。
chotto aji ga koi desu ne
Món này hơi đậm vị nhỉ.
Tình huốngMón mặn hơn bạn quen và bạn muốn nhận xét nhẹ nhàng với người cùng bàn?
The dish is saltier than you are used to and you comment gently to your companion.
Người bản xứ dùng thế nào濃い koi là đậm vị, ngược lại là 薄い usui nhạt. Có ちょっと ở đầu và ね ở cuối thì thành nhận xét chứ không thành lời chê.N3 - 120
思ったより辛いです。
omotta yori karai desu
Cay hơn tôi tưởng.
Tình huốngBạn vừa cắn một miếng và thấy cay quá mức mình đoán?
You take a bite and it is hotter than you expected.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 思ったより so thực tế với điều mình đoán: 思ったより高い đắt hơn tưởng · 思ったより近い gần hơn tưởng. Dùng được ở mọi chuyện.N3 - 121
これ、初めて食べました。
kore, hajimete tabemashita
Món này tôi ăn lần đầu.
Tình huốngBạn vừa thử một món chưa từng biết và muốn kể lại cho người mời?
You just tried a dish you had never had before and tell the person who treated you.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện rất tốt ở bàn ăn: người Nhật gần như luôn hỏi tiếp ベトナムにはないんですか và cuộc trò chuyện tự chạy.N4 - 122
甘いものは別腹です。
amai mono wa betsubara desu
Đồ ngọt thì bụng khác ạ.
Tình huốngBạn vừa nói mình no nhưng vẫn muốn ăn tráng miệng, bạn đùa thế nào?
You just said you were full but still want dessert.
Người bản xứ dùng thế nào別腹 betsubara nghĩa đen là cái bụng riêng dành cho đồ ngọt. Câu đùa cửa miệng ở Nhật, nói ra là cả bàn cười — rất được lòng người.N3 - 123
コンビニで何か買っていきます。
konbini de nanika katte ikimasu
Tôi ghé cửa hàng tiện lợi mua gì đó rồi đi.
Tình huốngTrên đường về bạn muốn báo là sẽ tạt vào konbini mua đồ ăn?
On the way home you mention stopping at a convenience store for food.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ていきます: làm việc đó RỒI MỚI đi tiếp. Ngược lại ~てきます là đi làm việc đó rồi quay lại — hai cái này người Việt hay lẫn.N4 - 124
材料を買ってきます。
zairyou o katte kimasu
Tôi đi mua nguyên liệu đây.
Tình huốngTrong bếp thiếu đồ và bạn nhận đi chợ rồi quay về nấu tiếp?
The kitchen is missing ingredients and you go buy them and come back.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~てきます: đi làm việc đó RỒI QUAY VỀ. Đây là câu chuẩn khi rời nhà một lát — nói trống 買います thì người nhà không biết bạn có về không.N4 - 125
レシピを見ながら作ります。
reshipi o minagara tsukurimasu
Tôi vừa xem công thức vừa nấu.
Tình huốngAi đó hỏi sao bạn cứ nhìn điện thoại lúc đứng bếp?
Someone asks why you keep looking at your phone while cooking.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ながら làm hai việc cùng lúc, và việc CHÍNH luôn đứng SAU: 音楽を聞きながら勉強します là học chính, nghe nhạc phụ.N4 - 126
野菜を切っておきます。
yasai o kitte okimasu
Tôi thái sẵn rau ra đây.
Tình huốngBạn muốn chuẩn bị trước phần rau để lát nữa nấu cho nhanh?
You want to prepare the vegetables now so cooking goes faster later.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG RẤT NHIỀU VIỆC: ~ておきます là làm SẴN để dành cho việc sau. 買っておきます mua sẵn · 言っておきます nói trước cho biết.N4 - 127
焦げそうです。
kogesou desu
Sắp cháy rồi.
Tình huốngBạn ngửi thấy mùi khét từ chảo và muốn báo gấp?
You smell burning from the pan and need to warn someone fast.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung động từ + そうです: sắp xảy ra tới nơi. 落ちそう sắp rơi · 泣きそう sắp khóc. Đây là câu cảnh báo gấp, nói là người kia chạy tới ngay.N3 - 128
もうすぐできます。
mou sugu dekimasu
Sắp xong rồi ạ.
Tình huốngNgười nhà hỏi bao giờ được ăn trong khi bạn còn đứng bếp?
Someone asks when dinner will be ready while you are still cooking.
Người bản xứ dùng thế nàoできます ở đây KHÔNG phải là có thể làm được mà là XONG, hoàn thành. Cùng một chữ, hai nghĩa — ngữ cảnh bếp núc thì luôn là nghĩa xong.N5 - 129
冷蔵庫に入れておきます。
reizouko ni irete okimasu
Tôi cất vào tủ lạnh nhé.
Tình huốngCòn thừa thức ăn và bạn định cất để dành cho hôm sau?
There are leftovers and you plan to store them for tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ておきます (làm sẵn để dành). Người Nhật gần như luôn thêm ておく cho việc cất đồ, vì mục đích là dùng lại sau.N4 - 130
ゴミ出しの日を間違えました。
gomidashi no hi o machigaemashita
Tôi nhầm ngày đổ rác rồi.
Tình huốngBạn ra tới điểm đổ rác thì thấy không có túi nào khác ở đó?
You reach the collection point and find no other bags there.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~を間違えました dùng cho mọi cái nhầm: 電車を間違えました nhầm tàu · 番号を間違えました nhầm số. Nhớ mang túi rác về, đừng để lại.N3 - 131
布団を干したいです。
futon o hoshitai desu
Tôi muốn phơi chăn đệm.
Tình huốngTrời nắng đẹp sau mấy ngày mưa và bạn muốn mang đệm ra ban công?
It is sunny after days of rain and you want to air the bedding on the balcony.
Người bản xứ dùng thế nàoPhơi 布団 dưới nắng là thói quen rất Nhật, vì nhà ẩm dễ mốc. Nhiều chung cư cấm vắt đệm ra ngoài lan can — hỏi trước cho chắc.N4 - 132
電球が切れました。
denkyuu ga kiremashita
Bóng đèn cháy rồi ạ.
Tình huốngĐèn trong phòng tắt hẳn và bạn báo cho người quản lý?
The light in the room has gone out and you report it to the manager.
Người bản xứ dùng thế nào切れる nghĩa gốc là đứt, dùng cho mọi thứ HẾT hoặc HỎNG theo kiểu ngưng chạy: 電池が切れた hết pin · パンが切れた hết bánh mì.N4 - 133
水が止まりません。
mizu ga tomarimasen
Nước không khoá được ạ.
Tình huốngVòi nước cứ chảy dù bạn đã vặn hết cỡ, bạn báo thế nào?
The tap keeps running even though you turned it all the way.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~が止まりません dùng cho cái đáng lẽ phải dừng mà không dừng: 咳が止まりません ho không dứt · 血が止まりません máu không cầm.N4 - 134
半額になっていますね。
hangaku ni natte imasu ne
Đang giảm nửa giá nhỉ.
Tình huốngBuổi tối muộn, bạn thấy nhãn dán trên hộp cơm và muốn nói với người đi cùng?
Late in the evening you notice the sticker on a lunch box and mention it to your companion.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO SỐNG Ở NHẬT: siêu thị dán nhãn 半額 hoặc 3割引 cho đồ tươi sau khoảng bảy giờ tối. Biết hai chữ này là mỗi tháng tiết kiệm được kha khá.N4 - 135
小銭がありません。
kozeni ga arimasen
Tôi không có tiền lẻ ạ.
Tình huốngNhân viên chờ bạn đưa thêm mấy đồng lẻ cho tròn số nhưng bạn không có?
The cashier waits for small coins to round the amount but you have none.
Người bản xứ dùng thế nào小銭 kozeni là tiền xu. Người Nhật hay đưa thêm xu lẻ để nhận lại tờ tròn — bạn không có thì nói câu này, không ai phiền.N4 - 136
チケットを受け取りに来ました。
chiketto o uketori ni kimashita
Tôi tới lấy vé ạ.
Tình huốngBạn đặt vé trên mạng và tới cửa hàng in ra theo mã đã nhận?
You booked a ticket online and came to print it out with your code.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~に来ました nói rõ mình tới ĐỂ LÀM GÌ, câu mở lời chuẩn ở mọi quầy. 受け取る là nhận đồ, ngược lại là 渡す đưa.N3 - 137
それは知りませんでした。
sore wa shirimasen deshita
Cái đó tôi chưa biết đấy ạ.
Tình huốngAi đó chỉ cho bạn một điều mới và bạn muốn nói thật là mình chưa từng nghe?
Someone tells you a fact you had never heard before.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ THỂ QUÁ KHỨ mới đúng: 知りませんでした là tới giờ tôi chưa biết, nay thì biết rồi. Nói 知りません trơn thành ra cộc lốc như đang gạt đi.N4 - 138
びっくりしました。
bikkuri shimashita
Tôi bất ngờ quá.
Tình huốngNgười kia kể một chuyện khiến bạn giật mình?
The other person tells you something that startles you.
Người bản xứ dùng thế nàoびっくり dùng cho cả bất ngờ vui lẫn bất ngờ xấu. Trang trọng hơn thì 驚きました odorokimashita, nhưng đời thường ít ai nói thế.N4 - 139
なんでもないです。
nan demo nai desu
Không có chuyện gì đâu ạ.
Tình huốngBạn lỡ buột miệng nói nửa câu và người kia hỏi lại?
You let out half a sentence and the other person asks what you said.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng để khép lại chuyện mình vừa lỡ nói. Khác 大丈夫です ở chỗ nó nói không có chuyện gì, chứ không phải từ chối một lời mời.N4 - 140
肩が凝っています。
kata ga kotte imasu
Tôi bị mỏi vai.
Tình huốngBạn ngồi máy tính cả ngày và vai cứng đờ, bạn than với đồng nghiệp thế nào?
You have been at the computer all day and your shoulders feel stiff.
Người bản xứ dùng thế nào肩こり là chuyện quốc dân ở Nhật — hiệu thuốc có cả một dãy cao dán 肩こり. Nói câu này là ai cũng gật đầu đồng cảm ngay.N3 - 141
腰が痛いです。
koshi ga itai desu
Tôi bị đau lưng.
Tình huốngBạn khiêng đồ nặng xong và phần thắt lưng đau nhức?
You carried something heavy and now your lower back hurts.
Người bản xứ dùng thế nào腰 koshi là THẮT LƯNG chứ không phải cả cái lưng — lưng trên là 背中 senaka. Người Việt hay gộp làm một và bác sĩ khám nhầm chỗ.N4 - 142
足がしびれました。
ashi ga shibiremashita
Chân tôi bị tê rồi.
Tình huốngBạn ngồi quỳ trên chiếu quá lâu và chân mất cảm giác?
You sat on your heels on the tatami too long and your legs went numb.
Người bản xứ dùng thế nàoNgồi quỳ 正座 seiza trong bữa tiệc kiểu Nhật là lúc ai cũng bị. Nói câu này rồi xin đổi tư thế 足を崩してもいいですか là hoàn toàn bình thường.N3 - 143
目が疲れました。
me ga tsukaremashita
Mắt tôi mỏi quá.
Tình huốngBạn nhìn màn hình liên tục mấy tiếng và mắt bắt đầu nhức?
You have stared at a screen for hours and your eyes ache.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng chính động từ 疲れる của cả người, chỉ đổi chủ ngữ thành bộ phận cơ thể. Cùng lối đó: 手が疲れた · 足が疲れた.N4 - 144
息が苦しいです。
iki ga kurushii desu
Tôi thấy khó thở.
Tình huốngBạn thấy tức ngực và hơi thở không vào sâu được, bạn báo thế nào?
Your chest feels tight and you cannot draw a full breath.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KHẨN. 苦しい là khó chịu tới mức chịu không nổi, nặng hơn hẳn 痛い. Nói câu này ở phòng khám là được xếp lên trước.N3 - 145
めまいがします。
memai ga shimasu
Tôi bị chóng mặt.
Tình huốngBạn đứng dậy và mọi thứ quay tròn trước mắt?
You stand up and everything spins.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG ~がします: dùng cho cảm giác không sờ thấy — めまい chóng mặt · 寒気 ớn lạnh · 吐き気 buồn nôn · いい匂い mùi thơm.N3 - 146
寒気がします。
samuke ga shimasu
Tôi thấy ớn lạnh.
Tình huốngPhòng không lạnh nhưng người bạn cứ rùng mình, bạn tả thế nào?
The room is not cold but you keep shivering.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG NÓI 寒いです — câu đó nghĩa là trời lạnh, bác sĩ sẽ hiểu là phòng khám lạnh. 寒気 là ớn lạnh trong người, dấu hiệu sắp sốt.N3 - 147
声が出ません。
koe ga demasen
Tôi bị mất tiếng.
Tình huốngSáng dậy bạn không nói thành tiếng được và phải báo cho công ty?
You wake up unable to speak and must tell your workplace.
Người bản xứ dùng thế nào出る là ra, dùng cho mọi thứ phát ra từ cơ thể: 声が出ない mất tiếng · 涙が出る chảy nước mắt · 熱が出る lên sốt.N4 - 148
かゆいです。
kayui desu
Tôi bị ngứa.
Tình huốngDa bạn nổi mẩn và cứ muốn gãi, bạn nói với dược sĩ thế nào?
Your skin has a rash and you keep wanting to scratch.
Người bản xứ dùng thế nàoかゆい là chữ đầu tiên nên nhớ ở hiệu thuốc — thuốc bôi ngứa ghi かゆみ止め. Muốn nói rõ chỗ thì 背中がかゆいです.N4 - 149
虫に刺されました。
mushi ni sasaremashita
Tôi bị côn trùng đốt.
Tình huốngSau buổi đi công viên, tay bạn nổi mấy nốt sưng đỏ?
After a trip to the park you have red swollen spots on your arm.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ BỊ ĐỘNG 刺される. Tiếng Nhật dùng thể bị động cho những việc mình chịu thiệt: 雨に降られた bị mưa dội · 財布を盗まれた bị trộm ví.N3 - 150
指を切ってしまいました。
yubi o kitte shimaimashita
Tôi lỡ cắt vào tay rồi.
Tình huốngĐang thái đồ trong bếp thì dao trượt vào ngón tay bạn?
While chopping in the kitchen the knife slipped into your finger.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG ~てしまいました: lỡ làm, làm mất rồi, tiếc. Bỏ nó đi mà nói 指を切りました thì nghe như bạn CỐ Ý cắt tay mình.N4 - 151
血が出ています。
chi ga dete imasu
Đang chảy máu ạ.
Tình huốngVết thương chưa cầm được và bạn cần báo cho người bên cạnh?
The cut has not stopped and you need to tell the person next to you.
Người bản xứ dùng thế nàoThể ~ています tả trạng thái ĐANG diễn ra. Nói 血が出ました (quá khứ) thì thành chuyện đã xong, người nghe không thấy gấp.N4 - 152
転んで膝を打ちました。
koronde hiza o uchimashita
Tôi ngã đập đầu gối.
Tình huốngBạn trượt chân trên đường và giờ đầu gối đau nhức?
You slipped on the street and now your knee hurts.
Người bản xứ dùng thế nàoKể tai nạn theo lối NGUYÊN NHÂN rồi KẾT QUẢ nối bằng thể て — đây là cách tường thuật tự nhiên nhất trong tiếng Nhật.N3 - 153
少し休めば大丈夫です。
sukoshi yasumeba daijoubu desu
Nghỉ một lát là ổn thôi ạ.
Tình huốngNgười ta lo lắng muốn đưa bạn đi khám nhưng bạn thấy không nghiêm trọng?
People worry and want to take you to a doctor but you feel it is minor.
Người bản xứ dùng thế nàoThể ĐIỀU KIỆN ~ば: cứ làm thế thì sẽ ổn. Đây là cách trấn an người khác mà không phủ nhận sự quan tâm của họ.N3 - 154
鼻水が出ます。
hanamizu ga demasu
Tôi bị chảy nước mũi.
Tình huốngBạn phải xì mũi liên tục và muốn tả triệu chứng ở hiệu thuốc?
You keep blowing your nose and want to describe it at the pharmacy.
Người bản xứ dùng thế nàoLƯU Ý PHÉP LỊCH SỰ: ở Nhật, hít mũi sột soạt được chấp nhận, nhưng xì mũi thành tiếng trước mặt người khác thì bị coi là bất lịch sự.N4 - 155
くしゃみが止まりません。
kushami ga tomarimasen
Tôi hắt hơi liên tục.
Tình huốngBạn hắt hơi cả chục lần trong buổi sáng và muốn nói với đồng nghiệp?
You have sneezed a dozen times this morning and mention it to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 水が止まりません ở đợt 20 — cái đáng lẽ phải dừng mà không dừng. Ở Nhật nói câu này vào mùa xuân thì ai cũng đoán ra lý do.N3 - 156
花粉症です。
kafunshou desu
Tôi bị dị ứng phấn hoa.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi sao bạn cứ hắt hơi suốt tháng Ba?
A colleague asks why you keep sneezing all through March.
Người bản xứ dùng thế nàoCHUYỆN QUỐC DÂN Ở NHẬT: khoảng bốn người thì một người bị, mùa tháng Hai tới tháng Tư. Nói câu này là mở ra được cả cuộc trò chuyện.N3 - 157
顔色が悪いですよ。
kaoiro ga warui desu yo
Sắc mặt anh không tốt lắm đấy ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp trông xanh xao và bạn muốn nhắc họ chú ý sức khoẻ?
A colleague looks pale and you want to point it out kindly.
Người bản xứ dùng thế nàoよ ở cuối là báo cho người kia biết điều họ chưa nhận ra. Nói xong nên thêm 大丈夫ですか, không thì nghe như chỉ nhận xét rồi bỏ đi.N3 - 158
熱を測ってみます。
netsu o hakatte mimasu
Để tôi đo nhiệt độ thử ạ.
Tình huốngBạn thấy người nóng bất thường và muốn kiểm tra trước khi kết luận?
You feel unusually hot and want to check before deciding anything.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~てみます là làm THỬ xem sao. Rất hay dùng khi chưa chắc kết quả: 食べてみます ăn thử · 聞いてみます thử hỏi xem.N4 - 159
汗をかきました。
ase o kakimashita
Tôi đổ mồ hôi rồi.
Tình huốngBạn vừa đi bộ dưới nắng tới nơi hẹn và người ướt đẫm?
You walked in the sun to the meeting place and are soaked.
Người bản xứ dùng thế nàoMồ hôi đi với động từ かく chứ không phải 出る. Cùng kiểu ghép cố định: 恥をかく thấy xấu hổ · いびきをかく ngáy.N3 - 160
手が冷たいです。
te ga tsumetai desu
Tay tôi lạnh ngắt.
Tình huốngBạn vừa từ ngoài trời mùa đông vào và tay tê cóng?
You just came in from the winter cold and your hands are freezing.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ LẠNH KHÁC NHAU: 冷たい lạnh khi SỜ VÀO (tay, nước, đồ uống); 寒い lạnh của KHÔNG KHÍ. Nói 手が寒い là câu sai người Nhật nghe ra ngay.N4 - 161
目が悪いです。
me ga warui desu
Mắt tôi kém lắm ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi sao bạn phải ngồi bàn đầu trong lớp?
Someone asks why you always sit in the front row in class.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Nhật nói mắt XẤU chứ không nói mắt YẾU. Cùng lối: 耳が悪い tai kém · 頭がいい thông minh · 記憶力がいい trí nhớ tốt.N4 - 162
カードの残高がありません。
kaado no zandaka ga arimasen
Thẻ của tôi hết tiền rồi ạ.
Tình huốngBạn quẹt thẻ ở cửa soát vé thì cửa đóng lại và đèn báo đỏ?
You tap your card at the gate, it closes and the light turns red.
Người bản xứ dùng thế nào残高 zandaka là số dư, chữ này có trên mọi màn hình ATM và máy nạp thẻ. Máy nạp ở ga có nút tiếng Anh, nhưng biết chữ này thì nhanh hơn.N3 - 163
改札を通れません。
kaisatsu o tooremasen
Tôi không qua được cửa soát vé ạ.
Tình huốngBạn quẹt thẻ mấy lần mà cửa vẫn không mở, bạn gọi nhân viên thế nào?
You tap several times but the gate will not open, so you call staff.
Người bản xứ dùng thế nào改札 kaisatsu là cửa soát vé, chỗ hẹn gặp phổ biến nhất ở Nhật. Nhân viên luôn ngồi trong buồng kính ngay cạnh, gọi là ra ngay.N3 - 164
切符をなくしてしまいました。
kippu o nakushite shimaimashita
Tôi lỡ làm mất vé rồi ạ.
Tình huốngTới ga đến bạn lục hết túi mà không thấy vé đâu?
At your destination you search every pocket but the ticket is gone.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てしまいました của đợt 23 — lỡ, tiếc. Mất vé ở Nhật phải trả lại từ ga đầu tuyến, nên giữ vé tới lúc ra khỏi cửa.N4 - 165
反対方向に乗ってしまいました。
hantai houkou ni notte shimaimashita
Tôi lên nhầm chiều ngược lại rồi.
Tình huốngTàu chạy được vài phút thì bạn nhận ra cảnh bên ngoài đi sai hướng?
A few minutes in, you realise the scenery is going the wrong way.
Người bản xứ dùng thế nàoCứ xuống ga kế tiếp rồi bắt tàu chiều ngược lại — nếu chưa ra khỏi cửa soát vé thì KHÔNG mất thêm tiền. Nhiều người không biết nên trả hai lần.N3 - 166
次の駅で降ります。
tsugi no eki de orimasu
Tôi xuống ở ga sau ạ.
Tình huốngBạn đứng sâu trong toa đông và cần người phía trước biết mình sắp xuống?
You are deep inside a crowded carriage and need the people ahead to know.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC một ga rồi len dần ra cửa là phép lịch sự ở tàu Nhật. Đợi tới lúc cửa mở mới chen là kiểu ai cũng khó chịu.N4 - 167
満員で乗れませんでした。
manin de noremasen deshita
Tàu chật quá nên tôi không lên được.
Tình huốngBạn tới muộn và phải giải thích vì sao lỡ chuyến tàu đã hẹn?
You are late and must explain why you missed the train you planned.
Người bản xứ dùng thế nào満員 là chật kín người. Giờ cao điểm ở Tokyo thì chuyện này có thật, và người Nhật chấp nhận nó là lý do đi muộn chính đáng.N3 - 168
電車が止まっています。
densha ga tomatte imasu
Tàu đang dừng chạy ạ.
Tình huốngBạn đứng ở sân ga đã hai mươi phút và phải báo cho người đang đợi mình?
You have been on the platform twenty minutes and must tell whoever is waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoNói lý do ở trước cho rõ: 事故で電車が止まっています. Đợt 5 đã có câu báo đi muộn vì tàu trễ — hai câu này thường đi liền nhau.N4 - 169
整理券を取るのを忘れました。
seiriken o toru no o wasuremashita
Tôi quên lấy phiếu số rồi ạ.
Tình huốngTới lúc xuống xe bạn mới nhận ra mình không có phiếu lấy lúc lên?
As you get off you realise you never took the slip when boarding.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~のを忘れました là quên LÀM một việc, khác ~を忘れました là quên ĐỒ VẬT. Không có phiếu thì tài xế tính giá cả tuyến, nói câu này để họ biết.N3 - 170
自転車が撤去されました。
jitensha ga tekkyo saremashita
Xe đạp của tôi bị dọn đi rồi.
Tình huốngBạn quay lại chỗ để xe thì chỗ đó trống trơn và có tấm biển dán trên tường?
You return to where you left your bike and find only a notice on the wall.
Người bản xứ dùng thế nàoThể bị động 撤去される. Tấm biển ghi địa chỉ kho giữ xe và số tiền chuộc, thường hai tới năm nghìn yên. Nhớ mang chìa khoá và giấy tờ tuỳ thân.N3 - 171
傘を電車に忘れました。
kasa o densha ni wasuremashita
Tôi để quên ô trên tàu rồi.
Tình huốngXuống tàu một lúc bạn mới nhận ra tay mình trống không?
A while after getting off you realise your hands are empty.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồ bỏ quên ở Nhật tìm lại được với tỉ lệ rất cao. Báo ngay ở cửa soát vé, họ hỏi màu và hình dáng rồi tra trong hệ thống toàn tuyến.N4 - 172
歩いて帰ります。
aruite kaerimasu
Tôi đi bộ về ạ.
Tình huốngTàu đã hết và nhà bạn cũng không xa lắm?
The trains have stopped and your place is not far.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung phương tiện + て帰ります nói cách về nhà: 走って帰る chạy về · タクシーで帰る về bằng taxi. Nói ra để người kia yên tâm là bạn về được.N4 - 173
洗濯物が落ちていました。
sentakumono ga ochite imashita
Đồ phơi của nhà mình rơi xuống đây ạ.
Tình huốngBạn nhặt được áo của nhà bên rơi xuống ban công mình?
You picked up laundry from the flat above that fell onto your balcony.
Người bản xứ dùng thế nàoMang trả kèm câu này là chuyện rất được lòng hàng xóm. Đừng giặt lại hộ hay gấp lại — trả nguyên trạng mới là phép lịch sự.N4 - 174
郵便物が間違って入っていました。
yuubinbutsu ga machigatte haitte imashita
Có thư gửi nhầm vào hộp nhà tôi ạ.
Tình huốngTrong hộp thư nhà bạn có phong bì đề tên người khác?
Your letterbox has an envelope addressed to someone else.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa tận tay hàng xóm hoặc bỏ lại vào hộp bưu điện — TUYỆT ĐỐI không mở ra. Mở thư người khác ở Nhật là vi phạm pháp luật, không phải chuyện vặt.N4 - 175
不在票が入っていました。
fuzaihyou ga haitte imashita
Có phiếu báo vắng nhà trong hộp thư ạ.
Tình huốngVề tới nhà bạn thấy tờ giấy nhỏ của bên giao hàng trong hộp thư?
You get home and find a small slip from the delivery company.
Người bản xứ dùng thế nào不在票 fuzaihyou là tờ giấy báo đã tới mà không gặp ai. Trên đó có mã bưu kiện và số điện thoại để hẹn giao lại — giữ tờ giấy đó cho tới khi nhận xong.N4 - 176
管理人さんに聞いてみます。
kanrinin san ni kiite mimasu
Để tôi hỏi thử người quản lý ạ.
Tình huốngCó chuyện trong toà nhà mà cả hai bên đều không biết cách xử lý?
Something in the building comes up and neither of you knows what to do.
Người bản xứ dùng thế nào管理人 là người trông coi toà nhà, khác 大家さん là chủ nhà. Việc chung của toà nhà thì hỏi người thứ nhất, việc trong phòng thì hỏi người thứ hai.N4 - 177
鍵を部屋に忘れました。
kagi o heya ni wasuremashita
Tôi để quên chìa khoá trong phòng rồi.
Tình huốngCửa tự khoá sau lưng bạn và chìa vẫn nằm trên bàn trong nhà?
The door locked behind you with the key still on the table inside.
Người bản xứ dùng thế nàoCửa オートロック tự khoá là bẫy quen thuộc ở Nhật. Gọi người quản lý trước; gọi thợ mở khoá thì mất khoảng mười lăm nghìn yên.N4 - 178
消防訓練があります。
shoubou kunren ga arimasu
Có buổi diễn tập phòng cháy ạ.
Tình huốngBạn nhắc người ở cùng về buổi tập chung của toà nhà cuối tuần này?
You remind your housemate about the building drill this weekend.
Người bản xứ dùng thế nàoDiễn tập ở Nhật là chuyện thật, không hình thức: cả toà nhà xuống sân, có xe cứu hoả tới. Không đi cũng được nhưng đi một lần thì biết đường thoát.N4 - 179
回覧板を回します。
kairanban o mawashimasu
Tôi chuyển tập thông báo sang nhà bên ạ.
Tình huốngNhà bên vừa đưa bạn một cặp giấy thông báo của khu phố?
A neighbour just handed you the neighbourhood notice folder.
Người bản xứ dùng thế nào回覧板 là tập thông báo truyền tay từ nhà này sang nhà khác. Đọc xong ký tên rồi mang sang nhà kế tiếp — giữ lại cả tuần là cả khu phải chờ.N4 - 180
住所が決まったら連絡します。
juusho ga kimattara renraku shimasu
Có địa chỉ rồi tôi sẽ báo lại ạ.
Tình huốngCửa hàng cần địa chỉ mà bạn chưa thuê được nhà?
The shop needs your address but you have not found a flat yet.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là thể điều kiện ~たら của đợt 25. Câu này giữ được cuộc trao đổi mở mà không phải hứa gì chắc chắn.N4 - 181
お年玉をもらいました。
otoshidama o moraimashita
Tôi được lì xì rồi ạ.
Tình huốngTrẻ con trong nhà khoe với bạn về phong bao vừa nhận?
A child in the family shows you the envelope they just received.
Người bản xứ dùng thế nàoお年玉 gần giống lì xì nhưng CHỈ NGƯỜI LỚN CHO TRẺ CON, và số tiền khá lớn — vài nghìn tới cả chục nghìn yên tuỳ tuổi. Người lớn không mừng tuổi nhau.N4 - 182
お正月は実家に帰ります。
oshougatsu wa jikka ni kaerimasu
Tết tôi về quê ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi kế hoạch nghỉ lễ đầu năm của bạn?
A colleague asks about your plans for the new year holiday.
Người bản xứ dùng thế nào実家 jikka là nhà bố mẹ đẻ, khác 家 là nhà mình đang ở. Về quê dịp này gọi là 帰省 kisei, và tàu xe cả nước đông nghẹt.N4 - 183
桜が咲きましたね。
sakura ga sakimashita ne
Hoa anh đào nở rồi nhỉ.
Tình huốngCuối tháng Ba, bạn thấy cây bên đường bung hoa và muốn bắt chuyện?
In late March you notice the roadside trees in bloom and start a chat.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ CHUYỆN MẠNH NHẤT MÙA XUÂN. Người Nhật theo dõi 桜前線 — bản tin dự báo ngày hoa nở, chạy từ nam lên bắc suốt tháng Ba tháng Tư.N4 - 184
もう散ってしまいました。
mou chitte shimaimashita
Hoa rụng hết rồi ạ.
Tình huốngBạn tới công viên muộn một tuần và cây chỉ còn lá?
You reach the park a week late and the trees are already green.
Người bản xứ dùng thế nào散る là hoa rụng, đi với ~てしまう để thấy tiếc. Anh đào chỉ nở khoảng một tuần, và chính sự ngắn ngủi đó là điều người Nhật trân trọng.N4 - 185
夏祭りがあります。
natsu matsuri ga arimasu
Có lễ hội mùa hè ạ.
Tình huốngBạn thấy áp phích dán ở ga và muốn rủ người quen đi cùng?
You see a poster at the station and want to tell a friend.
Người bản xứ dùng thế nàoLễ hội hè ở Nhật họp ngay sân đền, có quầy ăn 屋台 và trò chơi. Miễn phí vào, rất đáng đi một lần với người bản xứ.N5 - 186
浴衣を着てみたいです。
yukata o kite mitai desu
Tôi muốn thử mặc áo yukata.
Tình huốngBạn sắp đi lễ hội và thấy mọi người mặc áo mùa hè truyền thống?
You are going to a festival and see everyone in traditional summer robes.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai khung đã học: ~てみる (thử) của đợt 23 cộng ~たい (muốn). 浴衣 là kimono mùa hè bằng vải bông, mặc dễ và thuê chỉ vài nghìn yên.N4 - 187
混みそうですね。
komisou desu ne
Chắc là đông lắm nhỉ.
Tình huốngBạn nhìn dự báo lượng khách dịp lễ và thấy ngại đám đông?
You check the holiday crowd forecast and feel wary of the crush.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~そうです (nhìn có vẻ, sắp) đã gặp ở đợt 20. 混む komu là đông người, dùng cho tàu, quán, đường phố.N4 - 188
涼しくなりましたね。
suzushiku narimashita ne
Trời mát hơn rồi nhỉ.
Tình huốngSang tháng Chín, cái nóng dịu đi và bạn muốn bắt chuyện với hàng xóm?
September comes, the heat eases, and you start a chat with a neighbour.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BẮT CHUYỆN THEO MÙA: tính từ + くなりました là đã trở nên thế. 暑くなりました · 寒くなりました · 暗くなりました — dùng quanh năm.N4 - 189
こたつから出られません。
kotatsu kara deraremasen
Tôi không rời nổi cái bàn sưởi.
Tình huốngMùa đông, bạn ngồi dưới bàn sưởi cả buổi và người nhà gọi mãi không dậy?
In winter you sit under the heated table all afternoon and will not get up.
Người bản xứ dùng thế nàoこたつ là bàn thấp có chăn phủ và lò sưởi bên dưới. Câu than này là chuyện đùa quốc dân mùa đông — nói ra là người Nhật cười và gật đầu ngay.N4 - 190
ただいま混雑しております。
tadaima konzatsu shite orimasu
Hiện tại đang rất đông ạ.
Tình huốngBạn gọi tới cửa hàng và máy trả lời báo đang quá tải?
You call a shop and the recorded message says they are busy.
Người bản xứ dùng thế nàoおります là thể khiêm nhường của います. Cả cụm ただいま~ております là mở đầu chuẩn của mọi thông báo tự động.N3 - 191
ただいま満席です。
tadaima manseki desu
Hiện quán đã hết chỗ ạ.
Tình huốngBạn vào quán ăn giờ cao điểm và nhân viên báo không còn bàn?
You enter a restaurant at peak time and staff say there are no tables.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe câu này thì thường có thêm 何分お待ちいただけますか — hỏi bạn chờ được bao lâu. Đáp 待ちます là họ ghi tên vào sổ chờ.N3 - 192
本日は閉店いたしました。
honjitsu wa heiten itashimashita
Hôm nay cửa hàng đã đóng cửa ạ.
Tình huốngBạn tới nơi thì đèn đã tắt và loa vẫn còn phát câu cuối ngày?
You arrive to find the lights off and the closing announcement still playing.
Người bản xứ dùng thế nào閉店 đóng cửa, ngược lại là 開店 mở cửa. Cửa hàng Nhật phát nhạc báo sắp đóng khoảng mười lăm phút trước — bản 蛍の光 quen thuộc.N3 - 193
準備中です。
junbichuu desu
Cửa hàng đang chuẩn bị ạ.
Tình huốngBạn thấy tấm biển treo ở cửa quán lúc ba giờ chiều, biển đó ghi gì?
You see the sign hanging on a restaurant door at three in the afternoon.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 nghĩa là đang trong quá trình: 準備中 đang chuẩn bị · 使用中 đang có người · 営業中 đang mở cửa. Quán ăn Nhật hay nghỉ trưa vài tiếng.N4 - 194
品切れとなっております。
shinagire to natte orimasu
Mặt hàng này đã hết ạ.
Tình huốngBạn hỏi một món và nhân viên đáp lại bằng câu trang trọng?
You ask about an item and staff answer formally.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 21 đã có 品切れですか do KHÁCH hỏi. Đây là câu NHÂN VIÊN đáp — cùng một chữ nhưng khoác lớp kính ngữ となっております.N3 - 195
子供が熱を出しました。
kodomo ga netsu o dashimashita
Cháu nhà tôi bị sốt ạ.
Tình huốngSáng sớm bạn gọi tới trường báo tình trạng của con?
Early in the morning you call the school about your child.
Người bản xứ dùng thế nàoNói 熱を出しました (làm phát ra sốt) chứ không phải 熱があります như ở đợt 7 — câu kia tả trạng thái, câu này báo sự việc vừa xảy ra.N4 - 196
今日は休ませます。
kyou wa yasumasemasu
Hôm nay tôi cho cháu nghỉ ạ.
Tình huốngCon bạn ốm và bạn báo với cô giáo quyết định của mình?
Your child is ill and you tell the teacher your decision.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ SAI KHIẾN 休ませる: để cho ai nghỉ. Bố mẹ nói về con thì dùng thể này, vì người nghỉ là con còn người quyết định là mình.N4 - 197
連絡帳に書いておきます。
renrakuchou ni kaite okimasu
Tôi sẽ ghi vào sổ liên lạc ạ.
Tình huốngCô giáo dặn một việc và bạn muốn nói mình sẽ ghi lại cho đúng lệ?
The teacher mentions something and you say you will note it down properly.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ておきます của đợt 20. Sổ 連絡帳 đi theo cặp con mỗi ngày — mọi trao đổi với trường đều qua đó, kể cả xin nghỉ.N4 - 198
運動会を見に行きます。
undoukai o mi ni ikimasu
Tôi sẽ đi xem hội thao ạ.
Tình huốngCô giáo hỏi bạn có dự ngày hội thể thao của trường không?
The teacher asks whether you will attend the school sports day.
Người bản xứ dùng thế nào運動会 là sự kiện lớn nhất năm của trường tiểu học Nhật. Cả nhà đi xem, mang cơm hộp, giữ chỗ từ sáng sớm — bỏ qua thì con rất buồn.N4 - 199
授業についていけません。
jugyou ni tsuite ikemasen
Cháu theo không kịp bài trên lớp ạ.
Tình huốngCon bạn học đuối vì rào cản tiếng và bạn báo với cô giáo?
Your child is falling behind because of the language and you tell the teacher.
Người bản xứ dùng thế nàoついていく là theo kịp. Nói sớm câu này thì trường thường xếp giờ hỗ trợ riêng — im lặng chờ tự khá lên là điều nhà trường không mong.N3 - 200
部活に入りたいそうです。
bukatsu ni hairitai sou desu
Cháu bảo muốn vào câu lạc bộ ạ.
Tình huốngCon bạn về khoe muốn tham gia hoạt động ngoài giờ và bạn kể lại với cô?
Your child wants to join a club and you relay that to the teacher.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NGHE NÓI LẠI: ~そうです sau thể thường là nghe người khác nói thế. Khác hẳn ~そうです ở đợt 20 vốn là nhìn có vẻ — cùng chữ, khác cách nối.N3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.