Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 301

    ここに座ってもいいですか。

    koko ni suwatte mo ii desu ka

    Tôi ngồi đây được không ạ?

    Tình huống

    Quán đông và bạn muốn xin ngồi vào chỗ trống cạnh người lạ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung. Chữ に chỉ ĐÍCH của việc ngồi xuống — 座る đi với に chứ không phải で.
    N4
  2. 302

    ええ、かまいませんよ。

    ee, kamaimasen yo

    Vâng, không sao đâu ạ.

    Tình huống

    Người ta rụt rè xin phép làm gì đó mà bạn thấy chẳng có gì phải xin. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoかまいません là "không hề gì, không vướng bận gì". Cho phép một cách thoải mái, rộng rãi hơn どうぞ.
    N3
  3. 303

    すみません、ここは禁止です。

    sumimasen, koko wa kinshi desu

    Xin lỗi, chỗ này bị cấm ạ.

    Tình huống

    Bạn xin phép làm gì đó và nhân viên từ chối. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 禁止 là cấm — chữ này xuất hiện trên rất nhiều biển báo: 撮影禁止, 立入禁止, 駐車禁止.
    N3
  4. 304

    行かなければなりません。

    ikanakereba narimasen

    Tôi phải đi ạ.

    Tình huống

    Bạn có việc bắt buộc và phải rời đi. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI DÀI NHẤT TRONG BỘ. Khẩu ngữ rút gọn thành 行かなきゃ — nghe suốt ngày, nhưng chỉ dùng với người thân.
    N4
  5. 305

    明日までに出さなければなりません。

    ashita made ni dasanakereba narimasen

    Mai là phải nộp rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn giải thích vì sao đang gấp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép までに (hạn chót — đợt 5) với đuôi bắt buộc. Hai mảnh đã học, ở đây ghép lại thành câu thật.
    N4
  6. 306

    靴を脱がなければなりませんか。

    kutsu o nuganakereba narimasen ka

    Có phải cởi giày không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào một nơi và không chắc có phải bỏ giày ngoài cửa không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU RẤT NHẬT. Nhà riêng, đền chùa, một số nhà hàng và cả phòng khám đều phải cởi giày — nhìn thấy 玄関 (bậc cửa) thì cởi.
    N4
  7. 307

    予約が必要ですか。

    yoyaku ga hitsuyou desu ka

    Có cần đặt trước không ạ?

    Tình huống

    Bạn định tới một quán hoặc điểm tham quan và muốn biết có phải đặt chỗ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều quán ngon ở Nhật kín chỗ cả tháng. Hỏi trước một câu thì đỡ mất công đi.
    N4
  8. 308

    早く寝たほうがいいですよ。

    hayaku neta hou ga ii desu yo

    Anh/chị nên ngủ sớm đi ạ.

    Tình huống

    Người kia trông kiệt sức mà vẫn ngồi làm. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý: ほうがいい ĐI VỚI THỂ QUÁ KHỨ た, không phải thể từ điển. 寝たほうがいい chứ không 寝るほうがいい.
    N4
  9. 309

    傘を持っていったほうがいいです。

    kasa o motte itta hou ga ii desu

    Nên mang ô đi đấy ạ.

    Tình huống

    Dự báo nói chiều mưa và người kia sắp ra ngoài. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào持っていく là "mang theo đi". Cặp: 持っていく (mang đi) ↔ 持ってくる (mang tới đây).
    N4
  10. 310

    無理しないほうがいいですよ。

    muri shinai hou ga ii desu yo

    Anh/chị đừng gắng quá thì hơn ạ.

    Tình huống

    Người ta cố quá sức và bạn muốn khuyên nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDẠNG PHỦ ĐỊNH dùng thể ない chứ KHÔNG dùng quá khứ: 無理しないほうがいい. Chỉ dạng khẳng định mới dùng た.
    N4
  11. 311

    来年、日本に行くつもりです。

    rainen, Nihon ni iku tsumori desu

    Sang năm tôi định đi Nhật.

    Tình huống

    Bạn nói về một dự định của riêng mình. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoつもり là Ý ĐỊNH của bản thân — chưa chắc chắn. 予定 (đợt sau) là LỊCH đã sắp, chắc chắn hơn.
    N4
  12. 312

    明日は予定があります。

    ashita wa yotei ga arimasu

    Mai tôi có hẹn rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn ngày mai mà bạn đã có lịch. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào予定 là lịch đã định. LÝ DO VẠN NĂNG khi từ chối — không ai hỏi thêm là hẹn gì.
    N4
  13. 313

    まだ決めていません。

    mada kimete imasen

    Tôi vẫn chưa quyết ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn định làm gì mà bạn chưa nghĩ ra. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung まだ…ていません đã gặp ở đợt 2 và 5. 決める là quyết định.
    N4
  14. 314

    考えておきます。

    kangaete okimasu

    Để tôi suy nghĩ ạ.

    Tình huống

    Người ta đề nghị một việc mà bạn chưa muốn trả lời ngay. Bạn hoãn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO HAI CHIỀU: nghe câu này từ người Nhật thì rất thường là TỪ CHỐI KHÉO, không phải họ sắp nghĩ thật.
    N4
  15. 315

    今、何時ですか。

    ima, nanji desu ka

    Bây giờ mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỐN GIỜ ĐỌC BẤT QUY TẮC: 四時 yoji (không yonji), 七時 shichiji, 九時 kuji, 十七時 juushichiji. Còn lại đọc đều.
    N5
  16. 316

    八時半です。

    hachiji han desu

    Tám giờ rưỡi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy giờ rồi và đồng hồ chỉ 8:30. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào半 là "rưỡi". Nói 八時三十分 cũng đúng nhưng dài hơn — khẩu ngữ dùng 半.
    N5
  17. 317

    十時五分前です。

    juuji gofun mae desu

    Mười giờ kém năm ạ.

    Tình huống

    Đồng hồ chỉ 9 giờ 55. Bạn nói giờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRẬT TỰ: giờ + phút + 前 (trước). Ngược tiếng Việt "mười giờ kém năm" — ở đây giờ đứng TRƯỚC.
    N4
  18. 318

    七時に起きます。

    shichiji ni okimasu

    Tôi dậy lúc bảy giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGIỜ CỤ THỂ BẮT BUỘC CÓ に (đợt 10). 起きる là dậy, thức dậy — khác 立つ (đứng lên).
    N5
  19. 319

    あと十分です。

    ato juppun desu

    Còn mười phút nữa ạ.

    Tình huống

    Sắp tới giờ và bạn báo còn bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoあと là "còn lại". PHÚT ĐỔI ÂM TUỲ SỐ: 一分 ippun, 三分 sanpun, 六分 roppun, 八分 happun, 十分 juppun.
    N4
  20. 320

    朝から晩まで働きました。

    asa kara ban made hatarakimashita

    Tôi làm từ sáng tới tối.

    Tình huống

    Bạn kể về một ngày làm việc dài. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP から…まで là "từ… tới…". Dùng cho cả thời gian lẫn nơi chốn: 東京から大阪まで.
    N5
  21. 321

    今日は何日ですか。

    kyou wa nannichi desu ka

    Hôm nay ngày mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn phải điền giấy tờ và quên mất hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGÀY LÀ CHỖ BẤT QUY TẮC NHẤT: 一日 tsuitachi, 二日 futsuka, 三日 mikka, 四日 yokka… tới 十日 tooka. Từ 11 trở đi mới đều.
    N5
  22. 322

    三月五日です。

    sangatsu itsuka desu

    Ngày 5 tháng 3 ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÁNG TRƯỚC NGÀY, ngược tiếng Việt. Tháng thì đều đặn (một tới mười hai + 月), chỉ ngày mới bất quy tắc.
    N5
  23. 323

    今日は何曜日ですか。

    kyou wa nan'youbi desu ka

    Hôm nay thứ mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn nghỉ mấy hôm và mất khái niệm ngày trong tuần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẢY THỨ THEO NGŨ HÀNH: 月 (thứ Hai) 火 水 木 金 土 日 (Chủ nhật). Nhớ theo mặt trăng-lửa-nước-cây-vàng-đất-mặt trời.
    N5
  24. 324

    水曜日です。

    suiyoubi desu

    Thứ Tư ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỆCH MỘT BẬC SO VỚI TIẾNG VIỆT: 月曜日 là thứ HAI, 水曜日 là thứ TƯ. Cùng bẫy với tiếng Trung.
    N5
  25. 325

    来週の月曜日はどうですか。

    raishuu no getsuyoubi wa dou desu ka

    Thứ Hai tuần sau được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn đề xuất một ngày hẹn cụ thể. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA TUẦN: 先週 (tuần trước) · 今週 (tuần này) · 来週 (tuần sau). Tháng và năm cũng vậy: 先月/今月/来月.
    N4
  26. 326

    来月、国に帰ります。

    raigetsu, kuni ni kaerimasu

    Tháng sau tôi về nước.

    Tình huống

    Bạn báo với đồng nghiệp về kế hoạch sắp tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào国 ở đây là "quê hương, nước mình" chứ không phải "quốc gia" nói chung. 帰る là về (nơi mình thuộc về).
    N4
  27. 327

    週末は何をしますか。

    shuumatsu wa nani o shimasu ka

    Cuối tuần anh/chị làm gì ạ?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu và bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT CHUYỆN CHIỀU THỨ SÁU. 週末 là cuối tuần. Hỏi rồi nhớ chờ họ hỏi lại — hoặc tự kể tiếp.
    N5
  28. 328

    昨日、映画を見ました。

    kinou, eiga o mimashita

    Hôm qua tôi xem phim.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm qua bạn làm gì. Bạn kể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ QUÁ KHỨ: ます → ました. 見ます → 見ました, 行きます → 行きました. Tiếng Nhật CÓ chia thì, khác tiếng Trung.
    N5
  29. 329

    あさって、また来ます。

    asatte, mata kimasu

    Ngày kia tôi lại tới.

    Tình huống

    Bạn hẹn quay lại sau hai hôm. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNĂM MỐC LIỀN NHAU: おととい (hôm kia) · 昨日 · 今日 · 明日 · あさって (ngày kia). Học một lượt cả năm.
    N4
  30. 330

    一時間待ちました。

    ichijikan machimashita

    Tôi chờ một tiếng rồi.

    Tình huống

    Bạn chờ quá lâu và muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 時 VỚI 時間: 一時 là MỐC một giờ, 一時間 là KHOẢNG một tiếng. Thiếu 間 thì nghĩa khác hẳn.
    N5
  31. 331

    もうすぐ着きます。

    mou sugu tsukimasu

    Tôi sắp tới rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta nhắn hỏi bạn tới đâu và bạn còn cách vài phút. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoもうすぐ là "sắp sửa, chỉ chút nữa". Khác もう (đã rồi) và まだ (vẫn chưa).
    N4
  32. 332

    まだ時間がありますか。

    mada jikan ga arimasu ka

    Vẫn còn thời gian không ạ?

    Tình huống

    Bạn lo trễ hạn và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI QUAN TRỌNG: まだ (vẫn còn / vẫn chưa) ↔ もう (đã rồi). まだですか (chưa xong à) ↔ もう終わりましたか (xong rồi à).
    N4
  33. 333

    間に合いません。

    ma ni aimasen

    Không kịp mất rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn nhìn đồng hồ và biết chắc sẽ trễ. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào間に合う là "kịp giờ". Cặp: 間に合います (kịp) ↔ 間に合いません (không kịp). Từ dùng rất nhiều ở Nhật vì ai cũng đúng giờ.
    N3
  34. 334

    毎日、日本語を勉強します。

    mainichi, nihongo o benkyou shimasu

    Ngày nào tôi cũng học tiếng Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học thế nào. Bạn kể thói quen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 毎 LÀ "MỖI": 毎日 (mỗi ngày), 毎週 (mỗi tuần), 毎月 (mỗi tháng), 毎朝 (mỗi sáng), 毎年 (mỗi năm).
    N5
  35. 335

    週に三回行きます。

    shuu ni sankai ikimasu

    Một tuần tôi đi ba lần.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn hay tới đó không. Bạn nói rõ tần suất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TẦN SUẤT: khoảng thời gian + に + số + 回. 日に二回 (ngày hai lần), 月に一回 (tháng một lần).
    N4
  36. 336

    ときどき行きます。

    tokidoki ikimasu

    Thỉnh thoảng tôi có đi.

    Tình huống

    Bạn tới đó không thường xuyên nhưng cũng không phải chưa bao giờ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT ĐẦY ĐỦ: いつも → よく → ときどき → あまり…ない → 全然…ない (đợt 8).
    N5
  37. 337

    全然行きません。

    zenzen ikimasen

    Tôi chẳng đi bao giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay tới đó không mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào全然 LUÔN ĐI VỚI PHỦ ĐỊNH, giống あまり. Người trẻ nay hay nói 全然大丈夫 (khẳng định) — sai chuẩn nhưng rất phổ biến.
    N4
  38. 338

    日本に行ったことがあります。

    Nihon ni itta koto ga arimasu

    Tôi từng đi Nhật rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã tới Nhật bao giờ chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG KINH NGHIỆM: thể quá khứ た + ことがあります = "đã từng". Phủ định: ことがありません (chưa bao giờ).
    N4
  39. 339

    一度も食べたことがありません。

    ichido mo tabeta koto ga arimasen

    Tôi chưa ăn bao giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ăn món đó chưa mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一度も + phủ định là "chưa một lần nào". Chữ も nhấn mạnh — bỏ đi thì câu vẫn đúng nhưng nhẹ hơn.
    N4
  40. 340

    今度、一緒に行きましょう。

    kondo, issho ni ikimashou

    Lần tới mình đi cùng nhau nhé.

    Tình huống

    Bạn vừa nói mình chưa từng tới đó và người kia gợi ý. Bạn hưởng ứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào今度 vừa nghĩa "lần này" vừa nghĩa "lần tới" — ngữ cảnh quyết định. CẨN THẬN: câu này thường chỉ là xã giao.
    N4
  41. 341

    いい天気ですね。

    ii tenki desu ne

    Thời tiết đẹp nhỉ.

    Tình huống

    Bạn gặp hàng xóm buổi sáng nắng đẹp. Bạn bắt chuyện thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐẦU AN TOÀN NHẤT Ở NHẬT. Chữ ね mời người kia đồng tình — bỏ đi thì thành lời tuyên bố khô khan.
    N5
  42. 342

    今日は暑いですね。

    kyou wa atsui desu ne

    Hôm nay nóng nhỉ.

    Tình huống

    Trời oi bức và bạn muốn than một câu với đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoい-TÍNH TỪ: 暑い (nóng), 寒い (lạnh), 涼しい (mát), 暖かい (ấm). Bốn từ này nghe quanh năm.
    N5
  43. 343

    雨が降っています。

    ame ga futte imasu

    Trời đang mưa.

    Tình huống

    Bạn nhìn ra cửa sổ và thấy mưa. Bạn báo cho người trong phòng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào降る dùng cho thứ RƠI TỪ TRỜI: 雨が降る (mưa), 雪が降る (tuyết). Không dùng cho vật rơi thường — đó là 落ちる.
    N5
  44. 344

    傘を持っていますか。

    kasa o motte imasu ka

    Anh/chị có mang ô không?

    Tình huống

    Trời sắp mưa và bạn hỏi người đi cùng đã chuẩn bị chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: konbini Nhật bán ô trong suốt (ビニール傘) khoảng 500 yên — quên ô thì mua chỗ nào cũng có.
    N4
  45. 345

    明日の天気はどうですか。

    ashita no tenki wa dou desu ka

    Mai thời tiết thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___はどうですか (đợt 6, đợt 12). Một khung hỏi ý kiến dùng cho mọi thứ.
    N5
  46. 346

    梅雨に入りました。

    tsuyu ni hairimashita

    Vào mùa mưa rồi.

    Tình huống

    Trời mưa liên tục mấy tuần liền vào tháng sáu. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỪ RẤT NHẬT: 梅雨 (tsuyu) là mùa mưa tháng 6–7, mưa dai dẳng và ẩm. Người nước ngoài hay bất ngờ vì nó kéo dài cả tháng.
    N3
  47. 347

    台風が来ています。

    taifuu ga kite imasu

    Bão đang tới.

    Tình huống

    Tin tức báo bão và bạn nhắc người quen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: bão ở Nhật thường vào tháng 8–10, và khi có bão thì TÀU ĐIỆN DỪNG. Kiểm tra tin trước khi ra khỏi nhà.
    N3
  48. 348

    寒くなりましたね。

    samuku narimashita ne

    Trời lạnh hơn rồi nhỉ.

    Tình huống

    Sang thu và trời bắt đầu se lạnh. Bạn nhận xét với đồng nghiệp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG なる LÀ "TRỞ NÊN": い-tính từ bỏ い thêm く — 寒い → 寒くなる, 暑い → 暑くなる, 高い → 高くなる.
    N4
  49. 349

    寝坊しました。

    nebou shimashita

    Tôi ngủ quên mất.

    Tình huống

    Bạn dậy muộn và giờ đang vội. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào寝坊 là ngủ quên, dậy muộn. Ở Nhật đi làm muộn vì ngủ quên là lý do KHÔNG được chấp nhận — nói thật thì nên kèm lời xin lỗi.
    N3
  50. 350

    まだ朝ご飯を食べていません。

    mada asagohan o tabete imasen

    Tôi chưa ăn sáng.

    Tình huống

    Đã mười giờ và người ta hỏi bạn ăn gì chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA BỮA: 朝ご飯 (sáng) · 昼ご飯 (trưa) · 晩ご飯 (tối). Cùng khung まだ…ていません đã gặp bốn lần.
    N4
  51. 351

    仕事に行ってきます。

    shigoto ni itte kimasu

    Tôi đi làm đây.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà buổi sáng và chào người ở nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của いってきます (đợt 1). 行ってくる là "đi rồi sẽ về" — nói rõ đi đâu thì thêm vào trước.
    N4
  52. 352

    今、料理をしています。

    ima, ryouri o shite imasu

    Tôi đang nấu ăn.

    Tình huống

    Người ta gọi điện hỏi bạn đang làm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ ています cho việc ĐANG DIỄN RA. Khác 住んでいます (trạng thái lâu dài) dù cùng một đuôi — ngữ cảnh quyết định.
    N5
  53. 353

    お風呂に入ります。

    ofuro ni hairimasu

    Tôi đi tắm đây.

    Tình huống

    Bạn muốn báo mình sẽ không cầm điện thoại trong ít phút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVĂN HOÁ: người Nhật TẮM VÒI SEN RỬA SẠCH TRƯỚC rồi mới ngâm bồn — nước bồn dùng chung cả nhà nên không được xà phòng vào.
    N4
  54. 354

    もう寝ます。

    mou nemasu

    Tôi đi ngủ đây.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoもう là "đã, rồi". Cặp đối với まだ (vẫn chưa — đợt 12). Nói xong nhớ おやすみなさい (đợt 1).
    N5
  55. 355

    よく眠れませんでした。

    yoku nemuremasen deshita

    Tôi ngủ không ngon.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao trông bạn phờ phạc. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép よく (tốt, thường xuyên) với thể khả năng phủ định quá khứ. 眠れる là "ngủ được" — khác 寝る (đi ngủ).
    N4
  56. 356

    手伝いましょうか。

    tetsudaimashou ka

    Tôi giúp nhé?

    Tình huống

    Người kia đang loay hoay với việc nhà. Bạn ngỏ ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoましょうか NGỎ Ý GIÚP, khác ましょう (rủ cùng làm). 手伝いましょうか (để tôi giúp) ↔ 一緒にしましょう (mình cùng làm).
    N4
  57. 357

    ちょっと取ってください。

    chotto totte kudasai

    Lấy giúp tôi chút.

    Tình huống

    Tay bạn bận và cần người kia lấy hộ một món. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoちょっと làm lời nhờ nhẹ đi hẳn — chữ này người Nhật chèn vào gần như mọi lời nhờ.
    N4
  58. 358

    電気を消してください。

    denki o keshite kudasai

    Tắt đèn giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi phòng và nhờ người gần công tắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI: つける (bật) ↔ 消す (tắt). Dùng cho đèn, TV, điều hoà, bếp — mọi thứ có công tắc.
    N4
  59. 359

    ゴミを出さなければなりません。

    gomi o dasanakereba narimasen

    Tôi phải đem rác đi đổ.

    Tình huống

    Sáng nay là ngày thu gom rác và bạn nhớ ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN LOẠI RÁC Ở NHẬT RẤT CHẶT: 燃えるゴミ (cháy được), 燃えないゴミ, プラ (nhựa), 資源ゴミ (tái chế). Mỗi loại một ngày riêng.
    N4
  60. 360

    洗濯物を干します。

    sentakumono o hoshimasu

    Tôi đi phơi đồ.

    Tình huống

    Máy giặt vừa xong và trời nắng đẹp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào干す là phơi cho khô. Người Nhật phơi ngoài ban công là chuyện thường — máy sấy ít phổ biến hơn ở phương Tây.
    N3
  61. 361

    部屋を片付けます。

    heya o katazukemasu

    Tôi dọn phòng đây.

    Tình huống

    Phòng bừa bộn và bạn quyết định dọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào片付ける là dọn dẹp, sắp xếp lại. Cũng dùng cho việc thu dọn sau khi ăn: 食器を片付ける.
    N4
  62. 362

    冷蔵庫に何もありません。

    reizouko ni nani mo arimasen

    Tủ lạnh chẳng còn gì cả.

    Tình huống

    Bạn mở tủ lạnh và thấy trống trơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 何も + PHỦ ĐỊNH là "chẳng có gì". Cùng họ: 誰もいません (chẳng có ai), どこにも行きません (chẳng đi đâu).
    N4
  63. 363

    買い物に行ってきます。

    kaimono ni itte kimasu

    Tôi đi mua đồ đây.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà đi siêu thị. Bạn báo người ở nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 仕事に行ってきます ở trên. Chữ に ở đây chỉ MỤC ĐÍCH của việc đi.
    N4
  64. 364

    何か買ってきましょうか。

    nanika katte kimashou ka

    Tôi mua gì về nhé?

    Tình huống

    Bạn sắp ra ngoài và hỏi người ở nhà có cần gì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào何か là "cái gì đó" (không xác định), khác 何 là "cái gì" (hỏi cụ thể). 誰か (ai đó), どこか (đâu đó) cùng luật.
    N4
  65. 365

    先生、質問があります。

    sensei, shitsumon ga arimasu

    Thưa cô, em có câu hỏi ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa hiểu bài và muốn giơ tay hỏi. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào先生 GỌI ĐƯỢC CẢ THẦY LẪN CÔ, và KHÔNG kèm さん — nói 先生さん là sai. Cùng luật với 課長 (đợt 5).
    N5
  66. 366

    この漢字は何と読みますか。

    kono kanji wa nan to yomimasu ka

    Chữ Hán này đọc thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp một chữ Hán không biết phát âm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG CẢ ĐỜI. Một chữ Hán Nhật có nhiều âm đọc — ngay người Nhật cũng hỏi nhau cách đọc tên riêng.
    N4
  67. 367

    どういう意味か教えてください。

    dou iu imi ka oshiete kudasai

    Cô giải thích nghĩa giúp em ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp một từ lạ trong sách và không đoán được nghĩa. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép どういう意味 (đợt 10) với 教えてください (đợt 4). Hai mảnh đã học, ở đây ghép thành lời nhờ trọn vẹn.
    N4
  68. 368

    例を挙げてもらえますか。

    rei o agete moraemasu ka

    Cô cho em một ví dụ được không ạ?

    Tình huống

    Cô giáo giải thích ngữ pháp mà bạn vẫn thấy trừu tượng. Bạn xin gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC HIỆU QUẢ NHẤT. Một ví dụ cụ thể dạy nhiều hơn ba lần giải thích — hỏi thay vì gật đầu giả vờ.
    N3
  69. 369

    ゆっくりお願いします。

    yukkuri onegaishimasu

    Cô nói chậm giúp em ạ.

    Tình huống

    Giáo viên nói nhanh quá và bạn không kịp ghi. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản ngắn của もう少しゆっくり話してください (đợt 1). Trong lớp thì nói ngắn thế này là đủ.
    N5
  70. 370

    わかりました、ありがとうございます。

    wakarimashita, arigatou gozaimasu

    Em hiểu rồi ạ, cảm ơn cô.

    Tình huống

    Sau khi được giải thích lại, bạn đã nắm được. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢM ƠN NGAY SAU KHI HIỂU. Ở lớp học Nhật, im lặng gật đầu bị hiểu là chưa hiểu — nói ra thì giáo viên yên tâm.
    N5
  71. 371

    まだよくわかりません。

    mada yoku wakarimasen

    Em vẫn chưa hiểu rõ ạ.

    Tình huống

    Giáo viên giải thích lần thứ hai mà bạn vẫn chưa thông. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ よく làm câu mềm đi — "chưa hiểu RÕ" nhẹ hơn "không hiểu". Người dạy cũng đỡ thấy mình giảng dở.
    N4
  72. 372

    これで合っていますか。

    kore de atte imasu ka

    Thế này đúng chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa làm bài xong và muốn kiểm tra lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào合う là "đúng, khớp". Hỏi câu này thay vì chờ bị chấm — chủ động kiểm tra thì học nhanh hơn nhiều.
    N4
  73. 373

    間違いを直してもらえますか。

    machigai o naoshite moraemasu ka

    Cô sửa lỗi giúp em được không ạ?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người bản xứ và muốn họ chỉ ra chỗ sai. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG DÙNG NHẤT VỚI BẠN BẢN XỨ. Người Nhật rất ngại sửa vì sợ mất lịch sự — nhờ trước thì họ mới sửa.
    N3
  74. 374

    毎日、単語を覚えます。

    mainichi, tango o oboemasu

    Ngày nào tôi cũng học từ mới.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Nhật thế nào. Bạn kể thói quen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào覚える là ghi nhớ, học thuộc. Cặp đối: 覚える (nhớ vào) ↔ 忘れる (quên đi).
    N4
  75. 375

    なかなか覚えられません。

    nakanaka oboeraremasen

    Tôi mãi không nhớ nổi.

    Tình huống

    Bạn học đi học lại mà vẫn quên chữ. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoなかなか + PHỦ ĐỊNH là "mãi không…". Cùng họ với あまり, 全然, しか — bốn phó từ chỉ tồn tại trong câu phủ định.
    N3
  76. 376

    N4を受けるつもりです。

    enu foo o ukeru tsumori desu

    Tôi định thi N4.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Nhật để làm gì. Bạn nói mục tiêu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào受ける là dự thi. JLPT thi hai lần một năm (tháng 7 và tháng 12) — đăng ký trước vài tháng.
    N4
  77. 377

    日本語が上手になりたいです。

    nihongo ga jouzu ni naritai desu

    Tôi muốn giỏi tiếng Nhật hơn.

    Tình huống

    Người ta hỏi mục tiêu học của bạn. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoな-TÍNH TỪ THÊM に TRƯỚC なる: 上手になる, 静かになる. い-tính từ thì thêm く: 寒くなる (đợt 13).
    N4
  78. 378

    日本人の友達がほしいです。

    nihonjin no tomodachi ga hoshii desu

    Tôi muốn có bạn người Nhật.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn cần gì để tiến bộ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ほしい (muốn có VẬT — đợt 11). Nói câu này thì người Nhật thường giới thiệu bạn cho ngay.
    N4
  79. 379

    Wi-Fiはありますか。

    waifai wa arimasu ka

    Có Wi-Fi không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào quán và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: Wi-Fi công cộng ở Nhật ÍT hơn nhiều người tưởng và hay phải đăng ký. Mua sim du lịch thì tiện hơn.
    N4
  80. 380

    ネットが遅いです。

    netto ga osoi desu

    Mạng chậm quá ạ.

    Tình huống

    Video cứ quay vòng mãi không tải nổi. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoネット là rút gọn của インターネット. Người Nhật rút gọn từ mượn rất nhiều: パソコン (personal computer), コンビニ, スマホ.
    N4
  81. 381

    つながりません。

    tsunagarimasen

    Không kết nối được ạ.

    Tình huống

    Bạn nhập mật khẩu rồi mà máy vẫn không vào mạng. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoつながる là "nối được, thông". Cùng gốc với おつなぎします (nối máy điện thoại — đợt 6).
    N3
  82. 382

    パソコンが動きません。

    pasokon ga ugokimasen

    Máy tính không chạy ạ.

    Tình huống

    Màn hình đứng im, bấm gì cũng không phản ứng. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào動く là chuyển động, hoạt động. Dùng cho máy móc nói chung — máy tính, xe, đồng hồ.
    N4
  83. 383

    ファイルが開きません。

    fairu ga hirakimasen

    File không mở được ạ.

    Tình huống

    Đồng nghiệp gửi tài liệu mà máy bạn không đọc nổi. Bạn báo lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào開く là mở ra. Cặp đối: 開く (mở) ↔ 閉じる (đóng). Khác 開ける (mở bằng tay — cửa, hộp).
    N4
  84. 384

    もう一度送ってもらえますか。

    mou ichido okutte moraemasu ka

    Anh/chị gửi lại giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    File bị lỗi và bạn cần người ta gửi lại. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___てもらえますか đã dùng năm lần. Đây là khung nhờ vả xương sống của cả bộ.
    N4
  85. 385

    充電が切れそうです。

    juuden ga kiresou desu

    Điện thoại sắp hết pin ạ.

    Tình huống

    Máy sắp sập nguồn và bạn muốn báo trước khi mất liên lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI そう LÀ "TRÔNG NHƯ SẮP…". Cùng luật với 嬉しそう (trông có vẻ vui — đợt 9) — phỏng đoán từ dấu hiệu nhìn thấy.
    N3
  86. 386

    コンセントを借りてもいいですか。

    konsento o karite mo ii desu ka

    Cho tôi mượn ổ cắm được không ạ?

    Tình huống

    Bạn ngồi quán cà phê với điện thoại gần cạn pin. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoコンセント là ổ cắm điện — từ mượn nhưng KHÔNG phải "consent" tiếng Anh. Nhiều quán Nhật có ổ cắm ở ghế sát tường.
    N4
  87. 387

    LINEで送りますね。

    rain de okurimasu ne

    Tôi gửi qua LINE nhé.

    Tình huống

    Bạn hứa gửi thông tin sau khi về nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ で chỉ PHƯƠNG TIỆN (đợt 10). LINE là ứng dụng nhắn tin quốc dân ở Nhật — công việc cũng chạy trên đó nhiều.
    N4
  88. 388

    画面が見えません。

    gamen ga miemasen

    Tôi không nhìn thấy màn hình ạ.

    Tình huống

    Bạn ngồi họp trực tuyến mà màn hình chia sẻ không hiện. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 見えます VỚI 見られます: 見える là tự nhiên nhìn thấy được, 見られる là CÓ THỂ xem (được phép, có cơ hội).
    N4
  89. 389

    声が聞こえますか。

    koe ga kikoemasu ka

    Anh/chị nghe rõ tiếng tôi không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào họp trực tuyến và cần kiểm tra micro. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng cặp với 見えます: 聞こえる là tự nhiên nghe thấy, 聞ける là có thể nghe (được phép). Hai cặp này đi liền nhau.
    N4
  90. 390

    口座を作りたいのですが。

    kouza o tsukuritai no desu ga

    Tôi muốn mở tài khoản ạ.

    Tình huống

    Bạn tới ngân hàng lần đầu và cần nói rõ mục đích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI のですが BỎ LỬNG là cách mở lời lịch sự nhất — nó mời nhân viên tự nói tiếp. MANG THEO: 在留カード, hộ chiếu, 印鑑.
    N3
  91. 391

    印鑑は必要ですか。

    inkan wa hitsuyou desu ka

    Có cần con dấu không ạ?

    Tình huống

    Bạn làm thủ tục và không biết có phải mang con dấu không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào印鑑 (còn gọi はんこ) là con dấu khắc tên — nhiều thủ tục Nhật vẫn đòi đóng dấu thay chữ ký. Khắc một cái ở tiệm mất khoảng 1.000 yên.
    N3
  92. 392

    お金を下ろしたいです。

    okane o oroshitai desu

    Tôi muốn rút tiền ạ.

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt và tới quầy giao dịch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP PHẢI THUỘC: 下ろす (rút) ↔ 預ける (gửi). LƯU Ý: ATM Nhật nhiều máy ĐÓNG CỬA buổi tối và tính phí ngoài giờ.
    N4
  93. 393

    振り込みをお願いします。

    furikomi o onegaishimasu

    Cho tôi chuyển khoản ạ.

    Tình huống

    Bạn cần chuyển tiền cho người khác. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nào振り込み là chuyển khoản. Ở Nhật chuyển khác ngân hàng thường MẤT PHÍ (vài trăm yên) — khác hẳn Việt Nam miễn phí.
    N3
  94. 394

    手数料はいくらですか。

    tesuuryou wa ikura desu ka

    Phí dịch vụ bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn chuyển tiền và muốn biết bị trừ bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào手数料 là phí thủ tục. Hỏi trước khi ký — phí chuyển khoản và phí rút ATM ngoài giờ ở Nhật cộng lại khá nhiều.
    N3
  95. 395

    両替できますか。

    ryougae dekimasu ka

    Đổi tiền được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có ngoại tệ và cần đổi sang yên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào両替 là đổi tiền. Không phải chi nhánh nào cũng đổi ngoại tệ — sân bay và 金券ショップ thường tỉ giá tốt hơn ngân hàng.
    N3
  96. 396

    暗証番号を忘れました。

    anshou bangou o wasuremashita

    Tôi quên mã PIN rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn nhập sai mã ở ATM mấy lần và thẻ bị khoá. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: sai ba lần là khoá thẻ, phải ra quầy trong GIỜ HÀNH CHÍNH kèm 在留カード và 印鑑 để mở lại.
    N3
  97. 397

    これが在留カードです。

    kore ga zairyuu kaado desu

    Đây là thẻ lưu trú của tôi ạ.

    Tình huống

    Cảnh sát hoặc nhân viên yêu cầu giấy tờ tuỳ thân. Bạn đưa ra và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI MANG THEO NGƯỜI MỌI LÚC — đây là quy định pháp luật ở Nhật, không phải khuyến nghị. Quên ở nhà là vi phạm.
    N3
  98. 398

    ビザの延長をしたいです。

    biza no enchou o shitai desu

    Tôi muốn gia hạn visa ạ.

    Tình huống

    Visa sắp hết hạn và bạn cần ở lại thêm. Bạn nói gì ở cục xuất nhập cảnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoNỘP TRƯỚC 3 THÁNG được phép, và nên nộp sớm — 入管 (cục xuất nhập cảnh) xử lý có khi mất cả tháng.
    N3
  99. 399

    どんな書類が必要ですか。

    donna shorui ga hitsuyou desu ka

    Cần những giấy tờ gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết phải chuẩn bị gì trước khi quay lại lần sau. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TIẾT KIỆM NHIỀU THỜI GIAN NHẤT. どんな là "loại nào, thế nào". Hỏi câu này thì đỡ phải đi lại ba lần.
    N4
  100. 400

    書き方を教えてください。

    kakikata o oshiete kudasai

    Chỉ giúp tôi cách điền ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ khai toàn chữ Nhật và không biết điền gì vào đâu. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐUÔI 方 LÀ "CÁCH LÀM": 書き方 (cách viết), 読み方 (cách đọc), 使い方 (cách dùng), 行き方 (cách đi).
    N4

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.