Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| refer | /rəˈfɜːr/ | đề cập, giới thiệu |
| reporter | /rɪˈpɔːrtər/ | phóng viên |
| scale | /skeɪl/ | quy mô, cân |
| sheet | /ʃiːt/ | tấm, tờ |
| status | /ˈstætəs/ | tình trạng, địa vị |
| therapy | /ˈθer.ə.pi/ | liệu pháp, điều trị |
| complain | /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn |
| union | /ˈjuːnjən/ | liên minh, công đoàn |
| unusual | /əˈnjuːʒuːəl/ | bất thường, khác thường |
| colleague | /ˈkɑːliɡ/ | đồng nghiệp |
| activate | /ˈæktɪˌveɪt/ | kích hoạt |
| rude | /ruːd/ | thô lỗ |
| ambulance | /ˈæm.bjə.ləns/ | xe cứu thương |
| happiness | /ˈhæpinəs/ | hạnh phúc, niềm vui |
| repair | /rɪˈper/ | sửa chữa |
| underground | /ˌʌn.dərˈɡraʊnd/ | ngầm, dưới lòng đất |
| pathetic | /pəˈθet.ɪk/ | thảm hại, đáng thương |
| spill | /spɪl/ | tràn, làm đổ |
| foster | /ˈfɑːstər/ | nuôi dưỡng, khuyến khích |
| guilt | /ɡɪlt/ | tội lỗi, cảm giác tội lỗi |
| sequence | /ˈsiːkwəns/ | chuỗi, trình tự; đoạn phim liền mạch |
| corruption | /kəˈrʌpʃən/ | tham nhũng, sự mục nát |
| epic | /ˈepɪk/ | hoành tráng, sử thi |
| dive | /daɪv/ | lặn, nhảy |
| basic | /ˈbeɪsɪk/ | cơ bản |
| confidence | /ˈkɑːnfɪdəns/ | sự tự tin |
| deck | /dek/ | sàn tàu, bộ bài |
| discovery | /dɪˈskʌv.ər.i/ | sự khám phá |
| element | /ˈeləmənt/ | yếu tố, nguyên tố |
| episode | /ˈepəsoʊd/ | tập phim, sự kiện |
| equal | /ˈiː.kwəl/ | bằng, bình đẳng |
| junior | /ˈdʒuːnjər/ | trẻ hơn, cấp dưới |
| motion | /ˈmoʊʃən/ | chuyển động |
| museum | /mjuːˈziːəm/ | bảo tàng |
| priest | /priːst/ | linh mục |
| register | /ˈredʒɪstər/ | đăng ký |
| reputation | /ˌrepjuːˈteɪʃən/ | danh tiếng |
| silent | /ˈsaɪ.lənt/ | im lặng, lặng lẽ |
| symbol | /ˈsɪm.bəl/ | biểu tượng |
| thin | /θɪn/ | mỏng, gầy |
| title | /ˈtaɪ.təl/ | tiêu đề, danh hiệu |
| valley | /ˈvæl.i/ | thung lũng |
| wood | /wʊd/ | gỗ |
| insult | /ˈɪn.sʌlt/ | xúc phạm, lăng mạ |
| loyalty | /ˈlɔɪəlti/ | lòng trung thành |
| trunk | /trʌŋk/ | thân cây, vòi voi |
| tag | /tæɡ/ | gắn thẻ |
| smash | /smæʃ/ | đập vỡ, đập mạnh |
| unbelievable | /ˌʌnbəˈliːvəbəl/ | khó tin, không thể tin nổi |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | con thỏ, thỏ nhà |
| dirt | /dɜːrt/ | bụi bẩn, đất bẩn |
| meantime | /ˈmiːn.taɪm/ | trong khi, đồng thời |
| knight | /naɪt/ | hiệp sĩ, kị sĩ |
| homicide | /ˈhɑːməsaɪd/ | tội giết người, án mạng |
| vault | /vɔːlt/ | hầm, vòm |
| amen | /ˌeɪˈmen/ | amen, đồng ý |
| sum | /sʌm/ | tổng, khoản tiền; phép tính |
| hop | /hɑːp/ | nhảy lò cò |
| toe | /toʊ/ | ngón chân |
| admire | /ədˈmaɪər/ | ngưỡng mộ |
| attract | /əˈtrækt/ | thu hút |
| entrance | /ˈen.trəns/ | lối vào |
| indicate | /ˈɪndɪˌkeɪt/ | chỉ ra |
| joint | /dʒɔɪnt/ | chung, khớp |
| jury | /ˈdʒʊri/ | bồi thẩm đoàn |
| lifetime | /ˈlaɪftaɪm/ | cuộc đời |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng |
| session | /ˈseʃ.ən/ | phiên, buổi |
| steady | /ˈsted.i/ | ổn định, vững chắc |
| unique | /juːˈniːk/ | độc đáo, duy nhất |
| execute | /ˈeksɪˌkjuːt/ | thực hiện, thi hành |
| loyal | /ˈlɔɪ.əl/ | trung thành |
| sometime | /ˈsʌm.taɪm/ | lúc nào đó |
| cow | /kaʊ/ | con bò, bò cái |
| pit | /pɪt/ | hố, hạt quả |
| disturb | /dɪˈstɜːrb/ | làm phiền, quấy rầy |
| ill | /ɪl/ | ốm, bệnh |
| awkward | /ˈɑːkwərd/ | ngượng ngùng, lúng túng |
| escort | /ˈes.kɔːrt/ | hộ tống, người hộ tống |
| melt | /melt/ | tan chảy, làm tan |
| instinct | /ˈɪnstɪŋkt/ | bản năng, trực giác |
| genius | /ˈdʒiːnjəs/ | thiên tài; tài năng xuất chúng |
| arena | /əˈriːnə/ | đấu trường, sàn đấu |
| greatly | /ˈɡreɪtli/ | rất nhiều, đáng kể |
| elementary | /ˌeləˈmentri/ | sơ cấp, cơ bản; tiểu học |
| someplace | /ˈsʌmpleɪs/ | nơi nào đó, một nơi |
| mechanical | /məˈkænɪkəl/ | thuộc cơ khí; máy móc, rập khuôn |
| through | /θruː/ | xuyên qua |
| organization | /ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃən/ | tổ chức |
| engineer | /ˌendʒɪˈnɪr/ | kỹ sư |
| around | /əˈraʊnd/ | xung quanh, khoảng |
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | chức năng, hoạt động |
| sale | /seɪl/ | bán hàng, giảm giá |
| aim | /eɪm/ | mục tiêu, nhắm |
| communicate | /kəˈmjuːnɪˌkeɪt/ | giao tiếp |
| decade | /ˈdek.eɪd/ | thập kỷ |
| financial | /faɪˈnænʃəl/ | thuộc tài chính |
| missile | /ˈmɪsəl/ | tên lửa |
| prayer | /prer/ | lời cầu nguyện |
| priority | /praɪˈɔːrəti/ | ưu tiên |
| retire | /rɪˈtaɪər/ | nghỉ hưu |
| seed | /siːd/ | hạt giống |
| shell | /ʃel/ | vỏ, mai |
| prey | /preɪ/ | con mồi |
| bull | /bʊl/ | bò đực, con bò tót |
| toss | /tɔːs/ | ném, tung |
| haunt | /hɔːnt/ | ám ảnh, lui tới |
| incredibly | /ɪnˈkred.ə.bli/ | khó tin, đáng kinh ngạc |
| rap | /ræp/ | gõ, nói nhanh |
| political | /pəˈlɪtɪkəl/ | thuộc chính trị |
| humanity | /hjuːˈmænɪti/ | nhân loại; lòng nhân đạo |
| purple | /ˈpɜːrpəl/ | màu tím |
| trailer | /ˈtreɪlər/ | đoạn phim giới thiệu; rơ moóc, nhà lưu động |
| railroad | /ˈreɪlˌroʊd/ | đường sắt (Mỹ) |
| manual | /ˈmænjuːəl/ | sách hướng dẫn; thủ công, bằng tay |
| shelter | /ˈʃel.tər/ | nơi trú ẩn |
| registration | /ˌredʒɪˈstreɪʃən/ | việc đăng ký, sự ghi danh |
| individual | /ˌɪndɪˈvɪdʒuːəl/ | cá nhân |
| which | /wɪtʃ/ | nào |
| background | /ˈbækɡraʊnd/ | bối cảnh, nền |
| active | /ˈæktɪv/ | năng động, hoạt động |
| carefully | /ˈkerfəli/ | cẩn thận |
| civilian | /sɪˈvɪliən/ | dân thường |
| coin | /kɔɪn/ | đồng xu |
| collection | /kəˈlek.ʃən/ | bộ sưu tập |
| courage | /ˈkɜːrɪdʒ/ | dũng cảm |
| crisis | /ˈkraɪsɪs/ | khủng hoảng |
| description | /dɪˈskrɪp.ʃən/ | sự mô tả |
| detect | /dɪˈtekt/ | phát hiện |
| disaster | /dɪˈzæstər/ | thảm họa |
| express | /ɪkˈspres/ | thể hiện, nhanh |
| fantasy | /ˈfæntəsi/ | tưởng tượng, giả tưởng |
| gear | /ɡɪr/ | thiết bị, bánh răng |
| gene | /dʒiːn/ | gen |
| infection | /ˌɪnˈfekʃən/ | nhiễm trùng |
| loan | /loʊn/ | khoản vay |
| magical | /ˈmædʒɪkəl/ | kỳ diệu |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | duy trì |
| pitch | /pɪtʃ/ | sân, cao độ |
| resist | /rɪˈzɪst/ | kháng cự |
| stable | /ˈsteɪ.bəl/ | ổn định, chuồng ngựa |
| temperature | /ˈtemprɪtʃər/ | nhiệt độ |
| chef | /ʃef/ | đầu bếp |
| predator | /ˈpredətər/ | động vật săn mồi |
| selfish | /ˈsel.fɪʃ/ | ích kỷ |
| clinic | /ˈklɪn.ɪk/ | phòng khám |
| pulse | /pʌls/ | mạch |
| trauma | /ˈtrɔːmə/ | chấn thương, sang chấn |
| mysterious | /mɪˈstɪriəs/ | bí ẩn, huyền bí |
| frighten | /ˈfraɪ.tən/ | làm sợ hãi, dọa |
| spike | /spaɪk/ | đinh, tăng đột biến |
| anytime | /ˈen.i.taɪm/ | bất cứ lúc nào, mọi lúc |
| erase | /ɪˈreɪs/ | xóa, tẩy |
| invent | /ɪnˈvent/ | phát minh, sáng chế |
| bait | /beɪt/ | mồi, dụ dỗ |
| pirate | /ˈpaɪ.rət/ | cướp biển, kẻ cướp |
| squad | /skwɑːd/ | đội, nhóm |
| sec | /sek/ | giây, một lát (nói tắt của second) |
| footage | /ˈfʊtɪdʒ/ | đoạn phim (đã quay được); số feet chiều dài |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | thông báo, lời loan báo |
| documentary | /ˌdɑːkjəˈmentəri/ | phim tài liệu |
| dynamic | /daɪˈnæmɪk/ | năng động, sôi nổi; động lực |
| jazz | /dʒæz/ | nhạc jazz |
| every | /ˈevəri/ | mỗi |
| someone | /ˈsʌmwʌn/ | ai đó |
| abuse | /əˈbjuːs/ | lạm dụng, xúc phạm |
| advance | /ədˈvæns/ | tiến bộ, tiến lên |
| alcohol | /ˈælkəhɑːl/ | rượu, cồn |
| attach | /əˈtætʃ/ | gắn, đính kèm |
| audience | /ˈɑːdiəns/ | khán giả |
| bean | /biːn/ | hạt đậu |
| foreign | /ˈfɔːrən/ | nước ngoài |
| gentleman | /ˈdʒentəlmən/ | quý ông |
| influence | /ˈɪnfluːəns/ | ảnh hưởng |
| instruction | /ˌɪnˈstrʌkʃən/ | hướng dẫn |
| journal | /ˈdʒɜːrnəl/ | tạp chí, nhật ký |
| manner | /ˈmænər/ | cách thức, thái độ |
| modern | /ˈmɑːdərn/ | hiện đại |
| ordinary | /ˈɔːrdɪˌneri/ | bình thường |
| photograph | /ˈfoʊtəɡræf/ | bức ảnh |
| plot | /plɑːt/ | cốt truyện, lô đất |
| possession | /pəˈzeʃən/ | sự sở hữu |
| soup | /suːp/ | súp, canh |
| succeed | /səkˈsiːd/ | thành công |
| whisper | /ˈwɪspər/ | thì thầm |
| collapse | /kəˈlæps/ | sụp đổ, sụp |
| hammer | /ˈhæmər/ | cái búa, búa |
| prep | /prep/ | chuẩn bị, sẵn sàng |
| plain | /pleɪn/ | đơn giản, rõ ràng |
| lightning | /ˈlaɪt.nɪŋ/ | sét, chớp |
| devil | /ˈdevəl/ | quỷ dữ, ác quỷ |
| tiger | /ˈtaɪɡər/ | con hổ |
| bat | /bæt/ | con dơi; gậy đánh bóng |
| petition | /pəˈtɪʃən/ | đơn kiến nghị, đơn thỉnh cầu |
| stem | /stem/ | ngăn chặn, chặn đứng; stem from: bắt nguồn từ |
| cape | /keɪp/ | áo choàng (siêu nhân); mũi đất |
| paperwork | /ˈpeɪpərwɜːrk/ | giấy tờ |
| structure | /ˈstrʌktʃər/ | cấu trúc |
| approve | /əˈpruːv/ | phê duyệt |
| argument | /ˈɑːrɡjəmənt/ | cuộc tranh luận, lý lẽ |
Bảng trên hiển thị từ 1601 đến 1800 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.