Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    パスポートをなくしました。

    pasupooto o nakushimashita

    Tôi bị mất hộ chiếu.

    Tình huống

    Bạn tìm khắp vali mà không thấy hộ chiếu đâu. Bạn báo với ai và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVIỆC PHẢI LÀM: ra 交番 lấy 遺失届 (giấy trình báo mất) rồi mới tới đại sứ quán được. Không có giấy đó thì không làm được gì.
    N4
  2. 202

    日本語がわかりません。

    nihongo ga wakarimasen

    Tôi không hiểu tiếng Nhật.

    Tình huống

    Tình huống gấp mà bạn không đủ vốn từ để giải thích. Bạn nói gì để người ta tìm cách khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói được câu này thì người ta chuyển sang tiếng Anh, dùng phần mềm dịch, hoặc gọi người biết tiếng.
    N5
  3. 203

    英語ができる人はいますか。

    eigo ga dekiru hito wa imasu ka

    Có ai nói được tiếng Anh không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần giải thích một việc phức tạp mà vốn tiếng Nhật không đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: tỉ lệ nói được tiếng Anh ở Nhật thấp hơn nhiều người tưởng. Ở bệnh viện lớn và sân bay thì may ra.
    N4
  4. 204

    四人家族です。

    yonin kazoku desu

    Nhà tôi có bốn người.

    Tình huống

    Người ta hỏi gia đình bạn mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người: 一人 hitori, 二人 futari, 三人 sannin, 四人 yonin — hai số đầu bất quy tắc, phải nhớ riêng.
    N4
  5. 205

    兄が一人います。

    ani ga hitori imasu

    Tôi có một anh trai.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có anh chị em không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoANH CHỊ EM TÁCH THEO TUỔI VÀ THEO NHÀ: anh mình 兄 ani ↔ anh người ta お兄さん. Em trai 弟, chị 姉, em gái 妹.
    N4
  6. 206

    一人っ子です。

    hitorikko desu

    Tôi là con một.

    Tình huống

    Bạn không có anh chị em nào cả. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一人っ子 là con một. Chữ っ nhỏ báo âm ngắt — đọc là "hitorikko" chứ không phải "hitoriko".
    N3
  7. 207

    両親はベトナムにいます。

    ryoushin wa Betonamu ni imasu

    Bố mẹ tôi ở Việt Nam.

    Tình huống

    Bạn sống xa nhà và người ta hỏi gia đình bạn ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoいます CHO NGƯỜI VÀ ĐỘNG VẬT, あります cho vật — phân biệt này là lỗi kinh điển của người mới học.
    N4
  8. 208

    母は元気です。

    haha wa genki desu

    Mẹ tôi vẫn khoẻ ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm mẹ bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI VỀ MẸ MÌNH THÌ DÙNG 母 chứ KHÔNG お母さん. Nói 私のお母さん là tự nâng nhà mình lên — nghe rất kỳ.
    N4
  9. 209

    お母さんはお元気ですか。

    okaasan wa ogenki desu ka

    Mẹ anh/chị vẫn khoẻ chứ ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi thăm mẹ của người khác. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐÂY MỚI LÀ CHỖ DÙNG お母さん — nói về mẹ NGƯỜI TA. Cặp với 母 ở thẻ trên; đảo ngược là sai.
    N4
  10. 210

    一人で住んでいます。

    hitori de sunde imasu

    Tôi sống một mình.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở với ai. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一人で là "một mình". Chữ で ở đây chỉ CÁCH THỨC làm việc gì — khác 一人 trống chỉ số lượng.
    N4
  11. 211

    東京に住んでいます。

    Toukyou ni sunde imasu

    Tôi sống ở Tokyo.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào住んでいます là thể ĐANG TIẾP DIỄN nhưng chỉ TRẠNG THÁI lâu dài — không phải "đang sống lúc này".
    N4
  12. 212

    二十五歳です。

    nijuugosai desu

    Tôi hai mươi lăm tuổi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA SỐ BẤT QUY TẮC: 一歳 issai, 八歳 hassai, 二十歳 hatachi (không phải nijuusai). Còn lại đều đều.
    N5
  13. 213

    結婚しています。

    kekkon shite imasu

    Tôi đã lập gia đình.

    Tình huống

    Người ta hỏi tình trạng hôn nhân và bạn đã có gia đình. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ しています chứ không しました — hôn nhân là TRẠNG THÁI đang có, không phải việc đã xong. Cùng luật với 住んでいます.
    N4
  14. 214

    まだです。

    mada desu

    Vẫn chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn cưới chưa mà bạn chưa lập gia đình. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ ĐÁP ĐƯỢC MỌI CÂU HỎI "ĐÃ… CHƯA". Ngắn và không phải giải thích gì thêm.
    N5
  15. 215

    子供が二人います。

    kodomo ga futari imasu

    Tôi có hai cháu.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có con chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCON MÌNH LÀ 子供, CON NGƯỜI TA LÀ お子さん. Cùng luật hai bộ từ với 母/お母さん.
    N4
  16. 216

    それはちょっと…

    sore wa chotto…

    Cái đó thì hơi…

    Tình huống

    Người ta hỏi một chuyện riêng tư mà bạn không muốn trả lời. Bạn né thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH NÉ ĐẸP NHẤT TIẾNG NHẬT: BỎ LỬNG CÂU. Người Nhật hiểu ngay và đổi chủ đề — không ai phải nói chữ "không".
    N4
  17. 217

    秘密です。

    himitsu desu

    Bí mật ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi bạn và bạn muốn né bằng cách đùa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNé bằng cách đùa. Người Nhật vốn ÍT hỏi tuổi người mới quen — nếu bị hỏi thì thường là người lớn tuổi hoặc rất thân.
    N4
  18. 218

    ハノイの出身です。

    Hanoi no shusshin desu

    Tôi quê ở Hà Nội.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn quê ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào出身 là nơi sinh, quê quán — khác 住んでいる (nơi đang ở). Người Nhật hỏi 出身 rất nhiều khi làm quen.
    N4
  19. 219

    日本は初めてです。

    Nihon wa hajimete desu

    Đây là lần đầu tôi tới Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã sang Nhật mấy lần. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Nhật thường hỏi tiếp どうですか (thấy thế nào) — chuẩn bị sẵn một nhận xét tích cực.
    N4
  20. 220

    一年前に来ました。

    ichinen mae ni kimashita

    Tôi sang cách đây một năm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sang Nhật bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào前 là "trước đây". 一年前 (một năm trước), 三日前 (ba hôm trước), 五分前 (năm phút trước).
    N4
  21. 221

    趣味は料理です。

    shumi wa ryouri desu

    Sở thích của tôi là nấu ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi sở thích của bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào趣味 là sở thích. Nói xong nên hỏi ngược 〇〇さんは (còn anh/chị thì sao) — bằng không câu chuyện đứt.
    N5
  22. 222

    田中さんは?

    Tanaka-san wa?

    Còn anh Tanaka thì sao ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa kể về mình xong và muốn chuyển lượt cho người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ GIỮ CHO HỘI THOẠI SỐNG. Bỏ lửng sau は là đủ — người Nhật hiểu ngay bạn đang hỏi lại cùng câu hỏi.
    N5
  23. 223

    音楽を聞くのが好きです。

    ongaku o kiku no ga suki desu

    Tôi thích nghe nhạc.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ sở thích là một HÀNH ĐỘNG chứ không phải một thứ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BIẾN ĐỘNG TỪ THÀNH DANH TỪ: động từ thể từ điển + の. 読むのが好き (thích đọc), 作るのが好き (thích làm).
    N4
  24. 224

    週末はよく出かけます。

    shuumatsu wa yoku dekakemasu

    Cuối tuần tôi hay ra ngoài.

    Tình huống

    Người ta hỏi cuối tuần bạn thường làm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT: いつも (luôn) → よく (thường) → ときどき (thỉnh thoảng) → あまり…ない (ít khi) → 全然…ない (không bao giờ).
    N4
  25. 225

    あまり行きません。

    amari ikimasen

    Tôi ít khi đi lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay tới đó không mà bạn ít khi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoあまり LUÔN ĐI VỚI PHỦ ĐỊNH. Nói あまり行きます là sai — chữ này chỉ tồn tại trong câu phủ định.
    N4
  26. 226

    日本語を勉強しています。

    nihongo o benkyou shite imasu

    Tôi đang học tiếng Nhật.

    Tình huống

    Người ta ngạc nhiên vì bạn nói được vài câu và hỏi tại sao. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể しています cho việc đang diễn ra trong một giai đoạn dài — cùng luật với 住んでいます, 結婚しています.
    N5
  27. 227

    日本語が上手ですね。

    nihongo ga jouzu desu ne

    Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.

    Tình huống

    Bạn nói được vài câu tiếng Nhật và người bản xứ khen. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẠN SẼ NGHE RẤT NHIỀU — người Nhật khen ngay cả khi bạn mới nói được một câu. Đáp bằng thẻ dưới.
    N4
  28. 228

    いいえ、まだまだです。

    iie, madamada desu

    Dạ không, tôi còn kém lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta khen tiếng Nhật của bạn giỏi. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐÁP CHUẨN. まだまだ là "còn xa lắm". Nhận thẳng ありがとう cũng được, nhưng khiêm tốn hợp văn hoá Nhật hơn.
    N4
  29. 229

    難しいですが、面白いです。

    muzukashii desu ga, omoshiroi desu

    Khó nhưng mà thú vị ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy học tiếng Nhật thế nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NỐI HAI VẾ TRÁI CHIỀU: ___が (nhưng). Câu trả lời này vừa thật vừa tích cực — người nghe rất thích.
    N4
  30. 230

    漢字が一番難しいです。

    kanji ga ichiban muzukashii desu

    Chữ Hán là khó nhất ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi phần nào khó nhất với bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一番 là "nhất". LỢI THẾ CỦA NGƯỜI VIỆT: nhiều từ Hán Nhật đọc gần giống âm Hán Việt — 注意 chuui/chú ý, 準備 junbi/chuẩn bị.
    N4
  31. 231

    ええ。

    ee

    Vâng, ừ.

    Tình huống

    Người ta đang kể chuyện và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe. Bạn đệm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT. Mềm hơn はい một chút. Người Nhật đệm sau gần như mỗi câu người kia nói.
    N5
  32. 232

    そうですか。

    sou desu ka

    Vậy à ạ.

    Tình huống

    Người ta kể một tin bạn chưa biết. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG PHẢI CÂU HỎI THẬT dù có か. Nó chỉ báo "tôi nghe rồi, tôi hiểu" — không cần chờ trả lời.
    N5
  33. 233

    へえ、そうなんですか。

    hee, sou nan desu ka

    Ồ, thế cơ à.

    Tình huống

    Bạn nghe một chuyện khá bất ngờ. Bạn phản ứng thế nào cho sinh động?

    Người bản xứ dùng thế nàoへえ là tiếng thốt lên khi bất ngờ. Thêm nó vào thì phản ứng nghe sống động hẳn — người kể sẽ kể tiếp hào hứng hơn.
    N4
  34. 234

    それで?

    sore de?

    Rồi sao nữa?

    Tình huống

    Người ta kể chuyện và dừng lại giữa chừng. Bạn giục kể tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ giữ cho câu chuyện chạy. Với người trên thì lịch sự hơn: それからどうなりましたか.
    N4
  35. 235

    本当ですか。

    hontou desu ka

    Thật ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe một tin khó tin ngay. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật thì nói 本当? hoặc マジで? (thật á — rất suồng, chỉ với bạn bè cùng tuổi).
    N5
  36. 236

    確かに。

    tashika ni

    Đúng là thế thật.

    Tình huống

    Người ta chỉ ra một điểm bạn thấy có lý. Bạn công nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận mà không cam kết hoàn toàn. Rất hay dùng trong bàn bạc — nó ghi nhận người kia trước khi bạn nêu ý mình.
    N3
  37. 237

    わかります。

    wakarimasu

    Tôi hiểu mà.

    Tình huống

    Người ta kể chuyện khó khăn và bạn muốn cho họ biết mình thông cảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ HIỆN TẠI わかります (thông cảm) khác THỂ QUÁ KHỨ わかりました (đã nắm được thông tin). Dùng nhầm thì lệch ý.
    N5
  38. 238

    よかったですね。

    yokatta desu ne

    Thế thì tốt quá nhỉ.

    Tình huống

    Người ta báo một tin vui. Bạn mừng cho họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoよかった là THỂ QUÁ KHỨ của いい. Chữ ね cuối câu là chia sẻ cảm xúc với người kia — bỏ đi thì nghe khô.
    N4
  39. 239

    おめでとうございます。

    omedetou gozaimasu

    Xin chúc mừng ạ.

    Tình huống

    Người ta báo tin đỗ đại học hoặc được thăng chức. Bạn chúc mừng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ ございます thành おめでとう là thể thân mật. Dịp sinh nhật thì nói お誕生日おめでとうございます.
    N5
  40. 240

    嬉しいです。

    ureshii desu

    Tôi vui lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận được tin tốt và muốn nói ra cảm giác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ NÓI VỀ CẢM XÚC CỦA MÌNH. Nói 彼は嬉しいです (anh ấy vui) là SAI — phải nói 嬉しそうです (trông có vẻ vui).
    N4
  41. 241

    楽しかったです。

    tanoshikatta desu

    Vui lắm ạ.

    Tình huống

    Buổi đi chơi kết thúc và bạn muốn nói lời cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ CỦA TÍNH TỪ đuôi い: bỏ い thêm かった. 楽しい → 楽しかった, おいしい → おいしかった.
    N4
  42. 242

    また会いましょう。

    mata aimashou

    Mình gặp lại nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người mới quen mà thấy hợp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoましょう là rủ dứt khoát, ましょうか là rủ kèm hỏi ý. CẨN THẬN: câu này thường chỉ là xã giao, không phải hẹn thật.
    N5
  43. 243

    疲れました。

    tsukaremashita

    Tôi mệt quá.

    Tình huống

    Bạn làm cả ngày và không còn sức nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ vì mệt là kết quả của việc đã làm. Cùng gốc với お疲れ様です (đợt 1) — chữ 疲 nghĩa là mệt.
    N4
  44. 244

    眠いです。

    nemui desu

    Tôi buồn ngủ.

    Tình huống

    Bạn thức khuya hôm qua và giờ mắt díu lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT BA CHỮ: 疲れた (mệt vì làm), 眠い (buồn ngủ), 体調が悪い (khó ở trong người).
    N5
  45. 245

    大変ですね。

    taihen desu ne

    Vất vả quá nhỉ.

    Tình huống

    Người ta kể về công việc nặng nhọc của họ. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THÔNG CẢM DÙNG NHIỀU NHẤT. 大変 là "vất vả, gay go". Nói câu này thì người kia thấy được chia sẻ ngay.
    N4
  46. 246

    心配です。

    shinpai desu

    Tôi thấy lo.

    Tình huống

    Có chuyện chưa ngã ngũ và bạn không yên tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào心配 là lo lắng. Nói về người khác thì dùng 心配しています (tôi đang lo cho họ) — thêm động từ vào.
    N4
  47. 247

    ストレスがたまっています。

    sutoresu ga tamatte imasu

    Tôi bị dồn nén nhiều quá.

    Tình huống

    Công việc dồn dập và bạn thấy ngột ngạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoたまる là "chất đống, tích lại". ストレス là từ mượn — người Nhật dùng rất nhiều, nói về áp lực công việc.
    N3
  48. 248

    大丈夫ですか。

    daijoubu desu ka

    Anh/chị không sao chứ ạ?

    Tình huống

    Người ta vừa vấp ngã, hoặc trông sắc mặt không ổn. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 大丈夫 với đợt 1 nhưng ở dạng CÂU HỎI. Đây là câu hỏi thăm dùng nhiều nhất tiếng Nhật.
    N5
  49. 249

    無理しないでください。

    muri shinaide kudasai

    Anh/chị đừng gắng quá ạ.

    Tình huống

    Người kia làm việc liên tục và trông kiệt sức. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào無理 là "quá sức, gắng gượng". CÂU QUAN TÂM RẤT NHẬT — nói với người đang cố quá thì họ thấy được để ý tới.
    N4
  50. 250

    ゆっくり休んでください。

    yukkuri yasunde kudasai

    Anh/chị nghỉ ngơi cho khoẻ ạ.

    Tình huống

    Người ta báo mình bị ốm. Bạn dặn dò thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoゆっくり là "từ từ, thong thả". Câu kết tin nhắn chuẩn khi ai đó ốm — ấm và không sáo.
    N4
  51. 251

    お大事に。

    odaiji ni

    Anh/chị giữ gìn sức khoẻ ạ.

    Tình huống

    Bạn chia tay người đang ốm, hoặc rời phòng khám. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHUẨN NÓI VỚI NGƯỜI ỐM. Bác sĩ và dược sĩ Nhật luôn nói câu này lúc bạn ra về.
    N4
  52. 252

    きっと大丈夫ですよ。

    kitto daijoubu desu yo

    Chắc chắn sẽ ổn thôi ạ.

    Tình huống

    Người kia lo lắng về chuyện sắp tới. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoきっと là "chắc chắn". Chữ よ cuối câu là ĐƯA THÔNG TIN MỚI cho người nghe — khác ね (chia sẻ cảm xúc).
    N4
  53. 253

    元気を出してください。

    genki o dashite kudasai

    Anh/chị gắng vui lên ạ.

    Tình huống

    Người ta buồn bã sau một chuyện không hay. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào元気を出す nghĩa đen "lấy sức khoẻ ra" — tức là gượng dậy, vui lên. Cùng chữ 元気 với お元気ですか (đợt 1).
    N4
  54. 254

    頑張ってください。

    ganbatte kudasai

    Anh/chị cố lên ạ.

    Tình huống

    Người ta sắp bước vào kỳ thi hoặc buổi phỏng vấn. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỘNG VIÊN PHỔ BIẾN NHẤT. Thân mật thì 頑張って. CẨN THẬN: nói với người đang kiệt sức thì có khi thành áp lực — lúc đó dùng 無理しないで.
    N4
  55. 255

    一緒に頑張りましょう。

    issho ni ganbarimashou

    Mình cùng cố gắng nhé.

    Tình huống

    Cả hai đều đang trong giai đoạn khó và bạn muốn động viên nhau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn 頑張ってください vì có 一緒に — bạn không đứng ngoài cổ vũ mà cùng ở trong đó.
    N4
  56. 256

    これが好きです。

    kore ga suki desu

    Tôi thích cái này.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy món đồ thế nào và bạn ưng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý TRỢ TỪ が chứ không を. 好き là TÍNH TỪ chứ không phải động từ — nên đối tượng đi với が.
    N5
  57. 257

    あまり好きじゃないです。

    amari suki ja nai desu

    Tôi không thích lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn không ưng nhưng không muốn nói thẳng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoあまり làm lời chê mềm hẳn (đợt 8 — luôn đi với phủ định). Nói 嫌いです (ghét) là quá mạnh, gần như không dùng khi chê nhẹ.
    N4
  58. 258

    どちらでもいいです。

    dochira demo ii desu

    Cái nào cũng được ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn chọn cái nào mà bạn thấy sao cũng được. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: nói câu này quá nhiều thì thành đùn đẩy. Người Nhật cũng than phiền về nó y như người Việt than về "sao cũng được".
    N4
  59. 259

    いいと思います。

    ii to omoimasu

    Tôi thấy hay đấy ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi ý bạn về một phương án. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG と思います là "tôi nghĩ rằng…". Người Nhật dùng nó liên tục để làm ý kiến bớt áp đặt — gần như mọi nhận định đều thêm nó.
    N4
  60. 260

    これは何ですか。

    kore wa nan desu ka

    Cái này là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một món đồ lạ và không biết nó là cái gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA CHỈ ĐỊNH: これ (cái này, gần tôi) · それ (cái đó, gần bạn) · あれ (cái kia, xa cả hai).
    N5
  61. 261

    何をしていますか。

    nani o shite imasu ka

    Anh/chị đang làm gì ạ?

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho bạn bè và muốn bắt chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 何 HAI CÁCH ĐỌC: đọc なん trước です và た-hàng (何ですか), đọc なに ở chỗ còn lại (何をする).
    N5
  62. 262

    これは日本語で何と言いますか。

    kore wa nihongo de nan to iimasu ka

    Cái này tiếng Nhật gọi là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn biết muốn nói gì nhưng không biết từ tiếng Nhật. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC TIẾNG QUAN TRỌNG NHẤT. Chỉ vào vật rồi hỏi là học được từ mới ngay tại chỗ, không cần từ điển.
    N4
  63. 263

    どういう意味ですか。

    dou iu imi desu ka

    Nghĩa là sao ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe rõ từng chữ nhưng không hiểu ý người ta muốn nói. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu xin nhắc lại (không nghe rõ). Câu này là NGHE RÕ MÀ KHÔNG HIỂU — phân biệt đúng thì người ta giải thích đúng cách.
    N4
  64. 264

    トイレはどこですか。

    toire wa doko desu ka

    Toilet ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn ở nơi công cộng và cần tìm nhà vệ sinh. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung dùng nhiều nhất cả bộ. Nơi trang trọng thì dùng お手洗い (đợt 2) — lịch sự hơn トイレ.
    N5
  65. 265

    どちらから来ましたか。

    dochira kara kimashita ka

    Anh/chị từ đâu tới ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người mới quen từ nước nào tới. Bạn hỏi lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoどちら LÀ BẢN LỊCH SỰ CỦA どこ. Với người mới quen hoặc người trên thì dùng どちら — nghe trang nhã hơn hẳn.
    N4
  66. 266

    どこで買いましたか。

    doko de kaimashita ka

    Anh/chị mua ở đâu vậy?

    Tình huống

    Bạn thấy món đồ hay của người ta và muốn biết mua ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ で CHỈ NƠI DIỄN RA HÀNH ĐỘNG. Khác に (đích đến): 東京に行く (đi tới Tokyo) ↔ 東京で買う (mua tại Tokyo).
    N5
  67. 267

    いつ行きますか。

    itsu ikimasu ka

    Khi nào anh/chị đi ạ?

    Tình huống

    Người ta nói sắp đi đâu đó và bạn muốn biết ngày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいつ KHÔNG ĐI KÈM TRỢ TỪ に. Nói いつに行きますか là sai — khác với 何時に行きますか (mấy giờ đi) thì phải có に.
    N5
  68. 268

    何時に始まりますか。

    nanji ni hajimarimasu ka

    Mấy giờ bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết giờ chính xác của một sự kiện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ に BẮT BUỘC VỚI GIỜ CỤ THỂ. Nhưng 今日 (hôm nay), 明日 (mai), 来週 (tuần sau) thì KHÔNG có に.
    N5
  69. 269

    どのくらいかかりますか。

    dono kurai kakarimasu ka

    Mất khoảng bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết một việc kéo dài trong bao lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoかかる là "tốn (thời gian, tiền)". Cũng dùng cho tiền: いくらかかりますか (tốn bao nhiêu tiền).
    N4
  70. 270

    あの人は誰ですか。

    ano hito wa dare desu ka

    Người kia là ai vậy?

    Tình huống

    Bạn thấy một người lạ trong nhóm và muốn biết đó là ai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどなた LÀ BẢN LỊCH SỰ CỦA 誰 — hỏi về khách hoặc người trên thì dùng どなた. Cùng luật với どちら/どこ.
    N5
  71. 271

    これは誰のですか。

    kore wa dare no desu ka

    Cái này của ai ạ?

    Tình huống

    Bạn nhặt được một món đồ bỏ quên. Bạn hỏi cả phòng gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ の CHỈ SỞ HỮU: 私の (của tôi), 田中さんの (của anh Tanaka). Đứng một mình thì の thay cho cả danh từ.
    N5
  72. 272

    誰と行きますか。

    dare to ikimasu ka

    Anh/chị đi với ai ạ?

    Tình huống

    Người ta nói sắp đi chơi và bạn muốn biết đi cùng ai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ と LÀ "VỚI, CÙNG". Cũng dùng để liệt kê ĐỦ: パンと牛乳 (bánh mì và sữa, chỉ hai thứ đó).
    N5
  73. 273

    全部でいくらですか。

    zenbu de ikura desu ka

    Tất cả bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn mua mấy món và muốn biết tổng số tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいくら HỎI TIỀN, いくつ hỏi SỐ LƯỢNG. 全部で là "tổng cộng" — chữ で ở đây chỉ phạm vi.
    N5
  74. 274

    いくつありますか。

    ikutsu arimasu ka

    Có mấy cái ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết còn bao nhiêu món trong kho. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoいくつ đếm vật nói chung. Đếm người thì 何人, đếm cái mỏng thì 何枚, đếm cái dài thì 何本 — mỗi loại một cách đếm.
    N5
  75. 275

    二つください。

    futatsu kudasai

    Cho tôi hai cái ạ.

    Tình huống

    Bạn mua đồ và cần đúng hai món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐẾM THUẦN NHẬT: 一つ hitotsu, 二つ futatsu, 三つ mittsu, 四つ yottsu. Dùng được cho gần như mọi vật — không nhớ cách đếm riêng thì dùng nó.
    N5
  76. 276

    どうしますか。

    dou shimasu ka

    Anh/chị tính sao ạ?

    Tình huống

    Có hai lựa chọn và bạn muốn biết người kia định làm gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどう là "thế nào". Khác どうして (tại sao) chỉ một chữ mà nghĩa khác hẳn.
    N4
  77. 277

    どうやって行きますか。

    dou yatte ikimasu ka

    Đi tới đó bằng cách nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cần tới một nơi và muốn biết đi bằng phương tiện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoどうやって hỏi CÁCH THỨC cụ thể. Đáp: 電車で行きます (đi bằng tàu) — chữ で chỉ phương tiện.
    N4
  78. 278

    どうしてですか。

    doushite desu ka

    Tại sao vậy ạ?

    Tình huống

    Người ta nói một điều bạn chưa hiểu lý do. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA MỨC: どうして (thường) · なぜ (trang trọng, văn viết) · なんで (suồng sã, chỉ với bạn bè).
    N5
  79. 279

    雨だから、行きません。

    ame dakara, ikimasen

    Vì mưa nên tôi không đi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tại sao bạn không tới. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoから là "vì" (nêu lý do rõ ràng), ので mềm hơn và lịch sự hơn. Xin phép sếp thì dùng ので (đợt 5).
    N4
  80. 280

    どちらがいいですか。

    dochira ga ii desu ka

    Cái nào tốt hơn ạ?

    Tình huống

    Bạn phân vân giữa hai món và muốn xin lời khuyên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSO SÁNH HAI THỨ THÌ DÙNG どちら, ba thứ trở lên dùng どれ. Trợ từ が chứ không は — vì đang chọn ra một cái.
    N4
  81. 281

    私はベトナム人です。

    watashi wa Betonamu-jin desu

    Tôi là người Việt Nam.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn là người nước nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ は NÊU CHỦ ĐỀ — "nói về tôi thì…". Viết là は nhưng ĐỌC LÀ "wa" — ngoại lệ duy nhất trong tiếng Nhật.
    N5
  82. 282

    私が行きます。

    watashi ga ikimasu

    Để tôi đi cho.

    Tình huống

    Cả nhóm chưa ai nhận việc và bạn xung phong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoは VS が: 私は行きます là "còn tôi thì đi" (nêu chủ đề); 私が行きます là "CHÍNH TÔI đi" (chọn ra người). Xung phong thì phải dùng が.
    N4
  83. 283

    日本語が好きです。

    nihongo ga suki desu

    Tôi thích tiếng Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy tiếng Nhật thế nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỖI KINH ĐIỂN: 好き, 嫌い, 上手, 下手, ほしい đều đi với が chứ KHÔNG PHẢI を. Nói 日本語を好き là sai.
    N5
  84. 284

    水をください。

    mizu o kudasai

    Làm ơn cho nước ạ.

    Tình huống

    Bạn khát và xin một cốc nước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ を CHỈ ĐỐI TƯỢNG CỦA HÀNH ĐỘNG. Viết là を nhưng đọc là "o" — không đọc "wo".
    N5
  85. 285

    会社に行きます。

    kaisha ni ikimasu

    Tôi đi tới công ty.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đi đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoに VS で: に là ĐÍCH ĐẾN (会社に行く — đi tới công ty), で là NƠI DIỄN RA (会社で働く — làm việc tại công ty).
    N5
  86. 286

    電車で行きます。

    densha de ikimasu

    Tôi đi bằng tàu điện.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đi bằng phương tiện gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ で CÒN CHỈ PHƯƠNG TIỆN VÀ CÔNG CỤ: 電車で (bằng tàu), 日本語で (bằng tiếng Nhật), ペンで (bằng bút).
    N5
  87. 287

    友達と映画を見ました。

    tomodachi to eiga o mimashita

    Tôi xem phim với bạn.

    Tình huống

    Người ta hỏi cuối tuần bạn làm gì. Bạn kể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA TRỢ TỪ: と (với ai), を (làm gì), và thể quá khứ ました. Thuộc câu này là thuộc cả bộ khung.
    N5
  88. 288

    パンやお菓子を買いました。

    pan ya okashi o kaimashita

    Tôi mua bánh mì với bánh kẹo các thứ.

    Tình huống

    Bạn kể đã mua nhiều thứ nhưng chỉ nêu vài món tiêu biểu. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoと VS や: と liệt kê ĐỦ HẾT (chỉ hai món đó thôi), や liệt kê VÀI THỨ TIÊU BIỂU (còn thứ khác nữa).
    N4
  89. 289

    明日は休みです。

    ashita wa yasumi desu

    Mai là ngày nghỉ.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn làm gì đó và bạn muốn nói mai bạn rảnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHỚ LUẬT: 明日, 今日, 昨日, 来週 KHÔNG có に. Chỉ giờ cụ thể và ngày tháng cụ thể mới cần に.
    N5
  90. 290

    日本語が話せます。

    nihongo ga hanasemasu

    Tôi nói được tiếng Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có nói được tiếng Nhật không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ KHẢ NĂNG ĐI VỚI が, KHÔNG PHẢI を. Nói 日本語を話せます là sai — cùng luật với 好き ở đợt 10.
    N4
  91. 291

    少ししか話せません。

    sukoshi shika hanasemasen

    Tôi chỉ nói được một chút thôi.

    Tình huống

    Người ta khen bạn nói tiếng Nhật giỏi mà bạn thấy chưa xứng. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoしか LUÔN ĐI VỚI PHỦ ĐỊNH, nghĩa là "chỉ… mà thôi". Mang sắc thái TIẾC — ít hơn mong muốn.
    N4
  92. 292

    漢字が読めません。

    kanji ga yomemasen

    Tôi không đọc được chữ Hán.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ giấy toàn chữ Hán và cần người ta giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì người Nhật thường đọc hộ hoặc điền giúp. Im lặng điền bừa mới là chỗ sinh rắc rối.
    N4
  93. 293

    ここで食べられますか。

    koko de taberaremasu ka

    Ăn ở đây được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ ăn mang đi và muốn biết có chỗ ngồi ăn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ nhóm 2 đổi る thành られる. 食べる → 食べられる, 見る → 見られる, 起きる → 起きられる.
    N4
  94. 294

    できません。

    dekimasen

    Tôi không làm được ạ.

    Tình huống

    Người ta nhờ một việc ngoài khả năng của bạn. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: できません trống nghe khá phũ ở công sở Nhật. Mềm hơn thì dùng ちょっと難しいです (đợt 1).
    N5
  95. 295

    行きたいです。

    ikitai desu

    Tôi muốn đi.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn đi đâu đó và bạn thật lòng muốn đi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TẠO: bỏ ます của động từ rồi thêm たい. 行きます → 行きたい, 食べます → 食べたい, 見ます → 見たい.
    N5
  96. 296

    何が食べたいですか。

    nani ga tabetai desu ka

    Anh/chị muốn ăn gì ạ?

    Tình huống

    Bạn rủ đi ăn và hỏi ý người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI たい ĐỔI TRỢ TỪ を THÀNH が. Nói 何を食べたい cũng gặp trong khẩu ngữ, nhưng が mới là chuẩn.
    N4
  97. 297

    日本に住みたいです。

    Nihon ni sumitai desu

    Tôi muốn sống ở Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi dự định tương lai của bạn. Bạn nói mong muốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHẮC LẠI LUẬT QUAN TRỌNG: たい CHỈ dùng cho MÌNH. Nói về người khác phải thêm がっている — 住みたがっている.
    N4
  98. 298

    水がほしいです。

    mizu ga hoshii desu

    Tôi muốn có nước.

    Tình huống

    Bạn khát và muốn nói mình cần một thứ (chứ không phải một hành động). Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: ほしい muốn có VẬT, たい muốn làm VIỆC. 水がほしい (muốn có nước) ↔ 水が飲みたい (muốn uống nước).
    N4
  99. 299

    休みたいです。

    yasumitai desu

    Tôi muốn nghỉ.

    Tình huống

    Bạn mệt và muốn nói ra mong muốn của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới sếp thì đừng nói trống thế này — dùng 休ませていただきたいのですが (đợt 5), lịch sự hơn nhiều bậc.
    N5
  100. 300

    写真を撮ってもいいですか。

    shashin o totte mo ii desu ka

    Tôi chụp ảnh được không ạ?

    Tình huống

    Bạn ở trong bảo tàng và muốn chụp một hiện vật. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XIN PHÉP CHUẨN. Nhiều nơi ở Nhật cấm chụp mà chỉ dán biển tiếng Nhật — hỏi một câu là an toàn.
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.