Menu Tiếng Trung
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG TRUNG

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Giáo trình chuẩn HSK 5: mục lục 36 bài, ngữ pháp, file nghe và đáp án
Học tiếng Trung

Giáo trình chuẩn HSK 5: mục lục 36 bài, ngữ pháp, file nghe và đáp án

Admin
9 phút đọc169 lượt xem
Nội dung bài viết

Giáo trình chuẩn HSK 5 (HSK标准教程5) chia làm hai tập, 上 (18 bài) và 下 (18 bài), do Khương Lệ Bình chủ biên, Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh phát hành. Hai tập có tổng 36 bài, dạy 1105 từ mới theo bảng từ cuối sách, hướng tới vốn 2.500 từ của đề HSK 5. Bên dưới là mục lục 36 bài kèm ngữ pháp từng bài, link nghe MP3 và đáp án chính thức, thông tin bản tiếng Việt và cách học một bài.

Thông tin sách

Tập 上Tập 下
Tên gốcHSK标准教程5 上HSK标准教程5 下
Bản gốcNXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, 2015, ISBN 9787561940334NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh, 2015, ISBN 9787561942451
Bản tiếng ViệtNhân Trí Việt phát hành, TS. Nguyễn Thị Minh Hồng dịch, 196 trang, khổ 21×28,5 cmNhân Trí Việt phát hành, TS. Nguyễn Thị Minh Hồng dịch, 188 trang, khổ 21×28,5 cm
Giá bìa sách bài học278.000đ268.000đ
Giá bìa sách bài tập188.000đ (144 trang)198.000đ (156 trang)

Giá bìa theo trang Nhân Trí Việt, tháng 9/2026. Trình độ đầu vào: Học xong HSK 4, vốn khoảng 1.200 từ. Mỗi tập có sách bài học (bài khoá, từ mới, giải thích ngữ pháp) và sách bài tập (luyện nghe, đọc, viết theo dạng đề thi). Người tự học nên mua đủ cả hai.

Mục lục 36 bài và ngữ pháp từng bài

Bấm vào tên bài để xem từ mới có pinyin, nghĩa tiếng Việt và giải thích ngữ pháp của bài đó.

Tập 上: bài 1 đến 18

BàiTên bàiNgữ pháp chính
1爱的细节
Những chi tiết nhỏ của tình yêu
如何: thế nào, làm sao (văn viết); 靠: tựa vào; dựa vào, nhờ vào; 居然: vậy mà, thế mà (điều không ngờ tới); Phân biệt 如何 và 怎么
2留串钥匙给父母
Để lại một chùm chìa khoá cho bố mẹ
以来: từ… đến nay; 临: lúc sắp, trước lúc; 立刻: lập tức, ngay; Phân biệt 悄悄 và 偷偷
3人生有选择,一切可改变
Đời người có lựa chọn, mọi thứ đều có thể thay đổi
各自: mỗi người (làm việc của riêng mình); 勿: chớ, đừng (văn viết); 包括: bao gồm; 时刻: thời khắc; lúc nào cũng; Phân biệt 舒适 và 舒服
4子路背米
Tử Lộ cõng gạo
至今: đến nay, cho tới bây giờ; 顶: đội; đương đầu, bất chấp (gió, mưa, nắng); ……得不行: quá mức, không chịu nổi; 反而: trái lại, ngược lại; Phân biệt 满足 và 满意
5济南的泉水
Suối nước ở Tế Nam
起来: bắt đầu làm; khi làm thì thấy; 于: ở, tại; từ; so với (văn viết); 从而: từ đó, nhờ đó mà; 为 (wéi): là, trở thành, làm (văn viết); Phân biệt 美丽 và 优美
6除夕的由来
Nguồn gốc của đêm giao thừa
替: thay, thay cho; vì (ai); 说不定: không chừng, biết đâu; 似的: như, giống như; 纷纷: lần lượt, tới tấp (nhiều người, nhiều vật); Phân biệt 打听 và 询问
7成语故事两则
Hai câu chuyện thành ngữ
Phó từ 瞎: làm bừa, làm mò, không có căn cứ; Phó từ 分别: lần lượt, mỗi người một việc; Lượng từ 根: cho vật dài và mảnh; Phó từ 便: liền, thì (văn viết của 就); Phân biệt 忽然 và 突然
8“朝三暮四”的古今义
Nghĩa xưa và nay của “triêu tam mộ tứ”
Phó từ 倒: lại, trái lại (ngược với dự đoán); Cấu trúc V来V去: làm đi làm lại, qua qua lại lại; Liên từ 要不: nếu không thì; hay là; Phân biệt 彼此 và 互相
9别样鲁迅
Một Lỗ Tấn rất khác
Động từ 算: được coi là, được tính là; 作为: với tư cách là; coi là; Phó từ 曾经: đã từng (nay không còn); Phân biệt 亲自 và 自己
10争论的奇迹
Kỳ tích từ một cuộc tranh luận
Phó từ 毕竟: dù sao thì, suy cho cùng; Phó từ 逐渐: dần dần; Phó từ 或许: có lẽ, biết đâu; Phân biệt 显示 và 显得
11闹钟的危害
Tác hại của đồng hồ báo thức
Bổ ngữ 来/过来: trở lại trạng thái bình thường; Trợ từ 所: cái mà, điều mà (văn viết); 相当: tương đương; khá là; Số từ 数: vài, mấy (văn viết); Phân biệt 持续 và 继续
12海外用户玩儿微信
Người dùng nước ngoài chơi WeChat
Liên từ 以及: và, cùng với (văn viết); Danh từ 程度: mức độ; đến mức; Phân biệt 发达 và 发展
13锯掉生活的“筐底”
Cưa bỏ “đáy giỏ” của cuộc sống
何况: huống chi, huống hồ; 何必: cần gì phải, việc gì phải; 多亏: may mà, nhờ có; Phân biệt 激烈 và 强烈
14北京的四合院
Tứ hợp viện ở Bắc Kinh
所谓: cái gọi là; 则: còn (đối chiếu hai sự việc); 为……所……: bị động trong văn viết; 起: nhắc đến; bắt đầu từ; Phân biệt 通常 và 常常
15纸上谈兵
Bàn binh trên giấy
过: động từ + 得过/不过 (hơn được, không hơn được); 迟早: sớm muộn gì cũng; 再三: nhiều lần, hết lần này đến lần khác; Phân biệt 胜利 và 成功
16体重与节食
Cân nặng và chuyện ăn kiêng
即: tức là; liền, ngay (văn viết); 个别: một vài, số ít, cá biệt; 非: không phải; 非……不可: nhất định phải; Phân biệt 临时 và 暂时
17在最美好的时刻离开
Rời đi vào lúc đẹp nhất
以: để, nhằm (nối vế chỉ mục đích); 平常: bình thường; ngày thường; 宁可: thà... chứ không...; Phân biệt 忽视 và 轻视
18抽象艺术美不美
Nghệ thuật trừu tượng có đẹp không?
极其: vô cùng, cực kỳ; 其余: phần còn lại; 可见: có thể thấy, đủ thấy; Phân biệt 目前 và 现在

Tập 下: bài 19 đến 36

BàiTên bàiNgữ pháp chính
19家乡的萝卜饼
Bánh củ cải ở quê nhà
Trợ từ 般: như, giống như; Động từ 闻: ngửi; Giới từ 趁: tranh thủ lúc, nhân lúc; Phân biệt 怀念 và 想念
20小人书摊
Sạp truyện tranh
Bổ ngữ khả năng 得起/不起: có đủ điều kiện (tiền) để làm hay không; Động từ 支: chống, dựng lên; Giới từ 凭: dựa vào, bằng; Phân biệt 记录 và 纪录
21汉字叔叔:一个美国人的汉字情缘
Chú Hán Tự: mối duyên chữ Hán của một người Mỹ
Phó từ 硬: cố, gượng, cứ nhất quyết; 偶然: ngẫu nhiên, tình cờ; Phó từ 尽快: càng sớm càng tốt; Phân biệt 偶然 và 偶尔
22阅读与思考
Đọc và suy ngẫm
Phó từ 一旦: một khi; 难免: khó tránh khỏi; Giới từ 自从: kể từ khi; Phân biệt 平等 và 公平
23放手
Buông tay
一致: nhất trí, giống nhau; Đại từ 某: nào đó; Phó từ 幸亏: may mà; Phân biệt 单独 và 独自
24支教行动
Hành trình tình nguyện đi dạy
行动: hành động; đi lại; 义务: nghĩa vụ; làm không công; Phân biệt 发言 và 发表
25给自己加满水
Hãy đổ đầy nước cho chính mình
Giới từ 朝: hướng về, về phía; Phó từ 简直: quả thật là, đơn giản là; Phân biệt 严肃 và 严格
26你属于哪一种“忙”
Bạn thuộc kiểu "bận" nào?
来 sau số tròn: khoảng, hơn một chút; Giới từ 至于: còn về; Phó từ 总算: cuối cùng cũng; cũng coi như; Phân biệt 总算 và 终于
27下棋
Chơi cờ
Bổ ngữ xu hướng 下来 (nghĩa mở rộng); 舍不得: không nỡ, tiếc; Phân biệt 损失 và 失去
28最受欢迎的毕业生
Sinh viên tốt nghiệp được săn đón nhất
Phó từ 从此: từ đó trở đi; 假设: giả sử; giả thuyết; 堆: đống; chất đống; Phân biệt 反应 và 反映
29培养对手
Nuôi dưỡng đối thủ
不如: không bằng; chi bằng; 干脆: dứt khoát; thôi thì cứ; Liên từ 万一: lỡ như, nhỡ mà; Phân biệt 挤 và 拥挤
30竞争让市场更高效
Cạnh tranh khiến thị trường hiệu quả hơn
无意: vô tình; không có ý định; 有利: có lợi; Phó từ 的确: quả thật; Phân biệt 接近 và 靠近
31登门槛效应
Hiệu ứng bước qua ngưỡng cửa
Thán từ 嗯: ừ, ừm, hả; 轻易: dễ dàng; tùy tiện; Phân biệt 轻易 và 容易
32身边的环保
Bảo vệ môi trường quanh ta
密切: mật thiết, chặt chẽ; Phó từ 尽量: cố gắng hết mức; Phó từ 逐步: từng bước; Phân biệt 鼓励 và 鼓舞
33以堵治堵——缓解交通有妙招
Lấy tắc trị tắc: mẹo hay giảm ùn tắc giao thông
Phó từ 照常: như thường lệ; 难怪: hèn gì, thảo nào; Cấu trúc 与其……不如……: thà... còn hơn; Phân biệt 表现 và 体现
34鸟儿的护肤术
Bí quyết chăm sóc lông da của loài chim
Liên từ 总之: tóm lại; Bổ ngữ xu hướng 过; Bổ ngữ xu hướng 开; Phân biệt 反复 và 重复
35植物会出汗
Cây cũng biết đổ mồ hôi
Phó từ 赶快: mau, nhanh lên; 片: mảnh, miếng; lượng từ; 根本: hoàn toàn (không); căn bản; Phân biệt 特殊 và 特别
36老舍与养花
Lão Xá và thú trồng hoa
Liên từ 除非: trừ phi, chỉ khi; Phó từ 直: cứ, liên tục; Phó từ 反正: dù sao thì, đằng nào cũng; Phân biệt 应付 và 处理
Giáo trình chuẩn HSK 5: sách bài học, sách bài tập và tai nghe để nghe file MP3
Trọn bộ cấp 5: sách bài học, sách bài tập và file nghe.

Tải file nghe MP3 và đáp án chính thức

Nhân Trí Việt cho nghe và tải miễn phí file nghe cùng đáp án của bản tiếng Việt:

Bản gốc tiếng Trung có mã QR ở bìa sau để quét lấy file nghe từ nhà xuất bản.

Học một bài như thế nào

  1. Nghe bài khoá trước khi đọc. Mở file nghe của bài, nghe 2 lần không nhìn sách và đoán ý chính.
  2. Học từ mới theo cụm trong câu. Học từ cùng câu chứa nó thay vì chỉ nhớ nghĩa rời, và nghe phát âm từng từ cho tới khi đọc đúng thanh điệu.
  3. Đọc giải thích ngữ pháp, tự đặt 3 câu cho mỗi điểm. Câu tự đặt nên nói về việc của chính mình để dễ nhớ.
  4. Đọc to bài khoá theo file nghe cho tới khi đọc trơn không vấp.
  5. Tập viết lại nội dung bài bằng lời của mình. Đề cấp này có phần viết, nên mỗi bài nên viết vài câu dùng đúng từ và mẫu câu vừa học.
  6. Làm sách bài tập mà không mở đáp án, xong mới chấm. Câu sai ghi vào một cuốn sổ riêng kèm lý do sai.
  7. Ôn lại từ của bài sau 1, 3 và 7 ngày. Ôn cách quãng giữ từ lâu hơn nhiều so với học dồn một lần.

Đề thi HSK 5 kiểm tra những gì

PhầnSố câu
Nghe45 câu
Đọc45 câu
Viết10 câu (8 câu sắp xếp thành câu, 2 bài viết đoạn khoảng 80 chữ)

Đề có 100 câu, làm trong khoảng 125 phút, tổng 300 điểm, đạt từ 180 điểm. Đề HSK 5 không in pinyin; phần viết đoạn văn chiếm tỉ trọng lớn trong điểm viết. Cấu trúc đầy đủ của từng cấp và cách đăng ký thi có ở bài HSK là gì.

Học trước và học tiếp

Bài viết liên quan

Tập viết tiếng Trung: chọn cách luyện, công cụ và lộ trình theo cấp HSK

Tập viết tiếng Trung: chọn cách luyện, công cụ và lộ trình theo cấp HSK

Chọn giữa viết trên giấy, viết trên màn hình có máy chấm nét và chỉ tập nhận mặt chữ, kèm bảng so sánh công cụ, số chữ phải viết của từng cấp HSK và lộ trình tập viết theo tuần.

18 tháng 9, 202610 phút đọc
Học tiếng Trung ở đâu: bốn đường học, giá mỗi buổi và cách chọn theo mục tiêu

Học tiếng Trung ở đâu: bốn đường học, giá mỗi buổi và cách chọn theo mục tiêu

Bốn đường học tiếng Trung đặt cạnh nhau theo tiền, thời gian và thứ mỗi đường làm được, cùng ba câu hỏi để tự chọn đường hợp với mục tiêu của mình.

18 tháng 9, 202611 phút đọc
Du học Trung Quốc 1 năm tiếng: chi phí tự túc và học bổng CIS một năm

Du học Trung Quốc 1 năm tiếng: chi phí tự túc và học bổng CIS một năm

Hệ 1 năm tiếng ở Trung Quốc: lịch nhập học, học phí tự túc của ba trường năm 2026 và học bổng giáo viên tiếng Trung quốc tế (CIS) diện một năm, một học kỳ.

17 tháng 9, 20268 phút đọc
Tài liệu học tiếng Trung cho người mới bắt đầu: nguồn miễn phí chính thức và cách dùng theo từng giai đoạn

Tài liệu học tiếng Trung cho người mới bắt đầu: nguồn miễn phí chính thức và cách dùng theo từng giai đoạn

Chọn tài liệu học tiếng Trung theo giai đoạn và theo kỹ năng, những tài liệu miễn phí chính thức (đại cương, đề mẫu HSK, danh sách từ TOCFL) và ba sai lầm khi gom tài liệu.

17 tháng 9, 20267 phút đọc
Truyện cười tiếng Trung song ngữ: 8 truyện ngắn có pinyin, dịch và giải thích chỗ gây cười

Truyện cười tiếng Trung song ngữ: 8 truyện ngắn có pinyin, dịch và giải thích chỗ gây cười

8 truyện cười tiếng Trung ngắn xếp theo độ khó HSK, mỗi truyện có chữ Hán, pinyin, bản dịch và giải thích từ đa nghĩa hoặc đồng âm gây cười. Kèm cách học và từ khoá tìm thêm truyện.

17 tháng 9, 202610 phút đọc