
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "sức khoẻ": 24 câu
- 1
I'm allergic to peanuts.
/aɪm əˈlɜːrdʒɪk tuː ˈpiːnəts./
Tôi bị dị ứng đậu phộng.
Tình huốngTrước khi gọi món, bạn phải báo một thứ mà nếu ăn nhầm là đi bệnh viện. Bạn nói gì?
Before ordering you must warn the kitchen about something that would send you to hospital.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ đây là câu được xử lý rất nghiêm túc, không phải lời kén ăn. Nói TRƯỚC khi gọi món, và nói với người ghi món chứ đừng nói với người bưng đồ.A25 lần - 2
Is there a pharmacy nearby?
/ɪz ðer ə ˈfɑːrməsi ˈnɪrˈbaɪ?/
Gần đây có hiệu thuốc không?
Tình huốngBạn cần mua thuốc gấp ở một khu phố lạ. Bạn hỏi người qua đường gì?
You urgently need medicine in a neighbourhood you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ hay nói "drugstore" hoặc gọi thẳng tên chuỗi (CVS, Walgreens); người Anh nói "chemist". "Pharmacy" thì cả hai đều hiểu.A2 - 3
I don't feel well today.
/aɪ doʊnt fiːl wel təˈdeɪ./
Hôm nay tôi thấy không khoẻ.
Tình huốngNgười ta hỏi sao trông bạn nhợt nhạt. Bạn nói ra tình trạng chung chung của mình. Bạn nói gì?
Someone asks why you look pale and you want to describe how you feel in general terms.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chung cho mọi kiểu khó chịu. Xin nghỉ ốm thì thêm luôn: "I don't feel well, I think I need to take the day off."A1 - 4
I have a headache.
/aɪ hæv ə ˈheˌdeɪk./
Tôi bị đau đầu.
Tình huốngBác sĩ hỏi bạn bị làm sao, và chỗ khó chịu nằm ở trên đầu. Bạn nói gì?
The doctor asks what is wrong and the trouble is in your head.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "I have a + bệnh" dùng cho hầu hết triệu chứng: a cold, a fever, a sore throat, a stomachache. Nhớ mạo từ "a".A19 lần - 5
It hurts here.
/ɪt hɜːrts hiːr./
Tôi đau ở chỗ này.
Tình huốngBạn không biết gọi tên bộ phận đó bằng tiếng Anh, nhưng chỉ tay được. Bạn nói gì?
You do not know the English word for that body part, but you can point at it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa chỉ tay — cách qua mặt rào cản từ vựng khi không biết tên bộ phận. Bác sĩ Âu Mỹ quen với cách này.A1 - 6
I'd like to make an appointment.
/aɪd laɪk tuː meɪk æn əˈpɔɪntmənt./
Tôi muốn đặt lịch khám.
Tình huốngBạn gọi tới phòng khám, chưa có hẹn, cần xin một giờ khám. Bạn mở lời thế nào?
You call a clinic without a booking and need to get a slot to be seen.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ hầu như phải hẹn trước mới được khám, trừ cấp cứu. Họ sẽ hỏi ngay lý do và mức khẩn — chuẩn bị một câu ngắn.A21 lần - 7
How often should I take this?
/haʊ ˈɔːfən ʃʊd aɪ teɪk ðɪs?/
Thuốc này uống mấy lần một ngày?
Tình huốngBác sĩ đưa toa thuốc mà chưa dặn liều. Bạn hỏi gì?
The doctor hands you a prescription without saying how many times a day to take it.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" dùng cho thuốc, không phải "eat" hay "drink". Hỏi thêm cho chắc: "Before or after meals?"A2 - 8
Call an ambulance!
/kɔːl æn ˈæmbjələns!/
Gọi xe cấp cứu đi!
Tình huốngCó người ngã gục trước mặt bạn, xung quanh đông người đang đứng nhìn. Bạn hét lên câu gì?
Someone collapses in front of you and a crowd is standing around watching.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ra lệnh, hét lên trong tình huống nguy cấp — đúng lúc này thì không cần lịch sự. Số cấp cứu: 911 ở Mỹ, 999 ở Anh, 112 ở châu Âu.A161 lần - 9
Is there a doctor here?
/ɪz ðer ə ˈdɑːktər hiːr?/
Ở đây có bác sĩ không?
Tình huốngCó người bị nạn trong phòng đông người, bạn cần tìm gấp người biết chuyên môn. Bạn hỏi to câu gì?
Someone is hurt in a crowded room and you urgently need a person with medical training.
Người bản xứ dùng thế nàoHô to trong đám đông khi có người gặp nạn. Câu cố định, ai cũng hiểu ngay.A22 lần - 10
Hope you feel better.
/hoʊp juː fiːl ˈbetər./
Mong bạn thấy đỡ hơn.
Tình huốngĐồng nghiệp nghỉ ốm mấy hôm, bạn nhắn tin hỏi thăm. Bạn viết câu cuối là gì?
A colleague has been off sick for days and you are messaging to check on them.
Người bản xứ dùng thế nào"Get well soon" là chữ in trên tấm thiệp; nói miệng thì người bản xứ dùng "feel better". Rút gọn khi nhắn tin: "Feel better!"A11 lần - 11
I hope you feel better soon.
/aɪ hoʊp juː fiːl ˈbetər suːn./
Mong bạn chóng khoẻ.
Tình huốngBạn nhắn cho người đang ốm, muốn nói một câu dài hơn lời chúc thường. Bạn viết gì?
You are messaging someone who is ill and want to say more than a short wish.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của "Hope you feel better". Sau "I hope" là cả một mệnh đề, thường ở thì hiện tại dù nói về tương lai.A22 lần - 12
I feel much better now.
/aɪ fiːl mʌtʃ ˈbetər naʊ./
Giờ tôi thấy khá hơn nhiều.
Tình huốngNgười ta hỏi thăm sau khi bạn ốm mấy hôm. Bạn báo tin tốt thế nào?
Someone asks after you following a few days of illness and you have good news.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "feel" là TÍNH TỪ. "Much" trước dạng so sánh nghĩa là "hơn nhiều" — không nói "very better".A16 lần - 13
I have an appointment at two.
/aɪ hæv æn əˈpɔɪntmənt æt tuː./
Tôi có hẹn lúc hai giờ.
Tình huốngBạn tới phòng khám và báo với lễ tân. Bạn nói gì?
You arrive at the clinic and announce yourself at reception.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ không có hẹn thì hầu như không được khám, trừ cấp cứu. Tới sớm 10–15 phút để làm giấy tờ.A2 - 14
I've had this pain for three days.
/aɪv hæd ðɪs peɪn fɔːr θriː deɪz./
Tôi đau thế này ba ngày rồi.
Tình huốngBác sĩ hỏi bạn bị bao lâu rồi. Bạn trả lời thế nào?
The doctor asks how long you have had the problem.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì cơn đau VẪN CÒN. Nói "I had this pain" là bác sĩ hiểu đã khỏi rồi — sai hẳn thông tin quan trọng nhất.B1 - 15
It hurts when I move.
/ɪt hɜːrts wen aɪ muːv./
Tôi cử động là đau.
Tình huốngBác sĩ hỏi khi nào thì đau. Bạn tả rõ hơn thế nào?
The doctor asks when the pain comes on and you describe it more precisely.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu tả triệu chứng theo điều kiện — thông tin bác sĩ cần nhất. Cùng mẫu: "It hurts when I breathe / walk / press here."A2 - 16
I'm taking medication for my blood pressure.
/aɪm ˈteɪkɪŋ ˌmedəˈkeɪʃən fɔːr maɪ blʌd ˈpreʃər./
Tôi đang uống thuốc huyết áp.
Tình huốngBác sĩ hỏi bạn có đang dùng thuốc gì không. Bạn khai thế nào?
The doctor asks whether you are on any medication.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải khai đủ vì thuốc kỵ nhau. "Medication" là thuốc theo toa, "medicine" chung chung hơn — bác sĩ dùng từ đầu.B1 - 17
Is it serious?
/ɪz ɪt ˈsɪriəs?/
Có nghiêm trọng không?
Tình huốngBác sĩ khám xong và bạn muốn biết mức độ. Bạn hỏi gì?
The doctor has finished examining you and you want to know how bad it is.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn nhất để hỏi mức độ. Bác sĩ Âu Mỹ thường trả lời rất thẳng — chuẩn bị tinh thần nghe câu trả lời trực tiếp.A224 lần - 18
Do I need a prescription?
/duː aɪ niːd ə prəˈskrɪpʃən?/
Tôi có cần đơn thuốc không?
Tình huốngBạn muốn mua một loại thuốc và không rõ có phải xin đơn không. Bạn hỏi gì?
You want to buy a medicine and do not know if it needs a doctor’s note.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ rất nhiều thuốc thông thường ở Việt Nam lại cần đơn. Hỏi trước ở hiệu thuốc để khỏi đi lại hai lần.B1 - 19
Are there any side effects?
/ɑːr ðer ˈeni saɪd ɪˈfekts?/
Thuốc có tác dụng phụ không?
Tình huốngBác sĩ kê thuốc mới và bạn muốn biết trước điều gì có thể xảy ra. Bạn hỏi gì?
The doctor prescribes something new and you want to know what to expect.
Người bản xứ dùng thế nào"Side effects" là cụm cố định. Câu này luôn được bác sĩ trả lời nghiêm túc — nên hỏi mỗi lần nhận thuốc mới.B13 lần - 20
I'm feeling much worse.
/aɪm ˈfiːlɪŋ mʌtʃ wɜːrs./
Tôi thấy tệ hơn nhiều.
Tình huốngBạn đã uống thuốc mà tình trạng xấu đi. Bạn gọi lại phòng khám báo gì?
You have taken the medicine but you are getting worse; you ring the clinic.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này ở Âu Mỹ được coi là tín hiệu cần xử lý ngay. Nói rõ "worse" chứ đừng nói vòng — nhân viên y tế phân loại theo từ khoá.B1 - 21
Someone is hurt.
/ˈsʌmˌwʌn ɪz hɜːrt./
Có người bị thương.
Tình huốngBạn cần báo ngay là có người cần cứu, chưa kịp mô tả chi tiết. Bạn nói gì?
You must report at once that someone needs help, before any details.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, ai cũng hiểu ngay. Trong tình huống gấp thì câu ngắn nhất là câu đúng nhất.A21 lần - 22
I'm really tired today.
/aɪm ˈrɪli ˈtaɪərd təˈdeɪ./
Hôm nay tôi mệt lắm.
Tình huốngNgười ta rủ đi chơi tối mà bạn kiệt sức. Bạn nói thật thế nào?
You are invited out for the evening but you are worn out.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thật trạng thái là lý do từ chối được chấp nhận rộng rãi ở Âu Mỹ, không cần bịa lý do khác.A1 - 23
I go to the gym twice a week.
/aɪ ɡoʊ tuː ðə dʒɪm twaɪs ə wiːk./
Tôi tập gym hai lần một tuần.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có chơi thể thao gì không. Bạn kể tần suất thế nào?
You are asked whether you do any sport and you give the frequency.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu tần suất: "once/twice/three times a week". Chú ý "once" và "twice" chứ không phải "one time", "two times".A21 lần - 24
You should see a doctor.
/juː ʃʊd siː ə ˈdɑːktər./
Bạn nên đi khám.
Tình huốngNgười ta kể triệu chứng nghe đáng lo. Bạn khuyên thế nào?
Someone describes symptoms that sound worrying.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, chuyện sức khoẻ. "See a doctor" là đi khám — không nói "meet a doctor".A25 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp