
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "nhà hàng": 89 câu
- 1
いただきます。
itadakimasu
Con xin phép ăn ạ.
Tình huốngCơm dọn ra và mọi người cầm đũa lên. Bạn nói gì trước khi ăn?
The food is served and everyone picks up their chopsticks.
Người bản xứ dùng thế nàoNÓI TRƯỚC MỌI BỮA ĂN, kể cả ăn một mình. Là lời cảm ơn với người nấu và với chính thức ăn — không có tương đương trong tiếng Việt.N5 - 2
ごちそうさまでした。
gochisousama deshita
Cảm ơn vì bữa ăn ạ.
Tình huốngBạn ăn xong và đặt đũa xuống. Bạn nói gì?
You finish eating and set down your chopsticks.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP với いただきます: một câu mở bữa, một câu kết bữa. Ở quán thì nói với nhân viên lúc ra về.N5 - 3
いらっしゃいませ。
irasshaimase
Xin mời quý khách.
Tình huốngBạn đẩy cửa bước vào một quán ăn Nhật và nhân viên hô lên câu gì?
You push open the door of a Japanese restaurant — what do the staff call out?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, không phải câu bạn nói. Nghe ở mọi cửa hàng Nhật. KHÔNG CẦN ĐÁP LẠI — chỉ gật đầu là đủ.N4 - 4
何名様ですか。
nanmeisama desu ka
Quý khách mấy người ạ?
Tình huốngBạn vừa vào quán và nhân viên tiến ra hỏi bạn câu gì?
You step into the restaurant and a server comes over to ask something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 名様 là cách đếm người KÍNH NGỮ. Người học chỉ cần nghe ra 何名 rồi giơ ngón tay là xong.N4 - 5
二人です。
futari desu
Hai người ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn đi mấy người. Bạn đáp thế nào?
The server asks how many are in your party.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẾM NGƯỜI CÓ CÁCH RIÊNG: 一人 hitori, 二人 futari, rồi từ ba trở đi mới đều — 三人 sannin, 四人 yonin.N5 - 7
禁煙席をお願いします。
kin'enseki o onegaishimasu
Cho tôi chỗ không hút thuốc ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn muốn ngồi khu nào. Bạn chọn thế nào?
The server asks which section you would like.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung お願いします (đợt 1). 禁煙席 (không hút thuốc) ↔ 喫煙席 (hút thuốc). Nay phần lớn quán Nhật đã cấm hẳn.N4 - 8
メニューをお願いします。
menyuu o onegaishimasu
Cho tôi xin thực đơn ạ.
Tình huốngBạn ngồi xuống mà trên bàn chưa có thực đơn. Bạn xin thế nào?
You sit down and there is no menu on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung. Nhiều quán Nhật nay quét mã QR để gọi món — nghe 「QRコードで」 thì lấy điện thoại ra.N5 - 9
英語のメニューはありますか。
eigo no menyuu wa arimasu ka
Có thực đơn tiếng Anh không ạ?
Tình huốngThực đơn toàn chữ Nhật mà bạn chưa đọc được. Bạn hỏi gì?
The menu is all in Japanese and you cannot read it yet.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI CÓ HAY KHÔNG: danh từ + はありますか. Dùng cho mọi thứ cần tìm — đây là khung dùng nhiều nhất khi đi mua sắm.N5 - 10
すみません、注文お願いします。
sumimasen, chuumon onegaishimasu
Cho tôi gọi món ạ.
Tình huốngBạn đã chọn xong và muốn gọi nhân viên tới. Bạn nói gì?
You have decided and want to call the server over.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật KHÔNG gọi to như ở Trung Quốc — nói すみません vừa đủ nghe, hoặc bấm nút gọi trên bàn nếu có.N4 - 11
これをください。
kore o kudasai
Cho tôi cái này ạ.
Tình huốngBạn chưa đọc được tên món nhưng nhìn ảnh thì thích. Bạn gọi thế nào?
You cannot read the dish name but like the look of the photo.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG CỦA NGƯỜI MỚI: chỉ tay vào ảnh rồi nói. Khung ___をください dùng để xin bất cứ thứ gì.N5 - 12
おすすめは何ですか。
osusume wa nan desu ka
Quán có món gì nên thử ạ?
Tình huốngThực đơn quá dài và bạn không biết chọn gì. Bạn nhờ nhân viên gợi ý thế nào?
The menu is long and you cannot decide.
Người bản xứ dùng thế nàoおすすめ là món quán giới thiệu. Hỏi câu này thường được món tủ — cách gọi món khôn nhất khi lần đầu tới.N4 - 13
同じものをお願いします。
onaji mono o onegaishimasu
Cho tôi giống món kia ạ.
Tình huốngNgười bên cạnh gọi một món trông ngon mà bạn không biết tên. Bạn gọi thế nào?
Someone nearby ordered something that looks good but you do not know its name.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT DÙNG ĐƯỢC NGAY. 同じ là "giống nhau", もの là "thứ, cái". Chỉ tay kèm câu này là xong.N4 - 14
辛くないですか。
karaku nai desu ka
Món này không cay chứ ạ?
Tình huốngBạn không ăn được cay và muốn kiểm tra trước. Bạn hỏi gì?
You cannot handle spice and want to check first.
Người bản xứ dùng thế nàoTính từ đuôi い bỏ い thêm くない để phủ định: 辛い → 辛くない. Món Nhật ít cay hơn món Việt nhiều.N4 - 15
豚肉は食べられません。
butaniku wa taberaremasen
Tôi không ăn được thịt lợn.
Tình huốngBạn kiêng một loại thịt và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?
You avoid a certain meat and must say so before ordering.
Người bản xứ dùng thế nào食べられません là thể KHẢ NĂNG phủ định — "không ăn được". Khác 食べません (không ăn) — thể khả năng nghe như có lý do, dễ được tôn trọng hơn.N4 - 16
卵アレルギーがあります。
tamago arerugii ga arimasu
Tôi bị dị ứng trứng.
Tình huốngBạn dị ứng nặng và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?
You have a serious allergy and must warn them before ordering.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Thay chữ đầu: 卵 (trứng), 牛乳 (sữa), そば (kiều mạch), えび (tôm), ピーナッツ (đậu phộng).N4 - 17
これには何が入っていますか。
kore ni wa nani ga haitte imasu ka
Trong này có những gì ạ?
Tình huốngMón lên bàn có thứ bạn không nhận ra mà bạn thì kiêng vài loại. Bạn hỏi gì?
The dish has ingredients you cannot identify and you avoid certain foods.
Người bản xứ dùng thế nào入っています là "có chứa bên trong". Đi cặp với câu dị ứng ở trên thành một bộ an toàn: hỏi trước, ăn sau.N4 - 18
かしこまりました。
kashikomarimashita
Vâng, tôi đã rõ ạ.
Tình huốngBạn gọi món xong và nhân viên đáp lại bạn bằng câu gì?
You finish ordering and the server responds.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Đây là 謙譲語 — thể khiêm nhường của わかりました, chỉ nhân viên nói với khách. Bạn không dùng câu này.N3 - 19
少々お待ちください。
shoushou omachi kudasai
Xin quý khách chờ một lát ạ.
Tình huốngBạn gọi món xong và nhân viên nói gì trước khi rời đi?
The server says something before heading to the kitchen.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 少々 là dạng kính ngữ của ちょっと. Bản bạn dùng được là ちょっと待ってください (đợt 1).N3 - 20
お水をください。
omizu o kudasai
Cho tôi xin nước ạ.
Tình huốngCốc nước của bạn đã hết. Bạn xin thêm thế nào?
Your glass of water is empty.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ quán Nhật nước lọc và khăn lạnh (おしぼり) đều MIỄN PHÍ và được mang ra ngay khi ngồi xuống.N5 - 21
まだ来ていません。
mada kite imasen
Món của tôi chưa lên ạ.
Tình huốngBàn bên gọi sau mà đã có món, bàn bạn thì chưa. Bạn nhắc nhân viên thế nào?
The next table ordered later and already has food; you have none.
Người bản xứ dùng thế nàoまだ + thể ていません là "vẫn chưa…". Nói nhẹ nhàng thì đây là nhắc, không phải trách.N4 - 22
これは注文していません。
kore wa chuumon shite imasen
Món này tôi không gọi ạ.
Tình huốngNhân viên bưng ra một món lạ mà bạn không hề gọi. Bạn nói gì?
The server brings a dish you never ordered.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY lúc họ đặt xuống. Ở Nhật nhân viên sẽ xin lỗi rối rít và mang đi ngay — không cần ngại.N4 - 23
お手洗いはどこですか。
otearai wa doko desu ka
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đang ở trong quán và cần đi vệ sinh. Bạn hỏi thế nào?
You are in the restaurant and need the toilet.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG HỎI VỊ TRÍ: danh từ + はどこですか. お手洗い lịch sự hơn トイレ — ở nơi trang trọng thì dùng nó.N5 - 24
持ち帰りできますか。
mochikaeri dekimasu ka
Gói mang về được không ạ?
Tình huốngCòn thừa đồ ăn mà bạn không muốn bỏ phí. Bạn hỏi gì?
There is food left and you do not want to waste it.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều quán Nhật KHÔNG cho mang về vì lo an toàn thực phẩm. Hỏi thì được, nhưng đừng ngạc nhiên nếu bị từ chối.N4 - 25
お会計をお願いします。
okaikei o onegaishimasu
Cho tôi thanh toán ạ.
Tình huốngBữa ăn đã xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?
The meal is over and you want to pay.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật thường trả ở QUẦY chứ không trả tại bàn — cầm hoá đơn trên bàn ra quầy là đúng cách.N4 - 26
別々でお願いします。
betsubetsu de onegaishimasu
Cho tính riêng từng người ạ.
Tình huốngCả nhóm ăn xong và mỗi người muốn trả phần mình. Bạn nói gì?
The group has finished and each wants to pay their own share.
Người bản xứ dùng thế nào別々 là "riêng từng phần". Người Nhật chia tiền rất sòng phẳng — 割り勘 (warikan) là chia đều, chuyện hoàn toàn bình thường.N4 - 27
ごちそうさまでした。おいしかったです。
gochisousama deshita. oishikatta desu
Cảm ơn vì bữa ăn, ngon lắm ạ.
Tình huốngBạn trả tiền xong và ra khỏi quán. Bạn nói gì với chủ quán?
You have paid and are leaving the restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoおいしかった là THỂ QUÁ KHỨ của おいしい — tính từ đuôi い đổi thành かった. Nói câu này lúc ra về thì chủ quán rất vui.N4 - 28
お弁当温めますか。
obentou atatamemasu ka
Cơm hộp có hâm nóng không ạ?
Tình huốngBạn mua cơm hộp ở konbini và nhân viên hỏi bạn câu gì?
You buy a bento at a convenience store — what does the clerk ask?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, hỏi ở mọi konbini. Đáp はい (có) hoặc 大丈夫です (thôi khỏi). Nghe không ra thì hàng người phía sau phải chờ.N4 - 29
水をください。
mizu o kudasai
Làm ơn cho nước ạ.
Tình huốngBạn khát và xin một cốc nước. Bạn nói gì?
You are thirsty and ask for water.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ を CHỈ ĐỐI TƯỢNG CỦA HÀNH ĐỘNG. Viết là を nhưng đọc là "o" — không đọc "wo".N5 - 30
ここで食べられますか。
koko de taberaremasu ka
Ăn ở đây được không ạ?
Tình huốngBạn mua đồ ăn mang đi và muốn biết có chỗ ngồi ăn không. Bạn hỏi gì?
You bought takeaway food and want to know if there is somewhere to eat it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ nhóm 2 đổi る thành られる. 食べる → 食べられる, 見る → 見られる, 起きる → 起きられる.N4 - 31
何が食べたいですか。
nani ga tabetai desu ka
Anh/chị muốn ăn gì ạ?
Tình huốngBạn rủ đi ăn và hỏi ý người kia. Bạn hỏi gì?
You are going out to eat and ask what they fancy.
Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI たい ĐỔI TRỢ TỪ を THÀNH が. Nói 何を食べたい cũng gặp trong khẩu ngữ, nhưng が mới là chuẩn.N4 - 32
水がほしいです。
mizu ga hoshii desu
Tôi muốn có nước.
Tình huốngBạn khát và muốn nói mình cần một thứ (chứ không phải một hành động). Bạn nói gì?
You are thirsty and want to say you need a thing, not an action.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: ほしい muốn có VẬT, たい muốn làm VIỆC. 水がほしい (muốn có nước) ↔ 水が飲みたい (muốn uống nước).N4 - 33
ここに座ってもいいですか。
koko ni suwatte mo ii desu ka
Tôi ngồi đây được không ạ?
Tình huốngQuán đông và bạn muốn xin ngồi vào chỗ trống cạnh người lạ. Bạn hỏi gì?
The place is busy and you want the free seat next to a stranger.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung. Chữ に chỉ ĐÍCH của việc ngồi xuống — 座る đi với に chứ không phải で.N4 - 34
一度も食べたことがありません。
ichido mo tabeta koto ga arimasen
Tôi chưa ăn bao giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn món đó chưa mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?
They ask if you have tried the dish and you never have.
Người bản xứ dùng thế nào一度も + phủ định là "chưa một lần nào". Chữ も nhấn mạnh — bỏ đi thì câu vẫn đúng nhưng nhẹ hơn.N4 - 35
まだ朝ご飯を食べていません。
mada asagohan o tabete imasen
Tôi chưa ăn sáng.
Tình huốngĐã mười giờ và người ta hỏi bạn ăn gì chưa. Bạn đáp thế nào?
It is ten o’clock and someone asks whether you have eaten.
Người bản xứ dùng thế nàoBA BỮA: 朝ご飯 (sáng) · 昼ご飯 (trưa) · 晩ご飯 (tối). Cùng khung まだ…ていません đã gặp bốn lần.N4 - 36
ご馳走になりました。
gochisou ni narimashita
Cảm ơn anh/chị đã chiêu đãi ạ.
Tình huốngCấp trên trả tiền bữa ăn cho cả nhóm. Bạn cảm ơn trang trọng thế nào?
Your boss picked up the bill for the whole group.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG HƠN ごちそうさまでした và hướng thẳng vào NGƯỜI TRẢ TIỀN. Ở Nhật cấp trên mời cấp dưới là chuyện thường — hôm sau gặp lại nên cảm ơn thêm lần nữa.N3 - 37
次は私が払います。
tsugi wa watashi ga haraimasu
Lần sau để tôi trả ạ.
Tình huốngNgười ta trả hộ bạn và bạn muốn đáp lễ. Bạn nói gì?
They paid for you and you want to return the gesture.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ が (không phải は) vì đang CHỌN RA người trả (đợt 10). Nói rồi thì lần sau trả thật.N4 - 38
この辺に有名なお店はありますか。
kono hen ni yuumei na omise wa arimasu ka
Quanh đây có quán nào nổi tiếng không ạ?
Tình huốngBạn muốn ăn đặc sản vùng đó. Bạn hỏi gì?
You want to try the local speciality.
Người bản xứ dùng thế nàoこの辺 là "quanh đây". 有名な là な-tính từ nên phải có な trước danh từ — 有名なお店 chứ không 有名お店.N4 - 39
名物は何ですか。
meibutsu wa nan desu ka
Đặc sản ở đây là gì ạ?
Tình huốngBạn muốn ăn hoặc mua thứ chỉ vùng này mới có. Bạn hỏi gì?
You want something only this region has.
Người bản xứ dùng thế nào名物 là đặc sản vùng. VĂN HOÁ: mua お土産 (quà vùng) mang về cho đồng nghiệp là thói quen bắt buộc ở Nhật khi đi xa.N3 - 40
ビールを二本お願いします。
biiru o nihon onegaishimasu
Cho hai chai bia ạ.
Tình huốngBạn gọi bia ở quán. Bạn nói thế nào?
You order beer at a restaurant.
Người bản xứ dùng thế nào本 ĐẾM VẬT DÀI: chai, bút, ô, chuối. ĐỔI ÂM: 一本 ippon, 三本 sanbon, 六本 roppon, 八本 happon, 十本 juppon.N4 - 41
お腹が空きました。
onaka ga sukimashita
Tôi đói rồi.
Tình huốngĐã quá trưa mà bạn chưa ăn gì, bạn nói với đồng nghiệp thế nào?
It is past noon and you have not eaten yet.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Nhật nói ở THỂ QUÁ KHỨ 空きました chứ không phải 空きます — nghĩa là bụng ĐÃ trống, trạng thái vừa xảy ra. Đây là lối nói rất hay gặp.N5 - 42
喉が渇きました。
nodo ga kawakimashita
Tôi khát nước.
Tình huốngĐi bộ ngoài trời nóng một lúc lâu, bạn muốn nói mình cần uống gì đó?
You have walked in the heat for a while and need a drink.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng thể quá khứ như câu đói. 喉 nodo là cổ họng — tiếng Nhật nói khô CỔ chứ không nói khát NƯỚC.N5 - 43
何か食べに行きませんか。
nanika tabe ni ikimasen ka
Đi ăn gì đó không?
Tình huốngTan làm, bạn muốn rủ đồng nghiệp cùng đi ăn nhưng chưa nghĩ ra quán nào?
After work you want to invite a colleague out, with no place in mind yet.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___に行きませんか rủ làm việc gì đó ở nơi khác: 飲みに · 見に · 買いに. 何か để ngỏ món, người kia đỡ thấy bị ép.N4 - 44
昼ご飯、もう食べましたか。
hirugohan, mou tabemashita ka
Anh ăn trưa chưa ạ?
Tình huốngGặp đồng nghiệp lúc một giờ chiều, bạn muốn bắt chuyện bằng chuyện ăn uống?
You meet a colleague at one in the afternoon and want to make small talk.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác tiếng Việt: câu này KHÔNG phải câu chào. Người Nhật hỏi thật, và nếu bạn chưa ăn thì họ hay rủ đi cùng luôn.N5 - 45
何が食べたい気分ですか。
nani ga tabetai kibun desu ka
Anh đang thèm ăn gì ạ?
Tình huốngBạn và bạn bè đứng trước dãy quán mà chưa ai chịu chọn, bạn hỏi thế nào?
You and a friend stand before a row of restaurants and nobody has picked one.
Người bản xứ dùng thế nào気分 kibun là tâm trạng lúc này. Hỏi kiểu này mềm hơn 何が食べたいですか vì nó chỉ hỏi cảm giác nhất thời, không bắt người kia quyết.N3 - 46
ラーメンにしましょう。
raamen ni shimashou
Ăn mì ramen đi ạ.
Tình huốngCả nhóm chưa chọn được quán, bạn muốn chốt một món cho nhanh?
Nobody in the group can decide, so you settle on one dish.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG: ___にします nghĩa là CHỌN cái đó, dùng cả khi gọi món lẫn khi quyết định. Ở nhà hàng nói これにします là gọn nhất.N4 - 47
私は和食が好きです。
watashi wa washoku ga suki desu
Tôi thích món Nhật.
Tình huốngNgười Nhật hỏi bạn hợp đồ ăn nước họ không, bạn trả lời thế nào?
A Japanese person asks whether their food suits you.
Người bản xứ dùng thế nào和食 washoku là món Nhật truyền thống, còn 洋食 youshoku là món Tây kiểu Nhật (cơm om, hamburg). Hai chữ này có trên mọi thực đơn.N5 - 48
甘いものが苦手です。
amai mono ga nigate desu
Tôi không hợp đồ ngọt.
Tình huốngAi đó mời bạn bánh ngọt mà bạn vốn không ăn được ngọt, bạn từ chối thế nào?
Someone offers you cake but you cannot handle sweet things.
Người bản xứ dùng thế nào苦手 nigate LỊCH SỰ HƠN HẲN 嫌い kirai. 嫌い là ghét thẳng thừng, nói trước mặt chủ nhà là mất lòng; 苦手 chỉ là mình không hợp.N4 - 49
生ものは食べられません。
namamono wa taberaremasen
Tôi không ăn được đồ sống.
Tình huốngChủ tiệc gắp cá sống mời bạn nhưng bạn không ăn được đồ sống, bạn nói gì?
A host offers you raw fish but you cannot eat raw food.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thể KHẢ NĂNG 食べられません (không ăn được) chứ đừng nói 食べたくないです (không muốn ăn) — câu sau nghe như kén chọn và người ta vẫn mời tiếp.N4 - 50
少し辛めでお願いします。
sukoshi karame de onegaishimasu
Cho tôi cay một chút ạ.
Tình huốngQuán cho bạn chọn độ cay và bạn muốn nhích lên một nấc?
The shop lets you pick a spice level and you want it a notch hotter.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~め nghĩa là nghiêng về phía đó một chút: 大きめ hơi to · 早め hơi sớm · 少なめ hơi ít. Rất tiện khi gọi món.N3 - 51
大盛りにできますか。
oomori ni dekimasu ka
Cho tôi phần lớn được không ạ?
Tình huốngBạn đói và muốn phần cơm nhiều hơn bình thường, bạn hỏi nhân viên thế nào?
You are hungry and want a larger portion than usual.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán mì và quán cơm ở Nhật thường cho 大盛り miễn phí hoặc thêm khoảng 100 yên. Ngược lại là 少なめ hoặc 小盛り.N4 - 52
ご飯は少なめでお願いします。
gohan wa sukuname de onegaishimasu
Cho tôi ít cơm thôi ạ.
Tình huốngBạn ăn ít cơm và muốn báo trước khi nhân viên xới?
You do not eat much rice and want to say so before it is served.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC KHI dọn ra, vì bỏ thừa cơm ở Nhật bị nhìn nặng hơn ở Việt Nam. Nhiều quán còn giảm tiền cho phần ít cơm.N4 - 53
取り皿をもらえますか。
torizara o moraemasu ka
Cho tôi xin cái đĩa nhỏ được không ạ?
Tình huốngMón dọn ra một đĩa lớn cho cả bàn và bạn cần đĩa riêng để gắp ra?
A shared dish arrives and you need a small plate of your own.
Người bản xứ dùng thế nào取り皿 là đĩa nhỏ chia phần — bàn nhậu Nhật gọi món chung nên gần như bữa nào cũng cần. Người mới thường không biết chữ này mà chỉ trỏ tay.N4 - 54
とりあえずビールをお願いします。
toriaezu biiru o onegaishimasu
Trước mắt cho tôi bia ạ.
Tình huốngVừa ngồi xuống bàn nhậu công ty, mọi người còn đang xem thực đơn, bạn gọi gì trước?
You have just sat down at a work drinking party and people are still reading the menu.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ MÀN CỦA MỌI 飲み会. とりあえず nghĩa là tạm thế đã, tính sau. Gọi bia trước để cả bàn nâng ly cùng lúc chứ không ai phải chờ.N4 - 55
乾杯!
kanpai
Cạn ly nào!
Tình huốngLy đã đủ cho cả bàn và người lớn tuổi nhất vừa nói xong lời mở đầu, bạn hô gì?
Everyone has a glass and the senior person has just finished a short speech.
Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT BÀN NHẬU: không ai uống trước câu này, dù ly đã đặt trước mặt cả năm phút. Uống trước là lỗi nặng với người mới vào công ty.N5 - 56
お酒は飲めません。
osake wa nomemasen
Tôi không uống được rượu bia ạ.
Tình huốngSếp rót bia mời nhưng bạn không uống được, bạn nói thế nào?
Your boss pours you a beer but you cannot drink alcohol.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng câu này được chấp nhận hoàn toàn ở Nhật ngày nay, không cần bịa lý do. Nói thêm ウーロン茶をお願いします là tròn vẹn.N4 - 57
ソフトドリンクはありますか。
sofuto dorinku wa arimasu ka
Có đồ uống không cồn không ạ?
Tình huốngBạn không uống bia và muốn biết quán có gì khác?
You do not drink alcohol and want to know the other options.
Người bản xứ dùng thế nàoソフトドリンク là cách gọi chung cho nước ngọt, trà, nước ép ở mọi quán nhậu. Nói 甘くないもの nếu bạn muốn thứ không ngọt.N4 - 58
飲み放題はありますか。
nomihoudai wa arimasu ka
Quán có gói uống thoải mái không ạ?
Tình huốngBạn đặt bàn cho nhóm đông và muốn biết quán có gói uống trọn gói?
You are booking for a large group and want to know about an all-you-can-drink deal.
Người bản xứ dùng thế nào放題 houdai nghĩa là thoải mái không giới hạn: 飲み放題 uống · 食べ放題 ăn. Thường tính theo mốc 90 hoặc 120 phút.N3 - 59
もう一杯いかがですか。
mou ippai ikaga desu ka
Anh dùng thêm một ly nữa nhé?
Tình huốngLy của người ngồi cạnh đã gần cạn, bạn muốn mời thêm?
The glass of the person next to you is nearly empty.
Người bản xứ dùng thế nàoいかがですか là bản lịch sự của どうですか. Ở bàn nhậu Nhật, rót cho người bên cạnh trước khi họ phải tự rót là phép lịch sự cơ bản.N4 - 60
いい匂いですね。
ii nioi desu ne
Thơm quá nhỉ.
Tình huốngMón vừa được bưng ra bốc khói và bạn muốn khen ngay trước khi ăn?
A steaming dish arrives and you want to praise it before tasting.
Người bản xứ dùng thế nào匂い nioi là mùi nói chung, thêm いい thành mùi thơm. Nói trống 匂いますね thì lại thành có mùi lạ — đúng nghĩa ngược.N5 - 61
熱いうちにどうぞ。
atsui uchi ni douzo
Anh dùng lúc còn nóng ạ.
Tình huốngBạn vừa dọn món nóng ra và mời khách ăn ngay?
You have served a hot dish and invite the guest to start now.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~うちに nghĩa là trong lúc còn đang thế: 熱いうちに khi còn nóng · 若いうちに khi còn trẻ. Câu này chủ nhà Nhật nói gần như mỗi bữa.N3 - 62
味はどうですか。
aji wa dou desu ka
Món này hợp miệng anh không ạ?
Tình huốngBạn nấu cho khách và muốn biết họ thấy vừa miệng không?
You cooked for a guest and want to know if it suits them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Nhật khi được hỏi câu này gần như luôn đáp おいしいです — chê thẳng là chuyện hiếm. Muốn góp ý thật họ nói もう少し~かな.N5 - 63
ちょっと味が濃いですね。
chotto aji ga koi desu ne
Món này hơi đậm vị nhỉ.
Tình huốngMón mặn hơn bạn quen và bạn muốn nhận xét nhẹ nhàng với người cùng bàn?
The dish is saltier than you are used to and you comment gently to your companion.
Người bản xứ dùng thế nào濃い koi là đậm vị, ngược lại là 薄い usui nhạt. Có ちょっと ở đầu và ね ở cuối thì thành nhận xét chứ không thành lời chê.N3 - 64
思ったより辛いです。
omotta yori karai desu
Cay hơn tôi tưởng.
Tình huốngBạn vừa cắn một miếng và thấy cay quá mức mình đoán?
You take a bite and it is hotter than you expected.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 思ったより so thực tế với điều mình đoán: 思ったより高い đắt hơn tưởng · 思ったより近い gần hơn tưởng. Dùng được ở mọi chuyện.N3 - 65
これ、初めて食べました。
kore, hajimete tabemashita
Món này tôi ăn lần đầu.
Tình huốngBạn vừa thử một món chưa từng biết và muốn kể lại cho người mời?
You just tried a dish you had never had before and tell the person who treated you.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện rất tốt ở bàn ăn: người Nhật gần như luôn hỏi tiếp ベトナムにはないんですか và cuộc trò chuyện tự chạy.N4 - 67
甘いものは別腹です。
amai mono wa betsubara desu
Đồ ngọt thì bụng khác ạ.
Tình huốngBạn vừa nói mình no nhưng vẫn muốn ăn tráng miệng, bạn đùa thế nào?
You just said you were full but still want dessert.
Người bản xứ dùng thế nào別腹 betsubara nghĩa đen là cái bụng riêng dành cho đồ ngọt. Câu đùa cửa miệng ở Nhật, nói ra là cả bàn cười — rất được lòng người.N3 - 68
半分こしませんか。
hanbunko shimasen ka
Chia đôi nhé?
Tình huốngPhần ăn quá lớn cho một người và bạn muốn rủ bạn mình chia?
The portion is too big for one and you suggest splitting it with your friend.
Người bản xứ dùng thế nào半分こ là lối nói thân mật, dùng với bạn bè chứ không dùng với sếp. Với người trên thì nói シェアしませんか.N3 - 69
コンビニで何か買っていきます。
konbini de nanika katte ikimasu
Tôi ghé cửa hàng tiện lợi mua gì đó rồi đi.
Tình huốngTrên đường về bạn muốn báo là sẽ tạt vào konbini mua đồ ăn?
On the way home you mention stopping at a convenience store for food.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ていきます: làm việc đó RỒI MỚI đi tiếp. Ngược lại ~てきます là đi làm việc đó rồi quay lại — hai cái này người Việt hay lẫn.N4 - 70
お待たせいたしました。
omatase itashimashita
Xin lỗi đã để quý khách chờ ạ.
Tình huốngNhân viên quay lại sau khi bạn đợi vài phút, họ mở lời thế nào?
Staff come back after you waited a few minutes.
Người bản xứ dùng thế nàoいたします là thể KHIÊM NHƯỜNG của する. Câu này nghe ở nhà hàng khi bưng món, ở quầy khi gọi tên, và cả trong điện thoại khi nối máy.N3 - 71
ただいま満席です。
tadaima manseki desu
Hiện quán đã hết chỗ ạ.
Tình huốngBạn vào quán ăn giờ cao điểm và nhân viên báo không còn bàn?
You enter a restaurant at peak time and staff say there are no tables.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe câu này thì thường có thêm 何分お待ちいただけますか — hỏi bạn chờ được bao lâu. Đáp 待ちます là họ ghi tên vào sổ chờ.N3 - 72
しばらくお待ちください。
shibaraku omachi kudasai
Xin quý khách đợi một lát ạ.
Tình huốngNhân viên phải vào trong kiểm tra và bảo bạn đứng đợi?
Staff must check in the back and ask you to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 2 đã có 少々お待ちください — nghĩa gần như nhau. しばらく thì hàm ý lâu hơn một chút, thường vài phút chứ không phải vài giây.N4 - 73
準備中です。
junbichuu desu
Cửa hàng đang chuẩn bị ạ.
Tình huốngBạn thấy tấm biển treo ở cửa quán lúc ba giờ chiều, biển đó ghi gì?
You see the sign hanging on a restaurant door at three in the afternoon.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 nghĩa là đang trong quá trình: 準備中 đang chuẩn bị · 使用中 đang có người · 営業中 đang mở cửa. Quán ăn Nhật hay nghỉ trưa vài tiếng.N4 - 74
係の者が参ります。
kakari no mono ga mairimasu
Nhân viên phụ trách sẽ tới ngay ạ.
Tình huốngBạn nhờ giúp và người ở quầy báo sẽ có người khác ra?
You ask for help and the person at the counter says someone will come.
Người bản xứ dùng thế nào者 mono là cách gọi KHIÊM NHƯỜNG người bên mình — nhân viên gọi đồng nghiệp là 者 chứ không phải 人 khi nói với khách.N3 - 75
かしこまりました。少々お待ちくださいませ。
kashikomarimashita. shoushou omachi kudasaimase
Dạ vâng, xin quý khách đợi một chút ạ.
Tình huốngBạn làm thêm ở quán và vừa nhận yêu cầu của khách, bạn đáp thế nào?
You work part-time at a shop and have just taken a customer request.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẠN SẼ PHẢI NÓI nếu làm thêm ở Nhật. Đuôi ませ làm câu mềm hẳn và chỉ dùng với khách hàng — không nói với đồng nghiệp.N3 - 76
遠慮なくいただきます。
enryo naku itadakimasu
Vậy tôi xin phép dùng ạ.
Tình huốngChủ nhà mời lần thứ hai và bạn quyết định nhận?
The host offers a second time and you decide to accept.
Người bản xứ dùng thế nào遠慮 là sự khách sáo, giữ ý; 遠慮なく là bỏ giữ ý. Nhận ở lần mời thứ hai là nhịp đúng — nhận ngay lần đầu thì hơi vội.N3 - 77
朝ご飯を作ります。
asagohan o tsukurimasu
Tôi nấu bữa sáng.
Tình huốngBạn kể việc mình làm trong bếp mỗi sáng?
You describe what you do in the kitchen each morning.
Người bản xứ dùng thế nàoBa bữa: 朝ご飯 sáng · 昼ご飯 trưa · 晩ご飯 tối. Chữ ご飯 nghĩa gốc là cơm nhưng nay chỉ chung bữa ăn, dù ăn bánh mì cũng gọi thế.N5 - 78
十二時に昼ご飯を食べます。
juuniji ni hirugohan o tabemasu
Mười hai giờ tôi ăn trưa.
Tình huốngĐồng nghiệp mới hỏi giờ nghỉ trưa của phòng bạn?
A new colleague asks when your team takes lunch.
Người bản xứ dùng thế nàoGiờ giấc đi với に, còn hôm nay hôm qua thì KHÔNG: 十二時に ăn lúc mười hai giờ, nhưng 今日食べます không có に.N5 - 79
割り勘にしましょう。
warikan ni shimashou
Mình chia đều tiền nhé ạ.
Tình huốngCả nhóm ăn xong và hoá đơn đưa ra một tờ chung?
The group finishes eating and one bill arrives for everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoMẶC ĐỊNH KHI ĐI VỚI BẠN BÈ Ở NHẬT. Đợt 2 đã có 別々でお願いします nói với NHÂN VIÊN; câu này nói với NGƯỜI CÙNG BÀN.N4 - 80
ここは私が出します。
koko wa watashi ga dashimasu
Chỗ này để tôi trả ạ.
Tình huốngBạn là người rủ đi và muốn giành phần trả tiền?
You did the inviting and want to pay this time.
Người bản xứ dùng thế nào出す ở đây là bỏ tiền ra. Người RỦ trả là lệ thường ở Nhật — nhưng nếu người kia lớn tuổi hơn nhiều thì đừng tranh, để họ trả.N4 - 81
今日は私に払わせてください。
kyou wa watashi ni harawasete kudasai
Hôm nay xin để tôi được trả ạ.
Tình huốngNgười kia đã đãi bạn mấy lần và lần này bạn muốn đáp lễ?
They have treated you several times and now you want to return the favour.
Người bản xứ dùng thế nàoLại thể sai khiến + ください của đợt 22. Câu này lịch sự hơn hẳn 私が払います — nó xin PHÉP được trả chứ không tuyên bố.N3 - 82
計算が合いません。
keisan ga aimasen
Con số không khớp ạ.
Tình huốngBạn cộng lại hoá đơn và ra khác với tổng in trên giấy?
You add up the bill and get a different total from the printed one.
Người bản xứ dùng thế nào合う là khớp, vừa. Dùng cho cả số liệu lẫn đồ vật: サイズが合いません không vừa cỡ (đợt 3) · 話が合いません không hợp chuyện.N4 - 83
日本の食べ物も好きになりました。
nihon no tabemono mo suki ni narimashita
Tôi cũng đâm ra thích đồ ăn Nhật rồi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hợp đồ ăn ở đây không sau một thời gian dài?
After a long stay someone asks whether the food here suits you now.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung tính từ な + になります là trở nên thế. Ghép với 好き thành thích dần lên — cho thấy sự thay đổi chứ không phải trạng thái sẵn có.N4 - 84
さっき食べたばかりです。
sakki tabeta bakari desu
Tôi vừa mới ăn xong ạ.
Tình huốngAi đó mời bạn ăn nhưng bạn mới rời bàn cơm chưa lâu?
Someone offers you food but you only just finished eating.
Người bản xứ dùng thế nào~たばかり là VỪA MỚI xong, nhấn vào cảm giác của người nói chứ không đo bằng đồng hồ. Nói 一年前に来たばかりです cũng được.N4 - 85
安いだけでなく、おいしいです。
yasui dake de naku, oishii desu
Không chỉ rẻ mà còn ngon nữa ạ.
Tình huốngBạn giới thiệu quán quen và muốn nhấn thêm một điểm nữa?
You recommend a favourite place and want to add one more point.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn khung ~し ở đầu đợt. Dùng trong bài phát biểu và văn viết; nói chuyện đời thường thì ~し tự nhiên hơn.N3 - 86
半分ください。
hanbun kudasai
Cho tôi một nửa thôi ạ.
Tình huốngPhần dọn ra nhiều quá so với sức ăn của bạn?
The portion is far more than you can eat.
Người bản xứ dùng thế nào半分 là một nửa. Đợt 19 đã có 半分こしませんか rủ chia đôi với bạn — câu này thì nói thẳng với người bán.N5 - 87
もう少しください。
mou sukoshi kudasai
Cho tôi thêm chút nữa ạ.
Tình huốngPhần được rót ra ít hơn bạn cần?
You were given less than you need.
Người bản xứ dùng thế nàoもう少し là thêm một chút nữa. Cặp với もういいです (đủ rồi) — hai câu này dùng liên tục ở bàn ăn.N5 - 89
それだけです。
sore dake desu
Chỉ vậy thôi ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn còn cần gì nữa không sau khi đã gọi xong?
Staff ask if you need anything else after your order.
Người bản xứ dùng thế nàoだけ là chỉ, duy nhất. Đợt 33 đã có khung しか + phủ định cũng nghĩa CHỈ — nhưng だけ đi với câu khẳng định, đơn giản hơn nhiều.N5
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.