
Giáo trình chuẩn HSK 5: mục lục 36 bài, ngữ pháp, file nghe và đáp án
Nội dung bài viết
Giáo trình chuẩn HSK 5 (HSK标准教程5) chia làm hai tập, 上 (18 bài) và 下 (18 bài), do Khương Lệ Bình chủ biên, Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh phát hành. Hai tập có tổng 36 bài, dạy 1105 từ mới theo bảng từ cuối sách, hướng tới vốn 2.500 từ của đề HSK 5. Bên dưới là mục lục 36 bài kèm ngữ pháp từng bài, link nghe MP3 và đáp án chính thức, thông tin bản tiếng Việt và cách học một bài.
Thông tin sách
| Tập 上 | Tập 下 | |
|---|---|---|
| Tên gốc | HSK标准教程5 上 | HSK标准教程5 下 |
| Bản gốc | NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, 2015, ISBN 9787561940334 | NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, 2015, ISBN 9787561942451 |
| Bản tiếng Việt | Nhân Trí Việt phát hành, TS. Nguyễn Thị Minh Hồng dịch, 196 trang, khổ 21×28,5 cm | Nhân Trí Việt phát hành, TS. Nguyễn Thị Minh Hồng dịch, 188 trang, khổ 21×28,5 cm |
| Giá bìa sách bài học | 278.000đ | 268.000đ |
| Giá bìa sách bài tập | 188.000đ (144 trang) | 198.000đ (156 trang) |
Giá bìa theo trang Nhân Trí Việt, tháng 9/2026. Trình độ đầu vào: Học xong HSK 4, vốn khoảng 1.200 từ. Mỗi tập có sách bài học (bài khoá, từ mới, giải thích ngữ pháp) và sách bài tập (luyện nghe, đọc, viết theo dạng đề thi). Người tự học nên mua đủ cả hai.
Mục lục 36 bài và ngữ pháp từng bài
Bấm vào tên bài để xem từ mới có pinyin, nghĩa tiếng Việt và giải thích ngữ pháp của bài đó.
Tập 上: bài 1 đến 18
| Bài | Tên bài | Ngữ pháp chính |
|---|---|---|
| 1 | 爱的细节 Những chi tiết nhỏ của tình yêu | 如何: thế nào, làm sao (văn viết); 靠: tựa vào; dựa vào, nhờ vào; 居然: vậy mà, thế mà (điều không ngờ tới); Phân biệt 如何 và 怎么 |
| 2 | 留串钥匙给父母 Để lại một chùm chìa khoá cho bố mẹ | 以来: từ… đến nay; 临: lúc sắp, trước lúc; 立刻: lập tức, ngay; Phân biệt 悄悄 và 偷偷 |
| 3 | 人生有选择,一切可改变 Đời người có lựa chọn, mọi thứ đều có thể thay đổi | 各自: mỗi người (làm việc của riêng mình); 勿: chớ, đừng (văn viết); 包括: bao gồm; 时刻: thời khắc; lúc nào cũng; Phân biệt 舒适 và 舒服 |
| 4 | 子路背米 Tử Lộ cõng gạo | 至今: đến nay, cho tới bây giờ; 顶: đội; đương đầu, bất chấp (gió, mưa, nắng); ……得不行: quá mức, không chịu nổi; 反而: trái lại, ngược lại; Phân biệt 满足 và 满意 |
| 5 | 济南的泉水 Suối nước ở Tế Nam | 起来: bắt đầu làm; khi làm thì thấy; 于: ở, tại; từ; so với (văn viết); 从而: từ đó, nhờ đó mà; 为 (wéi): là, trở thành, làm (văn viết); Phân biệt 美丽 và 优美 |
| 6 | 除夕的由来 Nguồn gốc của đêm giao thừa | 替: thay, thay cho; vì (ai); 说不定: không chừng, biết đâu; 似的: như, giống như; 纷纷: lần lượt, tới tấp (nhiều người, nhiều vật); Phân biệt 打听 và 询问 |
| 7 | 成语故事两则 Hai câu chuyện thành ngữ | Phó từ 瞎: làm bừa, làm mò, không có căn cứ; Phó từ 分别: lần lượt, mỗi người một việc; Lượng từ 根: cho vật dài và mảnh; Phó từ 便: liền, thì (văn viết của 就); Phân biệt 忽然 và 突然 |
| 8 | “朝三暮四”的古今义 Nghĩa xưa và nay của “triêu tam mộ tứ” | Phó từ 倒: lại, trái lại (ngược với dự đoán); Cấu trúc V来V去: làm đi làm lại, qua qua lại lại; Liên từ 要不: nếu không thì; hay là; Phân biệt 彼此 và 互相 |
| 9 | 别样鲁迅 Một Lỗ Tấn rất khác | Động từ 算: được coi là, được tính là; 作为: với tư cách là; coi là; Phó từ 曾经: đã từng (nay không còn); Phân biệt 亲自 và 自己 |
| 10 | 争论的奇迹 Kỳ tích từ một cuộc tranh luận | Phó từ 毕竟: dù sao thì, suy cho cùng; Phó từ 逐渐: dần dần; Phó từ 或许: có lẽ, biết đâu; Phân biệt 显示 và 显得 |
| 11 | 闹钟的危害 Tác hại của đồng hồ báo thức | Bổ ngữ 来/过来: trở lại trạng thái bình thường; Trợ từ 所: cái mà, điều mà (văn viết); 相当: tương đương; khá là; Số từ 数: vài, mấy (văn viết); Phân biệt 持续 và 继续 |
| 12 | 海外用户玩儿微信 Người dùng nước ngoài chơi WeChat | Liên từ 以及: và, cùng với (văn viết); Danh từ 程度: mức độ; đến mức; Phân biệt 发达 và 发展 |
| 13 | 锯掉生活的“筐底” Cưa bỏ “đáy giỏ” của cuộc sống | 何况: huống chi, huống hồ; 何必: cần gì phải, việc gì phải; 多亏: may mà, nhờ có; Phân biệt 激烈 và 强烈 |
| 14 | 北京的四合院 Tứ hợp viện ở Bắc Kinh | 所谓: cái gọi là; 则: còn (đối chiếu hai sự việc); 为……所……: bị động trong văn viết; 起: nhắc đến; bắt đầu từ; Phân biệt 通常 và 常常 |
| 15 | 纸上谈兵 Bàn binh trên giấy | 过: động từ + 得过/不过 (hơn được, không hơn được); 迟早: sớm muộn gì cũng; 再三: nhiều lần, hết lần này đến lần khác; Phân biệt 胜利 và 成功 |
| 16 | 体重与节食 Cân nặng và chuyện ăn kiêng | 即: tức là; liền, ngay (văn viết); 个别: một vài, số ít, cá biệt; 非: không phải; 非……不可: nhất định phải; Phân biệt 临时 và 暂时 |
| 17 | 在最美好的时刻离开 Rời đi vào lúc đẹp nhất | 以: để, nhằm (nối vế chỉ mục đích); 平常: bình thường; ngày thường; 宁可: thà... chứ không...; Phân biệt 忽视 và 轻视 |
| 18 | 抽象艺术美不美 Nghệ thuật trừu tượng có đẹp không? | 极其: vô cùng, cực kỳ; 其余: phần còn lại; 可见: có thể thấy, đủ thấy; Phân biệt 目前 và 现在 |
Tập 下: bài 19 đến 36
| Bài | Tên bài | Ngữ pháp chính |
|---|---|---|
| 19 | 家乡的萝卜饼 Bánh củ cải ở quê nhà | Trợ từ 般: như, giống như; Động từ 闻: ngửi; Giới từ 趁: tranh thủ lúc, nhân lúc; Phân biệt 怀念 và 想念 |
| 20 | 小人书摊 Sạp truyện tranh | Bổ ngữ khả năng 得起/不起: có đủ điều kiện (tiền) để làm hay không; Động từ 支: chống, dựng lên; Giới từ 凭: dựa vào, bằng; Phân biệt 记录 và 纪录 |
| 21 | 汉字叔叔:一个美国人的汉字情缘 Chú Hán Tự: mối duyên chữ Hán của một người Mỹ | Phó từ 硬: cố, gượng, cứ nhất quyết; 偶然: ngẫu nhiên, tình cờ; Phó từ 尽快: càng sớm càng tốt; Phân biệt 偶然 và 偶尔 |
| 22 | 阅读与思考 Đọc và suy ngẫm | Phó từ 一旦: một khi; 难免: khó tránh khỏi; Giới từ 自从: kể từ khi; Phân biệt 平等 và 公平 |
| 23 | 放手 Buông tay | 一致: nhất trí, giống nhau; Đại từ 某: nào đó; Phó từ 幸亏: may mà; Phân biệt 单独 và 独自 |
| 24 | 支教行动 Hành trình tình nguyện đi dạy | 行动: hành động; đi lại; 义务: nghĩa vụ; làm không công; Phân biệt 发言 và 发表 |
| 25 | 给自己加满水 Hãy đổ đầy nước cho chính mình | Giới từ 朝: hướng về, về phía; Phó từ 简直: quả thật là, đơn giản là; Phân biệt 严肃 và 严格 |
| 26 | 你属于哪一种“忙” Bạn thuộc kiểu "bận" nào? | 来 sau số tròn: khoảng, hơn một chút; Giới từ 至于: còn về; Phó từ 总算: cuối cùng cũng; cũng coi như; Phân biệt 总算 và 终于 |
| 27 | 下棋 Chơi cờ | Bổ ngữ xu hướng 下来 (nghĩa mở rộng); 舍不得: không nỡ, tiếc; Phân biệt 损失 và 失去 |
| 28 | 最受欢迎的毕业生 Sinh viên tốt nghiệp được săn đón nhất | Phó từ 从此: từ đó trở đi; 假设: giả sử; giả thuyết; 堆: đống; chất đống; Phân biệt 反应 và 反映 |
| 29 | 培养对手 Nuôi dưỡng đối thủ | 不如: không bằng; chi bằng; 干脆: dứt khoát; thôi thì cứ; Liên từ 万一: lỡ như, nhỡ mà; Phân biệt 挤 và 拥挤 |
| 30 | 竞争让市场更高效 Cạnh tranh khiến thị trường hiệu quả hơn | 无意: vô tình; không có ý định; 有利: có lợi; Phó từ 的确: quả thật; Phân biệt 接近 và 靠近 |
| 31 | 登门槛效应 Hiệu ứng bước qua ngưỡng cửa | Thán từ 嗯: ừ, ừm, hả; 轻易: dễ dàng; tùy tiện; Phân biệt 轻易 và 容易 |
| 32 | 身边的环保 Bảo vệ môi trường quanh ta | 密切: mật thiết, chặt chẽ; Phó từ 尽量: cố gắng hết mức; Phó từ 逐步: từng bước; Phân biệt 鼓励 và 鼓舞 |
| 33 | 以堵治堵——缓解交通有妙招 Lấy tắc trị tắc: mẹo hay giảm ùn tắc giao thông | Phó từ 照常: như thường lệ; 难怪: hèn gì, thảo nào; Cấu trúc 与其……不如……: thà... còn hơn; Phân biệt 表现 và 体现 |
| 34 | 鸟儿的护肤术 Bí quyết chăm sóc lông da của loài chim | Liên từ 总之: tóm lại; Bổ ngữ xu hướng 过; Bổ ngữ xu hướng 开; Phân biệt 反复 và 重复 |
| 35 | 植物会出汗 Cây cũng biết đổ mồ hôi | Phó từ 赶快: mau, nhanh lên; 片: mảnh, miếng; lượng từ; 根本: hoàn toàn (không); căn bản; Phân biệt 特殊 và 特别 |
| 36 | 老舍与养花 Lão Xá và thú trồng hoa | Liên từ 除非: trừ phi, chỉ khi; Phó từ 直: cứ, liên tục; Phó từ 反正: dù sao thì, đằng nào cũng; Phân biệt 应付 và 处理 |
Tải file nghe MP3 và đáp án chính thức
Nhân Trí Việt cho nghe và tải miễn phí file nghe cùng đáp án của bản tiếng Việt:
- File nghe sách bài học tập 上: nhantriviet.com/MP3-HSK5-BH1
- File nghe sách bài tập tập 上: nhantriviet.com/MP3-HSK5-BT1
- File nghe sách bài học tập 下: nhantriviet.com/MP3-HSK5-BH2
- File nghe sách bài tập tập 下: nhantriviet.com/MP3-HSK5-BT2
- Đáp án sách bài học và sách bài tập: nhantriviet.com/GiaoTrinhChuanHSK
Bản gốc tiếng Trung có mã QR ở bìa sau để quét lấy file nghe từ nhà xuất bản.
Học một bài như thế nào
- Nghe bài khoá trước khi đọc. Mở file nghe của bài, nghe 2 lần không nhìn sách và đoán ý chính.
- Học từ mới theo cụm trong câu. Học từ cùng câu chứa nó thay vì chỉ nhớ nghĩa rời, và nghe phát âm từng từ cho tới khi đọc đúng thanh điệu.
- Đọc giải thích ngữ pháp, tự đặt 3 câu cho mỗi điểm. Câu tự đặt nên nói về việc của chính mình để dễ nhớ.
- Đọc to bài khoá theo file nghe cho tới khi đọc trơn không vấp.
- Tập viết lại nội dung bài bằng lời của mình. Đề cấp này có phần viết, nên mỗi bài nên viết vài câu dùng đúng từ và mẫu câu vừa học.
- Làm sách bài tập mà không mở đáp án, xong mới chấm. Câu sai ghi vào một cuốn sổ riêng kèm lý do sai.
- Ôn lại từ của bài sau 1, 3 và 7 ngày. Ôn cách quãng giữ từ lâu hơn nhiều so với học dồn một lần.
Đề thi HSK 5 kiểm tra những gì
| Phần | Số câu |
|---|---|
| Nghe | 45 câu |
| Đọc | 45 câu |
| Viết | 10 câu (8 câu sắp xếp thành câu, 2 bài viết đoạn khoảng 80 chữ) |
Đề có 100 câu, làm trong khoảng 125 phút, tổng 300 điểm, đạt từ 180 điểm. Đề HSK 5 không in pinyin; phần viết đoạn văn chiếm tỉ trọng lớn trong điểm viết. Cấu trúc đầy đủ của từng cấp và cách đăng ký thi có ở bài HSK là gì.
Học trước và học tiếp
- Quyển trước: Giáo trình chuẩn HSK 4
- So sánh các bộ giáo trình cho người mới: Giáo trình tiếng Trung cho người mới bắt đầu




