
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "đi lại": 73 câu
- 1
新宿までいくらですか。
Shinjuku made ikura desu ka
Tới Shinjuku bao nhiêu tiền ạ?
Tình huốngBạn đứng trước máy bán vé và không biết mua vé bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You are at the ticket machine and do not know the fare.
Người bản xứ dùng thế nàoまで là "tới (đâu)", cặp với から (từ đâu). MẸO: mua thẻ IC (Suica/PASMO) thì khỏi phải tính tiền vé mỗi lần.N5 - 2
何番線ですか。
nanbansen desu ka
Sân ga số mấy ạ?
Tình huốngBạn đã có vé nhưng không biết ra sân ga nào. Bạn hỏi gì?
You have your ticket but do not know which platform.
Người bản xứ dùng thế nào番線 là sân ga. Ga lớn ở Nhật có hàng chục sân — nhìn bảng điện tử rồi vẫn nên hỏi cho chắc.N4 - 3
この電車は東京駅に止まりますか。
kono densha wa Tokyo eki ni tomarimasu ka
Tàu này có dừng ở ga Tokyo không ạ?
Tình huốngTàu sắp tới mà bạn không chắc nó có dừng ở ga bạn cần không. Bạn hỏi gì?
A train is coming and you are unsure it stops at your station.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI Ở NHẬT. Tàu 特急 (đặc cấp) và 急行 (cấp hành) BỎ QUA nhiều ga — lên nhầm thì đi quá cả chục ga.N4 - 4
どこで乗り換えますか。
doko de norikaemasu ka
Đổi tàu ở đâu ạ?
Tình huốngTuyến của bạn phải đổi tàu một lần mà bạn chưa biết đổi ở ga nào. Bạn hỏi gì?
Your route needs one change and you do not know where.
Người bản xứ dùng thế nào乗り換え là chuyển tàu. BẪY: đổi từ JR sang tàu tư nhân thì phải RA cổng soát vé rồi vào lại — mất thêm tiền vé.N4 - 5
乗り過ごしました。
norisugoshimashita
Tôi đi quá ga rồi ạ.
Tình huốngBạn mải nhìn điện thoại và tàu đã qua ga của bạn. Bạn nói gì với nhân viên?
You were looking at your phone and the train passed your stop.
Người bản xứ dùng thế nào過ごす là "quá, vượt". Nói với nhân viên ở cổng thì họ thường cho đi ngược lại miễn phí — 精算 (thanh toán bù) nếu cần.N3 - 6
終電は何時ですか。
shuuden wa nanji desu ka
Chuyến cuối mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn đi chơi tối và cần biết mấy giờ hết tàu. Bạn hỏi gì?
You are out for the evening and need to know when the last train goes.
Người bản xứ dùng thế nàoTỪ QUAN TRỌNG BẬC NHẤT KHI SỐNG Ở NHẬT: 終電 là chuyến cuối, thường khoảng nửa đêm. Lỡ nó thì taxi đắt gấp mười.N3 - 7
すみません、降ります。
sumimasen, orimasu
Cho tôi xuống với ạ.
Tình huốngTàu đông và bạn cần lách qua để xuống. Bạn nói gì?
The train is packed and you need to get past people to get off.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI THUỘC TRƯỚC KHI ĐI TÀU GIỜ CAO ĐIỂM. Cặp: 乗る (lên) ↔ 降りる (xuống).N4 - 8
この席、空いていますか。
kono seki, aite imasu ka
Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?
Tình huốngBạn thấy ghế trống nhưng có túi đồ để bên cạnh. Bạn hỏi gì?
You see a free seat but there is a bag beside it.
Người bản xứ dùng thế nào空いています là "đang trống". Ở Nhật có 優先席 (ghế ưu tiên) — người trẻ khoẻ thì nên tránh ngồi.N4 - 9
この住所までお願いします。
kono juusho made onegaishimasu
Cho tới địa chỉ này ạ.
Tình huốngBạn lên taxi và đưa điện thoại có ghi địa chỉ cho tài xế. Bạn nói gì?
You get into a taxi and show the driver an address on your phone.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH AN TOÀN NHẤT: cho xem chữ, đừng đọc tên đường. Cửa taxi Nhật TỰ MỞ — đừng kéo tay.N4 - 10
ここで止めてください。
koko de tomete kudasai
Cho tôi dừng ở đây ạ.
Tình huốngBạn đã tới nơi và muốn xuống xe. Bạn nói gì?
You have arrived and want to get out.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てください (đợt 1). で chỉ NƠI DIỄN RA hành động, khác に chỉ đích đến.N4 - 11
急いでいます。
isoide imasu
Tôi đang vội ạ.
Tình huốngBạn sắp trễ chuyến bay và cần tài xế đi nhanh hơn. Bạn nói gì?
You are about to miss a flight and need the driver to hurry.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu tình trạng thay vì giục thẳng — rất Nhật. Tài xế hiểu ý và tự đi nhanh hơn trong mức cho phép.N4 - 12
荷物を預かってもらえますか。
nimotsu o azukatte moraemasu ka
Anh/chị giữ hành lý giúp tôi được không ạ?
Tình huốngBạn đã trả phòng nhưng tối mới bay và không muốn kéo vali đi chơi. Bạn hỏi gì?
You checked out but your flight is not until evening.
Người bản xứ dùng thế nào預かる là giữ hộ. Hầu hết khách sạn Nhật giữ miễn phí trong ngày, và nhiều ga tàu có tủ khoá (コインロッカー).N3 - 14
駅の改札口で待っています。
eki no kaisatsuguchi de matte imasu
Tôi đợi ở cổng soát vé ga nhé.
Tình huốngBạn muốn chốt một điểm hẹn dễ tìm ở ga tàu. Bạn đề xuất thế nào?
You want to name an easy meeting point at the station.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga Nhật có nhiều cổng, nên phải nói rõ cổng nào — 東口 (cửa đông), 南口 (cửa nam), 中央改札 (cổng trung tâm).N4 - 16
日本は初めてです。
Nihon wa hajimete desu
Đây là lần đầu tôi tới Nhật.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đã sang Nhật mấy lần. Bạn đáp thế nào?
They ask how many times you have been to Japan.
Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Nhật thường hỏi tiếp どうですか (thấy thế nào) — chuẩn bị sẵn một nhận xét tích cực.N4 - 17
誰と行きますか。
dare to ikimasu ka
Anh/chị đi với ai ạ?
Tình huốngNgười ta nói sắp đi chơi và bạn muốn biết đi cùng ai. Bạn hỏi gì?
They mention a trip and you want to know who with.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ と LÀ "VỚI, CÙNG". Cũng dùng để liệt kê ĐỦ: パンと牛乳 (bánh mì và sữa, chỉ hai thứ đó).N5 - 18
どうやって行きますか。
dou yatte ikimasu ka
Đi tới đó bằng cách nào ạ?
Tình huốngBạn cần tới một nơi và muốn biết đi bằng phương tiện gì. Bạn hỏi gì?
You need to get somewhere and want to know how.
Người bản xứ dùng thế nàoどうやって hỏi CÁCH THỨC cụ thể. Đáp: 電車で行きます (đi bằng tàu) — chữ で chỉ phương tiện.N4 - 19
会社に行きます。
kaisha ni ikimasu
Tôi đi tới công ty.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đi đâu. Bạn đáp thế nào?
They ask where you are going.
Người bản xứ dùng thế nàoに VS で: に là ĐÍCH ĐẾN (会社に行く — đi tới công ty), で là NƠI DIỄN RA (会社で働く — làm việc tại công ty).N5 - 20
電車で行きます。
densha de ikimasu
Tôi đi bằng tàu điện.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đi bằng phương tiện gì. Bạn đáp thế nào?
They ask how you will travel.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ で CÒN CHỈ PHƯƠNG TIỆN VÀ CÔNG CỤ: 電車で (bằng tàu), 日本語で (bằng tiếng Nhật), ペンで (bằng bút).N5 - 21
来年、日本に行くつもりです。
rainen, Nihon ni iku tsumori desu
Sang năm tôi định đi Nhật.
Tình huốngBạn nói về một dự định của riêng mình. Bạn nói thế nào?
You mention a plan of your own.
Người bản xứ dùng thế nàoつもり là Ý ĐỊNH của bản thân — chưa chắc chắn. 予定 (đợt sau) là LỊCH đã sắp, chắc chắn hơn.N4 - 22
来月、国に帰ります。
raigetsu, kuni ni kaerimasu
Tháng sau tôi về nước.
Tình huốngBạn báo với đồng nghiệp về kế hoạch sắp tới. Bạn nói gì?
You tell colleagues about an upcoming plan.
Người bản xứ dùng thế nào国 ở đây là "quê hương, nước mình" chứ không phải "quốc gia" nói chung. 帰る là về (nơi mình thuộc về).N4 - 24
日本に行ったことがあります。
Nihon ni itta koto ga arimasu
Tôi từng đi Nhật rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đã tới Nhật bao giờ chưa. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you have ever been to Japan.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KINH NGHIỆM: thể quá khứ た + ことがあります = "đã từng". Phủ định: ことがありません (chưa bao giờ).N4 - 25
入場料はいくらですか。
nyuujouryou wa ikura desu ka
Vé vào cửa bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn tới cổng một điểm tham quan và muốn biết giá vé. Bạn hỏi gì?
You reach the entrance of an attraction and want the ticket price.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はいくらですか (đợt 3). 入場料 là phí vào cửa; 拝観料 là phí vào chùa đền.N3 - 26
荷物を預けられますか。
nimotsu o azukeraremasu ka
Gửi hành lý được không ạ?
Tình huốngBạn kéo vali đi tham quan và muốn gửi lại. Bạn hỏi gì?
You are dragging a suitcase around and want to leave it somewhere.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga tàu Nhật có コインロッカー (tủ khoá xu) khắp nơi, 400–800 yên một ngày. Rẻ và tiện hơn kéo vali.N3 - 27
おすすめの場所はどこですか。
osusume no basho wa doko desu ka
Có chỗ nào nên đi không ạ?
Tình huốngBạn mới tới một thành phố lạ và hỏi người địa phương nên đi đâu. Bạn hỏi gì?
You are new to a city and ask a local what is worth seeing.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ おすすめ với đợt 2 (gợi ý món ăn). Người địa phương thường chỉ chỗ hay hơn hẳn sách hướng dẫn.N4 - 28
切符を二枚ください。
kippu o nimai kudasai
Cho tôi hai vé ạ.
Tình huốngBạn mua vé cho hai người ở quầy. Bạn nói thế nào?
You are buying tickets for two at the counter.
Người bản xứ dùng thế nào枚 ĐẾM VẬT MỎNG PHẲNG: vé, giấy, ảnh, áo, đĩa CD. Từ này đọc đều đặn, không đổi âm — dễ hơn 本.N4 - 29
三人で行きます。
sannin de ikimasu
Bọn tôi đi ba người.
Tình huốngNgười ta hỏi nhóm bạn mấy người đi. Bạn đáp thế nào?
They ask how many of you are going.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI SỐ ĐẦU BẤT QUY TẮC: 一人 hitori, 二人 futari. Từ ba trở đi mới đều: 三人 sannin, 四人 yonin.N5 - 30
コンビニで何か買っていきます。
konbini de nanika katte ikimasu
Tôi ghé cửa hàng tiện lợi mua gì đó rồi đi.
Tình huốngTrên đường về bạn muốn báo là sẽ tạt vào konbini mua đồ ăn?
On the way home you mention stopping at a convenience store for food.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ていきます: làm việc đó RỒI MỚI đi tiếp. Ngược lại ~てきます là đi làm việc đó rồi quay lại — hai cái này người Việt hay lẫn.N4 - 31
ここでチャージできますか。
koko de chaaji dekimasu ka
Nạp tiền vào thẻ ở đây được không ạ?
Tình huốngThẻ tàu của bạn gần hết tiền và bạn đang đứng ở konbini?
Your transport card is nearly empty and you are at a convenience store.
Người bản xứ dùng thế nàoKonbini nạp được thẻ Suica và PASMO, chỉ nhận TIỀN MẶT. Đây là chỗ nạp tiện nhất khi không đứng gần ga.N4 - 32
定期券を買いたいのですが。
teikiken o kaitai no desu ga
Tôi muốn mua vé tháng ạ.
Tình huốngBạn vừa có việc làm cố định và tới quầy ở ga để làm vé đi lại hằng ngày?
You just got a regular job and go to the station counter about a commuter pass.
Người bản xứ dùng thế nào定期券 rẻ hơn hẳn mua lẻ nếu đi cùng một tuyến mỗi ngày, và công ty Nhật thường trả tiền cho bạn. Sinh viên có giá riêng 通学定期.N3 - 33
カードの残高がありません。
kaado no zandaka ga arimasen
Thẻ của tôi hết tiền rồi ạ.
Tình huốngBạn quẹt thẻ ở cửa soát vé thì cửa đóng lại và đèn báo đỏ?
You tap your card at the gate, it closes and the light turns red.
Người bản xứ dùng thế nào残高 zandaka là số dư, chữ này có trên mọi màn hình ATM và máy nạp thẻ. Máy nạp ở ga có nút tiếng Anh, nhưng biết chữ này thì nhanh hơn.N3 - 34
精算お願いします。
seisan onegaishimasu
Cho tôi thanh toán bù ạ.
Tình huốngBạn đi quá ga so với vé đã mua và tới quầy bên cạnh cửa soát vé?
You rode past the station your ticket covers and go to the counter by the gate.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU GỠ BÍ Ở CỬA SOÁT VÉ. 精算 là trả bù phần chênh. Có cả máy tự động ghi 精算機 ngay cạnh cửa — đưa vé vào rồi bỏ tiền thêm là xong.N3 - 35
改札を通れません。
kaisatsu o tooremasen
Tôi không qua được cửa soát vé ạ.
Tình huốngBạn quẹt thẻ mấy lần mà cửa vẫn không mở, bạn gọi nhân viên thế nào?
You tap several times but the gate will not open, so you call staff.
Người bản xứ dùng thế nào改札 kaisatsu là cửa soát vé, chỗ hẹn gặp phổ biến nhất ở Nhật. Nhân viên luôn ngồi trong buồng kính ngay cạnh, gọi là ra ngay.N3 - 36
切符をなくしてしまいました。
kippu o nakushite shimaimashita
Tôi lỡ làm mất vé rồi ạ.
Tình huốngTới ga đến bạn lục hết túi mà không thấy vé đâu?
At your destination you search every pocket but the ticket is gone.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てしまいました của đợt 23 — lỡ, tiếc. Mất vé ở Nhật phải trả lại từ ga đầu tuyến, nên giữ vé tới lúc ra khỏi cửa.N4 - 37
この電車は各駅停車ですか。
kono densha wa kakueki teisha desu ka
Tàu này dừng mọi ga phải không ạ?
Tình huốngBạn cần xuống ở một ga nhỏ và không chắc tàu trước mặt có dừng ở đó?
You need a small station and are unsure this train stops there.
Người bản xứ dùng thế nàoBỐN HẠNG TÀU, nhớ theo thứ tự dừng nhiều tới ít: 各駅停車 · 快速 · 急行 · 特急. Lên nhầm tàu nhanh là bị chở qua mất mấy ga.N3 - 38
反対方向に乗ってしまいました。
hantai houkou ni notte shimaimashita
Tôi lên nhầm chiều ngược lại rồi.
Tình huốngTàu chạy được vài phút thì bạn nhận ra cảnh bên ngoài đi sai hướng?
A few minutes in, you realise the scenery is going the wrong way.
Người bản xứ dùng thế nàoCứ xuống ga kế tiếp rồi bắt tàu chiều ngược lại — nếu chưa ra khỏi cửa soát vé thì KHÔNG mất thêm tiền. Nhiều người không biết nên trả hai lần.N3 - 39
次の駅で降ります。
tsugi no eki de orimasu
Tôi xuống ở ga sau ạ.
Tình huốngBạn đứng sâu trong toa đông và cần người phía trước biết mình sắp xuống?
You are deep inside a crowded carriage and need the people ahead to know.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC một ga rồi len dần ra cửa là phép lịch sự ở tàu Nhật. Đợi tới lúc cửa mở mới chen là kiểu ai cũng khó chịu.N4 - 40
すみません、通してください。
sumimasen, tooshite kudasai
Xin lỗi, cho tôi qua với ạ.
Tình huốngToa tàu chật kín và bạn phải len ra cửa cho kịp xuống?
The carriage is packed and you must squeeze to the door in time.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn trong tàu giờ cao điểm. Đợt 4 đã có 降ります nói to lúc cửa mở; câu này dùng SỚM HƠN, lúc còn đang len.N4 - 41
満員で乗れませんでした。
manin de noremasen deshita
Tàu chật quá nên tôi không lên được.
Tình huốngBạn tới muộn và phải giải thích vì sao lỡ chuyến tàu đã hẹn?
You are late and must explain why you missed the train you planned.
Người bản xứ dùng thế nào満員 là chật kín người. Giờ cao điểm ở Tokyo thì chuyện này có thật, và người Nhật chấp nhận nó là lý do đi muộn chính đáng.N3 - 42
電車が止まっています。
densha ga tomatte imasu
Tàu đang dừng chạy ạ.
Tình huốngBạn đứng ở sân ga đã hai mươi phút và phải báo cho người đang đợi mình?
You have been on the platform twenty minutes and must tell whoever is waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoNói lý do ở trước cho rõ: 事故で電車が止まっています. Đợt 5 đã có câu báo đi muộn vì tàu trễ — hai câu này thường đi liền nhau.N4 - 43
いつ動きますか。
itsu ugokimasu ka
Bao giờ tàu chạy lại ạ?
Tình huốngTàu ngừng chạy và bạn hỏi nhân viên ga khi nào có thể đi tiếp?
The train has stopped and you ask staff when service resumes.
Người bản xứ dùng thế nào動く ugoku là chạy, di chuyển — dùng cho cả tàu, máy móc lẫn đồng hồ. Nhân viên hay đáp 見込みが立っていません, nghĩa là chưa biết được.N4 - 44
振替輸送はありますか。
furikae yusou wa arimasu ka
Có được đi tuyến thay thế không ạ?
Tình huốngTuyến của bạn ngừng chạy và bạn muốn biết có được đi tuyến khác miễn phí?
Your line has stopped and you ask about riding another line at no extra cost.
Người bản xứ dùng thế nàoQUYỀN LỢI ÍT NGƯỜI NƯỚC NGOÀI BIẾT: tàu dừng lâu thì hãng cho đi tuyến khác không mất tiền. Xin tờ 振替乗車票 ở cửa soát vé rồi đi tuyến kia.N3 - 45
遅延証明書をください。
chien shoumeisho o kudasai
Cho tôi xin giấy chứng nhận tàu trễ ạ.
Tình huốngTàu trễ khiến bạn tới công ty muộn và bạn cần giấy để nộp?
The delay made you late for work and you need proof to hand in.
Người bản xứ dùng thế nàoGiấy này phát MIỄN PHÍ ở cửa soát vé, và công ty Nhật coi nó là lý do đi muộn hợp lệ. Có cả bản in trên mạng của từng hãng.N3 - 46
バスは何分おきに来ますか。
basu wa nanpun oki ni kimasu ka
Bao nhiêu phút thì có một chuyến xe buýt ạ?
Tình huốngBạn đứng ở bến và không đọc được bảng giờ chạy dày đặc chữ?
You stand at the stop and cannot read the crowded timetable.
Người bản xứ dùng thế nào~おきに là cách quãng bấy nhiêu: 十分おきに mười phút một chuyến · 一日おきに cách một ngày. Chữ này hay gặp trong lịch chạy xe.N3 - 47
後ろから乗りますか。
ushiro kara norimasu ka
Mình lên bằng cửa sau ạ?
Tình huốngXe buýt tới nhưng bạn chưa rõ tuyến này lên bằng cửa nào?
The bus arrives but you are unsure which door to board by.
Người bản xứ dùng thế nàoNGƯỢC VỚI VIỆT NAM: phần lớn xe buýt Nhật lên CỬA SAU, trả tiền lúc XUỐNG ở cửa trước. Vài tuyến trong thành phố thì ngược lại, nên hỏi là chắc nhất.N4 - 48
整理券を取るのを忘れました。
seiriken o toru no o wasuremashita
Tôi quên lấy phiếu số rồi ạ.
Tình huốngTới lúc xuống xe bạn mới nhận ra mình không có phiếu lấy lúc lên?
As you get off you realise you never took the slip when boarding.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~のを忘れました là quên LÀM một việc, khác ~を忘れました là quên ĐỒ VẬT. Không có phiếu thì tài xế tính giá cả tuyến, nói câu này để họ biết.N3 - 49
バス代はいくらですか。
basudai wa ikura desu ka
Tiền xe buýt hết bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn sắp xuống xe và cần chuẩn bị đúng tiền lẻ?
You are about to get off and need the right coins ready.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~代 là tiền cho khoản gì: バス代 · 電気代 · 食事代 · 部屋代. Ghép được với gần như mọi thứ phải trả tiền.N4 - 50
駐輪場はどこですか。
chuurinjou wa doko desu ka
Bãi gửi xe đạp ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đạp xe tới ga và cần chỗ gửi đúng quy định?
You cycled to the station and need a proper place to park.
Người bản xứ dùng thế nào駐輪場 là bãi xe đạp, còn 駐車場 là bãi ô tô. Bãi ở ga thường phải đăng ký tháng, gửi lẻ thì mua vé ngày ở máy.N3 - 51
ここに自転車を止めてもいいですか。
koko ni jitensha o tomete mo ii desu ka
Tôi dựng xe đạp ở đây được không ạ?
Tình huốngBạn thấy một khoảng trống trước cửa hàng và định để xe ở đó?
You see an empty spot in front of a shop and think of leaving your bike there.
Người bản xứ dùng thế nàoHỎI MỘT CÂU RẺ HƠN NHIỀU so với bị dọn xe. Chỗ cấm ghi 駐輪禁止 — thấy chữ đó thì tuyệt đối đừng để.N4 - 52
自転車が撤去されました。
jitensha ga tekkyo saremashita
Xe đạp của tôi bị dọn đi rồi.
Tình huốngBạn quay lại chỗ để xe thì chỗ đó trống trơn và có tấm biển dán trên tường?
You return to where you left your bike and find only a notice on the wall.
Người bản xứ dùng thế nàoThể bị động 撤去される. Tấm biển ghi địa chỉ kho giữ xe và số tiền chuộc, thường hai tới năm nghìn yên. Nhớ mang chìa khoá và giấy tờ tuỳ thân.N3 - 53
防犯登録はしましたか。
bouhan touroku wa shimashita ka
Anh đăng ký chống trộm cho xe chưa ạ?
Tình huốngBạn bè vừa mua xe đạp cũ và bạn muốn nhắc họ một thủ tục bắt buộc?
A friend just bought a used bike and you remind them of a required step.
Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC THEO LUẬT. Không đăng ký thì cảnh sát chặn kiểm tra sẽ mất rất nhiều thời gian, và xe mất cũng không tìm lại được. Làm ở tiệm xe đạp, vài trăm yên.N3 - 54
傘を電車に忘れました。
kasa o densha ni wasuremashita
Tôi để quên ô trên tàu rồi.
Tình huốngXuống tàu một lúc bạn mới nhận ra tay mình trống không?
A while after getting off you realise your hands are empty.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồ bỏ quên ở Nhật tìm lại được với tỉ lệ rất cao. Báo ngay ở cửa soát vé, họ hỏi màu và hình dáng rồi tra trong hệ thống toàn tuyến.N4 - 55
忘れ物センターはどこですか。
wasuremono sentaa wa doko desu ka
Phòng đồ thất lạc ở đâu ạ?
Tình huốngNhân viên báo đồ của bạn đã được chuyển tới nơi khác và bạn hỏi đường?
Staff say your item was moved elsewhere and you ask how to get there.
Người bản xứ dùng thế nàoMỗi tuyến gom đồ thất lạc về một ga lớn sau vài ngày. Nhớ mang giấy tờ tuỳ thân, vì họ đối chiếu tên trước khi trả.N4 - 56
エレベーターはどこですか。
erebeetaa wa doko desu ka
Thang máy ở đâu ạ?
Tình huốngBạn xách vali nặng và không muốn leo cầu thang bộ trong ga?
You have a heavy suitcase and would rather not take the stairs in the station.
Người bản xứ dùng thế nàoGa Nhật ga nào cũng có thang máy nhưng thường giấu ở đầu sân ga. Ứng dụng bản đồ có nút lọc lối đi không bậc thang, rất tiện khi mang đồ nặng.N5 - 57
ベビーカーでも大丈夫ですか。
bebiikaa demo daijoubu desu ka
Đẩy xe em bé vào có được không ạ?
Tình huốngBạn đưa con nhỏ đi cùng và không chắc chỗ đó có lối cho xe đẩy?
You have a small child with you and are unsure the place takes a pushchair.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~でも大丈夫ですか của đợt 21 — hỏi cái này có được chấp nhận không. Dùng cho hành lý, thú cưng, thẻ nước ngoài, mọi thứ.N4 - 58
終電に間に合いますか。
shuuden ni ma ni aimasu ka
Mình có kịp chuyến tàu cuối không ạ?
Tình huốngBữa tiệc đã khuya và bạn lo lỡ chuyến tàu cuối cùng trong ngày?
The party is running late and you worry about the last train.
Người bản xứ dùng thế nàoLỠ TÀU CUỐI Ở NHẬT LÀ CHUYỆN TỐN TIỀN: taxi đêm rất đắt, nên nhiều người ngủ lại quán net hoặc phòng xông hơi. Hỏi câu này trước là thói quen của dân đi làm.N4 - 59
歩いて帰ります。
aruite kaerimasu
Tôi đi bộ về ạ.
Tình huốngTàu đã hết và nhà bạn cũng không xa lắm?
The trains have stopped and your place is not far.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung phương tiện + て帰ります nói cách về nhà: 走って帰る chạy về · タクシーで帰る về bằng taxi. Nói ra để người kia yên tâm là bạn về được.N4 - 60
駐車場は何番ですか。
chuushajou wa nanban desu ka
Chỗ đỗ xe của tôi là số mấy ạ?
Tình huốngBạn thuê chỗ đỗ ô tô của toà nhà và cần biết đúng ô của mình?
You rent a parking space in the building and need to know which slot is yours.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỗ nhầm ô của người khác ở Nhật bị dán giấy cảnh cáo ngay. Ô nào cũng có số sơn dưới đất, đối chiếu với hợp đồng cho chắc.N4 - 61
駅から何分ですか。
eki kara nanpun desu ka
Từ ga tới đây mấy phút ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đi bộ từ ga về phòng mất bao lâu?
You want to know the walk from the station to the flat.
Người bản xứ dùng thế nàoTờ giới thiệu ghi 徒歩10分 và ở Nhật một phút được quy ước là 80 mét. Con số này tính theo đường thẳng nên thực tế thường lâu hơn vài phút.N5 - 62
まもなく電車が参ります。
mamonaku densha ga mairimasu
Tàu sắp vào ga ạ.
Tình huốngBạn đứng trên sân ga và loa vừa báo tàu đang tới, câu thông báo đó là gì?
You are on the platform and the announcement says a train is approaching.
Người bản xứ dùng thế nào参ります là thể KHIÊM NHƯỜNG của 来る. まもなく nghĩa là sắp, ngay bây giờ. Nghe được hai chữ này là biết phải đứng dậy.N3 - 63
白線の内側までお下がりください。
hakusen no uchigawa made osagari kudasai
Xin quý khách lùi vào trong vạch trắng ạ.
Tình huốngTàu sắp vào và loa nhắc khách đứng lùi khỏi mép sân ga, câu đó thế nào?
A train nears and the announcement tells passengers to step back from the edge.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KÍNH NGỮ QUAN TRỌNG NHẤT: お + gốc động từ + ください. Nhận ra khung này là đoán được ý dù không biết động từ ở giữa.N3 - 64
ドアが閉まります。ご注意ください。
doa ga shimarimasu. gochuui kudasai
Cửa sắp đóng, xin quý khách chú ý ạ.
Tình huốngBạn đang chạy về phía tàu thì nghe loa nhắc, câu nhắc đó là gì?
You run toward the train and hear the warning about the doors.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ご + danh từ Hán + ください. Nghe câu này thì DỪNG LẠI, đừng lao vào — cửa tàu Nhật đóng đúng giờ và kẹp rất mạnh.N4 - 65
次は東京、東京です。
tsugi wa toukyou, toukyou desu
Ga tiếp theo là Tokyo, Tokyo ạ.
Tình huốngLoa trong toa đọc tên ga sắp tới hai lần liền, câu đó nói thế nào?
The in-train announcement reads the next station name twice.
Người bản xứ dùng thế nàoTên ga LUÔN đọc hai lần, cố ý để hành khách kịp nghe. Bắt được cấu trúc 次は…です là đi tàu Nhật không cần nhìn bảng.N5 - 66
お忘れ物のないようお願いします。
owasuremono no nai you onegaishimasu
Xin quý khách đừng để quên đồ ạ.
Tình huốngTàu tới ga cuối và loa nhắc khách kiểm tra hành lý, câu đó là gì?
At the last stop the announcement reminds passengers to check their belongings.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 24 đã có câu báo quên ô trên tàu. Nghe được câu nhắc này thì đỡ phải nói câu kia — nó vang lên ở mọi ga cuối.N3 - 67
危ないですから、走らないでください。
abunai desu kara, hashiranaide kudasai
Nguy hiểm lắm, xin đừng chạy ạ.
Tình huốngNhân viên ga thấy khách chạy trên cầu thang và nhắc qua loa tay?
A station attendant sees people running on the stairs and calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~ないでください là đừng làm gì. Đây là một trong ít câu thông báo dùng thể thường — vì cần gấp, không kịp lịch sự.N4 - 68
優先席の近くでは携帯電話をお切りください。
yuusenseki no chikaku de wa keitai denwa o okiri kudasai
Gần ghế ưu tiên xin quý khách tắt điện thoại ạ.
Tình huốngLoa trong toa nhắc về quy định dùng điện thoại cạnh ghế ưu tiên, câu đó thế nào?
The in-train announcement covers phone use near the priority seats.
Người bản xứ dùng thế nào優先席 là ghế dành cho người già, người khuyết tật, phụ nữ mang thai. Trong tàu Nhật KHÔNG AI GỌI ĐIỆN, kể cả ngoài khu ghế ưu tiên.N3 - 69
本日はご利用ありがとうございます。
honjitsu wa goriyou arigatou gozaimasu
Cảm ơn quý khách đã sử dụng dịch vụ hôm nay ạ.
Tình huốngLoa mở đầu thông báo bằng một câu cảm ơn hành khách, câu đó là gì?
The announcement opens by thanking passengers.
Người bản xứ dùng thế nào本日 honjitsu là cách nói trang trọng của 今日. Trong thông báo, mọi từ đời thường đều có bản trang trọng: 今日→本日 · 明日→みょうにち.N3 - 70
足元にご注意ください。
ashimoto ni gochuui kudasai
Xin quý khách để ý dưới chân ạ.
Tình huốngCó khe hở giữa tàu và sân ga, loa nhắc khách bước cẩn thận?
There is a gap between train and platform and the announcement warns about it.
Người bản xứ dùng thế nào足元 là chỗ ngay dưới chân. Câu này còn nghe ở thang cuốn, cầu thang, và trong nhà hàng khi sàn trơn.N3 - 71
送り迎えをします。
okurimukae o shimasu
Tôi sẽ đưa đón cháu ạ.
Tình huốngNhà trường hỏi ai chịu trách nhiệm đón con bạn?
The school asks who will be responsible for picking up your child.
Người bản xứ dùng thế nào送り迎え gộp cả đưa đi lẫn đón về. Trường mẫu giáo đòi khai rõ ai được đón, và người lạ tới đón thì không giao trẻ.N4 - 72
七時に家を出ます。
shichiji ni ie o demasu
Bảy giờ tôi ra khỏi nhà.
Tình huốngAi đó hỏi buổi sáng bạn đi làm lúc mấy giờ?
Someone asks what time you leave for work in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ を với 出る là RỜI KHỎI một nơi: 家を出る · 会社を出る · 電車を降りる. Nhiều người quen dùng から nên hay nói nhầm.N5 - 73
電車に乗ります。
densha ni norimasu
Tôi lên tàu.
Tình huốngBạn kể lại cách mình đi tới chỗ làm mỗi sáng?
You describe how you get to work each morning.
Người bản xứ dùng thế nàoLÊN thì に, XUỐNG thì を: 電車に乗る nhưng 電車を降りる. Cặp trợ từ này đi với nhau, nhớ một lượt cho khỏi lẫn.N5
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.