Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 501

    这里可以进去吗?

    zhèlǐ kěyǐ jìnqù ma

    Chỗ này vào được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một lối đi không có biển báo gì. Bạn hỏi trước khi bước vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 可以…吗 (được phép — đợt 11). Hỏi một câu còn hơn bị bảo vệ mời ra.
    HSK 2
  2. 502

    有中文导游吗?

    yǒu Zhōngwén dǎoyóu ma

    Có hướng dẫn viên nói tiếng Trung không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn có người thuyết minh khi tham quan. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào导游 là hướng dẫn viên. Nhiều nơi có 讲解器 (máy thuyết minh) thuê theo lượt, rẻ hơn và không cần theo đoàn.
    HSK 3
  3. 503

    这个地方有什么好玩的?

    zhège dìfang yǒu shénme hǎowán de

    Chỗ này có gì hay không?

    Tình huống

    Bạn mới tới một thành phố lạ và hỏi người địa phương nên đi đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào好玩 là "vui, đáng chơi" — cùng khung 好+giác quan ở đợt 16. Người địa phương thường chỉ chỗ hay hơn hẳn sách hướng dẫn.
    HSK 3
  4. 504

    有什么特产?

    yǒu shénme tèchǎn

    Ở đây có đặc sản gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn mua quà mang về mà không biết vùng này nổi tiếng món gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào特产 là đặc sản địa phương. Mua 特产 làm quà là thói quen rất Trung Quốc — đi công tác về mà không có là bị nhắc.
    HSK 3
  5. 505

    这里是什么地方?

    zhèlǐ shì shénme dìfang

    Đây là chỗ nào vậy?

    Tình huống

    Bạn đứng trước một công trình cổ mà không biết nó là gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 这是什么地方 ở đợt hỏi đường (lúc bị lạc) — ở đây là hỏi vì tò mò, không phải vì mất phương hướng.
    HSK 2
  6. 506

    风景真美。

    fēngjǐng zhēn měi

    Cảnh đẹp thật.

    Tình huống

    Bạn đứng trước một khung cảnh đẹp cùng người bản xứ. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào风景 là phong cảnh. Cùng khung 真 với 今天真开心 ở đợt 16 — 真 nhấn cảm xúc mạnh hơn 很.
    HSK 3
  7. 507

    人太多了。

    rén tài duō le

    Đông người quá.

    Tình huống

    Điểm tham quan chật cứng và bạn muốn than một câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: dịp lễ ở Trung Quốc (国庆节 đầu tháng 10, 春节) thì mọi điểm du lịch đông kinh khủng. Tránh hai dịp đó nếu được.
    HSK 1
  8. 508

    可以帮我拍张照吗?

    kěyǐ bāng wǒ pāi zhāng zhào ma

    Chụp giúp tôi một tấm được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đi một mình và muốn có ảnh trước cảnh đẹp. Bạn nhờ người lạ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép khung 可以帮我…吗 (đợt 4) với 拍照. Lượng từ của ảnh là 张 — cùng lượng từ với vé, giấy.
    HSK 3
  9. 509

    我们一起拍张照吧。

    wǒmen yìqǐ pāi zhāng zhào ba

    Mình chụp chung một tấm nhé.

    Tình huống

    Bạn vừa quen một người và muốn lưu kỷ niệm. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 一起…吧 ở đợt 2 và 16. Chụp xong nhớ gửi ảnh qua WeChat — người Trung Quốc rất mong điều đó.
    HSK 3
  10. 510

    再拍一张。

    zài pāi yì zhāng

    Chụp thêm tấm nữa.

    Tình huống

    Tấm vừa rồi bị nhắm mắt và bạn muốn chụp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 再 (thêm lần nữa) với 再来一瓶 ở đợt 2 và 再说一遍 ở đợt 1.
    HSK 2
  11. 511

    这里不能拍照。

    zhèlǐ bù néng pāizhào

    Chỗ này không được chụp ảnh.

    Tình huống

    Bạn giơ máy lên trong bảo tàng và bảo vệ ngăn lại. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Nghe thấy thì cất máy ngay. Nhiều nơi cấm chụp mà chỉ dán biển tiếng Trung.
    HSK 2
  12. 512

    拍得真好看。

    pāi de zhēn hǎokàn

    Chụp đẹp thật đấy.

    Tình huống

    Người lạ vừa chụp giúp bạn và ra ảnh rất ưng. Bạn cảm ơn kèm khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 得 nối động từ với nhận xét (đợt 14, 16). Khen kèm cảm ơn thì người ta vui hơn hẳn chỉ nói 谢谢.
    HSK 3
  13. 513

    我跟朋友走散了。

    wǒ gēn péngyou zǒusàn le

    Tôi bị lạc mất bạn rồi.

    Tình huống

    Chỗ đông người và bạn không thấy người đi cùng đâu nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào走散 là đi lạc nhau. Khác 迷路 (đợt 4) — 迷路 là bản thân lạc đường, 走散 là mất nhau trong đám đông.
    HSK 3
  14. 514

    这附近有失物招领处吗?

    zhè fùjìn yǒu shīwù zhāolǐngchù ma

    Gần đây có chỗ nhận đồ thất lạc không ạ?

    Tình huống

    Bạn để quên túi ở đâu đó trong khu tham quan. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào失物招领处 là quầy đồ thất lạc — bốn chữ dài nhưng đọc chậm thì người ta hiểu. Cùng khung 附近有…吗 ở đợt 4.
    HSK 3
  15. 515

    能借用一下洗手间吗?

    néng jièyòng yíxià xǐshǒujiān ma

    Cho tôi mượn nhà vệ sinh được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đang trên đường và cần vào nhờ nhà vệ sinh của một quán. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn hẳn hỏi trống 洗手间在哪儿 khi bạn không phải khách của quán. 借用 là mượn dùng tạm.
    HSK 3
  16. 516

    我不是本地人。

    wǒ bú shì běndì rén

    Tôi không phải người ở đây.

    Tình huống

    Có người hỏi đường bạn mà bạn cũng là khách. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào本地人 là người bản địa. Nói câu này rồi 不好意思 là đủ lịch sự — người ta sẽ hỏi người khác.
    HSK 3
  17. 517

    天黑了,我们回去吧。

    tiān hēi le, wǒmen huíqù ba

    Trời tối rồi, mình về thôi.

    Tình huống

    Trời sập tối và bạn thấy nên kết thúc chuyến đi. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào天黑了 là "trời tối rồi" — cùng cấu trúc 了 báo trạng thái đổi với 下雨了 ở đợt 13.
    HSK 2
  18. 518

    这次旅行很愉快。

    zhè cì lǚxíng hěn yúkuài

    Chuyến đi lần này vui lắm.

    Tình huống

    Chuyến đi kết thúc và bạn muốn nói lời tổng kết với người đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào愉快 là vui vẻ, dễ chịu — trang trọng hơn 开心 một chút. 旅行愉快 cũng là câu chúc trước khi ai đó lên đường.
    HSK 3
  19. 519

    一、二、三。

    yī, èr, sān

    Một, hai, ba.

    Tình huống

    Bạn đếm trước khi cả nhóm cùng nâng máy chụp ảnh. Bạn đếm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa số đầu tiên phải thuộc. Người Trung Quốc chụp ảnh hô "一二三,茄子" — 茄子 (cà tím) thay cho "cheese".
    HSK 1
  20. 520

    我要两个。

    wǒ yào liǎng ge

    Tôi lấy hai cái.

    Tình huống

    Bạn mua đồ và cần đúng hai món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐẾM ĐỒ VẬT DÙNG 两 CHỨ KHÔNG DÙNG 二. Nói 二个 là sai. 二 chỉ dùng khi đọc số (十二) hoặc thứ tự (第二).
    HSK 1
  21. 521

    十块钱。

    shí kuài qián

    Mười tệ.

    Tình huống

    Người ta hỏi giá và bạn báo giá. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào块 là cách gọi khẩu ngữ của đồng tệ, viết chính thức là 元. Nghe ngoài chợ thì gần như chỉ nghe 块.
    HSK 1
  22. 522

    一共三十五块。

    yígòng sānshíwǔ kuài

    Tất cả ba mươi lăm tệ.

    Tình huống

    Bạn tính tiền cho khách và báo tổng. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐỌC SỐ CHỤC: 三十五 là "ba mươi lăm" — ghép thẳng 三 + 十 + 五, không cần chữ nối nào.
    HSK 2
  23. 523

    一百二十。

    yìbǎi èrshí

    Một trăm hai mươi.

    Tình huống

    Bạn đọc một con số hàng trăm. Bạn đọc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChú ý: hàng trăm dùng 二 chứ không dùng 两 (一百二十, không phải 一百两十). Nhưng 200 thì đọc 两百 — đây là ngoại lệ.
    HSK 2
  24. 524

    有零钱吗?

    yǒu língqián ma

    Có tiền lẻ không ạ?

    Tình huống

    Bạn đưa tờ tiền lớn và người bán cần tiền lẻ. Họ hỏi bạn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 零 là số không, 零钱 là tiền lẻ. Ở Trung Quốc nay ít gặp vì ai cũng quét mã trả tiền.
    HSK 2
  25. 525

    我住三零五号房。

    wǒ zhù sān líng wǔ hào fáng

    Tôi ở phòng 305.

    Tình huống

    Lễ tân hỏi số phòng của bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSỐ PHÒNG, SỐ ĐIỆN THOẠI ĐỌC TỪNG CHỮ SỐ: 305 là "三零五" chứ không phải "三百零五". Luật này áp cho mọi dãy số.
    HSK 2
  26. 526

    第一次来中国。

    dì yī cì lái Zhōngguó

    Lần đầu tôi tới Trung Quốc.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã sang đây mấy lần. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào第 đứng trước số là chỉ THỨ TỰ: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai). Không có 第 thì 一次 chỉ là "một lần".
    HSK 2
  27. 527

    三个人。

    sān ge rén

    Ba người.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi nhóm bạn mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào个 LÀ LƯỢNG TỪ VẠN NĂNG. Không nhớ lượng từ đúng thì cứ dùng 个 — sai nhẹ, nhưng ai cũng hiểu và không ai cười.
    HSK 1
  28. 528

    两本书。

    liǎng běn shū

    Hai quyển sách.

    Tình huống

    Bạn mượn sách ở thư viện và nói rõ số lượng. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào本 dùng cho sách, vở, từ điển — thứ đóng thành tập.
    HSK 1
  29. 529

    一杯水,谢谢。

    yì bēi shuǐ, xièxie

    Cho một cốc nước ạ.

    Tình huống

    Bạn khát và xin nước ở quán. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào杯 là cốc, ly. 一杯茶 (một chén trà), 一杯咖啡. Chai thì dùng 瓶 — 一瓶水.
    HSK 1
  30. 530

    给我一张纸。

    gěi wǒ yì zhāng zhǐ

    Cho tôi một tờ giấy.

    Tình huống

    Bạn cần giấy để ghi lại một địa chỉ. Bạn xin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào张 dùng cho VẬT MỎNG VÀ PHẲNG: giấy, vé, ảnh, bàn, giường, thẻ. Đã gặp ở 一张票 (đợt 4).
    HSK 2
  31. 531

    我有一只猫。

    wǒ yǒu yì zhī māo

    Tôi nuôi một con mèo.

    Tình huống

    Người ta hỏi nhà bạn có nuôi con gì không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào只 dùng cho phần lớn con vật nhỏ và cho vật đi thành đôi (一只手, một bàn tay). Chó, mèo, chim đều 只.
    HSK 2
  32. 532

    买两件衣服。

    mǎi liǎng jiàn yīfu

    Mua hai cái áo.

    Tình huống

    Bạn kể lại mình vừa mua gì. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào件 cho áo, đồ vật, sự việc: 一件衣服, 一件事 (một việc). Quần thì 条, giày thì 双.
    HSK 2
  33. 533

    一双鞋多少钱?

    yì shuāng xié duōshao qián

    Một đôi giày bao nhiêu tiền?

    Tình huống

    Bạn hỏi giá giày ở cửa hàng. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào双 là "đôi", dùng cho thứ đi thành cặp: 一双鞋, 一双筷子 (một đôi đũa), 一双手.
    HSK 2
  34. 534

    一条裤子。

    yì tiáo kùzi

    Một cái quần.

    Tình huống

    Bạn nói rõ món quần áo mình muốn mua. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào条 cho VẬT DÀI VÀ MỀM: quần, đường, sông, cá, khăn. Đã gặp ở 这条路很窄.
    HSK 2
  35. 535

    太多了。

    tài duō le

    Nhiều quá.

    Tình huống

    Người ta gắp cho bạn đầy bát mà bạn ăn không hết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 多 (nhiều) ↔ 少 (ít). Vẫn là khung 太…了 đã dùng nhiều lần.
    HSK 1
  36. 536

    少一点。

    shǎo yìdiǎn

    Ít thôi.

    Tình huống

    Người ta rót nước cho bạn và bạn muốn ít hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChú ý 少 ở đây đọc shǎo (thanh 3, nghĩa "ít"); đọc shào (thanh 4) thì nghĩa là "trẻ" — 少年.
    HSK 1
  37. 537

    够了,谢谢。

    gòu le, xièxie

    Đủ rồi ạ, cảm ơn.

    Tình huống

    Người ta còn định gắp thêm và bạn muốn dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào够 là đủ. Thêm 谢谢 vào thì lời từ chối nghe ấm hẳn — bỏ đi thì cụt.
    HSK 2
  38. 538

    还要吗?

    hái yào ma

    Còn lấy thêm không?

    Tình huống

    Bạn rót nước cho khách và muốn hỏi họ có cần thêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào还 là "còn, thêm nữa". Ba chữ này nghe rất nhiều ở quán ăn.
    HSK 2
  39. 539

    一点点。

    yìdiǎndiǎn

    Một chút xíu thôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có biết tiếng Trung không và bạn muốn nói mình biết rất ít. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp 点 làm lượng nhỏ đi nữa — 一点 là "một chút", 一点点 là "chút xíu". Câu đáp khiêm tốn rất hay dùng.
    HSK 1
  40. 540

    都是我的。

    dōu shì wǒ de

    Tất cả là của tôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy túi đồ này của ai. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào都 là "đều, tất cả" — đặt TRƯỚC động từ chứ không trước danh từ. Nói 都我的 là sai.
    HSK 1
  41. 541

    我们都去。

    wǒmen dōu qù

    Bọn tôi đều đi cả.

    Tình huống

    Người ta hỏi ai trong nhóm sẽ tham gia. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là 都 đứng trước động từ. Cùng luật với 每天都去 ở đợt 12.
    HSK 1
  42. 542

    我的手机呢?

    wǒ de shǒujī ne

    Điện thoại của tôi đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn sờ túi và không thấy điện thoại đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NGẮN NHẤT ĐỂ HỎI "ĐÂU RỒI": danh từ + 呢. Không cần động từ nào. 我的钥匙呢, 老师呢, 你的书呢.
    HSK 1
  43. 543

    你看见我的钥匙了吗?

    nǐ kànjiàn wǒ de yàoshi le ma

    Bạn có thấy chìa khoá của tôi không?

    Tình huống

    Bạn tìm mãi không thấy chìa khoá và hỏi người trong nhà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào看见 là "nhìn thấy" — có kết quả, khác 看 (nhìn). Cùng cấu trúc kết quả với 听见, 找到.
    HSK 2
  44. 544

    我找不到。

    wǒ zhǎo bu dào

    Tôi tìm không ra.

    Tình huống

    Bạn lục khắp nơi mà vẫn không thấy món đồ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 找到 (tìm thấy) ↔ 找不到 (tìm không ra). Cấu trúc 得/不 chèn giữa — đã gặp ở 听得见 (đợt 6).
    HSK 2
  45. 545

    找到了!

    zhǎo dào le

    Thấy rồi!

    Tình huống

    Bạn vừa tìm ra món đồ đang tìm. Bạn reo lên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, dùng cả đời. Chữ 了 báo việc vừa xảy ra.
    HSK 2
  46. 546

    在你的包里。

    zài nǐ de bāo lǐ

    Trong túi bạn đấy.

    Tình huống

    Người ta tìm đồ và bạn nhìn thấy nó nằm trong túi họ. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỖ NGƯỜI VIỆT HAY NÓI NGƯỢC: 里 (trong) đứng SAU danh từ. 包里 là "trong túi", nói 里包 là sai.
    HSK 1
  47. 547

    在桌子上。

    zài zhuōzi shàng

    Ở trên bàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn để quyển sách ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật: 上 (trên) đứng SAU. 桌子上, 床上, 书上. Tiếng Việt ngược lại hoàn toàn.
    HSK 1
  48. 548

    在门后面。

    zài mén hòumiàn

    Ở phía sau cửa.

    Tình huống

    Bạn chỉ cho người ta chỗ để chổi. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSÁU TỪ VỊ TRÍ PHẢI THUỘC: 上面 (trên) · 下面 (dưới) · 前面 (trước) · 后面 (sau) · 里面 (trong) · 外面 (ngoài).
    HSK 1
  49. 549

    就在这儿。

    jiù zài zhèr

    Ngay ở đây này.

    Tình huống

    Người ta tìm mãi mà món đồ nằm ngay trước mặt. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 就 nhấn "ngay, chính". Bỏ nó đi thì 在这儿 chỉ là "ở đây", mất cái ý "ngay trước mắt".
    HSK 1
  50. 550

    帮我拿一下杯子。

    bāng wǒ ná yíxià bēizi

    Lấy giúp tôi cái cốc.

    Tình huống

    Tay bạn bận và cần người kia lấy hộ một món. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 帮我…一下 ở đợt 13. Thay danh từ vào cuối là ra hàng chục câu.
    HSK 2
  51. 551

    给我看看。

    gěi wǒ kànkan

    Cho tôi xem với.

    Tình huống

    Người ta cầm một món đồ hay và bạn muốn xem thử. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp 看看 làm lời xin nhẹ đi — đã gặp ở 随便看看 (đợt 3).
    HSK 1
  52. 552

    放在这里吧。

    fàng zài zhèlǐ ba

    Để ở đây đi.

    Tình huống

    Người ta xách đồ vào và hỏi để đâu. Bạn chỉ chỗ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào放 là đặt, để. 放在 + nơi chốn — cấu trúc cố định, chữ 在 không bỏ được.
    HSK 2
  53. 553

    别动我的东西。

    bié dòng wǒ de dōngxi

    Đừng động vào đồ của tôi.

    Tình huống

    Có người lục đồ của bạn. Bạn ngăn lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 với 别担心, 别客气. CẨN THẬN GIỌNG: nói nặng là gây sự, nói nhẹ chỉ là nhắc.
    HSK 2
  54. 554

    这是你的吗?

    zhè shì nǐ de ma

    Cái này của bạn à?

    Tình huống

    Bạn nhặt được món đồ ai đó bỏ quên trên ghế. Bạn hỏi người ngồi cạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào的 cuối câu thay cho cả cụm "cái của bạn" — không cần lặp lại danh từ.
    HSK 1
  55. 555

    开一下灯。

    kāi yíxià dēng

    Bật đèn lên chút.

    Tình huống

    Trời tối mà phòng chưa ai bật đèn. Bạn nhờ người gần công tắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP 开 ↔ 关 DÙNG CHO MỌI THIẾT BỊ: 开灯/关灯, 开门/关门, 开电视/关电视, 开空调/关空调.
    HSK 1
  56. 556

    空调坏了。

    kōngtiáo huài le

    Điều hoà hỏng rồi.

    Tình huống

    Điều hoà trong phòng không chạy. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung báo hỏng đã gặp nhiều lần. Đây là bản ngắn nhất — chỉ ba chữ mà đủ ý.
    HSK 2
  57. 557

    有笔吗?

    yǒu bǐ ma

    Có bút không?

    Tình huống

    Bạn cần ghi lại một số điện thoại mà không có gì để viết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào笔 là bút nói chung. Khung 有…吗 đã dùng từ đợt 2 — đây là chỗ dùng lại cho đồ vật.
    HSK 1
  58. 558

    这个是做什么用的?

    zhège shì zuò shénme yòng de

    Cái này dùng để làm gì?

    Tình huống

    Bạn cầm một món đồ lạ, biết tên rồi nhưng chưa hiểu nó để làm gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 这是什么 (hỏi TÊN, đợt 10) — câu này hỏi CÔNG DỤNG. Biết tên mà không biết dùng thì vẫn chưa hiểu vật đó.
    HSK 2
  59. 559

    这个东西很有用。

    zhège dōngxi hěn yǒuyòng

    Cái này hữu ích lắm.

    Tình huống

    Người ta cho bạn xem một món đồ tiện lợi. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào有用 là "có ích". Cùng khung: 有意思 (thú vị), 有名 (nổi tiếng), 有钱 (giàu).
    HSK 2
  60. 560

    这个怎么开?

    zhège zěnme kāi

    Cái này mở thế nào?

    Tình huống

    Bạn cầm một hộp hoặc thiết bị mà không biết mở ra sao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么 + động từ ở đợt 10 — một khung hỏi cách làm dùng cho mọi việc.
    HSK 2
  61. 561

    我的房间很小。

    wǒ de fángjiān hěn xiǎo

    Phòng tôi nhỏ lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi chỗ ở của bạn thế nào. Bạn tả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại luật đợt 13: KHÔNG có 是 trước tính từ. Nói 房间是小 là sai.
    HSK 1
  62. 562

    房间里有什么?

    fángjiān lǐ yǒu shénme

    Trong phòng có gì?

    Tình huống

    Bạn hỏi về đồ đạc trong một căn phòng chưa xem. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 里 (vị trí, đứng sau) với khung 有什么. Hai thứ đã học riêng, ở đây ghép lại.
    HSK 1
  63. 563

    桌子上有一本书。

    zhuōzi shàng yǒu yì běn shū

    Trên bàn có một quyển sách.

    Tình huống

    Bạn tả cho người ta biết trên bàn đang có gì. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA THỨ CỦA ĐỢT NÀY: vị trí đứng sau danh từ + 有 + lượng từ. Thuộc câu này là thuộc cả ba luật.
    HSK 1
  64. 564

    对。

    duì

    Đúng rồi.

    Tình huống

    Người ta đoán đúng ý bạn và bạn xác nhận. Bạn đáp gọn nhất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ. 对 là "đúng", phủ định là 不对. Đây là câu xác nhận ngắn nhất tiếng Trung.
    HSK 1
  65. 565

    是的。

    shì de

    Vâng, đúng vậy.

    Tình huống

    Người ta hỏi một câu có chữ 是 và bạn xác nhận. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ DÙNG khi câu hỏi có chữ 是 (你是学生吗 → 是的). Hỏi 你去吗 mà đáp 是的 là không khớp — phải đáp 去.
    HSK 1
  66. 566

    好。

    hǎo

    Ừ, được.

    Tình huống

    Người ta đề nghị một việc và bạn nhận lời. Bạn đáp một chữ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ, dùng khắp nơi kể cả tin nhắn công việc. Bản dài hơn là 好的 (đợt 1).
    HSK 1
  67. 567

    行。

    xíng

    Ừ, ổn thôi.

    Tình huống

    Bạn bè rủ đi ăn và bạn đồng ý một cách thoải mái. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào行 thân mật hơn 好 một chút, rất khẩu ngữ. Phủ định 不行 (đợt 18) thì lại khá dứt khoát.
    HSK 2
  68. 568

    当然。

    dāngrán

    Tất nhiên rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi một việc mà câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý nhiệt tình. Bản dài là 当然可以 (đợt 1) — hai chữ này đủ dùng trong hội thoại nhanh.
    HSK 2
  69. 569

    知道了。

    zhīdào le

    Biết rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta dặn bạn một việc và bạn xác nhận đã nghe. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: nói nhẹ là tiếp thu, nói cụt lủn thì thành "biết rồi, nói mãi" — y hệt tiếng Việt.
    HSK 1
  70. 570

    没错。

    méi cuò

    Chuẩn.

    Tình huống

    Người ta nói đúng hoàn toàn và bạn muốn nhấn mạnh. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "không sai". Mạnh hơn 对 một bậc — dùng khi muốn khẳng định chắc nịch.
    HSK 2
  71. 571

    不用了。

    búyòng le

    Thôi khỏi ạ.

    Tình huống

    Người ta ngỏ ý giúp mà bạn không cần. Bạn từ chối lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TỪ CHỐI LỊCH SỰ NHẤT. Nhẹ hơn 不要 rất nhiều — 不要 nghe như gạt đi.
    HSK 2
  72. 572

    不了,谢谢。

    bù le, xièxie

    Thôi ạ, cảm ơn.

    Tình huống

    Nhân viên mời bạn mua thêm mà bạn không muốn. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 谢谢 vào là lời từ chối trọn vẹn. Thiếu nó thì cụt và dễ mất lòng.
    HSK 2
  73. 573

    没有。

    méiyǒu

    Không có.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có mang theo thứ gì đó không mà bạn không có. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT PHỦ ĐỊNH: 有 chỉ phủ định bằng 没, KHÔNG BAO GIỜ bằng 不. Nói 不有 là sai hoàn toàn — đây là ngoại lệ duy nhất.
    HSK 1
  74. 574

    还没。

    hái méi

    Chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã làm xong việc gì đó chưa mà bạn chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT VỚI 没有: 没有 là "không có/chưa từng", 还没 là "chưa, nhưng sẽ". Chữ 还 giữ cửa mở.
    HSK 2
  75. 575

    不知道。

    bù zhīdào

    Không biết.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều bạn không biết. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ 我不知道 ở đợt 1. Trong hội thoại nhanh thì bỏ 我 đi là bình thường.
    HSK 1
  76. 576

    不是。

    bú shì

    Không phải.

    Tình huống

    Người ta đoán sai về bạn và bạn đính chính. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng để phủ định câu có 是. Đáp xong nên nói luôn cái đúng, nếu không thì bỏ lửng.
    HSK 1
  77. 577

    嗯。

    ǹg

    Ừ.

    Tình huống

    Người ta đang kể chuyện và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT TRONG HỘI THOẠI TRUNG QUỐC. Không có nghĩa cụ thể — nó chỉ báo "tôi vẫn đang nghe".
    HSK 1
  78. 578

    等一下。

    děng yíxià

    Chờ chút.

    Tình huống

    Bạn cần một khoảnh khắc trước khi trả lời hoặc làm tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ dùng cả đời. Cùng khung 一下 với 打扰一下 (đợt 1) — 一下 làm mọi việc nhẹ đi.
    HSK 1
  79. 579

    我想想。

    wǒ xiǎngxiang

    Để tôi nghĩ đã.

    Tình huống

    Người ta hỏi một câu mà bạn cần thời gian cân nhắc. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp làm hành động nhẹ đi — "nghĩ một chút" chứ không phải "suy nghĩ nghiêm túc".
    HSK 2
  80. 580

    怎么说呢…

    zěnme shuō ne…

    Nói thế nào nhỉ…

    Tình huống

    Bạn biết ý mình muốn nói nhưng chưa tìm được chữ. Bạn câu giờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÂU GIỜ QUAN TRỌNG NHẤT VỚI NGƯỜI HỌC. Nó cho bạn ba giây tìm chữ mà không để im lặng rơi xuống.
    HSK 2
  81. 581

    就是说…

    jiùshì shuō…

    Ý là…

    Tình huống

    Bạn vừa nói một câu chưa rõ và muốn nói lại cho dễ hiểu. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng để diễn đạt lại. Vừa câu giờ vừa báo cho người nghe biết bạn sắp nói lại theo cách khác.
    HSK 2
  82. 582

    也就是说…

    yě jiùshì shuō…

    Tức là…

    Tình huống

    Bạn tóm tắt lại ý người kia để kiểm tra mình hiểu đúng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH KIỂM TRA HIỂU ĐÚNG TỐT NHẤT: nói lại ý họ bằng lời mình. Sai thì họ sửa ngay, đỡ hiểu lầm về sau.
    HSK 2
  83. 583

    真的?

    zhēn de

    Thật sao?

    Tình huống

    Bạn nghe một tin bất ngờ. Bạn phản ứng gọn nhất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 真的吗 (đợt 1). Bỏ 吗 đi thì nghe tự nhiên hơn trong hội thoại nhanh.
    HSK 1
  84. 584

    不清楚。

    bù qīngchu

    Không rõ nữa.

    Tình huống

    Người ta hỏi lý do một chuyện mà bạn cũng không nắm được. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 不知道 vì nó ngụ ý "tôi có biết chút ít nhưng không chắc" chứ không phải mù tịt hoàn toàn.
    HSK 2
  85. 585

    那怎么办?

    nà zěnme bàn

    Vậy giờ làm sao?

    Tình huống

    Người ta báo một tin xấu và bạn hỏi hướng giải quyết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 那 (vậy thì) nối câu này với chuyện vừa nghe. Bản không có 那 đã học ở đợt 10.
    HSK 2
  86. 586

    没事。

    méi shì

    Không sao.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi hoặc lo lắng về một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn 没关系 (đợt 1) và thân hơn. Cũng dùng để trả lời khi ai đó hỏi bạn có sao không.
    HSK 2
  87. 587

    算了。

    suàn le

    Thôi bỏ đi.

    Tình huống

    Chuyện không đáng để tiếp tục và bạn muốn dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ khép lại mọi chuyện. Đã gặp ở 算了,不买了 (đợt 3) — ở đây là bản dùng riêng.
    HSK 2
  88. 588

    看情况。

    kàn qíngkuàng

    Còn tuỳ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có làm được không mà bạn chưa chắc. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 看情况吧 (đợt 9). Giữ chỗ mà không hứa gì.
    HSK 2
  89. 589

    差不多。

    chàbuduō

    Cũng gần vậy.

    Tình huống

    Người ta đoán gần đúng và bạn xác nhận đại khái. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ RẤT TRUNG QUỐC. Nghĩa đen "chênh không nhiều". Dùng cho mọi thứ xấp xỉ — cả thời gian, số lượng lẫn ý kiến.
    HSK 2
  90. 590

    慢慢来。

    mànman lái

    Từ từ thôi.

    Tình huống

    Người kia luống cuống và bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ trấn an. Cùng cấu trúc lặp với 慢慢吃 (đợt 2) — chữ đầu thanh 4, chữ sau nhẹ.
    HSK 2
  91. 591

    我要一碗面。

    wǒ yào yì wǎn miàn

    Cho tôi một bát mì.

    Tình huống

    Bạn vào quán mì và gọi món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào面 là mì. Lượng từ của mì, cơm, canh đều là 碗 (bát) — đã học ở đợt 20.
    HSK 1
  92. 592

    一份炒饭。

    yí fèn chǎofàn

    Một suất cơm rang.

    Tình huống

    Bạn gọi món cơm ở quán bình dân. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào份 là "suất, phần" — lượng từ của món ăn tính theo đĩa. 炒 là xào, rang; 炒饭 là cơm rang, 炒菜 là món xào.
    HSK 2
  93. 593

    有饺子吗?

    yǒu jiǎozi ma

    Có sủi cảo không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ăn sủi cảo và hỏi quán có bán không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào饺子 là món quốc dân miền Bắc Trung Quốc, ăn nhiều nhất dịp Tết. 包子 (bánh bao) thì to hơn và có vỏ dày.
    HSK 2
  94. 594

    两个包子。

    liǎng ge bāozi

    Hai cái bánh bao.

    Tình huống

    Bạn mua đồ ăn sáng ở quầy vỉa hè. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBữa sáng Trung Quốc điển hình: 包子 + 豆浆 (sữa đậu nành). Rẻ, nhanh, có ở mọi góc phố.
    HSK 2
  95. 595

    我不吃肉。

    wǒ bù chī ròu

    Tôi không ăn thịt.

    Tình huống

    Bạn cần báo trước khi người ta gọi món cho cả bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA LOẠI THỊT HAY GẶP: 猪肉 (lợn), 牛肉 (bò), 鸡肉 (gà). Nói rõ loại nào thì quán dễ chiều hơn là kiêng chung.
    HSK 1
  96. 596

    这个是什么肉?

    zhège shì shénme ròu

    Đây là thịt gì ạ?

    Tình huống

    Món lên bàn mà bạn không nhận ra là thịt gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ăn, nhất là nếu bạn kiêng loại nào. Quán Trung Quốc dùng nhiều bộ phận mà người Việt ít gặp.
    HSK 2
  97. 597

    来个青菜。

    lái ge qīngcài

    Cho một đĩa rau.

    Tình huống

    Cả bàn toàn món thịt và bạn muốn thêm rau. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRONG QUÁN NGƯỜI TA NÓI 来个… chứ ít nói 我要…. 来 ở đây là "mang ra" — gọn, tự nhiên, nghe khắp nơi.
    HSK 2
  98. 598

    有汤吗?

    yǒu tāng ma

    Có canh không ạ?

    Tình huống

    Bữa cơm thiếu món nước và bạn muốn thêm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào汤 là canh. Ở Trung Quốc canh thường uống CUỐI bữa, khác Việt Nam ăn kèm suốt bữa.
    HSK 2
  99. 599

    一杯茶。

    yì bēi chá

    Một chén trà.

    Tình huống

    Chủ nhà hỏi bạn uống gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrà là thức uống mặc định khi tới nhà người Trung Quốc. Nhận một chén là phép lịch sự, kể cả khi không khát.
    HSK 1
  100. 600

    大杯还是小杯?

    dà bēi háishi xiǎo bēi

    Cỡ lớn hay cỡ nhỏ ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi cà phê xong và nhân viên hỏi lại bạn câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Ở quán Trung Quốc thường ba cỡ: 小杯 · 中杯 · 大杯. Đáp bằng cách lặp lại vế mình chọn.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.