
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 215 câu
- 101
何時までですか。
nanji made desu ka
Mở tới mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn tới muộn và lo không kịp xem hết. Bạn hỏi gì?
You arrived late and worry you will not see everything.
Người bản xứ dùng thế nàoまで là "tới, cho đến" (đợt 5). CHÚ Ý: nhiều nơi ở Nhật NGỪNG BÁN VÉ trước giờ đóng cửa 30 phút.N5 - 102
今日は開いていますか。
kyou wa aite imasu ka
Hôm nay có mở cửa không ạ?
Tình huốngHôm nay là thứ Hai và nhiều bảo tàng nghỉ. Bạn gọi hỏi trước thế nào?
It is Monday and many museums close — you ring to check.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo tàng Nhật phần lớn nghỉ THỨ HAI (nếu thứ Hai trùng lễ thì nghỉ bù thứ Ba). Gọi một câu tiết kiệm cả buổi.N4 - 103
荷物を預けられますか。
nimotsu o azukeraremasu ka
Gửi hành lý được không ạ?
Tình huốngBạn kéo vali đi tham quan và muốn gửi lại. Bạn hỏi gì?
You are dragging a suitcase around and want to leave it somewhere.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT: ga tàu Nhật có コインロッカー (tủ khoá xu) khắp nơi, 400–800 yên một ngày. Rẻ và tiện hơn kéo vali.N3 - 104
おすすめの場所はどこですか。
osusume no basho wa doko desu ka
Có chỗ nào nên đi không ạ?
Tình huốngBạn mới tới một thành phố lạ và hỏi người địa phương nên đi đâu. Bạn hỏi gì?
You are new to a city and ask a local what is worth seeing.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ おすすめ với đợt 2 (gợi ý món ăn). Người địa phương thường chỉ chỗ hay hơn hẳn sách hướng dẫn.N4 - 105
この辺に有名なお店はありますか。
kono hen ni yuumei na omise wa arimasu ka
Quanh đây có quán nào nổi tiếng không ạ?
Tình huốngBạn muốn ăn đặc sản vùng đó. Bạn hỏi gì?
You want to try the local speciality.
Người bản xứ dùng thế nàoこの辺 là "quanh đây". 有名な là な-tính từ nên phải có な trước danh từ — 有名なお店 chứ không 有名お店.N4 - 106
名物は何ですか。
meibutsu wa nan desu ka
Đặc sản ở đây là gì ạ?
Tình huốngBạn muốn ăn hoặc mua thứ chỉ vùng này mới có. Bạn hỏi gì?
You want something only this region has.
Người bản xứ dùng thế nào名物 là đặc sản vùng. VĂN HOÁ: mua お土産 (quà vùng) mang về cho đồng nghiệp là thói quen bắt buộc ở Nhật khi đi xa.N3 - 107
お守りはどこで買えますか。
omamori wa doko de kaemasu ka
Bùa may mắn mua ở đâu ạ?
Tình huốngBạn muốn mua bùa hộ mệnh làm quà. Bạn hỏi gì?
You want to buy a lucky charm as a gift.
Người bản xứ dùng thế nàoお守り là bùa hộ mệnh, có loại riêng cho từng việc: 交通安全 (đi đường), 学業成就 (thi cử), 健康 (sức khoẻ).N4 - 108
ここで手を洗いますか。
koko de te o araimasu ka
Có phải rửa tay ở đây không ạ?
Tình huốngBạn thấy một bồn nước có gáo ở cổng đền và không biết để làm gì. Bạn hỏi gì?
You see a water basin with ladles at the shrine entrance.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP TẮC: đó là 手水舎 — rửa tay trái, tay phải, rồi súc miệng TRƯỚC khi vào khấn. Không uống trực tiếp từ gáo.N4 - 109
ここは写真禁止ですか。
koko wa shashin kinshi desu ka
Chỗ này cấm chụp ảnh à ạ?
Tình huốngBạn định giơ máy lên nhưng thấy có biển. Bạn hỏi cho chắc thế nào?
You are about to raise your camera but notice a sign.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nơi trong đền chùa CẤM chụp — nhất là chính điện. Thấy 撮影禁止 thì cất máy ngay (đợt 11).N3 - 110
タオルは借りられますか。
taoru wa kariraremasu ka
Có thuê khăn được không ạ?
Tình huốngBạn tới onsen mà không mang khăn. Bạn hỏi gì?
You arrive at a hot spring without a towel.
Người bản xứ dùng thế nàoHầu hết onsen cho thuê hoặc bán khăn. HAI LOẠI KHĂN: khăn to lau người (để trong tủ đồ) và khăn nhỏ mang vào phòng tắm.N3 - 111
タトゥーがあっても大丈夫ですか。
tatuu ga atte mo daijoubu desu ka
Có hình xăm thì vào được không ạ?
Tình huốngBạn có hình xăm và muốn tắm onsen. Bạn phải hỏi gì trước?
You have a tattoo and want to use a hot spring.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI TRƯỚC KHI TỚI. NHIỀU ONSEN CẤM NGƯỜI CÓ HÌNH XĂM (do liên tưởng với xã hội đen). Có nơi cho dán băng che.N3 - 112
体を洗ってから入りますか。
karada o aratte kara hairimasu ka
Có phải tắm rửa trước rồi mới xuống bồn không ạ?
Tình huốngBạn lần đầu vào onsen và không rõ trình tự. Bạn hỏi gì?
It is your first time at an onsen and you do not know the order of things.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TRẢ LỜI LUÔN LÀ CÓ. Phải tắm rửa sạch bằng vòi sen NGỒI trước khi xuống bồn — nước bồn dùng chung nên không được có xà phòng.N4 - 113
二つでいくらですか。
futatsu de ikura desu ka
Hai cái thì bao nhiêu tiền ạ?
Tình huốngBạn định mua hai món và muốn biết tổng tiền. Bạn hỏi gì?
You plan to buy two and want the total price.
Người bản xứ dùng thế nàoGHÉP HAI THỨ: bộ đếm thuần Nhật với いくら. Chữ で ở đây chỉ phạm vi — "tính theo hai cái thì…".N5 - 114
携帯はどこですか。
keitai wa doko desu ka
Điện thoại của tôi đâu rồi?
Tình huốngBạn sờ túi và không thấy điện thoại đâu. Bạn hỏi gì?
You pat your pocket and your phone is not there.
Người bản xứ dùng thế nào携帯 (keitai) là điện thoại di động, nay hay nói スマホ (smartphone). Cùng khung ___はどこですか đã dùng bốn lần.N5 - 115
鍵を見ませんでしたか。
kagi o mimasen deshita ka
Anh/chị có thấy chìa khoá tôi không?
Tình huốngBạn tìm mãi không thấy chìa khoá và hỏi người trong nhà. Bạn hỏi gì?
You cannot find your keys and ask whoever is home.
Người bản xứ dùng thế nàoHỎI DẠNG PHỦ ĐỊNH nghe nhẹ hơn hỏi khẳng định — cùng luật với ませんか khi rủ (đợt 16).N4 - 116
これは何に使いますか。
kore wa nani ni tsukaimasu ka
Cái này dùng để làm gì ạ?
Tình huốngBạn cầm một món đồ lạ và chưa hiểu công dụng. Bạn hỏi gì?
You are holding an unfamiliar object and do not know what it is for.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác これは何ですか (hỏi TÊN — đợt 10). Câu này hỏi CÔNG DỤNG — biết tên mà không biết dùng thì vẫn chưa hiểu.N4 - 117
部屋に何がありますか。
heya ni nani ga arimasu ka
Trong phòng có những gì ạ?
Tình huốngBạn hỏi về đồ đạc trong một căn phòng chưa xem. Bạn hỏi gì?
You ask what is in a room you have not seen.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA THỨ CỦA ĐỢT NÀY: に (vị trí) + 何が (hỏi cái gì) + あります (có, cho vật).N5 - 118
昼ご飯、もう食べましたか。
hirugohan, mou tabemashita ka
Anh ăn trưa chưa ạ?
Tình huốngGặp đồng nghiệp lúc một giờ chiều, bạn muốn bắt chuyện bằng chuyện ăn uống?
You meet a colleague at one in the afternoon and want to make small talk.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác tiếng Việt: câu này KHÔNG phải câu chào. Người Nhật hỏi thật, và nếu bạn chưa ăn thì họ hay rủ đi cùng luôn.N5 - 119
何が食べたい気分ですか。
nani ga tabetai kibun desu ka
Anh đang thèm ăn gì ạ?
Tình huốngBạn và bạn bè đứng trước dãy quán mà chưa ai chịu chọn, bạn hỏi thế nào?
You and a friend stand before a row of restaurants and nobody has picked one.
Người bản xứ dùng thế nào気分 kibun là tâm trạng lúc này. Hỏi kiểu này mềm hơn 何が食べたいですか vì nó chỉ hỏi cảm giác nhất thời, không bắt người kia quyết.N3 - 120
大盛りにできますか。
oomori ni dekimasu ka
Cho tôi phần lớn được không ạ?
Tình huốngBạn đói và muốn phần cơm nhiều hơn bình thường, bạn hỏi nhân viên thế nào?
You are hungry and want a larger portion than usual.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán mì và quán cơm ở Nhật thường cho 大盛り miễn phí hoặc thêm khoảng 100 yên. Ngược lại là 少なめ hoặc 小盛り.N4 - 121
ソフトドリンクはありますか。
sofuto dorinku wa arimasu ka
Có đồ uống không cồn không ạ?
Tình huốngBạn không uống bia và muốn biết quán có gì khác?
You do not drink alcohol and want to know the other options.
Người bản xứ dùng thế nàoソフトドリンク là cách gọi chung cho nước ngọt, trà, nước ép ở mọi quán nhậu. Nói 甘くないもの nếu bạn muốn thứ không ngọt.N4 - 122
飲み放題はありますか。
nomihoudai wa arimasu ka
Quán có gói uống thoải mái không ạ?
Tình huốngBạn đặt bàn cho nhóm đông và muốn biết quán có gói uống trọn gói?
You are booking for a large group and want to know about an all-you-can-drink deal.
Người bản xứ dùng thế nào放題 houdai nghĩa là thoải mái không giới hạn: 飲み放題 uống · 食べ放題 ăn. Thường tính theo mốc 90 hoặc 120 phút.N3 - 123
味はどうですか。
aji wa dou desu ka
Món này hợp miệng anh không ạ?
Tình huốngBạn nấu cho khách và muốn biết họ thấy vừa miệng không?
You cooked for a guest and want to know if it suits them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Nhật khi được hỏi câu này gần như luôn đáp おいしいです — chê thẳng là chuyện hiếm. Muốn góp ý thật họ nói もう少し~かな.N5 - 124
何を作りましょうか。
nani o tsukurimashou ka
Mình nấu gì bây giờ nhỉ?
Tình huốngHai người đứng trước tủ lạnh và chưa nghĩ ra bữa tối, bạn hỏi thế nào?
Two of you stand at the fridge with no idea for dinner.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~ましょうか rủ CÙNG LÀM và hỏi ý người kia. Bỏ か thành 作りましょう thì thành chốt luôn, không hỏi nữa.N5 - 125
醤油はどこにありますか。
shouyu wa doko ni arimasu ka
Xì dầu để ở đâu ạ?
Tình huốngBạn nấu ở nhà người khác và không biết họ cất gia vị chỗ nào?
You are cooking at someone else house and cannot find where they keep seasonings.
Người bản xứ dùng thế nàoどこにありますか hỏi vị trí của ĐỒ VẬT; người thì phải hỏi どこにいますか. Nhầm hai chữ này là lỗi kinh điển của người mới.N5 - 126
これは何ゴミですか。
kore wa nani gomi desu ka
Cái này thuộc loại rác gì ạ?
Tình huốngBạn cầm một hộp nhựa và không biết nó thuộc nhóm rác nào?
You hold a plastic container and do not know which rubbish category it belongs to.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH. Hỏi hàng xóm câu này còn hơn đoán bừa: đổ sai loại thì túi bị dán giấy và trả lại trước cửa nhà bạn, ai đi qua cũng thấy.N4 - 127
粗大ゴミはどうすればいいですか。
sodai gomi wa dou sureba ii desu ka
Rác cồng kềnh thì phải làm sao ạ?
Tình huốngBạn muốn bỏ một cái ghế cũ nhưng nó không vừa túi rác nào?
You want to throw out an old chair but it fits in no rubbish bag.
Người bản xứ dùng thế nào粗大ゴミ phải GỌI ĐIỆN ĐẶT LỊCH và mua tem dán lên đồ, không vứt bừa được. Bỏ lén là vi phạm luật, phạt rất nặng.N3 - 128
洗剤はどこにありますか。
senzai wa doko ni arimasu ka
Nước giặt để ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đã cho đồ vào máy nhưng chưa tìm ra chai bột giặt?
The laundry is in the machine but you cannot find the detergent.
Người bản xứ dùng thế nào洗剤 là chất tẩy rửa nói chung — cả nước giặt lẫn nước rửa bát. Muốn nói rõ thì 洗濯洗剤 giặt đồ · 食器用洗剤 rửa bát.N5 - 129
大家さんに連絡したほうがいいですか。
ooyasan ni renraku shita hou ga ii desu ka
Có nên báo cho chủ nhà không ạ?
Tình huốngTrong phòng có thứ hỏng và bạn không chắc mình được tự sửa?
Something in the flat is broken and you are unsure if you may fix it yourself.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật, đồ CÓ SẴN trong nhà thuê hỏng thì chủ nhà sửa và trả tiền — tự gọi thợ rồi đòi lại tiền là không được. Báo trước luôn đúng.N3 - 130
牛乳売り場はどこですか。
gyuunyuu uriba wa doko desu ka
Quầy sữa ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đi vòng hai lượt trong siêu thị mà chưa thấy thứ mình cần?
You have walked the supermarket twice without finding what you need.
Người bản xứ dùng thế nào売り場 uriba là khu bán một loại hàng. Khung này dùng được ở mọi siêu thị và trung tâm thương mại: 肉売り場 · 靴売り場 · 化粧品売り場.N4 - 131
賞味期限はいつまでですか。
shoumi kigen wa itsu made desu ka
Hạn dùng tới bao giờ ạ?
Tình huốngBạn cầm hộp đồ ăn mà chữ trên nhãn quá nhỏ để đọc?
You are holding a food package and the date on the label is too small to read.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ KHÁC NHAU: 賞味期限 là hạn NGON NHẤT, quá vẫn ăn được; 消費期限 là hạn AN TOÀN, quá thì bỏ. Đồ tươi ghi chữ thứ hai.N3 - 132
今日の特売は何ですか。
kyou no tokubai wa nan desu ka
Hôm nay có món gì khuyến mãi ạ?
Tình huốngBạn thấy tờ rơi treo ở cửa siêu thị nhưng không đọc hết được?
You see a flyer at the shop entrance but cannot read all of it.
Người bản xứ dùng thế nào特売 tokubai là hàng giảm giá theo ngày. Siêu thị Nhật hay có ngày cố định trong tuần — hỏi một lần rồi nhớ lịch là đủ.N3 - 133
これは国産ですか。
kore wa kokusan desu ka
Cái này là hàng trong nước ạ?
Tình huốngBạn phân vân giữa hai gói thịt và muốn biết xuất xứ?
You hesitate between two packs of meat and want to know the origin.
Người bản xứ dùng thế nào国産 kokusan là hàng sản xuất trong nước, thường đắt hơn và người Nhật rất chuộng. Hàng nhập ghi 輸入品 hoặc tên nước ở nhãn.N3 - 134
バラ売りしていますか。
barauri shite imasu ka
Có bán lẻ từng cái không ạ?
Tình huốngBạn chỉ cần một quả trứng chứ không cần cả vỉ, bạn hỏi thế nào?
You only need one egg, not the whole pack.
Người bản xứ dùng thế nàoバラ売り là bán rời từng món. Ngược lại là まとめ売り bán theo lô. Siêu thị Nhật ít bán rời, nhưng quầy rau và quầy bánh thì có.N3 - 135
品切れですか。
shinagire desu ka
Hết hàng rồi ạ?
Tình huốngKệ hàng trống trơn ở đúng chỗ món bạn cần?
The shelf is empty exactly where the item you need should be.
Người bản xứ dùng thế nào品切れ shinagire là hết tạm thời, còn 完売 kanbai là bán sạch không nhập lại. Biển ghi 売り切れ cũng cùng nghĩa với chữ đầu.N3 - 136
入荷はいつですか。
nyuuka wa itsu desu ka
Bao giờ có hàng lại ạ?
Tình huốngNhân viên vừa cho biết món bạn cần đã hết, bạn hỏi tiếp thế nào?
Staff just told you the item is sold out and you follow up.
Người bản xứ dùng thế nào入荷 nyuuka là hàng về kho. Câu này gọn hơn hẳn いつ買えますか và nhân viên trả lời được ngay vì đó là chữ trong nghề của họ.N3 - 137
レジ袋は有料ですか。
rejibukuro wa yuuryou desu ka
Túi ni lông có mất tiền không ạ?
Tình huốngBạn quên mang túi và muốn biết mua túi ở quầy tốn bao nhiêu?
You forgot your bag and want to know if a shop bag costs money.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ năm 2020, mọi cửa hàng Nhật đều THU TIỀN túi, thường 3–5 yên. 有料 là mất tiền, 無料 là miễn phí — hai chữ này có ở khắp nơi.N3 - 138
ここでチャージできますか。
koko de chaaji dekimasu ka
Nạp tiền vào thẻ ở đây được không ạ?
Tình huốngThẻ tàu của bạn gần hết tiền và bạn đang đứng ở konbini?
Your transport card is nearly empty and you are at a convenience store.
Người bản xứ dùng thế nàoKonbini nạp được thẻ Suica và PASMO, chỉ nhận TIỀN MẶT. Đây là chỗ nạp tiện nhất khi không đứng gần ga.N4 - 139
ポイントで払えますか。
pointo de haraemasu ka
Trả bằng điểm tích luỹ được không ạ?
Tình huốngBạn đã tích được kha khá điểm và muốn dùng cho lần mua này?
You have collected some points and want to use them for this purchase.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~で払えますか hỏi mọi cách trả: カードで · 現金で · スマホで · ポイントで. Nhớ một khung là hỏi được cả năm cách.N4 - 140
ここでコピーできますか。
koko de kopii dekimasu ka
Ở đây photo được không ạ?
Tình huốngBạn cần bản sao giấy tờ gấp và đang đứng trong cửa hàng tiện lợi?
You urgently need a copy of a document and are inside a convenience store.
Người bản xứ dùng thế nàoMáy ở konbini vừa photo vừa in từ điện thoại, còn in được cả ảnh thẻ. Rất nhiều người nước ngoài không biết nên đi tìm tiệm in.N4 - 141
ATMはありますか。
eetiiemu wa arimasu ka
Ở đây có cây rút tiền không ạ?
Tình huốngBạn hết tiền mặt và cần tìm chỗ rút gần nhất?
You are out of cash and need the nearest place to withdraw.
Người bản xứ dùng thế nàoATM ở konbini chạy gần như 24 giờ và nhận cả thẻ nước ngoài — trong khi ATM ngân hàng Nhật đóng cửa buổi tối và tính phí ngoài giờ.N5 - 142
まとめて買ったほうが安いですか。
matomete katta hou ga yasui desu ka
Mua nhiều một lần thì rẻ hơn ạ?
Tình huốngBạn thấy biển ghi giá theo lô nhưng không chắc mình hiểu đúng?
You see a sign about bulk pricing but are not sure you read it right.
Người bản xứ dùng thế nàoまとめて là gộp lại làm một lần. Rất hay gặp trong đời sống: まとめて洗う giặt gộp · まとめて送る gửi gộp một chuyến.N3 - 143
絆創膏はありますか。
bansoukou wa arimasu ka
Có băng cá nhân không ạ?
Tình huốngBạn bị đứt tay nhẹ ở chỗ làm và cần miếng dán?
You got a small cut at work and need a plaster.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ trên hộp thuốc ghi 絆創膏, nhưng người ta nói quen theo tên hãng バンドエイド. Hỏi kiểu nào cũng hiểu.N3 - 144
マスクをしたほうがいいですか。
masuku o shita hou ga ii desu ka
Tôi có nên đeo khẩu trang không ạ?
Tình huốngBạn hơi ho và sắp vào phòng họp đông người?
You have a slight cough and are about to enter a crowded meeting room.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Nhật, ho mà đeo khẩu trang là phép lịch sự có từ lâu chứ không phải chuyện mới. Hỏi câu này thì gần như luôn được đáp là nên.N4 - 145
この電車は各駅停車ですか。
kono densha wa kakueki teisha desu ka
Tàu này dừng mọi ga phải không ạ?
Tình huốngBạn cần xuống ở một ga nhỏ và không chắc tàu trước mặt có dừng ở đó?
You need a small station and are unsure this train stops there.
Người bản xứ dùng thế nàoBỐN HẠNG TÀU, nhớ theo thứ tự dừng nhiều tới ít: 各駅停車 · 快速 · 急行 · 特急. Lên nhầm tàu nhanh là bị chở qua mất mấy ga.N3 - 146
いつ動きますか。
itsu ugokimasu ka
Bao giờ tàu chạy lại ạ?
Tình huốngTàu ngừng chạy và bạn hỏi nhân viên ga khi nào có thể đi tiếp?
The train has stopped and you ask staff when service resumes.
Người bản xứ dùng thế nào動く ugoku là chạy, di chuyển — dùng cho cả tàu, máy móc lẫn đồng hồ. Nhân viên hay đáp 見込みが立っていません, nghĩa là chưa biết được.N4 - 147
振替輸送はありますか。
furikae yusou wa arimasu ka
Có được đi tuyến thay thế không ạ?
Tình huốngTuyến của bạn ngừng chạy và bạn muốn biết có được đi tuyến khác miễn phí?
Your line has stopped and you ask about riding another line at no extra cost.
Người bản xứ dùng thế nàoQUYỀN LỢI ÍT NGƯỜI NƯỚC NGOÀI BIẾT: tàu dừng lâu thì hãng cho đi tuyến khác không mất tiền. Xin tờ 振替乗車票 ở cửa soát vé rồi đi tuyến kia.N3 - 148
バスは何分おきに来ますか。
basu wa nanpun oki ni kimasu ka
Bao nhiêu phút thì có một chuyến xe buýt ạ?
Tình huốngBạn đứng ở bến và không đọc được bảng giờ chạy dày đặc chữ?
You stand at the stop and cannot read the crowded timetable.
Người bản xứ dùng thế nào~おきに là cách quãng bấy nhiêu: 十分おきに mười phút một chuyến · 一日おきに cách một ngày. Chữ này hay gặp trong lịch chạy xe.N3 - 149
バス代はいくらですか。
basudai wa ikura desu ka
Tiền xe buýt hết bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn sắp xuống xe và cần chuẩn bị đúng tiền lẻ?
You are about to get off and need the right coins ready.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~代 là tiền cho khoản gì: バス代 · 電気代 · 食事代 · 部屋代. Ghép được với gần như mọi thứ phải trả tiền.N4 - 150
駐輪場はどこですか。
chuurinjou wa doko desu ka
Bãi gửi xe đạp ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đạp xe tới ga và cần chỗ gửi đúng quy định?
You cycled to the station and need a proper place to park.
Người bản xứ dùng thế nào駐輪場 là bãi xe đạp, còn 駐車場 là bãi ô tô. Bãi ở ga thường phải đăng ký tháng, gửi lẻ thì mua vé ngày ở máy.N3 - 151
防犯登録はしましたか。
bouhan touroku wa shimashita ka
Anh đăng ký chống trộm cho xe chưa ạ?
Tình huốngBạn bè vừa mua xe đạp cũ và bạn muốn nhắc họ một thủ tục bắt buộc?
A friend just bought a used bike and you remind them of a required step.
Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC THEO LUẬT. Không đăng ký thì cảnh sát chặn kiểm tra sẽ mất rất nhiều thời gian, và xe mất cũng không tìm lại được. Làm ở tiệm xe đạp, vài trăm yên.N3 - 152
忘れ物センターはどこですか。
wasuremono sentaa wa doko desu ka
Phòng đồ thất lạc ở đâu ạ?
Tình huốngNhân viên báo đồ của bạn đã được chuyển tới nơi khác và bạn hỏi đường?
Staff say your item was moved elsewhere and you ask how to get there.
Người bản xứ dùng thế nàoMỗi tuyến gom đồ thất lạc về một ga lớn sau vài ngày. Nhớ mang giấy tờ tuỳ thân, vì họ đối chiếu tên trước khi trả.N4 - 153
エレベーターはどこですか。
erebeetaa wa doko desu ka
Thang máy ở đâu ạ?
Tình huốngBạn xách vali nặng và không muốn leo cầu thang bộ trong ga?
You have a heavy suitcase and would rather not take the stairs in the station.
Người bản xứ dùng thế nàoGa Nhật ga nào cũng có thang máy nhưng thường giấu ở đầu sân ga. Ứng dụng bản đồ có nút lọc lối đi không bậc thang, rất tiện khi mang đồ nặng.N5 - 154
ベビーカーでも大丈夫ですか。
bebiikaa demo daijoubu desu ka
Đẩy xe em bé vào có được không ạ?
Tình huốngBạn đưa con nhỏ đi cùng và không chắc chỗ đó có lối cho xe đẩy?
You have a small child with you and are unsure the place takes a pushchair.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~でも大丈夫ですか của đợt 21 — hỏi cái này có được chấp nhận không. Dùng cho hành lý, thú cưng, thẻ nước ngoài, mọi thứ.N4 - 155
終電に間に合いますか。
shuuden ni ma ni aimasu ka
Mình có kịp chuyến tàu cuối không ạ?
Tình huốngBữa tiệc đã khuya và bạn lo lỡ chuyến tàu cuối cùng trong ngày?
The party is running late and you worry about the last train.
Người bản xứ dùng thế nàoLỠ TÀU CUỐI Ở NHẬT LÀ CHUYỆN TỐN TIỀN: taxi đêm rất đắt, nên nhiều người ngủ lại quán net hoặc phòng xông hơi. Hỏi câu này trước là thói quen của dân đi làm.N4 - 156
挨拶しておいたほうがいいですか。
aisatsu shite oita hou ga ii desu ka
Tôi có nên qua chào trước không ạ?
Tình huốngBạn chưa rõ ở toà nhà này người mới có phải đi chào từng nhà không?
You are unsure whether new residents here greet each flat.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ chung cư lớn thành phố thì nhiều người bỏ tục này, ở nhà riêng và khu cũ thì vẫn giữ. Hỏi người quản lý một câu là biết ngay nên làm gì.N4 - 157
ゴミ置き場はどこですか。
gomi okiba wa doko desu ka
Chỗ để rác ở đâu ạ?
Tình huốngSáng đầu tiên ở nhà mới, bạn xách túi rác ra mà chưa biết để đâu?
On your first morning in the new flat you carry the rubbish out but do not know where.
Người bản xứ dùng thế nàoNối tiếp phần rác ở đợt 20. Chỗ để rác thường có lưới chắn quạ, và chỉ mở vào đúng buổi sáng có xe thu.N5 - 158
駐車場は何番ですか。
chuushajou wa nanban desu ka
Chỗ đỗ xe của tôi là số mấy ạ?
Tình huốngBạn thuê chỗ đỗ ô tô của toà nhà và cần biết đúng ô của mình?
You rent a parking space in the building and need to know which slot is yours.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỗ nhầm ô của người khác ở Nhật bị dán giấy cảnh cáo ngay. Ô nào cũng có số sơn dưới đất, đối chiếu với hợp đồng cho chắc.N4 - 159
非常口はどこですか。
hijouguchi wa doko desu ka
Lối thoát hiểm ở đâu ạ?
Tình huốngBạn mới tới toà nhà và muốn biết đường thoát khi có sự cố?
You are new to the building and want to know the escape route.
Người bản xứ dùng thế nàoBiển 非常口 ở Nhật là hình người chạy màu xanh lá — chính người Nhật thiết kế và nay cả thế giới dùng. Nhớ mặt biển là đủ, không cần đọc chữ.N4 - 160
地震のとき、どこに逃げますか。
jishin no toki, doko ni nigemasu ka
Lúc động đất thì chạy đi đâu ạ?
Tình huốngBạn mới sang Nhật và muốn biết điểm lánh nạn của khu mình?
You are new to Japan and want to know your area evacuation point.
Người bản xứ dùng thế nàoĐiểm lánh nạn gọi là 避難場所, thường là trường học gần nhất. Hỏi câu này ngay tuần đầu — lúc rung thật thì không còn thời gian mà hỏi.N4 - 161
町内会に入りますか。
chounaikai ni hairimasu ka
Anh có tham gia hội khu phố không ạ?
Tình huốngNgười quản lý hỏi bạn có muốn vào hội của khu dân cư không?
The manager asks whether you want to join the residents association.
Người bản xứ dùng thế nào町内会 lo lễ hội, dọn dẹp, phòng chống thiên tai của khu. Đóng vài trăm yên mỗi tháng, không bắt buộc, nhưng vào thì hàng xóm cởi mở hẳn.N4 - 162
家賃はいくらですか。
yachin wa ikura desu ka
Tiền nhà bao nhiêu một tháng ạ?
Tình huốngBạn xem tờ giới thiệu phòng và muốn biết con số hằng tháng?
You look at a property sheet and want the monthly figure.
Người bản xứ dùng thế nào家賃 là tiền thuê hằng tháng. Trên tờ giấy còn có 管理費 phí quản lý, thường một tới hai chục nghìn yên, phải cộng thêm vào.N4 - 163
敷金と礼金はいくらですか。
shikikin to reikin wa ikura desu ka
Tiền cọc và tiền lễ là bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn muốn biết số tiền phải trả một lần lúc ký hợp đồng?
You want to know the lump sum due when signing.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI SỚM. 敷金 lấy lại được phần dư, 礼金 thì mất hẳn. Nay có nhiều phòng ghi 礼金ゼロ — tìm đúng loại đó là tiết kiệm cả tháng lương.N4 - 164
保証人が必要ですか。
hoshounin ga hitsuyou desu ka
Có cần người bảo lãnh không ạ?
Tình huốngBạn chưa có người thân nào ở Nhật và muốn hỏi trước khi đi xem phòng?
You have no relatives in Japan and ask before viewing a flat.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngay câu này để khỏi mất công. Không có người bảo lãnh thì dùng 保証会社 — công ty đứng ra bảo lãnh, tính phí khoảng nửa tháng tiền nhà.N4 - 165
外国人でも借りられますか。
gaikokujin demo kariraremasu ka
Người nước ngoài thuê được không ạ?
Tình huốngBạn nghe nói vài chủ nhà không cho người nước ngoài thuê và muốn hỏi thẳng?
You heard some landlords do not rent to foreigners and ask directly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáng tiếc là có thật, nhưng đang bớt dần. Hỏi ngay từ đầu tiết kiệm thời gian cho cả hai; nhiều công ty còn có mục 外国人相談可 trên tờ rơi.N4 - 166
駅から何分ですか。
eki kara nanpun desu ka
Từ ga tới đây mấy phút ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đi bộ từ ga về phòng mất bao lâu?
You want to know the walk from the station to the flat.
Người bản xứ dùng thế nàoTờ giới thiệu ghi 徒歩10分 và ở Nhật một phút được quy ước là 80 mét. Con số này tính theo đường thẳng nên thực tế thường lâu hơn vài phút.N5 - 167
ペットは飼えますか。
petto wa kaemasu ka
Ở đây nuôi thú cưng được không ạ?
Tình huốngBạn có một con mèo và cần biết toà nhà có cho nuôi không?
You have a cat and need to know whether the building allows pets.
Người bản xứ dùng thế nào飼う kau là nuôi con vật, khác 育てる sodateru là nuôi dạy người. Phòng cho nuôi ghi ペット可, cấm thì ghi ペット不可.N4 - 168
家具付きですか。
kagu tsuki desu ka
Phòng có sẵn nội thất không ạ?
Tình huốngBạn mới sang và chưa có đồ đạc gì, bạn hỏi thế nào?
You have just arrived with no furniture at all.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~付き nghĩa là có kèm: 家具付き có nội thất · エアコン付き có điều hoà · 朝食付き có kèm bữa sáng. Rất hay gặp trong quảng cáo.N4 - 169
いつから住めますか。
itsu kara sumemasu ka
Bao giờ thì tôi dọn vào được ạ?
Tình huốngBạn đã chọn được phòng và cần biết ngày có thể vào ở?
You have picked a flat and need to know the move-in date.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ lúc nộp hồ sơ tới lúc vào ở thường mất một tới hai tuần vì phải qua bước xét duyệt 審査. Tính dư thời gian, đừng trả phòng cũ quá sớm.N4 - 170
更新料はありますか。
koushinryou wa arimasu ka
Có phí gia hạn hợp đồng không ạ?
Tình huốngHợp đồng ghi thời hạn hai năm và bạn muốn biết sau đó phải trả thêm gì?
The contract runs two years and you want to know what comes after.
Người bản xứ dùng thế nàoCHI PHÍ NGƯỜI MỚI HAY QUÊN: cứ hai năm gia hạn thì trả thêm khoảng một tháng tiền nhà. Vùng Kansai thì tục này ít hơn vùng Kanto.N4 - 171
解約は何ヶ月前ですか。
kaiyaku wa nankagetsu mae desu ka
Muốn trả phòng thì phải báo trước mấy tháng ạ?
Tình huốngBạn muốn biết luật báo trước khi chuyển đi nơi khác?
You want to know the notice period before moving out.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là một tháng. Báo muộn thì vẫn phải trả đủ tiền tháng đó dù đã dọn đi — nhiều người mất oan một tháng tiền nhà vì không biết.N4 - 172
銀行口座がなくても契約できますか。
ginkou kouza ga nakute mo keiyaku dekimasu ka
Chưa có tài khoản ngân hàng thì ký hợp đồng được không ạ?
Tình huốngBạn mới sang, chưa mở được tài khoản mà đã cần thuê nhà?
You just arrived without a bank account but already need a flat.
Người bản xứ dùng thế nàoVÒNG LUẨN QUẨN CỦA NGƯỜI MỚI SANG: ngân hàng đòi địa chỉ, chủ nhà đòi tài khoản. Cách gỡ thông thường là ở nhà tạm rồi mở tài khoản trước.N3 - 173
立ち会いが必要ですか。
tachiai ga hitsuyou desu ka
Tôi có phải có mặt không ạ?
Tình huốngBạn đang đi làm giờ hành chính và cần biết có phải xin nghỉ để ở nhà?
You work office hours and need to know if you must be home for it.
Người bản xứ dùng thế nào立ち会い là việc mình phải đứng đó chứng kiến. Ga và lắp mạng thì cần; điện và nước thì không. Hỏi trước để khỏi xin nghỉ oan một ngày.N3 - 174
水道はもう使えますか。
suidou wa mou tsukaemasu ka
Nước máy dùng được chưa ạ?
Tình huốngBạn vặn vòi trong nhà mới mà không có nước chảy ra?
You turn the tap in your new flat and nothing comes out.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nhà có van tổng ở hành lang phải mở tay trước. Hỏi người quản lý một câu là xong, đừng vội gọi công ty nước.N4 - 175
ネットの工事はいつですか。
netto no kouji wa itsu desu ka
Bao giờ thì lắp mạng ạ?
Tình huốngBạn cần mạng để làm việc và muốn biết ngày thợ tới?
You need internet for work and want the installation date.
Người bản xứ dùng thế nàoLẮP MẠNG Ở NHẬT RẤT LÂU: hai tuần tới một tháng là bình thường, mùa chuyển nhà tháng Ba thì lâu hơn. Đặt lịch ngay ngày ký hợp đồng nhà.N4 - 176
月にいくらかかりますか。
tsuki ni ikura kakarimasu ka
Mỗi tháng hết bao nhiêu ạ?
Tình huốngNhân viên giới thiệu một gói cước và bạn muốn biết con số hằng tháng?
The clerk explains a plan and you want the monthly cost.
Người bản xứ dùng thế nàoかかる là tốn (tiền, thời gian). Hỏi thêm 全部でいくらですか vì bảng giá hay tách riêng phí máy, phí gói, và các khoản khuyến mãi năm đầu.N4 - 177
一番安いプランはどれですか。
ichiban yasui puran wa dore desu ka
Gói rẻ nhất là gói nào ạ?
Tình huốngBạn chỉ cần gọi và nhắn tin, không xem phim trên điện thoại?
You only need calls and messages, not video streaming.
Người bản xứ dùng thế nào一番 + tính từ là dạng so sánh nhất, khung dùng suốt đời. Nhà mạng giá rẻ ở Nhật gọi là 格安SIM, rẻ hơn ba nhà mạng lớn tới một nửa.N4 - 178
データは何ギガですか。
deeta wa nan giga desu ka
Gói có bao nhiêu gi-ga dữ liệu ạ?
Tình huốngBạn hay dùng bản đồ và mạng xã hội, cần biết dung lượng của gói?
You use maps and social media a lot and need the data allowance.
Người bản xứ dùng thế nàoHết dung lượng thì máy vẫn chạy nhưng chậm hẳn, gọi là 速度制限. Hỏi luôn 制限後の速度は để biết lúc đó còn dùng được bản đồ không.N4 - 179
解約はいつでもできますか。
kaiyaku wa itsu demo dekimasu ka
Huỷ hợp đồng lúc nào cũng được ạ?
Tình huốngBạn chỉ ở Nhật một năm và lo bị ràng buộc hợp đồng dài?
You will be in Japan only a year and worry about a long contract.
Người bản xứ dùng thế nàoHợp đồng hai năm kiểu cũ phạt tiền khi huỷ giữa chừng. Luật đã siết lại nên nay phí phạt thấp, nhưng vẫn phải hỏi cho rõ trước khi ký.N4 - 180
年末年始は休みですか。
nenmatsu nenshi wa yasumi desu ka
Dịp cuối năm đầu năm có nghỉ không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết công ty đóng cửa những ngày nào cuối tháng Mười Hai?
You want to know which days the company closes at the end of December.
Người bản xứ dùng thế nào年末年始 là cụm cố định chỉ khoảng 29/12 tới 3/1. Gần như mọi công ty Nhật đóng cửa trọn kỳ này, kể cả ngân hàng và phòng khám.N4 - 181
忘年会はいつですか。
bounenkai wa itsu desu ka
Tiệc tất niên hôm nào ạ?
Tình huốngCuối năm và bạn muốn biết ngày công ty tổ chức tiệc?
It is year end and you want the date of the company party.
Người bản xứ dùng thế nào忘年会 nghĩa đen là tiệc QUÊN NĂM CŨ, tổ chức trong tháng Mười Hai. Đầu năm còn có 新年会. Đây là dịp quan trọng để thân với đồng nghiệp.N4 - 182
ゴールデンウィークは何をしますか。
gooruden wiiku wa nani o shimasu ka
Tuần lễ Vàng anh định làm gì ạ?
Tình huốngCuối tháng Tư, bạn hỏi đồng nghiệp về kỳ nghỉ dài sắp tới?
In late April you ask a colleague about the coming long holiday.
Người bản xứ dùng thế nàoChuỗi ngày lễ cuối tháng Tư đầu tháng Năm, nghỉ tới cả tuần. Cả nước đi chơi cùng lúc nên vé máy bay và khách sạn đắt gấp đôi.N4 - 183
花火大会は何時からですか。
hanabi taikai wa nanji kara desu ka
Hội pháo hoa mấy giờ bắt đầu ạ?
Tình huốngBạn định đi xem pháo hoa và cần biết giờ để chọn chỗ ngồi?
You plan to watch fireworks and need the start time to pick a spot.
Người bản xứ dùng thế nàoHội pháo hoa Nhật kéo dài cả tiếng với hàng vạn quả — khác hẳn vài phút như nhiều nước. Đi trước hai tiếng mới có chỗ ngồi tử tế.N5 - 184
お盆は帰省しますか。
obon wa kisei shimasu ka
Dịp Obon anh có về quê không ạ?
Tình huốngGiữa tháng Tám, bạn hỏi đồng nghiệp về kế hoạch nghỉ?
In mid-August you ask a colleague about their holiday plans.
Người bản xứ dùng thế nàoお盆 giữa tháng Tám là dịp cúng tổ tiên, gần giống rằm tháng Bảy của người Việt. Cả nước về quê cùng lúc, cao tốc tắc hàng chục cây số.N4 - 185
冬は雪が降りますか。
fuyu wa yuki ga furimasu ka
Mùa đông ở đây có tuyết không ạ?
Tình huốngBạn mới chuyển tới vùng này và muốn biết mình có cần sắm đồ ấm dày?
You just moved to this area and wonder if you need heavy winter clothes.
Người bản xứ dùng thế nàoNhật dài nên khác biệt rất lớn: Tokyo hầu như không có tuyết, còn phía biển Nhật Bản tuyết dày tới nóc nhà. Hỏi trước khi mua áo là đúng.N5 - 186
クリスマスは仕事ですか。
kurisumasu wa shigoto desu ka
Giáng sinh anh vẫn đi làm ạ?
Tình huốngBạn quen với việc Giáng sinh là ngày nghỉ và muốn hỏi cho chắc?
You are used to Christmas being a day off and want to check.
Người bản xứ dùng thế nàoGIÁNG SINH Ở NHẬT KHÔNG PHẢI NGÀY NGHỈ và cũng không phải dịp gia đình — nó là dịp của các cặp đôi. Ngày nghỉ lớn là năm mới, không phải Noel.N4 - 187
連休はどこか行きますか。
renkyuu wa dokoka ikimasu ka
Kỳ nghỉ dài anh có đi đâu không ạ?
Tình huốngSắp có mấy ngày nghỉ liền và bạn hỏi thăm kế hoạch của đồng nghiệp?
A run of days off is coming and you ask a colleague about their plans.
Người bản xứ dùng thế nào連休 là chuỗi ngày nghỉ liền nhau; ba ngày thì gọi 三連休. どこか là đâu đó, không hỏi cụ thể nên câu nghe nhẹ, không tọc mạch.N4 - 188
営業時間は九時から六時までです。
eigyou jikan wa kuji kara rokuji made desu
Giờ làm việc từ chín giờ tới sáu giờ ạ.
Tình huốngBạn gọi điện hỏi giờ mở cửa và máy trả lời tự động đọc lên?
You call to ask opening hours and the recorded message reads them out.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~から~まで (từ… tới…) dùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn: 東京から大阪まで. Đây là một trong những khung đầu tiên nên thuộc.N5 - 189
明日の持ち物は何ですか。
ashita no mochimono wa nan desu ka
Mai cháu cần mang những gì ạ?
Tình huốngBạn không đọc hết được tờ thông báo của lớp và hỏi cô giáo?
You cannot read the whole class notice and ask the teacher.
Người bản xứ dùng thế nào持ち物 là đồ phải mang theo. Trường Nhật rất chi li khoản này: khăn tay, giấy ăn, cốc, khăn lau — thiếu một món là con bị lúng túng cả buổi.N4 - 190
体操服はどこで買えますか。
taisoufuku wa doko de kaemasu ka
Đồ thể dục mua ở đâu ạ?
Tình huốngDanh sách đồ dùng có món bạn chưa biết bán ở đâu?
The supply list has an item and you do not know where to buy it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều món đồng phục chỉ bán ở một cửa hàng do trường chỉ định. Hỏi cô giáo trước, đừng mua ngoài siêu thị rồi phải mua lại.N4 - 191
給食のアレルギー対応はありますか。
kyuushoku no arerugii taiou wa arimasu ka
Bữa trưa ở trường có suất riêng cho trẻ dị ứng không ạ?
Tình huốngCon bạn dị ứng một loại thực phẩm và bạn hỏi nhà trường?
Your child has a food allergy and you ask the school about it.
Người bản xứ dùng thế nào給食 là bữa trưa trường nấu, học sinh tiểu học Nhật ăn chung và tự chia phần. Trường có quy trình riêng cho trẻ dị ứng, nhưng phải khai từ đầu năm.N3 - 192
保護者会はいつですか。
hogoshakai wa itsu desu ka
Buổi họp phụ huynh hôm nào ạ?
Tình huốngBạn cần xin nghỉ làm để dự họp và muốn biết ngày?
You need time off work for the meeting and want the date.
Người bản xứ dùng thế nào保護者 là người giám hộ — chữ nhà trường dùng thay cho 親. Mọi giấy tờ của trường đều ghi 保護者様, nên quen mặt chữ này.N4 - 193
学校に慣れましたか。
gakkou ni naremashita ka
Con quen trường chưa?
Tình huốngCon bạn đi học được vài tuần và bạn muốn hỏi thăm?
Your child has been at school a few weeks and you check in with them.
Người bản xứ dùng thế nào慣れる nareru là quen với môi trường mới. Khung này hỏi được mọi thứ: 日本に慣れましたか · 仕事に慣れましたか.N4 - 194
日本語の支援はありますか。
nihongo no shien wa arimasu ka
Trường có lớp hỗ trợ tiếng Nhật không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết trường có giúp gì cho học sinh chưa rành tiếng?
You want to know if the school helps pupils who lack Japanese.
Người bản xứ dùng thế nào日本語支援 là giờ học riêng cho học sinh gốc nước ngoài, nhiều trường thành phố có. Không hỏi thì không ai tự đề nghị, nên phải chủ động.N3 - 195
宿題は終わりましたか。
shukudai wa owarimashita ka
Bài tập con làm xong chưa?
Tình huốngCon bạn xin đi chơi trong khi bàn học vẫn còn mở?
Your child asks to go out while the school books are still open.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 5 đã có 終わりました dùng ở công ty. Cùng động từ, chỉ đổi đối tượng — đó là cách bộ này tiết kiệm sức nhớ cho người học.N5 - 196
いくら包めばいいですか。
ikura tsutsumeba ii desu ka
Nên bỏ phong bì bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn sắp đi đám cưới ở Nhật lần đầu và không biết mức tiền mừng?
You are attending your first Japanese wedding and do not know the customary amount.
Người bản xứ dùng thế nào包む nghĩa gốc là gói, ở đây là bỏ tiền vào phong bì mừng. HỎI ĐỒNG NGHIỆP THÂN chứ đừng hỏi chính chủ tiệc — mức tiền có quy ước theo quan hệ.N3 - 197
のし袋はどこで買えますか。
noshibukuro wa doko de kaemasu ka
Phong bì lễ mua ở đâu ạ?
Tình huốngBạn cần bỏ tiền mừng vào đúng loại phong bì theo lệ?
You need the proper envelope to put the gift money in.
Người bản xứ dùng thế nàoBán ở konbini và hiệu 100 yên. QUAN TRỌNG: phong bì mừng và phong bì phúng KHÁC NHAU — dây buộc khác màu, mua nhầm là lỗi rất nặng.N4 - 198
上座はどちらですか。
kamiza wa dochira desu ka
Chỗ ngồi trên là phía nào ạ?
Tình huốngBạn vào phòng họp với khách và không biết nên mời họ ngồi đâu?
You enter a meeting room with a guest and do not know where to seat them.
Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT CHỖ NGỒI CÓ THẬT Ở NHẬT: 上座 xa cửa nhất dành cho khách và cấp trên, 下座 gần cửa dành cho người dưới. Ngồi nhầm là chuyện đồng nghiệp sẽ nhắc.N3 - 199
どうすればよかったですか。
dou sureba yokatta desu ka
Đáng lẽ tôi nên làm thế nào ạ?
Tình huốngBạn đã bị nhắc và muốn học cách làm đúng cho lần sau?
You have been corrected and want to learn the right way for next time.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BIẾN LỜI TRÁCH THÀNH BÀI HỌC. Hỏi như vậy sau khi nhận lỗi thì người trách gần như luôn dịu đi và chỉ tận tình.N3 - 200
給料日はいつですか。
kyuuryoubi wa itsu desu ka
Ngày phát lương là hôm nào ạ?
Tình huốngBạn mới vào làm và cần biết công ty trả lương ngày mấy?
You are new and need to know which day the company pays.
Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Nhật phần lớn trả ngày 25 hằng tháng, chuyển thẳng vào tài khoản. Ngày đó ATM và quán ăn đông hẳn lên — dân đi làm gọi vui là 給料日.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.