
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 601
来一瓶啤酒。
lái yì píng píjiǔ
Cho một chai bia.
Tình huốngBạn ngồi quán với bạn bè và gọi bia. Bạn nói thế nào?
You are out with friends and order a beer.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 来 (mang tới) với 再来一瓶 ở đợt 2. 瓶 là chai — dùng cho bia, nước, rượu.HSK 2 - 602
有热水吗?
yǒu rèshuǐ ma
Có nước nóng không ạ?
Tình huốngBạn muốn nước ấm chứ không phải nước đá. Bạn hỏi gì?
You want warm water rather than iced.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN RẤT TRUNG QUỐC: người ta uống 热水 (nước nóng) quanh năm, kể cả mùa hè, vì cho là tốt cho dạ dày.HSK 2 - 603
我不喝酒。
wǒ bù hē jiǔ
Tôi không uống rượu.
Tình huốngBàn tiệc rót rượu cho bạn và bạn muốn từ chối ngay từ đầu. Bạn nói gì?
The table pours you a drink and you want to decline from the start.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY từ đầu bữa, đừng chờ tới lượt mời thứ ba. Bản mạnh hơn là 我不能喝酒 (đợt 2) — có lý do thì không ai ép.HSK 1 - 604
来杯水。
lái bēi shuǐ
Cho cốc nước.
Tình huốngBạn khát và xin nước lọc ở quán. Bạn nói thế nào?
You are thirsty and ask for plain water at a restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoGỌI ĐỒ THÌ ĐỪNG DÙNG 给我 — nghe cộc như ra lệnh. 来 mới là chữ người ta dùng, và 一 thường nuốt luôn: 来杯水, 来碗面.HSK 1 - 605
很好吃。
hěn hǎochī
Ngon lắm.
Tình huốngBạn ăn một miếng và thấy hợp miệng. Bạn khen thế nào?
You take a bite and it is delicious.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 好 + GIÁC QUAN đã học ở đợt 16: 好吃 (ngon), 好喝 (ngon — cho đồ uống), 好看, 好听.HSK 1 - 606
这个很好喝。
zhège hěn hǎohē
Cái này uống ngon.
Tình huốngBạn thử một loại đồ uống mới và thấy hợp. Bạn nhận xét thế nào?
You try a new drink and like it.
Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI TÁCH ĐÔI: 好吃 chỉ cho ĐỒ ĂN, 好喝 chỉ cho ĐỒ UỐNG. Nói 茶很好吃 là sai — lỗi người Việt hay mắc.HSK 1 - 607
有点甜。
yǒudiǎn tián
Hơi ngọt.
Tình huốngMón ăn ngọt quá khẩu vị của bạn và bạn muốn nói nhẹ. Bạn nói gì?
The dish is sweeter than you like and you want to mention it gently.
Người bản xứ dùng thế nàoNĂM VỊ: 甜 (ngọt) · 咸 (mặn) · 酸 (chua) · 苦 (đắng) · 辣 (cay). 有点 + tính từ mang ý CHÊ nhẹ.HSK 2 - 608
太辣了,我吃不了。
tài là le, wǒ chī bu liǎo
Cay quá, tôi ăn không nổi.
Tình huốngMón cay vượt sức chịu của bạn. Bạn nói thế nào?
The dish is beyond your tolerance for heat.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不了 (đọc bu liǎo) là "không nổi, không kham được" — đã gặp ở 受不了.HSK 2 - 609
菜凉了。
cài liáng le
Món nguội mất rồi.
Tình huốngĐồ ăn để lâu quá và đã nguội. Bạn báo nhân viên thế nào?
The food has been sitting too long and gone cold.
Người bản xứ dùng thế nào凉 là nguội, mát. Khác 冷 (lạnh) — 凉 dùng cho đồ ăn hết nóng, 冷 dùng cho thời tiết.HSK 2 - 610
请帮我热一下。
qǐng bāng wǒ rè yíxià
Nhờ hâm nóng giúp tôi.
Tình huốngMón đã nguội và bạn muốn nhờ hâm lại. Bạn nói gì?
The food is cold and you want it reheated.
Người bản xứ dùng thế nào热 vừa là tính từ (nóng) vừa là động từ (hâm nóng). Cùng khung 帮我…一下 đã dùng nhiều lần.HSK 2 - 611
我饿了。
wǒ è le
Tôi đói rồi.
Tình huốngĐã quá bữa và bụng bạn réo. Bạn nói gì?
You have missed a mealtime and your stomach is complaining.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 了 báo trạng thái vừa đổi: từ chưa đói sang đói. Cùng khung: 我累了, 我渴了, 我饱了.HSK 1 - 612
我渴了。
wǒ kě le
Tôi khát rồi.
Tình huốngBạn đi bộ lâu và cần nước. Bạn nói gì?
You have been walking a long time and need a drink.
Người bản xứ dùng thế nào渴 (khát) và 喝 (uống) viết gần giống nhau và đọc gần giống nhau — kě và hē. Đây là cặp chữ dễ nhầm nhất.HSK 2 - 613
我们去吃饭吧。
wǒmen qù chīfàn ba
Mình đi ăn thôi.
Tình huốngTới bữa và bạn rủ người bên cạnh. Bạn rủ thế nào?
It is mealtime and you invite whoever is with you.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 biến lời sai bảo thành lời rủ. Cùng khung với 一起吃饭吧 ở đợt 2.HSK 1 - 614
你吃了吗?
nǐ chī le ma
Bạn ăn chưa?
Tình huốngBạn nhắn tin cho người thân vào giờ cơm. Bạn hỏi thăm thế nào?
You message family around mealtime.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là câu hỏi thật vừa là câu quan tâm — giống hệt "ăn cơm chưa" của người Việt. Bản chào hỏi 吃了吗 ở đợt 1.HSK 1 - 615
还没吃。
hái méi chī
Chưa ăn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn chưa mà bạn chưa. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask if you have eaten and you have not.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật 还没 ở đợt 22. Đáp xong người ta thường rủ đi ăn luôn — đó là cách câu chuyện tiếp diễn.HSK 2 - 616
你能吃辣吗?
nǐ néng chī là ma
Bạn ăn cay được không?
Tình huốngBạn định rủ đi ăn lẩu Tứ Xuyên và phải hỏi trước. Bạn hỏi gì?
You are about to suggest Sichuan hotpot and must check first.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI NGHE NHIỀU NHẤT TRƯỚC MỖI BỮA Ở TRUNG QUỐC. Dùng 能 (đủ sức chịu) chứ không dùng 会 — ăn cay là chuyện sức chịu, không phải kỹ năng học được.HSK 2 - 617
困死了。
kùn sǐ le
Buồn ngủ chết đi được.
Tình huốngBạn thức khuya hôm qua và giờ mắt díu lại. Bạn than thế nào?
You were up late and now your eyes are closing.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG THAN MẠNH NHẤT TRONG KHẨU NGỮ: tính từ + 死了 = "…chết đi được". 累死了, 饿死了, 热死了. Nghe suốt ngày, không hề nặng nề.HSK 2 - 618
我昨晚没睡好。
wǒ zuówǎn méi shuì hǎo
Tối qua tôi ngủ không ngon.
Tình huốngNgười ta hỏi sao trông bạn phờ phạc. Bạn giải thích thế nào?
Someone asks why you look worn out.
Người bản xứ dùng thế nào没…好 là "làm mà không đạt kết quả tốt". 没吃好, 没休息好. Khác 没睡 (không ngủ chút nào).HSK 2 - 619
我想睡觉。
wǒ xiǎng shuìjiào
Tôi muốn đi ngủ.
Tình huốngĐã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?
It is late and you want to end the conversation.
Người bản xứ dùng thế nào睡觉 là từ ghép động-tân, không tách được. Nói 睡一觉 thì được, 睡觉一次 thì sai.HSK 1 - 620
你脸色不太好。
nǐ liǎnsè bú tài hǎo
Sắc mặt bạn không ổn lắm.
Tình huốngBạn thấy đồng nghiệp trông xanh xao. Bạn hỏi thăm bằng câu gì?
A colleague looks pale and you want to say something.
Người bản xứ dùng thế nào脸色 là sắc mặt. Người Trung Quốc rất hay nhận xét sắc mặt nhau — đó là cách quan tâm, không phải soi mói.HSK 2 - 621
你早点休息吧。
nǐ zǎodiǎn xiūxi ba
Bạn nghỉ sớm đi.
Tình huốngNgười kia trông kiệt sức và bạn muốn khuyên. Bạn nói gì?
They look exhausted and you want to advise them.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 làm lời khuyên nghe quan tâm chứ không ra lệnh. Câu kết thúc tin nhắn buổi tối rất hay dùng.HSK 2 - 622
热死了。
rè sǐ le
Nóng chết đi được.
Tình huốngTrời oi và bạn vừa đi bộ về, mồ hôi đầm đìa. Bạn than thế nào?
It is sweltering and you have just walked home dripping.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___死了. Bản trung tính hơn là 今天很热 (đợt 13) — bản này mới là thứ người ta thốt ra thật.HSK 1 - 623
我有点冷。
wǒ yǒudiǎn lěng
Tôi thấy hơi lạnh.
Tình huốngĐiều hoà trong phòng để quá thấp. Bạn nói khéo thế nào?
The air conditioning is set too low.
Người bản xứ dùng thế nào有点 + tính từ mang ý hơi khó chịu — nói thế thì người ta tự đứng dậy chỉnh điều hoà, không cần bạn yêu cầu.HSK 1 - 624
我头有点疼。
wǒ tóu yǒudiǎn téng
Tôi hơi đau đầu.
Tình huốngBạn thấy nhức đầu nhẹ, chưa tới mức phải đi khám. Bạn nói gì?
You have a mild headache, nothing worth seeing a doctor about.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn 我头疼 (đợt 07). Thêm 有点 thì người nghe biết là bạn không cần giúp, chỉ đang nói ra.HSK 2 - 625
腿好酸。
tuǐ hǎo suān
Chân mỏi quá.
Tình huốngBạn đi bộ cả ngày và giờ chân rã rời. Bạn than thế nào?
You have walked all day and your legs are aching.
Người bản xứ dùng thế nào好 ở đây KHÔNG phải "tốt" mà là "rất" trong khẩu ngữ — 好累, 好冷, 好贵. Nghe thân mật hơn 很 nhiều.HSK 2 - 626
我肚子疼。
wǒ dùzi téng
Tôi đau bụng.
Tình huốngBạn ăn phải đồ lạ và bụng khó chịu. Bạn nói gì?
Something you ate has upset your stomach.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 我___疼 ở đợt 07. 肚子 là bụng — chữ này còn dùng cho "đói": 肚子饿了.HSK 2 - 627
感冒了。
gǎnmào le
Bị cảm rồi.
Tình huốngBạn sổ mũi hắt hơi từ sáng. Bạn báo với đồng nghiệp thế nào?
You have been sneezing and sniffling since morning.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ 我 đi là bình thường trong khẩu ngữ khi ai cũng biết đang nói về ai.HSK 2 - 628
多喝热水。
duō hē rèshuǐ
Uống nhiều nước nóng vào.
Tình huốngNgười ta báo mình bị ốm và bạn muốn dặn dò. Bạn nói gì?
Someone tells you they are ill and you want to say something caring.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VĂN HOÁ: đây là lời khuyên mặc định của người Trung Quốc cho mọi thứ bệnh. Nổi tiếng tới mức thành trò đùa trên mạng — nhưng vẫn nói suốt.HSK 2 - 629
注意身体。
zhùyì shēntǐ
Giữ gìn sức khoẻ nhé.
Tình huốngBạn kết thúc tin nhắn với người đang ốm. Bạn dặn câu cuối thế nào?
You are ending a message to someone who is unwell.
Người bản xứ dùng thế nào注意 là chú ý, để tâm. Bốn chữ này là câu kết tin nhắn chuẩn khi ai đó ốm hoặc sắp đi xa.HSK 2 - 630
好舒服啊。
hǎo shūfu a
Dễ chịu ghê.
Tình huốngBạn ngồi xuống sau một ngày dài, hoặc bước vào phòng có điều hoà. Bạn thốt lên gì?
You sit down after a long day, or step into an air-conditioned room.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 啊 cuối câu làm lời cảm thán nghe tự nhiên hẳn. Bỏ nó đi thì 好舒服 nghe cụt như đang mô tả.HSK 2 - 631
我快撑不住了。
wǒ kuài chēng bu zhù le
Tôi sắp không trụ nổi nữa.
Tình huốngBạn làm việc liên tục và sắp gục. Bạn nói thế nào?
You have been going non-stop and are close to collapsing.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 快…了 (sắp — đợt 12) với 不住 (không giữ nổi — đợt 14). Hai mảnh đã học, ở đây ghép lại.HSK 2 - 632
我需要休息一下。
wǒ xūyào xiūxi yíxià
Tôi cần nghỉ một chút.
Tình huốngBạn đang họp hoặc đang làm mà thấy đuối. Bạn xin nghỉ thế nào?
You are mid-meeting or mid-task and feel drained.
Người bản xứ dùng thế nào需要 mạnh hơn 想 — nó nói rằng đây là nhu cầu chứ không phải mong muốn, nên khó bị từ chối hơn.HSK 2 - 633
我好多了。
wǒ hǎo duō le
Tôi đỡ nhiều rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi thăm sau khi bạn ốm mấy hôm. Bạn đáp thế nào?
They ask after you following a few days of illness.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc tính từ + 多了 = "…hơn nhiều". 便宜多了, 快多了. Chữ 了 báo trạng thái đã đổi.HSK 2 - 634
没事,我可以。
méi shì, wǒ kěyǐ
Không sao, tôi làm được.
Tình huốngNgười ta lo bạn không kham nổi và định giúp. Bạn trấn an thế nào?
They worry you cannot manage and move to help.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 没事 (đợt 22) với 我可以. Từ chối giúp đỡ mà vẫn giữ được thiện chí của người kia.HSK 2 - 635
你还好吗?
nǐ hái hǎo ma
Bạn ổn chứ?
Tình huốngNgười kia vừa gặp chuyện và bạn muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
Something has happened to them and you want to check in.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 还 làm câu hỏi nhẹ đi — nó ngụ ý "dù có chuyện, bạn vẫn ổn chứ". Ấm hơn 你好吗 rất nhiều.HSK 2 - 636
慢点,别摔了。
màn diǎn, bié shuāi le
Chậm thôi, ngã bây giờ.
Tình huốngNgười ta chạy vội trên sàn ướt. Bạn nhắc thế nào?
Someone is rushing across a wet floor.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 别…了 là lời cảnh báo "kẻo…". Khác 别… trống (đừng làm) — có 了 thì thành lo ngại hậu quả.HSK 2 - 637
小心!
xiǎoxīn
Cẩn thận!
Tình huốngCó thứ gì đó sắp rơi trúng người bên cạnh. Bạn hô gì?
Something is about to fall on the person next to you.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, hô ngay. Nghĩa đen "tim nhỏ" — tức là để ý cho kỹ. Đã gặp trong 路上小心 (đợt 1).HSK 2 - 638
我在路上了。
wǒ zài lùshang le
Tôi đang trên đường rồi.
Tình huốngNgười ta nhắn hỏi bạn tới chưa. Bạn đáp thế nào?
They message asking whether you are on your way.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHẮN TIN NHIỀU NHẤT KHI ĐI HẸN. 在路上 là "đang trên đường", chữ 了 báo đã xuất phát.HSK 2 - 639
我还没出门呢。
wǒ hái méi chūmén ne
Tôi còn chưa ra khỏi nhà nữa.
Tình huốngNgười ta nhắn hỏi bạn tới đâu rồi mà bạn còn chưa xuất phát. Bạn thú nhận thế nào?
They message asking where you are and you have not even left yet.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 呢 cuối câu làm lời thú nhận nghe nhẹ đi, hơi ngượng ngùng — đúng giọng của tình huống này.HSK 2 - 641
堵车了。
dǔchē le
Kẹt xe rồi.
Tình huốngXe đứng im giữa đường và bạn sẽ tới muộn. Bạn nhắn báo thế nào?
The traffic has stopped dead and you will be late.
Người bản xứ dùng thế nào堵 là tắc, nghẽn. Ba chữ này giải thích được mọi lần đến muộn ở thành phố Trung Quốc — và ai cũng thông cảm.HSK 2 - 642
路上堵得厉害。
lùshang dǔ de lìhai
Đường tắc kinh khủng.
Tình huốngBạn muốn nói rõ là tắc nặng chứ không phải chậm chút. Bạn nói thế nào?
You want to convey that it is not just slow but really jammed.
Người bản xứ dùng thế nào得厉害 là "…dữ lắm, …ghê lắm". Cùng chữ 得 nối động từ với mức độ. 疼得厉害 (đau ghê), 累得厉害.HSK 2 - 644
你等我一下。
nǐ děng wǒ yíxià
Bạn chờ tôi chút nhé.
Tình huốngBạn còn cách vài phút và không muốn người ta bỏ đi. Bạn nhắn gì?
You are a few minutes away and do not want them to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 一下 làm lời nhờ nhẹ đi. Nói kèm mốc cụ thể (五分钟) thì người ta chờ dễ chịu hơn.HSK 1 - 645
你怎么来的?
nǐ zěnme lái de
Bạn tới bằng gì thế?
Tình huốngNgười ta vừa tới nơi và bạn hỏi họ đi bằng phương tiện gì. Bạn hỏi gì?
They have just arrived and you ask how they got here.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 是…的 hỏi về CÁCH THỨC của việc đã xảy ra. Chữ 是 thường bị nuốt trong khẩu ngữ, chỉ còn 的 ở cuối.HSK 2 - 646
我坐地铁来的。
wǒ zuò dìtiě lái de
Tôi đi tàu điện tới.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn tới bằng gì. Bạn đáp thế nào?
They ask how you got here.
Người bản xứ dùng thế nào坐 cho phương tiện có chỗ ngồi (地铁, 公交车, 火车, 飞机); 骑 cho xe hai bánh (自行车, 摩托车); 开 cho tự lái ô tô.HSK 2 - 647
我骑车去。
wǒ qí chē qù
Tôi đạp xe đi.
Tình huốngQuãng đường ngắn và bạn định đi xe đạp. Bạn nói thế nào?
The distance is short and you plan to cycle.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ TRUNG QUỐC: xe đạp chung (共享单车) quét mã là dùng, có ở mọi vỉa hè thành phố lớn — rẻ hơn taxi rất nhiều.HSK 2 - 648
走路过去吧。
zǒulù guòqù ba
Mình đi bộ sang đi.
Tình huốngChỗ cần tới chỉ cách vài trăm mét. Bạn đề nghị thế nào?
The destination is only a few hundred metres away.
Người bản xứ dùng thế nào过去 là "sang bên đó". Cặp hướng: 过来 (sang đây) ↔ 过去 (sang đó) — hướng tính theo chỗ người nói đứng.HSK 2 - 649
打个车吧。
dǎ ge chē ba
Bắt taxi đi.
Tình huốngTrời mưa và cả nhóm không muốn đi bộ. Bạn đề nghị thế nào?
It is raining and nobody wants to walk.
Người bản xứ dùng thế nào打车 là bắt xe (taxi hoặc xe công nghệ). Chèn 个 vào giữa làm câu nghe thoải mái: 打个车, 吃个饭, 睡个觉.HSK 2 - 651
这儿有人吗?
zhèr yǒu rén ma
Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?
Tình huốngBạn thấy ghế trống trên tàu nhưng có túi đồ để bên cạnh. Bạn hỏi gì?
You see a free seat on the train but there is a bag beside it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ngồi. Nghĩa đen "chỗ này có người không" — đáp 没有 (không) là bạn ngồi được.HSK 1 - 652
请让一下。
qǐng ràng yíxià
Cho tôi qua với ạ.
Tình huốngTàu đông và bạn cần lách qua để xuống. Bạn nói gì?
The train is packed and you need to squeeze past to get off.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI THUỘC TRƯỚC KHI ĐI TÀU ĐIỆN Ở TRUNG QUỐC. 让 là nhường chỗ. Không nói được câu này thì không xuống nổi ga đông.HSK 2 - 653
我要下车。
wǒ yào xià chē
Tôi xuống xe đây.
Tình huốngXe buýt sắp tới bến của bạn và bạn cần báo. Bạn nói gì?
Your bus stop is coming up and you need to signal.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI: 上车 (lên xe) ↔ 下车 (xuống xe). Cùng chữ 上/下 với 上班/下班, 上楼/下楼.HSK 2 - 654
到站了。
dào zhàn le
Tới bến rồi.
Tình huốngBạn nhắc người đi cùng đang mải nhìn điện thoại. Bạn nói gì?
You nudge your companion who is absorbed in their phone.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ. Trên tàu điện Trung Quốc loa báo bằng cả tiếng Trung lẫn tiếng Anh — nhưng ở xe buýt thì thường chỉ tiếng Trung.HSK 2 - 655
坐几站?
zuò jǐ zhàn
Đi mấy bến ạ?
Tình huốngBạn lên tàu và muốn biết phải qua mấy ga nữa. Bạn hỏi gì?
You board and want to know how many stops it is.
Người bản xứ dùng thế nào站 là bến, ga. Hỏi số bến hữu ích hơn hỏi thời gian — đếm bến thì chắc chắn không xuống nhầm.HSK 2 - 656
坐反了。
zuò fǎn le
Đi ngược chiều mất rồi.
Tình huốngBạn nhìn bảng điện tử và nhận ra tàu chạy ngược hướng cần đi. Bạn thốt lên gì?
You check the display and realise the train is going the wrong way.
Người bản xứ dùng thế nào反 là ngược. Xuống ga sau rồi đi ngược lại là được, không mất thêm tiền — trong tàu điện thì đổi chiều miễn phí.HSK 2 - 657
我下班了。
wǒ xiàbān le
Tôi tan làm rồi.
Tình huốngBạn rời công ty và nhắn cho người nhà. Bạn nhắn gì?
You leave the office and message home.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ nhắn hằng ngày. Cặp 上班 (đi làm) ↔ 下班 (tan làm) — đã gặp ở đợt 13.HSK 2 - 658
你到家了吗?
nǐ dào jiā le ma
Bạn về tới nhà chưa?
Tình huốngNgười thân đi đường tối và bạn muốn biết họ về an toàn chưa. Bạn nhắn gì?
Someone close travelled home after dark and you want to know they are safe.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhắn quan tâm chuẩn. Cặp với 到了跟我说 (về tới báo tôi) — người Trung Quốc rất coi trọng chuyện này.HSK 1 - 659
到了跟我说一声。
dào le gēn wǒ shuō yì shēng
Tới nơi thì báo tôi một tiếng.
Tình huốngBạn tiễn người thân lên xe đi xa. Bạn dặn gì?
You see someone off on a long journey.
Người bản xứ dùng thế nào说一声 là "nói một tiếng, báo một câu". Cụm rất khẩu ngữ, nhẹ hơn 告诉我 (thông báo cho tôi).HSK 2 - 660
路上小心点。
lùshang xiǎoxīn diǎn
Đi đường cẩn thận chút nhé.
Tình huốngNgười ta đứng dậy ra về lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?
They get up to leave and it is already dark.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 点 vào cuối làm lời dặn nghe thân mật hơn bản 路上小心 ở đợt 1 — cùng ý, khác giọng.HSK 2 - 661
我先回去了。
wǒ xiān huíqù le
Tôi về trước nhé.
Tình huốngMọi người còn ngồi lại nhưng bạn phải về. Bạn xin phép thế nào?
The others are staying but you have to head home.
Người bản xứ dùng thế nàoBản dùng cho VỀ NHÀ; bản 我先走了 (đợt 1) rộng hơn, dùng cho rời khỏi bất cứ đâu.HSK 2 - 662
您先请。
nín xiān qǐng
Mời bác vào trước ạ.
Tình huốngBạn và một bác lớn tuổi cùng tới cửa thang máy. Bạn nhường thế nào?
You and an elderly neighbour reach the lift at the same time.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng 您 vì người lớn tuổi. Bản 你先请 (đợt 1) cho người ngang tuổi — một chữ khác nhau mà đổi hẳn thái độ.HSK 2 - 663
几楼?
jǐ lóu
Tầng mấy ạ?
Tình huốngBạn đứng gần bảng bấm trong thang máy và có người vừa bước vào. Bạn hỏi gì?
You are next to the lift buttons and someone steps in.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ. Bấm hộ tầng cho người khác là phép lịch sự mặc định trong thang máy ở Trung Quốc.HSK 2 - 664
谢谢啊。
xièxie a
Cảm ơn nhé.
Tình huốngNgười ta bấm tầng hộ bạn. Bạn cảm ơn thế nào cho thân mà không khách sáo?
Someone presses your floor for you.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 啊 làm lời cảm ơn nghe thân, hợp với hàng xóm. 谢谢您 thì trang trọng, dùng với người lạ hẳn.HSK 1 - 665
您慢走。
nín màn zǒu
Bác đi thong thả ạ.
Tình huốngBác hàng xóm ra khỏi thang máy trước bạn. Bạn nói gì?
An elderly neighbour steps out of the lift before you.
Người bản xứ dùng thế nàoBản kính trọng của 慢走 (đợt 1). Với hàng xóm lớn tuổi thì thêm 您 vào là vừa.HSK 2 - 666
我住楼上。
wǒ zhù lóushàng
Tôi ở tầng trên.
Tình huốngHàng xóm hỏi bạn ở căn nào. Bạn đáp thế nào?
A neighbour asks which flat you live in.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 楼上 (tầng trên) ↔ 楼下 (tầng dưới). Cùng luật vị trí đứng sau danh từ ở đợt 21.HSK 2 - 667
刚搬来的。
gāng bān lái de
Tôi mới chuyển tới.
Tình huốngHàng xóm nhìn bạn với vẻ chưa quen mặt. Bạn tự giới thiệu thế nào?
A neighbour looks at you as if unsure who you are.
Người bản xứ dùng thế nào刚 là "vừa mới". Câu này gỡ ngay sự lúng túng và thường mở ra một cuộc trò chuyện tử tế.HSK 2 - 668
声音太大了。
shēngyīn tài dà le
Ồn quá.
Tình huốngNhà bên cạnh mở nhạc to lúc nửa đêm. Bạn sang nói thế nào cho nhẹ?
The flat next door is playing music loudly at midnight.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về TIẾNG chứ không nói về người — 声音太大了 nhẹ hơn hẳn 你太吵了 (bạn ồn quá). Trách sự việc thì dễ được nghe hơn trách người.HSK 2 - 669
不好意思,打扰了。
bù hǎoyìsi, dǎrǎo le
Xin lỗi đã làm phiền.
Tình huốngBạn vừa gõ cửa nhà hàng xóm để nhờ việc. Bạn mở lời thế nào?
You have just knocked on a neighbour’s door to ask a favour.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai mảnh đã học ở đợt 1. Nói câu này trước khi vào việc thì lời nhờ dễ được nhận hơn hẳn.HSK 2 - 670
我的快递到了吗?
wǒ de kuàidì dào le ma
Hàng của tôi tới chưa ạ?
Tình huốngBạn hỏi bảo vệ chung cư về gói hàng đang chờ. Bạn hỏi gì?
You ask the building guard about a parcel you are expecting.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc hàng thường để ở 快递柜 (tủ hàng tự động) hoặc chỗ bảo vệ, ít khi giao tận tay.HSK 2 - 671
放在门口就行。
fàng zài ménkǒu jiù xíng
Để ở cửa là được.
Tình huốngNgười giao hàng gọi mà bạn đang họp, không ra nhận được. Bạn dặn gì?
The courier calls while you are in a meeting and cannot come down.
Người bản xứ dùng thế nào就行 là "thế là được rồi" — cách chốt nhanh rất khẩu ngữ. 明天就行, 一个就行.HSK 2 - 672
放快递柜了吗?
fàng kuàidìguì le ma
Có để vào tủ hàng không ạ?
Tình huốngBạn không có nhà lúc giao hàng và muốn biết gói hàng nằm đâu. Bạn hỏi gì?
You were out when the parcel came and want to know where it is.
Người bản xứ dùng thế nào快递柜 là tủ hàng tự động ở sảnh chung cư — nơi phần lớn gói hàng ở Trung Quốc nằm chờ. Lấy bằng mã gửi qua tin nhắn.HSK 3 - 674
水管漏水了。
shuǐguǎn lòushuǐ le
Ống nước bị rò rồi.
Tình huốngSàn bếp ướt và bạn tìm ra chỗ rò. Bạn báo chủ nhà thế nào?
The kitchen floor is wet and you have found the leak.
Người bản xứ dùng thế nàoNói RÕ hỏng chỗ nào thì thợ mang đúng đồ nghề. Báo chung chung "hỏng rồi" thì họ phải đi hai lần.HSK 3 - 675
能来修一下吗?
néng lái xiū yíxià ma
Anh qua sửa giúp được không ạ?
Tình huốngBạn đã báo hỏng và muốn nhờ người tới xem. Bạn nhờ thế nào?
You have reported the fault and want someone to come and look.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 能…吗 (khả năng — đợt 11). Chữ 一下 làm lời nhờ nghe như việc nhỏ, dễ được nhận.HSK 2 - 676
大概什么时候能来?
dàgài shénme shíhou néng lái
Khoảng mấy giờ anh tới được ạ?
Tình huốngThợ nhận lời nhưng chưa nói giờ và bạn phải sắp xếp ở nhà. Bạn hỏi gì?
The repairman agreed but gave no time, and you must be home to let him in.
Người bản xứ dùng thế nào大概 (khoảng chừng) làm câu hỏi nhẹ đi — bạn không đòi giờ chính xác, chỉ cần một khoảng.HSK 2 - 677
修好了吗?
xiū hǎo le ma
Sửa xong chưa ạ?
Tình huốngThợ làm được một lúc và bạn muốn hỏi tiến độ. Bạn hỏi gì?
The repairman has been at it a while and you want to check progress.
Người bản xứ dùng thế nào好 sau động từ nghĩa là xong xuôi, đạt kết quả — đã gặp ở 做好了, 准备好了.HSK 2 - 678
多少钱?我微信转给你。
duōshao qián? wǒ Wēixìn zhuǎn gěi nǐ
Bao nhiêu ạ? Tôi chuyển WeChat cho anh.
Tình huốngThợ sửa xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?
The repair is done and you want to pay.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: thợ ở Trung Quốc gần như luôn nhận chuyển khoản WeChat, ít khi cầm tiền mặt. Quét mã của họ là xong.HSK 2 - 679
我想剪头发。
wǒ xiǎng jiǎn tóufa
Tôi muốn cắt tóc.
Tình huốngBạn bước vào tiệm và nhân viên hỏi bạn làm gì. Bạn nói thế nào?
You walk into a salon and the staff ask what you want.
Người bản xứ dùng thế nào剪 là cắt bằng kéo. 洗头 là gội, 吹 là sấy — tiệm Trung Quốc thường bán gói 洗剪吹 (gội-cắt-sấy).HSK 2 - 680
短一点就行。
duǎn yìdiǎn jiù xíng
Ngắn đi chút là được.
Tình huốngThợ hỏi bạn muốn cắt bao nhiêu mà bạn chỉ muốn tỉa nhẹ. Bạn nói gì?
The barber asks how much to take off and you only want a trim.
Người bản xứ dùng thế nàoGHÉP HAI THỨ ĐÃ HỌC: 一点 (đợt 2) và 就行 (đợt này). Nói rõ trước khi họ bắt đầu, đừng chờ cắt xong mới kêu.HSK 2 - 681
别剪太短。
bié jiǎn tài duǎn
Đừng cắt ngắn quá.
Tình huốngBạn sợ thợ cắt hụt và muốn dặn trước. Bạn nói gì?
You are afraid of losing too much and want to warn them.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 (đừng — đợt 2). Với tóc thì nói trước bao giờ cũng hơn — cắt rồi thì không dán lại được.HSK 2 - 682
这样可以吗?
zhèyàng kěyǐ ma
Thế này được chưa ạ?
Tình huốngThợ cắt xong và đưa gương cho bạn xem. Họ hỏi gì?
The barber finishes and holds up a mirror for you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Không ưng thì nói 再短一点 (ngắn thêm chút) — sửa lúc còn ngồi ghế thì miễn phí.HSK 2 - 683
这件能洗吗?
zhè jiàn néng xǐ ma
Cái này giặt được không ạ?
Tình huốngBạn mang áo ra tiệm giặt và không chắc chất liệu chịu được nước. Bạn hỏi gì?
You take a garment to the laundry, unsure the fabric can be washed.
Người bản xứ dùng thế nào干洗 là giặt khô, 水洗 là giặt nước. Đồ len và vest thì phải 干洗 — hỏi trước kẻo hỏng áo.HSK 2 - 684
几天能好?
jǐ tiān néng hǎo
Mấy hôm thì xong ạ?
Tình huốngBạn gửi đồ ở tiệm và cần biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?
You have dropped something off and need to know when to collect it.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 好 chỉ hoàn thành. Cùng ý với 什么时候能拿到 (đợt 15) nhưng ngắn hơn và khẩu ngữ hơn.HSK 2 - 685
我听不懂,可以写下来吗?
wǒ tīng bu dǒng, kěyǐ xiě xiàlai ma
Tôi nghe không hiểu, viết ra giúp tôi được không?
Tình huốngNgười ta nói một tràng mà bạn không bắt được chữ nào. Bạn xin đổi cách thế nào?
They speak a stream of words you cannot follow at all.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT CỦA NGƯỜI MỚI SANG. Chữ viết dễ hơn nghe rất nhiều, và còn tra được từ điển. Ghép hai mảnh đã học ở đợt 1 và 6.HSK 2 - 686
请说慢一点,谢谢。
qǐng shuō màn yìdiǎn, xièxie
Nói chậm giúp tôi với, cảm ơn.
Tình huốngNgười ta nói đúng tốc độ bản xứ và bạn theo không kịp. Bạn nhờ thế nào?
They speak at native speed and you cannot keep up.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY từ câu thứ hai của cuộc trò chuyện, đừng chờ tới lúc rối. Người Trung Quốc thường chậm lại thật khi được nhờ.HSK 1 - 687
我刚来中国。
wǒ gāng lái Zhōngguó
Tôi mới sang Trung Quốc.
Tình huốngBạn muốn người ta thông cảm cho vốn tiếng còn kém. Bạn nói gì?
You want them to make allowances for your limited Chinese.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐƯỜNG. Nói ra thì người ta tự chậm lại, tự dùng từ dễ, và thường nhiệt tình giúp hơn hẳn.HSK 2 - 688
我来留学。
wǒ lái liúxué
Tôi sang du học.
Tình huốngNhân viên xuất nhập cảnh hỏi mục đích nhập cảnh. Bạn đáp thế nào?
The immigration officer asks the purpose of your visit.
Người bản xứ dùng thế nàoThay chữ cuối theo mục đích: 留学 (du học), 工作 (làm việc), 旅游 (du lịch), 出差 (công tác).HSK 2 - 689
我住三个月。
wǒ zhù sān ge yuè
Tôi ở ba tháng.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn định ở bao lâu. Bạn đáp thế nào?
They ask how long you plan to stay.
Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ — luật đã học ở đợt 12. Trả lời khớp với hạn visa, đừng nói dài hơn.HSK 2 - 690
取行李在哪儿?
qǔ xíngli zài nǎr
Lấy hành lý ở đâu ạ?
Tình huốngBạn xuống máy bay và không biết đi hướng nào. Bạn hỏi gì?
You are off the plane and do not know which way to go.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___在哪儿 đã dùng từ đợt 2. 取 là lấy ra — cùng chữ với 取钱 (rút tiền).HSK 2 - 691
怎么去市区?
zěnme qù shìqū
Vào trung tâm thành phố đi thế nào ạ?
Tình huốngBạn ra khỏi sân bay và cần vào thành phố. Bạn hỏi gì?
You leave the airport and need to get into the city.
Người bản xứ dùng thế nào市区 là khu trung tâm. Sân bay lớn ở Trung Quốc đều có tàu điện nối vào thành phố, rẻ hơn taxi rất nhiều.HSK 2 - 692
我想买手机卡。
wǒ xiǎng mǎi shǒujīkǎ
Tôi muốn mua sim điện thoại.
Tình huốngBạn cần số Trung Quốc để dùng ứng dụng. Bạn nói gì ở quầy?
You need a Chinese number to use the apps.
Người bản xứ dùng thế nàoVIỆC LÀM ĐẦU TIÊN SAU KHI RA KHỎI SÂN BAY. Không có số Trung Quốc thì không đăng ký được WeChat Pay, không gọi được xe, không đặt được vé.HSK 2 - 693
要带护照吗?
yào dài hùzhào ma
Có cần mang hộ chiếu không ạ?
Tình huốngBạn hỏi trước xem cần giấy tờ gì để khỏi phải quay về lấy. Bạn hỏi gì?
You check what documents are needed so you do not have to come back.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TIẾT KIỆM NHIỀU THỜI GIAN NHẤT. Mua sim, mở tài khoản, làm giấy tạm trú — việc nào cũng đòi hộ chiếu bản gốc.HSK 2 - 694
一个月多少钱?
yí ge yuè duōshao qián
Một tháng bao nhiêu tiền ạ?
Tình huốngBạn chọn gói cước và muốn biết giá hằng tháng. Bạn hỏi gì?
You are picking a data plan and want the monthly price.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 一个月 với khung 多少钱 (đợt 2). Hỏi thêm 有多少流量 (bao nhiêu dung lượng) để so gói.HSK 1 - 695
帮我开通一下。
bāng wǒ kāitōng yíxià
Kích hoạt giúp tôi với.
Tình huốngBạn mua sim xong và cần nhân viên bật dịch vụ. Bạn nhờ thế nào?
You bought the SIM and need the staff to activate it.
Người bản xứ dùng thế nào开通 là kích hoạt dịch vụ. Nhờ họ làm luôn tại quầy — tự làm thì phải đọc giao diện toàn chữ Hán.HSK 3 - 696
我想租房子。
wǒ xiǎng zū fángzi
Tôi muốn thuê nhà.
Tình huốngBạn tới môi giới và nói rõ nhu cầu. Bạn nói gì?
You go to an agent and state what you need.
Người bản xứ dùng thế nào租 là thuê. 房东 là chủ nhà, 中介 là môi giới — môi giới ở Trung Quốc thường lấy phí bằng nửa tháng tiền nhà.HSK 2 - 697
可以看房吗?
kěyǐ kàn fáng ma
Tôi xem nhà được không ạ?
Tình huốngBạn thấy tin đăng và muốn tới tận nơi xem. Bạn hỏi gì?
You saw a listing and want to view the place.
Người bản xứ dùng thế nào看房 là đi xem nhà. ĐỪNG THUÊ QUA ẢNH — ảnh trên mạng ở Trung Quốc thường chụp góc rộng, phòng thật nhỏ hơn nhiều.HSK 2 - 698
押金多少?
yājīn duōshao
Tiền cọc bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn ưng căn nhà và cần biết phải trả trước bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You like the flat and need to know the upfront cost.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔNG LỆ Ở TRUNG QUỐC: 押一付三 — cọc một tháng, trả trước ba tháng. Chuẩn bị sẵn bốn tháng tiền nhà.HSK 3 - 699
包水电吗?
bāo shuǐdiàn ma
Có bao điện nước không ạ?
Tình huốngBạn hỏi giá thuê đã gồm những gì. Bạn hỏi gì?
You want to know what the rent includes.
Người bản xứ dùng thế nào包 ở đây là "bao gồm". Phần lớn nhà thuê KHÔNG bao điện nước — hỏi rõ kẻo cuối tháng ngã ngửa.HSK 3 - 700
什么时候可以搬进来?
shénme shíhou kěyǐ bān jìnlái
Khi nào tôi chuyển vào được ạ?
Tình huốngBạn đã chốt thuê và muốn biết ngày nhận nhà. Bạn hỏi gì?
You have agreed to rent and want the move-in date.
Người bản xứ dùng thế nào搬 là chuyển, dọn nhà. 搬进来 (dọn vào) ↔ 搬出去 (dọn ra) — chữ 进/出 chỉ hướng.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.