Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| hustle | /ˈhʌs.əl/ | làm việc chăm chỉ, hối hả |
| copper | /ˈkɑːpər/ | đồng, cảnh sát |
| drip | /drɪp/ | nhỏ giọt, chảy nhỏ giọt |
| grasp | /ɡræsp/ | nắm, hiểu |
| reconsider | /ˌriːkənˈsɪdər/ | xem xét lại, cân nhắc |
| absurd | /əbˈsɜːrd/ | vô lý, ngớ ngẩn |
| luxury | /ˈlʌɡʒəri/ | xa xỉ, sang trọng |
| beautifully | /ˈbjuːtəfli/ | một cách đẹp đẽ, tuyệt đẹp |
| sensor | /ˈsensər/ | cảm biến, bộ cảm ứng |
| lounge | /laʊndʒ/ | phòng chờ, phòng khách |
| fierce | /fɪrs/ | dữ dội, hung dữ, khốc liệt |
| debris | /dəˈbriː/ | mảnh vỡ, đống đổ nát |
| donor | /ˈdoʊnər/ | người hiến tặng, nhà tài trợ |
| altitude | /ˈæltəˌtuːd/ | độ cao (so với mực nước biển) |
| heroin | /ˈheroʊən/ | ma túy heroin |
| luckily | /ˈlʌkəli/ | may thay, may mắn là |
| gratitude | /ˈɡrætəˌtuːd/ | lòng biết ơn |
| underwater | /ˈʌndərˌwɔːtər/ | dưới nước, ngầm dưới nước |
| cooperation | /koʊˌɑːpərˈeɪʃən/ | sự hợp tác |
| editor | /ˈedɪtər/ | biên tập viên |
| enhance | /enˈhæns/ | nâng cao |
| participate | /pɑːrˈtɪsəpeɪt/ | tham gia |
| persuade | /pərˈsweɪd/ | thuyết phục |
| presentation | /ˌprezənˈteɪʃən/ | bài thuyết trình |
| retirement | /riˈtaɪərmənt/ | sự nghỉ hưu |
| treaty | /ˈtriː.ti/ | hiệp ước |
| variety | /vəˈraɪəti/ | đa dạng, loại |
| resort | /rɪˈzɔːrt/ | khu nghỉ dưỡng |
| glue | /ɡluː/ | keo dán, chất kết dính |
| rehearsal | /rɪˈhɜːrsəl/ | sự tập dượt, diễn tập |
| fame | /feɪm/ | danh tiếng, sự nổi tiếng |
| banish | /ˈbænɪʃ/ | đày, trục xuất |
| axe | /æks/ | rìu, cái rìu |
| blur | /blɜːr/ | mờ, làm mờ |
| strawberry | /ˈstrɔːˌber.i/ | dâu tây, quả dâu |
| terribly | /ˈterəbli/ | khủng khiếp; cực kỳ, hết sức |
| papa | /ˈpɑːˌpʌ/ | bố, ba (cách gọi thân mật) |
| hay | /heɪ/ | cỏ khô (cho gia súc) |
| collector | /kəˈlektər/ | người sưu tầm; nhân viên thu (tiền, vé) |
| massacre | /ˈmæsəkər/ | cuộc thảm sát |
| exotic | /ɪɡˈzɑːtɪk/ | ngoại lai, lạ mắt |
| fountain | /ˈfaʊntən/ | đài phun nước; nguồn suối |
| lone | /loʊn/ | đơn độc, một mình |
| least | /liːst/ | ít nhất |
| volume | /ˈvɑːljuːm/ | âm lượng, khối lượng |
| addition | /əˈdɪʃən/ | sự thêm vào, phép cộng |
| Canadian | /kəˈneɪ.di.ən/ | người Canada |
| fiber | /ˈfaɪbər/ | chất xơ, sợi |
| handful | /ˈhændfʊl/ | một nắm, một ít |
| reflection | /rɪˈflekʃən/ | sự phản ánh |
| sophisticated | /səˈfɪstəkeɪtɪd/ | tinh vi, phức tạp |
| diagnose | /ˌdaɪəɡˈnoʊs/ | chẩn đoán |
| forbid | /fərˈbɪd/ | cấm, ngăn cấm |
| scanner | /ˈskænər/ | máy quét |
| anomaly | /əˈnɑːməli/ | bất thường, dị thường |
| footprint | /ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân, dấu vết |
| maximum | /ˈmæksəməm/ | tối đa, lớn nhất |
| lend | /lend/ | cho mượn, vay |
| fond | /fɑːnd/ | thích, yêu mến |
| blunt | /blʌnt/ | cùn, thẳng thắn |
| sunlight | /ˈsʌn.laɪt/ | ánh nắng, ánh mặt trời |
| amuse | /əˈmjuːz/ | giải trí, làm vui |
| pinch | /pɪntʃ/ | véo, một chút |
| seduce | /sɪˈduːs/ | quyến rũ, mê hoặc |
| diagnosis | /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ | chẩn đoán |
| fortunately | /ˈfɔːr.tʃə.nət.li/ | may mắn, may thay |
| transmit | /trænzˈmɪt/ | truyền, phát tín hiệu |
| interrogate | /ɪnˈter.ə.ɡeɪt/ | thẩm vấn, chất vấn |
| pigeon | /ˈpɪdʒ.ən/ | chim bồ câu, bồ câu |
| precaution | /priˈkɔːʃən/ | sự phòng ngừa, cẩn thận |
| skeleton | /ˈskelətən/ | bộ xương, khung xương |
| champagne | /ʃæmˈpeɪn/ | rượu sâm banh |
| wagon | /ˈwæɡən/ | xe ngựa kéo, toa xe |
| dope | /doʊp/ | ma túy; đồ ngốc; (lóng) tuyệt vời |
| ditch | /dɪtʃ/ | con mương, rãnh nước; bỏ mặc, cúp học |
| rack | /ræk/ | giá đỡ, kệ để đồ |
| hostage | /ˈhɑːstɪdʒ/ | con tin |
| aggression | /əˈɡreʃən/ | hành vi gây hấn, sự xâm lược |
| clarity | /ˈklerəti/ | sự rõ ràng, độ trong trẻo |
| confidential | /ˌkɑːnfəˈdenʃəl/ | mật, bảo mật |
| esteem | /əˈstiːm/ | sự quý trọng (self-esteem: lòng tự trọng) |
| fog | /fɑːɡ/ | sương mù |
| gesture | /ˈdʒestʃər/ | cử chỉ, điệu bộ; hành động biểu tỏ |
| obsession | /əbˈseʃən/ | nỗi ám ảnh, sự si mê |
| champ | /tʃæmp/ | nhà vô địch; anh bạn (cách gọi thân mật, tắt của champion) |
| particle | /ˈpɑːrtəkəl/ | hạt (vật lý); mẩu nhỏ |
| sensation | /senˈseɪʃən/ | cảm giác; hiện tượng gây chấn động |
| shaft | /ʃæft/ | giếng trục (thang máy, hầm mỏ); cán, trục |
| spotlight | /ˈspɑːtˌlaɪt/ | đèn sân khấu; sự chú ý của dư luận |
| vet | /vet/ | bác sĩ thú y; cựu binh (nói tắt) |
| recommendation | /ˌrekəmenˈdeɪʃən/ | lời khuyên, sự giới thiệu |
| economy | /ɪˈkɑːnəmi/ | nền kinh tế |
| confusion | /kənˈfjuː.ʒən/ | sự nhầm lẫn |
| employer | /emˈplɔɪər/ | người sử dụng lao động |
| glove | /ɡlʌv/ | găng tay |
| medium | /ˈmiːdiəm/ | phương tiện, trung bình |
| offensive | /əˈfensɪv/ | xúc phạm |
| onion | /ˈʌnjən/ | hành tây |
| peak | /piːk/ | đỉnh |
| thus | /ðʌs/ | do đó, vì thế |
| boost | /buːst/ | thúc đẩy, tăng cường |
| terminal | /ˈtɜːrmənəl/ | nhà ga, bến |
| supper | /ˈsʌpər/ | bữa tối nhẹ |
| evolution | /ˌevəˈluːʃən/ | tiến hóa |
| earthquake | /ˈɜːrθkweɪk/ | động đất |
| algorithm | /ˈæl.ɡə.rɪ.ðəm/ | thuật toán |
| donation | /doʊˈneɪʃən/ | quyên góp |
| bacteria | /bækˈtɪriə/ | vi khuẩn |
| hardware | /ˈhɑːrdwer/ | phần cứng, thiết bị |
| runner | /ˈrʌn.ər/ | người chạy, vận động viên |
| thug | /θʌɡ/ | côn đồ, kẻ cướp |
| infiltrate | /ˈɪn.fɪl.treɪt/ | thâm nhập, xâm nhập |
| mature | /məˈtʃʊr/ | trưởng thành, chín |
| scam | /skæm/ | lừa đảo, trò bịp |
| hunch | /hʌntʃ/ | linh cảm, lưng gù |
| render | /ˈren.dər/ | tạo ra, cung cấp |
| mommy | /ˈmɑːmi/ | mẹ, mẹ ơi (cách gọi của trẻ nhỏ, giọng Mỹ) |
| cocktail | /ˈkɑːkˌteɪl/ | rượu pha, cocktail |
| dislike | /dɪˈslaɪk/ | không thích, ghét |
| frog | /frɑːɡ/ | con ếch |
| foolish | /ˈfuːlɪʃ/ | ngu ngốc, dại dột |
| destructive | /dɪˈstrʌktɪv/ | có tính hủy diệt, phá hoại |
| awhile | /əˈwaɪl/ | một lát, một lúc |
| embedded | /emˈbedɪd/ | nhúng, gắn sâu vào |
| farewell | /ˌferˈwel/ | lời từ biệt, cuộc chia tay |
| heir | /er/ | người thừa kế |
| midst | /mɪdst/ | giữa lúc, ở giữa (in the midst of) |
| misery | /ˈmɪzəri/ | nỗi khốn khổ, cảnh cùng cực |
| positively | /ˈpɑːzətɪvli/ | một cách tích cực; quả thực, chắc chắn |
| hon | /hɑːn/ | cưng, em yêu (cách gọi thân mật, tắt của honey) |
| supernatural | /ˌsuːpərˈnætʃərəl/ | siêu nhiên, thần bí |
| tomb | /tuːm/ | ngôi mộ, lăng mộ |
| umbrella | /əmˈbrelə/ | cái ô, cái dù |
| mine | /maɪn/ | của tôi, mỏ |
| lodge | /lɑːdʒ/ | nhà nghỉ, lều |
| adopt | /əˈdɑːpt/ | nhận nuôi, áp dụng |
| barrier | /ˈbær.i.ər/ | rào cản |
| convert | /ˈkɑːnvərt/ | chuyển đổi |
| designer | /dɪˈzaɪ.nər/ | nhà thiết kế |
| four | /fɔːr/ | bốn |
| heavily | /ˈhevəli/ | nặng nề |
| sincerely | /sɪnˈsɪrli/ | một cách chân thành |
| horizon | /hərˈaɪzən/ | chân trời |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| majority | /məˈdʒɔːrəti/ | đa số |
| precise | /prɪˈsaɪs/ | chính xác |
| satisfy | /ˈsætəsfaɪ/ | làm hài lòng |
| tension | /ˈten.ʃən/ | sự căng thẳng |
| corridor | /ˈkɔːrɪˌdɔːr/ | hành lang |
| sympathy | /ˈsɪmpəθi/ | sự thông cảm |
| envy | /ˈenvi/ | sự đố kỵ |
| burrow | /ˈbɜːroʊ/ | hang, hố |
| dentist | /ˈdentɪst/ | nha sĩ |
| antibiotic | /ˌæntibaɪˈɑːtɪk/ | kháng sinh |
| metaphor | /ˈmet.ə.fɔːr/ | ẩn dụ |
| hormone | /ˈhɔːrmoʊn/ | hormone, nội tiết tố |
| ironic | /aɪˈrɑːnɪk/ | mỉa mai, trớ trêu |
| carrot | /ˈkærət/ | cà rốt, củ cà rốt |
| disappointment | /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ | sự thất vọng, nỗi thất vọng |
| scroll | /skroʊl/ | cuộn, lướt qua |
| airplane | /ˈer.pleɪn/ | máy bay, phi cơ |
| perfume | /pərˈfjuːm/ | nước hoa, mùi thơm |
| elevate | /ˈeləveɪt/ | nâng lên, thăng chức |
| sew | /soʊ/ | may, khâu |
| barbecue | /ˈbɑːr.bɪ.kjuː/ | nướng ngoài trời, tiệc nướng |
| blackout | /ˈblæk.aʊt/ | mất điện, ngất xỉu |
| straw | /strɔː/ | ống hút, rơm |
| shiny | /ˈʃaɪni/ | sáng bóng, lấp lánh |
| mankind | /ˈmænˈkaɪnd/ | loài người, nhân loại |
| coconut | /ˈkoʊkəˌnʌt/ | quả dừa |
| choir | /ˈkwaɪər/ | dàn hợp xướng, ca đoàn |
| clutch | /klʌtʃ/ | nắm chặt, ôm ghì; bộ ly hợp |
| juvenile | /ˈdʒuːvənəl/ | vị thành niên; trẻ con, non nớt |
| bomber | /ˈbɑːmər/ | kẻ đánh bom; máy bay ném bom |
| pointless | /ˈpɔɪntləs/ | vô nghĩa, chẳng ích gì |
| sadness | /ˈsædnəs/ | nỗi buồn |
| accompany | /əˈkʌmpəni/ | đi cùng |
| depression | /dɪˈpreʃ.ən/ | sự trầm cảm, suy thoái |
| difficulty | /ˈdɪfɪˌkʌlti/ | khó khăn |
| industrial | /ɪnˈdʌstriəl/ | công nghiệp |
| involvement | /ˌɪnˈvɑːlvmənt/ | sự tham gia |
| salary | /ˈsæl.ər.i/ | lương |
| scandal | /ˈskæn.dəl/ | vụ bê bối |
| strongly | /ˈstrɔːŋli/ | mạnh mẽ, dứt khoát |
| summit | /ˈsʌmət/ | hội nghị thượng đỉnh, đỉnh cao |
| affection | /əˈfekʃən/ | tình cảm |
| vacuum | /ˈvækjuːm/ | máy hút bụi |
| conviction | /kənˈvɪkʃən/ | kết án |
| greedy | /ˈɡriː.di/ | tham lam |
| siren | /ˈsaɪrən/ | còi báo động |
| supervisor | /ˈsuːpərvaɪzər/ | người giám sát |
| elbow | /ˈelboʊ/ | khuỷu tay, cùi chỏ |
| surf | /sɜːrf/ | lướt sóng, lướt web |
| rotten | /ˈrɑːtən/ | thối rữa, tồi tệ |
| bizarre | /bəˈzɑːr/ | kỳ lạ, quái dị |
| tolerate | /ˈtɑː.lə.reɪt/ | chịu đựng, tha thứ |
| spook | /spuːk/ | ma quỷ, làm hoảng sợ |
| timer | /ˈtaɪ.mər/ | đồng hồ bấm giờ, bộ đếm giờ |
| detonate | /ˈdetəneɪt/ | kích nổ, làm nổ |
| tease | /tiːz/ | trêu chọc, chọc ghẹo |
Bảng trên hiển thị từ 3201 đến 3400 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.