
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "đồng ý": 12 câu
- 1
そうですね。
sou desu ne
Ừ đúng vậy nhỉ.
Tình huốngNgười ta nhận xét một điều và bạn muốn hưởng ứng. Bạn đáp thế nào?
They make a remark and you want to show you are following.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT trong hội thoại Nhật. Vừa đồng tình vừa câu giờ — nói xong có thêm hai giây để nghĩ.N5 - 2
なるほど。
naruhodo
À ra thế.
Tình huốngNgười ta giải thích và bạn vừa vỡ lẽ. Bạn đáp thế nào?
They explain something and it clicks for you.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: なるほど nghe hơi bề trên khi nói với CẤP TRÊN. Với sếp thì dùng 勉強になります (tôi học được nhiều).N3 - 3
いいですね。
ii desu ne
Hay đấy ạ.
Tình huốngNgười ta đề xuất một việc bạn thấy ổn. Bạn hưởng ứng thế nào?
They suggest something you think is a good idea.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ ね cuối câu là mời người kia đồng tình — bỏ nó đi thì いいです thành ra "được rồi, thôi khỏi" (từ chối).N5 - 4
賛成です。
sansei desu
Em đồng ý ạ.
Tình huốngAi đó nêu phương án bạn thấy đúng và bạn muốn ủng hộ. Bạn nói gì?
Someone proposes something you think is right and you want to back it.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 賛成 (tán thành) ↔ 反対 (phản đối). NHƯNG ở họp Nhật nói 反対です thẳng là khá nặng — xem câu dưới.N3 - 5
確かに。
tashika ni
Đúng là thế thật.
Tình huốngNgười ta chỉ ra một điểm bạn thấy có lý. Bạn công nhận thế nào?
They make a point you find valid.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận mà không cam kết hoàn toàn. Rất hay dùng trong bàn bạc — nó ghi nhận người kia trước khi bạn nêu ý mình.N3 - 6
どちらでもいいです。
dochira demo ii desu
Cái nào cũng được ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn chọn cái nào mà bạn thấy sao cũng được. Bạn đáp thế nào?
They ask you to choose and you genuinely do not mind.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: nói câu này quá nhiều thì thành đùn đẩy. Người Nhật cũng than phiền về nó y như người Việt than về "sao cũng được".N4 - 7
いいと思います。
ii to omoimasu
Tôi thấy hay đấy ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi ý bạn về một phương án. Bạn đáp thế nào?
They ask your view on a proposal.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG と思います là "tôi nghĩ rằng…". Người Nhật dùng nó liên tục để làm ý kiến bớt áp đặt — gần như mọi nhận định đều thêm nó.N4 - 8
ええ、かまいませんよ。
ee, kamaimasen yo
Vâng, không sao đâu ạ.
Tình huốngNgười ta rụt rè xin phép làm gì đó mà bạn thấy chẳng có gì phải xin. Bạn đáp thế nào?
Someone hesitantly asks permission for something you have no objection to.
Người bản xứ dùng thế nàoかまいません là "không hề gì, không vướng bận gì". Cho phép một cách thoải mái, rộng rãi hơn どうぞ.N3 - 9
私も好きです。
watashi mo suki desu
Tôi cũng thích.
Tình huốngNgười ta kể một sở thích trùng với bạn. Bạn hưởng ứng thế nào?
They mention an interest you happen to share.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ も LÀ "CŨNG" và nó THAY THẾ は, が, を — nói 私はも好き là sai. Đây là chỗ tìm điểm chung nhanh nhất.N5 - 10
ぜひ行きたいです。
zehi ikitai desu
Tôi rất muốn đi ạ.
Tình huốngNgười ta rủ bạn và bạn thật lòng muốn đi. Bạn nhận lời nhiệt tình thế nào?
They invite you and you genuinely want to go.
Người bản xứ dùng thế nàoぜひ là "nhất định, rất". Nó biến lời nhận thành lời nhận NHIỆT TÌNH — thiếu nó thì 行きたいです nghe hơi nhạt.N4 - 11
ですよね。
desu yo ne
Đúng thế nhỉ.
Tình huốngNgười kia nói ra đúng điều bạn cũng đang nghĩ?
The other person says exactly what you were thinking too.
Người bản xứ dùng thế nàoよ đưa ý mình ra, ね kéo người kia vào — ghép lại thành đồng tình mạnh. Rất thân thiện, nhưng với sếp thì nói đủ そうですよね.N4 - 12
私もそう思います。
watashi mo sou omoimasu
Tôi cũng nghĩ vậy ạ.
Tình huốngTrong cuộc họp có người nêu ý kiến trùng với ý bạn?
In a meeting someone states an opinion that matches yours.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng tình chuẩn ở chỗ làm. Trong họp, nói câu này rồi thêm một lý do ngắn là đủ để bạn có mặt trong cuộc thảo luận.N5
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.
1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.
Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.
Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp
Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.
Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.
Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói
Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.
お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.
こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.
Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:
- Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
- Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
- Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:
- Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
- Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
- Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.