
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu
- 401
I appreciate your help.
/aɪ əˈpriːʃiˌeɪt jɔːr help./
Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
Tình huốngAi đó bỏ công sức đáng kể ra giúp bạn xong việc. Bạn cảm ơn ở mức cao thế nào?
Someone put real effort into helping you finish.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và ấm hơn "Thanks". Sau "appreciate" là danh từ hoặc V-ing, không đi với "to".B19 lần - 402
Great job on the report.
/ɡreɪt dʒɑːb ɑːn ðə riˈpɔːrt./
Bản báo cáo làm tốt lắm.
Tình huốngBạn muốn khen một việc CỤ THỂ chứ không khen chung chung. Bạn nói gì?
You want to praise one specific piece of work rather than give vague praise.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen kèm tên việc thì đáng tin hơn hẳn khen trống. Sau "job on" là danh từ.A2 - 403
Let me know if anything changes.
/let miː noʊ ɪf ˈeniˌθɪŋ ˈtʃeɪndʒəz./
Có gì thay đổi thì báo tôi nhé.
Tình huốngViệc đã chốt nhưng vẫn có thể phát sinh. Bạn dặn thêm câu gì?
The plan is settled but things could still shift.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu dặn dò chuẩn, mở đường cho người kia báo tin xấu mà không ngại. Rất nên nói ở cuối mọi thoả thuận.A24 lần - 404
I have two bags to check in.
/aɪ hæv tuː bæɡz tuː tʃek ɪn./
Tôi có hai kiện hành lý gửi.
Tình huốngBạn tới quầy làm thủ tục với hai vali cần gửi theo máy bay. Bạn nói gì?
You reach the airline desk with two suitcases to put in the hold.
Người bản xứ dùng thế nào"Check in" cho hành lý gửi, "carry-on" cho đồ xách tay. Nhân viên sẽ hỏi "Any liquids?" — chuẩn bị trước.B1 - 405
Is this carry-on size okay?
/ɪz ðɪs ˈkæri-ɑːn saɪz ˌoʊˈkeɪ?/
Cỡ này xách tay được không?
Tình huốngBạn không chắc vali của mình có vừa quy định xách tay không. Bạn hỏi gì?
You are unsure whether your bag meets the cabin size limit.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước ở quầy còn hơn bị chặn ở cửa lên máy bay, lúc đó phải trả phí gửi rất đắt.B1 - 406
A window seat, please.
/ə ˈwɪndoʊ siːt, pliːz./
Cho tôi ghế cạnh cửa sổ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn thích ghế nào. Bạn chọn thế nào?
The agent asks which seat you would prefer.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chỗ: "window" (cửa sổ), "aisle" (lối đi), "middle" (giữa). "Aisle" đọc là /aɪl/, chữ "s" câm — người Việt hay đọc sai.A2 - 407
What time is boarding?
/wʌt taɪm ɪz ˈbɔːrdɪŋ?/
Mấy giờ lên máy bay?
Tình huốngBạn có vé rồi và cần biết mấy giờ phải ra cửa. Bạn hỏi gì?
You have your boarding pass and need to know when to be at the gate.
Người bản xứ dùng thế nào"Boarding" là giờ bắt đầu lên máy bay, sớm hơn giờ cất cánh 30–45 phút. Nhầm hai giờ này là lỡ chuyến.A2 - 408
Where is gate twelve?
/wer ɪz ɡeɪt twelv?/
Cửa số mười hai ở đâu?
Tình huốngBạn đang trong sân bay và không tìm ra cửa ghi trên vé. Bạn hỏi nhân viên gì?
You are inside the terminal and cannot find the gate printed on your pass.
Người bản xứ dùng thế nào"Gate" là cửa ra máy bay, khác "terminal" (nhà ga). Sân bay lớn có nhiều nhà ga cách nhau cả chuyến tàu điện.A1 - 409
My flight has been delayed.
/maɪ flaɪt hæz bɪn dɪˈleɪd./
Chuyến bay của tôi bị hoãn.
Tình huốngBạn nhắn cho người ra đón để họ khỏi chờ vô ích. Bạn báo gì?
You message the person picking you up so they do not wait for nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoBị động vì hãng hoãn chứ không phải bạn. "Delayed" là hoãn giờ, "cancelled" là huỷ hẳn — hai chuyện khác nhau về quyền lợi đền bù.B1 - 410
Is the flight on time?
/ɪz ðə flaɪt ɑːn taɪm?/
Chuyến bay có đúng giờ không?
Tình huốngBạn tới sân bay sớm và muốn biết có phải chờ thêm không. Bạn hỏi gì?
You have arrived early and want to know whether there is extra waiting.
Người bản xứ dùng thế nào"On time" là đúng giờ. Bảng điện tử ghi "On time", "Delayed", "Boarding", "Final call" — nhớ bốn chữ này là đủ dùng.A2 - 411
Does this bus go to the centre?
/dʌz ðɪs bʌs ɡoʊ tuː ðə ˈsentər?/
Xe này có đi trung tâm không?
Tình huốngBạn đứng ở bến, xe vừa tới mà bạn không chắc đúng tuyến. Bạn hỏi tài xế gì?
You are at a stop, a bus pulls in, and you are not sure it is the right route.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh viết "centre", người Mỹ viết "center" — phát âm giống nhau. Hỏi tài xế là cách nhanh nhất, họ trả lời gọn.A2 - 412
How many stops is it?
/haʊ ˈmeni stɑːps ɪz ɪt?/
Còn mấy trạm nữa?
Tình huốngBạn lên xe rồi và cần biết khi nào xuống. Bạn hỏi gì?
You are on board and need to know when to get off.
Người bản xứ dùng thế nàoĐếm trạm dễ hơn nhớ tên trạm khi tên bằng tiếng nước ngoài. Hỏi thêm: "Could you tell me when to get off?"A2 - 413
Could you tell me when to get off?
/kʊd juː tel miː wen tuː ɡet ɔːf?/
Tới nơi bạn báo tôi nhé?
Tình huốngBạn không biết trạm cần xuống trông thế nào. Bạn nhờ người bên cạnh gì?
You do not know what your stop looks like and ask the person beside you.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ rất sẵn lòng giúp việc này. "Get off" cho xe buýt, tàu; "get out of" cho ô tô con — hai cụm khác nhau.B1 - 414
I need to get off here.
/aɪ niːd tuː ɡet ɔːf hiːr./
Tôi cần xuống ở đây.
Tình huốngXe đông và bạn phải len ra cửa trước khi xe chạy tiếp. Bạn nói gì?
The bus is packed and you must push towards the door before it moves off.
Người bản xứ dùng thế nàoNói to và rõ, kèm "Excuse me" để người ta nhường. Trên xe đông thì câu ngắn quan trọng hơn câu lịch sự.A2 - 415
Is this the right way to the museum?
/ɪz ðɪs ðə raɪt weɪ tuː ðə mjuˈziːəm?/
Đi lối này tới bảo tàng đúng không?
Tình huốngBạn đang đi mà bắt đầu nghi mình sai hướng. Bạn hỏi người qua đường gì?
You are walking but starting to doubt you are going the right way.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xác nhận hướng đang đi, khác hỏi đường từ đầu. Câu này nhanh hơn vì người ta chỉ cần gật hoặc lắc.A2 - 416
How do I get to the city centre from here?
/haʊ duː aɪ ɡet tuː ðə ˈsɪti ˈsentər frʌm hiːr?/
Từ đây vào trung tâm đi thế nào?
Tình huốngBạn vừa xuống sân bay và chưa biết vào thành phố bằng cách nào. Bạn hỏi gì?
You have just landed and do not know how to get into town.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "from here" là người ta chỉ đường từ đúng chỗ bạn đứng. Thiếu nó thì dễ nhận chỉ dẫn từ một điểm khác.A2 - 417
I have an appointment at two.
/aɪ hæv æn əˈpɔɪntmənt æt tuː./
Tôi có hẹn lúc hai giờ.
Tình huốngBạn tới phòng khám và báo với lễ tân. Bạn nói gì?
You arrive at the clinic and announce yourself at reception.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ không có hẹn thì hầu như không được khám, trừ cấp cứu. Tới sớm 10–15 phút để làm giấy tờ.A2 - 418
I've had this pain for three days.
/aɪv hæd ðɪs peɪn fɔːr θriː deɪz./
Tôi đau thế này ba ngày rồi.
Tình huốngBác sĩ hỏi bạn bị bao lâu rồi. Bạn trả lời thế nào?
The doctor asks how long you have had the problem.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì cơn đau VẪN CÒN. Nói "I had this pain" là bác sĩ hiểu đã khỏi rồi — sai hẳn thông tin quan trọng nhất.B1 - 419
It hurts when I move.
/ɪt hɜːrts wen aɪ muːv./
Tôi cử động là đau.
Tình huốngBác sĩ hỏi khi nào thì đau. Bạn tả rõ hơn thế nào?
The doctor asks when the pain comes on and you describe it more precisely.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu tả triệu chứng theo điều kiện — thông tin bác sĩ cần nhất. Cùng mẫu: "It hurts when I breathe / walk / press here."A2 - 420
I'm taking medication for my blood pressure.
/aɪm ˈteɪkɪŋ ˌmedəˈkeɪʃən fɔːr maɪ blʌd ˈpreʃər./
Tôi đang uống thuốc huyết áp.
Tình huốngBác sĩ hỏi bạn có đang dùng thuốc gì không. Bạn khai thế nào?
The doctor asks whether you are on any medication.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải khai đủ vì thuốc kỵ nhau. "Medication" là thuốc theo toa, "medicine" chung chung hơn — bác sĩ dùng từ đầu.B1 - 421
Is it serious?
/ɪz ɪt ˈsɪriəs?/
Có nghiêm trọng không?
Tình huốngBác sĩ khám xong và bạn muốn biết mức độ. Bạn hỏi gì?
The doctor has finished examining you and you want to know how bad it is.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn nhất để hỏi mức độ. Bác sĩ Âu Mỹ thường trả lời rất thẳng — chuẩn bị tinh thần nghe câu trả lời trực tiếp.A224 lần - 422
Do I need a prescription?
/duː aɪ niːd ə prəˈskrɪpʃən?/
Tôi có cần đơn thuốc không?
Tình huốngBạn muốn mua một loại thuốc và không rõ có phải xin đơn không. Bạn hỏi gì?
You want to buy a medicine and do not know if it needs a doctor’s note.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ rất nhiều thuốc thông thường ở Việt Nam lại cần đơn. Hỏi trước ở hiệu thuốc để khỏi đi lại hai lần.B1 - 423
Are there any side effects?
/ɑːr ðer ˈeni saɪd ɪˈfekts?/
Thuốc có tác dụng phụ không?
Tình huốngBác sĩ kê thuốc mới và bạn muốn biết trước điều gì có thể xảy ra. Bạn hỏi gì?
The doctor prescribes something new and you want to know what to expect.
Người bản xứ dùng thế nào"Side effects" là cụm cố định. Câu này luôn được bác sĩ trả lời nghiêm túc — nên hỏi mỗi lần nhận thuốc mới.B13 lần - 424
I'm feeling much worse.
/aɪm ˈfiːlɪŋ mʌtʃ wɜːrs./
Tôi thấy tệ hơn nhiều.
Tình huốngBạn đã uống thuốc mà tình trạng xấu đi. Bạn gọi lại phòng khám báo gì?
You have taken the medicine but you are getting worse; you ring the clinic.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này ở Âu Mỹ được coi là tín hiệu cần xử lý ngay. Nói rõ "worse" chứ đừng nói vòng — nhân viên y tế phân loại theo từ khoá.B1 - 425
There has been an accident.
/ðer hæz bɪn æn ˈæksədənt./
Có tai nạn xảy ra.
Tình huốngBạn gọi số cấp cứu và họ hỏi chuyện gì. Câu đầu tiên bạn nói là gì?
You have dialled the emergency number and they ask what has happened.
Người bản xứ dùng thế nàoNói CHUYỆN GÌ trước, rồi mới tới địa điểm — tổng đài phân loại theo thứ tự đó. Họ sẽ hỏi tiếp "Where are you?"B11 lần - 426
Someone is hurt.
/ˈsʌmˌwʌn ɪz hɜːrt./
Có người bị thương.
Tình huốngBạn cần báo ngay là có người cần cứu, chưa kịp mô tả chi tiết. Bạn nói gì?
You must report at once that someone needs help, before any details.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, ai cũng hiểu ngay. Trong tình huống gấp thì câu ngắn nhất là câu đúng nhất.A21 lần - 427
I need an ambulance.
/aɪ niːd æn ˈæmbjələns./
Tôi cần xe cấp cứu.
Tình huốngTổng đài hỏi bạn cần dịch vụ nào — cứu hoả, công an hay y tế. Bạn đáp gì?
The operator asks which service you need: fire, police or ambulance.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đầu tổng đài Âu Mỹ luôn hỏi là "Which service?" — trả lời một trong ba: ambulance, police, fire.A113 lần - 428
Please hurry.
/pliːz ˈhɜːri./
Nhanh lên giúp tôi.
Tình huốngBạn đã báo xong và tình hình rất gấp. Bạn nói thêm gì?
You have finished reporting and the situation is critical.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ. Đừng cúp máy trước khi tổng đài bảo cúp — họ còn hướng dẫn bạn làm gì trong lúc chờ.A133 lần - 429
I locked myself out.
/aɪ lɑːkt ˌmaɪˈself aʊt./
Tôi bị khoá ở ngoài rồi.
Tình huốngCửa đóng sập và chìa khoá còn trong nhà. Bạn gọi báo thế nào?
The door has slammed shut with your keys inside.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định "lock oneself out" — bị nhốt ở ngoài chính chỗ của mình. Không có cách nói ngắn hơn, phải học nguyên cụm.B1 - 430
Could you call the police?
/kʊd juː kɔːl ðə pəˈliːs?/
Bạn gọi công an giúp được không?
Tình huốngCó chuyện nghiêm trọng và điện thoại bạn hết pin. Bạn nhờ người qua đường gì?
Something serious has happened and your phone is dead; you ask a passer-by.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "police", người Mỹ cũng vậy — nhưng số gọi khác nhau (999 / 911). Nhờ ai thì chỉ đích danh một người, đừng hô chung.A2 - 431
I'm sorry to hear that.
/aɪm ˈsɑːri tuː hiːr ðæt./
Tôi rất tiếc khi nghe vậy.
Tình huốngNgười ta vừa kể một chuyện không may vừa xảy ra với họ. Bạn đáp gì?
Someone has just told you about something bad that happened to them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia sẻ chuẩn, KHÔNG phải nhận lỗi. Nói xong thì im lặng nghe tiếp — đừng khuyên nhủ ngay, đó là chỗ người Việt hay vấp.A2134 lần - 432
That must be hard.
/ðæt mʌst biː hɑːrd./
Chắc vất vả lắm nhỉ.
Tình huốngNgười bạn đang kể một hoàn cảnh nặng nề. Bạn tỏ ra thấu hiểu thế nào?
A friend is describing a heavy situation and you want to show you understand.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận cảm giác của người ta mà không phán xét, không so sánh với chuyện của mình. Đây là cách an ủi được đánh giá cao nhất ở Âu Mỹ.A24 lần - 433
Is there anything I can do?
/ɪz ðer ˈeniˌθɪŋ aɪ kæn duː?/
Tôi giúp được gì không?
Tình huốngNgười ta gặp chuyện và bạn muốn giúp nhưng chưa biết giúp gì. Bạn hỏi gì?
Someone is going through something and you want to help but do not know how.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ ý mà không áp đặt. Nhiều khi người ta đáp "No, thanks" — đừng ép, chỉ cần hỏi là họ đã thấy được quan tâm.A262 lần - 434
I'm here if you need me.
/aɪm hiːr ɪf juː niːd miː./
Cần gì thì cứ gọi tôi.
Tình huốngNgười bạn đang buồn và chưa muốn nói. Bạn để lại lời nào trước khi lui?
A friend is upset and not ready to talk; you leave them with something before backing off.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đúng nhất khi người ta chưa muốn nói. Nó cho họ không gian mà vẫn cho biết bạn ở đó — đừng gặng hỏi thêm.B114 lần - 435
It will be okay.
/ɪt wɪl biː ˌoʊˈkeɪ./
Rồi sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia lo lắng về một chuyện chưa xảy ra. Bạn trấn an thế nào?
The other person is worrying about something that has not happened yet.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói khi thật sự có cơ sở. Với chuyện đã mất mát rồi thì câu này nghe hời hợt — lúc đó dùng "I'm so sorry" mới đúng.A19 lần - 436
I know how you feel.
/aɪ noʊ haʊ juː fiːl./
Tôi hiểu cảm giác đó.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện mà chính bạn cũng từng trải qua. Bạn đáp gì?
Someone describes something you have been through yourself.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ nói khi thật sự đã trải qua — nói khi chưa thì rất dễ bị coi là giả tạo. Chưa từng thì nói "I can't imagine" thật hơn.A275 lần - 437
Take all the time you need.
/teɪk ɔːl ðə taɪm juː niːd./
Bạn cứ thong thả.
Tình huốngNgười ta cần thời gian để xử lý một chuyện lớn. Bạn nói gì cho họ đỡ áp lực?
Someone needs time to work through something big and you want to lift the pressure.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "Take your time" — nó cho phép cả một khoảng dài, không chỉ vài phút. Dùng cho chuyện hệ trọng.B133 lần - 438
I'm so happy for you.
/aɪm soʊ ˈhæpi fɔːr juː./
Tôi mừng cho bạn quá.
Tình huốngBạn của bạn vừa báo một tin vui lớn của riêng họ. Bạn đáp thế nào?
A friend has just shared big good news of their own.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "for" quan trọng: vui THAY CHO người ta. Bỏ "for" đi thành "I'm so happy" là bạn vui cho chính mình — lệch ý hẳn.A236 lần - 439
You deserve it.
/juː dɪˈzɜːrv ɪt./
Bạn xứng đáng mà.
Tình huốngNgười ta vừa đạt được điều họ đã cố gắng rất lâu. Bạn khen thế nào?
Someone has just achieved something they worked long and hard for.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khen mạnh vì nó công nhận cả quá trình chứ không chỉ kết quả. Rất hay đi sau "Congratulations!".B155 lần - 440
That's wonderful news.
/ðæts ˈwʌndərfəl nuːz./
Tin tuyệt vời quá.
Tình huốngNgười ta báo một tin vui và bạn muốn đáp lại nồng nhiệt. Bạn nói gì?
Someone brings good news and you want to react warmly.
Người bản xứ dùng thế nào"News" luôn là danh từ không đếm được — không có "a news" hay "newses". Người Việt hay thêm "a" vào, đây là lỗi rất phổ biến.A29 lần - 441
How was it?
/haʊ wɑːz ɪt?/
Thế nào rồi?
Tình huốngNgười ta vừa đi phỏng vấn hoặc đi khám về. Bạn hỏi kết quả thế nào?
Someone is back from an interview or an appointment and you ask how it went.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngắn nhất về một việc vừa xong. Cùng mẫu: "How was your trip?", "How was the meeting?"A177 lần - 442
Do you have any brothers or sisters?
/duː juː hæv ˈeni ˈbrʌðərz ɔːr ˈsɪstərz?/
Bạn có anh chị em không?
Tình huốngNói chuyện với người mới quen và bạn muốn biết thêm về gia đình họ. Bạn hỏi gì?
You are chatting with someone new and want to know a little about their family.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh không phân biệt anh/em như tiếng Việt — "brother" là cả anh lẫn em trai. Muốn rõ thì thêm "older" hoặc "younger".A13 lần - 443
How old are your children?
/haʊ oʊld ɑːr jɔːr ˈtʃɪldrən?/
Các cháu bao nhiêu tuổi?
Tình huốngNgười ta vừa nhắc tới con của họ. Bạn hỏi thăm thêm thế nào?
Someone has just mentioned their children and you want to ask more.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tuổi TRẺ CON thì bình thường; hỏi tuổi người lớn ở Âu Mỹ là mất lịch sự, nhất là với phụ nữ. Đây là khác biệt văn hoá rõ rệt.A1 - 444
That's none of my business.
/ðæts nʌn ʌv maɪ ˈbɪznəs./
Đó không phải việc của tôi.
Tình huốngBạn lỡ hỏi một chuyện quá riêng tư và thấy người ta khó xử. Bạn rút lui thế nào?
You have asked something too personal and can see the other person is uncomfortable.
Người bản xứ dùng thế nàoTự rút lại câu hỏi, gỡ ngượng cho cả hai. Nói thêm "Sorry, forget I asked" là hoàn chỉnh.B15 lần - 445
I'd rather not talk about it.
/aɪd ˈræðər nɑːt tɔːk əˈbaʊt ɪt./
Tôi không muốn nói chuyện đó.
Tình huốngNgười ta hỏi một chuyện bạn không muốn kể. Bạn từ chối mà không làm căng thế nào?
Someone asks about something you do not want to discuss.
Người bản xứ dùng thế nào"I'd rather not" là cách từ chối lịch sự nhất khi không muốn nêu lý do. Người bản xứ hiểu ngay và sẽ không hỏi thêm.B19 lần - 446
It's a long story.
/ɪts ə lɔːŋ ˈstɔːri./
Chuyện dài lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi vì sao lại thế, mà giải thích thì mất cả buổi. Bạn đáp gì?
Someone asks how something came about, but explaining would take all evening.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời từ chối kể vừa là lời mời hỏi tiếp, tuỳ giọng. Người kia thường đáp "I've got time" nếu muốn nghe.A2187 lần - 447
Do you want to grab a coffee?
/duː juː wɑːnt tuː ɡræb ə ˈkɑːfi?/
Đi cà phê không?
Tình huốngBạn muốn rủ đồng nghiệp ra ngoài nói chuyện, kiểu nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
You want to invite a colleague out for an informal chat.
Người bản xứ dùng thế nào"Grab" nghĩa là làm nhanh gọn — "grab a coffee", "grab lunch". Lời mời nhẹ nhất, dễ nhận và dễ từ chối.A21 lần - 448
Let's catch up soon.
/lets kætʃ ʌp suːn./
Hôm nào gặp nhau nhé.
Tình huốngGặp lại bạn cũ giữa đường, cả hai đều vội. Bạn khép lại thế nào?
You bump into an old friend in the street and both of you are in a hurry.
Người bản xứ dùng thế nào"Catch up" là gặp để cập nhật chuyện của nhau. Câu này thường là lời xã giao — muốn gặp thật thì phải chốt ngày luôn.B1 - 449
Are you free this weekend?
/ɑːr juː friː ðɪs ˈwiːˌkend?/
Cuối tuần bạn rảnh không?
Tình huốngBạn định rủ đi chơi và muốn biết lịch của người kia trước. Bạn hỏi gì?
You are planning to invite them out and want to check their schedule first.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch trước rồi mới mời là cách lịch sự — nếu họ bận thì không ai phải từ chối, đỡ ngượng cho cả hai.A1 - 450
Bring a friend if you like.
/brɪŋ ə frend ɪf juː laɪk./
Muốn rủ thêm bạn thì cứ rủ.
Tình huốngBạn mời một người tới buổi gặp mặt và muốn họ thoải mái. Bạn nói thêm gì?
You have invited someone to a gathering and want them to feel at ease.
Người bản xứ dùng thế nào"If you like" làm lời mời rộng ra mà không ép. Người mới quen nghe câu này sẽ thấy dễ nhận lời hơn hẳn.B1 - 451
I'll let you know.
/aɪl let juː noʊ./
Tôi sẽ báo bạn sau.
Tình huốngĐược mời nhưng bạn chưa chắc lịch. Bạn đáp thế nào cho rõ ràng?
You are invited but cannot confirm your schedule yet.
Người bản xứ dùng thế nàoLà một lời hứa — ở Âu Mỹ nói xong mà im luôn thì bị coi là thất hứa. Không đi được thì vẫn phải báo.A183 lần - 452
I'm really tired today.
/aɪm ˈrɪli ˈtaɪərd təˈdeɪ./
Hôm nay tôi mệt lắm.
Tình huốngNgười ta rủ đi chơi tối mà bạn kiệt sức. Bạn nói thật thế nào?
You are invited out for the evening but you are worn out.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thật trạng thái là lý do từ chối được chấp nhận rộng rãi ở Âu Mỹ, không cần bịa lý do khác.A1 - 453
I'm a bit nervous.
/aɪm ə bɪt ˈnɜːrvəs./
Tôi hơi hồi hộp.
Tình huốngSắp tới lượt bạn trình bày trước đám đông. Bạn thú nhận với đồng nghiệp thế nào?
Your turn to present in front of a crowd is coming up and you admit it to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nào"A bit" giảm nhẹ mọi tính từ — rất hay dùng ở Anh. Thú nhận hồi hộp là chuyện bình thường, không bị coi là yếu đuối.A21 lần - 454
I'm looking forward to it.
/aɪm ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ɪt./
Tôi đang mong lắm.
Tình huốngKế hoạch đã chốt và bạn muốn cho người kia biết mình háo hức. Bạn nói gì?
The plan is set and you want them to know you are excited.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "looking forward to" là danh từ hoặc V-ing, không phải nguyên mẫu. Câu này lịch sự và ấm — rất hợp để khép email.B115 lần - 455
I'm not in the mood.
/aɪm nɑːt ɪn ðə muːd./
Tôi không có hứng.
Tình huốngNgười ta rủ làm một việc mà lúc này bạn không thấy hứng thú. Bạn đáp gì?
You are asked to do something you simply do not feel like right now.
Người bản xứ dùng thế nàoThẳng nhưng chấp nhận được với bạn bè. Với đồng nghiệp thì nên nói lý do khác — câu này hơi riêng tư cho công sở.B121 lần - 456
That's a relief.
/ðæts ə rɪˈliːf./
Thế thì nhẹ cả người.
Tình huốngBạn lo lắng suốt và vừa nghe tin mọi chuyện đã ổn. Bạn thốt lên gì?
You have been worrying and have just heard that everything is fine.
Người bản xứ dùng thế nào"Relief" là sự nhẹ nhõm sau lo lắng. Cùng nhóm: "Thank goodness", "What a relief".B144 lần - 457
I can't stop thinking about it.
/aɪ kænt stɑːp ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt ɪt./
Tôi cứ nghĩ mãi về chuyện đó.
Tình huốngMột chuyện cứ ám ảnh bạn suốt mấy ngày. Bạn tâm sự thế nào?
Something has been on your mind for days and you confide in someone.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "stop" là V-ing. "Stop to do" nghĩa hoàn toàn khác — dừng lại ĐỂ làm việc đó.B112 lần - 458
I owe you an apology.
/aɪ oʊ juː æn əˈpɑːləˌdʒiː./
Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.
Tình huốngBạn nhận ra mình sai với người ta từ mấy hôm trước. Bạn mở lời thế nào?
You realise you wronged someone days ago and want to make it right.
Người bản xứ dùng thế nàoMức xin lỗi trang trọng, dùng cho lỗi thật sự. Nói xong phải nói rõ lỗi gì — dừng ở đây là chưa xin lỗi.B172 lần - 459
I should have told you earlier.
/aɪ ʃʊd hæv toʊld juː ˈɜːrliər./
Lẽ ra tôi phải nói với bạn sớm hơn.
Tình huốngBạn giấu một chuyện quá lâu và giờ mới nói ra. Bạn nhận lỗi thế nào?
You kept something from someone too long and are only now telling them.
Người bản xứ dùng thế nào"Should have + V3" là tiếc nuối về việc đã không làm. Cấu trúc quan trọng bậc nhất để nhận lỗi trong tiếng Anh.B12 lần - 460
I hope you can forgive me.
/aɪ hoʊp juː kæn fərˈɡɪv miː./
Mong bạn tha thứ cho tôi.
Tình huốngBạn đã xin lỗi một lỗi lớn và muốn khép lại. Bạn nói câu cuối gì?
You have apologised for something serious and want to close.
Người bản xứ dùng thế nàoDành cho lỗi nặng, đừng dùng cho chuyện vặt — nói câu này vì một lần tới muộn thì nghe kịch quá mức.B117 lần - 461
Let's forget about it.
/lets fərˈɡet əˈbaʊt ɪt./
Thôi bỏ qua chuyện đó đi.
Tình huốngHai bên đã nói rõ và bạn muốn khép lại để đi tiếp. Bạn nói gì?
Both of you have had your say and you want to close the matter and move on.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khép lại từ phía người bị làm phiền — nghĩa là "tôi bỏ qua rồi". Người có lỗi thì không nên nói câu này.A21 lần - 462
You're on mute.
/jʊr ɑːn mjuːt./
Bạn đang tắt tiếng kìa.
Tình huốngTrong họp trực tuyến, có người đang nói mà không ai nghe thấy. Bạn báo họ thế nào?
In an online meeting someone is talking but nobody can hear them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hay gặp nhất trong họp trực tuyến trên thế giới. "Mute" là tắt tiếng — vừa danh từ vừa động từ: "Could you mute yourself?"A2 - 463
Can you share your screen?
/kæn juː ʃer jɔːr skriːn?/
Bạn chia sẻ màn hình được không?
Tình huốngNgười ta đang tả một tài liệu mà bạn không thấy. Bạn nhờ gì?
Someone is describing a document you cannot see.
Người bản xứ dùng thế nào"Share your screen" là cụm cố định của họp trực tuyến. Nói xong họ sẽ hỏi "Can you see it?" — đáp "Yes, I can see it."A2 - 464
I think you cut out.
/aɪ θɪŋk juː kʌt aʊt./
Hình như bạn bị mất tiếng.
Tình huốngĐường truyền chập chờn và bạn nghe hụt vài giây. Bạn báo thế nào?
The connection stuttered and you missed a few seconds.
Người bản xứ dùng thế nào"Cut out" là mất tín hiệu giữa chừng. Cùng nhóm: "You're breaking up", "You're frozen" (hình đứng).B1 - 465
Could you turn your camera on?
/kʊd juː tɜːrn jɔːr ˈkæmərə ɑːn?/
Bạn bật camera được không?
Tình huốngCả nhóm đang họp mà một người chỉ hiện ô đen. Bạn đề nghị thế nào?
Everyone is on video except one person showing a black box.
Người bản xứ dùng thế nào"Turn on/off" tách được: "turn it on". Ở nhiều công ty Âu Mỹ bật camera là tuỳ chọn — nên hỏi chứ đừng yêu cầu.A2 - 466
I'll drop the link in the chat.
/aɪl drɑːp ðə lɪŋk ɪn ðə tʃæt./
Tôi gửi link vào khung chat nhé.
Tình huốngBạn muốn chia sẻ một đường dẫn cho cả nhóm đang họp. Bạn nói gì?
You want to share a link with everyone in the meeting.
Người bản xứ dùng thế nào"Drop" ở đây là gửi nhanh, tiếng lóng công sở. "In the chat" là khung trò chuyện của phần mềm họp.B1 - 467
Sorry, I was on mute.
/ˈsɑːri, aɪ wɑːz ɑːn mjuːt./
Xin lỗi, tôi quên bật tiếng.
Tình huốngBạn vừa nói cả một đoạn mà không ai nghe. Bạn chữa ngượng thế nào?
You have just spoken at length with your microphone off.
Người bản xứ dùng thế nàoAi cũng từng bị, không ai cười. Nói xong thì nói lại từ đầu — đừng hỏi "Did you hear me?"A2 - 468
Can we take this offline?
/kæn wiː teɪk ðɪs ˈɔːˌflaɪn?/
Chuyện này mình bàn riêng nhé?
Tình huốngTrong họp đông người, có chuyện chỉ liên quan tới hai người. Bạn đề nghị thế nào?
In a large meeting, a topic concerns only two of you.
Người bản xứ dùng thế nào"Take it offline" là bàn riêng sau, KHÔNG phải ngắt mạng. Tiếng lóng công sở rất hay gặp — dịch từng chữ là hiểu sai.B1 - 469
My laptop is not working.
/maɪ ˈlæpˌtɑːp ɪz nɑːt ˈwɜːrkɪŋ./
Máy tính của tôi không chạy.
Tình huốngMáy hỏng và bạn phải báo bộ phận kỹ thuật. Bạn mở lời thế nào?
Your computer has failed and you must report it to the IT desk.
Người bản xứ dùng thế nàoNói triệu chứng cụ thể ngay sau thì được giúp nhanh hơn: "It won't turn on", "The screen is black".A1 - 470
Have you tried restarting it?
/hæv juː traɪd riˈstɑːrtɪŋ ɪt?/
Bạn thử khởi động lại chưa?
Tình huốngNgười ta kêu máy hỏng và bạn muốn gợi ý cách đơn giản nhất. Bạn hỏi gì?
Someone complains their device is broken and you suggest the simplest fix.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "tried" là V-ing khi nói về việc thử một cách. Câu kinh điển của mọi bộ phận kỹ thuật trên thế giới.B1 - 471
The wifi keeps dropping.
/ðə ˈwaɪˌfaɪ kiːps ˈdrɑːpɪŋ./
Wifi cứ rớt mạng suốt.
Tình huốngMạng chập chờn cả buổi và bạn báo cho người quản lý. Bạn nói gì?
The connection has been unstable all morning and you report it.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "keep + V-ing" là việc lặp đi lặp lại gây khó chịu. Rất hay dùng khi phàn nàn: "It keeps freezing."B1 - 472
Could you send me the file again?
/kʊd juː send miː ðə faɪl əˈɡen?/
Bạn gửi lại file giúp tôi?
Tình huốngFile người ta gửi bị lỗi không mở được. Bạn nhờ gì?
The file they sent is corrupted and will not open.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ lý do thì đỡ phiền hai lần: "It didn't open on my computer."A2 - 473
I forgot my password.
/aɪ fərˈɡɑːt maɪ ˈpæˌswɜːrd./
Tôi quên mật khẩu rồi.
Tình huốngBạn không đăng nhập được và phải nhờ hỗ trợ. Bạn nói gì?
You cannot log in and need to ask for help.
Người bản xứ dùng thế nàoHọ sẽ hướng dẫn "reset your password" (đặt lại) — không ai đọc mật khẩu cũ cho bạn ở Âu Mỹ, vì lý do bảo mật.A1 - 474
Is there wifi here?
/ɪz ðer ˈwaɪˌfaɪ hiːr?/
Ở đây có wifi không?
Tình huốngBạn vào một quán và cần mạng để làm việc. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have come into a café and need internet to work.
Người bản xứ dùng thế nàoĐọc là /ˈwaɪfaɪ/. Hỏi tiếp mật khẩu: "What's the password?" — hai câu này gần như luôn đi cùng nhau.A1 - 475
Could I charge my phone here?
/kʊd aɪ tʃɑːrdʒ maɪ foʊn hiːr?/
Tôi sạc điện thoại ở đây được không?
Tình huốngMáy sắp hết pin và bạn thấy có ổ điện gần bàn. Bạn xin phép thế nào?
Your battery is nearly dead and you spot a socket near your table.
Người bản xứ dùng thế nào"Charge" là sạc pin, cũng là "tính tiền" trong ngữ cảnh khác — nghĩa nào thì ngữ cảnh quyết định.A2 - 476
Could you repeat that, please?
/kʊd juː rɪˈpiːt ðæt, pliːz?/
Thầy nhắc lại giúp em?
Tình huốngTrong lớp, giáo viên nói một chỗ bạn nghe không kịp. Bạn xin nhắc lại thế nào?
In class the teacher says something you could not catch.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và trung tính, dùng được với thầy cô lẫn đồng nghiệp. Trong lớp, hỏi lại là được khuyến khích chứ không bị chê.A11 lần - 477
How do you pronounce this word?
/haʊ duː juː prəˈnaʊns ðɪs wɜːrd?/
Từ này đọc thế nào?
Tình huốngBạn gặp một chữ lạ và không biết phát âm ra sao. Bạn hỏi gì?
You come across an unfamiliar word and do not know how to say it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How do you spell it?" (đánh vần). Chữ "pronounce" chính nó cũng khó đọc: /prəˈnaʊns/.A2 - 478
What's the homework for tomorrow?
/wʌts ðə ˈhoʊmˌwɜːrk fɔːr təˈmɑːˌroʊ?/
Bài tập ngày mai là gì?
Tình huốngCuối giờ học bạn chưa nghe rõ phần dặn bài. Bạn hỏi bạn học gì?
At the end of class you did not catch what was set for homework.
Người bản xứ dùng thế nào"Homework" không đếm được — không có "homeworks" hay "a homework". Người Việt hay thêm "s", đây là lỗi kinh điển.A1 - 479
Am I saying it right?
/æm aɪ ˈseɪɪŋ ɪt raɪt?/
Em nói vậy đúng chưa?
Tình huốngBạn vừa tập nói một câu và muốn được sửa. Bạn hỏi gì?
You have just tried saying something and want to be corrected.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này mời người ta sửa cho mình — cách học nhanh nhất. Người bản xứ thường ngại sửa nếu không được mời.A21 lần - 480
Could you write it down?
/kʊd juː raɪt ɪt daʊn?/
Bạn viết ra giúp được không?
Tình huốngBạn nghe không rõ một tên riêng hay một địa chỉ. Bạn nhờ gì?
You cannot make out a name or an address that was said aloud.
Người bản xứ dùng thế nào"Write down" tách được: "write it down". Cách chắc ăn nhất khi nghe tên riêng nước ngoài.A2 - 481
What does this word mean in Vietnamese?
/wʌt dʌz ðɪs wɜːrd miːn ɪn viˌetnɑːˈmiːs?/
Từ này tiếng Việt là gì?
Tình huốngBạn tra từ điển mà vẫn không rõ nghĩa. Bạn hỏi người biết tiếng Việt gì?
The dictionary has not helped and you ask someone who speaks Vietnamese.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa sang tiếng mẹ đẻ nhanh hơn nghe giải thích bằng tiếng Anh khi mới học. Không có gì phải ngại.A2 - 482
I don't know how to say it in English.
/aɪ doʊnt noʊ haʊ tuː seɪ ɪt ɪn ˈɪŋɡlɪʃ./
Tôi không biết nói cái đó bằng tiếng Anh.
Tình huốngBạn biết mình muốn diễn đạt gì nhưng bí hoàn toàn. Bạn thú nhận thế nào?
You know what you want to express but are completely stuck.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra là được giúp ngay. Người bản xứ sẽ hỏi lại "What do you mean?" và cùng bạn tìm chữ — đừng im lặng bỏ cuộc.A2 - 483
Can I ask a question?
/kæn aɪ æsk ə ˈkwestʃən?/
Em hỏi một câu được không?
Tình huốngGiáo viên đang giảng và bạn có thắc mắc. Bạn xin lượt thế nào?
The teacher is mid-explanation and you have a doubt.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong lớp học Âu Mỹ, ngắt lời để hỏi là chuyện bình thường và được khuyến khích — im lặng không được coi là ngoan.A15 lần - 484
Sorry, I didn't see your message.
/ˈsɑːri, aɪ ˈdɪdənt siː jɔːr ˈmesədʒ./
Xin lỗi, tôi không thấy tin nhắn.
Tình huốngBạn để tin nhắn của người ta cả ngày mới trả lời. Bạn mở đầu thế nào?
You left their message unanswered all day before replying.
Người bản xứ dùng thế nàoLời xin lỗi nhẹ, không cần kể lý do dài. "See" chứ không "read" — nói "read" là thừa nhận đã đọc mà lờ đi.A2 - 485
Can you send me the details?
/kæn juː send miː ðə dɪˈteɪlz?/
Bạn gửi chi tiết cho tôi nhé?
Tình huốngNgười ta nói qua điện thoại mà bạn cần thông tin viết ra. Bạn nhờ gì?
Someone has told you over the phone but you need it in writing.
Người bản xứ dùng thế nào"Details" luôn số nhiều trong nghĩa này. Xin viết ra để tránh nghe nhầm — nhất là số và tên riêng.A2 - 486
I'll text you.
/aɪl tekst juː./
Tôi nhắn tin cho bạn.
Tình huốngCả hai chốt xong và bạn sẽ báo chi tiết sau. Bạn nói gì?
You have both agreed and you will send the details later.
Người bản xứ dùng thế nào"Text" là động từ luôn, nghĩa là nhắn tin. Cùng nhóm: "I'll email you", "I'll call you".A16 lần - 487
What's your number?
/wʌts jɔːr ˈnʌmbər?/
Số điện thoại bạn là gì?
Tình huốngBạn cần liên lạc với người mới quen sau này. Bạn hỏi gì?
You want to be able to contact someone you have just met.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "phone number", ai cũng hiểu. Đọc số điện thoại tiếng Anh thì đọc từng chữ số một, không gộp.A19 lần - 488
Add me on LinkedIn.
/æd miː ɑːn ˈlɪŋkˌtɪn./
Kết nối với tôi trên LinkedIn nhé.
Tình huốngGặp một người trong sự kiện nghề nghiệp và muốn giữ liên lạc. Bạn nói gì?
You meet someone at a professional event and want to stay in touch.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ, xin LinkedIn tự nhiên hơn xin số điện thoại trong bối cảnh công việc. "Add" là kết bạn/kết nối.B1 - 489
Let me get your email.
/let miː ɡet jɔːr iˈmeɪl./
Cho tôi xin email của bạn.
Tình huốngBạn cần gửi tài liệu cho người vừa gặp. Bạn xin thông tin thế nào?
You need to send documents to someone you have just met.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Give me your email" nhiều. Trong công việc, xin email dễ được chấp nhận hơn xin số điện thoại.A2 - 490
Could you pass me the salt?
/kʊd juː pæs miː ðə sɔːlt?/
Bạn đưa giúp tôi lọ muối?
Tình huốngBạn ngồi bàn ăn và thứ mình cần nằm ở đầu bàn kia. Bạn nhờ thế nào?
You are at the table and what you need is at the far end.
Người bản xứ dùng thế nào"Pass" là chuyền tay ở bàn ăn, không dùng "give" — "give me the salt" nghe như ra lệnh. Đây là mẫu bàn ăn cố định.A1 - 491
Help yourself.
/help jərˈself./
Bạn cứ tự nhiên.
Tình huốngKhách tới nhà và bạn bày đồ ăn ra bàn. Bạn mời họ thế nào?
A guest is at your home and you have laid food out on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "cứ lấy đi, đừng khách sáo". Không phải "tự giúp mình" — dịch từng chữ là hiểu lệch hẳn.A261 lần - 492
Would you like some more?
/wʊd juː laɪk sʌm mɔːr?/
Bạn dùng thêm chút nữa nhé?
Tình huốngĐĩa của khách đã vơi và bạn muốn mời thêm. Bạn hỏi gì?
Your guest’s plate is nearly empty and you want to offer more.
Người bản xứ dùng thế nàoMời thêm lần hai. Khách từ chối thì đừng ép — ở Âu Mỹ ép ăn bị coi là làm khó, khác hẳn văn hoá Việt.A22 lần - 493
I'm full, thank you.
/aɪm fʊl, θæŋk juː./
Tôi no rồi, cảm ơn.
Tình huốngChủ nhà mời thêm mà bạn thật sự không ăn nổi nữa. Bạn từ chối thế nào?
The host offers more but you genuinely cannot eat another bite.
Người bản xứ dùng thế nào"Full" là no. Đừng nói "I'm fed up" — cụm đó nghĩa là chán ngán, bực bội, hoàn toàn khác.A1 - 494
I'm starving.
/aɪm ˈstɑːrvɪŋ./
Tôi đói lả rồi.
Tình huốngQuá bữa lâu và bạn muốn giục cả nhóm đi ăn. Bạn nói gì?
It is well past mealtime and you want to hurry the group to eat.
Người bản xứ dùng thế nàoNói quá cho vui, không phải đói thật tới mức nguy hiểm. Người bản xứ dùng liên tục — mạnh hơn "I'm hungry".A2126 lần - 495
Dinner's ready.
/ˈdɪnərz ˈredi./
Cơm chín rồi.
Tình huốngBạn nấu xong và gọi cả nhà ra ăn. Bạn nói gì?
You have finished cooking and are calling everyone to the table.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Dinner is ready". Cùng mẫu: "Lunch is ready", "Breakfast is ready" — câu gọi ăn cơm chuẩn.A131 lần - 496
Could you turn off the light?
/kʊd juː tɜːrn ɔːf ðə laɪt?/
Bạn tắt đèn giúp được không?
Tình huốngBạn đã nằm xuống và đèn vẫn sáng, người kia đứng gần công tắc. Bạn nhờ gì?
You are already in bed with the light on and the other person is near the switch.
Người bản xứ dùng thế nào"Turn off" tách được: "turn it off". Người Việt hay nói "close the light" — sai, "close" chỉ dùng cho cửa và vật đóng mở.A1 - 497
Could you turn it down?
/kʊd juː tɜːrn ɪt daʊn?/
Bạn vặn nhỏ lại được không?
Tình huốngTiếng nhạc hoặc tivi to quá và bạn không tập trung được. Bạn nhờ gì?
The music or television is too loud for you to concentrate.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn cụm đi cùng nhau: turn on / off (bật, tắt), turn up / down (to lên, nhỏ lại). Nhớ cả bốn là đủ dùng cho mọi thiết bị.A21 lần - 498
We've run out of milk.
/wiːv rʌn aʊt ʌv mɪlk./
Nhà hết sữa rồi.
Tình huốngBạn mở tủ lạnh và thấy thứ cần dùng đã hết. Bạn báo cả nhà thế nào?
You open the fridge and find you have none of what you need left.
Người bản xứ dùng thế nào"Run out of" là dùng hết sạch — cụm cố định. Dịch từng chữ thành "chạy ra khỏi" là hiểu sai hoàn toàn.B1 - 499
Can you put that away?
/kæn juː pʊt ðæt əˈweɪ?/
Bạn cất cái đó đi được không?
Tình huốngĐồ đạc bày bừa và bạn nhờ người kia dọn. Bạn nói gì?
Things are lying around and you ask the other person to tidy them.
Người bản xứ dùng thế nào"Put away" là cất vào chỗ của nó, khác "throw away" (vứt đi). Nhầm hai cụm này thì đồ của bạn ra thùng rác.A22 lần - 500
I'll do the dishes.
/aɪl duː ðə ˈdɪʃəz./
Để tôi rửa bát.
Tình huốngĂn xong và bạn nhận phần việc dọn dẹp. Bạn nói gì?
The meal is over and you volunteer for the clearing up.
Người bản xứ dùng thế nào"Do the dishes" là rửa bát — cụm cố định, không nói "wash the bowls". Cùng nhóm: "do the laundry", "do the shopping".A2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.