Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 501

    Let me out!

    /let miː aʊt!/

    Cho tôi ra!

    Tình huống

    Bạn bị nhốt trong phòng và đập cửa. Bạn hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi ra khỏi nơi bị nhốt. "out" là ra khỏi một không gian kín. — Nghe trong: Supernatural — Season 3 (00:37:44)
    A1184 lần
  2. 502

    What's he doing?

    /wʌts hiː ˈduːɪŋ?/

    Anh ta đang làm gì thế?

    Tình huống

    Cả hai đang quan sát một người và hành động của anh ta thật khó hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về việc người thứ ba ĐANG làm, thường kèm khó hiểu hoặc lo. Cùng khuôn: "What's she doing?", "What are they doing?" — Nghe trong: Tangled (00:43:32)
    A1184 lần
  3. 503

    You're under arrest.

    /jʊr ˈʌndər ərˈest./

    Anh bị bắt.

    Tình huống

    Cảnh sát vừa còng tay nghi phạm. Anh ta nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt buộc khi cảnh sát Mỹ bắt người, thường nói liền với lời cảnh báo Miranda ("You have the right to remain silent."). Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:58)
    B1184 lần
  4. 504

    No matter what.

    /noʊ ˈmætər wʌt./

    Dù thế nào đi nữa.

    Tình huống

    Bạn hứa với người kia sẽ luôn ở bên họ, bất kể chuyện gì xảy ra. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng cuối để nhấn lời hứa: "I'll be there. No matter what." Rút của "no matter what happens". Trong phim, đây là câu của lời thề. — Nghe trong: Divergent (00:18:14)
    B1183 lần
  5. 505

    Is that what you want?

    /ɪz ðæt wʌt juː wɑːnt?/

    Anh muốn thế thật à?

    Tình huống

    Người kia vừa đòi một điều mà bạn nghĩ họ sẽ hối hận. Bạn hỏi lại lần cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCho người kia một cơ hội rút lại — hoặc đe doạ ngầm rằng họ sẽ được đúng điều đó. Nói chậm, nhấn "that". Trong phim thường là câu ngay trước một quyết định lớn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:39)
    B1183 lần
  6. 506

    Tell you what?

    /tel juː wʌt?/

    Nói với anh chuyện gì?

    Tình huống

    Người kia trách bạn đã không nói cho họ biết, nhưng bạn không hiểu họ đang nói về chuyện gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn câu trên: đây là hỏi lại khi bị trách "sao không nói với tôi" mà mình không biết chuyện gì. Đảo hai đại từ là đổi hẳn tình huống — cặp này nên học cùng nhau. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:09:46)
    A2182 lần
  7. 507

    I am sorry.

    /aɪ æm ˈsɑːri./

    Tôi thật sự xin lỗi.

    Tình huống

    Bạn xin lỗi một cách nghiêm túc, tách rõ từng chữ để người kia thấy bạn thật lòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "I'm" nên trang trọng và nặng hơn hẳn — người bản xứ tách "I am" ra khi muốn nhấn mạnh. Kỹ thuật này áp dụng cho mọi câu: "I am not going." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:47:33)
    A1182 lần
  8. 508

    How old are you?

    /haʊ oʊld ɑːr juː?/

    Anh bao nhiêu tuổi?

    Tình huống

    Bạn đang hỏi chuyện một đứa trẻ, hoặc cần biết tuổi ai đó cho một thủ tục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trẻ con thì bình thường; hỏi PHỤ NỮ trưởng thành ở phương Tây là bất lịch sự. Trả lời phải có "I'm 30." — nói "I have 30 years" là dịch thẳng từ tiếng Việt và sai. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:35:32)
    A1182 lần
  9. 509

    I can't do it.

    /aɪ kænt duː ɪt./

    Tôi không làm được.

    Tình huống

    Bạn đứng trước việc phải làm nhưng không đủ can đảm hoặc không đủ sức. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như "I can't do this." nhưng "it" trỏ vào một việc CỤ THỂ đã bàn, còn "this" là tình cảnh đang diễn ra. Sắc thái rất gần nhau. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:18)
    A1182 lần
  10. 510

    You wanted to see me?

    /juː ˈwɔːntɪd tuː siː miː?/

    Sếp gọi tôi ạ?

    Tình huống

    Sếp nhắn bạn lên phòng và bạn vừa bước vào. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng khi được cấp trên gọi. Thì QUÁ KHỨ vì việc gọi đã xảy ra trước đó. Trong phim công sở, sau câu này gần như luôn là tin xấu. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:04:24)
    A2182 lần
  11. 511

    You don't have to do this.

    /juː doʊnt hæv tuː duː ðɪs./

    Anh không nhất thiết phải làm thế.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc nguy hiểm hoặc tàn nhẫn, và bạn muốn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng họ CÓ LỰA CHỌN khác — khôn hơn là ra lệnh "Don't." vì nó không dồn người ta vào chân tường. Trong phim, đây là câu thương lượng với kẻ bắt cóc. — Nghe trong: Rio 2 (01:27:00)
    A2182 lần
  12. 512

    Sounds good.

    /saʊndz ɡʊd./

    Nghe được đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa đề xuất một kế hoạch và bạn đồng ý. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "That sounds good." — đồng ý nhẹ nhàng, rất hay dùng ở nơi làm việc để chốt lịch hẹn. Nhiệt tình hơn: "Sounds great." — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:01:00)
    A2181 lần
  13. 513

    Don't be.

    /doʊnt biː./

    Đừng thế mà.

    Tình huống

    Người kia vừa nói "tôi xin lỗi" hoặc "tôi sợ quá", và bạn muốn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn tài tình: đáp cho "I'm sorry." thì nghĩa là "đừng xin lỗi"; đáp cho "I'm scared." thì là "đừng sợ". Câu trước quyết định nghĩa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:46:39)
    A2181 lần
  14. 514

    Not good.

    /nɑːt ɡʊd./

    Gay rồi đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa nhìn thấy tình hình và nó rất xấu. Bạn buông một câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ nên cụt và căng — đánh giá nhanh một tình huống xấu. Đây là kiểu nói rút gọn rất tự nhiên khi đang gấp. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:22:43)
    A1181 lần
  15. 515

    Which is?

    /wɪtʃ ɪz?/

    Là gì nào?

    Tình huống

    Người kia vừa nói "có một lý do" hoặc "có một cách" nhưng chưa nói ra. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia nói nốt phần bỏ lửng: "There's one problem." — "Which is?" Cụt và hơi sốt ruột. Rất hay gặp trong phim về người thông minh. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:08:48)
    B1181 lần
  16. 516

    Like you.

    /laɪk juː./

    Giống như anh vậy.

    Tình huống

    Bạn vừa mô tả một kiểu người và muốn chỉ ra người kia chính là kiểu đó. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm vào cuối câu để so sánh — có thể là khen ("brave, like you") hoặc mỉa ("a liar, like you"). Ngắn nhưng rất sắc. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:25:59)
    A2181 lần
  17. 517

    We have to go.

    /wiː hæv tuː ɡoʊ./

    Mình phải đi ngay.

    Tình huống

    Tình hình vừa trở nên nguy hiểm và cả nhóm cần rời đi lập tức. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"have to" là bắt buộc do hoàn cảnh, không phải muốn. Gấp hơn "Let's go." — nói câu này là có chuyện thật. Cùng bộ với "We need to go." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:18)
    A1181 lần
  18. 518

    Good-bye.

    /ɡʊd-baɪ./

    Tạm biệt.

    Tình huống

    Bạn chia tay ai đó một cách trang trọng, hoặc lần cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG hơn "Bye." nhiều. Trong phim, nói đủ "Goodbye." thay vì "Bye." thường báo hiệu chia tay VĨNH VIỄN — chính sự trang trọng đó là dấu hiệu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:37:01)
    A1180 lần
  19. 519

    Don't be afraid.

    /doʊnt biː əˈfreɪd./

    Đừng sợ.

    Tình huống

    Có người đang hoảng sợ trước mặt bạn và bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người đang sợ. Trang trọng và ấm hơn "Don't be scared" một chút; "Don't worry" thì nhẹ hơn cả hai, dùng cho lo lắng thường ngày chứ không phải sợ hãi. — Nghe trong: Colombiana (00:20:23)
    A1180 lần
  20. 520

    We did.

    /wiː dɪd./

    Chúng tôi có làm.

    Tình huống

    Ai đó hỏi nhóm bạn đã làm việc đó chưa, và câu trả lời là rồi. Bạn đáp thay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Did you...?" hỏi cả nhóm. Cùng bộ với "I did.", "He did." — luôn nhắc lại trợ động từ. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:00:21)
    A1179 lần
  21. 521

    No, you didn't.

    /noʊ, juː ˈdɪdənt./

    Không, anh đâu có.

    Tình huống

    Người kia khẳng định họ đã làm hoặc đã nói gì đó, nhưng bạn biết là không. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại câu khẳng định ở quá khứ ("I told you."). Cặp đối đáp hoàn chỉnh: "I told you." — "No, you didn't." — "Yes, I did." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:52)
    A1179 lần
  22. 522

    She is.

    /ʃiː ɪz./

    Đúng thế.

    Tình huống

    Ai đó hỏi "cô ấy có giỏi không?" và bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He is." Nói kèm gật đầu và im lặng thì mang sức nặng — trong phim, hai chữ này hay dùng để khẳng định một điều nghiêm trọng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:53:12)
    A1178 lần
  23. 523

    Thanks for coming.

    /θæŋks fɔːr ˈkʌmɪŋ./

    Cảm ơn cậu đã tới.

    Tình huống

    Bạn thân của bạn tới dự buổi họp mặt nhỏ. Bạn cảm ơn kiểu thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản thân mật của câu trên, hợp bạn bè và đồng nghiệp. Cùng khuôn: "Thanks for waiting", "Thanks for asking". — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 8 (00:09:54)
    A1178 lần
  24. 524

    That's ridiculous.

    /ðæts rɪˈdɪkjələs./

    Vô lý quá đi.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều mà bạn thấy hoàn toàn phi lý. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê Ý KIẾN là vô lý. Nhắm vào người thì nặng hơn nhiều: "You're being ridiculous." Trong tranh luận, câu này dễ làm đối phương nổi nóng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:34:34)
    B1177 lần
  25. 525

    Answer me!

    /ˈænsər miː!/

    Trả lời tôi đi!

    Tình huống

    Bạn hỏi mãi mà người kia cứ im lặng. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp trả lời, luôn có dấu chấm than. "answer" ở đây là động từ, không cần "to" — nói "Answer to me" là sai nghĩa (thành "chịu trách nhiệm trước tôi"). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:27:47)
    A2177 lần
  26. 526

    Do you mind?

    /duː juː maɪnd?/

    Anh có phiền không?

    Tình huống

    Người kia đang làm điều gì đó gây khó chịu cho bạn. Bạn nói một câu ngắn để họ dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa trái nhau, phân biệt bằng giọng: (1) hỏi thật "anh có phiền không?"; (2) trách móc "anh làm gì thế!" khi ai đó vô ý. Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: Dexter — Season 4 (00:27:21)
    A2177 lần
  27. 527

    Get in the car!

    /ɡet ɪn ðə kɑːr!/

    Lên xe mau!

    Tình huống

    Có nguy hiểm phía sau và bạn cần người kia vào xe ngay lập tức. Bạn hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh gấp, gần như luôn kèm nguy hiểm phía sau. Người Anh nói "Get in the car", nhưng với xe to thì dùng "Get on" (xe buýt, tàu). — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:34:47)
    A1177 lần
  28. 528

    You can do this.

    /juː kæn duː ðɪs./

    Anh làm được mà.

    Tình huống

    Người kia đang đứng trước thử thách và mất tự tin. Bạn tiếp sức cho họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu động viên ngay TRƯỚC lúc hành động — khác "You did it." (sau khi xong). Nói chậm, nhìn thẳng, thường kèm nắm vai. — Nghe trong: Divergent (01:37:33)
    A1177 lần
  29. 529

    You saved my life.

    /juː seɪvd maɪ laɪf./

    Anh đã cứu mạng tôi.

    Tình huống

    Người kia vừa kéo bạn ra khỏi nguy hiểm. Bạn cảm ơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen trong phim hành động. Nhưng đời thường cũng dùng phóng đại cho việc nhỏ: ai đó mang cà phê tới lúc mình kiệt sức — "You saved my life." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:22:18)
    A2177 lần
  30. 530

    Good girl.

    /ɡʊd ɡɜːrl./

    Ngoan lắm.

    Tình huống

    Con chó của bạn vừa làm đúng, hoặc bạn khen một bé gái nghe lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật với "Good boy." — chỉ dùng cho VẬT NUÔI và trẻ nhỏ. Nói với phụ nữ trưởng thành là hạ thấp họ, rất dễ gây khó chịu. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:42:04)
    A1176 lần
  31. 531

    Every day.

    /ˈevəri deɪ./

    Ngày nào cũng vậy.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có hay nghĩ tới chuyện đó không. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi tần suất "How often...?". Nói khẽ và nhìn xa thì mang nhiều nỗi niềm — trong phim, hai chữ này thường đáp cho "Do you miss her?" — Nghe trong: Dark Shadows (00:28:17)
    A1176 lần
  32. 532

    Don't shoot!

    /doʊnt ʃuːt!/

    Đừng bắn!

    Tình huống

    Có người chĩa súng vào bạn và bạn giơ tay lên. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHét khi bị chĩa súng, luôn kèm giơ tay. Trong phim, thường nói liền: "Don't shoot! I'm unarmed." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:03)
    A2176 lần
  33. 533

    Stay with me.

    /steɪ wɪð miː./

    Đừng bỏ tôi, cố lên!

    Tình huống

    Người bị thương trong tay bạn đang lịm dần. Bạn gọi để giữ họ tỉnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong cảnh cấp cứu nghĩa là "đừng lịm đi". Ngoài cảnh đó lại có nghĩa "theo kịp ý tôi nhé" khi đang giải thích dài. Hai nghĩa rất xa nhau. — Nghe trong: The Finest Hours (2016) (00:09:52)
    A2176 lần
  34. 534

    Oh, my goodness.

    /oʊ, maɪ ˈɡʊdnəs./

    Ôi trời đất.

    Tình huống

    Bạn vừa thấy điều gì đó gây sốc nhưng muốn giữ lời lẽ hoàn toàn nhã nhặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản SẠCH NHẤT trong nhóm, thay hẳn "God" bằng "goodness". Người lớn tuổi và người sùng đạo dùng nhiều. Thang độ: goodness < gosh < God. — Nghe trong: Finding Nemo (01:20:14)
    A2176 lần
  35. 535

    I can't believe this.

    /aɪ kænt bɪˈliːv ðɪs./

    Không thể tin nổi.

    Tình huống

    Một chuyện tệ hại vừa xảy ra ngoài mọi dự tính. Bạn thốt lên trong sững sờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSững sờ trước một chuyện xấu vừa xảy ra. KHÔNG phải nghi ngờ ai — chỗ này khác hẳn "I don't believe you". Chủ ngữ là "this" (sự việc), không phải "you". — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:28:24)
    A2176 lần
  36. 536

    It's good to see you.

    /ɪts ɡʊd tuː siː juː./

    Gặp được anh mừng quá.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người thân thiết sau một thời gian dài xa cách. Bạn nói, có phần xúc động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nên ẤM và thật hơn "Good to see you." — dùng với người mình thật sự nhớ. Bản rút hợp xã giao công việc hơn. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:40:04)
    A2176 lần
  37. 537

    What the hell's going on?

    /wʌt ðə helz ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/

    Đang có chuyện quái gì vậy?

    Tình huống

    Bạn bước vào giữa một cảnh hỗn loạn và không ai giải thích. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "What the hell is going on?" — nói nhanh hơn nên gấp hơn. Cả hai đều chỉ dùng với người thân hoặc khi đã bực thật. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:12:02)
    A2176 lần
  38. 538

    You should go.

    /juː ʃʊd ɡoʊ./

    Anh nên đi thì hơn.

    Tình huống

    Bạn muốn người kia rời đi, có thể vì họ đang gặp nguy hoặc vì bạn muốn ở một mình. Bạn nói nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"should" nên là LỜI KHUYÊN chứ không phải lệnh — nhẹ hơn "Go." nhiều. Trong phim tình cảm, đây là câu đuổi khéo mà người nói thật ra không muốn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:15)
    A2175 lần
  39. 539

    How can I help you?

    /haʊ kæn aɪ help juː?/

    Tôi có thể giúp gì cho anh?

    Tình huống

    Bạn nhấc máy trực tổng đài và người gọi vừa xưng tên. Bạn hỏi họ cần gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Can I help you?" và giả định người kia CHẮC CHẮN cần giúp, nên hợp tổng đài, quầy lễ tân. Không dùng để dò xét như câu trên. — Nghe trong: Silicon Valley — Season 3 (00:20:44)
    A2175 lần
  40. 540

    Try me.

    /traɪ miː./

    Cứ thử xem.

    Tình huống

    Người kia bảo bạn sẽ không hiểu đâu, hoặc không dám đâu. Bạn thách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cách dùng: mời người kia cứ nói ra ("anh thử kể xem, tôi hiểu được đấy"), hoặc thách thức ("cứ thử xem tôi có dám không"). Ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:09:03)
    B1174 lần
  41. 541

    That's weird.

    /ðæts wɪrd./

    Lạ thật đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa thấy một chi tiết không đúng như lẽ thường. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê một SỰ VIỆC là kỳ lạ. Nói về NGƯỜI thì nặng: "You're weird." là chê thẳng. Trong phim trinh thám, "That's weird." là dấu hiệu sắp có manh mối. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:49)
    A1174 lần
  42. 542

    Watch this.

    /wɑːtʃ ðɪs./

    Xem đây này.

    Tình huống

    Bạn sắp làm một điều gì đó ấn tượng và muốn người kia nhìn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRủ xem thứ mình SẮP LÀM — khác "Look at this." (chỉ vào thứ đã có sẵn). Trong phim, hai chữ này thường đứng trước một pha liều lĩnh. — Nghe trong: Frozen (00:04:37)
    A1174 lần
  43. 543

    Thanks, man.

    /θæŋks, mæn./

    Cảm ơn nhé ông bạn.

    Tình huống

    Bạn thân vừa giúp bạn một việc nhỏ. Bạn cảm ơn thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"man" là tiếng đệm thân mật, ở Mỹ nói với nữ cũng được. Không dùng với sếp hay khách hàng — lúc đó chỉ "Thanks." hoặc "Thank you." — Nghe trong: Upside Down (00:30:54)
    A1173 lần
  44. 544

    They're gone.

    /ðer ɡɔːn./

    Chúng đi rồi.

    Tình huống

    Bạn nhìn ra và thấy nhóm người đó đã rút. Bạn báo lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối lửng của "He's gone." — có thể là đã rời đi, có thể là đã chết. Trong phim, giọng nói cho biết là tin mừng hay tin dữ. — Nghe trong: Divergent (02:10:24)
    A2173 lần
  45. 545

    My mother.

    /maɪ ˈmʌðər./

    Mẹ tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người trong ảnh là ai, hoặc ai đã dạy bạn điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"mother" trang trọng hơn "mom". Cùng khuôn "My father." — đáp cụt hai chữ trong phim thường mang nhiều điều chưa nói ra. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:18:30)
    A1173 lần
  46. 546

    What about it?

    /wʌt əˈbaʊt ɪt?/

    Thì sao nào?

    Tình huống

    Người kia nhắc tới một chuyện của bạn với vẻ ám chỉ. Bạn đáp lại, hơi phòng thủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "What about me?" — câu này là PHÒNG THỦ, kiểu "anh định nói gì về chuyện đó?". Nói cụt và nhìn thẳng thì gần như thách thức. — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (00:43:52)
    A2173 lần
  47. 547

    We gotta go.

    /wiː ˈɡɑːtə ɡoʊ./

    Phải đi ngay thôi.

    Tình huống

    Tình hình vừa xấu đi và cả nhóm phải rút gấp. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ nói. Gấp và thân hơn "We have to go.". Rất hay gặp trong phim hành động, thường nói trong lúc đang chạy. — Nghe trong: The Maze Runner (00:34:54)
    A2173 lần
  48. 548

    What did you see?

    /wʌt dɪd juː siː?/

    Anh thấy gì?

    Tình huống

    Người kia vừa chứng kiến một chuyện và bạn cần họ kể lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ — hỏi về chuyện đã xảy ra, thường là hỏi nhân chứng. Khác "What do you see?" (hỏi người đang nhìn ngay lúc này). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:27)
    A1173 lần
  49. 549

    I can see that.

    /aɪ kæn siː ðæt./

    Tôi thấy rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một điều mà bạn đã nhìn thấy rành rành. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói nhẹ là ghi nhận; nói phẳng thì thành MỈA — "khỏi cần nói tôi cũng thấy". Trong phim hài, câu này rất hay dùng để đáp lại lời nói thừa. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:38)
    A2173 lần
  50. 550

    Get out of the way!

    /ɡet aʊt ʌv ðə weɪ!/

    Tránh ra!

    Tình huống

    Có xe hoặc vật gì đó đang lao tới chỗ người kia đứng. Bạn hét cảnh báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo có nguy hiểm đang lao tới. Nhắm vào người cụ thể để cứu họ, không phải để gây sự. — Nghe trong: Doctor Who — Season 1 (00:38:37)
    A1173 lần
  51. 551

    He was.

    /hiː wɑːz./

    Trước thì có.

    Tình huống

    Ai đó hỏi anh ta có phải là bạn của bạn không, và điều đó chỉ đúng trong quá khứ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ nên hàm ý ĐÃ KHÔNG CÒN — cùng lối với "I was." Hai chữ này thường mang cả một câu chuyện đổ vỡ phía sau. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:38:12)
    A2172 lần
  52. 552

    How about this?

    /haʊ əˈbaʊt ðɪs?/

    Hay thế này nhé?

    Tình huống

    Hai bên đang bế tắc và bạn đưa ra một phương án mới. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một ĐỀ NGHỊ mới, thường trong thương lượng. Khác "How about you?" (hỏi ngược lại). Cùng khuôn: "How about tomorrow?", "How about we split it?" — Nghe trong: Runner Runner (00:28:17)
    A2172 lần
  53. 553

    I'm proud of you.

    /aɪm praʊd ʌv juː./

    Tôi tự hào về anh.

    Tình huống

    Người bạn dìu dắt vừa đạt được điều họ theo đuổi. Bạn nói lời khen sâu sắc nhất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời khen sâu sắc từ người trên hoặc người thân. "proud OF" — luôn có "of". Nói câu này với người ngang hàng thì hơi kẻ cả. — Nghe trong: CSI: Crime Scene Investigation — Season 1 (00:40:36)
    A2172 lần
  54. 554

    What does it mean?

    /wʌt dʌz ɪt miːn?/

    Nó có nghĩa là gì?

    Tình huống

    Bạn vừa thấy một ký hiệu, một dòng chữ lạ, hoặc nghe một từ chưa biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa của một VẬT hay một từ. Hỏi ý của người đang nói thì phải là "What do you mean?" — hai câu này người học rất hay dùng lẫn. — Nghe trong: Step Up 3D (00:56:42)
    A1172 lần
  55. 555

    What do I do?

    /wʌt duː aɪ duː?/

    Tôi phải làm sao đây?

    Tình huống

    Bạn đang hoảng và không biết xử trí thế nào. Bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin chỉ dẫn khi hoảng — thì hiện tại đơn dùng cho việc GẤP ngay lúc này. Khác "What should I do?" bình tĩnh hơn, hỏi lời khuyên. — Nghe trong: Neighbors (00:47:45)
    A1172 lần
  56. 556

    I'll see you later.

    /aɪl siː juː ˈleɪtər./

    Lát gặp lại nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người quen và chắc chắn sẽ còn gặp lại trong ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChào tạm biệt khi chắc sẽ còn gặp trong ngày. Rút gọn: "See you later" hoặc chỉ "Later". Không hẹn ngày giờ cụ thể nên đừng hiểu là một cuộc hẹn. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:05:30)
    A1171 lần
  57. 557

    One, two, three, four.

    /wʌn, tuː, θriː, fɔːr./

    Một, hai, ba, bốn.

    Tình huống

    Bạn đếm nhịp cho ban nhạc hoặc cho nhóm cùng bắt đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐếm nhịp bốn — chuẩn trong âm nhạc, khác đếm ba khi nhấc vật nặng. Nhạc công vào ngay sau "four". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:10:18)
    A1171 lần
  58. 558

    I know what you're thinking.

    /aɪ noʊ wʌt jʊr ˈθɪŋkɪŋ./

    Tôi biết anh đang nghĩ gì.

    Tình huống

    Bạn thấy vẻ mặt người kia và đoán được suy nghĩ của họ, nên nói trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trước để chặn phản ứng của người kia — thường tiếp bằng "but...". Trong phim, đây là câu mở đầu khi nhân vật sắp giải thích một chuyện khó tin. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:03)
    A2171 lần
  59. 559

    That's better.

    /ðæts ˈbetər./

    Thế mới đúng chứ.

    Tình huống

    Người kia vừa sửa lại theo ý bạn, hoặc vừa nguôi giận. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận sự CẢI THIỆN — hàm ý trước đó chưa được. Nói với người vừa nín khóc hoặc vừa cười trở lại thì rất ấm. — Nghe trong: Extra (00:19:34)
    A2170 lần
  60. 560

    Does it matter?

    /dʌz ɪt ˈmætər?/

    Có quan trọng gì đâu?

    Tình huống

    Người kia hỏi một chi tiết mà bạn thấy không đáng bàn lúc này. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược để GẠT — không chờ trả lời. Nói cụt thì hơi hỗn. Trong phim, người trả lời kiểu này thường đang che giấu chuyện gì đó. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:17:52)
    A2170 lần
  61. 561

    Just like that.

    /dʒʌst laɪk ðæt./

    Đơn giản vậy thôi.

    Tình huống

    Bạn vừa làm xong một việc nhanh gọn khiến người kia ngạc nhiên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào sự DỄ DÀNG hoặc ĐỘT NGỘT. Cũng dùng trách móc: "You're just leaving? Just like that?" — nghĩa "sao dứt áo dễ vậy". — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:13)
    B1170 lần
  62. 562

    You can't be serious.

    /juː kænt biː ˈsɪriəs./

    Anh đùa chắc.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bạn thấy phi lý đến mức không thể là thật. Bạn phản ứng, nửa sốc nửa phản đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi mà là lời phản đối: "chuyện này vô lý quá". Mạnh hơn "Are you serious?" một bậc. Cùng nhóm: "You must be joking." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:00)
    A2170 lần
  63. 563

    I didn't do anything.

    /aɪ ˈdɪdənt duː ˈeniˌθɪŋ./

    Tôi có làm gì đâu.

    Tình huống

    Người kia buộc tội bạn và bạn hoàn toàn vô can. Bạn chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định kép trong tiếng Việt nhưng tiếng Anh chỉ MỘT lần phủ định — "I didn't do nothing." là sai (dù người bản xứ vẫn nói kiểu này ở một số vùng). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:40)
    A2170 lần
  64. 564

    We're done.

    /wiːr dʌn./

    Xong rồi. / Hết chuyện rồi.

    Tình huống

    Công việc đã xong, hoặc bạn muốn chấm dứt hẳn một mối quan hệ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa rất khác: xong việc (trung tính), hoặc CẮT ĐỨT quan hệ ("chúng ta hết rồi"). Nghĩa sau nói lạnh và thường kèm quay lưng bỏ đi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:35:54)
    A2169 lần
  65. 565

    What is?

    /wʌt ɪz?/

    Cái gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa nói "lạ thật" hoặc "khó lắm" mà chưa nói về cái gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại CHỦ NGỮ bị bỏ lửng: "That's weird." — "What is?" Cùng lối rút với "Which is?", "Of what?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:59)
    A2169 lần
  66. 566

    Promise me.

    /ˈprɑːməs miː./

    Hứa với tôi đi.

    Tình huống

    Bạn sắp phải xa người kia và muốn họ cam kết một điều. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi một lời hứa, thường trong khoảnh khắc nặng tình cảm. Trong phim, câu này gần như luôn đứng trước một lời chia tay — và lời hứa đó sẽ quay lại ở cuối phim. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:06:33)
    A2169 lần
  67. 567

    Don't say that.

    /doʊnt seɪ ðæt./

    Đừng nói vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu bi quan về chính họ. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn ai đó nói điều bi quan về bản thân họ — an ủi chứ không phải cấm đoán. Trong tang lễ, bệnh viện rất hay gặp. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:23:41)
    A1169 lần
  68. 568

    What about her?

    /wʌt əˈbaʊt hɜːr?/

    Thế còn cô ấy?

    Tình huống

    Kế hoạch đã xong nhưng chưa ai tính tới cô ấy. Bạn nêu ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKéo sự chú ý về một người bị bỏ sót. Trong phim, câu này rất hay là lúc nhân vật nhớ ra người bị bỏ lại phía sau. — Nghe trong: Fast & Furious 6 (01:35:12)
    A1169 lần
  69. 569

    I'm all right.

    /aɪm ɔːl raɪt./

    Tôi ổn mà.

    Tình huống

    Bạn vừa qua một chuyện và mọi người xúm vào lo. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "I'm fine." và "I'm okay." — bản "all right" nghe Anh hơn một chút. Cũng hay là nói dối để người khác khỏi lo. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:26:03)
    A1169 lần
  70. 570

    Can I come in?

    /kæn aɪ kʌm ɪn?/

    Tôi vào được không?

    Tình huống

    Bạn đứng ở cửa phòng người khác sau khi gõ. Bạn xin phép vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin vào phòng sau khi gõ cửa. Lịch sự hơn: "May I come in?" Người trong thường đáp "Come in" hoặc "Sure, come on in." — Nghe trong: Dying of the Light (00:26:12)
    A1169 lần
  71. 571

    No offense.

    /noʊ əˈfens./

    Đừng giận nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp nói hoặc vừa nói một điều có thể làm người kia phật lòng. Bạn rào trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRào trước một lời khó nghe — thường đứng ngay trước hoặc sau nó. Người nghe đáp lại: "None taken." Ai nói câu này thì gần như chắc chắn sắp nói điều mất lòng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:56)
    B1168 lần
  72. 572

    We can't.

    /wiː kænt./

    Chúng ta không thể.

    Tình huống

    Ai đó đề nghị một việc mà cả nhóm không thể làm, vì không đủ sức hoặc vì không được phép. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với "I can't." nhưng nói thay cả nhóm. Tuỳ cảnh mà là không đủ khả năng hay không được phép. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:56:13)
    A1168 lần
  73. 573

    I'll be there.

    /aɪl biː ðer./

    Tôi sẽ có mặt.

    Tình huống

    Ai đó mời bạn tới một buổi hẹn và bạn nhận lời chắc chắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa CÓ MẶT. Nói chậm và chắc thì mang cả sự tin cậy — trong phim, câu này thường là lời hứa sẽ tới cứu. Khác "I'll be right there." (tới ngay bây giờ). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:31)
    A1168 lần
  74. 574

    What do we do now?

    /wʌt duː wiː duː naʊ?/

    Giờ mình phải làm gì?

    Tình huống

    Kế hoạch vừa hỏng và cả nhóm mất phương hướng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "now" nhấn vào việc kế hoạch cũ đã hỏng, phải tính lại từ đầu. Gấp hơn "What do we do?" một bậc. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:36)
    A1168 lần
  75. 575

    Good idea.

    /ɡʊd aɪˈdiːə./

    Ý hay đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa nghĩ ra một cách giải quyết. Bạn tán thành. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "That's a good idea." Nói nhanh là tán thành thật; nói chậm và kéo dài thì hoá mỉa — "ý hay ghê ta". — Nghe trong: Warm Bodies (00:43:45)
    A1167 lần
  76. 576

    I'll tell you what.

    /aɪl tel juː wʌt./

    Hay là thế này đi.

    Tình huống

    Cuộc thương lượng đang bế tắc và bạn nghĩ ra một đề xuất. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải hứa sẽ kể — đây là câu MỞ ĐẦU MỘT ĐỀ NGHỊ: "thế này nhé, tôi làm X còn anh làm Y". Rất hay trong thương lượng và là chỗ người học dễ hiểu sai nhất. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 5 (00:16:51)
    B1167 lần
  77. 577

    What are you looking for?

    /wʌt ɑːr juː ˈlʊkɪŋ fɔːr?/

    Anh đang tìm gì vậy?

    Tình huống

    Người kia đang lục lọi khắp nơi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"look for" là TÌM KIẾM, khác "look at" (nhìn vào). Nhân viên bán hàng cũng dùng câu này để hỏi khách cần gì. — Nghe trong: Extra (00:03:11)
    A1167 lần
  78. 578

    You gotta be kidding me.

    /juː ˈɡɑːtə biː ˈkɪdɪŋ miː./

    Đùa tôi chắc.

    Tình huống

    Một chuyện phiền toái quá đáng vừa xảy ra, và bạn không tin nổi. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" là "got to" nói nhanh — chỉ nói, không viết. Mạnh hơn "You're kidding." và thiên về BỰC BỘI hơn là ngạc nhiên vui. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:16)
    A2167 lần
  79. 579

    Get him out of here.

    /ɡet hɪm aʊt ʌv hiːr./

    Đưa hắn ra khỏi đây.

    Tình huống

    Bạn ra lệnh cho thuộc hạ áp giải một người ra ngoài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRa lệnh cho NGƯỜI THỨ BA đưa ai đó đi — khác "Get out of here." (bảo thẳng người đó). Cùng khuôn: "Get her out of here.", "Get me out of here." — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:19:58)
    A2167 lần
  80. 580

    You have the right to remain silent.

    /juː hæv ðə raɪt tuː rɪˈmeɪn ˈsaɪlənt./

    Anh có quyền giữ im lặng.

    Tình huống

    Cảnh sát vừa còng tay nghi phạm và bắt đầu đọc quyền. Anh ta nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu của "lời cảnh báo Miranda" — cảnh sát Mỹ BẮT BUỘC phải đọc khi bắt người, nếu không lời khai không có giá trị. Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Runner Runner (01:24:00)
    B1167 lần
  81. 581

    A what?

    /ə wʌt?/

    Cái gì cơ?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một từ lạ mà bạn nghe không rõ hoặc chưa từng biết. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại đúng cái DANH TỪ vừa nghe: "I bought a kayak." — "A what?" Kiểu hỏi lại rất tự nhiên, gọn hơn hẳn một câu đầy đủ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:24:56)
    A2166 lần
  82. 582

    Prove it.

    /pruːv ɪt./

    Chứng minh đi.

    Tình huống

    Người kia khẳng định một điều mà bạn không tin. Bạn thách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThách người kia đưa bằng chứng — hai chữ đủ để đẩy cuộc nói chuyện sang thế đối đầu. Gần với "Show me." nhưng đòi CHỨNG MINH chứ không chỉ cho xem. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:14:03)
    A2166 lần
  83. 583

    I would.

    /aɪ wʊd./

    Tôi thì có.

    Tình huống

    Người kia nói họ sẽ không làm việc đó, nhưng bạn thì sẽ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu giả định "Would you...?". Nói ngắn và chắc thì rất mạnh — trong phim, đây là câu của nhân vật dám làm điều người khác không dám. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:28:34)
    A2166 lần
  84. 584

    Bloody hell.

    /ˈblʌdi hel./

    Khỉ thật.

    Tình huống

    Một chuyện bực mình vừa xảy ra. Nhân vật người Anh buột miệng. Anh ta nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRẤT Anh — người Mỹ hầu như không nói. "bloody" ở Anh là từ chửi nhẹ, ở Mỹ chỉ nghĩa là "đẫm máu". Nghe câu này là biết nhân vật người Anh. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:40:02)
    B1166 lần
  85. 585

    Your father.

    /jɔːr ˈfɑːðər./

    Cha anh đấy.

    Tình huống

    Người kia hỏi ai đã để lại thứ này cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt hai chữ, nói về cha NGƯỜI KHÁC. Trong phim, câu này thường mang một tiết lộ lớn — và nói rất khẽ. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:17:25)
    A1166 lần
  86. 586

    You don't have to.

    /juː doʊnt hæv tuː./

    Anh không cần phải làm đâu.

    Tình huống

    Người kia đang định làm giúp bạn một việc mà bạn thấy ngại. Bạn gạt nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối một sự giúp đỡ mà vẫn giữ lòng người kia — bỏ hẳn động từ vì cả hai đã biết đang nói việc gì. Người kia thường đáp: "I want to." — Nghe trong: Rio 2 (01:21:07)
    A2166 lần
  87. 587

    I can help you.

    /aɪ kæn help juː./

    Tôi giúp anh được.

    Tình huống

    Người kia đang bế tắc và bạn có cách. Bạn ngỏ lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp mà không ép. Khác "Let me help you." (chủ động xắn tay vào luôn) và "Can I help you?" (câu hỏi của nhân viên bán hàng). — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:22:24)
    A1166 lần
  88. 588

    I don't know yet.

    /aɪ doʊnt noʊ jet./

    Tôi chưa biết được.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn tính thế nào, nhưng bạn chưa có câu trả lời. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"yet" là chỗ mấu chốt — hứa rằng sẽ có câu trả lời, chỉ là chưa. Bỏ "yet" đi thì thành đóng cửa hẳn. Rất tiện khi bị hỏi dồn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:45)
    A2166 lần
  89. 589

    Why are you telling me this?

    /waɪ ɑːr juː ˈtelɪŋ miː ðɪs?/

    Sao anh lại kể chuyện này với tôi?

    Tình huống

    Người kia vừa tiết lộ một chuyện lớn mà bạn không hiểu vì sao họ chọn bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa cảnh giác — hàm ý "anh muốn gì ở tôi". Trong phim, sau câu này là lúc động cơ thật của nhân vật kia lộ ra. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:11:39)
    B1166 lần
  90. 590

    Very nice.

    /ˈveri naɪs./

    Đẹp đấy chứ.

    Tình huống

    Người kia vừa khoe món đồ mới hoặc chỗ ở mới. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen VẬT hoặc chỗ, không khen người. Cũng là câu khen kiểu bề trên khi thầy xem bài trò. Nói phẳng thì lại thành chê nhẹ. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:03:41)
    A1165 lần
  91. 591

    Not today.

    /nɑːt təˈdeɪ./

    Hôm nay thì không.

    Tình huống

    Kẻ kia tưởng sẽ thắng được bạn, nhưng bạn không chịu thua. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu thách rất hay gặp trong phim hành động — hàm ý "có thể lúc khác, nhưng không phải hôm nay". Cùng lối rút: "Not now.", "Not here.", "Not me." — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:37:12)
    A2165 lần
  92. 592

    Hey, mom.

    /heɪ, mɑːm./

    Mẹ ơi.

    Tình huống

    Bạn vừa về tới nhà và thấy mẹ đang ngồi trong bếp. Bạn chào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh Mỹ gọi thẳng "mom" như một cái tên, không thêm gì. Viết "Mom" hoa khi gọi trực tiếp. Người Anh viết "mum", người Mỹ "mom" — đọc cũng khác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:00)
    A1165 lần
  93. 593

    Good day.

    /ɡʊd deɪ./

    Chào ông.

    Tình huống

    Bạn chào tạm biệt một cách trang trọng, hơi lạnh, rồi bỏ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất TRANG TRỌNG và hơi cổ, kiểu Anh. Trong phim, nói câu này rồi quay lưng là cách kết thúc cuộc nói chuyện một cách lạnh lùng — lịch sự mà dứt khoát. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:19:14)
    B1164 lần
  94. 594

    I wish.

    /aɪ wɪʃ./

    Ước gì được thế.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có được điều gì đó không, và bạn ước gì có. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ này là cách trả lời KHÔNG kèm tiếc nuối: "Are you rich?" — "I wish." Rất tiện và rất hay dùng, người học ít biết. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:08:36)
    B1164 lần
  95. 595

    Slow down.

    /sloʊ daʊn./

    Chậm lại đã.

    Tình huống

    Người kia đang nói quá nhanh hoặc lái quá nhanh. Bạn bảo họ giảm tốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả TỐC ĐỘ NÓI lẫn tốc độ đi. Người nghe không kịp thì "Slow down." là cách lịch sự nhất để bảo họ nói chậm lại. — Nghe trong: Neighbors (00:17:35)
    A1164 lần
  96. 596

    Who am I?

    /huː æm aɪ?/

    Tôi là ai?

    Tình huống

    Bạn vừa mất trí nhớ, hoặc đang tự vấn về chính mình. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: mất trí nhớ (hỏi thật), hoặc tự vấn triết lý. Cũng dùng để bác một lời trách: "Who am I to judge?" = "tôi thì có tư cách gì mà phán". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:46)
    A1164 lần
  97. 597

    You know him?

    /juː noʊ hɪm?/

    Anh quen anh ta à?

    Tình huống

    Người kia vừa gọi tên một người mà bạn không ngờ họ biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — chỉ đúng khi nói. Nghe gấp và ngạc nhiên. Bản đủ "Do you know him?" dùng được ở mọi nơi. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:19:57)
    A1164 lần
  98. 598

    You're gonna be okay.

    /jʊr ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./

    Anh sẽ không sao đâu.

    Tình huống

    Người kia bị thương và đang sợ. Bạn nhìn thẳng vào mắt họ để trấn an về chính họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là NGƯỜI nên trấn an về chính họ, hợp khi ai đó bị thương hoặc hoảng loạn. Trong phim, câu này rất hay được nói bởi người cũng đang sợ. — Nghe trong: Supergirl — Season 2 (00:24:10)
    A2164 lần
  99. 599

    What was that about?

    /wʌt wɑːz ðæt əˈbaʊt?/

    Vừa nãy là chuyện gì thế?

    Tình huống

    Một người vừa bỏ đi sau khi nói gì đó khó hiểu. Bạn quay sang hỏi người còn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về Ý NGHĨA của một chuyện vừa xảy ra khó hiểu, không hỏi nội dung. Rất hay dùng sau khi ai đó cư xử bất thường rồi bỏ đi. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:24)
    B1164 lần
  100. 600

    Who cares?

    /huː kerz?/

    Ai quan tâm chứ?

    Tình huống

    Người kia đang bận tâm một chuyện mà bạn thấy chẳng đáng. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng, khá cộc — nói với người đang lo thật thì dễ làm họ tổn thương. Nhẹ hơn: "Does it really matter?" Trong phim, câu này thường của nhân vật bất cần. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:19)
    A2163 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.