Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Tiếng Nhật
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "khen": 16 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    おいしいです。

    oishii desu

    Ngon ạ.

    Tình huống

    Bạn ăn một miếng và thấy rất hợp miệng. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì chủ quán vui thật. Người Nhật ít khen thẳng mặt nhau nhưng khen đồ ăn thì thoải mái.
    N5
  2. 2

    ごちそうさまでした。おいしかったです。

    gochisousama deshita. oishikatta desu

    Cảm ơn vì bữa ăn, ngon lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn trả tiền xong và ra khỏi quán. Bạn nói gì với chủ quán?

    Người bản xứ dùng thế nàoおいしかった là THỂ QUÁ KHỨ của おいしい — tính từ đuôi い đổi thành かった. Nói câu này lúc ra về thì chủ quán rất vui.
    N4
  3. 3

    日本語が上手ですね。

    nihongo ga jouzu desu ne

    Tiếng Nhật của bạn giỏi nhỉ.

    Tình huống

    Bạn nói được vài câu tiếng Nhật và người bản xứ khen. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẠN SẼ NGHE RẤT NHIỀU — người Nhật khen ngay cả khi bạn mới nói được một câu. Đáp bằng thẻ dưới.
    N4
  4. 4

    きれいですね。

    kirei desu ne

    Đẹp quá nhỉ.

    Tình huống

    Bạn đứng trước một khung cảnh đẹp cùng người bản xứ. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoきれい LÀ な-TÍNH TỪ dù kết thúc bằng い — ngoại lệ phải nhớ. Phủ định là きれいじゃない, không phải きれくない.
    N5
  5. 5

    いい匂いですね。

    ii nioi desu ne

    Thơm quá nhỉ.

    Tình huống

    Món vừa được bưng ra bốc khói và bạn muốn khen ngay trước khi ăn?

    Người bản xứ dùng thế nào匂い nioi là mùi nói chung, thêm いい thành mùi thơm. Nói trống 匂いますね thì lại thành có mùi lạ — đúng nghĩa ngược.
    N5
  6. 6

    すごいですね。

    sugoi desu ne

    Giỏi quá nhỉ.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một thành tích và bạn muốn khen ngay?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời khen vạn năng, dùng cho việc, cho đồ vật, cho món ăn. Nói すごい trơn không có ですね là thân mật, chỉ dùng với bạn bè.
    N5
  7. 7

    さすがですね。

    sasuga desu ne

    Quả nhiên là anh có khác ạ.

    Tình huống

    Người vốn giỏi việc đó lại làm tốt đúng như bạn chờ đợi?

    Người bản xứ dùng thế nàoさすが khen VÌ ĐÚNG NHƯ ĐÃ TIN — khen sâu hơn すごい. Nhưng chỉ nói với người ngang hàng hoặc dưới; nói với sếp lớn nghe như đang đánh giá họ.
    N3
  8. 8

    とんでもございません。

    tondemo gozaimasen

    Dạ đâu có ạ.

    Tình huống

    Khách hàng khen bạn làm tốt và bạn muốn đáp khiêm nhường?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản trang trọng hơn とんでもないです đã học ở đợt 1. Dùng với khách hàng và người trên; khiêm tốn là phản xạ đúng khi được khen ở Nhật.
    N3
  9. 9

    静かな町ですね。

    shizuka na machi desu ne

    Khu này yên tĩnh nhỉ.

    Tình huống

    Bạn muốn bắt chuyện với hàng xóm bằng một nhận xét về nơi ở?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen nơi ở là cách mở chuyện an toàn nhất với người Nhật — không riêng tư, không đụng chạm, và họ gần như luôn kể thêm về khu phố.
    N5
  10. 10

    紅葉がきれいですね。

    kouyou ga kirei desu ne

    Lá đỏ đẹp quá nhỉ.

    Tình huống

    Tháng Mười Một, bạn đi ngang hàng cây đổi màu cùng đồng nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nào紅葉 đọc là kouyou khi nói về hiện tượng lá đỏ, nhưng đọc momiji khi chỉ cây phong. Cùng một chữ Hán, hai cách đọc — chuyện rất thường ở tiếng Nhật.
    N4
  11. 11

    よくできました。

    yoku dekimashita

    Con làm tốt lắm.

    Tình huống

    Con bạn khoe bài kiểm tra điểm cao và bạn khen?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây cũng là con dấu cô giáo Nhật đóng lên vở học sinh. Trẻ con Nhật lớn lên với ba con dấu: よくできました · できました · もう少し.
    N4
  12. 12

    すごく上手だね。

    sugoku jouzu da ne

    Con giỏi ghê nhỉ.

    Tình huống

    Con bạn vẽ xong một bức tranh và mang tới khoe?

    Người bản xứ dùng thế nàoすごく là bản nói của とても, tự nhiên hơn khi khen trẻ con. Đợt 8 đã có 日本語が上手ですね dùng với người lớn — cùng chữ, khác đuôi.
    N5
  13. 13

    素敵なお宅ですね。

    suteki na otaku desu ne

    Nhà anh chị đẹp quá ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa vào phòng khách và muốn nói một câu khen chủ nhà?

    Người bản xứ dùng thế nàoお宅 otaku là cách gọi lịch sự nhà của người khác. Khen nhà là câu mở chuyện an toàn — chủ nhà Nhật gần như luôn đáp khiêm tốn いえいえ.
    N4
  14. 14

    安いし、近いし、便利です。

    yasui shi, chikai shi, benri desu

    Vừa rẻ vừa gần, tiện lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một quán quen và muốn kể nhiều điểm tốt cùng lúc?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG CỘNG DỒN LÝ DO: mỗi し thêm một lý do, và câu cuối là kết luận. Nghe rất tự nhiên khi khen hoặc khi bào chữa.
    N4
  15. 15

    元気そうに見えます。

    genki sou ni miemasu

    Trông anh khoẻ ra đấy ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người ốm hôm trước và thấy sắc mặt họ đã khá?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 23 đã có 顔色が悪いですよ nói điều xấu. Câu này là chiều ngược lại — nhận xét tích cực, và người Nhật nói câu này rất nhiều.
    N3
  16. 16

    安いだけでなく、おいしいです。

    yasui dake de naku, oishii desu

    Không chỉ rẻ mà còn ngon nữa ạ.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu quán quen và muốn nhấn thêm một điểm nữa?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn khung ~し ở đầu đợt. Dùng trong bài phát biểu và văn viết; nói chuyện đời thường thì ~し tự nhiên hơn.
    N3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.

1000 câu giao tiếp tiếng Nhật: thể lịch sự quyết định câu đúng hay sai

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Nhật ở thể lịch sự ます/です, thể dùng được với gần như mọi người lớn: đồng nghiệp, người lạ, nhân viên, thầy cô. Mỗi câu có romaji viết theo lối Hepburn với nguyên âm dài đánh ra chữ, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói câu đó với ai.

Bài dưới đây nói về thứ mà một danh sách câu thuần tuý không nói được, và cũng là thứ khiến người Việt học tiếng Nhật hay nói sai mà không ai chỉ cho: mức lịch sự.

Vì sao thể lịch sự quan trọng hơn ngữ pháp

Ở Nhật, một câu đúng ngữ pháp mà sai thể nặng hơn một câu sai ngữ pháp mà đúng thể. Người nghe bỏ qua lỗi chia động từ của người nước ngoài rất dễ; nhưng nói thể suồng sã với người mới quen thì họ ghi nhận ngay, dù không nói ra.

Đây là bẫy riêng của người Việt, và nó có nguyên nhân cấu trúc. Tiếng Việt không chia động từ theo mức lịch sự, ta đổi vai bằng đại từ (anh, em, cháu, bác). Nên phản xạ tự nhiên là dịch đúng nghĩa rồi thôi, và câu bật ra ở thể trần: 行く thay vì 行きます.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở thể ます/です làm mặc định, còn thể suồng sã chỉ ghi trong phần ghi chú. Ai học từ phim và anime cần cẩn thận đúng chỗ này: hội thoại trong phim phần lớn là タメ口 giữa bạn bè, bê nguyên ra dùng với người mới gặp là hớ.

Câu sách vỡ lòng dạy mà người Nhật không nói

Có vài câu gần như sách nào cũng dạy ở bài đầu và gần như không ai dùng theo cách sách mô tả.

お元気ですか không phải câu chào hằng ngày. Người Nhật chỉ hỏi nó sau một thời gian dài không gặp; hỏi đồng nghiệp mỗi sáng thì nghe rất lạ. Câu chào vạn năng ở công ty là お疲れ様です, dùng để chào, để cảm ơn, để tạm biệt, nghe cả trăm lần một ngày.

こんにちは cũng không dùng trong nội bộ công ty. Nó là câu chào cho người ngoài, gặp ngoài đường.

Và さようなら hiếm khi dùng để tạm biệt hằng ngày, nó mang sắc thái chia tay lâu. Rời văn phòng trước thì nói お先に失礼します, người ở lại đáp お疲れ様でした.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ngoài ba nguyên tắc chung, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần, tiếng Nhật có thêm hai việc riêng:

  • Học câu kèm đối tượng nghe, không chỉ kèm nghĩa. Với mỗi câu, tự trả lời "nói câu này với ai" trước khi coi là đã thuộc. Đây là phần ghi chú của mỗi câu trong bộ, và cũng là phần không suy được từ bản dịch.
  • Đọc romaji để nói được ngay, nhưng đừng dừng ở romaji. Kana học nhanh hơn nhiều người tưởng, vài tuần, và một khi đọc được kana thì bạn thoát khỏi việc phụ thuộc vào phiên âm của người khác.
  • Chú ý nguyên âm dài. おばさん (bác gái) và おばあさん (bà) chỉ khác một nhịp; romaji trong bộ này viết ra chữ (obaasan) thay vì dùng dấu gạch ngang để bạn thấy rõ chỗ đó.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị đi làm hoặc du học Nhật, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất:

  • Nhóm xã giao công sở: お疲れ様です, お先に失礼します, よろしくお願いします. Ba câu này chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày làm việc ở Nhật.
  • Nhóm cứu nguy: もう一度お願いします, もう少しゆっくり話してください, 分かりません. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm nhờ vả và xin phép: khung ~てもらえますか và ~てもいいですか. Hai khung này ghép được vào gần như mọi động từ, nên thuộc khung lợi hơn thuộc từng câu.
  • Nhóm dị ứng và y tế. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra: アレルギーがあります là câu đáng thuộc dù chưa tới trình độ.