Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| /iˈmeɪl/ | thư điện tử | |
| explore | /ɪkˈsplɔːr/ | khám phá |
| three | /θriː/ | ba |
| childhood | /ˈtʃaɪld.hʊd/ | thời thơ ấu |
| effective | /ɪˈfek.tɪv/ | hiệu quả |
| genetic | /dʒəˈnetɪk/ | di truyền |
| inner | /ˈɪnər/ | bên trong |
| myth | /mɪθ/ | thần thoại |
| pursue | /pərˈsuː/ | theo đuổi |
| resident | /ˈrez.ɪ.dənt/ | cư dân |
| deposit | /dəˈpɑːzɪt/ | tiền đặt cọc, gửi tiền |
| counsel | /ˈkaʊnsəl/ | tư vấn, lời khuyên |
| locker | /ˈlɑːkər/ | tủ khóa |
| patience | /ˈpeɪʃəns/ | kiên nhẫn |
| choke | /tʃoʊk/ | nghẹn, bóp cổ |
| relieve | /rɪˈliːv/ | làm dịu, giảm bớt |
| penguin | /ˈpeŋɡwɪn/ | chim cánh cụt |
| vanish | /ˈvænɪʃ/ | biến mất, tan biến |
| generous | /ˈdʒen.ər.əs/ | hào phóng |
| tune | /tuːn/ | giai điệu, bài hát |
| compliment | /ˈkɑːmpləment/ | lời khen, sự tán dương |
| corpse | /kɔːrps/ | xác chết, thi thể |
| hail | /heɪl/ | gọi, mưa đá |
| raid | /reɪd/ | cuộc đột kích, tấn công |
| shove | /ʃʌv/ | xô đẩy, nhét |
| vow | /vaʊ/ | lời thề, cam kết |
| candle | /ˈkæn.dəl/ | nến, cây nến |
| tragedy | /ˈtrædʒ.ə.di/ | thảm kịch, bi kịch |
| turkey | /ˈtɜːrki/ | gà tây, thịt gà tây |
| differently | /ˈdɪfrəntli/ | một cách khác, theo cách khác |
| burden | /ˈbɜːrdən/ | gánh nặng, sự phiền toái |
| outdoor | /ˈaʊtˌdɔːr/ | ngoài trời |
| serial | /ˈsɪˌriːəl/ | hàng loạt, liên hoàn (serial killer: kẻ giết người hàng loạt) |
| strict | /strɪkt/ | nghiêm khắc, chặt chẽ |
| charter | /ˈtʃɑːrtər/ | hiến chương; hợp đồng thuê (máy bay, tàu) |
| graphic | /ˈɡræfɪk/ | sống động đến mức ghê rợn; thuộc đồ họa |
| casual | /ˈkæʒəwəl/ | bình thường, xuề xòa; tình cờ |
| instantly | /ˈɪnstəntli/ | ngay lập tức, tức thì |
| pub | /pʌb/ | quán rượu, quán bia (kiểu Anh) |
| syndrome | /ˈsɪnˌdroʊm/ | hội chứng |
| attitude | /ˈætətuːd/ | thái độ |
| belief | /bɪˈliːf/ | niềm tin |
| another | /əˈnʌðər/ | một cái khác |
| civil | /ˈsɪv.əl/ | dân sự |
| phase | /feɪz/ | giai đoạn |
| slice | /slaɪs/ | lát, cắt lát |
| thick | /θɪk/ | dày, đặc |
| tire | /ˈtaɪər/ | lốp xe |
| upper | /ˈʌp.ər/ | phía trên, cao hơn |
| dinosaur | /ˈdaɪnəsɔːr/ | khủng long, loài bò sát cổ |
| chew | /tʃuː/ | nhai, gặm |
| fist | /fɪst/ | nắm đấm, quả đấm |
| rot | /rɑːt/ | thối rữa, mục nát |
| wreck | /rek/ | vụ đắm tàu, phá hủy |
| belly | /ˈbeli/ | bụng, phần bụng |
| puppy | /ˈpʌp.i/ | chó con, cún con |
| custody | /ˈkʌstədi/ | sự giam giữ; quyền nuôi con |
| safely | /ˈseɪfli/ | một cách an toàn |
| cruise | /kruːz/ | chuyến du ngoạn bằng tàu biển |
| productive | /prəˈdʌktɪv/ | hiệu quả, năng suất |
| lean | /liːn/ | nghiêng |
| behalf | /bɪˈhæf/ | thay mặt |
| candidate | /ˈkændədeɪt/ | ứng cử viên, ứng viên |
| construction | /kənˈstrʌk.ʃən/ | xây dựng |
| critical | /ˈkrɪt.ɪ.kəl/ | phê phán, quan trọng |
| declare | /dɪˈkler/ | tuyên bố |
| ease | /iːz/ | sự dễ dàng |
| eliminate | /ɪˈlɪmɪˌneɪt/ | loại bỏ |
| intense | /ɪnˈtens/ | mãnh liệt |
| politics | /ˈpɑːlətɪks/ | chính trị |
| purchase | /ˈpɜːrtʃəs/ | mua |
| rank | /ræŋk/ | hạng, xếp hạng |
| react | /riˈækt/ | phản ứng |
| smooth | /smuːð/ | mịn, suôn sẻ |
| passport | /ˈpæspɔːrt/ | hộ chiếu |
| laundry | /ˈlɔːn.dri/ | giặt ủi, quần áo giặt |
| therapist | /ˈθerəˌpɪst/ | nhà trị liệu |
| ritual | /ˈrɪtʃuːəl/ | nghi thức, lễ nghi |
| await | /əˈweɪt/ | chờ đợi, mong đợi |
| psycho | /ˈsaɪ.koʊ/ | kẻ điên, tâm thần |
| barn | /bɑːrn/ | nhà kho, chuồng trại |
| halfway | /ˌhæfˈweɪ/ | nửa chừng, giữa đường |
| stalk | /stɔːk/ | thân cây, theo dõi |
| legally | /ˈliːɡəli/ | một cách hợp pháp, về mặt pháp lý |
| operational | /ˌɑːpəˈreɪʃənəl/ | đã đi vào hoạt động; thuộc tác chiến |
| excess | /ˈekˌses/ | sự dư thừa, phần vượt mức |
| identical | /aɪˈdentɪkəl/ | giống hệt nhau, y hệt |
| wealthy | /ˈwelθi/ | giàu có, khá giả |
| cable | /ˈkeɪ.bəl/ | dây cáp, dây điện |
| capital | /ˈkæpətəl/ | thủ đô, vốn |
| ceremony | /ˈserəmoʊni/ | lễ, nghi thức |
| award | /əˈwɔːrd/ | giải thưởng |
| corporate | /ˈkɔːrpərət/ | thuộc công ty |
| display | /dɪˈspleɪ/ | trưng bày, hiển thị |
| encourage | /enˈkɜːrɪdʒ/ | khuyến khích |
| pose | /poʊz/ | tạo dáng, đặt ra |
| publish | /ˈpʌblɪʃ/ | xuất bản |
| soil | /sɔɪl/ | đất, đất đai |
| stream | /striːm/ | dòng suối, luồng |
| thumb | /θʌm/ | ngón tay cái |
| vital | /ˈvaɪ.təl/ | quan trọng, thiết yếu |
| fraud | /frɔːd/ | gian lận, lừa đảo |
| bruise | /bruːz/ | vết bầm |
| shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát |
| plug | /plʌɡ/ | cái phích, nút chặn |
| coma | /ˈkoʊmə/ | hôn mê, trạng thái bất tỉnh |
| towel | /ˈtaʊəl/ | khăn tắm, khăn lau |
| lame | /leɪm/ | què, yếu kém |
| forge | /fɔːrdʒ/ | rèn, xây dựng |
| undercover | /ˌʌn.dərˈkʌv.ər/ | bí mật, nằm vùng |
| disappoint | /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ | làm thất vọng, gây thất vọng |
| stroke | /stroʊk/ | đột quỵ, vuốt |
| fold | /foʊld/ | gấp, nếp gấp |
| yoga | /ˈjoʊɡə/ | môn yoga |
| dose | /doʊs/ | liều (thuốc) |
| laser | /ˈleɪzər/ | tia laze |
| marijuana | /ˌmerəˈwɑːnə/ | cần sa |
| mentally | /ˈmentəli/ | về mặt tinh thần, trong đầu |
| radar | /ˈreɪdɑːr/ | ra-đa |
| technique | /tekˈniːk/ | kỹ thuật |
| actor | /ˈæktər/ | diễn viên nam |
| assign | /əˈsaɪn/ | phân công |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | chăn |
| conflict | /ˈkɑːnflɪkt/ | xung đột |
| extend | /ɪkˈstend/ | mở rộng, kéo dài |
| forth | /fɔːrθ/ | tiến lên |
| imagination | /ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/ | trí tưởng tượng |
| punishment | /ˈpʌnɪʃmənt/ | sự trừng phạt |
| reject | /rɪˈdʒekt/ | từ chối |
| shore | /ʃɔːr/ | bờ biển |
| studio | /ˈstuːdioʊ/ | phòng thu, xưởng phim |
| cooperate | /koʊˈɑːpəreɪt/ | hợp tác, cộng tác |
| retreat | /riˈtriːt/ | rút lui, nơi ẩn náu |
| gravity | /ˈɡrævɪti/ | trọng lực |
| password | /ˈpæswɜːrd/ | mật khẩu |
| urgent | /ˈɜːrdʒənt/ | khẩn cấp |
| content | /ˈkɑːntent/ | nội dung, hài lòng |
| nap | /næp/ | giấc ngủ ngắn, chợp mắt |
| liberty | /ˈlɪbərti/ | tự do, quyền tự do |
| hatch | /hætʃ/ | nở, cửa sập |
| rebel | /ˈreb.əl/ | nổi loạn, kẻ nổi loạn |
| pie | /paɪ/ | bánh nướng nhân ngọt hoặc mặn |
| poster | /ˈpoʊstər/ | áp phích, tấm quảng cáo |
| sheep | /ʃiːp/ | con cừu |
| chapter | /ˈtʃæptər/ | chương |
| appearance | /əˈpɪrəns/ | vẻ ngoài, sự xuất hiện |
| counter | /ˈkaʊn.tər/ | quầy, đối phó |
| cycle | /ˈsaɪ.kəl/ | chu kỳ, xe đạp |
| deeply | /ˈdiːp.li/ | sâu sắc |
| define | /dɪˈfaɪn/ | định nghĩa |
| global | /ˈɡloʊbəl/ | toàn cầu |
| reduce | /rɪˈduːs/ | giảm |
| sock | /sɑːk/ | tất, vớ |
| consult | /kənˈsʌlt/ | tư vấn, tham khảo |
| sack | /sæk/ | sa thải, bao tải |
| snack | /snæk/ | đồ ăn vặt |
| lecture | /ˈlek.tʃər/ | bài giảng |
| widow | /ˈwɪdoʊ/ | góa phụ |
| compound | /ˈkɑːmpaʊnd/ | hợp chất |
| galaxy | /ˈɡæləksi/ | thiên hà |
| pillow | /ˈpɪloʊ/ | gối |
| paranoid | /ˈperənɔɪd/ | hoang tưởng, đa nghi |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | muốn, định |
| adorable | /əˈdɔːrəbəl/ | đáng yêu, dễ thương |
| cliff | /klɪf/ | vách đá, đá dựng đứng |
| fetch | /fetʃ/ | lấy, mang về |
| spoil | /spɔɪl/ | làm hỏng, nuông chiều |
| isolate | /ˈaɪsəleɪt/ | cô lập, tách biệt |
| bounty | /ˈbaʊn.ti/ | phần thưởng, sự hào phóng |
| penis | /ˈpiː.nɪs/ | dương vật, bộ phận sinh dục nam |
| endless | /ˈendləs/ | vô tận, bất tận |
| bare | /ber/ | trần trụi, để trần; trống trơn |
| lap | /læp/ | lòng, đùi (khi ngồi); vòng chạy |
| sadly | /ˈsædli/ | một cách buồn bã; đáng buồn là |
| conscious | /ˈkɑːnʃəs/ | tỉnh táo, có ý thức; ý thức được |
| oak | /oʊk/ | cây sồi, gỗ sồi |
| appeal | /əˈpiːl/ | lời kêu gọi, kháng cáo |
| bargain | /ˈbɑːrɡɪn/ | món hời, thương lượng |
| building | /ˈbɪl.dɪŋ/ | tòa nhà, xây dựng |
| committee | /kəˈmɪt.i/ | ủy ban |
| disagree | /ˌdɪs.əˈɡriː/ | không đồng ý |
| drama | /ˈdrɑː.mə/ | kịch, phim truyền hình |
| ensure | /enˈʃʊr/ | đảm bảo |
| examine | /ɪɡˈzæm.ɪn/ | kiểm tra |
| homeless | /ˈhoʊmləs/ | vô gia cư |
| investment | /ɪnˈvestmənt/ | sự đầu tư |
| makeup | /ˈmeɪkʌp/ | trang điểm |
| mall | /mɔːl/ | trung tâm thương mại |
| personality | /ˌpɜːrsəˈnælɪti/ | tính cách |
| appropriate | /əˈproʊpriət/ | phù hợp |
| terror | /ˈter.ər/ | nỗi kinh hoàng |
| feather | /ˈfeðər/ | lông vũ |
| glow | /ɡloʊ/ | ánh sáng, rực rỡ |
| humiliate | /hjuːˈmɪl.i.eɪt/ | làm nhục, sỉ nhục |
| meter | /ˈmiː.tər/ | đồng hồ, công tơ |
| bucket | /ˈbʌkɪt/ | cái xô, thùng |
| exam | /ɪɡˈzæm/ | kỳ thi, bài kiểm tra |
| virgin | /ˈvɜːr.dʒɪn/ | trinh nữ, nguyên sơ |
| stall | /stɔːl/ | chợ, trì hoãn |
| lure | /lʊr/ | lôi kéo, mồi nhử |
Bảng trên hiển thị từ 2001 đến 2200 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.