Đang tải...
Những từ và cách nói xuất hiện dày đặc trong phim, để nghe thoại mà không phải dừng tra.
3000 Từ Vựng Trong Phim gồm 5022 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| engine | /ˈendʒɪn/ | động cơ |
| fund | /fʌnd/ | quỹ |
| mayor | /ˈmeɪər/ | thị trưởng |
| package | /ˈpækɪdʒ/ | gói hàng |
| perform | /pərˈfɔːrm/ | biểu diễn, thực hiện |
| positive | /ˈpɑːzɪˌtɪv/ | tích cực |
| progress | /ˈprɑːɡres/ | tiến bộ |
| rare | /rer/ | hiếm |
| regular | /ˈreɡjələr/ | thường xuyên, đều đặn |
| secretary | /ˈsekrəteri/ | thư ký |
| style | /staɪl/ | phong cách, kiểu dáng |
| mercy | /ˈmɜːrsi/ | lòng thương, sự khoan dung |
| entitled | /enˈtaɪtəld/ | có quyền được hưởng; tự cho mình là hơn người |
| democracy | /dɪˈmɑːkrəsi/ | nền dân chủ, chế độ dân chủ |
| commander | /kəˈmændər/ | chỉ huy, tư lệnh |
| frame | /freɪm/ | khung, cấu trúc |
| current | /ˈkɜːrənt/ | hiện tại, dòng chảy |
| particular | /pərˈtɪkjələr/ | cụ thể, đặc biệt |
| activity | /ækˈtɪvɪti/ | hoạt động |
| behavior | /bɪˈheɪ.vjər/ | hành vi |
| contract | /ˈkɑːntrækt/ | hợp đồng |
| desire | /dɪˈzaɪər/ | mong muốn |
| determine | /dɪˈtɜːrmɪn/ | xác định |
| division | /dɪˈvɪʒ.ən/ | sự chia, bộ phận |
| dust | /dʌst/ | bụi |
| fashion | /ˈfæʃən/ | thời trang |
| former | /ˈfɔːrmər/ | cựu, trước đây |
| identity | /aɪˈdentɪti/ | danh tính |
| naked | /ˈneɪkɪd/ | trần truồng |
| nation | /ˈneɪʃən/ | quốc gia |
| prime | /praɪm/ | chính, đỉnh cao |
| stake | /steɪk/ | cọc, cổ phần |
| surround | /səˈraʊnd/ | bao quanh, vây quanh |
| wise | /waɪz/ | khôn ngoan, thông thái |
| cancel | /ˈkænsəl/ | hủy bỏ |
| confess | /kənˈfes/ | thú nhận, xưng tội |
| snake | /sneɪk/ | con rắn, rắn |
| rid | /rɪd/ | loại bỏ, tống khứ (get rid of: vứt bỏ, thoát khỏi) |
| equivalent | /ɪˈkwɪvələnt/ | tương đương, ngang bằng |
| outstanding | /ˌaʊtˈstændɪŋ/ | xuất sắc, nổi bật; còn tồn đọng chưa giải quyết |
| expert | /ˈekspərt/ | chuyên gia |
| artist | /ˈɑːrtɪst/ | nghệ sĩ |
| cookie | /ˈkʊk.i/ | bánh quy |
| directly | /dərˈektli/ | trực tiếp |
| emotion | /ɪˈmoʊʃən/ | cảm xúc |
| fellow | /ˈfeloʊ/ | bạn, đồng nghiệp |
| garden | /ˈɡɑːrdən/ | vườn |
| guarantee | /ˌɡerənˈtiː/ | bảo đảm |
| impressive | /ɪmˈpresɪv/ | ấn tượng |
| license | /ˈlaɪsəns/ | giấy phép |
| manager | /ˈmænɪdʒər/ | người quản lý |
| material | /məˈtɪriəl/ | vật liệu, tài liệu |
| mood | /muːd/ | tâm trạng |
| solution | /səˈluː.ʃən/ | giải pháp |
| cage | /keɪdʒ/ | cái lồng, chuồng |
| trail | /treɪl/ | đường mòn, dấu vết |
| pardon | /ˈpɑːr.dən/ | tha thứ, xin lỗi |
| jacket | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác, vỏ bọc |
| highway | /ˈhaɪˌweɪ/ | đường cao tốc, quốc lộ |
| gallery | /ˈɡæləri/ | phòng trưng bày tranh, triển lãm |
| coach | /koʊtʃ/ | huấn luyện viên, xe khách |
| employee | /emˈplɔɪi/ | nhân viên |
| much | /mʌtʃ/ | nhiều |
| term | /tɜːrm/ | thuật ngữ, kỳ hạn |
| argue | /ˈɑːrɡjuː/ | tranh luận |
| associate | /əˈsoʊsiət/ | kết hợp, cộng sự |
| cast | /kæst/ | ném, chọn diễn viên |
| citizen | /ˈsɪtɪzən/ | công dân |
| easily | /ˈiː.zəl.i/ | dễ dàng |
| facility | /fəˈsɪlɪti/ | cơ sở, tiện nghi |
| failure | /ˈfeɪljər/ | sự thất bại |
| highly | /ˈhaɪli/ | rất |
| medicine | /ˈmedəsən/ | thuốc, y học |
| object | /ˈɑːbdʒekt/ | vật thể, phản đối |
| represent | /ˌrep.rɪˈzent/ | đại diện |
| satellite | /ˈsæt.əl.aɪt/ | vệ tinh |
| success | /səkˈses/ | thành công |
| trash | /træʃ/ | rác, rác rưởi |
| bake | /beɪk/ | nướng |
| percent | /pərˈsent/ | phần trăm |
| men | /men/ | đàn ông |
| candy | /ˈkændi/ | kẹo, bánh kẹo |
| handsome | /ˈhæn.səm/ | đẹp trai, hào phóng |
| drown | /draʊn/ | chết đuối, nhấn chìm |
| royal | /ˈrɔɪ.əl/ | hoàng gia, cao quý |
| sneak | /sniːk/ | lẻn, lén lút |
| auto | /ˈɔːtoʊ/ | ô tô; tự động (tiền tố auto-) |
| guitar | /ɡɪˈtɑːr/ | đàn ghi-ta |
| fully | /ˈfʊli/ | hoàn toàn |
| drill | /drɪl/ | khoan, luyện tập |
| spin | /spɪn/ | quay, xoay |
| aside | /əˈsaɪd/ | sang một bên |
| boot | /buːt/ | giày cao cổ |
| chocolate | /ˈtʃɔːklət/ | sô-cô-la |
| exciting | /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ | thú vị |
| flesh | /fleʃ/ | thịt |
| illegal | /ˌɪˈliːɡəl/ | bất hợp pháp |
| insurance | /ˌɪnˈʃʊrəns/ | bảo hiểm |
| mass | /mæs/ | khối lượng, đám đông |
| metal | /ˈmetəl/ | kim loại |
| nuclear | /ˈnuːkliər/ | hạt nhân |
| owner | /ˈoʊnər/ | chủ sở hữu |
| permission | /pərˈmɪʃən/ | sự cho phép |
| potential | /pəˈtenʃəl/ | tiềm năng |
| proper | /ˈprɑːpər/ | thích hợp |
| relate | /rɪˈleɪt/ | liên quan |
| swing | /swɪŋ/ | đu, xoay |
| tongue | /tʌŋ/ | lưỡi |
| traffic | /ˈtræf.ɪk/ | giao thông |
| usual | /ˈjuːʒuːəl/ | thường, thông thường |
| scratch | /skrætʃ/ | cào, vết xước |
| blast | /blæst/ | vụ nổ, tiếng nổ |
| tattoo | /tæˈtuː/ | hình xăm, xăm |
| everyday | /ˈevriːˈdeɪ/ | hằng ngày, thường ngày |
| circuit | /ˈsɜːrkət/ | mạch điện; vòng, tuyến |
| audio | /ˈɑːdiːˌoʊ/ | âm thanh, phần tiếng |
| available | /əˈveɪləbəl/ | có sẵn |
| goal | /ɡoʊl/ | mục tiêu |
| anything | /ˈeniθɪŋ/ | bất cứ thứ gì |
| role | /roʊl/ | vai trò |
| their | /ðer/ | của họ |
| fortune | /ˈfɔːrtʃʊn/ | tài sản, vận may |
| guide | /ɡaɪd/ | hướng dẫn |
| include | /ɪnˈkluːd/ | bao gồm |
| locate | /ˈloʊkeɪt/ | xác định vị trí |
| lover | /ˈlʌvər/ | người yêu |
| pilot | /ˈpaɪlət/ | phi công |
| possibility | /ˌpɑːsəˈbɪləti/ | khả năng |
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | lãng mạn |
| silence | /ˈsaɪ.ləns/ | sự im lặng |
| sink | /sɪŋk/ | chìm, bồn rửa |
| species | /ˈspiːʃiz/ | loài, giống |
| leak | /liːk/ | rò rỉ, tiết lộ |
| basement | /ˈbeɪsmənt/ | tầng hầm |
| wet | /wet/ | ướt |
| distract | /dɪˈstrækt/ | làm xao lãng, phân tâm |
| protocol | /ˈproʊ.tə.kɑːl/ | giao thức, nghi thức |
| shark | /ʃɑːrk/ | cá mập, kẻ lừa đảo |
| than | /ðæn/ | hơn |
| flow | /floʊ/ | dòng chảy, trôi |
| anger | /ˈæŋɡər/ | sự tức giận |
| apply | /əˈplaɪ/ | nộp đơn, áp dụng |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | chiến dịch |
| customer | /ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng |
| debt | /det/ | nợ |
| extremely | /ekˈstriːmli/ | vô cùng |
| increase | /ɪnˈkriːs/ | tăng |
| insist | /ɪnˈsɪst/ | khăng khăng |
| sexual | /ˈsekʃuːəl/ | thuộc về giới tính |
| product | /ˈprɑːdʌkt/ | sản phẩm |
| stomach | /ˈstʌm.ək/ | dạ dày, bụng |
| punish | /ˈpʌnɪʃ/ | trừng phạt, phạt |
| closet | /ˈklɑːzɪt/ | tủ, phòng nhỏ |
| pee | /piː/ | đi tiểu, nước tiểu |
| skip | /skɪp/ | bỏ qua, nhảy dây |
| clever | /ˈklevər/ | thông minh, khéo léo |
| flip | /flɪp/ | lật, giở |
| inch | /ɪntʃ/ | inch, khoảng cách nhỏ |
| jerk | /dʒɜːrk/ | kẻ ngốc, giật mạnh |
| angel | /ˈeɪndʒəl/ | thiên thần |
| fort | /fɔːrt/ | pháo đài, đồn lũy |
| castle | /ˈkæsəl/ | lâu đài, thành quách |
| successfully | /səkˈsesfəli/ | một cách thành công, thành công |
| version | /ˈvɜːrʒən/ | phiên bản |
| accuse | /əˈkjuːz/ | buộc tội |
| border | /ˈbɔːrdər/ | biên giới, rìa |
| brand | /brænd/ | thương hiệu |
| central | /ˈsen.trəl/ | trung tâm, chính |
| chemical | /ˈkeməkəl/ | hóa chất, thuộc hóa học |
| comfort | /ˈkʌmfərt/ | sự thoải mái |
| lack | /læk/ | thiếu |
| media | /ˈmiːdiə/ | truyền thông |
| period | /ˈpɪriəd/ | kỳ, khoảng thời gian |
| slave | /sleɪv/ | nô lệ |
| society | /səˈsaɪ.ə.ti/ | xã hội |
| standard | /ˈstændərd/ | tiêu chuẩn |
| twin | /twɪn/ | sinh đôi, giống nhau |
| vacation | /veɪˈkeɪʃən/ | kỳ nghỉ |
| sue | /suː/ | kiện |
| surrender | /səˈrendər/ | đầu hàng, từ bỏ |
| treasure | /ˈtreʒ.ər/ | kho báu, quý giá |
| robot | /ˈroʊ.bɑːt/ | người máy, robot |
| communication | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ | sự giao tiếp |
| toast | /toʊst/ | bánh mì nướng, nâng ly |
| replacement | /rɪˈpleɪsmənt/ | sự thay thế, người/vật thay thế |
| concrete | /kənˈkriːt/ | cụ thể, rõ ràng; bê tông |
| technically | /ˈteknɪkəli/ | về mặt kỹ thuật |
| balance | /ˈbæl.əns/ | cân bằng, số dư |
| starve | /stɑːrv/ | đói khát, chết đói |
| coast | /koʊst/ | bờ biển |
| document | /ˈdɑːkjuːment/ | tài liệu |
| entirely | /ɪnˈtaɪərli/ | hoàn toàn |
| expensive | /ɪkˈspensɪv/ | đắt tiền |
| fuel | /ˈfjuːəl/ | nhiên liệu |
| incident | /ˈɪnsɪdənt/ | sự cố |
| network | /ˈnetwɜːrk/ | mạng lưới |
| pure | /pjʊr/ | tinh khiết |
| screen | /skriːn/ | màn hình, tấm chắn |
| stock | /stɑːk/ | kho hàng, cổ phiếu |
| violence | /ˈvaɪə.ləns/ | bạo lực |
Bảng trên hiển thị từ 1201 đến 1400 trong tổng số 5022 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.