
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 301
ここに座ってもいいですか。
koko ni suwatte mo ii desu ka
Tôi ngồi đây được không ạ?
Tình huốngQuán đông và bạn muốn xin ngồi vào chỗ trống cạnh người lạ. Bạn hỏi gì?
The place is busy and you want the free seat next to a stranger.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung. Chữ に chỉ ĐÍCH của việc ngồi xuống — 座る đi với に chứ không phải で.N4 - 302
ええ、かまいませんよ。
ee, kamaimasen yo
Vâng, không sao đâu ạ.
Tình huốngNgười ta rụt rè xin phép làm gì đó mà bạn thấy chẳng có gì phải xin. Bạn đáp thế nào?
Someone hesitantly asks permission for something you have no objection to.
Người bản xứ dùng thế nàoかまいません là "không hề gì, không vướng bận gì". Cho phép một cách thoải mái, rộng rãi hơn どうぞ.N3 - 303
すみません、ここは禁止です。
sumimasen, koko wa kinshi desu
Xin lỗi, chỗ này bị cấm ạ.
Tình huốngBạn xin phép làm gì đó và nhân viên từ chối. Họ nói gì?
You ask permission and the staff refuse.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 禁止 là cấm — chữ này xuất hiện trên rất nhiều biển báo: 撮影禁止, 立入禁止, 駐車禁止.N3 - 304
行かなければなりません。
ikanakereba narimasen
Tôi phải đi ạ.
Tình huốngBạn có việc bắt buộc và phải rời đi. Bạn nói thế nào?
Something obligatory means you must leave.
Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI DÀI NHẤT TRONG BỘ. Khẩu ngữ rút gọn thành 行かなきゃ — nghe suốt ngày, nhưng chỉ dùng với người thân.N4 - 305
明日までに出さなければなりません。
ashita made ni dasanakereba narimasen
Mai là phải nộp rồi ạ.
Tình huốngBạn giải thích vì sao đang gấp. Bạn nói gì?
You explain why you are in a rush.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép までに (hạn chót — đợt 5) với đuôi bắt buộc. Hai mảnh đã học, ở đây ghép lại thành câu thật.N4 - 306
靴を脱がなければなりませんか。
kutsu o nuganakereba narimasen ka
Có phải cởi giày không ạ?
Tình huốngBạn vào một nơi và không chắc có phải bỏ giày ngoài cửa không. Bạn hỏi gì?
You enter somewhere and are unsure whether to take your shoes off.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU RẤT NHẬT. Nhà riêng, đền chùa, một số nhà hàng và cả phòng khám đều phải cởi giày — nhìn thấy 玄関 (bậc cửa) thì cởi.N4 - 307
予約が必要ですか。
yoyaku ga hitsuyou desu ka
Có cần đặt trước không ạ?
Tình huốngBạn định tới một quán hoặc điểm tham quan và muốn biết có phải đặt chỗ không. Bạn hỏi gì?
You plan to visit somewhere and want to know if booking is required.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều quán ngon ở Nhật kín chỗ cả tháng. Hỏi trước một câu thì đỡ mất công đi.N4 - 308
早く寝たほうがいいですよ。
hayaku neta hou ga ii desu yo
Anh/chị nên ngủ sớm đi ạ.
Tình huốngNgười kia trông kiệt sức mà vẫn ngồi làm. Bạn khuyên thế nào?
They look exhausted but are still working.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý: ほうがいい ĐI VỚI THỂ QUÁ KHỨ た, không phải thể từ điển. 寝たほうがいい chứ không 寝るほうがいい.N4 - 309
傘を持っていったほうがいいです。
kasa o motte itta hou ga ii desu
Nên mang ô đi đấy ạ.
Tình huốngDự báo nói chiều mưa và người kia sắp ra ngoài. Bạn nhắc thế nào?
The forecast says rain and they are heading out.
Người bản xứ dùng thế nào持っていく là "mang theo đi". Cặp: 持っていく (mang đi) ↔ 持ってくる (mang tới đây).N4 - 310
無理しないほうがいいですよ。
muri shinai hou ga ii desu yo
Anh/chị đừng gắng quá thì hơn ạ.
Tình huốngNgười ta cố quá sức và bạn muốn khuyên nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
They are pushing themselves too hard and you want to advise gently.
Người bản xứ dùng thế nàoDẠNG PHỦ ĐỊNH dùng thể ない chứ KHÔNG dùng quá khứ: 無理しないほうがいい. Chỉ dạng khẳng định mới dùng た.N4 - 311
来年、日本に行くつもりです。
rainen, Nihon ni iku tsumori desu
Sang năm tôi định đi Nhật.
Tình huốngBạn nói về một dự định của riêng mình. Bạn nói thế nào?
You mention a plan of your own.
Người bản xứ dùng thế nàoつもり là Ý ĐỊNH của bản thân — chưa chắc chắn. 予定 (đợt sau) là LỊCH đã sắp, chắc chắn hơn.N4 - 312
明日は予定があります。
ashita wa yotei ga arimasu
Mai tôi có hẹn rồi ạ.
Tình huốngNgười ta rủ bạn ngày mai mà bạn đã có lịch. Bạn từ chối thế nào?
They invite you for tomorrow but you already have something on.
Người bản xứ dùng thế nào予定 là lịch đã định. LÝ DO VẠN NĂNG khi từ chối — không ai hỏi thêm là hẹn gì.N4 - 313
まだ決めていません。
mada kimete imasen
Tôi vẫn chưa quyết ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn định làm gì mà bạn chưa nghĩ ra. Bạn đáp thế nào?
They ask your plans and you have not decided.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung まだ…ていません đã gặp ở đợt 2 và 5. 決める là quyết định.N4 - 314
考えておきます。
kangaete okimasu
Để tôi suy nghĩ ạ.
Tình huốngNgười ta đề nghị một việc mà bạn chưa muốn trả lời ngay. Bạn hoãn thế nào?
They propose something and you are not ready to answer.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO HAI CHIỀU: nghe câu này từ người Nhật thì rất thường là TỪ CHỐI KHÉO, không phải họ sắp nghĩ thật.N4 - 315
今、何時ですか。
ima, nanji desu ka
Bây giờ mấy giờ ạ?
Tình huốngBạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi gì?
You have no watch and need the time.
Người bản xứ dùng thế nàoBỐN GIỜ ĐỌC BẤT QUY TẮC: 四時 yoji (không yonji), 七時 shichiji, 九時 kuji, 十七時 juushichiji. Còn lại đọc đều.N5 - 316
八時半です。
hachiji han desu
Tám giờ rưỡi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi mấy giờ rồi và đồng hồ chỉ 8:30. Bạn đáp thế nào?
They ask the time and the clock reads 8:30.
Người bản xứ dùng thế nào半 là "rưỡi". Nói 八時三十分 cũng đúng nhưng dài hơn — khẩu ngữ dùng 半.N5 - 317
十時五分前です。
juuji gofun mae desu
Mười giờ kém năm ạ.
Tình huốngĐồng hồ chỉ 9 giờ 55. Bạn nói giờ thế nào?
The clock reads 9:55.
Người bản xứ dùng thế nàoTRẬT TỰ: giờ + phút + 前 (trước). Ngược tiếng Việt "mười giờ kém năm" — ở đây giờ đứng TRƯỚC.N4 - 318
七時に起きます。
shichiji ni okimasu
Tôi dậy lúc bảy giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp thế nào?
They ask what time you get up.
Người bản xứ dùng thế nàoGIỜ CỤ THỂ BẮT BUỘC CÓ に (đợt 10). 起きる là dậy, thức dậy — khác 立つ (đứng lên).N5 - 319
あと十分です。
ato juppun desu
Còn mười phút nữa ạ.
Tình huốngSắp tới giờ và bạn báo còn bao lâu. Bạn nói gì?
The deadline is near and you say how long is left.
Người bản xứ dùng thế nàoあと là "còn lại". PHÚT ĐỔI ÂM TUỲ SỐ: 一分 ippun, 三分 sanpun, 六分 roppun, 八分 happun, 十分 juppun.N4 - 321
今日は何日ですか。
kyou wa nannichi desu ka
Hôm nay ngày mấy ạ?
Tình huốngBạn phải điền giấy tờ và quên mất hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You are filling in a form and cannot remember today’s date.
Người bản xứ dùng thế nàoNGÀY LÀ CHỖ BẤT QUY TẮC NHẤT: 一日 tsuitachi, 二日 futsuka, 三日 mikka, 四日 yokka… tới 十日 tooka. Từ 11 trở đi mới đều.N5 - 322
三月五日です。
sangatsu itsuka desu
Ngày 5 tháng 3 ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?
They ask today’s date.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÁNG TRƯỚC NGÀY, ngược tiếng Việt. Tháng thì đều đặn (một tới mười hai + 月), chỉ ngày mới bất quy tắc.N5 - 323
今日は何曜日ですか。
kyou wa nan'youbi desu ka
Hôm nay thứ mấy ạ?
Tình huốngBạn nghỉ mấy hôm và mất khái niệm ngày trong tuần. Bạn hỏi gì?
You have been off for days and lost track of the week.
Người bản xứ dùng thế nàoBẢY THỨ THEO NGŨ HÀNH: 月 (thứ Hai) 火 水 木 金 土 日 (Chủ nhật). Nhớ theo mặt trăng-lửa-nước-cây-vàng-đất-mặt trời.N5 - 324
水曜日です。
suiyoubi desu
Thứ Tư ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp thế nào?
They ask what day of the week it is.
Người bản xứ dùng thế nàoLỆCH MỘT BẬC SO VỚI TIẾNG VIỆT: 月曜日 là thứ HAI, 水曜日 là thứ TƯ. Cùng bẫy với tiếng Trung.N5 - 325
来週の月曜日はどうですか。
raishuu no getsuyoubi wa dou desu ka
Thứ Hai tuần sau được không ạ?
Tình huốngBạn muốn đề xuất một ngày hẹn cụ thể. Bạn nói thế nào?
You want to propose a specific date.
Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA TUẦN: 先週 (tuần trước) · 今週 (tuần này) · 来週 (tuần sau). Tháng và năm cũng vậy: 先月/今月/来月.N4 - 326
来月、国に帰ります。
raigetsu, kuni ni kaerimasu
Tháng sau tôi về nước.
Tình huốngBạn báo với đồng nghiệp về kế hoạch sắp tới. Bạn nói gì?
You tell colleagues about an upcoming plan.
Người bản xứ dùng thế nào国 ở đây là "quê hương, nước mình" chứ không phải "quốc gia" nói chung. 帰る là về (nơi mình thuộc về).N4 - 327
週末は何をしますか。
shuumatsu wa nani o shimasu ka
Cuối tuần anh/chị làm gì ạ?
Tình huốngChiều thứ Sáu và bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
It is Friday afternoon and you want to chat with a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT CHUYỆN CHIỀU THỨ SÁU. 週末 là cuối tuần. Hỏi rồi nhớ chờ họ hỏi lại — hoặc tự kể tiếp.N5 - 328
昨日、映画を見ました。
kinou, eiga o mimashita
Hôm qua tôi xem phim.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm qua bạn làm gì. Bạn kể thế nào?
They ask what you did yesterday.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ: ます → ました. 見ます → 見ました, 行きます → 行きました. Tiếng Nhật CÓ chia thì, khác tiếng Trung.N5 - 329
あさって、また来ます。
asatte, mata kimasu
Ngày kia tôi lại tới.
Tình huốngBạn hẹn quay lại sau hai hôm. Bạn nói thế nào?
You arrange to come back in two days.
Người bản xứ dùng thế nàoNĂM MỐC LIỀN NHAU: おととい (hôm kia) · 昨日 · 今日 · 明日 · あさって (ngày kia). Học một lượt cả năm.N4 - 330
一時間待ちました。
ichijikan machimashita
Tôi chờ một tiếng rồi.
Tình huốngBạn chờ quá lâu và muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu. Bạn nói gì?
You have waited too long and want to spell out how long.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 時 VỚI 時間: 一時 là MỐC một giờ, 一時間 là KHOẢNG một tiếng. Thiếu 間 thì nghĩa khác hẳn.N5 - 332
まだ時間がありますか。
mada jikan ga arimasu ka
Vẫn còn thời gian không ạ?
Tình huốngBạn lo trễ hạn và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?
You are worried about the deadline and want to check.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI QUAN TRỌNG: まだ (vẫn còn / vẫn chưa) ↔ もう (đã rồi). まだですか (chưa xong à) ↔ もう終わりましたか (xong rồi à).N4 - 333
間に合いません。
ma ni aimasen
Không kịp mất rồi ạ.
Tình huốngBạn nhìn đồng hồ và biết chắc sẽ trễ. Bạn báo thế nào?
You check the clock and know for certain you will not make it.
Người bản xứ dùng thế nào間に合う là "kịp giờ". Cặp: 間に合います (kịp) ↔ 間に合いません (không kịp). Từ dùng rất nhiều ở Nhật vì ai cũng đúng giờ.N3 - 334
毎日、日本語を勉強します。
mainichi, nihongo o benkyou shimasu
Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học thế nào. Bạn kể thói quen thế nào?
They ask how you study and you describe your routine.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 毎 LÀ "MỖI": 毎日 (mỗi ngày), 毎週 (mỗi tuần), 毎月 (mỗi tháng), 毎朝 (mỗi sáng), 毎年 (mỗi năm).N5 - 335
週に三回行きます。
shuu ni sankai ikimasu
Một tuần tôi đi ba lần.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn hay tới đó không. Bạn nói rõ tần suất thế nào?
They ask how often you go there.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TẦN SUẤT: khoảng thời gian + に + số + 回. 日に二回 (ngày hai lần), 月に一回 (tháng một lần).N4 - 336
ときどき行きます。
tokidoki ikimasu
Thỉnh thoảng tôi có đi.
Tình huốngBạn tới đó không thường xuyên nhưng cũng không phải chưa bao giờ. Bạn nói thế nào?
You go now and then — not often, not never.
Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT ĐẦY ĐỦ: いつも → よく → ときどき → あまり…ない → 全然…ない (đợt 8).N5 - 337
全然行きません。
zenzen ikimasen
Tôi chẳng đi bao giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay tới đó không mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?
They ask if you go there and you never do.
Người bản xứ dùng thế nào全然 LUÔN ĐI VỚI PHỦ ĐỊNH, giống あまり. Người trẻ nay hay nói 全然大丈夫 (khẳng định) — sai chuẩn nhưng rất phổ biến.N4 - 338
日本に行ったことがあります。
Nihon ni itta koto ga arimasu
Tôi từng đi Nhật rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đã tới Nhật bao giờ chưa. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you have ever been to Japan.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KINH NGHIỆM: thể quá khứ た + ことがあります = "đã từng". Phủ định: ことがありません (chưa bao giờ).N4 - 339
一度も食べたことがありません。
ichido mo tabeta koto ga arimasen
Tôi chưa ăn bao giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn món đó chưa mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?
They ask if you have tried the dish and you never have.
Người bản xứ dùng thế nào一度も + phủ định là "chưa một lần nào". Chữ も nhấn mạnh — bỏ đi thì câu vẫn đúng nhưng nhẹ hơn.N4 - 340
今度、一緒に行きましょう。
kondo, issho ni ikimashou
Lần tới mình đi cùng nhau nhé.
Tình huốngBạn vừa nói mình chưa từng tới đó và người kia gợi ý. Bạn hưởng ứng thế nào?
You said you had never been and they suggest going.
Người bản xứ dùng thế nào今度 vừa nghĩa "lần này" vừa nghĩa "lần tới" — ngữ cảnh quyết định. CẨN THẬN: câu này thường chỉ là xã giao.N4 - 341
いい天気ですね。
ii tenki desu ne
Thời tiết đẹp nhỉ.
Tình huốngBạn gặp hàng xóm buổi sáng nắng đẹp. Bạn bắt chuyện thế nào?
You meet a neighbour on a fine morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐẦU AN TOÀN NHẤT Ở NHẬT. Chữ ね mời người kia đồng tình — bỏ đi thì thành lời tuyên bố khô khan.N5 - 342
今日は暑いですね。
kyou wa atsui desu ne
Hôm nay nóng nhỉ.
Tình huốngTrời oi bức và bạn muốn than một câu với đồng nghiệp. Bạn nói gì?
It is sweltering and you want to grumble to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoい-TÍNH TỪ: 暑い (nóng), 寒い (lạnh), 涼しい (mát), 暖かい (ấm). Bốn từ này nghe quanh năm.N5 - 343
雨が降っています。
ame ga futte imasu
Trời đang mưa.
Tình huốngBạn nhìn ra cửa sổ và thấy mưa. Bạn báo cho người trong phòng thế nào?
You glance out of the window and see rain.
Người bản xứ dùng thế nào降る dùng cho thứ RƠI TỪ TRỜI: 雨が降る (mưa), 雪が降る (tuyết). Không dùng cho vật rơi thường — đó là 落ちる.N5 - 344
傘を持っていますか。
kasa o motte imasu ka
Anh/chị có mang ô không?
Tình huốngTrời sắp mưa và bạn hỏi người đi cùng đã chuẩn bị chưa. Bạn hỏi gì?
Rain is coming and you check whether your companion is prepared.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: konbini Nhật bán ô trong suốt (ビニール傘) khoảng 500 yên — quên ô thì mua chỗ nào cũng có.N4 - 345
明日の天気はどうですか。
ashita no tenki wa dou desu ka
Mai thời tiết thế nào ạ?
Tình huốngBạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?
You are planning an outing and need to know the forecast.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はどうですか (đợt 6, đợt 12). Một khung hỏi ý kiến dùng cho mọi thứ.N5 - 346
梅雨に入りました。
tsuyu ni hairimashita
Vào mùa mưa rồi.
Tình huốngTrời mưa liên tục mấy tuần liền vào tháng sáu. Bạn nhận xét thế nào?
It has rained for weeks on end in June.
Người bản xứ dùng thế nàoTỪ RẤT NHẬT: 梅雨 (tsuyu) là mùa mưa tháng 6–7, mưa dai dẳng và ẩm. Người nước ngoài hay bất ngờ vì nó kéo dài cả tháng.N3 - 347
台風が来ています。
taifuu ga kite imasu
Bão đang tới.
Tình huốngTin tức báo bão và bạn nhắc người quen. Bạn nói gì?
The news reports a typhoon and you warn an acquaintance.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: bão ở Nhật thường vào tháng 8–10, và khi có bão thì TÀU ĐIỆN DỪNG. Kiểm tra tin trước khi ra khỏi nhà.N3 - 348
寒くなりましたね。
samuku narimashita ne
Trời lạnh hơn rồi nhỉ.
Tình huốngSang thu và trời bắt đầu se lạnh. Bạn nhận xét với đồng nghiệp thế nào?
Autumn has come and there is a chill in the air.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG なる LÀ "TRỞ NÊN": い-tính từ bỏ い thêm く — 寒い → 寒くなる, 暑い → 暑くなる, 高い → 高くなる.N4 - 349
寝坊しました。
nebou shimashita
Tôi ngủ quên mất.
Tình huốngBạn dậy muộn và giờ đang vội. Bạn giải thích thế nào?
You overslept and are now rushing.
Người bản xứ dùng thế nào寝坊 là ngủ quên, dậy muộn. Ở Nhật đi làm muộn vì ngủ quên là lý do KHÔNG được chấp nhận — nói thật thì nên kèm lời xin lỗi.N3 - 350
まだ朝ご飯を食べていません。
mada asagohan o tabete imasen
Tôi chưa ăn sáng.
Tình huốngĐã mười giờ và người ta hỏi bạn ăn gì chưa. Bạn đáp thế nào?
It is ten o’clock and someone asks whether you have eaten.
Người bản xứ dùng thế nàoBA BỮA: 朝ご飯 (sáng) · 昼ご飯 (trưa) · 晩ご飯 (tối). Cùng khung まだ…ていません đã gặp bốn lần.N4 - 351
仕事に行ってきます。
shigoto ni itte kimasu
Tôi đi làm đây.
Tình huốngBạn ra khỏi nhà buổi sáng và chào người ở nhà. Bạn nói gì?
You leave the house in the morning and say goodbye.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của いってきます (đợt 1). 行ってくる là "đi rồi sẽ về" — nói rõ đi đâu thì thêm vào trước.N4 - 352
今、料理をしています。
ima, ryouri o shite imasu
Tôi đang nấu ăn.
Tình huốngNgười ta gọi điện hỏi bạn đang làm gì. Bạn đáp thế nào?
Someone rings and asks what you are doing.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ ています cho việc ĐANG DIỄN RA. Khác 住んでいます (trạng thái lâu dài) dù cùng một đuôi — ngữ cảnh quyết định.N5 - 353
お風呂に入ります。
ofuro ni hairimasu
Tôi đi tắm đây.
Tình huốngBạn muốn báo mình sẽ không cầm điện thoại trong ít phút. Bạn nói gì?
You want to warn someone you will be away from your phone.
Người bản xứ dùng thế nàoVĂN HOÁ: người Nhật TẮM VÒI SEN RỬA SẠCH TRƯỚC rồi mới ngâm bồn — nước bồn dùng chung cả nhà nên không được xà phòng vào.N4 - 354
もう寝ます。
mou nemasu
Tôi đi ngủ đây.
Tình huốngĐã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?
It is late and you want to end the conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoもう là "đã, rồi". Cặp đối với まだ (vẫn chưa — đợt 12). Nói xong nhớ おやすみなさい (đợt 1).N5 - 355
よく眠れませんでした。
yoku nemuremasen deshita
Tôi ngủ không ngon.
Tình huốngNgười ta hỏi sao trông bạn phờ phạc. Bạn giải thích thế nào?
Someone asks why you look worn out.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép よく (tốt, thường xuyên) với thể khả năng phủ định quá khứ. 眠れる là "ngủ được" — khác 寝る (đi ngủ).N4 - 356
手伝いましょうか。
tetsudaimashou ka
Tôi giúp nhé?
Tình huốngNgười kia đang loay hoay với việc nhà. Bạn ngỏ ý thế nào?
They are struggling with a household chore.
Người bản xứ dùng thế nàoましょうか NGỎ Ý GIÚP, khác ましょう (rủ cùng làm). 手伝いましょうか (để tôi giúp) ↔ 一緒にしましょう (mình cùng làm).N4 - 357
ちょっと取ってください。
chotto totte kudasai
Lấy giúp tôi chút.
Tình huốngTay bạn bận và cần người kia lấy hộ một món. Bạn nhờ thế nào?
Your hands are full and you need them to fetch something.
Người bản xứ dùng thế nàoちょっと làm lời nhờ nhẹ đi hẳn — chữ này người Nhật chèn vào gần như mọi lời nhờ.N4 - 358
電気を消してください。
denki o keshite kudasai
Tắt đèn giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn ra khỏi phòng và nhờ người gần công tắc. Bạn nói gì?
You are leaving the room and ask whoever is near the switch.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI: つける (bật) ↔ 消す (tắt). Dùng cho đèn, TV, điều hoà, bếp — mọi thứ có công tắc.N4 - 359
ゴミを出さなければなりません。
gomi o dasanakereba narimasen
Tôi phải đem rác đi đổ.
Tình huốngSáng nay là ngày thu gom rác và bạn nhớ ra. Bạn nói gì?
This morning is collection day and you remember.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN LOẠI RÁC Ở NHẬT RẤT CHẶT: 燃えるゴミ (cháy được), 燃えないゴミ, プラ (nhựa), 資源ゴミ (tái chế). Mỗi loại một ngày riêng.N4 - 360
洗濯物を干します。
sentakumono o hoshimasu
Tôi đi phơi đồ.
Tình huốngMáy giặt vừa xong và trời nắng đẹp. Bạn nói gì?
The washing machine has finished and the sun is out.
Người bản xứ dùng thế nào干す là phơi cho khô. Người Nhật phơi ngoài ban công là chuyện thường — máy sấy ít phổ biến hơn ở phương Tây.N3 - 361
部屋を片付けます。
heya o katazukemasu
Tôi dọn phòng đây.
Tình huốngPhòng bừa bộn và bạn quyết định dọn. Bạn nói gì?
The room is a mess and you decide to tidy up.
Người bản xứ dùng thế nào片付ける là dọn dẹp, sắp xếp lại. Cũng dùng cho việc thu dọn sau khi ăn: 食器を片付ける.N4 - 362
冷蔵庫に何もありません。
reizouko ni nani mo arimasen
Tủ lạnh chẳng còn gì cả.
Tình huốngBạn mở tủ lạnh và thấy trống trơn. Bạn nói gì?
You open the fridge and it is empty.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 何も + PHỦ ĐỊNH là "chẳng có gì". Cùng họ: 誰もいません (chẳng có ai), どこにも行きません (chẳng đi đâu).N4 - 363
買い物に行ってきます。
kaimono ni itte kimasu
Tôi đi mua đồ đây.
Tình huốngBạn ra khỏi nhà đi siêu thị. Bạn báo người ở nhà thế nào?
You head out to the supermarket.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 仕事に行ってきます ở trên. Chữ に ở đây chỉ MỤC ĐÍCH của việc đi.N4 - 364
何か買ってきましょうか。
nanika katte kimashou ka
Tôi mua gì về nhé?
Tình huốngBạn sắp ra ngoài và hỏi người ở nhà có cần gì không. Bạn hỏi gì?
You are heading out and ask if anyone needs anything.
Người bản xứ dùng thế nào何か là "cái gì đó" (không xác định), khác 何 là "cái gì" (hỏi cụ thể). 誰か (ai đó), どこか (đâu đó) cùng luật.N4 - 365
先生、質問があります。
sensei, shitsumon ga arimasu
Thưa cô, em có câu hỏi ạ.
Tình huốngBạn chưa hiểu bài và muốn giơ tay hỏi. Bạn mở lời thế nào?
You did not follow the lesson and want to raise your hand.
Người bản xứ dùng thế nào先生 GỌI ĐƯỢC CẢ THẦY LẪN CÔ, và KHÔNG kèm さん — nói 先生さん là sai. Cùng luật với 課長 (đợt 5).N5 - 366
この漢字は何と読みますか。
kono kanji wa nan to yomimasu ka
Chữ Hán này đọc thế nào ạ?
Tình huốngBạn gặp một chữ Hán không biết phát âm. Bạn hỏi gì?
You meet a character you cannot pronounce.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG CẢ ĐỜI. Một chữ Hán Nhật có nhiều âm đọc — ngay người Nhật cũng hỏi nhau cách đọc tên riêng.N4 - 367
どういう意味か教えてください。
dou iu imi ka oshiete kudasai
Cô giải thích nghĩa giúp em ạ.
Tình huốngBạn gặp một từ lạ trong sách và không đoán được nghĩa. Bạn nhờ gì?
You hit an unfamiliar word in the textbook.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép どういう意味 (đợt 10) với 教えてください (đợt 4). Hai mảnh đã học, ở đây ghép thành lời nhờ trọn vẹn.N4 - 368
例を挙げてもらえますか。
rei o agete moraemasu ka
Cô cho em một ví dụ được không ạ?
Tình huốngCô giáo giải thích ngữ pháp mà bạn vẫn thấy trừu tượng. Bạn xin gì?
The grammar explanation is still abstract to you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC HIỆU QUẢ NHẤT. Một ví dụ cụ thể dạy nhiều hơn ba lần giải thích — hỏi thay vì gật đầu giả vờ.N3 - 370
わかりました、ありがとうございます。
wakarimashita, arigatou gozaimasu
Em hiểu rồi ạ, cảm ơn cô.
Tình huốngSau khi được giải thích lại, bạn đã nắm được. Bạn đáp thế nào?
After the second explanation you have got it.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢM ƠN NGAY SAU KHI HIỂU. Ở lớp học Nhật, im lặng gật đầu bị hiểu là chưa hiểu — nói ra thì giáo viên yên tâm.N5 - 371
まだよくわかりません。
mada yoku wakarimasen
Em vẫn chưa hiểu rõ ạ.
Tình huốngGiáo viên giải thích lần thứ hai mà bạn vẫn chưa thông. Bạn nói thật thế nào?
The teacher explained twice and you still do not follow.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ よく làm câu mềm đi — "chưa hiểu RÕ" nhẹ hơn "không hiểu". Người dạy cũng đỡ thấy mình giảng dở.N4 - 372
これで合っていますか。
kore de atte imasu ka
Thế này đúng chưa ạ?
Tình huốngBạn vừa làm bài xong và muốn kiểm tra lại. Bạn hỏi gì?
You have finished an exercise and want it checked.
Người bản xứ dùng thế nào合う là "đúng, khớp". Hỏi câu này thay vì chờ bị chấm — chủ động kiểm tra thì học nhanh hơn nhiều.N4 - 373
間違いを直してもらえますか。
machigai o naoshite moraemasu ka
Cô sửa lỗi giúp em được không ạ?
Tình huốngBạn nói chuyện với người bản xứ và muốn họ chỉ ra chỗ sai. Bạn nhờ thế nào?
You are talking to a native speaker and want them to point out your mistakes.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG DÙNG NHẤT VỚI BẠN BẢN XỨ. Người Nhật rất ngại sửa vì sợ mất lịch sự — nhờ trước thì họ mới sửa.N3 - 374
毎日、単語を覚えます。
mainichi, tango o oboemasu
Ngày nào tôi cũng học từ mới.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng Nhật thế nào. Bạn kể thói quen thế nào?
They ask how you study Japanese.
Người bản xứ dùng thế nào覚える là ghi nhớ, học thuộc. Cặp đối: 覚える (nhớ vào) ↔ 忘れる (quên đi).N4 - 375
なかなか覚えられません。
nakanaka oboeraremasen
Tôi mãi không nhớ nổi.
Tình huốngBạn học đi học lại mà vẫn quên chữ. Bạn than thế nào?
You keep studying but the words will not stick.
Người bản xứ dùng thế nàoなかなか + PHỦ ĐỊNH là "mãi không…". Cùng họ với あまり, 全然, しか — bốn phó từ chỉ tồn tại trong câu phủ định.N3 - 376
N4を受けるつもりです。
enu foo o ukeru tsumori desu
Tôi định thi N4.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng Nhật để làm gì. Bạn nói mục tiêu thế nào?
They ask why you are learning Japanese.
Người bản xứ dùng thế nào受ける là dự thi. JLPT thi hai lần một năm (tháng 7 và tháng 12) — đăng ký trước vài tháng.N4 - 377
日本語が上手になりたいです。
nihongo ga jouzu ni naritai desu
Tôi muốn giỏi tiếng Nhật hơn.
Tình huốngNgười ta hỏi mục tiêu học của bạn. Bạn nói thế nào?
They ask what your goal is.
Người bản xứ dùng thế nàoな-TÍNH TỪ THÊM に TRƯỚC なる: 上手になる, 静かになる. い-tính từ thì thêm く: 寒くなる (đợt 13).N4 - 378
日本人の友達がほしいです。
nihonjin no tomodachi ga hoshii desu
Tôi muốn có bạn người Nhật.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn cần gì để tiến bộ. Bạn nói thế nào?
They ask what would help you improve.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ほしい (muốn có VẬT — đợt 11). Nói câu này thì người Nhật thường giới thiệu bạn cho ngay.N4 - 379
Wi-Fiはありますか。
waifai wa arimasu ka
Có Wi-Fi không ạ?
Tình huốngBạn vào quán và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?
You walk into a café and want to get online.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: Wi-Fi công cộng ở Nhật ÍT hơn nhiều người tưởng và hay phải đăng ký. Mua sim du lịch thì tiện hơn.N4 - 380
ネットが遅いです。
netto ga osoi desu
Mạng chậm quá ạ.
Tình huốngVideo cứ quay vòng mãi không tải nổi. Bạn than thế nào?
The video keeps buffering.
Người bản xứ dùng thế nàoネット là rút gọn của インターネット. Người Nhật rút gọn từ mượn rất nhiều: パソコン (personal computer), コンビニ, スマホ.N4 - 381
つながりません。
tsunagarimasen
Không kết nối được ạ.
Tình huốngBạn nhập mật khẩu rồi mà máy vẫn không vào mạng. Bạn báo thế nào?
You entered the password but still cannot get online.
Người bản xứ dùng thế nàoつながる là "nối được, thông". Cùng gốc với おつなぎします (nối máy điện thoại — đợt 6).N3 - 383
ファイルが開きません。
fairu ga hirakimasen
File không mở được ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp gửi tài liệu mà máy bạn không đọc nổi. Bạn báo lại thế nào?
A colleague sent a document your computer cannot open.
Người bản xứ dùng thế nào開く là mở ra. Cặp đối: 開く (mở) ↔ 閉じる (đóng). Khác 開ける (mở bằng tay — cửa, hộp).N4 - 384
もう一度送ってもらえますか。
mou ichido okutte moraemasu ka
Anh/chị gửi lại giúp tôi được không ạ?
Tình huốngFile bị lỗi và bạn cần người ta gửi lại. Bạn nhờ thế nào?
The file was corrupted and you need it resent.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか đã dùng năm lần. Đây là khung nhờ vả xương sống của cả bộ.N4 - 385
充電が切れそうです。
juuden ga kiresou desu
Điện thoại sắp hết pin ạ.
Tình huốngMáy sắp sập nguồn và bạn muốn báo trước khi mất liên lạc. Bạn nói gì?
Your phone is about to die and you want to warn them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI そう LÀ "TRÔNG NHƯ SẮP…". Cùng luật với 嬉しそう (trông có vẻ vui — đợt 9) — phỏng đoán từ dấu hiệu nhìn thấy.N3 - 386
コンセントを借りてもいいですか。
konsento o karite mo ii desu ka
Cho tôi mượn ổ cắm được không ạ?
Tình huốngBạn ngồi quán cà phê với điện thoại gần cạn pin. Bạn xin phép thế nào?
You are in a café with your phone nearly flat.
Người bản xứ dùng thế nàoコンセント là ổ cắm điện — từ mượn nhưng KHÔNG phải "consent" tiếng Anh. Nhiều quán Nhật có ổ cắm ở ghế sát tường.N4 - 387
LINEで送りますね。
rain de okurimasu ne
Tôi gửi qua LINE nhé.
Tình huốngBạn hứa gửi thông tin sau khi về nhà. Bạn nói gì?
You promise to send the information later.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ で chỉ PHƯƠNG TIỆN (đợt 10). LINE là ứng dụng nhắn tin quốc dân ở Nhật — công việc cũng chạy trên đó nhiều.N4 - 388
画面が見えません。
gamen ga miemasen
Tôi không nhìn thấy màn hình ạ.
Tình huốngBạn ngồi họp trực tuyến mà màn hình chia sẻ không hiện. Bạn báo thế nào?
You are in an online meeting and the shared screen is not showing.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 見えます VỚI 見られます: 見える là tự nhiên nhìn thấy được, 見られる là CÓ THỂ xem (được phép, có cơ hội).N4 - 389
声が聞こえますか。
koe ga kikoemasu ka
Anh/chị nghe rõ tiếng tôi không ạ?
Tình huốngBạn vào họp trực tuyến và cần kiểm tra micro. Bạn hỏi gì?
You join an online meeting and need to check your microphone.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng cặp với 見えます: 聞こえる là tự nhiên nghe thấy, 聞ける là có thể nghe (được phép). Hai cặp này đi liền nhau.N4 - 390
口座を作りたいのですが。
kouza o tsukuritai no desu ga
Tôi muốn mở tài khoản ạ.
Tình huốngBạn tới ngân hàng lần đầu và cần nói rõ mục đích. Bạn nói gì?
You are at a bank counter for the first time and must state your purpose.
Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI のですが BỎ LỬNG là cách mở lời lịch sự nhất — nó mời nhân viên tự nói tiếp. MANG THEO: 在留カード, hộ chiếu, 印鑑.N3 - 391
印鑑は必要ですか。
inkan wa hitsuyou desu ka
Có cần con dấu không ạ?
Tình huốngBạn làm thủ tục và không biết có phải mang con dấu không. Bạn hỏi gì?
You are doing paperwork and do not know if you need a personal seal.
Người bản xứ dùng thế nào印鑑 (còn gọi はんこ) là con dấu khắc tên — nhiều thủ tục Nhật vẫn đòi đóng dấu thay chữ ký. Khắc một cái ở tiệm mất khoảng 1.000 yên.N3 - 392
お金を下ろしたいです。
okane o oroshitai desu
Tôi muốn rút tiền ạ.
Tình huốngBạn cần tiền mặt và tới quầy giao dịch. Bạn nói gì?
You need cash and go to the teller.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP PHẢI THUỘC: 下ろす (rút) ↔ 預ける (gửi). LƯU Ý: ATM Nhật nhiều máy ĐÓNG CỬA buổi tối và tính phí ngoài giờ.N4 - 393
振り込みをお願いします。
furikomi o onegaishimasu
Cho tôi chuyển khoản ạ.
Tình huốngBạn cần chuyển tiền cho người khác. Bạn nói gì ở quầy?
You need to transfer money to someone.
Người bản xứ dùng thế nào振り込み là chuyển khoản. Ở Nhật chuyển khác ngân hàng thường MẤT PHÍ (vài trăm yên) — khác hẳn Việt Nam miễn phí.N3 - 394
手数料はいくらですか。
tesuuryou wa ikura desu ka
Phí dịch vụ bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn chuyển tiền và muốn biết bị trừ bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You are transferring money and want to know the charge.
Người bản xứ dùng thế nào手数料 là phí thủ tục. Hỏi trước khi ký — phí chuyển khoản và phí rút ATM ngoài giờ ở Nhật cộng lại khá nhiều.N3 - 395
両替できますか。
ryougae dekimasu ka
Đổi tiền được không ạ?
Tình huốngBạn có ngoại tệ và cần đổi sang yên. Bạn hỏi gì?
You have foreign currency and need yen.
Người bản xứ dùng thế nào両替 là đổi tiền. Không phải chi nhánh nào cũng đổi ngoại tệ — sân bay và 金券ショップ thường tỉ giá tốt hơn ngân hàng.N3 - 396
暗証番号を忘れました。
anshou bangou o wasuremashita
Tôi quên mã PIN rồi ạ.
Tình huốngBạn nhập sai mã ở ATM mấy lần và thẻ bị khoá. Bạn báo thế nào?
You entered the wrong PIN a few times and your card is locked.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: sai ba lần là khoá thẻ, phải ra quầy trong GIỜ HÀNH CHÍNH kèm 在留カード và 印鑑 để mở lại.N3 - 397
これが在留カードです。
kore ga zairyuu kaado desu
Đây là thẻ lưu trú của tôi ạ.
Tình huốngCảnh sát hoặc nhân viên yêu cầu giấy tờ tuỳ thân. Bạn đưa ra và nói gì?
A police officer or official asks for your ID.
Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI MANG THEO NGƯỜI MỌI LÚC — đây là quy định pháp luật ở Nhật, không phải khuyến nghị. Quên ở nhà là vi phạm.N3 - 398
ビザの延長をしたいです。
biza no enchou o shitai desu
Tôi muốn gia hạn visa ạ.
Tình huốngVisa sắp hết hạn và bạn cần ở lại thêm. Bạn nói gì ở cục xuất nhập cảnh?
Your visa is about to expire and you need to stay longer.
Người bản xứ dùng thế nàoNỘP TRƯỚC 3 THÁNG được phép, và nên nộp sớm — 入管 (cục xuất nhập cảnh) xử lý có khi mất cả tháng.N3 - 399
どんな書類が必要ですか。
donna shorui ga hitsuyou desu ka
Cần những giấy tờ gì ạ?
Tình huốngBạn muốn biết phải chuẩn bị gì trước khi quay lại lần sau. Bạn hỏi gì?
You want to know what to prepare before coming back.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TIẾT KIỆM NHIỀU THỜI GIAN NHẤT. どんな là "loại nào, thế nào". Hỏi câu này thì đỡ phải đi lại ba lần.N4 - 400
書き方を教えてください。
kakikata o oshiete kudasai
Chỉ giúp tôi cách điền ạ.
Tình huốngBạn cầm tờ khai toàn chữ Nhật và không biết điền gì vào đâu. Bạn nhờ gì?
You are holding a form entirely in Japanese and do not know what goes where.
Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI 方 LÀ "CÁCH LÀM": 書き方 (cách viết), 読み方 (cách đọc), 使い方 (cách dùng), 行き方 (cách đi).N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.