Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 401

    I need to talk to you.

    /aɪ niːd tuː tɔːk tuː juː./

    Tôi cần nói chuyện với anh.

    Tình huống

    Có chuyện hệ trọng bạn phải trao đổi riêng. Bạn mở lời, giọng nghiêm túc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu chuyện nghiêm túc sắp tới — người nghe lập tức căng thẳng. Muốn nhẹ hơn thì "Can I talk to you for a sec?" — Nghe trong: Big Little Lies — Season 1 (00:30:41)
    A1217 lần
  2. 402

    Take this.

    /teɪk ðɪs./

    Cầm lấy cái này.

    Tình huống

    Bạn đưa cho người kia một vật họ sẽ cần — chìa khoá, vũ khí, thuốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa dúi vào tay, thường trong lúc gấp. Khác "Take it." — câu đó giục người đang ngần ngại nhận, còn câu này là chủ động trao. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:14:47)
    A1216 lần
  3. 403

    I'm sure.

    /aɪm ʃʊr./

    Tôi chắc mà.

    Tình huống

    Người kia hỏi lại bạn có chắc không, và bạn khẳng định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Are you sure?". Nói cụt và nhìn thẳng thì rất chắc; nói vội và tránh ánh mắt thì trong phim thường là đang không chắc chút nào. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:43)
    A1216 lần
  4. 404

    He is.

    /hiː ɪz./

    Đúng vậy.

    Tình huống

    Ai đó hỏi "anh ta có ổn không?" hoặc "anh ta đang ở đây à?". Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Is he...?". Cùng bộ với "I am.", "She is.", "We are." — nhắc lại đúng dạng của "be" thay vì nói "Yes". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (02:05:54)
    A1216 lần
  5. 405

    I'm out.

    /aɪm aʊt./

    Tôi rút.

    Tình huống

    Kế hoạch của nhóm đi quá xa và bạn quyết định không tham gia nữa. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgược với "I'm in." — rút khỏi kế hoạch. Còn dùng khi hết một thứ gì đó: "I'm out of milk." Trong bài bạc thì là bỏ bài. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:11:46)
    A2215 lần
  6. 406

    Hold it.

    /hoʊld ɪt./

    Dừng lại.

    Tình huống

    Người kia đang đi hoặc đang làm dở và bạn cần họ dừng ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: bảo DỪNG lại (như "Hold on."), hoặc bảo GIỮ CHẶT vật đang cầm. Ngữ cảnh phân biệt. Cảnh sát hô "Hold it!" là bảo đứng yên. — Nghe trong: Escape Plan (00:23:23)
    A2215 lần
  7. 407

    What do you need?

    /wʌt duː juː niːd?/

    Anh cần gì?

    Tình huống

    Người kia vừa gọi bạn tới trong lúc gấp. Bạn hỏi họ cần gì để bắt tay vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSẵn sàng giúp — khác "What do you want?" vốn nghe như đang khó chịu. Một chữ "need"/"want" đổi hẳn thái độ của câu. — Nghe trong: Escape Plan (00:36:13)
    A1215 lần
  8. 408

    Just go.

    /dʒʌst ɡoʊ./

    Đi đi mà.

    Tình huống

    Người kia còn chần chừ trong khi họ cần đi ngay, hoặc bạn muốn họ đi cho khuất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just" làm câu vừa gấp vừa mệt mỏi — có thể là giục vì lo cho họ, có thể là đuổi vì đã chán. Giọng quyết định. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:22)
    A1214 lần
  9. 409

    In here.

    /ɪn hiːr./

    Ở trong này.

    Tình huống

    Người kia đang tìm bạn và bạn đang ở trong một căn phòng. Bạn gọi vọng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi từ TRONG một không gian kín ra ngoài. Cùng bộ với "Over here." (ngoài trời, chỗ rộng) và "Right here." (ngay cạnh). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:32:35)
    A1214 lần
  10. 410

    My Lord.

    /maɪ lɔːrd./

    Thưa đức ngài.

    Tình huống

    Bạn là thuộc hạ và đang thưa chuyện với lãnh chúa trong một cảnh phim cổ trang. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách xưng hô với quý tộc nam trong phim cổ trang và giả tưởng. Nữ thì "My Lady". Viết hoa. Ghi ở đây để nghe hiểu phim sử thi — đời thường không dùng. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (01:13:16)
    B1214 lần
  11. 411

    My father.

    /maɪ ˈfɑːðər./

    Cha tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc ai đã dạy bạn điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"father" trang trọng hơn "dad". Đáp cụt hai chữ và im lặng thì trong phim thường mang nỗi đau — người cha đã mất hoặc đã bỏ đi. — Nghe trong: Maleficent (01:03:27)
    A1214 lần
  12. 412

    Or what?

    /ɔːr wʌt?/

    Không thì sao nào?

    Tình huống

    Người kia vừa đe doạ bạn theo kiểu "làm đi, không thì...". Bạn thách lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÁCH lại một lời đe doạ bỏ lửng. Nói ra là căng thẳng leo thang ngay — trong phim, sau câu này thường là ẩu đả. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:15:35)
    A2213 lần
  13. 413

    They're here.

    /ðer hiːr./

    Chúng tới rồi.

    Tình huống

    Nhóm người bạn đang chờ hoặc đang sợ vừa xuất hiện. Bạn báo nhỏ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's here." — báo đã tới. Trong phim kinh dị và hành động, hai chữ này gần như luôn báo nguy hiểm, nói bằng giọng thì thầm. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:16:07)
    A1213 lần
  14. 414

    It's nothing.

    /ɪts ˈnʌθɪŋ./

    Có gì đâu.

    Tình huống

    Người kia thấy bạn có vẻ không ổn và hỏi han, nhưng bạn không muốn kể. Bạn gạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cách dùng: né khi bị hỏi thăm (thường là nói dối), và gạt lời cảm ơn ("có gì đâu"). Trong phim, người nói câu này rồi quay mặt đi là đang giấu chuyện. — Nghe trong: Kung Fu Panda (01:17:32)
    A1212 lần
  15. 415

    Who knows?

    /huː noʊz?/

    Ai mà biết được.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn chuyện sắp tới sẽ ra sao. Bạn nhún vai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ nghĩa "không ai biết" — không chờ trả lời. Cùng nhóm với "Who cares?", "Beats me." — Nghe trong: Runner Runner (00:26:19)
    A2212 lần
  16. 416

    How about you?

    /haʊ əˈbaʊt juː?/

    Thế còn anh?

    Tình huống

    Bạn vừa kể xong chuyện của mình và muốn nghe chuyện người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ và ấm hơn "And you?" một chút. Khuôn "How about...?" còn để đề nghị: "How about tomorrow?" — cùng chữ, hai việc khác nhau. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:21:41)
    A1211 lần
  17. 417

    What are we gonna do?

    /wʌt ɑːr wiː ˈɡɑːnə duː?/

    Giờ tụi mình làm gì đây?

    Tình huống

    Cả nhóm vừa gặp rắc rối lớn và chưa ai nghĩ ra cách. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gonna" chỉ dùng khi nói. Hỏi về KẾ HOẠCH sắp tới, khác "What do we do?" vốn gấp hơn, hỏi về ngay lúc này. — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (00:13:15)
    A2211 lần
  18. 418

    Let go!

    /let ɡoʊ!/

    Buông ra!

    Tình huống

    Người kia đang nắm chặt thứ gì đó hoặc nắm bạn, và bạn giằng. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Let go of me!" — hét khi đang giằng co. Cũng dùng nghĩa bóng bảo buông bỏ quá khứ: "Let go." (xem "Let it go."). — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:24:40)
    A2210 lần
  19. 419

    Who is she?

    /huː ɪz ʃiː?/

    Cô ấy là ai?

    Tình huống

    Người kia vừa nhắc tới một phụ nữ mà bạn chưa từng nghe tên. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về người VẮNG MẶT vừa được nhắc. Trong phim tình cảm, ba chữ này nói bằng giọng lạnh là dấu hiệu ghen — và câu trả lời hiếm khi làm người hỏi hài lòng. — Nghe trong: Divergent (01:31:42)
    A1210 lần
  20. 420

    I'll go.

    /aɪl ɡoʊ./

    Để tôi đi.

    Tình huống

    Có một việc nguy hiểm cần người đi làm, và cả nhóm im lặng. Bạn xung phong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXung phong đi thay người khác. Trong phim, hai chữ này thường nói bởi nhân vật sắp hy sinh — nói xong là cả nhóm im lặng nhìn. — Nghe trong: Divergent (01:54:14)
    A1209 lần
  21. 421

    Get off!

    /ɡet ɔːf!/

    Bỏ ra!

    Tình huống

    Ai đó đang bám hoặc đè lên bạn và bạn vùng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Get off me!" — hét khi đang vật lộn. Cũng dùng bảo ai đó xuống khỏi vật gì: "Get off the table." — Nghe trong: Step Up 3D (00:17:59)
    A2207 lần
  22. 422

    Who are they?

    /huː ɑːr ðeɪ?/

    Họ là ai?

    Tình huống

    Một nhóm người lạ vừa xuất hiện và bạn không biết họ là ai. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NHIỀU người. Cùng bộ với "Who is he?", "Who is she?" — đều hỏi danh tính người vừa xuất hiện hoặc vừa được nhắc tới. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:44:00)
    A1206 lần
  23. 423

    What do you think you're doing?

    /wʌt duː juː θɪŋk jʊr ˈduːɪŋ?/

    Anh tưởng anh đang làm gì vậy?

    Tình huống

    Bạn bắt gặp người kia đang làm một việc hoàn toàn không được phép. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you think" nên thành lời QUỞ TRÁCH nặng, không phải hỏi thật. Đây là câu của người có quyền — cha mẹ, sếp, cảnh sát — nói khi bắt quả tang. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:42)
    B1206 lần
  24. 424

    Isn't it?

    /ˈɪzənt ɪt?/

    Phải không nào?

    Tình huống

    Bạn vừa nhận xét về thời tiết hoặc về một thứ trước mắt, và muốn người kia gật đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi cho nhận xét mở đầu bằng "It's..." — "Lovely day, isn't it?" là câu bắt chuyện kinh điển của người Anh. Trợ động từ phải khớp: "Isn't it?", "Aren't they?", "Doesn't he?" — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:54:18)
    A2205 lần
  25. 425

    We don't know.

    /wiː doʊnt noʊ./

    Chúng tôi chưa biết.

    Tình huống

    Cả nhóm bị hỏi về một chuyện mà chưa ai nắm được. Bạn trả lời thay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời thay cả nhóm. Trong phim, đây là câu bác sĩ hoặc điều tra viên nói với người nhà — và nó thường đi kèm một lời hứa: "We don't know yet." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:58)
    A1205 lần
  26. 426

    You know why?

    /juː noʊ waɪ?/

    Biết vì sao không?

    Tình huống

    Bạn sắp giải thích một điều và muốn kéo sự chú ý của người kia trước. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông chờ trả lời — là cách DẪN DẮT trước khi tự nói ra lý do. Bỏ "Do" nên gấp và thân. Rất hay dùng trong phim khi nhân vật sắp có một bài diễn thuyết. — Nghe trong: Divergent (01:28:27)
    A2205 lần
  27. 427

    Don't touch me.

    /doʊnt tʌtʃ miː./

    Đừng động vào tôi.

    Tình huống

    Người kia định chạm vào bạn và bạn gạt tay họ ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối tiếp xúc — có thể vì giận, vì ghê tởm, hoặc vì đau. Rất dứt khoát. Trong phim tình cảm, câu này đánh dấu lúc quan hệ đổ vỡ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:45)
    A1205 lần
  28. 428

    He's alive.

    /hiːz əˈlaɪv./

    Anh ta còn sống.

    Tình huống

    Bạn vừa bắt được mạch hoặc vừa thấy anh ta cử động. Bạn reo lên báo tin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"alive" là tính từ, đi với "is" — ngược với "He's dead." Trong phim, câu này là khoảnh khắc lật ngược, thường kèm tiếng thở phào của cả nhóm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:11)
    A1204 lần
  29. 429

    I'm coming.

    /aɪm ˈkʌmɪŋ./

    Tôi tới đây.

    Tình huống

    Ai đó gọi bạn từ phòng khác và bạn đáp vọng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn dùng cho việc SẮP LÀM NGAY — người nói đang đứng dậy. Đáp vọng khi bị gọi thì đây là câu chuẩn, không phải "I will come." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:59)
    A1204 lần
  30. 430

    Put it down.

    /pʊt ɪt daʊn./

    Đặt xuống.

    Tình huống

    Người kia đang cầm một thứ nguy hiểm hoặc không nên cầm. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo ĐẶT vật xuống nhẹ nhàng. Khác "Drop it." — câu đó là buông rơi ngay lập tức, cảnh sát chĩa súng mới dùng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:59)
    A1204 lần
  31. 431

    Can you do that?

    /kæn juː duː ðæt?/

    Anh làm được không?

    Tình huống

    Bạn vừa nhờ một việc khó và muốn chắc người kia kham nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại lời nhờ, cho người kia cơ hội từ chối. Nói nhẹ là quan tâm; nói gằn thì thành thách thức — "làm được không đấy?". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:01:15)
    A1204 lần
  32. 432

    Sort of.

    /sɔːrt ʌv./

    Cũng tàm tạm.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có ổn không, hoặc có thích không, mà câu trả lời của bạn nằm ở giữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời NỬA VỜI — không hẳn có, không hẳn không. Đồng nghĩa "Kind of." Người Anh Mỹ dùng rất nhiều để tránh nói thẳng. Viết tắt khi nói: "sorta", "kinda". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:24)
    A2203 lần
  33. 433

    I didn't know.

    /aɪ ˈdɪdənt noʊ./

    Tôi đâu có biết.

    Tình huống

    Người kia trách bạn vì một việc mà bạn hoàn toàn không hay. Bạn phân trần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChối TRÁCH NHIỆM bằng cách nói mình không biết. Trong phim, câu này rất hay đi kèm nước mắt — và người nghe thường không tin. — Nghe trong: Dawn of the Planet of the Apes (00:53:26)
    A1203 lần
  34. 434

    Which one?

    /wɪtʃ wʌn?/

    Cái nào?

    Tình huống

    Người kia bảo bạn lấy một thứ nhưng trước mặt có mấy thứ giống nhau. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi phải chọn trong một NHÓM ĐÃ BIẾT. Khác "What?" — câu đó hỏi khi chưa biết gì cả. Nhiều thứ thì "Which ones?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:55)
    A1202 lần
  35. 435

    Too late.

    /tuː leɪt./

    Muộn rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa đổi ý hoặc vừa xin dừng lại, nhưng chuyện đã xảy ra rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's too late." — cụt và lạnh. Trong phim, hai chữ này thường do nhân vật phản diện nói, ngay sau khi kế hoạch đã thành. — Nghe trong: Eragon (00:15:41)
    A1202 lần
  36. 436

    All clear.

    /ɔːl klɪr./

    An toàn rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa kiểm tra xong khu vực và không thấy nguy hiểm. Bạn báo qua bộ đàm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ nhà binh và cảnh sát: khu vực đã an toàn. Đời thường dùng đùa khi vừa ngó ra xem có ai không. Cùng bộ với "Copy that.", "Roger that." — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:52:22)
    B1202 lần
  37. 437

    Take it easy.

    /teɪk ɪt ˈiːzi./

    Từ từ thôi.

    Tình huống

    Người kia đang hùng hổ hoặc làm quá tay. Bạn bảo họ chậm lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa nghĩa tuỳ cảnh: bảo bình tĩnh, bảo làm từ từ, và làm lời chào tạm biệt ("Take it easy!" = giữ gìn nhé). Nghĩa chào tạm biệt rất phổ biến ở Mỹ. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:22:04)
    A2202 lần
  38. 438

    Is that true?

    /ɪz ðæt truː?/

    Chuyện đó thật à?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin đồn về người kia và muốn hỏi thẳng họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để xác minh, giọng thường lo hơn là nghi. Khác "Is that so?" — câu đó gần như luôn mỉa. Hai câu chỉ khác một chữ mà thái độ trái ngược. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:17)
    A1202 lần
  39. 439

    I like that.

    /aɪ laɪk ðæt./

    Tôi thích ý đó.

    Tình huống

    Người kia vừa đề xuất một cách làm và bạn thấy hay. Bạn ủng hộ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen một Ý TƯỞNG vừa nghe, không phải một vật. Trong họp, đây là cách ủng hộ nhẹ nhàng mà không cam kết gì — khác "Let's do it." là chốt luôn. — Nghe trong: Warm Bodies (00:54:30)
    A1202 lần
  40. 440

    Do you understand me?

    /duː juː ˌʌndərˈstænd miː?/

    Anh nghe rõ tôi nói chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa ra một lệnh nghiêm khắc và muốn chắc chắn người kia thấm. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "me" nên NẶNG hơn "Do you understand?" — nhấn vào quyền của người nói. Chỉ dùng khi thật sự ở thế trên; nói với đồng nghiệp là xúc phạm. — Nghe trong: Divergent (00:28:15)
    A2202 lần
  41. 441

    I tried.

    /aɪ traɪd./

    Tôi cố rồi mà.

    Tình huống

    Bạn đã làm hết sức nhưng không thành, và người kia đang trách. Bạn phân trần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ mang cả sự bất lực. Nói với giọng mệt là thật lòng; nói cụt và nhún vai thì thành phủi trách nhiệm — "thì tôi cố rồi đấy". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:24:27)
    A1201 lần
  42. 442

    I can.

    /aɪ kæn./

    Tôi làm được.

    Tình huống

    Cần người làm một việc khó và mọi người đang lưỡng lự. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định KHẢ NĂNG, ngược với "I can't." Nói cụt và chắc thì rất có sức nặng — trong phim, đây là câu của nhân vật bước ra khỏi đám đông. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:55:21)
    A1201 lần
  43. 443

    Back off!

    /bæk ɔːf!/

    Tránh xa ra!

    Tình huống

    Ai đó đang tiến sát và bạn cảnh cáo họ lùi lại. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cáo giữ khoảng cách. Nghĩa bóng cũng hay dùng: bảo ai đó đừng can thiệp vào việc của mình — "Back off, this is my problem." — Nghe trong: Escape Plan (00:31:21)
    A2201 lần
  44. 444

    Suit yourself.

    /suːt jərˈself./

    Tuỳ anh thôi.

    Tình huống

    Bạn đã khuyên hết nước và người kia vẫn làm theo ý họ. Bạn buông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuông cho người kia tự quyết — kèm chút phật ý, hàm ý "rồi anh sẽ thấy". Thay cho bản cũ `All right, suit yourself.` chỉ 6 lần trong kho. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:57)
    B1201 lần
  45. 445

    Just do it!

    /dʒʌst duː ɪt!/

    Làm đi, đừng hỏi nữa!

    Tình huống

    Người kia cứ hỏi tới hỏi lui trong khi thời gian gấp. Bạn quát lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Just" ở đây là sốt ruột chứ không phải "chỉ". Gần như quát. Đừng dùng với cấp trên. — Nghe trong: Blindspot — Season 1 (00:37:30)
    A1201 lần
  46. 446

    I know it.

    /aɪ noʊ ɪt./

    Tôi biết chắc mà.

    Tình huống

    Bạn tin chắc vào một điều dù chưa có bằng chứng, và người kia đang nghi. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào NIỀM TIN chắc chắn, thường sau khi vừa nói ra điều đó: "He's lying. I know it." Khác "I know that." vốn hơi cộc, gạt lời người khác. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (01:00:29)
    A2201 lần
  47. 447

    How'd it go?

    /haʊd ɪt ɡoʊ?/

    Thế nào rồi?

    Tình huống

    Người kia vừa đi phỏng vấn, đi thi, hoặc đi gặp ai đó về. Bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là "How did" nói nhanh. Hỏi kết quả một việc VỪA XONG — câu cửa miệng khi ai đó về nhà sau việc lớn. Bản đầy đủ: "How did it go?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:18)
    A2200 lần
  48. 448

    Please don't.

    /pliːz doʊnt./

    Xin anh đừng.

    Tình huống

    Người kia sắp làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hẳn động từ vì cả hai đã biết. "Please" biến lệnh cấm thành lời VAN — yếu thế nhưng chạm được lòng người. Trong phim đây là câu của người bất lực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:15)
    A1199 lần
  49. 449

    Not this time.

    /nɑːt ðɪs taɪm./

    Lần này thì không.

    Tình huống

    Trước đây bạn vẫn nhân nhượng, nhưng lần này bạn quyết không. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàm ý những lần trước thì có, lần này thì không — nên nó mang sức nặng của một quyết định đã thay đổi. Ngắn mà dứt khoát. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:51:14)
    A2199 lần
  50. 450

    I got him.

    /aɪ ɡɑːt hɪm./

    Tôi giữ được hắn rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa tóm được người đang chạy, hoặc vừa đỡ được người sắp ngã. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: tóm được kẻ chạy trốn, hoặc ĐỠ được người sắp ngã. Nghĩa thứ hai rất ấm — "có tôi đây, không ngã đâu". Cùng khuôn: "I got you.", "I got it." — Nghe trong: Frozen (00:59:26)
    A2199 lần
  51. 451

    Why me?

    /waɪ miː?/

    Sao lại là tôi?

    Tình huống

    Bạn vừa bị chọn vào một việc khó hoặc gặp chuyện xui. Bạn than. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa than thân. Hỏi thật lòng khi được giao việc thì cũng dùng được, lúc đó giọng bình tĩnh hơn. Cùng lối rút: "Why now?", "Why here?" — Nghe trong: Warm Bodies (00:22:40)
    A1198 lần
  52. 452

    Call me.

    /kɔːl miː./

    Gọi cho tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người kia và muốn họ liên lạc lại. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDặn gọi điện. Nói kèm ánh mắt và đưa số thì thành lời tán tỉnh — trong phim đây là cách xin số kinh điển. Rõ hơn: "Call me when you get there." — Nghe trong: Don Jon (00:25:14)
    A1198 lần
  53. 453

    Believe me.

    /bɪˈliːv miː./

    Tin tôi đi.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều khó tin và cần người kia tin mình. Bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần "Trust me." nhưng câu này xin tin vào LỜI NÓI, còn "Trust me." xin tin vào con người mình. Thường đứng ở cuối câu: "It's worth it, believe me." — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:06:25)
    A1198 lần
  54. 454

    Is it true?

    /ɪz ɪt truː?/

    Có thật không?

    Tình huống

    Bạn nghe được một tin đồn quan trọng và hỏi người trong cuộc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xác minh một tin. Khác "Is that true?" ở chỗ "it" chỉ chuyện cả hai đều đã biết đang nói tới, còn "that" trỏ vào điều người kia vừa nói ra. — Nghe trong: Eragon (00:24:34)
    A1198 lần
  55. 455

    It's perfect.

    /ɪts pərˈfekt./

    Hoàn hảo luôn.

    Tình huống

    Người kia vừa cho bạn xem thứ họ chuẩn bị và nó đúng ý bạn hoàn toàn. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen ở mức CAO NHẤT. Nói phẳng và chậm thì lại thành mỉa, giống "Oh, great." Người bản xứ dùng "perfect" khá thoải mái, không nhất thiết là hoàn hảo thật. — Nghe trong: Appleseed Alpha (01:02:19)
    A1197 lần
  56. 456

    Keep moving.

    /kiːp ˈmuːvɪŋ./

    Đi tiếp đi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang di chuyển và có người chậm lại. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục ĐI TIẾP, không dừng — khác "Keep going." vốn rộng hơn (làm tiếp, kể tiếp). Lính gác và cảnh sát dùng câu này để giải tán đám đông. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:41:49)
    A2197 lần
  57. 457

    Open up!

    /ˈoʊpən ʌp!/

    Mở cửa ra!

    Tình huống

    Bạn là cảnh sát và đang đập cửa một căn nhà. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô MỞ CỬA, luôn kèm đập cửa — cảnh sát trong phim Mỹ dùng suốt. "up" làm câu gấp và có uy lực hơn "Open the door." — Nghe trong: Escape Plan (00:56:58)
    A2197 lần
  58. 458

    Don't do it.

    /doʊnt duː ɪt./

    Đừng làm.

    Tình huống

    Người kia đang giơ tay định làm một việc và bạn kịp ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ngay tại chỗ, gấp hơn "Don't do that." vì "it" trỏ vào đúng việc sắp làm. Trong phim, câu này hay nói khi ai đó chuẩn bị bóp cò. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:23)
    A1197 lần
  59. 459

    Did you see that?

    /dɪd juː siː ðæt?/

    Anh thấy chưa?

    Tình huống

    Một chuyện bất ngờ vừa xảy ra trong tích tắc và bạn muốn biết người kia có kịp thấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVề thứ NHÌN THẤY, cặp với "Did you hear that?" cho âm thanh. Cũng dùng để khoe khi mình vừa làm được điều gì hay: "Did you see that?" — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:29:21)
    A1197 lần
  60. 460

    What are you waiting for?

    /wʌt ɑːr juː ˈweɪtɪŋ fɔːr?/

    Còn chờ gì nữa?

    Tình huống

    Mọi thứ đã sẵn sàng mà người kia vẫn đứng yên. Bạn giục họ làm đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu giục, không phải câu hỏi thật — không ai chờ nghe câu trả lời. Hàm ý "làm đi chứ". Với nhóm thì đổi thành "What are we waiting for?" và lúc đó thành lời rủ, hào hứng chứ không gắt. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:36:02)
    A2197 lần
  61. 461

    See you.

    /siː juː./

    Gặp lại sau.

    Tình huống

    Bạn chào tạm biệt đồng nghiệp lúc tan làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "See you later." — trung tính, dùng được với hầu hết mọi người. Thân hơn nữa thì "See ya." Trang trọng thì "Goodbye." — Nghe trong: Runner Runner (00:48:33)
    A1196 lần
  62. 462

    I should go.

    /aɪ ʃʊd ɡoʊ./

    Chắc tôi phải đi đây.

    Tình huống

    Buổi gặp đã tới lúc nên kết thúc, hoặc bạn cảm thấy mình không nên ở lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"should" nên câu này NGẬP NGỪNG — chưa chắc chắn, và để ngỏ cho người kia giữ lại. Khác "I have to go." (lý do bắt buộc). Trong phim tình cảm, đây là câu của người muốn ở lại. — Nghe trong: Divergent (01:26:25)
    A2196 lần
  63. 463

    Get away from me!

    /ɡet əˈweɪ frʌm miː!/

    Tránh xa tôi ra!

    Tình huống

    Người kia đã ở sát bên và đang chạm vào bạn. Bạn giằng ra và hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get away" = rời ra, dùng khi người kia ĐÃ ở sát hoặc đang chạm vào. Gấp và hoảng hơn câu trên. — Nghe trong: Bates Motel — Season 3 (00:40:57)
    A2196 lần
  64. 464

    How is that possible?

    /haʊ ɪz ðæt ˈpɑːsəbəl?/

    Sao có thể như thế được?

    Tình huống

    Bạn vừa thấy một chuyện đi ngược lại mọi lẽ thường. Bạn hỏi, sững sờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông đòi câu trả lời thật — là tiếng kêu kinh ngạc. Trong phim khoa học viễn tưởng, đây là câu nhân vật nói ngay trước khi được giải thích cả một cơ chế. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:12:17)
    B1195 lần
  65. 465

    What about me?

    /wʌt əˈbaʊt miː?/

    Thế còn tôi thì sao?

    Tình huống

    Cả nhóm vừa chia phần hoặc sắp xếp xong mà không nhắc gì tới bạn. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi phần mình hoặc nhắc mình bị bỏ quên — thường kèm chút tủi. Cùng khuôn với "What about him?", "What about her?" — Nghe trong: Coraline (01:29:01)
    A1193 lần
  66. 466

    Everything all right?

    /ˈevriˌθɪŋ ɔːl raɪt?/

    Ổn cả chứ?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia có vẻ không ổn và hỏi thăm nhanh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is everything all right?" — thân và nhanh. Cùng nghĩa với "Everything okay?"; bản "all right" nghe Anh hơn, bản "okay" nghe Mỹ hơn. — Nghe trong: Step Up 3D (01:12:30)
    A2193 lần
  67. 467

    You sure about that?

    /juː ʃʊr əˈbaʊt ðæt?/

    Chắc không đấy?

    Tình huống

    Người kia vừa khẳng định một điều bạn thấy đáng ngờ. Bạn hỏi lại, thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Are you sure about that?" — bỏ trợ động từ là cách nói tự nhiên khi thân mật. Mang chút hoài nghi. — Nghe trong: Divergent (02:11:02)
    A2193 lần
  68. 468

    I'm pregnant.

    /aɪm ˈpreɡnənt./

    Em có thai rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa biết tin và nói với người bạn đời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"pregnant" là TÍNH TỪ, đi với "am" — không có động từ nào khác. Trong phim, đây là câu bản lề, thường đặt ở cuối một cảnh và đổi hướng cả câu chuyện. — Nghe trong: Upside Down (01:33:48)
    A2192 lần
  69. 469

    Good to see you.

    /ɡʊd tuː siː juː./

    Rất vui được gặp anh.

    Tình huống

    Bạn gặp lại một người quen sau một thời gian và bắt tay họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"see" nên chỉ dùng khi ĐÃ QUEN. Gặp lần đầu phải là "Nice to meet you." — dùng nhầm "see" với người mới là lỗi rất hay gặp, và người bản xứ nhận ra ngay. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:50)
    A2192 lần
  70. 470

    What the hell happened?

    /wʌt ðə hel ˈhæpənd?/

    Chuyện quái gì đã xảy ra?

    Tình huống

    Bạn quay lại và thấy mọi thứ tan hoang. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi giải thích về chuyện ĐÃ XONG, giọng đã bực. Bản lịch sự "What happened?" dùng được ở mọi nơi. Chuyện đang diễn ra thì là "What the hell is going on?" — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:10:44)
    A2192 lần
  71. 471

    Do you hear me?

    /duː juː hiːr miː?/

    Anh có nghe tôi nói không?

    Tình huống

    Người kia đang lơ đãng hoặc đang mê man, và bạn cần họ tập trung. Bạn gọi to. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: gằn giọng ra lệnh, hoặc gọi người đang hôn mê tỉnh lại. Khác "Can you hear me?" — câu đó hỏi về đường truyền, lịch sự và trung tính. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:22)
    A2192 lần
  72. 472

    This one.

    /ðɪs wʌn./

    Cái này.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn chọn cái nào trong mấy thứ trước mặt. Bạn chỉ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Which one?" — thường vừa nói vừa trỏ tay. Ở xa thì "That one." Nhiều cái thì "These." / "Those." — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:47:30)
    A1191 lần
  73. 473

    I missed you.

    /aɪ mɪst juː./

    Tôi nhớ anh lắm.

    Tình huống

    Bạn vừa gặp lại người thân sau thời gian xa cách và ôm lấy họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì nói LÚC ĐÃ GẶP LẠI — nhớ trong khoảng thời gian vừa qua. Đang xa nhau thì mới nói "I miss you." Người học rất hay dùng ngược hai câu này. — Nghe trong: Escape Plan (01:43:29)
    A1191 lần
  74. 474

    I have to.

    /aɪ hæv tuː./

    Tôi buộc phải làm.

    Tình huống

    Người kia can bạn đừng làm, nhưng bạn không có lựa chọn. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ phía sau vì cả hai đã biết. Nhấn vào sự BẮT BUỘC — trong phim, đây là câu của nhân vật sắp hy sinh hoặc sắp làm điều đau lòng. — Nghe trong: Tarzan (00:09:31)
    A1191 lần
  75. 475

    Let it go.

    /let ɪt ɡoʊ./

    Bỏ qua đi.

    Tình huống

    Người kia cứ day dứt mãi một chuyện đã qua. Bạn khuyên họ buông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên BUÔNG BỎ về mặt cảm xúc — không phải thả vật gì. Nổi tiếng nhờ bài hát trong Frozen. Cùng nghĩa: "Move on.", "Forget about it." — Nghe trong: Up (01:07:35)
    A2191 lần
  76. 476

    Why would I do that?

    /waɪ wʊd aɪ duː ðæt?/

    Tôi làm thế để làm gì chứ?

    Tình huống

    Người kia nghi bạn đã làm một việc mà bạn thấy hoàn toàn vô lý. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"would" nên là câu vặn về ĐỘNG CƠ — hàm ý "tôi chẳng có lý do gì". Đây là cách chối khôn ngoan: không phủ nhận thẳng mà chỉ ra sự vô lý. — Nghe trong: Runner Runner (00:48:54)
    B1191 lần
  77. 477

    What's his name?

    /wʌts hɪz neɪm?/

    Anh ta tên gì?

    Tình huống

    Người kia vừa nhắc tới một người đàn ông và bạn muốn biết tên. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tên người VẮNG MẶT. Hỏi trực tiếp thì "What's your name?" — nhưng ở phương Tây, hỏi thẳng vậy với người lớn hơi cộc; người ta hay tự giới thiệu trước rồi chờ. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:01:52)
    A1190 lần
  78. 478

    Is that you?

    /ɪz ðæt juː?/

    Có phải anh đó không?

    Tình huống

    Bạn nghe tiếng động hoặc thấy bóng người trong tối và đoán là người quen. Bạn gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi CHƯA NHÌN RÕ — trong tối, qua điện thoại, hoặc nhận không ra vì người kia đã thay đổi. Cảnh phim kinh dị dùng câu này rất nhiều. — Nghe trong: Maleficent (01:04:37)
    A1190 lần
  79. 479

    Let go of me!

    /let ɡoʊ ʌv miː!/

    Buông tôi ra!

    Tình huống

    Ai đó đang nắm chặt tay bạn và bạn giằng ra. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"let go of" là buông ra khỏi tay. Gần "Get off me!" nhưng câu này là bị NẮM, còn câu kia là bị đè lên người. Cùng nhóm cảnh vùng vẫy. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:41)
    A2190 lần
  80. 480

    Hold up.

    /hoʊld ʌp./

    Khoan đã nào.

    Tình huống

    Người kia đang nói hoặc đang đi tiếp, nhưng có gì đó không khớp và bạn cần dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và thân — cùng nghĩa "Hold on." và "Wait." nhưng nghe đường phố hơn. Thường dùng khi vừa phát hiện điều gì bất thường. — Nghe trong: Escape Plan (01:28:04)
    A2189 lần
  81. 481

    Your turn.

    /jɔːr tɜːrn./

    Đến lượt anh.

    Tình huống

    Bạn vừa làm xong phần của mình trong một trò chơi hoặc một việc luân phiên. Bạn nhường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's your turn." Dùng trong trò chơi, hàng đợi, hoặc khi luân phiên kể chuyện. Nói với giọng ẩn ý thì thành đe doạ ngầm. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:12:24)
    A1188 lần
  82. 482

    We do.

    /wiː duː./

    Chúng tôi có.

    Tình huống

    Ai đó hỏi nhóm bạn có làm việc gì đó không, và câu trả lời là có. Bạn đáp thay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Do you...?" hỏi cả nhóm. Cùng bộ với "I do.", "We are.", "We did." — luôn nhắc lại trợ động từ của câu hỏi. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:09:55)
    A1188 lần
  83. 483

    You're alive.

    /jʊr əˈlaɪv./

    Anh còn sống.

    Tình huống

    Bạn tưởng người kia đã chết và giờ thấy họ đứng trước mặt. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc mừng rỡ vỡ oà. "alive" là tính từ đi với "are". Trong phim, câu này thường kèm ôm chầm lấy nhau. — Nghe trong: Warm Bodies (01:26:25)
    A1188 lần
  84. 484

    As you wish.

    /æz juː wɪʃ./

    Tuỳ ý anh.

    Tình huống

    Bạn không đồng tình nhưng người kia có quyền quyết. Bạn chiều theo, giọng trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChiều theo ý người kia — trang trọng, đôi khi có màu cam chịu hoặc mỉa. Trong phim cổ trang là câu của người hầu; đời thường dùng để nhượng bộ kiểu đùa. — Nghe trong: Reign — Season 3 (00:13:01)
    B1188 lần
  85. 485

    You what?

    /juː wʌt?/

    Anh làm gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa thú nhận một chuyện tày trời và bạn tưởng mình nghe nhầm. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa sốc vừa hỏi lại — không phải hỏi lịch sự. Nhấn mạnh vào "what" và kéo dài. Bản lịch sự cho cùng tình huống: "I'm sorry, what?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:09:26)
    A2187 lần
  86. 486

    We're good.

    /wiːr ɡʊd./

    Ổn cả rồi.

    Tình huống

    Sau một trận cãi vã, bạn muốn cho người kia biết hai người không còn giận nhau nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: đã làm hoà ("chúng ta ổn rồi nhé"), hoặc mọi thứ đã sẵn sàng, an toàn. Nghĩa làm hoà rất hay gặp và người học ít biết. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:55)
    A2187 lần
  87. 487

    On it.

    /ɑːn ɪt./

    Làm ngay.

    Tình huống

    Đồng đội vừa giao việc trong lúc gấp. Bạn đáp nhanh nhất có thể. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "I'm on it." — bỏ cả chủ ngữ. Rất hay gặp trong phim cảnh sát và bệnh viện, nơi mọi người nói càng ngắn càng tốt. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:24:58)
    A2187 lần
  88. 488

    That's not possible.

    /ðæts nɑːt ˈpɑːsəbəl./

    Chuyện đó không thể có được.

    Tình huống

    Người kia vừa báo một điều đi ngược với mọi thứ bạn biết. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như "That's impossible." nhưng mềm hơn chút — thiên về "không thể xảy ra được" hơn là "vô lý". Trong phim, nói câu này xong thường là bị chứng minh ngược lại. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:16:52)
    A2187 lần
  89. 489

    You know that, right?

    /juː noʊ ðæt, raɪt?/

    Anh biết điều đó mà, đúng không?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một điều quan trọng và muốn chắc người kia thật sự hiểu. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right?" ở cuối là xin xác nhận nhẹ nhàng — mềm hơn hẳn "Do you understand?". Trong phim, câu này hay dùng khi trấn an ai đó rằng họ được yêu thương. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:17)
    A2187 lần
  90. 490

    Where did you get this?

    /wer dɪd juː ɡet ðɪs?/

    Cái này anh lấy ở đâu ra?

    Tình huống

    Bạn đang cầm trên tay một món đồ đáng ngờ của người kia. Bạn truy nguồn gốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nguồn gốc một món đồ đang cầm trên tay ("this"). Món ở xa hơn thì là "that". Rút gọn: "Where'd you get this?" — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:31:38)
    A2187 lần
  91. 491

    Welcome home.

    /ˈwelkəm hoʊm./

    Mừng anh về nhà.

    Tình huống

    Người thân của bạn vừa trở về sau chuyến đi dài hoặc sau thời gian xa nhà. Bạn đón. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng khi người đó về CHÍNH NƠI Ở của họ. Về nơi làm việc thì "Welcome back." Trong phim chiến tranh, câu này nói với người lính trở về mang rất nhiều cảm xúc. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:29:43)
    A1186 lần
  92. 492

    We don't.

    /wiː doʊnt./

    Chúng tôi không.

    Tình huống

    Ai đó hỏi nhóm bạn có làm việc gì đó không, và câu trả lời là không. Bạn đáp thay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu hỏi "Do you...?" hỏi cả nhóm. Nói cụt thế này thường mang tính nguyên tắc — "chúng tôi không làm thế". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:14:14)
    A1186 lần
  93. 493

    Kill me.

    /kɪl miː./

    Giết tôi đi.

    Tình huống

    Nhân vật đã tuyệt vọng hoàn toàn và thách kẻ địch ra tay. Anh ta nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim, không phải để dùng. Trong thoại, câu này thường là thách thức chứ không phải cầu xin — nhân vật biết đối phương sẽ không dám. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:44)
    A2186 lần
  94. 494

    How many?

    /haʊ ˈmeni?/

    Bao nhiêu người?

    Tình huống

    Đồng đội báo có địch, hoặc báo có người bị thương. Bạn hỏi số lượng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho thứ ĐẾM ĐƯỢC. Tiền hoặc thứ không đếm được thì "How much?" — cặp này là lỗi kinh điển của người học tiếng Anh. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:41:34)
    A1185 lần
  95. 495

    Holy crap.

    /ˈhoʊli kræp./

    Trời đất ơi.

    Tình huống

    Bạn vừa thấy một cảnh tượng gây sốc. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Holy" + một từ là khuôn thán từ rất phổ biến: "Holy cow.", "Holy smokes." Bản này hơi thô nhưng chưa tục hẳn — không nói trước sếp hay trẻ con. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:29)
    A2185 lần
  96. 496

    Stand down.

    /stænd daʊn./

    Hạ vũ khí xuống.

    Tình huống

    Cấp trên ra lệnh cho binh sĩ ngừng tấn công. Ông ta nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH — ngừng tình trạng sẵn sàng chiến đấu, hạ vũ khí. Đời thường dùng bóng để bảo ai đó thôi gây hấn. Ghi để nghe hiểu phim hành động. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:37:23)
    B1185 lần
  97. 497

    All the time.

    /ɔːl ðə taɪm./

    Suốt ấy mà.

    Tình huống

    Người kia hỏi chuyện đó có hay xảy ra không. Bạn đáp là rất thường xuyên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời câu hỏi tần suất, nghĩa là "liên tục, thường xuyên" — không phải "suốt cả thời gian". Đứng một mình được. Khác "at all times" (mọi lúc, mang tính quy định: "Keep your badge on at all times"). — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:23:19)
    A1185 lần
  98. 498

    I appreciate that.

    /aɪ əˈpriːʃiˌeɪt ðæt./

    Tôi trân trọng điều đó.

    Tình huống

    Người kia vừa làm hoặc nói một điều tử tế với bạn. Bạn cảm ơn một cách chững chạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "Thanks." — cảm ơn TẤM LÒNG chứ không phải một việc nhỏ. Dùng nhiều ở nơi làm việc. Cũng dùng để từ chối lịch sự: "I appreciate that, but no." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:00)
    B1185 lần
  99. 499

    All of us.

    /ɔːl ʌv ʌs./

    Tất cả chúng tôi.

    Tình huống

    Người kia hỏi ai sẽ đi, hoặc ai bị ảnh hưởng. Câu trả lời là cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng bộ với "All of it." (một khối) và "All of them." (nhiều thứ). "us" khi chính người nói cũng nằm trong đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:44:19)
    A2185 lần
  100. 500

    Let's go home.

    /lets ɡoʊ hoʊm./

    Mình về nhà thôi.

    Tình huống

    Buổi tối đã muộn và cả hai đều đã mệt. Bạn rủ về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRủ về, ấm áp. "home" không có giới từ và không có mạo từ — nói "go to home" là sai, đây là lỗi rất phổ biến của người học. — Nghe trong: Monte Carlo (01:38:00)
    A1184 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.