
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "chúc": 13 câu
- 1
Happy birthday!
/ˈhæpi ˈbɜːrθˌdeɪ!/
Chúc mừng sinh nhật!
Tình huốngHôm nay là ngày sinh của đồng nghiệp, cả phòng đang tụ lại. Bạn nói gì?
It is a colleague’s birthday and everyone has gathered round.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to you" khi nói trực tiếp — "Happy birthday to you" chỉ có trong bài hát. Thân hơn thì thêm tên: "Happy birthday, Mai!"A1306 lần - 2
Congratulations!
/kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz!/
Chúc mừng nhé!
Tình huốngBạn của bạn vừa báo một tin vui lớn. Bạn reo lên một tiếng. Bạn nói gì?
A friend has just told you some big good news and you react in one word.
Người bản xứ dùng thế nàoLuôn có chữ "s" ở cuối. Nói tắt "Congrats!" khi thân. Người Việt hay quên chữ "s" — thiếu nó là sai rõ.A1963 lần - 3
Congratulations on your new job!
/kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz ɑːn jɔːr nuː dʒɑːb!/
Chúc mừng bạn có việc mới!
Tình huốngBạn của bạn vừa báo tin trúng tuyển chỗ làm họ mong muốn. Bạn nói gì?
A friend has just told you they got the job they were hoping for.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "congratulations on" là danh từ hoặc V-ing, không phải nguyên mẫu: "on getting the job", chứ không "on get the job".A23 lần - 4
Good luck with your exam.
/ɡʊd lʌk wɪð jɔːr ɪɡˈzæm./
Chúc bạn thi tốt.
Tình huốngNgười bạn mai có kỳ thi quan trọng và đang lo. Bạn nói gì trước khi chia tay?
A friend has an important exam tomorrow and is nervous about it.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "good luck" dùng "with" cho việc, "on" cũng gặp ở Mỹ. Trong giới sân khấu người ta lại nói "Break a leg" vì kiêng chúc may mắn.A2 - 5
Hope you feel better.
/hoʊp juː fiːl ˈbetər./
Mong bạn thấy đỡ hơn.
Tình huốngĐồng nghiệp nghỉ ốm mấy hôm, bạn nhắn tin hỏi thăm. Bạn viết câu cuối là gì?
A colleague has been off sick for days and you are messaging to check on them.
Người bản xứ dùng thế nào"Get well soon" là chữ in trên tấm thiệp; nói miệng thì người bản xứ dùng "feel better". Rút gọn khi nhắn tin: "Feel better!"A11 lần - 6
I hope you feel better soon.
/aɪ hoʊp juː fiːl ˈbetər suːn./
Mong bạn chóng khoẻ.
Tình huốngBạn nhắn cho người đang ốm, muốn nói một câu dài hơn lời chúc thường. Bạn viết gì?
You are messaging someone who is ill and want to say more than a short wish.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của "Hope you feel better". Sau "I hope" là cả một mệnh đề, thường ở thì hiện tại dù nói về tương lai.A22 lần - 7
I'm so happy for you.
/aɪm soʊ ˈhæpi fɔːr juː./
Tôi mừng cho bạn quá.
Tình huốngBạn của bạn vừa báo một tin vui lớn của riêng họ. Bạn đáp thế nào?
A friend has just shared big good news of their own.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "for" quan trọng: vui THAY CHO người ta. Bỏ "for" đi thành "I'm so happy" là bạn vui cho chính mình — lệch ý hẳn.A236 lần - 8
You deserve it.
/juː dɪˈzɜːrv ɪt./
Bạn xứng đáng mà.
Tình huốngNgười ta vừa đạt được điều họ đã cố gắng rất lâu. Bạn khen thế nào?
Someone has just achieved something they worked long and hard for.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khen mạnh vì nó công nhận cả quá trình chứ không chỉ kết quả. Rất hay đi sau "Congratulations!".B155 lần - 9
That's wonderful news.
/ðæts ˈwʌndərfəl nuːz./
Tin tuyệt vời quá.
Tình huốngNgười ta báo một tin vui và bạn muốn đáp lại nồng nhiệt. Bạn nói gì?
Someone brings good news and you want to react warmly.
Người bản xứ dùng thế nào"News" luôn là danh từ không đếm được — không có "a news" hay "newses". Người Việt hay thêm "a" vào, đây là lỗi rất phổ biến.A29 lần - 10
Same to you.
/seɪm tuː juː./
Bạn cũng vậy nhé.
Tình huốngNgười ta chúc bạn một điều tốt lành. Bạn đáp lại thế nào?
Someone wishes you well and you return the wish.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại mọi lời chúc: "Have a nice day" → "Same to you". Cùng nghĩa "You too" — cả hai đều rất hay dùng.A19 lần - 11
That is great!
/ðæt ɪz ɡreɪt!/
Tuyệt quá!
Tình huốngNgười ta báo một tin vui. Bạn phản ứng thế nào?
Someone brings good news.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng tích cực cơ bản. Cùng nhóm: "That's wonderful", "That's amazing", "That's fantastic".A112 lần - 12
Good luck.
/ɡʊd lʌk./
Chúc may mắn.
Tình huốngNgười ta sắp đi thi hoặc phỏng vấn. Bạn chúc gì?
They are heading into an exam or an interview.
Người bản xứ dùng thế nàoChúc trước sự kiện. Với diễn viên thì người ta kiêng câu này và nói "Break a leg" — một mê tín sân khấu.A11.035 lần - 13
Merry Christmas.
/ˈmeri ˈkrɪsməs./
Giáng sinh vui vẻ.
Tình huốngBạn gặp đồng nghiệp nước ngoài vào dịp cuối năm. Bạn chúc gì?
You meet a foreign colleague in the last week of December.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông chắc người ta theo đạo nào thì dùng "Happy holidays" — trung tính hơn, ở Mỹ nay còn phổ biến hơn.A1302 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp